Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220742522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20220717570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-15 14:31:00 đến ngày 2022-07-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 581,578,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.7E8(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 400.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện Mua sắm vật tư sửa chữa xe lần 2 năm 2022/Xưởng 201 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | NSQP |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Tập tin bảng so sánh thông số kỹ thuật hàng hóa dự thầu. + Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương |
| E-CDNT 10.2(c) | a). Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hoá phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Mẫu số 01A - Chương IV; b) Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Mẫu số 02 - Chương IV; c) Tài liệu về mặt kỹ thuật: - Có cam kết thiết bị chào thầu phải mới 100%, hàng hoá và dịch vụ khi tham gia đấu thầu phải có xuất xứ rõ ràng và hợp pháp. Thiết bị phải được sản xuất năm 2021 trở về sau; - Đối với hàng hóa nhập khẩu: Có cam kết cung cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O (Certificate of Origin) do cơ quan thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp và giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa C/Q (Certificate of Quality), vận đơn, tờ khai hải quan, hoá đơn từ đơn vị nhập khẩu đến nhà thầu và các chứng từ liên quan hàng nhập khẩu khi giao hàng, chứng thư giám định xuất xứ, chất lượng, tình trạng tất cả hàng hóa của đơn vị giám định có đủ pháp nhân; - Đối với hàng hóa trong nước: Cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xưởng, hóa đơn bán hàng; - Có cam kết cung cấp hoá hàng hoá cung cấp phải đồng bộ với nhãn xe |
| E-CDNT 12.2 | .Trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu. |
| E-CDNT 14.3 | . |
| E-CDNT 15.2 | .Nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 6.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: .Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: .Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phớt cốt máy sau 80x100x10 | UZ1.1 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 2 | Nến điện A11 | UZ1.2 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 3 | Ruột lọc xăng tinh, thô | UZ1.3 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 4 | Màng da, lúp bê bơm xăng b9 | UZ1.4 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 5 | Ruột lọc gió | UZ1.5 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 6 | Bố ly hợp | UZ1.6 | 2 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 7 | Ri vê thau 4mm | UZ1.7 | 50 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 8 | Vòng bi bánh đà 6203 | UZ1.8 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 9 | Ống hơi hút chân không | UZ1.9 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 10 | Ống cao su xăng, nhớt f 8 | UZ1.10 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 11 | Cổ dê f 8 | UZ1.11 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 12 | Ống cao su thông hơi máy f 20 | UZ1.12 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 13 | Cổ dê f 20 | UZ1.13 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 14 | Dây đai bơm nước, máy phát A42 | UZ1.14 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 15 | Ống nước trên, dưới, giữa | UZ1.15 | 5 | ống | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 16 | Cổ dê bắt ống nước | UZ1.16 | 10 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 17 | Co ngã 3 ống nước | UZ1.17 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 18 | Khóa nhớt làm mát | UZ1.18 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 19 | Cao su chân két nước | UZ1.19 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 20 | Cao su chân máy, hộp số | UZ1.20 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 21 | Lò xo ga | UZ1.21 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 22 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | UZ1.22 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 23 | Ron mướp 5mm | UZ1.23 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 24 | Nhớt phụ gia đ/cơ | UZ1.24 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 25 | Bố phanh chân | UZ1.25 | 8 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 26 | Bố phanh tay | UZ1.26 | 2 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 27 | Ri vê thau 4mm | UZ1.27 | 150 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 28 | Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10 | UZ1.28 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 29 | Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10 | UZ1.29 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 30 | Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10 | UZ1.30 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 31 | Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10 | UZ1.31 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 32 | Ống cao su phanh dầu, ly hợp | UZ1.32 | 4 | ống | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 33 | Bơm phanh chính 2 tầng | UZ1.33 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 34 | Bơm ly hợp phụ | UZ1.34 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 35 | Bơm PP trước trên, dưới | UZ1.35 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 36 | Cúp ben Sin bơm PP sau | UZ1.36 | 8 | cọng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 37 | Chụp bụi bơm PP sau | UZ1.37 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 38 | Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chính | UZ1.38 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 39 | Bình dầu ly hợp | UZ1.39 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 40 | Lò xo, chén, ty giử hàm bố PC | UZ1.40 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 41 | Long đèn thau ống phanh | UZ1.41 | 10 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 42 | Long đèn thau chân hàm bố | UZ1.42 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 43 | Bầu trợ lực phanh | UZ1.43 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 44 | Vòng bi ly hợp 88911 | UZ1.44 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 45 | Vòng bi đầu trục bánh xe 27509 AK | UZ1.45 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 46 | Rô tuyn lái | UZ1.46 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 47 | Láp ngang cầu trước | UZ1.47 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 48 | Bộ bánh răng vi sai cầu trước | UZ1.48 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 49 | Phe gài êcu đầu trục b/xe | UZ1.49 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 50 | Chử thập láp dọc | UZ1.50 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 51 | Chử thập trục lái | UZ1.51 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 52 | Trục vít, bánh vít hộp lái | UZ1.52 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 53 | Vòng bi đũa hộp lái 852903 | UZ1.53 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 54 | Vòng bi côn hộp lái 877907 | UZ1.54 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 55 | Cao su ống nhún | UZ1.55 | 16 | cục | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 56 | Ống nhún | UZ1.56 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 57 | Cao su nhíp | UZ1.57 | 24 | cục | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 58 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | UZ1.58 | 8 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 59 | Gùi nhíp | UZ1.59 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 60 | Cao su giảm chấn trước, sau | UZ1.60 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 61 | Ống đồng f 6 làm ống phanh | UZ1.61 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 62 | Đầu co thẳng, nối f 6 | UZ1.62 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 63 | Ống đồng f 8 làm ống xăng | UZ1.63 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 64 | Đầu co thẳng, nối f 8 | UZ1.64 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 65 | Ống hơi bầu trợ lực f 12 (trong) | UZ1.65 | 1,2 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 66 | Cổ dê f 12 | UZ1.66 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 67 | Lupbê ống hơi trợ lực phanh | UZ1.67 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 68 | Cao su chụp bụi cần số, phanh tay | UZ1.68 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 69 | Bulon, êcu, long đèn 10x35 RM | UZ1.69 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 70 | Bulon, êcu, long đèn 10x20 RT | UZ1.70 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 71 | Tắc kê +êcu b/xe | UZ1.71 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 72 | Vú mỡ | UZ1.72 | 5 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 73 | Chốt chẽ 1->2mm | UZ1.73 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 74 | Cao su non | UZ1.74 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 75 | Keo dán đệm | UZ1.75 | 2 | chai | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 76 | Bìa catton 0,5mm | UZ1.76 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 77 | Đèn xi nhan trước | UZ1.77 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 78 | Đèn hậu | UZ1.78 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 79 | Chụp đèn hông | UZ1.79 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 80 | Chụp đèn lùi | UZ1.80 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 81 | Đèn soi biển số | UZ1.81 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 82 | Đèn trần | UZ1.82 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 83 | Đèn táp lô | UZ1.83 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 84 | Bóng đèn 12V 10W | UZ1.84 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 85 | Bóng đèn 12V 21W | UZ1.85 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 86 | Bóng đèn 12V 3W | UZ1.86 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 87 | Cục báo áp suất nhớt | UZ1.87 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 88 | Cục báo đèn phanh | UZ1.88 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 89 | Rơ le còi điện | UZ1.89 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 90 | Núm còi điện | UZ1.90 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 91 | Công tắc ON -OFF | UZ1.91 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 92 | Công tắc cắt mát | UZ1.92 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 93 | Công tắc đạp pha cốt | UZ1.93 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 94 | Dây đ/hồ km | UZ1.94 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 95 | Chổi gạt mưa | UZ1.95 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 96 | Phao báo nhiên liệu thùng | UZ1.96 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 97 | Than máy khởi động | UZ1.97 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 98 | Bạc thau máy khởi động | UZ1.98 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 99 | Bánh răng máy khởi động | UZ1.99 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 100 | Vòng bi máy phát 602, 703 | UZ1.100 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 101 | Tiết chế bán dẫn | UZ1.101 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 102 | Cọc bình điện | UZ1.102 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 103 | Dây nhựa rút | UZ1.103 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 104 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | UZ1.104 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 105 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | UZ1.105 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 106 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | UZ1.106 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 107 | Dây điện đơn ruột f 5.0 | UZ1.107 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 108 | Đầu cos 5-6 mm | UZ1.108 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 109 | Đầu cos 8 mm | UZ1.109 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 110 | Nilon quấn | UZ1.110 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 111 | Băng keo đen | UZ1.111 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 112 | Giắc cắm dây điện 3 chân | UZ1.112 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 113 | Vành chụp đèn pha | UZ1.113 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 114 | Vít 5x15 | UZ1.114 | 75 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 115 | Dầu RP7 | UZ1.115 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 116 | Bơm nước rửa kính, vòi phun, ống nước | UZ1.116 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 117 | Ổ khóa cửa, tay bấm | UZ1.117 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 118 | Tay, đế mở cửa trong | UZ1.118 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 119 | Kính chiếu hậu | UZ1.119 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 120 | Khóa gài kính cánh gà | UZ1.120 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 121 | Cao su chắn bùn | UZ1.121 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 122 | Bình cứu hỏa mini | UZ1.122 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 123 | Ong đổ xăng | UZ1.123 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 124 | Nắp nhựa phụ thùng xăng (nắp trong) | UZ1.124 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 125 | Ổ khóa nắp ngoài thùng xăng | UZ1.125 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 126 | Nắp két nước | UZ1.126 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 127 | Ron kính chắn gió, kính cửa | UZ1.127 | 9 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 128 | Ron xốp đệm cánh cửa | UZ1.128 | 8 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 129 | Ron xốp ca pô, bửng sau, nắp h/số | UZ1.129 | 7 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 130 | Ron giữa cửa, vè trước | UZ1.130 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 131 | Ron lá lúa (cánh cửa trên) | UZ1.131 | 6,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 132 | Ron kính cánh gà | UZ1.132 | 5 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 133 | Keo dán DOG X-66 | UZ1.133 | 3 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 134 | Cổ dê bô (chử U) | UZ1.134 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 135 | Que hàn điện 2,6 mm | UZ1.135 | 1,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 136 | Bulông + êcu + long đền 6 x 20 | UZ1.136 | 60 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 137 | Bulông + êcu + long đền 6 x 30 | UZ1.137 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 138 | Bulông + êcu + long đền 8 x 20 | UZ1.138 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 139 | Bulông + êcu + long đền 8 x 30 | UZ1.139 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 140 | Bulông + êcu + long đền 10 x 30 | UZ1.140 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 141 | GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210) | UZ1.141 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 142 | Ri vê bấm 4mm | UZ1.142 | 100 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 143 | Kính phản quang | UZ1.143 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 144 | Dây xích, chốt chẽ móc kéo sau | UZ1.144 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 145 | Viền xanh quân sự | UZ1.145 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 146 | Khoen vuông móc bạt (ca vát) | UZ1.146 | 30 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 147 | Khoen tròn móc bạt | UZ1.147 | 13 | cái | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 148 | Ống cao su mềm f 10 (luồn viền bạt) | UZ1.148 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 149 | Chỉ may | UZ1.149 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 150 | Vải may ghế (1,4 x 4,5) m | UZ1.150 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 151 | Mút thẻ (0,02x1,6x2) m | UZ1.151 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 152 | Mút thẻ (0,03x1,6x2) m | UZ1.152 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 153 | Đinh tán nhôm f 4 | UZ1.153 | 100 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 154 | Táp pi sàn | UZ1.154 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 155 | Tấm che nắng vải, bìa | UZ1.155 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 156 | Vải may laphong (1,4 x 3,6) m | UZ1.156 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 157 | Bulon, êcu, long đèn 10x60 | UZ1.157 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 158 | Dầu nhờn SAE 40 | UZ1.158 | 8 | lít | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 159 | Dầu nhờn SAE 140 | UZ1.159 | 7 | lít | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 160 | Dầu phanh-DOT 3 | UZ1.160 | 1 | lít | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 161 | Mỡ đầu trục | UZ1.161 | 3 | kg | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 162 | Mỡ chì | UZ1.162 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 163 | Phớt cốt máy trước, sau | UL1.1 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 164 | Ruột lọc nhớt | UL1.2 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 165 | Ruột lọc dầu tinh | UL1.3 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 166 | Ruột lọc gió | UL1.4 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 167 | Ống cao su nước trên, dưới f 60 | UL1.5 | 3 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 168 | Cổ dê f 60 | UL1.6 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 169 | Ống cao su dầu, hơi f 10 | UL1.7 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 170 | Ống cao su nước, dầu lái f 12 | UL1.8 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 171 | Cổ dê f 12 | UL1.9 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 172 | Ống cao su nhớt, nước f 16 | UL1.10 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 173 | Cổ dê f 16 | UL1.11 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 174 | Ống cao su bơm hơi | UL1.12 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 175 | Ống nhựa dẻo dầu hồi béc f 4 | UL1.13 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 176 | Ống cao su hơi trợ lực ly hợp | UL1.14 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 177 | Màng da, Sin van hơi trợ lực ly hợp | UL1.15 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 178 | Vòng bi bánh đà | UL1.16 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 179 | Lò xo ga | UL1.17 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 180 | Dây đai máy phát, bơm nước | UL1.18 | 2 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 181 | Dây đai quạt gió | UL1.19 | 3 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 182 | Cao su chân két nước | UL1.20 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 183 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | UL1.21 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 184 | Nhớt phụ gia đ/cơ | UL1.22 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 185 | Ron Ami nhăng 2mm | UL1.23 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 186 | Keo dán đệm | UL1.24 | 3 | chai | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 187 | Bố phanh chân | UL1.25 | 12 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 188 | Bố phanh tay | UL1.26 | 2 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 189 | Ri vê thau 6 mm | UL1.27 | 220 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 190 | Màng da, Sin van điều hòa áp suất hơi | UL1.28 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 191 | Màng da, Sin van hơi rơ móc | UL1.29 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 192 | Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầng | UL1.30 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 193 | Cúp ben bơm PP phụ 35 (bơm đôi) | UL1.31 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 194 | Chụp bơm PP phụ | UL1.32 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 195 | Long đèn thau ống phanh | UL1.33 | 10 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 196 | Lò xo móc bàn đạp ly hợp | UL1.34 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 197 | Tang trống | UL1.35 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 198 | Vòng bi ly hợp | UL1.36 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 199 | Khóa chuyển thùng dầu | UL1.37 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 200 | Ống đồng hơi, dầu f 10 | UL1.38 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 201 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10 | UL1.39 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 202 | Ống đồng dầu phanh f 6 | UL1.40 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 203 | Đầu co thẳng, cối f 6 | UL1.41 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 204 | Ống cao su hơi f 6 | UL1.42 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 205 | Cổ dê f 6 | UL1.43 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 206 | Chử thập láp dọc | UL1.44 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 207 | Chử thập láp tời | UL1.45 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 208 | Cao su ổ đỡ láp tời | UL1.46 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 209 | Láp dọc tời | UL1.47 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 210 | Móc kéo (cáp tời) | UL1.48 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 211 | Phớt đầu trục b/xe (1,2-137x160-3) | UL1.49 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 212 | Phớt mũi cầu | UL1.50 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 213 | Phớt hộp số chính, phụ | UL1.51 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 214 | Phớt trục cân bằng (1,2-114x145-1) | UL1.52 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 215 | Phớt hộp lái | UL1.53 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 216 | Phớt, Sin hộp lái | UL1.54 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 217 | Phớt, Sin xilanh trợ lực lái | UL1.55 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 218 | Cao su chụp bụi cần đẩy | UL1.56 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 219 | Phớt bơm dầu lái | UL1.57 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 220 | Phớt hộp trích công suất tời | UL1.58 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 221 | Phớt hộp tời | UL1.59 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 222 | Phớt, Sin xilanh nâng hạ lốp d/phòng | UL1.60 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 223 | Cao su chụp bụi cần đẩy | UL1.61 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 224 | Cúp ben van chia dầu | UL1.62 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 225 | Ống cao su nhớt nâng hạ lốp d/phòng | UL1.63 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 226 | Ống cao su nhớt f 12 | UL1.64 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 227 | Cổ dê f 12 | UL1.65 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 228 | Vòng bi côn bộ vi sai cầu giữa | UL1.66 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 229 | Vòng bi đôi côn cùi thơm | UL1.67 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 230 | Vòng bi đũa cùi thơm | UL1.68 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 231 | Bánh răng cụm vi sai | UL1.69 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 232 | Cao su ống nhún | UL1.70 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 233 | Ống nhún | UL1.71 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 234 | Cao su đà-chân hộp số phụ | UL1.72 | 16 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 235 | VB đầu trục trong, ngoài b/xe 2007124. M | UL1.73 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 236 | Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RM | UL1.74 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 237 | Đĩa nhíp sau (chử U) đ/bộ | UL1.75 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 238 | Gùi nhíp | UL1.76 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 239 | Thau hàn 4mm | UL1.77 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 240 | Láp dọc cầu trước | UL1.78 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 241 | Láp ngang cầu giữa | UL1.79 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 242 | Tắc kê, êcu b/xe đơn phải-trái | UL1.80 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 243 | Chốt chẽ 1->2 mm | UL1.81 | 20 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 244 | Vú mỡ | UL1.82 | 5 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 245 | Giấy catton cứng 0,5mm | UL1.83 | 0,5 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 246 | Cao su non | UL1.84 | 3 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 247 | Chóa đèn pha, bóng | UL1.85 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 248 | Đèn hậu hộp chữ nhật | UL1.86 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 249 | Đèn trần cabin | UL1.87 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 250 | Đèn mui | UL1.88 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 251 | Chụp đèn xinhan trước | UL1.89 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 252 | Đèn xinhan hông | UL1.90 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 253 | Đèn soi biển số | UL1.91 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 254 | Đèn lùi | UL1.92 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 255 | Đèn táp lô | UL1.93 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 256 | Đèn soi tìm | UL1.94 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 257 | Bóng đèn 24V- 21W | UL1.95 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 258 | Bóng đèn 24V- 10W | UL1.96 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 259 | Bóng đèn 24V- 3W | UL1.97 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 260 | Cục báo áp suất nhớt | UL1.98 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 261 | Cục báo đèn phanh | UL1.99 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 262 | Cục báo đèn xinhan | UL1.100 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 263 | Cục báo nước | UL1.101 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 264 | Rơ le còi điện | UL1.102 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 265 | Núm còi điện | UL1.103 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 266 | Ống cao su hơi còi liền co | UL1.104 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 267 | Ống cao su hơi lên đ/hồ liền co | UL1.105 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 268 | Dây đ/hồ km | UL1.106 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 269 | Đồng hồ km | UL1.107 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 270 | Đồng hồ khí nén 2 tầng | UL1.108 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 271 | Phao báo nhiên liệu thùng | UL1.109 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 272 | Công tắc ON-OF | UL1.110 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 273 | Công tắc đạp đèn pha cốt | UL1.111 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 274 | Máy gạt mưa hơi | UL1.112 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 275 | Chổi gạt mưa | UL1.113 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 276 | Than máy khởi động | UL1.114 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 277 | Bạc thau máy khởi động | UL1.115 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 278 | Than máy phát | UL1.116 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 279 | Vòng bi máy phát 502, 603 | UL1.117 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 280 | Tiết chế bán dẫn | UL1.118 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 281 | Cọc bình điện | UL1.119 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 282 | Dây cáp bình điện | UL1.120 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 283 | Đầu bịt cáp bình điện | UL1.121 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 284 | Dây điện đơn 5.0 | UL1.122 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 285 | Dây điện đơn 2.5 | UL1.123 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 286 | Dây điện đơn 1.5 | UL1.124 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 287 | Dây điện đơn 1.0 | UL1.125 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 288 | Đầu cos 8 mm | UL1.126 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 289 | Đầu cos 5-6 mm | UL1.127 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 290 | Nilon quấn dây điện | UL1.128 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 291 | Băng keo đen | UL1.129 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 292 | Dây nhựa rút | UL1.130 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 293 | Dầu RP7 | UL1.131 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 294 | Giắc cắm 3 chân | UL1.132 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 295 | Vít 5x20 | UL1.133 | 155 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 296 | Bơm nước rửa kính | UL1.134 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 297 | Ống nước rửa kính f 4 | UL1.135 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 298 | Máy quay kính | UL1.136 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 299 | Kính chiếu hậu | UL1.137 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 300 | Kính cánh cửa trái | UL1.138 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 301 | Khóa gài kính cánh gà | UL1.139 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 302 | Nắp két nước | UL1.140 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 303 | Móc nắp ca pô | UL1.141 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 304 | Bình cứu hoả loại trung | UL1.142 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 305 | Móc kéo trước | UL1.143 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 306 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | UL1.144 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 307 | Que hàn điện 2,6 mm | UL1.145 | 2,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 308 | Ron xốp dẹt đệm cửa | UL1.146 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 309 | Ron hơi-da rắn khung cửa | UL1.147 | 7,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 310 | Ron kính sau cabin | UL1.148 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 311 | Ron U nhung kính cánh cửa | UL1.149 | 5,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 312 | Keo dán DOG X-66 | UL1.150 | 3 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 313 | CS đệm thùng dầu, trên két nước (0,3x1.0)m | UL1.151 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 314 | Bulon, êcu+long đèn 8x20 | UL1.152 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 315 | Bulon, êcu+long đèn 8x30 | UL1.153 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 316 | Bulon, êcu+long đèn 6x20 | UL1.154 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 317 | Bulon, êcu+long đèn 10x60 | UL1.155 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 318 | Bulon, êcu+long đèn 8x40 | UL1.156 | 140 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 319 | Bulon, êcu+long đèn 14x30 | UL1.157 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 320 | Thau hàn 4mm | UL1.158 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 321 | Kính phản quang | UL1.159 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 322 | Ván ép ghế cabin (0,02 x 1,2 x2,4) m | UL1.160 | 0,5 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 323 | Vải may ghế (1,4 x 4) m | UL1.161 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 324 | Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2) m | UL1.162 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 325 | Vải may laphong (1,4 x 2,6) m | UL1.163 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 326 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 1,8) m | UL1.164 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 327 | Bìa catton (0,003x1,2x2,4) m | UL1.165 | 0,5 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 328 | Dây chì kẽm 1 mm | UL1.166 | 0,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 329 | Tấm che nắng vải, bìa | UL1.167 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 330 | Chỉ may | UL1.168 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 331 | Kim bấm | UL1.169 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 332 | Dầu nhờn SAE 40 | UL1.170 | 32 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 333 | Dầu nhờn SAE 140 | UL1.171 | 40 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 334 | Dầu nhờn thủy lực | UL1.172 | 7 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 335 | Mỡ đầu trục | UL1.173 | 8 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 336 | Mỡ chì | UL1.174 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 337 | Dầu phanh DOT-3 | UL1.175 | 3 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 338 | Ruột lọc nhớt | UL2.1 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 339 | Ruột lọc dầu tinh | UL2.2 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 340 | Ruột lọc dầu thô | UL2.3 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 341 | Ruột lọc gió | UL2.4 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 342 | Ống cao su nước trên, dưới f 60 | UL2.5 | 3 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 343 | Cổ dê f 60 | UL2.6 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 344 | Ống cao su dầu, hơi f 10 | UL2.7 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 345 | Ống cao su nước, dầu lái f 12 | UL2.8 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 346 | Cổ dê f 12 | UL2.9 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 347 | Ống cao su nhớt, nước f 16 | UL2.10 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 348 | Cổ dê f 16 | UL2.11 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 349 | Ống cao su nhớt dầu lái | UL2.12 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 350 | Ống cao su bơm hơi | UL2.13 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 351 | Ống nhựa dẻo dầu hồi béc f 4 | UL2.14 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 352 | Ống cao su hơi trợ lực ly hợp | UL2.15 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 353 | Màng da, Sin van hơi trợ lực ly hợp | UL2.16 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 354 | Vòng bi bánh đà | UL2.17 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 355 | Lò xo ga | UL2.18 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 356 | Dây đai máy phát, bơm nước CMF 1550 | UL2.19 | 2 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 357 | Dây đai quạt gió CMF 1500 | UL2.20 | 3 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 358 | Cao su chân két nước | UL2.21 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 359 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | UL2.22 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 360 | Nhớt phụ gia đ/cơ | UL2.23 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 361 | Ron Ami nhăng 2mm | UL2.24 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 362 | Keo dán đệm | UL2.25 | 3 | chai | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 363 | Dây tắt máy | UL2.26 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 364 | Bố phanh chân | UL2.27 | 12 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 365 | Bố phanh tay | UL2.28 | 2 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 366 | Ri vê thau 6 mm | UL2.29 | 220 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 367 | Màng da, Sin van điều hòa áp suất hơi | UL2.30 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 368 | Màng da, Sin van chia hơi rơ móc | UL2.31 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 369 | Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầng | UL2.32 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 370 | Màng da, lúp bê bầu phanh thủy khí-BPC | UL2.33 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 371 | Long đèn thau ống phanh | UL2.34 | 10 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 372 | Vòng bi ly hợp | UL2.35 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 373 | Ống đồng hơi, dầu f 10 | UL2.36 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 374 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10 | UL2.37 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 375 | Ống đồng dầu phanh f 6 | UL2.38 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 376 | Đầu co thẳng, cối f 6 | UL2.39 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 377 | Ống cao su hơi f 6 (trong) | UL2.40 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 378 | Cổ dê f 6 | UL2.41 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 379 | Chử thập láp tời | UL2.42 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 380 | Chử thập trục lái | UL2.43 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 381 | Cao su ổ đỡ láp tời | UL2.44 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 382 | Láp dọc tời | UL2.45 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 383 | Móc kéo (cáp tời) | UL2.46 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 384 | Phớt đầu trục b/xe (137x160x15) | UL2.47 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 385 | Phớt mũi cầu | UL2.48 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 386 | Phớt hộp số chính, phụ | UL2.49 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 387 | Phớt trục cân bằng (114x145x15) | UL2.50 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 388 | Phớt hộp lái | UL2.51 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 389 | Phớt, Sin hộp lái | UL2.52 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 390 | Phớt, Sin xilanh trợ lực lái | UL2.53 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 391 | Cao su chụp bụi cần đẩy | UL2.54 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 392 | Phớt Sin bơm dầu lái | UL2.55 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 393 | Phớt hộp trích công suất tời | UL2.56 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 394 | Phớt hộp tời | UL2.57 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 395 | Phớt trục gài số phụ-cầu trước | UL2.58 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 396 | Phớt, Sin xilanh nâng hạ lốp d/phòng | UL2.59 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 397 | Cao su chụp bụi cần đẩy | UL2.60 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 398 | Cúp ben van chia dầu | UL2.61 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 399 | Ống cao su nhớt nâng hạ lốp d/phòng | UL2.62 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 400 | Ống cao su nhớt f 12 (trong) | UL2.63 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 401 | Cổ dê f 12 | UL2.64 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 402 | Vòng bi côn bộ vi sai cầu sau | UL2.65 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 403 | Vòng bi đôi côn cùi thơm | UL2.66 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 404 | Vòng bi đũa cùi thơm | UL2.67 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 405 | Bánh răng cụm vi sai cầu sau | UL2.68 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 406 | Cao su ống nhún | UL2.69 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 407 | Ống nhún | UL2.70 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 408 | Cao su đà-chân hộp số phụ | UL2.71 | 16 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 409 | VB đầu trục trong, ngoài b/xe 2007124. M | UL2.72 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 410 | Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RM | UL2.73 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 411 | Đĩa nhíp sau (chử U) đ/bộ | UL2.74 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 412 | Gùi nhíp | UL2.75 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 413 | Thau hàn 4mm | UL2.76 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 414 | Láp dọc HS phụ-cầu giữa | UL2.77 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 415 | Láp ngang cầu trước | UL2.78 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 416 | Phe gài vòng bi đầu trục b/xe | UL2.79 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 417 | Tắc kê, êcu b/xe đơn phải-trái | UL2.80 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 418 | Chốt chẽ 1->2 mm | UL2.81 | 20 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 419 | Vú mỡ | UL2.82 | 5 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 420 | Giấy catton cứng 0,5mm | UL2.83 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 421 | Cao su non | UL2.84 | 3 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 422 | Đèn hậu hộp chữ nhật | UL2.85 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 423 | Đèn trần cabin | UL2.86 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 424 | Chụp đèn mui | UL2.87 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 425 | Chụp đèn xinhan trước | UL2.88 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 426 | Chụp đèn xinhan hông | UL2.89 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 427 | Đèn soi biển số | UL2.90 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 428 | Đèn lùi | UL2.91 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 429 | Đèn táp lô đuôi bông sen | UL2.92 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 430 | Bóng đèn pha cốt 24V-95W | UL2.93 | 2 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 431 | Bóng đèn soi tìm 24V-55W | UL2.94 | 1 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 432 | Bóng đèn 24V- 21W | UL2.95 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 433 | Bóng đèn 24V- 10W | UL2.96 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 434 | Bóng đèn 24V- 3W | UL2.97 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 435 | Cục báo áp suất nhớt | UL2.98 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 436 | Cục báo nước | UL2.99 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 437 | Rơ le còi điện | UL2.100 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 438 | Núm còi điện | UL2.101 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 439 | Ống cao su hơi còi liền co | UL2.102 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 440 | Ống cao su hơi lên đ/hồ liền co | UL2.103 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 441 | Dây đ/hồ km | UL2.104 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 442 | Đồng hồ km | UL2.105 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 443 | Đồng hồ nhiên liệu | UL2.106 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 444 | Phao báo nhiên liệu thùng | UL2.107 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 445 | Công tắc ON-OF | UL2.108 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 446 | Công tắc đạp đèn pha cốt | UL2.109 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 447 | Máy gạt mưa hơi | UL2.110 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 448 | Chổi gạt mưa | UL2.111 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 449 | Khóa hơi gạt mưa | UL2.112 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 450 | Than máy khởi động | UL2.113 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 451 | Bạc thau máy khởi động | UL2.114 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 452 | Than máy phát | UL2.115 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 453 | Vòng bi máy phát 502, 603 | UL2.116 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 454 | Tiết chế bán dẫn | UL2.117 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 455 | Cọc bình điện | UL2.118 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 456 | Dây cáp bình điện | UL2.119 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 457 | Đầu bịt cáp bình điện | UL2.120 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 458 | Dây điện đơn 5.0 | UL2.121 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 459 | Dây điện đơn 2.5 | UL2.122 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 460 | Dây điện đơn 1.5 | UL2.123 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 461 | Dây điện đơn 1.0 | UL2.124 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 462 | Đầu cos 8 mm | UL2.125 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 463 | Đầu cos 5-6 mm | UL2.126 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 464 | Nilon quấn dây điện | UL2.127 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 465 | Băng keo đen | UL2.128 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 466 | Dây nhựa rút | UL2.129 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 467 | Giắc cắm 3 chân | UL2.130 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 468 | Vít 5x20 | UL2.131 | 155 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 469 | Bơm nước rửa kính , ống nước | UL2.132 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 470 | Máy quay kính | UL2.133 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 471 | Kính chiếu hậu | UL2.134 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 472 | Khóa gài kính cánh gà | UL2.135 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 473 | Nắp két nước | UL2.136 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 474 | Móc nắp ca pô | UL2.137 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 475 | Ống đổ dầu | UL2.138 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 476 | Bình cứu hoả loại trung | UL2.139 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 477 | Móc kéo trước | UL2.140 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 478 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | UL2.141 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 479 | Que hàn điện 2,6 mm | UL2.142 | 1,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 480 | Ron xốp dẹt đệm cửa | UL2.143 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 481 | Ron hơi-da rắn khung cửa | UL2.144 | 7,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 482 | Ron kính sau cabin | UL2.145 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 483 | Ron U nhung kính cánh cửa | UL2.146 | 5,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 484 | Keo dán DOG X-66 | UL2.147 | 3 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 485 | CS đệm thùng dầu, trên két nước (0,3x1.0)m | UL2.148 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 486 | Bulon, êcu+long đèn 8x20 | UL2.149 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 487 | Bulon, êcu+long đèn 8x30 | UL2.150 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 488 | Bulon, êcu+long đèn 6x20 | UL2.151 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 489 | Bulon, êcu+long đèn 10x60 | UL2.152 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 490 | Bulon, êcu+long đèn 8x40 | UL2.153 | 60 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 491 | Bulon, êcu+long đèn 14x30 | UL2.154 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 492 | Kính phản quang | UL2.155 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 493 | Chốt chẽ, dây xích móc kéo sau | UL2.156 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 494 | Ván ép ghế cabin (0,02 x 1,2 x2,4) m | UL2.157 | 0,5 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 495 | Vải may ghế (1,4 x 4) m | UL2.158 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 496 | Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2) m | UL2.159 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 497 | Vải may laphong (1,4 x 2,6) m | UL2.160 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 498 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 1,8) m | UL2.161 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 499 | Bìa catton (0,003x1,2x2,4) m | UL2.162 | 0,5 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 500 | Dây chì kẽm 1 mm | UL2.163 | 0,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 501 | Tấm che nắng vải, bìa | UL2.164 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 502 | Chỉ may | UL2.165 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 503 | Kim bấm | UL2.166 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 504 | Dầu nhờn SAE 40 | UL2.167 | 32 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 505 | Dầu nhờn SAE 140 | UL2.168 | 40 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 506 | Dầu nhờn thủy lực | UL2.169 | 7 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 507 | Mỡ đầu trục | UL2.170 | 8 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 508 | Mỡ chì | UL2.171 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 509 | Dầu phanh DOT-3 | UL2.172 | 3 | lít | Sử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương | |
| 510 | Lò xo ga | ZL1.1 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 511 | Nến điện A11 | ZL1.2 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 512 | Dây cao áp, nắp chụp | ZL1.3 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 513 | Vít lửa | ZL1.4 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 514 | Phớt nước | ZL1.5 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 515 | Ruột lọc xăng thô | ZL1.6 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 516 | Ống đồng xăng f 8 | ZL1.7 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 517 | Đầu co thẳng, co nối f 8 | ZL1.8 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 518 | Đầu L, co nối f 8 | ZL1.9 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 519 | Ống cao su hút chân không CHK | ZL1.10 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 520 | Ống nước trên, dưới f 45 | ZL1.11 | 3 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 521 | Ống nước giữa (co L) | ZL1.12 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 522 | Cổ dê f 45 | ZL1.13 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 523 | Ống cao su nhớt đồng hồ | ZL1.14 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 524 | Ống cao su làm mát nhớt F 16 | ZL1.15 | 0 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 525 | Ống nước bơm hơi F 18 | ZL1.16 | 0 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 526 | Cổ dê f 18 | ZL1.17 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 527 | Ống cao su lọc gió-bơm hơi F 25 | ZL1.18 | 0 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 528 | Cổ dê f 25 | ZL1.19 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 529 | Dây đai máy phát, trợ lực lái C64 | ZL1.20 | 2 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 530 | Dây đai bơm hơi B44 | ZL1.21 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 531 | Phớt bơm hơi, bơm dầu lái 24x46x10 | ZL1.22 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 532 | Cao su chân máy trước | ZL1.23 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 533 | Cao su chân két nước | ZL1.24 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 534 | Bulon, êcu, long đèn 12x45 | ZL1.25 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 535 | Ron mướp 5 mm | ZL1.26 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 536 | Ron Ami nhăng 2mm | ZL1.27 | 0,5 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 537 | Nhớt phụ gia đ/cơ | ZL1.28 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 538 | Keo dán đệm | ZL1.29 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 539 | Ri vê nhôm 8 mm | ZL1.30 | 150 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 540 | Màng da búp sen 12-16 lổ | ZL1.31 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 541 | Phớt hộp số chính 55x84x12 | ZL1.32 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 542 | Phớt đầu trục B.Xe sau 142x168x14 | ZL1.33 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 543 | Phớt đầu trục B.xe trước 112x135x10 | ZL1.34 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 544 | Phớt hộp tay lái 42x58x10 | ZL1.35 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 545 | Phớt hộp tay lái 21x37x7 | ZL1.36 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 546 | Phớt, Sin hộp lái | ZL1.37 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 547 | Cam phanh | ZL1.38 | 4 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 548 | Cóc chỉnh cam phanh (giò đá) | ZL1.39 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 549 | Vòng bi ly hợp 986711 | ZL1.40 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 550 | Cao su, ổ bi 114 treo láp dọc | ZL1.41 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 551 | Ống đồng hơi phanh f 10 | ZL1.42 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 552 | Đầu co L, co ngã 3, co nối f 10 | ZL1.43 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 553 | Ống đồng hơi phanh f 12 | ZL1.44 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 554 | Đầu co L, co nối f 12 | ZL1.45 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 555 | Bạc thau, vòng bi chà, chốt gối chịu | ZL1.46 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 556 | Van an xã nước bình hơi | ZL1.47 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 557 | Ống cao su nhớt bơm tay lái (liền co) | ZL1.48 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 558 | Ống cao su nhớt đi về tay lái f 10 (trong) | ZL1.49 | 0 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 559 | Cổ dê f 10 | ZL1.50 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 560 | Láp ngang cầu sau | ZL1.51 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 561 | Vòng bi côn bộ vi sai cầu sau | ZL1.52 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 562 | Vòng bi đôi côn cùi thơm | ZL1.53 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 563 | Vòng bi đũa cùi thơm | ZL1.54 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 564 | Cao su ống nhún | ZL1.55 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 565 | Ống nhún | ZL1.56 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 566 | Tắc kê, êcu b/xe đơn trước | ZL1.57 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 567 | Tắc kê, êcu b/xe kép sau | ZL1.58 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 568 | Đĩa nhíp sau (chử U) | ZL1.59 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 569 | Gùi nhíp | ZL1.60 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 570 | Dây cáp bắt lốp d/phòng f 8 | ZL1.61 | 2,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 571 | Chử U, êcu | ZL1.62 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 572 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | ZL1.63 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 573 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 RM | ZL1.64 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 574 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 | ZL1.65 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 575 | Bìa catton cứng 0,5mm | ZL1.66 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 576 | Vú mỡ | ZL1.67 | 5 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 577 | Chốt chẽ 1-> 2mm | ZL1.68 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 578 | Cao su non | ZL1.69 | 2 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 579 | Đèn xi nhan trước | ZL1.70 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 580 | Đèn xi nhan hông | ZL1.71 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 581 | Chụp đèn hậu hộp chử nhật | ZL1.72 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 582 | Đèn la phong | ZL1.73 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 583 | Đèn mui | ZL1.74 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 584 | Đèn táp lô đuôi bông sen | ZL1.75 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 585 | Bóng đèn 12V 10W | ZL1.76 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 586 | Bóng đèn 12V 21W | ZL1.77 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 587 | Bóng đèn 12V 3W | ZL1.78 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 588 | Chổi gạt mưa | ZL1.79 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 589 | Núm còi điện | ZL1.80 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 590 | Rơ le còi điện | ZL1.81 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 591 | Ống cao su liền co hơi còi, lên đ/hồ | ZL1.82 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 592 | Công tắc đạp còi hơi | ZL1.83 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 593 | Ống đồng hơi coi f 8 | ZL1.84 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 594 | Đầu co thẳng, co nối f 8 | ZL1.85 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 595 | Thau hàn 4mm | ZL1.86 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 596 | Công tắc ON-OFF | ZL1.87 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 597 | Công tắc cắt mát | ZL1.88 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 598 | Cục báo đèn xi nhan | ZL1.89 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 599 | Dây đ/hồ km | ZL1.90 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 600 | Đồng hồ km | ZL1.91 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 601 | Đồng hồ nước, nhớt | ZL1.92 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 602 | Phao báo nhiên liệu thùng | ZL1.93 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 603 | Tiết chế bán dẫn | ZL1.94 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 604 | Dây cáp bình điện | ZL1.95 | 3,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 605 | Đầu bịt cáp bình | ZL1.96 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 606 | Cọc bình điện | ZL1.97 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 607 | Dây điện đơn ruột f 1,0 | ZL1.98 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 608 | Dây điện đơn ruột f 1,5 | ZL1.99 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 609 | Dây điện đơn ruột f 2,5 | ZL1.100 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 610 | Dây điện đơn ruột f 5,0 | ZL1.101 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 611 | Nilon quấn | ZL1.102 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 612 | Dây nhựa rút | ZL1.103 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 613 | Giắc cắm 3 chân | ZL1.104 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 614 | Vành chụp đèn pha | ZL1.105 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 615 | Băng keo đen | ZL1.106 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 616 | Đầu cốt 5-6 mm | ZL1.107 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 617 | Đầu cốt 8 mm | ZL1.108 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 618 | Vít 5x30 | ZL1.109 | 135 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 619 | Bơm nước rửa kính, ống nước | ZL1.110 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 620 | Ổ khóa cửa | ZL1.111 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 621 | Máy quay kính | ZL1.112 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 622 | Kính chiếu hậu | ZL1.113 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 623 | Khóa gài kính cánh gà | ZL1.114 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 624 | Bình cứu hỏa loại trung | ZL1.115 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 625 | Nắp két nước | ZL1.116 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 626 | Ống đổ xăng | ZL1.117 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 627 | Móc kéo trước | ZL1.118 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 628 | Ron kính chắn gió, sau cabin | ZL1.119 | 9 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 629 | Ron kính cánh gà | ZL1.120 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 630 | Ron xốp đệm cửa, khung cửa | ZL1.121 | 18 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 631 | Ron U nhung kính cửa | ZL1.122 | 0 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 632 | Ron xốp đệm cabô | ZL1.123 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 633 | Ron viền mặt nạ | ZL1.124 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 634 | Keo dán ron DOG X-66 | ZL1.125 | 3 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 635 | Cổ dê bô (chử U) đ/bộ | ZL1.126 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 636 | Que hàn điện 2,6 mm | ZL1.127 | 2,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 637 | Cao su chắn bùn thùng | ZL1.128 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 638 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | ZL1.129 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 639 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | ZL1.130 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 640 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 | ZL1.131 | 8 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 641 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 | ZL1.132 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 642 | CS đệm thùng dầu, trên két nước (0,3x1.0)m | ZL1.133 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 643 | Kính phản quang | ZL1.134 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 644 | Chốt chẽ, dây xích móc kéo sau | ZL1.135 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 645 | Bulon, êcu, long đèn 8x40 | ZL1.136 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 646 | Ván ép ghế cabin (0,02 x 1,2 x2,4) m | ZL1.137 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 647 | Vải may ghế (1,4x4) m | ZL1.138 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 648 | Mút thẻ (0,02x1,6x2) m | ZL1.139 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 649 | Vải may laphong (1,4x2,4) m | ZL1.140 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 650 | Táp pi sàn cabin (0,9x1,8) m | ZL1.141 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 651 | Tấm che nắng vải bìa | ZL1.142 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 652 | Chỉ may | ZL1.143 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 653 | Giá, đai kẹp súng cabin | ZL1.144 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 654 | Kim bấm | ZL1.145 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 655 | Bulon, êcu, long đèn 6x40 | ZL1.146 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 656 | Chốt chẽ 6x80 | ZL1.147 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 657 | Dầu nhờn SAE 40 | ZL1.148 | 13 | lít | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 658 | Dầu nhờn SAE 140 | ZL1.149 | 12 | lít | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 659 | Dầu nhờn thủy lực | ZL1.150 | 5 | lít | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 660 | Mỡ đầu trục | ZL1.151 | 5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 661 | Mỡ chì | ZL1.152 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 662 | Phớt cốt máy trước, sau | ZL2.1 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 663 | Lọc nhớt | ZL2.2 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 664 | Lọc dầu tinh | ZL2.3 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 665 | Lọc dầu thô | ZL2.4 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 666 | Ruột lọc gió lớn, nhỏ | ZL2.5 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 667 | Phớt bơm nước | ZL2.6 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 668 | Ống nước trên, dưới f 45 | ZL2.7 | 3 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 669 | Ống nước co L | ZL2.8 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 670 | Cổ dê ống nước | ZL2.9 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 671 | Lò xo luồn ống nước trên | ZL2.10 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 672 | Phớt bơm hơi | ZL2.11 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 673 | Vòng găng bơm hơi | ZL2.12 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 674 | Lúp bê bơm hơi | ZL2.13 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 675 | Ống cao su hút khí nạp f 60 | ZL2.14 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 676 | Cổ dê f60 | ZL2.15 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 677 | Ống cao su dầu liền co | ZL2.16 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 678 | Ống cao su dầu, dầu hồi, nhớt lái f 10 | ZL2.17 | 13 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 679 | Cổ dê f10 | ZL2.18 | 18 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 680 | Ống cao su nhớt bơm CA, bơm hơi liền co | ZL2.19 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 681 | Ống cao su hơi, nhớt lái, nước f 20 | ZL2.20 | 5 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 682 | Cổ dê f20 | ZL2.21 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 683 | Ống cao su nhớt bơm lái liền co | ZL2.22 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 684 | Dây kéo tắt máy | ZL2.23 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 685 | Dây ga | ZL2.24 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 686 | Lò xo cần tắt máy | ZL2.25 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 687 | Dây đai dẹt 8PK-1720B | ZL2.26 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 688 | Puly dây đai trung gian | ZL2.27 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 689 | Vòng răng bánh đà | ZL2.28 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 690 | Vòng bi bánh đà | ZL2.29 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 691 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | ZL2.30 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 692 | Cao su chân máy trước | ZL2.31 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 693 | Cao su chân đà két nước | ZL2.32 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 694 | Dây nhựa rút | ZL2.33 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 695 | Nhớt phụ gia đ/cơ | ZL2.34 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 696 | Ron Ami nhăng 2mm | ZL2.35 | 0,5 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 697 | Ron mướp 5mm | ZL2.36 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 698 | Keo dán đệm | ZL2.37 | 1 | chai | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 699 | Bố phanh chân rời (nhỏ, lớn) | ZL2.38 | 8 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 700 | Ri vê nhôm 8 mm | ZL2.39 | 150 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 701 | Màng da búp sen 12 lổ | ZL2.40 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 702 | Búp sen 12 lổ đ/bộ | ZL2.41 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 703 | Phớt hộp số chính 55x84x12 | ZL2.42 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 704 | Phớt đầu trục B.Xe sau 142x168x14 | ZL2.43 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 705 | Phớt đầu trục B.xe trước 112x135x10 | ZL2.44 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 706 | Phớt hộp tay lái 21x37x7 | ZL2.45 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 707 | Phớt, Sin hộp lái | ZL2.46 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 708 | Phớt bơm dầu lái 24x46x10 | ZL2.47 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 709 | Rô tuyn lái dọc, ngang | ZL2.48 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 710 | Vòng bi ly hợp 986711 | ZL2.49 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 711 | Cao su, ổ bi 114 treo láp dọc | ZL2.50 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 712 | Ống đồng hơi phanh f 10 | ZL2.51 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 713 | Đầu co nối f 10 | ZL2.52 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 714 | Ống đồng hơi phanh f 12 | ZL2.53 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 715 | Đầu co L, co nối f 12 | ZL2.54 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 716 | Khóa hơi ống đồng f 12 | ZL2.55 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 717 | Bạc thau gối chịu | ZL2.56 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 718 | Vòng bi chà gối chịu | ZL2.57 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 719 | Moay ơ b/xe trước | ZL2.58 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 720 | Bình hơi | ZL2.59 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 721 | Láp ngang cầu sau | ZL2.60 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 722 | Cơ cấu dẫn động kéo phanh tay-tổng phanh hơi | ZL2.61 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 723 | Cao su ống nhún | ZL2.62 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 724 | Tắc kê, êcu b/xe đơn trước | ZL2.63 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 725 | Tắc kê, êcu b/xe kép sau | ZL2.64 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 726 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | ZL2.65 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 727 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 RM | ZL2.66 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 728 | Thau hàn 4mm | ZL2.67 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 729 | Ron Ami nhăng 1mm | ZL2.68 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 730 | Vú mỡ | ZL2.69 | 5 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 731 | Chốt chẽ 1 mm | ZL2.70 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 732 | Cao su non | ZL2.71 | 2 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 733 | Đèn xi nhan trước | ZL2.72 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 734 | Chụp đèn hậu hộp chử nhật | ZL2.73 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 735 | Đèn la phong | ZL2.74 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 736 | Đèn xi nhan hông | ZL2.75 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 737 | Đèn táp lô đuôi bông sen | ZL2.76 | 3 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 738 | Bóng đèn 12V 10W | ZL2.77 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 739 | Bóng đèn 12V 21W | ZL2.78 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 740 | Bóng đèn 12V 3W | ZL2.79 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 741 | Máy gạt mưa hơi | ZL2.80 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 742 | Chổi gạt mưa | ZL2.81 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 743 | Núm còi điện | ZL2.82 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 744 | Rơ le còi điện | ZL2.83 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 745 | Ống cao su liền co hơi còi, lên đ/hồ | ZL2.84 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 746 | Công tắc đạp còi hơi | ZL2.85 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 747 | Công tắc ON-OFF | ZL2.86 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 748 | Cục báo đèn xi nhan | ZL2.87 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 749 | Cục báo đèn phanh hơi | ZL2.88 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 750 | Cục báo nước | ZL2.89 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 751 | Dây đ/hồ km | ZL2.90 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 752 | Đồng hồ km | ZL2.91 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 753 | Đồng hồ nhiên liệu | ZL2.92 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 754 | Phao báo nhiên liệu thùng | ZL2.93 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 755 | Tiết chế bán dẫn | ZL2.94 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 756 | Dây cáp nối bình điện | ZL2.95 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 757 | Đầu bịt cáp bình | ZL2.96 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 758 | Cọc bình điện | ZL2.97 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 759 | Dây điện đơn ruột f 1,0 | ZL2.98 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 760 | Dây điện đơn ruột f 1,5 | ZL2.99 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 761 | Dây điện đơn ruột f 2,5 | ZL2.100 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 762 | Dây điện đơn ruột f 5,0 | ZL2.101 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 763 | Nilon quấn | ZL2.102 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 764 | Dây nhựa rút | ZL2.103 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 765 | Giắc cắm 3 chân | ZL2.104 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 766 | Băng keo đen | ZL2.105 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 767 | Đầu cốt 5 mm | ZL2.106 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 768 | Đầu cốt 8 mm | ZL2.107 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 769 | Vít 5x30 | ZL2.108 | 135 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 770 | Núm (c/tắc) bơm nước rửa kính | ZL2.109 | 1 | ci | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 771 | Ống nước nhựa dẽo f6 | ZL2.110 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 772 | Đầu co ng ba f6 | ZL2.111 | 1 | ci | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 773 | Ổ khóa cửa | ZL2.112 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 774 | Máy quay kính | ZL2.113 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 775 | Kính chiếu hậu | ZL2.114 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 776 | Khóa gài kính cánh gà | ZL2.115 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 777 | Bình cứu hỏa loại trung | ZL2.116 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 778 | Ron kính chắn gió, sau cabin | ZL2.117 | 9 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 779 | Ron kính cánh gà | ZL2.118 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 780 | Ron xốp đệm cửa, khung cửa | ZL2.119 | 18 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 781 | Ron U nhung kính cửa | ZL2.120 | 5,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 782 | Ron xốp đệm cabô | ZL2.121 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 783 | Ron viền mặt nạ | ZL2.122 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 784 | Keo dán ron DOG X-66 | ZL2.123 | 3 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 785 | Cổ dê bô (chử U) đ/bộ | ZL2.124 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 786 | Que hàn điện 2,6 mm | ZL2.125 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 787 | Cao su chắn bùn thùng | ZL2.126 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 788 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | ZL2.127 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 789 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | ZL2.128 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 790 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 | ZL2.129 | 12 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 791 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 | ZL2.130 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 792 | Kính phản quang | ZL2.131 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 793 | Chốt chẽ, dây xích móc kéo sau | ZL2.132 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 794 | Vải may ghế (1,4x4) m | ZL2.133 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 795 | Mút thẻ (0,02x1,6x2) m | ZL2.134 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 796 | Vải may laphong (1,4x2,4) m | ZL2.135 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 797 | Táp pi sàn cabin (0,9x1,8) m | ZL2.136 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 798 | Tấm che nắng vải bìa | ZL2.137 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 799 | Chỉ may | ZL2.138 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 800 | Kim bấm | ZL2.139 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 801 | Bulon, êcu, long đèn 6x40 | ZL2.140 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 802 | Dầu nhờn SAE 40 | ZL2.141 | 13 | lít | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 803 | Dầu nhờn SAE 140 | ZL2.142 | 12 | lít | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 804 | Dầu nhờn thủy lực (lái) | ZL2.143 | 5 | lít | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 805 | Mỡ đầu trục | ZL2.144 | 5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 806 | Mỡ chì | ZL2.145 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương | |
| 807 | Ruột lọc gió | PZ1.1 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 808 | Ruột lọc xăng thô | PZ1.2 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 809 | Dây đai máy phát, bơm nước CMF 6590 | PZ1.3 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 810 | Dây đai bơm dầu lái, bơm hơi CMF 6700 | PZ1.4 | 2 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 811 | Dây đai cánh quạt gió, puly trung gian CMF 6550 | PZ1.5 | 2 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 812 | Lò xo ga | PZ1.6 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 813 | Ống hút chân không CHK | PZ1.7 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 814 | Ống cao su nước dưới f 45 | PZ1.8 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 815 | Ống cao su nước trên f 38 | PZ1.9 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 816 | Ống cao su nước giữa | PZ1.10 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 817 | Ống cao su nước nối f 38 | PZ1.11 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 818 | Ống cao su nước nối f 42 | PZ1.12 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 819 | Cổ dê f42 | PZ1.13 | 22 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 820 | Ống cao su nước bơm hơi f 22 | PZ1.14 | 0,4 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 821 | Cổ dê f22 | PZ1.15 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 822 | Bơm nước | PZ1.16 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 823 | Ống cao su nước bơm hơi f 12 | PZ1.17 | 0,4 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 824 | Ống cao su xăng, nhớt làm mát f 10 | PZ1.18 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 825 | Ống cao su xăng f 8 (trong) | PZ1.19 | 1,2 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 826 | Cổ dê f12 | PZ1.20 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 827 | Ống cao su nhớt bơm hơi liền co | PZ1.21 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 828 | Cao su chân máy trươc, sau | PZ1.22 | 10 | cục | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 829 | Bình nước phụ | PZ1.23 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 830 | Ổ đở-puly trung gian (cánh quạt gió) | PZ1.24 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 831 | Càng mở ly hợp | PZ1.25 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 832 | Bulon, êcu, long đèn 12x45 | PZ1.26 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 833 | Ron mướp 5 mm | PZ1.27 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 834 | Bố phanh chân rời | PZ1.28 | 16 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 835 | Ri vê thau 5 mm | PZ1.29 | 140 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 836 | Màng da búp sen trước (loại bát) | PZ1.30 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 837 | Màng da búp sen sau lớn (loại bát) | PZ1.31 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 838 | Búp sen sau lớn lockes đ/bộ | PZ1.32 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 839 | Ống cao su phanh hơi, lockes | PZ1.33 | 6 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 840 | Màng da, lúpbê tổng phanh hơi | PZ1.34 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 841 | Màng da cóc xã nhanh sau | PZ1.35 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 842 | Màng da, lúpbê van điều tiết HT hơi | PZ1.36 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 843 | Khóa gài hơi lockes (phanh tay) | PZ1.37 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 844 | Van điều tiết HT hơi | PZ1.38 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 845 | Bầu van phanh cầu sau-điều hòa LP | PZ1.39 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 846 | Cam phanh | PZ1.40 | 4 | cây | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 847 | Cóc chỉnh cam phanh | PZ1.41 | 4 | cây | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 848 | Lò xo móc càng ly hợp | PZ1.42 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 849 | Lò xo móc hàm bố phanh | PZ1.43 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 850 | Bình dầu ly hợp | PZ1.44 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 851 | Ống cao su dầu ly hợp f 6 | PZ1.45 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 852 | Cổ dê f6 | PZ1.46 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 853 | Ống cao su dầu ly hợp liền co dài | PZ1.47 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 854 | Vòng bi ly hợp 588911 | PZ1.48 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 855 | Láp ngang cầu sau | PZ1.49 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 856 | Trục chủ động cầu sau (cùi thơm) | PZ1.50 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 857 | Vòng bi (cùi thơm) | PZ1.51 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 858 | Cụm bánh răng vi sai cầu sau | PZ1.52 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 859 | Vòng bi (cụm bánh răng vi sai) | PZ1.53 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 860 | Phốt mũi cầu (55x82x10 x15,5) | PZ1.54 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 861 | Phớt hộp tay lái (35x48x10) | PZ1.55 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 862 | Phớt, Sin xilanh trợ lực lái | PZ1.56 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 863 | Phớt đầu trục b/xe trước (112x136x12/14) | PZ1.57 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 864 | Phớt bơm dầu lái (24x46x10) | PZ1.58 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 865 | Ống cao su nhớt bơm lái (liền co) | PZ1.59 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 866 | Ống cao su nhớt bơm lái f 16 (trong) | PZ1.60 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 867 | Cổ dê f16 | PZ1.61 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 868 | Vòng bi đầu trục b/xe sau trong, ngoài | PZ1.62 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 869 | Bạc thau, vòng bi, chốt gối chịu | PZ1.63 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 870 | Xilanh trợ lực lái đ/bộ | PZ1.64 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 871 | Ống đồng hơi phanh f 12 | PZ1.65 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 872 | Đầu co L, co nối f 12 | PZ1.66 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 873 | Đầu co thẳng, nối f 12 | PZ1.67 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 874 | Ống đồng hơi phanh f 10 | PZ1.68 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 875 | Đầu co thẳng, co nối f 10 | PZ1.69 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 876 | Cao su ống nhún | PZ1.70 | 16 | cục | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 877 | Ống nhún trước, sau | PZ1.71 | 4 | ống | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 878 | Cao su, vòng bi 212 treo láp dọc | PZ1.72 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 879 | Chử thập láp dọc | PZ1.73 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 880 | Chử thập trục lái | PZ1.74 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 881 | Cao su đầu nhíp loại liền | PZ1.75 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 882 | Bulon, long đèn 10x40 RT (gối đỡ nhíp trước) | PZ1.76 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 883 | Bulon, long đèn 12x50 RT (gối đỡ nhíp sau) | PZ1.77 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 884 | Tắc kê, êcu kép b/xe phải, trái | PZ1.78 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 885 | Tắc kê, êcu đơn b/xe phải, trái | PZ1.79 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 886 | Bulon, êcu, long đèn 12x35 RM | PZ1.80 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 887 | GuJong, êcu, long đèn 14x55 | PZ1.81 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 888 | Bulon, êcu, long đèn 10x20 RT | PZ1.82 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 889 | Thau hàn 4mm | PZ1.83 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 890 | Chốt chẽ 1->2 mm | PZ1.84 | 10 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 891 | Vú mỡ | PZ1.85 | 5 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 892 | Keo dán đệm | PZ1.86 | 2 | chai | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 893 | Ron Ami nhăng 1 mm | PZ1.87 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 894 | Cao su non | PZ1.88 | 3 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 895 | Chụp đèn xi nhan trước CN | PZ1.89 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 896 | Chụp đèn hậu, lùi CN | PZ1.90 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 897 | Đèn xi nhan hông CN | PZ1.91 | 8 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 898 | Đèn pha nhỏ cản trước CN | PZ1.92 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 899 | Đèn laphong | PZ1.93 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 900 | Đèn cửa lên xuống | PZ1.94 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 901 | Cục báo đèn phanh hơi | PZ1.95 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 902 | Cục báo đèn xinhan | PZ1.96 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 903 | Cục báo nước | PZ1.97 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 904 | Bóng đèn 12V 10W | PZ1.98 | 10 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 905 | Bóng đèn 12V 21W | PZ1.99 | 10 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 906 | Bóng đèn 12V 3W | PZ1.100 | 10 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 907 | Công tắc ON-OF | PZ1.101 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 908 | Công tắc cắt mát điện từ | PZ1.102 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 909 | Công tắc đạp pha cốt | PZ1.103 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 910 | Dây đ/hồ km | PZ1.104 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 911 | Đồng hồ km | PZ1.105 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 912 | Hộp đ/hồ điện, nước, nhớt, n/liệu | PZ1.106 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 913 | Phao báo nhiên liệu thùng | PZ1.107 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 914 | Chổi gạt nước lớn dài | PZ1.108 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 915 | Ống hơi nhựa f 6 (trong) | PZ1.109 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 916 | Đầu co f 6 | PZ1.110 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 917 | Rơ le phụ khởi động | PZ1.111 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 918 | Rơ le nguồn | PZ1.112 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 919 | Rơ le còi điện, đèn pha | PZ1.113 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 920 | Núm còi điện | PZ1.114 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 921 | Còi điện | PZ1.115 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 922 | Tiết chế bán dẫn | PZ1.116 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 923 | Vòng bi máy phát | PZ1.117 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 924 | Cọc bình điện | PZ1.118 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 925 | Dây nhựa rút | PZ1.119 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 926 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | PZ1.120 | 30 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 927 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | PZ1.121 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 928 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | PZ1.122 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 929 | Dây điện đơn ruột f 4,5 | PZ1.123 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 930 | Băng keo đen | PZ1.124 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 931 | Ni lon quấn | PZ1.125 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 932 | Đầu cốt 5 mm | PZ1.126 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 933 | Đầu cốt 6 mm | PZ1.127 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 934 | Đầu cốt 8 mm | PZ1.128 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 935 | Giắc cắm 3 chân | PZ1.129 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 936 | Vít, êcu, long đèn 5x30 | PZ1.130 | 230 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 937 | Dầu RP7 | PZ1.131 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 938 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | PZ1.132 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 939 | Ổ khóa cửa lái | PZ1.133 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 940 | Phuộc nhún chỏi mặt nạ trước | PZ1.134 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 941 | Núm kéo (kính lùa hông thùng) | PZ1.135 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 942 | Bản lề lá nắp hông thùng | PZ1.136 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 943 | Cao su chắn bùn | PZ1.137 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 944 | Bình cứu hỏa | PZ1.138 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 945 | Nắp két nước | PZ1.139 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 946 | Ron kính hậu | PZ1.140 | 11 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 947 | Ron hơi-da rắn cửa lái chính | PZ1.141 | 5 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 948 | Ron xốp dẹt đệm cửa lái-hậu, mặt nạ, nắp hầm máy, nắp hông thùng, nắp thông gió | PZ1.142 | 35 | m | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 949 | Keo dán DOG X-66 | PZ1.143 | 4 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 950 | Keo bắn kính SILICONE | PZ1.144 | 1 | chai | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 951 | Cổ dê bô (chử U) | PZ1.145 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 952 | Que hàn điện 2,6 mm | PZ1.146 | 2,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 953 | Bulông + êcu + long đền 6 x 20 | PZ1.147 | 35 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 954 | Bulông + êcu + long đền 8 x 20 | PZ1.148 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 955 | Bulông + êcu + long đền 8 x 40 | PZ1.149 | 140 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 956 | Bulông + êcu + long đền 12 x 40 | PZ1.150 | 8 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 957 | Bulông + êcu + long đền 10 x 30 | PZ1.151 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 958 | Ván ép sàn thùng (0,02x1,2x2,4)m | PZ1.152 | 3 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 959 | Vải tấm che nắng | PZ1.153 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 960 | Vải may ghế lái (1,4x2)m | PZ1.154 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 961 | Mút thẻ (0,02x1,6x2)m | PZ1.155 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 962 | Chỉ may | PZ1.156 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 963 | Kim bấm | PZ1.157 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 964 | Vải laphong dán mặt táp lô cabin (1,4x1,5)m | PZ1.158 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 965 | Bulon, êcu + lông đền 8x60 | PZ1.159 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 966 | Bulon, êcu + lông đền 10x20 | PZ1.160 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 967 | Vít, êcu + lông đền 6x40 | PZ1.161 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 968 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | PZ1.162 | 2 | lon | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 969 | Dầu nhờn SAE 40 | PZ1.163 | 11 | lít | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 970 | Dầu nhờn SAE 140 | PZ1.164 | 13 | lít | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 971 | Dầu nhờn thủy lực (lái) | PZ1.165 | 5 | lít | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 972 | Dầu phanh, ly hợp DOT-3 | PZ1.166 | 1 | lít | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 973 | Mỡ đầu trục | PZ1.167 | 4 | kg | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 974 | Mỡ chì | PZ1.168 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 975 | Phôùt coát maùy tröôùc, sau | CA1.1 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 976 | Loïc nhôùt lôùn | CA1.2 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 977 | Loïc nhôùt nhoû | CA1.3 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 978 | Loïc daàu tinh | CA1.4 | 1 | caëp | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 979 | Loïc daàu thoâ-bôm tay | CA1.5 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 980 | Ruoät loïc gioù | CA1.6 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 981 | OÁng cao su nöôùc treân, döôùi | CA1.7 | 2 | oáng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 982 | Coå deâ oáng nöôùc | CA1.8 | 4 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 983 | Bôm nöôùc | CA1.9 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 984 | Oáng cao su daàu, nhôùt lieàn co | CA1.10 | 2 | oáng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 985 | Oáng cao su bôm hôi lieàn co | CA1.11 | 1 | oáng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 986 | Oáng cao su daàu, nöôùc f 8 | CA1.12 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 987 | Oáng cao su daàu hoài f 6 | CA1.13 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 988 | Coå deâ f8 | CA1.14 | 6 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 989 | OÁng nhöïa deûo daàu f 10 | CA1.15 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 990 | Ñaàu co ñoàng thaúng, noái f 10 | CA1.16 | 4 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 991 | OÁng nhöïa deûo daàu hoài f 8 | CA1.17 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 992 | Ñaàu co ñoàng thaúng, noái f 8 | CA1.18 | 4 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 993 | Daây ñai maùy phaùt-bôm nöôùc CMF8500 | CA1.19 | 2 | sôïi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 994 | Daây taét maùy | CA1.20 | 1 | sôïi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 995 | Voøng bi baùnh ñaø 6205 Z | CA1.21 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 996 | Voøng raêng baùnh ñaø | CA1.22 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 997 | Voøng gaêng bôm hôi | CA1.23 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 998 | Luùp beâ bôm hôi | CA1.24 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 999 | Bình nöôùc phuï (nhöïa) | CA1.25 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1000 | Cao su chaân keùt nöôùc | CA1.26 | 4 | cuïc | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1001 | Cao su ñuùc chaân maùy tröôùc, sau | CA1.27 | 4 | cuïc | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1002 | Nhôùt phuï gia ñ/cô | CA1.28 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1003 | Ron Ami nhaêng 0,5mm | CA1.29 | 1 | tôø | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1004 | Keo daùn ñeäm | CA1.30 | 1 | hoäp | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1005 | Boá phanh chaân trước | CA1.31 | 8 | mieáng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1006 | Ri veâ nhoâm 8 mm | CA1.32 | 120 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1007 | Oáng cao su hôi phanh, loùc keâ | CA1.33 | 4 | oáng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1008 | Maøng da baùt buùp sen sau | CA1.34 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1009 | Maøng da, luùpbeâ toång phanh 2 taàng | CA1.35 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1010 | Khoùa hôi loùc keâ phanh tay | CA1.36 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1011 | Maøng da, luùpbeâ van xaõ nhanh hôi loùc keâ | CA1.37 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1012 | Cam phanh | CA1.38 | 4 | caây | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1013 | Coùc chænh cam phanh | CA1.39 | 4 | caây | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1014 | Van xaõ nhanh hôi loùc keâ | CA1.40 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1015 | Phôùt hoäp soá chính 1701430-11 | CA1.41 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1016 | Phôùt muõi caàu 2401507-01 | CA1.42 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1017 | Phôùt ñaàu truïc B.Xe sau 3104045-01 | CA1.43 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1018 | Phôùt ñaàu truïc B.xe tröôùc 3103045-01 | CA1.44 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1019 | Phôùt hoäp tay 3401080-01 | CA1.45 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1020 | Phôùt Sin hoäp laùi | CA1.46 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1021 | Voøng bi ñaàu truïc b/xe trong, ngoaøi | CA1.47 | 8 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1022 | Chöû thaäp laùp doïc | CA1.48 | 4 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1023 | Chöû thaäp truïc laùi | CA1.49 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1024 | Cao su, voøng bi treo laùp doïc 202126 | CA1.50 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1025 | Truïc vít, baùnh vít hoäp laùi | CA1.51 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1026 | Voøng bi ñuõa hoäp laùi | CA1.52 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1027 | Voøng bi coân hoäp laùi | CA1.53 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1028 | OÁng nhöïa deûo phanh hôi f 12 | CA1.54 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1029 | Ñaàu co ñoàng thaúng, noái f 12 | CA1.55 | 6 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1030 | OÁng cao su nhôùt laùi f 18 | CA1.56 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1031 | Coá deâ f18 | CA1.57 | 4 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1032 | OÁùng cao su nhôùt bôm tay laùi (lieàn co) | CA1.58 | 1 | oáùng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1033 | Bulon, eâcu, long ñeøn 14 x 60 | CA1.59 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1034 | Bulon, eâcu, long ñeøn 12 x 40 | CA1.60 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1035 | Baïc thau, voøng bi chaø, choát goái chòu | CA1.61 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1036 | Moay ô b/xe tröôùc | CA1.62 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1037 | Oáng nhuùn | CA1.63 | 2 | caây | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1038 | Cao su oáng nhuùn | CA1.64 | 8 | cuïc | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1039 | Laùp ngang caàu sau | CA1.65 | 2 | caây | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1040 | Voøng bi coân boä vi sai caàu | CA1.66 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1041 | Voøng bi ñoâi coân cuøi thôm | CA1.67 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1042 | Voøng bi ñuõa cuøi thôm | CA1.68 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1043 | Taéc keâ, eâcu b/xe tröôùc ñôn (phaûi, traùi) | CA1.69 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1044 | Taéc keâ, eâcu b/xe sau keùp (phaûi, traùi) | CA1.70 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1045 | Bulon, eâcu, long ñeøn 8x20 | CA1.71 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1046 | Bulon, eâcu, long ñeøn 10x30 | CA1.72 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1047 | Cao su non | CA1.73 | 2 | cuoän | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1048 | Ron Ami nhaêng 1mm | CA1.74 | 1 | tôø | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1049 | Keo daùn ñeäm phôùt | CA1.75 | 1 | chai | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1050 | Choát cheõ 1->2mm | CA1.76 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1051 | Ñeøn xinhan tröôùc | CA1.77 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1052 | Ñeøn xinhan hoâng | CA1.78 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1053 | Ñeøn caûn tröôùc CN | CA1.79 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1054 | Ñeøn haäu CN | CA1.80 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1055 | Ñeøn mui | CA1.81 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1056 | Ñeøn la phong | CA1.82 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1057 | Boùng ñeøn pha, coát 1 tim 24V 95W | CA1.83 | 4 | boùng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1058 | Boùng ñeøn 24V 10W | CA1.84 | 6 | boùng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1059 | Boùng ñeøn 24V 21W | CA1.85 | 6 | boùng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1060 | Boùng ñeøn 24V 3W | CA1.86 | 4 | boùng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1061 | Cuïc baùo nöôùc | CA1.87 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1062 | Cuïc baùo nhôùt ñeøn | CA1.88 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1063 | Rô le coøi ñieän | CA1.89 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1064 | OÁng cao su coøi hôi lieàn co | CA1.90 | 1 | oáng | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1065 | Choåi gaït möa | CA1.91 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1066 | Coâng taéc ON-OF | CA1.92 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1067 | Phao baùo nhieân lieäu thuøng | CA1.93 | 1 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1068 | Rô le phuï khôûi ñoäng 4 chaân | CA1.94 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1069 | Voøng bi maùy phaùt | CA1.95 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1070 | Tieát cheá baùn daãn 24V 5 chaân | CA1.96 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1071 | Daây caùp noái bình ñieän | CA1.97 | 0,5 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1072 | Ñaàu bòt caùp | CA1.98 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1073 | Coïc bình ñieän | CA1.99 | 4 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1074 | Daây ñieän ñôn ruoät f 1,0 | CA1.100 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1075 | Daây ñieän ñôn ruoät f 1,5 | CA1.101 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1076 | Daây ñieän ñôn ruoät f 2,5 | CA1.102 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1077 | Daây ñieän ñôn ruoät f 5,0 | CA1.103 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1078 | Daây nhöïa ruùt | CA1.104 | 1 | bòc | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1079 | Baêng keo ñen | CA1.105 | 1 | cuoän | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1080 | Nilon quaán daây ñieän | CA1.106 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1081 | Ñaàu coát 5 mm | CA1.107 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1082 | Ñaàu coát 8 mm | CA1.108 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1083 | Giaéc caém 3 chaân | CA1.109 | 5 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1084 | Caàu chì laù 15A | CA1.110 | 6 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1085 | Bulon, eâcu, long ñeøn 6x20 | CA1.111 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1086 | Vít 5x20 | CA1.112 | 15 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1087 | OÅ khoaù cöûa | CA1.113 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1088 | Maùy quay kính | CA1.114 | 2 | boä | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1089 | Tay quay kính | CA1.115 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1090 | Cao su chaén buøn cabin, thuøng | CA1.116 | 4 | taám | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1091 | Tay khoùa gaøi böûng thuøng | CA1.117 | 2 | caây | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1092 | Bình cöùu hoûa loaïi trung | CA1.118 | 1 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1093 | Moùc keùo tröôùc | CA1.119 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1094 | Ron kính chaén gioù, sau cabin | CA1.120 | 11 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1095 | Ron U nhung caùnh cöûa | CA1.121 | 0 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1096 | Ron xoáp deït naép caboâ, caùnh cöûa | CA1.122 | 10 | m | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1097 | Keo daùn ron DOG X-66 | CA1.123 | 1 | hoäp | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1098 | Que haøn ñieän 2,6 mm | CA1.124 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1099 | Bulon, eâcu, long ñeøn 8x20 | CA1.125 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1100 | Bulon, eâcu, long ñeøn 8x30 | CA1.126 | 15 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1101 | Bulon, eâcu, long ñeøn 6x20 | CA1.127 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1102 | Bulon, eâcu, long ñeøn 10x30 | CA1.128 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1103 | Bulon, eâcu, long ñeøn 10x80 | CA1.129 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1104 | Vít 5x15 | CA1.130 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1105 | Ri veâ baám 4mm | CA1.131 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1106 | Choát cheõ, daây xích moùc keùo sau | CA1.132 | 1 | sôïi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1107 | Kính phaûn quang | CA1.133 | 2 | caùi | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1108 | Vaûi may gheá (1,4x4) m | CA1.134 | 1 | taám | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1109 | Muùt theû (0,02 x 1,6 x 2) m | CA1.135 | 1 | taám | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1110 | Taám che naéng vaûi bìa | CA1.136 | 2 | taám | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1111 | Taùp pi loùt saøn cabin (0,9 x 1,8) m | CA1.137 | 1 | taám | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1112 | Bìa catton taùppi c/cöûa (0,003 x 1,2 x 2,4) m | CA1.138 | 1 | taám | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1113 | Keo daùn DOG X-66 | CA1.139 | 1 | hoäp | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1114 | Chæ may | CA1.140 | 1 | cuoän | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1115 | Vít 3 x 20 | CA1.141 | 100 | con | Sử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương | |
| 1116 | Phớt cốt máy trước, sau | HC1.1 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1117 | Lọc nhớt | HC1.2 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1118 | Lọc dầu, bơm tay | HC1.3 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1119 | Bầu lọc gió | HC1.4 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1120 | Nến xông buồng đốt | HC1.5 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1121 | Dây đai máy phát, bơm nước | HC1.6 | 2 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1122 | Puly tăng đưa dây đai | HC1.7 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1123 | Bơm nước | HC1.8 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1124 | Ống cao su nước trên, dưới | HC1.9 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1125 | Cổ dê ống nước, ống hút gió | HC1.10 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1126 | Ống cao su dầu liền co | HC1.11 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1127 | Ống cao su dầu, nước f 6-8 | HC1.12 | 7 | m | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1128 | Cổ dê f 8 | HC1.13 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1129 | Đĩa ly hợp | HC1.14 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1130 | Vòng bi bánh đà | HC1.15 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1131 | Mâm ép | HC1.16 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1132 | Cao su (đúc) chân máy, hộp số | HC1.17 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1133 | Bulon, êcu, long đèn 10x40 | HC1.18 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1134 | Bình nước phụ | HC1.19 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1135 | Nước xanh làm mát | HC1.20 | 1 | bình | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1136 | Nhớt phụ gia động cơ | HC1.21 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1137 | Ron Ami nhăng 1mm | HC1.22 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1138 | Bố phanh chân | HC1.23 | 8 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1139 | Bố phanh tay | HC1.24 | 2 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1140 | Ri vê thau 4mm | HC1.25 | 120 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1141 | Cúp ben bơm PP trước, sau | HC1.26 | 8 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1142 | Chụp bụi bơm PP trước, sau | HC1.27 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1143 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | HC1.28 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1144 | Bơm ly hợp chính | HC1.29 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1145 | Bơm ly hợp phụ | HC1.30 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1146 | Ống cao su phanh dầu, ly hợp | HC1.31 | 5 | ống | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1147 | Dây cáp phanh tay | HC1.32 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1148 | Vòng bi ly hợp | HC1.33 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1149 | Cao su thanh giằng nhíp trước, sau | HC1.34 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1150 | Rô tuyn lái | HC1.35 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1151 | Ống nhún trước, sau | HC1.36 | 4 | cây | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1152 | Chử thập láp dọc | HC1.37 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1153 | Cao su, ổ bi treo láp dọc | HC1.38 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1154 | Chử thập trục lái | HC1.39 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1155 | Phớt đầu trục b/xe | HC1.40 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1156 | Phớt mũi cầu | HC1.41 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1157 | Phớt hộp số | HC1.42 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1158 | Phớt bơm dầu lái | HC1.43 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1159 | Phớt hộp lái | HC1.44 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1160 | Phớt-Sin hộp lái | HC1.45 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1161 | Vòng bi đầu trục b/xe | HC1.46 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1162 | Ống cao su dầu lái liền co | HC1.47 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1163 | Ống cao su dầu lái f 18 | HC1.48 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1164 | Cổ dê f 18 | HC1.49 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1165 | Ống đồng dầu phanh f 6 | HC1.50 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1166 | Đầu co f 6 | HC1.51 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1167 | Đĩa nhíp (chử U) | HC1.52 | 8 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1168 | Gùi nhíp | HC1.53 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1169 | Cao su nhíp trước, sau | HC1.54 | 20 | cục | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1170 | Tắc kê, êcu b/xe đơn | HC1.55 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1171 | Tắc kê, êcu b/xe kép | HC1.56 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1172 | Bulon, êcu, long đèn 11x40 RM | HC1.57 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1173 | Chốt chẽ 1->2mm | HC1.58 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1174 | Giấy nhám nước mịn | HC1.59 | 2 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1175 | Giấy nhám vải | HC1.60 | 2 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1176 | Ron Ami nhăng 0,5mm | HC1.61 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1177 | Keo dán đệm phớt | HC1.62 | 2 | chai | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1178 | Đèn xinhan trước | HC1.63 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1179 | Bóng đèn pha 24V 95W | HC1.64 | 2 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1180 | Bóng đèn 24V 21W | HC1.65 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1181 | Bóng đèn 24V 10W | HC1.66 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1182 | Công tắc ON -OFF | HC1.67 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1183 | Còi điện | HC1.68 | 1 | cặp | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1184 | Rơ le còi điện, đèn pha | HC1.69 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1185 | Cục báo nhớt | HC1.70 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1186 | Cục báo nước | HC1.71 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1187 | Cục báo đèn phanh | HC1.72 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1188 | Chổi gạt mưa | HC1.73 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1189 | Phao báo nhiên liệu thùng | HC1.74 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1190 | Cầu chì lá 10->20 A | HC1.75 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1191 | Dây nhựa rút | HC1.76 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1192 | Băng keo đen | HC1.77 | 5 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1193 | Giắc cắm 3 chân | HC1.78 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1194 | Dây điện đơn 1.5 | HC1.79 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1195 | Dây điện đơn 2.5 | HC1.80 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1196 | Ñaàu cos 5-6 mm | HC1.81 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1197 | Ñaàu cos 8 mm | HC1.82 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1198 | Vít 5x15 | HC1.83 | 95 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1199 | Ổ khóa cửa hậu | HC1.84 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1200 | Bình cứu hỏa | HC1.85 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1201 | Cao su chắn bùn | HC1.86 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1202 | Móc gài kính lùa | HC1.87 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1203 | Nắp két nước | HC1.88 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1204 | Phuộc chỏi cửa hậu | HC1.89 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1205 | Cao su treo ống xã, bầu giảm thanh | HC1.90 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1206 | Keo dán sắt | HC1.91 | 1 | chai | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1207 | Que hàn điện 2,6 mm | HC1.92 | 2,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1208 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | HC1.93 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1209 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | HC1.94 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1210 | Rivê bấm 4mm | HC1.95 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1211 | Keo dán ĐO X-66 | HC1.96 | 1 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1212 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | HC1.97 | 2 | lon | Sử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương | |
| 1213 | Bộ ron, đệm, phớt đ/cơ | KI1.1 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1214 | Lọc nhớt | KI1.2 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1215 | Lọc dầu-bơm tay | KI1.3 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1216 | Puly tăng đưa dây đai | KI1.4 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1217 | Bơm nước | KI1.5 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1218 | Nến xông buồng đốt | KI1.6 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1219 | Đĩa ly hợp | KI1.7 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1220 | Mâm ép | KI1.8 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1221 | Vòng bi bánh đà | KI1.9 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1222 | Ống cao su dầu, nhớt, nước f 8 | KI1.10 | 6 | m | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1223 | Ống cao su dầu hồi f 6 | KI1.11 | 4 | m | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1224 | Cổ dê f 8 | KI1.12 | 12 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1225 | Ống cao su nhớt f 16 | KI1.13 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1226 | Cổ dê f 16 | KI1.14 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1227 | Dây đai bơm nước, máy phát, lóc lạnh | KI1.15 | 3 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1228 | Ống cao su nước trên, dưới | KI1.16 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1229 | Cổ dê bắt ống nước, hút bầu lọc gió | KI1.17 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1230 | Cao su chân két nước | KI1.18 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1231 | Cao su (đúc) chân máy, hộp số | KI1.19 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1232 | Bình nước phụ | KI1.20 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1233 | Nước xanh làm mát | KI1.21 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1234 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KI1.22 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1235 | Keo dán ron | KI1.23 | 2 | chai | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1236 | Bố phanh trước đĩa | KI1.24 | 4 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1237 | Hàm, bố phanh sau | KI1.25 | 4 | miếng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1238 | Ống cao su phanh, ly hợp dầu | KI1.26 | 7 | ống | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1239 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | KI1.27 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1240 | Cúp ben Sin bơm PP trước đĩa | KI1.28 | 2 | cọng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1241 | Chụp bụi bơm PP trước | KI1.29 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1242 | Bơm PP sau | KI1.30 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1243 | Bơm ly hợp chính | KI1.31 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1244 | Bơm ly hợp phụ | KI1.32 | 1 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1245 | Tang trống sau | KI1.33 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1246 | Phớt đầu trục B/Xe | KI1.34 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1247 | Phớt đuôi hộp số | KI1.35 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1248 | Phớt mũi cầu | KI1.36 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1249 | Phớt hộp lái (thước lái) | KI1.37 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1250 | Phớt trục gài số | KI1.38 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1251 | Dây cáp phanh tay | KI1.39 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1252 | Vòng bi ly hợp | KI1.40 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1253 | Vòng bi đầu trục b/xe | KI1.41 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1254 | Cao su nhíp sau | KI1.42 | 12 | cục | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1255 | Cao su thanh giằng vòng cung dàn treo trước | KI1.43 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1256 | Chử thập láp dọc | KI1.44 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1257 | Cao su, ổ bi treo láp dọc | KI1.45 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1258 | Rô tuyn lái ngang | KI1.46 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1259 | Rô tuyn gối chịu dàn treo trước | KI1.47 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1260 | Ống cao su dầu lái liền co | KI1.48 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1261 | Tắc kê, êcu b/xe đơn trước trái-phải | KI1.49 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1262 | Tắc kê, êcu b/xe kép sau trái-phải | KI1.50 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1263 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 RM | KI1.51 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1264 | Bulon, long đèn côn 10x40 RM | KI1.52 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1265 | Bát, tắc kê-êcu | KI1.53 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1266 | Dầu RP7 | KI1.54 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1267 | Chốt chẽ 1->2mm | KI1.55 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1268 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KI1.56 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1269 | Đèn hậu | KI1.57 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1270 | Đèn soi biển số | KI1.58 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1271 | Đèn xi nhan hông thùng | KI1.59 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1272 | Đèn pha cản trước | KI1.60 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1273 | Bóng đèn pha 12V 95W | KI1.61 | 2 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1274 | Bóng đèn 12V 10W | KI1.62 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1275 | Bóng đèn 12V 21W | KI1.63 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1276 | Bóng đèn 12V 3W | KI1.64 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1277 | Cục báo đèn phanh | KI1.65 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1278 | Cục báo nhớt đèn | KI1.66 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1279 | Cục báo nước | KI1.67 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1280 | Công tắc ON -OFF | KI1.68 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1281 | Còi điện | KI1.69 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1282 | Chổi gạt mưa | KI1.70 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1283 | Phao báo nhiên liệu thùng | KI1.71 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1284 | Vòng bi máy khởi động | KI1.72 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1285 | Than máy khởi động | KI1.73 | 4 | cục | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1286 | Cọc bình điện | KI1.74 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1287 | Dây nhựa rút | KI1.75 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1288 | Dây điện đơn ruột f 1,5 | KI1.76 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1289 | Dây điện đơn ruột f 2,5 | KI1.77 | 25 | m | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1290 | Đầu cos 6 mm | KI1.78 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1291 | Đầu cos 8 mm | KI1.79 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1292 | Băng keo đen | KI1.80 | 5 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1293 | Giắc cắm dây điện 3 chân | KI1.81 | 3 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1294 | Vít 5x15 | KI1.82 | 245 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1295 | Chắn bùn nhựa cabin | KI1.83 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1296 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KI1.84 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1297 | Nắp két nước | KI1.85 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1298 | Bình cứu hỏa mini | KI1.86 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1299 | Ron hơi-da rắn cánh cửa cabin | KI1.87 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1300 | Ron hơi-da rắn nhỏ mặt nạ trước | KI1.88 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1301 | Keo dán DOG X-66 | KI1.89 | 2 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1302 | Cao su gối đỡ cabin | KI1.90 | 6 | cục | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1303 | Cổ dê bô (chử U) | KI1.91 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1304 | Ống xã mềm f 49 | KI1.92 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1305 | Tay gài cửa hậu INOX | KI1.93 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1306 | Móc gài cửa hậu INOX | KI1.94 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1307 | Bát gài giữ cửa hậu INOX | KI1.95 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1308 | Móc bạt | KI1.96 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1309 | Que hàn điện 2,6 mm | KI1.97 | 3 | kg | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1310 | Vít đầu côn, êcu, long đèn 8x30 | KI1.98 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1311 | Bulon, êcu, long đèn lockes 14x60 | KI1.99 | 3 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1312 | Tắc kê nhựa bắt ron cánh cửa | KI1.100 | 60 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1313 | Bulông + êcu + long đền 6 x 20 | KI1.101 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1314 | Bulông + êcu + long đền 8 x 20 | KI1.102 | 20 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1315 | Táp pi sàn trên cabin (0,9 x 1,7)m | KI1.103 | 1 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1316 | Tấm che nắng | KI1.104 | 2 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1317 | Vít tắc kê nhựa | KI1.105 | 60 | con | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1318 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm, nội thất | KI1.106 | 2 | chai | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1319 | Dầu nhờn SAE 40 | KI1.107 | 10 | lít | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1320 | Dầu nhờn SAE 140 | KI1.108 | 8 | lít | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1321 | Dầu thủy lực lái | KI1.109 | 1 | lít | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1322 | Mỡ đầu trục | KI1.110 | 4 | kg | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1323 | Mỡ chì | KI1.111 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1324 | Dầu phanh, ly hợp DOT-3 | KI1.112 | 1 | lít | Sử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương | |
| 1325 | Lọc nhớt | NS1.1 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1326 | Ruột lọc gió | NS1.2 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1327 | Lọc dầu tinh, thô | NS1.3 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1328 | Dây đai dẹt MP-bơm nước | NS1.4 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1329 | Dây đai lóc lạnh | NS1.5 | 1 | sợi | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1330 | Puly tăng d/đai đưa lóc lạnh | NS1.6 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1331 | Ống cao su nước trên, dưới | NS1.7 | 2 | ống | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1332 | Cổ dê | NS1.8 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1333 | Ống cao su dầu lái liền co | NS1.9 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1334 | Ống cao su dầu, nhớt f 8 | NS1.10 | 5 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1335 | Ống cao su nước f 8 | NS1.11 | 2 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1336 | Ống cao su dầu, nhớt f 10 | NS1.12 | 5 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1337 | Cổ dê f 10 | NS1.13 | 14 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1338 | Ống cao su thùng dầu f 34 | NS1.14 | 1 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1339 | Cổ dê f 34 | NS1.15 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1340 | Nước xanh làm mát | NS1.16 | 1 | bình | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1341 | Dung dịch súc rửa két nước | NS1.17 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1342 | Nhớt phụ gia đ/cơ | NS1.18 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1343 | Keo dán đệm | NS1.19 | 2 | chai | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1344 | Bố phanh chân trước đĩa | NS1.20 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1345 | Hàm bố phanh chân sau | NS1.21 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1346 | Tang trống sau | NS1.22 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1347 | Cao su giảm chấn dàn treo trước | NS1.23 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1348 | Ống cao su phanh dầu | NS1.24 | 3 | ống | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1349 | Cúp ben Sin bơm PP trước đĩa | NS1.25 | 4 | cọng | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1350 | Cúp ben bơm PP sau 7/8 | NS1.26 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1351 | Chụp bơm PP trước, sau | NS1.27 | 8 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1352 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | NS1.28 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1353 | Pitton bơm PP trước đĩa | NS1.29 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1354 | Cao su thanh giằng dàn treo trước | NS1.30 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1355 | Giò gà dàn treo trước | NS1.31 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1356 | Rô tuyn gối chịu dàn treo trên, dưới | NS1.32 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1357 | Cao su-nòng săt dàn treo trước | NS1.33 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1358 | Cao su bắt hộp lái (thước lái) | NS1.34 | 1 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1359 | Cao su chụp bụi láp ngang trước | NS1.35 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1360 | Cổ dê | NS1.36 | 4 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1361 | Cao su chụp bụi rô tuyn lái ngang | NS1.37 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1362 | Cao su chụp bụi thanh lái ngang | NS1.38 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1363 | Rô tuyn lái ngang trong | NS1.39 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1364 | Hệ thống phanh ABS | NS1.40 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1365 | Cao su nhíp sau | NS1.41 | 8 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1366 | Ống nhún sau | NS1.42 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1367 | Cao su-nòng sắt ống nhún trước dưới | NS1.43 | 2 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1368 | Ống đồng làm ống phanh f 6 | NS1.44 | 3 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1369 | Đầu co f 6 | NS1.45 | 6 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1370 | Phớt mũi cầu | NS1.46 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1371 | Phớt hộp số phụ | NS1.47 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1372 | Phớt đầu trục b/xe sau | NS1.48 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1373 | Phớt bơm dầu lái | NS1.49 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1374 | Phớt Sin hộp thước lái | NS1.50 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1375 | Tắc kê, êcu b/xe | NS1.51 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1376 | Bulon, êcu, long đèn 10x40 RM | NS1.52 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1377 | Bulon, êcu, long đèn 12x100 RM | NS1.53 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1378 | Long đèn M12 | NS1.54 | 4 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1379 | Thau hàn 4mm | NS1.55 | 1 | cây | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1380 | Chốt chẽ 1->2cm | NS1.56 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1381 | Bìa catton loại cứng 0,5mm | NS1.57 | 1 | tờ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1382 | Cao su non | NS1.58 | 1 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1383 | Dầu RP7 | NS1.59 | 1 | lon | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1384 | Đèn xinhan hông | NS1.60 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1385 | Đèn soi biển số | NS1.61 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1386 | Đèn cản tròn | NS1.62 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1387 | Đèn xinhan sau kính chiếu hậu | NS1.63 | 2 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1388 | Bóng đèn pha 12V 95W | NS1.64 | 2 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1389 | Bóng đèn đuôi dẹt 12V 21W | NS1.65 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1390 | Bóng đèn đuôi dẹt 12V 10W | NS1.66 | 6 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1391 | Bóng đèn đuôi dẹt 12V 3W | NS1.67 | 4 | bóng | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1392 | Cầu chì lá 10 -> 25A | NS1.68 | 6 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1393 | Công tắc ON-OFF | NS1.69 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1394 | Cục báo nhớt đèn | NS1.70 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1395 | Chổi gạt mưa lớn | NS1.71 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1396 | Rơ le còi điện | NS1.72 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1397 | Cọc bình điện | NS1.73 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1398 | Dây điện đơn 1.5 | NS1.74 | 20 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1399 | Dây điện đơn 2.5 | NS1.75 | 15 | m | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1400 | Giắc cắm 3 chân | NS1.76 | 2 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1401 | Dây nhựa rút | NS1.77 | 1 | bịc | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1402 | Băng keo đen | NS1.78 | 2 | cuộn | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1403 | Vít 5x20 | NS1.79 | 195 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1404 | Ổ khóa cửa hậu thùng (giữa-2 bên) | NS1.80 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1405 | Phuộc chỏi cửa hậu thùng | NS1.81 | 2 | cây | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1406 | Chắn bùn nhựa trước, sau | NS1.82 | 4 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1407 | Cao su treo ống xã | NS1.83 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1408 | Ống xã mềm | NS1.84 | 1 | ống | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1409 | Cổ dê bô (chử U) | NS1.85 | 2 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1410 | Bình cứu hỏa mini | NS1.86 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1411 | Nắp két nước | NS1.87 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1412 | Ron hơi cánh cửa cabin | NS1.88 | 4 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1413 | Ron kính của hậu | NS1.89 | 1 | bộ | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1414 | Keo dán DOG X-66 | NS1.90 | 2 | hộp | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1415 | Keo SILYCLE | NS1.91 | 1 | chai | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1416 | Keo 502 | NS1.92 | 1 | chai | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1417 | Que hàn 2,6mm | NS1.93 | 2,5 | kg | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1418 | Cao su đệm thùng-sát xi | NS1.94 | 10 | cục | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1419 | Bulon, êcu, long đèn 10x60 | NS1.95 | 10 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1420 | Bulon, êcu, long đèn 10x40 | NS1.96 | 6 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1421 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | NS1.97 | 46 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1422 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | NS1.98 | 30 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1423 | Vít tắc kê nhựa | NS1.99 | 40 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1424 | Ri vê bấm 4mm | NS1.100 | 100 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1425 | Két nước | NS1.101 | 1 | cái | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1426 | Táp pi sàn trên | NS1.102 | 3 | tấm | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1427 | Vít tắc kê nhựa | NS1.103 | 50 | con | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1428 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm, nội thất | NS1.104 | 2 | lon | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1429 | Dầu nhờn SAE 40 | NS1.105 | 8 | lít | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1430 | Dầu nhờn SAE 140 | NS1.106 | 6 | lít | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1431 | Dầu nhờn thủy lực | NS1.107 | 1 | lít | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1432 | Dầu nhờn thủy lực | NS1.108 | 5 | lít | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1433 | Mỡ đầu trục | NS1.109 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1434 | Mỡ chì | NS1.110 | 2 | kg | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương | |
| 1435 | Dầu phanh DOT-3 | NS1.111 | 1 | lít | Sử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.7E8(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 400.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi