Gói thầu: 66 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220533208-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 66 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20220524230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-06-07 08:24:00 đến ngày 2022-06-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,075,134,659 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.112702E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc hàng hóa là mạch in
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.452.595.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 66 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện
008-20-TĐ-RDT-QS
120 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838


E-CDNT 10.1(g)
+ Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 5.1 Chương VIII - Biểu mẫu hợp đồng + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật theo mẫu quy định tại Mục 4 chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó)
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu có văn bản cam kết cung cấp các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa nếu được lựa chọn là nhà thầu trúng thầu theo đúng quy định tại biểu mẫu hợp đồng (Điều khoản liên quan đến chứng từ, tài liệu đi kèm hàng hóa).
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)
E-CDNT 14.3 2 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 26.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
không có
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Supercapacitor10ChiếcLoại tụ: EDLCĐiện áp ≥ 16VDCĐiện dung ≥ 55F
2Capacitor10ChiếcLoại tụ: FeedthroughĐiện áp ≥ 250VĐiện dung ≥ 4700pFDòng điện ≥ 30A
3Module2ChiếcModule DC-DC không cách lyĐiện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDCĐiện áp đầu ra: Bao dải 60 - 80VDCDòng điện đầu ra định mức: ≥ 20ªKích thước: Chuẩn half-brickĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810
4Module4ChiếcModule DC-DC không cách lyĐiện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDCĐiện áp đầu ra: Bao dải 50 - 54VDCDòng điện đầu ra định mức: ≥ 40ªKích thước: Chuẩn half-brickĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810
5Module2ChiếcModule DC-DC cách ly:Điện áp đầu vào: bao dải 18 - 36VDCĐiện áp đầu ra định mức: 28VDCDòng điện đầu ra định mức: ≥ 18ªKích thước: Chuẩn half-brickĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810
6Module4ChiếcModule lọc nguồn đầu vào:Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDCDòng điện định mức: ≥ 40AĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-461. MIL-STD-810
7Capacitor50ChiếcLoại tụ: Aluminum PolymerĐiện áp ≥ 50VĐiện dung ≥ 100uFESR ≤ 30mΩChuẩn AEC-Q200
8Capacitor50ChiếcLoại tụ: CeramicĐiện áp ≥ 100VĐiện dung ≥ 2.2uFKích thước: 1210Chuẩn AEC-Q200
9Capacitor50ChiếcLoại tụ: TantalumĐiện áp ≥ 50VĐiện dung ≥ 10uFKích thước: 2917Chuẩn AEC-Q200
10Capacitor50ChiếcLoại tụ: Tantalum PolymerĐiện áp ≥ 50VĐiện dung ≥ 10uFKích thước ≥ 1411Chuẩn AEC-Q200
11Inductor10ChiếcLoại cảm: Điện cảm cố địnhDòng điện bão hòa ≥ 40ªĐiện cảm ≥ 1.5uHChuẩn AEC-Q200
12Inductor6ChiếcLoại cảm: Common-mode chokeDòng điện ≥ 38AĐiện cảm ≥ 1.5mH @ 10kHz
13TVS Diode100ChiếcLoại Diode: TVSĐiện áp Reverse Standoff: 30VCông suất ≥ 1500WChuẩn AEC-Q101
14Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: cái trên cápSố chân: 19Size: D
15Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: đực trên mặt hộpSố chân: 19Size: D
16Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: cái trên mặt hộpSố chân: 22Size: C
17Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: đực trên cápSố chân: 22Size: C
18Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: đực trên cápSố chân: 5Size: B
19Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: cái trên mặt hộpSố chân: 5Size: B
20Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: đực trên mặt hộpSố chân: 22Size: C
21Connector2ChiếcConnector chuẩn D38999Loại: cái trên cápSố chân: 22Size: C
22Backshell10ChiếcBackshell connector chuẩn D38999; Size: 11
23Backshell10ChiếcBackshell connector chuẩn D38999; Size: 13
24Backshell10ChiếcBackshell connector chuẩn D38999; Size: 15
25Heatsink10ChiếcTản nhiệt cho module DCDC chuẩn half brickKích thước: 58x61mm ±5%
26Điện trở23ChiếcRES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603
27Điện trở27ChiếcRES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W
28Điện trở40ChiếcRES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W
29Điện trở38ChiếcRES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W
30Điện trở44ChiếcRES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W
31Điện trở80ChiếcRES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W
32Điện trở58ChiếcRES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W
33Điện trở44ChiếcRES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W
34Điện trở36ChiếcRES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W
35Điện trở38ChiếcRES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W
36Điện trở34ChiếcRES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W
37Điện trở26ChiếcRES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W
38Điện trở28ChiếcRES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W
39Điện trở484ChiếcRES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W
40Điện trở38ChiếcRES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W
41Điện trở116ChiếcRES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W
42Điện trở37ChiếcRES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W
43Điện trở35ChiếcRES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W
44Điện trở40ChiếcRES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W
45Điện trở120ChiếcRES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W
46Điện trở34ChiếcRES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W
47Điện trở26ChiếcRES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W
48Điện trở23ChiếcRES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W
49Điện trở37ChiếcRES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W
50Điện trở33ChiếcRES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W
51Điện trở38ChiếcRES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W
52Điện trở28ChiếcRES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W
53Điện trở32ChiếcRES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W
54Điện trở34ChiếcRES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W
55Điện trở39ChiếcRES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W
56Điện trở38ChiếcRES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W
57Điện trở32ChiếcRES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W
58Điện trở8ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP
59Điện trở12ChiếcTRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP
60Điện trở11ChiếcRES 200 OHM 1% 1/2W 1206
61Điện trở10ChiếcRES 1 OHM 1% 1/2W 1206
62Điện trở18ChiếcRES 10 OHM 1% 1/2W 1206
63Cầu chì4ChiếcFUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603
64Cầu chì3ChiếcFUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402
65Cầu chì4ChiếcFUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603
66Cầu chì4ChiếcFUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603
67Tụ điện11ChiếcCAP ALUM 470UF 20% 50V SMD
68Tụ điện12ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMD
69Tụ điện35ChiếcCAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0
70Tụ điện34ChiếcCAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0
71Tụ điện76ChiếcCAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0
72Tụ điện35ChiếcCAP-CER SMD 0.22uF 10% 0805 50V NP0
73Tụ điện34ChiếcCAP-CER SMD 0.47uF 10% 0805 16V NP0
74Tụ điện72ChiếcCAP-CER SMD 10nF 10% 0805 50V NP0
75Tụ điện37ChiếcCAP-CER SMD 10uF 10% 0805 6.3V NP0
76Tụ điện74ChiếcCAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0
77Tụ điện36ChiếcCAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 50V NP0
78Tụ điện39ChiếcCAP-CER SMD 22uF 10% 0805 16V NP0
79Tụ điện142ChiếcCAP-CER SMD 39pF 10% 0805 50V NP0
80Tụ điện37ChiếcCAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0
81Tụ điện8ChiếcCAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD
82Cuộn cảm7ChiếcFIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD
83Đi ốt4ChiếcDIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB
84Đi ốt4ChiếcDIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK
85Đi ốt24ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA
86Đi ốt12ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC
87Đi ốt22ChiếcIC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
88Đi ốt8ChiếcIC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
89Đi ốt8ChiếcDIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80
90Đi ốt10ChiếcTVS DIODE 12V 19V 8SO
91Relay8ChiếcRELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC
92Relay4ChiếcRELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC
93IC8ChiếcIC ADC 12BIT SAR 20TSSOP
94IC12ChiếcOPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO
95IC4ChiếcOPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO
96IC24ChiếcDGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
97IC24ChiếcDGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
98IC12ChiếcOPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC
99IC20ChiếcOPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC
100IC5ChiếcIC SWITCH QUAD SPST 16DIP
101IC4ChiếcIC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC
102IC OpAmp10ChiếcIC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC
103IC OpAmp40ChiếcIC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
104IC OpAmp20ChiếcIC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC
105IC Transceiver4Chiếc1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC
106IC Transceiver4Chiếc1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO
107IC Transceiver8Chiếc1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC
108IC Transceiver8Chiếc1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC
109IC10ChiếcIC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC
110IC4ChiếcIC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC
111IC ổn áp4ChiếcNon-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A - 42V Input
112IC ổn áp4ChiếcLinear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC
113IC ổn áp điều chỉnh4ChiếcIC REG BUCK ADJ 3A TO263-5
114IC ổn áp4ChiếcIC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP
115IC ổn áp3ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP
116IC đo dòng4ChiếcSENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC
117IC12Chiếc4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC
118Vi điều khiển9ChiếcIC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP
119Vi điều khiển4ChiếcARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS
120Transistor19ChiếcBipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Mount TO-252
121Transistor18ChiếcBipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Mount TO-252
122Transistor4ChiếcTRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK
123Transistor4ChiếcTRANS NPN DARL 80V 10A DPAK
124Transistor8ChiếcTRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO
125Mosfet12ChiếcMOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B
126Mosfet12ChiếcMOSFET N-CH 60V 200A DDPAK
127Kit điện trở1BộCRGH 0603 1% 10R-1M0 LAB-KIT
128Kit điện trở1BộCRGH 0805 1% 10R-1M0 LAB-KIT
129Kit điện trở1BộCRGH 1206 1% 10R-1M0 LAB-KIT
130Kit tụ1BộDESIGN KIT WCAP-CSGP 100V(DC)
131Kit vi điều khiển3ChiếcDISCOVERY STM32F407/STM32F417
132Kit vi điều khiển1ChiếcSTM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board
133Công tắc bấm8ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V
134Thạch anh4ChiếcCRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD
135Lọc nguồn2ChiếcTransient Filter +/- 40V 30A
136Mạch nguồn2ChiếcIsolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output ±12V 4A
137Mạch nguồn1ChiếcNon-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V. Output 0-60V 5A
138Mạch nguồn2ChiếcIsolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output 5V 10A
139Tấm tản nhiệt4ChiếcHEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK
140Tấm tản nhiệt5ChiếcHeat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount
141Miếng dán dẫn nhiệt2ChiếcSILICONE THERMAL PAD 100X100X1.0
142Miếng dán dẫn nhiệt8ChiếcTHERM PAD 100MMX100MM GRAY
143Mô đun chuyển đổi2Mô đunInterface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB9M
144Mô đun chuyển đổi2Mô đunInterface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER
145Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Mini Conv
146Thiếc hàn2CuộnLeaded Wire Solder Sn60Pb40 (60/40) 20 AWG. 22 SWG Spool. 1 lb (454 g)
147Thiếc hàn2CuộnSn96.5Ag3.0Cu0.5 3.3%/268 0.025 5 1LB
148Thiếc hàn2CuộnSOLDER RA FLUX 16AWG 60/40 1LB
149Dung môi hàn3ChiếcFlux No Clean pen 0.34OZ
150Dung môi hàn3HộpSRA Rosin Paste Flux #135 IN A 2
151Mạch nạp/Debug2ChiếcDebugger Programmer STM8 STM32
152Connector8ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
153Connector40ChiếcCONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
154Connector16ChiếcCONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
155Connector8ChiếcCONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
156Connector8ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
157Connector40ChiếcCONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
158Connector16ChiếcCONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
159Connector8ChiếcCONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
160Connector20ChiếcCONN HEADER VERT 40POS 2.54MM
161Connector18ChiếcCONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB
162Connector16ChiếcCONN HEADER VERT 80POS 2.54MM
163Connector19ChiếcCONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB
164Connector8ChiếcConnector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting
165Connector8ChiếcPlug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-line)
166Connector7CặpXT60 connectors male/female pair
167Connector24ChiếcCONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP
168Connector8ChiếcCONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP
169Dây nối dài cảm biến nhiệt độ1CặpK Type Thermocouple Receptacle. 2 Positions. 3.05 m
170Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG YELLOW 500'
171Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG GREEN 500'
172Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG RED 500'
173Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG BLACK 500'
174Dây cáp1CuộnHook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG WHITE 1000’
175Dây cáp1CuộnHook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG YELLOW 1000’
176Dây cáp1CuộnHook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG RED 1000'
177Dây cáp1CuộnHook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG BLACK 1000'
178Mạch PCB ECU.00.011MạchPCB ECU.00.01 (Dài x Rộng) 120mm x 120mm± 10mm. 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
179Mạch PCB ECU.00.021MạchPCB ECU.00.02 Dài x Rộng) 120mm x 120mm± 10mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
180Mạch PCB ECU.00.031MạchPCB ECU.00.03 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
181Điện trở24ChiếcRES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603
182Điện trở22ChiếcRES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W
183Điện trở27ChiếcRES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W
184Điện trở30ChiếcRES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W
185Điện trở27ChiếcRES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W
186Điện trở52ChiếcRES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W
187Điện trở58ChiếcRES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W
188Điện trở29ChiếcRES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W
189Điện trở29ChiếcRES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W
190Điện trở27ChiếcRES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W
191Điện trở25ChiếcRES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W
192Điện trở24ChiếcRES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W
193Điện trở30ChiếcRES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W
194Điện trở348ChiếcRES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W
195Điện trở28ChiếcRES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W
196Điện trở82ChiếcRES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W
197Điện trở26ChiếcRES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W
198Điện trở24ChiếcRES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W
199Điện trở26ChiếcRES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W
200Điện trở86ChiếcRES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W
201Điện trở28ChiếcRES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W
202Điện trở26ChiếcRES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W
203Điện trở29ChiếcRES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W
204Điện trở25ChiếcRES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W
205Điện trở24ChiếcRES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W
206Điện trở22ChiếcRES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W
207Điện trở24ChiếcRES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W
208Điện trở26ChiếcRES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W
209Điện trở24ChiếcRES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W
210Điện trở26ChiếcRES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W
211Điện trở28ChiếcRES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W
212Điện trở27ChiếcRES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W
213Điện trở6ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP
214Điện trở9ChiếcTRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP
215Điện trở công suất10ChiếcRES 1.0 OHM 3W 1% WW AXIAL
216Điện trở công suất11ChiếcRES 50 OHM 13W 5% AXIAL
217Điện trở9ChiếcRES 200 OHM 1% 1/2W 1206
218Điện trở9ChiếcRES 1 OHM 1% 1/2W 1206
219Điện trở15ChiếcRES 10 OHM 1% 1/2W 1206
220Cầu chì3ChiếcFUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603
221Cầu chì2ChiếcFUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402
222Cầu chì3ChiếcFUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603
223Cầu chì3ChiếcFUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603
224Tụ điện8ChiếcCAP ALUM 470UF 20% 50V SMD
225Tụ điện9ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMD
226Tụ điện30ChiếcCAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0
227Tụ điện26ChiếcCAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0
228Tụ điện48ChiếcCAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0
229Tụ điện26ChiếcCAP-CER SMD 0.22uF 10% 0805 50V NP0
230Tụ điện30ChiếcCAP-CER SMD 0.47uF 10% 0805 16V NP0
231Tụ điện58ChiếcCAP-CER SMD 10nF 10% 0805 50V NP0
232Tụ điện29ChiếcCAP-CER SMD 10uF 10% 0805 6.3V NP0
233Tụ điện56ChiếcCAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0
234Tụ điện26ChiếcCAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 50V NP0
235Tụ điện27ChiếcCAP-CER SMD 22uF 10% 0805 16V NP0
236Tụ điện112ChiếcCAP-CER SMD 39pF 10% 0805 50V NP0
237Tụ điện30ChiếcCAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0
238Tụ điện6ChiếcCAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD
239Cuộn cảm6ChiếcFIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD
240Đi ốt3ChiếcDIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB
241Đi ốt3ChiếcDIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK
242Đi ốt17ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA
243Đi ốt9ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC
244Đi ốt18ChiếcIC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
245Đi ốt6ChiếcIC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
246Đi ốt5ChiếcDIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80
247Đi ốt9ChiếcTVS DIODE 12V 19V 8SO
248Relay6ChiếcRELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC
249Relay3ChiếcRELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC
250IC6ChiếcIC ADC 12BIT SAR 20TSSOP
251IC9ChiếcOPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO
252IC3ChiếcOPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO
253IC18ChiếcDGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
254IC18ChiếcDGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
255IC9ChiếcOPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC
256IC15ChiếcOPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC
257IC3ChiếcIC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC
258IC OpAmp10ChiếcIC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC
259IC OpAmp30ChiếcIC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
260IC OpAmp15ChiếcIC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC
261IC Transceiver3Chiếc1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC
262IC Transceiver3Chiếc1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO
263IC Transceiver6Chiếc1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC
264IC Transceiver6Chiếc1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC
265IC5ChiếcIC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC
266IC3ChiếcIC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC
267IC ổn áp3ChiếcNon-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A - 42V Input
268IC ổn áp3ChiếcLinear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC
269IC ổn áp điều chỉnh3ChiếcIC REG BUCK ADJ 3A TO263-5
270IC ổn áp3ChiếcIC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP
271IC ổn áp3ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP
272IC đo dòng3ChiếcSENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC
273IC9Chiếc4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC
274Vi điều khiển8ChiếcIC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP
275Vi điều khiển3ChiếcARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS
276Transistor14ChiếcBipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Mount TO-252
277Transistor12ChiếcBipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Mount TO-252
278Transistor3ChiếcTRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK
279Transistor3ChiếcTRANS NPN DARL 80V 10A DPAK
280Transistor6ChiếcTRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO
281Mosfet9ChiếcMOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B
282Mosfet9ChiếcMOSFET N-CH 60V 200A DDPAK
283Kit vi điều khiển1ChiếcDISCOVERY STM32F407/STM32F417
284Kit vi điều khiển1ChiếcSTM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board
285Công tắc bấm6ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V
286Thạch anh3ChiếcCRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD
287Lọc nguồn2ChiếcTransient Filter +/- 40V 30A
288Mạch nguồn2ChiếcIsolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output ±12V 4A
289Mạch nguồn1ChiếcNon-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V. Output 0-60V 5A
290Mạch nguồn2ChiếcIsolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output 5V 10A
291Tấm tản nhiệt3ChiếcHEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK
292Tấm tản nhiệt5ChiếcHeat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount
293Miếng dán dẫn nhiệt6ChiếcTHERM PAD 100MMX100MM GRAY
294Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB9M
295Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER
296Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Mini Conv
297Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
298Connector28ChiếcCONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
299Connector12ChiếcCONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
300Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
301Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
302Connector26ChiếcCONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
303Connector12ChiếcCONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
304Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
305Connector14ChiếcCONN HEADER VERT 40POS 2.54MM
306Connector15ChiếcCONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB
307Connector14ChiếcCONN HEADER VERT 80POS 2.54MM
308Connector15ChiếcCONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB
309Connector6ChiếcConnector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting
310Connector6ChiếcPlug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-line)
311Connector6CặpXT60 connectors male/female pair
312Connector18ChiếcCONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP
313Connector6ChiếcCONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP
314Dây nối dài cảm biến nhiệt độ1CặpK Type Thermocouple Receptacle. 2 Positions. 3.05 m
315Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG YELLOW 500'
316Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG GREEN 500'
317Mạch PCB KT.00.011MạchPCB KT.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
318Mạch PCB KT.00.021MạchPCB KT.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
319Điện trở28ChiếcRES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603
320Điện trở24ChiếcRES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W
321Điện trở24ChiếcRES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W
322Điện trở22ChiếcRES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W
323Điện trở18ChiếcRES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W
324Điện trở22ChiếcRES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W
325Điện trở48ChiếcRES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W
326Điện trở28ChiếcRES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W
327Điện trở26ChiếcRES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W
328Điện trở25ChiếcRES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W
329Điện trở25ChiếcRES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W
330Điện trở24ChiếcRES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W
331Điện trở27ChiếcRES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W
332Điện trở342ChiếcRES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W
333Điện trở28ChiếcRES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W
334Điện trở76ChiếcRES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W
335Điện trở28ChiếcRES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W
336Điện trở26ChiếcRES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W
337Điện trở25ChiếcRES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W
338Điện trở72ChiếcRES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W
339Điện trở24ChiếcRES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W
340Điện trở22ChiếcRES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W
341Điện trở24ChiếcRES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W
342Điện trở28ChiếcRES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W
343Điện trở20ChiếcRES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W
344Điện trở25ChiếcRES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W
345Điện trở26ChiếcRES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W
346Điện trở29ChiếcRES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W
347Điện trở27ChiếcRES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W
348Điện trở28ChiếcRES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W
349Điện trở27ChiếcRES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W
350Điện trở26ChiếcRES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W
351Điện trở6ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP
352Điện trở8ChiếcTRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP
353Điện trở SHUNT7ChiếcRES SHUNT 0.0005 OHM 5% 3W
354Cảm biến dòng điện1ChiếcCurrent Sensor 200A 1 Channel Hall Effect. Closed Loop Bidirectional Module. Single Pass Through
355Điện trở9ChiếcRES 200 OHM 1% 1/2W 1206
356Điện trở8ChiếcRES 1 OHM 1% 1/2W 1206
357Điện trở12ChiếcRES 10 OHM 1% 1/2W 1206
358Cầu chì3ChiếcFUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603
359Cầu chì3ChiếcFUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402
360Cầu chì4ChiếcFUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603
361Cầu chì3ChiếcFUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603
362Tụ điện38ChiếcCAP ALUM 1000UF 20% 63V RADIAL
363Tụ điện9ChiếcCAP ALUM 470UF 20% 50V SMD
364Tụ điện8ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMD
365Tụ điện29ChiếcCAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0
366Tụ điện28ChiếcCAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0
367Tụ điện48ChiếcCAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0
368Tụ điện28ChiếcCAP-CER SMD 0.22uF 10% 0805 50V NP0
369Tụ điện22ChiếcCAP-CER SMD 0.47uF 10% 0805 16V NP0
370Tụ điện52ChiếcCAP-CER SMD 10nF 10% 0805 50V NP0
371Tụ điện28ChiếcCAP-CER SMD 10uF 10% 0805 6.3V NP0
372Tụ điện48ChiếcCAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0
373Tụ điện32ChiếcCAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 50V NP0
374Tụ điện26ChiếcCAP-CER SMD 22uF 10% 0805 16V NP0
375Tụ điện106ChiếcCAP-CER SMD 39pF 10% 0805 50V NP0
376Tụ điện28ChiếcCAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0
377Tụ điện6ChiếcCAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD
378Cuộn cảm5ChiếcFIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD
379Cuộn cảm4ChiếcFIXED IND 22UH 30A 2.4 MOHM SMD
380Đi ốt3ChiếcDIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB
381Đi ốt3ChiếcDIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK
382Đi ốt16ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA
383Đi ốt9ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC
384Đi ốt18ChiếcIC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
385Đi ốt6ChiếcIC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
386Đi ốt6ChiếcDIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80
387Đi ốt5ChiếcTVS DIODE 12V 19V 8SO
388Relay6ChiếcRELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC
389Relay3ChiếcRELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC
390IC5ChiếcIC ADC 12BIT SAR 20TSSOP
391IC9ChiếcOPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO
392IC3ChiếcOPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO
393IC18ChiếcDGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
394IC16ChiếcDGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
395IC9ChiếcOPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC
396IC15ChiếcOPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC
397IC3ChiếcIC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC
398IC OpAmp5ChiếcIC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC
399IC OpAmp27ChiếcIC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
400IC OpAmp14ChiếcIC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC
401IC Transceiver3Chiếc1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC
402IC Transceiver3Chiếc1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO
403IC Transceiver6Chiếc1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC
404IC Transceiver6Chiếc1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC
405IC11ChiếcIC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC
406IC3ChiếcIC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC
407IC ổn áp3ChiếcNon-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A - 42V Input
408IC ổn áp3ChiếcLinear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC
409IC ổn áp điều chỉnh3ChiếcIC REG BUCK ADJ 3A TO263-5
410IC ổn áp3ChiếcIC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP
411IC ổn áp3ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP
412IC đo dòng3ChiếcSENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC
413IC9Chiếc4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC
414Vi điều khiển7ChiếcIC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP
415Vi điều khiển3ChiếcARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS
416Transistor15ChiếcBipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Mount TO-252
417Transistor12ChiếcBipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Mount TO-252
418Transistor3ChiếcTRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK
419Transistor3ChiếcTRANS NPN DARL 80V 10A DPAK
420Transistor6ChiếcTRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO
421Mosfet9ChiếcMOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B
422Mosfet9ChiếcMOSFET N-CH 60V 200A DDPAK
423Kit vi điều khiển1ChiếcDISCOVERY STM32F407/STM32F417
424Kit vi điều khiển1ChiếcSTM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board
425Công tắc bấm6ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V
426Thạch anh3ChiếcCRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD
427Lọc nguồn6ChiếcSURFACE MOUNT C AND PI FILTER. 10A
428Mạch nguồn2ChiếcNon-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V, Output 0-60V 5A
429Mạch nguồn2ChiếcIsolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output 5V 10A
430Tấm tản nhiệt3ChiếcHEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK
431Tấm tản nhiệt14ChiếcHeat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount
432Miếng dán dẫn nhiệt5ChiếcTHERM PAD 100MMX100MM GRAY
433Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB9M
434Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER
435Mô đun chuyển đổi1Mô đunInterface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Mini Conv
436Connector5ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
437Connector28ChiếcCONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
438Connector10ChiếcCONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
439Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
440Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
441Connector28ChiếcCONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
442Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
443Connector6ChiếcCONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
444Connector13ChiếcCONN HEADER VERT 40POS 2.54MM
445Connector13ChiếcCONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB
446Connector14ChiếcCONN HEADER VERT 80POS 2.54MM
447Connector14ChiếcCONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB
448Connector6ChiếcConnector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting
449Connector6ChiếcPlug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-line)
450Connector2ChiếcConnector Receptacle 7 Male Pins Box Mounting
451Connector2ChiếcConnector Receptacle, 7 Female Pins Box Mounting
452Connector4ChiếcPlug Connector 7 Male Pins Free hanging (In-line)
453Connector4ChiếcPlug Connector 7 Female Pins Free hanging (In-line)
454Connector8CặpHigh quality gold plated XT90 MA
455Connector6CặpXT60 connectors male/female pair
456Connector18ChiếcCONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP
457Connector6ChiếcCONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP
458Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG RED 500'
459Dây cáp1CuộnHOOK-UP STRND 24AWG BLACK 500'
460Dây cáp1CuộnHook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG RED 1000'
461Dây cáp1CuộnHook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG BLACK 1000'
462Mạch PCB TB.00.011MạchPCB TB.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm ± 10mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
463Mạch PCB TB.00.021MạchPCB TB.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III
464CONN8ChiếcCONN; Barrier Block, 2POS, Current Rating ≥ 30A, Pitch 9.5±0.1mm
465DIODE-SCHOTTKY22ChiếcDIODE-SCHOTTKY; ≥ 100V, ≥ 1A, DO-219AB/SOD-123FL
466DIODE-SCHOTTKY7ChiếcDIODE-SCHOTTKY; ≥100V, ≥30A, TO-252/TO-252AA/TO252-AE
467CONN6ChiếcCONN; D-SUB Receptacle, Female Sockets,25Pins,Solder, ≥5A, M24308 Series
468CONN7ChiếcCONN; Through Hole, Straight, 20 Positions, Male, Solder, Pitch 2.54mm
469SCREW TERMINAL22ChiếcSCREW TERMINAL; Through Hole, Straight, Rating Current ≥120A
470SCREW TERMINAL17ChiếcSCREW TERMINAL; Through Hole, Straight, 6 Pins, Rating Current ≥ 30A
471MOS-FET24ChiếcMOS-FET; N-Channel, ≥100V, ≥1.6A,SOT23
472POWER SWITCH24ChiếcPOWER SWITCH; High side, Output current max ≥70A, Rds on max ≤10mΩ, Operating Voltage Max ≥ 28V
473RES-SMD24ChiếcRES-SMD; 180Ω, 1%, 0805, 1/2W
474RES-SMD24ChiếcRES-SMD; 560Ω, 5%, 0805, 1/2W
475RES-SMD24ChiếcRES-SMD; 10kΩ, 1%, 0805, 1/2W
476RES-SMD24ChiếcRES-SMD; 1kΩ, 0.1%, 0805, 1/4W
477RELAY5ChiếcRELAY; Coil Voltage 24VDC, SPST-NO, Contact Rating Current ≥ 120A
478RELAY18ChiếcRELAY; Coil Voltage 24VDC, DPST-NO, Contact Rating Current ≥ 15ADC
479CONN2ChiếcCONN; D-SUB, 25 Positions, Receptacle, Female Sockets,Right Angle, ≥5A, M24308
480RESET FUSE11ChiếcRESET FUSE; 60V, Current-Hold 500mA, 2920
481RESET FUSE11ChiếcRESET FUSE; 60V, Current-Hold 300mA, 2920
482RESET FUSE11ChiếcRESET FUSE; 60V, Current-Hold 750mA, 2920
483CABLE1ChiếcCABLE; 8p8c (RJ45, Ethernet), Shielded, Length 3.00' (914.4mm)
484CABLE1ChiếcCABLE; 8p8c (RJ45, Ethernet), Shielded, Length 10.00' (3.05m)
485CONN1ChiếcCONN;Circular Connector, 53 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999
486CONN2ChiếcCONN;Circular Connector, 39 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999
487CONN2ChiếcCONN;Circular Connector, 41 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999
488CONN1ChiếcCONN;Circular Connector, 32 Positions, Receptacle, Male Pins, Crimp, D38999
489CONN1ChiếcCONN; 8p8c (RJ45), Panel Mount, Shielded
490CONN1ChiếcCONN; D-SUB, 9 Positions, Receptacle, Female Sockets, Crimp, ≥5A, M24308
491CONN5ChiếcCONN; D-SUB, 9 Positions, Plug, Male Pins
492CONN5ChiếcCONN; D-SUB, 9 Positions, Receptacle, Female Sockets
493CONN5ChiếcCONN; D-SUB, Plug, Male Pins, 25 Positions, Crimp, ≥5A, M24308
494CONN3ChiếcCONN, D-SUB, 9 Positions, Receptacle, Female Sockets, Through Hole, Right Angle
495CABLE1ChiếcCABLE ASSEMBLY; Rectangular, 10 Positions, Pitch 2.5mm, Length ≥300mm
496CONN4ChiếcCONN; BNC Connector Jack, Female Socket, Impedance 50Ohm, Panel Mount
497CONN1ChiếcCONN; DC Jack, ID 2.1mm, OD 5.5mm, Panel Mount
498CONN2ChiếcCONN;Circular Connector, 55 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999
499MODULE1ChiếcMODULE; Serial RS232 RS485 RS422 To LAN Ethernet, ≥4 Ports
500CABLE5ChiếcCABLE ASSEMBLY; IDC Cable, 20 Positions, Socket to Socket, Pitch-Connector 2.54mm, Length 0.500' (152.40mm)
501CONN1ChiếcCONN;Circular Connector, 19 Positions, Current Rating ≥20A, Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999
502CONN1ChiếcCONN;Circular Connector, 15 Positions, Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999
503CONN1ChiếcCONN; Power Entry,Current Rating ≥6A, Switch On-Off, Fuse Holder, Panel Mount
504MODULE1ChiếcMODULE; AC/DC Converter, Input 85~264 VAC, Output 24VDC, Power ≥300W
505CONN1ChiếcCONN; Circular Connector, 12 Positions, Current Rating ≥20A, Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, MIL Standar
506POTENTIO METER1ChiếcPOTENTIO METER; 7.5Ohm, 150W, Panel Mount
507BACKSHELL3ChiếcBACKSHELL; Shell Size 23, Straight
508BACKSHELL6ChiếcBACKSHELL; Shell Size 21, Straight
509BACKSHELL2ChiếcBACKSHELL; Shell Size 19, Straight
510BACKSHELL1ChiếcBACKSHELL; Shell Size 25, Straight
511BACKSHELL1ChiếcBACKSHELL; Shell Size 15, Straight
512BACKSHELL1ChiếcBACKSHELL; Shell Size 22, Straight
513CONN1ChiếcCONN-DIP; Circular Connector,RIGHT ANGLE,F,7PINS,32A/contact,SHELL SIZE 33,2РМДТ Seriers
514CONN1ChiếcCONN; Circular Connector,Cable,M,7PINS,32A/contact,SHELL SIZE 33, 2РМДТ Seriers
515CONN1ChiếcCONN; Circular Connector,Panel ,M,8PINS,SHELL SIZE 30, 2РМДТ Seriers
516CONN1ChiếcCONN;Circular Connector,PANEL,19POS, Male,PCTB Series, Include Backshell
517CONN1ChiếcCONN; Circular Connector,Panel ,M,55PINS,CELL SIZE 33, СНЦ23 Series
518CONN1ChiếcCONN;Circular Connector,Panel ,F,55PINS,CELL SIZE 33, СНЦ23 Series
519CONN1ChiếcCONN; Circular Connector,Cable ,F,32PINS,PCTB Series,Include Backshell
520CABLESHELL2ChiếcCapshell; Protective Cap, Size 23, MIL-DTL-38999
521CABLESHELL4ChiếcCapshell; Protective Cap, Size 21, MIL-DTL-38999
522CABLESHELL2ChiếcCapshell; Protective Cap, Size 19, MIL-DTL-38999
523CONN2ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 53 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999
524CONN3ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 39 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999
525CONN3ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 41 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999
526CONN2ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 32 Positions, Female Sockets Crimp, MIL-DTL-38999
527CONN2ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 55 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999
528CONN1ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 19 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999
529CONN1ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 15 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999
530CONN1ChiếcCONN;Circular Connector Plug, 12 Positions, Male Pins Crimp, MIL-Spec, Current Rating ≥20A/crimp
531WIRE300mWire; 20 AWG Hook-Up Wire , Red, ≥ 300V, nhiệt độ bao dải -300C ÷ 1500C
532WIRE60mWIRE; 12 AWG Hook-Up Wire, Red, ≥ 300V, nhiệt độ bao dải -300C ÷ 1100C
533ACCESSORIES28ChiếcACCESSORIES; Bezel mount for Panel Meter
534PANEL METER14ChiếcPANEL METER; DC Volmeter, Điện áp cung cấp bao dải 18-24VDC, Dải đo điện áp bao dải 16-30VDC, kích thước mặt ≤ 50x50mm
535PANEL METER1ChiếcPANEL METER; DC Ammeter, Điện áp cung cấp bao dải 18-24VDC, Dải đo dòng điện bảo dải 0-140ADC, kích thước mặt ≤ 75x75mm
536PANEL METER13ChiếcPANEL METER; DC Ammeter, Điện áp cung cấp bao dải 18-24VDC, Dải đo dòng điện bảo dải 0-45ADC, kích thước mặt ≤ 50x50mm
537RES-SHUNT1ChiếcRES-SHUNT; 200A/50mV DC Shunt
538RES-SHUNT2ChiếcRES-SHUNT; 100A/100mV DC Shunt
539RES-SHUNT11ChiếcRES-SHUNT; 50A/50mV DC Shunt
540RES-CHAS5ChiếcRES-CHAS; 1 Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥300W
541RES-CHAS7ChiếcRES-CHAS; 2.2Ohm,Tolerance ≤10%, Power Rating ≥750W
542RES-CHAS2ChiếcRES-CHAS; Resistant 8-10Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥300W, Adjustable
543RES-CHAS1ChiếcRES-CHAS; Resistant 5 Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥225W, Adjustable
544RES-CHAS1ChiếcRES-CHAS; Resistant 50 Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥225W, Adjustable
545CAP-CER,SMD82ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V
546CAP-CER,SMD20ChiếcCAP-CER, SMD: 0.01uF, 5%, 0805, 50V
547CAP ALUM, SMD2ChiếcCAP ALUM, SMD; 330uF, 20%, 50V
548CAP-CER,SMD3ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,50V
549CAP-CER,SMD9ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V
550CAP-CER,SMD6ChiếcCAP-CER, SMD: 22uF, 10%, 1210, 25V
551CAP-CER,SMD9ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,25V
552CAP-CER,SMD6ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V
553CAP-CER,SMD7ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,5%,0805,50V
554DIODE32ChiếcDIODE; SCHOTTKY, 200V, 2A,DO-214AC
555CONNECTOR4ChiếcConnector; 9 Position D-Sub Receptacle,Through Hole
556CONNECTOR2ChiếcConnector Header Through Hole 10 position 2.50mm
557IC10ChiếcIC; 8BIT SHIFT REG, 3ST-OUT, 16SOIC
558TRANS7ChiếcTRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SOIC
559IC4ChiếcIC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,14-TSSOP
560IC2ChiếcSTM32F407; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit 168MHz 1MB (1M x 8) FLASH 100-LQFP (14x14)
561IC3ChiếcIC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V, 800mA, SOT-223-4
562IC1ChiếcIC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V, 800mA, SOT-223-4
563IC3ChiếcIC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA,18V - 36V Input,Through Hole
564IC2ChiếcIC; EEPROM, 512K, I2C,≥400KHZ, 8SOIC
565IC2ChiếcIC; Non-Isolated PoL, DC DC Converter, 9V, 18W, Through Hole
566IC2ChiếcIC;IC Diode 19V Clamp, 1A Ipp, Tvs,8-SOIC
567IC2ChiếcIC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3
568IC3ChiếcIC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOP
569IC3ChiếcIC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP
570IC4ChiếcIC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC
571IC3ChiếcIC; RS422, RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps 25kV/µs,20-SOIC
572INDUCTOR1ChiếcInductor; FIXED IND, 33uH, 3A, ≥53 mOHM, SMD
573COMMON MODE CHOKE1ChiếcCommon Mode Choke; ≥120uH, ≥1.4A, SMD
574LED5ChiếcLED; GREEN, CLEAR, 0805, SMD
575RES-SMD7ChiếcRES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W
576RES-SMD28ChiếcRES-SMD;10kOHM,1%,0805,1/8W
577RES SMD18ChiếcRES SMD; 0 OHM, 0805, 1/8W
578RES-SMD8ChiếcRES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W
579RES-SMD2ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8W
580RES-SMD1ChiếcRES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8W
581RES-SMD1ChiếcRES-SMD;33kOHM,1%,0805,1/8W
582RES18ChiếcRES SMD 2.2 kOHM 1% 1/8W 0805
583RELAY30ChiếcRELAY; DPDT, 2A, 24VDC Coil, Non Latching, Through Hole
584CRYSTAL2ChiếcCrystal; 8MHz ±20ppm, 18pF, 80 Ohms, HC-49/US
585PCB CONTROLLER_V1.01ChiếcPCB; CONTROLLER_V1.0, 100*250 (±2mm) mạ ENIG, 4 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (1oz-1oz-1oz-1oz), 2mm (±0.2mm)
586PCB RESET FUSE1ChiếcPCB; RESET FUSE, 70*28 (±1mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (1oz-1oz), 2mm (±0.2mm)
587PCB MAIN_TBKT-PDU1ChiếcPCB; MAIN_TBKT-PDU, 400*200 (±1mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (2oz-2oz), 2mm (±0.2mm)
588Vỏ cơ khí khối trở1ChiếcVỏ cơ khí khối trở, Alu 6061, (730±20*520±15*380±10) mm, Anode, Khắc chữ laser
589Đồ gá cơ khí mặt hộp1ChiếcĐồ gá cơ khí mặt hộp, Alu 6061, (515±15*285±10*5±2)mm, Anode, Khắc chữ laser
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.112702E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc hàng hóa là mạch in
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.452.595.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->