Gói thầu: 130 2022 HKVT-PT “Mua sắm Mô-đun cảm biến, điều khiển, nguồn, linh kiện cao tần và vật tư phụ trợ”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220651451-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 130 2022 HKVT-PT “Mua sắm Mô-đun cảm biến, điều khiển, nguồn, linh kiện cao tần và vật tư phụ trợ”
Số hiệu KHLCNT 20220614493
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 310 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-06-30 09:55:00 đến ngày 2022-07-22 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 40,447,379,537 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 420,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.067107E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.2134213E10 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện, điện tử và/hoặc Mô-đun cảm biến và/hoặc Mô-đun điều khiển và/hoặc Mô-đun nguồn và/hoặc linh kiện cao tần.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 28.313.166.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 130 2022 HKVT-PT “Mua sắm Mô-đun cảm biến, điều khiển, nguồn, linh kiện cao tần và vật tư phụ trợ”
013-20-TĐ-RDP-QS
310 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không áp dụng


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838


E-CDNT 10.1(a)
* Nhà thầu phải nộp cùng EHSĐXKT (Hồ sơ đề xuất kỹ thuật) các tài liệu sau đây: - Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Mục 1 chương V - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2 Chương V. - Bảng tuyên bố đáp ứng E-ĐKCT, các điều khoản của biểu mẫu hợp đồng nêu trong chương VII, VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng các E- ĐKCT của hợp đồng và điều khoản của hợp đồng mẫu, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. * Nhà thầu phải nộp cùng E-HSĐXTC (Hồ sơ đề xuất tài chính) các tài liệu sau đây: - Bảng chào giá nêu rõ giá chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và giá đã bao gồm thuế GTGT (cho từng hạng mục).
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: + Tờ khai hải quan nhập khẩu thông quan (xóa thông tin giá) đối với hàng hóa nhập khẩu: 01 bản sao y Nhà thầu và/hoặc Tờ khai nhập khẩu hàng hóa, sản phẩm phi mậu dịch xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối nước ngoài): 01 bản sao y Nhà thầu; và/hoặc Hóa đơn mua hàng xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối trong nước): 01 bản sao y Nhà thầu. + Hàng hóa phải có đủ giấy tờ chứng minh chất lượng, nguồn gốc xuất xứ bao gồm nhưng không giới hạn (chi tiết theo phụ lục hợp đồng): o Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thức; Hoặc o Giấy chứng nhận hợp chuẩn CoC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: a. Danh sách các hiệp hội uy tín: ECIA - Electronic Components Industry Association ERAI - Electronic Resellers Association, Inc EECA - European Electronic Component Manufactures Association ECSN - Electronic Component Supply Network IDEA - Independent Distributors of Electronics Association FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components b. Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín khác: Alphawire TME HoltIC Analog Technologies Mini-circuit Chip1stop Coil craft LeChamp Fotronic Monotaro SG Tek-stock HobbyKing Fastenal Microhard L-COM ANTCOM MTI Wireless Edge Synqor Terasic Novatel GPS networking Interface Omega Autonics National Instruments Keysights Anatech Electronics VOLZ Maxamps Chipdip АС ЭНЕРГИЯ Западприбор ПЛАТАН Eandc Kopir Elecon Konnektor Anion Исеть Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp.
E-CDNT 12.2
Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm của Bên mời thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV
E-CDNT 14.3 01 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 180 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 420.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 21.1 Phương pháp đánh giá HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 23.2 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 28.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 29.3 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 31.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 33.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 34 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Tào Đức Thắng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư - Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Tp Hà Nội Điện thoại: Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 35 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Giám sát - Quyết toán thuộc Ban Đầu tư - Xây dựng Tập đoàn, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789
E-CDNT 36

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Module19ChiếcMODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °CMã tham khảo: OEM719-DDN-LNN-TNN
2Encoder51ChiếcAbsolute encoders - SSI Blind hollow shaft ø4 mm Magnetic singleturn encoders 12 bitMã tham khảo: 8.2470.1112.G121
3Evaluation Board27ChiếcBOARD EVAL FOR AD9914Mã tham khảo: AD9914/PCBZ
4Module19ChiếcAD/DA daughter cardMã tham khảo: P0035
5Module19ChiếcEthernet-HSMC daughter cardMã tham khảo: P0038
6Module54ChiếcMODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IVMã tham khảo: P0082
7Module19ChiếcMODULE;CYCLONE V E CYCLONE® V E FPGA EVALUATION BOARDMã tham khảo: P0192
8Module27ChiếcSoC FPGA motherboard with high-speed ADCMã tham khảo: P0435
9Filter19ChiếcFILTER 28V, 18A, M-FIAMMã tham khảo: M-FIAM9H23
10Module35ChiếcFILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mmMã tham khảo: MQPI-18LP
11EMI FILTER88Chiếc24V 7A ACTIVE EMI FILTERMã tham khảo: QPI-3LZ
12MODULE DIP19ChiếcMODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC BUSMã tham khảo: QPI-5LZ
13Module19ChiếcModule, Isolate DC DC, Out 24V, 4.17A, In18V-36VMã tham khảo: V24C24H100BL3
14Module27ChiếcDC DC CONVERTER 24V 100WMã tham khảo: V24C24T100BL
15Module19ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°CMã tham khảo: V28C12C100BL
16Module19ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°CMã tham khảo: V28C5C50BL
17Module27ChiếcCavity FilterMã tham khảo: ECA9400P400C25A
18MIXER130ChiếcFrequency Mixers 300 MHz to 12 GHz LO Levels 4 to 17 dBmMã tham khảo: MAC-12GL+
19Antenna76ChiếcAntenna 2,4GHzMã tham khảo: MAT-2.0G-2.40-2.50L-P-SC-4
20Module19ChiếcModule, RF, 902-928MHZMã tham khảo: XTP9B-PKI-RA
21OTHER101ChiếcOTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, SiliconeMã tham khảo: AM004-2
22Accessories27ChiếcHeatsink Micro 0.4" THRU/LONGMã tham khảo: 30719
23Accessories101ChiếcHEATSINK;57.9x37.34x10.4mmMã tham khảo: 30722
24Antenna27ChiếcANTENNA 916MHZ 1/4 WAVE WHIPMã tham khảo: ANT-916-CW-QW
25BOLT600ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/4"Mã tham khảo: 72478
26BOLT750ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/2"Mã tham khảo: 72486
27BOLT303ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x8Mã tham khảo: MB2510008A20000
28BOLT200ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x10Mã tham khảo: MB2510010A20000
29Cable7ChiếcUSB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) ShieldedMã tham khảo: 0887328502/ 887328502
30Capacitor98ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50VMã tham khảo: 06035C104J4Z2A
31Capacitor500ChiếcCAP CER 470PF 200V P90 1111Mã tham khảo: 100B471JT200XT
32Capacitor98ChiếcCAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 251R14S820GV4T
33Capacitor500ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200VMã tham khảo: 600L100FT200T
34Capacitor340ChiếcCAP CER 1PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L1R0BT200T
35Capacitor124ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200VMã tham khảo: 600L3R9BT200T
36Capacitor242ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10PF, NP0/COG,1%, 250VMã tham khảo: 600S100FT250XT
37Capacitor290ChiếcCAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S100JT250XT
38Capacitor170ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250VMã tham khảo: 600S101FT250XT
39Capacitor242ChiếcCAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S101JT250XT
40Capacitor338ChiếcCAP CER 1.6PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S1R6BT250XT
41Capacitor122ChiếcCAP CER 22PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S220FT250XT
42Capacitor74ChiếcCAP CER 2.2PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S2R2BT250XT4K
43Capacitor532ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16VMã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO
44Capacitor74ChiếcCAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0805Mã tham khảo: C0805C102F5GACAUTO
45Capacitor806ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5RMã tham khảo: C0805C106K3PAC7800
46Capacitor1.130ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: C0805X104K5RAC3316
47Capacitor98ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,1500VMã tham khảo: C1206C102KFRACTU
48Capacitor244ChiếcCAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7RMã tham khảo: C1206C334K5RACTU
49Capacitor146ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7RMã tham khảo: C1206C472KCRACTU
50Capacitor820ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7RMã tham khảo: C1206C472KFRACTU
51Capacitor170ChiếcCAP CER, SMD: 22uF, 10%,1210, 25VMã tham khảo: C1210C226K3PACTU
52Capacitor49ChiếcCAP CER 1812 100PF 3000V C0G 5%Mã tham khảo: C1812C101JHGACAUTO
53Capacitor97ChiếcCAP CER 2220 4.7NF 3000V X7R 10%Mã tham khảo: C2220X472KHRACAUTO
54Capacitor122ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5RMã tham khảo: C3225X5R1A476M250AC
55Capacitor292ChiếcCAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CBR04C101F3GAC
56Capacitor74ChiếcCAP CER 16PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CBR06C160FAGAC
57Capacitor170ChiếcCAP CER 10UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: CC0603KRX5R6BB106
58Capacitor1.325ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AC
59Capacitor1.226ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H104K080AE
60Capacitor503ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7SMã tham khảo: CGA4J1X7S1E106K125AC
61Capacitor146ChiếcCAP CER 2.2UF 25V X7R 0805Mã tham khảo: CGA4J3X7R1E225K125AE
62Capacitor770ChiếcCAP CER 4.7UF 100V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6M3X7S2A475M200AB
63Capacitor218ChiếcCAP CER 10UF 50V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AB
64Capacitor434ChiếcCAP CER 10UF 50V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE
65Capacitor242ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CGJ6L2X7R1H105K160AA
66Capacitor218ChiếcCAP CER 1.5UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CGJ6M2X7R1h155K200AA
67Capacitor412ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7RMã tham khảo: CL31B106KBHNNNE
68Capacitor146ChiếcCAP CER 47UF 10V X5R 1210Mã tham khảo: CL32A476MPJNNNE
69Capacitor74ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7RMã tham khảo: CNA6P1X7R1H106K250AE
70Capacitor1.950ChiếcCAP CER 4.7UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H475K250AE
71Capacitor386ChiếcCAP CER 4.7UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: EMK107ABJ475KA-T
72Capacitor508ChiếcCAP, Ceramic, SMD, 22uF, 20%, 16V, 1206, X7RMã tham khảo: EMK316BB7226ML-T
73Capacitor28ChiếcCAP Film 220NF 10% 630VDCMã tham khảo: F862BP224K310Z
74Capacitor170ChiếcCAP TANT 100UF 6.3V 20% 1210Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6
75Capacitor170ChiếcCAP TANT 2.2UF 20% 20V 1206Mã tham khảo: F931D225MAA
76Capacitor338ChiếcCAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603Mã tham khảo: F981C475MMA
77Capacitor436ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 10% 0603Mã tham khảo: GCJ188R71H103KA01D
78Capacitor3.812ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7RMã tham khảo: GCJ188R71H104KA12D
79Capacitor148ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7RMã tham khảo: GCM155R71H103JA55D
80Capacitor866ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 10%, 50V, X8LMã tham khảo: GCM188L81H104KA57D
81Capacitor74ChiếcCAP CER 0.012UF 50V C0G/NP0 0805Mã tham khảo: GCM2195C1H123JA16D
82Capacitor290ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: GCM21BR71H105KA03L
83Capacitor98ChiếcCAP CER 22UF 16V X7R 1210Mã tham khảo: GCM32ER71C226ME19K
84Capacitor2.200ChiếcCAP CER 10UF 10V X7T 0603Mã tham khảo: GRM188D71A106MA73D
85Capacitor434ChiếcCAP CER 10UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: GRM188R61C106MA73D
86Capacitor364ChiếcCAP CER 2.2UF 25V X5R 0603Mã tham khảo: GRM188R61E225KA12D
87Capacitor386ChiếcCAP CER 0.033UF 100V X7R 0805Mã tham khảo: GRM21BR72A333KA01L
88Capacitor554ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16VMã tham khảo: GRT188R61C106KE13D
89Capacitor340ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5RMã tham khảo: GRT188R61H105KE13D
90Capacitor266ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,50VMã tham khảo: GRT31CR61H106ME01L
91Capacitor244ChiếcCAP CER 4.7UF 100V X5R 10% 1210Mã tham khảo: HMK325BJ475KN-TE
92Capacitor98ChiếcCAP CER 47UF 6.3V X7R 1210Mã tham khảo: JMJ325KB7476KMHT
93Capacitor28ChiếcCAP ALUM 470UF 20 % 63V 12.5x30mmMã tham khảo: MAL202118471E3
94Capacitor316ChiếcCAP ALUM 150UF 20% 50V SMDMã tham khảo: MAL214699105E3
95Capacitor32ChiếcCAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50VMã tham khảo: MAL214699108E3
96Capacitor79ChiếcCAP ALUM 1000UF 20% 63V SMDMã tham khảo: MAL214699814E3
97Capacitor290ChiếcCAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805Mã tham khảo: NFM21PC475B1A3D
98Capacitor79ChiếcCAP-FILM, Through hole, 4.7nF, 20 %, 1kVDCMã tham khảo: P271HL472M250A/PME271Y447MR30
99Capacitor122ChiếcCAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 OhmMã tham khảo: T491A336K010AT
100Capacitor121ChiếcCAP TANT 220UF 10% 16V 2917Mã tham khảo: T491X227K016AT
101Capacitor73ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,25V,150MOHMMã tham khảo: T495X107K025ATE150
102Capacitor49ChiếcCAP-TA,SMD;470uF,10%,2917,10V, 100 mOhmMã tham khảo: T495X477K010ATE100
103Capacitor292ChiếcCAP TANT POLY 47UF 10V 20% 1411(3528 METRIC)Mã tham khảo: T520B476M010ATE070
104Capacitor250ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1OhmMã tham khảo: TAJC107K016RNJ
105Capacitor265ChiếcCAP TANT 100UF 20% 16V 2917Mã tham khảo: TAJD107M016RNJ
106Capacitor97ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhmMã tham khảo: TCN4107M035R0100
107Capacitor410ChiếcCAP TANT 100UF 20% 6.3V 0805Mã tham khảo: TLCR107M006RTA
108Capacitor290ChiếcCAP CER 10UF 25V X5R 0603Mã tham khảo: TMK107BBJ106MA-T
109Capacitor146ChiếcCAP, Tantalum, SMD, 2.2uF, 10 %, 10V, 0603Mã tham khảo: TPCL225K010R5000
110Capacitor79ChiếcCAP TANT 470UF 20% 100V AXIALMã tham khảo: TWAE477M100CBEZ0700
111Capacitor49ChiếcCAP TANT 22UF 10% 35V 2917Mã tham khảo: TH3E226K035C0500
112Capacitor203ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7RMã tham khảo: UMJ325KB7106KMHT
113Capacitor194ChiếcCAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805Mã tham khảo: W2H13C1048AT1A
114Compression terminnal101ChiếcCompression terminnal; Ring Terminal Connector 4 stud circular 18-22 AWGMã tham khảo: 190700007/ 0190700007
115Connector51ChiếcCONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 122148
116Connector300ChiếcCONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER, RG58, MaleMã tham khảo: 132122
117Connector27ChiếcConnector;CONN N PLUG R/A, 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 172177
118Connector27ChiếcCable Assembly Circular 08 pos Male to Wire Leads 6.56' (2.00m)Mã tham khảo: 1406094
119Connector101ChiếcCONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMPMã tham khảo: 3240073
120Connector51ChiếcMachine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon PatchMã tham khảo: 11138432
121Connector27ChiếcCONN RING CIRC 18-22AWG #2 CRIMPMã tham khảo: 190730005/ 0190730005
122Connector78ChiếcCONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 0732510450/ 732510450
123Connector27ChiếcConnector;SMA Connector Jack, Female Socket 50 Ohm Panel Mount, Bulkhead - Front Side Nut SolderMã tham khảo: 0732510930/ 732510930
124Connector27ChiếcCONN SMA JACK R/A 50 OHM PCBMã tham khảo: 0732513130/ 732513130
125Connector27ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM PCBMã tham khảo: 5-1814832-2
126Connector27ChiếcCONN BACKSHELL 25POS 180DEG SHLDMã tham khảo: 979-025-030R121
127Connector51Chiếc1MM MICRO STRIPSMã tham khảo: CLM-112-02-F-D
128Connector35ChiếcCONN-DIP;TNC Connector Plug,M,1PINS,50 OhmMã tham khảo: CPMCTNC-1
129Connector27ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WB35PN
130Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,5PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WB5PN
131Connector78ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,5PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WB5SN
132Connector35ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WB98PN
133Connector54ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WC35SN
134Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,8PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WC8PN
135Connector54ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WC98PN
136Connector54ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD15PN
137Connector27ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD15SN
138Connector57ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD18PN
139Connector54ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,18PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD18SN
140Connector105ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD19PN
141Connector27ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD19SN
142Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,37PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD35SN
143Connector54ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WE26PN
144Connector54ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WE26SN
145Connector27ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WE35SN
146Connector81ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WF32PN
147Connector27ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WF32SN
148Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector,F,39PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WG39SN
149Connector54ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WG41SN
150Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WH53SN
151Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,55PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WH55SN
152Connector27ChiếcCONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,F,10,PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/24WC98SN
153Connector59ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,5PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WB5PN
154Connector32ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,5PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WB5SN
155Connector51ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,6PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WB98SN
156Connector59ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,22PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WC35PN
157Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,8PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WC8SN
158Connector51ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,10PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WC98SN
159Connector51ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,15PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WD15SN
160Connector54ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WD18PN
161Connector54ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,18PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WD18SN
162Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,19PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WD19PN
163Connector103ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,19PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WD19SN
164Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,37PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WD35PN
165Connector51ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,26PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WE26PN
166Connector51ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,26PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WE26SN
167Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,55PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WE35PN
168Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WF32PN
169Connector76ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,32PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WF32SN
170Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,39PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WG39PN
171Connector51ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,41PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WG41PN
172Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,F,53PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/26WH53SN
173Connector19ChiếcCONN DSUB PLUG 9POS SLDR CUPMã tham khảo: DE09P064TXLF
174Connector27ChiếcConnector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, 5A,Contact Finish Thickness 10.0µin (0.25µm)Mã tham khảo: M24308/23-4F
175Connector27ChiếcCONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCBMã tham khảo: M300-FV1034500
176Connector27ChiếcCONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCBMã tham khảo: M300-FV3064500
177Connector19ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINSMã tham khảo: MS27497E8F6P
178Connector27ChiếcCONN HDR 5POS 0.1 TIN PCBMã tham khảo: PPTC051LFBN-RC
179Connector27ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR RCPT,F,21PINSMã tham khảo: PT02E-22-21S
180Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,32PINSMã tham khảo: PT02SE-18-32S
181Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINSMã tham khảo: PT06SE-12-10P(SR)
182Connector27ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINSMã tham khảo: PT06SE-18-32P(SR)
183Connector Cable51ChiếcConnector Cable, M12, Female Straight & 3 Wires, DC Power, PVC, 2m LengthMã tham khảo: CID3-2
184Connector ring27ChiếcRing Terminal Connector M5 Stud Circular, Tubular CrimpMã tham khảo: 5580516
185Connector ring27ChiếcNON-Insulated TERMINAL;Circular Tubular,7AWG, M6 StudMã tham khảo: 5580610
186Connector ring27ChiếcCOMPRESSION TERMINAL,8-25,Stud Circular, Tubular 3 AWG CrimpMã tham khảo: 5580825
187Crystal27ChiếcCRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through HoleMã tham khảo: AB38T-32.768KHZ
188Crystal27ChiếcCRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through HoleMã tham khảo: ABL-8.000MHZ-B2
189CRYSTAL74ChiếcCRYSTAL 10.0000MHZ 12PF SMDMã tham khảo: ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3
190Crystal89ChiếcVCXO Oscillators 50MHzMã tham khảo: cvhd-950-50.000
191Crystal49ChiếcCRYSTAL 8.0000MHZ 10PF SMDMã tham khảo: ECS-80-10-30B-CWN-TR
192Dầu chống rỉ24LọChai xịt chống rỉ sét và bôi trơn 300gMã tham khảo: RP7
193Dây bảo hiểm3.405MétDiameter safety Wire, 0.25mm,SSMã tham khảo: MS20995C10
194Diode74ChiếcDIODE GEN PURP 75V 200MA DO213AAMã tham khảo: 1N914UR
195Diode73ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 5A SMCMã tham khảo: B560C-13-F
196Diode98ChiếcDIODE SCHOTTKY 4V 100MW SOD323-2Mã tham khảo: BAT1503WE6327HTSA1
197Diode49ChiếcDIODE SCHOTTKY, SMD, 10A, 100VMã tham khảo: DST10100S
198Diode554ChiếcDIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FLMã tham khảo: RB168MM100TFTR
199Diode560ChiếcDIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMBMã tham khảo: S1MB-13-F
200Diode49ChiếcDIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8Mã tham khảo: SBRT25U60SLP-13
201Diode74ChiếcDIODE SCHOTTKY, SMD, 0603, 40V, 200mAMã tham khảo: SD0603S040S0R2
202Diode292ChiếcTVS DIODE 12V 31V SOT23-3Mã tham khảo: SM712-02HTG
203Diode49ChiếcTVS DIODE 60V 96.8V DO214AAMã tham khảo: SMBJ60A-E3/52
204Diode98ChiếcTVS DIODE, SMD, SOT-23-6, 5V, 17.5V, 300WMã tham khảo: SRV05-4.TCT
205Diode121ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 3A SMCMã tham khảo: SS34
206Diode205ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAKMã tham khảo: STPS5045SG-TR
207Diode122ChiếcZENER-3.3V-DO213ACMã tham khảo: TZMC3V3-GS08
208Diode157ChiếcDIODE-RECTIFIER;60V,60A,D2PAKMã tham khảo: V60D60C-M3/I
209EMI Filter152ChiếcFILTER-SMD;LC EMI FILTER;5th Order Low Pass 2 Channel C = 4.7µF 20A 4-SMD, No LeadMã tham khảo: BNX024H01L
210Ferrite bead122ChiếcFERRITE BEAD 1000 OHM 0603Mã tham khảo: BK1608HS102-T
211Ferrite bead74ChiếcFERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LNMã tham khảo: MMZ2012R301ATD25
212Filter74ChiếcBANDPASS FILTER 1850 TO 2040Mã tham khảo: BFCN-1945+
213Filter74ChiếcBANDPASS FILTER 3400 TO 3850 MHzMã tham khảo: BFCV-3641+
214Filter113ChiếcFILTER LC 10UF SMDMã tham khảo: BNX026H01L
215Filter74ChiếcHIGH PASS FILTER 4250 TO 10000Mã tham khảo: HFCN-3800D+
216Filter74ChiếcHIGH PASS FILTER 7900 TO 11000Mã tham khảo: HFCN-7150+
217Filter146ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 OhmMã tham khảo: LFCN-1400+
218Filter146ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 OhmMã tham khảo: LFCN-8400+
219Filter122ChiếcLC EMI FILTER, 0805, 50MHZ, 10V, 20mAMã tham khảo: NFA21SL506X1A48L
220Filter98ChiếcFILTER LC(PI) 0.047UF SMDMã tham khảo: SBSPP0500473MXT
221Fuse74Chiếc1,5A AC 32V DC FUSE BOARD MOUNT 0603Mã tham khảo: SF-0603HIA150M-2
222Heat Shrink47ChiếcHeat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 White 4.00' (1.22m)Mã tham khảo: 80611607930
223Heat Shrink27ChiếcHEATSINK 57.9X36.83X11.43MM FPMã tham khảo: ATS-FPS058037011-32-C2-R0
224Heat Shrink105ChiếcHEAT-SHRINK TUBING,Flexible 0.375'' (9.53mm) 2 to 1 White 4.00'(1.22m)Mã tham khảo: FP301-3/8-48''-WHITE-125 PCS
225Heat Shrink120FeetHEATSHRINK 0.040'' X 5'CLEARMã tham khảo: MT2000-1.0-X-SP
226Heat Shrink12CuộnHeat Shrink Tubing, Flexible 0.472" (11.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m)Mã tham khảo: SFTW203 1/2" BL SPL
227Heat Shrink21CuộnHeat Shrink Tubing, Flexible 0.236" (5.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m)Mã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL
228Heat Shrink6CuộnHeat Shrink Tubing, Flexible 0.083" (2.11mm) 2 to 1 Black, 200mMã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM
229IC150ChiếcIC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oCMã tham khảo: ACS712ELCTR-30A-T
230IC154ChiếcIC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°CMã tham khảo: ACSL-6400-50TE
231IC27ChiếcIC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5Mã tham khảo: ADP150AUJZ-1.8-R7
232IC27ChiếcIC; EEPROM,512K,I²C,400Khz,8SOICMã tham khảo: AT24C512C-SSHM-T
233IC27ChiếcIC, INVERTER GATE, 6 CHANELMã tham khảo: CD74HC04M96
234IC27ChiếcSignal Conditioning Limiter 30 - 8200 MHz, 50 ohmsMã tham khảo: CLM-83-2W+
235IC50ChiếcIC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°CMã tham khảo: DRV8841PWPR
236IC78ChiếcRF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFNMã tham khảo: F1956NBGI
237IC76ChiếcIC RF AMP GP 5GHZ - 12 GHZ 24 QFNMã tham khảo: HMC996LP4E / HMC996LP4ETR
238IC76ChiếcIC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°CMã tham khảo: LM1085ISX-3.3/NOPB
239IC51ChiếcIC;IC REG BUCK 5V 3A,TO263-5, -40 TO 125°CMã tham khảo: LM2596SX-5.0/NOPB
240IC101ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8SOICMã tham khảo: LM2662MX/NOPB
241IC27ChiếcIC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3Mã tham khảo: LM4050QAEM3X4.1/NOPB
242IC125ChiếcIC REG CTRLR BUCK 16TSSOPMã tham khảo: LM5088QMH-1/NOPB
243IC27ChiếcIC REG CTRLR MULT TOP 20HTSSOPMã tham khảo: LM5122MHX/NOPB
244IC400ChiếcIC CURR SENSE 1 CIRCUIT TSOT23-6Mã tham khảo: LMP8645MKE/NOPB
245IC51ChiếcIC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3Mã tham khảo: LT1963AEST-1.8#TRPBF
246IC27ChiếcNon-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 10V, 2A; Input 3.6V - 36VMã tham khảo: LTM8032MPV#PBF
247IC175ChiếcIC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 10k,20-SSOPMã tham khảo: MAX14001AAP+
248IC27ChiếcIC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°CMã tham khảo: MAX3490EESA+T
249IC27ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOICMã tham khảo: MAX3490ESA+T
250IC54ChiếcIC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°CMã tham khảo: MAX6675ISA+T
251IC51ChiếcIC;IC OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS, 8-SOIC,-40 TO 100ºCMã tham khảo: MOCD207D2M
252IC27ChiếcIC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOICMã tham khảo: PCF8563T/5,518
253IC101ChiếcIC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°CMã tham khảo: PS2806-4-A
254IC27ChiếcIC,Voltage Regulator,Switching, 36V, 5AMã tham khảo: RT8279GSP
255IC76ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOICMã tham khảo: SN65HVD74DR
256IC27ChiếcIC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°CMã tham khảo: SN65LBC170DB
257IC51ChiếcIC,Voltage Regulator,Charge Pump SwitchingMã tham khảo: TL7660IDR
258IC51ChiếcIC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOICMã tham khảo: TL7726IDR
259IC27ChiếcIC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOPMã tham khảo: TLV2548IPW
260IC228ChiếcIC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°CMã tham khảo: TXB0104QPWRQ1
261IC27ChiếcIC OPAMP VFB 100MHz 8MSOPMã tham khảo: THS4031IDGNR
262Inductor98ChiếcFIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHMMã tham khảo: 36501JR27JTDG
263Inductor105ChiếcFIXED IND 15UH 14A 9 MOHM SMDMã tham khảo: 74435571500
264Inductor28ChiếcFIXED IND 15UH 30A 2.4 MOHM SMDMã tham khảo: 7443641500
265Inductor41ChiếcFIXED IND 22UH 2.5AMã tham khảo: ASPI-0630LR-220M-T15
266Inductor106ChiếcFIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHMMã tham khảo: B82477R4472M100
267Inductor32ChiếcFIXED IND 1UH 36.3A 0.95 MOHMMã tham khảo: B82559B2102A019
268Inductor74ChiếcFIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMDMã tham khảo: GLFR1608TR47M-LR
269Inductor74ChiếcFIXED IND 39UH 120MA 3.9 OHM SMDMã tham khảo: LBM2016T390J
270Inductor98ChiếcFIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMDMã tham khảo: LK16083R9K-T
271Inductor37ChiếcFIXED IND 10UH 10A 16.5 MOHM SMDMã tham khảo: PA4343.103NLT
272Inductor61ChiếcIND-SMD; 0.5uH,20%,14x12.8x6.5mm,40A,1.25mOHMMã tham khảo: PA4343.501NLT
273Inductor61ChiếcFIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMDMã tham khảo: SRP1038A-220M
274Inductor34ChiếcFIXED IND 47UH 2.9A 80 MOHM SMDMã tham khảo: SRR1280A-470M
275Inductor74ChiếcIND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhmMã tham khảo: XFL4015-471MEC
276Keo96LọGrease silver conductive 0.25OZMã tham khảo: 8463-7G
277Keo84LọELECTRONICS GRADE SILICONE ADHESMã tham khảo: EGS10W-20G
278Kẹp dây cáp625ChiếcKẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=4,75mmMã tham khảo: 7622
279Kẹp dây cáp625ChiếcCable Clamp, P-Type White Fastener 0.250" (6.35mm)Mã tham khảo: 7624
280Kẹp dây cáp625ChiếcKẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=9,5mmMã tham khảo: 7628
281Kẹp dây cáp625ChiếcCable Clamp, P-Type White Fastener 0.437" (11.10mm)Mã tham khảo: 7630
282Kẹp dây cáp625ChiếcKẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=19,05mmMã tham khảo: 7636
283Led74ChiếcLED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, REDMã tham khảo: APT2012SECK/J3-PRV
284Led425ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREENMã tham khảo: APT2012SGC
285Led98ChiếcLED-SMD;3.3V,20mA,0805,BLUEMã tham khảo: LTST-C171TBKT
286LED268ChiếcLED, SMD, 0603, REDMã tham khảo: SML-D12U1WT86
287Led51ChiếcLED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODEMã tham khảo: WP154A4SEJ3VBDZGW/CA
288LED87ChiếcLED RGB;1.9VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x8.6mm,RGB COMMON CATHODEMã tham khảo: WP154A4SUREQBFZGC
289LED HOLDER76ChiếcHLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4Mã tham khảo: LH1050
290Mosfet51ChiếcMOSFET N-CH 100V 100A TO-220Mã tham khảo: TK100A10N1,S4X
291NUT300ChiếcHEX NUT;St,M3x0.5x5.51mmMã tham khảo: 4708
292NUT200ChiếcHEX NUTS;Ss,M3x2.4Mã tham khảo: MN2510000A40000
293Relay101ChiếcRELAY;26.5V,10A,27.3x15.9x25.7mmMã tham khảo: B07D034BC2-0053
294Relay27ChiếcRELAY GEN PURPOSE DPDT 2A 24VDCMã tham khảo: V23079B1205B301
295Resistor105ChiếcTRIMMER, SMD, 10 KOHM, 20%, 1/8WMã tham khảo: 22AR10KLFTR
296Resistor73ChiếcRES SMD 47K OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: 352147KFT
297Resistor74ChiếcRES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603Mã tham khảo: 7-2176088-3
298Resistor316ChiếcRES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1WMã tham khảo: AC01000001009JA100
299Resistor218ChiếcRES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-0710KL
300Resistor74ChiếcRES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-074K3L
301Resistor79ChiếcRES 200 OHM 1/4W 5% AXIALMã tham khảo: CF14JT200R
302Resistor170ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08050000Z0EB
303Resistor98ChiếcRES SMD 240 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW0805240RFKEA
304Resistor73ChiếcRES 500 UOHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: CSNL2512FTL500
305Resistor290ChiếcRES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206Mã tham khảo: CSR1206FKR200
306Resistor196ChiếcRES SMD 100KOHM 0.1% 1/10W 0603 THIN FILMMã tham khảo: ERA-3AEB104V
307Resistor194ChiếcRES SMD 10.7KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1072V
308Resistor74ChiếcRES SMD 1.13K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1131V
309Resistor98ChiếcRES SMD 1.54KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1541V
310Resistor74ChiếcRES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB203V
311Resistor74ChiếcRES, SMD, 0603, 232 OHM, 0.1%, 1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB2320V
312Resistor98ChiếcRES SMD 8.45K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB8451V
313Resistor266ChiếcRES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3YEB471V
314Resistor98ChiếcRES 100 OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB101V
315Resistor218ChiếcRES-SMD;1MOhm,0.1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERA-6AEB105V
316Resistor74ChiếcRES 5.9K OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB5901V
317Resistor218ChiếcRES-SMD;680 KOhm,0.1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERA-6AEB684V
318Resistor98ChiếcRES 120 OHM 0.1% 1/4W 0805Mã tham khảo: ERA-6VEB1200V
319Resistor605ChiếcRES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2WMã tham khảo: ERJ-14NF2551U
320Resistor580ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1000X
321Resistor148ChiếcRES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X
322Resistor196ChiếcRES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF1200X
323Resistor124ChiếcRES SMD 52.3 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF52R3X
324Resistor148ChiếcRES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X
325Resistor352ChiếcRES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF1001V
326Resistor98ChiếcRES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF1002V
327Resistor211ChiếcRES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF1003V
328Resistor122ChiếcRES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF18R0V
329Resistor316ChiếcRES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF2003V
330Resistor74ChiếcRES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF2051V
331Resistor79ChiếcRES-SMD;240R,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF2400V
332Resistor352ChiếcRES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF49R9V
333Resistor98ChiếcRES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF5621V
334Resistor98ChiếcRES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF6192V
335Resistor98ChiếcRES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3EKF6812V
336Resistor1.494ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10WMã tham khảo: ERJ-3GEY0R00V
337Resistor386ChiếcRES-SMD;10 kOhm,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF1002V
338Resistor98ChiếcRES-SMD;120 Ohm,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF1200V
339Resistor482ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6GEY0R00V
340Resistor73ChiếcRES 0.05 OHM 1% 1W 2512Mã tham khảo: ERJ-L1WKF50MU
341Resistor170ChiếcRES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2WMã tham khảo: ERJ-P06J221V
342Resistor74ChiếcRES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603Mã tham khảo: ERJ-PB3B3000V
343Resistor122ChiếcRES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603Mã tham khảo: ERJ-PB3B3900V
344Resistor74ChiếcRES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603Mã tham khảo: FC0603E50R0BTBST1
345Resistor403Chiếc10 Ohms ± 5% 1W Through Hole Resistor Axial Flame Proof, Fusible, Safety WirewoundMã tham khảo: FKN1WSJR-52-10R
346Resistor79ChiếcRES THIN FLIM; RF IC Termination- 0Hz~18GHzMã tham khảo: FT10302N0050JBK
347Resistor29ChiếcRES SMD 1.1K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-1101-D-T1
348Resistor98ChiếcRES SMD 1.5K OHM 0.1% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-1501-B-T1
349Resistor74ChiếcRES SMD 1.8K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-1801-D-T1
350Resistor98ChiếcRES SMD 2.2K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-2201-D-T1
351Resistor74ChiếcRES SMD 3.3K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-3301-D-T1
352Resistor74ChiếcRES SMD 910 OHM 5% 1W 1206Mã tham khảo: ERJ-P08J911V
353Resistor132ChiếcHigh Frequency/RF Resistors 50Ohm 5% 1020 0Hz-18GHzMã tham khảo: LT11020T0050JBK
354Resistor74ChiếcRES-SMD;300OHM,1%,0603,1/8WMã tham khảo: MCT06030C3000FP500
355Resistor194ChiếcRES SMD 4.99K OHM 1% 1/8W 0603Mã tham khảo: MCT06030C4991FP500
356Resistor98ChiếcRES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603Mã tham khảo: PAT0603E1002BST1
357Resistor194ChiếcRES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603Mã tham khảo: PATT0603E1000BGT1
358Resistor98ChiếcRES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603Mã tham khảo: PTN0603E4752BST1
359Resistor124ChiếcRES SMD 1K OHM 1% 1/16W 0402Mã tham khảo: RC0402FR-071KL
360Resistor1.206ChiếcRES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: RC0603FR-0710KL
361Resistor74ChiếcRES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: RC0603FR-07182KL
362Resistor98ChiếcRES-SMD;68.1KOHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: RC0603FR-0768K1L
363Resistor146ChiếcRES SMD 50 OHM 2% 1.5W 0603Mã tham khảo: RCP0603W50R0GEB
364Resistor74ChiếcRES SMD 2.7K OHM 1% 1/4W 0603Mã tham khảo: RCS06032K70FKEA
365Resistor410ChiếcRES-SMD; 4.99KOHM,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: RG1608P-4991-B-T5
366Resistor49ChiếcRES 22 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: RHC2512FT22R0
367Resistor74ChiếcRES 825 OHM 1% 1/8W 0603Mã tham khảo: RK73H1JTTD8250F
368Resistor121ChiếcRES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2WMã tham khảo: RLP73K3AR33FTDF
369Resistor98ChiếcRES SMD 100K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: RMCF0805FT100K
370Resistor74ChiếcRES 357KOHM 0.1% 1/16W 0603Mã tham khảo: RN73C1J357KBTDF
371Resistor338ChiếcRES-SMD;2k,0.1%,0805,1/8WMã tham khảo: RN73R2ATTD2001B25
372Resistor74ChiếcRES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603Mã tham khảo: RP73PF1J357RBTDF
373Resistor122ChiếcRES 1.27K OHM 0.1% 0.15W 0603Mã tham khảo: RQ73C1J1K27BTD
374Resistor74ChiếcRES 887 OHMS 0.1% 0.15W 0603Mã tham khảo: RQ73C1J887RBTD
375Resistor170ChiếcRES SMD 47 OHM 0.5% 1/16W 0603Mã tham khảo: RR0816Q-470-D
376Resistor98ChiếcRES SMD 10.2KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRD0710K2L
377Resistor194ChiếcRES, SMD, 0603, 1.00 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILMMã tham khảo: RT0603BRD071KL
378Resistor74ChiếcRES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603DRD07120RL
379Resistor74ChiếcRES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: RT0603FRE07100KL
380Resistor242ChiếcRES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10WMã tham khảo: RT0603FRE0710RL
381Resistor98ChiếcRES SMD 50K OHM 0.05% 1/8W 0805Mã tham khảo: TNPU080550K0AZEN00
382Resistor98ChiếcRES 1 OHM 0.5% 2/5W 1206Mã tham khảo: TNPW12061R00DEEA
383Resistor28ChiếcVARISTOR 430V 4.5KA DISC 14MMMã tham khảo: V275LA20AP
384Resistor80ChiếcRES 0.015 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: WSL2512R0150FEA18
385Resistor100ChiếcRES 0.02 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: WSL2512R0200FEA18
386Resistor97ChiếcRES 0.03 OHM 1% 1W 2512Mã tham khảo: WSL2512R0300FEA
387Resistor73ChiếcRES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1WMã tham khảo: WSLT2010R4500FEB18
388Ring Terminal51ChiếcRing Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWGMã tham khảo: 342143-1
389RING-CONNECTORS726ChiếcRing Terminal Connector M6 Stud Circular 14-16 AWG CrimpMã tham khảo: 3240025
390RING-CONNECTORS2.599ChiếcRing Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG CrimpMã tham khảo: 190700013/ 0190700013
391ROUND SPACER500ChiếcROUND SPACER;NYLON,M3,4mmMã tham khảo: R30-6700494
392ROUND SPACER500ChiếcROUND SPACER;NYLON,M3,5mmMã tham khảo: R30-6700594
393SCREW102ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4"Mã tham khảo: 72456
394Screw601ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7Mã tham khảo: RM3X10MM 2701
395Screw600ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7Mã tham khảo: RM3X12MM 2701
396Sensor49ChiếcIC SENSOR ANALOG 0-100C 8SOICMã tham khảo: LM35DMX/NOPB
397Sleeve202CuộnTubular Ground Braid 0.125" (3.18mm, 1/8'')- Outer Dia X 100.0' (30.48m) 36 AWGMã tham khảo: MBN0.13SV100
398Sleeve44CuộnCable;1/4" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'Mã tham khảo: MBN0.25SV100
399Sleeve23CuộnSLEEVE;1/2" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'Mã tham khảo: MBN0.50SV100
400SPACER STUD600ChiếcSPACER STUD; Hex,Brass,#4-40x3/8",Internal/InternalMã tham khảo: 1803
401Spacer Stud24BộSpacer Stud; Standoff Kit .325 F-FMã tham khảo: 18150
402Spacer Stud300ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x6,internal/externalMã tham khảo: 971150324
403SPACER STUD101ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x4.76,internal/externalMã tham khảo: M2105-3005-B
404SPACER STUD202ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/externalMã tham khảo: R30-3001302
405Spacer Stud101ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x6,internal/externalMã tham khảo: R30-3002502
406Spacer Stud200ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/externalMã tham khảo: V6621G
407Switch27ChiếcSWITCH SLIDE SPST 3A 125VMã tham khảo: GF-123-3011
408Tape36CuộnTAPE ELECTRICAL BLK 3/4"X 22YDSMã tham khảo: 33+ SUPER (3/4"X66')
409testpoint550ChiếcPC TEST POINT MINIATURE REDMã tham khảo: 5000
410Thermal pad4TấmTHERM PAD 320MMX230MMMã tham khảo: 5516-1.0
411Transistor37ChiếcMOSFET N-CH 75V 230A D2PAKMã tham khảo: AUIRFS3107TRL
412Trimmer41ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOPMã tham khảo: 3313J-1-102E
413Trimmer145ChiếcTRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOPMã tham khảo: PVG3A103C01R00
414varistor101ChiếcVARISTOR 68V 3KA DISC 14MMMã tham khảo: V14P42AUTO
415Vibration damper502ChiếcOTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mmMã tham khảo: DVA.2-8-8-M3-6-55
416WASHER153ChiếcLOCK WASHER;Ss,#2Mã tham khảo: 71051
417WASHER1.501ChiếcLOCK WASHER;Ss,M3x0.8Mã tham khảo: ML6330000A40000
418WASHER1.202ChiếcFLAT WASHER;Ss,M3x0.5Mã tham khảo: MW6330000A40000
419Wire3CuộnCONDUCTOR WIRE; 2 Pair Twisted, 24 AWG Foil, Braid, 100ftMã tham khảo: 9842 060100
420Gyros51ChiếcGyro cảm biến tốc độ góc, ≥ 100°/sec, độ ổn định ≤6°/hrMã tham khảo: ADIS16136AMLZ
421Motor51ChiếcBộ Motor maxon hoàn chỉnh đã lắp ráp bao gồm : - Motor DCX26L EB KL 24V + Encoder ENX 16 Easy Absolute SSIMoment: ≥50 mNm, Điện áp: 24VDC, Tích hợp encoder tuyệt đối ≥12 bit, Kích thước max:DxRxC: 30x30x80 mm, Khối lượng: ≤1kgMã tham khảo: DCX26L/B7A352704F5F
422Module19ChiếcMILITARY COTS DC-DC CONVERTERMã tham khảo: MCOTS-C-28-28-HZ-F-S
423MODULE DIP19ChiếcMODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick,-40to40Vin,30AMã tham khảo: MCOTS-F-28-P-QT-N-M
424Module19ChiếcMILITARY COTS EMI FILTERMã tham khảo: MCOTS-F-28-T-HT-F-S
425MODULE DIP19ChiếcMODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERTER,Half-Brick,9to60Vin,40AMã tham khảo: MCOTS-N-28V-60-HG-N-M
426Module54ChiếcMODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°CMã tham khảo: M-FIAM9H22
427Module78ChiếcMODULE; INPUT 3 -30VDC, OUTPUT ATTENUATION MODULEMã tham khảo: URAM3C21
428Switch19Chiếc- Frequency: 9.2-9.6GHz- VSWR: ≤1.85- Suy hao: ≤2dB- Cách ly: ≥55 dB - Tốc độ chuyển mạch: ≤150 ns - Công suất: ≤ 1wMã tham khảo: C2TR08121860CS-02
429Filter19ChiếcTần số f0 = 1320 MHzSuy hao dải chắn: ≥ 35 dB tại f0±100 MHz, ≥ 55 dB tại f0±200 MHzTổn hao truyền: ≤2 dB trong dải 1300-1340 MHzMã tham khảo: CBF01012055C-01
430Filter19Chiếc- Dải tần 7810 MHz - 8210 MHz- Dải chắn: ≥ 55 dB tại f0±300 MHz- Tổn hao truyền: ≤2,5 dB MaxMã tham khảo: CBF07082555C-01
431Filter35ChiếcFrequency 9.2÷9.6GHz; VSWR≤1.5;IL≤0.8dB; Rejection ≥30dB(@DC÷9GHz ; @10÷12GHz)Mã tham khảo: HBF09090630-01
432Module35ChiếcFrequency(Ghz):8-12Gain(dB):30 MinNF(dB):1.5 MaxPin(max):18dBmDC: 12-15VDCMã tham khảo: CBL08123015-01
433Isolator69Chiếc9.6 - 9.6 Drop-in IsolatorMã tham khảo: CID09090525-01
434Isolator19Chiếc7.6-8.4 GHZ DROP-IN ISOLATORMã tham khảo: CID07080522G
435Connector59MétCoaxial Cable; Silver plated copper 0.72Mã tham khảo: CzFlex-360
436Cable2MétCoaxial Cable; Silver plated copper 1.02Mã tham khảo: CzFlex-500
437Attenuator52ChiếcBộ suy hao- Tần số hoạt động: 9,2-9,6GHz- VSWR: ≤1,5- Suy hao khi không điều khiển: ≤ 1,8dB- Suy hao tối đa: ≥30dB- Connector: SMAMã tham khảo: HPD92961830V1
438Resistor57ChiếcRES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5WMã tham khảo: AC05000006808JAC00
439Module16ChiếcModule; MEMS Accelerometer,gyroscope, ±499°/s, ±15g, HDLC, 680g nominal, (φ85mm x H 60 mm nominal), -45 TO 70 °CMã tham khảo: 153015-6203
440Cảm biến20ChiếcCảm biến áp suất 0-0.7 MpaMã tham khảo: TPS30-G35VG8-00
441Module19ChiếcMạch TR4 FPGA Development BoardMã tham khảo: P0107
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.067107E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.2134213E10 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư linh kiện điện, điện tử và/hoặc Mô-đun cảm biến và/hoặc Mô-đun điều khiển và/hoặc Mô-đun nguồn và/hoặc linh kiện cao tần.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 28.313.166.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->