Gói thầu: 121 2022 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220681241-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 121 2022 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20220646268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-30 18:00:00 đến ngày 2022-08-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,225,191,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2337788E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư, linh kiện điện/điện tử các loại Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.757.635.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
121 2022 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại 005-16-TĐ-RDP-QS 180 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa - Bảng chào giá nêu rõ giá chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và giá đã bao gồm thuế GTGT (cho từng hạng mục). - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, dẫn chiếu tài liệu kỹ thuật của hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng các E-ĐKCT của hợp đồng được yêu cầu trong chương VII; - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều khoản của hợp đồng mẫu được nêu trong chương VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. Trường hợp nhà thầu tuân thủ toàn bộ các yêu cầu nêu trong E-ĐKCT hoặc hợp đồng mẫu thì nội dung tuyên bố đáp ứng chỉ cần chỉ rõ là đáp ứng toàn bộ các quy định trong E-ĐKCT và hợp đồng mẫu. - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều kiện khác quy định tại Mục 2 - Chương V của E-HSMT. - Bảng tuyên bố đáp ứng phương pháp kiểm tra và bài đo nghiệm thu quy định tại Mục 1 - Chương V của E-HSMT |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: + Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do Nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực); Hoặc + Giấy chứng nhận hợp chuẩn COC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: Danh sách các hiệp hội uy tín (ECIA - Electronic Components Industry Association; ERAI - Electronic Resellers Association, Inc; EECA – European Electronic Component Manufactures Assosiation; ECSN - Electronic Component Supply Network; IDEA - Independent Distributors of Electronics Association; FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution; NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association; ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components) và Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín (Alphawire; TME; HoltIC; Analog Technologies; Mini-circuit; Chip1stop; Coil craft; LeChamp; Fotronic; Monotaro SG; Tek-stock; HobbyKing; Fastenal; Microhard; L-COM; ANTOM; MTI Wireless Edge; Synqor; Terasic; Novatel; GPS network; Interface; Omega; Autonics; National Instruments; Keysight; Anatech Electronics; VOLZ; Maxamps; Chipdip; AC ЭНЕРГИЯ; Западприбор; ПЛАТАН; Eandc; Kopir; Elecon; Konnektor; Anion; Исеть). Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) |
| E-CDNT 14.3 | 02 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội ,
địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội,
Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Circulator | 2 | Chiếc | Waveguide: WR62Dải tần: 14,3-14,7 GHzVSWR: ≤ 1,4Tổn hao: ≤ 0,5 dB Cách ly: ≥ 20 dBCông suất đỉnh xung: 200 W | Mã tham khảo: CJC14140425-02 | |
| 2 | Switch | 2 | Chiếc | Dải tần: 14,3-14,7 GHzTổn hao: ≤ 1,8 dBCách ly: ≥ 50 dBTốc độ chuyển mạch: ≤ 1µsNguồn: ±5V | Mã tham khảo: C2TA14142060 | |
| 3 | Connector | 12 | Chiếc | CABLE ASY TO WIRE 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222 | |
| 4 | Capacitor | 18 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805 | Mã tham khảo: W2H13C1048AT1A | |
| 5 | IC | 28 | Chiếc | RF AMPLIFIER 0.05 TO 4 GHZ 35.5 DBM OIP3 | Mã tham khảo: TQP3M9008 | |
| 6 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 16V 2917 | Mã tham khảo: TAJD107M016RNJ | |
| 7 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP TANT 220UF 10% 16V 2917 | Mã tham khảo: T491X227K016AT | |
| 8 | Filter | 7 | Chiếc | FILTER LC(PI) 0.047UF SMD | Mã tham khảo: SBSPP0500473MXT | |
| 9 | Resistor | 42 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603DRD07100RL | |
| 10 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-074R7L | |
| 11 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-071KL | |
| 12 | Resistor | 42 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-070RL | |
| 13 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07182RL | |
| 14 | Trimmer | 15 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.25W J LEAD TOP | Mã tham khảo: PVG3A102C01R00 | |
| 15 | Ferrite bead | 53 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LN | Mã tham khảo: MPZ1608S102ATA00 | |
| 16 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 68NH 600MA 340 MOHM | Mã tham khảo: LQW18AS68NJ0ZD | |
| 17 | IC | 10 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321MFX | |
| 18 | IC | 6 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | Mã tham khảo: LM2662MX/NOPB | |
| 19 | Filter | 2 | Chiếc | Low Pass Filters, DC to 2600 MHz, 50 Ohms | Mã tham khảo: LFCN-2600+ | |
| 20 | Filter | 3 | Chiếc | Low Pass Filters, DC to 13.25 GHz, 50 Ohms | Mã tham khảo: LFCW-133+ | |
| 21 | Mixer | 6 | Chiếc | Frequency Mixers,7300 MHz to 20 GHz Level 13 (LO Power +13 dBm) | Mã tham khảo: SIM-24MH+ | |
| 22 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 220NH 300MA 2.8 OHM | Mã tham khảo: L-14CR22JV4T | |
| 23 | Filter | 10 | Chiếc | High Pass Filter, 14300 to 18500 MHz ,50 Ohms | Mã tham khảo: HFCN-1322+ | |
| 24 | Capacitor | 166 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X7T 0603 | Mã tham khảo: GRM188D71A106MA73D | |
| 25 | Capacitor | 47 | Chiếc | CAP CER 10000PF 25V X7R 0402 | Mã tham khảo: GRM155R71E103KA01D | |
| 26 | IC | 7 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN | Mã tham khảo: F1956NBGI | |
| 27 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603 | Mã tham khảo: F981C475MMA | |
| 28 | Resistor | 17 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ103V | |
| 29 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 4.99KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB4991V | |
| 30 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CL10C270JB8NNNC | |
| 31 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B104KO8NNNC | |
| 32 | Capacitor | 44 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AC | |
| 33 | Capacitor | 44 | Chiếc | CAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CBR04C101F3GAC | |
| 34 | Capacitor | 53 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C103J5RACTU | |
| 35 | Capacitor | 106 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C102J5RACTU | |
| 36 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C101J5GACTU | |
| 37 | Filter | 2 | Chiếc | Band Pass Filters, 2100 MHz to 2900 MHz, 50 Ohms | Mã tham khảo: BFCN-2500+ | |
| 38 | IC | 40 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 800MA 8SOIC | Mã tham khảo: ADM7150ARDZ-5.0-R7 | |
| 39 | IC | 24 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC | Mã tham khảo: ADM7150ARDZ-3.3-R7 | |
| 40 | IC | 6 | Chiếc | IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOP | Mã tham khảo: AD8367ARUZ-RL7 | |
| 41 | IC | 7 | Chiếc | RF Gain Block 1Mhz to 2.7Ghz | Mã tham khảo: AD8354ACPZ-REEL7 | |
| 42 | Filter | 8 | Chiếc | Signal Conditioning 2560 MHz BAW LAD Filter | Mã tham khảo: 880157 | |
| 43 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM | Mã tham khảo: 36501JR27JTDG | |
| 44 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A150JAT4A | |
| 45 | Trimmer | 7 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE | Mã tham khảo: 3006P-1-102LF | |
| 46 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S101JT250XT | |
| 47 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 142-1701-201 | |
| 48 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CBL ASSY SMA JACK RG178 5" | Mã tham khảo: 897611670 | |
| 49 | Loctite | 4 | Chiếc | ADHESIVE ACRYLIC PURPLE 10ML | Mã tham khảo: 135333 | |
| 50 | Absober | 6 | Chiếc | RF EMI ABSORBING SHEET 12’’X12’’ | Mã tham khảo: 2242.-25 | |
| 51 | Absober | 4 | Chiếc | RF EMI ABSORBING SHEET 12’’X12’’ | Mã tham khảo: 2238.-25 | |
| 52 | Filter | 6 | Chiếc | Frequency: 14,3÷14,7 GHzLoss: | Mã tham khảo: CFB14115050B | |
| 53 | Attenuator | 7 | Chiếc | Dải tần: 14,3÷14,8 GHzInsertion loss: ≤1,5 dB (khi không điều khiển suy hao)Bước suy hao trong dải: 0-30 dB | Mã tham khảo: CPD14140260-01 | |
| 54 | Limiter | 5 | Chiếc | Frequency: 14÷15 GHzInput power max (4 Watt CW, Pulse: 38 dBm, 15% duty cycle, Pulse width 13 micro second)Loss | Mã tham khảo: CLM081615 | |
| 55 | LNA | 5 | Chiếc | Frequency: 14,3-14,7 GHz Noise figure: ≤ 1,5 dBGain: ≥30 dBP1dB: ≥10 dBmMax RF Input Level: ≥ 15 dBmConnector type: SMA-F | Mã tham khảo: CNL14143014-01 | |
| 56 | Filter | 6 | Chiếc | Bandpass Filter , 70Mhz center Frequency3dB Bandwidth, 2.6Mhz typical | Mã tham khảo: 2962 | |
| 57 | Adapter SMA | 12 | Chiếc | SMA Male to SMA Male Adapter | Mã tham khảo: PE9069 | |
| 58 | IC | 8 | Chiếc | RF Amplifier RF Amplifier lo Noise hi IP3 amp SMT, 12 - 16 GHz | Mã tham khảo: HMC490LP5E | |
| 59 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 0.01UF 250V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C103KARACAUTO | |
| 60 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X8R 0603 | Mã tham khảo: 06035F102K4Z2A | |
| 61 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 47PF 50V NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A470K4T2A | |
| 62 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 82PF 50V NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A820J4T2A | |
| 63 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A220F4T2A | |
| 64 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 10000PF 100V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06031C103K4T4A | |
| 65 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A101G4T2A | |
| 66 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 1.6PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S1R6BT250XT | |
| 67 | Inductor | 4 | Chiếc | FIXED IND 330NH 190MA 3.84 OHM | Mã tham khảo: LQW18ANR33G8ZD | |
| 68 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 150NH 280MA 920 mOhm | Mã tham khảo: LQW18ASR15J0ZD | |
| 69 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 18nh 700MA 170MOHM | Mã tham khảo: LQW18AS18NJ0ZD | |
| 70 | Resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 249 OHM 0.5% 1/5W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-PB3D2490V | |
| 71 | Resistor | 7 | Chiếc | RES SMD 62 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB620V | |
| 72 | Resistor | 66 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603JR-070RL | |
| 73 | Isolator | 3 | Chiếc | RF Isolator 11.5-16 GHz | Mã tham khảo: S1375IED | |
| 74 | Isolator | 25 | Chiếc | Frequency:14.3-14.8 Ghz, Isolation 25 dB | Mã tham khảo: CID14140425G | |
| 75 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C104J5RACAUTO | |
| 76 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 16V X6S 0603 | Mã tham khảo: GRT188C81C225KE13D | |
| 77 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 0603 10NF 16V X7R 10% | Mã tham khảo: C0603C103K4RECAUTO | |
| 78 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X6S 1206 | Mã tham khảo: GRT31CC81C226ME01L | |
| 79 | Capacitor | 66 | Chiếc | AUTOMOTIVE GRADE 1210 X7S 10V 47 | Mã tham khảo: CGA6P1X7S1A476M250AC | |
| 80 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X7R 1210 | Mã tham khảo: C1210C106K4RACAUTO | |
| 81 | Capacitor | 85 | Chiếc | CAP TANT POLY 33UF 50V 2917 | Mã tham khảo: T521X336M050ATE075 | |
| 82 | IC | 7 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321MF/NOPB | |
| 83 | IC | 10 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 3A 16TSSOP | Mã tham khảo: LT1764AEFE#TRPBF | |
| 84 | Resistor | 12 | Chiếc | RES 1K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT1K00 | |
| 85 | Resistor | 4 | Chiếc | RES 10.2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT10K2 | |
| 86 | Resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 16.9K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF1692V | |
| 87 | Resistor | 12 | Chiếc | RES 31.6K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RK73H1JTTD3162F | |
| 88 | Resistor | 157 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 0.1% 1/10W 0603 AEC-Q200 | Mã tham khảo: ERA-3AEB103V | |
| 89 | TRIMMER | 7 | Chiếc | TRIMMER 10kohm 0.125W J LEAD TOP | Mã tham khảo: ST32ETA103 | |
| 90 | IC | 3 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8VSSOP | Mã tham khảo: TL7660IDGKT | |
| 91 | Tấm hấp thụ | 4 | Chiếc | EMI absober, 12x12" | Mã tham khảo: 2238-.25 | |
| 92 | Capacitor | 56 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200V | Mã tham khảo: 600L100FT200T | |
| 93 | Capacitor | 32 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 100PF, 1%, 50V | Mã tham khảo: GCM1555C1H101FA16D | |
| 94 | IC | 3 | Chiếc | IC RF SWITCH SPDT 20GHZ 16QFN | Mã tham khảo: HMC547ALP3E | |
| 95 | RF LOAD | 3 | Chiếc | HIGH POWER, FLANGE MOUNT TERMINATION | Mã tham khảo: FT10302N0050J | |
| 96 | Capacitor | 47 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 1210, 22UF, 10%, 20V | Mã tham khảo: TAJB226K020RNJ | |
| 97 | Capacitor | 361 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16V | Mã tham khảo: GRT188R61C106KE13D | |
| 98 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V | Mã tham khảo: GRT188R61H225KE13D | |
| 99 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 1210, 100UF, 20%, 6.3V | Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6 | |
| 100 | Diode | 3 | Chiếc | ZENER DIODES ZEN REG 0.2W 5.1V | Mã tham khảo: SZMM3Z5V1T1G | |
| 101 | Diode | 3 | Chiếc | DIODES - GENERAL PURPOSE, POWER, SWITCHING DFN 150MA 75V SM SGNL SWITCHING | Mã tham khảo: CDSQR4148 | |
| 102 | Resistor | 56 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-0710KL | |
| 103 | TTL | 3 | Chiếc | IC INVERTER 6CH-6-INP 14SOIC | Mã tham khảo: CD74HCT04M96 | |
| 104 | IC | 9 | Chiếc | Switching Voltage Regulators CMOS Voltage Converter | Mã tham khảo: TL7660IDR | |
| 105 | Filter | 3 | Chiếc | Lọc bandpass: 2280 - 2580 MHzSuy hao dải thông ≤ 2.40dBSuy hao dải chắn tại 2450 ± 350MHz ≥30dBType: SMA-F (removable) | Mã tham khảo: CBF02022430B | |
| 106 | Filter | 2 | Chiếc | Lọc bandpass: 11740 - 12240 MHzSuy hao dải thông ≤ 1.0dBSuy hao dải chắn tại 11990 ± 750MHz ≥30dBType: SMA-F (removable) | Mã tham khảo: CFB11741224B | |
| 107 | Resistor | 66 | Chiếc | RES 5.1 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP5R10F | |
| 108 | Resistor | 10 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF1000V | |
| 109 | IC | 15 | Chiếc | KU BAND GaAs Driver Amplifier | Mã tham khảo: TGA2524-SM | |
| 110 | Diode | 10 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 4V 100mW SOD323-2 | Mã tham khảo: BAT1503WE6327HTSA1 | |
| 111 | Capacitor | 47 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: 08055C104K4T4A | |
| 112 | Capacitor | 110 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 1206 | Mã tham khảo: 12065C105K4Z2A | |
| 113 | Capacitor | 94 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | Mã tham khảo: GRT31CR61H106KE01L | |
| 114 | Capacitor | 88 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: C0402C103J5RACAUTO | |
| 115 | Capacitor | 93 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06035C103J4Z4A | |
| 116 | Resistor | 10 | Chiếc | RF IC TERMINATION - 0HZ- 18GHZ | Mã tham khảo: LT11020T0050JBK | |
| 117 | Transistor | 11 | Chiếc | MOSFET N-CH 75V 230A D2PAK | Mã tham khảo: AUIRFS3107TRL | |
| 118 | Transistor | 12 | Chiếc | 30V 3.8A, 2.5A 850mW TSOT-26 | Mã tham khảo: DMG6601LVT-7 | |
| 119 | Transistor | 43 | Chiếc | NPN 40V 200mA 300MHz 300mW Surface Mount SOT-23-3 | Mã tham khảo: MMBT3904LT1G | |
| 120 | SWITCH | 77 | Chiếc | SWITCH SLIDE SPDT 100MA 6V | Mã tham khảo: CJS-1201TB | |
| 121 | Sensor | 7 | Chiếc | IC SENSOR CURRENT HALL 40A AC/DC | Mã tham khảo: ACS723KMATR-40AB-T | |
| 122 | Sensor | 7 | Chiếc | IC SENSOR ANALOG 0-100C 8SOIC | Mã tham khảo: LM35DMX/NOPB | |
| 123 | Resistor | 135 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603JT10R0 | |
| 124 | Resistor | 71 | Chiếc | RES 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: SR0603JR-071KL | |
| 125 | Resistor | 25 | Chiếc | RES 0.001 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: PMR100HZPFV1L00 | |
| 126 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 115K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3EKF1153V | |
| 127 | Resistor | 56 | Chiếc | RES SMD 4.99K OHM 0.1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: TNPW06034K99BEEA | |
| 128 | Resistor | 34 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB473V | |
| 129 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 29.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB2942V | |
| 130 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 10.2K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1022V | |
| 131 | Resistor | 18 | Chiếc | RES SMD 11K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RK73H1JTTD1102F | |
| 132 | Resistor | 10 | Chiếc | RES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB203V | |
| 133 | Resistor | 7 | Chiếc | RES 61.9K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FT61K9 | |
| 134 | Resistor | 7 | Chiếc | RES 23.7K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RK73H1JTTD2372F | |
| 135 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 133K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07133KL | |
| 136 | Resistor | 90 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1000X | |
| 137 | Resistor | 14 | Chiếc | RES 100K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RK73B1JTTD104J | |
| 138 | Resistor | 52 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | Mã tham khảo: ST32ETA102 | |
| 139 | LED-SMD | 15 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED 0603 SMD | Mã tham khảo: SML-D12M8WT86 | |
| 140 | Inductor | 14 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMD | Mã tham khảo: SRP1038A-220M | |
| 141 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 100NH 300MA 150MOHM | Mã tham khảo: MLF2012DR10JTD25 | |
| 142 | IC | 1 | Chiếc | IC SWITCH SPST 8SOIC | Mã tham khảo: ADG417BRZ-REEL | |
| 143 | IC | 88 | Chiếc | IC OPMAP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321QMFE/NOPB | |
| 144 | IC | 11 | Chiếc | IC SURGE STOPPER ADJ 16-SOIC | Mã tham khảo: LT4356HS-2#TRPBF | |
| 145 | IC | 20 | Chiếc | IC REG LIN NEG ADJ 200MA 8MSOP | Mã tham khảo: TPS7A3001DGNT | |
| 146 | IC | 7 | Chiếc | IC BUFFER NON-INVERT 5.5 USV | Mã tham khảo: TC7SZ125FU,LJ(CT | |
| 147 | IC | 7 | Chiếc | IC GATE AND 2CH 4-INP 14SOIC | Mã tham khảo: SN74HC21DR | |
| 148 | IC | 12 | Chiếc | IC REG BCK SPLIT RAIL ADJ 8SOPWR | Mã tham khảo: TPS54560BQDDARQ1 | |
| 149 | IC | 10 | Chiếc | IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8SOIC | Mã tham khảo: ADA4610-2ARZ-R7 | |
| 150 | IC | 5 | Chiếc | IC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFP | Mã tham khảo: PIC18F8720-I/PT | |
| 151 | Diode | 24 | Chiếc | ZENER-3.3V-DO213AC | Mã tham khảo: TZMC3V3-GS08 | |
| 152 | Diode | 7 | Chiếc | TVS DIODE 60V 96.8V DO214AA | Mã tham khảo: SMBJ60A-E3/52 | |
| 153 | Diode | 14 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMC | Mã tham khảo: SS34 | |
| 154 | Diode | 12 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 5A SMC | Mã tham khảo: B560CQ-13-F | |
| 155 | Capacitor | 103 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X8L 0603 | Mã tham khảo: GCM188L81H104KA57D | |
| 156 | Capacitor | 110 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: GCM188R71H103JA37D | |
| 157 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP TANT 470UF 20% 100V AXIAL | Mã tham khảo: TWAE477M100CBEZ0700 | |
| 158 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP, MLCC, 1210/3225/ 10V, X7R | Mã tham khảo: LMF325B7225KMHP | |
| 159 | Capacitor | 34 | Chiếc | CAP TANT 47UF 10% 16V 2917 | Mã tham khảo: TH3D476K016C0600 | |
| 160 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CL32B475KBJVPNE | |
| 161 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 11PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GRM1885C1H110JA01D | |
| 162 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 1200PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603X122K5RACAUTO | |
| 163 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 4.7 uF 10V X7S 0603 | Mã tham khảo: C1608X7S1A475K080AC | |
| 164 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: C0402C220J5GACAUTO | |
| 165 | HEADER | 7 | Chiếc | CONN HDR 5POS 0,1 TIN PCB | Mã tham khảo: PPTC051LFBN-RC | |
| 166 | Load | 3 | Chiếc | 5 Watt RF Load Up to 18 GHz with SMA Male Input Black Anodized Aluminum Heatsink | Mã tham khảo: PE6095 | |
| 167 | Resistor | 5 | Chiếc | RES THIN FLIM | Mã tham khảo: FT10302N0050JBK | |
| 168 | IC | 12 | Chiếc | 13-15.5 GHz 80W GaN Power Amplifier Module | Mã tham khảo: QPM2239 | |
| 169 | IC | 6 | Chiếc | 13-15.5 GHz 50W GaN Power Amplifier Module | Mã tham khảo: TGA2239-CP | |
| 170 | Coaxial Connector (RF) | 5 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: HRM-400-41S(40) | |
| 171 | Connector | 5 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 17-POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2103L401 | |
| 172 | BACKSHELL | 8 | Chiếc | CONN BACKSHELL 25POS 180DEG SHLD | Mã tham khảo: 979-025-030R121 | |
| 173 | BACKSHELL | 5 | Chiếc | CONN BACKSHELL 25POS 90DEG SHLD | Mã tham khảo: 962-025-030R121 | |
| 174 | Keo tản nhiệt | 8 | Chiếc | CONDUCTIVE SILVER GREASE SYRINGE | Mã tham khảo: CW7100 | |
| 175 | IC | 6 | Chiếc | RF Amplifier 13-16GHz SSG 24dB RL 14dB | Mã tham khảo: TGA2514N-FL | |
| 176 | CAPACITOR | 61 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: 600S100FT250XT | |
| 177 | CAPACITOR | 49 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: 600S101FT250XT | |
| 178 | CAPACITOR | 21 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 1210, 100UF, 20%, 10V | Mã tham khảo: GRM32ER61A107ME20L | |
| 179 | CAPACITOR | 86 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 0603, 100UF, 20%, 6.3V | Mã tham khảo: F980J107MMAAXE | |
| 180 | CAPACITOR | 71 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50V | Mã tham khảo: 06035C104J4Z2A | |
| 181 | CAPACITOR | 59 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 10%, 50V | Mã tham khảo: GCM155R71H104KE02J | |
| 182 | CAPACITOR | 25 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0805, 22UF, 20%, 35V | Mã tham khảo: C2012JB1V226M125AC | |
| 183 | CAPACITOR | 32 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 1000PF, 1%, 50V | Mã tham khảo: GCM1555C1H102FA16D | |
| 184 | CAPACITOR | 56 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16V | Mã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO | |
| 185 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 220PF, 1%, 100V | Mã tham khảo: 06031A221FAT2A | |
| 186 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 6.8nF, 5%, 100V | Mã tham khảo: 06031C682JAZ2A | |
| 187 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 470PF, 2%, 100V | Mã tham khảo: 06031A471GAT2A | |
| 188 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 1.5PF, ±0.05pF, 200V | Mã tham khảo: 600L1R5AT200T | |
| 189 | CAPACITOR | 14 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7R | Mã tham khảo: GCM155R71H103JA55D | |
| 190 | CAPACITOR | 39 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10nF, 5%, 100V | Mã tham khảo: 06031C103J4Z2A | |
| 191 | CAPACITOR | 25 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 22PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: 600S220FT250XT | |
| 192 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 270PF, 1%, 100V | Mã tham khảo: GCM1885C2A271FA16D | |
| 193 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 820PF, 1%, 50V | Mã tham khảo: GCM1885C2A821FA16D | |
| 194 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200V | Mã tham khảo: 600L3R9BT200T | |
| 195 | FERRITE BEAD | 29 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0.8A 230MOHM 0603 FERRITE CHIP | Mã tham khảo: BLM18KG102WH1D | |
| 196 | FERRITE BEAD | 61 | Chiếc | FERRITE BEAD 600OHM 500mA 340mOHM 0402 | Mã tham khảo: BLM15AX601SN1D | |
| 197 | FILTER | 7 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: LFCN-1400+ | |
| 198 | INDUCTOR | 6 | Chiếc | FIXED IND 0402 47NH 200MA 5% 0.72OHM | Mã tham khảo: LQG15HS47NJ02D | |
| 199 | INDUCTOR | 10 | Chiếc | FIXED IND 0402 3.9NH 170MA 0.05nH 0.5OHM | Mã tham khảo: LQP15MN3N9W02D | |
| 200 | INDUCTOR | 4 | Chiếc | FIXED IND 0603 5.1NH 700MA 2% 0.14OHM | Mã tham khảo: LQW18AS5N1G0ZD | |
| 201 | IC | 1 | Chiếc | MIXER 300 - 2400 MHZ LEVEL 7 SMT | Mã tham khảo: CSFD25 | |
| 202 | RESISTOR | 52 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-101KL | |
| 203 | RESISTOR | 14 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-10470RL | |
| 204 | RESISTOR | 34 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-10330RL | |
| 205 | RESISTOR | 12 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1200X | |
| 206 | RESISTOR | 7 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X | |
| 207 | RESISTOR | 25 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 0 OHM, 5%, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2GE0R00X | |
| 208 | RESISTOR | 14 | Chiếc | HF/RF RES, SMD, 0402, 50 OHM, 1%, 125mW | Mã tham khảo: UBR0402B500FZTR/500 | |
| 209 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 13K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-0713KL | |
| 210 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 6.8K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-076K8L | |
| 211 | RESISTOR | 14 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 51 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-0751RL | |
| 212 | RESISTOR | 14 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 50 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: RT0603BRE0750RL | |
| 213 | RESISTOR | 10 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-104K7L | |
| 214 | RESISTOR | 25 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-07100RL | |
| 215 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 8.2K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-078K2L | |
| 216 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-074K3L | |
| 217 | IC | 3 | Chiếc | PLL VCO, 2400-2725MHz, 3.6V, LFCSP-24 | Mã tham khảo: ADF4360-0BCPZ | |
| 218 | IC | 1 | Chiếc | PLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24 | Mã tham khảo: ADF4360-5BCPZ | |
| 219 | CRYSTAL | 7 | Chiếc | VCXO Oscillators 50MHz | Mã tham khảo: cvhd-950-50.000 | |
| 220 | CRYSTAL | 4 | Chiếc | TCVCXO Oscillators 10MHz | Mã tham khảo: FOX801BELF-100 | |
| 221 | IC | 3 | Chiếc | Clock Buffer Ultrafast SiGe ECL | Mã tham khảo: ADCLK925BCPZ-R2 | |
| 222 | CAPACITOR | 10 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 4.7UF, 10%, 16V | Mã tham khảo: GRT188R6YA475KE13D | |
| 223 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 3.9nF, 5%, 100V | Mã tham khảo: C0603C392J1GACAUTO | |
| 224 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1500PF, 1%, 50V | Mã tham khảo: 06035A152FAT2A | |
| 225 | CAPACITOR | 6 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1000PF, 1%, 100V | Mã tham khảo: C0603C102F1GACAUTO | |
| 226 | CAPACITOR | 10 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 0805, 0.33UF, 10%, 35V | Mã tham khảo: TAJR334M035RNJ | |
| 227 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 16PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: CBR06C160FAGAC | |
| 228 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 680PF, 2%, 100V | Mã tham khảo: 06031A681GAT2A | |
| 229 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 22nF, 5%, 100V | Mã tham khảo: GRM188R72A223JAC4J | |
| 230 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.22UF, 10%, 50V | Mã tham khảo: 06035C224KAT2A | |
| 231 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 560PF, 2%, 100V | Mã tham khảo: 06031A561GAT2A | |
| 232 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 43PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: 600S430FT250XT | |
| 233 | IC | 7 | Chiếc | IC REG LDO, 1.8V, 500mA, 6-DFN | Mã tham khảo: LTC3025EDC-4#TRPBF | |
| 234 | INDUCTOR | 4 | Chiếc | FIXED IND 0603 18NH 1400MA 2% .075OHM | Mã tham khảo: LQW18AN15NJ8ZD | |
| 235 | INDUCTOR | 7 | Chiếc | FIXED IND 0603 82NH 400MA 2% 0.54OHM | Mã tham khảo: LQW18AS82NG0CD | |
| 236 | IC | 3 | Chiếc | 5x SMT Multiplier, Output Freq 2750 - 3500 MHz | Mã tham khảo: RMK-5-352+ | |
| 237 | IC | 3 | Chiếc | RF Amplifier x4 Active Mult, 11.4 - 13.2 GHz Output | Mã tham khảo: HMC695LP4E | |
| 238 | RESISTOR | 7 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X | |
| 239 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 100K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1003X | |
| 240 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 30 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-0730RL | |
| 241 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 620 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-07620RL | |
| 242 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 182 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-07182RL | |
| 243 | RESISTOR | 7 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 130 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-07130RL | |
| 244 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 820 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-13820RL | |
| 245 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 430 OHM, 0.02%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-07430RL | |
| 246 | RESISTOR | 42 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 0 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-070RL | |
| 247 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 160 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: RT0603FRE07160RL | |
| 248 | RESISTOR | 14 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 150 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-07150RL | |
| 249 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 3.3 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AF0603FR-073K3L | |
| 250 | RESISTOR | 10 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AA0603FR-0710RL | |
| 251 | TRANSFORMER | 1 | Chiếc | 1:1 CORE & WIRE Transformer, 4.5 - 3000 MHz, 50ohm | Mã tham khảo: TC1-1-13M+ | |
| 252 | IC | 3 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP | Mã tham khảo: THS4031IDGN | |
| 253 | IC | 10 | Chiếc | OP AMP, SMD, SOT-23 | Mã tham khảo: LM7321QMF/NOPB | |
| 254 | IC | 3 | Chiếc | PLL VCO, 11.5-12.5GHz, 3.3-5V, QFN-40 | Mã tham khảo: HMC783LP6CE | |
| 255 | CRYSTAL | 3 | Chiếc | 50MHz TCXO LVCMOS Oscillator 3.3V Enable/Disable 10-SMD, No Lead | Mã tham khảo: D75J-050.0M | |
| 256 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 1.5A SOT223-3 | Mã tham khảo: LT1963AEST-3.3#TRPBF | |
| 257 | IC | 7 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3 | Mã tham khảo: LT1963AEST-1.8#TRPBF | |
| 258 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 2512, 6.8 OHM, 5%, 3W, THICK FILM | Mã tham khảo: 35226R8JT | |
| 259 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 2512, 2.7 OHM, 5%, 3W, THICK FILM | Mã tham khảo: 35222R7JT | |
| 260 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 2512, 18 OHM, 1%, 3W, THICK FILM | Mã tham khảo: 352218RFT | |
| 261 | Connector | 2 | Chiếc | Micro-D 15POS SKT 18’’ Wire | Mã tham khảo: MDM-15SH003B | |
| 262 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 4.7nF, 20 %, 1kVDC | Mã tham khảo: PME271Y447MR30 | |
| 263 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP, 470UF, 20%, 63V, AXIAL | Mã tham khảo: MAL202118471E3 | |
| 264 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-FILM,DIP, 0.22UF, 20%, 630VDC, RAD | Mã tham khảo: R463I322000M2K | |
| 265 | Diode | 7 | Chiếc | DIODE-ZENER,SMD,12V,200mW,SOD923 | Mã tham khảo: NZ9F12VT5G | |
| 266 | Varistor | 7 | Chiếc | TVS-VARISTOR; 369VDC,275VAC, 4.5KA75J, DISC 14MM | Mã tham khảo: V275LA20AP | |
| 267 | Connector | 17 | Chiếc | CONNECTOR, 6PIN, Dual leaf | Mã tham khảo: UPT-06-01-01-L-RA | |
| 268 | Module | 5 | Chiếc | MODULE;FILTER 28V, 30A, MCOTS | Mã tham khảo: MCOTS-F-28-P-QT-F-M | |
| 269 | Mosfet | 7 | Chiếc | MOS-FET;P-CH,MOSFET, SMD, P-CH, 60V, 100A, D2PAK | Mã tham khảo: BB3002-DL-1E | |
| 270 | Resistor | 17 | Chiếc | RES-SMD;0603, 2.7 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | Mã tham khảo: ERA-3AEB272V | |
| 271 | Module | 5 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 28V, 18A, MCOTS | Mã tham khảo: MCOTS-C-28-28-HZ-F-M-FC | |
| 272 | Led | 44 | Chiếc | LED 3MM FLUSH RED DIFF PANEL MT | Mã tham khảo: SSI-LXR1612ID | |
| 273 | Capacitor | 44 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 4.7UF,1210, 100V, X7R | Mã tham khảo: 12101C475K4T2A | |
| 274 | Capacitor | 18 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 0.1UF,0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H104K080AA | |
| 275 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 1000PF,0805, 100V, X7R | Mã tham khảo: 08051C102K4T2A | |
| 276 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 2700PF, 50V,0603, C0G/NP0 | Mã tham khảo: GRM1885C1H272GA01D | |
| 277 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 10000PF,0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: 06035C103JAT4A | |
| 278 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 0.22UF,0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: GCM188R71H224KA64J | |
| 279 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 10PF,0603, 250V, C0G/NP0 | Mã tham khảo: 600S100JT250XT | |
| 280 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 220PF,0603, 200V, X7R | Mã tham khảo: 06032C221KAT2A | |
| 281 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 6.8PF,0603, 50V, C0G/NP0 | Mã tham khảo: C0603C689C5GACAUTO | |
| 282 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 470PF,0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: 06035C471KAT2A | |
| 283 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 1000PF, 50V, C0G/NP0 | Mã tham khảo: GRM1885C1H102JA01J | |
| 284 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 1000PF,0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: 06035C102KAT2A | |
| 285 | Capacitor | 34 | Chiếc | CAP-TA,SMD, 33UF 25V 1411 | Mã tham khảo: TCNT336M025R0250 | |
| 286 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD, 0.018UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C183K5RACAUTO | |
| 287 | Diode | 10 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 60V, 10A, TO263 | Mã tham khảo: MBRB2060CT | |
| 288 | Diode | 7 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 60V, 3A, DO214AA | Mã tham khảo: B360B-E3/5BT | |
| 289 | Diode | 3 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 60V, 5A, DO-214AB | Mã tham khảo: B560C-13-F | |
| 290 | Connector | 14 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | Mã tham khảo: UPT060101LRA | |
| 291 | Inductor | 10 | Chiếc | IND-SMD; 33uH,20%, 12A, 20mOhms AECQ2 | Mã tham khảo: XAL1510-333MEB | |
| 292 | Mosfet | 10 | Chiếc | MOS-FET; N-CH, 80V, 100A, 8VSON | Mã tham khảo: CSD19502Q5B | |
| 293 | Resistor | 18 | Chiếc | RES-SMD; 4.99K OHM, 1%,0603, 1/8W | Mã tham khảo: MCT06030C4991FP500 | |
| 294 | Resistor | 20 | Chiếc | RES-SMD; 56.2KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB5622V | |
| 295 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 5.1 OHM, 1%, 2512, 1W | Mã tham khảo: ERJ-1TRQF5R1U | |
| 296 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 32K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RN73R1JTTD3202B25 | |
| 297 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 0.003 OHM, 1%,2010, 2W | Mã tham khảo: WSL20103L000FEA | |
| 298 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 1.69KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1691V | |
| 299 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 154K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1543V | |
| 300 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 14.3KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1432V | |
| 301 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 10.5KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: RT0603BRE0710K5L | |
| 302 | Resistor | 2 | Chiếc | RES-SMD; 100K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB104V | |
| 303 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 1.6K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB162V | |
| 304 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 1M OHM, 5%,0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ105V | |
| 305 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 8.66KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB8661V | |
| 306 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 60.4KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB6042V | |
| 307 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 1.8K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB182V | |
| 308 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 215K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB2153V | |
| 309 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 162K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1623V | |
| 310 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 12.1KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1212V | |
| 311 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 15.4KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1542V | |
| 312 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 11.5KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1152V | |
| 313 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 36.5KOHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB3652V | |
| 314 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 226K OHM ,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB2263V | |
| 315 | IC | 7 | Chiếc | IC;IC REG CTRLR BUCK 16TSSOP | Mã tham khảo: LM5088QMH-1/NOPB | |
| 316 | IC | 7 | Chiếc | IC; IC REG BCK SPLIT RAIL ADJ 8SOPWR | Mã tham khảo: TPS54560BQDDAQ1 | |
| 317 | Connector | 3 | Chiếc | CONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCB | Mã tham khảo: M300-FV3064500 | |
| 318 | Connector | 3 | Chiếc | CONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCB | Mã tham khảo: M300-FV1034500 | |
| 319 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 1nF, 10%, 0805, 50V, X7R | Mã tham khảo: AC0805KRX7R9BB102 | |
| 320 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 12pF, 5%, 603, 100V, NP0 | Mã tham khảo: GCM1885C2A120JA16D | |
| 321 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 2.2uF, 10%, 0805, 50V, X7R | Mã tham khảo: C0805C225K5RACAUTO | |
| 322 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 1uF, 10%, 1210, 50V, X7R | Mã tham khảo: UMF325B7105KNHT | |
| 323 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 10uF, 10%, 1210, 50V, X7R | Mã tham khảo: 12105C106K4Z2A | |
| 324 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 4.7uF, 10%, 1210, 50V, X7R | Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H475K250AE | |
| 325 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 22uF, 20%, 1210, 16V, X7R | Mã tham khảo: GCM32ER71C226ME19K | |
| 326 | Capacitor | 40 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 10uF, 20%, 0603, 10V, X6S | Mã tham khảo: GRT188C81A106ME13D | |
| 327 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 10pF, 5%, 0603, 50V, NP0 | Mã tham khảo: C0603C100J5GACAUTO | |
| 328 | Capacitor | 128 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 100pF, 1%, 0603, 100V, NPO | Mã tham khảo: C0603C101F1GACAUTO | |
| 329 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 1uF, 10%, 0603, 16V, X7R | Mã tham khảo: C0603C105K4RACAUTO | |
| 330 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 47uF, 10%, 1210, 6.3V, X7R | Mã tham khảo: JMK325B7476KMHPR | |
| 331 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER; SMD, 0.1uF, 5%, 0603, 100V, X7R | Mã tham khảo: 06031C104JAT2A | |
| 332 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP; TERM REDCUBE M4 4PIN PCB | Mã tham khảo: 74650074R | |
| 333 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-DIP; MICRO-D PLUG 9POS, 9PBS | Mã tham khảo: MDM-9PBS | |
| 334 | Connector | 30 | Chiếc | CONN-DIP; MICRO SOCKET POWERSTRIP | Mã tham khảo: UPS-06-04.0-01-L-V | |
| 335 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-DIP; MICRO-D PLUG 15POS | Mã tham khảo: MDM-15PBS | |
| 336 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-DIP; SMA JACK, FEMALE SOCKET, 50OHM, THROUGH HOLE, RIGHT ANGLE, SOLDER | Mã tham khảo: 733910083 | |
| 337 | CRYSTAL | 3 | Chiếc | CRYSTAL; 10.0000MHZ, 12PF, SMD, 3.20mm x 2.50mm x 0.80mm | Mã tham khảo: ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3 | |
| 338 | IC | 1 | Chiếc | IC; IC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP, -40°C÷125°C | Mã tham khảo: DSPIC33EP512GM710-E/PT | |
| 339 | IC | 3 | Chiếc | IC; IC REG CHARGE PUMP INV, 8SOIC, -40°C÷125°C | Mã tham khảo: ADM660ARZ-REEL | |
| 340 | IC | 5 | Chiếc | IC; IC REG LINEAR POS ADJ 1A, 20VQFN, -40°C÷125°C | Mã tham khảo: TPS7A4701QRGWTQ1 | |
| 341 | IC | 3 | Chiếc | IC; IC DC DC CONVERTER 0.8-10V, LGA-71, -55°C÷125°C | Mã tham khảo: LTM8032MPV#PBF | |
| 342 | IC | 3 | Chiếc | IC; IC TRANSCEIVER FULL 1/1, 8SOIC, -40°C÷125°C | Mã tham khảo: MAX3490AEGSA+ | |
| 343 | IC | 17 | Chiếc | IC; IC CURR SENSE 1 CIRCUIT, TSOT23-6, -40°C÷125°C | Mã tham khảo: LMP8645HVMKE/NOPB | |
| 344 | IC | 5 | Chiếc | IC; IC DAC 12BIT V-OUT, 8SOIC, -55°C÷125°C | Mã tham khảo: TLV5638MDREP | |
| 345 | IC | 10 | Chiếc | IC; IC OPAMP GP 1 CIRCUIT, SOT23-5, -40°C÷125°C | Mã tham khảo: LM7321MFX/NOPB | |
| 346 | FERRITE BEAD | 4 | Chiếc | IC; IND-SMD; Ferrite Bead, 1 kOhms @ 100 MHz, 800mA, 0603, -55°C÷125°C | Mã tham khảo: BBPY00160808102Y00 | |
| 347 | LED | 7 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V, 20mA, 0805, GREEN | Mã tham khảo: LG R971-KN-1 | |
| 348 | Resistor | 54 | Chiếc | RES-SMD; 200MOHM, 1%, 1206, 1/2W | Mã tham khảo: CSR1206FKR200 | |
| 349 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 402KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: RMCF0603FT402K | |
| 350 | Resistor | 25 | Chiếc | RES-SMD; 124KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: RG1608P-1243-B-T5 | |
| 351 | Resistor | 17 | Chiếc | RES-SMD; 249KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA3AEB2493V | |
| 352 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 604KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: RMCF0603FT604K | |
| 353 | Resistor | 47 | Chiếc | RES-SMD; 2KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3ARB202V | |
| 354 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 200KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB204V | |
| 355 | Resistor | 14 | Chiếc | RES-SMD; 3KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3ARB302V | |
| 356 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 22KOHM, 1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: RN73H1JTTD2202F100 | |
| 357 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 26.1KOHM, 1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: AC0603FR-0726K1L | |
| 358 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 38.3KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB3832V | |
| 359 | Resistor | 34 | Chiếc | RES-SMD; 30MOHM, 1%, 2512, 1W | Mã tham khảo: WSL2512R0300FEA | |
| 360 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD; 0.1KOHM, 0.5%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: AT0603DRD07100RL | |
| 361 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 27.4KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB2742V | |
| 362 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 39.2KOHM, 0.1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB3922V | |
| 363 | Resistor | 14 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM, 1%, 0603, 1/8W | Mã tham khảo: RNCP0603FTD4K99 | |
| 364 | Resistor | 40 | Chiếc | RES-SMD; 1KOHM, 1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: AC0603FR-071KL | |
| 365 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 120OHM, 1%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: RG1608P-121-B-T5 | |
| 366 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 4.7OHM, 5%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: ERJ-3RQJ4R7V | |
| 367 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0.1 uF, 0805, 50V, X7R | Mã tham khảo: C0805C104J5RACB | |
| 368 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 1UF, 0805, 25V, X7R | Mã tham khảo: 08053C105J4T2A | |
| 369 | Connector | 14 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type, 9P, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads | Mã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222 | |
| 370 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 2.2 uF, 0805, 50V, X7R | Mã tham khảo: CGA4J3X7R1H225K125AB | |
| 371 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 4.7UF,0805, 50V, X6S | Mã tham khảo: C2012X6S1H475K125AC | |
| 372 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD, 1000 UF, 20% 35V, Gen | Mã tham khảo: EMVY350GDA102MLH0S | |
| 373 | IC | 15 | Chiếc | IC; Low-Power, Slew-Rate-Limited RS-485/RS-422 Transceiver | Mã tham khảo: MAX3490ESA+T | |
| 374 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 10 kOhm, 1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805JR-0710KL | |
| 375 | Resistor | 1 | Chiếc | RES-SMD; 510 Ohm, 1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805JR-07510RL | |
| 376 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 240 Ohm, 1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805JR-07240RL | |
| 377 | IC | 7 | Chiếc | IC; 0/4 Reciever RS422,RS423, RS485 16-SOIC | Mã tham khảo: SN75175DR | |
| 378 | IC | 3 | Chiếc | IC;32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU w/ connectivity manager, 2x C28x+CLA CPU, 1.5 MB flash, FPU64, CLB, ENET, EtherCAT | Mã tham khảo: F28388DPTPS | |
| 379 | IC | 5 | Chiếc | IC; IC MTR DRV MULTIPHAS 6-60V 48QFN | Mã tham khảo: DRV8323RHRGZR | |
| 380 | Mosfet | 29 | Chiếc | MOS-FET; N CH,80V, 24A, 8-PQFN | Mã tham khảo: FDMS86300DC | |
| 381 | Resistor | 18 | Chiếc | RES- SMD; 0.003ohms, 1%,2512, 3W | Mã tham khảo: WSLP25123L000FEA | |
| 382 | IC | 3 | Chiếc | IC; IC REG BUCK ADJ 0.6A/1A DL 10SON | Mã tham khảo: TPS62420DRCR | |
| 383 | IC | 7 | Chiếc | IC; IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: OPA365AIDBVR | |
| 384 | Crystal | 3 | Chiếc | CRYSTAL; 20.0000MHZ,10PPM, 10PF, 5x3.2(SMD) | Mã tham khảo: 7B-20.000MEEQ-T | |
| 385 | FERRITE BEAD | 3 | Chiếc | Fb; 60OHM@100MHz,3A,25mOhm,0805 | Mã tham khảo: BKP2125HS600-T | |
| 386 | FERRITE BEAD | 7 | Chiếc | FB, 220OHM@100MHz,2A,45mOhm 0805 | Mã tham khảo: BLM21PG221SN1D | |
| 387 | IC | 7 | Chiếc | IC; IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: SN65LBC176QDRQ1 | |
| 388 | IC | 7 | Chiếc | IC; IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TSSOP | Mã tham khảo: TXB0106PWR | |
| 389 | Switch | 3 | Chiếc | SWITCH;SWITCH SLIDE DIP SPST 100MA 20V, 4PIN | Mã tham khảo: 219-2MSTR | |
| 390 | Switch | 3 | Chiếc | SWITCH; SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V | Mã tham khảo: B3FS-1012P | |
| 391 | Inductor | 4 | Chiếc | IND-SMD, 33UH,7.6x7.6, 1.41A, 143 MOHM | Mã tham khảo: DR74-330-R | |
| 392 | Inductor | 4 | Chiếc | IND-SMD, 3.3UH, 3x3, 2.63A, 150MOHM | Mã tham khảo: VLS3012HBX-3R3M | |
| 393 | Inductor | 4 | Chiếc | IND-SMD, 2.2UH, 3x3, 3.15A, 106MOHM | Mã tham khảo: VLS3012HBX-2R2M | |
| 394 | Diode | 3 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,DO-214AC | Mã tham khảo: SK34ATR | |
| 395 | Capacitor | 150 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0.1UF, 0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: CC0603KPX7R9BB104 | |
| 396 | IC | 3 | Chiếc | IC; IC VREF SERIES 0.05%SOT 23-5 | Mã tham khảo: LM4132AMF-3.3/NOPB | |
| 397 | IC | 3 | Chiếc | IC, IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 16 SSOP | Mã tham khảo: OPA4350EA/250 | |
| 398 | Diode | 3 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;15V,1A,DO214BA | Mã tham khảo: LSM115JE3/TR13 | |
| 399 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 10UF, 1210, 50V, X7S | Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE | |
| 400 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 22UF 20%,0603,10V,X5R | Mã tham khảo: GRM187R61A226ME15D | |
| 401 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 33 pF,0805,50 V, C0G/NP0 | Mã tham khảo: C0805C330J5GACTU | |
| 402 | Capacitor | 18 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 10 UF 20% , 0805, 10VX7R | Mã tham khảo: CC0805KFX7R6BB106 | |
| 403 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 1uF, 0603, 16V, X7R | Mã tham khảo: CGA3E1X7R1C105K080AC | |
| 404 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 1000pF,0603, 50V, X7R | Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H102K080AA | |
| 405 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 15PF,0603, 50V, NPO | Mã tham khảo: CC0603FRNPO9BN150 | |
| 406 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0.047UF,0805, 50V, X7R | Mã tham khảo: CC0805KRX7R9BB473 | |
| 407 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 22UF,0805, 10V X5R | Mã tham khảo: C0805C226M8PAC7210 | |
| 408 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 0 Ohm, 1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805JR-070RL | |
| 409 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 680 Ohm,1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805JR-07680RL | |
| 410 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 340 kOhm,1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: MCR10ERTF3403 | |
| 411 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 22 kOhm 0.33 W 5% 0805 | Mã tham khảo: CRGP0805F22K | |
| 412 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 2 kOhm,1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805DR-072KL | |
| 413 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 75K OHM 0.5% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: RC0805FR-0775KL | |
| 414 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 205 kOhm,1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RC0805FR-07205KL | |
| 415 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 200 kOhm,1%, 0805, 0.125W | Mã tham khảo: RN10F2003CT5-50 | |
| 416 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 56 kOhm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603JR-0756KL | |
| 417 | Resistor | 14 | Chiếc | RES-SMD; 2.2 kOhm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603JR-072K2L | |
| 418 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 4.7k Ohm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603JR-074K7L | |
| 419 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 3.3 Ohm,5%, 0805, 0.25W | Mã tham khảo: RLT1220-3-3R30-FNH | |
| 420 | Resistor | 34 | Chiếc | RES-SMD; 1 Ohm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603JR-071RL | |
| 421 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 330 Ohm, 1%,0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603FR-07330RL | |
| 422 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 10 kOhm,5%, 0603, 1/10W | Mã tham khảo: RC0603JR-0710KL | |
| 423 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD; 0 Ohm JUMPER 0.1W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-070RL | |
| 424 | Resistor | 20 | Chiếc | RES-SMD; 4.99K Ohm,1%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603FR-074K99L | |
| 425 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 56 Ohm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603JR-0756RL | |
| 426 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 49.9K Ohm,1%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: CRCW060349K9FKTA | |
| 427 | Resistor | 20 | Chiếc | RES-SMD; 95.3K Ohm,1%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603FR - 0795K3L | |
| 428 | Resistor | 34 | Chiếc | RES-SMD; 120 Ohm,1%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603FR-07120RL | |
| 429 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 1k Ohm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: AC0603JR-071KL | |
| 430 | Resistor | 14 | Chiếc | RES-SMD; 1.2k Ohm,5%, 0603, 0.1W | Mã tham khảo: RC0603JR-071K2L | |
| 431 | Resistor | 7 | Chiếc | RES-SMD; 220 Ohm,5%, 0603, 0.25W | Mã tham khảo: RCS0603220RJNEA | |
| 432 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD; 0 Ohm JUMPER 1W 2512 | Mã tham khảo: RM25J000CT | |
| 433 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 47KOHM, 1%, 0805,1/8W | Mã tham khảo: RT0805FRE0747K | |
| 434 | Resistor | 4 | Chiếc | RES-SMD; 8.45KOHM, 1%, 0805,1/8W | Mã tham khảo: RC0805FR-078K45L | |
| 435 | Connector | 16 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type, 15P, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads | Mã tham khảo: MDM-15PH006B-A174-F222 | |
| 436 | Connector | 9 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM, RECEPTACLE, FEMALE SOCKET | Mã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222 | |
| 437 | Sensor | 2 | Chiếc | 6 DOF TACTICAL GRADE IMU 8G 125 | Mã tham khảo: ADIS16495-1BMLZ | |
| 438 | Encoder | 5 | Chiếc | Absolute Encoder | Mã tham khảo: 8.2470.1112.G121 | |
| 439 | Motor | 4 | Chiếc | FHA mini servo: Dual absolute encoder | Mã tham khảo: FHA-11C-50-12S17bE-C | |
| 440 | Cable | 5 | Chiếc | IDC CABLE - AKC40H/AE40M/X | Mã tham khảo: A1CXH-4036M | |
| 441 | Connector | 3 | Chiếc | CONN TERMINATOR PLUG SMA 50OHM | Mã tham khảo: 132360 | |
| 442 | Cable | 10 | Chiếc | CBL ASSY SMA JACK-PLUG RG316 18" | Mã tham khảo: 135111-01-18.00 | |
| 443 | Connector | 5 | Chiếc | CONN RCPT 40P IDC 26-28AWG GOLD | Mã tham khảo: 1658621-9 | |
| 444 | Cable | 3 | Chiếc | CABLE MOD 8P8C PLUG-PLUG 16.4' | Mã tham khảo: A-MCSP-80050/B | |
| 445 | Connector | 8 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4 | Mã tham khảo: LH1050 | |
| 446 | Resistor | 10 | Chiếc | RES 200 OHM 5% 2W AXIAL | Mã tham khảo: 42J200E | |
| 447 | Connector | 10 | Chiếc | CONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMP | Mã tham khảo: 3240073 | |
| 448 | Dây điện | 420 | mm | HOOK-UP STRND 20AWG RED 100' | Mã tham khảo: 5856 RD005 | |
| 449 | Gen co | 14.178 | mm | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.125" (3.18mm) 2 to 1 Black 4.00' (1.22m) | Mã tham khảo: FP301-1/8-48"-BLACK-25 PCS | |
| 450 | Dây điện | 824 | mm | HOOK-UP STRND 20AWG BLACK 100' | Mã tham khảo: 5856 BK005 | |
| 451 | Back shell | 11 | Chiếc | CONN BACKSHELL 9POS 180DEG SHLD | Mã tham khảo: MDM-BT-9TE-SJS-CAD | |
| 452 | Bọc nhiễu | 11.696 | mm | Ground braid tube 0.125"(3.18mm, 1/8")-Outer Dia X 250.0'(76.20m) 36AWG | Mã tham khảo: MBN0.13SV100 | |
| 453 | Dây dù | 6.528 | mm | LACING TAPE BLACK 50LBS 1500' | Mã tham khảo: LC162 BK088 | |
| 454 | Connector | 3 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2203L401 | |
| 455 | Bọc nhiễu | 3.199 | mm | Ground braid tube 0.25"(6.35mm, 1/4")-Outer Dia X 250.0'(76.20m) 36AWG | Mã tham khảo: MBN0.25SV250 | |
| 456 | Gen co | 3.152 | mm | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 Black 4.00' (1.22m) | Mã tham khảo: FP301-1/4-48"-BLACK-12 PCS | |
| 457 | Connector | 5 | Chiếc | Cable Assembly Coaxial SMA to SMA RG-178 10.000" (254.00mm) | Mã tham khảo: 135101-08-10.00 | |
| 458 | Connector | 3 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS GOLD CRIMP | Mã tham khảo: D38999/20WD19PN | |
| 459 | Nhãn | 3 | Cuộn | Laminated Flexible ID Tape, yellow | Mã tham khảo: TZe-641 | |
| 460 | Cable | 2.865 | mm | Semi-Rigid Coaxial Cable | Mã tham khảo: UT-085C-Form-LL | |
| 461 | Connector | 43 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 132111 | |
| 462 | Heat Shrink Tubing | 2.693 | mm | HEAT SHRINK TUBING 1=1M | Mã tham khảo: RNF-3000-6/2-9-SP | |
| 463 | Cable | 7.681 | mm | Supper Flexible Coaxial Cable, 300 MHz-40 GHz, 3,6 mm | Mã tham khảo: CzFlex-360 | |
| 464 | Connector | 30 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 142-0694-101 | |
| 465 | Cable | 1.072 | mm | Supper Flexible Coaxial Cable, 300 MHz-26.5 GHz, 5 mm | Mã tham khảo: CzFlex-500 | |
| 466 | Connector | 5 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 132102 | |
| 467 | Cable Assembly | 5 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 18" | Mã tham khảo: 135103-02-18.00 | |
| 468 | Cable Assembly | 3 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 12" | Mã tham khảo: 135103-02-12.00 | |
| 469 | Cable Assembly | 7 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 12" | Mã tham khảo: 135101-02-12.00 | |
| 470 | Cable Assembly | 3 | Chiếc | CBL ASSY SMA JACK-PLUG RG174 18" | Mã tham khảo: 135111-02-18.00 | |
| 471 | Cable Assembly | 5 | Chiếc | CBL ASSY SMA RG178 7.874" | Mã tham khảo: CBA-SMAF-OP | |
| 472 | Mạch nạp | 2 | Chiếc | Emulators/Simulators XDS200 Emulators | Mã tham khảo: TMDSEMU200-U | |
| 473 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-Circular Plug Female 15POS | Mã tham khảo: D38999/26WD15SN | |
| 474 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-Circular Plug Female 19POS | Mã tham khảo: D38999/26WD19SN | |
| 475 | Mach nạp FPGA | 1 | Chiếc | Tool;USB Blaster Cable, Altera – Programmer (In-circuit/In-System) | Mã tham khảo: P0302 | |
| 476 | USB Cables | 2 | Chiếc | USB Cables / IEEE 1394 Cables USB TYPE A TO UART 3.3V TTL FTDI CABLE 100CM | Mã tham khảo: USBUART330TTLFTDI100 | |
| 477 | Capacitor | 32 | Chiếc | CAP TANT 0.1UF 20% 35V 1206 | Mã tham khảo: T491A104M035AT | |
| 478 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP ALUM 47 UF 20% 16V SMD | Mã tham khảo: EEE-HC1C470P | |
| 479 | Capacitor | 144 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CC0603KPX7R9BB103 | |
| 480 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP TANT 47UF 10% 16V 2312 | Mã tham khảo: TPSC476K016R0350 | |
| 481 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP-ALUM 1000uF 20% 35V SMD | Mã tham khảo: EMVY350GDA102MLH0S | |
| 482 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 10nF, 50V, NPO, 0603 | Mã tham khảo: CC0603JRNPO9BN103 | |
| 483 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP ALUM 330 UF 20% 16V SMD | Mã tham khảo: EEE-FTC331XAP | |
| 484 | Diode | 6 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMA | Mã tham khảo: SK34ATR | |
| 485 | Diode | 7 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 1A SMA | Mã tham khảo: SS14 | |
| 486 | Diode | 23 | Chiếc | DIODE GEN PURP 100V 150MA SOD123 | Mã tham khảo: 1N4148W-13-F | |
| 487 | Connector | 5 | Chiếc | CONN HEADER R/A 30POS 4.2MM | Mã tham khảo: IPBT-115-H1-T-D-RA-K | |
| 488 | Connector | 13 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2MM | Mã tham khảo: DF11-10DP-2DSA(01) | |
| 489 | Connector | 24 | Chiếc | TERM REDCUBE M4 4PIN PCB | Mã tham khảo: 74650074R | |
| 490 | Connector | 13 | Chiếc | CONN HEADER FEMALE SMD 40POS 2.54MM | Mã tham khảo: SFH11-PBPC-D20-ST-BK | |
| 491 | Connector | 23 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222 | |
| 492 | Connector | 25 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222 | |
| 493 | Connector | 2 | Chiếc | CONN HEADER R/A 10POS 2.54MM | Mã tham khảo: 5103310-1 | |
| 494 | Relay | 36 | Chiếc | SSR RELAY SPST-NO 400MA 0-60V | Mã tham khảo: CPC1014NTR | |
| 495 | Relay | 5 | Chiếc | SSR RELAY SPST-NO 5A 0-60V | Mã tham khảo: TLP3547(TP1,F | |
| 496 | Relay | 21 | Chiếc | SSR RELAY SPST-NO 3A 0-60V | Mã tham khảo: TLP3555A(TP1,F | |
| 497 | Relay | 6 | Chiếc | RELAY GEN PURPOSE SPST-NO 16A 3V | Mã tham khảo: ADW1103HTW | |
| 498 | IND-SMD | 6 | Chiếc | FIXED IND 100UH 2.2A 220 MOHM | Mã tham khảo: 74477020 | |
| 499 | IND-SMD | 7 | Chiếc | FIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHM | Mã tham khảo: B82477R4472M100 | |
| 500 | BJT | 322 | Chiếc | TRANS PNP 40V 0.2A SOT23-3 | Mã tham khảo: MMBT3906-7-F | |
| 501 | Resistor | 42 | Chiếc | Resistor SMD chip 470 Ohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07470RL | |
| 502 | Resistor | 29 | Chiếc | Resistor SMD chip 220 Ohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07220RL | |
| 503 | Resistor | 2 | Chiếc | RES 23.7K OHM 1% 1/4W 0805 | Mã tham khảo: RK73H2ATTD2372F | |
| 504 | Resistor | 27 | Chiếc | Resistor SMD chip 100 Ohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07100RL | |
| 505 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD chip 3.3 Ohm 0.25W 5% 0805 | Mã tham khảo: RLT1220-3-3R30-FNH | |
| 506 | Resistor | 6 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 Ohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-071RL | |
| 507 | Resistor | 7 | Chiếc | Resistor SMD chip 2.2 kOhm 2W 1% 2512 | Mã tham khảo: SR2512FK-7W2K2L | |
| 508 | Resistor | 325 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-071KL | |
| 509 | Tool | 1 | Chiếc | TOOL HAND CRIMPER 16-20AWG SIDE | Mã tham khảo: CAT-HT-169-1620-13 | |
| 510 | Power Connector | 4 | Chiếc | POWER CABLE CONNECTOR | Mã tham khảo: IPBD-15-D-K | |
| 511 | Signal Connector | 14 | Chiếc | CONN SOCKET 10POS 2MM DUAL CRIMP | Mã tham khảo: DF11-10DS-2C | |
| 512 | FPGAboard | 6 | Chiếc | DE0-NANO EVAL BOARD | Mã tham khảo: P0082 | |
| 513 | Connector | 417 | Chiếc | CONN SOCKET 16-20AWG CRIMP TIN | Mã tham khảo: CC69L-1620-01-T-SP | |
| 514 | Banana Connector | 8 | Chiếc | CONN DBL BANANA JACK TURRET | Mã tham khảo: 4243-0 | |
| 515 | Power Connector | 7 | Chiếc | Power to the Board .100" PowerStrip/40A Signal/Power Combo Socket Strip | Mã tham khảo: PESC-04-40-04-01-S-RA-SD | |
| 516 | D-Sub Cables | 19 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222 | |
| 517 | ITT Connector | 21 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-15PH006B-A174-F222 | |
| 518 | Power Connector | 7 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | Mã tham khảo: UPT-08-01-01-L-RA | |
| 519 | IDC Connector | 2 | Chiếc | PKGD IDC 10 PIN HEADER WITH MOUNTING FLANGES | Mã tham khảo: IDM-10E-P | |
| 520 | Power Connector | 12 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | Mã tham khảo: UPT-06-01-01-L-RA | |
| 521 | Power Connector | 12 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | Mã tham khảo: UPT-04-01-01-L-RA | |
| 522 | Power Connector | 2 | Chiếc | CONN HSG 30POS 2.54MM | Mã tham khảo: IPR1-15-D | |
| 523 | Connector | 105 | Chiếc | CONN PIN 20-24AWG CRIMP GOLD | Mã tham khảo: T1M74-L-02-L | |
| 524 | Power Connector | 3 | Chiếc | CABLE 30P 2.54MM 20Inch | Mã tham khảo: MMSD-15-22C-F-20.00-S-K | |
| 525 | TP | 6 | Chiếc | PC TEST POINT MULTIPURPOSE RED | Mã tham khảo: 5010 | |
| 526 | TP | 6 | Chiếc | PC TEST POINT MINIATURE RED | Mã tham khảo: 5000 | |
| 527 | TP | 6 | Chiếc | PC TEST POINT MINIATURE BLACK | Mã tham khảo: 5001 | |
| 528 | TP | 6 | Chiếc | PC TEST POINT MULTIPURPOSE BLK | Mã tham khảo: 5011 | |
| 529 | IC | 6 | Chiếc | IC REG BUCK 12V 3A TO263-5 | Mã tham khảo: LM2576HVSX-12/NOPB | |
| 530 | IC | 6 | Chiếc | IC 3-8LINE DECODER/DEMUX 16-SOIC | Mã tham khảo: SN74LVC138ADR | |
| 531 | IC | 5 | Chiếc | IC DUAL 2-4 DECOD/DEMUX 16-TSSOP | Mã tham khảo: SN74LVC139APWR | |
| 532 | IC | 2 | Chiếc | IC BRIDGE DRIVER PAR 36HSSOP | Mã tham khảo: DRV8432DKDR | |
| 533 | IC | 10 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 800MA SOT223 | Mã tham khảo: LM1117MP-5.0/NOPB | |
| 534 | IC | 8 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16 TSSOP | Mã tham khảo: MAX202IPWR | |
| 535 | IC | 8 | Chiếc | IC REG LIN 3.3V 800mA SOT223-4 | Mã tham khảo: LM1117MPX-3.3/NOPB | |
| 536 | Connector | 4 | Chiếc | Power to the Board .100" PowerStrip /40 A Signal/Power Combo Terminal Strip | Mã tham khảo: PETC-04-40-04-01-S-VT-LC-L | |
| 537 | Connector | 14 | Chiếc | CONN HEADER MALE SMD 40POS 2.54MM | Mã tham khảo: SBH11-NBPC-D20-SM-BK | |
| 538 | Connector | 9 | Chiếc | SOCKET DUAL LEAF 4 POS 15A POWER | Mã tham khảo: UPS-04-04.0-01-L-V | |
| 539 | Connector | 9 | Chiếc | MICRO SOCKET POWERSTRIP | Mã tham khảo: UPS-06-04.0-01-L-V | |
| 540 | Connector | 6 | Chiếc | CONN RCPT 8POS 3.81MM PCB SLDR | Mã tham khảo: UPS-08-04.0-01-L-V | |
| 541 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: MAL214699103E3 | |
| 542 | Connector | 2 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2203L401 | |
| 543 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP CER 1uF, 50V, X5R, 0603 | Mã tham khảo: CC0603KRX5R9BB105 | |
| 544 | IC | 5 | Chiếc | IC DAC 12BIT V-OUT 16TSSOP | Mã tham khảo: DAC7565ICPW | |
| 545 | MOSFET | 3 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 5.0A SO-8 | Mã tham khảo: DMN6040SSD-13 | |
| 546 | Power Connector | 4 | Chiếc | POWER CABLE CONNECTOR | Mã tham khảo: IPBD-10-D-K | |
| 547 | Connector | 4 | Chiếc | CONN HEADER R/A 20POS 4.2MM | Mã tham khảo: IPBT-110-H1-T-D-RA-K | |
| 548 | IC | 4 | Chiếc | IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8 SOIC | Mã tham khảo: IR2104STRPBF | |
| 549 | Power Connector | 6 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 14P SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT02A12-14S | |
| 550 | Power Connector | 4 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 14P SZ12 WALL MT PIN RECP W/STRAIN RLF | Mã tham khảo: PT06E-12-14P(SR) | |
| 551 | Circular Connectors | 4 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 19P SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT06E-14-19S(SR) | |
| 552 | Resistor | 12 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-0710KL | |
| 553 | Connector | 5 | Chiếc | MICRO-D | Mã tham khảo: MDM-15PBSP | |
| 554 | Connector | 5 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT | Mã tham khảo: MDM-9PBSP | |
| 555 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 20pF, 50V, C0G/NPO, 0603 | Mã tham khảo: CC0603JRNPO9BN200 | |
| 556 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP TANT 330UF 10% 16V 2917 | Mã tham khảo: TPME337K016R0050 | |
| 557 | Connector | 8 | Chiếc | CONN HEADER VERT 2POS 2.54MM | Mã tham khảo: 640456-2 | |
| 558 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 2.2uF, 16V, Y5V, 0603 | Mã tham khảo: CC0603ZRY5V7BB225 | |
| 559 | Fuse | 2 | Chiếc | PTC RESET FUSE 33V 0.75A 1812 | Mã tham khảo: 0ZCG0075BF2B | |
| 560 | Fuse | 4 | Chiếc | PTC RESET FUSE 24V 2A 2920 | Mã tham khảo: 0ZCF0200AF2C | |
| 561 | Fuse | 18 | Chiếc | PTC RESET FUSE 24V 1.1A 1812 | Mã tham khảo: 0ZCG0110BF2B | |
| 562 | Fuse | 7 | Chiếc | PTC RESET FUSE 60V 5A RADIAL | Mã tham khảo: RKEF500 | |
| 563 | Fuse | 8 | Chiếc | PTC RESET FUSE 24V 3A 2920 | Mã tham khảo: MF-LSMF300/24X-2 | |
| 564 | Connector | 2 | Chiếc | CONN HEADER SMD 30POS 1.27MM | Mã tham khảo: TFM-115-02-L-D | |
| 565 | Relay | 11 | Chiếc | RELAY GEN PURPOSE SPST-NO 16A 12V | Mã tham khảo: G5PZ-1A DC12 | |
| 566 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD chip 1.33 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-071K24L | |
| 567 | Resistor | 12 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 Ohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-0710RL | |
| 568 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 510 Ohm 1/10W 5% 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-07510RL | |
| 569 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 2.2 Mohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-072M2L | |
| 570 | Resistor | 4 | Chiếc | Resistor SMD chip 5mOhm 1/2W 1% 0805 | Mã tham khảo: PMR10EZPFU5L00 | |
| 571 | Resistor | 18 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 Mohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-071ML | |
| 572 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD chip 2 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-072KL | |
| 573 | Resistor | 21 | Chiếc | Resistor SMD chip 5.1 Mohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC1608F515CS | |
| 574 | Resistor | 4 | Chiếc | Resistor SMD chip 22mOhm 1/3W 1% 0805 | Mã tham khảo: UCR10EVHFSR022 | |
| 575 | Resistor | 25 | Chiếc | Resistor SMD chip 4.7 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RT0603FRE074K7L | |
| 576 | Resistor | 7 | Chiếc | Resistor SMD chip 0.15 Ohm 1/3W 1% 0805 | Mã tham khảo: RL1220S-R15-F | |
| 577 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 10mOhm 1/2W 1% 0805 | Mã tham khảo: PMR10EZPFU10L0 | |
| 578 | Resistor | 12 | Chiếc | Resistor SMD chip 220 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07220KL | |
| 579 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD chip 2mOhm 1/2W 1% 0805 | Mã tham khảo: PMR10EZPFV2L00 | |
| 580 | Resistor | 6 | Chiếc | Resistor SMD chip 33mOhm 1/3W 1% 0805 | Mã tham khảo: UCR10EVHFSR033 | |
| 581 | Resistor | 7 | Chiếc | Resistor SMD chip 560 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07560KL | |
| 582 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD chip 680 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07680KL | |
| 583 | Resistor | 6 | Chiếc | Resistor SMD chip 820 kOhm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07820KL | |
| 584 | Button | 4 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V | Mã tham khảo: B3FS-1012P | |
| 585 | Aptomat | 2 | Chiếc | MCCB+EGFP 20A240V AC 30MA C TRIP | Mã tham khảo: GFL2C200302 | |
| 586 | Signal Connector | 2 | Chiếc | CONN INSULATOR HSG 30POS 1.27MM | Mã tham khảo: ISDF-15-D | |
| 587 | Connector | 105 | Chiếc | CONN SOCKET 28-30AWG CRIMP GOLD | Mã tham khảo: CC03R-2830-01-GF | |
| 588 | Push Button | 13 | Chiếc | SWITCH PUSHBUTTON SPST 2A 36V | Mã tham khảo: PVA6LRE211G1 | |
| 589 | DIN Rail | 2 | Chiếc | DIN RAIL 35MMx7.5MM SLOTTED 3" | Mã tham khảo: TS3575SL | |
| 590 | Power Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT MALE 4POS SOLDER CUP | Mã tham khảo: MS3102R14S-2P | |
| 591 | Power Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 4P SILV SLDR CUP | Mã tham khảo: MS3106F-14S-2S | |
| 592 | IC | 4 | Chiếc | ARM Cortex-M7 STM32H7 Microcontroller IC 32-bit 480Mhz 2MB (2Mx8) Flash 176-LQFP (24x24) | Mã tham khảo: STM32H753IIT6 | |
| 593 | IC | 7 | Chiếc | IC OPAM GP 4 CIRCUIT 14SOIC | Mã tham khảo: LM324AMX/NOPB | |
| 594 | IC | 20 | Chiếc | IC CURR SENSE 1 CIRCUIT SC70-6 | Mã tham khảo: INA210AIDCKR | |
| 595 | IC | 12 | Chiếc | IC MONITOR PWR/CURR BIDIR 10MSOP | Mã tham khảo: INA226AIDGSR | |
| 596 | IC | 2 | Chiếc | IC VREF SERIES 0.025% 8MSOP | Mã tham khảo: LTC6655BHMS8-2.5#PBF | |
| 597 | IC | 4 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8 SOIC | Mã tham khảo: MAX1681ESA+ | |
| 598 | Crystal | 4 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz, 18pf SMD | Mã tham khảo: ABLS-8.000MHZ-B4-T | |
| 599 | Mainboard | 2 | Chiếc | Single Board Computers core IntelCorei7/i5/i3, 2 port RS232, 6 port USB, 1 Port Ethernet, Wide range 12V~24V DC Input , memory type DDR4. | Mã tham khảo: AIMB-233G2-U7A1E | |
| 600 | Display Cable | 4 | Chiếc | DISPLAYPORT 1.2 TO HDMI CABLE 3' | Mã tham khảo: BC-DH003F | |
| 601 | SSD | 3 | Chiếc | SSD M500IT 256GB MSATA | Mã tham khảo: MTFDDAT256MBD-1AK12ITYY | |
| 602 | RAM | 2 | Chiếc | MODULE DDR4 SDRAM 4GB 260SODIMM | Mã tham khảo: A4G04QA8BLPBSE | |
| 603 | Power Supply | 2 | Chiếc | Power Supply 250W 90-264VAC input, +/-12, 5, 3.3 VDC output | Mã tham khảo: SS-250SU APFC F0 | |
| 604 | RJ45 Cable | 12 | Chiếc | CABLE MOD 8P8C JACK-PLUG 0.98' | Mã tham khảo: 909 | |
| 605 | DB9 Cable | 2 | Chiếc | CABLE ASSY DB09 SHLD GRAY 1.52M | Mã tham khảo: CS-DSSMDB9MF0-005 | |
| 606 | USB Cable | 15 | Chiếc | CABLE USB A FEMALE TO A MALE | Mã tham khảo: 908 | |
| 607 | Display | 3 | Chiếc | 10.1" WXGA TOUCH LCD PCAP HDMI | Mã tham khảo: ELI101-IPHW | |
| 608 | USB hub | 2 | Chiếc | METAL 7-PORT USB 2.0 POWERED HUB | Mã tham khảo: USBG-7U2ML | |
| 609 | RS232 - USB cable | 3 | Chiếc | CONVERTER CBL USB/SERIAL 54.25" | Mã tham khảo: 18 | |
| 610 | Power supply pannel mount male | 22 | Chiếc | CONN BANANA PLUG SOLDERLESS RED | Mã tham khảo: 108-1702-101 | |
| 611 | Power supply pannel mount male | 22 | Chiếc | CONN BANANA PLUG SOLDERLESS BLACK | Mã tham khảo: 108-1703-101 | |
| 612 | Power supply pannel mount male | 11 | Chiếc | CONN BANANA JACK SLDR TABS BLACK | Mã tham khảo: 108-0903-001 | |
| 613 | Power supply pannel mount male | 11 | Chiếc | CONN BANANA JACK SLDR TABS RED | Mã tham khảo: 108-0902-001 | |
| 614 | Mainboard | 2 | Chiếc | Single Board Computers core IntelCore i5/i3, 2 port RS232, >= 6 port USB, 1 Port Ethernet, DC Input , memory type DDR3, | Mã tham khảo: AIMB-580WG2-00A1E | |
| 615 | Cable | 2 | Chiếc | CABLE ASSY DB09 SHLD BEIGE 2M | Mã tham khảo: AK152-2 | |
| 616 | RAM | 1 | Chiếc | DDR3 SODIMM 1600C11 256MX8 4GB | Mã tham khảo: SP004GISLU160VH0 | |
| 617 | Cable | 2 | Chiếc | CABLE USB A MALE-B MINI 5PIN 1M | Mã tham khảo: 102-1031-BL-00100 | |
| 618 | Keyboard | 2 | Chiếc | LOGITECH K400 PLUS WIRELESS TOUC | Mã tham khảo: WIG-16300 | |
| 619 | Equipment | 1 | Chiếc | V7X Series Hipot Testers | Mã tham khảo: V73 | |
| 620 | Cable | 2 | Chiếc | CABLE USB 2.0 A-A MALE BLACK 1M | Mã tham khảo: AK670/2-1-BLACK | |
| 621 | Connector | 2 | Chiếc | PWR ENT MOD RCPT IEC320-C14 PNL | Mã tham khảo: 6609102-2 | |
| 622 | Connector | 2 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 17POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2103L401 | |
| 623 | Connector | 4 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT02E-14-19P | |
| 624 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 19POS GOLD CRIMP | Mã tham khảo: D38999/26WD19SN | |
| 625 | Cable | 6 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222 | |
| 626 | Connector | 4 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 15POS GOLD CRIMP | Mã tham khảo: D38999/26WD15SN | |
| 627 | Module | 2 | Chiếc | 8 - PORT ETHERNET SWITCH, 10/100M | Mã tham khảo: EDS-208A-TL | |
| 628 | Cable | 3 | Chiếc | PANEL MOUNT HDMI CABLE - 40 CM | Mã tham khảo: 978 | |
| 629 | Cable | 5 | Chiếc | CABLE ASY DB09 SHLD GRY 914.4MM | Mã tham khảo: CS-DSDMDB09MF-003 | |
| 630 | Connector | 5 | Chiếc | DSUB GENDER CHARGER DB9F DB9F | Mã tham khảo: EHDB9FFB | |
| 631 | Electronic load | 3 | Chiếc | - Wide voltage and current range, 0 to 120 V, 0 to 120 A- Maximum input power up to 600 W | Mã tham khảo: 8510B | |
| 632 | Power supply | 2 | Chiếc | 0 ~ 60VDC Output Bench (AC to DC) Power Supply Digital 0 ~ 20A Output 420W Features Constant Current and Constant Voltage Indicators, Independent Outputs, PowerFlex Regulation, Dual Displays, USB, RS232, LAN & GPIB Interfaces | Mã tham khảo: CPX400DP | |
| 633 | Connector | 24 | Chiếc | 15 Position Terminal Block Header, Male Pins, Shrouded (2 Side) 0.200" (5.08mm) Vertical - Through Hole | Mã tham khảo: 691311500015 | |
| 634 | Connector | 24 | Chiếc | 15 Position Terminal Block Plug, Female Sockets 0.200" (5.08mm) - 180° Free Hanging (In-Line) | Mã tham khảo: 691351500015 | |
| 635 | Probe Test | 1 | Chiếc | TEST LEAD BANANA TO PROBE 40" | Mã tham khảo: TL 1 | |
| 636 | Connector | 1 | Chiếc | 48.0" (1219.20mm) Banana Plug, Single, Stackable To Test Probe DMM Test Leads 1000VAC (1kV) | Mã tham khảo: 5309A | |
| 637 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT 4POS 0.165 TIN PCB | Mã tham khảo: 4-1775099-0 | |
| 638 | Connector | 15 | Chiếc | CONN DIN PLUG 150POS PCB GOLD | Mã tham khảo: 5650911-5 | |
| 639 | Relay | 316 | Chiếc | RELAY REED SPST 500MA 5V | Mã tham khảo: 2631339 | |
| 640 | Buzzer | 2 | Chiếc | BUZZER, 12MM X 9,5MM DEEP, M. | Mã tham khảo: CMI-1295-0585T | |
| 641 | BJT | 5 | Chiếc | TRANS NPN 80V 0.5A SOT-23 | Mã tham khảo: MMBTA06LT3G | |
| 642 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD chip 330 Ohm 1/10W 1% 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07330RL | |
| 643 | Resistor | 23 | Chiếc | Resistor Array 5 Res 4.7kOhm 6SIP | Mã tham khảo: 77061472P | |
| 644 | LED | 3 | Chiếc | LED 5MM RED DIFF REFL PANEL MNT | Mã tham khảo: SSI-LXR4815ID | |
| 645 | Fan | 4 | Chiếc | FAN AXIAL 60X25MM BALL 5VDC WIRE | Mã tham khảo: OD6025-05HB | |
| 646 | Connector | 5 | Chiếc | CONN DIN RCPT 150POS PCB GOLD | Mã tham khảo: 5650405-5 | |
| 647 | Connector | 3 | Chiếc | CONN DIN PLUG 150POS PCB GOLD | Mã tham khảo: 5650907-5 | |
| 648 | IC | 22 | Chiếc | IC DECODER/DEMUX 1X4:16 24TSSOP | Mã tham khảo: 74HCT154PW,112 | |
| 649 | IC | 2 | Chiếc | IC DECODER/DEMUX 1X1:2 SOT23-6 | Mã tham khảo: SN74LVC1G19DBVR | |
| 650 | Connector | 7 | Chiếc | CONN DIN RCPT 150POS PCB RA GOLD | Mã tham khảo: 5650875-5 | |
| 651 | Connector | 2 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 17POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2103L401 | |
| 652 | Connector | 4 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT02E-14-19P | |
| 653 | Connector | 13 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222 | |
| 654 | Connector | 8 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222 | |
| 655 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS GOLD CRIMP | Mã tham khảo: D38999/20WD19PN | |
| 656 | Connector | 6 | Chiếc | TEST LEAD GATOR TO RING TERM 18" | Mã tham khảo: AI-000473 | |
| 657 | Connector | 9 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-15PH006B-A174-F222 | |
| 658 | Connector | 2 | Chiếc | MICRO-D RCPT 51POS SKT 18" WIRE | Mã tham khảo: M83513/04-G03C | |
| 659 | Connector | 3 | Chiếc | CABLE ASSY DB15 MULTI 914.4MM | Mã tham khảo: DCHM15S6N5-36.0MN-HT1 | |
| 660 | Connector | 11 | Chiếc | MICRO-D SKT 9POS WIRE LEAD 18" | Mã tham khảo: DCCM9S6E5-18.0BN | |
| 661 | Connector | 2 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 51P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-51PH006B-F222 | |
| 662 | Connector | 3 | Chiếc | CABLE ASSY DB15 MULTI 914.4MM | Mã tham khảo: DCHM15P6N5-36.0MN-HT1 | |
| 663 | Connector | 11 | Chiếc | MICRO-D PLUG 9POS WIRE LEAD 18" | Mã tham khảo: DCCM9P6E5-18.0B | |
| 664 | Connector | 3 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222 | |
| 665 | Connector | 3 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 25POS R/A SLDR | Mã tham khảo: 6E17C-025P-AJ-121 | |
| 666 | Capacitor | 9 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S100FT250XT | |
| 667 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S101FT250XT | |
| 668 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 22UF 35V JB 0805 | Mã tham khảo: C2012JB1V226M125AC | |
| 669 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 50V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R61H225KE13D | |
| 670 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 20% 25V 0805 | Mã tham khảo: NFM21PC104R1E3D | |
| 671 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R61H105KE13D | |
| 672 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R61C106KE13D | |
| 673 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 6.3V 1210 | Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6 | |
| 674 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06035C104J4Z2A | |
| 675 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP CER SMD 0402 .1UF 5% X7R 16V | Mã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO | |
| 676 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 10PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L100FT200T | |
| 677 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: GCM1555C1H101FA16D | |
| 678 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 35V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R6YA475KE13D | |
| 679 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: GCM1555C1H102FA16D | |
| 680 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 3900PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C392J1GACAUTO | |
| 681 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 1800PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C1H182JA16D | |
| 682 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 0.056UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C563K5RACAUTO | |
| 683 | Ferribite | 5 | Chiếc | FB SMD 0603INCH 1000OHM POWRTRNA | Mã tham khảo: BLM18KG102WH1D | |
| 684 | Ferribite | 11 | Chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0402 1LN | Mã tham khảo: BLM15AX601SN1D | |
| 685 | IC | 4 | Chiếc | FILTER LC 50MHZ SMD | Mã tham khảo: NFA21SL506X1A48L | |
| 686 | IC | 3 | Chiếc | LTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: HFCN-5500+ | |
| 687 | IC | 2 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: LFCN-8400+ | |
| 688 | IC | 4 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC | Mã tham khảo: ADM7150ARDZ-3.3-R7 | |
| 689 | IC | 5 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 800MA 8SOIC | Mã tham khảo: ADM7150ARDZ-5.0-R7 | |
| 690 | LED | 5 | Chiếc | LED GREEN CLEAR CHIP SMD | Mã tham khảo: LTST-C171GKT | |
| 691 | LED | 4 | Chiếc | LED ORANGE CLEAR CHIP SMD | Mã tham khảo: LTST-C190KFKT | |
| 692 | Resistor | 8 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-101KL | |
| 693 | Resistor | 8 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-10330RL | |
| 694 | Resistor | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-10470RL | |
| 695 | Resistor | 9 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0710KL | |
| 696 | Resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X | |
| 697 | Resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X | |
| 698 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-070RL | |
| 699 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07100RL | |
| 700 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1200X | |
| 701 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1003X | |
| 702 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 30 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0730RL | |
| 703 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 620 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07620RL | |
| 704 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 130 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07130RL | |
| 705 | IC | 2 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP | Mã tham khảo: THS4031IDGN | |
| 706 | IC | 2 | Chiếc | IC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFN | Mã tham khảo: HMC765LP6CE | |
| 707 | Crystal | 4 | Chiếc | XTAL OSC VCXO 50.0000MHZ CMOS | Mã tham khảo: cvhd-950-50.000 | |
| 708 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 270PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C2A271FA16D | |
| 709 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 10000PF 100V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06031C103J4Z2A | |
| 710 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 820PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C2A821FA16D | |
| 711 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 3.9PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L3R9BT200T | |
| 712 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: GCM155R71H103JA55D | |
| 713 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 1000PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C102F1GACAUTO | |
| 714 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 0.33UF 100V X7S 0805 | Mã tham khảo: CGJ4J3X7S2A334K125AA | |
| 715 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 1.5PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L1R5AT200T | |
| 716 | IC | 3 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: LFCN-1400+ | |
| 717 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 47NH 300MA 720 MOHM | Mã tham khảo: LQG15HS47NJ02D | |
| 718 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 5.1NH 700MA 140 MOHM | Mã tham khảo: LQW18AS5N1G0ZD | |
| 719 | IC | 2 | Chiếc | RF Amplifier DC - 26.5 GHz Low Phase Noise Amplifier | Mã tham khảo: CMD275P4 | |
| 720 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 8.2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-078K2L | |
| 721 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 4.3K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-074K3L | |
| 722 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0751RL | |
| 723 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-104K7L | |
| 724 | IC | 2 | Chiếc | PLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24 | Mã tham khảo: ADF4360-5BCPZ | |
| 725 | Resistor | 2 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | Mã tham khảo: ST-32ETA102 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2337788E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư, linh kiện điện/điện tử các loại Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.757.635.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi