Gói thầu: 66 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220533208-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 66 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20220524230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-07 08:24:00 đến ngày 2022-06-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,075,134,659 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.112702E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc hàng hóa là mạch in Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.452.595.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
66 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện 008-20-TĐ-RDT-QS 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 5.1 Chương VIII - Biểu mẫu hợp đồng + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật theo mẫu quy định tại Mục 4 chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó) |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu có văn bản cam kết cung cấp các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa nếu được lựa chọn là nhà thầu trúng thầu theo đúng quy định tại biểu mẫu hợp đồng (Điều khoản liên quan đến chứng từ, tài liệu đi kèm hàng hóa). |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 26.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội ,
địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội,
Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Supercapacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: EDLCĐiện áp ≥ 16VDCĐiện dung ≥ 55F | ||
| 2 | Capacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: FeedthroughĐiện áp ≥ 250VĐiện dung ≥ 4700pFDòng điện ≥ 30A | ||
| 3 | Module | 2 | Chiếc | Module DC-DC không cách lyĐiện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDCĐiện áp đầu ra: Bao dải 60 - 80VDCDòng điện đầu ra định mức: ≥ 20ªKích thước: Chuẩn half-brickĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810 | ||
| 4 | Module | 4 | Chiếc | Module DC-DC không cách lyĐiện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDCĐiện áp đầu ra: Bao dải 50 - 54VDCDòng điện đầu ra định mức: ≥ 40ªKích thước: Chuẩn half-brickĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810 | ||
| 5 | Module | 2 | Chiếc | Module DC-DC cách ly:Điện áp đầu vào: bao dải 18 - 36VDCĐiện áp đầu ra định mức: 28VDCDòng điện đầu ra định mức: ≥ 18ªKích thước: Chuẩn half-brickĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810 | ||
| 6 | Module | 4 | Chiếc | Module lọc nguồn đầu vào:Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDCDòng điện định mức: ≥ 40AĐáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-461. MIL-STD-810 | ||
| 7 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Aluminum PolymerĐiện áp ≥ 50VĐiện dung ≥ 100uFESR ≤ 30mΩChuẩn AEC-Q200 | ||
| 8 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: CeramicĐiện áp ≥ 100VĐiện dung ≥ 2.2uFKích thước: 1210Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 9 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: TantalumĐiện áp ≥ 50VĐiện dung ≥ 10uFKích thước: 2917Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 10 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Tantalum PolymerĐiện áp ≥ 50VĐiện dung ≥ 10uFKích thước ≥ 1411Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 11 | Inductor | 10 | Chiếc | Loại cảm: Điện cảm cố địnhDòng điện bão hòa ≥ 40ªĐiện cảm ≥ 1.5uHChuẩn AEC-Q200 | ||
| 12 | Inductor | 6 | Chiếc | Loại cảm: Common-mode chokeDòng điện ≥ 38AĐiện cảm ≥ 1.5mH @ 10kHz | ||
| 13 | TVS Diode | 100 | Chiếc | Loại Diode: TVSĐiện áp Reverse Standoff: 30VCông suất ≥ 1500WChuẩn AEC-Q101 | ||
| 14 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: cái trên cápSố chân: 19Size: D | ||
| 15 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: đực trên mặt hộpSố chân: 19Size: D | ||
| 16 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: cái trên mặt hộpSố chân: 22Size: C | ||
| 17 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: đực trên cápSố chân: 22Size: C | ||
| 18 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: đực trên cápSố chân: 5Size: B | ||
| 19 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: cái trên mặt hộpSố chân: 5Size: B | ||
| 20 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: đực trên mặt hộpSố chân: 22Size: C | ||
| 21 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999Loại: cái trên cápSố chân: 22Size: C | ||
| 22 | Backshell | 10 | Chiếc | Backshell connector chuẩn D38999; Size: 11 | ||
| 23 | Backshell | 10 | Chiếc | Backshell connector chuẩn D38999; Size: 13 | ||
| 24 | Backshell | 10 | Chiếc | Backshell connector chuẩn D38999; Size: 15 | ||
| 25 | Heatsink | 10 | Chiếc | Tản nhiệt cho module DCDC chuẩn half brickKích thước: 58x61mm ±5% | ||
| 26 | Điện trở | 23 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 27 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 28 | Điện trở | 40 | Chiếc | RES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 29 | Điện trở | 38 | Chiếc | RES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 30 | Điện trở | 44 | Chiếc | RES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 31 | Điện trở | 80 | Chiếc | RES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 32 | Điện trở | 58 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 33 | Điện trở | 44 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W | ||
| 34 | Điện trở | 36 | Chiếc | RES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 35 | Điện trở | 38 | Chiếc | RES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 36 | Điện trở | 34 | Chiếc | RES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 37 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 38 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 39 | Điện trở | 484 | Chiếc | RES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 40 | Điện trở | 38 | Chiếc | RES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 41 | Điện trở | 116 | Chiếc | RES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 42 | Điện trở | 37 | Chiếc | RES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 43 | Điện trở | 35 | Chiếc | RES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 44 | Điện trở | 40 | Chiếc | RES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 45 | Điện trở | 120 | Chiếc | RES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 46 | Điện trở | 34 | Chiếc | RES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 47 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 48 | Điện trở | 23 | Chiếc | RES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 49 | Điện trở | 37 | Chiếc | RES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 50 | Điện trở | 33 | Chiếc | RES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W | ||
| 51 | Điện trở | 38 | Chiếc | RES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 52 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 53 | Điện trở | 32 | Chiếc | RES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 54 | Điện trở | 34 | Chiếc | RES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W | ||
| 55 | Điện trở | 39 | Chiếc | RES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 56 | Điện trở | 38 | Chiếc | RES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 57 | Điện trở | 32 | Chiếc | RES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 58 | Điện trở | 8 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 59 | Điện trở | 12 | Chiếc | TRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 60 | Điện trở | 11 | Chiếc | RES 200 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 61 | Điện trở | 10 | Chiếc | RES 1 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 62 | Điện trở | 18 | Chiếc | RES 10 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 63 | Cầu chì | 4 | Chiếc | FUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603 | ||
| 64 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402 | ||
| 65 | Cầu chì | 4 | Chiếc | FUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603 | ||
| 66 | Cầu chì | 4 | Chiếc | FUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603 | ||
| 67 | Tụ điện | 11 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 20% 50V SMD | ||
| 68 | Tụ điện | 12 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | ||
| 69 | Tụ điện | 35 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0 | ||
| 70 | Tụ điện | 34 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0 | ||
| 71 | Tụ điện | 76 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 72 | Tụ điện | 35 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.22uF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 73 | Tụ điện | 34 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.47uF 10% 0805 16V NP0 | ||
| 74 | Tụ điện | 72 | Chiếc | CAP-CER SMD 10nF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 75 | Tụ điện | 37 | Chiếc | CAP-CER SMD 10uF 10% 0805 6.3V NP0 | ||
| 76 | Tụ điện | 74 | Chiếc | CAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 77 | Tụ điện | 36 | Chiếc | CAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 50V NP0 | ||
| 78 | Tụ điện | 39 | Chiếc | CAP-CER SMD 22uF 10% 0805 16V NP0 | ||
| 79 | Tụ điện | 142 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 80 | Tụ điện | 37 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 81 | Tụ điện | 8 | Chiếc | CAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD | ||
| 82 | Cuộn cảm | 7 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD | ||
| 83 | Đi ốt | 4 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB | ||
| 84 | Đi ốt | 4 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK | ||
| 85 | Đi ốt | 24 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA | ||
| 86 | Đi ốt | 12 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC | ||
| 87 | Đi ốt | 22 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 88 | Đi ốt | 8 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 89 | Đi ốt | 8 | Chiếc | DIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80 | ||
| 90 | Đi ốt | 10 | Chiếc | TVS DIODE 12V 19V 8SO | ||
| 91 | Relay | 8 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC | ||
| 92 | Relay | 4 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC | ||
| 93 | IC | 8 | Chiếc | IC ADC 12BIT SAR 20TSSOP | ||
| 94 | IC | 12 | Chiếc | OPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO | ||
| 95 | IC | 4 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO | ||
| 96 | IC | 24 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 97 | IC | 24 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 98 | IC | 12 | Chiếc | OPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC | ||
| 99 | IC | 20 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC | ||
| 100 | IC | 5 | Chiếc | IC SWITCH QUAD SPST 16DIP | ||
| 101 | IC | 4 | Chiếc | IC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC | ||
| 102 | IC OpAmp | 10 | Chiếc | IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 103 | IC OpAmp | 40 | Chiếc | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 104 | IC OpAmp | 20 | Chiếc | IC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC | ||
| 105 | IC Transceiver | 4 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC | ||
| 106 | IC Transceiver | 4 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO | ||
| 107 | IC Transceiver | 8 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC | ||
| 108 | IC Transceiver | 8 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC | ||
| 109 | IC | 10 | Chiếc | IC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC | ||
| 110 | IC | 4 | Chiếc | IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC | ||
| 111 | IC ổn áp | 4 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A - 42V Input | ||
| 112 | IC ổn áp | 4 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC | ||
| 113 | IC ổn áp điều chỉnh | 4 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3A TO263-5 | ||
| 114 | IC ổn áp | 4 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP | ||
| 115 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP | ||
| 116 | IC đo dòng | 4 | Chiếc | SENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC | ||
| 117 | IC | 12 | Chiếc | 4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC | ||
| 118 | Vi điều khiển | 9 | Chiếc | IC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP | ||
| 119 | Vi điều khiển | 4 | Chiếc | ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS | ||
| 120 | Transistor | 19 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Mount TO-252 | ||
| 121 | Transistor | 18 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Mount TO-252 | ||
| 122 | Transistor | 4 | Chiếc | TRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK | ||
| 123 | Transistor | 4 | Chiếc | TRANS NPN DARL 80V 10A DPAK | ||
| 124 | Transistor | 8 | Chiếc | TRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO | ||
| 125 | Mosfet | 12 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B | ||
| 126 | Mosfet | 12 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 200A DDPAK | ||
| 127 | Kit điện trở | 1 | Bộ | CRGH 0603 1% 10R-1M0 LAB-KIT | ||
| 128 | Kit điện trở | 1 | Bộ | CRGH 0805 1% 10R-1M0 LAB-KIT | ||
| 129 | Kit điện trở | 1 | Bộ | CRGH 1206 1% 10R-1M0 LAB-KIT | ||
| 130 | Kit tụ | 1 | Bộ | DESIGN KIT WCAP-CSGP 100V(DC) | ||
| 131 | Kit vi điều khiển | 3 | Chiếc | DISCOVERY STM32F407/STM32F417 | ||
| 132 | Kit vi điều khiển | 1 | Chiếc | STM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board | ||
| 133 | Công tắc bấm | 8 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V | ||
| 134 | Thạch anh | 4 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD | ||
| 135 | Lọc nguồn | 2 | Chiếc | Transient Filter +/- 40V 30A | ||
| 136 | Mạch nguồn | 2 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output ±12V 4A | ||
| 137 | Mạch nguồn | 1 | Chiếc | Non-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V. Output 0-60V 5A | ||
| 138 | Mạch nguồn | 2 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output 5V 10A | ||
| 139 | Tấm tản nhiệt | 4 | Chiếc | HEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK | ||
| 140 | Tấm tản nhiệt | 5 | Chiếc | Heat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount | ||
| 141 | Miếng dán dẫn nhiệt | 2 | Chiếc | SILICONE THERMAL PAD 100X100X1.0 | ||
| 142 | Miếng dán dẫn nhiệt | 8 | Chiếc | THERM PAD 100MMX100MM GRAY | ||
| 143 | Mô đun chuyển đổi | 2 | Mô đun | Interface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB9M | ||
| 144 | Mô đun chuyển đổi | 2 | Mô đun | Interface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER | ||
| 145 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Mini Conv | ||
| 146 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Leaded Wire Solder Sn60Pb40 (60/40) 20 AWG. 22 SWG Spool. 1 lb (454 g) | ||
| 147 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Sn96.5Ag3.0Cu0.5 3.3%/268 0.025 5 1LB | ||
| 148 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | SOLDER RA FLUX 16AWG 60/40 1LB | ||
| 149 | Dung môi hàn | 3 | Chiếc | Flux No Clean pen 0.34OZ | ||
| 150 | Dung môi hàn | 3 | Hộp | SRA Rosin Paste Flux #135 IN A 2 | ||
| 151 | Mạch nạp/Debug | 2 | Chiếc | Debugger Programmer STM8 STM32 | ||
| 152 | Connector | 8 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 153 | Connector | 40 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 154 | Connector | 16 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 155 | Connector | 8 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 156 | Connector | 8 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 157 | Connector | 40 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 158 | Connector | 16 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 159 | Connector | 8 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 160 | Connector | 20 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM | ||
| 161 | Connector | 18 | Chiếc | CONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB | ||
| 162 | Connector | 16 | Chiếc | CONN HEADER VERT 80POS 2.54MM | ||
| 163 | Connector | 19 | Chiếc | CONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB | ||
| 164 | Connector | 8 | Chiếc | Connector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting | ||
| 165 | Connector | 8 | Chiếc | Plug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-line) | ||
| 166 | Connector | 7 | Cặp | XT60 connectors male/female pair | ||
| 167 | Connector | 24 | Chiếc | CONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP | ||
| 168 | Connector | 8 | Chiếc | CONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP | ||
| 169 | Dây nối dài cảm biến nhiệt độ | 1 | Cặp | K Type Thermocouple Receptacle. 2 Positions. 3.05 m | ||
| 170 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG YELLOW 500' | ||
| 171 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG GREEN 500' | ||
| 172 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG RED 500' | ||
| 173 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG BLACK 500' | ||
| 174 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG WHITE 1000’ | ||
| 175 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG YELLOW 1000’ | ||
| 176 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG RED 1000' | ||
| 177 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG BLACK 1000' | ||
| 178 | Mạch PCB ECU.00.01 | 1 | Mạch | PCB ECU.00.01 (Dài x Rộng) 120mm x 120mm± 10mm. 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 179 | Mạch PCB ECU.00.02 | 1 | Mạch | PCB ECU.00.02 Dài x Rộng) 120mm x 120mm± 10mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 180 | Mạch PCB ECU.00.03 | 1 | Mạch | PCB ECU.00.03 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 181 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 182 | Điện trở | 22 | Chiếc | RES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 183 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 184 | Điện trở | 30 | Chiếc | RES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 185 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 186 | Điện trở | 52 | Chiếc | RES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 187 | Điện trở | 58 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 188 | Điện trở | 29 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W | ||
| 189 | Điện trở | 29 | Chiếc | RES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 190 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 191 | Điện trở | 25 | Chiếc | RES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 192 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 193 | Điện trở | 30 | Chiếc | RES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 194 | Điện trở | 348 | Chiếc | RES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 195 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 196 | Điện trở | 82 | Chiếc | RES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 197 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 198 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 199 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 200 | Điện trở | 86 | Chiếc | RES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 201 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 202 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 203 | Điện trở | 29 | Chiếc | RES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 204 | Điện trở | 25 | Chiếc | RES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 205 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W | ||
| 206 | Điện trở | 22 | Chiếc | RES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 207 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 208 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 209 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W | ||
| 210 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 211 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 212 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 213 | Điện trở | 6 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 214 | Điện trở | 9 | Chiếc | TRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 215 | Điện trở công suất | 10 | Chiếc | RES 1.0 OHM 3W 1% WW AXIAL | ||
| 216 | Điện trở công suất | 11 | Chiếc | RES 50 OHM 13W 5% AXIAL | ||
| 217 | Điện trở | 9 | Chiếc | RES 200 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 218 | Điện trở | 9 | Chiếc | RES 1 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 219 | Điện trở | 15 | Chiếc | RES 10 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 220 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603 | ||
| 221 | Cầu chì | 2 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402 | ||
| 222 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603 | ||
| 223 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603 | ||
| 224 | Tụ điện | 8 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 20% 50V SMD | ||
| 225 | Tụ điện | 9 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | ||
| 226 | Tụ điện | 30 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0 | ||
| 227 | Tụ điện | 26 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0 | ||
| 228 | Tụ điện | 48 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 229 | Tụ điện | 26 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.22uF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 230 | Tụ điện | 30 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.47uF 10% 0805 16V NP0 | ||
| 231 | Tụ điện | 58 | Chiếc | CAP-CER SMD 10nF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 232 | Tụ điện | 29 | Chiếc | CAP-CER SMD 10uF 10% 0805 6.3V NP0 | ||
| 233 | Tụ điện | 56 | Chiếc | CAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 234 | Tụ điện | 26 | Chiếc | CAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 50V NP0 | ||
| 235 | Tụ điện | 27 | Chiếc | CAP-CER SMD 22uF 10% 0805 16V NP0 | ||
| 236 | Tụ điện | 112 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 237 | Tụ điện | 30 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 238 | Tụ điện | 6 | Chiếc | CAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD | ||
| 239 | Cuộn cảm | 6 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD | ||
| 240 | Đi ốt | 3 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB | ||
| 241 | Đi ốt | 3 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK | ||
| 242 | Đi ốt | 17 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA | ||
| 243 | Đi ốt | 9 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC | ||
| 244 | Đi ốt | 18 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 245 | Đi ốt | 6 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 246 | Đi ốt | 5 | Chiếc | DIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80 | ||
| 247 | Đi ốt | 9 | Chiếc | TVS DIODE 12V 19V 8SO | ||
| 248 | Relay | 6 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC | ||
| 249 | Relay | 3 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC | ||
| 250 | IC | 6 | Chiếc | IC ADC 12BIT SAR 20TSSOP | ||
| 251 | IC | 9 | Chiếc | OPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO | ||
| 252 | IC | 3 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO | ||
| 253 | IC | 18 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 254 | IC | 18 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 255 | IC | 9 | Chiếc | OPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC | ||
| 256 | IC | 15 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC | ||
| 257 | IC | 3 | Chiếc | IC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC | ||
| 258 | IC OpAmp | 10 | Chiếc | IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 259 | IC OpAmp | 30 | Chiếc | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 260 | IC OpAmp | 15 | Chiếc | IC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC | ||
| 261 | IC Transceiver | 3 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC | ||
| 262 | IC Transceiver | 3 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO | ||
| 263 | IC Transceiver | 6 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC | ||
| 264 | IC Transceiver | 6 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422. RS485 8-SOIC | ||
| 265 | IC | 5 | Chiếc | IC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC | ||
| 266 | IC | 3 | Chiếc | IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC | ||
| 267 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A - 42V Input | ||
| 268 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC | ||
| 269 | IC ổn áp điều chỉnh | 3 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3A TO263-5 | ||
| 270 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP | ||
| 271 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP | ||
| 272 | IC đo dòng | 3 | Chiếc | SENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC | ||
| 273 | IC | 9 | Chiếc | 4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC | ||
| 274 | Vi điều khiển | 8 | Chiếc | IC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP | ||
| 275 | Vi điều khiển | 3 | Chiếc | ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS | ||
| 276 | Transistor | 14 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Mount TO-252 | ||
| 277 | Transistor | 12 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Mount TO-252 | ||
| 278 | Transistor | 3 | Chiếc | TRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK | ||
| 279 | Transistor | 3 | Chiếc | TRANS NPN DARL 80V 10A DPAK | ||
| 280 | Transistor | 6 | Chiếc | TRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO | ||
| 281 | Mosfet | 9 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B | ||
| 282 | Mosfet | 9 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 200A DDPAK | ||
| 283 | Kit vi điều khiển | 1 | Chiếc | DISCOVERY STM32F407/STM32F417 | ||
| 284 | Kit vi điều khiển | 1 | Chiếc | STM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board | ||
| 285 | Công tắc bấm | 6 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V | ||
| 286 | Thạch anh | 3 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD | ||
| 287 | Lọc nguồn | 2 | Chiếc | Transient Filter +/- 40V 30A | ||
| 288 | Mạch nguồn | 2 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output ±12V 4A | ||
| 289 | Mạch nguồn | 1 | Chiếc | Non-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V. Output 0-60V 5A | ||
| 290 | Mạch nguồn | 2 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output 5V 10A | ||
| 291 | Tấm tản nhiệt | 3 | Chiếc | HEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK | ||
| 292 | Tấm tản nhiệt | 5 | Chiếc | Heat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount | ||
| 293 | Miếng dán dẫn nhiệt | 6 | Chiếc | THERM PAD 100MMX100MM GRAY | ||
| 294 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB9M | ||
| 295 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER | ||
| 296 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Mini Conv | ||
| 297 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 298 | Connector | 28 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 299 | Connector | 12 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 300 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 301 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 302 | Connector | 26 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 303 | Connector | 12 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 304 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 305 | Connector | 14 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM | ||
| 306 | Connector | 15 | Chiếc | CONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB | ||
| 307 | Connector | 14 | Chiếc | CONN HEADER VERT 80POS 2.54MM | ||
| 308 | Connector | 15 | Chiếc | CONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB | ||
| 309 | Connector | 6 | Chiếc | Connector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting | ||
| 310 | Connector | 6 | Chiếc | Plug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-line) | ||
| 311 | Connector | 6 | Cặp | XT60 connectors male/female pair | ||
| 312 | Connector | 18 | Chiếc | CONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP | ||
| 313 | Connector | 6 | Chiếc | CONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP | ||
| 314 | Dây nối dài cảm biến nhiệt độ | 1 | Cặp | K Type Thermocouple Receptacle. 2 Positions. 3.05 m | ||
| 315 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG YELLOW 500' | ||
| 316 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG GREEN 500' | ||
| 317 | Mạch PCB KT.00.01 | 1 | Mạch | PCB KT.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 318 | Mạch PCB KT.00.02 | 1 | Mạch | PCB KT.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 319 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 320 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 321 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 322 | Điện trở | 22 | Chiếc | RES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 323 | Điện trở | 18 | Chiếc | RES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 324 | Điện trở | 22 | Chiếc | RES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 325 | Điện trở | 48 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 326 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W | ||
| 327 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 328 | Điện trở | 25 | Chiếc | RES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 329 | Điện trở | 25 | Chiếc | RES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 330 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 331 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 332 | Điện trở | 342 | Chiếc | RES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 333 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 334 | Điện trở | 76 | Chiếc | RES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 335 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 336 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 337 | Điện trở | 25 | Chiếc | RES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 338 | Điện trở | 72 | Chiếc | RES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 339 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 340 | Điện trở | 22 | Chiếc | RES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 341 | Điện trở | 24 | Chiếc | RES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 342 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 343 | Điện trở | 20 | Chiếc | RES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W | ||
| 344 | Điện trở | 25 | Chiếc | RES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 345 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 346 | Điện trở | 29 | Chiếc | RES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 347 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W | ||
| 348 | Điện trở | 28 | Chiếc | RES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 349 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 350 | Điện trở | 26 | Chiếc | RES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 351 | Điện trở | 6 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 352 | Điện trở | 8 | Chiếc | TRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 353 | Điện trở SHUNT | 7 | Chiếc | RES SHUNT 0.0005 OHM 5% 3W | ||
| 354 | Cảm biến dòng điện | 1 | Chiếc | Current Sensor 200A 1 Channel Hall Effect. Closed Loop Bidirectional Module. Single Pass Through | ||
| 355 | Điện trở | 9 | Chiếc | RES 200 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 356 | Điện trở | 8 | Chiếc | RES 1 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 357 | Điện trở | 12 | Chiếc | RES 10 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 358 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603 | ||
| 359 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402 | ||
| 360 | Cầu chì | 4 | Chiếc | FUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603 | ||
| 361 | Cầu chì | 3 | Chiếc | FUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603 | ||
| 362 | Tụ điện | 38 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 63V RADIAL | ||
| 363 | Tụ điện | 9 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 20% 50V SMD | ||
| 364 | Tụ điện | 8 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | ||
| 365 | Tụ điện | 29 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0 | ||
| 366 | Tụ điện | 28 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0 | ||
| 367 | Tụ điện | 48 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 368 | Tụ điện | 28 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.22uF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 369 | Tụ điện | 22 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.47uF 10% 0805 16V NP0 | ||
| 370 | Tụ điện | 52 | Chiếc | CAP-CER SMD 10nF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 371 | Tụ điện | 28 | Chiếc | CAP-CER SMD 10uF 10% 0805 6.3V NP0 | ||
| 372 | Tụ điện | 48 | Chiếc | CAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 373 | Tụ điện | 32 | Chiếc | CAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 50V NP0 | ||
| 374 | Tụ điện | 26 | Chiếc | CAP-CER SMD 22uF 10% 0805 16V NP0 | ||
| 375 | Tụ điện | 106 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0805 50V NP0 | ||
| 376 | Tụ điện | 28 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 377 | Tụ điện | 6 | Chiếc | CAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD | ||
| 378 | Cuộn cảm | 5 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD | ||
| 379 | Cuộn cảm | 4 | Chiếc | FIXED IND 22UH 30A 2.4 MOHM SMD | ||
| 380 | Đi ốt | 3 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB | ||
| 381 | Đi ốt | 3 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK | ||
| 382 | Đi ốt | 16 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA | ||
| 383 | Đi ốt | 9 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC | ||
| 384 | Đi ốt | 18 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 385 | Đi ốt | 6 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 386 | Đi ốt | 6 | Chiếc | DIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80 | ||
| 387 | Đi ốt | 5 | Chiếc | TVS DIODE 12V 19V 8SO | ||
| 388 | Relay | 6 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC | ||
| 389 | Relay | 3 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC | ||
| 390 | IC | 5 | Chiếc | IC ADC 12BIT SAR 20TSSOP | ||
| 391 | IC | 9 | Chiếc | OPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO | ||
| 392 | IC | 3 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO | ||
| 393 | IC | 18 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 394 | IC | 16 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 395 | IC | 9 | Chiếc | OPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC | ||
| 396 | IC | 15 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC | ||
| 397 | IC | 3 | Chiếc | IC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC | ||
| 398 | IC OpAmp | 5 | Chiếc | IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 399 | IC OpAmp | 27 | Chiếc | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 400 | IC OpAmp | 14 | Chiếc | IC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC | ||
| 401 | IC Transceiver | 3 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC | ||
| 402 | IC Transceiver | 3 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO | ||
| 403 | IC Transceiver | 6 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC | ||
| 404 | IC Transceiver | 6 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC | ||
| 405 | IC | 11 | Chiếc | IC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC | ||
| 406 | IC | 3 | Chiếc | IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC | ||
| 407 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 ~ 6V 3A - 42V Input | ||
| 408 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC | ||
| 409 | IC ổn áp điều chỉnh | 3 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3A TO263-5 | ||
| 410 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP | ||
| 411 | IC ổn áp | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP | ||
| 412 | IC đo dòng | 3 | Chiếc | SENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC | ||
| 413 | IC | 9 | Chiếc | 4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 Channel 8-SOIC | ||
| 414 | Vi điều khiển | 7 | Chiếc | IC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP | ||
| 415 | Vi điều khiển | 3 | Chiếc | ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS | ||
| 416 | Transistor | 15 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Mount TO-252 | ||
| 417 | Transistor | 12 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Mount TO-252 | ||
| 418 | Transistor | 3 | Chiếc | TRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK | ||
| 419 | Transistor | 3 | Chiếc | TRANS NPN DARL 80V 10A DPAK | ||
| 420 | Transistor | 6 | Chiếc | TRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO | ||
| 421 | Mosfet | 9 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B | ||
| 422 | Mosfet | 9 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 200A DDPAK | ||
| 423 | Kit vi điều khiển | 1 | Chiếc | DISCOVERY STM32F407/STM32F417 | ||
| 424 | Kit vi điều khiển | 1 | Chiếc | STM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board | ||
| 425 | Công tắc bấm | 6 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V | ||
| 426 | Thạch anh | 3 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD | ||
| 427 | Lọc nguồn | 6 | Chiếc | SURFACE MOUNT C AND PI FILTER. 10A | ||
| 428 | Mạch nguồn | 2 | Chiếc | Non-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V, Output 0-60V 5A | ||
| 429 | Mạch nguồn | 2 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V. Output 5V 10A | ||
| 430 | Tấm tản nhiệt | 3 | Chiếc | HEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK | ||
| 431 | Tấm tản nhiệt | 14 | Chiếc | Heat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount | ||
| 432 | Miếng dán dẫn nhiệt | 5 | Chiếc | THERM PAD 100MMX100MM GRAY | ||
| 433 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB9M | ||
| 434 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER | ||
| 435 | Mô đun chuyển đổi | 1 | Mô đun | Interface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Mini Conv | ||
| 436 | Connector | 5 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 437 | Connector | 28 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 438 | Connector | 10 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 439 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 440 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 441 | Connector | 28 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 442 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 443 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 444 | Connector | 13 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM | ||
| 445 | Connector | 13 | Chiếc | CONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB | ||
| 446 | Connector | 14 | Chiếc | CONN HEADER VERT 80POS 2.54MM | ||
| 447 | Connector | 14 | Chiếc | CONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB | ||
| 448 | Connector | 6 | Chiếc | Connector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting | ||
| 449 | Connector | 6 | Chiếc | Plug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-line) | ||
| 450 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Receptacle 7 Male Pins Box Mounting | ||
| 451 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Receptacle, 7 Female Pins Box Mounting | ||
| 452 | Connector | 4 | Chiếc | Plug Connector 7 Male Pins Free hanging (In-line) | ||
| 453 | Connector | 4 | Chiếc | Plug Connector 7 Female Pins Free hanging (In-line) | ||
| 454 | Connector | 8 | Cặp | High quality gold plated XT90 MA | ||
| 455 | Connector | 6 | Cặp | XT60 connectors male/female pair | ||
| 456 | Connector | 18 | Chiếc | CONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP | ||
| 457 | Connector | 6 | Chiếc | CONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP | ||
| 458 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG RED 500' | ||
| 459 | Dây cáp | 1 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG BLACK 500' | ||
| 460 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG RED 1000' | ||
| 461 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG BLACK 1000' | ||
| 462 | Mạch PCB TB.00.01 | 1 | Mạch | PCB TB.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm ± 10mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 463 | Mạch PCB TB.00.02 | 1 | Mạch | PCB TB.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm± 10mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz, IPC Class III | ||
| 464 | CONN | 8 | Chiếc | CONN; Barrier Block, 2POS, Current Rating ≥ 30A, Pitch 9.5±0.1mm | ||
| 465 | DIODE-SCHOTTKY | 22 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; ≥ 100V, ≥ 1A, DO-219AB/SOD-123FL | ||
| 466 | DIODE-SCHOTTKY | 7 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; ≥100V, ≥30A, TO-252/TO-252AA/TO252-AE | ||
| 467 | CONN | 6 | Chiếc | CONN; D-SUB Receptacle, Female Sockets,25Pins,Solder, ≥5A, M24308 Series | ||
| 468 | CONN | 7 | Chiếc | CONN; Through Hole, Straight, 20 Positions, Male, Solder, Pitch 2.54mm | ||
| 469 | SCREW TERMINAL | 22 | Chiếc | SCREW TERMINAL; Through Hole, Straight, Rating Current ≥120A | ||
| 470 | SCREW TERMINAL | 17 | Chiếc | SCREW TERMINAL; Through Hole, Straight, 6 Pins, Rating Current ≥ 30A | ||
| 471 | MOS-FET | 24 | Chiếc | MOS-FET; N-Channel, ≥100V, ≥1.6A,SOT23 | ||
| 472 | POWER SWITCH | 24 | Chiếc | POWER SWITCH; High side, Output current max ≥70A, Rds on max ≤10mΩ, Operating Voltage Max ≥ 28V | ||
| 473 | RES-SMD | 24 | Chiếc | RES-SMD; 180Ω, 1%, 0805, 1/2W | ||
| 474 | RES-SMD | 24 | Chiếc | RES-SMD; 560Ω, 5%, 0805, 1/2W | ||
| 475 | RES-SMD | 24 | Chiếc | RES-SMD; 10kΩ, 1%, 0805, 1/2W | ||
| 476 | RES-SMD | 24 | Chiếc | RES-SMD; 1kΩ, 0.1%, 0805, 1/4W | ||
| 477 | RELAY | 5 | Chiếc | RELAY; Coil Voltage 24VDC, SPST-NO, Contact Rating Current ≥ 120A | ||
| 478 | RELAY | 18 | Chiếc | RELAY; Coil Voltage 24VDC, DPST-NO, Contact Rating Current ≥ 15ADC | ||
| 479 | CONN | 2 | Chiếc | CONN; D-SUB, 25 Positions, Receptacle, Female Sockets,Right Angle, ≥5A, M24308 | ||
| 480 | RESET FUSE | 11 | Chiếc | RESET FUSE; 60V, Current-Hold 500mA, 2920 | ||
| 481 | RESET FUSE | 11 | Chiếc | RESET FUSE; 60V, Current-Hold 300mA, 2920 | ||
| 482 | RESET FUSE | 11 | Chiếc | RESET FUSE; 60V, Current-Hold 750mA, 2920 | ||
| 483 | CABLE | 1 | Chiếc | CABLE; 8p8c (RJ45, Ethernet), Shielded, Length 3.00' (914.4mm) | ||
| 484 | CABLE | 1 | Chiếc | CABLE; 8p8c (RJ45, Ethernet), Shielded, Length 10.00' (3.05m) | ||
| 485 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 53 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999 | ||
| 486 | CONN | 2 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 39 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999 | ||
| 487 | CONN | 2 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 41 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999 | ||
| 488 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 32 Positions, Receptacle, Male Pins, Crimp, D38999 | ||
| 489 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; 8p8c (RJ45), Panel Mount, Shielded | ||
| 490 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; D-SUB, 9 Positions, Receptacle, Female Sockets, Crimp, ≥5A, M24308 | ||
| 491 | CONN | 5 | Chiếc | CONN; D-SUB, 9 Positions, Plug, Male Pins | ||
| 492 | CONN | 5 | Chiếc | CONN; D-SUB, 9 Positions, Receptacle, Female Sockets | ||
| 493 | CONN | 5 | Chiếc | CONN; D-SUB, Plug, Male Pins, 25 Positions, Crimp, ≥5A, M24308 | ||
| 494 | CONN | 3 | Chiếc | CONN, D-SUB, 9 Positions, Receptacle, Female Sockets, Through Hole, Right Angle | ||
| 495 | CABLE | 1 | Chiếc | CABLE ASSEMBLY; Rectangular, 10 Positions, Pitch 2.5mm, Length ≥300mm | ||
| 496 | CONN | 4 | Chiếc | CONN; BNC Connector Jack, Female Socket, Impedance 50Ohm, Panel Mount | ||
| 497 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; DC Jack, ID 2.1mm, OD 5.5mm, Panel Mount | ||
| 498 | CONN | 2 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 55 Positions Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999 | ||
| 499 | MODULE | 1 | Chiếc | MODULE; Serial RS232 RS485 RS422 To LAN Ethernet, ≥4 Ports | ||
| 500 | CABLE | 5 | Chiếc | CABLE ASSEMBLY; IDC Cable, 20 Positions, Socket to Socket, Pitch-Connector 2.54mm, Length 0.500' (152.40mm) | ||
| 501 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 19 Positions, Current Rating ≥20A, Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999 | ||
| 502 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector, 15 Positions, Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, D38999 | ||
| 503 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; Power Entry,Current Rating ≥6A, Switch On-Off, Fuse Holder, Panel Mount | ||
| 504 | MODULE | 1 | Chiếc | MODULE; AC/DC Converter, Input 85~264 VAC, Output 24VDC, Power ≥300W | ||
| 505 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; Circular Connector, 12 Positions, Current Rating ≥20A, Receptacle, Female Sockets, Crimp, Panel Mount, MIL Standar | ||
| 506 | POTENTIO METER | 1 | Chiếc | POTENTIO METER; 7.5Ohm, 150W, Panel Mount | ||
| 507 | BACKSHELL | 3 | Chiếc | BACKSHELL; Shell Size 23, Straight | ||
| 508 | BACKSHELL | 6 | Chiếc | BACKSHELL; Shell Size 21, Straight | ||
| 509 | BACKSHELL | 2 | Chiếc | BACKSHELL; Shell Size 19, Straight | ||
| 510 | BACKSHELL | 1 | Chiếc | BACKSHELL; Shell Size 25, Straight | ||
| 511 | BACKSHELL | 1 | Chiếc | BACKSHELL; Shell Size 15, Straight | ||
| 512 | BACKSHELL | 1 | Chiếc | BACKSHELL; Shell Size 22, Straight | ||
| 513 | CONN | 1 | Chiếc | CONN-DIP; Circular Connector,RIGHT ANGLE,F,7PINS,32A/contact,SHELL SIZE 33,2РМДТ Seriers | ||
| 514 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; Circular Connector,Cable,M,7PINS,32A/contact,SHELL SIZE 33, 2РМДТ Seriers | ||
| 515 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; Circular Connector,Panel ,M,8PINS,SHELL SIZE 30, 2РМДТ Seriers | ||
| 516 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector,PANEL,19POS, Male,PCTB Series, Include Backshell | ||
| 517 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; Circular Connector,Panel ,M,55PINS,CELL SIZE 33, СНЦ23 Series | ||
| 518 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector,Panel ,F,55PINS,CELL SIZE 33, СНЦ23 Series | ||
| 519 | CONN | 1 | Chiếc | CONN; Circular Connector,Cable ,F,32PINS,PCTB Series,Include Backshell | ||
| 520 | CABLESHELL | 2 | Chiếc | Capshell; Protective Cap, Size 23, MIL-DTL-38999 | ||
| 521 | CABLESHELL | 4 | Chiếc | Capshell; Protective Cap, Size 21, MIL-DTL-38999 | ||
| 522 | CABLESHELL | 2 | Chiếc | Capshell; Protective Cap, Size 19, MIL-DTL-38999 | ||
| 523 | CONN | 2 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 53 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 524 | CONN | 3 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 39 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 525 | CONN | 3 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 41 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 526 | CONN | 2 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 32 Positions, Female Sockets Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 527 | CONN | 2 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 55 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 528 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 19 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 529 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 15 Positions, Male Pins Crimp, MIL-DTL-38999 | ||
| 530 | CONN | 1 | Chiếc | CONN;Circular Connector Plug, 12 Positions, Male Pins Crimp, MIL-Spec, Current Rating ≥20A/crimp | ||
| 531 | WIRE | 300 | m | Wire; 20 AWG Hook-Up Wire , Red, ≥ 300V, nhiệt độ bao dải -300C ÷ 1500C | ||
| 532 | WIRE | 60 | m | WIRE; 12 AWG Hook-Up Wire, Red, ≥ 300V, nhiệt độ bao dải -300C ÷ 1100C | ||
| 533 | ACCESSORIES | 28 | Chiếc | ACCESSORIES; Bezel mount for Panel Meter | ||
| 534 | PANEL METER | 14 | Chiếc | PANEL METER; DC Volmeter, Điện áp cung cấp bao dải 18-24VDC, Dải đo điện áp bao dải 16-30VDC, kích thước mặt ≤ 50x50mm | ||
| 535 | PANEL METER | 1 | Chiếc | PANEL METER; DC Ammeter, Điện áp cung cấp bao dải 18-24VDC, Dải đo dòng điện bảo dải 0-140ADC, kích thước mặt ≤ 75x75mm | ||
| 536 | PANEL METER | 13 | Chiếc | PANEL METER; DC Ammeter, Điện áp cung cấp bao dải 18-24VDC, Dải đo dòng điện bảo dải 0-45ADC, kích thước mặt ≤ 50x50mm | ||
| 537 | RES-SHUNT | 1 | Chiếc | RES-SHUNT; 200A/50mV DC Shunt | ||
| 538 | RES-SHUNT | 2 | Chiếc | RES-SHUNT; 100A/100mV DC Shunt | ||
| 539 | RES-SHUNT | 11 | Chiếc | RES-SHUNT; 50A/50mV DC Shunt | ||
| 540 | RES-CHAS | 5 | Chiếc | RES-CHAS; 1 Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥300W | ||
| 541 | RES-CHAS | 7 | Chiếc | RES-CHAS; 2.2Ohm,Tolerance ≤10%, Power Rating ≥750W | ||
| 542 | RES-CHAS | 2 | Chiếc | RES-CHAS; Resistant 8-10Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥300W, Adjustable | ||
| 543 | RES-CHAS | 1 | Chiếc | RES-CHAS; Resistant 5 Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥225W, Adjustable | ||
| 544 | RES-CHAS | 1 | Chiếc | RES-CHAS; Resistant 50 Ohm, Tolerance ≤10%, Power Rating ≥225W, Adjustable | ||
| 545 | CAP-CER,SMD | 82 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V | ||
| 546 | CAP-CER,SMD | 20 | Chiếc | CAP-CER, SMD: 0.01uF, 5%, 0805, 50V | ||
| 547 | CAP ALUM, SMD | 2 | Chiếc | CAP ALUM, SMD; 330uF, 20%, 50V | ||
| 548 | CAP-CER,SMD | 3 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,50V | ||
| 549 | CAP-CER,SMD | 9 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V | ||
| 550 | CAP-CER,SMD | 6 | Chiếc | CAP-CER, SMD: 22uF, 10%, 1210, 25V | ||
| 551 | CAP-CER,SMD | 9 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,25V | ||
| 552 | CAP-CER,SMD | 6 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V | ||
| 553 | CAP-CER,SMD | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0805,50V | ||
| 554 | DIODE | 32 | Chiếc | DIODE; SCHOTTKY, 200V, 2A,DO-214AC | ||
| 555 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector; 9 Position D-Sub Receptacle,Through Hole | ||
| 556 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector Header Through Hole 10 position 2.50mm | ||
| 557 | IC | 10 | Chiếc | IC; 8BIT SHIFT REG, 3ST-OUT, 16SOIC | ||
| 558 | TRANS | 7 | Chiếc | TRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SOIC | ||
| 559 | IC | 4 | Chiếc | IC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,14-TSSOP | ||
| 560 | IC | 2 | Chiếc | STM32F407; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit 168MHz 1MB (1M x 8) FLASH 100-LQFP (14x14) | ||
| 561 | IC | 3 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V, 800mA, SOT-223-4 | ||
| 562 | IC | 1 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V, 800mA, SOT-223-4 | ||
| 563 | IC | 3 | Chiếc | IC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA,18V - 36V Input,Through Hole | ||
| 564 | IC | 2 | Chiếc | IC; EEPROM, 512K, I2C,≥400KHZ, 8SOIC | ||
| 565 | IC | 2 | Chiếc | IC; Non-Isolated PoL, DC DC Converter, 9V, 18W, Through Hole | ||
| 566 | IC | 2 | Chiếc | IC;IC Diode 19V Clamp, 1A Ipp, Tvs,8-SOIC | ||
| 567 | IC | 2 | Chiếc | IC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3 | ||
| 568 | IC | 3 | Chiếc | IC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOP | ||
| 569 | IC | 3 | Chiếc | IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP | ||
| 570 | IC | 4 | Chiếc | IC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC | ||
| 571 | IC | 3 | Chiếc | IC; RS422, RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps 25kV/µs,20-SOIC | ||
| 572 | INDUCTOR | 1 | Chiếc | Inductor; FIXED IND, 33uH, 3A, ≥53 mOHM, SMD | ||
| 573 | COMMON MODE CHOKE | 1 | Chiếc | Common Mode Choke; ≥120uH, ≥1.4A, SMD | ||
| 574 | LED | 5 | Chiếc | LED; GREEN, CLEAR, 0805, SMD | ||
| 575 | RES-SMD | 7 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 576 | RES-SMD | 28 | Chiếc | RES-SMD;10kOHM,1%,0805,1/8W | ||
| 577 | RES SMD | 18 | Chiếc | RES SMD; 0 OHM, 0805, 1/8W | ||
| 578 | RES-SMD | 8 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 579 | RES-SMD | 2 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 580 | RES-SMD | 1 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 581 | RES-SMD | 1 | Chiếc | RES-SMD;33kOHM,1%,0805,1/8W | ||
| 582 | RES | 18 | Chiếc | RES SMD 2.2 kOHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 583 | RELAY | 30 | Chiếc | RELAY; DPDT, 2A, 24VDC Coil, Non Latching, Through Hole | ||
| 584 | CRYSTAL | 2 | Chiếc | Crystal; 8MHz ±20ppm, 18pF, 80 Ohms, HC-49/US | ||
| 585 | PCB CONTROLLER_V1.0 | 1 | Chiếc | PCB; CONTROLLER_V1.0, 100*250 (±2mm) mạ ENIG, 4 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (1oz-1oz-1oz-1oz), 2mm (±0.2mm) | ||
| 586 | PCB RESET FUSE | 1 | Chiếc | PCB; RESET FUSE, 70*28 (±1mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (1oz-1oz), 2mm (±0.2mm) | ||
| 587 | PCB MAIN_TBKT-PDU | 1 | Chiếc | PCB; MAIN_TBKT-PDU, 400*200 (±1mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (2oz-2oz), 2mm (±0.2mm) | ||
| 588 | Vỏ cơ khí khối trở | 1 | Chiếc | Vỏ cơ khí khối trở, Alu 6061, (730±20*520±15*380±10) mm, Anode, Khắc chữ laser | ||
| 589 | Đồ gá cơ khí mặt hộp | 1 | Chiếc | Đồ gá cơ khí mặt hộp, Alu 6061, (515±15*285±10*5±2)mm, Anode, Khắc chữ laser |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.112702E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc hàng hóa là mạch in Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.452.595.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi