Gói thầu: 130 2022 HKVT-PT “Mua sắm Mô-đun cảm biến, điều khiển, nguồn, linh kiện cao tần và vật tư phụ trợ”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220651451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 130 2022 HKVT-PT “Mua sắm Mô-đun cảm biến, điều khiển, nguồn, linh kiện cao tần và vật tư phụ trợ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20220614493 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 310 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-30 09:55:00 đến ngày 2022-07-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 40,447,379,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 420,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.067107E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.2134213E10 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện, điện tử và/hoặc Mô-đun cảm biến và/hoặc Mô-đun điều khiển và/hoặc Mô-đun nguồn và/hoặc linh kiện cao tần. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 28.313.166.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
130 2022 HKVT-PT “Mua sắm Mô-đun cảm biến, điều khiển, nguồn, linh kiện cao tần và vật tư phụ trợ” 013-20-TĐ-RDP-QS 310 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | * Nhà thầu phải nộp cùng EHSĐXKT (Hồ sơ đề xuất kỹ thuật) các tài liệu sau đây: - Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Mục 1 chương V - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2 Chương V. - Bảng tuyên bố đáp ứng E-ĐKCT, các điều khoản của biểu mẫu hợp đồng nêu trong chương VII, VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng các E- ĐKCT của hợp đồng và điều khoản của hợp đồng mẫu, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. * Nhà thầu phải nộp cùng E-HSĐXTC (Hồ sơ đề xuất tài chính) các tài liệu sau đây: - Bảng chào giá nêu rõ giá chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và giá đã bao gồm thuế GTGT (cho từng hạng mục). |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: + Tờ khai hải quan nhập khẩu thông quan (xóa thông tin giá) đối với hàng hóa nhập khẩu: 01 bản sao y Nhà thầu và/hoặc Tờ khai nhập khẩu hàng hóa, sản phẩm phi mậu dịch xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối nước ngoài): 01 bản sao y Nhà thầu; và/hoặc Hóa đơn mua hàng xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối trong nước): 01 bản sao y Nhà thầu. + Hàng hóa phải có đủ giấy tờ chứng minh chất lượng, nguồn gốc xuất xứ bao gồm nhưng không giới hạn (chi tiết theo phụ lục hợp đồng): o Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thức; Hoặc o Giấy chứng nhận hợp chuẩn CoC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: a. Danh sách các hiệp hội uy tín: ECIA - Electronic Components Industry Association ERAI - Electronic Resellers Association, Inc EECA - European Electronic Component Manufactures Association ECSN - Electronic Component Supply Network IDEA - Independent Distributors of Electronics Association FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components b. Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín khác: Alphawire TME HoltIC Analog Technologies Mini-circuit Chip1stop Coil craft LeChamp Fotronic Monotaro SG Tek-stock HobbyKing Fastenal Microhard L-COM ANTCOM MTI Wireless Edge Synqor Terasic Novatel GPS networking Interface Omega Autonics National Instruments Keysights Anatech Electronics VOLZ Maxamps Chipdip АС ЭНЕРГИЯ Западприбор ПЛАТАН Eandc Kopir Elecon Konnektor Anion Исеть Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp. |
| E-CDNT 12.2 | Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm của Bên mời thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | 01 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 420.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội.
Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt
Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Tào Đức Thắng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư - Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Tp Hà Nội Điện thoại: Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Giám sát - Quyết toán thuộc Ban Đầu tư - Xây dựng Tập đoàn, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789 |
| E-CDNT 36 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Module | 19 | Chiếc | MODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °C | Mã tham khảo: OEM719-DDN-LNN-TNN | |
| 2 | Encoder | 51 | Chiếc | Absolute encoders - SSI Blind hollow shaft ø4 mm Magnetic singleturn encoders 12 bit | Mã tham khảo: 8.2470.1112.G121 | |
| 3 | Evaluation Board | 27 | Chiếc | BOARD EVAL FOR AD9914 | Mã tham khảo: AD9914/PCBZ | |
| 4 | Module | 19 | Chiếc | AD/DA daughter card | Mã tham khảo: P0035 | |
| 5 | Module | 19 | Chiếc | Ethernet-HSMC daughter card | Mã tham khảo: P0038 | |
| 6 | Module | 54 | Chiếc | MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV | Mã tham khảo: P0082 | |
| 7 | Module | 19 | Chiếc | MODULE;CYCLONE V E CYCLONE® V E FPGA EVALUATION BOARD | Mã tham khảo: P0192 | |
| 8 | Module | 27 | Chiếc | SoC FPGA motherboard with high-speed ADC | Mã tham khảo: P0435 | |
| 9 | Filter | 19 | Chiếc | FILTER 28V, 18A, M-FIAM | Mã tham khảo: M-FIAM9H23 | |
| 10 | Module | 35 | Chiếc | FILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm | Mã tham khảo: MQPI-18LP | |
| 11 | EMI FILTER | 88 | Chiếc | 24V 7A ACTIVE EMI FILTER | Mã tham khảo: QPI-3LZ | |
| 12 | MODULE DIP | 19 | Chiếc | MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC BUS | Mã tham khảo: QPI-5LZ | |
| 13 | Module | 19 | Chiếc | Module, Isolate DC DC, Out 24V, 4.17A, In18V-36V | Mã tham khảo: V24C24H100BL3 | |
| 14 | Module | 27 | Chiếc | DC DC CONVERTER 24V 100W | Mã tham khảo: V24C24T100BL | |
| 15 | Module | 19 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C | Mã tham khảo: V28C12C100BL | |
| 16 | Module | 19 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C | Mã tham khảo: V28C5C50BL | |
| 17 | Module | 27 | Chiếc | Cavity Filter | Mã tham khảo: ECA9400P400C25A | |
| 18 | MIXER | 130 | Chiếc | Frequency Mixers 300 MHz to 12 GHz LO Levels 4 to 17 dBm | Mã tham khảo: MAC-12GL+ | |
| 19 | Antenna | 76 | Chiếc | Antenna 2,4GHz | Mã tham khảo: MAT-2.0G-2.40-2.50L-P-SC-4 | |
| 20 | Module | 19 | Chiếc | Module, RF, 902-928MHZ | Mã tham khảo: XTP9B-PKI-RA | |
| 21 | OTHER | 101 | Chiếc | OTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, Silicone | Mã tham khảo: AM004-2 | |
| 22 | Accessories | 27 | Chiếc | Heatsink Micro 0.4" THRU/LONG | Mã tham khảo: 30719 | |
| 23 | Accessories | 101 | Chiếc | HEATSINK;57.9x37.34x10.4mm | Mã tham khảo: 30722 | |
| 24 | Antenna | 27 | Chiếc | ANTENNA 916MHZ 1/4 WAVE WHIP | Mã tham khảo: ANT-916-CW-QW | |
| 25 | BOLT | 600 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/4" | Mã tham khảo: 72478 | |
| 26 | BOLT | 750 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/2" | Mã tham khảo: 72486 | |
| 27 | BOLT | 303 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x8 | Mã tham khảo: MB2510008A20000 | |
| 28 | BOLT | 200 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x10 | Mã tham khảo: MB2510010A20000 | |
| 29 | Cable | 7 | Chiếc | USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded | Mã tham khảo: 0887328502/ 887328502 | |
| 30 | Capacitor | 98 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50V | Mã tham khảo: 06035C104J4Z2A | |
| 31 | Capacitor | 500 | Chiếc | CAP CER 470PF 200V P90 1111 | Mã tham khảo: 100B471JT200XT | |
| 32 | Capacitor | 98 | Chiếc | CAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 251R14S820GV4T | |
| 33 | Capacitor | 500 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200V | Mã tham khảo: 600L100FT200T | |
| 34 | Capacitor | 340 | Chiếc | CAP CER 1PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L1R0BT200T | |
| 35 | Capacitor | 124 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200V | Mã tham khảo: 600L3R9BT200T | |
| 36 | Capacitor | 242 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10PF, NP0/COG,1%, 250V | Mã tham khảo: 600S100FT250XT | |
| 37 | Capacitor | 290 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S100JT250XT | |
| 38 | Capacitor | 170 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: 600S101FT250XT | |
| 39 | Capacitor | 242 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S101JT250XT | |
| 40 | Capacitor | 338 | Chiếc | CAP CER 1.6PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S1R6BT250XT | |
| 41 | Capacitor | 122 | Chiếc | CAP CER 22PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S220FT250XT | |
| 42 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP CER 2.2PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S2R2BT250XT4K | |
| 43 | Capacitor | 532 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16V | Mã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO | |
| 44 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0805 | Mã tham khảo: C0805C102F5GACAUTO | |
| 45 | Capacitor | 806 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | Mã tham khảo: C0805C106K3PAC7800 | |
| 46 | Capacitor | 1.130 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: C0805X104K5RAC3316 | |
| 47 | Capacitor | 98 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,1500V | Mã tham khảo: C1206C102KFRACTU | |
| 48 | Capacitor | 244 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R | Mã tham khảo: C1206C334K5RACTU | |
| 49 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R | Mã tham khảo: C1206C472KCRACTU | |
| 50 | Capacitor | 820 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R | Mã tham khảo: C1206C472KFRACTU | |
| 51 | Capacitor | 170 | Chiếc | CAP CER, SMD: 22uF, 10%,1210, 25V | Mã tham khảo: C1210C226K3PACTU | |
| 52 | Capacitor | 49 | Chiếc | CAP CER 1812 100PF 3000V C0G 5% | Mã tham khảo: C1812C101JHGACAUTO | |
| 53 | Capacitor | 97 | Chiếc | CAP CER 2220 4.7NF 3000V X7R 10% | Mã tham khảo: C2220X472KHRACAUTO | |
| 54 | Capacitor | 122 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R | Mã tham khảo: C3225X5R1A476M250AC | |
| 55 | Capacitor | 292 | Chiếc | CAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CBR04C101F3GAC | |
| 56 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP CER 16PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CBR06C160FAGAC | |
| 57 | Capacitor | 170 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: CC0603KRX5R6BB106 | |
| 58 | Capacitor | 1.325 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AC | |
| 59 | Capacitor | 1.226 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H104K080AE | |
| 60 | Capacitor | 503 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | Mã tham khảo: CGA4J1X7S1E106K125AC | |
| 61 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGA4J3X7R1E225K125AE | |
| 62 | Capacitor | 770 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 100V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6M3X7S2A475M200AB | |
| 63 | Capacitor | 218 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AB | |
| 64 | Capacitor | 434 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE | |
| 65 | Capacitor | 242 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CGJ6L2X7R1H105K160AA | |
| 66 | Capacitor | 218 | Chiếc | CAP CER 1.5UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CGJ6M2X7R1h155K200AA | |
| 67 | Capacitor | 412 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | Mã tham khảo: CL31B106KBHNNNE | |
| 68 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP CER 47UF 10V X5R 1210 | Mã tham khảo: CL32A476MPJNNNE | |
| 69 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H106K250AE | |
| 70 | Capacitor | 1.950 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H475K250AE | |
| 71 | Capacitor | 386 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: EMK107ABJ475KA-T | |
| 72 | Capacitor | 508 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 22uF, 20%, 16V, 1206, X7R | Mã tham khảo: EMK316BB7226ML-T | |
| 73 | Capacitor | 28 | Chiếc | CAP Film 220NF 10% 630VDC | Mã tham khảo: F862BP224K310Z | |
| 74 | Capacitor | 170 | Chiếc | CAP TANT 100UF 6.3V 20% 1210 | Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6 | |
| 75 | Capacitor | 170 | Chiếc | CAP TANT 2.2UF 20% 20V 1206 | Mã tham khảo: F931D225MAA | |
| 76 | Capacitor | 338 | Chiếc | CAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603 | Mã tham khảo: F981C475MMA | |
| 77 | Capacitor | 436 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 10% 0603 | Mã tham khảo: GCJ188R71H103KA01D | |
| 78 | Capacitor | 3.812 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | Mã tham khảo: GCJ188R71H104KA12D | |
| 79 | Capacitor | 148 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7R | Mã tham khảo: GCM155R71H103JA55D | |
| 80 | Capacitor | 866 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 10%, 50V, X8L | Mã tham khảo: GCM188L81H104KA57D | |
| 81 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP CER 0.012UF 50V C0G/NP0 0805 | Mã tham khảo: GCM2195C1H123JA16D | |
| 82 | Capacitor | 290 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: GCM21BR71H105KA03L | |
| 83 | Capacitor | 98 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X7R 1210 | Mã tham khảo: GCM32ER71C226ME19K | |
| 84 | Capacitor | 2.200 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X7T 0603 | Mã tham khảo: GRM188D71A106MA73D | |
| 85 | Capacitor | 434 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRM188R61C106MA73D | |
| 86 | Capacitor | 364 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRM188R61E225KA12D | |
| 87 | Capacitor | 386 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 100V X7R 0805 | Mã tham khảo: GRM21BR72A333KA01L | |
| 88 | Capacitor | 554 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16V | Mã tham khảo: GRT188R61C106KE13D | |
| 89 | Capacitor | 340 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | Mã tham khảo: GRT188R61H105KE13D | |
| 90 | Capacitor | 266 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,50V | Mã tham khảo: GRT31CR61H106ME01L | |
| 91 | Capacitor | 244 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 100V X5R 10% 1210 | Mã tham khảo: HMK325BJ475KN-TE | |
| 92 | Capacitor | 98 | Chiếc | CAP CER 47UF 6.3V X7R 1210 | Mã tham khảo: JMJ325KB7476KMHT | |
| 93 | Capacitor | 28 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 20 % 63V 12.5x30mm | Mã tham khảo: MAL202118471E3 | |
| 94 | Capacitor | 316 | Chiếc | CAP ALUM 150UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: MAL214699105E3 | |
| 95 | Capacitor | 32 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50V | Mã tham khảo: MAL214699108E3 | |
| 96 | Capacitor | 79 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 63V SMD | Mã tham khảo: MAL214699814E3 | |
| 97 | Capacitor | 290 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805 | Mã tham khảo: NFM21PC475B1A3D | |
| 98 | Capacitor | 79 | Chiếc | CAP-FILM, Through hole, 4.7nF, 20 %, 1kVDC | Mã tham khảo: P271HL472M250A/PME271Y447MR30 | |
| 99 | Capacitor | 122 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm | Mã tham khảo: T491A336K010AT | |
| 100 | Capacitor | 121 | Chiếc | CAP TANT 220UF 10% 16V 2917 | Mã tham khảo: T491X227K016AT | |
| 101 | Capacitor | 73 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,25V,150MOHM | Mã tham khảo: T495X107K025ATE150 | |
| 102 | Capacitor | 49 | Chiếc | CAP-TA,SMD;470uF,10%,2917,10V, 100 mOhm | Mã tham khảo: T495X477K010ATE100 | |
| 103 | Capacitor | 292 | Chiếc | CAP TANT POLY 47UF 10V 20% 1411(3528 METRIC) | Mã tham khảo: T520B476M010ATE070 | |
| 104 | Capacitor | 250 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | Mã tham khảo: TAJC107K016RNJ | |
| 105 | Capacitor | 265 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 16V 2917 | Mã tham khảo: TAJD107M016RNJ | |
| 106 | Capacitor | 97 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm | Mã tham khảo: TCN4107M035R0100 | |
| 107 | Capacitor | 410 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 6.3V 0805 | Mã tham khảo: TLCR107M006RTA | |
| 108 | Capacitor | 290 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0603 | Mã tham khảo: TMK107BBJ106MA-T | |
| 109 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP, Tantalum, SMD, 2.2uF, 10 %, 10V, 0603 | Mã tham khảo: TPCL225K010R5000 | |
| 110 | Capacitor | 79 | Chiếc | CAP TANT 470UF 20% 100V AXIAL | Mã tham khảo: TWAE477M100CBEZ0700 | |
| 111 | Capacitor | 49 | Chiếc | CAP TANT 22UF 10% 35V 2917 | Mã tham khảo: TH3E226K035C0500 | |
| 112 | Capacitor | 203 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | Mã tham khảo: UMJ325KB7106KMHT | |
| 113 | Capacitor | 194 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805 | Mã tham khảo: W2H13C1048AT1A | |
| 114 | Compression terminnal | 101 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector 4 stud circular 18-22 AWG | Mã tham khảo: 190700007/ 0190700007 | |
| 115 | Connector | 51 | Chiếc | CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 122148 | |
| 116 | Connector | 300 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER, RG58, Male | Mã tham khảo: 132122 | |
| 117 | Connector | 27 | Chiếc | Connector;CONN N PLUG R/A, 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 172177 | |
| 118 | Connector | 27 | Chiếc | Cable Assembly Circular 08 pos Male to Wire Leads 6.56' (2.00m) | Mã tham khảo: 1406094 | |
| 119 | Connector | 101 | Chiếc | CONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMP | Mã tham khảo: 3240073 | |
| 120 | Connector | 51 | Chiếc | Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | Mã tham khảo: 11138432 | |
| 121 | Connector | 27 | Chiếc | CONN RING CIRC 18-22AWG #2 CRIMP | Mã tham khảo: 190730005/ 0190730005 | |
| 122 | Connector | 78 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 0732510450/ 732510450 | |
| 123 | Connector | 27 | Chiếc | Connector;SMA Connector Jack, Female Socket 50 Ohm Panel Mount, Bulkhead - Front Side Nut Solder | Mã tham khảo: 0732510930/ 732510930 | |
| 124 | Connector | 27 | Chiếc | CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB | Mã tham khảo: 0732513130/ 732513130 | |
| 125 | Connector | 27 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB | Mã tham khảo: 5-1814832-2 | |
| 126 | Connector | 27 | Chiếc | CONN BACKSHELL 25POS 180DEG SHLD | Mã tham khảo: 979-025-030R121 | |
| 127 | Connector | 51 | Chiếc | 1MM MICRO STRIPS | Mã tham khảo: CLM-112-02-F-D | |
| 128 | Connector | 35 | Chiếc | CONN-DIP;TNC Connector Plug,M,1PINS,50 Ohm | Mã tham khảo: CPMCTNC-1 | |
| 129 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WB35PN | |
| 130 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,5PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WB5PN | |
| 131 | Connector | 78 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,5PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WB5SN | |
| 132 | Connector | 35 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WB98PN | |
| 133 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WC35SN | |
| 134 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,8PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WC8PN | |
| 135 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WC98PN | |
| 136 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD15PN | |
| 137 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD15SN | |
| 138 | Connector | 57 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD18PN | |
| 139 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,18PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD18SN | |
| 140 | Connector | 105 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD19PN | |
| 141 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD19SN | |
| 142 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,37PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD35SN | |
| 143 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WE26PN | |
| 144 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WE26SN | |
| 145 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WE35SN | |
| 146 | Connector | 81 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WF32PN | |
| 147 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WF32SN | |
| 148 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector,F,39PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WG39SN | |
| 149 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WG41SN | |
| 150 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WH53SN | |
| 151 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,55PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WH55SN | |
| 152 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,F,10,PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/24WC98SN | |
| 153 | Connector | 59 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,5PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WB5PN | |
| 154 | Connector | 32 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,5PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WB5SN | |
| 155 | Connector | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,6PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WB98SN | |
| 156 | Connector | 59 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,22PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WC35PN | |
| 157 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,8PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WC8SN | |
| 158 | Connector | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,10PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WC98SN | |
| 159 | Connector | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,15PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WD15SN | |
| 160 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WD18PN | |
| 161 | Connector | 54 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,18PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WD18SN | |
| 162 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,19PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WD19PN | |
| 163 | Connector | 103 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,19PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WD19SN | |
| 164 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,37PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WD35PN | |
| 165 | Connector | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,26PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WE26PN | |
| 166 | Connector | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,26PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WE26SN | |
| 167 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,55PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WE35PN | |
| 168 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WF32PN | |
| 169 | Connector | 76 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,32PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WF32SN | |
| 170 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,39PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WG39PN | |
| 171 | Connector | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,41PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WG41PN | |
| 172 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,53PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/26WH53SN | |
| 173 | Connector | 19 | Chiếc | CONN DSUB PLUG 9POS SLDR CUP | Mã tham khảo: DE09P064TXLF | |
| 174 | Connector | 27 | Chiếc | Connector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, 5A,Contact Finish Thickness 10.0µin (0.25µm) | Mã tham khảo: M24308/23-4F | |
| 175 | Connector | 27 | Chiếc | CONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCB | Mã tham khảo: M300-FV1034500 | |
| 176 | Connector | 27 | Chiếc | CONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCB | Mã tham khảo: M300-FV3064500 | |
| 177 | Connector | 19 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS | Mã tham khảo: MS27497E8F6P | |
| 178 | Connector | 27 | Chiếc | CONN HDR 5POS 0.1 TIN PCB | Mã tham khảo: PPTC051LFBN-RC | |
| 179 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR RCPT,F,21PINS | Mã tham khảo: PT02E-22-21S | |
| 180 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,32PINS | Mã tham khảo: PT02SE-18-32S | |
| 181 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINS | Mã tham khảo: PT06SE-12-10P(SR) | |
| 182 | Connector | 27 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS | Mã tham khảo: PT06SE-18-32P(SR) | |
| 183 | Connector Cable | 51 | Chiếc | Connector Cable, M12, Female Straight & 3 Wires, DC Power, PVC, 2m Length | Mã tham khảo: CID3-2 | |
| 184 | Connector ring | 27 | Chiếc | Ring Terminal Connector M5 Stud Circular, Tubular Crimp | Mã tham khảo: 5580516 | |
| 185 | Connector ring | 27 | Chiếc | NON-Insulated TERMINAL;Circular Tubular,7AWG, M6 Stud | Mã tham khảo: 5580610 | |
| 186 | Connector ring | 27 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL,8-25,Stud Circular, Tubular 3 AWG Crimp | Mã tham khảo: 5580825 | |
| 187 | Crystal | 27 | Chiếc | CRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through Hole | Mã tham khảo: AB38T-32.768KHZ | |
| 188 | Crystal | 27 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through Hole | Mã tham khảo: ABL-8.000MHZ-B2 | |
| 189 | CRYSTAL | 74 | Chiếc | CRYSTAL 10.0000MHZ 12PF SMD | Mã tham khảo: ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3 | |
| 190 | Crystal | 89 | Chiếc | VCXO Oscillators 50MHz | Mã tham khảo: cvhd-950-50.000 | |
| 191 | Crystal | 49 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 10PF SMD | Mã tham khảo: ECS-80-10-30B-CWN-TR | |
| 192 | Dầu chống rỉ | 24 | Lọ | Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn 300g | Mã tham khảo: RP7 | |
| 193 | Dây bảo hiểm | 3.405 | Mét | Diameter safety Wire, 0.25mm,SS | Mã tham khảo: MS20995C10 | |
| 194 | Diode | 74 | Chiếc | DIODE GEN PURP 75V 200MA DO213AA | Mã tham khảo: 1N914UR | |
| 195 | Diode | 73 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 5A SMC | Mã tham khảo: B560C-13-F | |
| 196 | Diode | 98 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 4V 100MW SOD323-2 | Mã tham khảo: BAT1503WE6327HTSA1 | |
| 197 | Diode | 49 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, 10A, 100V | Mã tham khảo: DST10100S | |
| 198 | Diode | 554 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL | Mã tham khảo: RB168MM100TFTR | |
| 199 | Diode | 560 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB | Mã tham khảo: S1MB-13-F | |
| 200 | Diode | 49 | Chiếc | DIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8 | Mã tham khảo: SBRT25U60SLP-13 | |
| 201 | Diode | 74 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, 0603, 40V, 200mA | Mã tham khảo: SD0603S040S0R2 | |
| 202 | Diode | 292 | Chiếc | TVS DIODE 12V 31V SOT23-3 | Mã tham khảo: SM712-02HTG | |
| 203 | Diode | 49 | Chiếc | TVS DIODE 60V 96.8V DO214AA | Mã tham khảo: SMBJ60A-E3/52 | |
| 204 | Diode | 98 | Chiếc | TVS DIODE, SMD, SOT-23-6, 5V, 17.5V, 300W | Mã tham khảo: SRV05-4.TCT | |
| 205 | Diode | 121 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMC | Mã tham khảo: SS34 | |
| 206 | Diode | 205 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAK | Mã tham khảo: STPS5045SG-TR | |
| 207 | Diode | 122 | Chiếc | ZENER-3.3V-DO213AC | Mã tham khảo: TZMC3V3-GS08 | |
| 208 | Diode | 157 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;60V,60A,D2PAK | Mã tham khảo: V60D60C-M3/I | |
| 209 | EMI Filter | 152 | Chiếc | FILTER-SMD;LC EMI FILTER;5th Order Low Pass 2 Channel C = 4.7µF 20A 4-SMD, No Lead | Mã tham khảo: BNX024H01L | |
| 210 | Ferrite bead | 122 | Chiếc | FERRITE BEAD 1000 OHM 0603 | Mã tham khảo: BK1608HS102-T | |
| 211 | Ferrite bead | 74 | Chiếc | FERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LN | Mã tham khảo: MMZ2012R301ATD25 | |
| 212 | Filter | 74 | Chiếc | BANDPASS FILTER 1850 TO 2040 | Mã tham khảo: BFCN-1945+ | |
| 213 | Filter | 74 | Chiếc | BANDPASS FILTER 3400 TO 3850 MHz | Mã tham khảo: BFCV-3641+ | |
| 214 | Filter | 113 | Chiếc | FILTER LC 10UF SMD | Mã tham khảo: BNX026H01L | |
| 215 | Filter | 74 | Chiếc | HIGH PASS FILTER 4250 TO 10000 | Mã tham khảo: HFCN-3800D+ | |
| 216 | Filter | 74 | Chiếc | HIGH PASS FILTER 7900 TO 11000 | Mã tham khảo: HFCN-7150+ | |
| 217 | Filter | 146 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: LFCN-1400+ | |
| 218 | Filter | 146 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: LFCN-8400+ | |
| 219 | Filter | 122 | Chiếc | LC EMI FILTER, 0805, 50MHZ, 10V, 20mA | Mã tham khảo: NFA21SL506X1A48L | |
| 220 | Filter | 98 | Chiếc | FILTER LC(PI) 0.047UF SMD | Mã tham khảo: SBSPP0500473MXT | |
| 221 | Fuse | 74 | Chiếc | 1,5A AC 32V DC FUSE BOARD MOUNT 0603 | Mã tham khảo: SF-0603HIA150M-2 | |
| 222 | Heat Shrink | 47 | Chiếc | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 White 4.00' (1.22m) | Mã tham khảo: 80611607930 | |
| 223 | Heat Shrink | 27 | Chiếc | HEATSINK 57.9X36.83X11.43MM FP | Mã tham khảo: ATS-FPS058037011-32-C2-R0 | |
| 224 | Heat Shrink | 105 | Chiếc | HEAT-SHRINK TUBING,Flexible 0.375'' (9.53mm) 2 to 1 White 4.00'(1.22m) | Mã tham khảo: FP301-3/8-48''-WHITE-125 PCS | |
| 225 | Heat Shrink | 120 | Feet | HEATSHRINK 0.040'' X 5'CLEAR | Mã tham khảo: MT2000-1.0-X-SP | |
| 226 | Heat Shrink | 12 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.472" (11.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m) | Mã tham khảo: SFTW203 1/2" BL SPL | |
| 227 | Heat Shrink | 21 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.236" (5.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m) | Mã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL | |
| 228 | Heat Shrink | 6 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.083" (2.11mm) 2 to 1 Black, 200m | Mã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM | |
| 229 | IC | 150 | Chiếc | IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC | Mã tham khảo: ACS712ELCTR-30A-T | |
| 230 | IC | 154 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | Mã tham khảo: ACSL-6400-50TE | |
| 231 | IC | 27 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5 | Mã tham khảo: ADP150AUJZ-1.8-R7 | |
| 232 | IC | 27 | Chiếc | IC; EEPROM,512K,I²C,400Khz,8SOIC | Mã tham khảo: AT24C512C-SSHM-T | |
| 233 | IC | 27 | Chiếc | IC, INVERTER GATE, 6 CHANEL | Mã tham khảo: CD74HC04M96 | |
| 234 | IC | 27 | Chiếc | Signal Conditioning Limiter 30 - 8200 MHz, 50 ohms | Mã tham khảo: CLM-83-2W+ | |
| 235 | IC | 50 | Chiếc | IC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C | Mã tham khảo: DRV8841PWPR | |
| 236 | IC | 78 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN | Mã tham khảo: F1956NBGI | |
| 237 | IC | 76 | Chiếc | IC RF AMP GP 5GHZ - 12 GHZ 24 QFN | Mã tham khảo: HMC996LP4E / HMC996LP4ETR | |
| 238 | IC | 76 | Chiếc | IC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C | Mã tham khảo: LM1085ISX-3.3/NOPB | |
| 239 | IC | 51 | Chiếc | IC;IC REG BUCK 5V 3A,TO263-5, -40 TO 125°C | Mã tham khảo: LM2596SX-5.0/NOPB | |
| 240 | IC | 101 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | Mã tham khảo: LM2662MX/NOPB | |
| 241 | IC | 27 | Chiếc | IC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3 | Mã tham khảo: LM4050QAEM3X4.1/NOPB | |
| 242 | IC | 125 | Chiếc | IC REG CTRLR BUCK 16TSSOP | Mã tham khảo: LM5088QMH-1/NOPB | |
| 243 | IC | 27 | Chiếc | IC REG CTRLR MULT TOP 20HTSSOP | Mã tham khảo: LM5122MHX/NOPB | |
| 244 | IC | 400 | Chiếc | IC CURR SENSE 1 CIRCUIT TSOT23-6 | Mã tham khảo: LMP8645MKE/NOPB | |
| 245 | IC | 51 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3 | Mã tham khảo: LT1963AEST-1.8#TRPBF | |
| 246 | IC | 27 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 10V, 2A; Input 3.6V - 36V | Mã tham khảo: LTM8032MPV#PBF | |
| 247 | IC | 175 | Chiếc | IC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 10k,20-SSOP | Mã tham khảo: MAX14001AAP+ | |
| 248 | IC | 27 | Chiếc | IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C | Mã tham khảo: MAX3490EESA+T | |
| 249 | IC | 27 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: MAX3490ESA+T | |
| 250 | IC | 54 | Chiếc | IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C | Mã tham khảo: MAX6675ISA+T | |
| 251 | IC | 51 | Chiếc | IC;IC OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS, 8-SOIC,-40 TO 100ºC | Mã tham khảo: MOCD207D2M | |
| 252 | IC | 27 | Chiếc | IC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOIC | Mã tham khảo: PCF8563T/5,518 | |
| 253 | IC | 101 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C | Mã tham khảo: PS2806-4-A | |
| 254 | IC | 27 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Switching, 36V, 5A | Mã tham khảo: RT8279GSP | |
| 255 | IC | 76 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: SN65HVD74DR | |
| 256 | IC | 27 | Chiếc | IC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C | Mã tham khảo: SN65LBC170DB | |
| 257 | IC | 51 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Charge Pump Switching | Mã tham khảo: TL7660IDR | |
| 258 | IC | 51 | Chiếc | IC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC | Mã tham khảo: TL7726IDR | |
| 259 | IC | 27 | Chiếc | IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP | Mã tham khảo: TLV2548IPW | |
| 260 | IC | 228 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | Mã tham khảo: TXB0104QPWRQ1 | |
| 261 | IC | 27 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP | Mã tham khảo: THS4031IDGNR | |
| 262 | Inductor | 98 | Chiếc | FIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM | Mã tham khảo: 36501JR27JTDG | |
| 263 | Inductor | 105 | Chiếc | FIXED IND 15UH 14A 9 MOHM SMD | Mã tham khảo: 74435571500 | |
| 264 | Inductor | 28 | Chiếc | FIXED IND 15UH 30A 2.4 MOHM SMD | Mã tham khảo: 7443641500 | |
| 265 | Inductor | 41 | Chiếc | FIXED IND 22UH 2.5A | Mã tham khảo: ASPI-0630LR-220M-T15 | |
| 266 | Inductor | 106 | Chiếc | FIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHM | Mã tham khảo: B82477R4472M100 | |
| 267 | Inductor | 32 | Chiếc | FIXED IND 1UH 36.3A 0.95 MOHM | Mã tham khảo: B82559B2102A019 | |
| 268 | Inductor | 74 | Chiếc | FIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMD | Mã tham khảo: GLFR1608TR47M-LR | |
| 269 | Inductor | 74 | Chiếc | FIXED IND 39UH 120MA 3.9 OHM SMD | Mã tham khảo: LBM2016T390J | |
| 270 | Inductor | 98 | Chiếc | FIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMD | Mã tham khảo: LK16083R9K-T | |
| 271 | Inductor | 37 | Chiếc | FIXED IND 10UH 10A 16.5 MOHM SMD | Mã tham khảo: PA4343.103NLT | |
| 272 | Inductor | 61 | Chiếc | IND-SMD; 0.5uH,20%,14x12.8x6.5mm,40A,1.25mOHM | Mã tham khảo: PA4343.501NLT | |
| 273 | Inductor | 61 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMD | Mã tham khảo: SRP1038A-220M | |
| 274 | Inductor | 34 | Chiếc | FIXED IND 47UH 2.9A 80 MOHM SMD | Mã tham khảo: SRR1280A-470M | |
| 275 | Inductor | 74 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhm | Mã tham khảo: XFL4015-471MEC | |
| 276 | Keo | 96 | Lọ | Grease silver conductive 0.25OZ | Mã tham khảo: 8463-7G | |
| 277 | Keo | 84 | Lọ | ELECTRONICS GRADE SILICONE ADHES | Mã tham khảo: EGS10W-20G | |
| 278 | Kẹp dây cáp | 625 | Chiếc | Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=4,75mm | Mã tham khảo: 7622 | |
| 279 | Kẹp dây cáp | 625 | Chiếc | Cable Clamp, P-Type White Fastener 0.250" (6.35mm) | Mã tham khảo: 7624 | |
| 280 | Kẹp dây cáp | 625 | Chiếc | Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=9,5mm | Mã tham khảo: 7628 | |
| 281 | Kẹp dây cáp | 625 | Chiếc | Cable Clamp, P-Type White Fastener 0.437" (11.10mm) | Mã tham khảo: 7630 | |
| 282 | Kẹp dây cáp | 625 | Chiếc | Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=19,05mm | Mã tham khảo: 7636 | |
| 283 | Led | 74 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED | Mã tham khảo: APT2012SECK/J3-PRV | |
| 284 | Led | 425 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | Mã tham khảo: APT2012SGC | |
| 285 | Led | 98 | Chiếc | LED-SMD;3.3V,20mA,0805,BLUE | Mã tham khảo: LTST-C171TBKT | |
| 286 | LED | 268 | Chiếc | LED, SMD, 0603, RED | Mã tham khảo: SML-D12U1WT86 | |
| 287 | Led | 51 | Chiếc | LED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE | Mã tham khảo: WP154A4SEJ3VBDZGW/CA | |
| 288 | LED | 87 | Chiếc | LED RGB;1.9VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x8.6mm,RGB COMMON CATHODE | Mã tham khảo: WP154A4SUREQBFZGC | |
| 289 | LED HOLDER | 76 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4 | Mã tham khảo: LH1050 | |
| 290 | Mosfet | 51 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 100A TO-220 | Mã tham khảo: TK100A10N1,S4X | |
| 291 | NUT | 300 | Chiếc | HEX NUT;St,M3x0.5x5.51mm | Mã tham khảo: 4708 | |
| 292 | NUT | 200 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M3x2.4 | Mã tham khảo: MN2510000A40000 | |
| 293 | Relay | 101 | Chiếc | RELAY;26.5V,10A,27.3x15.9x25.7mm | Mã tham khảo: B07D034BC2-0053 | |
| 294 | Relay | 27 | Chiếc | RELAY GEN PURPOSE DPDT 2A 24VDC | Mã tham khảo: V23079B1205B301 | |
| 295 | Resistor | 105 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 10 KOHM, 20%, 1/8W | Mã tham khảo: 22AR10KLFTR | |
| 296 | Resistor | 73 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: 352147KFT | |
| 297 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603 | Mã tham khảo: 7-2176088-3 | |
| 298 | Resistor | 316 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W | Mã tham khảo: AC01000001009JA100 | |
| 299 | Resistor | 218 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-0710KL | |
| 300 | Resistor | 74 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-074K3L | |
| 301 | Resistor | 79 | Chiếc | RES 200 OHM 1/4W 5% AXIAL | Mã tham khảo: CF14JT200R | |
| 302 | Resistor | 170 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08050000Z0EB | |
| 303 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 240 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW0805240RFKEA | |
| 304 | Resistor | 73 | Chiếc | RES 500 UOHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: CSNL2512FTL500 | |
| 305 | Resistor | 290 | Chiếc | RES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206 | Mã tham khảo: CSR1206FKR200 | |
| 306 | Resistor | 196 | Chiếc | RES SMD 100KOHM 0.1% 1/10W 0603 THIN FILM | Mã tham khảo: ERA-3AEB104V | |
| 307 | Resistor | 194 | Chiếc | RES SMD 10.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1072V | |
| 308 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 1.13K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1131V | |
| 309 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 1.54KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1541V | |
| 310 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB203V | |
| 311 | Resistor | 74 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 232 OHM, 0.1%, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB2320V | |
| 312 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 8.45K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB8451V | |
| 313 | Resistor | 266 | Chiếc | RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3YEB471V | |
| 314 | Resistor | 98 | Chiếc | RES 100 OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB101V | |
| 315 | Resistor | 218 | Chiếc | RES-SMD;1MOhm,0.1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERA-6AEB105V | |
| 316 | Resistor | 74 | Chiếc | RES 5.9K OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB5901V | |
| 317 | Resistor | 218 | Chiếc | RES-SMD;680 KOhm,0.1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERA-6AEB684V | |
| 318 | Resistor | 98 | Chiếc | RES 120 OHM 0.1% 1/4W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6VEB1200V | |
| 319 | Resistor | 605 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | Mã tham khảo: ERJ-14NF2551U | |
| 320 | Resistor | 580 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1000X | |
| 321 | Resistor | 148 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X | |
| 322 | Resistor | 196 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1200X | |
| 323 | Resistor | 124 | Chiếc | RES SMD 52.3 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF52R3X | |
| 324 | Resistor | 148 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X | |
| 325 | Resistor | 352 | Chiếc | RES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF1001V | |
| 326 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF1002V | |
| 327 | Resistor | 211 | Chiếc | RES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF1003V | |
| 328 | Resistor | 122 | Chiếc | RES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF18R0V | |
| 329 | Resistor | 316 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF2003V | |
| 330 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF2051V | |
| 331 | Resistor | 79 | Chiếc | RES-SMD;240R,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF2400V | |
| 332 | Resistor | 352 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF49R9V | |
| 333 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF5621V | |
| 334 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF6192V | |
| 335 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3EKF6812V | |
| 336 | Resistor | 1.494 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3GEY0R00V | |
| 337 | Resistor | 386 | Chiếc | RES-SMD;10 kOhm,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF1002V | |
| 338 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;120 Ohm,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF1200V | |
| 339 | Resistor | 482 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6GEY0R00V | |
| 340 | Resistor | 73 | Chiếc | RES 0.05 OHM 1% 1W 2512 | Mã tham khảo: ERJ-L1WKF50MU | |
| 341 | Resistor | 170 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W | Mã tham khảo: ERJ-P06J221V | |
| 342 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-PB3B3000V | |
| 343 | Resistor | 122 | Chiếc | RES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-PB3B3900V | |
| 344 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: FC0603E50R0BTBST1 | |
| 345 | Resistor | 403 | Chiếc | 10 Ohms ± 5% 1W Through Hole Resistor Axial Flame Proof, Fusible, Safety Wirewound | Mã tham khảo: FKN1WSJR-52-10R | |
| 346 | Resistor | 79 | Chiếc | RES THIN FLIM; RF IC Termination- 0Hz~18GHz | Mã tham khảo: FT10302N0050JBK | |
| 347 | Resistor | 29 | Chiếc | RES SMD 1.1K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-1101-D-T1 | |
| 348 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 1.5K OHM 0.1% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-1501-B-T1 | |
| 349 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 1.8K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-1801-D-T1 | |
| 350 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 2.2K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-2201-D-T1 | |
| 351 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 3.3K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-3301-D-T1 | |
| 352 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 910 OHM 5% 1W 1206 | Mã tham khảo: ERJ-P08J911V | |
| 353 | Resistor | 132 | Chiếc | High Frequency/RF Resistors 50Ohm 5% 1020 0Hz-18GHz | Mã tham khảo: LT11020T0050JBK | |
| 354 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/8W | Mã tham khảo: MCT06030C3000FP500 | |
| 355 | Resistor | 194 | Chiếc | RES SMD 4.99K OHM 1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: MCT06030C4991FP500 | |
| 356 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603 | Mã tham khảo: PAT0603E1002BST1 | |
| 357 | Resistor | 194 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603 | Mã tham khảo: PATT0603E1000BGT1 | |
| 358 | Resistor | 98 | Chiếc | RES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603 | Mã tham khảo: PTN0603E4752BST1 | |
| 359 | Resistor | 124 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/16W 0402 | Mã tham khảo: RC0402FR-071KL | |
| 360 | Resistor | 1.206 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RC0603FR-0710KL | |
| 361 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RC0603FR-07182KL | |
| 362 | Resistor | 98 | Chiếc | RES-SMD;68.1KOHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RC0603FR-0768K1L | |
| 363 | Resistor | 146 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 2% 1.5W 0603 | Mã tham khảo: RCP0603W50R0GEB | |
| 364 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 2.7K OHM 1% 1/4W 0603 | Mã tham khảo: RCS06032K70FKEA | |
| 365 | Resistor | 410 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RG1608P-4991-B-T5 | |
| 366 | Resistor | 49 | Chiếc | RES 22 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: RHC2512FT22R0 | |
| 367 | Resistor | 74 | Chiếc | RES 825 OHM 1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: RK73H1JTTD8250F | |
| 368 | Resistor | 121 | Chiếc | RES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W | Mã tham khảo: RLP73K3AR33FTDF | |
| 369 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: RMCF0805FT100K | |
| 370 | Resistor | 74 | Chiếc | RES 357KOHM 0.1% 1/16W 0603 | Mã tham khảo: RN73C1J357KBTDF | |
| 371 | Resistor | 338 | Chiếc | RES-SMD;2k,0.1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: RN73R2ATTD2001B25 | |
| 372 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603 | Mã tham khảo: RP73PF1J357RBTDF | |
| 373 | Resistor | 122 | Chiếc | RES 1.27K OHM 0.1% 0.15W 0603 | Mã tham khảo: RQ73C1J1K27BTD | |
| 374 | Resistor | 74 | Chiếc | RES 887 OHMS 0.1% 0.15W 0603 | Mã tham khảo: RQ73C1J887RBTD | |
| 375 | Resistor | 170 | Chiếc | RES SMD 47 OHM 0.5% 1/16W 0603 | Mã tham khảo: RR0816Q-470-D | |
| 376 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 10.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRD0710K2L | |
| 377 | Resistor | 194 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1.00 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | Mã tham khảo: RT0603BRD071KL | |
| 378 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603DRD07120RL | |
| 379 | Resistor | 74 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RT0603FRE07100KL | |
| 380 | Resistor | 242 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RT0603FRE0710RL | |
| 381 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 50K OHM 0.05% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: TNPU080550K0AZEN00 | |
| 382 | Resistor | 98 | Chiếc | RES 1 OHM 0.5% 2/5W 1206 | Mã tham khảo: TNPW12061R00DEEA | |
| 383 | Resistor | 28 | Chiếc | VARISTOR 430V 4.5KA DISC 14MM | Mã tham khảo: V275LA20AP | |
| 384 | Resistor | 80 | Chiếc | RES 0.015 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: WSL2512R0150FEA18 | |
| 385 | Resistor | 100 | Chiếc | RES 0.02 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: WSL2512R0200FEA18 | |
| 386 | Resistor | 97 | Chiếc | RES 0.03 OHM 1% 1W 2512 | Mã tham khảo: WSL2512R0300FEA | |
| 387 | Resistor | 73 | Chiếc | RES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1W | Mã tham khảo: WSLT2010R4500FEB18 | |
| 388 | Ring Terminal | 51 | Chiếc | Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG | Mã tham khảo: 342143-1 | |
| 389 | RING-CONNECTORS | 726 | Chiếc | Ring Terminal Connector M6 Stud Circular 14-16 AWG Crimp | Mã tham khảo: 3240025 | |
| 390 | RING-CONNECTORS | 2.599 | Chiếc | Ring Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG Crimp | Mã tham khảo: 190700013/ 0190700013 | |
| 391 | ROUND SPACER | 500 | Chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm | Mã tham khảo: R30-6700494 | |
| 392 | ROUND SPACER | 500 | Chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm | Mã tham khảo: R30-6700594 | |
| 393 | SCREW | 102 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4" | Mã tham khảo: 72456 | |
| 394 | Screw | 601 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | Mã tham khảo: RM3X10MM 2701 | |
| 395 | Screw | 600 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7 | Mã tham khảo: RM3X12MM 2701 | |
| 396 | Sensor | 49 | Chiếc | IC SENSOR ANALOG 0-100C 8SOIC | Mã tham khảo: LM35DMX/NOPB | |
| 397 | Sleeve | 202 | Cuộn | Tubular Ground Braid 0.125" (3.18mm, 1/8'')- Outer Dia X 100.0' (30.48m) 36 AWG | Mã tham khảo: MBN0.13SV100 | |
| 398 | Sleeve | 44 | Cuộn | Cable;1/4" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100' | Mã tham khảo: MBN0.25SV100 | |
| 399 | Sleeve | 23 | Cuộn | SLEEVE;1/2" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100' | Mã tham khảo: MBN0.50SV100 | |
| 400 | SPACER STUD | 600 | Chiếc | SPACER STUD; Hex,Brass,#4-40x3/8",Internal/Internal | Mã tham khảo: 1803 | |
| 401 | Spacer Stud | 24 | Bộ | Spacer Stud; Standoff Kit .325 F-F | Mã tham khảo: 18150 | |
| 402 | Spacer Stud | 300 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x6,internal/external | Mã tham khảo: 971150324 | |
| 403 | SPACER STUD | 101 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x4.76,internal/external | Mã tham khảo: M2105-3005-B | |
| 404 | SPACER STUD | 202 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external | Mã tham khảo: R30-3001302 | |
| 405 | Spacer Stud | 101 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x6,internal/external | Mã tham khảo: R30-3002502 | |
| 406 | Spacer Stud | 200 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external | Mã tham khảo: V6621G | |
| 407 | Switch | 27 | Chiếc | SWITCH SLIDE SPST 3A 125V | Mã tham khảo: GF-123-3011 | |
| 408 | Tape | 36 | Cuộn | TAPE ELECTRICAL BLK 3/4"X 22YDS | Mã tham khảo: 33+ SUPER (3/4"X66') | |
| 409 | testpoint | 550 | Chiếc | PC TEST POINT MINIATURE RED | Mã tham khảo: 5000 | |
| 410 | Thermal pad | 4 | Tấm | THERM PAD 320MMX230MM | Mã tham khảo: 5516-1.0 | |
| 411 | Transistor | 37 | Chiếc | MOSFET N-CH 75V 230A D2PAK | Mã tham khảo: AUIRFS3107TRL | |
| 412 | Trimmer | 41 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | Mã tham khảo: 3313J-1-102E | |
| 413 | Trimmer | 145 | Chiếc | TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP | Mã tham khảo: PVG3A103C01R00 | |
| 414 | varistor | 101 | Chiếc | VARISTOR 68V 3KA DISC 14MM | Mã tham khảo: V14P42AUTO | |
| 415 | Vibration damper | 502 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | Mã tham khảo: DVA.2-8-8-M3-6-55 | |
| 416 | WASHER | 153 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#2 | Mã tham khảo: 71051 | |
| 417 | WASHER | 1.501 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | Mã tham khảo: ML6330000A40000 | |
| 418 | WASHER | 1.202 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | Mã tham khảo: MW6330000A40000 | |
| 419 | Wire | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; 2 Pair Twisted, 24 AWG Foil, Braid, 100ft | Mã tham khảo: 9842 060100 | |
| 420 | Gyros | 51 | Chiếc | Gyro cảm biến tốc độ góc, ≥ 100°/sec, độ ổn định ≤6°/hr | Mã tham khảo: ADIS16136AMLZ | |
| 421 | Motor | 51 | Chiếc | Bộ Motor maxon hoàn chỉnh đã lắp ráp bao gồm : - Motor DCX26L EB KL 24V + Encoder ENX 16 Easy Absolute SSIMoment: ≥50 mNm, Điện áp: 24VDC, Tích hợp encoder tuyệt đối ≥12 bit, Kích thước max:DxRxC: 30x30x80 mm, Khối lượng: ≤1kg | Mã tham khảo: DCX26L/B7A352704F5F | |
| 422 | Module | 19 | Chiếc | MILITARY COTS DC-DC CONVERTER | Mã tham khảo: MCOTS-C-28-28-HZ-F-S | |
| 423 | MODULE DIP | 19 | Chiếc | MODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick,-40to40Vin,30A | Mã tham khảo: MCOTS-F-28-P-QT-N-M | |
| 424 | Module | 19 | Chiếc | MILITARY COTS EMI FILTER | Mã tham khảo: MCOTS-F-28-T-HT-F-S | |
| 425 | MODULE DIP | 19 | Chiếc | MODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERTER,Half-Brick,9to60Vin,40A | Mã tham khảo: MCOTS-N-28V-60-HG-N-M | |
| 426 | Module | 54 | Chiếc | MODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C | Mã tham khảo: M-FIAM9H22 | |
| 427 | Module | 78 | Chiếc | MODULE; INPUT 3 -30VDC, OUTPUT ATTENUATION MODULE | Mã tham khảo: URAM3C21 | |
| 428 | Switch | 19 | Chiếc | - Frequency: 9.2-9.6GHz- VSWR: ≤1.85- Suy hao: ≤2dB- Cách ly: ≥55 dB - Tốc độ chuyển mạch: ≤150 ns - Công suất: ≤ 1w | Mã tham khảo: C2TR08121860CS-02 | |
| 429 | Filter | 19 | Chiếc | Tần số f0 = 1320 MHzSuy hao dải chắn: ≥ 35 dB tại f0±100 MHz, ≥ 55 dB tại f0±200 MHzTổn hao truyền: ≤2 dB trong dải 1300-1340 MHz | Mã tham khảo: CBF01012055C-01 | |
| 430 | Filter | 19 | Chiếc | - Dải tần 7810 MHz - 8210 MHz- Dải chắn: ≥ 55 dB tại f0±300 MHz- Tổn hao truyền: ≤2,5 dB Max | Mã tham khảo: CBF07082555C-01 | |
| 431 | Filter | 35 | Chiếc | Frequency 9.2÷9.6GHz; VSWR≤1.5;IL≤0.8dB; Rejection ≥30dB(@DC÷9GHz ; @10÷12GHz) | Mã tham khảo: HBF09090630-01 | |
| 432 | Module | 35 | Chiếc | Frequency(Ghz):8-12Gain(dB):30 MinNF(dB):1.5 MaxPin(max):18dBmDC: 12-15VDC | Mã tham khảo: CBL08123015-01 | |
| 433 | Isolator | 69 | Chiếc | 9.6 - 9.6 Drop-in Isolator | Mã tham khảo: CID09090525-01 | |
| 434 | Isolator | 19 | Chiếc | 7.6-8.4 GHZ DROP-IN ISOLATOR | Mã tham khảo: CID07080522G | |
| 435 | Connector | 59 | Mét | Coaxial Cable; Silver plated copper 0.72 | Mã tham khảo: CzFlex-360 | |
| 436 | Cable | 2 | Mét | Coaxial Cable; Silver plated copper 1.02 | Mã tham khảo: CzFlex-500 | |
| 437 | Attenuator | 52 | Chiếc | Bộ suy hao- Tần số hoạt động: 9,2-9,6GHz- VSWR: ≤1,5- Suy hao khi không điều khiển: ≤ 1,8dB- Suy hao tối đa: ≥30dB- Connector: SMA | Mã tham khảo: HPD92961830V1 | |
| 438 | Resistor | 57 | Chiếc | RES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5W | Mã tham khảo: AC05000006808JAC00 | |
| 439 | Module | 16 | Chiếc | Module; MEMS Accelerometer,gyroscope, ±499°/s, ±15g, HDLC, 680g nominal, (φ85mm x H 60 mm nominal), -45 TO 70 °C | Mã tham khảo: 153015-6203 | |
| 440 | Cảm biến | 20 | Chiếc | Cảm biến áp suất 0-0.7 Mpa | Mã tham khảo: TPS30-G35VG8-00 | |
| 441 | Module | 19 | Chiếc | Mạch TR4 FPGA Development Board | Mã tham khảo: P0107 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.067107E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.2134213E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện, điện tử và/hoặc Mô-đun cảm biến và/hoặc Mô-đun điều khiển và/hoặc Mô-đun nguồn và/hoặc linh kiện cao tần. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 28.313.166.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi