Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220742522-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện
Số hiệu KHLCNT 20220717570
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-07-15 14:31:00 đến ngày 2022-07-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 581,578,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.7E8(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 400.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện
Mua sắm vật tư sửa chữa xe lần 2 năm 2022/Xưởng 201
10 Ngày
E-CDNT 3 NSQP
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 , địa chỉ: Số 34 đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ
- Chủ đầu tư: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9


E-CDNT 10.1(g)
+ Tập tin bảng so sánh thông số kỹ thuật hàng hóa dự thầu. + Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương
E-CDNT 10.2(c)
a). Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hoá phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Mẫu số 01A - Chương IV; b) Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Mẫu số 02 - Chương IV; c) Tài liệu về mặt kỹ thuật: - Có cam kết thiết bị chào thầu phải mới 100%, hàng hoá và dịch vụ khi tham gia đấu thầu phải có xuất xứ rõ ràng và hợp pháp. Thiết bị phải được sản xuất năm 2021 trở về sau; - Đối với hàng hóa nhập khẩu: Có cam kết cung cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O (Certificate of Origin) do cơ quan thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp và giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa C/Q (Certificate of Quality), vận đơn, tờ khai hải quan, hoá đơn từ đơn vị nhập khẩu đến nhà thầu và các chứng từ liên quan hàng nhập khẩu khi giao hàng, chứng thư giám định xuất xứ, chất lượng, tình trạng tất cả hàng hóa của đơn vị giám định có đủ pháp nhân; - Đối với hàng hóa trong nước: Cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xưởng, hóa đơn bán hàng; - Có cam kết cung cấp hoá hàng hoá cung cấp phải đồng bộ với nhãn xe
E-CDNT 12.2
.Trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu.
E-CDNT 14.3 .
E-CDNT 15.2
.Nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 6.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: .Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
.Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Phớt cốt máy sau 80x100x10UZ1.11cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
2Nến điện A11UZ1.24cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
3Ruột lọc xăng tinh, thôUZ1.32cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
4Màng da, lúp bê bơm xăng b9UZ1.41bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
5Ruột lọc gióUZ1.51cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
6Bố ly hợpUZ1.62miếngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
7Ri vê thau 4mmUZ1.750conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
8Vòng bi bánh đà 6203UZ1.81cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
9Ống hơi hút chân khôngUZ1.91ốngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
10Ống cao su xăng, nhớt f 8UZ1.104mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
11Cổ dê f 8UZ1.1112cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
12Ống cao su thông hơi máy f 20UZ1.120,5mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
13Cổ dê f 20UZ1.132cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
14Dây đai bơm nước, máy phát A42UZ1.141sợiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
15Ống nước trên, dưới, giữaUZ1.155ốngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
16Cổ dê bắt ống nướcUZ1.1610cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
17Co ngã 3 ống nướcUZ1.171cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
18Khóa nhớt làm mátUZ1.181cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
19Cao su chân két nướcUZ1.194cụcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
20Cao su chân máy, hộp sốUZ1.208cụcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
21Lò xo gaUZ1.211cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
22Bulon, êcu, long đèn 10x45UZ1.222conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
23Ron mướp 5mmUZ1.231tờSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
24Nhớt phụ gia đ/cơUZ1.241lonSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
25Bố phanh chânUZ1.258miếngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
26Bố phanh tayUZ1.262miếngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
27Ri vê thau 4mmUZ1.27150conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
28Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10UZ1.281cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
29Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10UZ1.291cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
30Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10UZ1.304cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
31Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10UZ1.314cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
32Ống cao su phanh dầu, ly hợpUZ1.324ốngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
33Bơm phanh chính 2 tầngUZ1.331conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
34Bơm ly hợp phụUZ1.341conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
35Bơm PP trước trên, dướiUZ1.354conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
36Cúp ben Sin bơm PP sauUZ1.368cọngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
37Chụp bụi bơm PP sauUZ1.374cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
38Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chínhUZ1.381bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
39Bình dầu ly hợpUZ1.391cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
40Lò xo, chén, ty giử hàm bố PCUZ1.402bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
41Long đèn thau ống phanhUZ1.4110cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
42Long đèn thau chân hàm bốUZ1.424cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
43Bầu trợ lực phanhUZ1.431cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
44Vòng bi ly hợp 88911UZ1.441cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
45Vòng bi đầu trục bánh xe 27509 AKUZ1.452cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
46Rô tuyn láiUZ1.462cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
47Láp ngang cầu trướcUZ1.472câySử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
48Bộ bánh răng vi sai cầu trướcUZ1.481bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
49Phe gài êcu đầu trục b/xeUZ1.492cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
50Chử thập láp dọcUZ1.502cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
51Chử thập trục láiUZ1.511cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
52Trục vít, bánh vít hộp láiUZ1.521bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
53Vòng bi đũa hộp lái 852903UZ1.531cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
54Vòng bi côn hộp lái 877907UZ1.542cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
55Cao su ống nhúnUZ1.5516cụcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
56Ống nhúnUZ1.562câySử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
57Cao su nhípUZ1.5724cụcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
58Đĩa nhíp (chử U) đ/bộUZ1.588conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
59Gùi nhípUZ1.594conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
60Cao su giảm chấn trước, sauUZ1.604cụcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
61Ống đồng f 6 làm ống phanhUZ1.612mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
62Đầu co thẳng, nối f 6UZ1.624bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
63Ống đồng f 8 làm ống xăngUZ1.633mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
64Đầu co thẳng, nối f 8UZ1.646bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
65Ống hơi bầu trợ lực f 12 (trong)UZ1.651,2mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
66Cổ dê f 12UZ1.662cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
67Lupbê ống hơi trợ lực phanhUZ1.671cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
68Cao su chụp bụi cần số, phanh tayUZ1.683cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
69Bulon, êcu, long đèn 10x35 RMUZ1.692conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
70Bulon, êcu, long đèn 10x20 RTUZ1.704conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
71Tắc kê +êcu b/xeUZ1.711bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
72Vú mỡUZ1.725conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
73Chốt chẽ 1->2mmUZ1.7310conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
74Cao su nonUZ1.741cuộnSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
75Keo dán đệmUZ1.752chaiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
76Bìa catton 0,5mmUZ1.761tờSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
77Đèn xi nhan trướcUZ1.772bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
78Đèn hậuUZ1.782bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
79Chụp đèn hôngUZ1.792cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
80Chụp đèn lùiUZ1.802cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
81Đèn soi biển sốUZ1.811bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
82Đèn trầnUZ1.821bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
83Đèn táp lôUZ1.833bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
84Bóng đèn 12V 10WUZ1.846bóngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
85Bóng đèn 12V 21WUZ1.856bóngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
86Bóng đèn 12V 3WUZ1.864bóngSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
87Cục báo áp suất nhớtUZ1.871cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
88Cục báo đèn phanhUZ1.881cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
89Rơ le còi điệnUZ1.891cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
90Núm còi điệnUZ1.901cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
91Công tắc ON -OFFUZ1.912cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
92Công tắc cắt mátUZ1.921cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
93Công tắc đạp pha cốtUZ1.931cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
94Dây đ/hồ kmUZ1.941sợiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
95Chổi gạt mưaUZ1.952cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
96Phao báo nhiên liệu thùngUZ1.961bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
97Than máy khởi độngUZ1.974cụcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
98Bạc thau máy khởi độngUZ1.983cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
99Bánh răng máy khởi độngUZ1.991cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
100Vòng bi máy phát 602, 703UZ1.1002cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
101Tiết chế bán dẫnUZ1.1011cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
102Cọc bình điệnUZ1.1022cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
103Dây nhựa rútUZ1.1031bịcSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
104Dây điện đơn ruột f 1.0UZ1.10420mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
105Dây điện đơn ruột f 1.5UZ1.10525mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
106Dây điện đơn ruột f 2.5UZ1.10615mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
107Dây điện đơn ruột f 5.0UZ1.1076mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
108Đầu cos 5-6 mmUZ1.10820conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
109Đầu cos 8 mmUZ1.10910conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
110Nilon quấnUZ1.1101mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
111Băng keo đenUZ1.1111cuộnSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
112Giắc cắm dây điện 3 chânUZ1.1122cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
113Vành chụp đèn phaUZ1.1132cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
114Vít 5x15UZ1.11475conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
115Dầu RP7UZ1.1151lonSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
116Bơm nước rửa kính, vòi phun, ống nướcUZ1.1161bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
117Ổ khóa cửa, tay bấmUZ1.1172bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
118Tay, đế mở cửa trongUZ1.1184cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
119Kính chiếu hậuUZ1.1192cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
120Khóa gài kính cánh gàUZ1.1202cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
121Cao su chắn bùnUZ1.1214tấmSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
122Bình cứu hỏa miniUZ1.1221cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
123Ong đổ xăngUZ1.1232cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
124Nắp nhựa phụ thùng xăng (nắp trong)UZ1.1242cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
125Ổ khóa nắp ngoài thùng xăngUZ1.1252cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
126Nắp két nướcUZ1.1261cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
127Ron kính chắn gió, kính cửaUZ1.1279mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
128Ron xốp đệm cánh cửaUZ1.1288mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
129Ron xốp ca pô, bửng sau, nắp h/sốUZ1.1297mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
130Ron giữa cửa, vè trướcUZ1.1306mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
131Ron lá lúa (cánh cửa trên)UZ1.1316,5mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
132Ron kính cánh gàUZ1.1325mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
133Keo dán DOG X-66UZ1.1333hộpSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
134Cổ dê bô (chử U)UZ1.1342cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
135Que hàn điện 2,6 mmUZ1.1351,5kgSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
136Bulông + êcu + long đền 6 x 20UZ1.13660conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
137Bulông + êcu + long đền 6 x 30UZ1.13730conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
138Bulông + êcu + long đền 8 x 20UZ1.13820conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
139Bulông + êcu + long đền 8 x 30UZ1.13910conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
140Bulông + êcu + long đền 10 x 30UZ1.1404conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
141GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210)UZ1.1411conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
142Ri vê bấm 4mmUZ1.142100conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
143Kính phản quangUZ1.1432cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
144Dây xích, chốt chẽ móc kéo sauUZ1.1441sợiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
145Viền xanh quân sựUZ1.14520mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
146Khoen vuông móc bạt (ca vát)UZ1.14630cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
147Khoen tròn móc bạtUZ1.14713cáiSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
148Ống cao su mềm f 10 (luồn viền bạt)UZ1.1486mSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
149Chỉ mayUZ1.1491cuộnSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
150Vải may ghế (1,4 x 4,5) mUZ1.1501tấmSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
151Mút thẻ (0,02x1,6x2) mUZ1.1511tấmSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
152Mút thẻ (0,03x1,6x2) mUZ1.1521tấmSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
153Đinh tán nhôm f 4UZ1.153100conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
154Táp pi sànUZ1.1541bộSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
155Tấm che nắng vải, bìaUZ1.1552tấmSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
156Vải may laphong (1,4 x 3,6) mUZ1.1561tấmSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
157Bulon, êcu, long đèn 10x60UZ1.1576conSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
158Dầu nhờn SAE 40UZ1.1588lítSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
159Dầu nhờn SAE 140UZ1.1597lítSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
160Dầu phanh-DOT 3UZ1.1601lítSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
161Mỡ đầu trụcUZ1.1613kgSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
162Mỡ chìUZ1.1622kgSử dụng cho nhãn xe UAZ 31512 hoặc tương đương
163Phớt cốt máy trước, sauUL1.12cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
164Ruột lọc nhớtUL1.22cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
165Ruột lọc dầu tinhUL1.32cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
166Ruột lọc gióUL1.41cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
167Ống cao su nước trên, dưới f 60UL1.53ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
168Cổ dê f 60UL1.66cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
169Ống cao su dầu, hơi f 10UL1.73mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
170Ống cao su nước, dầu lái f 12UL1.83mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
171Cổ dê f 12UL1.912cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
172Ống cao su nhớt, nước f 16UL1.104mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
173Cổ dê f 16UL1.118cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
174Ống cao su bơm hơiUL1.121ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
175Ống nhựa dẻo dầu hồi béc f 4UL1.131mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
176Ống cao su hơi trợ lực ly hợpUL1.141ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
177Màng da, Sin van hơi trợ lực ly hợpUL1.151bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
178Vòng bi bánh đàUL1.161cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
179Lò xo gaUL1.171cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
180Dây đai máy phát, bơm nướcUL1.182sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
181Dây đai quạt gióUL1.193sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
182Cao su chân két nướcUL1.204cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
183Bulon, êcu, long đèn 10x45UL1.213conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
184Nhớt phụ gia đ/cơUL1.221lonSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
185Ron Ami nhăng 2mmUL1.231tờSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
186Keo dán đệmUL1.243chaiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
187Bố phanh chânUL1.2512miếngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
188Bố phanh tayUL1.262miếngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
189Ri vê thau 6 mmUL1.27220conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
190Màng da, Sin van điều hòa áp suất hơiUL1.281bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
191Màng da, Sin van hơi rơ mócUL1.291bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
192Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầngUL1.301bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
193Cúp ben bơm PP phụ 35 (bơm đôi)UL1.318cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
194Chụp bơm PP phụUL1.328cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
195Long đèn thau ống phanhUL1.3310cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
196Lò xo móc bàn đạp ly hợpUL1.341cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
197Tang trốngUL1.352cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
198Vòng bi ly hợpUL1.361cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
199Khóa chuyển thùng dầuUL1.371cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
200Ống đồng hơi, dầu f 10UL1.384mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
201Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10UL1.396bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
202Ống đồng dầu phanh f 6UL1.404mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
203Đầu co thẳng, cối f 6UL1.416bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
204Ống cao su hơi f 6UL1.421mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
205Cổ dê f 6UL1.434cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
206Chử thập láp dọcUL1.444cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
207Chử thập láp tờiUL1.454cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
208Cao su ổ đỡ láp tờiUL1.464bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
209Láp dọc tờiUL1.471câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
210Móc kéo (cáp tời)UL1.481cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
211Phớt đầu trục b/xe (1,2-137x160-3)UL1.496cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
212Phớt mũi cầuUL1.504cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
213Phớt hộp số chính, phụUL1.514cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
214Phớt trục cân bằng (1,2-114x145-1)UL1.522cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
215Phớt hộp láiUL1.532cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
216Phớt, Sin hộp láiUL1.541bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
217Phớt, Sin xilanh trợ lực láiUL1.551bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
218Cao su chụp bụi cần đẩyUL1.561cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
219Phớt bơm dầu láiUL1.571cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
220Phớt hộp trích công suất tờiUL1.582cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
221Phớt hộp tờiUL1.592cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
222Phớt, Sin xilanh nâng hạ lốp d/phòngUL1.601bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
223Cao su chụp bụi cần đẩyUL1.611cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
224Cúp ben van chia dầuUL1.621bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
225Ống cao su nhớt nâng hạ lốp d/phòngUL1.631ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
226Ống cao su nhớt f 12UL1.641mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
227Cổ dê f 12UL1.654cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
228Vòng bi côn bộ vi sai cầu giữaUL1.662cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
229Vòng bi đôi côn cùi thơmUL1.671cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
230Vòng bi đũa cùi thơmUL1.681cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
231Bánh răng cụm vi saiUL1.691bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
232Cao su ống nhúnUL1.708cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
233Ống nhúnUL1.712câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
234Cao su đà-chân hộp số phụUL1.7216cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
235VB đầu trục trong, ngoài b/xe 2007124. MUL1.734cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
236Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RMUL1.742conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
237Đĩa nhíp sau (chử U) đ/bộUL1.754conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
238Gùi nhípUL1.764conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
239Thau hàn 4mmUL1.771câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
240Láp dọc cầu trướcUL1.781câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
241Láp ngang cầu giữaUL1.792câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
242Tắc kê, êcu b/xe đơn phải-tráiUL1.804bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
243Chốt chẽ 1->2 mmUL1.8120cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
244Vú mỡUL1.825cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
245Giấy catton cứng 0,5mmUL1.830,5tờSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
246Cao su nonUL1.843cuộnSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
247Chóa đèn pha, bóngUL1.852bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
248Đèn hậu hộp chữ nhậtUL1.862bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
249Đèn trần cabinUL1.871bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
250Đèn muiUL1.883bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
251Chụp đèn xinhan trướcUL1.892cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
252Đèn xinhan hôngUL1.902bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
253Đèn soi biển sốUL1.911bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
254Đèn lùiUL1.921bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
255Đèn táp lôUL1.933bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
256Đèn soi tìmUL1.941bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
257Bóng đèn 24V- 21WUL1.956bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
258Bóng đèn 24V- 10WUL1.966bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
259Bóng đèn 24V- 3WUL1.974bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
260Cục báo áp suất nhớtUL1.981cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
261Cục báo đèn phanhUL1.991cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
262Cục báo đèn xinhanUL1.1001cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
263Cục báo nướcUL1.1011cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
264Rơ le còi điệnUL1.1021cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
265Núm còi điệnUL1.1031cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
266Ống cao su hơi còi liền coUL1.1041ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
267Ống cao su hơi lên đ/hồ liền coUL1.1051ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
268Dây đ/hồ kmUL1.1061sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
269Đồng hồ kmUL1.1071cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
270Đồng hồ khí nén 2 tầngUL1.1081cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
271Phao báo nhiên liệu thùngUL1.1091bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
272Công tắc ON-OFUL1.1102cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
273Công tắc đạp đèn pha cốtUL1.1111cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
274Máy gạt mưa hơiUL1.1121cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
275Chổi gạt mưaUL1.1132câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
276Than máy khởi độngUL1.1148cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
277Bạc thau máy khởi độngUL1.1153cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
278Than máy phátUL1.1162cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
279Vòng bi máy phát 502, 603UL1.1172cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
280Tiết chế bán dẫnUL1.1181cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
281Cọc bình điệnUL1.1194cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
282Dây cáp bình điệnUL1.1200,5mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
283Đầu bịt cáp bình điệnUL1.1214cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
284Dây điện đơn 5.0UL1.1226mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
285Dây điện đơn 2.5UL1.12315mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
286Dây điện đơn 1.5UL1.12425mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
287Dây điện đơn 1.0UL1.12520mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
288Đầu cos 8 mmUL1.12610conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
289Đầu cos 5-6 mmUL1.12720conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
290Nilon quấn dây điệnUL1.1281mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
291Băng keo đenUL1.1291cuộnSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
292Dây nhựa rútUL1.1301bịcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
293Dầu RP7UL1.1311lonSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
294Giắc cắm 3 chânUL1.1322cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
295Vít 5x20UL1.133155conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
296Bơm nước rửa kínhUL1.1341cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
297Ống nước rửa kính f 4UL1.1353mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
298Máy quay kínhUL1.1362bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
299Kính chiếu hậuUL1.1372cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
300Kính cánh cửa tráiUL1.1381tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
301Khóa gài kính cánh gàUL1.1391cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
302Nắp két nướcUL1.1401cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
303Móc nắp ca pôUL1.1412cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
304Bình cứu hoả loại trungUL1.1421cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
305Móc kéo trướcUL1.1432bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
306Cao su chắn bùn cabin, thùngUL1.1444tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
307Que hàn điện 2,6 mmUL1.1452,5kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
308Ron xốp dẹt đệm cửaUL1.1466mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
309Ron hơi-da rắn khung cửaUL1.1477,5mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
310Ron kính sau cabinUL1.1483mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
311Ron U nhung kính cánh cửaUL1.1495,5mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
312Keo dán DOG X-66UL1.1503hộpSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
313CS đệm thùng dầu, trên két nước (0,3x1.0)mUL1.1511tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
314Bulon, êcu+long đèn 8x20UL1.15240conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
315Bulon, êcu+long đèn 8x30UL1.15320conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
316Bulon, êcu+long đèn 6x20UL1.15440conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
317Bulon, êcu+long đèn 10x60UL1.15510conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
318Bulon, êcu+long đèn 8x40UL1.156140conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
319Bulon, êcu+long đèn 14x30UL1.1572conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
320Thau hàn 4mmUL1.1581câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
321Kính phản quangUL1.1592cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
322Ván ép ghế cabin (0,02 x 1,2 x2,4) mUL1.1600,5tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
323Vải may ghế (1,4 x 4) mUL1.1611tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
324Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2) mUL1.1621tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
325Vải may laphong (1,4 x 2,6) mUL1.1631tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
326Táp pi sàn cabin (0,9 x 1,8) mUL1.1641tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
327Bìa catton (0,003x1,2x2,4) mUL1.1650,5tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
328Dây chì kẽm 1 mmUL1.1660,5kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
329Tấm che nắng vải, bìaUL1.1672tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
330Chỉ mayUL1.1681cuộnSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
331Kim bấmUL1.1691hộpSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
332Dầu nhờn SAE 40UL1.17032lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
333Dầu nhờn SAE 140UL1.17140lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
334Dầu nhờn thủy lựcUL1.1727lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
335Mỡ đầu trụcUL1.1738kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
336Mỡ chìUL1.1742kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
337Dầu phanh DOT-3UL1.1753lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
338Ruột lọc nhớtUL2.12cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
339Ruột lọc dầu tinhUL2.22cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
340Ruột lọc dầu thôUL2.31cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
341Ruột lọc gióUL2.41cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
342Ống cao su nước trên, dưới f 60UL2.53ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
343Cổ dê f 60UL2.66cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
344Ống cao su dầu, hơi f 10UL2.73mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
345Ống cao su nước, dầu lái f 12UL2.83mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
346Cổ dê f 12UL2.912cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
347Ống cao su nhớt, nước f 16UL2.104mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
348Cổ dê f 16UL2.118cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
349Ống cao su nhớt dầu láiUL2.122ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
350Ống cao su bơm hơiUL2.131ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
351Ống nhựa dẻo dầu hồi béc f 4UL2.141mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
352Ống cao su hơi trợ lực ly hợpUL2.151ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
353Màng da, Sin van hơi trợ lực ly hợpUL2.161bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
354Vòng bi bánh đàUL2.171cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
355Lò xo gaUL2.181cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
356Dây đai máy phát, bơm nước CMF 1550UL2.192sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
357Dây đai quạt gió CMF 1500UL2.203sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
358Cao su chân két nướcUL2.214cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
359Bulon, êcu, long đèn 10x45UL2.223conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
360Nhớt phụ gia đ/cơUL2.231lonSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
361Ron Ami nhăng 2mmUL2.241tờSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
362Keo dán đệmUL2.253chaiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
363Dây tắt máyUL2.261sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
364Bố phanh chânUL2.2712miếngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
365Bố phanh tayUL2.282miếngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
366Ri vê thau 6 mmUL2.29220conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
367Màng da, Sin van điều hòa áp suất hơiUL2.301bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
368Màng da, Sin van chia hơi rơ mócUL2.311bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
369Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầngUL2.321bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
370Màng da, lúp bê bầu phanh thủy khí-BPCUL2.332bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
371Long đèn thau ống phanhUL2.3410cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
372Vòng bi ly hợpUL2.351cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
373Ống đồng hơi, dầu f 10UL2.364mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
374Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10UL2.376bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
375Ống đồng dầu phanh f 6UL2.384mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
376Đầu co thẳng, cối f 6UL2.396bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
377Ống cao su hơi f 6 (trong)UL2.401mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
378Cổ dê f 6UL2.414cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
379Chử thập láp tờiUL2.424cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
380Chử thập trục láiUL2.432cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
381Cao su ổ đỡ láp tờiUL2.444bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
382Láp dọc tờiUL2.451câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
383Móc kéo (cáp tời)UL2.461cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
384Phớt đầu trục b/xe (137x160x15)UL2.476cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
385Phớt mũi cầuUL2.484cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
386Phớt hộp số chính, phụUL2.494cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
387Phớt trục cân bằng (114x145x15)UL2.502cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
388Phớt hộp láiUL2.512cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
389Phớt, Sin hộp láiUL2.521bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
390Phớt, Sin xilanh trợ lực láiUL2.531bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
391Cao su chụp bụi cần đẩyUL2.541cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
392Phớt Sin bơm dầu láiUL2.551cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
393Phớt hộp trích công suất tờiUL2.562cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
394Phớt hộp tờiUL2.572cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
395Phớt trục gài số phụ-cầu trướcUL2.582cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
396Phớt, Sin xilanh nâng hạ lốp d/phòngUL2.591bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
397Cao su chụp bụi cần đẩyUL2.601cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
398Cúp ben van chia dầuUL2.611bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
399Ống cao su nhớt nâng hạ lốp d/phòngUL2.621ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
400Ống cao su nhớt f 12 (trong)UL2.631mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
401Cổ dê f 12UL2.644cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
402Vòng bi côn bộ vi sai cầu sauUL2.652cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
403Vòng bi đôi côn cùi thơmUL2.661cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
404Vòng bi đũa cùi thơmUL2.671cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
405Bánh răng cụm vi sai cầu sauUL2.681bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
406Cao su ống nhúnUL2.698cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
407Ống nhúnUL2.702câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
408Cao su đà-chân hộp số phụUL2.7116cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
409VB đầu trục trong, ngoài b/xe 2007124. MUL2.728cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
410Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RMUL2.732conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
411Đĩa nhíp sau (chử U) đ/bộUL2.744conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
412Gùi nhípUL2.754conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
413Thau hàn 4mmUL2.761câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
414Láp dọc HS phụ-cầu giữaUL2.771câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
415Láp ngang cầu trướcUL2.782câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
416Phe gài vòng bi đầu trục b/xeUL2.793cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
417Tắc kê, êcu b/xe đơn phải-tráiUL2.804bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
418Chốt chẽ 1->2 mmUL2.8120cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
419Vú mỡUL2.825cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
420Giấy catton cứng 0,5mmUL2.831tờSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
421Cao su nonUL2.843cuộnSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
422Đèn hậu hộp chữ nhậtUL2.852bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
423Đèn trần cabinUL2.861bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
424Chụp đèn muiUL2.873cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
425Chụp đèn xinhan trướcUL2.882cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
426Chụp đèn xinhan hôngUL2.892cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
427Đèn soi biển sốUL2.901bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
428Đèn lùiUL2.911bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
429Đèn táp lô đuôi bông senUL2.923bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
430Bóng đèn pha cốt 24V-95WUL2.932bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
431Bóng đèn soi tìm 24V-55WUL2.941bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
432Bóng đèn 24V- 21WUL2.956bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
433Bóng đèn 24V- 10WUL2.966bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
434Bóng đèn 24V- 3WUL2.974bóngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
435Cục báo áp suất nhớtUL2.981cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
436Cục báo nướcUL2.991cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
437Rơ le còi điệnUL2.1001cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
438Núm còi điệnUL2.1011cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
439Ống cao su hơi còi liền coUL2.1021ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
440Ống cao su hơi lên đ/hồ liền coUL2.1031ốngSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
441Dây đ/hồ kmUL2.1041sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
442Đồng hồ kmUL2.1051cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
443Đồng hồ nhiên liệuUL2.1061cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
444Phao báo nhiên liệu thùngUL2.1071bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
445Công tắc ON-OFUL2.1082cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
446Công tắc đạp đèn pha cốtUL2.1091cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
447Máy gạt mưa hơiUL2.1101cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
448Chổi gạt mưaUL2.1112câySử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
449Khóa hơi gạt mưaUL2.1121cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
450Than máy khởi độngUL2.1138cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
451Bạc thau máy khởi độngUL2.1143cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
452Than máy phátUL2.1152cụcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
453Vòng bi máy phát 502, 603UL2.1162cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
454Tiết chế bán dẫnUL2.1171cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
455Cọc bình điệnUL2.1184cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
456Dây cáp bình điệnUL2.1190,5mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
457Đầu bịt cáp bình điệnUL2.1204cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
458Dây điện đơn 5.0UL2.1216mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
459Dây điện đơn 2.5UL2.12215mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
460Dây điện đơn 1.5UL2.12325mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
461Dây điện đơn 1.0UL2.12420mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
462Đầu cos 8 mmUL2.12510conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
463Đầu cos 5-6 mmUL2.12620conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
464Nilon quấn dây điệnUL2.1271mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
465Băng keo đenUL2.1281cuộnSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
466Dây nhựa rútUL2.1291bịcSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
467Giắc cắm 3 chânUL2.1302cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
468Vít 5x20UL2.131155conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
469Bơm nước rửa kính , ống nướcUL2.1321cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
470Máy quay kínhUL2.1332bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
471Kính chiếu hậuUL2.1342cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
472Khóa gài kính cánh gàUL2.1351cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
473Nắp két nướcUL2.1361cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
474Móc nắp ca pôUL2.1372cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
475Ống đổ dầuUL2.1381cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
476Bình cứu hoả loại trungUL2.1391cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
477Móc kéo trướcUL2.1402bộSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
478Cao su chắn bùn cabin, thùngUL2.1414tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
479Que hàn điện 2,6 mmUL2.1421,5kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
480Ron xốp dẹt đệm cửaUL2.1436mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
481Ron hơi-da rắn khung cửaUL2.1447,5mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
482Ron kính sau cabinUL2.1453mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
483Ron U nhung kính cánh cửaUL2.1465,5mSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
484Keo dán DOG X-66UL2.1473hộpSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
485CS đệm thùng dầu, trên két nước (0,3x1.0)mUL2.1481tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
486Bulon, êcu+long đèn 8x20UL2.14940conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
487Bulon, êcu+long đèn 8x30UL2.15020conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
488Bulon, êcu+long đèn 6x20UL2.15140conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
489Bulon, êcu+long đèn 10x60UL2.15210conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
490Bulon, êcu+long đèn 8x40UL2.15360conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
491Bulon, êcu+long đèn 14x30UL2.1542conSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
492Kính phản quangUL2.1554cáiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
493Chốt chẽ, dây xích móc kéo sauUL2.1561sợiSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
494Ván ép ghế cabin (0,02 x 1,2 x2,4) mUL2.1570,5tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
495Vải may ghế (1,4 x 4) mUL2.1581tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
496Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2) mUL2.1591tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
497Vải may laphong (1,4 x 2,6) mUL2.1601tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
498Táp pi sàn cabin (0,9 x 1,8) mUL2.1611tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
499Bìa catton (0,003x1,2x2,4) mUL2.1620,5tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
500Dây chì kẽm 1 mmUL2.1630,5kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
501Tấm che nắng vải, bìaUL2.1642tấmSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
502Chỉ mayUL2.1651cuộnSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
503Kim bấmUL2.1661hộpSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
504Dầu nhờn SAE 40UL2.16732lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
505Dầu nhờn SAE 140UL2.16840lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
506Dầu nhờn thủy lựcUL2.1697lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
507Mỡ đầu trụcUL2.1708kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
508Mỡ chìUL2.1712kgSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
509Dầu phanh DOT-3UL2.1723lítSử dụng cho nhãn xe URAL 4320 hoặc tương đương
510Lò xo gaZL1.11cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
511Nến điện A11ZL1.28cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
512Dây cao áp, nắp chụpZL1.31bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
513Vít lửaZL1.41bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
514Phớt nướcZL1.51bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
515Ruột lọc xăng thôZL1.61cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
516Ống đồng xăng f 8ZL1.73mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
517Đầu co thẳng, co nối f 8ZL1.83bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
518Đầu L, co nối f 8ZL1.91bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
519Ống cao su hút chân không CHKZL1.101ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
520Ống nước trên, dưới f 45ZL1.113ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
521Ống nước giữa (co L)ZL1.121ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
522Cổ dê f 45ZL1.138cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
523Ống cao su nhớt đồng hồZL1.141ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
524Ống cao su làm mát nhớt F 16ZL1.150mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
525Ống nước bơm hơi F 18ZL1.160mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
526Cổ dê f 18ZL1.1712cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
527Ống cao su lọc gió-bơm hơi F 25ZL1.180mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
528Cổ dê f 25ZL1.192cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
529Dây đai máy phát, trợ lực lái C64ZL1.202sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
530Dây đai bơm hơi B44ZL1.211sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
531Phớt bơm hơi, bơm dầu lái 24x46x10ZL1.222cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
532Cao su chân máy trướcZL1.234cụcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
533Cao su chân két nướcZL1.242cụcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
534Bulon, êcu, long đèn 12x45ZL1.256conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
535Ron mướp 5 mmZL1.261tờSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
536Ron Ami nhăng 2mmZL1.270,5tờSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
537Nhớt phụ gia đ/cơZL1.281lonSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
538Keo dán đệmZL1.291hộpSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
539Ri vê nhôm 8 mmZL1.30150conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
540Màng da búp sen 12-16 lổZL1.314cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
541Phớt hộp số chính 55x84x12ZL1.321cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
542Phớt đầu trục B.Xe sau 142x168x14ZL1.332cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
543Phớt đầu trục B.xe trước 112x135x10ZL1.342cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
544Phớt hộp tay lái 42x58x10ZL1.351cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
545Phớt hộp tay lái 21x37x7ZL1.361cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
546Phớt, Sin hộp láiZL1.371bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
547Cam phanhZL1.384câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
548Cóc chỉnh cam phanh (giò đá)ZL1.394cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
549Vòng bi ly hợp 986711ZL1.401cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
550Cao su, ổ bi 114 treo láp dọcZL1.411bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
551Ống đồng hơi phanh f 10ZL1.424mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
552Đầu co L, co ngã 3, co nối f 10ZL1.432bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
553Ống đồng hơi phanh f 12ZL1.443mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
554Đầu co L, co nối f 12ZL1.454bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
555Bạc thau, vòng bi chà, chốt gối chịuZL1.462bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
556Van an xã nước bình hơiZL1.471cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
557Ống cao su nhớt bơm tay lái (liền co)ZL1.481ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
558Ống cao su nhớt đi về tay lái f 10 (trong)ZL1.490mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
559Cổ dê f 10ZL1.504cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
560Láp ngang cầu sauZL1.512câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
561Vòng bi côn bộ vi sai cầu sauZL1.522cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
562Vòng bi đôi côn cùi thơmZL1.531cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
563Vòng bi đũa cùi thơmZL1.541cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
564Cao su ống nhúnZL1.558cụcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
565Ống nhúnZL1.562câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
566Tắc kê, êcu b/xe đơn trướcZL1.571bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
567Tắc kê, êcu b/xe kép sauZL1.582bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
568Đĩa nhíp sau (chử U)ZL1.592conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
569Gùi nhípZL1.604conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
570Dây cáp bắt lốp d/phòng f 8ZL1.612,5mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
571Chử U, êcuZL1.622conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
572Bulon, êcu, long đèn 8x20ZL1.6330conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
573Bulon, êcu, long đèn 12x40 RMZL1.6410conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
574Bulon, êcu, long đèn 10x30ZL1.654conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
575Bìa catton cứng 0,5mmZL1.661tờSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
576Vú mỡZL1.675conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
577Chốt chẽ 1-> 2mmZL1.6810conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
578Cao su nonZL1.692cuộnSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
579Đèn xi nhan trướcZL1.702bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
580Đèn xi nhan hôngZL1.712bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
581Chụp đèn hậu hộp chử nhậtZL1.722cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
582Đèn la phongZL1.731bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
583Đèn muiZL1.743bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
584Đèn táp lô đuôi bông senZL1.753bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
585Bóng đèn 12V 10WZL1.766bóngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
586Bóng đèn 12V 21WZL1.776bóngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
587Bóng đèn 12V 3WZL1.784bóngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
588Chổi gạt mưaZL1.792cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
589Núm còi điệnZL1.801cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
590Rơ le còi điệnZL1.811cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
591Ống cao su liền co hơi còi, lên đ/hồZL1.822ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
592Công tắc đạp còi hơiZL1.831cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
593Ống đồng hơi coi f 8ZL1.843mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
594Đầu co thẳng, co nối f 8ZL1.853bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
595Thau hàn 4mmZL1.861câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
596Công tắc ON-OFFZL1.872cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
597Công tắc cắt mátZL1.881cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
598Cục báo đèn xi nhanZL1.891cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
599Dây đ/hồ kmZL1.901sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
600Đồng hồ kmZL1.911cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
601Đồng hồ nước, nhớtZL1.922cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
602Phao báo nhiên liệu thùngZL1.931bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
603Tiết chế bán dẫnZL1.941cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
604Dây cáp bình điệnZL1.953,5mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
605Đầu bịt cáp bìnhZL1.964cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
606Cọc bình điệnZL1.972cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
607Dây điện đơn ruột f 1,0ZL1.9820mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
608Dây điện đơn ruột f 1,5ZL1.9925mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
609Dây điện đơn ruột f 2,5ZL1.10015mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
610Dây điện đơn ruột f 5,0ZL1.1016mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
611Nilon quấnZL1.1021mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
612Dây nhựa rútZL1.1031bịcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
613Giắc cắm 3 chânZL1.1042cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
614Vành chụp đèn phaZL1.1052cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
615Băng keo đenZL1.1061cuộnSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
616Đầu cốt 5-6 mmZL1.10710conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
617Đầu cốt 8 mmZL1.1086conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
618Vít 5x30ZL1.109135conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
619Bơm nước rửa kính, ống nướcZL1.1101cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
620Ổ khóa cửaZL1.1112bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
621Máy quay kínhZL1.1122bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
622Kính chiếu hậuZL1.1132cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
623Khóa gài kính cánh gàZL1.1141cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
624Bình cứu hỏa loại trungZL1.1151cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
625Nắp két nướcZL1.1161cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
626Ống đổ xăngZL1.1171cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
627Móc kéo trướcZL1.1182cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
628Ron kính chắn gió, sau cabinZL1.1199mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
629Ron kính cánh gàZL1.1201mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
630Ron xốp đệm cửa, khung cửaZL1.12118mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
631Ron U nhung kính cửaZL1.1220mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
632Ron xốp đệm cabôZL1.1234mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
633Ron viền mặt nạZL1.1243mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
634Keo dán ron DOG X-66ZL1.1253hộpSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
635Cổ dê bô (chử U) đ/bộZL1.1261conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
636Que hàn điện 2,6 mmZL1.1272,5kgSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
637Cao su chắn bùn thùngZL1.1282tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
638Bulon, êcu, long đèn 8x30ZL1.12930conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
639Bulon, êcu, long đèn 6x20ZL1.13020conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
640Bulon, êcu, long đèn 10x30ZL1.1318conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
641Bulon, êcu, long đèn 12x40ZL1.1324conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
642CS đệm thùng dầu, trên két nước (0,3x1.0)mZL1.1331tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
643Kính phản quangZL1.1342cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
644Chốt chẽ, dây xích móc kéo sauZL1.1351sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
645Bulon, êcu, long đèn 8x40ZL1.13620conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
646Ván ép ghế cabin (0,02 x 1,2 x2,4) mZL1.1371tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
647Vải may ghế (1,4x4) mZL1.1381tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
648Mút thẻ (0,02x1,6x2) mZL1.1391tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
649Vải may laphong (1,4x2,4) mZL1.1401tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
650Táp pi sàn cabin (0,9x1,8) mZL1.1411tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
651Tấm che nắng vải bìaZL1.1422tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
652Chỉ mayZL1.1431cuộnSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
653Giá, đai kẹp súng cabinZL1.1442bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
654Kim bấmZL1.1451hộpSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
655Bulon, êcu, long đèn 6x40ZL1.1462conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
656Chốt chẽ 6x80ZL1.1472conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
657Dầu nhờn SAE 40ZL1.14813lítSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
658Dầu nhờn SAE 140ZL1.14912lítSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
659Dầu nhờn thủy lựcZL1.1505lítSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
660Mỡ đầu trụcZL1.1515kgSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
661Mỡ chìZL1.1522kgSử dụng cho nhãn xe ZIL 130 hoặc tương đương
662Phớt cốt máy trước, sauZL2.12cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
663Lọc nhớtZL2.21cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
664Lọc dầu tinhZL2.32cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
665Lọc dầu thôZL2.41cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
666Ruột lọc gió lớn, nhỏZL2.51bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
667Phớt bơm nướcZL2.61cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
668Ống nước trên, dưới f 45ZL2.73ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
669Ống nước co LZL2.81ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
670Cổ dê ống nướcZL2.98cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
671Lò xo luồn ống nước trênZL2.101cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
672Phớt bơm hơiZL2.111cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
673Vòng găng bơm hơiZL2.121bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
674Lúp bê bơm hơiZL2.131bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
675Ống cao su hút khí nạp f 60ZL2.141ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
676Cổ dê f60ZL2.152cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
677Ống cao su dầu liền coZL2.161ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
678Ống cao su dầu, dầu hồi, nhớt lái f 10ZL2.1713mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
679Cổ dê f10ZL2.1818cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
680Ống cao su nhớt bơm CA, bơm hơi liền coZL2.191ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
681Ống cao su hơi, nhớt lái, nước f 20ZL2.205mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
682Cổ dê f20ZL2.218cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
683Ống cao su nhớt bơm lái liền coZL2.221ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
684Dây kéo tắt máyZL2.231sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
685Dây gaZL2.241sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
686Lò xo cần tắt máyZL2.251cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
687Dây đai dẹt 8PK-1720BZL2.261sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
688Puly dây đai trung gianZL2.271cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
689Vòng răng bánh đàZL2.281cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
690Vòng bi bánh đàZL2.291cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
691Bulon, êcu, long đèn 10x45ZL2.303conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
692Cao su chân máy trướcZL2.318cụcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
693Cao su chân đà két nướcZL2.322cụcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
694Dây nhựa rútZL2.331bịcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
695Nhớt phụ gia đ/cơZL2.341lonSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
696Ron Ami nhăng 2mmZL2.350,5tờSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
697Ron mướp 5mmZL2.361tờSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
698Keo dán đệmZL2.371chaiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
699Bố phanh chân rời (nhỏ, lớn)ZL2.388miếngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
700Ri vê nhôm 8 mmZL2.39150conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
701Màng da búp sen 12 lổZL2.402cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
702Búp sen 12 lổ đ/bộZL2.412cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
703Phớt hộp số chính 55x84x12ZL2.421cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
704Phớt đầu trục B.Xe sau 142x168x14ZL2.432cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
705Phớt đầu trục B.xe trước 112x135x10ZL2.442cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
706Phớt hộp tay lái 21x37x7ZL2.451cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
707Phớt, Sin hộp láiZL2.461bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
708Phớt bơm dầu lái 24x46x10ZL2.471cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
709Rô tuyn lái dọc, ngangZL2.484cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
710Vòng bi ly hợp 986711ZL2.491cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
711Cao su, ổ bi 114 treo láp dọcZL2.501bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
712Ống đồng hơi phanh f 10ZL2.514mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
713Đầu co nối f 10ZL2.522bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
714Ống đồng hơi phanh f 12ZL2.533mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
715Đầu co L, co nối f 12ZL2.544bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
716Khóa hơi ống đồng f 12ZL2.551cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
717Bạc thau gối chịuZL2.562bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
718Vòng bi chà gối chịuZL2.572cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
719Moay ơ b/xe trướcZL2.582cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
720Bình hơiZL2.591cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
721Láp ngang cầu sauZL2.602câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
722Cơ cấu dẫn động kéo phanh tay-tổng phanh hơiZL2.611câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
723Cao su ống nhúnZL2.628cụcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
724Tắc kê, êcu b/xe đơn trướcZL2.631bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
725Tắc kê, êcu b/xe kép sauZL2.642bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
726Bulon, êcu, long đèn 8x20ZL2.6530conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
727Bulon, êcu, long đèn 12x40 RMZL2.6610conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
728Thau hàn 4mmZL2.671câySử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
729Ron Ami nhăng 1mmZL2.681tờSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
730Vú mỡZL2.695conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
731Chốt chẽ 1 mmZL2.7010conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
732Cao su nonZL2.712cuộnSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
733Đèn xi nhan trướcZL2.722bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
734Chụp đèn hậu hộp chử nhậtZL2.732cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
735Đèn la phongZL2.741bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
736Đèn xi nhan hôngZL2.752bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
737Đèn táp lô đuôi bông senZL2.763bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
738Bóng đèn 12V 10WZL2.776bóngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
739Bóng đèn 12V 21WZL2.786bóngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
740Bóng đèn 12V 3WZL2.794bóngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
741Máy gạt mưa hơiZL2.801cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
742Chổi gạt mưaZL2.812cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
743Núm còi điệnZL2.821cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
744Rơ le còi điệnZL2.831cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
745Ống cao su liền co hơi còi, lên đ/hồZL2.842ốngSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
746Công tắc đạp còi hơiZL2.851cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
747Công tắc ON-OFFZL2.862cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
748Cục báo đèn xi nhanZL2.871cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
749Cục báo đèn phanh hơiZL2.881cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
750Cục báo nướcZL2.891cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
751Dây đ/hồ kmZL2.901sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
752Đồng hồ kmZL2.911cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
753Đồng hồ nhiên liệuZL2.921cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
754Phao báo nhiên liệu thùngZL2.931bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
755Tiết chế bán dẫnZL2.941cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
756Dây cáp nối bình điệnZL2.950,5mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
757Đầu bịt cáp bìnhZL2.962cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
758Cọc bình điệnZL2.974cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
759Dây điện đơn ruột f 1,0ZL2.9820mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
760Dây điện đơn ruột f 1,5ZL2.9925mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
761Dây điện đơn ruột f 2,5ZL2.10015mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
762Dây điện đơn ruột f 5,0ZL2.1016mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
763Nilon quấnZL2.1021mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
764Dây nhựa rútZL2.1031bịcSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
765Giắc cắm 3 chânZL2.1042cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
766Băng keo đenZL2.1051cuộnSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
767Đầu cốt 5 mmZL2.10610conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
768Đầu cốt 8 mmZL2.1076conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
769Vít 5x30ZL2.108135conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
770Núm (c/tắc) bơm nước rửa kínhZL2.1091ciSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
771Ống nước nhựa dẽo f6ZL2.1103mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
772Đầu co ng ba f6ZL2.1111ciSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
773Ổ khóa cửaZL2.1122bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
774Máy quay kínhZL2.1132bộSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
775Kính chiếu hậuZL2.1142cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
776Khóa gài kính cánh gàZL2.1151cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
777Bình cứu hỏa loại trungZL2.1161cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
778Ron kính chắn gió, sau cabinZL2.1179mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
779Ron kính cánh gàZL2.1181mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
780Ron xốp đệm cửa, khung cửaZL2.11918mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
781Ron U nhung kính cửaZL2.1205,5mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
782Ron xốp đệm cabôZL2.1214mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
783Ron viền mặt nạZL2.1223mSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
784Keo dán ron DOG X-66ZL2.1233hộpSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
785Cổ dê bô (chử U) đ/bộZL2.1241conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
786Que hàn điện 2,6 mmZL2.1252kgSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
787Cao su chắn bùn thùngZL2.1262tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
788Bulon, êcu, long đèn 8x30ZL2.12730conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
789Bulon, êcu, long đèn 6x20ZL2.12830conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
790Bulon, êcu, long đèn 10x30ZL2.12912conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
791Bulon, êcu, long đèn 12x40ZL2.1304conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
792Kính phản quangZL2.1312cáiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
793Chốt chẽ, dây xích móc kéo sauZL2.1321sợiSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
794Vải may ghế (1,4x4) mZL2.1331tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
795Mút thẻ (0,02x1,6x2) mZL2.1341tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
796Vải may laphong (1,4x2,4) mZL2.1351tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
797Táp pi sàn cabin (0,9x1,8) mZL2.1361tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
798Tấm che nắng vải bìaZL2.1372tấmSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
799Chỉ mayZL2.1381cuộnSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
800Kim bấmZL2.1391hộpSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
801Bulon, êcu, long đèn 6x40ZL2.1402conSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
802Dầu nhờn SAE 40ZL2.14113lítSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
803Dầu nhờn SAE 140ZL2.14212lítSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
804Dầu nhờn thủy lực (lái)ZL2.1435lítSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
805Mỡ đầu trụcZL2.1445kgSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
806Mỡ chìZL2.1452kgSử dụng cho nhãn xe ZIL 130.A2 hoặc tương đương
807Ruột lọc gióPZ1.11cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
808Ruột lọc xăng thôPZ1.21cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
809Dây đai máy phát, bơm nước CMF 6590PZ1.31sợiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
810Dây đai bơm dầu lái, bơm hơi CMF 6700PZ1.42sợiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
811Dây đai cánh quạt gió, puly trung gian CMF 6550PZ1.52sợiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
812Lò xo gaPZ1.61cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
813Ống hút chân không CHKPZ1.71ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
814Ống cao su nước dưới f 45PZ1.82ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
815Ống cao su nước trên f 38PZ1.92ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
816Ống cao su nước giữaPZ1.101ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
817Ống cao su nước nối f 38PZ1.110,5mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
818Ống cao su nước nối f 42PZ1.120,5mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
819Cổ dê f42PZ1.1322cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
820Ống cao su nước bơm hơi f 22PZ1.140,4mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
821Cổ dê f22PZ1.152cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
822Bơm nướcPZ1.161cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
823Ống cao su nước bơm hơi f 12PZ1.170,4mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
824Ống cao su xăng, nhớt làm mát f 10PZ1.183mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
825Ống cao su xăng f 8 (trong)PZ1.191,2mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
826Cổ dê f12PZ1.2012cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
827Ống cao su nhớt bơm hơi liền coPZ1.211ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
828Cao su chân máy trươc, sauPZ1.2210cụcSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
829Bình nước phụPZ1.231cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
830Ổ đở-puly trung gian (cánh quạt gió)PZ1.241bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
831Càng mở ly hợpPZ1.251cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
832Bulon, êcu, long đèn 12x45PZ1.263conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
833Ron mướp 5 mmPZ1.271tờSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
834Bố phanh chân rờiPZ1.2816miếngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
835Ri vê thau 5 mmPZ1.29140conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
836Màng da búp sen trước (loại bát)PZ1.302cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
837Màng da búp sen sau lớn (loại bát)PZ1.311cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
838Búp sen sau lớn lockes đ/bộPZ1.321cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
839Ống cao su phanh hơi, lockesPZ1.336ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
840Màng da, lúpbê tổng phanh hơiPZ1.341bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
841Màng da cóc xã nhanh sauPZ1.352bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
842Màng da, lúpbê van điều tiết HT hơiPZ1.361bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
843Khóa gài hơi lockes (phanh tay)PZ1.371cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
844Van điều tiết HT hơiPZ1.381cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
845Bầu van phanh cầu sau-điều hòa LPPZ1.391cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
846Cam phanhPZ1.404câySử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
847Cóc chỉnh cam phanhPZ1.414câySử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
848Lò xo móc càng ly hợpPZ1.421cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
849Lò xo móc hàm bố phanhPZ1.432cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
850Bình dầu ly hợpPZ1.441cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
851Ống cao su dầu ly hợp f 6PZ1.451mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
852Cổ dê f6PZ1.464cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
853Ống cao su dầu ly hợp liền co dàiPZ1.471ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
854Vòng bi ly hợp 588911PZ1.481cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
855Láp ngang cầu sauPZ1.492câySử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
856Trục chủ động cầu sau (cùi thơm)PZ1.501cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
857Vòng bi (cùi thơm)PZ1.512cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
858Cụm bánh răng vi sai cầu sauPZ1.521bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
859Vòng bi (cụm bánh răng vi sai)PZ1.532cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
860Phốt mũi cầu (55x82x10 x15,5)PZ1.541cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
861Phớt hộp tay lái (35x48x10)PZ1.551cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
862Phớt, Sin xilanh trợ lực láiPZ1.561bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
863Phớt đầu trục b/xe trước (112x136x12/14)PZ1.572cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
864Phớt bơm dầu lái (24x46x10)PZ1.581cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
865Ống cao su nhớt bơm lái (liền co)PZ1.591ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
866Ống cao su nhớt bơm lái f 16 (trong)PZ1.601mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
867Cổ dê f16PZ1.612cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
868Vòng bi đầu trục b/xe sau trong, ngoàiPZ1.622cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
869Bạc thau, vòng bi, chốt gối chịuPZ1.632bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
870Xilanh trợ lực lái đ/bộPZ1.641cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
871Ống đồng hơi phanh f 12PZ1.653mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
872Đầu co L, co nối f 12PZ1.662bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
873Đầu co thẳng, nối f 12PZ1.674bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
874Ống đồng hơi phanh f 10PZ1.684mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
875Đầu co thẳng, co nối f 10PZ1.694bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
876Cao su ống nhúnPZ1.7016cụcSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
877Ống nhún trước, sauPZ1.714ốngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
878Cao su, vòng bi 212 treo láp dọcPZ1.721bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
879Chử thập láp dọcPZ1.731cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
880Chử thập trục láiPZ1.742cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
881Cao su đầu nhíp loại liềnPZ1.758cụcSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
882Bulon, long đèn 10x40 RT (gối đỡ nhíp trước)PZ1.762conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
883Bulon, long đèn 12x50 RT (gối đỡ nhíp sau)PZ1.772conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
884Tắc kê, êcu kép b/xe phải, tráiPZ1.782conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
885Tắc kê, êcu đơn b/xe phải, tráiPZ1.792conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
886Bulon, êcu, long đèn 12x35 RMPZ1.802conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
887GuJong, êcu, long đèn 14x55PZ1.814conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
888Bulon, êcu, long đèn 10x20 RTPZ1.824conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
889Thau hàn 4mmPZ1.831câySử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
890Chốt chẽ 1->2 mmPZ1.8410cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
891Vú mỡPZ1.855cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
892Keo dán đệmPZ1.862chaiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
893Ron Ami nhăng 1 mmPZ1.871tờSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
894Cao su nonPZ1.883cuộnSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
895Chụp đèn xi nhan trước CNPZ1.892cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
896Chụp đèn hậu, lùi CNPZ1.904cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
897Đèn xi nhan hông CNPZ1.918bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
898Đèn pha nhỏ cản trước CNPZ1.922bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
899Đèn laphongPZ1.931bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
900Đèn cửa lên xuốngPZ1.942bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
901Cục báo đèn phanh hơiPZ1.951cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
902Cục báo đèn xinhanPZ1.961cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
903Cục báo nướcPZ1.971cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
904Bóng đèn 12V 10WPZ1.9810bóngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
905Bóng đèn 12V 21WPZ1.9910bóngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
906Bóng đèn 12V 3WPZ1.10010bóngSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
907Công tắc ON-OFPZ1.1012cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
908Công tắc cắt mát điện từPZ1.1021cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
909Công tắc đạp pha cốtPZ1.1031cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
910Dây đ/hồ kmPZ1.1041sợiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
911Đồng hồ kmPZ1.1051cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
912Hộp đ/hồ điện, nước, nhớt, n/liệuPZ1.1061bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
913Phao báo nhiên liệu thùngPZ1.1071bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
914Chổi gạt nước lớn dàiPZ1.1082cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
915Ống hơi nhựa f 6 (trong)PZ1.1094mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
916Đầu co f 6PZ1.1106cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
917Rơ le phụ khởi độngPZ1.1111cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
918Rơ le nguồnPZ1.1122cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
919Rơ le còi điện, đèn phaPZ1.1134cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
920Núm còi điệnPZ1.1141cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
921Còi điệnPZ1.1151cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
922Tiết chế bán dẫnPZ1.1161cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
923Vòng bi máy phátPZ1.1172cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
924Cọc bình điệnPZ1.1182cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
925Dây nhựa rútPZ1.1191bịcSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
926Dây điện đơn ruột f 1.5PZ1.12030mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
927Dây điện đơn ruột f 1.0PZ1.12120mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
928Dây điện đơn ruột f 2.5PZ1.12215mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
929Dây điện đơn ruột f 4,5PZ1.1236mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
930Băng keo đenPZ1.1241cuộnSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
931Ni lon quấnPZ1.1251mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
932Đầu cốt 5 mmPZ1.12610conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
933Đầu cốt 6 mmPZ1.12710conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
934Đầu cốt 8 mmPZ1.12810conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
935Giắc cắm 3 chânPZ1.1293cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
936Vít, êcu, long đèn 5x30PZ1.130230conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
937Dầu RP7PZ1.1311lonSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
938Bơm nước rửa kính đ/bộPZ1.1321cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
939Ổ khóa cửa láiPZ1.1331bộSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
940Phuộc nhún chỏi mặt nạ trướcPZ1.1342câySử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
941Núm kéo (kính lùa hông thùng)PZ1.1354cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
942Bản lề lá nắp hông thùngPZ1.1364cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
943Cao su chắn bùnPZ1.1374tấmSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
944Bình cứu hỏaPZ1.1381cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
945Nắp két nướcPZ1.1391cáiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
946Ron kính hậuPZ1.14011mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
947Ron hơi-da rắn cửa lái chínhPZ1.1415mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
948Ron xốp dẹt đệm cửa lái-hậu, mặt nạ, nắp hầm máy, nắp hông thùng, nắp thông gióPZ1.14235mSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
949Keo dán DOG X-66PZ1.1434hộpSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
950Keo bắn kính SILICONEPZ1.1441chaiSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
951Cổ dê bô (chử U)PZ1.1451conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
952Que hàn điện 2,6 mmPZ1.1462,5kgSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
953Bulông + êcu + long đền 6 x 20PZ1.14735conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
954Bulông + êcu + long đền 8 x 20PZ1.14840conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
955Bulông + êcu + long đền 8 x 40PZ1.149140conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
956Bulông + êcu + long đền 12 x 40PZ1.1508conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
957Bulông + êcu + long đền 10 x 30PZ1.15110conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
958Ván ép sàn thùng (0,02x1,2x2,4)mPZ1.1523tấmSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
959Vải tấm che nắngPZ1.1531tấmSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
960Vải may ghế lái (1,4x2)mPZ1.1541tấmSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
961Mút thẻ (0,02x1,6x2)mPZ1.1551tấmSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
962Chỉ mayPZ1.1561cuộnSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
963Kim bấmPZ1.1571hộpSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
964Vải laphong dán mặt táp lô cabin (1,4x1,5)mPZ1.1581tấmSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
965Bulon, êcu + lông đền 8x60PZ1.15910conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
966Bulon, êcu + lông đền 10x20PZ1.16010conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
967Vít, êcu + lông đền 6x40PZ1.16140conSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
968Dung dịch tẩy rửa ghế nệmPZ1.1622lonSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
969Dầu nhờn SAE 40PZ1.16311lítSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
970Dầu nhờn SAE 140PZ1.16413lítSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
971Dầu nhờn thủy lực (lái)PZ1.1655lítSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
972Dầu phanh, ly hợp DOT-3PZ1.1661lítSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
973Mỡ đầu trụcPZ1.1674kgSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
974Mỡ chìPZ1.1682kgSử dụng cho nhãn xe PAZ 320547 hoặc tương đương
975Phôùt coát maùy tröôùc, sauCA1.12caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
976Loïc nhôùt lôùnCA1.21caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
977Loïc nhôùt nhoûCA1.31caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
978Loïc daàu tinhCA1.41caëpSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
979Loïc daàu thoâ-bôm tayCA1.51boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
980Ruoät loïc gioùCA1.61caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
981OÁng cao su nöôùc treân, döôùiCA1.72oángSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
982Coå deâ oáng nöôùcCA1.84caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
983Bôm nöôùcCA1.91caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
984Oáng cao su daàu, nhôùt lieàn coCA1.102oángSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
985Oáng cao su bôm hôi lieàn coCA1.111oángSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
986Oáng cao su daàu, nöôùc f 8CA1.122mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
987Oáng cao su daàu hoài f 6CA1.132mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
988Coå deâ f8CA1.146caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
989OÁng nhöïa deûo daàu f 10CA1.152mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
990Ñaàu co ñoàng thaúng, noái f 10CA1.164boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
991OÁng nhöïa deûo daàu hoài f 8CA1.172mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
992Ñaàu co ñoàng thaúng, noái f 8CA1.184boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
993Daây ñai maùy phaùt-bôm nöôùc CMF8500CA1.192sôïiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
994Daây taét maùyCA1.201sôïiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
995Voøng bi baùnh ñaø 6205 ZCA1.211caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
996Voøng raêng baùnh ñaøCA1.221caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
997Voøng gaêng bôm hôiCA1.231boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
998Luùp beâ bôm hôiCA1.241boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
999Bình nöôùc phuï (nhöïa)CA1.251caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1000Cao su chaân keùt nöôùcCA1.264cuïcSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1001Cao su ñuùc chaân maùy tröôùc, sauCA1.274cuïcSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1002Nhôùt phuï gia ñ/côCA1.281lonSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1003Ron Ami nhaêng 0,5mmCA1.291tôøSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1004Keo daùn ñeämCA1.301hoäpSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1005Boá phanh chaân trướcCA1.318mieángSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1006Ri veâ nhoâm 8 mmCA1.32120conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1007Oáng cao su hôi phanh, loùc keâCA1.334oángSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1008Maøng da baùt buùp sen sauCA1.341caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1009Maøng da, luùpbeâ toång phanh 2 taàngCA1.351boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1010Khoùa hôi loùc keâ phanh tayCA1.361caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1011Maøng da, luùpbeâ van xaõ nhanh hôi loùc keâCA1.371boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1012Cam phanhCA1.384caâySử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1013Coùc chænh cam phanhCA1.394caâySử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1014Van xaõ nhanh hôi loùc keâCA1.401caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1015Phôùt hoäp soá chính 1701430-11CA1.411caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1016Phôùt muõi caàu 2401507-01CA1.421caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1017Phôùt ñaàu truïc B.Xe sau 3104045-01CA1.432caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1018Phôùt ñaàu truïc B.xe tröôùc 3103045-01CA1.442caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1019Phôùt hoäp tay 3401080-01CA1.451caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1020Phôùt Sin hoäp laùiCA1.461boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1021Voøng bi ñaàu truïc b/xe trong, ngoaøiCA1.478caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1022Chöû thaäp laùp doïcCA1.484caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1023Chöû thaäp truïc laùiCA1.492caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1024Cao su, voøng bi treo laùp doïc 202126CA1.501caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1025Truïc vít, baùnh vít hoäp laùiCA1.511boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1026Voøng bi ñuõa hoäp laùiCA1.521caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1027Voøng bi coân hoäp laùiCA1.532caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1028OÁng nhöïa deûo phanh hôi f 12CA1.544mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1029Ñaàu co ñoàng thaúng, noái f 12CA1.556boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1030OÁng cao su nhôùt laùi f 18CA1.562mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1031Coá deâ f18CA1.574caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1032OÁùng cao su nhôùt bôm tay laùi (lieàn co)CA1.581oáùngSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1033Bulon, eâcu, long ñeøn 14 x 60CA1.592conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1034Bulon, eâcu, long ñeøn 12 x 40CA1.602conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1035Baïc thau, voøng bi chaø, choát goái chòuCA1.612boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1036Moay ô b/xe tröôùcCA1.622caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1037Oáng nhuùnCA1.632caâySử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1038Cao su oáng nhuùnCA1.648cuïcSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1039Laùp ngang caàu sauCA1.652caâySử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1040Voøng bi coân boä vi sai caàuCA1.662caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1041Voøng bi ñoâi coân cuøi thômCA1.671caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1042Voøng bi ñuõa cuøi thômCA1.681caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1043Taéc keâ, eâcu b/xe tröôùc ñôn (phaûi, traùi)CA1.692boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1044Taéc keâ, eâcu b/xe sau keùp (phaûi, traùi)CA1.702boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1045Bulon, eâcu, long ñeøn 8x20CA1.7110conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1046Bulon, eâcu, long ñeøn 10x30CA1.726conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1047Cao su nonCA1.732cuoänSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1048Ron Ami nhaêng 1mmCA1.741tôøSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1049Keo daùn ñeäm phôùtCA1.751chaiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1050Choát cheõ 1->2mmCA1.7610conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1051Ñeøn xinhan tröôùcCA1.772boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1052Ñeøn xinhan hoângCA1.782boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1053Ñeøn caûn tröôùc CNCA1.792boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1054Ñeøn haäu CNCA1.802boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1055Ñeøn muiCA1.812boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1056Ñeøn la phongCA1.821boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1057Boùng ñeøn pha, coát 1 tim 24V 95WCA1.834boùngSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1058Boùng ñeøn 24V 10WCA1.846boùngSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1059Boùng ñeøn 24V 21WCA1.856boùngSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1060Boùng ñeøn 24V 3WCA1.864boùngSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1061Cuïc baùo nöôùcCA1.871caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1062Cuïc baùo nhôùt ñeønCA1.881caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1063Rô le coøi ñieänCA1.891caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1064OÁng cao su coøi hôi lieàn coCA1.901oángSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1065Choåi gaït möaCA1.912caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1066Coâng taéc ON-OFCA1.922caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1067Phao baùo nhieân lieäu thuøngCA1.931boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1068Rô le phuï khôûi ñoäng 4 chaânCA1.941caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1069Voøng bi maùy phaùtCA1.952caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1070Tieát cheá baùn daãn 24V 5 chaânCA1.961caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1071Daây caùp noái bình ñieänCA1.970,5mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1072Ñaàu bòt caùpCA1.982caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1073Coïc bình ñieänCA1.994caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1074Daây ñieän ñôn ruoät f 1,0CA1.10020mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1075Daây ñieän ñôn ruoät f 1,5CA1.10125mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1076Daây ñieän ñôn ruoät f 2,5CA1.10215mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1077Daây ñieän ñôn ruoät f 5,0CA1.1036mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1078Daây nhöïa ruùtCA1.1041bòcSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1079Baêng keo ñenCA1.1051cuoänSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1080Nilon quaán daây ñieänCA1.1061mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1081Ñaàu coát 5 mmCA1.10720conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1082Ñaàu coát 8 mmCA1.10810conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1083Giaéc caém 3 chaânCA1.1095caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1084Caàu chì laù 15ACA1.1106caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1085Bulon, eâcu, long ñeøn 6x20CA1.11110conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1086Vít 5x20CA1.11215conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1087OÅ khoaù cöûaCA1.1132boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1088Maùy quay kínhCA1.1142boäSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1089Tay quay kínhCA1.1152caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1090Cao su chaén buøn cabin, thuøngCA1.1164taámSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1091Tay khoùa gaøi böûng thuøngCA1.1172caâySử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1092Bình cöùu hoûa loaïi trungCA1.1181caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1093Moùc keùo tröôùcCA1.1192caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1094Ron kính chaén gioù, sau cabinCA1.12011mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1095Ron U nhung caùnh cöûaCA1.1210mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1096Ron xoáp deït naép caboâ, caùnh cöûaCA1.12210mSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1097Keo daùn ron DOG X-66CA1.1231hoäpSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1098Que haøn ñieän 2,6 mmCA1.1242kgSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1099Bulon, eâcu, long ñeøn 8x20CA1.12520conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1100Bulon, eâcu, long ñeøn 8x30CA1.12615conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1101Bulon, eâcu, long ñeøn 6x20CA1.12720conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1102Bulon, eâcu, long ñeøn 10x30CA1.12820conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1103Bulon, eâcu, long ñeøn 10x80CA1.12910conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1104Vít 5x15CA1.13020conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1105Ri veâ baám 4mmCA1.13140conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1106Choát cheõ, daây xích moùc keùo sauCA1.1321sôïiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1107Kính phaûn quangCA1.1332caùiSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1108Vaûi may gheá (1,4x4) mCA1.1341taámSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1109Muùt theû (0,02 x 1,6 x 2) mCA1.1351taámSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1110Taám che naéng vaûi bìaCA1.1362taámSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1111Taùp pi loùt saøn cabin (0,9 x 1,8) mCA1.1371taámSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1112Bìa catton taùppi c/cöûa (0,003 x 1,2 x 2,4) mCA1.1381taámSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1113Keo daùn DOG X-66CA1.1391hoäpSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1114Chæ mayCA1.1401cuoänSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1115Vít 3 x 20CA1.141100conSử dụng cho nhãn xe CA 1097K2 hoặc tương đương
1116Phớt cốt máy trước, sauHC1.12cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1117Lọc nhớtHC1.21cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1118Lọc dầu, bơm tayHC1.31cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1119Bầu lọc gióHC1.41cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1120Nến xông buồng đốtHC1.54cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1121Dây đai máy phát, bơm nướcHC1.62sợiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1122Puly tăng đưa dây đaiHC1.71cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1123Bơm nướcHC1.81cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1124Ống cao su nước trên, dướiHC1.92ốngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1125Cổ dê ống nước, ống hút gióHC1.106cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1126Ống cao su dầu liền coHC1.112ốngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1127Ống cao su dầu, nước f 6-8HC1.127mSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1128Cổ dê f 8HC1.1312cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1129Đĩa ly hợpHC1.141cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1130Vòng bi bánh đàHC1.151cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1131Mâm épHC1.161cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1132Cao su (đúc) chân máy, hộp sốHC1.174cụcSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1133Bulon, êcu, long đèn 10x40HC1.183conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1134Bình nước phụHC1.191cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1135Nước xanh làm mátHC1.201bìnhSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1136Nhớt phụ gia động cơHC1.211lonSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1137Ron Ami nhăng 1mmHC1.221tờSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1138Bố phanh chânHC1.238miếngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1139Bố phanh tayHC1.242miếngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1140Ri vê thau 4mmHC1.25120conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1141Cúp ben bơm PP trước, sauHC1.268bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1142Chụp bụi bơm PP trước, sauHC1.278cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1143Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngHC1.281bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1144Bơm ly hợp chínhHC1.291conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1145Bơm ly hợp phụHC1.301conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1146Ống cao su phanh dầu, ly hợpHC1.315ốngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1147Dây cáp phanh tayHC1.321bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1148Vòng bi ly hợpHC1.331cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1149Cao su thanh giằng nhíp trước, sauHC1.348cụcSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1150Rô tuyn láiHC1.354cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1151Ống nhún trước, sauHC1.364câySử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1152Chử thập láp dọcHC1.374cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1153Cao su, ổ bi treo láp dọcHC1.381bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1154Chử thập trục láiHC1.392cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1155Phớt đầu trục b/xeHC1.404cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1156Phớt mũi cầuHC1.411cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1157Phớt hộp sốHC1.422cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1158Phớt bơm dầu láiHC1.431cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1159Phớt hộp láiHC1.441cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1160Phớt-Sin hộp láiHC1.451bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1161Vòng bi đầu trục b/xeHC1.468cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1162Ống cao su dầu lái liền coHC1.472ốngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1163Ống cao su dầu lái f 18HC1.483mSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1164Cổ dê f 18HC1.496cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1165Ống đồng dầu phanh f 6HC1.504mSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1166Đầu co f 6HC1.516bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1167Đĩa nhíp (chử U)HC1.528conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1168Gùi nhípHC1.534conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1169Cao su nhíp trước, sauHC1.5420cụcSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1170Tắc kê, êcu b/xe đơnHC1.552conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1171Tắc kê, êcu b/xe képHC1.562conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1172Bulon, êcu, long đèn 11x40 RMHC1.574conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1173Chốt chẽ 1->2mmHC1.5810conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1174Giấy nhám nước mịnHC1.592tờSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1175Giấy nhám vảiHC1.602tờSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1176Ron Ami nhăng 0,5mmHC1.611tờSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1177Keo dán đệm phớtHC1.622chaiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1178Đèn xinhan trướcHC1.632bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1179Bóng đèn pha 24V 95WHC1.642bóngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1180Bóng đèn 24V 21WHC1.656bóngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1181Bóng đèn 24V 10WHC1.666bóngSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1182Công tắc ON -OFFHC1.672cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1183Còi điệnHC1.681cặpSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1184Rơ le còi điện, đèn phaHC1.694cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1185Cục báo nhớtHC1.701cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1186Cục báo nướcHC1.711cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1187Cục báo đèn phanhHC1.721cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1188Chổi gạt mưaHC1.733cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1189Phao báo nhiên liệu thùngHC1.741bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1190Cầu chì lá 10->20 AHC1.756cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1191Dây nhựa rútHC1.761bịcSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1192Băng keo đenHC1.775cuộnSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1193Giắc cắm 3 chânHC1.783cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1194Dây điện đơn 1.5HC1.7925mSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1195Dây điện đơn 2.5HC1.8020mSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1196Ñaàu cos 5-6 mmHC1.8120conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1197Ñaàu cos 8 mmHC1.8210conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1198Vít 5x15HC1.8395conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1199Ổ khóa cửa hậuHC1.841bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1200Bình cứu hỏaHC1.851cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1201Cao su chắn bùnHC1.864tấmSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1202Móc gài kính lùaHC1.876bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1203Nắp két nướcHC1.881cáiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1204Phuộc chỏi cửa hậuHC1.892câySử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1205Cao su treo ống xã, bầu giảm thanhHC1.902bộSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1206Keo dán sắtHC1.911chaiSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1207Que hàn điện 2,6 mmHC1.922,5kgSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1208Bulon, êcu, long đèn 6x20HC1.9320conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1209Bulon, êcu, long đèn 8x30HC1.9420conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1210Rivê bấm 4mmHC1.9540conSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1211Keo dán ĐO X-66HC1.961hộpSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1212Dung dịch tẩy rửa ghế nệmHC1.972lonSử dụng cho nhãn xe HUYNDAI COUNTY hoặc tương đương
1213Bộ ron, đệm, phớt đ/cơKI1.11bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1214Lọc nhớtKI1.21cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1215Lọc dầu-bơm tayKI1.31cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1216Puly tăng đưa dây đaiKI1.42cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1217Bơm nướcKI1.51cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1218Nến xông buồng đốtKI1.64cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1219Đĩa ly hợpKI1.71cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1220Mâm épKI1.81cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1221Vòng bi bánh đàKI1.91cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1222Ống cao su dầu, nhớt, nước f 8KI1.106mSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1223Ống cao su dầu hồi f 6KI1.114mSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1224Cổ dê f 8KI1.1212cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1225Ống cao su nhớt f 16KI1.132mSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1226Cổ dê f 16KI1.146cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1227Dây đai bơm nước, máy phát, lóc lạnhKI1.153sợiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1228Ống cao su nước trên, dướiKI1.162ốngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1229Cổ dê bắt ống nước, hút bầu lọc gióKI1.176cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1230Cao su chân két nướcKI1.184cụcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1231Cao su (đúc) chân máy, hộp sốKI1.194cụcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1232Bình nước phụKI1.201cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1233Nước xanh làm mátKI1.211lonSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1234Nhớt phụ gia đ/cơKI1.221lonSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1235Keo dán ronKI1.232chaiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1236Bố phanh trước đĩaKI1.244miếngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1237Hàm, bố phanh sauKI1.254miếngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1238Ống cao su phanh, ly hợp dầuKI1.267ốngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1239Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngKI1.271bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1240Cúp ben Sin bơm PP trước đĩaKI1.282cọngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1241Chụp bụi bơm PP trướcKI1.292cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1242Bơm PP sauKI1.302conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1243Bơm ly hợp chínhKI1.311conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1244Bơm ly hợp phụKI1.321conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1245Tang trống sauKI1.332cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1246Phớt đầu trục B/XeKI1.344cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1247Phớt đuôi hộp sốKI1.351cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1248Phớt mũi cầuKI1.361cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1249Phớt hộp lái (thước lái)KI1.371bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1250Phớt trục gài sốKI1.382cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1251Dây cáp phanh tayKI1.391bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1252Vòng bi ly hợpKI1.401cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1253Vòng bi đầu trục b/xeKI1.418cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1254Cao su nhíp sauKI1.4212cụcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1255Cao su thanh giằng vòng cung dàn treo trướcKI1.434cụcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1256Chử thập láp dọcKI1.442cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1257Cao su, ổ bi treo láp dọcKI1.451bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1258Rô tuyn lái ngangKI1.462câySử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1259Rô tuyn gối chịu dàn treo trướcKI1.474cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1260Ống cao su dầu lái liền coKI1.482ốngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1261Tắc kê, êcu b/xe đơn trước trái-phảiKI1.494conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1262Tắc kê, êcu b/xe kép sau trái-phảiKI1.504conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1263Bulon, êcu, long đèn 10x30 RMKI1.513conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1264Bulon, long đèn côn 10x40 RMKI1.524conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1265Bát, tắc kê-êcuKI1.531bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1266Dầu RP7KI1.541lonSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1267Chốt chẽ 1->2mmKI1.5510conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1268Ron Ami nhăng 0,5mmKI1.561tờSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1269Đèn hậuKI1.572bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1270Đèn soi biển sốKI1.581bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1271Đèn xi nhan hông thùngKI1.594bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1272Đèn pha cản trướcKI1.602bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1273Bóng đèn pha 12V 95WKI1.612bóngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1274Bóng đèn 12V 10WKI1.626bóngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1275Bóng đèn 12V 21WKI1.636bóngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1276Bóng đèn 12V 3WKI1.644bóngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1277Cục báo đèn phanhKI1.651cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1278Cục báo nhớt đènKI1.661cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1279Cục báo nướcKI1.671cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1280Công tắc ON -OFFKI1.682cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1281Còi điệnKI1.691cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1282Chổi gạt mưaKI1.702câySử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1283Phao báo nhiên liệu thùngKI1.711bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1284Vòng bi máy khởi độngKI1.722cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1285Than máy khởi độngKI1.734cụcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1286Cọc bình điệnKI1.742cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1287Dây nhựa rútKI1.751bịcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1288Dây điện đơn ruột f 1,5KI1.7620mSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1289Dây điện đơn ruột f 2,5KI1.7725mSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1290Đầu cos 6 mmKI1.7810conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1291Đầu cos 8 mmKI1.7910conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1292Băng keo đenKI1.805cuộnSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1293Giắc cắm dây điện 3 chânKI1.813cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1294Vít 5x15KI1.82245conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1295Chắn bùn nhựa cabinKI1.832cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1296Cao su chắn bùn cabin, thùngKI1.844tấmSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1297Nắp két nướcKI1.851cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1298Bình cứu hỏa miniKI1.861cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1299Ron hơi-da rắn cánh cửa cabinKI1.872bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1300Ron hơi-da rắn nhỏ mặt nạ trướcKI1.882mSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1301Keo dán DOG X-66KI1.892hộpSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1302Cao su gối đỡ cabinKI1.906cụcSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1303Cổ dê bô (chử U)KI1.912conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1304Ống xã mềm f 49KI1.921ốngSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1305Tay gài cửa hậu INOXKI1.932cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1306Móc gài cửa hậu INOXKI1.942cáiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1307Bát gài giữ cửa hậu INOXKI1.952bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1308Móc bạtKI1.961bộSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1309Que hàn điện 2,6 mmKI1.973kgSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1310Vít đầu côn, êcu, long đèn 8x30KI1.986conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1311Bulon, êcu, long đèn lockes 14x60KI1.993conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1312Tắc kê nhựa bắt ron cánh cửaKI1.10060conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1313Bulông + êcu + long đền 6 x 20KI1.10140conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1314Bulông + êcu + long đền 8 x 20KI1.10220conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1315Táp pi sàn trên cabin (0,9 x 1,7)mKI1.1031tấmSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1316Tấm che nắngKI1.1042tấmSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1317Vít tắc kê nhựaKI1.10560conSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1318Dung dịch tẩy rửa ghế nệm, nội thấtKI1.1062chaiSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1319Dầu nhờn SAE 40KI1.10710lítSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1320Dầu nhờn SAE 140KI1.1088lítSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1321Dầu thủy lực láiKI1.1091lítSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1322Mỡ đầu trụcKI1.1104kgSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1323Mỡ chìKI1.1112kgSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1324Dầu phanh, ly hợp DOT-3KI1.1121lítSử dụng cho nhãn xe KIA 2700II hoặc tương đương
1325Lọc nhớtNS1.11cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1326Ruột lọc gióNS1.21cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1327Lọc dầu tinh, thôNS1.31cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1328Dây đai dẹt MP-bơm nướcNS1.41sợiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1329Dây đai lóc lạnhNS1.51sợiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1330Puly tăng d/đai đưa lóc lạnhNS1.61cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1331Ống cao su nước trên, dướiNS1.72ốngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1332Cổ dêNS1.84cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1333Ống cao su dầu lái liền coNS1.91ốngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1334Ống cao su dầu, nhớt f 8NS1.105mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1335Ống cao su nước f 8NS1.112mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1336Ống cao su dầu, nhớt f 10NS1.125mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1337Cổ dê f 10NS1.1314cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1338Ống cao su thùng dầu f 34NS1.141mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1339Cổ dê f 34NS1.152cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1340Nước xanh làm mátNS1.161bìnhSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1341Dung dịch súc rửa két nướcNS1.171lonSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1342Nhớt phụ gia đ/cơNS1.181lonSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1343Keo dán đệmNS1.192chaiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1344Bố phanh chân trước đĩaNS1.202bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1345Hàm bố phanh chân sauNS1.212bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1346Tang trống sauNS1.222cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1347Cao su giảm chấn dàn treo trướcNS1.232cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1348Ống cao su phanh dầuNS1.243ốngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1349Cúp ben Sin bơm PP trước đĩaNS1.254cọngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1350Cúp ben bơm PP sau 7/8NS1.264cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1351Chụp bơm PP trước, sauNS1.278cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1352Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngNS1.281bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1353Pitton bơm PP trước đĩaNS1.292cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1354Cao su thanh giằng dàn treo trướcNS1.302cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1355Giò gà dàn treo trướcNS1.312câySử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1356Rô tuyn gối chịu dàn treo trên, dướiNS1.324cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1357Cao su-nòng săt dàn treo trướcNS1.338cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1358Cao su bắt hộp lái (thước lái)NS1.341cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1359Cao su chụp bụi láp ngang trướcNS1.352cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1360Cổ dêNS1.364cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1361Cao su chụp bụi rô tuyn lái ngangNS1.372cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1362Cao su chụp bụi thanh lái ngangNS1.382cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1363Rô tuyn lái ngang trongNS1.392cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1364Hệ thống phanh ABSNS1.401bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1365Cao su nhíp sauNS1.418cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1366Ống nhún sauNS1.422câySử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1367Cao su-nòng sắt ống nhún trước dướiNS1.432cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1368Ống đồng làm ống phanh f 6NS1.443mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1369Đầu co f 6NS1.456bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1370Phớt mũi cầuNS1.462cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1371Phớt hộp số phụNS1.472cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1372Phớt đầu trục b/xe sauNS1.482cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1373Phớt bơm dầu láiNS1.491bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1374Phớt Sin hộp thước láiNS1.501bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1375Tắc kê, êcu b/xeNS1.512conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1376Bulon, êcu, long đèn 10x40 RMNS1.522conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1377Bulon, êcu, long đèn 12x100 RMNS1.534conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1378Long đèn M12NS1.544conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1379Thau hàn 4mmNS1.551câySử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1380Chốt chẽ 1->2cmNS1.5610conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1381Bìa catton loại cứng 0,5mmNS1.571tờSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1382Cao su nonNS1.581cuộnSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1383Dầu RP7NS1.591lonSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1384Đèn xinhan hôngNS1.602bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1385Đèn soi biển sốNS1.612bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1386Đèn cản trònNS1.622bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1387Đèn xinhan sau kính chiếu hậuNS1.632bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1388Bóng đèn pha 12V 95WNS1.642bóngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1389Bóng đèn đuôi dẹt 12V 21WNS1.656bóngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1390Bóng đèn đuôi dẹt 12V 10WNS1.666bóngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1391Bóng đèn đuôi dẹt 12V 3WNS1.674bóngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1392Cầu chì lá 10 -> 25ANS1.686cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1393Công tắc ON-OFFNS1.692cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1394Cục báo nhớt đènNS1.701cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1395Chổi gạt mưa lớnNS1.712cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1396Rơ le còi điệnNS1.721cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1397Cọc bình điệnNS1.732cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1398Dây điện đơn 1.5NS1.7420mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1399Dây điện đơn 2.5NS1.7515mSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1400Giắc cắm 3 chânNS1.762cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1401Dây nhựa rútNS1.771bịcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1402Băng keo đenNS1.782cuộnSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1403Vít 5x20NS1.79195conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1404Ổ khóa cửa hậu thùng (giữa-2 bên)NS1.801bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1405Phuộc chỏi cửa hậu thùngNS1.812câySử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1406Chắn bùn nhựa trước, sauNS1.824tấmSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1407Cao su treo ống xãNS1.831bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1408Ống xã mềmNS1.841ốngSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1409Cổ dê bô (chử U)NS1.852conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1410Bình cứu hỏa miniNS1.861cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1411Nắp két nướcNS1.871cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1412Ron hơi cánh cửa cabinNS1.884bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1413Ron kính của hậuNS1.891bộSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1414Keo dán DOG X-66NS1.902hộpSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1415Keo SILYCLENS1.911chaiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1416Keo 502NS1.921chaiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1417Que hàn 2,6mmNS1.932,5kgSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1418Cao su đệm thùng-sát xiNS1.9410cụcSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1419Bulon, êcu, long đèn 10x60NS1.9510conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1420Bulon, êcu, long đèn 10x40NS1.966conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1421Bulon, êcu, long đèn 8x20NS1.9746conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1422Bulon, êcu, long đèn 6x20NS1.9830conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1423Vít tắc kê nhựaNS1.9940conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1424Ri vê bấm 4mmNS1.100100conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1425Két nướcNS1.1011cáiSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1426Táp pi sàn trênNS1.1023tấmSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1427Vít tắc kê nhựaNS1.10350conSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1428Dung dịch tẩy rửa ghế nệm, nội thấtNS1.1042lonSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1429Dầu nhờn SAE 40NS1.1058lítSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1430Dầu nhờn SAE 140NS1.1066lítSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1431Dầu nhờn thủy lựcNS1.1071lítSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1432Dầu nhờn thủy lựcNS1.1085lítSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1433Mỡ đầu trụcNS1.1092kgSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1434Mỡ chìNS1.1102kgSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
1435Dầu phanh DOT-3NS1.1111lítSử dụng cho nhãn xe NISSAN NAVARA hoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.7E8(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.7E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 400.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->