Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220651408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20220644085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-23 15:17:00 đến ngày 2022-07-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,975,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7963E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.592E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 8.383.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng (hoặc cao hơn), có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công và có chứng nhận huấn luyện vệ sinh, an toàn lao động. Đã làm chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV trở lên trong 03 năm trở lại đây (kèm theo tài liệu chứng minh). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Phụ trách kỹ thuật thi công |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp chuyên ngành xây dựng dân dụng (hoặc cao hơn). Có chứng nhận huấn luyện vệ sinh, an toàn lao động Đã làm chỉ huy trưởng hoặc kỹ thuật thi công ít nhất 01 công trình trong 03 năm trở lại đây (kèm theo tài liệu chứng minh).. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | - Trọng tải ≥ 7 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Máy đào | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 0,8m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy trộn bê tông dung tích | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 250l |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu xây lắp Cải tạo, nâng cấp nhà vệ sinh một số trường học 360 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Thành phố |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp - Chứng chỉ năng lực của tổ chức thi công, công trình dân dụng hạng III trở lên của cơ quan có thẩm quyền cấp còn hiệu lực |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 130.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột, số 01B Trần Khánh Dư, TP. Buôn Ma Thuột -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột, số 01B Trần Khánh Dư, TP. Buôn Ma Thuột, số điện thoại: 02623.951312 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột, số 01B Trần Khánh Dư, TP. Buôn Ma Thuột, số điện thoại: 02623.951312 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Buôn Ma Thuột, số 01 Lý Nam Đế, thành phố Buôn Ma Thuột, điện thoại: 02623.989293 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | TRƯỜNG THCS TÂN LỢI | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,984 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 87,38 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72 | m |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 7 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,931 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,314 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 51,52 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,425 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,728 | m3 |
| 13 | Đục tạo nhám bề mặt bâc cấp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,76 | m2 |
| 14 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,782 | m2 |
| 15 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,896 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,161 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,77 | m2 |
| 18 | Gia công lan can sắt mạ kẽm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,643 | m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,643 | m2 |
| 20 | SXLD tay vịn sắt mạ kẽm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,4 | m |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 198,56 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,921 | m3 |
| 23 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,5 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 198,56 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 140,64 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột - 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 232,56 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 152,696 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,84 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 258,536 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 152,696 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,84 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,927 | m2 |
| 33 | Dặm vá tường cột trụ bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,927 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 213,696 | m2 |
| 35 | Làm trần tôn lạnh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,137 | 100m2 |
| 36 | SXLD nẹp chỉ trần nhôm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 167 | m |
| 37 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 259,812 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,598 | 100m2 |
| 39 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,795 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,795 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 163,296 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,178 | 100m2 |
| 44 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 80,179 | m2 |
| 45 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,04 | m2 |
| 46 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 47 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,976 | 1m2 |
| 49 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤40A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤15A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | bộ |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 280 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 150 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70 | m |
| 62 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70 | cái |
| 78 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 79 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 87 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút chuyển D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| B | TRƯỜNG MẦM NON TÂN THÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,144 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 152,82 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 152,82 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 251,2 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 345,96 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,067 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,888 | 1m3 |
| 8 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,648 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,432 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,112 | m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 77,59 | m2 |
| 14 | Láng vữa tạo dốc nền WC | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 77,59 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,48 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 169,2 | m |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,84 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,84 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,84 | m2 |
| 20 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 21 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,92 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 172,08 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 172,08 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 172,08 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,604 | m2 |
| 26 | Dặm vá tường cột trụ bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,604 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 155,18 | m2 |
| 28 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 155,18 | m2 |
| 29 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 30 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 31 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,436 | tấn |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,436 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36,992 | 1m2 |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,7 | 100m |
| 53 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 165 | cái |
| 56 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt T chuyển D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 165 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút chuyển D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 65 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 80 | cái |
| 66 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút chuyển D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| C | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,147 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,35 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,541 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,225 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,147 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,58 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,346 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,16 | 1m3 |
| 10 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,854 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,164 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,464 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,871 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,051 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,469 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,398 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,98 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,161 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,481 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,569 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 30 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,948 | m2 |
| 31 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,524 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,354 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 68,634 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,945 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 39,8 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30,836 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,6 | m2 |
| 39 | Trát lanh tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,058 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 103,579 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 51,494 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 68,634 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 86,439 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,935 | m2 |
| 45 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,693 | 1m3 |
| 46 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,545 | m3 |
| 47 | Xây móng gạch XMCL 8x8x18 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,18 | m2 |
| 49 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,804 | m2 |
| 50 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,364 | m2 |
| 51 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 52 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,557 | 1m2 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 39,8 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,765 | m2 |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 66 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van khóa D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 80 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 92 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 96 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| D | TRƯỜNG THCS PHAN CHU TRINH | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,585 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,34 | m3 |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,443 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,443 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,76 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 123 | m |
| 8 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 79,462 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,386 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,24 | m2 |
| 13 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,24 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,32 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,32 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,32 | m2 |
| 17 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,12 | m2 |
| 18 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,68 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 94,2 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 198,72 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,08 | m2 |
| 22 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 94,2 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 94,2 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 198,72 | m2 |
| 25 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 101,92 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 101,92 | m2 |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 101,92 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 101,92 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 231,6 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 197,28 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,444 | m2 |
| 32 | Dặm vá tường cột trụ bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,444 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 428,88 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 231,6 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 197,28 | m2 |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 43 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bộ |
| 48 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 55 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 90 | cái |
| 58 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 59 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 60 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 67 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27 | cái |
| 68 | Lắp đặt T nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 69 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 70 | T nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 72 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,462 | 100m2 |
| 73 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,379 | m3 |
| 74 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,081 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 76 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 77 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 78 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 79 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,6 | m |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 83 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 84 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 85 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 87 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,84 | m2 |
| 88 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,643 | m3 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột - 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,84 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 108,72 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 108,72 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 129,12 | m2 |
| 95 | Dặm vá tường cột trụ bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,456 | m2 |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 103 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23 | cái |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 116 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 119 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21 | cái |
| 128 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt T nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 131 | T nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 132 | Tháo dỡ vách ngăn tôn lạnh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,32 | m2 |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,802 | m3 |
| 134 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,24 | m2 |
| 135 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,24 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,24 | m2 |
| 137 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,3 | m3 |
| 138 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,252 | m3 |
| 139 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 140 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47,912 | m2 |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,498 | m3 |
| 142 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,84 | m2 |
| 143 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,84 | m2 |
| 144 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,24 | m2 |
| 145 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 156,8 | m |
| 146 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,48 | m2 |
| 147 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,36 | m2 |
| 148 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,84 | m2 |
| 149 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,84 | m2 |
| 150 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 164,16 | m2 |
| 151 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 164,16 | m2 |
| 152 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 153 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66,48 | m2 |
| 154 | Láng sê nô vệ sinh tạo dốc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66,48 | m2 |
| 155 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66,48 | m2 |
| 156 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,362 | m3 |
| 157 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,977 | 100m2 |
| 158 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 240,92 | m2 |
| 159 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 101,76 | m2 |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,94 | m2 |
| 161 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 342,68 | m2 |
| 162 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,94 | m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 119,7 | m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 240,92 | m2 |
| 165 | Dặm vá tường cột trụ bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,031 | m2 |
| 166 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 120 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 90 | m |
| 173 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 174 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 175 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 181 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 186 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 189 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 190 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 191 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 198 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | cái |
| 199 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 200 | Lắp đặt T nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66 | cái |
| E | TRƯỜNG MẦN NON TÂN AN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,855 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,156 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,59 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,59 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 127,8 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột 300X600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 127,8 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,419 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,72 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 67,2 | m |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 13 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,08 | m2 |
| 14 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | m2 |
| 15 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,61 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 120,46 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,59 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 163,05 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 163,05 | m2 |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xí bệt trẻ con | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 37 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70 | cái |
| 40 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 41 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 51 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| F | TRƯỜNG MẦM NON HOA PƠ LANG ( PHÂN HIỆU II) | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 2 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,888 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,12 | m2 |
| 6 | Đục tạo nhám bề mặt tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,68 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột - 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,44 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,4 | m |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,08 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,08 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,08 | m2 |
| 13 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,388mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,76 | m2 |
| 14 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,68 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,9 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,119 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,578 | m3 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,58 | m2 |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | m |
| 22 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xí bệt trẻ con | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 35 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 49 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| G | TRƯỜNG MẦM NON HÒA THẮNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,144 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,16 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch -300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,16 | m2 |
| 4 | Đục tạo nhám bề mặt tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 96,24 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột - 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 96,24 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,027 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 73,5 | m |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 12 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,28 | m2 |
| 13 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,12 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,16 | m2 |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,16 | m2 |
| 16 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,91 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,06 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,06 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,06 | m2 |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt xí bệt trẻ con | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bộ |
| 28 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bộ |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70 | cái |
| 38 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 39 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 49 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| H | TRƯỜNG MẦM NON EATU ( PHÂN HIỆU I) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 84,32 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,32 | m2 |
| 3 | Láng vữa tạo dốc về hố thu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 84,32 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 84,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 169,02 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 181,02 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,4 | m |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,94 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,94 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,94 | m2 |
| 12 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,8 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,696 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,336 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,456 | 1m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,555 | m3 |
| 17 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,922 | m3 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 171,76 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 171,76 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 171,76 | m2 |
| 25 | Dặm vá tường cột trụ VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,588 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,84 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,84 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,408 | 1m2 |
| 32 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,2 | m2 |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 39 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19 | bộ |
| 44 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 51 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75 | cái |
| 54 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 65 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| I | TRƯỜNG MẦM NON HOA LAN ( PHÂN HIỆU II) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38,08 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38,08 | m2 |
| 3 | Láng nền tạo dốc về hố thu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38,08 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,04 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 83,52 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 83,52 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75,104 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75,104 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75,104 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,04 | m2 |
| 11 | Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38,08 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,119 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,119 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,119 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,672 | 1m2 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,04 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,153 | m3 |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,507 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,221 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,625 | m3 |
| 21 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 23 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,922 | 1m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 46,08 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 46,08 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sau khi sơn vào khung | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 40 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 49 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 52 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 54 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 63 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| J | TRƯỜNG TIÊU HỌC NGUYỄN CÔNG TRỨ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,14 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,14 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 74,07 | m2 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột - 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 74,07 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,48 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 64,1 | m |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,92 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,92 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,92 | m2 |
| 10 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,48 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,924 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 104,411 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 77,011 | m2 |
| 14 | Dặm vá tường bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,071 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 181,422 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 77,011 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 104,411 | m2 |
| 18 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 29 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 32 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 34 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 43 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| K | TRƯỜNG PHỔ THÔNG DÂN TỘC NỘI TRÚ THCS THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,142 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,94 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,94 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 61,12 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,895 | m3 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 68,76 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,4 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,2 | m |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 13 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | m2 |
| 14 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 136,38 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 136,38 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 136,38 | m2 |
| 18 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,65 | m2 |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 20 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,456 | 1m2 |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 39 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| L | TRƯỜNG MẦM NON HOA LAN ( PHÂN HIỆU I) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 142,28 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 129,41 | m2 |
| 3 | Láng nền tạo dốc về hố thu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 142,28 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 142,28 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 335,88 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 358,5 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,504 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,837 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,3 | m2 |
| 10 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26,04 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 142,28 | m2 |
| 12 | Thi công trần bằng thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 142,28 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 65,283 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 183,742 | m |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,374 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,374 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,374 | m2 |
| 18 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,74 | m2 |
| 19 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 20 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | m2 |
| 21 | Vách kính nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,093 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 159,055 | m2 |
| 23 | Dặm vá tường cột trụ bị bong tróc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,953 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 159,055 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 159,055 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,067 | m3 |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 180 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32 | cái |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | bộ |
| 43 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 44 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,65 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 50 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 168 | cái |
| 53 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 84 | cái |
| 54 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 84 | cái |
| 55 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 88 | cái |
| 62 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 62 | cái |
| 63 | Lắp đặt T nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44 | cái |
| 64 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44 | cái |
| M | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,645 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,778 | 1m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,284 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,807 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,625 | 1m3 |
| 7 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,734 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,902 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch - 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,96 | m2 |
| 16 | Đục tạo nhám bề mặt tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,89 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,28 | m2 |
| 19 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: Kính ghép 6,38mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,425 | m2 |
| 20 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 21 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 22 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,728 | 1m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,46 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,38 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,38 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,46 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 30 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,337 | m2 |
| 31 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,443 | 1m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công phế thải các loại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,445 | m3 |
| 36 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạchXMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 42 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 43 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 45 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 46 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 62 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt T nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 73 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,633 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 76 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 77 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,171 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,733 | m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,599 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,502 | m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | 1m3 |
| 82 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,234 | 1m3 |
| 83 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,297 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,948 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,104 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,348 | 100m2 |
| 89 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,837 | 100m2 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,368 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,554 | 100m2 |
| 93 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,774 | m3 |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 95 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,412 | 100m2 |
| 98 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,176 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,095 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,227 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,284 | m3 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45,855 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 123,155 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 71,29 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 54,99 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 53,82 | m2 |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | m |
| 115 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,5 | m2 |
| 116 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,5 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 169,01 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 180,1 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 225,955 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 123,155 | m2 |
| 121 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 109,345 | m2 |
| 122 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 123 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,836 | m2 |
| 124 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,44 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,3 | m2 |
| 126 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,56 | 1m2 |
| 129 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,979 | 100m2 |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 135 | SXLD gông sắt cùm vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 136 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 68,6 | m2 |
| 137 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 138 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 139 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 140 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,744 | 1m2 |
| 142 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,284 | m2 |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 144 | Bảng điện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | hộp |
| 145 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 150 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 151 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 152 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,204 | 1m3 |
| 154 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 155 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạchXMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 158 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 159 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 160 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 161 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 162 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 163 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 164 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 169 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 170 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 171 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 173 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 177 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 180 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 181 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 182 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 189 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 190 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| N | TRƯỜNG MẦM NON HOA PƠ LANG (PHÂN HIỆU I) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,633 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,171 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,733 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,599 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,502 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,526 | 1m3 |
| 10 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,024 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,436 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,902 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,348 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,604 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,04 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,461 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,21 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 22 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,325 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,012 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,138 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,872 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,224 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,195 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,149 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,052 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 56,74 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,625 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60,205 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,82 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 46,14 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36,6 | m |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 41,865 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 41,865 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 150,365 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 136,165 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 192,905 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,625 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70,86 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,54 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,987 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 61,84 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,7 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,355 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,355 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,256 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,739 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,28 | m2 |
| 63 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 64 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36,181 | m2 |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 80 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 52 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 73 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 74 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,204 | 1m3 |
| 77 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạchXMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 82 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 83 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 84 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 86 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 87 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 96 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 101 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 104 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 105 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 106 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 115 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| O | TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ VINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,633 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,171 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,733 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,599 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,502 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,574 | 1m3 |
| 10 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,225 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,66 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,066 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,348 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,735 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,354 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,535 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,69 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 22 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,326 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,392 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,162 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,038 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,224 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,256 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,891 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,066 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,28 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 118,795 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70,223 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 37,162 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,78 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 43,4 | m |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,22 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,22 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 188,075 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 167,165 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 236,445 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 118,795 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 104,49 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,3 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,693 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 86,66 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,7 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,369 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,369 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,6 | 1m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,952 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | SXLD gông sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 64 | Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 65,66 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,88 | m2 |
| 67 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 68 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,098 | 1m2 |
| 70 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,862 | m2 |
| 71 | Bảng điện tổng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 80 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,204 | 1m3 |
| 82 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 88 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 89 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 90 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 91 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 92 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 96 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 104 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 107 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 108 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 117 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| P | TRƯỜNG TIÊU HỌC PHÚ THÁI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,52 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,645 | 1m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,774 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,996 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,278 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,088 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,573 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,728 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,441 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,862 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,566 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,566 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,566 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,234 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,758 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,215 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,815 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,133 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,218 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,884 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,591 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 56,14 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 96,85 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 53,505 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30,57 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 46,32 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35 | m |
| 36 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 37,3 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 37,3 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 152,99 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 130,395 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 186,535 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 96,85 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 83,79 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,82 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,007 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,7 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,1 | m2 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,266 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,266 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,24 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,687 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 56 | SXLD gông sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 57 | Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,62 | m2 |
| 58 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,68 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,76 | m2 |
| 60 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 61 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,498 | 1m2 |
| 63 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48,827 | m2 |
| 64 | Bảng điện tổng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 80 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 52 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 73 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 74 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,619 | 1m3 |
| 77 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 82 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 83 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 84 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 86 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 87 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 100 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 103 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 104 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 105 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 112 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 113 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 114 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17 | cái |
| Q | TRƯỜNG THCS PHẠM HỒNG THÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,633 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,171 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,733 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,599 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,502 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,928 | 1m3 |
| 10 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,511 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,576 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,454 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,348 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,895 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,244 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,554 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,774 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 22 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,412 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,197 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,133 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,227 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,438 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45,855 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 168,415 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 67,69 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 54,99 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 53,82 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | m |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,5 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,5 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 214,27 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 176,5 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 222,355 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 168,415 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 109,345 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,556 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,44 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,3 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,56 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,979 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | SXLD gông sắt cùm vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 63 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 68,6 | m2 |
| 64 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 66 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 67 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,744 | 1m2 |
| 69 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,284 | m2 |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Bảng điện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | hộp |
| 72 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,204 | 1m3 |
| 81 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 82 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạchXMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 86 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 87 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 88 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 90 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 91 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 96 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 104 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 107 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 108 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 117 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| R | TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,633 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,171 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,733 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,599 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,502 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,574 | 1m3 |
| 10 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,225 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,66 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,066 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,348 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,735 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,354 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,535 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,69 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 22 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,326 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,392 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,162 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,038 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,224 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,256 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,891 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,066 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,28 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 118,795 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70,223 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 37,162 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,78 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 43,4 | m |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,22 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,22 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 188,075 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 167,165 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 236,445 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 118,795 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 104,49 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | 15,3 | m2 | |
| 51 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,693 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 86,66 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,7 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,369 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,369 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,6 | 1m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,952 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | SXLD gông sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 64 | Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 65,66 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,44 | m2 |
| 67 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 68 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,098 | 1m2 |
| 70 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,862 | m2 |
| 71 | Bảng điện tổng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 80 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,204 | 1m3 |
| 82 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 88 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 89 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 90 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 91 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 92 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 96 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 104 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 107 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 108 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | cái |
| 117 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| S | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,633 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,171 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,733 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,599 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,502 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,52 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,633 | 1m3 |
| 10 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,583 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,457 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,922 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,278 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,088 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,588 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,875 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,472 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,222 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,554 | 100m3 |
| 22 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,554 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,554 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,276 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,97 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,215 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,852 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,194 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,137 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,247 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,59 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,74 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 106,01 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 58,635 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,04 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,2 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 37,4 | m |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 39,14 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 39,14 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 165,75 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 139,875 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 199,615 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 106,01 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 88,11 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,98 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột 200x250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,563 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66,9 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,3 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,293 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,293 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26,64 | 1m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,755 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 62 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | SXLD gông sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 64 | Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,68 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,68 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | m2 |
| 67 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 68 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,498 | 1m2 |
| 70 | SXLD vách ngăn Compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48,827 | m2 |
| 71 | Bảng điện tổng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 80 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 52 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | m |
| 80 | Lắp đặt sứ tai mèo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 81 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Đào móng bằng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,212 | 100m3 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,619 | 1m3 |
| 84 | Lót đá 4x6 VXM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,754 | m3 |
| 85 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,754 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,632 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 90 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,3 | m2 |
| 91 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 93 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 94 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt Van T Inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi đồng D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 107 | Lắp đặt T nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 110 | Lắp đặt T nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 111 | Lắp đặt T nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47 | cái |
| 112 | Lắp đặt Cút nhựa D34/27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 119 | Lắp đặt T nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 120 | Lắp đặt T nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 121 | Cút nhựa D90/60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7963E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.592E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 8.383.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng (hoặc cao hơn), có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công và có chứng nhận huấn luyện vệ sinh, an toàn lao động. Đã làm chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV trở lên trong 03 năm trở lại đây (kèm theo tài liệu chứng minh). | 3 | 3 |
| 2 | Phụ trách kỹ thuật thi công | 1 | Trung cấp chuyên ngành xây dựng dân dụng (hoặc cao hơn). Có chứng nhận huấn luyện vệ sinh, an toàn lao động Đã làm chỉ huy trưởng hoặc kỹ thuật thi công ít nhất 01 công trình trong 03 năm trở lại đây (kèm theo tài liệu chứng minh).. | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Ô tô tự đổ | - Trọng tải ≥ 7 tấn | 2 |
| 2 | Máy đào | ≥ 0,8m3 | 1 |
| 3 | Máy trộn bê tông dung tích | ≥ 250l | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi