Gói thầu: Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư, hàng hóa cơ điện, điện tử sửa chữa TBQS-PX7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220622342-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư, hàng hóa cơ điện, điện tử sửa chữa TBQS-PX7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220606189 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sửa chữa TSCD tại xí nghiệp - PKKQ - Ngành QLXN, trạm xưởng - Đợt 3 - Ngân sách sử dụng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-15 14:23:00 đến ngày 2022-06-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 685,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,900,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.028E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.37E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 685.195.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.370.390.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A40 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư, hàng hóa cơ điện, điện tử sửa chữa TBQS-PX7 Mua sắm vật tư, hàng hóa sửa chữa trang bị thông tin chỉ huy, thông tin bảo đảm bay 35 Ngày |
| E-CDNT 3 | Kinh phí sửa chữa TSCD tại xí nghiệp - PKKQ - Ngành QLXN, trạm xưởng - Đợt 3 - Ngân sách sử dụng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bản Scan bảo đảm dự thầu. - Bản Scan hợp đồng tương tự. - Bản Scan Báo cáo tài chính. - Bản Scan đăng ký kinh doanh. |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ), hoặc cam kết chất lượng, xuất xứ hàng hóa. |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí. |
| E-CDNT 14.3 | 3 đến 5 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 6.900.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 65 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A40, 144 đường Cộng Hòa, Phường 12, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 069662131 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: 144 đường Cộng Hòa, Phường 12, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 069662152 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Nhà máy A40, 144 đường Cộng Hòa, Phường 12, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 069662131 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: 144 đường Cộng Hòa, Phường 12, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 0386086747 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áp to mát 3 pha | АК50Б-3МГ-ОМ3, 40А | 1 | Cái | Số cực: 3. U danh định: 480 V - 50 Hz. I định mức: 40 A. | |
| 2 | Biến áp | TOT-34 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 3 | Biến áp | 1Ф03 500 | 1 | Cái | 1Ф03 500 | |
| 4 | Biến áp | 2Ф44 100Сп | 1 | Cái | 2Ф44 100Сп | |
| 5 | Biến áp | 2Ф44 200Сп | 1 | Cái | 2Ф44 200Сп | |
| 6 | Biến áp | PT4.735.034 | 1 | Cái | PT4.735.034 | |
| 7 | Biến áp | ТА 89-220 | 1 | Cái | ТА 89-220 | |
| 8 | Biến áp | ГХ4.720.021 | 1 | Cái | ГХ4.720.021 | |
| 9 | Biến áp | ГX4.720.024 | 2 | Cái | ГX4.720.024 | |
| 10 | Biến áp | ХЖ4.709.068 | 1 | Cái | ХЖ4.709.068 | |
| 11 | Biến áp | ХЖ4.777.004 | 1 | Cái | ХЖ4.777.004 | |
| 12 | Biến áp | ХЖ4.777.000 | 2 | Cái | ХЖ4.777.000 | |
| 13 | Biến áp | ХЖ4.770.064 | 6 | Cái | ХЖ4.770.064 | |
| 14 | Biến áp | ХЖ4.770.067 | 3 | Cái | ХЖ4.770.067 | |
| 15 | Biến áp | ЯР4.770.007 | 1 | Cái | ЯР4.770.007 | |
| 16 | Biến áp | ЯР4.770.002 | 1 | Cái | ЯР4.770.002 | |
| 17 | Biến áp | ЯР4.770.011 | 1 | Cái | ЯР4.770.011 | |
| 18 | Biến áp | ЯP4.770.012 | 1 | Cái | ЯP4.770.012 | |
| 19 | Biến áp | ЯР4.770.013 | 2 | Cái | ЯР4.770.013 | |
| 20 | Biến áp | ЯР4.770.021 | 1 | Cái | ЯР4.770.021 | |
| 21 | Biến áp | ХЖ2.062.055 | 1 | Cái | ХЖ2.062.055 | |
| 22 | Biến áp | ХЖ5.778.009 | 4 | Cái | ХЖ5.778.009 | |
| 23 | Biến áp | ХЖ5.778.006 | 3 | Cái | ХЖ5.778.006 | |
| 24 | Biến áp | ХЖ5.778.003 | 3 | Cái | ХЖ5.778.003 | |
| 25 | Biến áp | ХЖ5.778.010 | 3 | Cái | ХЖ5.778.010 | |
| 26 | Biến áp | ТЦ4.770.524 | 1 | Cái | ТЦ4.770.524 | |
| 27 | Biến áp | ТЦ4.770.522 | 1 | Cái | ТЦ4.770.522 | |
| 28 | Biến áp | ТЦ4.770.660 | 1 | Cái | ТЦ4.770.660 | |
| 29 | Biến áp | ТЦ4.770.661 | 1 | Cái | ТЦ4.770.661 | |
| 30 | Biến áp | ТЦ4.770.655 | 1 | Cái | ТЦ4.770.655 | |
| 31 | Biến áp | ТЦ4.770.318 | 1 | Cái | ТЦ4.770.318 | |
| 32 | Biến áp | ЯБ4.739.000 | 6 | Cái | ЯБ4.739.000 | |
| 33 | Biến áp | ЯБ4.731.002 | 6 | Cái | ЯБ4.731.002 | |
| 34 | Biến áp | ЯБ4.731.004 | 3 | Cái | ЯБ4.731.004 | |
| 35 | Biến áp | ЯБ4.731.005 | 6 | Cái | ЯБ4.731.005 | |
| 36 | Biến áp | ЯБ4.731.015 | 3 | Cái | ЯБ4.731.015 | |
| 37 | Biến áp | ТЦ4.731.006 | 3 | Cái | ТЦ4.731.006 | |
| 38 | Biến áp | ТЦ4.731.016 | 3 | Cái | ТЦ4.731.016 | |
| 39 | Biến áp âm thế | - 240V | 1 | Cái | - U vào: 220 V / 50 Hz;- U ra: - 250 V. | |
| 40 | Biến trở | 47 kΩ - 2 W | 9 | Cái | 47 kΩ - 2 W | |
| 41 | Biến trở | 1 kΩ - 2 W | 3 | Cái | 1 kΩ - 2 W | |
| 42 | Biến trở | 220 Ω - 2 W | 4 | Cái | 220 Ω - 2 W | |
| 43 | Biến trở | 3,3 kΩ - 0,5 W | 5 | Cái | 3,3 kΩ - 0,5 W | |
| 44 | Biến trở | 4,7 kΩ - 0,5 W | 8 | Cái | 4,7 kΩ - 0,5 W | |
| 45 | Biến trở | 1,5 kΩ - 0,5 W | 4 | Cái | 1,5 kΩ - 0,5 W | |
| 46 | Biến trở | 470 kΩ - 2 W | 15 | Cái | 470 kΩ - 2 W | |
| 47 | Biến trở | 100 kΩ - 20 W | 4 | Cái | 100 kΩ - 20 W | |
| 48 | Biến trở | 2,7 kΩ - 100 W | 4 | Cái | 2,7 kΩ - 100 W | |
| 49 | Biến trở | 15 kΩ - 2 W | 1 | Cái | 15 kΩ - 2 W | |
| 50 | Biến trở | 10 kΩ - 2 W | 6 | Cái | 10 kΩ - 2 W | |
| 51 | Biến trở | 4,7 kΩ - 2 W | 9 | Cái | 4,7 kΩ - 2 W | |
| 52 | Biến trở | 100 kΩ - 2 W | 6 | Cái | 100 kΩ - 2 W | |
| 53 | Biến trở | 680 Ω - 2 W | 12 | Cái | 680 Ω - 2 W | |
| 54 | Bóng đèn | 12 V 10 W | 8 | Cái | U danh định: 12 V. Công suất: 10 W | |
| 55 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | А12-1 | 9 | Bộ | U danh định: 12 V. Công suất: 1 W | |
| 56 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | КМ 12-90 | 12 | Bộ | U danh định: 12 V. I định mức: 90 mA | |
| 57 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | MH26-0,12 | 12 | Bộ | U danh định: 26 V. I định mức: 0.12 A | |
| 58 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | MH6,3V-0,12 | 15 | Bộ | U danh định: 6,3 V. I định mức: 0,12 A | |
| 59 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | СМ-28-1,4-1 | 2 | Bộ | U danh định: 28 V. Công suất: 1.4 W | |
| 60 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | 26V | 10 | Bộ | U danh định: 26 V | |
| 61 | Bóng, đui, chụp đèn báo sáng | 6,3V | 18 | Bộ | U danh định: 6,3 V | |
| 62 | Cáp điện | 1x10 | 20 | m | Quy cách: Cu/PVC. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn. | |
| 63 | Cáp điện | 1x16 | 16 | m | Quy cách: Cu/PVC. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn. | |
| 64 | Cáp điện PVC | 3x4+1x2,5 | 25 | m | Quy cách: Cu/PVC. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 4. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn. | |
| 65 | Cáp điện vỏ chống cháy | S= 50 | 3 | m | Quy cách: Cu/PVC/Amiang. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn. | |
| 66 | Cáp điều khiển xa | 12x0,5 | 50 | m | Quy cách: Cu/PVC. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 12. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn. | |
| 67 | Cầu chì | 2A | 8 | Bộ | I định mức = 2 A | |
| 68 | Cầu chì | 3A | 8 | Bộ | I định mức = 3 A | |
| 69 | Cầu chì | 5A | 8 | Bộ | I định mức = 5 A | |
| 70 | Cầu chì | ПР - 2У4, 220V - 16A | 7 | Cái | I định mức = 16 A. U danh định = 220 V | |
| 71 | Cầu chì | ΠBД - У, 350V - 160A | 2 | Cái | I định mức = 160 A. U danh định = 350 V | |
| 72 | Cầu chì | ПК-45-3а | 9 | Bộ | I định mức = 3 A. Kích thước: (7 x 45) mm | |
| 73 | Cầu chì sứ | 10A | 4 | Bộ | I định mức = 10 A | |
| 74 | Cầu chì sứ | 15A | 2 | Bộ | I định mức = 15 A | |
| 75 | Cầu chì, giá cầu chì | ПР-5 | 6 | Bộ | I định mức = 5 A. Kích thước: (19 × 19 × 4,5) mm | |
| 76 | Cầu chì, giá cầu chì | ВП1-1 | 8 | Bộ | I định mức = 1 A. Kích thước: (4 х 15) mm | |
| 77 | Cầu dao chính | 69356C, 115V-115A | 1 | Cái | U danh định = 115 V. I định mức = 115 A | |
| 78 | Cầu dao đèn | 69111C | 1 | Cái | Kiểu thanh quét, bao gồm bộ phận dập tia lửa điện, trị số 16 Ω. | |
| 79 | Cổ góp | PR-125 | 1 | Cái | Cổ góp máy phát PR-125 được gia công bằng đồng đỏ theo kiểu lắp ghép mang cá và đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật như sau: Đường kính đầu tai Φ265±3; Đường kính làm việc Φ200±3; Số phiến đồng: 147; Chiều dài phiến đồng 90 mm; Cách điện lớp giữa các phiến chịu điện áp: 500 V; Cách điện vành góp với lõi chịu điện áp: 1,2 kV; Độ bóng bề mặt cổ góp đạt: Δ 3. Dòng tải lên đến 150 A. | |
| 80 | Công tắc | МТ3 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 81 | Công tắc | KM1-1 | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 82 | Công tắc | KM2-1 | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 83 | Công tắc | ТП1-2 | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 84 | Công tắc | ТВ2-1 | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 85 | Cuộn cảm | 0,3 мкГ | 9 | Cái | Độ tự cảm: 0,3 µH | |
| 86 | Cuộn cảm | 0,4 мкГ | 3 | Cái | Độ tự cảm: 0,4 µH | |
| 87 | Cuộn cảm | 10,5 мкГ | 3 | Cái | Độ tự cảm: 10,5 µH | |
| 88 | Cuộn cảm | 1,6 мкГ | 3 | Cái | Độ tự cảm: 1,6 µH | |
| 89 | Cuộn cảm | 10,2 мкГ | 9 | Cái | Độ tự cảm: 10,2 µH | |
| 90 | Cuộn cảm | 1,92 мкГ | 3 | Cái | Độ tự cảm: 1,92 µH | |
| 91 | Cuộn cảm | 810 мкГ | 6 | Cái | Độ tự cảm: 810 µH | |
| 92 | Cuộn cảm | 850 мкГ | 6 | Cái | Độ tự cảm: 850 µH | |
| 93 | Cuộn chặn | Д27 | 2 | Cái | I định mức: 0,56 A. Độ tự cảm: 0,3 H | |
| 94 | Cuộn chặn | Д46 | 1 | Cái | I định mức: 0,8 A. Độ tự cảm: 0,6 H | |
| 95 | Cuộn chặn | Д5 | 1 | Cái | I định mức: 0,075 A. Độ tự cảm: 1,2 H | |
| 96 | Cuộn chặn | Д59 | 2 | Cái | I định mức: 2,9 A. Độ tự cảm: 0,043 H | |
| 97 | Cuộn chặn | Д11 | 1 | Cái | I định mức: 0,2 A. Độ tự cảm: 0,6 H | |
| 98 | Cuộn chặn | Д53 | 1 | Cái | I định mức: 4,4 A. Độ tự cảm: 0,02 H | |
| 99 | Cuộn chặn | Д63 | 1 | Cái | I định mức: 0,56 A. Độ tự cảm: 0,00125 H | |
| 100 | Cuộn chặn | Д9 | 2 | Cái | I định mức: 0,4 A. Độ tự cảm: 0,16 H | |
| 101 | Cuộn chặn | ДM0,1-100мкГн | 15 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 100 µH | |
| 102 | Cuộn chặn | ДM0,1-200мкГн | 29 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 200 µH | |
| 103 | Cuộn chặn | ДM0,1-80мкГн | 21 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 80 µH | |
| 104 | Cuộn chặn | ДM0,1-50мкГн | 21 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 50 µH | |
| 105 | Cuộn chặn | ДM0,1-60мкГн | 6 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 60 µH | |
| 106 | Cuộn chặn | ДM0,1-400мкГн | 5 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 400 µH | |
| 107 | Cuộn chặn | ДM0,1-500мкГн | 14 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 500 µH | |
| 108 | Cuộn chặn | ДM0,6-10 | 8 | Cái | I định mức: 0,6 A. Độ tự cảm: 10 µH | |
| 109 | Cuộn chặn | ДM0,2-30мкГн | 1 | Cái | I định mức: 0,2 A. Độ tự cảm: 30 µH | |
| 110 | Cuộn chặn | ДM3-1мкГн | 3 | Cái | I định mức: 3 A. Độ tự cảm: 1 µH | |
| 111 | Cuộn chặn | ДM2,4-5 | 2 | Cái | I định mức: 2,4 A. Độ tự cảm: 5 µH | |
| 112 | Cuộn chặn | ДM0,4-20 | 8 | Cái | I định mức: 0,4 A. Độ tự cảm: 20 µH | |
| 113 | Cuộn chặn | ДM3-2мкГн | 14 | Cái | I định mức: 3 A. Độ tự cảm: 2 µH | |
| 114 | Cuộn chặn | ДM-0,6-10 мкГ | 24 | Cái | I định mức: 0,6 A. Độ tự cảm: 10 µH | |
| 115 | Cuộn chặn | ДM-2,4-20 мкГ | 3 | Cái | I định mức: 2,4 A. Độ tự cảm: 20 µH | |
| 116 | Cuộn chặn | ДM-0,1-500 мкГ | 42 | Cái | I định mức: 0,1 A. Độ tự cảm: 500 µH | |
| 117 | Cuộn chặn | ДM-3-6 мкГ | 12 | Cái | I định mức: 3 A. Độ tự cảm: 6 µH | |
| 118 | Cuộn chặn | ТЦ4 750 000 | 4 | Cái | Độ tự cảm: 0,15 µH | |
| 119 | Cuộn chặn | ТЦ4 752 000 | 5 | Cái | Độ tự cảm: 0,17 µH | |
| 120 | Cuộn cộng hưởng | ТЦ4 777 028 | 2 | Cái | Độ tự cảm: 815 µH | |
| 121 | Cuộn cộng hưởng | ТЦ5 777 210 | 2 | Cái | Độ tự cảm: 265 µH | |
| 122 | Cuộn cộng hưởng | ТЦ5 777 207 | 2 | Cái | Độ tự cảm: 220 µH | |
| 123 | Cuộn cộng hưởng | ЯБ5 067 035 | 6 | Cái | Độ tự cảm: 54,1 µH | |
| 124 | Cuộn cộng hưởng | ЯБ5 067 025 | 3 | Cái | Độ tự cảm: 24,4 µH | |
| 125 | Cuộn cộng hưởng | ЯБ5 067 028 | 6 | Cái | Độ tự cảm: 35,5 µH | |
| 126 | Cuộn cộng hưởng | ЯБ5 067 029 | 3 | Cái | Độ tự cảm: 43,6 µH | |
| 127 | Cuộn cộng hưởng | ЯБ5 067 041 | 3 | Cái | Độ tự cảm: 140,2 µH | |
| 128 | Cuộn cộng hưởng | ЯБ5 067 032 | 6 | Cái | Độ tự cảm: 37,5 µH | |
| 129 | Cuộn cộng hưởng | ЕК5 067 006 | 9 | Cái | Độ tự cảm: 32,84 µH | |
| 130 | Cuộn cộng hưởng | ЕК5 067 003 | 2 | Cái | Độ tự cảm: 367 µH | |
| 131 | Cuộn cộng hưởng | ЕК5 067 004 | 4 | Cái | Độ tự cảm: 60,8 µH | |
| 132 | Cuộn variômét | 45/240-10/60 MKTH | 2 | Cuộn | Độ tự cảm: 45 - 240 µH | |
| 133 | Đảo mạch | ПГК-3П3Н-К | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 134 | Đảo mạch | ПГК-5П4Н-К8 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 135 | Đảo mạch | ПГК-11П2Н-К8 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 136 | Đảo mạch | ПГ3-11П1Н-В | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 137 | Đảo mạch | ПГ3-3П3Н-В | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 138 | Đảo mạch | ПГ3-11П3Н-В | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 139 | Đảo mạch | ПГ3-11П5Н-В | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 140 | Đảo mạch | ПГК-5П6Н-8А | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 141 | Đảo mạch | ПГК-5П4Н-8А | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 142 | Đảo mạch | ПГГ-3П15Н-4 | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 143 | Đảo mạch | ПГГ-5П10Н-4 | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 144 | Đảo mạch | ПГГ-11П2Н-8 | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 145 | Đảo mạch 3 pha | 25 A / 380 V | 2 | Cái | U danh định 380 V. I định mức 25 A | |
| 146 | Đảo mạch đảo chiều | 69316C / 25 W | 4 | Cái | Tiếp điểm kép đồng mạ bạc; Công suất định mức 25 W. | |
| 147 | Đầu kết nối | РП3-30Б | 12 | Bộ | Có Catalog đính kèm | |
| 148 | Đầu kết nối | РП3-16Б | 6 | Bộ | Có Catalog đính kèm | |
| 149 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-103ФВ | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 150 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-150ФВ | 7 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 151 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-75-268ФВ | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 152 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-267Ф | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 153 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-288ФВ | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 154 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-155ФВ | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 155 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-161ФВ | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 156 | Đầu kết nối mạ bạc | СР-50-276Ф | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 157 | Đầu kết nối mạ bạc | СРГ-50-263ФВ | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 158 | Đầu từ đọc | XC3 253 008C | 1 | Cái | Loại đầu tư đọc, máy ghi âm MH-61, KH: XC3 253 008C | |
| 159 | Đầu từ ghi | XC3 253 007C | 1 | Cái | Loại đầu tư ghi, máy ghi âm MH-61, KH: XC3 253 007C | |
| 160 | Đầu từ xóa | XC3 253 009C | 1 | Cái | Loại đầu tư xóa, máy ghi âm MH-61, KH: XC3 253 009C | |
| 161 | Dây bọc kim chống nhiễu | 1x4 | 40 | m | Quy cách: Cu/PVC, vỏ bọc kim chống nhiễu. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 4 mm. | |
| 162 | Dây điện chống cháy | 4 mm | 140 | m | Quy cách: Cu/PVC/Amiang. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 4 mm. | |
| 163 | Dây điện chống cháy | 1,5 mm | 460 | m | Quy cách: Cu/PVC/Amiang. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 1.5 mm. | |
| 164 | Dây điện chống cháy | 1 mm | 495 | m | Quy cách: Cu/PVC/Amiang. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 1 mm. | |
| 165 | Dây điện chống cháy | 2,5 mm | 260 | m | Quy cách: Cu/PVC/Amiang. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 2.5 mm. | |
| 166 | Dây điện đơn nhiều sợi | M 2 | 2 | m | Quy cách: Cu/PVC. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 2 mm. | |
| 167 | Dây điện đơn nhiều sợi | M 2.5 | 45 | m | Quy cách: Cu/PVC. Ruột dẫn: Đồng 99,99%. Số lõi: 1. Kết cấu: Cấp 2 (xoắn đồng tâm) gồm các sợi đồng nhỏ bện lại. Tiết diện 4 mm. | |
| 168 | Dây đồng bện | Ф4 | 1,5 | Kg | Quy cách: Được bện từ các sợi đồng đường kính từ 0,05 đến 0,5 mm theo dạng xoắn tròn. Tiết diện 4 mm. | |
| 169 | Dây đồng dẹt | 1x8 | 22 | Kg | Quy cách: Đồng 99,99%. Kết cấu: Dây dẹt, kích thước (1 x 8) mm. | |
| 170 | Dây đồng dẹt | 2x8 | 5 | Kg | Quy cách: Đồng 99,99%. Kết cấu: Dây dẹt, kích thước (2 x 8) mm. | |
| 171 | Dây e may | Ф0,3 | 2,6 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.3 mm | |
| 172 | Dây e may | Ф0,55 | 1 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.55 mm | |
| 173 | Dây e may | Ф0,25 | 0,6 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.25 mm | |
| 174 | Dây e may | Ф1,2 | 12,7 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 1.2 mm | |
| 175 | Dây e may | Ф0,7 | 12,4 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.7 mm | |
| 176 | Dây e may | Ф0,5 | 23,2 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.5 mm | |
| 177 | Dây e may | Ф0,95 | 1 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.95 mm | |
| 178 | Dây e may | Ф1 | 1,2 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 1 mm | |
| 179 | Dây e may | Ф2 | 0,5 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 2 mm | |
| 180 | Dây e may | Ф1,8 | 4,5 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 1.8 mm | |
| 181 | Dây e may | Ф2,5 | 2,2 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 2.5 mm | |
| 182 | Dây e may | Ф0,35 | 6,3 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.35 mm | |
| 183 | Dây e may | Ф2,2 | 8 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 2.2 mm | |
| 184 | Dây e may | Ф0,16 | 1,2 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.16 mm | |
| 185 | Dây e may | Ф1,35 | 8 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 1.35 mm | |
| 186 | Dây e may | Ф0,4 | 7,8 | Kg | Chủng loại sơn cách điện: Polyestermide/ polyamide-imide (EI/ AIW). Cấp chịu nhiệt: 200 ºC. Ruột dẫn: đồng ủ mềm. Đường kính: 0.4 mm | |
| 187 | Dây phi đơ | PK50-7-12 | 30 | m | Có Catalog đính kèm | |
| 188 | Dây phi đơ | PK50-9-11 | 30 | m | Có Catalog đính kèm | |
| 189 | Đèn cao không | M2 x 0,75 / 27 V | 1 | Bộ | U danh định 27V. Màu sắc: Đỏ.Đường kính: Đế 9 cm, đèn 8.5 cm, chiều cao 15.5 cmChất liệu: Nhựa abs và mica. | |
| 190 | Đèn điện tử | ГC-15Б | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 191 | Đèn điện tử | 6H28Б-B | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 192 | Đèn điện tử | 6C51H-B | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 193 | Đèn điện tử | ГУ-81 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 194 | Đèn điện tử | ГУ-50 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 195 | Đèn điện tử | 12Ж1Л | 69 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 196 | Đèn điện tử | 12П17Л | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 197 | Đèn điện tử | 6X2П | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 198 | Đi ốt | Д818E | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 199 | Đi ốt | Д818Д | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 200 | Đi ốt | Д814Б | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 201 | Đi ốt | Д814Г | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 202 | Đi ốt | Д814A | 21 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 203 | Đi ốt | Д815Б | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 204 | Đi ốt | Д816Д | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 205 | Đi ốt | 2A509A | 11 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 206 | Đi ốt | 2A503Б | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 207 | Đi ốt | 2A104A | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 208 | Đi ốt | 2C107A | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 209 | Đi ốt | 2C133A | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 210 | Đi ốt | 2Д510А | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 211 | Đi ốt | 2Д503A | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 212 | Đi ốt | 2Д103A | 55 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 213 | Đi ốt | 2Д102A | 45 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 214 | Đi ốt | 2Д102B | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 215 | Đi ốt | 2Д102Б | 7 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 216 | Đi ốt | 2B110A | 28 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 217 | Đi ốt | 2B110Б | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 218 | Đi ốt | 2B110Д | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 219 | Đi ốt | 2B104Г | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 220 | Đi ốt | Д237Б | 30 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 221 | Đi ốt | Д223Б | 25 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 222 | Đi ốt | Д226E | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 223 | Đi ốt | Д202Б | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 224 | Đi ốt | Д213A | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 225 | Đi ốt | Д104A | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 226 | Đi ốt | Д105A | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 227 | Đi ốt | Д106A | 11 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 228 | Đi ốt | 2Д202М | 24 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 229 | Đi ốt | 2Д202B | 20 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 230 | Đi ốt | Д237A | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 231 | Đi ốt | Д226 | 26 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 232 | Đi ốt | Д814B | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 233 | Đi ốt | Д814Д | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 234 | Đi ốt | Д1009A | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 235 | Đi ốt | Д1010A | 24 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 236 | Đi ốt | Д2E | 21 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 237 | Đi ốt | Д2B | 51 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 238 | Đi ốt | Д7Б | 18 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 239 | Điện trở | 910 Ω - 2 W | 1 | Cái | 910 Ω - 2 W | |
| 240 | Điện trở | 20 kΩ - 150 W | 2 | Cái | 20 kΩ - 150 W | |
| 241 | Điện trở | 2 kΩ - 100 W | 1 | Cái | 2 kΩ - 100 W | |
| 242 | Điện trở | 100 Ω - 75 W | 1 | Cái | 100 Ω - 75 W | |
| 243 | Điện trở | 10 kΩ - 75 W | 4 | Cái | 10 kΩ - 75 W | |
| 244 | Điện trở | 6,2 kΩ - 60 W | 1 | Cái | 6,2 kΩ - 60 W | |
| 245 | Điện trở | 1 kΩ - 50 W | 4 | Cái | 1 kΩ - 50 W | |
| 246 | Điện trở | 51 kΩ - 40 W | 2 | Cái | 51 kΩ - 40 W | |
| 247 | Điện trở | 2,7 kΩ - 20 W | 4 | Cái | 2,7 kΩ - 20 W | |
| 248 | Điện trở | 1 kΩ - 20 W | 4 | Cái | 1 kΩ - 20 W | |
| 249 | Điện trở | 4,7 kΩ - 15 W | 4 | Cái | 4,7 kΩ - 15 W | |
| 250 | Điện trở | 47 Ω - 30 W | 1 | Cái | 47 Ω - 30 W | |
| 251 | Điện trở | 20 Ω - 15 W | 6 | Cái | 20 Ω - 15 W | |
| 252 | Điện trở | 270 Ω - 10 W | 12 | Cái | 270 Ω - 10 W | |
| 253 | Điện trở | 2,4 kΩ - 10 W | 3 | Cái | 2,4 kΩ - 10 W | |
| 254 | Điện trở | 270 Ω - 2 W | 15 | Cái | 270 Ω - 2 W | |
| 255 | Điện trở | 100 Ω - 2 W | 9 | Cái | 100 Ω - 2 W | |
| 256 | Điện trở | 15 kΩ - 2 W | 3 | Cái | 15 kΩ - 2 W | |
| 257 | Điện trở | 2,4 kΩ - 2 W | 3 | Cái | 2,4 kΩ - 2 W | |
| 258 | Điện trở | 5,1 Ω - 35 W | 4 | Cái | 5,1 Ω - 35 W | |
| 259 | Điện trở | 510 Ω - 10 W | 3 | Cái | 510 Ω - 10 W | |
| 260 | Điện trở | 20 kΩ - 35 W | 3 | Cái | 20 kΩ - 35 W | |
| 261 | Điện trở | 560 Ω - 2 W | 6 | Cái | 560 Ω - 2 W | |
| 262 | Điện trở | 3,9 kΩ - 2 W | 9 | Cái | 3,9 kΩ - 2 W | |
| 263 | Điện trở | 6,8 kΩ - 2 W | 9 | Cái | 6,8 kΩ - 2 W | |
| 264 | Đồng hồ | (0 ÷ 50) µA | 3 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 50) µA | |
| 265 | Đồng hồ | (0 ÷ 50) A | 1 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 50) A | |
| 266 | Đồng hồ | (0 ÷ 5) mA | 2 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 5) mA | |
| 267 | Đồng hồ | (0 ÷ 10) mA | 2 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 10) mA | |
| 268 | Đồng hồ | (0 ÷ 1) mA | 3 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 1) mA | |
| 269 | Đồng hồ | (0 ÷ 250) V | 3 | Cái | Vôn kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 250) V | |
| 270 | Đồng hồ | (0 ÷ 1000) mA | 2 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 1000) mA | |
| 271 | Đồng hồ | (0 ÷ 50) V | 2 | Cái | Vôn kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 50) V | |
| 272 | Đồng hồ | (0 ÷ 100) M% | 3 | Cái | Đồng hồ đo độ sâu hệ số điều chế, dang chỉ thị kim từ (0 ÷ 100) M% | |
| 273 | Đồng hồ | (0 ÷ 200) µA | 6 | Cái | Ampe kế chỉ thỉ kim từ (0 ÷ 200) µA | |
| 274 | IC | 133ЛA3 | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 275 | IC | 133ЛA6 | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 276 | IC | 133TB1 | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 277 | IC | 133TB14 | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 278 | IC | 133ЛA8 | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 279 | IC | 134ЛБ1A | 16 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 280 | IC | 134ЛБ2A | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 281 | IC | 134ЛA2A | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 282 | IC | 134TB14 | 18 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 283 | IC | 134TB1Б | 7 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 284 | IC | 134ЛA8A | 7 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 285 | IC | 136ЛA3 | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 286 | IC | 136ЛA8 | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 287 | IC | 149KT1Б | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 288 | IC | 149KT1B | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 289 | IC | 140УД1Б | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 290 | IC | 140УД1A | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 291 | IC | 162KT1A | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 292 | IC | 1HT251 | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 293 | IC | 448ГГ2 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 294 | IC | 2TC622A | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 295 | Khoá K | КТ-1 1-1/1-1 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 296 | Khoá K | КТ-1 22-22/7-7 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 297 | Khoá K | КТ-1 3-3/3-3 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 298 | Loa | 0,5ГД-30-125 | 2 | Cái | - Trở kháng danh định: 16 Ohm;- Công suất: 3 W;- Kích thước: (125 x 80 x 47) mm. | |
| 299 | Micrô | ХЖ5 068 395Д | 2 | Cái | ХЖ5 068 395Д | |
| 300 | Mô tơ | ДР-1,5Р | 1 | Cái | - U định mức: 27 V; - I danh định: 1 A;- Công suất: 1.5 W; - Tốc độ vòng quay: 153 vòng / phút; - Kích thước tổng thể: (108 x 48) mm. | |
| 301 | Mô tơ | СД-10В | 2 | Cái | - Điện áp nguồn cuộn dây: + làm việc: 60 V;+ kích từ: 27 V .- Công suất: 10 W; - Tốc độ vòng quay: 6 000 vòng / phút; - Kích thước tổng thể: (98 x 18) mm. | |
| 302 | Mô tơ | ДАТ 31660 | 2 | Cái | - U định mức: 220 V; - I danh định: 0,45 A;- Công suất: 60 W; - Tốc độ vòng quay: 10 800 vòng / phút; - Kích thước tổng thể: (80 x 56) mm. | |
| 303 | Mô tơ điều chỉnh tự động | ЭП-110/245 | 2 | Cái | - U định mức: 110 V;- I danh định: 3,3 A;- Công suất: 0,25 W;- Tốc độ vòng quay: 4 000 vòng / phút. | |
| 304 | Mô tơ kéo băng | Г-205 У4 | 2 | Cái | - U định mức: 220 V / 50 Hz;- Tốc độ: 3 000 vòng / phút;- Công suất định mức: 1.6 W | |
| 305 | Mô tơ quạt gió | ЭП 78/125 | 2 | Cái | - Tốc độ vòng quay: ≥ 220 vòng / phút;- Điện áp định mức: 78 V;- Công suất: 125 W. | |
| 306 | Ổ cắm | РД1 | 2 | Cái | - Số lượng tiếp điểm: 2 - Dòng hoạt động, không quá: 6 A - Điện áp hoạt động tối đa: 250 V- Kích thước: 19x28x33 mm | |
| 307 | Quạt thông gió | 2ДВ0-0,7-60-367-4 | 2 | Cái | - Tốc độ quay: ≥ 10 400 vòng / phút .- U định mức: 127 V; 220 V.- Tần số mạng: 400 Hz.- Kích thước tổng thể:+ chiều cao: 53 mm;+ đường kính: 64 mm. | |
| 308 | Quạt thông gió | 220 V / 50 Hz | 2 | Cái | - U định mức: 220 V;- Tần số: 50 Hz. | |
| 309 | Rơ le | PЭC-54 ХП4.500.010-01 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 310 | Rơ le | PЭC-49 PC4.569.421-08.01 | 7 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 311 | Rơ le | PЭC-47 PФ4.500.407-07.01 | 22 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 312 | Rơ le | PЭC-43 PC4.569.204 | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 313 | Rơ le | PЭC-42 PC4.569.152 | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 314 | Rơ le | PЭH-33 PФ0.510.021-00.05 | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 315 | Rơ le | PЭH-32 PФ4.519.021-10.01 | 19 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 316 | Rơ le | PЭК-23 PФ4.500.472-06.02 | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 317 | Rơ le | PЭC-10 PC4.529.031-05.01 | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 318 | Rơ le | РЭВ-16 РФ4.562.009-00.01 | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 319 | Rơ le | PПB5/7 PC4.521.322 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 320 | Rơ le | PПB2/7 PC4.521.962 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 321 | Rơ le | PЭC-9 PC4.529.029-00.01 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 322 | Rơ le | PЭC-10 PC4.529.031-02.01 | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 323 | Rơ le | 5ДК420008 | 2 | Cái | 5ДК420008 | |
| 324 | Rơ le | 24 V / 40 A | 4 | Cái | U danh định: 24 V. I định mức: 40 A | |
| 325 | Rơ le | РП-5 РС4.522.009СП | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 326 | Rơ le | РКМ-1 РС4.500.873СП | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 327 | Rơ le | РКМ-1 РС4.503.817СП | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 328 | Sa nối | 2ΡМ30Б32Ш1В1 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 329 | Sa nối | 2ΡМ30Б32Γ1В1 | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 330 | Sa nối | 2ΡМ18Б72Γ1В1 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 331 | Sa nối | 2ΡМ24Б19Γ1В1 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 332 | Sa nối | ШР32Π12ЭШ1 | 1 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 333 | Sa nối | 2PMT14Б4Г1B1B | 3 | Bộ | Có Catalog đính kèm | |
| 334 | Sa nối | РШАВ-14 РШАГ-14 | 1 | Bộ | Có Catalog đính kèm | |
| 335 | Sa nối | РГ1Н-1-5 РШ2Н-1-29 | 2 | Bộ | Có Catalog đính kèm | |
| 336 | Sa nối 4 chân | 2РМ14Б4Г1В1 | 3 | Bộ | Có Catalog đính kèm | |
| 337 | Thạch anh | РГ-07-15ГТ 4500кГц | 1 | Cái | Tần số fao động: 4500 kHz | |
| 338 | Thạch anh | 75 kHz | 2 | Cái | Tần số dao động: 75 kHz | |
| 339 | Thạch anh | 1000 kHz | 2 | Cái | Tần số dao động: 1000 kHz | |
| 340 | Thạch anh | 3,3 MHz | 3 | Cái | Tần số dao động: 3,3 MHz | |
| 341 | Thạch anh | 7,06 MHz | 3 | Cái | Tần số dao động: 7,06 MHz | |
| 342 | Thyristor | 2У202E | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 343 | Thyristor | 2У202Г | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 344 | Thyristor | 2У203И | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 345 | Thyristor | 2У203Б | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 346 | Thyristor | 2У208Г | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 347 | Tôn si líc | CHCC-1300V | 2 | Bộ | CHCC-1300V | |
| 348 | Tranristo | МП13 | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 349 | Tranristo | П217Б | 18 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 350 | Tranristo | П4БЭ | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 351 | Tranristo | 2T934B | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 352 | Tranristo | 2T922A | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 353 | Tranristo | 2T922B | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 354 | Tranristo | 2T922Б | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 355 | Tranristo | 2T920A | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 356 | Tranristo | 2T919A | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 357 | Tranristo | 2T913A | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 358 | Tranristo | 2T911A | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 359 | Tranristo | 2T908A | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 360 | Tranristo | 2T904A | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 361 | Tranristo | 2T803A | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 362 | Tranristo | 2T808A | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 363 | Tranristo | 2T809A | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 364 | Tranristo | 2T602Б | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 365 | Tranristo | 2T606A | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 366 | Tranristo | 2T608Б | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 367 | Tranristo | 2T610А | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 368 | Tranristo | 2T382A | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 369 | Tranristo | 2T326Б | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 370 | Tranristo | 2T326В | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 371 | Tranristo | 2T325Б | 9 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 372 | Tranristo | 2T325В | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 373 | Tranristo | 2T308Г | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 374 | Tranristo | 2T308B | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 375 | Tranristo | 2T312Б | 35 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 376 | Tranristo | 2T312В | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 377 | Tranristo | 2T203Б | 20 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 378 | Tranristo | 2T203Г | 28 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 379 | Tranristo | 2T203A | 17 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 380 | Tranristo | 2T203Д | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 381 | Tranristo | 2T201Б | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 382 | Tranristo | 2T201А | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 383 | Tranristo | 2T201Г | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 384 | Tranristo | 1T313Б | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 385 | Tranristo | 1T308Б | 10 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 386 | Tranristo | 1T308Г | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 387 | Tranristo | 1T308B | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 388 | Tranristo | 1T403Б | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 389 | Tranristo | П308 | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 390 | Tranristo | П307B | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 391 | Tranristo | П307Б | 2 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 392 | Tranristo | П306Б | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 393 | Tranristo | 2П103A | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 394 | Tranristo | MП10Б | 4 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 395 | Tranristo | MП13Б | 12 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 396 | Tranristo | MП16Б | 8 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 397 | Tranristo | MП25Б | 7 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 398 | Tranristo | MП26A | 6 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 399 | Tranristo | MП26Б | 5 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 400 | Tranristo | П214Г | 3 | Cái | Có Catalog đính kèm | |
| 401 | Trụ đấu điện | M12x60 | 4 | Bộ | Kích cỡ: (12 x 60) mm | |
| 402 | Tụ bán chuẩn | (0 - 12) pF | 9 | Cái | (0 - 12) pF | |
| 403 | Tụ dầu | 4 µF - 1 kV | 2 | Cái | 4 µF - 1 kV | |
| 404 | Tụ dầu | 20 µF - 2,5 kV | 6 | Cái | 20 µF - 2,5 kV | |
| 405 | Tụ dầu CZY-2 | 4 µF - 3 kV | 4 | Cái | 4 µF - 3 kV | |
| 406 | Tụ điện | 10 mF - 50 V | 8 | Cái | 10 mF - 50 V | |
| 407 | Tụ điện | 10 mF - 300 V | 5 | Cái | 10 mF - 300 V | |
| 408 | Tụ điện | 100 mF - 200 V | 8 | Cái | 100 mF - 200 V | |
| 409 | Tụ điện | 200 mF - 150 V | 4 | Cái | 200 mF - 150 V | |
| 410 | Tụ điện | 200 mF - 200 V | 4 | Cái | 200 mF - 200 V | |
| 411 | Tụ điện | 200 mF - 350 V | 3 | Cái | 200 mF - 350 V | |
| 412 | Tụ điện | 200 pF - 250 V | 4 | Cái | 200 pF - 250 V | |
| 413 | Tụ điện | 500 pF - 100 V | 10 | Cái | 500 pF - 100 V | |
| 414 | Tụ điện | 1000 mF - 90 V | 7 | Cái | 1000 mF - 90 V | |
| 415 | Tụ điện | 1000 mF - 50 V | 4 | Cái | 1000 mF - 50 V | |
| 416 | Tụ điện | 30 mF - 50 V | 6 | Cái | 30 mF - 50 V | |
| 417 | Tụ điện | 33 mF - 50 V | 6 | Cái | 33 mF - 50 V | |
| 418 | Tụ điện | 200 mF - 50 V | 3 | Cái | 200 mF - 50 V | |
| 419 | Tụ điện | 2 mF - 250 V | 2 | Cái | 2 mF - 250 V | |
| 420 | Tụ điện | 20 µF - 1000 V | 4 | Cái | 20 µF - 1000 V | |
| 421 | Tụ điện | 20 µF - 450 V | 6 | Cái | 20 µF - 450 V | |
| 422 | Tụ điện | 0,1 µF - 125 V | 9 | Cái | 0,1 µF - 125 V | |
| 423 | Tụ điện | 1 µF - 200 V | 6 | Cái | 1 µF - 200 V | |
| 424 | Tụ điện | 2 µF - 200 V | 12 | Cái | 2 µF - 200 V | |
| 425 | Tụ điện | 20 µF - 300 V | 15 | Cái | 20 µF - 300 V | |
| 426 | Tụ điện | 100 µF - 50 V | 12 | Cái | 100 µF - 50 V | |
| 427 | Tụ sứ | 100 pF - 30 kV | 10 | Cái | 100 pF - 30 kV | |
| 428 | Tụ sứ | 1000 pF - 14 kV | 4 | Cái | 1000 pF - 14 kV | |
| 429 | Tụ sứ | 470 pF - 16 kV | 4 | Cái | 470 pF - 16 kV | |
| 430 | Tụ sứ | 220 pF - 18 kV | 4 | Cái | 220 pF - 18 kV | |
| 431 | Tụ sứ | 47 pF - 30 kV | 4 | Cái | 47 pF - 30 kV | |
| 432 | Tụ sứ | 68 pF - 30 kV | 2 | Cái | 68 pF - 30 kV | |
| 433 | Tụ sứ | 150 pF - 30 kV | 4 | Cái | 150 pF - 30 kV | |
| 434 | Tụ sứ | 150 pF - 10 kV | 3 | Cái | 150 pF - 10 kV | |
| 435 | Tụ sứ cao tần | 0,01 µF - 600 V | 14 | Cái | 0,01 µF - 600 V | |
| 436 | Tụ sứ cao tần | 0,01 µF - 200 V | 12 | Cái | 0,01 µF - 200 V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.028E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.37E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 685.195.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.370.390.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi