Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220679614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220656104 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-04 17:44:00 đến ngày 2022-07-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 146,707,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo năm 2022 Sản xuất kinh doanh 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le Omicron CM356 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 2 | Máy hiện sóng 4 kênh Fluke 190-240 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 3 | Máy chụp sóng máy cắt Megger TM1800 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 4 | Thiết bị lấy mẫu đa chức năng Fluke 754 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 5 | Máy đo điện trở một chiều Raytech WR50-12 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 6 | Đồng hồ áp lực mẫu Fluke 700-G29 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 7 | Đồng hồ vạn năng Fluke 87V | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 8 | Máy đo tốc độ Lutron DT-2234BL | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 9 | Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Fluke 971 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 10 | Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 11 | Máy đo rung/đảo Rion VM-83 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 12 | Máy đo tổn thất điện môi Tanδ dầu DTL C | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 13 | Máy đo hàm lượng ẩm trong dầu Baur KFM 3000 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 14 | Máy thử dây an toàn (máy thử độ bền kéo chỉ thị số CI1560A) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 15 | Máy đo điên trở cách điện Megger MIT1025 | Hiệu chuẩn & kiểm định | Cái | 1 | |
| 16 | Máy thử cao áp Baur PGK-150/5HB | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 17 | Máy đo tổn thất điện môi Megger Delta 4000 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 18 | Thiết bị đo điện trở đất Megger DET 2/3 | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 19 | Thiết bị đo điện trở đất Megger DET 2/2 | Kiểm định | Cái | 1 | |
| 20 | Thiết bị đo nhiệt độ từ xa Flir E60 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 21 | Bộ quả cân mẫu (23 quả từ 1mg-200g) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 22 | Máy đo vô tuyến Motorola R2760B | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 23 | Hộp bộ thử cao thế Ukraine AID 70/50 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 24 | Máy chụp sóng 16 kênh WR300-16 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 25 | Thiết bị xả acquy Megger Torkel 840 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 26 | Bộ điện trở tải để xả ắc quy TXL870 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 27 | Máy chụp sóng máy cắt Megger EGIL BM - 19073 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 28 | Máy hiện sóng 4 kênh Tektronix TDS3014C | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 29 | Nhiệt kế ẩm Nakata NJ-2099-TH | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 30 | Thiết bị đo điện trở một chiều DV Power RMO50TW | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 31 | Cân đồng hồ lò xo Nhơn Hòa 20kg | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 32 | Thiết bị đo nhiệt độ từ xa Optris OPTP20LT | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 33 | Thước đo mực nước Yamayo RWL 50m | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 34 | Đồng hồ vạn năng dạng kìm Kyoritsu 2040 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 35 | Đồng hồ vạn năng hiển thị số Pro'skit MT-1210 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 36 | Thiết bị đo độ đục HF Scientific DRT-15CE | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 37 | Thiết bị đo độ PH Hanna HI98128 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 38 | Thiết bị đo độ đục Hanna HI93703 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 39 | Thiết bị đo nhiệt độ Smart Sensor AR872 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 40 | Thiết bị đo nhiệt độ từ xa Flir E4 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 41 | Bút thử điện cao áp Salisbury 4244 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 42 | Thiết bị đo độ PH PHtester PH-107 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 43 | Máy toàn đạc điện tử Topcon GTS 102N | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 44 | Máy thủy bình Topcon AT-B2 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 45 | Hợp bộ thí nghiệm đa năng ISA T3000 | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 46 | Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800a | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 47 | Thiết bị đo nhiệt độ Raytek Raynger 3i | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 48 | Thiết bị đo nhiệt độ Flir E75 | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | |
| 49 | Cân đồng hồ lò xo Nhơn Hòa 150kg | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 50 | Nhiệt ẩm kế Beurer HM16 | Hiệu chuẩn | Cái | 8 | |
| 51 | Nhiệt ẩm kế Anymetre TH600B | Hiệu chuẩn | Cái | 9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi