Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220647164-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xưởng Sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật, Cục Kỹ thuật Bộ đội Biên phòng
Tên gói thầu Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô năm 2022
Số hiệu KHLCNT 20220644981
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại Xí nghiệp Biên phòng (TMKH)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-06-20 14:32:00 đến ngày 2022-06-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,944,480,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

-Trong thời gian bảo hành: trong vòng 48h kể từ thời điểm chủ đầu tư thông báo đến nhà thầu về việc thiết bị gặp sự cố thì nhà thầu phải có mặt đến kiểm tra, khắc phục, sửa chữa.-Sau thời gian bảo hành nhà thầu phải có cam kết sẵn sàng cung cấp các dịch vụ phục vụ cho công tác bảo trì, sửa chữa trong vòng 12 tháng.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Xưởng Sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật, Cục Kỹ thuật Bộ đội Biên phòng
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô năm 2022
Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô năm 2022
60 Ngày
E-CDNT 3 Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại Xí nghiệp Biên phòng (TMKH)
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Xưởng sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật/ Cục Kỹ thuật/ Bộ đội Biên phòng. Địa chỉ: Km 11 đường 32, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. SĐT: 024.38372066
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Hội đồng mua sắm vật tư hàng hóa, trang thiết bị của Xưởng sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật. Địa chỉ: Km 11 đường 32, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội


- Bên mời thầu: Xưởng Sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật, Cục Kỹ thuật Bộ đội Biên phòng , địa chỉ: Km 11, quốc lộ 32, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm
- Chủ đầu tư: Xưởng sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật/ Cục Kỹ thuật/ Bộ đội Biên phòng. Địa chỉ: Km 11 đường 32, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. SĐT: 024.38372066


E-CDNT 10.1(g)
- Báo cáo tài chính 3 năm 2019, 2020, 2021 - Đăng ký kinh doanh - Bảo lãnh dự thầu
E-CDNT 10.2(c)
- Catalogue sản phẩm - Tài liệu kỹ thuật của Nhà sản xuất chứng minh thông số kỹ thuật đạt theo yêu cầu
E-CDNT 12.2
- Giá hàng hóa bao gồm các chi phí liên quan
E-CDNT 14.3 12 tháng
E-CDNT 15.2
-Bản gốc HSDT đối chiếu với E-HSDT
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 30.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Xưởng sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật/ Cục Kỹ thuật/ Bộ đội Biên phòng. Địa chỉ: Km 11 đường 32, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. SĐT: 024.38372066
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trung tá Tạ Thịnh Trường Xưởng sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật / Cục Kỹ thuật / Bộ đội Biên phòng. Điện thoại: 024.38372066
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng mua sắm Xưởng sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật. Địa chỉ: Km 11 đường 32, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Cục Kỹ thuật/Bộ đội Biên phòng. Địa chỉ: Số 4 Đinh Công Tráng, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
E-CDNT 34

10

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Lốp 235/70/R16Ford-Escape4BộPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeĐường kính mâm: 16 inchBề rộng lốp:235mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:70%Xuất sứ: G7 hoặc tương đương
2Đĩa ly hợpFord-Escape1CáiPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
3Càng chữ A+ Cao suFord-Escape1BộPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
4Lọc xăngFord-Escape1CáiPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
5Giảm sóc trướcFord-Escape2CáiPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
6Má phanh trướcFord-Escape2BộPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
7Rotuyn cân bằngFord-Escape2CáiPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
8Cao su chân máyFord-Escape1BộPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
9Lọc gió động cơFord-Escape1CáiPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
10Bơm xăngFord-Escape1BộPhù hợp cho dòng xe Ford-EscapeXuất sứ: G7 hoặc tương đương
11Gông phanh trước trái, phảiHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
12Ly tâm cánh quạt dàn nóngHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
13Bầu trợ lực phanhHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
14Giảm sóc trướcHyundai-County1CáiPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
15Bơm trợ lực láiHyundai-County1CáiPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
16Má phanh trướcHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
17Càng chữ A+ táo đứngHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
18Cảm biến điều hòaHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
19Trục láp + đầu lapHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
20Công tắc tổng hợpHyundai-County1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-CountyXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
21Đèn hậuHyundai-Starex1CáiPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
22Má phanh sau cả xươngHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
23Bơm trợ lực láiHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
24Gạt mưa cả bộHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
25Bầu lọc gióHyundai-Starex1CáiPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
26Ly tâm cánh quạt két nướcHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
27Lốc lạnhHyundai-Starex1CáiPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
28Dàn lạnhHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
29Dây cu-loa tổngHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
30Đĩa phanh trướcHyundai-Starex1BộPhù hợp cho dòng xe Hyundai-StarexXuất sứ: Hàn Quốc hoặc tương đương
31Bầu lọc gióMazda-6261CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
32Má phanh cả xươngMazda-6264BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
33Bộ chia điệnMazda-6261CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
34Moay ơMazda-6262BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
35Lốp 195/65/R15Mazda-6262BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Đường kính mâm: 15 inchBề rộng lốp: 195mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:65%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
36Ly tâm cánh quạtMazda-6261BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
37Bình điện 12V-70AMazda-6261CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Chủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
38Buzi đánh lửaMazda-6264CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
39Tang trống phanhMazda-6262BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
40Máy Phát điệnMazda-6261CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-626Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
41Bơm tayMitsubishi-Triton5BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
42Tổng cônMitsubishi-Triton7BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
43Đĩa ma sátMitsubishi-Triton5BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
44Bơn trợ lực láiMitsubishi-Triton4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
45Càng chữ AMitsubishi-Triton12BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
46Lốp 255/70/R16Mitsubishi-Triton14BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonĐường kính mâm: 16 inchBề rộng lốp:255mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:70%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
47Lọc gióMitsubishi-Triton8CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
48Rotuyn trục đứngMitsubishi-Triton13BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
49Rotuyn trục trênMitsubishi-Triton6BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
50Puly máy phátMitsubishi-Triton8CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
51Quạt dàn lạnhMitsubishi-Triton4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
52Bi tăng camMitsubishi-Triton5VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
53Cao su thước láiMitsubishi-Triton5CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
54Ca chặn bi lápMitsubishi-Triton2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
55Van cài cầu trân khôngMitsubishi-Triton2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
56Bi tìMitsubishi-Triton3VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
57Bi têMitsubishi-Triton5VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
58Bầu lọc gióMitsubishi-Triton11CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
59Má phanh cả xươngMitsubishi-Triton42BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
60Biến áp đánh lửaMitsubishi-Triton14BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
61Moay ơMitsubishi-Triton16CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
62Lốp 265/65/R17Mitsubishi-Triton20VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonĐường kính mâm: 17 inchBề rộng lốp:265mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:65%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
63Ly tâm cánh quạtMitsubishi-Triton6BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
64Bình điện 12V-70AMitsubishi-Triton10CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái Lan hoặc tương đương
65Dây curoa tổngMitsubishi-Triton8BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
66Cao su chân máyMitsubishi-Triton9CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
67Bi moay ơMitsubishi-Triton40BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
68Phớt moay ơMitsubishi-Triton40BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
69Khởi độngMitsubishi-Triton8BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
70Tuy ô ống nướcMitsubishi-Triton7CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
71Buzi sấyMitsubishi-Triton12CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
72Pha đèn trướcMitsubishi-Triton5BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
73Cáp còiMitsubishi-Triton4VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
74Cao su ống gióMitsubishi-Triton7BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
75Bàn ép ly hợpMitsubishi-Triton8CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
76Lốc lạnhMitsubishi-Triton6CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
77Giàn lạnhMitsubishi-Triton5CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
78Trở quạt gió giàn lạnhMitsubishi-Triton4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
79Bộ chia dầu phanhMitsubishi-Triton5BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
80Bulong tắc kêMitsubishi-Triton34BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
81Buzi đánh lửaMitsubishi-Triton28BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
82Tang trống phanhMitsubishi-Triton16CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
83Két tu boMitsubishi-Triton3BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
84Bi treo cắt đăngMitsubishi-Triton3CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
85Cảm biến ABSMitsubishi-Triton9BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
86Máy Phát điệnMitsubishi-Triton7BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
87Giảm chấn vo lăngMitsubishi-Triton5BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
88Moto gài cầuMitsubishi-Triton5BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
89Công tắc tổng hợpMitsubishi-Triton5VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
90Thanh cân bằngMitsubishi-Triton12BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
91Phớt kim phunMitsubishi-Triton24BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
92Lọc dầuMitsubishi-Triton5CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
93Két nướcMitsubishi-Triton3CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
94Kim phunMitsubishi-Triton24BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
95Dây cao ápMitsubishi-Triton1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-TritonXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
96Bi moay ơToyota-Fortuner3VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
97Phớt moay ơToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
98Bulong tắc kêToyota-Fortuner18CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
99Cao su ống gióToyota-Fortuner2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
100Bầu lọc gióToyota-Fortuner5CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
101Thanh cân bằngToyota-Fortuner3CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
102Phớt kim phunToyota-Fortuner8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
103Bi tìToyota-Fortuner1VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
104Bi tăng camToyota-Fortuner2VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
105Cao su thước láiToyota-Fortuner2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
106Cảm biến ABSToyota-Fortuner2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
107Má phanh cả xươngToyota-Fortuner14BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
108Biến áp đánh lửaToyota-Fortuner7CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
109Moay ơToyota-Fortuner6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
110Lốp 265/65/R17Toyota-Fortuner22BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerĐường kính mâm: 17 inchBề rộng lốp:265mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:65%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
111Ly tâm cánh quạtToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
112Bình điện 12V-70AToyota-Fortuner4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
113Buzi đánh lửaToyota-Fortuner8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
114Tang trống phanhToyota-Fortuner8BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
115Máy Phát điệnToyota-Fortuner4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
116Giảm chấn vo lăngToyota-Fortuner3CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
117Tổng cônToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
118Đĩa ma sátToyota-Fortuner4BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
119Bơn trợ lực láiToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
120Bàn ép ly hợpToyota-Fortuner2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
121Dây curoa tổngToyota-Fortuner2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
122Cao su chân máyToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
123Két tu boToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
124Lốc lạnhToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
125Giàn lạnhToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
126Rotuyn trục đứngToyota-Fortuner4BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
127Rotuyn trục trênToyota-Fortuner2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
128Puly máy phátToyota-Fortuner1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
129Công tắc tổng hợpToyota-Fortuner2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
130Kim phunToyota-Fortuner4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
131Moto gài cầuToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
132Tuy ô ống nướcToyota-Fortuner1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
133Buzi sấyToyota-Fortuner4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
134Pha đèn trướcToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
135Cáp còiToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
136Bơm tayToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
137Quạt dàn lạnhToyota-Fortuner1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
138Bộ chia dầu phanhToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
139Bi treo cắt đăngToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
140Dây cao ápToyota-Fortuner3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
141Van cài cầu trân khôngToyota-Fortuner2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
142Ca chặn bi lápToyota-Fortuner2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
143Lọc dầuToyota-Fortuner1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
144Két nướcToyota-Fortuner1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
145Bi têToyota-Fortuner1VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
146Càng chữ AToyota-Fortuner2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-FortunerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
147Ly tâm cánh quạtMitsubishi-Zinger1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
148Bình điện 12V-70AMitsubishi-Zinger2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
149Buzi đánh lửaMitsubishi-Zinger2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
150Bulong tắc kêMitsubishi-Zinger4CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
151Cao su ống gióMitsubishi-Zinger1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
152Lọc dầuMitsubishi-Zinger1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
153Bi têMitsubishi-Zinger1VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
154Lọc gióMitsubishi-Zinger1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
155Rotuyn trục đứngMitsubishi-Zinger2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
156Bi tìMitsubishi-Zinger1VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
157Bi tăng camMitsubishi-Zinger1VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
158Cao su chân máyMitsubishi-Zinger2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
159Bi moay ơMitsubishi-Zinger4VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
160Phớt moay ơMitsubishi-Zinger4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
161Khởi độngMitsubishi-Zinger1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
162Tuy ô ống nướcMitsubishi-Zinger1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
163Pha đèn trướcMitsubishi-Zinger1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
164Cáp còiMitsubishi-Zinger1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
165Càng chữ AMitsubishi-Zinger2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
166Lốp 255/60/R16Mitsubishi-Zinger4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerĐường kính mâm: 16 inchBề rộng lốp:255mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:60%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
167Đĩa ma sátMitsubishi-Zinger1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-ZingerXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
168Bầu lọc gióToyota-Hiace1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
169Má phanh cả xươngToyota-Hiace1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
170Biến áp đánh lửaToyota-Hiace1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
171Tuy ô ống nướcToyota-Hiace1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
172Thanh cân bằngToyota-Hiace2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
173Phớt kim phunToyota-Hiace2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
174Kim phunToyota-Hiace1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
175Rotuyn trục đứngToyota-Hiace2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
176Rotuyn trục trênToyota-Hiace1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
177Puly máy phátToyota-Hiace1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
178Bi tăng camToyota-Hiace1VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
179Cao su thước láiToyota-Hiace1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiaceXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
180Bi tìToyota-Inova1VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
181Bi tăng camToyota-Inova1VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
182Cao su thước láiToyota-Inova1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
183Cảm biến ABSToyota-Inova1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
184Cao su ống gióToyota-Inova1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
185Dây curoa tổngToyota-Inova1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
186Cao su chân máyToyota-Inova1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
187Bi moay ơToyota-Inova2VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
188Phớt moay ơToyota-Inova2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
189Bình điện 12v 70AToyota-Inova1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
190Tuy ô ống nướcToyota-Inova1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-InovaXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
191Bầu lọc gióToyota-Landcruiser1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
192Biến áp đánh lửaToyota-Landcruiser1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
193Ly tâm cánh quạtToyota-Landcruiser1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
194Bình điện 12V-70AToyota-Landcruiser1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
195Buzi đánh lửaToyota-Landcruiser2CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
196Tang trống phanhToyota-Landcruiser2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
197Cao su ống gióToyota-Landcruiser1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
198Bàn ép ly hợpToyota-Landcruiser1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
199Dây curoa tổngToyota-Landcruiser1CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
200Cao su chân máyToyota-Landcruiser1BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-LandcruiserXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
201Công tắc tổng hợpMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
202Thanh cân bằngMitsubishi-Pajero4CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
203Kim phunMitsubishi-Pajero2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
204Phớt kim phunMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
205Lọc dầuMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
206Càng chữ AMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
207Rotuyn trục đứngMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
208Rotuyn trục trênMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
209Bộ chia dầu phanhMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
210Bi treo cắt đăngMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
211Lốp 195/65/R15Mitsubishi-Pajero10BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroĐường kính mâm: 15 inchBề rộng lốp:195mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:65%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
212Ly tâm cánh quạtMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
213Bình điện 12V-70AMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
214Buzi đánh lửaMitsubishi-Pajero8CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
215Tang trống phanhMitsubishi-Pajero4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
216Máy Phát điệnMitsubishi-Pajero2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
217Giảm chấn vo lăngMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
218Moto gài cầuMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
219Bulong tắc kêMitsubishi-Pajero26CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
220Cao su ống gióMitsubishi-Pajero3CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
221Bàn ép ly hợpMitsubishi-Pajero3BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
222Dây curoa tổngMitsubishi-Pajero3CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
223Bầu lọc gióMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
224Bộ chia điệnMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
225Bi moay ơMitsubishi-Pajero8VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
226Cao su chân máyMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
227Phớt moay ơMitsubishi-Pajero4BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
228Bình điện 12v 70AMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
229Tuy ô ống nướcMitsubishi-Pajero2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
230Pha đèn trướcMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
231Bơm tayMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
232Tổng cônMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
233Bơn trợ lực láiMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
234Bi tìMitsubishi-Pajero1VòngPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
235Khởi độngMitsubishi-Pajero1CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
236Cao su thước láiMitsubishi-Pajero2CáiPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
237Cảm biến ABSMitsubishi-Pajero2BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
238Lốc lạnhMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
239Giàn lạnhMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
240Trở quạt gió giàn lạnhMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
241Đĩa ma sátMitsubishi-Pajero1BộPhù hợp cho dòng xe Mitsubishi-PajeroXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
242Ly tâm cánh quạtToyota-Hilux10BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
243Bình điện 12V-70AToyota-Hilux9CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
244Buzi đánh lửaToyota-Hilux24CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
245Tang trống phanhToyota-Hilux20BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
246Bàn ép ly hợpToyota-Hilux4BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
247Dây curoa tổngToyota-Hilux6CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
248Cao su chân máyToyota-Hilux6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
249Bi moay ơToyota-Hilux20VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
250Phớt moay ơToyota-Hilux16BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
251Má phanh trướcToyota-Hilux6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
252Tuy ô phanhToyota-Hilux5BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
253Cao su thước láiToyota-Hilux8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
254Cảm biến ABSToyota-Hilux10BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
255Giàn lạnhToyota-Hilux9BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
256Dây cao ápToyota-Hilux6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
257Ca chặn bi lápToyota-Hilux5CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
258Van cài cầu trân khôngToyota-Hilux5BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
259Bi tìToyota-Hilux5VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
260Lọc dầuToyota-Hilux6CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
261Bi têToyota-Hilux7VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
262Giảm chấn vo lăngToyota-Hilux11CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
263Moto gài cầuToyota-Hilux10BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
264Bulong tắc kêToyota-Hilux64CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
265Cao su ống gióToyota-Hilux6CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
266Má phanh cả xươngToyota-Hilux15BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
267Biến áp đánh lửaToyota-Hilux8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
268Moay ơToyota-Hilux17BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
269Bi tăng camToyota-Hilux5VòngPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
270Két nướcToyota-Hilux7CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
271Càng chữ AToyota-Hilux14BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
272Lọc gióToyota-Hilux5CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
273Rotuyn trục đứngToyota-Hilux16BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
274Rotuyn trục trênToyota-Hilux7BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
275Puly máy phátToyota-Hilux8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
276Lốp 265/65/R17Toyota-Hilux54BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxĐường kính mâm: 17 inchBề rộng lốp:265mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:65%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
277Máy Phát điệnToyota-Hilux9CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
278Tuy ô ống nướcToyota-Hilux4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
279Buzi sấyToyota-Hilux8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
280Pha đèn trướcToyota-Hilux2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
281Cáp còiToyota-Hilux3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
282Bơm tayToyota-Hilux3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
283Bầu lọc gióToyota-Hilux4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
284Đĩa ma sátToyota-Hilux6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
285Bơn trợ lực láiToyota-Hilux6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
286Két tu boToyota-Hilux5BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
287Công tắc tổng hợpToyota-Hilux6BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
288Lốc lạnhToyota-Hilux8BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
289Trở quạt gió giàn lạnhToyota-Hilux9BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
290Tổng cônToyota-Hilux2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
291Thanh cân bằngToyota-Hilux8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
292Quạt dàn lạnhToyota-Hilux8BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
293Bộ chia dầu phanhToyota-Hilux7BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
294Bi treo cắt đăngToyota-Hilux4BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
295Kim phunToyota-Hilux20CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
296Cổ hútToyota-Hilux2BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
297Đĩa phanhToyota-Hilux5BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
298Xi lanh phanh trướcToyota-Hilux7BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
299Khởi độngToyota-Hilux5CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
300Bình điện 12v 70AToyota-Hilux4CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
301Bộ gạt mưaToyota-Hilux3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
302Chổi gạt mưaToyota-Hilux3BộPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
303Phớt kim phunToyota-Hilux8CáiPhù hợp cho dòng xe Toyota-HiluxXuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
304Bơm xăngUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
305Cắt đăng sauUAZ2BộPhù hợp cho dòng xe UAZVật liệu: Thép 45Độ cứng theo chiều dài 45-50HRCxuất sứ Nga hoặc tương đương
306Phớt cầu sốUAZ4CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
307Tổng phanhUAZ3CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
308Chế hòa khíUAZ4CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
309Cụm quả táoUAZ10CụmPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
310Bơm côn conUAZ6CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
311Tang trống phanhUAZ10CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
312Bơm con képUAZ1CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
313Lốp 840-15UAZ2BộPhù hợp cho dòng xe UAZĐường kính mâm: 15 inchXuất sứ: Nga hoặc tương đương
314Moay ơ + biUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
315Đồng tốcUAZ4BộPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
316Giảm sóc ốngUAZ5CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
317Két nướcUAZ4CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
318Khởi độngUAZ3CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
319Trục lápUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
320Má phanh cả xươngUAZ2BộPhù hợp cho dòng xe UAZmá phanh:Farado, guốc phanh thép 08Xuất sứ: Nga hoặc tương đương
321Trục A cơ + lồng tốcUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
322Bi moay ơUAZ12vòngPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
323Phớt moay ơUAZ8CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
324Tổng cônUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
325Bình điện 12v-70AUAZ1CáiChủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AH
326Bánh răng vành chậu, quả dứaUAZ1BộPhù hợp cho dòng xe UAZVật liệu thép 20X độ cứng 58-65HRCXuất sứ: Nga hoặc tương đương
327Chia điệnUAZ6BộPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
328Bơm nướcUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
329Bánh răng dầm lípUAZ1BộPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
330Đĩa ly hợpUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
331Bầu trợ lực phanhUAZ2CáiPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
332Gạt mưa cả bộUAZ4BộPhù hợp cho dòng xe UAZXuất sứ: Nga hoặc tương đương
333Dây curoa tổngMazda-BT502CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
334Giảm chấn vo lăngMazda-BT501CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
335Moto gài cầuMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
336Lốp 255/70/R16Mazda-BT5012BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Đường kính mâm: 16 inchBề rộng lốp:255mmTỉ lệ chiều cao thành lốp và bề rộng:70%Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
337Bulong tắc kêMazda-BT5016CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
338Cao su ống gióMazda-BT501CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
339Tổng cônMazda-BT502BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
340Lá cônMazda-BT502BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
341Bàn ép ly hợpMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
342Bi têMazda-BT503VòngPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
343Cao su chân máyMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
344Bơn trợ lực láiMazda-BT502BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
345Bi moay ơMazda-BT504VòngPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
346Phớt moay ơMazda-BT504BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
347Khởi độngMazda-BT501CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
348Bình điện 12v-70AMazda-BT502CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Chủng loại: Ắc quy khôĐiện áp: 12VDung lượng: 70AHXuất sứ: Thái lan hoặc tương đương
349Tuy ô ống nướcMazda-BT501CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
350Rotuyn trục đứngMazda-BT504BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
351Buzi sấyMazda-BT504CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
352Pha đèn trướcMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
353Cáp còiMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
354Bơm tayMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
355Két tu boMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
356Lọc gióMazda-BT502CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
357Công tắc tổng hợpMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
358Thanh cân bằngMazda-BT502CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
359Phớt kim phunMazda-BT504CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
360Kim phunMazda-BT504CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
361Phớt kim phunMazda-BT501BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
362Lọc dầuMazda-BT501CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
363Két nướcMazda-BT501CáiPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
364Càng chữ AMazda-BT502BộPhù hợp cho dòng xe Mazda-BT50Xuất sứ: Nhật Bản hoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

-Trong thời gian bảo hành: trong vòng 48h kể từ thời điểm chủ đầu tư thông báo đến nhà thầu về việc thiết bị gặp sự cố thì nhà thầu phải có mặt đến kiểm tra, khắc phục, sửa chữa.-Sau thời gian bảo hành nhà thầu phải có cam kết sẵn sàng cung cấp các dịch vụ phục vụ cho công tác bảo trì, sửa chữa trong vòng 12 tháng.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->