Gói thầu: 07 2022 HKVT-PT Mua sắm encoder, động cơ, cảm biến, PCB theo thiết kế, vật tư linh kiện các loại kèm dịch vụ tích hợp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220680505-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 07 2022 HKVT-PT Mua sắm encoder, động cơ, cảm biến, PCB theo thiết kế, vật tư linh kiện các loại kèm dịch vụ tích hợp
Số hiệu KHLCNT 20220533442
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-06-30 18:46:00 đến ngày 2022-07-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,212,185,855 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0818279E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc mạch PCB hoặc mạch điện tử hoặc module điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.048.531.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 07 2022 HKVT-PT Mua sắm encoder, động cơ, cảm biến, PCB theo thiết kế, vật tư linh kiện các loại kèm dịch vụ tích hợp
004-21-TĐ-RDT-QS
150 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838


E-CDNT 10.1(g)
- Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa - Bảng chào giá nêu rõ giá chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và giá đã bao gồm thuế GTGT (cho từng hạng mục). - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, dẫn chiếu tài liệu kỹ thuật của hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng các E-ĐKCT của hợp đồng được yêu cầu trong chương VII; - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều khoản của hợp đồng mẫu được nêu trong chương VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. Trường hợp nhà thầu tuân thủ toàn bộ các yêu cầu nêu trong E-ĐKCT hoặc hợp đồng mẫu thì nội dung tuyên bố đáp ứng chỉ cần chỉ rõ là đáp ứng toàn bộ các quy định trong E-ĐKCT và hợp đồng mẫu. - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều kiện khác quy định tại Mục 2 - Chương V của E-HSMT. - Bảng tuyên bố đáp ứng phương pháp kiểm tra và bài đo nghiệm thu quy định tại Mục 1 - Chương V của EHSMT
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: - Đối với vật tư linh kiện/module/thiết bị: + Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do Nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực); Hoặc + Giấy chứng nhận hợp chuẩn COC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: Danh sách các hiệp hội uy tín (ECIA - Electronic Components Industry Association; ERAI - Electronic Resellers Association, Inc; EECA – European Electronic Component Manufactures Assosiation; ECSN - Electronic Component Supply Network; IDEA - Independent Distributors of Electronics Association; FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution; NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association; ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components) và Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín (Alphawire; TME; HoltIC; Analog Technologies; Mini-circuit; Chip1stop; Coil craft; LeChamp; Fotronic; Monotaro SG; Tek-stock; HobbyKing; Fastenal; Microhard; L-COM; ANTOM; MTI Wireless Edge; Synqor; Terasic; Novatel; GPS network; Interface; Omega; Autonics; National Instruments; Keysight; Anatech Electronics; VOLZ; Maxamps; Chipdip; AC ЭНЕРГИЯ; Западприбор; ПЛАТАН; Eandc; Kopir; Elecon; Konnektor; Anion; Исеть). + Nhà sản xuất được tham khảo tại Mục 1, Chương V - HSMT - Đối với hạng mục mạch in: + Biên bản kiểm tra Test report do nhà sản xuất cấp (01 bản sao chứng thực); + Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản sao chứng thực); + Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) do nhà sản xuất/Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất cấp (01 bản sao chứng thực). Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)
E-CDNT 14.3 02 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 90.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không có.
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1CAP-CER134ChiếcCAP CER 0,1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC
2CAP-CER21ChiếcCAP CER 10UF 50V X5R 1206Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE
3CAP-CER7ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMDMã tham khảo: EXV107M050A9PAA
4CAP-CER31ChiếcCAP CER 2200PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B222KB8NFNC
5CAP-CER7ChiếcCAP CER 4,7UF 6,3V X5R 0603Mã tham khảo: CL10A475KQ8NNNC
6CAP-CER7ChiếcCAP CER 5600PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR562K500
7CAP-CER7ChiếcCAP CER 1UF 25V X5R 0603Mã tham khảo: CL10A105KA8NNNC
8CAP-POLY-SMD17ChiếcCAP ALUM POLY HYB 270UF 35V SMDMã tham khảo: MAL218397005E3
9CAP-CER12ChiếcCAP CER 0,047UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR473K500
10TVS7ChiếcDIODE SWITCHING 100V 150MA 500MWMã tham khảo: 1N4148W-HF
11TVS12ChiếcTVS DIODE, ≥24VWM, ≥50VC SOT23-3Mã tham khảo: SM24CANB-02HTG
12TVS12ChiếcTVS DIODE, ≥5VWM, ≥15VC SC75 SOT416Mã tham khảo: ESDR0502BT1G
13TVS7ChiếcTVS DIODE, ≥5VWM, ≥15VC SOD323Mã tham khảo: STS321050U182
14TVS12ChiếcTVS DIODE, ≥3,3VWM, ≥11.2VC SOD323Mã tham khảo: SZESD8351HT1G
15FUSE6ChiếcPTC RESET FUSE, ≥48V, ≥160MA 1206Mã tham khảo: 0ZCJ0016FF2E
16IC6ChiếcIC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFPMã tham khảo: MKV58F1M0VLL24
17IC6ChiếcIC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOICMã tham khảo: MAX4081SASA+
18IC11Chiếc+5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65VMã tham khảo: MAX33011EASA+
19IC6ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOICMã tham khảo: SN65HVD77DR
20HEADER6ChiếcHEADER 5 POS 2,54MMMã tham khảo: 640455-5
21CONN6ChiếcCONN HEADER SMD R/A 8POS 1,25MMMã tham khảo: 532610871
22CONN6ChiếcCONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-15PCBRP
23CONN20ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-9PCBRP
24Inductor32ChiếcFERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LNMã tham khảo: BLM21PG300SH1D
25Inductor6Chiếc≥5A; 6,8uH ±20% 25mΩ SMD Power Inductors ROHSMã tham khảo: HPC8040NF-6R8MTH
26Inductor12ChiếcFERRITE BEAD 330 OHM 0603 1LNMã tham khảo: MPZ1608S331ATA00
27Inductor6ChiếcFIXED IND 1UH; ≥17,5A; 4,1 MOHM SMDMã tham khảo: MMD-06CZ-1R0M-V1-RU
28CHOKE11ChiếcCMC, ≥1A 2LN 2,7KOHM SMDMã tham khảo: MCM-7060M-272-RU
29TRANSISTOR6ChiếcTRANS NPN 40V 0.2A SOT23-3Mã tham khảo: MMBT3904-HF
30MOSFET36ChiếcMOSFET N-CH 20V 3A SOT23Mã tham khảo: SI2302-TP
31RES-SMD62ChiếcRES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L
32RES25ChiếcRES 33 OHM 1% 1/4W 1206Mã tham khảo: RMCF1206FT33R0
33RES SMD12ChiếcRES 22 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL
34RES SMD7ChiếcRES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-070RL
35RES-SMD91ChiếcRES 10K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0
36RES-SMD7ChiếcRES 40,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FG40K2
37RES SMD67ChiếcRES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT1K00
38RES SMD7ChiếcRES 0,005 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: CRF2512-FZ-R005ELF
39RES SMD81ChiếcRES 470 OHM 5% 1/8W 0603Mã tham khảo: ERJ-H3GJ471V
40RES SMD7ChiếcRES 200 OHM 1% 1/8W 0603Mã tham khảo: RNCP0603FTD200R
41RES-SMD21ChiếcRES 62 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V
42RES-SMD12ChiếcRES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2
43RES-SMD12ChiếcRES 120 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JG120R
44SWITCH6ChiếcDIP SWITCH SPST 2,54 PITCH FLMã tham khảo: 219-2LPSTR
45BUTTON6ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO; ≥0,05A; ≥12VMã tham khảo: MJTP1106STR
46IC6ChiếcIC REG BUCK ADJ 3.5A 20TQFNMã tham khảo: MAX17544ATP+
47IC6ChiếcLDO 300 MA AD 3,3V ULTRA-LOW NOIMã tham khảo: NCP164ASN330T1G
48IC6ChiếcIC FRAM 16KBIT SPI 20MHZ 8SOICMã tham khảo: FM25C160B-GTR
49IC10ChiếcIC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOICMã tham khảo: LM358EDR2G
50IC6ChiếcIC MOTOR DRIVER 5V-28V 44HSOPMã tham khảo: MC33931VW
51XTAL6ChiếcXTAL OSC XO 50.0000MHZ CMOS SMDMã tham khảo: SXO32C3A481-50.000M
52CAP-CER64ChiếcCAP CER 0,1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC
53CAP-POLY-SMD25ChiếcCAP ALUM POLY HYB 270UF 35V SMDMã tham khảo: MAL218397005E3
54CAP-FILM10ChiếcCAP FILM 0,1UF 10% 250VDC 2220Mã tham khảo: LDEID3100KA0N00
55CAP-FILM4ChiếcCAP FILM 1000PF 10% 630VDC 2220Mã tham khảo: LDEPD1100KA5N00
56CAP CER10ChiếcCAP CER 2200PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B222KB8NFNC
57CAP-CER4ChiếcCAP CER 0,047UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR473K500
58CAP-CER10ChiếcCAP CER 4,7UF 6,3V X5R 0603Mã tham khảo: CL10A475KQ8NNNC
59CAP-CER7ChiếcCAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H220J080AA
60CAP-CER12ChiếcCAP CER 10UF 50V X5R 1206Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE
61CAP-POL-SMD4ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMDMã tham khảo: UBC1H101MNS1MS
62CAP-CER17ChiếcCAP CER 22UF 50V X7R 3025Mã tham khảo: KTS500B226M76N0T00
63CAP CER4ChiếcCAP CER 5600PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR562K500
64CAP CER4ChiếcCAP CER 0,022UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H223K080AD
65CAP CER4ChiếcCAP CER 1UF 25V X5R 0603Mã tham khảo: CL10A105KA8NNNC
66CAP-CER4ChiếcCAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CL10C330JB8NNNC
67CAP CER4ChiếcCAP CER 1800PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H182J080AE
68LED4ChiếcLED GREEN DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603GW-TR
69TVS4ChiếcTVS DIODE 24VWM 50VC SOT23-3Mã tham khảo: SESDONCAN1LT3G
70LED4ChiếcLED RED DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603SIW-TR
71LED4ChiếcLED YELLOW DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603SYW-TR
72LED4ChiếcLED 470NM USBLU WHT DF 0603 T/RMã tham khảo: SML-LX0603USBW-TR
73TVS4ChiếcTVS DIODE; ≥40VWM; ≥64,5VC DO214ABMã tham khảo: SMCJ40A
74TVS4ChiếcTVS DIODE; ≥5VWM; ≥15VC SOD323Mã tham khảo: STS321050U182
75TVS4ChiếcTVS DIODE; ≥13VWM; ≥21,5VC DO214ABMã tham khảo: SMCJ13A
76TVS4ChiếcTVS DIODE; ≥3,3VWM; ≥11,2VC SOD323Mã tham khảo: SZESD8351HT1G
77FUSE4ChiếcFUSE BOARD MNT; ≥15A; ≥350VAC; ≥60VDCMã tham khảo: 0679H9150-05
78MODULE3ChiếcMODULE;DC DC Converter 24V 320W,88,1x35,5x9,3mm ± 10%Mã tham khảo: DCM3414B50M26C2T09
79MODULE3ChiếcMODULE;FILTER 28V 7A QPI LGA,12,9x25,3x5mm ± 10%Mã tham khảo: MQPI-18LP
80IC4Chiếc+5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65VMã tham khảo: MAX33011EASA+
81CONN4ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNTMã tham khảo: MDM-9PBSP
82CONN4ChiếcCONN MICRO-D PLUG 31POS PNL MNTMã tham khảo: MDM-31PBSP
83CONN4ChiếcCONN MICRO-D PLUG 31POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-31PCBRP
84CONN4ChiếcCONN HEADER SMD R/A 4POS 1,25MMMã tham khảo: 532610471
85Inductor21ChiếcFERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LNMã tham khảo: BLM21PG300SH1D
86Inductor4ChiếcFIXED IND 6,8UH; ≥5,45A; 16,5 MOHMMã tham khảo: DR1050-6R8-R
87Inductor4ChiếcFIXED IND 1UH; ≥17,5A; 4,1 MOHM SMDMã tham khảo: MMD-06CZ-1R0M-V1-RU
88Inductor4ChiếcFIXED IND 2,2UH; ≥26,8A; 1,8MOHM SMMã tham khảo: B82559B4222A016
89Inductor4ChiếcFERRITE BEAD 330 OHM 0603 1LNMã tham khảo: MPZ1608S331ATA00
90CHOKE7ChiếcCOMMON MODE CHOKE 270UH, ≥15AMã tham khảo: PA5140.305NLT
91CHOKE4ChiếcCMC, ≥1A, 2LN 2,7KOHM SMDMã tham khảo: MCM-7060M-272-RU
92MOSFET4ChiếcMOSFET N-CH 40V 150A TO263Mã tham khảo: SUM40012EL-GE3
93MOSFET7ChiếcMOSFET N-CH 40V 100A 8VSONMã tham khảo: CSD18502Q5BT
94RES-SMD12ChiếcRES 100K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FG100K
95RES17ChiếcRES 33 OHM 5% 1/4W 1206Mã tham khảo: RC1206JR-0733RL
96RES17ChiếcRES 33 OHM 1% 1/4W 1206Mã tham khảo: RMCF1206FT33R0
97RES SMD4ChiếcRES 0,003 OHM 1% 3W 2512Mã tham khảo: CRE2512-FZ-R003E-3
98RES-SMD7ChiếcRES 120 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JG120R
99RES SMD14ChiếcRES 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT1K00
100RES-SMD36ChiếcRES 10K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0
101RES SMD21ChiếcRES 22 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL
102RES-SMD28ChiếcRES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L
103RES-SMD7ChiếcRES 62 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V
104RES SMD12ChiếcRES 470 OHM 5% 1/8W 0603Mã tham khảo: RK73B1JRTTD471J
105RES-SMD4ChiếcRES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2
106RES SMD4ChiếcRES 4,7K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-074K7L
107NTC4ChiếcTHERMISTOR NTC 10KOHM 3470K BEADMã tham khảo: MF52A2103J3470
108RES SMD12ChiếcRES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-070RL
109RES-SMD4ChiếcRES 40,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FG40K2
110RES SMD4ChiếcRES 0,005 OHM 3W 2512 WIDEMã tham khảo: KRL6432E-M-R005-F-T1
111RES-SMD4ChiếcRES 162K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT162K
112RES-SMD4ChiếcRES 66,5K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT66K5
113BUTTON4ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO ≥0,05A 12VMã tham khảo: MJTP1106STR
114IC4ChiếcIC HOT SWAP CTRLR GP 20TSSOPMã tham khảo: TPS2483PW
115IC4ChiếcIC MCU 32BIT 256KB FLASH 64LQFPMã tham khảo: MKV44F256VLH16
116IC4ChiếcIC FRAM 16KBIT SPI 20MHZ 8SOICMã tham khảo: FM25C160B-GTR
117IC4ChiếcIC REG BUCK ADJ 3.5A 20TQFNMã tham khảo: MAX17544ATP+
118IC4ChiếcLDO 300 MA AD 3,3V ULTRA-LOW NOIMã tham khảo: NCP164ASN330T1G
119IC4ChiếcIC REG CTRLR BUCK 16MSOPMã tham khảo: LTC3775EMSE#PBF
120CRYSTAL4ChiếcCRYSTAL 8,0000MHZ 12PF SMDMã tham khảo: ECS-80-12-33Q-GN-TR
121CAP-CER60ChiếcCAP CER 0,1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC
122CAP-CER7ChiếcCAP CER 10UF 50V X5R 1206Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE
123CAP CER19ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AE
124CAP-CER4ChiếcCAP CER 0,047UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR473K500
125CAP-CER7ChiếcCAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H220J080AA
126TVS4ChiếcTVS DIODE, ≥24VWM, ≥50VC SOT23-3Mã tham khảo: NUP2115LT1G
127LED4ChiếcLED 470NM USBLU WHT DF 0603 T/RMã tham khảo: SML-LX0603USBW-TR
128LED4ChiếcLED GREEN DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603GW-TR
129LED4ChiếcLED RED DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603SIW-TR
130LED4ChiếcLED YELLOW DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603SYW-TR
131TVS4ChiếcTVS DIODE 5VWM 15VC SOD323Mã tham khảo: STS321050U182
132IC4Chiếc+5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65VMã tham khảo: MAX33011EASA+
133IC4ChiếcLOW-POWER HIGH-ACCURACY ANALOG OMã tham khảo: TMP236A4DCKR
134IC4ChiếcNUCLEO-144 STM32F722ZE EVAL BRDMã tham khảo: NUCLEO-F722ZE
135CONN4ChiếcCONN RCPT 24POS 0,039 GOLD SMDMã tham khảo: CLM-112-02-G-D-A
136CONN4ChiếcCONN HEADER SMD R/A 4POS 1,25MMMã tham khảo: 532610471
137CONN4ChiếcCONN HEADER SMD R/A 6POS 1,25MMMã tham khảo: 53261-7006
138Inductor10ChiếcFERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LNMã tham khảo: BLM21PG300SH1D
139CHOKE4ChiếcCMC; ≥1A; 2LN 2,7KOHM SMDMã tham khảo: MCM-7060M-272-RU
140RES-SMD17ChiếcRES 10K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0
141RES SMD15ChiếcRES 470 OHM 5% 1/8W 0603Mã tham khảo: ERJ-H3GJ471V
142RES SMD6ChiếcRES 22 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL
143RES-SMD10ChiếcRES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L
144RES-SMD7ChiếcRES 62 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V
145RES SMD7ChiếcRES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT1K00
146RES-SMD4ChiếcRES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2
147RES4ChiếcRES 3,3K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-073K3L
148BUTTON4ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0,05A 12VMã tham khảo: MJTP1106STR
149IC4ChiếcIC REG LINEAR 3,3V 1,2A 8SOICMã tham khảo: ADP7156ARDZ-3.3-R7
150IC4ChiếcIC MCU 32BIT 512KB FLASH 144LQFPMã tham khảo: STM32F733ZET6
151IC4ChiếcIC FRAM 16KBIT SPI 20MHZ 8SOICMã tham khảo: FM25C160B-GTR
152CRYSTAL4ChiếcCRYSTAL 8,0000MHZ 12PF SMDMã tham khảo: ECS-80-12-33Q-GN-TR
153CONN4ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-9PCBRP
154MODULE2Chiếc- Loại IC: Con quay hồi chuyển 3 trục và máy đo gia tốc 3 trục (A triaxis gyroscope and a triaxis accelerometer); - Gyro In run bias stability ≤10°/h; - Accelerometer In run bias stability ≤ 75 µg; - Gyro bandwidth (-3dB) ≥180 Hz; - Accelerometer bandwidth (-3dB) ≥180 Hz; - Nhiệt độ hoạt động: Bao dải -54°C ÷ 85 °C; - Điện áp hoạt động: Bao dải 3,0- 5,0V; - Chuẩn giao tiếp: Digital outputMã tham khảo: ADIS16495-2BMLZ
155CAP-CER10ChiếcCAP CER 0,047UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR473K500
156CAP-CER369ChiếcCAP CER 0,1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B104KB8NNNC
157CAP-POL-SMD25ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMDMã tham khảo: 107SML050M
158CAP-CER52ChiếcCAP CER 10UF 50V X5R 1206Mã tham khảo: CL31A106MBHNNNE
159CAP-CER36ChiếcCAP CER 4,7UF 6,3V X5R 0603Mã tham khảo: CL10A475KQ8NNNC
160CAP CER17ChiếcCAP CER 5600PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: MA0603XR562K500
161CAP_CER12ChiếcCAP CER 10UF 25V X5R 0805Mã tham khảo: TMK212BBJ106KG-T
162CAP25ChiếcCAP CER 1000PF 250V X7R 1808Mã tham khảo: SAFC1808X7R202-102KNE
163CAP-CER12ChiếcCAP CER 100UF 6,3V X5R 1206Mã tham khảo: JMK316BJ107ML-T
164CAP CER4ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CC0603KPX7R8BB105
165CAP-CER7ChiếcCAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: VJ0603A220JXACW1BC
166CAP-CER7ChiếcCAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 885012006053
167TVS12ChiếcTVS DIODE; ≥3,3VWM; ≥5VC U-DFN3810-9Mã tham khảo: D3V3F8U9LP3810-7
168TVS12ChiếcTVS DIODE, ≥24VWM, ≥50VC SOT23-3Mã tham khảo: NUP2115LT1G
169TVS21ChiếcTVS DIODE, ≥5VWM; 16,7VC SOT23Mã tham khảo: STS232050B751
170LED7ChiếcLED RED DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603SIW-TR
171LED7ChiếcLED GREEN DIFFUSED SMDMã tham khảo: SML-LX0603GW-TR
172TVS21ChiếcTVS DIODE 5VWM 15VC SC75 SOT416Mã tham khảo: ESDR0502BT1G
173TVS4ChiếcTVS DIODE 5VWM 15VC SOD323Mã tham khảo: STS321050U182
174TVS7ChiếcTVS DIODE; ≥3,3VWM; ≥11,2VC SOD323Mã tham khảo: SZESD8351HT1G
175IC11Chiếc+5V CAN TRANSCEIVER WITH +/-65VMã tham khảo: MAX33011EASA+
176IC6ChiếcDGT ISO 2,5KV RS422/RS485 20SOICMã tham khảo: ADM2587EBRWZ-REEL7
177CONN20ChiếcCONN HDR 120POS SMD GOLDMã tham khảo: AXK6A2347YG
178CONN6Chiếc10 (8 + 2) Position Card Connector Secure Digital - microSD™ Surface Mount, Right Angle GoldMã tham khảo: GTFP08432B1HR
179CONN6ChiếcCONN HEADER 4POS 1,25MM R/A TINMã tham khảo: 53048-0410
180CONN6ChiếcCONN HDR MALE 40POS SMD GOLDMã tham khảo: ER8-40P-0.8SV-5H
181CONN4ChiếcCONN MICRO-D PLUG 31POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-31PCBRP
182CONN9ChiếcCONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-15PCBRP
183CONN6ChiếcCONN HEADER SMD R/A 10POS 1.25MMMã tham khảo: 10114830-10110LF
184Inductor20ChiếcFERRITE BEAD 30 OHM 0805 1LNMã tham khảo: BLM21PG300SH1D
185Inductor16ChiếcFIXED IND 6,8UH; ≥3,7A; ≥32,5MOHM SMMã tham khảo: NRS8040T6R8NJGJV
186Inductor20ChiếcFERRITE BEAD 100 OHM 0603 1LNMã tham khảo: FBMH1608HM101-TV
187Inductor6ChiếcFIXED IND 4,7UH; ≥1,4A, ≥216MOHM SMDMã tham khảo: NRS5012T4R7MMGF
188CHOKE11ChiếcCMC, ≥1A, 2LN 2,7KOHM SMDMã tham khảo: MCM-7060M-272-RU
189CONN6ChiếcCONN HEADER VERT 12POS 2,54MMMã tham khảo: BHR-12-VUA
190RES-SMD17ChiếcRES 62 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF62R0V
191RES-SMD10ChiếcRES 39,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT39K2
192RES-SMD141ChiếcRES 2,2 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-072R2L
193RES-SMD105ChiếcRES 10K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT10K0
194RES-SMD4ChiếcRES SMD 715 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF7150V
195RES SMD278ChiếcRES 22 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-0722RL
196RES-SMD12ChiếcRES 28.7K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT28K7
197RES-SMD17ChiếcRES 40,2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FG40K2
198RES-SMD36ChiếcRES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-070RL
199RES SMD7ChiếcRES 76,8K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT76K8
200RES SMD36ChiếcRES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: CR0603-JW-102ELF
201RES-SMD41ChiếcRES 470 OHM 5% 1/8W 0603Mã tham khảo: ERJ-H3GJ471V
202RES SMD12ChiếcRES 120 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JG120R
203RES SMD49ChiếcRES 4,7K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-074K7L
204RES SMD7ChiếcRES 1,5K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-071K5L
205RES SMD7ChiếcRES 2,49K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT2K49
206RES SMD21ChiếcRES SMD 75 OHM 1% 1/16W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT75R0
207DIP-SW6ChiếcDIP SWITCH, SPST; 2,54 PITCH; FLMã tham khảo: DS04-254-2-04BK-SMT
208TRANSFORMER6ChiếcPULSE XFMR 1CT:1CT 350UHMã tham khảo: B78476A8251A003
209IC16ChiếcIC REG BUCK ADJ 3.5A 20TQFNMã tham khảo: MAX17544ATP+
210IC18ChiếcVoltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 6 Channel 100Mbps 16-DQFN (2,5x3,5)Mã tham khảo: FXL2SD106BQX
211IC6ChiếcSINGLE-CHIP/SINGLE-PORT 10/100M FAST ETHERNET PHYCEIVERMã tham khảo: RTL8211E-VL-CG
212IC6ChiếcXTAL OSC XO 25MHZ CMOS SMDMã tham khảo: ECS-2520MV-250-CN-TR
213Crystals6ChiếcCRYSTAL 25 MHZ 10PF SMDMã tham khảo: ECS-250-10-37B2-CWN-TR
214CAP_CER12ChiếcCAP CER 10UF 25V X5R 0805Mã tham khảo: GRM21BR61E106KA73L
215CAP CER4ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: 0603B105K250CT
216CAP-CER7ChiếcCAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 500R14N220JV4T
217Capacitors4ChiếcCAP CER 0.1UF 16V X7R 0402Mã tham khảo: C0402C104K4RAC7411
218IC4ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOICMã tham khảo: SN65HVD77DR
219CONN6ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-9PCBRP
220CONN6ChiếcCONN RCPT 40POS SMD GOLDMã tham khảo: ER8-40S-0.8SV-7H
221CONN6ChiếcCONN D-TYPE RCPT 26POS R/A SLDRMã tham khảo: 5787394-2
222RES-SMD4ChiếcRES 133K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT133K
223RES-SMD41ChiếcRES 100 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT100R
224CONN-DIP9ChiếcCONN-DIP;CONN MICRO-D RCPT PNL MNT,F,31POSMã tham khảo: MDM-31SSB
225CONT CABLE9ChiếcCONT CABLE;CABLE ASSY MICRO-D,31POS,457,2MM ± 10%Mã tham khảo: MDM-31SH003B
226CONN-DIP13ChiếcCONN-DIP;CONN MICRO-D RCPT PNL MNT,F,15POSMã tham khảo: MDM-15SSB
227CONT CABLE13ChiếcCONT CABLE;CABLE ASSY MICRO-D,15POS,457,2MM ± 10%Mã tham khảo: MDM-15SH003B
228CONN-SMD26ChiếcCONN-SMD;MICRO-D RCPT PNL MNT,F,9PMã tham khảo: MDM-9SSB
229CONN CABLE26ChiếcCONT CABLE;CABLE ASSY MICRO-D,9POS,457,2MM ± 10%Mã tham khảo: MDM-9SH003B
230CONN-DIP13ChiếcCONN D-SUB HD RCPT 15POS R/AMã tham khảo: CD15S13E4RL12LF
231MODULE3ChiếcTOWER SYSTEM INTERFACE BOARDMã tham khảo: TWR-SER2
232MODULE3ChiếcMotor Controller/Driver Power Management Evaluation BoardMã tham khảo: TWR-MC-MVHB1EVB
233Chip FPGA loại 14ChiếcLoại IC: MPSoC; - Công nghệ: MPSoC architecture; - System Logic Cells ≥ 504K; - Memory ≥ 38Mb; - DSP Slices ≥ 1.728; - CLB Flip-Flops ≥ 460.800; - CLB LUTs ≥ 230.400; - I/O ≥ 464; - Processor: Quad-core Cortex-A53 hoặc tương đương; - Video Encoder/Decoder (VCU): Có; - Nhiệt độ hoạt động: Bao dải -40°C – 100°C; - Điện áp hoạt động: 0,85VMã tham khảo: XCZU7EV-2FFVC1156I
234Module SOM FPGA loại 14ChiếcLoại thiết bị: MPSoC board; - Loại IC: MPSoC; System Logic Cells ≥ 504K; - Memory ≥ 38Mb; - RAM ≥ 4GB DDR4; - DSP Slices ≥ 1728; - Processor: Quad-core Cortex-A53 hoặc tương đương; - Video Encoder/Decoder (VCU): cóMã tham khảo: ACU7EV
235Module SOM FPGA loại 24ChiếcLoại thiết bị: MPSoC board; - Loại IC MPSoC;System Logic Cells ≥ 746K; - Memory ≥ 57.7Mb; - RAM ≥ 4GB DDR4;- DSP Slices ≥ 3.528;- Processor: Quad-core Cortex-A53 hoặc tương đương; - Kích thước: 60x80 mm ± 10%Mã tham khảo: ACU15EG
236Chip FPGA loại 24ChiếcLoại IC: MPSoC; - Công nghệ MPSoC architecture; - System Logic Cells ≥ 746K; - Memory ≥ 57,7Mb; - DSP Slices ≥ 3.528l;Mã tham khảo: XCZU15EG-2FFVB1156I
237CONN-SOCKET1.200ChiếcCONN-SOCKET;28-32AWG CRIMP TINMã tham khảo: 500588000
238CONN-SOCKET1.200ChiếcCONN-SOCKET;26-28AWG CRIMP TINMã tham khảo: 50079-8000
239CONN-SOCKET1.200ChiếcCONN-SOCKET;24-26AWG CRIMP TINMã tham khảo: 874210000
240CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,ORANGEMã tham khảo: 33201 OR005
241CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,RED,100'Mã tham khảo: 33201 RD005
242CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,BLUE,100'Mã tham khảo: 33201 BL005
243CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,GREEN,100'Mã tham khảo: 33201 GR005
244CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,WHITE,100'Mã tham khảo: 33201 WH005
245CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,YELLOW,100'Mã tham khảo: 33201 YL005
246CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,BROWNMã tham khảo: 33201 BR005
247CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x32AWG,BLACK,100'Mã tham khảo: 33201 BK005
248CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,BLACK,100'Mã tham khảo: 2853/1 BK005
249CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,RED,100'Mã tham khảo: 2853/1 RD005
250CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,BLUE,100'Mã tham khảo: 2853/1 BL005
251CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,ORANGE,100'Mã tham khảo: 2853/1 OR005
252CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,WHITE,100'Mã tham khảo: 2853/1 WH005
253CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,YELLOW,100'Mã tham khảo: 2853/1 YL005
254CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x26AWG,BROWN,100'Mã tham khảo: 2853/1 BR005
255CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,BLACK,100'Mã tham khảo: 2854/1 BK005
256CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,RED,100'Mã tham khảo: 2854/1 RD005
257CONDUCTOR WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,BLUE,100'Mã tham khảo: 2854/1 BL005
258CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,ORANGE,100'Mã tham khảo: 2854/1 OR005
259CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,WHITE,100'Mã tham khảo: 2854/1 WH005
260CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,GREEN,100'Mã tham khảo: 2854/1 GR005
261CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,YELLOW,100'Mã tham khảo: 2854/1 YL005
262CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x24AWG,BROWN,100'Mã tham khảo: 2854/1 BR005
263CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,BLACK,100'Mã tham khảo: 2842/1 BK005
264CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,RED,100'Mã tham khảo: 2842/1 RD005
265CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,GREEN,100'Mã tham khảo: 2842/1 GR005
266CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,BLUE,100'Mã tham khảo: 2842/1 BL005
267CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,ORANGE,100'Mã tham khảo: 2842/1 OR005
268CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,YELLOW,100'Mã tham khảo: 2842/1 YL005
269CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,WHITE,100'Mã tham khảo: 2842/1 WH005
270CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP SOLID,1x28AWG,BROWN,100'Mã tham khảo: 2842/1 BR005
271CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP STRND,1x24AWG,BLACK,1000'Mã tham khảo: 5854 BK001
272CONDUCTOR WIRE3CuộnCONDUCTOR WIRE;HOOK-UP STRND,1x22AWG,RED,1000'Mã tham khảo: 5855 RD001
273CONNECTOR-DIP8ChiếcCONNECTOR-DIP;Circular Connector Plug,M,6P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/26WA35PN
274CONNECTOR-DIP8ChiếcCONNECTOR-DIP;Circular Connector Receptacle,F,6P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/20WA35SN
275COVER8ChiếcCOVER;CONN PROTECTIVE COVER 13 OLIVE,Contains Strap with Ring, Environment ResistantMã tham khảo: D38999/33W13R
276COVER8ChiếcCOVER;CONN PROTECTIVE COVER 13 OLIVE,Contains Strap, Environment ResistantMã tham khảo: D38999/33W13N
277CONNECTOR-DIP8ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle;F;22P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/20WC35SN
278CONNECTOR-DIP8ChiếcCONN-DIP; Circular Connector Plug;M;22P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/26WC35PN
279CONNECTOR-DIP8ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle;M;13P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/26WB35PN
280CONNECTOR-DIP8ChiếcCONN-DIP; Circular Connector Plug;F;13P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/24WB35SN
281COVER8ChiếcCOVER;CONN PROTECTIVE COVER 11 OLIVE,Contains Strap with Ring, Environment ResistantMã tham khảo: D38999/33W11N
282CONN CABLE8ChiếcCONN CABLE;CLAMP SZ 11 OLIVE,MIL-DTL-38999 Series III, IVMã tham khảo: M85049/38-11W
283CONN CABLE8ChiếcCONN CABLE;CLAMP SZ 13 OLIVE,MIL-DTL-38999 Series III, IVMã tham khảo: M85049/38-13W
284CONN CABLE7ChiếcCONNECTOR-DIP;Circular Connector Receptacle,M,19P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/20WD19PN
285CONN CABLE7ChiếcCONN-DIP; Circular Connector Plug;F;19P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/26WD19SN
286CONNECTOR-DIP8ChiếcCONNECTOR-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/20WD15PN
287COVER8ChiếcCOVER;CONN PROTECTIVE COVER 15 OLIVE,Contains Strap, Environment ResistantMã tham khảo: D38999/33W15R
288CONNECTOR-DIP8ChiếcCONN-DIP; Circular Connector Plug;F;15P,GOLD CRIMP,MIL-DTL-38999 Series IIIMã tham khảo: D38999/26WD15SN
289CONNECTOR-DIP14ChiếcCONNECTOR-DIP;Plug,F,3P,15A,500VMã tham khảo: MT30-F
290CONNECTOR-DIP14ChiếcCONNECTOR-DIP;Plug,M,3P,15A,500VMã tham khảo: MT30-M
291CONNECTOR-DIP14ChiếcCONNECTOR-DIP;PLUG,Connectors Male/FemaleMã tham khảo: PRT-10474
292CAPACITOR-KIT1BộCAPACITOR-KIT;0402Mã tham khảo: C04-500 Capacitor kit
293CAPACITOR-KIT1BộCAPACITOR-KIT;0603Mã tham khảo: C06-500 Capacitor kit
294CAPACITOR-KIT1BộCAPACITOR-KIT;0805Mã tham khảo: C08-500 Capacitor kit
295CAPACITOR-KIT1BộRESISTOR-KIT;0402,1%,1/16W,>=128 valuesMã tham khảo: R04E24-500 Resistor Kit
296CAPACITOR-KIT1BộRESISTOR-KIT;0402,1%,1/16W,>=170 valuesMã tham khảo: R04E96-500 Resistor Kit
297CAPACITOR-KIT1BộRESISTOR-KIT;0603,1%,>=120 valuesMã tham khảo: R06E24-500 Resistor Kit
298CAPACITOR-KIT1BộRESISTOR-KIT;0603,1% ,>=170 valuesMã tham khảo: R06E96-500 Resistor Kit
299CAPACITOR-KIT1BộRESISTOR-KIT;0805,1%,>=100 valuesMã tham khảo: R08E24-500 Resistor Kit
300CAPACITOR-KIT1BộRESISTOR-KIT;0805,1%,>=170 valuesMã tham khảo: R08E96-500 Resistor Kit
301HEATSHRINK3BulkHEATSHRINK;2:1,Inner Diameter – Supplied ≥ 2,11mm,Length≥ 1m, BlackMã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM
302HEATSHRINK3BulkHEATSHRINK;2:1,Inner Diameter – Supplied>=20mm,BlackMã tham khảo: VERSAFIT-3/4-0-SP
303HEATSHRINK3BulkHEATSHRINK;3:1,Inner Diameter – Supplied=11,99mm,Length>=50m,BlackMã tham khảo: SFTW203 1/2" BL SPL
304HEATSHRINK3BulkHEATSHRINK;3:1,Inner Diameter – Supplied=5,99mm,Lengt h ≥ 150cm,BlackMã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL
305CONNDUCTOR WIRE3CuộnCONNDUCTOR WIRE;MULTI-PAIR 4X24AWG,100'Mã tham khảo: 9842 060100
306LACING TAPE3ChiếcLACING TAPE; BLACKMã tham khảo: LC162 BK088
307GROUND BRAID3ChiếcGROUND BRAID;TUBE,Wire gause 36AWG,24 Carries,Length >=30,48mMã tham khảo: MBN0.25SV100
308FLUX3ChiếcFLUX;TACK FLUXMã tham khảo: SMD291150G
309SLINGRING12ChiếcSLIPRING;ETHERNET SLIP RING CAPSULE;250RPM,14WIREMã tham khảo: SRA-73799
310Cable10ChiếcCáp mini camera link thắng, cổng SDR-SDR, kích thước ≥25 cmMã tham khảo: Mini Camera Link to Mini Camera Link Cable SDR-SDR for Framegrabbers / Industrial Machine Vision Cameras
311Cable20ChiếcCáp camera link SDR-SDR 26P, thẳng, kích thước ≥ 30cmMã tham khảo: SDR-SDR 26P Straight Camera Link Cable L=30CM
312Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x4Mã tham khảo: SUS-M2-4
313Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x5Mã tham khảo: SUS-M2-5
314Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x6Mã tham khảo: SUS-M2-6
315Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x8Mã tham khảo: SUS-M2-8
316Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x10Mã tham khảo: SUS-M2-10
317Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x12Mã tham khảo: SUS-M2-12
318Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M2x15Mã tham khảo: SUS-M2-15
319Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M3x5Mã tham khảo: SUS-M3-5
320Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M3x6Mã tham khảo: SUS-M3-6
321Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M3x8Mã tham khảo: SUS-M3-8
322Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M3x10Mã tham khảo: SUS-M3-10
323Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M3x12Mã tham khảo: SUS-M3-12
324Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M3x15Mã tham khảo: SUS-M3-15
325Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M4x6Mã tham khảo: SUS-M4-6
326Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M4x8Mã tham khảo: SUS-M4-8
327Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M4x10Mã tham khảo: SUS-M4-10
328Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M4x12Mã tham khảo: SUS-M4-12
329Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M4x15Mã tham khảo: SUS-M4-15
330Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M5x6Mã tham khảo: SUS-M5-6
331Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M5x8Mã tham khảo: SUS-M5-8
332Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M5x10Mã tham khảo: SUS-M5-10
333Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M5x12Mã tham khảo: SUS-M5-12
334Bolt1Gói (500 chiếc)Bu lông, lục giác chìm, M5x15Mã tham khảo: SUS-M5-15
335COATING5CanSilicone Conformal Coating Can, 413mL (10 oz) ClearMã tham khảo: CTSR-12
336COATING5CanSilicone Conformal Coating Can, 1L ClearMã tham khảo: 1C49 LT
337COATING5CanAcrylic Adhesive Coating Can, 3.78L (7.99 pt) ClearMã tham khảo: 419E-4L
338Keo1ChiếcKeo dán kính quang học, dung tích ≥ 16oz, độ nhớt: 300 cps, tương thích RoHSMã tham khảo: 15-697
339Keo10ChiếcLực cắt chịu được ≥ 4.500 psi, chịu nhiệt ≥ 150 độ C, dung tích ≥ 250mlMã tham khảo: Loctite 638
340Keo20ChiếcKeo dán lỏng, phù hợp với kết dính các bền mặt trơnMã tham khảo: DD3M-PR100
341Keo20ChiếcKeo Epoxy 2 thành phần, độ cứng (shore D): 75 - 80; dung tích 200mlMã tham khảo: 3M DP420
342Keo10ChiếcKeo dán Epoxy 2 thành phần, độ cứng (shore D): 65 - 70, dung tích ≥ 40mlMã tham khảo: DP100
343RP710BìnhBình xịt chống gỉ sét, dung tích ≥ 300mlMã tham khảo: 01003A012
344Keo10ChiếcKeo dán 2 thành phần ACRYLIC, dung tích ≥ 45mlMã tham khảo: 7100097574
345Keo5ChiếcBăng keo điện màu đen, kích thước ≥ 19mm x 20m x 0,177mmMã tham khảo: 80611207012
346DESOLDER3ChiếcSOLDER;Wire solder, Sn96,5Ag3Cu0,5 (96,5/3/0,5)Mã tham khảo: 24-7068-7623
347DESOLDER3ChiếcSOLDER;Wire solder, Sn96,5Ag3Cu0,5 (96,5/3/0,5), 24 AWG, 25 SWGMã tham khảo: 24-7068-7610
348SOLDER3ChiếcSOLDER; Solder Paste, Sn96,5Ag3Cu0,5 (96,5/3/0,5),17,64 oz (500g)Mã tham khảo: 70-4823-0910
349SOLDER3ChiếcDesolder Braid/Wick Rosin, Non Activated (R), Lead Free - Blue 0.110" (2.79mm) 100' (30.5m)Mã tham khảo: 50-4-100
350SOLDER3ChiếcDesolder Braid/Wick No Clean - White 0.035" (0.90mm) 100' (30.5m)Mã tham khảo: 1814-100F
351Labelling tape30ChiếcGIẤY IN NHÃN;nền trắng, kích thước 9mm x 8m ± 10%Mã tham khảo: TZE-S221
352Kit4ChiếcPLATFORM CABLE USB II DLC10Mã tham khảo: HW-USB-II-G
353Cable3ChiếcSmartLynq Data CableMã tham khảo: HW-SMARTLYNQ-G
354KIT2ChiếcKit phát triển cho SOM FPGA loại 1Mã tham khảo: AXU7EV
355Kit2ChiếcKIT FPGA AIMã tham khảo: EK-VCK190-G-ED
356Kit2ChiếcKit phát phát triển cho chip FPGA loại 2Mã tham khảo: EK-U1-ZCU102-G
357KIT2ChiếcKit phát triển cho SOM FPGA loại 2 kèm mạch connector mở rộng FMC ra 40pinMã tham khảo: AXU15EG
358Cảm biến đo khoảng cách bằng laser3BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
359Encoder7BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
360Động cơ loại 1 trục A4BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
361Động cơ loại 1 trục E4BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
362Động cơ loại 22BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
363Cảm biến ảnh nhiệt không làm lạnh loại 14BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
364Cảm biến không làm lạnh loại 23BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
365Camera module và phụ kiện1BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
366PCB mạch IMU4BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
367PCB mạch MOTION4BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
368PCB mạch ImageProcessiing6BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
369PCB mạch Isolated Power4BộTheo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0818279E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp: Vật tư linh kiện điện/điện tử hoặc mạch PCB hoặc mạch điện tử hoặc module điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.048.531.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->