Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí tổng hợp phục vụ sản xuất năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220683631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí tổng hợp phục vụ sản xuất năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220654890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn SXKD của công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-29 07:26:00 đến ngày 2022-07-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,427,451,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.6E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.9E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị cho các nhà máy điện, công trình điện.Nhà thầu nộp kèm theo bản chụp được chứng thực các hợp đồng tương tự và biên bản nghiệm thu/hoá đơn GTGT/thanh lý hợp đồng/xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.800.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc xưởng sửa chữa tại Việt Nam cung cấp các dịch vụ sau bán hàng. Có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu của Chủ đầu tư |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí tổng hợp phục vụ sản xuất năm 2022 Đơn hàng: Mua sắm vật tư thiết bị cơ khí tổng hợp phục vụ sản xuất năm 2022 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Từ nguồn SXKD của công ty |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Tài liệu kỹ thuật (catalogue,...) của hàng hóa |
| E-CDNT 10.2(c) | - Cam kết hàng hoá mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. - Cam kết cung cấp Bản gốc hoặc bản sao chứng thực chứng nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa (C/O) và chứng nhận chất lượng (C/Q) đối với hàng hóa là thiết bị nhập khẩu, phiếu xuất xưởng và chứng nhận chất lượng hàng hóa (C/Q) đối với hàng hóa sản xuất trong nước khi trúng thầu và thực hiện hợp đồng |
| E-CDNT 12.2 | Trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | Theo thời hạn của nhà sản xuất. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 90.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty cổ phần Than-Điện Nông Sơn-TKV, tại xã Quế Trung, huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam, điện thoại: 02353.656 900, fax: 02353.656 901 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty cổ phần Than-Điện Nông Sơn-TKV, tại xã Quế Trung, huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam, điện thoại: 02353.656 900, fax: 02353.656 901 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch – Đầu tư – Vật tư, Công ty cổ phần Than-Điện Nông Sơn-TKV, tại xã Quế Trung, huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam, điện thoại: 02353.656 900, fax: 02353.656 901 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Công ty cổ phần Than-Điện Nông Sơn-TKV, tại xã Quế Trung, huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam, điện thoại: 02353.656 900, fax: 02353.656 901 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bê tông chịu nhiệt | Không | 2 | Tấn | NovocastSiC6030 | |
| 2 | Bê tông đắp | Không | 4 | Tấn | Novaplast- SIC75 | |
| 3 | Râu thép | Không | 280 | Cái | V70, ø8mm, 310S | |
| 4 | Nấm gió buồng lửa: | Không | 100 | Quả | Vật liệu SU310S | |
| 5 | Chốt cố định nấm | Không | 10 | Kg | ø8mm, 310S | |
| 6 | Bê tông chịu nhiệt | Không | 4,5 | Tấn | Novocast80LCF (bê tông đổ ghép Cốp Pha) | |
| 7 | Thép | Không | 40 | Kg | SU310, Φ10 (Râu thép) | |
| 8 | Râu thép | Không | 46 | Kg | ø8mm, 310S | |
| 9 | Nấm gió | Không | 6 | Cái | Loopseal_Cyclone SU310S | |
| 10 | Ống thân nấm | Không | 2 | Mét | SUS 310S, φ32x5 | |
| 11 | Bê tông chịu nhiệt | Không | 2 | Tấn | NovocastSiC6030. | |
| 12 | Nhôm bảo ôn khổ | Không | 40 | M² | khổ 1m, dày 0.6mm | |
| 13 | Roang su làm kín nắp 2 bên | Không | 60 | Mét | (Kèm bản vẽ) | |
| 14 | Bông bảo ôn | Không | 12 | M³ | Ceramic Silicat | |
| 15 | Bulong | Không | 60 | Bộ | M12x30 | |
| 16 | Bulong | Không | 128 | Bộ | M12x30 | |
| 17 | Bulong | Không | 170 | Bộ | M10x30 | |
| 18 | Bulong | Không | 165 | Bộ | M16x50 | |
| 19 | Bulong | Không | 26 | Bộ | M16x70 | |
| 20 | Bulong | Không | 332 | Bộ | M12x50 | |
| 21 | Bulong | Không | 274 | Bộ | M14x50 | |
| 22 | Bulong | Không | 200 | Bộ | M16xL70 (8.8) | |
| 23 | Bulong | Không | 124 | Bộ | M10xL30 | |
| 24 | Bulong | Không | 48 | Bộ | M16xL70 (8.8) | |
| 25 | Bulong | Không | 100 | Bộ | M12x40 | |
| 26 | Bulong | Không | 80 | Bộ | M16X70, 8.8 | |
| 27 | Bulong | Không | 20 | Bộ | M12x50, 8.8 | |
| 28 | Bulong | Không | 60 | Bộ | M16x60, 8.8 | |
| 29 | Bulong | Không | 7 | Bộ | M16x100 | |
| 30 | Bulong | Không | 50 | Bộ | M16x40 | |
| 31 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M30x150 | |
| 32 | Bulong | Không | 20 | Bộ | M16x60, 8.8 | |
| 33 | Bulong | Không | 24 | Bộ | M12x50, 8.8 | |
| 34 | Bulong | Không | 48 | Bộ | M16x70, 8.8 | |
| 35 | Bulong | Không | 2 | Bộ | M12x60 | |
| 36 | Bulong | Không | 2 | Bộ | M20x150 | |
| 37 | Bulong | Không | 31 | Bộ | M20x90 | |
| 38 | Bulong | Không | 3 | Bộ | M20x100 | |
| 39 | Bulong | Không | 1 | Bộ | M16x50 | |
| 40 | Bulong | Không | 14 | Bộ | M10x35 | |
| 41 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M16x80 | |
| 42 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M20x80 | |
| 43 | Bulong | Không | 2 | Bộ | M26x130 | |
| 44 | Bulong | Không | 4 | Bộ | M22x120, 8.8 | |
| 45 | Bulong | Không | 12 | Bộ | M16x70 | |
| 46 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M16x60 | |
| 47 | Bulong | Không | 24 | Bộ | M24x95, 8.8 | |
| 48 | Bulong | Không | 6 | Bộ | M20x80 (SU304) | |
| 49 | Bulong tán côn | Không | 100 | Bộ | SU304 M16x50 (kèm mẫu) | |
| 50 | Bulong | Không | 317 | Bộ | SUS304 M6x30 | |
| 51 | Bulong | Không | 25 | Bộ | M20x100 | |
| 52 | Bulong | Không | 20 | Bộ | M12x60 | |
| 53 | Bulong | Không | 26 | Bộ | SU304 M10x40 | |
| 54 | Bulong | Không | 5 | Bộ | M14x90 | |
| 55 | Bulong | Không | 1 | Bộ | M14x60 | |
| 56 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M16x90 | |
| 57 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M12x40 | |
| 58 | Bulong | Không | 40 | Bộ | M3x30 | |
| 59 | Bulong | Không | 2 | Bộ | M14x60 | |
| 60 | Bulong | Không | 4 | Bộ | M16x120 | |
| 61 | Bulong | Không | 1 | Bộ | M20x140 | |
| 62 | Bulong | Không | 1 | Bộ | M20x200 | |
| 63 | Bulong | Không | 2 | Bộ | M16x90 | |
| 64 | Bulong | Không | 4 | Bộ | M22x100 | |
| 65 | Phin lọc bụi tinh hình đĩa, trước khi vào buồng đo | Không | 2 | Cái | Midisart 2000 ; 0.2um PTFE IN | |
| 66 | Bulong | Không | 8 | Bộ | SUS304 M18x70 | |
| 67 | Bulong | Không | 42 | Bộ | SUS304 M16x70 | |
| 68 | Bulong | Không | 16 | Bộ | SUS304 M16x90 | |
| 69 | Bulong | Không | 12 | Bộ | SUS304 M12x50 | |
| 70 | Bulong | Không | 6 | Bộ | SUS304 M10x30 | |
| 71 | Bulong | Không | 20 | Bộ | SUS304 M12x70 | |
| 72 | Bulong | Không | 4 | Bộ | SUS304 M10x50 | |
| 73 | Bulong | Không | 16 | Bộ | SUS 304 M16x60 | |
| 74 | Bulong | Không | 6 | Bộ | SUS M16x70 | |
| 75 | Bulong | Không | 7 | Bộ | M12x70 | |
| 76 | Bulong | Không | 6 | Bộ | SUS 304 M12x40 | |
| 77 | Bulong | Không | 8 | Bộ | SU304 M16L70 | |
| 78 | Bulong | Không | 8 | Bộ | SUS304 M16L70 | |
| 79 | Bulong | Không | 160 | Bộ | M12xL50 | |
| 80 | Bulong | Không | 50 | Bộ | M12xL50 | |
| 81 | Bulong | Không | 20 | Bộ | M16L200 | |
| 82 | Bulong | Không | 50 | Bộ | M16x50 | |
| 83 | Bulong các loại | Không | 120 | Bộ | M12xL50 | |
| 84 | Bulong | Không | 10 | Bộ | M16xL60 | |
| 85 | Bulong | Không | 50 | Bộ | M10x50 | |
| 86 | Bulong | Không | 60 | Bộ | M6x40 | |
| 87 | Bulong | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 88 | Bulong các loại | Không | 25 | Bộ | Không | |
| 89 | Ống sinh hơi | Không | 100 | M | SA210 Grade C Φ60x5 | |
| 90 | Thép tấm làm thanh chắn lửa liên kết giữa các ống trao đổi nhiệt | Không | 120 | Mét | VL C45 loại 25x6mm | |
| 91 | Ống quá nhiệt cấp 1 loại | Không | 40 | Mét | 12Cr1MoVG, Φ38x5 | |
| 92 | Ống thép | Không | 80 | Mét | Q235A φ51x4 | |
| 93 | Ống VL | Không | 24 | Mét | 15Cr1MoVG, φ38x5 | |
| 94 | Ống VL | Không | 24 | Mét | 15CrMoG, φ42x5 | |
| 95 | Ống VL | Không | 10 | Mét | SA210 Grade C, φ32x4 | |
| 96 | Thép | Không | 72 | Mét | V30x30x3mm | |
| 97 | Su giảm chấn khớp nối | Không | 3 | Bộ | 22x42x8 | |
| 98 | Tôn tấm | Không | 2 | Tấm | 2mx6mx5mm, C45 | |
| 99 | Khớp nối mềm đầu hút | Không | 1 | Cái | ø850mm. H=300mm, loại 5 lớp, có lớp lưới chịu lực | |
| 100 | Khớp nối mềm đường dẫn gió | Không | 1 | Cái | hình chữ nhật 2400x900, H=650mm, loại 5 lớp chịu nhiệt 250oC, có lớp lưới chịu lực | |
| 101 | Khớp nối mềm đường dẫn gió | Không | 1 | Cái | hình chữ nhật 1700x1100, H=650mm, loại 5 lớp chịu nhiệt 250oC, có lớp lưới chịu lực | |
| 102 | Su giảm chấn khớp nối | Không | 3 | Bộ | 18x34x8 | |
| 103 | Su giảm chấn khớp nối | Không | 2 | Bộ | 32x52x12 | |
| 104 | Khớp giãn nở vật liệu | Không | 1 | Bộ | SUS310 Ø194x178x600, có bản vẽ kèm theo | |
| 105 | Cổ dẫn hướng chèn kín đầu vào vít xỉ | Không | 2 | Cái | SUS 304 (kèm bản vẽ) | |
| 106 | Ống dẫn xỉ (trong vít) | Không | 3 | M | 219x20mm, SUS 304 | |
| 107 | Mặt bích ống thải xỉ | Không | 10 | Cái | 300/140, SUS 304, dày 12mm | |
| 108 | Mặt bích ống thải xỉ | Không | 10 | Cái | 300/160, SUS 304, dày 12mm | |
| 109 | Ống thải xỉ | Không | 8 | M | Ø180x10, SUS310S | |
| 110 | Ống thải xỉ | Không | 12 | M | Ø159x10, SUS310S | |
| 111 | Ống thông xỉ | Không | 12 | M | Ø60x5, SUS310S | |
| 112 | Cánh dẫn hướng | Không | 32 | Cái | D600/D450x600mm, dày 5mm, C45 | |
| 113 | Bánh răng truyền động chủ động | Không | 2 | Cái | Không | |
| 114 | Bánh răng truyền động bị động | Không | 2 | Cái | Không | |
| 115 | Con lăn đỡ | Không | 2 | Con | GTL12C-5500a | |
| 116 | Con lăn tỳ | Không | 2 | Con | GTL12C-5500b | |
| 117 | Gầu thải xỉ ngang | Không | 10 | Cái | Kèm bản vẽ | |
| 118 | Con lăn | Không | 40 | Con | Kèm bản vẽ | |
| 119 | Bánh răng | Không | 2 | Cái | Z12, Ø510x180x40 (Kèm bản vẽ) | |
| 120 | Ống hút bụi | Không | 10 | Mét | Ø250x3mm, CT3 | |
| 121 | Co | Không | 1 | Cái | 90 độ Ø250x3mm, R3000 | |
| 122 | Lơ | Không | 1 | Cái | 30 độ Ø250x3mm, R3000 | |
| 123 | Gầu thải xỉ đứng (Kèm bản vẽ) | Không | 10 | Cái | (Kèm bản vẽ) | |
| 124 | Amiang | Không | 20 | Kg | Sợi 5mm | |
| 125 | Sơn | Không | 10 | Kg | Màu xanh Epoxy | |
| 126 | Dây curoa | Không | 12 | Sợi | 5VX710 | |
| 127 | Dây curoa | Không | 18 | Sợi | A41 | |
| 128 | Dây curoa | Không | 2 | Sợi | Không | |
| 129 | Gasket | Không | 4 | Cái | DN65, PN1.6 | |
| 130 | Dây curoa | Không | 18 | Sợi | 5V710mm | |
| 131 | Khớp giãn nở đá vôi vào lò | Không | 2 | Cái | ø94mm, L=200(bản vẽ) | |
| 132 | Hạt hút ẩm | Không | 1,5 | M³ | activated alumina | |
| 133 | Gasket | Không | 4 | Cái | DN50, 3 lớp | |
| 134 | Gasket | Không | 2 | Cái | DN20, 3 lớp | |
| 135 | Gioăng Graphite | Không | 1 | Cái | D2R506.3 012 | |
| 136 | Gioăng Graphite | Không | 1 | Cái | D2R1006.3 012 | |
| 137 | Gioăng Graphite | Không | 4 | Cái | D1R1254.0 010 | |
| 138 | Gioăng Graphite | Không | 1 | Cái | D1R1504.0 010 | |
| 139 | Gioăng Graphite | Không | 1 | Cái | D1R1004.0 010 | |
| 140 | Gioăng Graphite | Không | 2 | Cái | D1R504.0 010 | |
| 141 | Gioăng Graphite | Không | 4 | Cái | D3R1001.0 110 | |
| 142 | Gioăng | Không | 1 | Cái | D3R501.0 110 | |
| 143 | Gioăng | Không | 1 | Cái | D4R1002,5 111 | |
| 144 | Que hàn tig | Không | 13 | Kg | Kiswel T80SB2; Ø2,4mm | |
| 145 | Gasket | Không | 2 | Cái | 3 lớp, DN100 | |
| 146 | Gasket | Không | 4 | Cái | 3 lớp, DN80 | |
| 147 | Gioăng | Không | 1 | Cái | Ø300 x Ø400 x 3 (Graphic) | |
| 148 | Gioăng | Không | 1 | Cái | Ø135 x Ø175 x 3 (Graphic) | |
| 149 | Tết chèn chịu nước, vật liệu | Không | 14 | Cái | PTFE + Graphit | |
| 150 | Gasket chì | Không | 6 | Cái | 3 lớp, DN125 | |
| 151 | Gasket chì | Không | 8 | Cái | 3 lớp, DN100 | |
| 152 | Gasket chì | Không | 6 | Cái | 3 lớp, DN50 | |
| 153 | Gasket chì | Không | 10 | Cái | 3 lớp, DN100/PN16 | |
| 154 | Gasket chì | Không | 4 | Cái | 3 lớp, DN150 | |
| 155 | Tết chì ống | Không | 8 | Cái | Ø33/56, h=7mm | |
| 156 | Tết chèn | Không | 20 | Cái | Tết chèn | |
| 157 | Gasket | Không | 4 | Cái | 3 lớp, DN250 | |
| 158 | Gasket | Không | 8 | Cái | 3 lớp, DN20 | |
| 159 | Gasket | Không | 8 | Cái | 3 lớp, DN25 | |
| 160 | Gasket | Không | 8 | Cái | 3 lớp, DN32 | |
| 161 | Hạt silicagen | Không | 2 | Kg | màu trắng | |
| 162 | Sơn tản nhiệt, chống gỉ | Không | 3 | Kg | Không | |
| 163 | Dây curoa SPB2020 | Không | 5 | Sợi | SPB2020 (316) B76 | |
| 164 | Bìa amiang | Không | 2,5 | Kg | 2mm | |
| 165 | Axit loãng | Không | 12 | Lít | Không | |
| 166 | Bình khí mẫu | Không | 1 | Cái | SO2 600ppm | |
| 167 | Bình khí mẫu | Không | 1 | Cái | NO 600ppm | |
| 168 | Bình khí mẫu | Không | 1 | Cái | O2 VAT 10% | |
| 169 | Bình khí mẫu | Không | 1 | Cái | CO 600ppm | |
| 170 | Bình khí | Không | 1 | Bình | N2, khí Zero | |
| 171 | Cút nối ống | Không | 20 | Cái | Ø6 | |
| 172 | Sứ lọc thiết bị trích hút tiền xử lý mẫu khí | Không | 1 | Cái | phi20 | |
| 173 | Phin lọc bụi | Không | 1 | Cái | trụ tròn 1um, cốc lọc A xít | |
| 174 | Phin lọc trên đường lấy mẫu khí | Không | 2 | Cái | Không | |
| 175 | Dụng cụ tiêu hao, zoăng đệm, túi hút ẩm, vải lau | Không | 1 | Bộ | Không | |
| 176 | Phin lọc bụi dạng tấm cửa lấy gió Quạt làm sạch thiết bị đo bụi | Không | 2 | Chiếc | Không | |
| 177 | Cốc lọc tách ẩm | Không | 1 | Chiếc | Không | |
| 178 | Phin lọc khí đầu vào máy nén khí | Không | 1 | Chiếc | Không | |
| 179 | Sơn chống gỉ | Không | 129 | Kg | Không | |
| 180 | Sơn hoàn thiện | Không | 88 | Kg | (màu xanh da trời) | |
| 181 | Su băng tải không có bố | Không | 126 | Mét | B600x10mm | |
| 182 | Con lăn su | Không | 28 | Con | L191,ϕ88 | |
| 183 | Sơn màu ghi | Không | 146 | Kg | Sơn màu ghi | |
| 184 | Dây Curoa | Không | 4 | Sợi | D4000LI-4075LW | |
| 185 | Dây Curoa | Không | 8 | Sợi | B2540 (B100) | |
| 186 | Dây cu ra | Không | 10 | Sợi | SPB4250 | |
| 187 | Giẻ lau | Không | 337 | Kg | Không | |
| 188 | Phin lọc dầu động cơ | Không | 12 | Cái | 3889310/LF670 | |
| 189 | Phin lọc dầu nhiên liệu | Không | 18 | Cái | 3315843/FS1212 | |
| 190 | Phin lọc dầu hộp số, dầu biến mô, dầu lái | Không | 6 | Cái | 3889311/LF777 | |
| 191 | Phin lọc nước làm mát | Không | 6 | Cái | 3100308/WF 2075 | |
| 192 | Phin lọc nhiên liệu | Không | 6 | Cái | 3315843/FS1212 | |
| 193 | Amiang | Không | 2 | Kg | 5mm | |
| 194 | Amiang | Không | 5 | M² | tấm 0,5mm | |
| 195 | Amiang | Không | 4,5 | M² | tấm 3mm | |
| 196 | Bột mì | Không | 1,5 | Kg | Không | |
| 197 | Bột rà | Không | 10 | Kg | Không | |
| 198 | Chổi sơn | Không | 14 | Cái | Không | |
| 199 | Cao su | Không | 6 | Kg | tấm dầy 3mm | |
| 200 | Cọ đánh gỉ | Không | 30 | Cái | Không | |
| 201 | Đá mài | Không | 13 | Viên | 100 | |
| 202 | Đá mài ngón | Không | 50 | Viên | Không | |
| 203 | Đá xếp | Không | 50 | viên | 100 | |
| 204 | Gas | Không | 17,25 | Bình | Không | |
| 205 | Giấy ráp | Không | 24 | Tờ | Không | |
| 206 | Giấy ráp mịn | Không | 1 | Tờ | Không | |
| 207 | Keo dán | Không | 21 | Tuýt | Gioăng RTV | |
| 208 | Keo Silicon | Không | 9 | Hộp | hộp 280ml | |
| 209 | Khí Argon | Không | 8,5 | Chai | Không | |
| 210 | Khí Oxy | Không | 52 | Chai | Không | |
| 211 | Que hàn | Không | 80 | Kg | G308, 3,2mm | |
| 212 | Que hàn | Không | 20 | Kg | KST 310; 2,5mm | |
| 213 | Que hàn chịu lực | Không | 81 | Kg | K7018, Ø3,2 mm | |
| 214 | Que hàn | Không | 20 | Kg | ESAB E309L,Ø3,2 mm | |
| 215 | Que hàn | Không | 20 | Kg | ESAB E309L,Ø4 mm | |
| 216 | Que hàn | Không | 55 | Kg | J421, 3.2mm | |
| 217 | Que hàn | Không | 40 | Kg | KST-310; 3.2mm | |
| 218 | Que hàn MiG | Không | 30 | Kg | Không | |
| 219 | Que hàn | Không | 30 | Kg | Tig ER 80SB2-S, 2.4mm | |
| 220 | Que hàn | Không | 100 | Kg | Tig TG50G 2.4 | |
| 221 | RP7 | Không | 260 | Lọ | Không | |
| 222 | Sơn chống axit | Không | 75 | Kg | Không | |
| 223 | Tết chèn chịu nhiệt | Không | 3,5 | Kg | Φ8mm | |
| 224 | Tết chì | Không | 64 | Cái | 122x106x8 | |
| 225 | Tết làm kín mặt bích | Không | 2 | Kg | φ8 | |
| 226 | Ván ép dày | Không | 20 | Tấm | 1000x2000x10mm | |
| 227 | Vít đầu dù, | Không | 2 | Kg | dài 30mm | |
| 228 | Cồn công nghiệp | Không | 23 | Lit | Không | |
| 229 | Amiang | Không | 8 | M² | 5 mm | |
| 230 | Bột mỳ | Không | 40 | Kg | Không | |
| 231 | Đá mài | Không | 8 | Viên | A24 QBF 150x6x22 | |
| 232 | Gioăng su đệm ống gió làm mát | Không | 28 | Mét | 15x43 | |
| 233 | Keo | Không | 20 | Hộp | X66 | |
| 234 | Chì | Không | 8 | M² | tấm dày 3mm | |
| 235 | Bìa | Không | 4 | kg | amiang 4 mm | |
| 236 | Gioăng | Không | 4 | M² | amiang 1mm | |
| 237 | Cao su | Không | 4 | M² | tấm 3mm | |
| 238 | Xô nhựa | Không | 4 | Cái | Không | |
| 239 | Bay sắt | Không | 4 | Cái | Không | |
| 240 | Gioăng thép xoắn | Không | 12 | Cái | thép xoắn DN100 | |
| 241 | Amiang | Không | 4 | M² | 3 mm | |
| 242 | Khí Argong | Không | 2 | Bình | Không | |
| 243 | Gioăng amiang | Không | 8 | M² | amiang 3mm | |
| 244 | Su | Không | 4 | M² | tấm 3mm | |
| 245 | Đá đánh bóng | Không | 12 | Viên | Ø100 | |
| 246 | Dao cạo gioăng | Không | 4 | Cái | Không | |
| 247 | Amiang | Không | 4 | Kg | 0.5 mm | |
| 248 | Oxy | Không | 16 | Bình | Không | |
| 249 | Đá cắt | Không | 21 | Viên | 100 | |
| 250 | Đá giáp xếp | Không | 6 | Viên | φ100 | |
| 251 | Giấy ráp cuộn | Không | 4 | M | 1000 | |
| 252 | Aminang | Không | 4 | M² | 3mm | |
| 253 | Cọ rửa lớn | Không | 20 | Cái | Không | |
| 254 | Xà phòng | Không | 20 | Kg | Không | |
| 255 | Găng tay vải | Không | 24 | Đôi | Không | |
| 256 | Aminang tấm | Không | 2 | M² | Không | |
| 257 | Gioăng paranhit | Không | 1 | M² | 4 mm | |
| 258 | Tết chì chèn | Không | 2 | Kg | Không | |
| 259 | Aceton 95% | Không | 4 | Lít | Không | |
| 260 | Giấy nhám 1000 | Không | 8 | Tờ | Không | |
| 261 | Đầu cos | Không | 2 | Túi | 2,5mm (100 cái/ túi) | |
| 262 | Lăn sơn lớn | Không | 7 | Cái | Không | |
| 263 | Lăn sơn nhỏ | Không | 7 | Cái | Không | |
| 264 | Keo Silicone | Không | 80 | Lọ | Không | |
| 265 | Que hàn | Không | 1 | Kg | KT 421 | |
| 266 | Chổi đánh gỉ | Không | 9 | Cái | Không | |
| 267 | Băng dính cách điện | Không | 31 | Cuộn | Không | |
| 268 | Gas | Không | 1 | Bình | 13kg | |
| 269 | Que hàn đồng | Không | 5 | Kg | Không | |
| 270 | RP7 150g | Không | 16 | Lọ | RP7 150g | |
| 271 | Keo tạo gioăng | Không | 3 | Tuýp | RTV tuýp 85g | |
| 272 | Bìa amiăng | Không | 4 | M² | 5mm | |
| 273 | Con lăn sơn lớn | Không | 5 | cái | Không | |
| 274 | Giấy nhám | Không | 4 | M² | Không | |
| 275 | Con lăn sơn | Không | 2 | Cái | Không | |
| 276 | Sơn thép ngoài trời | Không | 50 | Kg | Không | |
| 277 | Lô lăn sơn | Không | 10 | Cái | 25cm | |
| 278 | Lô lăn sơn | Không | 10 | Cái | 15cm | |
| 279 | Con lăn sơn | Không | 2 | Cái | 5mm | |
| 280 | Cọ quét sơn | Không | 2 | Cái | Không | |
| 281 | Que hàn | Không | 2 | Kg | 308 | |
| 282 | Ráp xếp | Không | 26 | Viên | Ø100 | |
| 283 | Que hàn | Không | 5 | Kg | J421, Ø3,2 mm | |
| 284 | Giăng cao su | Không | 20 | Mét | Không | |
| 285 | Amiang | Không | 1 | M² | tấm 2mm | |
| 286 | Giấy ráp | Không | 1 | Tờ | 400 | |
| 287 | Keo dán Gioăng | Không | 1 | Tuýp | ADB | |
| 288 | Phớt chắn dầu | Không | 8 | Cái | Không | |
| 289 | Phớt chắn dầu | Không | 8 | Cái | 38x62x10 | |
| 290 | Phớt chắn dầu | Không | 8 | Cái | 75x95x10 | |
| 291 | Bi gối trục quạt hút | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 292 | Phớt | Không | 4 | Cái | 80x105x12 | |
| 293 | Phớt | Không | 1 | Cái | 115x140x11 | |
| 294 | Xích lai | Không | 2 | Sợi | 160/1R L=4.5m | |
| 295 | Phớt chắn dầu | Không | 2 | Cái | 50 x 72 x 12 | |
| 296 | Phớt chắn dầu | Không | 2 | Cái | 115x140x13 | |
| 297 | Phớt chắn dầu | Không | 2 | Cái | 40x62x10 | |
| 298 | Phớt chắn dầu | Không | 2 | Cái | 50 x72x12 | |
| 299 | Phớt chắn dầu | Không | 2 | Cái | 100 x130 x13 | |
| 300 | Phớt | Không | 1 | Cái | 130x160x14 | |
| 301 | Xích lai | Không | 1 | Sợi | 160/1R L= 4,5m | |
| 302 | Phớt | Không | 2 | Cái | 130x160x15 | |
| 303 | Xích lai | Không | 1 | Sợi | 160/1R L= 4.5m | |
| 304 | Phớt chắn dầu | Không | 2 | Cái | 45x70x8 | |
| 305 | Xích truyền động | Không | 1 | Sợi | 60/1R (1,5m/sợi) | |
| 306 | Xích lai | Không | 1 | Sợi | 100/2R L=6m | |
| 307 | Phớt gối lưới lọc | Không | 1 | Cái | 100x130x12 | |
| 308 | Phớt HGT | Không | 1 | Cái | HGT 20x40x10 | |
| 309 | Phớt gối lưới lọc | Không | 2 | Cái | 70x100x12 | |
| 310 | Phớt HGT | Không | 1 | Cái | 60x85x12 | |
| 311 | Phớt HGT | Không | 1 | Cái | 60x85x10 | |
| 312 | Phớt gối lưới lọc | Không | 4 | Cái | 75x100x12 | |
| 313 | Vành chèn cơ khí | Không | 1 | Bộ | MG-35 | |
| 314 | Phớt | Không | 2 | Bộ | 30x47x10 | |
| 315 | Su giảm chấn | Không | 1 | Bộ | Không | |
| 316 | Phớt | Không | 2 | Cái | 50x72x12 | |
| 317 | Phớt | Không | 2 | Cái | 50x72x13 | |
| 318 | Bi động cơ | Không | 2 | Cái | SKF 6309 RS | |
| 319 | Phớt | Không | 2 | Cái | 150x180x14 | |
| 320 | Phớt | Không | 2 | Cái | 120x150x12 | |
| 321 | Phớt | Không | 2 | Cái | 85x60x13 | |
| 322 | Phớt | Không | 2 | Cái | 160x130x12 | |
| 323 | Phớt | Không | 2 | Cái | 62x40x12 | |
| 324 | Phớt | Không | 2 | Cái | 85x60x12 | |
| 325 | Bi động cơ | Không | 2 | Vòng | SKF 6205RS | |
| 326 | Phớt chắn mỡ | Không | 4 | Cái | 140x105x12 | |
| 327 | Vú mỡ | Không | 20 | Cái | Không | |
| 328 | Dầu diezen | Không | 42 | lít | Không | |
| 329 | Tết mỡ | Không | 1 | Cái | 6mmx6mm | |
| 330 | Tết mỡ | Không | 4 | Kg | 10x10 | |
| 331 | Dầu diesel | Không | 24 | lít | Không | |
| 332 | Thép tấm | Không | 2 | Tấm | C45, khổ 2mx6mx8mm | |
| 333 | Lọc bụi túi | Không | 10 | Cái | Ф119x2x2000, kích thước cổ 145/115mm | |
| 334 | Lồng lọc bụi túi | Không | 10 | Cái | Ф119x2x2000, kích thước cổ 145/115mm | |
| 335 | Cánh trộn ẩm | Không | 20 | Cái | 200x100x230x25mm (có bản vẽ kèm theo) | |
| 336 | Búa gõ cực lắng | Không | 6 | Cái | Không | |
| 337 | Búa gõ cực phóng | Không | 6 | Cái | Không | |
| 338 | Bộ sấy sứ cực phóng | Không | 1 | Bộ | Không | |
| 339 | Bộ sấy sứ cực lắng | Không | 1 | Bộ | Không | |
| 340 | Dây dẫn cực phóng | Không | 20 | Cái | dạng lò xo thép 304 L5000mm | |
| 341 | Lọc dầu tinh | Không | 4 | Cái | 250025-526 | |
| 342 | Lọc gió | Không | 4 | Bộ | 88290002-337/88290002-338 | |
| 343 | Lọc tách dầu | Không | 4 | Bộ | 02250061-137/02250061-138 | |
| 344 | Bộ lọc khí ẩm | Không | 4 | Bộ | HF-010 | |
| 345 | Bộ lọc hạt tách ẩm | Không | 4 | Bộ | FS-010 (vào ra bình tách ẩm) | |
| 346 | Bộ lọc | Không | 2 | Bộ | PERKINS SEV551N | |
| 347 | Bộ lọc | Không | 2 | Bộ | PERKINS SEV551H/4 | |
| 348 | Ống dầu | Không | 2 | Mét | ø 27 | |
| 349 | Lọc dầu | Không | 5 | Bộ | PERKINS SE429B/4 | |
| 350 | Lọc dầu bôi trơn | Không | 11 | Bộ | PERKINS SE111B | |
| 351 | Má phanh hãm qua, lại | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 352 | Má phanh hãm nâng, hạ | Không | 4 | Bộ | Không | |
| 353 | Má phanh hãm tiến lùi | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 354 | Thép tấm | Không | 7 | Tấm | C45 1500x3000x8 | |
| 355 | Con lăn chống lệch băng | Không | 11 | Con | L165,ϕ57 | |
| 356 | Con lăn hồi | Không | 9 | Con | L600,ϕ90 | |
| 357 | Con lăn đỡ | Không | 13 | Con | L189,ϕ88 | |
| 358 | Lưới sàng | Không | 2 | Tấm | 850x2000x4, Lổ 8x8mm | |
| 359 | Lưới sàng | Không | 4 | Tấm | 850x2000x4, Lổ 10x10mm | |
| 360 | Lưới sàng | Không | 4 | Tấm | 850x2000x4, Lổ 12x12mm | |
| 361 | Lưới sàng | Không | 2 | Tấm | 850x2000x4, Lổ 14x14mm | |
| 362 | Búa nghiền | Không | 20 | Bộ | (kèm bản vẽ) GE 65 (14 cái có gờ và 12 cái tròn) | |
| 363 | Su giảm chấn khớp nối | Không | 2 | Cái | (142x300x52) | |
| 364 | Thép tấm | Không | 1 | Tấm | C45 1500x3000x10 | |
| 365 | Thép tấm chống mài mòn | Không | 1 | Tấm | haxdoc 500, 1500x3000x18mm | |
| 366 | Thay lưới sàn nghiền | Không | 8 | Bộ | Ø12 | |
| 367 | Thay lưới sàn nghiền | Không | 2 | Bộ | Ø16 | |
| 368 | Thay lưới sàn nghiền | Không | 2 | Bộ | Ø18 | |
| 369 | Trục búa máy nghiền | Không | 8 | Trục | Thép đặt C45 Ø53.5mm L:1000mm | |
| 370 | Trục búa máy nghiền | Không | 8 | Trục | Thép đặt C45 Ø55mm L:1000mm | |
| 371 | Lọc bụi túi | Không | 20 | Cái | (kèm bản vẽ) Dài 2000mm, Đường kính D117x2mm, Kích thướt cổ 141/115mm | |
| 372 | Ống lồng túi | Không | 25 | Cái | (kèm bản vẽ) Dài 1930mm Đường kính D147112, kính thước cổ 135 | |
| 373 | Tôn bao che | Không | 100 | Tấm | rộng 86m, cao 58, dài 1m | |
| 374 | Sắt V3 | Không | 180 | Mét | Không | |
| 375 | Sắt U100 | Không | 350 | Mét | Không | |
| 376 | Con lăn đỡ tạo mặt bằng gạt than | Không | 6 | Con | L400,ϕ88 | |
| 377 | Sắt U120 | Không | 30 | Mét | Không | |
| 378 | Thép Ø20 | Không | 6 | Mét | Không | |
| 379 | Ống cao su bố vải | Không | 10 | Mét | Ф 76 dày | |
| 380 | Răc nối thép | Không | 1 | Cái | Ф 92/76 | |
| 381 | Cổ dề siết ống inox | Không | 10 | Cái | Ф 90 | |
| 382 | Ống nhựa PVC trong suốt | Không | 5 | Mét | Ф 27 | |
| 383 | Phin lọc dầu động cơ | Không | 12 | Cái | C1305 | |
| 384 | Phin lọc nhiên liệu | Không | 9 | Cái | FC 1503 | |
| 385 | Phin lọc dầu nhiên liệu | Không | 3 | Cái | FC 1503 | |
| 386 | Phin lọc gió | Không | 6 | Cái | A-5639 | |
| 387 | Phin lọc dầu thủy lực | Không | 3 | Cái | P163323 | |
| 388 | Đèn pha | Không | 2 | Cái | Không | |
| 389 | Phin lọc dầu thủy lục | Không | 3 | Cái | P163323 | |
| 390 | Ống dầu thủy lực các loại | Không | 16 | Ống | Không | |
| 391 | Xăm xúc lật | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 392 | Yếm xúc lật | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 393 | Vành chèn cơ khí | Không | 6 | Cái | Không | |
| 394 | Lưới lọc | Không | 16 | Cái | 0,8mm | |
| 395 | Cao su chịu dầu | Không | 7 | Vòng | Tiger TNKL 7007 3mm | |
| 396 | Giấy lọc dầu | Không | 1.000 | Bộ | 300x300mm( có khoét 2 lỗ đường kính 2mm) | |
| 397 | Su giảm chấn khớp nối | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 398 | Lõi lọc dầu điều chỉnh | Không | 2 | Cái | SHLA250W50FB3/0,25 | |
| 399 | Lõi lọc dầu bôi trơn | Không | 2 | Bộ | Không | |
| 400 | Oring 310x5.7 | Không | 1 | Cái | (Vật liệu: ethylene propylene diene monomer) | |
| 401 | Oring 135x5.7 | Không | 1 | Bộ | (Vật liệu: ethylene propylene diene monomer) | |
| 402 | Ống bọc thép mềm dẫn nước làm mát | Không | 2 | Cái | Ф 21xL1000 | |
| 403 | Vành chèn cơ khí ( | Không | 2 | Cái | (QDG801500T841) | |
| 404 | Vành chèn dầu bôi trơn | Không | 3 | Vòng | (QDG801500T841) | |
| 405 | Gioăng | Không | 3 | Cái | SUS304, 03 lớp DN100 | |
| 406 | Gioăng | Không | 6 | Cái | SUS304, Ø70 x 90 x 3 | |
| 407 | Lõi lọc dầu đi | Không | 6 | Bộ | L:300mm, đk 15mm | |
| 408 | Lõi lọc dầu hồi loại | Không | 3 | Cái | EF120-8 | |
| 409 | Vành chèn cơ khí | Không | 1 | Cái | 150N110006A | |
| 410 | Su giảm chấn | Không | 2 | Cái | (75x145x31) | |
| 411 | Khớp nối cao su mặt bích | Không | 1 | Cái | EPDM/NBR không gỉ, DN350, PN1.6, kèm 2 mặt bích | |
| 412 | Siêu làm kín cửa người chui | Không | 20 | Bộ | (Kèm bản vẽ) | |
| 413 | Vành chèn cơ khí 1 | Không | 1 | Cái | 10Sh6A0000 | |
| 414 | Gioăng làm kín bộ trao đổi nhiệt | Không | 30 | Cái | AS20L/117/304/NBR | |
| 415 | Băng tải cũ 1 lớp bố | Không | 13 | Lít | B500, dày 5mm | |
| 416 | Bi cao su | Không | 2.000 | Vòng | D20 | |
| 417 | Vành chèn cơ khí | Không | 1 | Sợi | 12SH13A(T) | |
| 418 | Vành chèn cơ khí | Không | 1 | Mét | M32N/5500R (MG-55) | |
| 419 | Gioăng cao su theo mã bộ trao đổi | Không | 120 | Bộ | AN25L1ML/263/PN10/302 | |
| 420 | Co ống | Không | 2 | Cái | ø114x4mm, R800 (lót sứ) | |
| 421 | Lọc bụi túi | Không | 5 | Cái | Ф140xL1970 (kèm bản vẽ) | |
| 422 | Ống lồng túi | Không | 5 | Cái | Ф130xL2000 (kèm bản vẽ) | |
| 423 | Tôn phẳng | Không | 1 | Tấm | C45 1.5x3x8 | |
| 424 | Bộ tách ẩm | Không | 3 | Cái | AW-4000 | |
| 425 | Búa nghiền | Không | 1 | Bộ | (kèm bản vẽ) Ф80xФ110xL=210 dày 40/70 (12 cái/ bô) | |
| 426 | Xẹc líp ɸ85 | Không | 2 | Cái | ɸ85 | |
| 427 | Búa nghiền | Không | 8 | Bộ | (kèm bản vẽ) chi tiết 1 140x140x20 lỗ Ф26 (20 cái), chi tiết 2, 56x/ bộ130x20 Ф22(02 cái/ bộ) | |
| 428 | Vách nghiền | Không | 2 | Bộ | (kèm bản vẽ) chi tiết 1 Ф 702xФ450x20 L420 (2 cái/bộ), chi tiết 2 Ф 508xФ368x20 L117 (2 cái/ bộ) | |
| 429 | Lưới sàng | Không | 4 | Tấm | 1500x4000x1, Lổ 3x3 | |
| 430 | Lưới sàng | Không | 4 | Tấm | 1500x4000x1, Lổ 1x1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.6E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.9E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị cho các nhà máy điện, công trình điện.Nhà thầu nộp kèm theo bản chụp được chứng thực các hợp đồng tương tự và biên bản nghiệm thu/hoá đơn GTGT/thanh lý hợp đồng/xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.800.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc xưởng sửa chữa tại Việt Nam cung cấp các dịch vụ sau bán hàng. Có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu của Chủ đầu tư | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi