Gói thầu: 07 2022 HKVT-PT Mua sắm encoder, động cơ, cảm biến, PCB theo thiết kế, vật tư linh kiện các loại kèm dịch vụ tích hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220680505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 07 2022 HKVT-PT Mua sắm encoder, động cơ, cảm biến, PCB theo thiết kế, vật tư linh kiện các loại kèm dịch vụ tích hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20220533442 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-30 18:46:00 đến ngày 2022-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,212,185,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0818279E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc mạch PCB hoặc mạch điện tử hoặc module điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.048.531.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
07 2022 HKVT-PT Mua sắm encoder, động cơ, cảm biến, PCB theo thiết kế, vật tư linh kiện các loại kèm dịch vụ tích hợp 004-21-TĐ-RDT-QS 150 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa - Bảng chào giá nêu rõ giá chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và giá đã bao gồm thuế GTGT (cho từng hạng mục). - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, dẫn chiếu tài liệu kỹ thuật của hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng các E-ĐKCT của hợp đồng được yêu cầu trong chương VII; - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều khoản của hợp đồng mẫu được nêu trong chương VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. Trường hợp nhà thầu tuân thủ toàn bộ các yêu cầu nêu trong E-ĐKCT hoặc hợp đồng mẫu thì nội dung tuyên bố đáp ứng chỉ cần chỉ rõ là đáp ứng toàn bộ các quy định trong E-ĐKCT và hợp đồng mẫu. - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều kiện khác quy định tại Mục 2 - Chương V của E-HSMT. - Bảng tuyên bố đáp ứng phương pháp kiểm tra và bài đo nghiệm thu quy định tại Mục 1 - Chương V của EHSMT |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: - Đối với vật tư linh kiện/module/thiết bị: + Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do Nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực); Hoặc + Giấy chứng nhận hợp chuẩn COC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: Danh sách các hiệp hội uy tín (ECIA - Electronic Components Industry Association; ERAI - Electronic Resellers Association, Inc; EECA – European Electronic Component Manufactures Assosiation; ECSN - Electronic Component Supply Network; IDEA - Independent Distributors of Electronics Association; FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution; NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association; ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components) và Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín (Alphawire; TME; HoltIC; Analog Technologies; Mini-circuit; Chip1stop; Coil craft; LeChamp; Fotronic; Monotaro SG; Tek-stock; HobbyKing; Fastenal; Microhard; L-COM; ANTOM; MTI Wireless Edge; Synqor; Terasic; Novatel; GPS network; Interface; Omega; Autonics; National Instruments; Keysight; Anatech Electronics; VOLZ; Maxamps; Chipdip; AC ЭНЕРГИЯ; Западприбор; ПЛАТАН; Eandc; Kopir; Elecon; Konnektor; Anion; Исеть). + Nhà sản xuất được tham khảo tại Mục 1, Chương V - HSMT - Đối với hạng mục mạch in: + Biên bản kiểm tra Test report do nhà sản xuất cấp (01 bản sao chứng thực); + Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản sao chứng thực); + Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) do nhà sản xuất/Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất cấp (01 bản sao chứng thực). Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) |
| E-CDNT 14.3 | 02 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 90.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội ,
địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội,
Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có. |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP-CER | 134 | Chiếc | CAP CER 0,1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC | |
| 2 | CAP-CER | 21 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE | |
| 3 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: EXV107M050A9PAA | |
| 4 | CAP-CER | 31 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B222KB8NFNC | |
| 5 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 4,7UF 6,3V X5R 0603 | Mã tham khảo: CL10A475KQ8NNNC | |
| 6 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 5600PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR562K500 | |
| 7 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X5R 0603 | Mã tham khảo: CL10A105KA8NNNC | |
| 8 | CAP-POLY-SMD | 17 | Chiếc | CAP ALUM POLY HYB 270UF 35V SMD | Mã tham khảo: MAL218397005E3 | |
| 9 | CAP-CER | 12 | Chiếc | CAP CER 0,047UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR473K500 | |
| 10 | TVS | 7 | Chiếc | DIODE SWITCHING 100V 150MA 500MW | Mã tham khảo: 1N4148W-HF | |
| 11 | TVS | 12 | Chiếc | TVS DIODE, ≥24VWM, ≥50VC SOT23-3 | Mã tham khảo: SM24CANB-02HTG | |
| 12 | TVS | 12 | Chiếc | TVS DIODE, ≥5VWM, ≥15VC SC75 SOT416 | Mã tham khảo: ESDR0502BT1G | |
| 13 | TVS | 7 | Chiếc | TVS DIODE, ≥5VWM, ≥15VC SOD323 | Mã tham khảo: STS321050U182 | |
| 14 | TVS | 12 | Chiếc | TVS DIODE, ≥3,3VWM, ≥11.2VC SOD323 | Mã tham khảo: SZESD8351HT1G | |
| 15 | FUSE | 6 | Chiếc | PTC RESET FUSE, ≥48V, ≥160MA 1206 | Mã tham khảo: 0ZCJ0016FF2E | |
| 16 | IC | 6 | Chiếc | IC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP | Mã tham khảo: MKV58F1M0VLL24 | |
| 17 | IC | 6 | Chiếc | IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC | Mã tham khảo: MAX4081SASA+ | |
| 18 | IC | 11 | Chiếc | +5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65V | Mã tham khảo: MAX33011EASA+ | |
| 19 | IC | 6 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: SN65HVD77DR | |
| 20 | HEADER | 6 | Chiếc | HEADER 5 POS 2,54MM | Mã tham khảo: 640455-5 | |
| 21 | CONN | 6 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 8POS 1,25MM | Mã tham khảo: 532610871 | |
| 22 | CONN | 6 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-15PCBRP | |
| 23 | CONN | 20 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-9PCBRP | |
| 24 | Inductor | 32 | Chiếc | FERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LN | Mã tham khảo: BLM21PG300SH1D | |
| 25 | Inductor | 6 | Chiếc | ≥5A; 6,8uH ±20% 25mΩ SMD Power Inductors ROHS | Mã tham khảo: HPC8040NF-6R8MTH | |
| 26 | Inductor | 12 | Chiếc | FERRITE BEAD 330 OHM 0603 1LN | Mã tham khảo: MPZ1608S331ATA00 | |
| 27 | Inductor | 6 | Chiếc | FIXED IND 1UH; ≥17,5A; 4,1 MOHM SMD | Mã tham khảo: MMD-06CZ-1R0M-V1-RU | |
| 28 | CHOKE | 11 | Chiếc | CMC, ≥1A 2LN 2,7KOHM SMD | Mã tham khảo: MCM-7060M-272-RU | |
| 29 | TRANSISTOR | 6 | Chiếc | TRANS NPN 40V 0.2A SOT23-3 | Mã tham khảo: MMBT3904-HF | |
| 30 | MOSFET | 36 | Chiếc | MOSFET N-CH 20V 3A SOT23 | Mã tham khảo: SI2302-TP | |
| 31 | RES-SMD | 62 | Chiếc | RES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L | |
| 32 | RES | 25 | Chiếc | RES 33 OHM 1% 1/4W 1206 | Mã tham khảo: RMCF1206FT33R0 | |
| 33 | RES SMD | 12 | Chiếc | RES 22 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL | |
| 34 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-070RL | |
| 35 | RES-SMD | 91 | Chiếc | RES 10K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0 | |
| 36 | RES-SMD | 7 | Chiếc | RES 40,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FG40K2 | |
| 37 | RES SMD | 67 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT1K00 | |
| 38 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES 0,005 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: CRF2512-FZ-R005ELF | |
| 39 | RES SMD | 81 | Chiếc | RES 470 OHM 5% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-H3GJ471V | |
| 40 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES 200 OHM 1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: RNCP0603FTD200R | |
| 41 | RES-SMD | 21 | Chiếc | RES 62 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V | |
| 42 | RES-SMD | 12 | Chiếc | RES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2 | |
| 43 | RES-SMD | 12 | Chiếc | RES 120 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JG120R | |
| 44 | SWITCH | 6 | Chiếc | DIP SWITCH SPST 2,54 PITCH FL | Mã tham khảo: 219-2LPSTR | |
| 45 | BUTTON | 6 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO; ≥0,05A; ≥12V | Mã tham khảo: MJTP1106STR | |
| 46 | IC | 6 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3.5A 20TQFN | Mã tham khảo: MAX17544ATP+ | |
| 47 | IC | 6 | Chiếc | LDO 300 MA AD 3,3V ULTRA-LOW NOI | Mã tham khảo: NCP164ASN330T1G | |
| 48 | IC | 6 | Chiếc | IC FRAM 16KBIT SPI 20MHZ 8SOIC | Mã tham khảo: FM25C160B-GTR | |
| 49 | IC | 10 | Chiếc | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | Mã tham khảo: LM358EDR2G | |
| 50 | IC | 6 | Chiếc | IC MOTOR DRIVER 5V-28V 44HSOP | Mã tham khảo: MC33931VW | |
| 51 | XTAL | 6 | Chiếc | XTAL OSC XO 50.0000MHZ CMOS SMD | Mã tham khảo: SXO32C3A481-50.000M | |
| 52 | CAP-CER | 64 | Chiếc | CAP CER 0,1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC | |
| 53 | CAP-POLY-SMD | 25 | Chiếc | CAP ALUM POLY HYB 270UF 35V SMD | Mã tham khảo: MAL218397005E3 | |
| 54 | CAP-FILM | 10 | Chiếc | CAP FILM 0,1UF 10% 250VDC 2220 | Mã tham khảo: LDEID3100KA0N00 | |
| 55 | CAP-FILM | 4 | Chiếc | CAP FILM 1000PF 10% 630VDC 2220 | Mã tham khảo: LDEPD1100KA5N00 | |
| 56 | CAP CER | 10 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B222KB8NFNC | |
| 57 | CAP-CER | 4 | Chiếc | CAP CER 0,047UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR473K500 | |
| 58 | CAP-CER | 10 | Chiếc | CAP CER 4,7UF 6,3V X5R 0603 | Mã tham khảo: CL10A475KQ8NNNC | |
| 59 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H220J080AA | |
| 60 | CAP-CER | 12 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE | |
| 61 | CAP-POL-SMD | 4 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: UBC1H101MNS1MS | |
| 62 | CAP-CER | 17 | Chiếc | CAP CER 22UF 50V X7R 3025 | Mã tham khảo: KTS500B226M76N0T00 | |
| 63 | CAP CER | 4 | Chiếc | CAP CER 5600PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR562K500 | |
| 64 | CAP CER | 4 | Chiếc | CAP CER 0,022UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H223K080AD | |
| 65 | CAP CER | 4 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X5R 0603 | Mã tham khảo: CL10A105KA8NNNC | |
| 66 | CAP-CER | 4 | Chiếc | CAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CL10C330JB8NNNC | |
| 67 | CAP CER | 4 | Chiếc | CAP CER 1800PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H182J080AE | |
| 68 | LED | 4 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603GW-TR | |
| 69 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE 24VWM 50VC SOT23-3 | Mã tham khảo: SESDONCAN1LT3G | |
| 70 | LED | 4 | Chiếc | LED RED DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603SIW-TR | |
| 71 | LED | 4 | Chiếc | LED YELLOW DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603SYW-TR | |
| 72 | LED | 4 | Chiếc | LED 470NM USBLU WHT DF 0603 T/R | Mã tham khảo: SML-LX0603USBW-TR | |
| 73 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE; ≥40VWM; ≥64,5VC DO214AB | Mã tham khảo: SMCJ40A | |
| 74 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE; ≥5VWM; ≥15VC SOD323 | Mã tham khảo: STS321050U182 | |
| 75 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE; ≥13VWM; ≥21,5VC DO214AB | Mã tham khảo: SMCJ13A | |
| 76 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE; ≥3,3VWM; ≥11,2VC SOD323 | Mã tham khảo: SZESD8351HT1G | |
| 77 | FUSE | 4 | Chiếc | FUSE BOARD MNT; ≥15A; ≥350VAC; ≥60VDC | Mã tham khảo: 0679H9150-05 | |
| 78 | MODULE | 3 | Chiếc | MODULE;DC DC Converter 24V 320W,88,1x35,5x9,3mm ± 10% | Mã tham khảo: DCM3414B50M26C2T09 | |
| 79 | MODULE | 3 | Chiếc | MODULE;FILTER 28V 7A QPI LGA,12,9x25,3x5mm ± 10% | Mã tham khảo: MQPI-18LP | |
| 80 | IC | 4 | Chiếc | +5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65V | Mã tham khảo: MAX33011EASA+ | |
| 81 | CONN | 4 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT | Mã tham khảo: MDM-9PBSP | |
| 82 | CONN | 4 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 31POS PNL MNT | Mã tham khảo: MDM-31PBSP | |
| 83 | CONN | 4 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 31POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-31PCBRP | |
| 84 | CONN | 4 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 4POS 1,25MM | Mã tham khảo: 532610471 | |
| 85 | Inductor | 21 | Chiếc | FERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LN | Mã tham khảo: BLM21PG300SH1D | |
| 86 | Inductor | 4 | Chiếc | FIXED IND 6,8UH; ≥5,45A; 16,5 MOHM | Mã tham khảo: DR1050-6R8-R | |
| 87 | Inductor | 4 | Chiếc | FIXED IND 1UH; ≥17,5A; 4,1 MOHM SMD | Mã tham khảo: MMD-06CZ-1R0M-V1-RU | |
| 88 | Inductor | 4 | Chiếc | FIXED IND 2,2UH; ≥26,8A; 1,8MOHM SM | Mã tham khảo: B82559B4222A016 | |
| 89 | Inductor | 4 | Chiếc | FERRITE BEAD 330 OHM 0603 1LN | Mã tham khảo: MPZ1608S331ATA00 | |
| 90 | CHOKE | 7 | Chiếc | COMMON MODE CHOKE 270UH, ≥15A | Mã tham khảo: PA5140.305NLT | |
| 91 | CHOKE | 4 | Chiếc | CMC, ≥1A, 2LN 2,7KOHM SMD | Mã tham khảo: MCM-7060M-272-RU | |
| 92 | MOSFET | 4 | Chiếc | MOSFET N-CH 40V 150A TO263 | Mã tham khảo: SUM40012EL-GE3 | |
| 93 | MOSFET | 7 | Chiếc | MOSFET N-CH 40V 100A 8VSON | Mã tham khảo: CSD18502Q5BT | |
| 94 | RES-SMD | 12 | Chiếc | RES 100K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FG100K | |
| 95 | RES | 17 | Chiếc | RES 33 OHM 5% 1/4W 1206 | Mã tham khảo: RC1206JR-0733RL | |
| 96 | RES | 17 | Chiếc | RES 33 OHM 1% 1/4W 1206 | Mã tham khảo: RMCF1206FT33R0 | |
| 97 | RES SMD | 4 | Chiếc | RES 0,003 OHM 1% 3W 2512 | Mã tham khảo: CRE2512-FZ-R003E-3 | |
| 98 | RES-SMD | 7 | Chiếc | RES 120 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JG120R | |
| 99 | RES SMD | 14 | Chiếc | RES 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT1K00 | |
| 100 | RES-SMD | 36 | Chiếc | RES 10K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0 | |
| 101 | RES SMD | 21 | Chiếc | RES 22 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL | |
| 102 | RES-SMD | 28 | Chiếc | RES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L | |
| 103 | RES-SMD | 7 | Chiếc | RES 62 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V | |
| 104 | RES SMD | 12 | Chiếc | RES 470 OHM 5% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: RK73B1JRTTD471J | |
| 105 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2 | |
| 106 | RES SMD | 4 | Chiếc | RES 4,7K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-074K7L | |
| 107 | NTC | 4 | Chiếc | THERMISTOR NTC 10KOHM 3470K BEAD | Mã tham khảo: MF52A2103J3470 | |
| 108 | RES SMD | 12 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-070RL | |
| 109 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES 40,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FG40K2 | |
| 110 | RES SMD | 4 | Chiếc | RES 0,005 OHM 3W 2512 WIDE | Mã tham khảo: KRL6432E-M-R005-F-T1 | |
| 111 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES 162K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT162K | |
| 112 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES 66,5K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT66K5 | |
| 113 | BUTTON | 4 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO ≥0,05A 12V | Mã tham khảo: MJTP1106STR | |
| 114 | IC | 4 | Chiếc | IC HOT SWAP CTRLR GP 20TSSOP | Mã tham khảo: TPS2483PW | |
| 115 | IC | 4 | Chiếc | IC MCU 32BIT 256KB FLASH 64LQFP | Mã tham khảo: MKV44F256VLH16 | |
| 116 | IC | 4 | Chiếc | IC FRAM 16KBIT SPI 20MHZ 8SOIC | Mã tham khảo: FM25C160B-GTR | |
| 117 | IC | 4 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3.5A 20TQFN | Mã tham khảo: MAX17544ATP+ | |
| 118 | IC | 4 | Chiếc | LDO 300 MA AD 3,3V ULTRA-LOW NOI | Mã tham khảo: NCP164ASN330T1G | |
| 119 | IC | 4 | Chiếc | IC REG CTRLR BUCK 16MSOP | Mã tham khảo: LTC3775EMSE#PBF | |
| 120 | CRYSTAL | 4 | Chiếc | CRYSTAL 8,0000MHZ 12PF SMD | Mã tham khảo: ECS-80-12-33Q-GN-TR | |
| 121 | CAP-CER | 60 | Chiếc | CAP CER 0,1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC | |
| 122 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE | |
| 123 | CAP CER | 19 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AE | |
| 124 | CAP-CER | 4 | Chiếc | CAP CER 0,047UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR473K500 | |
| 125 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H220J080AA | |
| 126 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE, ≥24VWM, ≥50VC SOT23-3 | Mã tham khảo: NUP2115LT1G | |
| 127 | LED | 4 | Chiếc | LED 470NM USBLU WHT DF 0603 T/R | Mã tham khảo: SML-LX0603USBW-TR | |
| 128 | LED | 4 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603GW-TR | |
| 129 | LED | 4 | Chiếc | LED RED DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603SIW-TR | |
| 130 | LED | 4 | Chiếc | LED YELLOW DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603SYW-TR | |
| 131 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE 5VWM 15VC SOD323 | Mã tham khảo: STS321050U182 | |
| 132 | IC | 4 | Chiếc | +5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65V | Mã tham khảo: MAX33011EASA+ | |
| 133 | IC | 4 | Chiếc | LOW-POWER HIGH-ACCURACY ANALOG O | Mã tham khảo: TMP236A4DCKR | |
| 134 | IC | 4 | Chiếc | NUCLEO-144 STM32F722ZE EVAL BRD | Mã tham khảo: NUCLEO-F722ZE | |
| 135 | CONN | 4 | Chiếc | CONN RCPT 24POS 0,039 GOLD SMD | Mã tham khảo: CLM-112-02-G-D-A | |
| 136 | CONN | 4 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 4POS 1,25MM | Mã tham khảo: 532610471 | |
| 137 | CONN | 4 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 6POS 1,25MM | Mã tham khảo: 53261-7006 | |
| 138 | Inductor | 10 | Chiếc | FERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LN | Mã tham khảo: BLM21PG300SH1D | |
| 139 | CHOKE | 4 | Chiếc | CMC; ≥1A; 2LN 2,7KOHM SMD | Mã tham khảo: MCM-7060M-272-RU | |
| 140 | RES-SMD | 17 | Chiếc | RES 10K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0 | |
| 141 | RES SMD | 15 | Chiếc | RES 470 OHM 5% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-H3GJ471V | |
| 142 | RES SMD | 6 | Chiếc | RES 22 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL | |
| 143 | RES-SMD | 10 | Chiếc | RES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L | |
| 144 | RES-SMD | 7 | Chiếc | RES 62 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V | |
| 145 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT1K00 | |
| 146 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2 | |
| 147 | RES | 4 | Chiếc | RES 3,3K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-073K3L | |
| 148 | BUTTON | 4 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0,05A 12V | Mã tham khảo: MJTP1106STR | |
| 149 | IC | 4 | Chiếc | IC REG LINEAR 3,3V 1,2A 8SOIC | Mã tham khảo: ADP7156ARDZ-3.3-R7 | |
| 150 | IC | 4 | Chiếc | IC MCU 32BIT 512KB FLASH 144LQFP | Mã tham khảo: STM32F733ZET6 | |
| 151 | IC | 4 | Chiếc | IC FRAM 16KBIT SPI 20MHZ 8SOIC | Mã tham khảo: FM25C160B-GTR | |
| 152 | CRYSTAL | 4 | Chiếc | CRYSTAL 8,0000MHZ 12PF SMD | Mã tham khảo: ECS-80-12-33Q-GN-TR | |
| 153 | CONN | 4 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-9PCBRP | |
| 154 | MODULE | 2 | Chiếc | - Loại IC: Con quay hồi chuyển 3 trục và máy đo gia tốc 3 trục (A triaxis gyroscope and a triaxis accelerometer); - Gyro In run bias stability ≤10°/h; - Accelerometer In run bias stability ≤ 75 µg; - Gyro bandwidth (-3dB) ≥180 Hz; - Accelerometer bandwidth (-3dB) ≥180 Hz; - Nhiệt độ hoạt động: Bao dải -54°C ÷ 85 °C; - Điện áp hoạt động: Bao dải 3,0- 5,0V; - Chuẩn giao tiếp: Digital output | Mã tham khảo: ADIS16495-2BMLZ | |
| 155 | CAP-CER | 10 | Chiếc | CAP CER 0,047UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR473K500 | |
| 156 | CAP-CER | 369 | Chiếc | CAP CER 0,1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC | |
| 157 | CAP-POL-SMD | 25 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: 107SML050M | |
| 158 | CAP-CER | 52 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE | |
| 159 | CAP-CER | 36 | Chiếc | CAP CER 4,7UF 6,3V X5R 0603 | Mã tham khảo: CL10A475KQ8NNNC | |
| 160 | CAP CER | 17 | Chiếc | CAP CER 5600PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: MA0603XR562K500 | |
| 161 | CAP_CER | 12 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0805 | Mã tham khảo: TMK212BBJ106KG-T | |
| 162 | CAP | 25 | Chiếc | CAP CER 1000PF 250V X7R 1808 | Mã tham khảo: SAFC1808X7R202-102KNE | |
| 163 | CAP-CER | 12 | Chiếc | CAP CER 100UF 6,3V X5R 1206 | Mã tham khảo: JMK316BJ107ML-T | |
| 164 | CAP CER | 4 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CC0603KPX7R8BB105 | |
| 165 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: VJ0603A220JXACW1BC | |
| 166 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 885012006053 | |
| 167 | TVS | 12 | Chiếc | TVS DIODE; ≥3,3VWM; ≥5VC U-DFN3810-9 | Mã tham khảo: D3V3F8U9LP3810-7 | |
| 168 | TVS | 12 | Chiếc | TVS DIODE, ≥24VWM, ≥50VC SOT23-3 | Mã tham khảo: NUP2115LT1G | |
| 169 | TVS | 21 | Chiếc | TVS DIODE, ≥5VWM; 16,7VC SOT23 | Mã tham khảo: STS232050B751 | |
| 170 | LED | 7 | Chiếc | LED RED DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603SIW-TR | |
| 171 | LED | 7 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED SMD | Mã tham khảo: SML-LX0603GW-TR | |
| 172 | TVS | 21 | Chiếc | TVS DIODE 5VWM 15VC SC75 SOT416 | Mã tham khảo: ESDR0502BT1G | |
| 173 | TVS | 4 | Chiếc | TVS DIODE 5VWM 15VC SOD323 | Mã tham khảo: STS321050U182 | |
| 174 | TVS | 7 | Chiếc | TVS DIODE; ≥3,3VWM; ≥11,2VC SOD323 | Mã tham khảo: SZESD8351HT1G | |
| 175 | IC | 11 | Chiếc | +5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65V | Mã tham khảo: MAX33011EASA+ | |
| 176 | IC | 6 | Chiếc | DGT ISO 2,5KV RS422/RS485 20SOIC | Mã tham khảo: ADM2587EBRWZ-REEL7 | |
| 177 | CONN | 20 | Chiếc | CONN HDR 120POS SMD GOLD | Mã tham khảo: AXK6A2347YG | |
| 178 | CONN | 6 | Chiếc | 10 (8 + 2) Position Card Connector Secure Digital - microSD™ Surface Mount, Right Angle Gold | Mã tham khảo: GTFP08432B1HR | |
| 179 | CONN | 6 | Chiếc | CONN HEADER 4POS 1,25MM R/A TIN | Mã tham khảo: 53048-0410 | |
| 180 | CONN | 6 | Chiếc | CONN HDR MALE 40POS SMD GOLD | Mã tham khảo: ER8-40P-0.8SV-5H | |
| 181 | CONN | 4 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 31POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-31PCBRP | |
| 182 | CONN | 9 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-15PCBRP | |
| 183 | CONN | 6 | Chiếc | CONN HEADER SMD R/A 10POS 1.25MM | Mã tham khảo: 10114830-10110LF | |
| 184 | Inductor | 20 | Chiếc | FERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LN | Mã tham khảo: BLM21PG300SH1D | |
| 185 | Inductor | 16 | Chiếc | FIXED IND 6,8UH; ≥3,7A; ≥32,5MOHM SM | Mã tham khảo: NRS8040T6R8NJGJV | |
| 186 | Inductor | 20 | Chiếc | FERRITE BEAD 100 OHM 0603 1LN | Mã tham khảo: FBMH1608HM101-TV | |
| 187 | Inductor | 6 | Chiếc | FIXED IND 4,7UH; ≥1,4A, ≥216MOHM SMD | Mã tham khảo: NRS5012T4R7MMGF | |
| 188 | CHOKE | 11 | Chiếc | CMC, ≥1A, 2LN 2,7KOHM SMD | Mã tham khảo: MCM-7060M-272-RU | |
| 189 | CONN | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 12POS 2,54MM | Mã tham khảo: BHR-12-VUA | |
| 190 | RES-SMD | 17 | Chiếc | RES 62 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V | |
| 191 | RES-SMD | 10 | Chiếc | RES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2 | |
| 192 | RES-SMD | 141 | Chiếc | RES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L | |
| 193 | RES-SMD | 105 | Chiếc | RES 10K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0 | |
| 194 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES SMD 715 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF7150V | |
| 195 | RES SMD | 278 | Chiếc | RES 22 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL | |
| 196 | RES-SMD | 12 | Chiếc | RES 28.7K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT28K7 | |
| 197 | RES-SMD | 17 | Chiếc | RES 40,2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FG40K2 | |
| 198 | RES-SMD | 36 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-070RL | |
| 199 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES 76,8K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT76K8 | |
| 200 | RES SMD | 36 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: CR0603-JW-102ELF | |
| 201 | RES-SMD | 41 | Chiếc | RES 470 OHM 5% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-H3GJ471V | |
| 202 | RES SMD | 12 | Chiếc | RES 120 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JG120R | |
| 203 | RES SMD | 49 | Chiếc | RES 4,7K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-074K7L | |
| 204 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES 1,5K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-071K5L | |
| 205 | RES SMD | 7 | Chiếc | RES 2,49K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT2K49 | |
| 206 | RES SMD | 21 | Chiếc | RES SMD 75 OHM 1% 1/16W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT75R0 | |
| 207 | DIP-SW | 6 | Chiếc | DIP SWITCH, SPST; 2,54 PITCH; FL | Mã tham khảo: DS04-254-2-04BK-SMT | |
| 208 | TRANSFORMER | 6 | Chiếc | PULSE XFMR 1CT:1CT 350UH | Mã tham khảo: B78476A8251A003 | |
| 209 | IC | 16 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3.5A 20TQFN | Mã tham khảo: MAX17544ATP+ | |
| 210 | IC | 18 | Chiếc | Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 6 Channel 100Mbps 16-DQFN (2,5x3,5) | Mã tham khảo: FXL2SD106BQX | |
| 211 | IC | 6 | Chiếc | SINGLE-CHIP/SINGLE-PORT 10/100M FAST ETHERNET PHYCEIVER | Mã tham khảo: RTL8211E-VL-CG | |
| 212 | IC | 6 | Chiếc | XTAL OSC XO 25MHZ CMOS SMD | Mã tham khảo: ECS-2520MV-250-CN-TR | |
| 213 | Crystals | 6 | Chiếc | CRYSTAL 25 MHZ 10PF SMD | Mã tham khảo: ECS-250-10-37B2-CWN-TR | |
| 214 | CAP_CER | 12 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0805 | Mã tham khảo: GRM21BR61E106KA73L | |
| 215 | CAP CER | 4 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: 0603B105K250CT | |
| 216 | CAP-CER | 7 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 500R14N220JV4T | |
| 217 | Capacitors | 4 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402 | Mã tham khảo: C0402C104K4RAC7411 | |
| 218 | IC | 4 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: SN65HVD77DR | |
| 219 | CONN | 6 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-9PCBRP | |
| 220 | CONN | 6 | Chiếc | CONN RCPT 40POS SMD GOLD | Mã tham khảo: ER8-40S-0.8SV-7H | |
| 221 | CONN | 6 | Chiếc | CONN D-TYPE RCPT 26POS R/A SLDR | Mã tham khảo: 5787394-2 | |
| 222 | RES-SMD | 4 | Chiếc | RES 133K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT133K | |
| 223 | RES-SMD | 41 | Chiếc | RES 100 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT100R | |
| 224 | CONN-DIP | 9 | Chiếc | CONN-DIP;CONN MICRO-D RCPT PNL MNT,F,31POS | Mã tham khảo: MDM-31SSB | |
| 225 | CONT CABLE | 9 | Chiếc | CONT CABLE;CABLE ASSY MICRO-D,31POS,457,2MM ± 10% | Mã tham khảo: MDM-31SH003B | |
| 226 | CONN-DIP | 13 | Chiếc | CONN-DIP;CONN MICRO-D RCPT PNL MNT,F,15POS | Mã tham khảo: MDM-15SSB | |
| 227 | CONT CABLE | 13 | Chiếc | CONT CABLE;CABLE ASSY MICRO-D,15POS,457,2MM ± 10% | Mã tham khảo: MDM-15SH003B | |
| 228 | CONN-SMD | 26 | Chiếc | CONN-SMD;MICRO-D RCPT PNL MNT,F,9P | Mã tham khảo: MDM-9SSB | |
| 229 | CONN CABLE | 26 | Chiếc | CONT CABLE;CABLE ASSY MICRO-D,9POS,457,2MM ± 10% | Mã tham khảo: MDM-9SH003B | |
| 230 | CONN-DIP | 13 | Chiếc | CONN D-SUB HD RCPT 15POS R/A | Mã tham khảo: CD15S13E4RL12LF | |
| 231 | MODULE | 3 | Chiếc | TOWER SYSTEM INTERFACE BOARD | Mã tham khảo: TWR-SER2 | |
| 232 | MODULE | 3 | Chiếc | Motor Controller/Driver Power Management Evaluation Board | Mã tham khảo: TWR-MC-MVHB1EVB | |
| 233 | Chip FPGA loại 1 | 4 | Chiếc | Loại IC: MPSoC; - Công nghệ: MPSoC architecture; - System Logic Cells ≥ 504K; - Memory ≥ 38Mb; - DSP Slices ≥ 1.728; - CLB Flip-Flops ≥ 460.800; - CLB LUTs ≥ 230.400; - I/O ≥ 464; - Processor: Quad-core Cortex-A53 hoặc tương đương; - Video Encoder/Decoder (VCU): Có; - Nhiệt độ hoạt động: Bao dải -40°C – 100°C; - Điện áp hoạt động: 0,85V | Mã tham khảo: XCZU7EV-2FFVC1156I | |
| 234 | Module SOM FPGA loại 1 | 4 | Chiếc | Loại thiết bị: MPSoC board; - Loại IC: MPSoC; System Logic Cells ≥ 504K; - Memory ≥ 38Mb; - RAM ≥ 4GB DDR4; - DSP Slices ≥ 1728; - Processor: Quad-core Cortex-A53 hoặc tương đương; - Video Encoder/Decoder (VCU): có | Mã tham khảo: ACU7EV | |
| 235 | Module SOM FPGA loại 2 | 4 | Chiếc | Loại thiết bị: MPSoC board; - Loại IC MPSoC;System Logic Cells ≥ 746K; - Memory ≥ 57.7Mb; - RAM ≥ 4GB DDR4;- DSP Slices ≥ 3.528;- Processor: Quad-core Cortex-A53 hoặc tương đương; - Kích thước: 60x80 mm ± 10% | Mã tham khảo: ACU15EG | |
| 236 | Chip FPGA loại 2 | 4 | Chiếc | Loại IC: MPSoC; - Công nghệ MPSoC architecture; - System Logic Cells ≥ 746K; - Memory ≥ 57,7Mb; - DSP Slices ≥ 3.528l; | Mã tham khảo: XCZU15EG-2FFVB1156I | |
| 237 | CONN-SOCKET | 1.200 | Chiếc | CONN-SOCKET;28-32AWG CRIMP TIN | Mã tham khảo: 500588000 | |
| 238 | CONN-SOCKET | 1.200 | Chiếc | CONN-SOCKET;26-28AWG CRIMP TIN | Mã tham khảo: 50079-8000 | |
| 239 | CONN-SOCKET | 1.200 | Chiếc | CONN-SOCKET;24-26AWG CRIMP TIN | Mã tham khảo: 874210000 | |
| 240 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,ORANGE | Mã tham khảo: 33201 OR005 | |
| 241 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,RED,100' | Mã tham khảo: 33201 RD005 | |
| 242 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,BLUE,100' | Mã tham khảo: 33201 BL005 | |
| 243 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,GREEN,100' | Mã tham khảo: 33201 GR005 | |
| 244 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,WHITE,100' | Mã tham khảo: 33201 WH005 | |
| 245 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,YELLOW,100' | Mã tham khảo: 33201 YL005 | |
| 246 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,BROWN | Mã tham khảo: 33201 BR005 | |
| 247 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,BLACK,100' | Mã tham khảo: 33201 BK005 | |
| 248 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,BLACK,100' | Mã tham khảo: 2853/1 BK005 | |
| 249 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,RED,100' | Mã tham khảo: 2853/1 RD005 | |
| 250 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,BLUE,100' | Mã tham khảo: 2853/1 BL005 | |
| 251 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,ORANGE,100' | Mã tham khảo: 2853/1 OR005 | |
| 252 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,WHITE,100' | Mã tham khảo: 2853/1 WH005 | |
| 253 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,YELLOW,100' | Mã tham khảo: 2853/1 YL005 | |
| 254 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,BROWN,100' | Mã tham khảo: 2853/1 BR005 | |
| 255 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,BLACK,100' | Mã tham khảo: 2854/1 BK005 | |
| 256 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,RED,100' | Mã tham khảo: 2854/1 RD005 | |
| 257 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,BLUE,100' | Mã tham khảo: 2854/1 BL005 | |
| 258 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,ORANGE,100' | Mã tham khảo: 2854/1 OR005 | |
| 259 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,WHITE,100' | Mã tham khảo: 2854/1 WH005 | |
| 260 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,GREEN,100' | Mã tham khảo: 2854/1 GR005 | |
| 261 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,YELLOW,100' | Mã tham khảo: 2854/1 YL005 | |
| 262 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,BROWN,100' | Mã tham khảo: 2854/1 BR005 | |
| 263 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,BLACK,100' | Mã tham khảo: 2842/1 BK005 | |
| 264 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,RED,100' | Mã tham khảo: 2842/1 RD005 | |
| 265 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,GREEN,100' | Mã tham khảo: 2842/1 GR005 | |
| 266 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,BLUE,100' | Mã tham khảo: 2842/1 BL005 | |
| 267 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,ORANGE,100' | Mã tham khảo: 2842/1 OR005 | |
| 268 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,YELLOW,100' | Mã tham khảo: 2842/1 YL005 | |
| 269 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,WHITE,100' | Mã tham khảo: 2842/1 WH005 | |
| 270 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,BROWN,100' | Mã tham khảo: 2842/1 BR005 | |
| 271 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP STRND,1x24AWG,BLACK,1000' | Mã tham khảo: 5854 BK001 | |
| 272 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;HOOK-UP STRND,1x22AWG,RED,1000' | Mã tham khảo: 5855 RD001 | |
| 273 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;Circular Connector Plug,M,6P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/26WA35PN | |
| 274 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;Circular Connector Receptacle,F,6P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/20WA35SN | |
| 275 | COVER | 8 | Chiếc | COVER;CONN PROTECTIVE COVER 13 OLIVE,Contains Strap with Ring, Environment Resistant | Mã tham khảo: D38999/33W13R | |
| 276 | COVER | 8 | Chiếc | COVER;CONN PROTECTIVE COVER 13 OLIVE,Contains Strap, Environment Resistant | Mã tham khảo: D38999/33W13N | |
| 277 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle;F;22P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/20WC35SN | |
| 278 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONN-DIP; Circular Connector Plug;M;22P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/26WC35PN | |
| 279 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle;M;13P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/26WB35PN | |
| 280 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONN-DIP; Circular Connector Plug;F;13P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/24WB35SN | |
| 281 | COVER | 8 | Chiếc | COVER;CONN PROTECTIVE COVER 11 OLIVE,Contains Strap with Ring, Environment Resistant | Mã tham khảo: D38999/33W11N | |
| 282 | CONN CABLE | 8 | Chiếc | CONN CABLE;CLAMP SZ 11 OLIVE,MIL-DTL-38999 Series III, IV | Mã tham khảo: M85049/38-11W | |
| 283 | CONN CABLE | 8 | Chiếc | CONN CABLE;CLAMP SZ 13 OLIVE,MIL-DTL-38999 Series III, IV | Mã tham khảo: M85049/38-13W | |
| 284 | CONN CABLE | 7 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;Circular Connector Receptacle,M,19P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/20WD19PN | |
| 285 | CONN CABLE | 7 | Chiếc | CONN-DIP; Circular Connector Plug;F;19P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/26WD19SN | |
| 286 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/20WD15PN | |
| 287 | COVER | 8 | Chiếc | COVER;CONN PROTECTIVE COVER 15 OLIVE,Contains Strap, Environment Resistant | Mã tham khảo: D38999/33W15R | |
| 288 | CONNECTOR-DIP | 8 | Chiếc | CONN-DIP; Circular Connector Plug;F;15P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series III | Mã tham khảo: D38999/26WD15SN | |
| 289 | CONNECTOR-DIP | 14 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;Plug,F,3P,15A,500V | Mã tham khảo: MT30-F | |
| 290 | CONNECTOR-DIP | 14 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;Plug,M,3P,15A,500V | Mã tham khảo: MT30-M | |
| 291 | CONNECTOR-DIP | 14 | Chiếc | CONNECTOR-DIP;PLUG,Connectors Male/Female | Mã tham khảo: PRT-10474 | |
| 292 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | CAPACITOR-KIT;0402 | Mã tham khảo: C04-500 Capacitor kit | |
| 293 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | CAPACITOR-KIT;0603 | Mã tham khảo: C06-500 Capacitor kit | |
| 294 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | CAPACITOR-KIT;0805 | Mã tham khảo: C08-500 Capacitor kit | |
| 295 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | RESISTOR-KIT;0402,1%,1/16W,>=128 values | Mã tham khảo: R04E24-500 Resistor Kit | |
| 296 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | RESISTOR-KIT;0402,1%,1/16W,>=170 values | Mã tham khảo: R04E96-500 Resistor Kit | |
| 297 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | RESISTOR-KIT;0603,1%,>=120 values | Mã tham khảo: R06E24-500 Resistor Kit | |
| 298 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | RESISTOR-KIT;0603,1% ,>=170 values | Mã tham khảo: R06E96-500 Resistor Kit | |
| 299 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | RESISTOR-KIT;0805,1%,>=100 values | Mã tham khảo: R08E24-500 Resistor Kit | |
| 300 | CAPACITOR-KIT | 1 | Bộ | RESISTOR-KIT;0805,1%,>=170 values | Mã tham khảo: R08E96-500 Resistor Kit | |
| 301 | HEATSHRINK | 3 | Bulk | HEATSHRINK;2:1,Inner Diameter – Supplied ≥ 2,11mm,Length≥ 1m, Black | Mã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM | |
| 302 | HEATSHRINK | 3 | Bulk | HEATSHRINK;2:1,Inner Diameter – Supplied>=20mm,Black | Mã tham khảo: VERSAFIT-3/4-0-SP | |
| 303 | HEATSHRINK | 3 | Bulk | HEATSHRINK;3:1,Inner Diameter – Supplied=11,99mm,Length>=50m,Black | Mã tham khảo: SFTW203 1/2" BL SPL | |
| 304 | HEATSHRINK | 3 | Bulk | HEATSHRINK;3:1,Inner Diameter – Supplied=5,99mm,Lengt h ≥ 150cm,Black | Mã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL | |
| 305 | CONNDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONNDUCTOR WIRE;MULTI-PAIR 4X24AWG,100' | Mã tham khảo: 9842 060100 | |
| 306 | LACING TAPE | 3 | Chiếc | LACING TAPE; BLACK | Mã tham khảo: LC162 BK088 | |
| 307 | GROUND BRAID | 3 | Chiếc | GROUND BRAID;TUBE,Wire gause 36AWG,24 Carries,Length >=30,48m | Mã tham khảo: MBN0.25SV100 | |
| 308 | FLUX | 3 | Chiếc | FLUX;TACK FLUX | Mã tham khảo: SMD291150G | |
| 309 | SLINGRING | 12 | Chiếc | SLIPRING;ETHERNET SLIP RING CAPSULE;250RPM,14WIRE | Mã tham khảo: SRA-73799 | |
| 310 | Cable | 10 | Chiếc | Cáp mini camera link thắng, cổng SDR-SDR, kích thước ≥25 cm | Mã tham khảo: Mini Camera Link to Mini Camera Link Cable SDR-SDR for Framegrabbers / Industrial Machine Vision Cameras | |
| 311 | Cable | 20 | Chiếc | Cáp camera link SDR-SDR 26P, thẳng, kích thước ≥ 30cm | Mã tham khảo: SDR-SDR 26P Straight Camera Link Cable L=30CM | |
| 312 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x4 | Mã tham khảo: SUS-M2-4 | |
| 313 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x5 | Mã tham khảo: SUS-M2-5 | |
| 314 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x6 | Mã tham khảo: SUS-M2-6 | |
| 315 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x8 | Mã tham khảo: SUS-M2-8 | |
| 316 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x10 | Mã tham khảo: SUS-M2-10 | |
| 317 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x12 | Mã tham khảo: SUS-M2-12 | |
| 318 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M2x15 | Mã tham khảo: SUS-M2-15 | |
| 319 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M3x5 | Mã tham khảo: SUS-M3-5 | |
| 320 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M3x6 | Mã tham khảo: SUS-M3-6 | |
| 321 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M3x8 | Mã tham khảo: SUS-M3-8 | |
| 322 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M3x10 | Mã tham khảo: SUS-M3-10 | |
| 323 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M3x12 | Mã tham khảo: SUS-M3-12 | |
| 324 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M3x15 | Mã tham khảo: SUS-M3-15 | |
| 325 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M4x6 | Mã tham khảo: SUS-M4-6 | |
| 326 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M4x8 | Mã tham khảo: SUS-M4-8 | |
| 327 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M4x10 | Mã tham khảo: SUS-M4-10 | |
| 328 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M4x12 | Mã tham khảo: SUS-M4-12 | |
| 329 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M4x15 | Mã tham khảo: SUS-M4-15 | |
| 330 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M5x6 | Mã tham khảo: SUS-M5-6 | |
| 331 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M5x8 | Mã tham khảo: SUS-M5-8 | |
| 332 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M5x10 | Mã tham khảo: SUS-M5-10 | |
| 333 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M5x12 | Mã tham khảo: SUS-M5-12 | |
| 334 | Bolt | 1 | Gói (500 chiếc) | Bu lông, lục giác chìm, M5x15 | Mã tham khảo: SUS-M5-15 | |
| 335 | COATING | 5 | Can | Silicone Conformal Coating Can, 413mL (10 oz) Clear | Mã tham khảo: CTSR-12 | |
| 336 | COATING | 5 | Can | Silicone Conformal Coating Can, 1L Clear | Mã tham khảo: 1C49 LT | |
| 337 | COATING | 5 | Can | Acrylic Adhesive Coating Can, 3.78L (7.99 pt) Clear | Mã tham khảo: 419E-4L | |
| 338 | Keo | 1 | Chiếc | Keo dán kính quang học, dung tích ≥ 16oz, độ nhớt: 300 cps, tương thích RoHS | Mã tham khảo: 15-697 | |
| 339 | Keo | 10 | Chiếc | Lực cắt chịu được ≥ 4.500 psi, chịu nhiệt ≥ 150 độ C, dung tích ≥ 250ml | Mã tham khảo: Loctite 638 | |
| 340 | Keo | 20 | Chiếc | Keo dán lỏng, phù hợp với kết dính các bền mặt trơn | Mã tham khảo: DD3M-PR100 | |
| 341 | Keo | 20 | Chiếc | Keo Epoxy 2 thành phần, độ cứng (shore D): 75 - 80; dung tích 200ml | Mã tham khảo: 3M DP420 | |
| 342 | Keo | 10 | Chiếc | Keo dán Epoxy 2 thành phần, độ cứng (shore D): 65 - 70, dung tích ≥ 40ml | Mã tham khảo: DP100 | |
| 343 | RP7 | 10 | Bình | Bình xịt chống gỉ sét, dung tích ≥ 300ml | Mã tham khảo: 01003A012 | |
| 344 | Keo | 10 | Chiếc | Keo dán 2 thành phần ACRYLIC, dung tích ≥ 45ml | Mã tham khảo: 7100097574 | |
| 345 | Keo | 5 | Chiếc | Băng keo điện màu đen, kích thước ≥ 19mm x 20m x 0,177mm | Mã tham khảo: 80611207012 | |
| 346 | DESOLDER | 3 | Chiếc | SOLDER;Wire solder, Sn96,5Ag3Cu0,5 (96,5/3/0,5) | Mã tham khảo: 24-7068-7623 | |
| 347 | DESOLDER | 3 | Chiếc | SOLDER;Wire solder, Sn96,5Ag3Cu0,5 (96,5/3/0,5), 24 AWG, 25 SWG | Mã tham khảo: 24-7068-7610 | |
| 348 | SOLDER | 3 | Chiếc | SOLDER; Solder Paste, Sn96,5Ag3Cu0,5 (96,5/3/0,5),17,64 oz (500g) | Mã tham khảo: 70-4823-0910 | |
| 349 | SOLDER | 3 | Chiếc | Desolder Braid/Wick Rosin, Non Activated (R), Lead Free - Blue 0.110" (2.79mm) 100' (30.5m) | Mã tham khảo: 50-4-100 | |
| 350 | SOLDER | 3 | Chiếc | Desolder Braid/Wick No Clean - White 0.035" (0.90mm) 100' (30.5m) | Mã tham khảo: 1814-100F | |
| 351 | Labelling tape | 30 | Chiếc | GIẤY IN NHÃN;nền trắng, kích thước 9mm x 8m ± 10% | Mã tham khảo: TZE-S221 | |
| 352 | Kit | 4 | Chiếc | PLATFORM CABLE USB II DLC10 | Mã tham khảo: HW-USB-II-G | |
| 353 | Cable | 3 | Chiếc | SmartLynq Data Cable | Mã tham khảo: HW-SMARTLYNQ-G | |
| 354 | KIT | 2 | Chiếc | Kit phát triển cho SOM FPGA loại 1 | Mã tham khảo: AXU7EV | |
| 355 | Kit | 2 | Chiếc | KIT FPGA AI | Mã tham khảo: EK-VCK190-G-ED | |
| 356 | Kit | 2 | Chiếc | Kit phát phát triển cho chip FPGA loại 2 | Mã tham khảo: EK-U1-ZCU102-G | |
| 357 | KIT | 2 | Chiếc | Kit phát triển cho SOM FPGA loại 2 kèm mạch connector mở rộng FMC ra 40pin | Mã tham khảo: AXU15EG | |
| 358 | Cảm biến đo khoảng cách bằng laser | 3 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 359 | Encoder | 7 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 360 | Động cơ loại 1 trục A | 4 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 361 | Động cơ loại 1 trục E | 4 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 362 | Động cơ loại 2 | 2 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 363 | Cảm biến ảnh nhiệt không làm lạnh loại 1 | 4 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 364 | Cảm biến không làm lạnh loại 2 | 3 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 365 | Camera module và phụ kiện | 1 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 366 | PCB mạch IMU | 4 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 367 | PCB mạch MOTION | 4 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 368 | PCB mạch ImageProcessiing | 6 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 369 | PCB mạch Isolated Power | 4 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0818279E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc mạch PCB hoặc mạch điện tử hoặc module điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.048.531.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi