Gói thầu: Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng UAZ-22069
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220700072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2022 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng UAZ-22069 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220654799 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-01 09:05:00 đến ngày 2022-07-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 460,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành hàng hóa trong thời hạn 06 tháng , thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| E-CDNT 1.2 |
Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng UAZ-22069 Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng ZIL-131, UAZ-22069 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (có ngành nghề phù hợp) được chứng thực trong thời hạn 06 tháng |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải cam kết hàng hóa có xuất xứ hợp pháp |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá đã bao gồm thuế và các chi phí khác liên quan (phí vận chuyển, nghiệm thu, giám định...) |
| E-CDNT 14.3 | 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (được chứng thực không quá 06 tháng) hoặc quyết định thành lập, có cam kết thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 5.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xưởng X203/Cục Xe-Máy, địa chỉ: Số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Nguyễn Trường Sơn, Số 421, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội .(0246.284.0366) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban Kỹ thuật, Xưởng X203, số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Bùi Văn Tường, Ban Tài Chính, Xưởng X203/Cục Xe - Máy, địa chỉ, số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su chân máy phía trên xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Cao su chân máy phía dưới xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Chụp cao su chân máy phía trên xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Chụp cao su chân máy phía dưới xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Cao su giằng máy xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Xi lanh động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Đệm cao su xi lanh động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Đệm nắp đậy bánh răng cam động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Nắp máy động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Đệm nắp máy động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Phớt đầu trục cơ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Pít tông động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | quả | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Chốt pít tông động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Vòng găng hơi, dầu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Thanh truyền động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Bạc khâu đồng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Bạc thanh truyền động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Vành răng bánh đà động cơ ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Bánh răng trục khuỷu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Bạc áp trục khuỷu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Vòng bi cuối trục khuỷu 60203 động cơ xe ô tôUAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Trục cam động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Bánh răng cam động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Bạc trục cam động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Xupáp xả động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Xupáp hút động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Lò xo xupáp động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Ống dẫn hướng xu páp hút động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Ống dẫn hướng xu páp xả động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Cao su chắn dầu xu páp hút xả động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Cao su dẫn hướng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Miệng cửa hút động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Miệng cửa xả động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Con đội động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Đũa đẩy động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Trục cò mổ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Cò mổ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Bạc trục cò mổ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Đệm nắp che dàn cò mổ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Đệm cổ hút - xả động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Đệm các te dầu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Đệm đáy dầu trước sau động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Bơm dầu toàn bộ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Bánh răng bơm dầu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Bầu lọc dầu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Két mát dầu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Ống dẫn dầu từ máy ra két mát động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Ống dẫn dầu từ két mát về máy động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Khoá dầu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Cốc lọc xăng thô hệ thống nhiên liệu động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Lõi bầu lọc xăng thô động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Khoá xăng 3 ngả động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Ống mềm dẫn xăng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 12 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Đường ống dẫn xăng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Bầu lọc xăng tinh động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Lõi bầu lọc xăng tinh động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Bơm xăng toàn bộ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Thân bơm xăng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Van bơm xăng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Màng bơm xăng đồng bộ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Cần bơm xăng động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Cần bơm tay cả trục động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Chế hoà khí K131động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Bộ chi tiết sửa chữa chế hoà khí động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Đệm cao su nối bầu lọc gió - CHK động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Dây kéo gió động cơ xe ô tô UAZ-220069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Dây kéo ga tay động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Cao su treo ống tiêu âm xả khí xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Cao su treo đuôi ống xả xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Két nước động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Ống cao su dẫn nước động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Cao su chân két nước động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Bơm nước toàn bộ động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Dây đai động cơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Vòng bi phía trong 20803 - KY | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Vòng bi phía ngoài 20703-K | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Bàn ép ly hợp đông bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Đĩa bị động toàn bộ ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Tấm ma sát ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Lò xo đĩa bị động ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 9 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Vòng bi ngắt ly hợp 688911 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Bơm chính ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Quả nén bơm chính dẫn động ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Cupen bơm chính dẫn động ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Bơm con ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Ống mềm dẫn dầu bơm con ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Ống dẫn dầu cả rắc co dẫn động ly hợp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Nắp hộp số chính đồng bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Truc sơ cấp hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Trục trung gian hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Bánh răng dẫn động trục trung gian hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Bánh răng trung gian số 3 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Bánh răng trung gian số 4 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Bạc trục trung gian hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Bộ đồng tốc 1-2 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Bộ đồng tốc 3- 4 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Bánh răng số lùi hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Càng gài số 1 - 2 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Càng gài số 3 - 4 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Bi đũa trục sơ cấp hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 56 | viên | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Vòng bi trục sơ cấp 6208 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Vòng bi trục thứ cấp 3056207 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Vòng bi đầu trục trung gian 42305 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Vòng bi cuối trục trung gian 6306 hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Vòng bi đũa trục số lùi hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Vành đồng chuyển dịch hộp số chính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Hộp số phân phối toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Bánh răng gài cầu sau hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Bánh răng gài cầu trước hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Trục trung gian hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Trục dẫn động cầu trước hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Cổ sáp ra cầu sau hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Bánh vít báo tốc độ hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Trục vít báo tốc độ hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Vòng bi đầu trục dẫn động cầu sau 6307 hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Vòng bi đỡ trục ra cầu sau 6306 hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Vòng bi đầu trục trung gian 42305 hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | Vòng bi các vị trí khác 6306 hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Phớt cổ sáp hộp số phân phối xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Trục truyền cầu trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Đoạn then ngoài trục truyền cầu trước+sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Trục truyền cầu sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Trục chữ thập xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | Bi trục chữ thập 704702KY2 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 32 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | Cầu trước toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Cầu sau toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Vỏ cầu trước có gối đỡ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Vỏ cầu sau có gối đỡ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Bánh răng côn bị động cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Cụm vi sai cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | Bán trục cầu trước phía trong bên trái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Bán trục cầu trước phía trong bên phải xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | Bi cầu khớp chuyển hướng cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 20 | viên | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 137 | Bạc bán trục trước cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 138 | Khớp chuyển hướng cầu trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 139 | Trục đứng cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 12 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 140 | Bạc trục đứng cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 12 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 141 | Ngõng trục lắp moay ơ trước cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 142 | Bánh răng gài cầu trước (khoá gài cầu) xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 143 | Bán trục phải cầu sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 144 | Vòng bi đôi đầu trục bánh răng côn chủ động 57707AY xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 145 | Vòng bi cuối trục bánh răng côn chủ động 102304M cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 146 | Vòng bi đỡ đầu trong bán trục (bi vi sai) Y7501-A cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 10 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 147 | Phớt khớp chuyển hướng đồng bộ cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 148 | Căn, khoá gài, đệm các loại cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 149 | Moay ơ bánh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 150 | Vòng bi moay ơ 127509 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 32 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 151 | Phớt chắn mỡ moay ơ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 152 | Vành bánh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 153 | Lốp, săm 840-45 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 154 | Móc kéo sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 155 | Nhíp trước toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 156 | Lá nhíp trước số 1 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 157 | Lá nhíp trước số 2 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 158 | Lá nhíp trước số 3 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 159 | Lá nhíp trước số 4 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 160 | Ụ treo nhíp xe ô tô UAZ-220069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 161 | Ốp bắt nhíp trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 162 | Quang nhíp trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 163 | Nhíp sau toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 164 | Lá nhíp sau số 1xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 165 | Lá nhíp sau số 2 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 166 | Lá nhíp sau số 3 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 167 | Lá nhíp sau số 4 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 168 | Ụ treo nhíp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 169 | Quang nhíp sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 170 | Cao su gối đỡ nhíp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 32 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 171 | Cao su tăm bông tì cầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 172 | Giảm xóc ống xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 12 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 173 | Cao su giảm xóc xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 64 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 174 | Hộp tay lái toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | hộp | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 175 | Trục vít vô tận hộp tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 176 | Trục chuyển hướng cả con lăn hộp tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 177 | Vòng bi phía trên trục vít vô tận hộp tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 178 | Vòng bi phía dưới trục vít vô tận hộp tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 179 | Vòng bi trục con lăn hộp tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 180 | Phớt trục con lăn hộp tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 181 | Trục tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 182 | Rô tuyn ren trái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 183 | Rô tuyn ren phải xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 184 | Vòng bi trục tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 185 | Cao su ống tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 186 | Tổng phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Xi lanh tổng phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Quả nén bơm chính phía trước phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Quả nén bơm chính phía sau phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 190 | Cupen bơm chính phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Cao su vành khuyên quả nén bơm chính phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Bầu trợ lực chân không phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Bộ chi tiết cao su bầu trợ lực phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Bơm con đơn phanh trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Má phanh trước sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Bơm con đôi bánh sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Guốc phanh trước + sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Đinh tán má phanh xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Ống mềm dẫn dầu phanh xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Bộ đường ống - rắc co dẫn dầu phanh đồng bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Dây phanh tay xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Chia điện toàn bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Mâm chia điện xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | Bộ dây cao áp xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Nến đánh lửa CH 433 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Chụp nến đánh lửa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Tăng điện Б115B xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Tiết chế bán dẫn PP132A xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Trở CE-107 xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Hộp đánh lửa bán dẫn xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Trục dẫn động chia điện xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Máy khởi động xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Rơ le khởi động xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Rô to máy khởi động xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Stato máy khởi động xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Chổi than liền mát khởi động xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Cụm bánh răng khởi động xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Máy phát xoay chiều xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Rô to máy phát xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Stato máy phát xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Chổi than máy phát xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Vòng bi máy phát phía trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Vòng bi máy phát phía sau xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Khoá điện xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Khoá đèn xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Khoá cắt mát xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Công tắc đảo pha- cốt xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Công tắc báo rẽ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Rơ le công tắc báo rẽ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Công tắc đồng hồ nhiên liệu (2 ngả) xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Đèn khoang máy xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Đèn trần xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Đèn đọc tài liệu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Đèn báo trên bảng táp lô xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Đèn pha đồng bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Hộp đèn xin đường trước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | Đèn tai xe (kích thước) xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Hộp đèn hậu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Đèn soi biển số xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Đèn lùi xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 241 | Đồng hồ báo tốc độ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 242 | Đồng hồ điện xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 243 | Đồng hồ báo nhiên liệu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 244 | Đồng hồ báo áp suất dầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | Cảm biến báo nhiệt độ nước xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 246 | Cảm biến báo nhiên liệu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 247 | Cảm biến báo áp suất dầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 248 | Cảm biến báo đủ áp suất dầu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 249 | Cảm biến báo phanh chân xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 250 | Cảm biến báo phanh tay xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 251 | Cảm biến báo lùi xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 252 | Còi điện xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 253 | Núm bấm còi đồng bộ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 254 | Dây báo tốc độ xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 255 | Máy gạt mưa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 256 | Cần gạt mưa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 257 | Chổi gạt mưa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 258 | Phun nước rửa kính xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 259 | Hộp cầu chì xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 260 | Bình điện 12V75A GS | Việt Nam | 4 | bình | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 261 | Gioăng kính chắn gió xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 20 | m | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 262 | Gioăng kính chéo trái - phải xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 263 | Gioăng kính vuông lật lấy gió trái - phải xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 12 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 264 | Gioăng kính cửa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 265 | Gioăng trượt kính cánh cửa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 266 | Ổ nâng kính cánh cửa trái + phải xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 267 | Ổ khoá cửa bên xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 268 | Gioăng kính cửa bên xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 8 | m | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 269 | Ổ khoá cửa hậu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 270 | Gioăng kính cửa hậu xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 14 | m | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 271 | Gioăng kính thành xe xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 28 | m | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 272 | Gương chiếu hậu ngoài xe ô tô UAZ-22069 | Hàn Quốc | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 273 | Gioăng chống rung cửa xe ô tô UAZ-22069 | Nga hoặc tương đương | 80 | m | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 274 | Cao su chắn bùn xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 275 | Cao su che bụi cần số, phanh tay xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 276 | Cao su che bụi cần gài cầu xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 277 | Chụp cao su ống tay lái xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 278 | Chắn nắng xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 279 | Cao su đệm bệ xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 48 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 280 | Cao su trải sàn khoang lái xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 281 | Nhựa chải sàn khoang sau chống cháy khổ 2m xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 12 | m | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 282 | Đệm ghế lái, phụ xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 8 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 283 | Đệm ghế xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 36 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 284 | Trần xe, thành xe bọc giả da xe ô tô UAZ-22069 | Việt Nam | 4 | bộ/xe | Mục yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành hàng hóa trong thời hạn 06 tháng , thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi