Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220723408-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2022 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hương Mạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20220717026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-08 15:18:00 đến ngày 2022-07-19 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,853,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.780854E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.75617E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây dựng công trình giao thông cấp IV trở lên với giá trị đáp ứng yêu cầu dưới đây: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.097.732.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥8.195.464.000 VND. Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | + Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình giao thông hoặc cầu đường bộ.+ Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình giao thông hạng III còn hiệu lực hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình giao thông cấp III hoặc 02 công trình giao thông cấp IV.- Chỉ huy trưởng không kiêm nhiệm chức danh cán bộ phụ trách thi công tại gói thầu này.(Kem theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng, chứng chỉ; Tài liệu chứng minh đã tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình giao thông cấp III hoặc 02 công trình giao thông cấp IV có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | + Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình giao thông hoặc cầu đường.+ Đã là cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công của ít nhất 01 công trình giao thông.(Kem theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng tốt nghiệp; Tài liệu chứng minh đã là cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp ít nhất 01 công trình giao thông có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật thi công trực tiếp – Phần cấp thoát nước |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | + Là kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước.+ Đã là cán bộ kỹ thuật thi công của ít nhất 01 công trình giao thông.(Kem theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng tốt nghiệp; Tài liệu chứng minh đã là cán bộ kỹ thuật thi công trực tiếp ít nhất 01 công trình giao thông có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách ATLĐ và VSMT |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | + Có trình độ đại hoc trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc kỹ thuật.+ Có chứng chỉ hoặc chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ về an toàn lao động còn hiệu lực;+ Đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng công trình hoặc là cán bộ chuyên trách hoặc kiêm nhiệm về an toàn lao động của ít nhất 01 công trình giao thông .(Kèm theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng, chứng chỉ/ chứng nhận; Tài liệu chứng minh đã là cán bộ phụ trách ATLĐ và VSMT của ít nhất 01 công trình giao thông có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | (5-12)T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Cần trục ô tô hoặc ô tô có gắn cẩu | |
| - Đặc điểm thiết bị | Với sức nâng ≥ 6T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy lu bánh thép | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 10T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Máy lu bánh lốp | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 16T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Máy đào | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 0,4m3 Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 6-Máy đầm đất cầm tay (máy đầm cóc) | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy trộn bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 250L Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê). |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 8-Máy trộn vữa | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 80L Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 9-Máy bơm nước | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 10-Máy dầm dùi | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 1,5kW Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 11-Máy đầm bàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 1kW Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 12-Máy cắt, uốn thép | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 5kW Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 13-Máy rải BTN | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 130CV Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 14-Thiết bị phun tưới nhựa đường hoặc Ô tô tưới nhựa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực đối với ô tô tưới nhựa). |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 15-Máy thủy bình hoặc máy toàn đạc điện tử | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 16-Máy nén khí Diezen | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 17-Búa căn nén khí | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 18-Máy ủi | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≤ 110CV Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | UBND phường Hương Mạc |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng Nâng cấp, cải tạo đường giao thông Hương Mạc giai đoạn 2, phường Hương Mạc 180 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | + Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền của nước mà nhà thầu đang hoạt động cấp; + Tài liệu chứng minh theo Mục 26 E-CDNT (nếu có); + Chứng chỉ năng lực của tổ chức thi công xây dựng công trình với phạm vi hoạt động đáp ứng với loại và cấp công trình của gói thầu đang xét; + Bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế về việc nhà thầu/ công ty đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế đến hết quý IV/2021; + Hóa đơn đầu ra tương ứng với doanh thu hoạt động xây dựng kê khai trong E- HSDT, Hóa đơn đầu ra đối với các hợp đồng tương tự kê khai trong E- HSDT; + Các tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm, năng lực lỹ thuật theo yêu cầu nêu tại Chương III và Chương IV. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 60.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 40 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
UBND phường Hương Mạc/ Địa chỉ: Phường Hương Mạc, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh/ Điện thoại: 0222.3831.221 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND thành phố Từ Sơn/ Địa chỉ: Phường Đông ngàn, Thành phố Từ Sơn, Bắc Ninh/ Điện thoại: 0222.3835.498 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: UBND phường Hương Mạc/ Địa chỉ: Phường Hương Mạc, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh/ Điện thoại: 0222.3831.221. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Từ Sơn/ Địa chỉ: Phường Đông ngàn, Thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh/ Điện thoại: 02223. 835.117 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0892 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0892 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0892 | 100m3/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0802 | 100m3 |
| 5 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 53,158 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,62 | m3 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 53,158 | m2 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1816 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0666 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0606 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,5469 | m3 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,6693 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 27,288 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,36 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2426 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,0011 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0643 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0758 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,516 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 30,32 | 1cấu kiện |
| 23 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0128 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2251 | m3 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8976 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0115 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1711 | m3 |
| 35 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m2 |
| 36 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 10,2336 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 10,824 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2106 | 100m3/1km |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 31,3932 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,3139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,3139 | 100m3/1km |
| 8 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3949 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3949 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3949 | 100m3/1km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,5178 | 100m3 |
| 12 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 345,924 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 62,53 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 345,924 | m2 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3803 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,5469 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1121 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2384 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 11,2067 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 34,0969 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 178,83 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 48,92 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,0491 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 8,3931 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4578 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0513 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,3863 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,5293 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 8,5838 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 119,22 | 1cấu kiện |
| 31 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8339 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8339 | 100m3/1km |
| 33 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m3/1km |
| 36 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8817 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,3726 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 12,39 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0402 | tấn |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,6796 | m3 |
| 43 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,24 | m2 |
| 44 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 2,4192 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 3,168 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0559 | 100m3/1km |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 5,6304 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0563 | 100m3/1km |
| 8 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0227 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0227 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0227 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 0,1338 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1659 | 100m3 |
| 13 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 109,872 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 19,7 | m3 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 109,872 | m2 |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2033 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0928 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0365 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,6523 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 8,2264 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 46,0888 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 13,44 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3478 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,8697 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1304 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0922 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,1087 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,174 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 43,48 | 1cấu kiện |
| 31 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1105 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1105 | 100m3/1km |
| 33 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3377 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,3464 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 39 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2567 | m3 |
| 40 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 41 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 2,016 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 2,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0466 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0466 | 100m3/1km |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 4,032 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0403 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0403 | 100m3/1km |
| 8 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0202 | 100m3/1km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 12 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 37,536 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,79 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 37,536 | m2 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2203 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0861 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0274 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0652 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,7401 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,7411 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 32,62 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,53 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,261 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,1529 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0979 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0692 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0816 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,631 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 32,62 | 1cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1342 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1342 | 100m3/1km |
| 32 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2251 | m3 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8976 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0115 | tấn |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1711 | m3 |
| 39 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m2 |
| 40 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,68 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 4,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,68 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 7,76 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,76 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,76 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0776 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0776 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 14,61 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 12,6 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,6 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,6 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1461 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1461 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 34,15 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 29,89 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 29,89 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 29,89 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3415 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3415 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1797 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 30,71 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 91,52 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 30,71 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 33,24 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,1703 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0548 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1306 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,4835 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 12,351 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 69,1968 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 19,98 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5222 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,3085 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1958 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1384 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,1632 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,264 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 65,28 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 16,21 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 16,21 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 16,21 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1621 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1621 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0417 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3377 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,3464 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2699 | m3 |
| 52 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 53 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1 cấu kiện |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 116,9988 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 116,9988 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 116,9988 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 72,24 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 72,24 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 72,24 | m3 |
| 61 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 7,533 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,533 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,533 | 1000v |
| 64 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 32,063 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 32,063 | tấn |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 32,063 | tấn |
| 67 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,3243 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,3243 | tấn |
| 69 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3243 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,2681 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,2681 | m3 |
| 72 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,2681 | m3 |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,1248 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 8,184 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,1248 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 14,4336 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,4336 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,4336 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1443 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1443 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 16,4352 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 15,14 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,14 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 15,14 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1644 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1644 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 33,66 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 28,04 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 28,04 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 28,04 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3366 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3366 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,262 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 175,35 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 31,17 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 175,35 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 61,74 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1761 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,3954 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,8824 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 89,8008 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 26,94 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7043 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,8106 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,2641 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1866 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,2201 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,402 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 88,04 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 37,64 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 37,64 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 37,64 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3764 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3764 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4147 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9385 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,85 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3287 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0045 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0297 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,0341 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - | Chương V - E HSMT | 0,297 | m3 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cấu kiện |
| 57 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0544 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4502 | m3 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,7952 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,4 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,023 | tấn |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3422 | m3 |
| 64 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,96 | m2 |
| 65 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cấu kiện |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 79,898 | m3 |
| 68 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 79,898 | m3 |
| 69 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 79,898 | m3 |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 48,4 | m3 |
| 71 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 48,4 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 48,4 | m3 |
| 73 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,2388 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,2388 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,2388 | 1000v |
| 76 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 16,6707 | tấn |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 16,6707 | tấn |
| 78 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 16,6707 | tấn |
| 79 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5076 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5076 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5076 | tấn |
| 82 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,8407 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,8407 | m3 |
| 84 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 22,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,8407 | m3 |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,672 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 1,76 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,672 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 3,104 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,104 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,104 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,778 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 8,45 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,45 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0778 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0778 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,26 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 10,26 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,26 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,26 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1026 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1026 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1111 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 74,454 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 13,33 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 74,454 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 23,27 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0911 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0339 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0808 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,3936 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,2216 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 36,36 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 12,12 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3232 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,6664 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1212 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0856 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,101 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,02 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 40,4 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 14,16 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,16 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,16 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1416 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1416 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,126 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4818 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,77 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0057 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,09 | m3 |
| 52 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,32 | m2 |
| 53 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 1 | 1 cấu kiện |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 34,0371 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 34,0371 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 34,0371 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 20,1185 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,1185 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,1185 | m3 |
| 61 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,6869 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,6869 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,6869 | 1000v |
| 64 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 6,9922 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,9922 | tấn |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,9922 | tấn |
| 67 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1904 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1904 | tấn |
| 69 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1904 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,7622 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,7622 | m3 |
| 72 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 43,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,7622 | m3 |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,9152 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 5,016 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,9152 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 8,8464 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,8464 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,8464 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0885 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,2748 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 8,2748 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,2748 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,2748 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0827 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 18,22 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 18,22 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 18,22 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 18,22 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2413 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2413 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1282 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 85,486 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,42 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 85,486 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 60,19 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,2318 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0453 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1078 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,5259 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 8,7717 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 50,6472 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 16,56 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,431 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,5561 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1616 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1142 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,1347 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,694 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 53,88 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 20,87 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,87 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,87 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2087 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2087 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0417 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3377 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,3464 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2567 | m3 |
| 52 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 53 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1 cấu kiện |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 40,8488 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 40,8488 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 43m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 40,8488 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 26,52 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 26,52 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 26,52 | m3 |
| 61 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,5649 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,5649 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,5649 | 1000v |
| 64 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,8493 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,8493 | tấn |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,8493 | tấn |
| 67 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2712 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2712 | tấn |
| 69 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2712 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,01 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,01 | m3 |
| 72 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,01 | m3 |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,0912 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 8,096 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,0912 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 14,2784 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,2784 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,2784 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1428 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 13,0288 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 13,0288 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | 13,0288 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,0288 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1303 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1303 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 29,05 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 20,19 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,19 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,19 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2905 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2905 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1953 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 131,36 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 23,59 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 131,36 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 60,19 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,2318 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0754 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1796 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,5432 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,4097 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 88,004 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 27,6 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7184 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,9268 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,2694 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1904 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,2245 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,49 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 89,8 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 20,44 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,44 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,44 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3701 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3701 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4147 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9385 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,85 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3287 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0045 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0297 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,0341 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,297 | m3 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤100kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cấu kiện |
| 57 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0417 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3377 | m3 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,3464 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2567 | m3 |
| 64 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 65 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1 cấu kiện |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 64,4102 | m3 |
| 68 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 64,4102 | m3 |
| 69 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 64,4102 | m3 |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 44,07 | m3 |
| 71 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 44,07 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 44,07 | m3 |
| 73 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 9,732 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,732 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,732 | 1000v |
| 76 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,409 | tấn |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,409 | tấn |
| 78 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,409 | tấn |
| 79 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5101 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5101 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5101 | tấn |
| 82 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,658 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,658 | m3 |
| 84 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,658 | m3 |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,84 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 2,2 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,84 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 3,88 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,88 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,88 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0388 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0388 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,19 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 9,19 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,19 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,19 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0919 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0919 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 24,32 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 24,32 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 24,32 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 24,32 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2432 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2432 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1306 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 106,382 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,71 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 106,382 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 29,37 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,1148 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0514 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,1588 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,9578 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 23,13 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,71 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2056 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,6962 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0771 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0545 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0643 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,285 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 25,7 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 18,25 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 18,25 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 18,25 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1825 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1825 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,126 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4818 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,77 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,0971 | m3 |
| 51 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,32 | m2 |
| 52 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 1 | 1 cấu kiện |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 36,1358 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 36,1358 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 36,1358 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 16,9164 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 16,9164 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 16,9164 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,4418 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,4418 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,4418 | 1000v |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 6,5932 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,5932 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,5932 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1211 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1211 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,5932 | tấn |
| 69 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5931 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5931 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 1,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5931 | m3 |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,0416 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 2,728 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,0416 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 4,8112 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,8112 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,8112 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0481 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0481 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,2584 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 4,2584 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,2584 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,2584 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0426 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0426 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 11,16 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 11,16 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,16 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,16 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1116 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1116 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0642 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 42,672 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,7 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 42,672 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 18,31 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0707 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0266 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0634 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,6628 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,8818 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 28,53 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,51 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2536 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,0922 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0951 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0672 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0793 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,585 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 31,7 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1124 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1124 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,126 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4818 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,77 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,0971 | m3 |
| 51 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,32 | m2 |
| 52 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 1 | 1 cấu kiện |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 21,2364 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 21,2364 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 21,2364 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 14,3997 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,3997 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,3997 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,95 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,95 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,95 | 1000v |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 4,7071 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,7071 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,7071 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1494 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1494 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,7071 | tấn |
| 69 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5635 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5635 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 31,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5635 | m3 |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,25 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 7,53 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,53 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công,37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,53 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1125 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1125 | 100m3/1km |
| 7 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 50,52 | 1m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 43,49 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 43,49 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 43,49 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5052 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5052 | 100m3/1km |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,2456 | 100m3 |
| 14 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 164,524 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 29,29 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 164,524 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 107,38 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,4501 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0964 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2294 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,6365 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 28,7718 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 153,7248 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 35,34 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9178 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,5715 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,3442 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,2432 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,2868 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,736 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 114,72 | 1 cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 46,67 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 46,67 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 46,67 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6237 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6237 | 100m3/1km |
| 37 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4147 | m3 |
| 40 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9385 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,85 | m2 |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3287 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0045 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0297 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,0341 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,297 | m3 |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cấu kiện |
| 49 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0695 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,5628 | m3 |
| 52 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,244 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 8 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0287 | tấn |
| 55 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4634 | m3 |
| 56 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,2 | m2 |
| 57 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1 cấu kiện |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 81,0004 | m3 |
| 60 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 81,0004 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 81,0004 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 60,72 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 60,72 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 60,72 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 17,574 | 1000v |
| 66 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 17,574 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 17,574 | 1000v |
| 68 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 19,233 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,233 | tấn |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,233 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,6391 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,6391 | tấn |
| 73 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,6391 | tấn |
| 74 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,132 | m3 |
| 75 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,132 | m3 |
| 76 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 37,5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,132 | m3 |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 1,9 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 1,9 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,9 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,019 | 100m3/1km |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,64 | 1m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 6,64 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,64 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,64 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0664 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0664 | 100m3/1km |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 14 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 23,86 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,34 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 23,86 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 8,54 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0122 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,218 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,233 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 13,05 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,35 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,957 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0435 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0307 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0362 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,725 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 14,5 | 1 cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 5,24 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,24 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,24 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0524 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0524 | 100m3/1km |
| 37 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,2035 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,2035 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,2035 | m3 |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 5,7051 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,7051 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,7051 | m3 |
| 43 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,2282 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,2282 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,2282 | 1000v |
| 46 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,7581 | tấn |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,7581 | tấn |
| 48 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,7581 | tấn |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0683 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0683 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,7581 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2325 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2325 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 11,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2325 | m3 |
| N | TUYẾN 14 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,96 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 2,96 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,96 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,96 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m3/1km |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 9,07 | 1m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 9,07 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,07 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,07 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0907 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0907 | 100m3/1km |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0304 | 100m3 |
| 14 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 36,48 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,68 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 36,48 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 12,29 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0474 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0087 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8736 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,6016 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,36 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,12 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0832 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,6864 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,022 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,026 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,52 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 10,4 | 1 cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 7,55 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,55 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,55 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0755 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0755 | 100m3/1km |
| 37 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 9,171 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,171 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,171 | m3 |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 5,1793 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,1793 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,1793 | m3 |
| 43 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,8809 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,8809 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,8809 | 1000v |
| 46 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,8437 | tấn |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,8437 | tấn |
| 48 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,8437 | tấn |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,049 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,049 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,8437 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1946 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1946 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 31,8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1946 | m3 |
| O | TUYẾN 15 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,3264 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 8,712 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,3264 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 15,3648 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,3648 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 15,3648 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1536 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 14,0936 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 14,0936 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,0936 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,0936 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1409 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1409 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 38,37 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 0,3746 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,3746 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3746 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3837 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3837 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,2144 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 143,494 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 25,4 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 143,494 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 67,55 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,2616 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0766 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1825 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,6642 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 16,4597 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 93,0648 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 28,56 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7299 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,0218 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,2737 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1934 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,2281 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,562 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 91,24 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 41,39 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 41,39 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 41,39 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4139 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4139 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0499 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,6221 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,4078 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,775 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,493 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0269 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0067 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0446 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,0511 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4455 | m3 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 6 | 1 cấu kiện |
| 57 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0834 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,6754 | m3 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,6928 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,6 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0344 | tấn |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,5134 | m3 |
| 64 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,44 | m2 |
| 65 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 6 | 1 cấu kiện |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 69,7296 | m3 |
| 68 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 69,7296 | m3 |
| 69 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 69,7296 | m3 |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 48,13 | m3 |
| 71 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 48,13 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 48,13 | m3 |
| 73 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 11,308 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,308 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,308 | 1000v |
| 76 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 15,635 | tấn |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,635 | tấn |
| 78 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 15,635 | tấn |
| 79 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 0,569 | tấn | |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,569 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,569 | tấn |
| 82 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,792 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,792 | m3 |
| 84 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 27,4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,792 | m3 |
| P | TUYẾN 16 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,91 | 1m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 7,91 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,91 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,91 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0791 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0791 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 24,78 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,71 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 24,78 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,56 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0292 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,1088 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,0328 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 11,88 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,96 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8712 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,028 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,033 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,66 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 13,2 | 1 cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 4,64 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,64 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,64 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0464 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0464 | 100m3/1km |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,7678 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,7678 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,7678 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 5,5085 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,5085 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,5085 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,118 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,118 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,118 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,7693 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,7693 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,7693 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0622 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0622 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,7693 | tấn |
| 46 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2197 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2197 | m3 |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2197 | m3 |
| Q | TUYẾN 17 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,5712 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 1,496 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,5712 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 2,6384 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,6384 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,46 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0264 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,46 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 2,46 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,46 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,46 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0246 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0246 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,31 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 7,31 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,31 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,31 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0731 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0731 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0247 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 30,9 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,04 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 30,9 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,76 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0415 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0155 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,554 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,849 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 16,65 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,55 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,221 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0555 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0392 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0462 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,925 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 18,5 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 6,61 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,61 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,61 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0661 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0661 | 100m3/1km |
| 45 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 9,2831 | m3 |
| 46 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,2831 | m3 |
| 47 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,2831 | m3 |
| 48 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 7,3085 | m3 |
| 49 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,3085 | m3 |
| 50 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,3085 | m3 |
| 51 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,567 | 1000v |
| 52 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,567 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,567 | 1000v |
| 54 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,259 | tấn |
| 55 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,259 | tấn |
| 56 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,259 | tấn |
| 57 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0872 | tấn |
| 58 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0872 | tấn |
| 59 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,259 | tấn |
| 60 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2973 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2973 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 11,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2973 | m3 |
| R | TUYẾN 18 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,11 | 1m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 7,11 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,11 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,11 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0711 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0222 | 100m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 23,73 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,7 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 23,73 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,17 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0275 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9576 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,7556 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,26 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,42 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0912 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,7524 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0342 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0242 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0285 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,57 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 11,4 | 1 cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 4,42 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,42 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,42 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0442 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0442 | 100m3/1km |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,3852 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,3852 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,3852 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,9528 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,9528 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,9528 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,9656 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,9656 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,9656 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,6327 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,6327 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,6327 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0537 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0537 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 29,9 tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,6327 | tấn |
| 46 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1947 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1947 | m3 |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 29,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1947 | m3 |
| S | TUYẾN 19 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 8,71 | 1m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 8,71 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,71 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,71 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0871 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0871 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0271 | 100m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 31,08 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,16 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 31,08 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,16 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0392 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0146 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,4616 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,6796 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,66 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,22 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1392 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,1484 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0522 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0369 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0435 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,87 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 17,4 | 1 cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 6,24 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,24 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,24 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0624 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0624 | 100m3/1km |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 9,5149 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,5149 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,5149 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 7,0374 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,0374 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,0374 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,4738 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,4738 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,4738 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,2122 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,2122 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,2122 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,082 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,082 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 50,9 tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,2122 | tấn |
| 46 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2838 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2838 | m3 |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 50,9m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2838 | m3 |
| T | TUYẾN 20 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,08 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 3,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,08 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,08 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0308 | 100m3/1km |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 9,31 | 1m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 9,31 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,31 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,31 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0931 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0931 | 100m3/1km |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 14 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 38,21 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,53 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 38,21 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 9,99 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0147 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,47 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,695 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,75 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,25 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,155 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0371 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0437 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,875 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 17,5 | 1 cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 6,13 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,13 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,13 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0613 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0613 | 100m3/1km |
| 37 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 12,1354 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,1354 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,1354 | m3 |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 7,8121 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,8121 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,8121 | m3 |
| 43 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,4823 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,4823 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,4823 | 1000v |
| 46 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,6184 | tấn |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,6184 | tấn |
| 48 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,6184 | tấn |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0845 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0845 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,6184 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,3044 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,3044 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 50,7m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3044 | m3 |
| U | TUYẾN 21 | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V - E HSMT | 78,764 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 59,644 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 115,258 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 1,749 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 1,749 | 100m3/1km |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 76,308 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,7631 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,7631 | 100m3/1km |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 38,7 | m3 |
| 10 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% bù vênh | Chương V - E HSMT | 137,6683 | tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - E HSMT | 17,0249 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - E HSMT | 17,0249 | 100m2 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V - E HSMT | 16,8443 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 16,8443 | 100m2 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,5691 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,128 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4127 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9984 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 61,9008 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 102,5024 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 535,68 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 200,88 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 3,328 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 25,6256 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 1,7971 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1431 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 5,1551 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 2,2164 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 26,624 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 333 | 1cấu kiện |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,4411 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,4411 | 100m3/1km |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1809 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,3113 | m3 |
| 36 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,3475 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 59,094 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 36,18 | m2 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,603 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,6431 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,3256 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0259 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,934 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,4016 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,824 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 60 | 1cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,065 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0207 | 100m3/1km |
| 50 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1169 | 100m3 |
| 51 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0329 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0087 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,302 | m3 |
| 55 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,156 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 11,2 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,2 | m2 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 7 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,539 | m3 |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,003 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1084 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0466 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,56 | m3 |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 66 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 67 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,756 | m3 |
| 68 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,052 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,0907 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0761 | 100m3 |
| 71 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2455 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 11,4167 | m3 |
| 73 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 39,5659 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 82,416 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 22 | m2 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4118 | 100m2 |
| 77 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,1529 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,6811 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,499 | tấn |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,0918 | m3 |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 82 | Song chắn rác thu thăm kết hợp bằng Composite KT: 750x750, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 22 | bộ |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9613 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9613 | 100m3/1km |
| V | TUYẾN 22 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,7216 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 7,128 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,7216 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 12,5712 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,5712 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,5712 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1257 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,23 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 2,23 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,23 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,23 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0223 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,91 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 5,91 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,91 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,91 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0591 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0591 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 28,02 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,17 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 28,02 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 8,33 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0644 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1533 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,4378 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 12,8142 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 73,5744 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 23,52 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,6131 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,0582 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,2299 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1625 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,1916 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,832 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 76,64 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 5,1 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,1 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,1 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,051 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0556 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4502 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,7952 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,4 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,023 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3707 | m3 |
| 52 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,96 | m2 |
| 53 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 20,711 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,711 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,711 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 27,6 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 27,6 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 27,6 | m3 |
| 61 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,035 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,035 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,035 | 1000v |
| 64 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 7,1459 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,1459 | tấn |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,1459 | tấn |
| 67 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,383 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,383 | tấn |
| 69 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,383 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,245 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,245 | m3 |
| 72 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,245 | m3 |
| W | TUYẾN 23 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 1,7472 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 2,288 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0404 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0404 | 100m3/1km |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 5,62 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0562 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0562 | 100m3/1km |
| 8 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,266 | 100m3/1km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1167 | 100m3 |
| 12 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 106,71 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 14,08 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 106,71 | m2 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2183 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0297 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0706 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,9669 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,4393 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 31,788 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,86 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2826 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,3311 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0749 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0883 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,766 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 35,32 | 1cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1341 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1341 | 100m3/1km |
| 32 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2251 | m3 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8976 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0115 | tấn |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1711 | m3 |
| 39 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m2 |
| 40 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| X | TUYẾN 24 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 6,52 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0652 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0652 | 100m3/1km |
| 4 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1357 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1357 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1357 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0779 | 100m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 81,08 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 9,13 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 81,08 | m2 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2323 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0897 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0317 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0754 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,1685 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,8089 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 33,948 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 11,58 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3018 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,4895 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1132 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,886 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1426 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1426 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2251 | m3 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8976 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0115 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1854 | m3 |
| 35 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m2 |
| 36 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| Y | TUYẾN 25 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 7,66 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0766 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0766 | 100m3/1km |
| 4 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1212 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1212 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1212 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1032 | 100m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 103,61 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 12,35 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 103,61 | m2 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2675 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0364 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0866 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,6355 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 6,6651 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 38,952 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 13,38 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3462 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,8565 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1298 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0918 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,1082 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,164 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 43,28 | 1cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1575 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1575 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3377 | m3 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,3464 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2567 | m3 |
| 35 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 36 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| Z | TUYẾN 26 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 7,83 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0783 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0783 | 100m3/1km |
| 4 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0932 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0932 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0932 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,1267 | 100m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 107,43 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,13 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 107,43 | m2 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1863 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0925 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,4209 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 4,5651 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 26,5144 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 8,91 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,9021 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0865 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0611 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0721 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,441 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 28,82 | 1cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0938 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2251 | m3 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,8976 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0115 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1854 | m3 |
| 35 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m2 |
| 36 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| AA | TUYẾN 27 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,3264 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 8,712 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,3264 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 15,3648 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,3648 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 31,5536 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,1536 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 31,5536 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 31,5536 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 31,5536 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 31,5536 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,3156 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,3156 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 70,56 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 70,56 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 70,56 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 70,56 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7056 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7056 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 349,54 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 52,72 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 349,54 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 119,28 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,4584 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0893 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2126 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 8,9309 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 19,1801 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 108,4464 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 32,82 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,8506 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 7,0171 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,319 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,2254 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,2658 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,316 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 106,32 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 73,44 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 73,44 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 73,44 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7344 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7344 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4147 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9385 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,85 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,3287 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0019 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,018 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,0341 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,297 | m3 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cấu kiện |
| 57 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,5628 | m3 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,244 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 8 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0115 | tấn |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,4634 | m3 |
| 64 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,2 | m2 |
| 65 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1 cấu kiện |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 126,16 | m3 |
| 68 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 126,16 | m3 |
| 69 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 126,16 | m3 |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 66,64 | m3 |
| 71 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 66,64 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 66,64 | m3 |
| 73 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 12,299 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,299 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,299 | 1000v |
| 76 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 24,471 | tấn |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 24,471 | tấn |
| 78 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 24,471 | tấn |
| 79 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5676 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5676 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 26,1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5676 | tấn |
| 82 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,4647 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,4647 | m3 |
| 84 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 26,1 tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,4647 | m3 |
| AB | TUYẾN 28 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2432 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 3,256 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2432 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 5,7424 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,7424 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,7424 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0574 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,65 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 1,65 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,65 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,65 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0165 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,81 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 2,81 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,81 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,81 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0281 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0281 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 20,65 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,4 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 20,65 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,64 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0758 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,1836 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,6698 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 33,352 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 11,37 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3032 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,5014 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1137 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0803 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0948 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,895 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 38 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 3,48 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,48 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,48 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0348 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0348 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2519 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9636 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,54 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1942 | m3 |
| 51 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,64 | m2 |
| 52 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1 cấu kiện |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 11,9121 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,9121 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,9121 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 13,8528 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,8528 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,8528 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,6484 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,6484 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,6484 | 1000v |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,7168 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,7168 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,7168 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1786 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1786 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1786 | tấn |
| 69 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,594 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,594 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23,3m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,594 | m3 |
| AC | TUYẾN 29 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2096 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 3,168 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2096 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 5,5872 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,5872 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,5872 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,0559 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,54 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công bê tông vỡ | Chương V - E HSMT | 2,54 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,54 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,54 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0254 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,0254 | 100m3/1km |
| 15 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,51 | 1m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 5,51 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,51 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,51 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0551 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0551 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 22 | Nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 32,12 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,78 | m3 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 32,12 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 8,55 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp mang rãnh) | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0304 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0724 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,0408 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 5,5748 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 32,58 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 10,86 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2896 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 2,3892 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1086 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0767 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0905 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,81 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 36 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 5,25 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,25 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,25 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải sau khi đã trừ đi phần đất tận dụng để đắp trả mang rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0525 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,2519 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,9636 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,54 | m2 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,1942 | m3 |
| 51 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,64 | m2 |
| 52 | Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1 cấu kiện |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 14,4357 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,4357 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,4357 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 14,1695 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,1695 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,1695 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,5961 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,5961 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,5961 | 1000v |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 4,0115 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,0115 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,0115 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1706 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1706 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,0115 | tấn |
| 69 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5899 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5899 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 14,2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5899 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.780854E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.75617E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây dựng công trình giao thông cấp IV trở lên với giá trị đáp ứng yêu cầu dưới đây: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.097.732.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥8.195.464.000 VND. Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | + Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình giao thông hoặc cầu đường bộ.+ Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình giao thông hạng III còn hiệu lực hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình giao thông cấp III hoặc 02 công trình giao thông cấp IV.- Chỉ huy trưởng không kiêm nhiệm chức danh cán bộ phụ trách thi công tại gói thầu này.(Kem theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng, chứng chỉ; Tài liệu chứng minh đã tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình giao thông cấp III hoặc 02 công trình giao thông cấp IV có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) | 5 | 3 |
| 2 | Phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp | 1 | + Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình giao thông hoặc cầu đường.+ Đã là cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công của ít nhất 01 công trình giao thông.(Kem theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng tốt nghiệp; Tài liệu chứng minh đã là cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp ít nhất 01 công trình giao thông có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) | 3 | 2 |
| 3 | Kỹ thuật thi công trực tiếp – Phần cấp thoát nước | 1 | + Là kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước.+ Đã là cán bộ kỹ thuật thi công của ít nhất 01 công trình giao thông.(Kem theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng tốt nghiệp; Tài liệu chứng minh đã là cán bộ kỹ thuật thi công trực tiếp ít nhất 01 công trình giao thông có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) | 3 | 2 |
| 4 | Cán bộ phụ trách ATLĐ và VSMT | 1 | + Có trình độ đại hoc trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc kỹ thuật.+ Có chứng chỉ hoặc chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ về an toàn lao động còn hiệu lực;+ Đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng công trình hoặc là cán bộ chuyên trách hoặc kiêm nhiệm về an toàn lao động của ít nhất 01 công trình giao thông .(Kèm theo tài liệu chứng minh: Bản gốc hoặc bản sao được chứng thực các văn bằng, chứng chỉ/ chứng nhận; Tài liệu chứng minh đã là cán bộ phụ trách ATLĐ và VSMT của ít nhất 01 công trình giao thông có xác nhận của Chủ đầu tư; Bản kê khai lý lịch, có cam kết của nhà thầu, cá nhân về khả năng huy động và tham gia thực hiện gói thầu hoặc hợp đồng lao động không thời hạn hoặc có thời hạn đủ để thực hiện gói thầu.) | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Ô tô tự đổ | (5-12)T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). | 2 |
| 2 | Cần trục ô tô hoặc ô tô có gắn cẩu | Với sức nâng ≥ 6T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực). | 1 |
| 3 | Máy lu bánh thép | ≥ 10T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). | 1 |
| 4 | Máy lu bánh lốp | ≥ 16T Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). | 1 |
| 5 | Máy đào | ≥ 0,4m3 Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). | 2 |
| 6 | Máy đầm đất cầm tay (máy đầm cóc) | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 1 |
| 7 | Máy trộn bê tông | ≥ 250L Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê). | 2 |
| 8 | Máy trộn vữa | ≥ 80L Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 2 |
| 9 | Máy bơm nước | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 2 |
| 10 | Máy dầm dùi | ≥ 1,5kW Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 2 |
| 11 | Máy đầm bàn | ≥ 1kW Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 2 |
| 12 | Máy cắt, uốn thép | ≥ 5kW Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 1 |
| 13 | Máy rải BTN | ≥ 130CV Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). | 1 |
| 14 | Thiết bị phun tưới nhựa đường hoặc Ô tô tưới nhựa | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực đối với ô tô tưới nhựa). | 1 |
| 15 | Máy thủy bình hoặc máy toàn đạc điện tử | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 1 |
| 16 | Máy nén khí Diezen | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 1 |
| 17 | Búa căn nén khí | Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê) | 1 |
| 18 | Máy ủi | ≤ 110CV Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), đăng kiểm còn hiệu lực). | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi