Gói thầu: Bảo trì, thí nghiệm hệ thống điện trung thế, trạm biến áp, hệ thống tủ điện tầng, thay thế hệ thống tụ bù và thiết bị điện hạ thế tại các trụ sở do H07 quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220650547-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà nghỉ dưỡng 378, Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Bảo trì, thí nghiệm hệ thống điện trung thế, trạm biến áp, hệ thống tủ điện tầng, thay thế hệ thống tụ bù và thiết bị điện hạ thế tại các trụ sở do H07 quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20220632880 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-17 01:24:00 đến ngày 2022-06-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,045,418,379 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là4.045.418.379(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.213.625.513VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng bảo trì, bảo dưỡng hoặc cung cấp lắp đặt thiết bị điện hoặc tương đương. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.831.792.865 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.495.378.595 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng phụ trách chung gói thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học, chuyên ngành hệ thống điện.- Đã là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình (có tên trong biên bản bàn giao công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư hoặc tài liệu có giá trị chứng minh tương đương): Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: Tủ điện, máy biến áp.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công lắp đặt thiết bị hạng III trở lên còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực hoặc tối thiểu phải có trước khi thương thảo hợp đồng;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên(Nhà thầu chuẩn bị sẵn bản gốc trong trường hợp cần thiết bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ để đối chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học, chuyên ngành điện;- Đã là cán bộ kỹ thuật phụ trách phần điện ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: tủ điện, máy biến áp.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực hoặc tối thiểu phải có trước khi thương thảo hợp đồng;- Có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên.(Nhà thầu chuẩn bị sẵn bản gốc trong trường hợp cần thiết bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ để đối chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học chuyên ngành về an toàn lao động hoặc chuyên ngành điện.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Đã là cán bộ an toàn lao động ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: Tủ điện, máy biến áp- Có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên.(Nhà thầu chuẩn bị sẵn bản gốc trong trường hợp cần thiết bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ để đối chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| E-CDNT 1.1 | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| E-CDNT 1.2 |
Bảo trì, thí nghiệm hệ thống điện trung thế, trạm biến áp, hệ thống tủ điện tầng, thay thế hệ thống tụ bù và thiết bị điện hạ thế tại các trụ sở do H07 quản lý Bảo trì, thí nghiệm hệ thống điện trung thế, trạm biến áp, hệ thống tủ điện tầng, thay thế hệ thống tụ bù và thiết bị điện hạ thế tại các trụ sở do H07 quản lý 45 Ngày |
| E-CDNT 3 | Kinh phí thường xuyên năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc tương đương; - Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng về thi công xây lắp công trình điện đường dây và trạm biến áp hạng III trở lên còn hiệu lực. - Báo cáo tài chính của 3 năm 2019, 2020, 2021; - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính để thực hiện gói thầu. - Tài liệu chứng minh kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu về việc thực hiện hợp đồng tương tự, kinh nghiệm và năng lực của nhân sự chủ chốt. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 50.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Cục Hậu cần, Bộ Công an.
Địa chỉ: Số 80 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội.
Điện thoại: 0692320571 - Fax: 0692320571 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 80 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Điện thoại: 0692320571 - Fax: 0692320571 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng 7, Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 47 Phạm Văn Đồng, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Điện thoại: 0692320566 - Fax: 0692320566 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng 3, Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 80 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Điện thoại : 0692320578 - Fax: 0692320578 - Đường dây nóng Báo Đấu thầu. Điện thoại: 0243.7686611. |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 2 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 3 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức trạm | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 4 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Biến điện áp cảm ứng 1fa, U= 22-35kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 5 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Biến dòng điện 22-35kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 54 | |
| 6 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 7 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 8 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MBA 3 pha 22-35kV; >1MVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 8 | |
| 9 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Dao cách ly | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 17 | |
| 10 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Máy ngắt SF6 3 fa U | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 15 | |
| 11 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Rơ le dòng điện-Kỹ thuật số (role 50,51,51N) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 17 | |
| 12 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Thanh cái điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 2 | |
| 13 | Kiểm tra, thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 14 | Vệ sinh làm sạch vỏ, siết đầu cos mối nối ... của MBA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 8 | |
| 15 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 16 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 17 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 18 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 19 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 20 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 21 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 22 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 23 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 24 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Chống sét, đặc tính B 4P-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 25 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 26 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 27 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 28 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 29 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 30 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 31 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 32 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 33 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 34 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 35 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 36 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 37 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 38 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 39 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 40 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 41 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 42 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 43 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 44 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 45 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 46 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 47 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 48 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 49 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 50 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 51 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 52 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 53 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 54 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 55 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 56 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 57 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 58 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 59 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 60 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 61 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 62 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 63 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 64 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 65 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 66 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 67 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 68 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 69 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 70 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 71 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 72 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 73 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 74 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 500/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 75 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 400/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 76 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 77 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 78 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-500A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 79 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-200A-40kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 80 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 81 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 82 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 83 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 84 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 85 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 86 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 87 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 88 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 89 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 90 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 91 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 92 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 93 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 94 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 95 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 96 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 97 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 98 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 99 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 100 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 101 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 12 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 102 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 103 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 104 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 10 | |
| 105 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 106 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 107 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 108 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 109 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 110 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 100/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 111 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 50/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 112 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 113 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 114 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-80A-40KA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 115 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-50A-40KA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 116 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 117 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 118 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 119 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 120 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 121 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 122 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 123 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 124 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 125 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 126 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 127 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 128 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 129 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 130 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 131 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 132 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 133 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 134 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 135 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 136 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 137 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 138 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 139 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 140 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 141 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 142 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 143 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 144 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 145 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 146 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 147 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 148 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 149 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 150 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 151 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 152 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 153 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 154 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 155 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 156 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 157 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 158 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 159 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 160 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 161 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 162 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 163 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Chống sét, đặc tính B 4P-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 164 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 165 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 166 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 167 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 168 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 169 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 170 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 171 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 172 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 173 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 174 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 175 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 176 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 177 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 12 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 178 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 179 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 180 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 10 | |
| 181 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 182 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 183 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 184 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 185 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 2 | |
| 186 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 187 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 500/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 188 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 400/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 189 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 190 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 191 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-500A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 192 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-400A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 193 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 194 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 195 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 196 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 197 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 198 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 199 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 200 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 201 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 202 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 203 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 204 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 205 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 206 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 207 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 208 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 209 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 210 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 211 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 212 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 213 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 214 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 215 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 216 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 217 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 218 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 219 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 220 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 221 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 222 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 223 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 400/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 224 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 200/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 225 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 226 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 227 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-315A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 228 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-200A-40kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 229 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 230 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 231 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 232 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 12 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 233 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 234 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 235 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 10 | |
| 236 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 237 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 238 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 239 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 240 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 241 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 100/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 242 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 50/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 243 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 244 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 245 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-80A-40KA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 246 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-50A-40KA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 247 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 248 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 249 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 250 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 251 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 252 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 253 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 254 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 255 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 256 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 257 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 258 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 259 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 260 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 261 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 262 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 263 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 264 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 265 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 266 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 267 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 268 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 269 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 270 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 271 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 272 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 273 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 274 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 275 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 276 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 277 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 278 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 279 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 280 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 281 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 282 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 283 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 284 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 285 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 286 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 287 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 288 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 289 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 290 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 291 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 292 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 293 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 294 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 295 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 296 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 297 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 298 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 299 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 300 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 301 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 302 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 303 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 304 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 305 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 306 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 307 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 308 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 309 | Kiểm tra, thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột 1-35kV (cáp 24kV-3*70mm2) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 8 | |
| 310 | Kiểm tra, thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột 1-35kV (cáp 24kV-3*240mm2) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 1 | |
| 311 | Kiểm tra, thí nghiệm đồng vị pha cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 9 | |
| 312 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 8 | |
| 313 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 314 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 315 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức trạm | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 316 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Biến điện áp cảm ứng 1fa, U= 22-35kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 317 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Biến dòng điện 22-35kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 54 | |
| 318 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 319 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 320 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MBA 3 pha 22-35kV; >1MVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 9 | |
| 321 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Dao cách ly | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 17 | |
| 322 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Máy ngắt SF6 3 fa U | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 323 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Rơ le dòng điện-Kỹ thuật số (role 50,51,51N) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 17 | |
| 324 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Thanh cái điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 15 | |
| 325 | Kiểm tra, thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 326 | Vệ sinh làm sạch vỏ, siết đầu cos mối nối ... của MBA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 9 | |
| 327 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 328 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 329 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 330 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 331 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 332 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 333 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 334 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 335 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 336 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 337 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 338 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Chống sét, đặc tính B 4P-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 339 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 340 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 341 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 342 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 343 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 344 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 345 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 346 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 347 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 348 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 349 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 350 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 351 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 352 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 353 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 354 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 355 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 356 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 357 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 358 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 359 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 360 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 361 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 600/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 362 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 363 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 364 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-600A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 365 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 366 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 367 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 368 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 369 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 370 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 371 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 372 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-1000A-50kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 373 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 374 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 375 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 376 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 377 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 400/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 378 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 200/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 379 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 380 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 381 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-400A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 382 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-315A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 383 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-200A-40kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 384 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 385 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 386 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 387 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 12 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 388 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 389 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 390 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 10 | |
| 391 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 392 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 393 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 394 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 395 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 396 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 500/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 397 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 100/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 398 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 50/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 399 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 400 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 401 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-500A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 402 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-63A-40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 403 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-40A-40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 404 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 405 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 406 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 407 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 12 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 408 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 409 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 410 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 10 | |
| 411 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 412 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 413 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 414 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 415 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 416 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 100/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 417 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 418 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 419 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-80A-40KA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 420 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-63A-40KA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 421 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 422 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 423 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 424 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 425 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 426 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 427 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 428 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 429 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 430 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 431 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 432 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 433 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 434 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 435 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 436 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 437 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 438 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 439 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 440 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 441 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 442 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 443 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 444 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 445 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 446 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 447 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 448 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 449 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 450 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 451 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 452 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 453 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 454 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 455 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 456 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 457 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 458 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 459 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 460 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 461 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 462 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 463 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 464 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 465 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 466 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 467 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 468 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 469 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 470 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 471 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 472 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 473 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 474 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 475 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 476 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 477 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 478 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 479 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 480 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 481 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 482 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 483 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 484 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 485 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 486 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 487 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 488 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 489 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 490 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 491 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 492 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 493 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 494 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 495 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 496 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 497 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 498 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 499 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 500 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 501 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 502 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 503 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 504 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 505 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 506 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 507 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 508 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 509 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 510 | Kiểm tra, thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột 1-35kV (cáp 24kV-3*70mm2) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 7 | |
| 511 | Kiểm tra, thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột 1-35kV (cáp 24kV-3*240mm2) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 1 | |
| 512 | Kiểm tra, thí nghiệm đồng vị pha cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 8 | |
| 513 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 7 | |
| 514 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 515 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 516 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức trạm | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 517 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Biến điện áp cảm ứng 1fa, U= 22-35kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 518 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Biến dòng điện 22-35kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 33 | |
| 519 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 520 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 521 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MBA 3 pha 22-35kV; >1MVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 4 | |
| 522 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Dao cách ly | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 10 | |
| 523 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Máy ngắt SF6 3 fa U | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 524 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Rơ le dòng điện-Kỹ thuật số (role 50,51,51N) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 10 | |
| 525 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Thanh cái điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 526 | Kiểm tra, thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 527 | Vệ sinh làm sạch vỏ, siết đầu cos mối nối ... của MBA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 4 | |
| 528 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 529 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 530 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 531 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 532 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 533 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 534 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 535 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 536 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 537 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Chống sét, đặc tính B 4P-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 538 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 539 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 540 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 541 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 542 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 543 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 544 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 545 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 546 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 547 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 548 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 549 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 550 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 551 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 3000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 552 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 553 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 554 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 555 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 556 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 557 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 558 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 559 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/5A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 560 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 561 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 562 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 563 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 564 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng KĐT cho tụ bù 3P-50Kvar | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 565 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 566 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 567 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 568 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 569 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 500/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 570 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 400/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 571 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 572 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 573 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-500A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 574 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-400A-45kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 575 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 576 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 577 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 578 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 100/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 579 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 50/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 580 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 581 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 582 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-100A-40kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 583 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCCB 3P-50A-40kA loại rút ra được | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 584 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 585 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 586 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 587 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 588 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 589 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 590 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 591 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 592 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 593 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 594 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 595 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 596 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 597 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 598 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 599 | Kiểm tra, thí nghiệm tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 600 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 601 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 602 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 2000/1A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 603 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 604 | Kiểm tra, thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 605 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-80KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 606 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 607 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng 3P+N+PE 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 608 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 609 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 610 | Kiểm tra, thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột 1-35kV (cáp 24kV-3*70mm2) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 4 | |
| 611 | Kiểm tra, thí nghiệm đồng vị pha cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 4 | |
| 612 | Kiểm tra, thí nghiệm, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 4 | |
| 613 | Kiểm tra, thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột 1-35kV (cáp 24kV-3*240mm2) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 4 | |
| 614 | Kiểm tra, thí nghiệm đồng vị pha cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 4 | |
| 615 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 616 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 617 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 55 | |
| 618 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 619 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 620 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 621 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 622 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 623 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 624 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 625 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 626 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 627 | Kiểm tra, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 628 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 629 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 630 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 631 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 632 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 633 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 634 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 635 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 636 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | |
| 637 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 638 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 639 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 640 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 641 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 642 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 643 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 644 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 645 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 646 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 647 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 648 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 649 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 650 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 651 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 652 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 653 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 654 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 655 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 656 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 23 | |
| 657 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 658 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 659 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 660 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 661 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 662 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 663 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 664 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 665 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 666 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 667 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 668 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 669 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 670 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 671 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | |
| 672 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 673 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 674 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 675 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 676 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 677 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 678 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 679 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 680 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 681 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 682 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 683 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 684 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 685 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 686 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 687 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 688 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 689 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 690 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | |
| 691 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 692 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 693 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 694 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 695 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 696 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 697 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 698 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 699 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 700 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 701 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 702 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 703 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 704 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 705 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 706 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 707 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | |
| 708 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 709 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 710 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 711 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 712 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 713 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 714 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-63A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 715 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 716 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 717 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 718 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 719 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 720 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 721 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 722 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 723 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 724 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 725 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 726 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 727 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 728 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 729 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 730 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 731 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 732 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 733 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-63A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 734 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 735 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 736 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 737 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 738 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 739 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 740 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 741 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 742 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 743 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 744 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 745 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 746 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 747 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 748 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 749 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 750 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 751 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 752 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 753 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 754 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 755 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 756 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 757 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 758 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 759 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 760 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 761 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 762 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 763 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 764 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 765 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 766 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 767 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 768 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-20A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 769 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 770 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 771 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 772 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 773 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | |
| 774 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 775 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 776 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 777 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 778 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 779 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 780 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 781 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 782 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 783 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 784 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-20A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 785 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 786 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 787 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 788 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 789 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | |
| 790 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 791 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 792 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 793 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 794 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 795 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 796 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 797 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 798 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 799 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 800 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 801 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-20A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 802 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 803 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 804 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 805 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 806 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 807 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | |
| 808 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 809 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 810 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 811 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 812 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 813 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 814 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 815 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 816 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 817 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 818 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 819 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 820 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 821 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 822 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 823 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 824 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 825 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 826 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 827 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 828 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 829 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 830 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 831 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 832 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 833 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 834 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 835 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 836 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 837 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 838 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 839 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 840 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 841 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 842 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 843 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 844 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 845 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 846 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 847 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 848 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 849 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 850 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 851 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 852 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 853 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 854 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 855 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 856 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 857 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 858 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 859 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 860 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 861 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 862 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 863 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 864 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 865 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 866 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 867 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 868 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 869 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 870 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 871 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 872 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 873 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 874 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 875 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 876 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 877 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 878 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 879 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 880 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 881 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 882 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 883 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 884 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 885 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 886 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 887 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 888 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 889 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 890 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 891 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 892 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 893 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 894 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 895 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 896 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 897 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 898 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 899 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 900 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 901 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 902 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 903 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 904 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 905 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 906 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 907 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 908 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 909 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 910 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 911 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 912 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 913 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 914 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 915 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 916 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 917 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 918 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-80A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 919 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 920 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 921 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 922 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 923 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 924 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 925 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 926 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 927 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 928 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 929 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 930 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 931 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 932 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 933 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 934 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 935 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 936 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 937 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 938 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 939 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 940 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 941 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 942 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 943 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 944 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 945 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 946 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 947 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 948 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 949 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 950 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 951 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 952 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 953 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 954 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 955 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 956 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 957 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 958 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 959 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 960 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 961 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 962 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 963 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 964 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 55 | |
| 965 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 966 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 967 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 968 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 969 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 970 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 971 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 972 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 973 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 974 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 975 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 976 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 977 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 978 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 979 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 980 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 981 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 982 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 983 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 984 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 985 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 986 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 987 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 988 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 989 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 990 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 991 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 992 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 993 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 994 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 995 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 996 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 997 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 998 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 999 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1000 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1001 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1002 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1003 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1004 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1005 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1006 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1007 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1008 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1009 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1010 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1011 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1012 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1013 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1014 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1015 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 1016 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1017 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1018 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1019 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1020 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1021 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1022 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1023 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1024 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1025 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1026 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1027 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1028 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1029 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1030 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1031 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1032 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 1033 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1034 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1035 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1036 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1037 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1038 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1039 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1040 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1041 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1042 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1043 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1044 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1045 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1046 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1047 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1048 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1049 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 1050 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1051 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1052 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1053 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1054 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1055 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-63A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1056 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1057 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1058 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1059 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1060 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1061 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1062 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1063 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1064 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1065 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1066 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1067 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 1068 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1069 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1070 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1071 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1072 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1073 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1074 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1075 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1076 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1077 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1078 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1079 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1080 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1081 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1082 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1083 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 1084 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1085 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1086 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1087 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1088 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1089 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1090 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1091 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1092 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1093 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1094 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1095 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1096 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1097 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1098 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1099 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1100 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1101 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1102 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1103 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1104 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1105 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1106 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1107 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1108 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1109 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1110 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1111 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1112 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1113 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | |
| 1114 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1115 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1116 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1117 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1118 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1119 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1120 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1121 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1122 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1123 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1124 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1125 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-20A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1126 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1127 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1128 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1129 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1130 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | |
| 1131 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1132 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1133 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1134 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1135 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1136 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1137 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1138 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1139 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1140 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1141 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1142 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1143 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1144 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1145 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1146 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1147 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1148 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | |
| 1149 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1150 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1151 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1152 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1153 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1154 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1155 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1156 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1157 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1158 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1159 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1160 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1161 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1162 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1163 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1164 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1165 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 1166 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1167 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1168 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1169 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1170 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1171 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1172 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1173 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1174 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1175 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1176 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1177 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1178 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1179 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1180 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1181 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1182 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1183 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 1184 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1185 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1186 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1187 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1188 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1189 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1190 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1191 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1192 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1193 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 1194 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1195 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1196 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1197 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1198 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1199 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1200 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 1201 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1202 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1203 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1204 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1205 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1206 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1207 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1208 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1209 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 1210 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1211 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1212 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1213 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1214 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1215 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1216 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1217 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1218 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 1219 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1220 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1221 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1222 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1223 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1224 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1225 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1226 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 1227 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1228 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1229 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1230 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1231 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1232 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1233 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1234 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1235 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 1236 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1237 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1238 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1239 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1240 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1241 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCCB 4P-40A-30mA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1242 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1243 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1244 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1245 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1246 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1247 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1248 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1249 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1250 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1251 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1252 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 1253 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1254 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1255 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1256 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-80A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1257 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1258 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1259 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1260 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1261 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1262 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1263 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1264 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1265 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1266 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1267 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1268 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1269 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1270 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1271 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 48 | |
| 1272 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1273 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1274 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1275 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1276 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1277 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 1278 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1279 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1280 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1281 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1282 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1283 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1284 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1285 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1286 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1287 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1288 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1289 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1290 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1291 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1292 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1293 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1294 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1295 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1296 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1297 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1298 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1299 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1300 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1301 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1302 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1303 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1304 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1305 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1306 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1307 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1308 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1309 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1310 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1311 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1312 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1313 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1314 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1315 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1316 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1317 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1318 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1319 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1320 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1321 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1322 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1323 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1324 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1325 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1326 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1327 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1328 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1329 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1330 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1331 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1332 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1333 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1334 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1335 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1336 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1337 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1338 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1339 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1340 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1341 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1342 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1343 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1344 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1345 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1346 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1347 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1348 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1349 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1350 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1351 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1352 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1353 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1354 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1355 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1356 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1357 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1358 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1359 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1360 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1361 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1362 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1363 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1364 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1365 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1366 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1367 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1368 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1369 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1370 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1371 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1372 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1373 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1374 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1375 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1376 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1377 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1378 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1379 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1380 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1381 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1382 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1383 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1384 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1385 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1386 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1387 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1388 | Kiểm tra, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 1389 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1390 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1391 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1392 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 47 | |
| 1393 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1394 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1395 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1396 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1397 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1398 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1399 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 1400 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1401 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1402 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1403 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1404 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1405 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1406 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1407 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1408 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1409 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1410 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1411 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1412 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1413 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1414 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1415 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1416 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1417 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1418 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1419 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 1420 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1421 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1422 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1423 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1424 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1425 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1426 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1427 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1428 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1429 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1430 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1431 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1432 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1433 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1434 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1435 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1436 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1437 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1438 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1439 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1440 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1441 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1442 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1443 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1444 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1445 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1446 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1447 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1448 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1449 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1450 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1451 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1452 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1453 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1454 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1455 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1456 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1457 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1458 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1459 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1460 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1461 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1462 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1463 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1464 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1465 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1466 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1467 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1468 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1469 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1470 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1471 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1472 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1473 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1474 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1475 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1476 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1477 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1478 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1479 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1480 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1481 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1482 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1483 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1484 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1485 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1486 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1487 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1488 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1489 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1490 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1491 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1492 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1493 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1494 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1495 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1496 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1497 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1498 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1499 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1500 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1501 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1502 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1503 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1504 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1505 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1506 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1507 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1508 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1509 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1510 | Kiểm tra, bảo dưỡng Hệ thống thanh cái | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 1511 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1512 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1513 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1514 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1515 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 42 | |
| 1516 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1517 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1518 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1519 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1520 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1521 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1522 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1523 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1524 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1525 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1526 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1527 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1528 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1529 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1530 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1531 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1532 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1533 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1534 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1535 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1536 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1537 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1538 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1539 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1540 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1541 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1542 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1543 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1544 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1545 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1546 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1547 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1548 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1549 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1550 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1551 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1552 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1553 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1554 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1555 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1556 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1557 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1558 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1559 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1560 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 1561 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1562 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1563 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1564 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1565 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1566 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1567 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1568 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1569 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1570 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1571 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1572 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1573 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1574 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1575 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1576 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1577 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1578 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1579 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1580 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1581 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1582 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1583 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1584 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1585 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1586 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1587 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1588 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1589 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1590 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1591 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1592 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1593 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1594 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1595 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1596 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1597 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1598 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1599 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1600 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1601 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1602 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1603 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1604 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1605 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1606 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1607 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1608 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1609 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1610 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1611 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1612 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1613 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1614 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1615 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1616 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1617 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1618 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1619 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1620 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1621 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1622 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1623 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1624 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1625 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1626 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1627 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1628 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1629 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 42 | |
| 1630 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1631 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1632 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1633 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1634 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1635 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1636 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1637 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1638 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1639 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1640 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1641 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1642 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1643 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1644 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1645 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1646 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1647 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cỏi | 1 | |
| 1648 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1649 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1650 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1651 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1652 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1653 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1654 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1655 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1656 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1657 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1658 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1659 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1660 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1661 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1662 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1663 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1664 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1665 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1666 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1667 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1668 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1669 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1670 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1671 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1672 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1673 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1674 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1675 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1676 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1677 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1678 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1679 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1680 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1681 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1682 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1683 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1684 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1685 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1686 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1687 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1688 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1689 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1690 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1691 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1692 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1693 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1694 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1695 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1696 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1697 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1698 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1699 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1700 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1701 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1702 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1703 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1704 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1705 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1706 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1707 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1708 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1709 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1710 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1711 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1712 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1713 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1714 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1715 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1716 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1717 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1718 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1719 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1720 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1721 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1722 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1723 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1724 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1725 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1726 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1727 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1728 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1729 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1730 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1731 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1732 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1733 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1734 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1735 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1736 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1737 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1738 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1739 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1740 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1741 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1742 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1743 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1744 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1745 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 42 | |
| 1746 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1747 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1748 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1749 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1750 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1751 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1752 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1753 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1754 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1755 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1756 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1757 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1758 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1759 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1760 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1761 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1762 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1763 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 1764 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1765 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1766 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1767 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 1768 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1769 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1770 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1771 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1772 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1773 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1774 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1775 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1776 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1777 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1778 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1779 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1780 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1781 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1782 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1783 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1784 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1785 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1786 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 1787 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1788 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1789 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1790 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1791 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1792 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1793 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1794 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1795 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1796 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1797 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1798 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1799 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 1800 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1801 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1802 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1803 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1804 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1805 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1806 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1807 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1808 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1809 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1810 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1811 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1812 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1813 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1814 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1815 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1816 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1817 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1818 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1819 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1820 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1821 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1822 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1823 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1824 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1825 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1826 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1827 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1828 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1829 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1830 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1831 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1832 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1833 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1834 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1835 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1836 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1837 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1838 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1839 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1840 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1841 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1842 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1843 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1844 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1845 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1846 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1847 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1848 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1849 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1850 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1851 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1852 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1853 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1854 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1855 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1856 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1857 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1858 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1859 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1860 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1861 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1862 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1863 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1864 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1865 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1866 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1867 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 1868 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1869 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1870 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột, 4P Đăc tớnh "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1871 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1872 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1873 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1874 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1875 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 42 | |
| 1876 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1877 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1878 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột, 4P Đăc tớnh "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1879 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1880 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1881 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1882 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1883 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1884 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1885 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1886 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1887 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1888 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1889 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1890 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1891 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1892 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1893 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1894 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1895 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1896 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 1897 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1898 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột, 4P Đăc tớnh "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1899 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1900 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1901 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1902 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1903 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1904 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1905 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1906 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1907 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1908 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1909 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 1910 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1911 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1912 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1913 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1914 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1915 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1916 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1917 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1918 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1919 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1920 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1921 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1922 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1923 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1924 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1925 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1926 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1927 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1928 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1929 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1930 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1931 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1932 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1933 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1934 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1935 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1936 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1937 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1938 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1939 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1940 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1941 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1942 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1943 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1944 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1945 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1946 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1947 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1948 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1949 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1950 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1951 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1952 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1953 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1954 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1955 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1956 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1957 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1958 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1959 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1960 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1961 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1962 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1963 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1964 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1965 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1966 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột, 4P Đăc tớnh "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1967 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1968 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1969 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1970 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1971 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1972 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1973 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1974 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1975 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1976 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1977 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1978 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột, 4P Đăc tớnh "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1979 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1980 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1981 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1982 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1983 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1984 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1985 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1986 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1987 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1988 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1989 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1990 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột, 4P Đăc tớnh "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1991 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1992 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1993 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1994 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1995 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sột 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1996 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1997 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1998 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1999 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 2000 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2001 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2002 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2003 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2004 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2005 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2006 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 45 | |
| 2007 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2008 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2009 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2010 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2011 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2012 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2013 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2014 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2015 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2016 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2017 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2018 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2019 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2020 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2021 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2022 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2023 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2024 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2025 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2026 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2027 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2028 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2029 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2030 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2031 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2032 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2033 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2034 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2035 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2036 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2037 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2038 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2039 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2040 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2041 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2042 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2043 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2044 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2045 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2046 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2047 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2048 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2049 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2050 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2051 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2052 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2053 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2054 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2055 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2056 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2057 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2058 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2059 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2060 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2061 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2062 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2063 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2064 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2065 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2066 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2067 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2068 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2069 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2070 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2071 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2072 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2073 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2074 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2075 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2076 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2077 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2078 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2079 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 2080 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2081 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2082 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2083 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2084 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2085 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2086 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2087 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2088 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2089 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2090 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2091 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2092 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2093 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2094 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2095 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2096 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2097 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2098 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2099 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2100 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2101 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2102 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2103 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2104 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2105 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2106 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2107 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2108 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2109 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2110 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2111 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2112 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2113 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2114 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2115 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2116 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2117 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2118 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2119 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2120 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2121 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2122 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2123 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 2124 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2125 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2126 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2127 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2128 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2129 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2130 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2131 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 45 | |
| 2132 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2133 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2134 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2135 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2136 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2137 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2138 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2139 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2140 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2141 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2142 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2143 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2144 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2145 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2146 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2147 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2148 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2149 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2150 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2151 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2152 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2153 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2154 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2155 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2156 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2157 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2158 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2159 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2160 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2161 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2162 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2163 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2164 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2165 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2166 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2167 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2168 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2169 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2170 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2171 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2172 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2173 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2174 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2175 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2176 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2177 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2178 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2179 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2180 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2181 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2182 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2183 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2184 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2185 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2186 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2187 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/250AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2188 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2189 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2190 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2191 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2192 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2193 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2194 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2195 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2196 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2197 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2198 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2199 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2200 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2201 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2202 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 2203 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2204 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2205 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2206 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2207 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2208 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2209 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2210 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2211 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2212 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2213 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2214 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2215 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2216 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2217 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2218 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2219 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2220 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2221 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2222 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2223 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2224 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2225 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2226 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2227 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2228 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2229 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2230 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2231 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2232 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2233 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2234 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2235 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2236 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2237 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2238 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2239 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2240 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2241 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2242 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2243 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2244 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 2245 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2246 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2247 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2248 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2249 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2250 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2251 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 45 | |
| 2252 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2253 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2254 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2255 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2256 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2257 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2258 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2259 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2260 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2261 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2262 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2263 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2264 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2265 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2266 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2267 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2268 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2269 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2270 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2271 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2272 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2273 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2274 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2275 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2276 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2277 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2278 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2279 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2280 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2281 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2282 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2283 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2284 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2285 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2286 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2287 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2288 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2289 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2290 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2291 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2292 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2293 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2294 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2295 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2296 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2297 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2298 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2299 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2300 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2301 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2302 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2303 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2304 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2305 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2306 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2307 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2308 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2309 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2310 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2311 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2312 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2313 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2314 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2315 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2316 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2317 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2318 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2319 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2320 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2321 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2322 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2323 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2324 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2325 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2326 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2327 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2328 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2329 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2330 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2331 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2332 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2333 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2334 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2335 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2336 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2337 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2338 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2339 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2340 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2341 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2342 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2343 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2344 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2345 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2346 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2347 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2348 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2349 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2350 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2351 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2352 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2353 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2354 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2355 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2356 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2357 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2358 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2359 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2360 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2361 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2362 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | |
| 2363 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2364 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2365 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2366 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2367 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/80AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2368 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2369 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2370 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 45 | |
| 2371 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2372 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2373 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2374 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2375 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2376 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2377 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2378 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2379 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2380 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2381 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2382 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2383 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2384 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2385 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2386 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2387 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2388 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2389 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2390 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2391 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2392 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2393 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2394 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2395 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2396 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2397 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2398 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2399 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2400 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2401 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2402 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2403 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2404 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2405 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2406 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2407 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2408 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2409 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2410 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2411 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2412 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2413 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2414 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2415 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2416 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2417 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2418 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2419 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2420 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2421 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2422 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2423 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2424 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2425 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2426 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2427 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2428 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2429 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2430 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2431 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2432 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2433 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2434 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2435 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2436 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2437 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2438 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2439 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2440 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2441 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2442 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2443 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2444 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2445 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2446 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2447 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2448 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2449 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2450 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2451 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2452 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2453 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2454 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2455 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2456 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2457 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2458 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2459 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2460 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2461 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2462 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2463 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2464 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2465 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2466 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2467 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2468 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2469 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2470 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2471 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2472 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2473 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2474 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2475 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2476 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2477 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2478 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2479 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2480 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2481 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2482 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2483 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2484 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2485 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2486 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2487 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2488 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2489 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2490 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2491 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2492 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2493 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2494 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2495 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2496 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2497 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2498 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2499 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2500 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2501 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2502 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2503 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2504 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2505 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2506 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2507 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2508 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2509 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2510 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2511 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2512 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2513 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2514 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 2515 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2516 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2517 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2518 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2519 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2520 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2521 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2522 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2523 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2524 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2525 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2526 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2527 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2528 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2529 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2530 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2531 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2532 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2533 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | |
| 2534 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2535 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2536 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2537 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2538 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2539 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2540 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2541 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2542 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2543 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2544 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2545 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2546 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2547 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2548 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2549 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2550 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2551 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2552 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2553 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2554 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2555 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2556 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2557 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2558 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2559 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2560 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2561 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2562 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2563 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2564 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2565 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2566 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2567 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2568 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2569 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2570 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2571 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2572 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2573 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2574 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2575 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2576 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2577 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2578 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2579 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2580 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2581 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2582 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2583 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2584 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2585 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2586 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2587 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2588 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2589 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2590 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2591 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2592 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2593 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2594 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2595 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2596 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2597 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2598 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2599 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2600 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2601 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2602 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2603 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2604 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2605 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2606 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2607 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2608 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2609 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2610 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2611 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2612 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2613 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2614 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2615 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2616 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2617 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2618 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2619 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2620 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2621 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2622 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2623 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2624 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2625 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2626 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2627 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2628 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2629 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2630 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2631 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2632 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2633 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2634 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2635 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2636 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2637 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2638 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2639 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2640 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2641 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2642 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2643 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2644 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2645 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2646 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2647 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2648 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2649 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2650 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2651 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2652 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2653 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2654 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2655 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2656 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2657 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2658 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2659 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2660 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2661 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2662 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2663 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2664 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2665 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2666 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2667 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2668 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2669 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2670 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2671 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2672 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2673 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2674 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2675 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2676 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2677 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2678 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2679 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2680 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2681 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2682 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2683 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2684 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2685 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2686 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2687 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2688 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2689 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2690 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2691 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2692 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2693 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2694 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2695 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2696 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2697 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2698 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2699 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2700 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2701 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2702 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2703 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2704 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2705 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2706 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2707 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2708 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2709 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2710 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2711 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2712 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2713 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2714 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2715 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2716 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2717 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2718 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2719 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2720 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-50A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2721 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6kA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2722 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2723 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 2724 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2725 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2726 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2727 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2728 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2729 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2730 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2731 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 2732 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2733 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2734 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2735 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2736 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2737 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2738 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2739 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2740 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2741 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2742 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2743 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2744 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2745 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2746 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2747 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2748 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2749 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2750 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2751 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2752 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2753 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2754 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2755 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2756 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2757 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2758 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2759 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2760 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2761 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2762 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2763 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2764 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2765 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2766 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2767 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2768 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2769 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2770 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2771 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2772 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2773 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2774 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2775 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2776 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2777 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2778 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2779 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2780 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2781 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2782 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2783 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2784 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2785 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2786 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2787 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2788 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2789 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2790 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2791 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2792 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2793 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2794 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2795 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2796 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2797 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2798 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2799 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2800 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2801 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2802 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2803 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2804 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2805 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2806 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2807 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2808 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2809 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2810 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2811 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2812 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2813 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2814 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2815 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2816 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2817 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2818 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2819 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2820 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2821 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2822 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2823 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2824 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2825 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2826 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2827 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2828 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2829 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2830 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2831 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2832 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2833 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2834 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2835 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2836 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2837 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2838 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2839 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2840 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2841 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2842 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2843 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2844 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2845 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2846 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2847 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2848 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2849 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2850 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2851 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2852 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2853 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2854 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2855 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2856 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2857 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2858 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2859 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2860 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2861 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2862 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2863 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2864 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2865 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2866 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2867 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2868 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2869 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2870 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2871 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét, 4P Đăc tính "C" | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2872 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2873 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/50AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2874 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2875 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2876 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2877 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2878 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2879 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2880 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2881 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2882 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2883 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2884 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2885 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2886 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2887 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/63AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2888 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2889 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 2890 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2891 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-250AF/200AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2892 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2893 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-40A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2894 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2895 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2896 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2897 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2898 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2899 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2900 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2901 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2902 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2903 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2904 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-400AF/315AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2905 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2906 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2907 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2908 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2909 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2910 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2911 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2912 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/160AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2913 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2914 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2915 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2916 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2917 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2918 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2919 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2920 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2921 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2922 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 2923 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2924 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2925 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2926 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2927 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 2928 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2929 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2930 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2931 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2932 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 2933 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2934 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2935 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2936 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-20A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2937 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 2938 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2939 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2940 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | |
| 2941 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2942 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2943 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2944 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2945 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2946 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2947 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2948 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2949 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2950 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2951 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2952 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2953 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2954 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2955 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2956 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2957 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2958 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2959 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2960 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2961 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2962 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2963 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2964 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2965 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2966 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2967 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2968 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/100AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2969 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2970 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2971 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2972 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2973 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2974 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2975 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-63A-10KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2976 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/125AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2977 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2978 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2979 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2980 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2981 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2982 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2983 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2984 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2985 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2986 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2987 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2988 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2989 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2990 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2991 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2992 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2993 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2994 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2995 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2996 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2997 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2998 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/32AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2999 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3000 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3001 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3002 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/32AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3003 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3004 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3005 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3006 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/32AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3007 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-32A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3008 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-10A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3009 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3010 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3011 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 3012 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3013 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-16A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3014 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3015 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3016 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | |
| 3017 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3018 | Kiểm tra, bảo dưỡng RCBO 2P-25A-30mA-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3019 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3020 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3021 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 34 | |
| 3022 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3023 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3024 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3025 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 34 | |
| 3026 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3027 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3028 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCCB 3P-160AF/40AT-55KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3029 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-16A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 34 | |
| 3030 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3031 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 3032 | Thay hệ thống tụ bù trong tủ (thủ công), cấp điện áp 0,4kV | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 bộ 3 pha | 110 | |
| 3033 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 110 | |
| 3034 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 47 | |
| 3035 | Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 bộ | 1 | |
| 3036 | Lắp đặt các loại thiết bị của hệ thống điều khiển tích hợp, bộ chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 bộ | 2 | |
| 3037 | Tụ bù hạ thế 3 Pha 25KVAr- Dòng điện định mức: ≥32A- Điện áp định mức: 380V ≤ Uđm ≤440V- Công suất định mức: 25kVAr | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 80 | |
| 3038 | ACB 3 Pha 2000A - Dòng điện định mức: 2000A - Điện áp định mức: 380V ≤ Uđm ≤440V - Dòng cắt định mức: ≥66kA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3039 | Công tắc tơ 3P 415V - 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 3040 | Tụ bù hạ thế 3 Pha 25KVAr- Dòng điện định mức: ≥32A- Điện áp định mức: 380V ≤ Uđm ≤440V- Công suất định mức: 25kVAr | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3041 | Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3042 | Công tắc tơ 3P 415V - 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3043 | Tụ bù hạ thế 3 Pha 25KVAr- Dòng điện định mức: ≥32A- Điện áp định mức: 380V ≤ Uđm ≤440V- Công suất định mức: 25kVAr | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3044 | Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3045 | Công tắc tơ 3P 415V - 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là4.045418379E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.213.625.513VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là4.045.418.379(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.213.625.513VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng bảo trì, bảo dưỡng hoặc cung cấp lắp đặt thiết bị điện hoặc tương đương. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.831.792.865 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.495.378.595 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng phụ trách chung gói thầu | 1 | - Tốt nghiệp đại học, chuyên ngành hệ thống điện.- Đã là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình (có tên trong biên bản bàn giao công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư hoặc tài liệu có giá trị chứng minh tương đương): Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: Tủ điện, máy biến áp.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công lắp đặt thiết bị hạng III trở lên còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực hoặc tối thiểu phải có trước khi thương thảo hợp đồng;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên(Nhà thầu chuẩn bị sẵn bản gốc trong trường hợp cần thiết bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ để đối chứng) | 7 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 2 | - Tốt nghiệp đại học, chuyên ngành điện;- Đã là cán bộ kỹ thuật phụ trách phần điện ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: tủ điện, máy biến áp.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực hoặc tối thiểu phải có trước khi thương thảo hợp đồng;- Có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên.(Nhà thầu chuẩn bị sẵn bản gốc trong trường hợp cần thiết bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ để đối chứng) | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động | 1 | - Đại học chuyên ngành về an toàn lao động hoặc chuyên ngành điện.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Đã là cán bộ an toàn lao động ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: Tủ điện, máy biến áp- Có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên.(Nhà thầu chuẩn bị sẵn bản gốc trong trường hợp cần thiết bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ để đối chứng) | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi