Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật chất phục vụ sửa chữa vừa xe máy công binh và xe ô tô năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220653673-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2022 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tiểu đoàn 77/ CKT/BTL Công binh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật chất phục vụ sửa chữa vừa xe máy công binh và xe ô tô năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220637873 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-17 16:59:00 đến ngày 2022-07-05 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,891,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.455E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (Ghi chú: Hợp đồng tương tự được hiểu là hợp đồng cung cấp hàng hóa có tính chất tương tự hàng hóa của gói thầu. Nhà thầu đính kèm bản sao chứng thực hợp đồng có thể hiện danh mục hàng hóa tương tự, Biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng/hóa đơn tài chính để chứng minh năng lực.) Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.079.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu cam kết phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo hành và dịch vụ sau bán hàng tại Hà Nội (Đính kèm tài liệu chứng minh). - Trong vòng 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo từ chủ đầu tư về sự cố kỹ thuật, nhà thầu phải cử người đến để kiểm tra và khắc phục. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Tiểu đoàn 77/ CKT/BTL Công binh |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 1: Mua sắm vật chất phục vụ sửa chữa vừa xe máy công binh và xe ô tô năm 2022 Mua sắm vật chất phục vụ sửa chữa vừa xe máy công binh và xe ô tô năm 2022 05 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | 1. Các tài liệu chứng minh tại Mục 1 Đánh giá tính hợp lệ của E-HSDT – Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT (Bao gồm: Bảo lãnh; Bản sao chứng thực Giấy đăng ký kinh doanh có ngành nghề phù hợp....) 2. Các tài liệu chứng minh tại Mục 2 Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm – Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT (Bao gồm: Bản chứng thực các văn bản, tài liệu liên quan đến Báo cáo tài chính; Hợp đồng tương tự và nhân sự nếu có). Ghi chú: Báo cáo tài chính 03 năm 2019-2021 Kèm theo là bản chụp được chứng thực một trong các tài liệu sau đây: - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế; - Báo cáo kiểm toán (nếu có); - Các tài liệu khác 3. Các tài liệu chứng minh tại Mục 3 Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật – Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT Nhà thầu phải có bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật quy định tại Chương V - Phạm vi cung cấp (Bản word/ Excel). |
| E-CDNT 10.2(c) | 1. Đối với hàng hóa nhập khẩu, nhà thầu phải có cam kết cung cấp đầy đủ CO, CQ của hàng hóa khi giao hàng. 2. Đối với hàng hóa sản xuất trong nước, nhà thầu phải có cam kết cung cấp đầy đủ CQ hoặc giấy chứng nhận xuất xưởng hợp lệ của hàng hóa khi giao hàng. |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá bao gồm chi phí vận chuyển, giao hàng tại địa điểm được bên mời thầu chỉ định) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV]. |
| E-CDNT 14.3 | 01 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không có |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 30.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tiểu đoàn 77/ CKT/BTL Công binh - Địa chỉ: Số 167 Tổ dân phố 4 - Miêu Nha - phường Tây Mỗ - quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 77/ CKT/BTL Công binh. Địa chỉ: Số 167 Tổ dân phố 4 - Miêu Nha - phường Tây Mỗ - quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không có |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tiểu đoàn 77/ CKT/BTL Công binh Địa chỉ: Số 167 Tổ dân phố 4 - Miêu Nha - phường Tây Mỗ - quận Nam Từ Liêm - TP Hà Nội. Và Báo đấu thầu: Đường dây nóng: 0243.768.6611 |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá đỡ trục cam | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Đệm nắp máy | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Nắp đậy dàn con đội | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ chia hơi toàn bộ | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống dẫn hơi | 40 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cánh quạt làm mát | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống xả | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bơm dầu | 8 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Pu ly quạt gió | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đường dầu chính | 8 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thanh răng bơm cao áp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Nắp thân bơm | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kim phun | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vòi phun | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thước thăm dầu | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ống dẫn dầu | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bầu lọc dầu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Lưới lọc | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Giá máy phát điện | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Puly máy phát | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tiết chế nạp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đèn pha | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đèn trần | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đèn xi nhan | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đèn táp lô | 44 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây điện | 400 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đồng hồ báo nạp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Công tắc 2 nấc | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cầu chì | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Còi điện | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khớp lai máy phát | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đồng hồ tốc độ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đồng hồ nước | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ống dẫn toàn bộ | 8 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Củ báo áp suất | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đồng hồ áp suất dầu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ khóa đề hơi | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cụm mô tơ gạt mưa | 8 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chổi + cần gạt mưa | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Công tắc 1 nấc | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Vỏ bộ ly hợp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Trục bị động | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tay đòn cả bộ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Thanh kéo cả bộ | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bàn đạp cả bộ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bình khí nén | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Van giảm áp cả bộ | 8 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ống dẫn toàn bộ | 8 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Trục bánh dẫn hướng | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bánh chủ động | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Dây cáp lái toàn bộ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Chốt xích | 120 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Lá xích | 80 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Trục các đăng trước | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Trục các đăng sau | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Trục chữ thập | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Vòng bi | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu nối chân vịt | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bơm thủy lực | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bơm tay thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Ống cao su thủy lực | 60 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ống sắt thủy lực | 80 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Van điện từ 3 ngả | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Lõi lọc dầu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Dây cáp tời | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Van điện từ 2 ngả | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu nối thẳng | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đầu nối chân vịt | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu nối 3 ngả | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đệm ngồi tựa | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Gương hậu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Kính chéo trước | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Kính cạnh nhỏ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kính cạnh to | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Gioăng kính | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Gioăng cánh cửa | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tay mở cửa trong | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tay mở cửa ngoài | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Cụm khóa cửa | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Nắp thùng dầu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Khóa thùng dầu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bạt ca bin | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Căn dọc trục | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Đũa đẩy | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bơm dầu nhờn | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Kim phun | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Con đội phân bơm cao áp | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Van 1 chiều | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Đường dầu cao áp | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Vòng bi bơm nước | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Vòng bi bơm nước | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Trục bơm nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Cánh bơm nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Bộ điều tốc BCA | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Vòng bi điều tốc | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Vòng bi điều tốc | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Vòng bi điều tốc | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Vòi phun | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ti ô cao áp | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Cốc lọc thô | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lõi lọc gió | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Cốc lọc tinh | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bu li đầu trục cơ | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Dây cu roa | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Phớt động cơ các loại | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Vòng bi trục cơ | 6 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Lò xo quả na | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Cần ga tự động | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ma nhê tô | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bộ chế hòa khí | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bu gi | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Cụm quả na | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Van xả e | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Cụm côn | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Mặt bích điều tốc | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Tay gài côn | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Vòng bi T | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Đĩa ma sát cả cốt | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Tấm ma sát | 6 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Trục li hợp | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Cụm bàn ép | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Trục càng cua | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Tang trống phanh dừng | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Giá phanh dừng | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Đĩa cao su các đăng | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Trục các đăng | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Khớp nối các đăng | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Mặt bích nối với hộp số | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bu lông ê cu bắt các đăng | 12 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bánh răng hộp số | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bánh răng tiến lùi hộp số | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Trục quả dứa | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Vòng bi trục quả dứa | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Vòng bi hộp PP | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Vòng bi hộp số PP | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Vòng bi hộp số PP | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Cụm vi sai cầu | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Cụm giữ phớt cầu | 6 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Tang trống phanh | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Tang trống lái | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Tấm ma sát phanh | 18 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Tấm ma sát lái | 6 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Xương dải phanh lái | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Xương dải phanh dừng | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Móc giữ dải phanh | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bánh răng 13 răng | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bánh răng 71 răng | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Trục then hoa 2 đầu | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Mặt bích giữ phớt giảm tốc | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Mặt bích trong | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Xi lanh nâng hạ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Đệm nắp máy | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Hộp phân phối | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bi bơm nước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Xi lanh | 6 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Quả nén | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Chốt quả nén | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Súp páp hút | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Súp páp xả | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Dây cu roa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Lõi lọc gió | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bầu lọc dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Cao su đường nước | 1 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Quai nhê các loại | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Pu lông + ê cu các loại | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Bi chữ thập | 4 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Phớt hộp số | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Gioăng phớt các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Bạc trục | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Cao su chịu dầu | 2 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Lõi lọc thủy lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ty ô xi lanh nâng hạ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Xi lanh nâng hạ chân voi | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Ống cao su thuỷ lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bơm thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Lưỡi cắt giữa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Đèn pha | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Công tắc 2 nấc | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Khóa cắt mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Dây cáp bình điện | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Dây điện | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Đầu bọp bình điện | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Đồng hồ công tơ mét | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Đồng hồ áp suất dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Gioăng kính các loại | 12 | Mét | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Gioăng bửng sau | 15 | Mét | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Đệm cao su Gioăng kính | 20 | Mét | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Đệm ghế | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Cánh bơm nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Bi bơm nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bi bơm nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Dây cu doa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Lõi lọc dầu diesel | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Lõi lọc gió | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Cốc lọc thô | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Cốc lọc tinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bơm tay nhiên liệu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Van một chiều | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Van hồi dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Ty ô mềm | 2 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Ty ô mềm | 2 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bánh răng trung gian | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Trục quả dứa hộp số | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bơm thủy lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Ty ô mềm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Lò xo kéo giải phanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Lò xo kéo cánh gạt đất | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Cụm khóa thùng dầu | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Đồng hồ báo nạp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Dây cáp bình điện | 10 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Khuyết + đầu bọp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Khuyết đấu dây điện | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Dây điện đơn | 80 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Khóa mát | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Công tắc đèn pha | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Cụm đèn pha | 8 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Băng dính | 8 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Tiết chế | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Bơm dầu nhờn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Con đội phân bơm cao áp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Van 1 chiều | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Đường dầu cao áp | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Vòng bi bơm nước | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Vòng bi bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ điều tốc BCA | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Vòi phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Ti ô cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Cốc lọc thô | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Lõi lọc gió | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Cốc lọc tinh | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bu li đầu trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Dây cu roa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Phớt động cơ các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Lò xo quả na | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Cần ga tự động máy lai | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Ma nhê tô | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Bộ chế hòa khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Nến điện M14 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Cụm quả na | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Van xả e | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Cụm côn | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Vòng bi điều tốc | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Mặt bích điều tốc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Tay gài côn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Vòng bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Đĩa ma sát cả cốt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Tấm ma sát | 2 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Trục li hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Vòng bi li hợp | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Cụm bàn ép | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Trục càng cua | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Tang trống phanh dừng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Giá phanh dừng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Đĩa cao su các đăng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Trục các đăng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Khớp nối các đăng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Mặt bích nối với hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Bu lông ê cu bắt các đăng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Bánh răng hộp số phụ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Trục ngắn hộp số phụ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Bánh răng hộp số chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Trục quả dứa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Vòng bi trục quả dứa | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Cụm vi sai cầu | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Cụm giữ phớt cầu | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Tang trống lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Tấm ma sát lái | 2 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Xương dải phanh lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Xương dải phanh dừng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Bánh răng 13 răng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Bánh răng 71 răng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Trục then hoa 2 đầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Đĩa thép bánh chủ động | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Bu lông bắt bánh chủ động | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Bánh dẫn đường | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Mặt bích trong | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Mặt bích ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Bánh tỳ xích | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Trục bánh tỳ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Trục treo cụm con ngựa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Bu lông côn hãm trục | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Trục bánh đỡ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Cao su bánh đỡ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Mắt xích | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Chốt xích | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Cụm van phân phối | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Tay điều khiển | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Bơm thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Mặt bích bơm thủy lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Ống cao su thủy lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Ống cao su thủy lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Gioăng phớt các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Đai xiết các loại | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Lõi lọc dầu tinh diesel | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Ống ty ô đường dầu chính | 3 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Rắc co đường dầu | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Cước lõi lọc gió | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Vỏ bầu lọc tinh | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bầu lọc thô diesel | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Cụm bơm tay nhiên liệu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Ti ô cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Vòi phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Van một chiều | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Van hồi dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Bộ điều tốc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Con đội phân bơm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bơm dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Cụm bơm nước | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Cánh quạt bơm | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Cò mổ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Lò xo nấm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bu li đầu trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Dây cu roa | 1 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Gioăng phớt động cơ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Khóa thùng dầu chính | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Ống cao su đường nước | 1 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Két nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Trục li hợp chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Hộp phân phối | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Tấm ma sát | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Cụm bàn ép | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Trục càng cua | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Phớt đầu hộp số | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Phớt đuôi hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Phớt chắn mỡ may ơ trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bánh răng hộp số chính | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bánh răng cầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Má phanh tay | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Rô tuyn lái | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Bạc đế rô tuyn tay lái | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Trục đứng + bạc | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Bi trục đứng | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Ty xy lanh nâng cần chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Ty xy lanh tay gầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Ty xy lanh mở gầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Ty xy lanh quay cần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Bạc gầu xúc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Bơm cao áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Xi lanh tay gầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Xi lanh cần chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Xi lanh mở gầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Xi lanh quay cần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Thanh giằng lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Ru tuyn lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Cụm van phân phối chính | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Cụm van phân phối | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Bơm thủy lực chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Bơm thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Ê cu hãm với nắp xi lanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Bạc tự lựa với chốt xy lanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Ống cao su thủy lực chính | 8 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Ống cao su thủy lực chính | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Khớp quay | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Xích mâm quay cần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Xích treo chân đế | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Khởi động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Tiết chế nạp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Khóa mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Núm đề | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Còi điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Đồng hồ áp suất dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Đồng hồ báo nạp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Đồng hồ áp suất dầu TL | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Cụm đèn pha | 4 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Cụm đèn xi nhan + hậu | 4 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Cụm đèn trần | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Cụm đèn báo táp lô | 4 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Công tắc xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Công tắc chính đèn pha | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Công tắc đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Dây cáp bình điện | 4 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Đầu bọp + khuyết | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Dây điện đơn | 50 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Khuyết đấu dây điện | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Băng dính điện | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Trục xoắn | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Cáp tời neo | 640 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Bánh răng hộp tời | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Bánh răng bị động hộp tời | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Bánh răng hộp số tời phao | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Bánh răng hộp số tời phao | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Vòng bi | 32 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Vòng bi | 64 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Vòng bi | 32 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Bánh vít cẩu vệt | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Trục vít cẩu vệt | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Cáp cẩu vệt | 160 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Tay quay cẩu vệt | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Neo phao | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Đệm lò xo | 160 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Đệm mặt máy | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Dây đai | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Bạc palie | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Bạc biên | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Ắc pittong | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Bạc ắc pittong | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Vòng găng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Xu páp hút xả | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Git xu páp | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Xie mặt máy | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Bu lông tay truyền | 2 | Con | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Đũa đẩy xu páp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Bơm nhớt động cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Lọc dầu động cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Ống dẫn nhiên liệu | 1 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Bơm cao áp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Đầu hơi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Bạc đõ trục bơm cao áp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Đầu kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Bu lông chân máy | 4 | Con | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Phớt trước trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Phớt sau trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Cu nhê các loại | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Vòng găng cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Vòng găng thấp áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Pít tông thấp áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Pít tông cao áp | 2 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Chốt pittong thấp áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Chốt pittong cao áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Cụm van hút | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Cụm van xả | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Khóa nhiên liệu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Vòng bi ly hợp | 1 | vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Má côn ly tâm | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Lá côn ly tâm | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Cao su chân máy | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Khóa xả hơi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Lõi lọc gió | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Bu lông ecu các loại | 35 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Máy khởi động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Đồng hồ áp suất hơi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Xi lanh tầng ép 1 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Xi lanh tầng ép 2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Khóa mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Núm đề | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Đồng hồ áp suất dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Đồng hồ Ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Dây cáp bình điện | 4 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Đầu pọp + khuyết | 5 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Dây cáp khởi động | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Băng dính điện | 8 | cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Dây điện | 12 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Lõi lọc dầu tinh diesel | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Ống đường dầu chính | 9 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Rắc co đường dầu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Cước lõi lọc gió | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Vỏ bầu lọc tinh | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Bầu lọc thô diesel | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Cụm bơm tay nhiên liệu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Ti ô cao áp | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Kim phun | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Vòi phun | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Van một chiều | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Van hồi dầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Bộ điều tốc | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Vòng bi điều tốc | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Con đội phân bơm | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | Bơm dầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | Cụm bơm nước | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Trục bơm nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Cánh quạt bơm nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Cò mổ | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Lò xo nấm | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Bu li đầu trục cơ | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Dây cu roa | 3 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Gioăng phớt động cơ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Cụm khóa thùng dầu chính | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Ống cao su đường nước | 2 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Két nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Trục li hợp chính | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Đĩa ma sát cả cốt | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Tấm ma sát | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Cụm bàn ép | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Bi T | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Trục càng cua | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Phớt hộp số | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Phớt hộp số | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Phớt chắn mỡ may ơ trước | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Bánh răng hộp số chính | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Bánh răng cầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Má phanh tay | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Rô tuyn lái | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Bạc đế rô tuyn tay lái | 18 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Trục đứng + bạc | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Bi trục đứng | 6 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Ty xy lanh nâng cần chính | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Ty xy lanh tay gầu | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Ty xy lanh mở gầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Ty xy lanh quay cần | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Ống thủy lực hệ điều khiển | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Vòng thép chặn vòng bi | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Xi lanh tay gầu | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Xi lanh cần chính | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Xi lanh mở gầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 521 | Xi lanh quay cần | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 522 | Vòng oring | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 523 | Ty + xi lanh bơm cao áp | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 524 | Cụm van phân phối chính | 6 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 525 | Cụm van phân phối | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 526 | Sàn quyay | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 527 | Bơm thủy lực chính | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 528 | Bơm thủy lực | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 529 | Bơm trợ lực lái | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 530 | Ê cu hãm nắp xi lanh | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 531 | Bạc tự lựa chốt xy lanh | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 532 | Ống cao su thủy lực chính | 24 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 533 | Ống cao su thủy lực chính | 12 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 534 | Khớp quay | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 535 | Xích mâm quay cần | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 536 | Xích treo chân đế | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 537 | Khởi động | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 538 | Máy phát điện | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 539 | Tiết chế nạp | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 540 | Khóa mát | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 541 | Khóa điện | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 542 | Núm đề | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 543 | Còi điện | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 544 | Đồng hồ áp suất dầu nhờn | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 545 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Đồng hồ báo nạp | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Đồng hồ áp suất dầu TL | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Cụm đèn pha | 12 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Cụm đèn xi nhan + hậu | 12 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Cụm đèn trần | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Cụm đèn báo táp lô | 12 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Công tắc xin đường | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Công tắc chính đèn pha | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Công tắc đèn trần | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Dây cáp bình điện | 12 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Đầu bọp + khuyết | 12 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Dây điện đơn | 150 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Khuyết đấu dây điện | 150 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Băng dính điện | 9 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Bạc giữ sát xi với khung | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Chốt gầu | 60 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Cao su lát sàn | 6 | M2 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Trần ca bin lái | 6 | M2 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Kính chắn gió | 6 | M2 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Đệm ngồi lái | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Tay mở cửa trong + ngoài | 12 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Phớt đầu láp | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Nắp máy | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Súp páp hút | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Súp páp xả | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Lò xo súp páp | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Nến điện | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Gioăng đệm các loại | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Ống cao su đường nước | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Dây cao áp | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Séc măng | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Két nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Nắp két nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Lõi lọc gió | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Bơm nhiên liệu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Bầu lọc nhiên liệu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Pít tông long giơ | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Van triệt hồi BCA | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Máy khởi động | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Máy phát điện | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 586 | Đồng hồ ampe | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 587 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 588 | Cao su nhíp | 3 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 589 | Khóa điện | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 590 | Bảng đồng hồ | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 591 | Phích căm 3 pha | 1 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 592 | Bầu lọc gió | 1 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 593 | Ổ cắm 3 pha | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 594 | Dây điện | 30 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 595 | Bộ điều khiển điện | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 596 | Trục Stato | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 597 | Chỉnh lưu bán dẫn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 598 | Bộ kích từ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 599 | Đồng hồ tần số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 600 | Đồng hồ ampe | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 601 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 602 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 603 | Máy phát điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 604 | Khoá mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 605 | Át to mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 606 | Dây cáp bình điện | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 607 | Công tắc 2 nấc | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 608 | Công tắc 1 nấc | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 609 | Dây điện | 20 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 610 | Cầu chì | 2 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 611 | Dây điện 3 pha | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 612 | Stato | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 613 | Ro to máy phát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 614 | Bộ chỉnh lưu | 1 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 615 | Ổ cắm | 1 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 616 | Phích cắm | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 617 | Cánh quạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 618 | Vòng găng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 619 | Đệm nắp máy | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 620 | Đệm mui rùa | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 621 | Đệm súp páp | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 622 | Đệm đáy các te | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 623 | Bầu lọc dầu ĐC | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 624 | Dây cu roa | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 625 | Khóa đường dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 626 | Đệm cổ hút. xả | 4 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 627 | Chốt quả nén | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 628 | Bộ phớt bơm nước | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 629 | Bơm nước toàn bộ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 630 | Bộ chế hoà khí | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 631 | Cao su đường nước | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 632 | Phớt trợ lực lái | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 633 | Thanh giằng | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 634 | Ru tuyn | 8 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 635 | Lò xo ly hợp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 636 | Đĩa ly hợp đã tán | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 637 | Bưởng ly hợp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 638 | Vành chậu quả dứa | 8 | quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 639 | Ru tuyn giàng cầu | 8 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 640 | Bu lông tắc kê | 20 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 641 | Quang nhíp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 642 | Bi T | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 643 | Bi cầu trước | 4 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 644 | Phớt cầu trước | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 645 | Tuy ô trợ lực lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 646 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 647 | Ty ô phanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 648 | Dây điện đơn | 100 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 649 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 650 | Cảm biến nhiệt độ nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 651 | Cầu nối dây | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 652 | Đầu bọp bình điện | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 653 | Đồng hồ ampe | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 654 | Công tắc 1 nấc | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 655 | Đèn trần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 656 | Đèn xi nhan | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 657 | Cụm công tắc xin đường | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 658 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 659 | Máy phát điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 660 | Bộ chia điện | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 661 | Khóa điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 662 | Đèn pha toàn bộ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 663 | Đèn hậu | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 664 | Bảng đồng hồ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 665 | Hộp chỉnh lưu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 666 | Khóa cửa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 667 | Gioăng cánh cửa | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 668 | Gioăng kính | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 669 | Chắn bùn | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 670 | Kính chéo | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 671 | Tay mở cửa | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 672 | Cao su trải sàn | 6 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 673 | Át tô mát | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 674 | Át tô mát | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 675 | Công tắc đảo chiều | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 676 | Đèn trần+ốp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 677 | Đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 678 | Đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 679 | Đồng hồ | 1 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 680 | Đèn diệt khuẩn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 681 | Bộ mồi đèn diệt khuẩn | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 682 | Tụ điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 683 | Giắc cắm 3 chân | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 684 | Phích cắm nhanh | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 685 | Bơm nước 3 pha | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 686 | Giá bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 687 | Ống nước | 20 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 688 | Ống nước | 20 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 689 | Bộ khuấy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 690 | Bộ cảm biến | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 691 | Mô tơ định lượng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 692 | Dây bơm đẩy | 30 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 693 | Dây bơm hút | 25 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 694 | Dây cáp 3 pha | 30 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 695 | Tắc te | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 696 | Dây điện đơn | 30 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 697 | Khuyết đầu dây | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 698 | Băng dính điện | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 699 | Bu lông + ê cu | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 700 | Bu lông + ê cu | 20 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 701 | Bu lông + ê cu | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 702 | Kính thùng xe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 703 | Van nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 704 | Ống tuýp | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 705 | Tay nắm | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 706 | Chõ bơm | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 707 | Cút công | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 708 | Giắc nối nhanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 709 | Giắc nối nhanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 710 | Đầu nối cong | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 711 | Đầu nối thẳng | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 712 | Bơm dầu nhờn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 713 | Kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 714 | Con đội phân bơm cao áp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 715 | Van 1 chiều | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 716 | Đường dầu cao áp | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 717 | Vòng bi bơm nước | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 718 | Vòng bi bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 719 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 720 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 721 | Bộ điều tốc BCA | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 722 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 723 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 724 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 725 | Vòi phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 726 | Ti ô cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 727 | Cốc lọc thô | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 728 | Lõi lọc gió | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 729 | Cốc lọc tinh | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 730 | Bu li đầu trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 731 | Dây cu roa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 732 | Phớt động cơ các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 733 | Lò xo quả na | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 734 | Van xả e | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 735 | Cụm côn | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 736 | Vòng bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 737 | Đĩa ma sát cả cốt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 738 | Tấm ma sát | 2 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 739 | Trục li hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 740 | Vòng bi li hợp | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 741 | Cụm bàn ép | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 742 | Trục càng cua | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 743 | Tang trống phanh dừng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 744 | Giá phanh dừng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 745 | Đĩa cao su các đăng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 746 | Trục các đăng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 747 | Khớp nối các đăng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 748 | Mặt bích nối với hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 749 | Bu lông ê cu bắt các đăng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 750 | Bánh răng tiến lùi hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 751 | Trục ngắn hộp số phụ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 752 | Bánh răng hộp số chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 753 | Trục quả dứa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 754 | Vòng bi trục quả dứa | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 755 | Cụm giữ phớt cầu | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 756 | Tang trống lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 757 | Tấm ma sát lái | 2 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 758 | Xương dải phanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 759 | Xương dải phanh dừng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 760 | Bu lông bắt bánh chủ động | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 761 | Mặt bích trong | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 762 | Mặt bích ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 763 | Bánh tỳ xích | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 764 | Trục bánh tỳ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 765 | Trục treo cụm con ngựa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 766 | Bu lông côn hãm trục | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 767 | Trục bánh đỡ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 768 | Cao su bánh đỡ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 769 | Cụm van phân phối | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 770 | Tay điều khiển | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 771 | Bơm thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 772 | Bơm thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 773 | Mặt bích bơm thủy lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 774 | Ống cao su thủy lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 775 | Ống cao su thủy lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 776 | Gioăng phớt các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 777 | Đai xiết các loại | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 778 | Bạc khung bánh dẫn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 779 | Cánh chắn đất | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 780 | Lưỡi cắt | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 781 | Chốt càng ben | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 782 | Cánh bơm nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 783 | Bi bơm nước | 2 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 784 | Bi bơm nước | 2 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 785 | Trục bơm nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 786 | Cò mổ | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 787 | Dây cu roa | 2 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 788 | Lõi lọc dầu diesel | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 789 | Lõi lọc gió | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 790 | Cốc lọc thô | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 791 | Cốc lọc tinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 792 | Bơm tay nhiên liệu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 793 | Van một chiều | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 794 | Van hồi dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 795 | Đường dầu cao áp | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 796 | Đường dầu bơm tay | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 797 | Ống cao su góc 90 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 798 | Ống cao su góc 120 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 799 | Ống cao su đường nước | 2 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 800 | Quai nhê các loại | 16 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 801 | Đường dầu diesel | 12 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 802 | Vòng bi cuối trục cơ | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 803 | Vòng bi bộ điều tốc | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 804 | Trục then hoa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 805 | Bánh răng côn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 806 | Vòng bi | 6 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 807 | Vòng bi | 6 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 808 | Trục bánh răng | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 809 | Phớt chắn dầu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 810 | Phớt cao su | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 811 | Phớt đầu trục | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 812 | Vòng bi | 8 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 813 | Vòng bi | 8 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 814 | Trục sơ cấp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 815 | Đĩa ép | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 816 | Trục | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 817 | Bánh răng côn | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 818 | Bu ly dẫn cáp đi ga | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 819 | Tay đi ga | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 820 | Bánh răng côn liên tục | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 821 | Trục vít một đầu ren | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 822 | Càng cua | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 823 | Cần bẩy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 824 | Vòng điều chỉnh | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 825 | Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 826 | Rơ le điều chỉnh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 827 | Hộp bộ điều tốc | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 828 | Cảm biến vòng quay | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 829 | Khóa mát | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 830 | Còi điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 831 | Máy khởi động | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 832 | Máy phát điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 833 | Đèn pha cả bộ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 834 | Đèn tín hiệu móc mạn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 835 | Đèn tín hiệu phải. trái | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 836 | Đồng hồ ampe | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 837 | Đồng hồ P bôi trơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 838 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 839 | Đồng hồ tốc độ vq | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 840 | Cầu dao tự động bảo vệ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 841 | Cảm biến đo áp lực dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 842 | Công tắc một chiều | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 843 | Công tắc hai chiều | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 844 | Dây điện đơn | 200 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 845 | Khuyết bắt dây | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 846 | Băng dính | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 847 | Rơ le bảo vệ mạng | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 848 | Bảng cầu chì | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 849 | Kính ca bin | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 850 | Gioăng kính to + nhỏ | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 851 | Đệm ngồi lái chính + phụ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 852 | Đệm mặt máy | 3 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 853 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 854 | Dây đai | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 855 | Bạc palie | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 856 | Bạc biên | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 857 | Ắc pittong | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 858 | Bạc ắc pittong | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 859 | Vòng găng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 860 | Xu páp hút xả | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 861 | Git xu páp | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 862 | Xie mặt máy | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 863 | Bu lông tay truyền | 2 | Con | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 864 | Đũa đẩy xu páp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 865 | Bơm nhớt động cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 866 | Lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 867 | Lọc dầu Đ. cơ-máy nén khí | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 868 | Ống dẫn nhiên liệu | 1 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 869 | Bơm cao áp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 870 | Đầu hơi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 871 | Bạc đõ trục bơm cao áp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 872 | Đầu kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 873 | Bu lông chân máy | 4 | Con | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 874 | Phớt trước trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 875 | Phớt sau trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 876 | Cu nhê các loại | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 877 | Vòng găng cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 878 | Vòng găng thấp áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 879 | Chốt pittong thấp áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 880 | Chốt pittong cao áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 881 | Cụm van hút | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 882 | Cụm van xả | 3 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 883 | Khóa nhiên liệu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 884 | Vòng bi ly hợp | 1 | vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 885 | Má côn ly tâm | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 886 | Lá côn ly tâm | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 887 | Su chân máy | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 888 | Khóa xả hơi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 889 | Lõi lọc gió | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 890 | Bu lông ecu các loại | 35 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 891 | Máy khởi động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 892 | Đồng hồ áp suất hơi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 893 | Stato phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 894 | Khởi động điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 895 | Khóa mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 896 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 897 | Núm đề | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 898 | Đồng hồ áp suất dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 899 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 900 | Đồng hồ Ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 901 | Dây cáp bình điện | 4 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 902 | Đầu pọp + khuyết | 5 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 903 | Dây cáp khởi động | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 904 | Băng dính điện | 8 | cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 905 | Bơm dầu nhờn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 906 | Kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 907 | Con đội phân bơm cao áp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 908 | Van 1 chiều | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 909 | Đường dầu cao áp | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 910 | Vòng bi bơm nước | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 911 | Vòng bi bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 912 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 913 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 914 | Bộ điều tốc BCA | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 915 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 916 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 917 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 918 | Vòi phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 919 | Ti ô cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 920 | Cốc lọc thô | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 921 | Lõi lọc gió | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 922 | Cốc lọc tinh | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 923 | Bu li đầu trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 924 | Dây cu roa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 925 | Phớt động cơ các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 926 | Lò xo quả na | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 927 | Cần ga tự động máy lai | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 928 | Ma nhê tô | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 929 | Bộ chế hòa khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 930 | Nến điện M14 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 931 | Cụm quả na | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 932 | Van xả e | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 933 | Cụm côn | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 934 | Vòng bi điều tốc máy lai | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 935 | Mặt bích điều tốc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 936 | Tay gài côn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 937 | Vòng bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 938 | Đĩa ma sát cả cốt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 939 | Tấm ma sát | 2 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 940 | Trục li hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 941 | Vòng bi li hợp | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 942 | Trục càng cua | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 943 | Tang trống phanh dừng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 944 | Giá phanh dừng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 945 | Đĩa cao su các đăng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 946 | Trục các đăng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 947 | Khớp nối các đăng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 948 | Mặt bích nối với hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 949 | Bu lông ê cu bắt các đăng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 950 | Bánh răng tiến lùi hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 951 | Trục ngắn hộp số phụ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 952 | Bánh răng hộp số chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 953 | Trục quả dứa | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 954 | Vòng bi trục quả dứa | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 955 | Cụm vi sai cầu | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 956 | Cụm giữ phớt cầu | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 957 | Tang trống lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 958 | Tấm ma sát lái | 2 | Tấm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 959 | Xương dải phanh lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 960 | Xương dải phanh dừng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 961 | Bánh răng 13 răng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 962 | Bánh răng 71 răng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 963 | Trục then hoa 2 đầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 964 | Đĩa thép bánh chủ động | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 965 | Bu lông bánh chủ động | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 966 | Mặt bích trong | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 967 | Mặt bích ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 968 | Bu lông côn hãm trục | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 969 | Cao su bánh đỡ | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 970 | Mắt xích | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 971 | Chốt xích | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 972 | Cụm van phân phối | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 973 | Tay điều khiển | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 974 | Bơm thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 975 | Mặt bích bơm thủy lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 976 | Ống cao su thủy lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 977 | Ống cao su thủy lực | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 978 | Gioăng phớt các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 979 | Đai xiết các loại | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 980 | Lõi lọc dầu tinh diesel | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 981 | Ống đường dầu chính | 3 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 982 | Rắc co. khuyết đường dầu | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 983 | Cước lõi lọc gió | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 984 | Vỏ bầu lọc tinh | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 985 | Bầu lọc thô diesel | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 986 | Cụm bơm tay nhiên liệu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 987 | Ty ô cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 988 | Kim phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 989 | Vòi phun | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 990 | Van một chiều | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 991 | Van hồi dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 992 | Bộ điều tốc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 993 | Vòng bi điều tốc | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 994 | Con đội phân bơm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 995 | Bơm dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 996 | Cụm bơm nước | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 997 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 998 | Cánh quạt bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 999 | Cò mổ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1000 | Lò xo nấm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1001 | Bu li đầu trục cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1002 | Dây cu roa | 1 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1003 | Gioăng phớt động cơ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1004 | Cụm khóa thùng dầu chính | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1005 | Ống cao su đường nước | 1 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1006 | Két nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1007 | Trục li hợp chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1008 | Đĩa ma sát cả cốt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1009 | Tấm ma sát | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1010 | Cụm bàn ép | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1011 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1012 | Trục càng cua | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1013 | Phớt hộp số | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1014 | Phớt hộp số | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1015 | Phớt chắn may ơ trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1016 | Bánh răng hộp số chính | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1017 | Bánh răng cầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1018 | Má phanh tay | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1019 | Rô tuyn lái | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1020 | Bạc đế rô tuyn tay lái | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1021 | Trục đứng + bạc | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1022 | Bi trục đứng | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1023 | Ty xy lanh nâng cần chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1024 | Ty xy lanh tay gầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1025 | Ty xy lanh mở gầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1026 | Ty xy lanh quay cần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1027 | Thanh giằng lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1028 | Cảm biến báo tốc độ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1029 | Xi lanh tay gầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1030 | Xi lanh cần chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1031 | Xi lanh mở gầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1032 | Xi lanh quay cần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1033 | Ru tuyn lái 2 đầu ren | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1034 | Cảm biến áp suất cao | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1035 | Cụm van phân phối chính | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1036 | Cụm van phân phối | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1037 | Sàn quay | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1038 | Bơm thủy lực chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1039 | Bơm thủy lực | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1040 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1041 | Ê cu hãm với nắp xi lanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1042 | Bạc tự lựa với chốt xy lanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1043 | Ống cao su thủy lực chính | 8 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1044 | Ống cao su thủy lực chính | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1045 | Khớp quay | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1046 | Xích mâm quay cần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1047 | Xích treo chân đế | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1048 | Khởi động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1049 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1050 | Tiết chế nạp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1051 | Khóa mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1052 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1053 | Núm đề | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1054 | Còi điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1055 | Đồng hồ áp suất dầu TL | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1056 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1057 | Đồng hồ báo nạp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1058 | Đồng hồ áp suất dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1059 | Cụm đèn pha | 4 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1060 | Cụm đèn xi nhan + hậu | 4 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1061 | Cụm đèn trần | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1062 | Cụm đèn báo táp lô | 4 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1063 | Công tắc xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1064 | Công tắc đèn pha | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1065 | Công tắc đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1066 | Dây cáp bình điện | 4 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1067 | Đầu bọp + khuyết | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1068 | Dây điện đơn | 50 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1069 | Khuyết đấu dây điện | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1070 | Băng dính điện | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1071 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1072 | Vòng găng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1073 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1074 | Đệm mui rùa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1075 | Đệm súp páp | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1076 | Đệm đáy các te | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1077 | Bầu lọc dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1078 | Dây cu roa | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1079 | Khóa đường dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1080 | Đệm cổ hút. xả | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1081 | Chốt quả nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1082 | Bộ phớt bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1083 | Bơm nước toàn bộ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1084 | Bộ chế hoà khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1085 | Cao su đường nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1086 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1087 | Thanh giằng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1088 | Ru tuyn | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1089 | Lò xo ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1090 | Đĩa ly hợp đã tán | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1091 | Bưởng ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1092 | Vành chậu quả dứa | 4 | quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1093 | Ru tuyn giàng cầu | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1094 | Bu lông tắc kê | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1095 | Quang nhíp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1096 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1097 | Bi cầu trước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1098 | Phớt cầu trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1099 | Tuy ô trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1100 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1101 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1102 | Dây điện đơn | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1103 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1104 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1105 | Cầu nối dây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1106 | Đầu bọp bình điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1107 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1108 | Công tắc 1 nấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1109 | Đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1110 | Đèn xi nhan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1111 | Công tắc xin đường | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1112 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1113 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1114 | Bộ chia điện | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1115 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1116 | Đèn pha toàn bộ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1117 | Đèn hậu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1118 | Bảng đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1119 | Hộp chỉnh lưu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1120 | Khóa cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1121 | Gioăng cánh cửa | 25 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1122 | Gioăng kính | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1123 | Chắn bùn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1124 | Kính chéo | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1125 | Tay mở cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1126 | Cao su trải sàn | 3 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1127 | Pu ly tời cáp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1128 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1129 | Vòng găng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1130 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1131 | Đệm mui rùa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1132 | Đệm súp páp | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1133 | Đệm đáy các te | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1134 | Bầu lọc dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1135 | Chân voi | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1136 | Dây cu roa | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1137 | Khóa đường dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1138 | Đệm cổ hút. xả | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1139 | Chốt quả nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1140 | Bộ phớt bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1141 | Bơm nước toàn bộ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1142 | Bơm dầu | 1 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1143 | Cao su đường nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1144 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1145 | Thanh giằng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1146 | Ru tuyn lái | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1147 | Lò xo ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1148 | Đĩa ly hợp đã tán | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1149 | Bưởng ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1150 | Vành chậu quả dứa | 4 | quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1151 | Ru tuyn giàng cầu | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1152 | Bu lông tắc kê | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1153 | Quang nhíp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1154 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1155 | Bi cầu trước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1156 | Phớt cầu trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1157 | Tuy ô trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1158 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1159 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1160 | Dây điện đơn | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1161 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1162 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1163 | Cầu nối dây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1164 | Đầu bọp bình điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1165 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1166 | Công tắc 1 nấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1167 | Đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1168 | Đèn xi nhan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1169 | Công tắc xin đường | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1170 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1171 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1172 | Bảng đồng hồ | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1173 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1174 | Đèn pha toàn bộ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1175 | Đèn hậu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1176 | Bảng đồng hồ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1177 | Chuột + bánh răng máy khởi động | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1178 | Khóa cửa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1179 | Gioăng cánh cửa | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1180 | Gioăng kính | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1181 | Chắn bùn | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1182 | Kính chéo | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1183 | Tay mở cửa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1184 | Cao su trải sàn | 7 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1185 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1186 | Séc măng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1187 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1188 | Đệm mui rùa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1189 | Đệm súp páp | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1190 | Đệm đáy các te | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1191 | Bầu lọc dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1192 | Dây cu roa | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1193 | Khóa đường dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1194 | Đệm cổ hút. xả | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1195 | Chốt quả nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1196 | Bộ phớt bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1197 | Bơm nước toàn bộ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1198 | Tăng điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1199 | Cao su đường nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1200 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1201 | Thanh giằng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1202 | Ru tuyn chuyển hướng | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1203 | Lò xo ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1204 | Đĩa ly hợp đã tán | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1205 | Bưởng ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1206 | Ru tuyn giàng cầu | 2 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1207 | Bu lông tắc kê | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1208 | Quang nhíp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1209 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1210 | Bi cầu trước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1211 | Phớt cầu trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1212 | Tuy ô trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1213 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1214 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1215 | Dây điện đơn | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1216 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1217 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1218 | Cầu nối dây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1219 | Đầu bọp bình điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1220 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1221 | Công tắc 1 nấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1222 | Đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1223 | Đèn xi nhan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1224 | Công tắc xin đường | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1225 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1226 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1227 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1228 | Đèn pha toàn bộ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1229 | Đèn hậu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1230 | Bảng đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1231 | Khóa cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1232 | Gioăng cánh cửa | 25 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1233 | Chắn bùn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1234 | Cao su trải sàn | 3 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1235 | Cánh quạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1236 | Vòng găng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1237 | Đệm nắp máy | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1238 | Đệm mui rùa | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1239 | Đệm súp páp | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1240 | Đệm đáy các te | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1241 | Bầu lọc dầu ĐC | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1242 | Dây cu roa | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1243 | Khóa đường dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1244 | Đệm cổ hút. xả | 4 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1245 | Chốt quả nén | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1246 | Bộ phớt bơm nước | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1247 | Trục bơm nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1248 | Cao su đường nước | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1249 | Phớt trợ lực lái | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1250 | Lò xo ly hợp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1251 | Đĩa ly hợp đã tán | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1252 | Bưởng ly hợp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1253 | Quang nhíp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1254 | Bi T | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1255 | Bi cầu trước | 4 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1256 | Phớt cầu trước | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1257 | Tuy ô trợ lực lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1258 | Ty ô phanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1259 | Dây điện đơn | 100 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1260 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1261 | Cảm biến nhiệt độ nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1262 | Cầu nối dây | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1263 | Đầu bọp bình điện | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1264 | Đồng hồ ampe | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1265 | Công tắc 1 nấc | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1266 | Đèn trần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1267 | Đèn xi nhan | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1268 | Công tắc xin đường | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1269 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1270 | Khóa điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1271 | Đèn pha toàn bộ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1272 | Đèn hậu | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1273 | Bảng đồng hồ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1274 | Tăng điện 2 cọc | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1275 | Cánh quạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1276 | Vòng găng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1277 | Đệm nắp máy | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1278 | Đệm mui rùa | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1279 | Đệm súp páp | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1280 | Đệm đáy các te | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1281 | Bầu lọc dầu ĐC | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1282 | Dây cu roa | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1283 | Khóa đường dầu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1284 | Đệm cổ hút. xả | 4 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1285 | Chốt quả nén | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1286 | Bộ phớt bơm nước | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1287 | Bơm nước toàn bộ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1288 | Vòi phun + kim phun | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1289 | Cao su đường nước | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1290 | Phớt trợ lực lái | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1291 | Thanh giằng ngang | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1292 | Cao su chụp bụi ru tuyn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1293 | Lò xo ly hợp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1294 | Đĩa ly hợp đã tán | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1295 | Bưởng ly hợp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1296 | Vành chậu quả dứa | 8 | quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1297 | Ru tuyn giàng cầu | 8 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1298 | Bu lông tắc kê | 20 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1299 | Quang nhíp | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1300 | Bi T | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1301 | Bi cầu trước | 4 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1302 | Phớt cầu trước | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1303 | Tuy ô trợ lực lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1304 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1305 | Ty ô phanh | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1306 | Dây điện đơn | 100 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1307 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1308 | Cảm biến nhiệt độ nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1309 | Cầu nối dây | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1310 | Đầu bọp bình điện | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1311 | Đồng hồ ampe | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1312 | Công tắc 1 nấc | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1313 | Đèn trần | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1314 | Đèn xi nhan | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1315 | Công tắc xin đường | 2 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1316 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1317 | Máy phát điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1318 | Máy khởi động | 1 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1319 | Khóa điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1320 | Đèn pha toàn bộ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1321 | Đèn hậu | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1322 | Khóa cửa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1323 | Gioăng cánh cửa | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1324 | Gioăng kính | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1325 | Chắn bùn | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1326 | Kính chéo | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1327 | Tay mở cửa | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1328 | Cao su trải sàn | 6 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1329 | Bảng đồng hồ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1330 | Bầu phanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1331 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1332 | Vòng găng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1333 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1334 | Đệm mui rùa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1335 | Đệm súp páp | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1336 | Đệm đáy các te | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1337 | Bầu lọc dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1338 | Dây cu roa | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1339 | Khóa đường dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1340 | Đệm cổ hút. xả | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1341 | Chốt quả nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1342 | Bộ phớt bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1343 | Bơm nước toàn bộ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1344 | Bộ chế hoà khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1345 | Cao su đường nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1346 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1347 | Thanh giằng ngang | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1348 | Ru tuyn chuyển hướng | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1349 | Lò xo ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1350 | Đĩa ly hợp đã tán | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1351 | Bưởng ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1352 | Vành chậu quả dứa | 4 | quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1353 | Ru tuyn giàng cầu | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1354 | Bu lông tắc kê | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1355 | Quang nhíp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1356 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1357 | Bi cầu trước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1358 | Phớt cầu trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1359 | Tuy ô trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1360 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1361 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1362 | Dây điện đơn | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1363 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1364 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1365 | Cầu nối dây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1366 | Đầu bọp bình điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1367 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1368 | Công tắc 1 nấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1369 | Công tắc xin đường | 1 | cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1370 | Đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1371 | Đèn xi nhan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1372 | Công gạt mưa | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1373 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1374 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1375 | Bộ chia điện | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1376 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1377 | Đèn pha toàn bộ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1378 | Đèn hậu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1379 | Bảng đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1380 | Tăng điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1381 | Khóa cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1382 | Gioăng cánh cửa | 25 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1383 | Gioăng kính | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1384 | Chắn bùn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1385 | Kính cánh cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1386 | Tay mở cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1387 | Cao su trải sàn | 3 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1388 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1389 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1390 | Đệm mui rùa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1391 | Đệm đáy các te | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1392 | Dây cu roa | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1393 | Khóa đường dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1394 | Đệm cổ hút. xả | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1395 | Bộ phớt bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1396 | Cao su đường nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1397 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1398 | Thanh giằng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1399 | Lò xo ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1400 | Đĩa ly hợp đã tán | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1401 | Bưởng ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1402 | Vành chậu quả dứa | 4 | quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1403 | Ru tuyn giàng cầu | 4 | Quả | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1404 | Bu lông tắc kê | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1405 | Quang nhíp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1406 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1407 | Bi cầu trước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1408 | Phớt cầu trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1409 | Tuy ô cao su trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1410 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1411 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1412 | Dây điện đơn | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1413 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1414 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1415 | Cầu nối dây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1416 | Đầu bọp bình điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1417 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1418 | Công tắc 1 nấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1419 | Đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1420 | Đèn xi nhan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1421 | Công tắc xin đường | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1422 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1423 | Máy phát điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1424 | Bộ chia điện | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1425 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1426 | Đèn pha toàn bộ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1427 | Đèn hậu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1428 | Bảng đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1429 | Khóa cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1430 | Gioăng kính | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1431 | Chắn bùn | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1432 | Kính chéo | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1433 | Tay mở cửa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1434 | Cao su trải sàn | 3 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1435 | Cánh quạt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1436 | Vòng găng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1437 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1438 | Đệm mui rùa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1439 | Đệm súp páp | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1440 | Đệm đáy các te | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1441 | Bầu lọc dầu ĐC | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1442 | Dây cu roa | 1 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1443 | Khóa đường dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1444 | Đệm cổ hút. xả | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1445 | Chốt quả nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1446 | Bộ phớt bơm nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1447 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1448 | Cao su đường nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1449 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1450 | Lò xo ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1451 | Đĩa ly hợp đã tán | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1452 | Bưởng ly hợp | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1453 | Quang nhíp | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1454 | Bi T | 1 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1455 | Bi cầu trước | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1456 | Phớt cầu trước | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1457 | Ty ô trợ lực lái | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1458 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1459 | Dây điện đơn | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1460 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1461 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1462 | Cầu nối dây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1463 | Đầu bọp bình điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1464 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1465 | Công tắc 1 nấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1466 | Đèn trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1467 | Đèn xi nhan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1468 | Cụm công tắc xin đường | 1 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1469 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1470 | Khóa điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1471 | Đèn pha toàn bộ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1472 | Đèn hậu | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1473 | Bảng đồng hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1474 | Hộp chỉnh lưu TK | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1475 | Cáp cứng cứu kéo | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1476 | Cáp mềm cứu kéo | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1477 | Cục chèn bánh xe | 20 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1478 | Gỗ ván | 50 | m2 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1479 | Kích thủy lực | 4 | cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1480 | Gỗ thông tẩm sấy | 5 | M3 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1481 | Xốp | 12 | M3 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1482 | Thép tròn các loại | 1.100 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1483 | Tôn 1.2ly | 1.250 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1484 | Tôn 1.5 ly | 900 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1485 | Tôn 2 ly | 1.050 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1486 | Tôn 3 ly | 850 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1487 | Thép L45x45 | 750 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1488 | Thép L25x25 | 450 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1489 | Bìa rơm | 500 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1490 | Bìa Amiăng | 200 | M | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1491 | Bìa amiăng | 245 | m | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1492 | Sơn cỏ úa mờ | 1.800 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1493 | Sơn chống rỉ | 1.500 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1494 | Sơn đen | 1.100 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1495 | Sơn trắng | 850 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1496 | Sơn đỏ | 800 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1497 | Sơn nhũ trắng | 250 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1498 | Ma tít 2 TP | 800 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1499 | Giấy dáp thô | 1.500 | Tờ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1500 | Giấy dáp mịn | 2.200 | Tờ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1501 | Que hàn | 350 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1502 | Que hàn | 380 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1503 | Oxy | 220 | Chai | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1504 | Khí ga | 120 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1505 | Găng tay | 500 | đôi | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1506 | Khẩu trang | 500 | chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1507 | Giẻ lau | 485 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1508 | Dầu HD 40 | 2.000 | Lít | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1509 | Dầu CN 20 | 1.800 | Lít | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1510 | Dầu 90 | 1.600 | Lít | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1511 | Mỡ YC2 | 1.270 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1512 | Mỡ chì | 120 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1513 | Mỡ láp | 250 | Kg | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.455E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (Ghi chú: Hợp đồng tương tự được hiểu là hợp đồng cung cấp hàng hóa có tính chất tương tự hàng hóa của gói thầu. Nhà thầu đính kèm bản sao chứng thực hợp đồng có thể hiện danh mục hàng hóa tương tự, Biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng/hóa đơn tài chính để chứng minh năng lực.) Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.079.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu cam kết phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo hành và dịch vụ sau bán hàng tại Hà Nội (Đính kèm tài liệu chứng minh). - Trong vòng 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo từ chủ đầu tư về sự cố kỹ thuật, nhà thầu phải cử người đến để kiểm tra và khắc phục. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi