Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 90ZIV - số 7
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220656275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 90ZIV - số 7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220649750 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-23 16:46:00 đến ngày 2022-07-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,093,046,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.090.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 627.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: đã từng sửa chữa các thiết bị máy xúc hoặc máy gạt Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.460.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.380.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 90ZIV - số 7 Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 90ZIV - số 7 45 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí sản xuất năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | + Báo cáo tài chính 3 năm: 2019, 2020, 2021 (Bản sao chứng thực) + Hợp đồng tương tự (Bản sao chứng thực bao gồm: Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu bàn giao thiết bị và hóa đơn GTGT). + Tài liệu chứng minh về nguồn lực tài chính cho gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 30.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Kho Vận Đá Bạc – Vinacomin.
Địa chỉ: Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh.
Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông: Võ Khắc Nghiêm Chức vụ: Giám đốc Công ty Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng CV - Công ty Kho Vận Đá Bạc – Vinacomin. Địa chỉ: Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng CV - Công ty Kho Vận Đá Bạc – Vinacomin. Địa chỉ: Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ gioăng trung tu động cơ WEKB-96525 | Thay thế | Bộ | 1 | Phần Động cơ |
| 2 | Gioăng nắp sapô máy | " | Cái | 2 | " |
| 3 | Gioăng quy lát (YU11044NC000) YU1104496569 | " | Cái | 2 | " |
| 4 | Piston máy (YU1201396600) YU1201396602 | " | Cái | 6 | " |
| 5 | Xéc măng YU1204096571 | " | Bộ/quả | 6 | " |
| 6 | ắc piston YU1202496525 | " | Cái | 6 | " |
| 7 | Phanh hãm ắc Piston YU1203296000 | " | Cái | 12 | " |
| 8 | Bạc nhỏ đầu tay biên YU1203096001 | " | Cái | 6 | " |
| 9 | Bạc Baliê ( Cos 0) YU1222796000 | " | Cặp | 1 | " |
| 10 | Bạc Baliê ( Cos 0 ) (YU1221396518) YU1221396000 | " | Cặp | 5 | " |
| 11 | Bạc biên cos 0 (YU1211796006) YU1211796012 | " | Cái | 12 | " |
| 12 | Căn dơ dọc trục cơ YU1228096126 | " | Bộ | 1 | " |
| 13 | Xi lanh (YU1101296607) YU1101296566 | " | Cái | 6 | " |
| 14 | Bạc cam YU1300396017 | " | Cái | 5 | " |
| 15 | Gioăng bích đầu trục cam | " | Cái | 4 | " |
| 16 | Gioăng các te YU1112196002 | " | Cái | 1 | " |
| 17 | Ống tuy ô báo áp lực dầu | " | Mét | 5 | " |
| 18 | Supáp hút YU1320196008 | " | Cái | 6 | " |
| 19 | Supáp xả YU1320296004 | " | Cái | 6 | " |
| 20 | Cá hãm supáp YU1320896002 | " | Cái | 12 | " |
| 21 | Phớt gíp supáp (YU1320797063) YU1320796009 | " | Cái | 12 | " |
| 22 | Cò mổ supáp xả YU1325796012 | " | Cái | 6 | " |
| 23 | Côliê Φ15-Φ30 | " | Cái | 10 | " |
| 24 | Côliê các loại Φ30-Φ45 | " | Cái | 10 | " |
| 25 | Côliê các loại Φ45-Φ90 | " | Cái | 10 | " |
| 26 | Bơm dầu bôi trơn động cơ YU1501096016 | " | Cụm | 1 | " |
| 27 | Gioăng bích đầu ống | " | Cái | 2 | " |
| 28 | Gioăng rắc co đầu ống dầu | " | Cái | 2 | " |
| 29 | Phin lọc tinh dầu máy P556007 | " | Cái | 1 | " |
| 30 | Phin lọc thô dầu máy P551670 | " | Cái | 1 | " |
| 31 | Phin lọc tinh nhiên liệu P550106 | " | Cái | 1 | " |
| 32 | Phin lọc tách nước YU1640096063 | " | Cụm | 1 | " |
| 33 | Van xả nước đáy phin YU1645299015 | " | Cái | 1 | " |
| 34 | Ống dầu cao áp số 1 (YU1668196067) | " | Cái | 1 | " |
| 35 | Ống dầu cao áp số 2 (YU1668296067) | " | Cái | 1 | " |
| 36 | Ống dầu cao áp số 3 (YU1668396067) | " | Cái | 1 | " |
| 37 | Đầu kim phun YU1662096513 | " | Bộ | 6 | " |
| 38 | Piston longiơ BCA YU1679599011 | " | Bộ | 6 | " |
| 39 | Van một chiều piston BCA YU1677399017 | " | Bộ | 6 | " |
| 40 | Bộ gioong phớt bơm cao áp YU1674399002 | " | Cái | 1 | " |
| 41 | Bơm tay YU1666599006 | " | Cụm | 1 | " |
| 42 | Lá thép lai BCA YU1683399015 | " | Bộ | 2 | " |
| 43 | Gioăng các te đầu | " | Cái | 1 | " |
| 44 | Gioăng nắp các te đầu động cơ | " | Cái | 1 | " |
| 45 | Phớt dầu đầu trục cơ (YU1227895500) YU1227890006 | " | Cái | 1 | " |
| 46 | Gioăng mặt bích gối đỡ b.răng trung gian | " | Cái | 1 | " |
| 47 | Gioăng các te đuôi trục cơ YU1233296005 | " | Cái | 1 | " |
| 48 | Phớt đuôi trục cơ YU1227097002 | " | Cái | 1 | " |
| 49 | Giảm chấn đầu trục cơ YU1230696015 | " | Cái | 1 | " |
| 50 | ống hút nối với tăng áp YU1400996507 | " | Cái | 1 | " |
| 51 | ống nối cao su giữa ống hút với tăng áp | " | Cái | 1 | " |
| 52 | Côliê lắp ống nối cao su giữa ống hút với tăng áp | " | Cái | 2 | " |
| 53 | Đai ốc bu dông dàn ống xả M10x1,25 | " | Cái | 12 | " |
| 54 | Bu dông ống xả | " | Cái | 6 | " |
| 55 | Đai ốc bu dông ống xả M10x1,25 | " | Cái | 12 | " |
| 56 | Xéc măng làm kín ống xả YU1423596000 | " | Cái | 1 | " |
| 57 | ống dầu bôi trơn tăng áp | " | Cái | 1 | " |
| 58 | Gioăng kín dầu | " | Cái | 2 | " |
| 59 | Xéc măng máy nén khí | " | Bộ | 1 | " |
| 60 | Bộ nắp P máy nén khí YU1456999129 | " | Bộ | 1 | " |
| 61 | Gioăng kín dầu YU 1451499016 | " | Cái | 1 | " |
| 62 | Phớt máy nén khí YU1451599009 | " | Cái | 1 | " |
| 63 | Piston máy nén khí YU1452899009 | " | Bộ | 1 | " |
| 64 | Xy lanh máy nén khí YU1453599013 | " | Bộ | 1 | " |
| 65 | Lọc gió to P181082 | " | Cái | 1 | " |
| 66 | Lọc gió nhỏ P124047 | " | Cái | 1 | " |
| 67 | Gioăng két nước trên, dưới 31990-71870 | " | Cái | 2 | " |
| 68 | Côliê bắt cao su cổ hút F16-30 | " | Cái | 1 | " |
| 69 | Côliê bắt cao su cổ hút F20-50 | " | Cái | 1 | " |
| 70 | Vòng bi đỡ biến mô 78101-05210 | " | Vòng | 1 | Cụm biến mô |
| 71 | Vòng bi cụm biến mô 42003-60230 | " | Vòng | 2 | " |
| 72 | Vòng bi tỳ cụm biến mô 42011-60020 | " | Vòng | 1 | " |
| 73 | Vòng bi tỳ cụm biến mô 42011-60030 | " | Vòng | 1 | " |
| 74 | Vòng bi cụm biến mô 45200-29090 | " | Vòng | 1 | " |
| 75 | Xéc măng biến mô F45 (45301-20220) | " | Cái | 1 | " |
| 76 | Xéc măng biến mô F90 (45301-20210) | " | Cái | 1 | " |
| 77 | Gioăng tròn làm kín biến mô 47131-21210 | " | Bộ | 1 | " |
| 78 | Phớt đầu cụm biến mô 46033-60200 | " | Cái | 1 | " |
| 79 | Phớt đầu cụm biến mô 46033-60010 | " | Cái | 1 | " |
| 80 | Phớt đầu cụm biến mô 46033-60040 | " | Cái | 1 | " |
| 81 | Phin lọc dầu hộp số P502577 | " | Cái | 1 | Cụm hộp số |
| 82 | Lọc thông hơi hộp số 4110160010 | " | Cái | 1 | " |
| 83 | Bơm số 44081-20180 | " | Cụm | 1 | " |
| 84 | Gioăng bắt bơm số 31990-27490 | " | Cái | 2 | " |
| 85 | Cao su chân hộp số 4085020660 | " | Quả | 2 | " |
| 86 | Đĩa ma sát 37213-60150 | " | Cái | 12 | Bộ côn số 1 |
| 87 | Đĩa thép 37212-20340 | " | Cái | 5 | " |
| 88 | Xéc măng chia dầu 45301-20190 | " | Cái | 3 | " |
| 89 | Xéc măng piston côn 45301-60120 | " | Cái | 2 | " |
| 90 | Xéc măng piston côn 47142-20120 | " | Cái | 1 | " |
| 91 | Xéc măng piston côn 47142-20130 | " | Cái | 1 | " |
| 92 | Đĩa ma sát 37213-60150 | " | Cái | 12 | Bộ côn số 2 và số đảo chiều |
| 93 | Đĩa thép 37212-20340 | " | Cái | 5 | " |
| 94 | Xéc măng chia dầu 45301-20190 | " | Cái | 3 | " |
| 95 | Xéc măng piston côn 45301-60120 | " | Cái | 2 | " |
| 96 | Xéc măng piston côn 47142-20120 | " | Cái | 1 | " |
| 97 | Xéc măng piston côn 47142-20130 | " | Cái | 1 | " |
| 98 | Đĩa ma sát 37213-60150 | " | Cái | 9 | Bộ côn số 3 và số tiến |
| 99 | Đĩa thép 37212-20340 | " | Cái | 4 | " |
| 100 | Xéc măng chia dầu 45301-20190 | " | Cái | 2 | " |
| 101 | Xéc măng piston côn 45301-60120 | " | Cái | 1 | " |
| 102 | Xéc măng piston côn 47142-20120 | " | Cái | 1 | " |
| 103 | Xéc măng piston côn 47142-20130 | " | Cái | 1 | " |
| 104 | Đĩa ma sát 37213-60150 | " | Cái | 5 | Bộ côn số 4 |
| 105 | Đĩa thép 37212-20340 | " | Cái | 4 | " |
| 106 | Xéc măng chia dầu 45301-20190 | " | Cái | 2 | " |
| 107 | Xéc măng piston côn 45301-60120 | " | Cái | 1 | " |
| 108 | Xéc măng piston côn 47142-20130 | " | Cái | 1 | " |
| 109 | Phớt hộp số ra cầu sau 65054-05913 | " | Cái | 2 | Bộ chuyển động ra cầu trước, sau |
| 110 | Phớt hộp số ra cầu trước 65084-05913 | " | Cái | 2 | " |
| 111 | Gioăng đuôi hộp số 31990-27530 | " | Cái | 1 | Gioăng hộp số |
| 112 | Gioăng hộp số 65210-22070 | " | Cái | 1 | " |
| 113 | Gioăng hộp số 52201-06180 | " | Cái | 1 | " |
| 114 | Gioăng hộp số 31990- 22200 | " | Cái | 1 | " |
| 115 | Gioăng đầu hộp số 31990-27460 | " | Cái | 1 | " |
| 116 | Gioăng van điều khiển hộp số 31990-22470 | " | Cái | 1 | " |
| 117 | Gioăng van số 65210-16034 | " | Cái | 1 | Van số |
| 118 | Gioăng van số 65210-16028 | " | Cái | 1 | " |
| 119 | Gioăng van số 65210-16020 | " | Cái | 1 | " |
| 120 | Gioăng van số 65210-16016 | " | Cái | 1 | " |
| 121 | Gioăng van số 65210-16012 | " | Cái | 1 | " |
| 122 | Gioăng van số 47131-74050 | " | Cái | 1 | " |
| 123 | Gioăng van số 47131-74820 | " | Cái | 1 | " |
| 124 | Côliê ống hút F20-50 | " | Cái | 2 | " |
| 125 | Cô liê ống dầu làm mát F80 | " | Cái | 2 | " |
| 126 | Côliê ống thăm dầu số F16 | " | Cái | 2 | " |
| 127 | Ty bin đi số | " | Cái | 4 | " |
| 128 | Gioăng 65210- 12021 | " | Cái | 1 | Bầu phanh, tổng phanh tay |
| 129 | Gioăng 65210- 12018 | " | Cái | 1 | " |
| 130 | - Gioăng phớt trợ lực phanh 49691-90110 | " | Bộ | 2 | " |
| 131 | - Gioăng phớt xi lanh phanh tay 39661-70360 | " | Bộ | 1 | " |
| 132 | - Má ma sát phanh tay | " | Bộ | 2 | " |
| 133 | Tuy ô áp lực dầu phanh S30x1200 (68655-38135) | " | Cái | 2 | " |
| 134 | Van điều tiết 38543-60100 | " | Cụm | 1 | " |
| 135 | Gioăng phớt tổng phanh hơi 49691-70220 | " | Bộ | 2 | " |
| 136 | Tuy ô đường hơi tuy ô đồng F12 | " | m | 6 | " |
| 137 | Vòng bi gối đỡ vi sai 42004-20030 | " | Vòng | 2 | Cụm cầu trước |
| 138 | Vòng bi đầu trục quả dứa 42004-60440 | " | Vòng | 2 | " |
| 139 | Trục chữ thập vi sai cầu 35510-20680 | " | Cái | 1 | " |
| 140 | Bánh răng hành tinh vi sai cầu 32433-20380 | " | Cái | 2 | " |
| 141 | Bánh răng vệ tinh vi sai cầu 32433-20370 | " | Cái | 4 | " |
| 142 | Căn bánh răng vệ tinh 47171- 20090 | " | Cái | 4 | " |
| 143 | Căn bánh răng hành tinh 47171- 60010 | " | Cái | 2 | " |
| 144 | Phớt quả dứa 75x100x12 (34042- 60580) | " | Cái | 2 | " |
| 145 | Gioăng vành pông 65210- 22170 | " | Cái | 1 | " |
| 146 | Gioăng vành pông 65218- 12048 | " | Cái | 1 | " |
| 147 | Gioăng vành pông 65212- 34276 | " | Cái | 1 | " |
| 148 | Vòng bi + chữ thập các đăng cầu trước 35513-70280 | " | Bộ | 2 | " |
| 149 | Vòng bi đỡ bánh răng giảm tốc 33065-60240 | " | Vòng | 8 | Cụm moay ơ trước |
| 150 | Căn bánh răng giảm tốc cạnh (Căn nhựa) 47171- 21520 | " | Cái | 16 | " |
| 151 | Gioăng moay ơ 47131- 20130 | " | Cái | 2 | " |
| 152 | Gioăng moay ơ 47131- 20140 | " | Cái | 2 | " |
| 153 | Đĩa ma sát phanh trước 37213- 60680 | " | Cái | 4 | " |
| 154 | Gioăng buồng phanh 47148- 60060 | " | Cái | 2 | " |
| 155 | Gioăng buồng phanh 47148- 60070 | " | Cái | 2 | " |
| 156 | Gioăng chặn dầu phanh trước 47131- 20940 | " | Cái | 4 | " |
| 157 | Mặt xoa chặn dầu moay ơ + gioăng 34047- 20050 | " | Cặp | 2 | " |
| 158 | Căn đầu trục láp 46031-20050 | " | Cái | 4 | " |
| 159 | Vòng bi gối đỡ vi sai 42004-20030 | " | Vòng | 2 | Cụm cầu sau |
| 160 | Vòng bi đầu trục quả dứa 42004-60410 | " | Vòng | 2 | " |
| 161 | Trục chữ thập vi sai cầu 35510-20680 | " | Cái | 1 | " |
| 162 | Căn bánh răng vệ tinh 47171- 20090 | " | Cái | 4 | " |
| 163 | Căn bánh răng hành tinh 47171- 60010 | " | Cái | 2 | " |
| 164 | Phớt quả dứa 75x100x12 (34042- 60580) | " | Cái | 2 | " |
| 165 | Gioăng vành pông 65210- 22170 | " | Cái | 1 | " |
| 166 | Gioăng vành pông 65218- 12048 | " | Cái | 1 | " |
| 167 | Gioăng vành pông 65212- 34276 | " | Cái | 1 | " |
| 168 | Vòng bi + chữ thập các đăng cầu sau 35513-70310 | " | Bộ | 2 | " |
| 169 | Cụm bi treo các đăng cầu sau 41441-70360 | " | Cụm | 1 | " |
| 170 | Vòng bi đỡ bánh răng giảm tốc 33065-60240 | " | Vòng | 4 | Cụm moay ơ sau |
| 171 | Căn bánh răng giảm tốc cạnh (Căn nhựa) 47171- 21520 | " | Cái | 16 | " |
| 172 | Gioăng moay ơ 47131- 20140 | " | Cái | 2 | " |
| 173 | Gioăng moay ơ 47131- 20130 | " | Cái | 2 | " |
| 174 | Đĩa ma sát phanh sau 37213- 60680 | " | Cái | 4 | " |
| 175 | Căn tỳ bánh răng ăn khớp đĩa ma sát 47171- 21110 | " | Cái | 2 | " |
| 176 | Gioăng buồng phanh 47148- 60060 | " | Cái | 2 | " |
| 177 | Gioăng buồng phanh 47148- 60070 | " | Cái | 2 | " |
| 178 | Gioăng mặt bích giảm tốc 47131- 20140 | " | Cái | 4 | " |
| 179 | Mặt xoa chặn dầu moay ơ + gioăng 34047- 20050 | " | Cặp | 2 | " |
| 180 | Bu lông tắc kê 61805-24065 | " | Cái | 40 | " |
| 181 | Bánh răng giảm tốc cạnh Z30 (32431-20500) | " | Cái | 2 | " |
| 182 | Căn đầu trục láp 46031-20050 | " | Cái | 4 | " |
| 183 | Phớt chắn mỡ 39600- 60440 | " | Cái | 2 | Giá treo cầu sau |
| 184 | Căn thép tỳ dơ dọc cầu F330x 195x 3 | " | Cái | 2 | " |
| 185 | Phớt chặn mỡ 39600- 60450 | " | Cái | 1 | " |
| 186 | Bạc nhựa treo cầu 40840-60280 | " | Cái | 1 | " |
| 187 | Bạc nhựa treo cầu 40840-60210 | " | Cái | 1 | " |
| 188 | Bi gối đỡ trung gian các đăng | " | Vòng | 1 | " |
| 189 | Bạc xy lanh lái 40840-20680 | " | Cái | 4 | Hệ thống lái |
| 190 | Phớt hộp lái 34042- 70070 | " | Cái | 1 | " |
| 191 | Phớt hộp lái 34042- 70080 | " | Cái | 1 | " |
| 192 | Bạc dẫn hướng piston ( bạc thép ) 88811- 05030 | " | Cái | 2 | " |
| 193 | Bộ xéc măng, phíp dẫn hướng piston lái 49327-72610 | " | Bộ | 2 | " |
| 194 | Bộ gioăng phớt chắn dầu ty piston lái 49327- 72600 | " | Bộ | 2 | " |
| 195 | Ty xy lanh lái F50x450 (45886-70370) | " | Cái | 2 | " |
| 196 | Ắc xy lanh lái F40x100 | " | Cái | 4 | " |
| 197 | Gioăng phớt van lái 49327-73030 | " | Bộ | 1 | " |
| 198 | Tuy ô xi lanh lái S30x1650 | " | Cái | 4 | " |
| 199 | Phớt chắn mỡ 65051-00708 | " | Cái | 8 | " |
| 200 | Bạc xilanh lái F50x50 (40840-20680) | " | Cái | 8 | " |
| 201 | Gioăng phớt van thủy lực 49327- 71730 | " | Bộ | 1 | Hệ thống thủy lực |
| 202 | Lõi lọc thùng dầu thuỷ lực 30981-20060 | " | Cái | 1 | " |
| 203 | Phin lọc thông hơi thùng dầu thuỷ lực 30981- 70330 | " | Cái | 1 | " |
| 204 | Gioăng nắp thùng dầu thuỷ lực 65210- 22165 | " | Cái | 1 | " |
| 205 | Gioăng nắp thùng dầu thuỷ lực 47131- 73230 | " | Cái | 1 | " |
| 206 | - Xéc măng, phíp dẫn hướng piston nâng cần 49327-90220 | " | Bộ | 2 | " |
| 207 | - Gioăng phớt, cúp ben chắn dầu ty piston nâng cần 49327- 60690 | " | Bộ | 2 | " |
| 208 | Tuy ô xi lanh nâng hạ bích F32x1800 | " | Cái | 4 | " |
| 209 | Ắc xy lanh nâng cần F90x250 | " | Cái | 4 | " |
| 210 | Phớt chặn mỡ ắc piston 80x93x8 (65051-01608) | " | Cái | 8 | " |
| 211 | Bạc gót xilanh nâng cần 63422-45650 | " | Cái | 8 | " |
| 212 | - Xéc măng, phíp dẫn hướng piston lật gầu 49327- 74020 | " | Bộ | 1 | " |
| 213 | - Gioăng phớt, cúp ben chắn dầu ty piston lật gầu 49327- 74000 | " | Bộ | 1 | " |
| 214 | - Ty xy lanh lật gầu F90x1250 (45886-72460) | " | Cái | 1 | " |
| 215 | Ắc xy lanh lật gầu F90x250 | " | Cái | 2 | " |
| 216 | Phớt chắn bụi xy lanh lật gầu 34044-71000 | " | Cái | 4 | " |
| 217 | Bơm thủy lực 44083-61040 | " | Cụm | 1 | " |
| 218 | Côliê inox F16-30 | " | Cái | 30 | " |
| 219 | Vú mỡ M10 | " | Cái | 10 | " |
| 220 | Phớt van điều khiển 34000-70600 | " | Cái | 4 | " |
| 221 | Gioăng tròn van điều khiển 65210-12020 | " | Cái | 4 | " |
| 222 | Gioăng tròn van điều khiển 65210-12016 | " | Cái | 3 | " |
| 223 | Bi 32217U (42004-60090) | " | Vòng | 2 | " |
| 224 | Bi chao khớp nối sắt xi 42017-60060 | " | Cái | 1 | " |
| 225 | Phớt chắn mỡ 65051- 01906 | " | Cái | 4 | " |
| 226 | Phớt chắn mỡ 65051- 02108 | " | Cái | 2 | " |
| 227 | Căn thép F90x230 34200- 21380 | " | Cái | 8 | " |
| 228 | Bu lông bắt ắc giảm tốc M16x50 | " | Bộ | 4 | " |
| 229 | Bu lông treo cầu trước M24x350 | " | Bộ | 6 | " |
| 230 | Bu lông bắt gối đỡ các đăng M12x150 | " | Bộ | 2 | " |
| 231 | Căn ắc khớp nối F75x120 | " | Cái | 8 | " |
| 232 | Tuy ô áp lực bích F54x1000 (1 đầu thẳng, 1 đầu cong) | " | Cái | 5 | Phần đường ống |
| 233 | Tuy ô áp lực bích F46x1000 (1 đầu thẳng, 1 đầu cong) | " | Cái | 4 | " |
| 234 | Tuy ô áp lực bích F32x1400 (2 đầu cong) | " | Cái | 2 | " |
| 235 | Tuy ô áp lực bích F36x600 (2 đầu cong) | " | Cái | 2 | " |
| 236 | Tuy ô láp lực bích F36x2000 (2 đầu thẳng) | " | Cái | 4 | " |
| 237 | Tuy ô láp lực bích F36x1900 (2 đầu thẳng) | " | Cái | 3 | " |
| 238 | Tuy ô áp lực bích F36x600 (1 đầu thẳng, 1 đầu cong) | " | Cái | 2 | " |
| 239 | Tuy ô áp lực bích F32x600 (1 đầu thẳng, 1 đầu cong) | " | Cái | 5 | " |
| 240 | Tuy ô áp lực bích F32 x1500 (2 đầu cong) | " | Cái | 6 | " |
| 241 | Tuy ô áp lực bích F50x1100 | " | Cái | 4 | " |
| 242 | Tuy ô áp lực bích F36x900 (1 đầu thẳng, 1 đầu cong) | " | Cái | 4 | " |
| 243 | Tuy ô cao su F24 | " | m | 3 | " |
| 244 | ống áp lực F47 | " | m | 5 | " |
| 245 | Tuy ô áp lực bích F47x2500 (2 đầu thẳng) | " | Cái | 2 | " |
| 246 | Đèn pha chiếu sáng phía sau 44890-60220 | " | Cái | 4 | Hệ thống điện |
| 247 | Bóng đèn táp lô 24V-5W | " | Cái | 10 | " |
| 248 | Cầu chì 5A | " | Cái | 5 | " |
| 249 | Cầu chì 10A | " | Cái | 5 | " |
| 250 | Cầu chì 15A | " | Cái | 5 | " |
| 251 | Cảm biến áp suất dầu 4921477 | " | Cái | 1 | " |
| 252 | Cảm biến nhiệt độ nước 35829-60050 | " | Cái | 1 | " |
| 253 | Cảm biến báo thiếu nước | " | Cái | 1 | " |
| 254 | Cảm biến áp suất hơi 35830-60050 | " | Cái | 1 | " |
| 255 | Cảm biến nhiệt độ dầu số 3582960080 | " | Cái | 1 | " |
| 256 | Cụm cầu chì 43871-20270 | " | Cụm | 2 | " |
| 257 | Cầu chì tổng 40-60A | " | Cái | 2 | " |
| 258 | Cảm biến báo đèn phanh | " | Cái | 1 | " |
| 259 | Bóng đèn tín hiệu 24V-21W | " | Cái | 10 | " |
| 260 | Bóng đèn H3 | " | Cái | 4 | " |
| 261 | Rơ le còi lùi | " | Cái | 1 | " |
| 262 | Cần chổi gạt mưa phía trước | " | Bộ | 1 | " |
| 263 | Dây cuaroa (1 bộ = 3 sợi) 8620 50201-03370 | " | Bộ | 1 | " |
| 264 | Động cơ phun nước rửa kính | " | Bộ | 2 | " |
| 265 | Dây phun nước rửa kính | " | Mét | 7 | " |
| 266 | Đèn xin đường cạnh | " | Cái | 2 | " |
| 267 | Đèn xin đường phía sau | " | Bộ | 2 | " |
| 268 | Cụm đèn phanh 44881-20130 | " | Cụm | 2 | " |
| 269 | Băng dính | " | Cuộn | 15 | " |
| 270 | Mô tơ tắt máy | " | Bộ | 1 | " |
| 271 | Rơ le xin đường | " | Cái | 1 | " |
| 272 | Công tắc kéo phanh tay 35048-60040 | " | Cụm | 1 | " |
| 273 | Đầu bọoc ắc quy | " | Cái | 4 | " |
| 274 | Đầu cốt ắc quy | " | Cái | 8 | " |
| 275 | Dây nhựa buộc | " | Cái | 50 | " |
| 276 | Xăng rửa điện | " | Lít | 4 | " |
| 277 | Van điện từ phanh tay 38553-20470 | " | Cụm | 1 | " |
| 278 | Dây điện 1.5 | " | m | 25 | " |
| 279 | Dây điện 2.5 | " | m | 20 | " |
| 280 | Mô bin đi số 38553-61040 | " | Cái | 4 | " |
| 281 | Chổi gạt mưa phía sau | " | Cái | 1 | " |
| 282 | Cảm biến tốc độ 35051-60080 | " | Cái | 1 | " |
| 283 | Rơ le nâng hạ 35051-70040 | " | Cái | 1 | " |
| 284 | Rơ le đóng mở gầu 35051-70040 | " | Cái | 1 | " |
| 285 | Cảm biến mức dầu thủy lực 3582460010 | " | Cái | 1 | " |
| 286 | Cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực 3582960080 | " | Cái | 1 | " |
| 287 | Cảm ứng vòng tua | " | Cái | 1 | " |
| 288 | Cảm biến báo nhiên liệu | " | Cái | 1 | " |
| 289 | Ga R134 | " | Kg | 3 | Hệ thống điều hòa |
| 290 | Dây curoa điều hoà 8540 | " | Sợi | 1 | " |
| 291 | Phin lọc ga | " | Cái | 1 | " |
| 292 | Đầu cút đường ống | " | Bộ | 1 | " |
| 293 | Gioăng điều hòa | " | Bộ | 1 | " |
| 294 | Dung dịch xúc rửa | " | Hộp | 5 | " |
| 295 | Tuy ô cao áp | " | m | 3 | " |
| 296 | Tuy ô đường lạnh | " | m | 3 | " |
| 297 | Tuy ô hạ áp | " | m | 4 | " |
| 298 | Dầu lạnh bôi trơn | " | Lít | 1 | " |
| 299 | Vòng bi tăng dây curoa 6303 | " | Vòng | 1 | " |
| 300 | Van áp suất | " | Cái | 1 | " |
| 301 | ống bảo ôn | " | m | 7 | " |
| 302 | Lốc điều hòa 33470-60150 | " | Cái | 1 | " |
| 303 | Dàn lạnh điều hòa | " | Cái | 1 | " |
| 304 | Dàn nóng điều hòa 33281-71410 | " | Cái | 1 | " |
| 305 | Quạt dàn nóng điều hòa 31200-73220 | " | Cái | 1 | " |
| 306 | Rơ le đóng lốc | " | Cái | 1 | " |
| 307 | Phớt chắn mỡ bạc trung gian | " | Cái | 4 | Cụm càng-tay gầu-gầu xúc |
| 308 | Căn đệm cần trung gian F230x 130x 2,5 (34000-70600) | " | Cái | 2 | " |
| 309 | ắc đầu cần F70x350 | " | Cái | 4 | " |
| 310 | ắc đầu xy lanh nâng cần F90x230 | " | Cái | 1 | " |
| 311 | ắc tay đòn lật gầu F60x260 | " | Cái | 2 | " |
| 312 | Bạc gót cần F110x125 | " | Cái | 4 | " |
| 313 | Phớt chắn mỡ 34020- 20040 | " | Cái | 4 | " |
| 314 | Căn ắc F90x200x2,5 | " | Cái | 4 | " |
| 315 | Phớt chắn mỡ thanh giằng chữ H 65051- 02007 | " | Cái | 8 | " |
| 316 | Căn F100x180x 2,5 | " | Cái | 4 | " |
| 317 | Phớt chắn mỡ tay đòn lật gầu 65051-00908 | " | Cái | 8 | " |
| 318 | Căn F180x 150x 2,5 | " | Cái | 4 | " |
| 319 | Phớt chắn bụi 34044-71000 | " | Cái | 4 | " |
| 320 | Bạc thanh rằng chữ H F60x75 63422-46680 | " | Cái | 4 | " |
| 321 | Bạc tay đòn lật gầu 63422-37275 | " | Cái | 8 | " |
| 322 | Bạc đầu cần trên F90x110x85 | " | Cái | 4 | " |
| 323 | Bạc gối nâng cần F90x110x95 | " | Cái | 2 | " |
| 324 | Tôn Inox 6mm=3m2( ốp thành gầu xúc) | " | Kg | 141 | " |
| 325 | Tôn Inox 6mm=7m2( ốp lòng gầu xúc) | " | Kg | 330 | " |
| 326 | Thép tấm 8mm=3m2( vá lòng gầu) d8 | " | Kg | 188 | " |
| 327 | Lưỡi gầu | " | Bộ | 1 | " |
| 328 | Bu lông bắt lưỡi gầu | " | Bộ | 14 | " |
| 329 | Ghế lái (Bọc lại đệm + tựa) 35370- 20060 | " | Bộ | 1 | Phần cabin |
| 330 | Gioăng xốp cánh cửa | " | m | 10 | " |
| 331 | Bu lông M22x50 | " | Bộ | 12 | " |
| 332 | Bu lông bắt ca bin M12x70 | " | Bộ | 4 | " |
| 333 | Bu lông bắt ca bô M14x90 | " | Bộ | 4 | " |
| 334 | Bu lông hãm ắc M18x80 | " | Bộ | 10 | " |
| 335 | Sơn lót chống gỉ | " | Kg | 8 | Phần sơn |
| 336 | Bột bả thô | " | Kg | 15 | " |
| 337 | Bột bả tinh | " | Kg | 5 | " |
| 338 | Sơn lót | " | Kg | 5 | " |
| 339 | A xê tôn | " | Lít | 9 | " |
| 340 | Băng dính | " | Cuộn | 5 | " |
| 341 | Chống gỉ A 98 | " | Kg | 3 | " |
| 342 | Sơn mầu ICI | " | Kg | 8 | " |
| 343 | Dầu bóng ICI | " | Hộp | 3 | " |
| 344 | Ga na | " | Hộp | 2 | " |
| 345 | Vải nhám | " | m2 | 2 | Vật liệu phụ |
| 346 | Gas cắt | " | Bình | 1 | " |
| 347 | Ô xy | " | Chai | 6 | " |
| 348 | Que hàn K7018 | " | Kg | 10 | " |
| 349 | Que hàn F3 | " | Kg | 21 | " |
| 350 | Khăn lau máy | " | Kg | 4 | " |
| 351 | Bột rà tinh | " | Tuýp | 1 | " |
| 352 | Xút NaoH | " | Kg | 11 | " |
| 353 | Thiếc hàn | " | Kg | 2 | " |
| 354 | Xà phòng | " | Kg | 2 | " |
| 355 | Hộp gioăng Oska | " | Hộp | 2 | " |
| 356 | Que hàn tự tôi | " | Kg | 2 | " |
| 357 | Dây nhựa buộc | " | Cái | 100 | " |
| 358 | A xít HCL | " | Lít | 1 | " |
| 359 | Xăng rửa phần điện | " | Lít | 5 | " |
| 360 | Keo dán kim loại | " | Tuýp | 1 | " |
| 361 | Mỡ máy Castrol Spheerol EPL2 | " | Kg | 6 | " |
| 362 | Dầu động cơ CASTROL Medium Duty 15W/ 40 | " | Lít | 38 | " |
| 363 | Dầu hộp số CASTROL 10WF (SAE 10; API CF4) | " | Lít | 70 | " |
| 364 | Dầu thuỷ lực CASTROL AWH 46 (ISO VG 46) | " | Lít | 290 | " |
| 365 | Dầu cầu CASTROL 90EP (SAE 90; API GL5) | " | Lít | 155 | " |
| 366 | Dung dịch nước làm mát động cơ | " | Lít | 110 | " |
| 367 | Bìa chịu nhiệt 1200x 800x 2ly | " | Tờ | 5 | " |
| 368 | Dầu Diesel | " | Lít | 60 | " |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 10% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.09E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 627.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.090.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 627.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: đã từng sửa chữa các thiết bị máy xúc hoặc máy gạt Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.460.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.380.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi