Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 14 năm 2022)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220677174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2022 20:32:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 14 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220671047 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-24 20:31:00 đến ngày 2022-07-01 20:32:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,785,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,850,000 VNĐ ((Mười bảy triệu tám trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.678E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.35E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.050.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.100.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 14 năm 2022) Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 14 năm 2022) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác. |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 17.850.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân;
Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội;
SĐT: 0979730375.
FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0979730375. FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0762210383 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc qui 12V - 150Ah (Đồng Nai) TNĐ | 4 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Bạc + trục bánh răng con hướng đường bay P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bạc biên GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bạc biên máy nén khí Ф28,5 -0,21 ЗИЛ-131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bạc cam phanh RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bạc chặn tay quay NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc định hướng x l con đổi thế P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc đỡ đĩa liên kết NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc đỡ thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.45) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc đồng định hướng máng tống Đ P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc đồng định hướng trục cần gạt đổi thế P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc nhôm chắn dầu TNĐ | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc trục khuỷu TNĐ | 3 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bản gá (300x200) mm (ЭСП57) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bản hoạt động hình quạt (ЭСП57) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bản lề cối Φ6 CB37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bản lề dải Ф5 CB37 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bản lề treo đệm ЗИЛ-131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bảng đấu dây máy phát ДГС-92-4 TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bánh răng nón điều chỉnh thu tin (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bánh răng nón trung gian cụm thu tin (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bánh răng thẳng truyền động cụm thu tin (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bánh răng trung gian động cơ МИ -32Ta | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bánh vít 104-2 cụm thu tin (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bát cao su rơ le cài cầu điện khí 8 lỗ (5320- 2509017) ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bạt che (02 bạt so kim + 01 bạt che hộp TTSL&ĐK) PĐ37 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bạt che CĐ (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bạt che đài quan sát + bạt che ca bin chỉ huy TT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bạt che hộp chỉ huy (ЭСП57) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bạt che máy phát MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Bạt che TZK | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bạt hộp cáp + bạt bản lề RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Bát phanh 12 lỗ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bát phanh 16 lỗ RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Bát phanh cao su (ЭСП57) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Bạt phủ anten RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Bạt phủ toàn đài RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bạt phủ toàn máy MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Bầu phanh bánh xe toàn bộ RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bệ đỡ đui đèn chiếu sáng thu tin (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bệ khóa cửa + ổ khóa RĐ K8 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bệ tỳ tiếp xúc biến trở R44 (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bi trượt cửa nóc CB37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bi viên Φ7 | 375 | Viên | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bi viên Ф6,3 | 180 | Viên | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Biển chỉ dẫn các loại (4 cái/bộ) NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Biển chỉ dẫn đi số ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Biển chỉ dẫn đóng mở góc hướng đường bay P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Biển chỉ dẫn hòm chia điện trung tâm (ЭСП57) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biển chỉ dẫn khóa an toàn P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biển mác, bảng sơ đồ mạch điện của hệ thống truyền động điện (ЭСП57) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biển phản quang tam giác TNĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biển sửa chữa + số hiệu P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biển sửa chữa, biển an toàn đổi thế, biển chuyển đổi tốc độ hướng P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Bình điện 12V-100AH | 2 | Bình | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Bình cứu hoả + giá bình CB37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Bình cứu hỏa RĐ K8 | 1 | Bình | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Bình tích khí (1,6 lít; 5at) NĐ57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bộ bản lề, khóa tủ điều khiển thủy lực ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Bộ đầu cắm 2 chân (đầu DIN2) NĐ57 | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Bộ đầu cắm 3 chân (đầu DIN3) NĐ57 | 17 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bộ đầu cắm 4 chân (đầu DIN4) NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Bộ đầu cắm 5 chân (đầu DIN5) NĐ57 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Bộ đầu giắc nhựa 4 chân NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Bộ đầu giắc nhựa 5 chân NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Bộ đầu giắc nhựa 6 chân NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Bộ đề can Việt hóa TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Bộ đề can, biến mác MCH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Bộ đôi piston -xy lanh bơm cao áp TNĐ | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Bộ đồng tốc đi số 4 + 5 xe ЗИЛ 131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Bộ gá cơ khí hòm chia điện P (ЭСП57) | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bộ gioăng đệm của các khối cụm (ЭСП57) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Bộ gioăng phớt chân kích thủy lực ĐTT37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Bộ gioăng phớt thủy lực ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Bộ khởi động mềm inverter 220-830 TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Bộ làm kín bơm nước (Có lò xo) TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Bộ ly hợp dẫn động cánh quạt gió TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Bộ nhíp sau RĐ K8 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Bộ nhíp trước RĐ K8 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Bộ núm nút, công tắc, đèn báo, phụ kiện, khung gá khối điều khiển cân bằng ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Bộ núm tay khóa nắp che dưới hộp khoá nòng P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Bộ núm tay khóa nắp mở tự động P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Bộ phím bấm điều khiển, công tắc, đèn báo, khung gá, phụ kiện lắp đặt bảng mạch điều khiển quang điện tử ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Bộ phím chuyên dụng, chuyển mạch, công tắc khối giao diện điều khiển ĐQS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Bộ ruột làm kín bơm nước (cao su + gỗ phíp + lò xo) ЗИЛ-131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Bộ van an toàn đổi thế P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Bộ van máy bơm hơi ЗИЛ-131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Bộ xéc măng máy nén khí Cốt 0; Ф60 +0,03 ЗИЛ-131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Bơm kích thủy lực RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Bóng đèn 10W-12V | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Bóng đèn 12V-10W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Bóng đèn 12V-21W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Bóng đèn 12V-5W | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Bóng đèn pha 12V- 40/45W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Bóng đèn xi nhan+ kích thước trước 12V-8/21W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bóng đèn xi nhan+ kích thước trước 12V-8/21W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bọt nước chân kích và tủ máy tính MCH | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Bu lông + ê cu cố định cao su giảm va P37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Bu lông + ê cu lốp ЗИЛ-131 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Bu lông + êcu các loại TNĐ | 90 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Bu lông + êcu cố định cao su giảm va P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Bu lông + êcu cố định tay lắc bơm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Bu lông + êcu điều chỉnh bọt nước P37 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Bu lông + êcu điều chỉnh kính ngắm P37 | 35 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Bu lông + êcu điều chỉnh kính ngắm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Bu lông bậc M10x45 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Bu lông bậc M8x70 | 29 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Bu lông cố định bệ bọt nước P37 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Bu lông cố định cáp hòm chia điện và ở các khối cụm hệ thống truyền động điện (ЭСП57) | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Bu lông cố định mâm (có lỗ Bảo hiểm) P57 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Bu lông đen M6x20 NĐ57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Bu lông INOX M6x20 NĐ57 | 180 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Bu lông INOX M8x20 NĐ57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Bu lông INOX M8x35 NĐ57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Bu lông INOX Mo M4x12 NĐ57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Bu lông INOX Pake M5x10 NĐ57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Bu lông INOX Pake M5x15 NĐ57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Bu lông INOX Pake M6x45 NĐ57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Bu lông INOX Pake M8x25 NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Bu lông INOX Pake M8x45 NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Bu lông M10 + đệm TNĐ | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Bu lông M12x90+ê Cu NĐ57 | 42 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Bu lông M3x10 đầu bằng NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Bu lông M4x12 đầu bằng NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Bu lông M4x16 đầu bằng NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Bu lông M4x35 đầu bằng NĐ57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Bu lông M5x10 đầu bằng NĐ57 | 90 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Bu lông M5x12 đầu bằng NĐ57 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Bu lông M5x15 đầu bằng NĐ57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Bu lông M5x25 đầu bằng NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Bu lông M5x30 đầu bằng NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Bu lông M6x20 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Bu lông M6x25 đầu bằng NĐ57 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Bu lông M8x35 đầu bằng NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Bu lông M8x40 đầu bằng NĐ57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Bu lông M8x45 đầu bằng NĐ57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Bu lông nắp che đầu trục các loại RĐ K8 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Bu lông ren 2 đầu nối hơi (ЭСП57) | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Bu lông rốn xả thùng nhiên liệu ЗИЛ-131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Bulông loại M5x15, M6x10, M6x20, M8x20, M10x15, M10x20 | 180 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Cá hãm tay quay P37 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Cá hãm xen xin (ЭСП57) | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Cá hãm СЛ-221 (ЭСП57) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Cảm biến từ HP-K57T NĐ57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Cam góc cao P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Cao su + lò xo phanh phương vị MCH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Cao su chắn bùn trước + sau ЗИЛ-131 | 8 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Cao su chân hộp số phụ ЗИЛ-131 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Cao su chân máy sau ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Cao su chân máy trước+ ống lót+ bu lông, êcu toàn bộ ЗИЛ-131 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Cao su chụp che bụi bàn đạp ga ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Cao su chụp che bụi bàn đạp ly hợp ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Cao su chụp che bụi cần đi số ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Cao su chụp che bụi cần kéo phanh tay ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Cao su giảm chấn bảng điều khiển TNĐ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Cao su giảm chấn chân động cơ GX390 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Cao su giảm va giá chống nòng P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Cao su giảm va khớp nối máy bơm ĐTT37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Cao su giảm va nạp Đ P37 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Cao su giảm va vành răng tầm P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Cao su giảm va vành răng tầm 03-2 P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cao su giảm va vành răng tầm P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Cao su giảm xóc ống thủy lực ЗИЛ-131 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Cao su gít xu páp TNĐ | 44 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Cao su hạn chế hành trình nhíp RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Cao su hạn chế nhíp 3ul ЗИЛ-131 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Cầu chì 10A | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Cầu chì 50A | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Cầu chì 6A | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Cầu chì 7,5A -12V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Cầu chì đơn ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Cầu chì ПP2Б (20A-12V) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Cầu đấu 12 chân YSFT020-12P250V 20A 600V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Cầu đấu 6 chân YST106-6P250V 15A 600V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Cầu đấu dây loại 5 lỗ ПС-5 ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Chạc 2 (1đầu Φ12,Φ20) (ЭСП57) | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Chải than + nắp chải than СЛ-221 (Mỗi loại 4 cái) (ЭСП57) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Chải than + nắp động cơ MИ (mỗi loại 8 cái) (ЭСП57) | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Chặn kim (ИФ2) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Chế hòa khí + cơ cấu điều tốc GX390 | 5 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Chế hoà khí K-88A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Chìa vặn thu tin (ЭСП57) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Chổi gạt nước kính chắn gió ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Chổi than + giá chổi than máy phát Г~287Б | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Chổi than động cơ điện CT-721 TNĐ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Chổi than khởi động CT-131; CT-2 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Chổi than máy phát chính ДГС-92-4 TNĐ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Chổi than máy phát kích từ TNĐ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Chóp ma sát truyền động cụm thu tin (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Chốt + xích móc cứu kéo sau ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Chốt + xích móc cứu kéo sau TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Chốt ắc GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Chốt chẻ đế chân kích RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Chốt chẻ Ф2 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Chốt đầu thanh truyền TNĐ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Chốt ghế P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Chốt hành quân TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Chốt khay đỡ Đ P57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Chốt khoá giá chống nòng P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Chốt liên kết ống định hướng P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Chốt móng giữ Đ, kéo Đ P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Chụp bảo vệ đèn KF-27 RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Chụp biến trở K907 RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Chụp cao su công tắc cò điện, nguồn, thiết lập PĐ37 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Chụp cao su công tắc so kim PĐ37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Chụp cao su nút ấn thiết lập, kiểm tra ác quy PĐ37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Chụp cố định van xả khí RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Chụp đèn chiếu sáng TNĐ | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Chụp đèn led hiển thị mạch nguồn, mạch điều khiển PĐ37 | 132 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Chụp đèn xi nhan + kích thước trước ПФ 101 ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Chụp khoang biến tần TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Chụp mêca đèn hiện sóng RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Cơ cấu điều khiển phanh tay RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Cọc + dây đất RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Cọc đất + dây tiếp mát TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Cọc nối dây thông tin M5 ĐTT37 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Côn + tẩu đồng Φ12 (ЭСП57) | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Côn + tẩu Ф10 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Côn + tẩu Ф12mm RĐ K8 | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Côn + tẩu Ф6 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Côn + tẩu Ф8 | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Con đội xe ЗИЛ 131 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Con lăn cam góc cao P37 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Con lăn thoi ấn Đ P37 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Công tắc 2B-45 TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Công tắc bàn đạp cò điện PĐ37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Công tắc có khóa, công tắc reset, cầu chì, mạch gắn các đèn báo trạng thái ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Công tắc có khóa, phím điều khiển cầu chì, đèn báo trạng thái khối âm thanh ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Công tắc đảo chiều CB37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Công tắc đèn CB37 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Công tắc GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Công tắc, đèn báo, bộ gá mạch, phụ kiện lắp đặt khối nguồn ĐTT37 ra P | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Cụm cảm biến quang HP-K57Q NĐ57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Cụm đường ống hơi nối với xe kéo TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Cụm lọc hơi (ЭСП57) | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Cụm nắp che bảo vệ hệ thống truyền động tầm ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Cuộn dây tĩnh (ИФ2) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Cút đồng ren trong 1/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Cút góc mạ kẽm Φ26 CB37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cút nối chữ L Ф42 TNĐ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Cút nối chữ T Ф42 TNĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cút ống Ф8 ren 1/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Cút sắt T ren 1/4 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Đai bắt bình khí NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Đai đường nước ЗИЛ-131 | 55 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Đai đường ống các loại TNĐ | 236 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Đai hãm cố định đường ống nhiên liệu GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Đai kẹp đường ống cao áp lái ЗИЛ-131 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Dầm kéo TNĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Đầu bi ống Ф8 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Đầu bi ren ngoài 1/4 NĐ57 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Đầu bi ren ngoài 3/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Đầu bọp ắc quy ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Đầu bọp ắc quy Ф12 TNĐ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Đầu cắm nhanh ống Ф8 đực NĐ57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Đầu cắm nhanh ren ngoài 1/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Đầu cắm nhanh ren trong 1/4 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Đầu cắm ống Ф8 ren 1/4 NĐ57 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Đầu Đ gỗ P37 | 84 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Đầu khuyết Ф10 TNĐ | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Đầu khuyết Ф12 TNĐ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Đầu khuyết Ф4 TNĐ | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Đầu khuyết Ф5 TNĐ | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Đầu khuyết Ф6 TNĐ | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đầu khuyết Ф8 TNĐ | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đầu sa Ш-ПС-300 TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đầu T chia khí (1 đầu Ф6, 2 đầu Ф8) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đầu Ш 4 chân cáp lực tròn TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Đầu Ш 8 chân cáp lực tròn TNĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Dây cảm biến quang 3x0.5 NĐ57 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Dây cảm biến tổng 5x0.5 NĐ57 | 7,5 | m | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Dây cảm biến từ 3x0.5 NĐ57 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Dây cảm biến từ giữa 2 hộp chia 3x0.75 NĐ57 | 12 | m | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Dây cao áp chính ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Dây cao áp con ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Dây cu doa 17x1030 TNĐ | 6 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Dây đai truyền động hướng (PV) đài quan sát ĐTT37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Dây đai truyền động TL ĐTT37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Dây điện đôi SQMM 2 x 10 TNĐ | 150 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Dây điện đơn SQMM 1,5 TNĐ | 200 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Dây điện đơn SQMM 10 TNĐ | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Dây điện đơn SQMM 3 TNĐ | 40 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Dây điện đơn SQMM 4 TNĐ | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Dây điện đơn SQMM 6 TNĐ | 200 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Dây điện đơn SQMM 70 TNĐ | 14 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Dây khởi động GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Dây lò xo bọc dây hơi Ф12 NĐ57 | 33 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Dây nguồn 2x0.75 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Dây van 3x0.75 NĐ57 | 13,5 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Dây xích mạ niken Ф2 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Dây xích mạ niken Ф3 | 4 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Dây xích mạ niken Ф5 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Đế + quạt làm mát băng II RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Đề can mặt khối + mặt máy RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Đế đèn cắt sóng đuôi RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Đế đèn+chụp+bóng 12V-21W và 12V-10W đèn hậu ЗИЛ-131 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đế đèn+chụp+bóng 12V-2W thu tín hiệu ЗИЛ-131 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đế đèn+chụp+bóng 12V-5W + ПК 201A đèn trần ЗИЛ-131 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Đế đồng hồ (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Đế dưới thu tin hướng (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Đế gá cụm chia hơi (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Đế lắp đầu dây cáp hòm chia điện (109-73) (ЭСП57) | 78 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Đệm ami ăng hãm lùi P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Đệm Amiăng hãm lùi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Đệm amiăng làm kín cụm xả với mặt máy ЗИЛ-131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Đệm Amiăng làm kín mặt máy ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Đệm amiăng làm kín ống xả tam giác ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Đệm bằng Ф6 | 434 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Đệm cao su bịt kín cáp qua các khối (ЭСП57) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Đệm cao su bịt kín cáp qua giường P (ЭСП57) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Đệm cao su giảm chấn đồng hồ (ИФ2) | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Đệm cao su làm kín cổ hút GX390 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Đệm cao su làm kín dầu ốp buồng su páp GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Đệm cao su làm kín dầu ốp đuôi trục khuỷu ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Đệm cao su trục cần gạt P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Đệm cổ hút, xả У1Д6 (tròn) TNĐ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Đệm cổ hút, xả У1Д6 (vuông) TNĐ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Đệm dạ 400 x 10 x 10 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Đệm đồng (Ф10, Ф12, Ф14, Ф16, Ф20, Ф22, Ф24) TNĐ | 280 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Đệm giá chống nòng P57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Đệm làm kín cụm xả động cơ GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Đệm loa hãm lùi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Đệm mặt máy GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Đệm tay quay hướng P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Đệm tay quay kích P37 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Đệm tay quay kích P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Đệm tay quay tầm P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Đệm tay quay tầm, hướng P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Đệm trục cân bằng P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Đệm trục cân bằng P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Đệm trục giảm xóc P57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Đệm vênh M10 INOX NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Đệm vênh M4 INOX NĐ57 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Đệm vênh M5 INOX NĐ57 | 240 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Đệm vênh M6 INOX NĐ57 | 84 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Đệm vênh M8 INOX NĐ57 | 132 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Đệm vênh Ф10, | 101 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Đèn bảng đồng hồ ЗИЛ-131 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Đèn báo nguồn CB37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Đèn chiếu sáng khoang+ bóng toàn bộ TNĐ | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Đèn kích thước ПФ101Т TNĐ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Đèn Led thanh L30 xanh + trắng CB37 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Đèn xin đường phía trước ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Đèn xin nhan ПФ101Б TNĐ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Đĩa che bụi cự ly P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Đĩa che bụi cự ly P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Đĩa phân vạch cự ly P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Đĩa phân vạch tốc độ P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Đĩa vạch số chính xác của phát tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Đĩa vạch số chính xác thu tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Đĩa vạch số sơ lược của thu tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Đĩa vạch số sơ lược của phát tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Đĩa vạch số thu tin (ЭСП57) | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Đĩa vạch số Ty chính xác MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Đĩa vạch số Ty sơ lược MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Đĩa vạch số Vt MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Doăng cao su đổi thế P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Đồng hồ chỉ thị nhiệt độ (0÷120) 0C + truyền cảm TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Đồng hồ đo áp suất bình khí chính NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Đồng hồ đo áp suất van điều áp NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Đui đèn hoa thị ЗИЛ-131 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Đường dẫn hơi bánh xe TNĐ | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Đường ống cao áp TNĐ | 6 | đoạn | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Đường ống cao su 3m+lò xo+tẩu dẫn hơi từ xe kéo xuống (ЭСП57) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Đường ống cao su các loại TNĐ | 16,5 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Đường ống cao su+lò xo+tẩu dẫn hơi bánh xe (ЭСП57) | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Đường ống dầu thủy lực RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Ê cu cố định cáp tiếp xúc quay PĐ37 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Ê cu cố định đầu trục cam P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M12x1,5x30 TNĐ | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M4x1x25 TNĐ | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M5x1x25 TNĐ | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M6x1x25 TNĐ | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Êcu 10x1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Êcu 4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Êcu 5 chống trôi | 236 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Êcu 6 chống trôi INOX | 84 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Êcu 8 chống trôi INOX | 66 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Êcu M14 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Gá cảm biến từ NĐ57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Gá xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.39) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Ghế quỳ CB37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Giá bắt đèn hậu (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Giá bắt đèn hậu RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Giá cố định móng đẩy NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Giá đặt bình chữa cháy RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Giá điốt cụm phối ghép ống sóng BI RĐ K8 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Giá đỡ CБ-05.01.09 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Giá hạn chế cánh cửa RĐ K8 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Giá khóa móng chặn (Cб-05.07.06) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Giắc cắm điện + gen loại dẹt (đồng mạ) ЗИЛ-131 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Giảm âm ren 3/8 NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Giảm va xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu, đuôi Đ NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Giằng cầu ép lại (GCCK) ЗИЛ-131 | 2 | Thanh | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Gioăng cao su chân anten 5.000x45x15mm RĐ K8 | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Gioăng cao su chắn nước + bụi chữ U ЗИЛ-131 | 16 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Gioăng cao su giảm tốc góc tà RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Gioăng cao su giảm va P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Gioăng cao su hãm lùi P37 | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Gioăng cao su hãm lùi P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Gioăng cao su làm kín bầu lọc ly tâm ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Gioăng cao su làm kín dầu ốp buồng xu páp ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Gioăng cao su làm kín nước ống xi lanh ЗИЛ-131 | 32 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Gioăng cao su loại ống chống ồn, bụi cánh cửa ЗИЛ-131 | 14 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Gioăng chỉ cao su hộp điều khiển trung tâm NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Gioăng đệm làm kín hộp cơ cấu lái ЗИЛ-131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Gioăng đệm làm kín máy nén khí ЗИЛ-131 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Gioăng xi lanh đổi thế MCH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Gít cao su làm kín xu páp ЗИЛ-131 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Goăng cao su chắn nước mặt máy TNĐ | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Goăng chắn nước xi lanh loại tròn TNĐ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Goăng chắn nước xi lanh loại vuông TNĐ | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Goăng đệm cao su mặt máy TNĐ | 28 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Gông đầu Ш cái 10 chân GP03-3 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Gông đầu Ш cái 4 chân GP03-1 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Gông đầu Ш cái 4 chân GP06-1 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Gông đầu Ш cái 9 chân GP01-1; GP03-4 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Gông đầu Ш đực 10 chân GP03-5 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Gông đầu Ш đực 4 chân GP03-2 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Gông đầu Ш đực 7 chân (GP05-1, GP05-2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Guốc má phanh RĐ K8 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Gương chiếu hậu ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Hệ thống điện phanh RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Hệ thống đường ống dẫn dầu thủy lực ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Hệ thống làm mát tủ máy tính trung tâm ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Hộp chia dây tổng NĐ57 | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Khâu giữ tay kéo mở KN vách sau P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Khóa + ống hút + lưới lọc nhiên liệu ЗИЛ-131 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Khoá ba ngả RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Khóa cắt mát TNĐ | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Khóa chốt giảm va P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Khóa cọc kích P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Khóa cửa tủ ĐTT37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Khóa đầu Đ dưới (Cб-05.01.10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Khóa đầu Đ trên (Cб-05.01.02) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Khóa dầu két mát ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Khóa dầu P57 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Khóa dầu thủy lực RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Khóa đề khởi động TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Khoá đường hơi RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Khóa lò xo CB37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Khóa mỏ vịt CB37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Khóa nắp che hộp KN (nắp trên, nắp dưới) P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Khóa nắp trước hộp thu thập số liệu và điều khiển PĐ37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Khóa nhiên liệu GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Khoá số 8+phanh hãm má phanh RĐ K8 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Khóa thùng nhiên liệu ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Khóa xả nước ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Khớp chữ thập + bi ЗИЛ-131 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Khớp nối đầu xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.44) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Khớp nối điều chỉnh vị trí CБ-05.02.23 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Khớp nối hơi rơ moóc + Van nối (ЭСП57) | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Khung dây động (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Khung đỡ trục (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Khung vỏ hộp điều khiển trung tâm NĐ57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Kim chỉ tiêu vạch số thu tin (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Kim đồng hồ (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Kim hoả + thân P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Kim phun nhiên liệu TNĐ | 12 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Lá chắn phụ P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Lá nhíp sau Số 1 ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.25) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.22) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Lẫy mở khóa (Cб-05.01.13) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Lẫy mở khóa (Cб-05.02.12) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Lò xo + súp páp van điều tiết P57 | 48 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Lò xo + xi lanh + pít tông phanh hơi (ЭСП57) | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Lò xo 104 - 21 (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Lò xo bản ép nắp mở tự động P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Lò xo bảo vệ đường điện Ф16 TNĐ | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Lò xo bảo vệ ống hơi Ф27 MCH | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Lò xo bọc dây điện phanh (ЭСП57) | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Lò xo bơm đổi thế (trục cần gạt) P57 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Lò xo cân bằng xoắn phải P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Lò xo cân bằng xoắn trái P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Lò xo cốt ly hợp ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Lò xo đàn hồi (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Lò xo giảm chấn bộ điều áp tự động TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Lò xo kéo chân ga động cơ ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Lò xo khoá đầu Đ dưới NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Lò xo khoá đầu Đ trên NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Lò xo khóa lẫy kim hỏa P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Lò xo ly hợp cán định HĐB P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Lò xo móng chặn Đ (Cб-05.07.03) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Lò xo móng đẩy Đ NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Lò xo móng giữ Đ, kéo Đ P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Lò xo móng kéo Đ (Cб-05.05.11) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Lò xo tống Đ P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Lò xo trục chính (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Lò xo Ф16 MCH | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Loa đèn pha cả kính ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Lõi lọc không khí GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Long đen M4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Long đen M5 INOX | 114 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Long đen M6 INOX | 108 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Long đen M8 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Lốp 9.00-20 (12¸14)PR | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Lốp 1200-20 (8PR) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Lốp 750-20 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Ly hợp puly đầu trục khuỷu SC TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Màng cao su bát phanh RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Máng đi dây + đai cố định + vít PĐ37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Mặt kính đồng hồ báo sai lệch (ЭСП57) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Mặt kính mê ca so kim tầm, hướng PĐ37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Mặt số đồng hồ (ЭСП57) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Mặt số đồng hồ MCH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Miếng chặn đầu Đ (Cб-05.01.11) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Miếng đệm thanh giằng giá đỡ đầu Đ NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Miếng gá DIN, gá mạch (Cб-05.04.05.5) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Móc giữ nắp rơ le JR4.523.002 RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Móc lồng bảo hiểm RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Modul điều khiển trung tâm đã nạp phần mềm NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Móng chặn Đ (Cб-05.07.04) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Móng đẩy Đ (CБ-05.05.09) NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Móng giữ Đ, kéo Đ P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Móng kéo Đ (Cб-05.05.10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Nam châm sinh từ (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Nắp bảo vệ cánh tủ RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Nắp bảo vệ đèn điện tử ГY 50 RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Nắp che bình điện ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Nắp che chìa vặn thu tin (ЭСП57) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Nắp che cụm chia hơi (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Nắp che đầu Ш cái 16 chân PĐ37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Nắp che trên tiếp xúc quay PĐ37 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Nắp chụp rơ le K923 RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Nắp đầu sa 16 chân RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Nắp đầu Ш cái 25 chân (ЭСП57) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Nắp đầu Ш điện thoại MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Nắp đầu Ш đực 16 chân (cáp liên động) PĐ37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Nắp đầu Ш đực 25 chân (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Nắp đầu Ш máy tập MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Nắp đáy tiếp xúc quay (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Nắp đậy+nhíp đầu Ш điện phanh (ЭСП57) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Nắp đèn điện tử 6P9P RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Nắp hộp cộng hưởng băng II RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Nắp két mát ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Nắp máy TNĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Nắp máy ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Nắp mi ca che đèn hậu (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Nắp mi ca che vạch số K906 RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Nắp mi ca cụm thu tin (ЭСП57) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Nắp mi ca phản quang P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Nắp mi ca phản quang P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Nắp phản quang RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Nắp rơ le JR4.523.002 RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Nắp trên cụm bán tự động (ЭСП57) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Nắp trên cụm đồng hồ ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Nắp trước cụm bán tự động (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Nắp+ cầu chì của biến thế cao thế RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Nến điện GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Nẹp cáp + vít (ЭСП57) | 90 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Ngăn kéo đề dụng cụ + ray, con trượt (tủ máy tính trung tâm Đ37) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Nhãn xe sau sửa chữa ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Nhíp chốt liên kết P37 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Nhíp cố định điều chỉnh dây chải quét RĐ K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Nhíp giữ chìa vặn thu tin (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Nhíp trục cần hất vỏ Đ P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Núm + chốt + lò xo tay khóa an toàn P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Núm + lò xo nắp che trên hộp khoá nòng P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Núm cao su khối giao diện QĐT | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Núm cao su chụp công tắc ĐTT37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Núm công tắc B2, B3 (ЭСП57) | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Núm quay biến trở (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Núm quy không (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Núm tay cầm nắp cự ly MCH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Nút Đ gỗ Ф1=62, Ф2=60, L=60 P37 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Nút ĐG P57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Nút đường nước loại nhỏ ЗИЛ-131 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Nút đường nước loại to ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Ổ bi đũa GX390 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Ổ cắm cáp lực dẹt (Loại 4 chân) TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Ổ cắm cáp lực dẹt (Loại 8 chân) TNĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Ổ cắm đôi ĐTT37 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Ổ cắm đôi CB37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Ổ đỡ trục cam TNĐ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Ống + lưới lọc bình đựng nhiên liệu GX390 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Ống cao su +khớp nối hơi + lò xo RĐ K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Ống cao su cấp hơi bơm lốp tự động Ф10 ЗИЛ-131 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Ống cao su còi hơi ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Ống cao su cong từ bầu lọc gió vào cổ hút chế hòa khí + lò xo ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Ống cao su dẫn nhiên liệu ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Ống cao su dẫn nước + lò xo Đồng vàng Ф trong 50 ЗИЛ-131 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Ống cao su dẫn nước + lò xo Đồng vàng Ф trong 60 ЗИЛ-131 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Ống cao su nối tắt bơm nước loại cong Ф trong 25 ЗИЛ-131 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Ống dẫn dầu, van chống tụt ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Ống dẫn hướng xu páp TNĐ | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Ống dầu trợ lực lái ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Ống ghen lụa chống cháy (Ф3: 30m; Ф4: 20m; Ф6: 20m; Ф8: 14m) | 84 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Ống ghen xoăn bảo vệ dây điện Ф18 NĐ57 | 18 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Ống ghen Ф10 TNĐ | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Ống ghen Ф4, Ф6, Ф8 | 36 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Ống ghen Ф5 TNĐ | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Ống hơi + lò xo vào bát phanh RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Ống hơi PU-Ф8 NĐ57 | 65 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Ống hơi Ф10 MCH | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Ống lót lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.29) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Ống lót lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.25) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Ống nhựa mềm Ф42 TNĐ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Ống nhựa PE Ф42 TNĐ | 8 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Ống ty ô đồng Φ10 (ЭСП57) | 5 | m | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Ống xả GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Ống xy lanh cốt 1; Φ100,50 ЗИЛ-131 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Ống xy lanh Ф150 TNĐ | 12 | Ống | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Ốp che bàn đạp cò điện PĐ37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Ốp đế (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Ốp đỡ cáp hộp thu thập số liệu và đ/k PĐ37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Ốp đỡ cáp hộp thu thập số liệu và điều khiển (dưới mâm P) PĐ37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Ốp giữ cụm chia hơi (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Ốp giữ cụm lọc hơi (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Ốp khóa búa tạ P37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Ốp khóa xà beng P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Ốp ty ô đường dẫn khí (ЭСП57) | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Panh hãm xi lanh con P57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Phân vạch hạn chế GB (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Phanh hãm chốt ắc GX390 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Phanh trục 4 NĐ57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Phanh trục 5 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Phanh trục 6 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Phanh trục 8 NĐ57 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Phíp bơm nước TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Phớt cao su 120-2402052 (62x93) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Phớt cao su 120-2402054 (58x84) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Phớt cao su 307606 (22x34,5) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Phớt cao su 307674 (62x90) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Phớt cao su 50 x 70 x12 (307640) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Phớt cao su chắn mỡ khớp chuyển hướng ЗИЛ-131 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Phớt cao su GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Phớt làm kín bơm nước 22-38-10 TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KĐCS (ЭСП57) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KDĐT (ЭСП57) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Phụ kiện lắp đặt khối tạo tín hiệu tuỳ động điều khiển đài quan sát: Công tắc, phím điều khiển cầu chì, đèn báo trạng thái, cáp ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Phụ kiện lắp khối âm thanh: Chân gá mạch, bu lông.. ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Phụ kiện lắp khối điều khiển nâng hạ và cân bằng: chân gá mạch, bu lông ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Pít tông GX390 | 1 | Quả | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Quả đấm cần đi số ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Quạt thông gió CB37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Ray nhựa đi dây ĐTT37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Rèm cửa + rèm cửa sổ RĐ K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Rèm cửa CB37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Rơ le cài cầu điện khí xe ЗИЛ 131 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Rô tuyn hệ thống lái TNĐ | 6 | quả | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Ru lô cáp liên động MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Rulô cuốn cáp liên động (có chân) (ЭСП57) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Ruột cốc lọc thô nhiên liệu ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Ruột cốc lọc tinh nhiên liệu ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Ruột lọc không khí TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Ruột lọc tinh + thô nhiên liệu TNĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Săm 1200-20 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Sàn gỗ nóc đài 2.000x40x30mm RĐ K8 | 25 | Thanh | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Sàn gỗ trong máy 50x200x3800 RĐ K8 | 15 | Thanh | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Sắt hình sao P37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Sơ đồ mạch điện hòm chia điện trung tâm (ЭСП57) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Sứ đầu dây cao áp ЗИЛ-131 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Tai gá dây NĐ57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Tấm đệm đầu guốc phanh 42,5x 38,5x 9 ЗИЛ-131 | 6 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Tấm gá CБ-05.02.03 NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Tay cài kính nách ЗИЛ-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Tay gạt trục lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.33) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Tay gạt trục lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.28) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Tay gạt vạch số GB (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Tay khóa kích P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Tay nắm cần điều khiển thủy lực ĐTT37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Tay nắm tay kéo mở KN P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Tay nắm tay quay tầm P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Tay quay (Cб-05.01.08) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Tay quay (Cб-05.02.11) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Tay quay mở khóa (Cб-05.01.12) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Tem biển mác (hệ thống đk truyền động ĐQS và HT QĐT; HT nguồn+HT phân phối; HT Thủy lực; tủ máy tính TT) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Tem biển mác (15 cái/bộ) PĐ37 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Thanh đỡ đầu Đ (Cб-05.01.04) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Thanh giằng cụm mở KN bằng tay P37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Thanh răng 03-23 (KN) P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Thanh trượt cửa nóc CB37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.34) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Thanh truyền TNĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Then trục hạn chế GB (6x22) (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Thùng dầu bôi trơn SCPH TNĐ | 1 | Thùng | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Thước đo dầu P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Trục + bạc lệch tâm + bánh răng trung gian HĐB P37 | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Trục + bánh răng dẫn động trục cam TNĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Trục + con lăn càng lẫy P37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Trục + lỗ then hoa tay lắc bơm đổi thế MCH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Trục cần gạt bơm đổi thế P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Trục gá vòng bi 6200 (Cб-05.02.20G) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Trục gá vòng bi 6301 (Cб-05.02.08) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Trục hạn chế (205-52) (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Trục khóa móng chặn Đ (Cб-05.07.07) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Trục khuỷu TNĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Trục lắp móng kéo Đ (Cб-05.05.09) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Trục lẫy đỡ đầu Đ (Ф10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Trục lẫy đỡ đuôi Đ (Ф10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Trục tay quay (Cб-05.01.06) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Tuy ô cao su đường nhiên liệu TNĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Tuy ô đường nhiên liệu TNĐ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Ty + tay nắm tay lắc bơm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Vạch số góc bắn P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Vạch số thước chỉ độ lùi (trái, phải) P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Vải ma sát li hợp ЗИЛ-131 | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Van khí NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Van 24V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Van điều áp + gá NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Van định áp dầu nhờn TNĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Van hơi nối với xe kéo RĐ K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Van xả bình hơi ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Van xả nước bình hơi (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Vành bảo vệ hàm số MCH | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Vít đế kích P57 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Vít gắn xích gắn nắp che công tắc hạt đậu, núm vặn bịt lỗ thu tin (ЭСП57) | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Vít M3x0,5 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Vít mũ bằng loại M4x12, M4x6 | 240 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Vít mũ cầu loại M5x10, M5x20, M4x10, M4x15, M4x20, M4x40 | 360 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Vỏ đồng hồ (ИФ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Vỏ lọc chống nhiễu + dây cao áp con + giắc cắm + sứ và lò xo ЗИЛ-131 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Vòng bi 16007 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Vòng bi 170308 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Vòng bi 202 | 36 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Vòng bi 203 | 18 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Vòng bi 204 | 46 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Vòng bi 205 | 72 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Vòng bi 206 | 32 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Vòng bi 207 | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Vòng bi 208 | 18 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Vòng bi 209 | 12 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Vòng bi 211 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Vòng bi 27 của СЛ 221 (ЭСП57) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Vòng bi 307 TNĐ | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Vòng bi 32304 | 14 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Vòng bi 604 RĐ K8 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Vòng bi 6200 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Vòng bi 6301 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Vòng bi 6303 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Vòng bi 6304 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Vòng bi 6-8 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Vòng bi 7604 | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Vòng bi 7905 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Vòng bi 7907 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Vòng bi bơm nước 304K TNĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Vòng bi tỳ kích 8206 | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Vòng bi tỳ kích 8306 | 18 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Vòng dạ đầu nối СЛ- 221 với động cơ MИ (ЭСП57) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Vòng đệm hãm cố định lò xo NĐ P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Vòng găng dầu GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Vòng găng khí GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Vòng găng khí Ф150 TNĐ | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Vòng găng máy bơm hơi ЗИЛ-131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Vòng hãm vòng lăn P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Vòng ôm then hoa tay lắc bơm đổi thế P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Vòng xiết Piston đổi thế MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Vú mỡ chìm Φ8 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Vú mỡ Φ10 | 216 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Vú mỡ Φ8 | 88 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Xéc măng dầu + khí Cos 0, Ф100,00 ЗИЛ-131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Xi lanh con (thân+áo) bộ phận đổi thế P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Xi lanh con đổi thế + đệm MCH | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ 16x75 NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Xi lanh khí nén 25x100 NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Xi lanh khí nén 40x125 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Xích inoc Ф2 | 21 | m | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Xu páp GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Xu páp hút + vành điều chỉnh TNĐ | 13 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Xu páp hút ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Xu páp xả + vành điều chỉnh TNĐ | 13 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Xu páp xả ЗИЛ-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Yếm 1200-20 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.678E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.35E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.050.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.100.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi