Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220641818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Kiến An |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20220604286 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 370 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-22 11:37:00 đến ngày 2022-07-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,487,783,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.03E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.28E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.450.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 28.350.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Trong thời gian bảo hành, mỗi khi sản phẩm có sự cố thì cán bộ chuyên ngành của bên có nghĩa vụ bảo hành phải có mặt trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được thông báo của Chủ đầu tư hoặc bên sử dụng. - Bảo hành các hư hỏng do lỗi của Nhà sản xuất hoặc do Nhà thầu hoặc đại lý lắp đặt sai quy cách của Nhà sản xuất. Các bên liên quan không có trách nhiệm phải bảo hành đối với các hư hỏng do lỗi của người sử dụng hoặc do điều kiện vận hành, điều kiện bảo quản không đúng như đã được yêu cầu, khuyến cáo. Không bảo hành trong các trường hợp thiên tai hoặc bất khả kháng. - Nhà thầu phải có bảng cam kết nếu trúng thầu thì trong quá trình cung cấp, bất kỳ sản phẩm nào do nhà thầu cung cấp theo hợp đồng mà Chủ đầu tư nghi ngờ về chất lượng thì Chủ đầu tư được quyền đem đi kiểm tra hay kiểm định, chi phí kiểm tra hay kiểm định do nhà thầu thanh toán và nhà thầu phải thực hiện cung cấp lại toàn bộ các sản phẩm không đạt chất lượng (nếu có) cho đúng và không được tính vào thời gian thực hiện hợp đồng. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên. Có chứng chỉ nghề quản lý thiết bị trường học. Kinh nghiệm đảm nhận phụ trách quản lý ít nhất 01 hợp đồng cung cấp hàng hóa có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hương dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì thiết bị dạy học khối mầm non |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp thiết bị dạy học khối mầm non có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hương dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì thiết bị dạy học khối lớp 2 |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp thiết bị dạy học khối tiểu học có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hương dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì thiết bị dậy học khối lớp 6 |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp thiết bị dạy học khối trung học cơ sở có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật công nghệ |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành tin học, điện tử, công nghệ thông tin. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp hàng hóa có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Kiến An |
| E-CDNT 1.2 |
Thiết bị Thiết bị trường học (trường chuẩn và thiết bị dạy học lớp 2, lớp 6 theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) 370 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Giấy chứng nhận kinh doanh hoặc đăng ký doanh nghiệp hoặc quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp. - Báo cáo tài chính năm 3 năm 2019; 2020; 2021 và một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất (năm 2021); + Tờ khai quyết toán thuế có xác nhận của cơ quan quản lý thuế hoặc tờ khai quyết toán thuế điện tử và tài liệu chứng minh thực hiện nghĩa vụ nộp thuế phù hợp với tờ khai. + Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế trong năm tài chính gần nhất (năm 2021); + Báo cáo kiểm toán 2019, 2020, 2021. - Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: Hợp đồng và tài liệu chứng minh hoàn thành hợp đồng (biên bản nghiệm thu bàn giao, biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận khối lượng hoàn thành của chủ đầu tư…). - Tài liệu chứng minh khả năng huy động và kinh nghiệm của nhân sự chủ chốt (Tài liệu chứng minh khả năng huy động nhân sự và các văn bằng, chứng chỉ liên quan). - Bảng liệt kê chi tiết danh mục, chủng loại và xuất xứ hàng hóa phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Chương IV Mẫu số 01A. - Bảng tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Chương IV Mẫu số 02 - Tài liệu về kỹ thuật của hàng hóa: Thông số kỹ thuật, tài liệu kỹ thuật, thông số bảo hành của hàng hóa chào thầu; - Các tài liệu khác có liên quan. Tất cả các tài liệu trên phải là bản gốc hoặc bản chụp được chứng thực hợp pháp. Nhà thầu phải chuẩn bị sẵn sàng các bản gốc để đối chiếu với thông tin nhà thầu kê khai trong E-HSDT trong trường hợp được mời vào thương thảo. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Bảng liệt kê chi tiết danh mục các chủng loại vật tư, thiết bị cung cấp cho gói thầu phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp của gói thầu; trong đó chỉ rõ model (nếu có), xuất xứ hàng hoá, nhà sản xuất, quy cách tiêu chuẩn kỹ thuật. - Nhà thầu phải cung cấp tài liệu chứng minh hàng hóa chào thầu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng theo Yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E- HSMT. - Nhà thầu có cam kết: + Hàng hóa thiết bị cung cấp phải mới nguyên đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất ghi trên thiết bị, hàng hóa mới 100% + Cung cấp giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với hàng hóa nhập khẩu. Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với hàng hóa sản xuất trong nước trước khi bàn giao hàng hóa. |
| E-CDNT 12.2 | - Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | 5 năm |
| E-CDNT 15.2 | - Tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm của nhà thầu. - Tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hoá - Cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là: ≤ 48 giờ, kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư hoặc đơn vị sử dụng bằng điện thoại hoặc văn bản qua fax hoặc email. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 150.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Kiến An; Địa chỉ: Số 02 Cao Toàn, phường Trần Thành Ngọ, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng; Số điện thoại: 02253.791.373 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ủy ban nhân dân quận Kiến An. Địa chỉ: Số 2 Cao Toàn, phường Trần Thành Ngọ, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng, Điện thoại: 02253.876.500. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng An Thịnh, Địa chỉ: Số 66 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Lạch Tray, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng, Điện thoại: 02253.599.186 |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính Kế hoạch quận Kiến An. Số 02 phố Cao Toàn, phường Trần Thành Ngọ, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng; Điện thoại: 02253.690.111. |
| E-CDNT 36 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ mẫu chữ viết | 13 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tiếng Việt | |
| 2 | Bộ chữ dạy tập viết | 46 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tiếng Việt | |
| 3 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt | 12 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tiếng Việt | |
| 4 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) | 8 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tiếng Việt | |
| 5 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) | 23 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tiếng Việt | |
| 6 | Video giới thiệu, tả đồ vật | 21 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tiếng Việt | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 16 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Toán | |
| 8 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 16 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Toán | |
| 9 | Bộ thiết bị dạy khối lượng | 39 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Toán | |
| 10 | Bộ thiết bị dạy dung tích | 66 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Toán | |
| 11 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 16 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Toán | |
| 12 | Thời gian | 8 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Toán | |
| 13 | Bộ tranh về quê hương em | 10 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 14 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi | 6 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 15 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình | 6 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 16 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng | 10 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 17 | Video, clip Quê hương em | 11 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 18 | Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè | 11 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 19 | Video, clip Quý trọng thời gian | 11 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 20 | Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi | 11 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 21 | Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân | 10 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 22 | Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ | 11 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 23 | Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng | 12 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Đạo Đức | |
| 24 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình | 37 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 25 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam | 38 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 26 | Bộ xương | 37 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 27 | Hệ cơ | 37 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 28 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp | 37 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 29 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu | 37 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 30 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 14 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 31 | Mô hình Bộ xương | 3 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 32 | Mô hình Hệ cơ | 3 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 33 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) | 1 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 34 | Các hiện tượng thiên tai thường gặp | 1 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 35 | Con người và sức khỏe | 3 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 36 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Giáo dục thể chất | |
| 37 | Quả bóng rổ | 10 | Quả | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Giáo dục thể chất | |
| 38 | Bàn và quân cờ | 2 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Giáo dục thể chất | |
| 39 | Thảm xốp | 14 | Tấm | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Giáo dục thể chất | |
| 40 | Triangle | 20 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (âm nhạc) | |
| 41 | Tambourine | 21 | Cái | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (âm nhạc) | |
| 42 | Bells Instrument | 53 | Cái | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (âm nhạc) | |
| 43 | Máy tính xách tay | 5 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (mỹ thuật) | |
| 44 | Máy tính để bàn | 3 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (mỹ thuật) | |
| 45 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) Tivi loại 75inch | 1 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (mỹ thuật) | |
| 46 | Tivi loại 65inch | 2 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (mỹ thuật) | |
| 47 | Tủ/giá | 1 | Cái | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Nghệ thuật (mỹ thuật) | |
| 48 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam | 10 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Hoạt động trải nghiệm | |
| 49 | Bộ dụng cụ lao động sân trường | 13 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 Môn Hoạt động trải nghiệm | |
| 50 | Bảng nhóm | 75 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 51 | Bảng phụ | 10 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 52 | Tủ/giá đựng thiết bị | 15 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 53 | Nam châm | 400 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 54 | Giá treo tranh | 3 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 55 | Thiết bị âm thanh đa năng di động | 4 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 56 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) | 18 | Bộ/Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 57 | Máy tính (để bàn) | 38 | Bộ/Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 58 | Ti vi loại 65inch | 7 | Bộ | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 59 | Ti vi loại 75inch | 9 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 60 | Ti vi loại 85inch (Màn hình tương tác) | 2 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 61 | Máy chiếu vật thể | 6 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 62 | Máy in 2 mặt | 11 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 63 | Máy ảnh | 7 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 64 | Cân | 7 | Chiếc | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 65 | Nhiệt kế điện tử | 4 | Cái | Phụ lục 01 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 2 - Thiết bị dùng chung | |
| 66 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu | 30 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 67 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của văn bản truyện | 30 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 68 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ | 14 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 69 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng | 10 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 70 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng | 10 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 71 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin. | 10 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 72 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản | 6 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 73 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình | 6 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngữ văn | |
| 74 | Bộ thiết bị dạy hình học trực quan | 71 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn toán | |
| 75 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng | 71 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn toán | |
| 76 | Bộ thiết bị vẽ bảng dạy học | 36 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn toán | |
| 77 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời | 9 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn toán | |
| 78 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất | 92 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn toán | |
| 79 | Ti vi | 5 | Chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 80 | Tivi | 1 | Chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 81 | Máy vi tính xách tay | 3 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 82 | Thiết bị âm thanh đa năng di động | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 83 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 84 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 85 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn ngoại ngữ | |
| 86 | Tranh thể hiện truyền thống của gia đình, dòng họ | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 87 | Tranh thể hiện sự yêu thương, quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, học tập và sinh hoạt. | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 88 | Bộ tranh thể hiện sự chăm chỉ siêng năng, kiên trì trong học tập, sinh hoạt hàng ngày. | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 89 | Video/clip về tình huống trung thực | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 90 | Video/clip về tình huống tự lập | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 91 | Video/clip về tình huống tự giác làm việc nhà | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 92 | Bộ tranh hướng dẫn các bước phòng tránh và ứng phó với tình huống nguy hiểm. | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 93 | Video/clip tình huống về tiết kiệm | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 94 | Bộ tranh thể hiện những hành vi tiết kiệm điện, nước | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 95 | Tranh thể hiện mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân | 4 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 96 | Video hướng dẫn về quy trình khai sinh cho trẻ em | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 97 | Bộ tranh về các nhóm quyền của trẻ em | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 98 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 99 | Bộ dụng cụ cho học sinh thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 100 | Bộ dụng cụ, thực hành tiết kiệm | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Giáo dục công dân | |
| 101 | Phim tư liệu mô tả việc khai quật một di chỉ khảo cổ học | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 102 | Bản đồ thể hiện một số di chỉ khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 103 | Bộ tranh thể hiện một số hiện vật khảo cổ học tiêu biểu | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 104 | Phim tài liệu về hiện vật khảo cổ học tiêu biểu của Việt Nam | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 105 | Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thủy | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 106 | Bản đồ thể hiện thế giới cổ đại | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 107 | Bản đồ thể hiện Đông Nam Á và các vương quốc cổ đại ở Đông Nam Á | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 108 | Bản đồ thể hiện hoạt động thương mại trên Biển Đông. | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 109 | Phim tài liệu thể hiện một số thành tựu văn minh Đông Nam Á | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 110 | Bản đồ thể hiện nước Văn Lang và nước Âu Lạc | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 111 | Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 112 | Bản đồ thể hiện Việt Nam dưới thời Bắc thuộc | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 113 | Phim thể hiện các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 114 | Lược đồ thể hiện địa dư, vị thế và lịch sử vương quốc Champa và vương quốc Phù Nam | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 115 | Phim thể hiện đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 116 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Lịch sử | |
| 117 | Trích mảnh bản đồ thông dụng: Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ đường giao thông, Bản đồ du lịch. | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 118 | Mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 119 | Mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 120 | Video/clip về hoạt động phun trào của núi lửa. Cảnh quan vùng núi lửa. | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 121 | Video/clip về sự nóng lên toàn cầu (Global warming) | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 122 | Video/Clip về tác động của nước biển dâng | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 123 | Video/clip về thiên tai và ứng phó với thiên tai ở Việt Nam | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 124 | Video/clip về giáo dục tiết kiệm nước | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 125 | Video/clip về đới sông của động vật hoang dã, vấn đề bảo vệ đa dạng sinh học | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 126 | Tập bản đồ Địa lí đại cương | 2 | tập | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 127 | Lược đồ múi giờ trên Thế giới, Bản đồ Các khu vực giờ GMT | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 128 | Bản đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 129 | Bản đồ hình thể bán cầu Tây | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 130 | Bản đồ hình thể bán cầu Đông | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 131 | Bản đồ lượng mưa trung bình năm trên thế giới. | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 132 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái đất | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 133 | Bản đồ hải lưu ở đại dương thế giới | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 134 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái đất | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 135 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái đất | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 136 | Bản đồ phần bố các chủng tộc trên thế giới | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 137 | Bản đồ phân bố dân cư thế giới | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 138 | Tập bản đồ Địa lí đại cương | 2 | tập | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 139 | Tập bản đồ thế giới và các châu lục | 2 | tập | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 140 | Atlat địa lí Việt Nam | 2 | tập | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Địa lý | |
| 141 | Quả địa cầu (tự nhiên và chính trị) | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 142 | Địa bàn | 22 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 143 | Hộp quặng và khoáng sản chính của Việt Nam | 8 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 144 | Nhiệt kế | 6 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 145 | Nhiệt - ẩm kế treo tường | 7 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 146 | Thước dây | 2 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 147 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 148 | Tranh/ảnh mô tả sự đa dạng của chất | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 149 | Tranh/ảnh về sơ đồ biểu diễn sự chuyển thể của chất | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 150 | Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào thực vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 151 | Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào động vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 152 | Tranh/ảnh so sánh tế bào thực vật, động vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 153 | Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào nhân sơ | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 154 | Tranh/ảnh so sánh tế bào nhân thực và nhân sơ | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 155 | Tranh/ảnh về một số loại tế bào điển hình | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 156 | Sơ đồ diễn tả từ tế bào - mô - cơ quan - hệ cơ quan - cơ thể ở thực vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 157 | Sơ đồ diễn tả từ tế bào - mô, cơ quan - hệ cơ quan - cơ thể ở động vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 158 | Sơ đồ 5 giới sinh vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 159 | Sơ đồ các nhóm phân loại sinh vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 160 | Tranh/ảnh về cấu tạo virus | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 161 | Tranh/ảnh về đa dạng vi khuẩn | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 162 | Tranh/ảnh về một số đối tượng nguyên sinh vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 163 | Tranh/ảnh về một số dạng nấm | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 164 | Sơ đồ các nhóm thực vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 165 | Tranh/ảnh về Thực vật không có mạch (cây Rêu) | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 166 | Tranh/ảnh về Thực vật có mạch, không có hạt (cây Dương xỉ) | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 167 | Tranh/ảnh về Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 168 | Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 169 | Sơ đồ các nhóm động vật không xương sống và có xương sống | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 170 | Tranh/ảnh về đa dạng động vật không xương sống | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 171 | Tranh/ảnh về đa dạng động vật có xương sống | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 172 | Tranh/ảnh mô tả sự tương tác của bề mặt hai vật | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 173 | Tranh/ảnh về sự mọc lặn của Mặt Trời | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 174 | Tranh/ảnh về một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 175 | Tranh/ảnh về hệ Mặt Trời | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 176 | Tranh/ảnh về Ngân Hà | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn Khoa học tự nhiên | |
| 177 | Nhiệt kế lỏng hoặc cảm biến nhiệt độ. | 39 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 178 | Cốc thuỷ tinh loại 250ml | 26 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 179 | Nến (Parafin) rắn | 10 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 180 | Ống nghiệm | 108 | ống | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 181 | Ống dẫn thuỷ tinh chữ z | 23 | ống | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 182 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 33 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 183 | Chậu thủy tinh. | 14 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 184 | Cốc loại 1 lít | 16 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 185 | Thuốc tím (Potassium pemangannate -KMnO4) | 7 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 186 | Nến | 10 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 187 | Ống đong hình trụ 100ml | 18 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 188 | Cốc thủy tinh loại 250 ml | 15 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 189 | Thìa café nhỏ | 78 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 190 | Muối ăn | 6 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 191 | Đường | 6 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 192 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 18 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 193 | Phễu chiết hình quả lê | 23 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 194 | Cốc thủy tinh loại 250 ml | 31 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 195 | Đũa thủy tinh | 38 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 196 | Giấy lọc | 18 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 197 | Cát | 10 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 198 | Kính hiển vi | 20 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 199 | Tiêu bản tế bào thực vật | 4 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 200 | Tiêu bản tế bào động vật | 4 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 201 | Kính lúp | 75 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 202 | Lam kính | 25 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 203 | La men | 25 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 204 | Kim mũi mác | 40 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 205 | Panh | 40 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 206 | Dao cắt tiêu bản | 45 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 207 | Pipet | 30 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 208 | Đũa thủy tinh | 12 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 209 | Đĩa kính đồng hồ | 15 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 210 | Đĩa lồng (Pêtri) | 20 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 211 | Đèn cồn | 26 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 212 | Cồn đốt | 11 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 213 | Acid acetic 45% | 9 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 214 | Dung dịch muối sinh lí (0,9% NaCl) | 11 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 215 | Carmin acetic 2% | 1 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 216 | Giemsa 2% | 1 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 217 | Methylen blue | 1 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 218 | Glycerol | 1 | chai | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 219 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 41 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 220 | Phễu thuỷ tinh loại to | 5 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 221 | Kéo cắt cành | 11 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 222 | Cặp ép thực vật | 2 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 223 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 224 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 2 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 225 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 2 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 226 | Lọ nhựa | 2 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 227 | Hộp nuôi sâu bọ | 3 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 228 | Bể kính | 4 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 229 | Túi đinh ghim | 15 | túi | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 230 | Găng tay | 2 | túi | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 231 | Ống đong | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 232 | Ống hút có quả bóp cao su | 114 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 233 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ | 18 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 234 | Thanh nam châm | 37 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 235 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước | 18 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 236 | Bộ thiết bị chứng minh độ giãn lò xo | 42 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ, hóa chất | |
| 237 | Giá để ống nghiệm | 52 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 238 | Đèn cồn | 20 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 239 | Cốc thuỷ tinh loại 250ml | 40 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 240 | Lưới thép | 80 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 241 | Găng tay cao su | 1 | đôi | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 242 | Áo choàng | 16 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 243 | Kính bảo vệ mắt không màu | 32 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 244 | Chổi rửa ống nghiệm | 57 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 245 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 35 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 246 | Bộ giá đỡ cơ bản | 8 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 247 | Bình chia độ | 24 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 248 | Biến thế nguồn | 26 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 249 | Cảm biến lực | 6 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 250 | Cảm biến nhiệt độ | 6 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 251 | Bộ thu nhận số liệu | 4 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 252 | Mẫu động vật sứa | 2 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị khác | |
| 253 | Mẫu động vật bạch tuộc | 2 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị khác | |
| 254 | Mẫu động ếch | 2 | lọ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị khác | |
| 255 | Đa dạng thế giới sống | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị khác | |
| 256 | Cấu tạo cơ thể người | 3 | Bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị khác | |
| 257 | Tranh về vai trò và đặc điểm chung của nhà ở | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 258 | Tranh về Kiến trúc nhà ở Việt Nam | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 259 | Tranh về Xây dựng nhà ở | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 260 | Tranh về Ngôi nhà thông minh | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 261 | Tranh về Thực phẩm trong gia đình | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 262 | Tranh về Phương pháp bảo quản thực phẩm | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 263 | Tranh về Phương pháp chế biến thực phẩm | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 264 | Tranh về Trang phục và đời sống | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 265 | Tranh về Thời trang trong cuộc sống | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 266 | Tranh về Lựa chọn và sử dụng trang phục | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 267 | Tranh về nồi cơm điện | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 268 | Tranh về bếp điện | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 269 | Tranh về đèn điện | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 270 | Tranh về quạt điện | 2 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 271 | Video về Ngôi nhà thông minh | 2 | tệp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 272 | Video về Vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình. | 2 | tệp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 273 | Video về Trang phục và thời trang | 2 | tệp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 274 | Video về An toàn điện trong gia đình. | 2 | tệp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 275 | Video về Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. | 2 | tệp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn công nghệ | |
| 276 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị thực hành | |
| 277 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị thực hành | |
| 278 | Hộp mẫu các loại vải | 8 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị thực hành | |
| 279 | Nồi cơm điện | 1 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị thực hành | |
| 280 | Bóng đèn các loại | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị thực hành | |
| 281 | Bộ vật liệu cơ khí | 4 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 282 | Bộ dụng cụ cơ khí | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 283 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 284 | Bộ vật liệu điện | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 285 | Bộ dụng cụ điện | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 286 | Máy tính để bàn | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 287 | Biến thế nguồn | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 288 | Máy tính để bàn | 14 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn tin học | |
| 289 | Ứng dụng văn phòng (Office) | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn tin học | |
| 290 | Máy hút bụi | 1 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn tin học | |
| 291 | Tranh minh hoạ các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng trong tập luyện và phát triển thể chất | 5 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 292 | Bộ tranh minh họa kỹ thuật các giai đoanh chạy cự ly ngắn | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 293 | Ném bóng | 5 | tờ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 294 | Quả bóng | 60 | quả | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 295 | Lưới chắn bóng | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 296 | Quả bóng đá | 8 | quả | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 297 | Cầu môn | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 298 | Quả bóng rổ | 4 | quả | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 299 | Cột bóng rổ | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 300 | Quả cầu đá | 8 | quả | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 301 | Trụ, lưới | 5 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 302 | Quả cầu lông | 2 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 303 | Vợt | 18 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 304 | Trụ, lưới | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 305 | Quả bóng chuyền da | 8 | quả | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 306 | Cột và lưới | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 307 | Dây kéo co | 1 | cuộn | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 308 | Bàn cờ, quân cờ | 10 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 309 | Bàn và quân cờ treo tường | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 310 | Phao bơi | 9 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 311 | Quả bóng bàn | 10 | quả | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 312 | Vợt | 8 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 313 | Bàn, lưới | 2 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn giáo dục thể chất | |
| 314 | Đồng hồ bấm giây | 1 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ dùng chung | |
| 315 | Còi | 6 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ dùng chung | |
| 316 | Nấm thể thao | 20 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ dùng chung | |
| 317 | Cờ lệnh thể thao | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dụng cụ dùng chung | |
| 318 | Thanh phách | 120 | cặp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 319 | Trống nhỏ | 13 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 320 | Tam giác chuông (Triangle) | 10 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 321 | Đàn phím điện tử (Key board) | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 322 | Kèn phím | 2 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 323 | Sáo (recorder) | 25 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 324 | Mẫu vẽ | 3 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 325 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 50 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 326 | Bảng vẽ | 50 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 327 | Lô đồ họa (tranh in) | 3 | cái | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 328 | Đất nặn. | 10 | hộp | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Môn nghệ thuật | |
| 329 | Máy chiếu vật thể | 1 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 330 | Tivi | 10 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 331 | Máy vi tính xách tay | 1 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 332 | Máy tính để bàn | 28 | bộ | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 333 | Máy in Laze | 1 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 334 | Máy ảnh kĩ thuật số | 1 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 335 | Nam châm gắn bảng | 59 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 336 | Giá treo tranh | 3 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 337 | Nẹp treo tranh | 140 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 338 | Nhiệt kế điện tử | 1 | chiếc | Phụ lục 02 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học lớp 6 - Thiết bị dùng chung | |
| 339 | Bàn họp văn phòng | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 340 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 341 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 342 | Két sắt an toàn | 1 | Chiếc | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 343 | Bàn làm việc của Phó hiệu trưởng | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 344 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 345 | Tủ tài liệu 3 khoang | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 346 | Rèm cửa sổ | 21 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 347 | Tủ treo quần áo 3 buồng | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 348 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 349 | Máy in | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 350 | Bàn làm việc | 1 | bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 351 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 352 | Máy in | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 353 | Tủ tài liệu sắt | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 354 | Máy chiếu, màn chiếu | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 355 | Bàn | 20 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 356 | Biển hiệu phòng hội trường | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 357 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 358 | Bục tượng bác | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 359 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 360 | Hệ thống âm thanh, loa mic | 1 | Hệ thống | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 361 | Gương tường | 11 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 362 | Phông nền sân khấu | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 363 | Bục đứng | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 364 | Rèm cửa sổ | 35 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 365 | Tủ đựng tài liệu phòng hội trường | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 366 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 367 | Đồ dùng ăn uống | 300 | Chiếc | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 368 | Xe đẩy 3 tầng | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 369 | Bồn (Chậu) ngâm rửa rau | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 370 | Hệ thống cửa chống côn trùng | 17,5 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 371 | Bộ vận động đa năng tự xây dựng | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 372 | Xe đạp chân Rider | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 373 | Bộ đồi núi | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 374 | Thảm trải sàn | 600 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 375 | Giá sắt lửng để đồ dùng | 5 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 376 | Máy tính xách tay | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 377 | Máy in | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 378 | Loa máy tính | 10 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 379 | Đàn Organ | 5 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 380 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 381 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 382 | Giá phơi khăn inox | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 383 | Bộ bàn ghế của trẻ và giáo viên | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 384 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 385 | Giá để đồ chơi và học liệu loại 2 | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 386 | Màn hình ti vi 55 inch | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 387 | Máy vi tính | 8 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 388 | Cốc uống nước | 100 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 389 | Xô | 10 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 390 | Chậu | 10 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 391 | Thùng đựng rác | 12 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 392 | Bạt rèm di động che nắng mưa ngoài lan can | 265 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 393 | Giá inox để thiết bị trong nhà vệ sinh | 9 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 394 | Giá để giày dép 2 tầng | 9 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 395 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 396 | Thảm xốp ghép miếng trải Sàn | 500 | m2 | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng | |
| 397 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 398 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 399 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 400 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 401 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 402 | Bộ xâu hạt | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 403 | Bộ tranh minh họa truyện kể Nhà trẻ | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 404 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 405 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 406 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 407 | Con rối | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 408 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 409 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 410 | Bộ dụng cụ nhập vai nhà bếp | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 411 | Bộ dụng cụ nhập vai trang điểm | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 412 | Bộ dụng cụ nhập vai bác sỹ | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 413 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 414 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 415 | Xắc xô to | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 416 | Xắc xô nhỏ | 5 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 417 | Phách gõ | 3 | Đôi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 418 | Phách gỗ hình đàn ghi ta | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 419 | Trống cơm | 5 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 420 | Xúc xắc | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 421 | Trống con | 10 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 422 | Đất nặn | 25 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 423 | Bút sáp. Phấn vẽ | 25 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 424 | Bảng con | 25 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 425 | Lồng hộp tròn | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 426 | Rổ nhựa | 60 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 427 | Ghép móc xích (đại, dẹt) | 5 | Kg | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 428 | Rổ nhựa cỡ đại | 12 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 429 | Hàng rào nhựa | 6 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 430 | Đồ chơi các loại rau - củ - quả | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 431 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 432 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 433 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 434 | Hộp nhận biết các loại rau, củ, quả | 2 | hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 435 | Lô tô các loại quả | 15 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 436 | Bộ nhận biết tập nói | 1 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 437 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 24-36 tháng | |
| 438 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 439 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 440 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 441 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 442 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 443 | Xắc xô to | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 444 | Trống con | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 445 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 446 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Kg | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 447 | Kéo thủ công | 30 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 448 | Bút chì đen | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 449 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 450 | Đất nặn | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 451 | Hàng rào lắp ghép lớn | 10 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 452 | Ghép nút lớn | 10 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 453 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 454 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 455 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 456 | Bộ đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 457 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 458 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 459 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 460 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 461 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 462 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 463 | Kính lúp | 6 | cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 464 | Phễu nhựa | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 465 | Rổ nhựa cứng | 30 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 466 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 467 | Con rối | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 468 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 469 | Bộ tranh minh họa thơ 3- 4T | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 470 | Bảng con | 50 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 471 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 472 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 473 | Màu nước | 20 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 474 | Bút lông cỡ to | 2 | Vỉ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 475 | Bút lông cỡ nhỏ | 2 | Vỉ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 476 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 477 | Dập lỗ | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 478 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 479 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 480 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 481 | Nhận biết hình học so sánh | 50 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 482 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 483 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 484 | Gậy thể dục nhỏ | 45 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 485 | Cột ném bóng | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 486 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 487 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 488 | Bộ chun học toán | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 489 | Ghế băng thể dục | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 490 | Bục bật sâu | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 491 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 492 | Các khối hình học | 90 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 493 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 494 | Bút chì đen | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 495 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 496 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 497 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 498 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 499 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 500 | Lô tô dinh dưỡng | 15 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 501 | Bộ dụng cụ nhập vai nhà bếp | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 502 | Bộ dụng cụ nhập vai trang điểm | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 503 | Bộ dụng cụ nhập vai bác sỹ | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 504 | Cân thăng bằng | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 505 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 506 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 507 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 508 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 509 | Bộ lắp ráp nút tròn | 12 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 510 | Hàng rào nhựa | 9 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 511 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 512 | Bộ đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 513 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 514 | Rổ nhựa | 30 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 515 | Bộ động vật biển | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 516 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 517 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 518 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 519 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 520 | Kính lúp | 6 | cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 521 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 522 | Cân thăng bằng | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 523 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 524 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 525 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 526 | Một số hình ảnh lễ danh lam, thắng cảnh | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 527 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 528 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 529 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 530 | Lô tô các loại hoa | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 531 | Lô tô các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 532 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 533 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 534 | Domino học toán | 20 | hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 535 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 536 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 537 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 538 | Bộ tranh minh họa thơ 4- 5T | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 539 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 540 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 541 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 542 | Bộ chữ và số | 90 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 543 | Bộ trang phục công an | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 544 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 545 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 546 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 547 | Con rối | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 548 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 549 | Đất nặn | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 550 | Màu nước | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 551 | Dập ghim | 2 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 552 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 553 | Dập lỗ | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 554 | Súng bắn keo | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 555 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 556 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 557 | Xắc xô to | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 558 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 559 | Cột ném bóng | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 560 | Bóng các loại | 30 | Quả | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 561 | Dây thừng | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 562 | Nguyên liệu để đan tết | 6 | Kg | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 563 | Kéo thủ công | 60 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 564 | Bút chì đen | 45 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 565 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 45 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 566 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 567 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 568 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 569 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 570 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 571 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 572 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 573 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 574 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 575 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 576 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 577 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 578 | Kính lúp | 9 | cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 579 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 580 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 581 | Bảng chun học toán | 9 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 582 | Đồng hồ học số, học hình | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 583 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 584 | Bộ làm quen với toán | 35 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 585 | Rổ chữ nhật | 30 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 586 | Rổ nhựa cỡ đại | 15 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 587 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 70 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 588 | Bộ que tính | 90 | Túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 589 | Lô tô động vật | 25 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 590 | Lô tô thực vật | 29 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 591 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 592 | Lô tô các phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 593 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 594 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 595 | Domino chữ cái và số | 16 | hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 596 | Bộ chữ và số | 30 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 597 | Lô tô lắp ghép những khái niệm tương phản | 10 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 598 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 599 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 600 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 601 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 602 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6t | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 603 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5- 6T | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 604 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 605 | Bộ dụng cụ nhập vai nhà bếp | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 606 | Bộ dụng cụ nhập vai trang điểm | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 607 | Bộ dụng cụ nhập vai bác sỹ | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 608 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 609 | Dụng cụ lao động | 9 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 610 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 611 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 612 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 613 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 614 | Bộ trang phục công an | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 615 | Bộ doanh trại quân đội | 3 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 616 | Bộ trang phục Bộ đội | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 617 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 618 | Bộ trang phục Bác sỹ | 6 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 619 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 620 | Hàng rào lắp ghép lớn | 15 | túi | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 621 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 622 | Đất nặn | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 623 | Màu nước | 30 | Hộp | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 624 | Dập lỗ | 3 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 625 | Súng bắn keo | 4 | Cái | Phụ lục 03 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Hoa Phượng - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 626 | Bàn cho trẻ | 4 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 627 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Kệ để sách truyện cho trẻ | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 628 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Giá 2 tầng có hậu | 4 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 629 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Giá để đồ chơi 4 tầng có hậu | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 630 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Giá để đồ 3 tầng hình mái nhà | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 631 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Giá để đồ 3 tầng hình mái nhà (không có hậu) | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 632 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Giá để đồ chơi 4 tầng có hậu | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 633 | Tủ/giá đựng sách tài liệu - Giá tủ góc đọc sách | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 634 | Thảm trải sàn | 80 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 635 | Gương tường | 14 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 636 | Gióng múa | 8 | m | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 637 | Máy chiếu, màn chiếu | 1 | bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 638 | Máy tính xách tay | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 639 | Tủ/ giá để đồ dùng | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 640 | Thảm trải Sàn | 100 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 641 | Hệ thống âm thanh, loa mic | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 642 | Bộ vận động đa năng tự xây dựng | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 643 | Bộ đồi núi | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 644 | Thảm trải sàn | 100 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 645 | Bộ vận động tay và chân | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 646 | Máy tập thiết bị chuyên dụng | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 647 | Máy tập thiết bị chuyên dụng | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 648 | Tủ/giá đựng đồ dùng | 2 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 649 | Máy vi tính | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 650 | Bộ bàn ghế của trẻ và giáo viên | 15 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 651 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 652 | Màn hình tương tác | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 653 | Loa | 2 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 654 | Tai nghe | 15 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 655 | Phần mềm kisdmart | 6 | HT | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 656 | Tủ sắt 8 ngăn có khoá | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 657 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 658 | Bàn inox các loại | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 659 | Bồn ngâm, rửa rau | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 660 | Bồn ngâm, rửa rau | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 661 | Bếp ga công nghiệp | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 662 | Bếp ga công nghiệp | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 663 | Hệ thống quạt thông gió, hút mùi | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 664 | Bàn inox các loại (dùng để sơ chế và chuẩn bị đồ nấu) | 2 | chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 665 | Tủ sấy bát | 1 | chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 666 | Tủ sấy | 1 | chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 667 | Máy xay thịt | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 668 | Máy thái rau củ | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 669 | Máy xay sinh tố | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 670 | Tủ hấp khăn cho bé | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 671 | Xe đẩy 3 tầng | 4 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 672 | Máy lọc nước | 1 | Hệ thống | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 673 | Tủ/Giá để dụng cụ nhà bếp | 2 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 674 | Đồ dùng ăn uống | 350 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 675 | Tủ/Giá để dụng cụ nhà bếp | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 676 | Nối nấu cháo công nghiệp | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 677 | Hệ thống cửa chống côn trùng | 8 | M2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 678 | Dụng cụ chế biến, bảo quản thực phẩm sống - chín | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 679 | Dụng cụ thu gom, chứa đựng rác thải | 2 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 680 | Tủ/Giá đựng dụng cụ nhà bếp | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 681 | Tủ để lương thực | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 682 | Bộ vận động thể chất liên hoàn | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 683 | Các loại xe | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 684 | Bộ vận động leo trèo cầu trượt | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 685 | Cầu thăng bằng | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 686 | Thú nhún | 5 | Con | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 687 | Xe đạp chân Rider | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 688 | Xe đạp chân Tricycle | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 689 | Xe đạp chân Ben Hur | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 690 | Xe đạp taxi đơn | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 691 | Xe đạp Viking Tricycle medium | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 692 | Xe đạp chân chở hàng | 5 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 693 | Bộ đồi núi | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 694 | Bộ đèn tín hiệu giao thông số 1 | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 695 | Bộ vận động đa năng tự xây dựng | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 696 | Đồ chơi với cát | 5 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 697 | Đồ chơi với nước | 5 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 698 | Thảm trải sàn | 500 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 699 | Bục phát biểu | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 700 | Bàn | 10 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 701 | Ghế | 100 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 702 | Bục tượng Bác | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 703 | Tượng Bác | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 704 | Máy chiếu, màn chiếu cỡ lớn | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 705 | Hệ thống âm thanh, loa mic | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 706 | Sân khấu phòng hội trường | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 707 | Rèm cửa sổ | 26 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 708 | Máy giặt | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 709 | Máy sấy | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 710 | Bộ bàn là | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 711 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 712 | Tủ thuốc | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 713 | Giường y tế | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 714 | Thuốc thông thường và thiết bị y tế | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 715 | Cây nước nóng | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 716 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 717 | Tủ để đồ dùng tư trang trẻ 9 ô | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 718 | Thảm xốp ghép miếng trải Sàn | 20 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 719 | Hệ thống âm thanh | 1 | Hệ thống | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 720 | Máy chiếu, màn chiếu | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 721 | Bục phát biểu | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 722 | Bàn họp văn phòng | 10 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 723 | Cây nước nóng | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 724 | Bàn | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 725 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 726 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 727 | Máy in | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 728 | Cây nước nóng | 1 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 729 | Bộ bàn ghế - Bàn phó HT | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 730 | Bộ bàn ghế - Ghế phó HT | 2 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 731 | Máy in | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 732 | Tủ tài liệu 3 khoang | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 733 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 734 | Máy in + photo đa năng công suất lớn | 1 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 735 | Tủ tài liệu sắt | 2 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 736 | Bộ bàn ghế làm việc - Bàn làm việc | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 737 | Bộ bàn ghế làm việc - Ghế làm việc | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 738 | Két sắt an toàn | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 739 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Các phòng chức năng | |
| 740 | Máy trợ giảng không dây | 5 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Thiết bị khác | |
| 741 | Dụng cụ thu gom, chứa đựng rác thải | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Thiết bị khác | |
| 742 | Máy hút bụi công nghiệp công suất lớn | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Thiết bị khác | |
| 743 | Hệ thống biển hiệu các phòng, các lớp | 1 | Hệ thống | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Thiết bị khác | |
| 744 | Quạt điều hòa làm mát | 10 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Thiết bị khác | |
| 745 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Lớp học | |
| 746 | Phản | 100 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Lớp học | |
| 747 | Giá sắt | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Lớp học | |
| 748 | Máy tính để bàn | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 749 | Loa máy tính | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 750 | Màn hình ti vi 55 inch | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 751 | Bạt rèm di động che nắng mưa ngoài lan can | 388 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 752 | Bình ủ nước | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 753 | Thùng đựng nước có vòi | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 754 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 755 | Giá để giày dép | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 756 | Ghế cho trẻ | 70 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 757 | Ghế cho trẻ | 100 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 758 | Ghế giáo viên | 24 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 759 | Bàn cho trẻ nhà trẻ | 7 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 760 | Bàn cho trẻ mẫu giáo | 89 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 761 | Thảm trải sàn | 1.000 | m2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 762 | Bàn cho trẻ | 24 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 763 | Bàn giáo viên | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 764 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 765 | Giá để đồ chơi bằng gỗ lớp 3 tuổi | 3 | cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 766 | Giá để đồ chơi bằng gỗ lớp 4 tuổi | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 767 | Giá để đồ chơi bằng gỗ lớp 5 tuổi | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 768 | Giá để học liệu | 24 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 769 | Giá để sách truyện cho nhà trẻ | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 770 | Giá để sách truyện mẫu giáo | 9 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 771 | Giá để đồ chơi cho mẫu giáo | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 772 | Giá để đồ chơi cho mẫu giáo | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 773 | Giá phơi khăn inox | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 774 | Tủ đựng ca cốc | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 775 | Thùng đựng rác | 15 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 776 | Thùng đựng rác | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 777 | Cốc uống nước | 150 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 778 | Giá inox để thiết bị trong nhà vệ sinh | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 779 | Giá inox để dày dép | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 780 | Rèm cửa sổ | 65 | M2 | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 781 | Đàn Organ | 5 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 782 | Tủ gỗ lưu hồ sơ | 1 | Chiếc | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 783 | Bộ dụng cụ nhập vai nhà bếp | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 784 | Bộ dụng cụ nhập vai kỹ sư cơ khí | 12 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 785 | Bộ dụng cụ nhập vai xây dựng | 12 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 786 | Bộ dụng cụ nhập vai chăm sóc em bé | 12 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 787 | Bộ dụng cụ nhập vai siêu thị | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 788 | Bộ dụng cụ nhập vai ăn uống | 12 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 789 | Bộ dụng cụ nhập vai bác sỹ | 12 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 790 | Bộ dụng cụ lao động | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 791 | Bộ dụng cụ lau dọn giặt là | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 792 | Bộ dụng cụ nhập vai trang điểm | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 793 | Bộ lắp ghép tạo hình dành cho nhà trẻ, mẫu giáo | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 794 | Bộ thể chất ngoài trời leo lưới kèm xích đu | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 795 | Bộ đồ chơi câu cá | 20 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 796 | Cà kheo | 20 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 797 | Bộ vận động tay và chân | 1 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Đồ dùng | |
| 798 | Bảng quay 2 mặt cho trẻ nhà trẻ | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 799 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 800 | Bóng to | 20 | Quả | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 801 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 802 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 803 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 804 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 805 | Cổng chui | 8 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 806 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 807 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 808 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 809 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 810 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 811 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 812 | Bộ xâu dây | 20 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 813 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 814 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 815 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 816 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 817 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 818 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 819 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 820 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 821 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Con | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 822 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 823 | Con rối | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 824 | Khối hình to | 16 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 825 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 826 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 827 | Phách gõ | 20 | Đôi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 828 | Trống cơm | 10 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 829 | Xúc xắc | 12 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 830 | Trống con | 20 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 831 | Bảng con | 30 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 832 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu | |
| 833 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 834 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 15 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 835 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 836 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 837 | Vòng thể dục nhỏ | 75 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 838 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 839 | Gậy thể dục nhỏ | 75 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 840 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 841 | Trống da | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 842 | Cổng chui | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 843 | Bóng nhỏ | 75 | Quả | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 844 | Bóng to | 15 | Quả | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 845 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 846 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 847 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 848 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 849 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 850 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 851 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 852 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 853 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 854 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 855 | Con rối | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 856 | Bộ hình học phẳng | 75 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 857 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 858 | Hộp thả hình | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 859 | Bàn tính học đếm | 9 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 860 | Bảng con | 75 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 861 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 862 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 3-4 tuổi | |
| 863 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 864 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 865 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 866 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 867 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 868 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 869 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 870 | Cổng chui | 15 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 871 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 872 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 873 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 874 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 875 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 876 | Các khối hình học | 30 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 877 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Hộp | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 878 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 879 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 880 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 881 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 882 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 883 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 884 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 885 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 886 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 887 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 888 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 889 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 890 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 891 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 892 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 893 | Bộ hình phẳng | 60 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 894 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 895 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 896 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 897 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 898 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 899 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 900 | Lịch của bé | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 901 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 902 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 903 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 904 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 905 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 906 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 907 | Gạch xây dựng | 3 | Thùng | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 908 | Con rối | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 909 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 4-5 tuổi | |
| 910 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 911 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 912 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 913 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 914 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 915 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 916 | Gậy thể dục nhỏ | 75 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 917 | Cổng chui | 15 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 918 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 919 | Bóng các loại | 48 | Quả | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 920 | Đồ chơi Bowling | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 921 | Dây thừng | 9 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 922 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 923 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 924 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 925 | Bộ luồn hạt | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 926 | Bộ lắp ghép | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 927 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 928 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 929 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 930 | Bộ động vật sống dưới nước | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 931 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 932 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 933 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 934 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 935 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 936 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 937 | Bảng chun học toán | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 938 | Đồng hồ học số, học hình | 3 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 939 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 940 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 941 | Bộ hình khối | 15 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 942 | Bộ nhận biết hình phẳng | 105 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 943 | Bộ que tính | 45 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 944 | Bộ chữ cái | 45 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 945 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 946 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 947 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 948 | Doanh trại bộ đội | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 949 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 950 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 951 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 952 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 953 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 954 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi | |
| 955 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 36 | Bộ | Phụ lục 04 - Mục 2 chương V E-HSMT | Thiết bị dạy học Trường mầm non Nhi Đức - Học liệu trẻ 5-6 tuổi |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.03E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.28E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.450.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 28.350.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Trong thời gian bảo hành, mỗi khi sản phẩm có sự cố thì cán bộ chuyên ngành của bên có nghĩa vụ bảo hành phải có mặt trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được thông báo của Chủ đầu tư hoặc bên sử dụng. - Bảo hành các hư hỏng do lỗi của Nhà sản xuất hoặc do Nhà thầu hoặc đại lý lắp đặt sai quy cách của Nhà sản xuất. Các bên liên quan không có trách nhiệm phải bảo hành đối với các hư hỏng do lỗi của người sử dụng hoặc do điều kiện vận hành, điều kiện bảo quản không đúng như đã được yêu cầu, khuyến cáo. Không bảo hành trong các trường hợp thiên tai hoặc bất khả kháng. - Nhà thầu phải có bảng cam kết nếu trúng thầu thì trong quá trình cung cấp, bất kỳ sản phẩm nào do nhà thầu cung cấp theo hợp đồng mà Chủ đầu tư nghi ngờ về chất lượng thì Chủ đầu tư được quyền đem đi kiểm tra hay kiểm định, chi phí kiểm tra hay kiểm định do nhà thầu thanh toán và nhà thầu phải thực hiện cung cấp lại toàn bộ các sản phẩm không đạt chất lượng (nếu có) cho đúng và không được tính vào thời gian thực hiện hợp đồng. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên. Có chứng chỉ nghề quản lý thiết bị trường học. Kinh nghiệm đảm nhận phụ trách quản lý ít nhất 01 hợp đồng cung cấp hàng hóa có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hương dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì thiết bị dạy học khối mầm non | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp thiết bị dạy học khối mầm non có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. | 3 | 2 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hương dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì thiết bị dạy học khối lớp 2 | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp thiết bị dạy học khối tiểu học có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. | 3 | 2 |
| 4 | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hương dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì thiết bị dậy học khối lớp 6 | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp thiết bị dạy học khối trung học cơ sở có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. | 3 | 2 |
| 5 | Cán bộ kỹ thuật công nghệ | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành tin học, điện tử, công nghệ thông tin. Kinh nghiệm tham gia ít nhất 01 hợp đồng cung cấp hàng hóa có tính chất tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh là xác nhận của Chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản nghiệm thu bàn giao với Chủ đầu tư. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi