Gói thầu: Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng ZIL-131
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220670684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2022 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng ZIL-131 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220654799 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-23 17:13:00 đến ngày 2022-06-30 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 985,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành hàng hóa trong thời hạn 06 tháng, thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| E-CDNT 1.2 |
Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng ZIL-131 Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng ZIL-131, UAZ-22069 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (có ngành nghề phù hợp) được chứng thực trong thời hạn 06 tháng |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải cam kết hàng hóa có xuất xứ hợp pháp |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá đã bao gồm thuế và các chi phí khác liên quan (phí vận chuyển, nghiệm thu, giám định...) |
| E-CDNT 14.3 | 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (được chứng thực không quá 06 tháng) hoặc quyết định thành lập, có cam kết thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xưởng X203/Cục Xe-Máy, địa chỉ: Số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: - Nguyễn Trường Sơn, Số 421, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội .(0246.284.0366) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: - Ban Kỹ thuật, Xưởng X203, số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Bùi Văn Tường, Ban Tài Chính, Xưởng X203/Cục Xe - Máy, địa chỉ, số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống hút + lưới lọc (bên trong thùng) xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Khóa ba ngả thùng nhiên liệu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Nắp thùng nhiên liệu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Hệ thống đường ống - rắc co đồng bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ/xe | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Két nước toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Nắp két nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Khóa xả nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Cút nước thân máy xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Đế cút nước thân máy xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Ống cao su dẫn nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Cao su chân két nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Bọc gió két nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Giá đỡ két nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Giảm chấn két nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Giằng két nước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Trục càng ngắt ly hợp xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Cần bẩy (tỏi gà ly hợp) xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Bạc đỡ trục càng ngắt dẫn động ly hợp xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Cao su bàn đạp ly hợp xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Trục sơ cấp (a cơ) hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Nắp đậy phía trước (loa kèn) hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Trục trung gian hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Bánh răng số 2 trục trung gian hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Bánh răng số lùi trục trung gian hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Bánh răng số 3 trục trung gian hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Bánh răng số 4 trục trung gian hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Bánh răng thường tiếp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Khối bánh răng số lùi hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Trục bánh răng số lùi hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Bánh răng số 1 trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Vòng chặn bánh răng số 2 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Bộ đồng tốc độ số 2, 3 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Bánh răng số 4 trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Bộ đồng tốc độ số 4, 5 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Bích cổ sáp sáp trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Nắp hộp số toàn bộ hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Càng gài số 1, lùi hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Càng gài số 2, 3 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Càng gài số 4, 5 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Trục trượt gài số 1, lùi hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Trục trượt gài số 2, 3 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Trục trượt gài số 4, 5 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Bánh vít báo tốc độ hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Trục vít báo tốc độ hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Bi đũa đầu trục trung gian И701 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Bi trục sơ cấp 150212 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Bi cuối trục trung gian 150308K hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Bi cuối trục trung gian 12208K hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Bi cuối trục thứ cấp 50310 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Bi đũa trục số lùi 64706 hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Chụp cao su che cần số hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Phớt đầu trục thứ cấp hộp số hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Căn, đệm, phanh, lò xo các loại hộp số chính xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Trục sơ cấp hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Trục dẫn động cầu sau hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Bánh răng trục sơ cấp hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Ống gài dẫn động cầu sau hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Trục dẫn động cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Bánh răng số nhanh hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Bánh răng số chậm hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Ống gài dẫn động cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Ống gài số chậm hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Cụm dẫn động gài cầu trước khí nén hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Trục càng gài cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Càng gài cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Van điện từ điều khiển gài cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Trục càng gài số nhanh hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Càng gài số nhanh hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Trục càng gài số chậm hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Càng gài số chậm hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Đầu nối dây báo tốc độ hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Cổ sáp phía trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Cổ sáp trước dẫn động cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Bích cổ sáp phía trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Cổ sáp phía sau hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Bích cổ sáp phía sau hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Vòng bi đầu trục sơ cấp 306538-P hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Vòng bi cuối trục sơ cấp 306447-P hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Vòng bi đầu trục dẫn động cầu sau 306418- P hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Vòng bi cuối trục dẫn động cầu sau 306603-P hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Vòng bi đầu trục dẫn động cầu trước 306603-P hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Vòng bi cuối trục dẫn động cầu trước 306418- P hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Bi kim bánh răng trục dẫn động cầu trước hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1.824 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Phớt cổ sáp hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 32 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Căn, đệm, phanh, lò xo các loại hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Thanh đẩy đi số, cơ cấu gài hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Cụm gài cầu bằng khí nén cơ cấu gài hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Van điều khiển khí nén cơ cấu gài hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Hệ thống ống dẫn khí điều khiển gài cầu hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Màng cao su xi lanh gài cầu hộp số phân phối xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Tay nắm cần đi số cần gài hộp số phân phối xe ô tô ZIL -131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Thanh giằng cần đi số, hộp số phân phối xe ô tô ZIL -131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Giá lắp cần đi số, hộp số phân phối xe ô tô ZIL -131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Trục truyền từ hộp số chính ra hộp số phụ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Trục truyền từ số phụ ra cầu 2 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Trục truyền từ số phụ ra cầu 1 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Trục truyền từ cầu 2 đến cầu 3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Đoạn then hoa trục truyền ngắn 248 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Đoạn then hoa trục truyền dài 298 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Trục chữ thập xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Bi trục truyền 804805 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 31 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Bulon trục truyền xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Cao su che bụi, căn, đệm, phanh các loại xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Trục bánh răng côn chủ động cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Bánh răng côn chủ động cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Bánh răng côn bị động cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Bánh răng trụ chủ động cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Bánh răng trụ bị động cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Cụm vi sai toàn bộ cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Bánh răng vi sai cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Trục bánh răng vi sai cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Bánh răng bán trục cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Bán trục trái (2 đoạn & bi khớp chuyển hướng) cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Bán trục phải (2 đoạn & bi khớp chuyển hướng) cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Cổ sáp cầu cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Bích cổ sáp cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Khớp cầu chuyển hướng trái - phải cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | Vỏ khớp chuyển hướng phải cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Vỏ khớp chuyển hướng trái cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Ngõng trục lắp moay ơ cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Nắp đầu moay ơ cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Tay chuyển hướng dọc cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Thanh chuyển hướng dọc cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | Rô tuyn chuyển hướng cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 22 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | Bích rô tuyn chuyển hướng dọc cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 22 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Thanh chuyển hướng ngang cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Bích trên rô tuyn chuyển hướng ngang cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Bích dưới rô tuyn chuyển hướng ngang cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Vòng bi đôi trục bánh răng côn chủ động cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Vòng bi cuối trục bánh răng côn chủ động 306444-P cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | Vòng bi bánh răng côn bị động 306-424-P cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Vòng bi trục bánh răng trụ chủ động 305536-P cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | Vòng bi cụm vi sai 306419-P cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 137 | Vòng bi trục đứng 306570-P cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 32 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 138 | Phớt chắn mỡ khớp cầu chuyển hướng cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 139 | Phớt bích cổ sáp cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 140 | Căn, đệm, phanh, lò xo các loại cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 141 | Ngõng trục lắp moay ơ cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 142 | Vỏ hộp giảm tốc cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 143 | Trục bánh răng côn chủ động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 144 | Bánh răng côn chủ động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 145 | Bánh răng côn bị động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 146 | Bánh răng trụ chủ động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 147 | Bánh răng trụ bị động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 148 | Cụm vi sai toàn bộ cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 149 | Trục bánh răng vi sai cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 150 | Bánh răng vi sai cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 151 | Bánh răng bán trục cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 152 | Bán trục cầu sau trái cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 153 | Bán trục cầu sau phải cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 154 | Cổ sáp trục chủ động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 155 | Bích cổ sáp trục chủ động cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 156 | Vòng bi đầu trục chủ động 306687-P cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 157 | Vòng bi cuối trục chủ động 121-2403036 cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 158 | Vòng bi bánh răng côn bị động 306424-P cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 159 | Vòng bi trục bánh răng trụ chủ động 305536-P cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 160 | Vòng bi cụm vi sai 306419-P cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 32 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 161 | Phớt bán trục cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 32 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 162 | Phớt cổ sáp cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 163 | Căn, đệm, phanh, lò xo các loại cầu 2-3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 14 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 164 | Mõ nhíp trước phía trước khung xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 165 | Cao su tì cầu sau khung xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 32 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 166 | Lá nhíp số 1 nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | lá | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 167 | Lá nhíp số 2 nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | lá | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 168 | Lá nhíp số 3 nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | lá | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 169 | Gối trượt phía trước nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 170 | Ốp nhíp phía trên nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 171 | Cao su ốp nhíp phía trên nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 172 | Ốp cầu trái nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 173 | Ốp cầu phải nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 174 | Cao su tì nhíp (lắp ở khung) nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 175 | Quang nhíp nhíp trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 176 | Giảm xóc ống toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 177 | Cao su giảm xóc xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 64 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 178 | Lá nhíp số 1, số 2, số 3 nhíp sau xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | lá | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 179 | Lá nhíp số 4 nhíp sau xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | lá | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 180 | Lá nhíp số 5 nhíp sau xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | lá | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 181 | Ốp nhíp phía trên nhíp sau xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 182 | Quang nhíp nhíp sau xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 183 | Trục cân bằng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 184 | Gối đỡ trục cân bằng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 185 | Bạc trục cân bằng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 186 | Phớt trục cân bằng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Cổ sáp lắp phớt trục cân bằng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Thân giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Bát quả táo phía trong giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 34 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 190 | Quả táo giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 21 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Bát quả táo phía ngoài giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 31 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Cao su che bụi giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 96 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Bạc giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 96 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Ổ đỡ bạc giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 20 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Ê cu hoa mai quả táo giằng cầu xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 38 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Bát quả táo trên thanh lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Bát quả táo dưới thanh lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Quả táo thanh lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 9 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Cao su che bụi quả táo thanh lái ngang xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Thanh lái ngang xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Cao su che bụi quả táo thanh lái dọc xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Thanh lái dọc xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Thân lắp quả táo phải thanh lái dọc xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | La giăng bánh xe, xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Vành chặn lốp xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 10 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Vành khoá lốp xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Cụm moay ơ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Bi moay ơ phía ngoài xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Bi moay ơ phía trong xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Phớt chắn mỡ moay ơ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Phớt chắn mỡ toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Bulon tắc kê xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 67 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Giá lốp dự phòng toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Bánh cóc giá lốp dự phòng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Trục bánh cóc giá lốp dự phòng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Dây cáp giá lốp dự phòng xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | sợi | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Hộp tay lái toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Trục rẻ quạt hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Trục vít tay lái cả đai ốc và bi hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Cụm van điều khiển đồng bộ hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Vòng găng piston hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Xi lanh hộp tay lái hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Vòng bi trục vít hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Phớt trục rẻ quạt hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Phớt trục vít hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Đường ống dẫn dầu từ bơm đến hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | ống | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Đường ống dẫn dầu từ hộp tay lái ra két mát xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 9 | ống | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Căn, đệm, phanh, lò xo các loại hộp tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Vành tay lái đồng bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Trục tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Bi trục tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Trục truyền tay lái toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Ống then hoa trục truyền trục lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Trục chữ thập trục truyền trục lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Bi trục truyền tay lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 64 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Phanh hãm bi trục truyền trục lái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 13 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | Tang trống phanh xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Trục dẫn động phanh bên phải xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Trục dẫn động phanh bên trái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Bạc trục dẫn động phanh xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 96 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 241 | Giá đỡ trục bên trái phanh xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 242 | Guốc phanh xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 243 | Má phanh sau xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 186 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 244 | Lò xo kéo guốc phanh xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 34 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | Cụm xăng tích chỉnh phanh toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 10 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 246 | Mâm phanh (la tô) phải xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 247 | Mâm phanh (la tô) trái xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 248 | Đinh tán má phanh xe ô tô ZIL-131 | Việt Nam | 1.152 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 249 | Trục lệch tâm xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 250 | Bạc trục lệch tâm xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 94 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 251 | Khoá hơi ra rơ moóc dẫn động phanh ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 252 | Đầu nối hơi ra rơ moóc dẫn động phanh ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 253 | Đường ống đồng dẫn khí nén toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 254 | Ống dẻo từ khung đến cầu 2, cầu 3 xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | ống | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 255 | Ống dẻo cầu trước xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | ống | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 256 | Ống dẻo từ máy nén khí đến rắc co 3 ngả xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | ống | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 257 | Ống dẻo vào bộ điều chỉnh áp suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | ống | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 258 | Bộ đường ống thông hơi cầu, số xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 259 | Hệ thống đường ống - rắc co dẫn hơi phanh, dẫn hơi ra rơ moóc, gạt mưa, đồng hồ báo đồng bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 260 | Tay kéo phanh tay toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 261 | Quạt răng phanh tay toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 262 | Cóc hãm phanh tay toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 263 | Rẻ quạt điều chỉnh phanh tay toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 264 | Guốc phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 265 | Má phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 266 | Tang trống phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 267 | Lò xo kéo guốc phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 268 | Cam nhả phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 269 | Cần bẩy phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 270 | Đinh tán má phanh tay xe ô tô ZIL-131 | Việt Nam | 128 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 271 | Van an toàn bình hơi xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 272 | Khoá xả nước bình hơi xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 273 | Tổng phanh toàn bộ xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 274 | Màng tổng phanh xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 275 | Gioăng, đệm tổng van xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 276 | Van tổng phanh toàn bộ xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 277 | Bầu phanh toàn bộ xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 278 | Màng cao su bầu phanh xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 44 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 279 | Nắp bầu phanh xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 280 | Lò xo bầu phanh xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 281 | Căn, đệm, chụp cao su, phanh, lò xo các loại tổng phanh, bầu phanh xe ô tô zil-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 282 | Hệ thống bơm lốp tự động toàn bộ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 283 | Khoá điện 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 284 | Công tắc đèn pha 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 285 | Công tắc đảo pha cốt 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 286 | Công tắc đèn xin đường xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 287 | Công tắc còi điện xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 288 | Công tắc đèn trần, đèn đọc tài liệu, đèn k/thước 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 289 | Công tắc đồng hồ nhiên liệu (2 nấc) 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 290 | Công tắc gài cầu bằng điện 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 291 | Cụm gài cầu bằng điện 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 292 | Đèn pha toàn bộ 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 293 | Đèn nách toàn bộ FG16 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 294 | Đèn trần cả bóng 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 295 | Đèn xin đường trước 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 296 | Đèn hậu 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 297 | Đèn kích thước, đèn nóc cả bóng 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 40 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 298 | Đồng hồ áp suất khí nén xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 299 | Đồng hồ báo tốc độ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 300 | Đèn bảng đồng hồ 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 301 | Dây báo tốc độ xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 302 | Cầu đấu dây xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 303 | Cảm biến báo đèn phanh (cơ khí) xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 304 | Cảm biến báo nhiên liệu 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 305 | Cảm biến báo gài cầu, số lùi 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 306 | Bình điện Tia sáng N100 12V-100Ah xe ô tô ZIL-131 | Việt Nam | 16 | bình | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 307 | Quạt trong ca bin 24V xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 308 | Vỏ hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 309 | Trục cần gài hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 310 | Cặp bánh răng bị động hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 311 | Bánh răng chủ động hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 312 | Bánh răng gài tời hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 313 | Bích chặn bi phía trước hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 314 | Vòng bi đũa bánh răng chủ động, bị động hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 10 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 315 | Phớt trục chủ động hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 316 | Phớt trục gài tời hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 317 | Ổ bi cầu hộp trích công suất xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 318 | Trục vít hộp giảm tốc cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 319 | Bánh vít hộp giảm tốc cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 320 | Má phanh tời cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 321 | Vòng bi trục vít 306482-P cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 322 | Bạc trục bánh vít cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 323 | Phớt trục vít cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 324 | Phớt trục bánh vít cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 325 | Đoạn trục truyền từ hộp trích CS đến giá đỡ cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 3 | đoạn | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 326 | Đoạn trục truyền từ hộp giá đỡ đến hộp giảm tốc cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | đoạn | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 327 | Trục chữ thập cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 9 | trục | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 328 | Bi trục chữ thập cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 12 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 329 | Vòng bi giá đỡ cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 16 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 330 | Phớt giá đỡ cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 331 | Bích cổ sáp giá đỡ cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 332 | Dây cáp tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cuộn/xe | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 333 | Puly cáp tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 334 | Căn, đệm, phanh, cao su che bụi các loại cụm tời xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 335 | Đèn tín hiệu 24V chuyên dùng bệ kéo xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 336 | Bóng đèn 24V/15W xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 337 | Chụp đèn tín hiệu chuyên dùng bệ kéo xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 30 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 338 | Công tắc điều khiển chuyên dùng bệ kéo xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 30 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 339 | Ổ cắm điện một chiều chuyên dùng bệ kéo xe ô tô ZIL-131 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành hàng hóa trong thời hạn 06 tháng, thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi