Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 16 năm 2022)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220760803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2022 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 16 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220756112 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-20 18:57:00 đến ngày 2022-07-27 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,400,000 VNĐ ((Mười bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.16E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.32E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 405.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 810.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 16 năm 2022) Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 16 năm 2022) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác. |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 14.400.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0979730375 FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0762210383 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A xít hàn | 5 | Lít | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Ắc qui 12V-100AH | 5 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Ắc qui 12V-150AH | 3 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Ắc qui 12V-200AH | 2 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bạc biên cốt 1 ЗИЛ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bạc biên cốt 5 ma3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc biên máy bơm hơi | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc cam ЗИЛ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc cơ cốt 1 ЗИЛ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc cơ cốt 2 ЗИЛ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc cơ cốt 5 ma3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc trục con đội kpa3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc trục đứng uaz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Băng cuốn ren | 400 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bánh đà bơm cao áp ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bánh răng bị động then hoa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bánh răng chủ động kép Azốh | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bát phanh 12 lỗ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bát phanh cao su kpa3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bầu lọc tinh nhiên liệu ЗИЛ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bầu phanh bánh xe ЗИЛ | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bầu phanh ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bi trụ cần cáp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bi tỳ 986714 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bìa amiang chịu át 1 ly | 2 | Tờ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bìa amiang chịu át 2 ly | 2 | Tờ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bích truyền lực đuôi hộp số YРАЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Biến thế TP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Biến trở dây cuốn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biến trở điều chỉnh điện áp R11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Biến trở БС-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bộ bảo vệ quá tốc AПA | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Bộ đệm đại tu ma3 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bộ đệm làm kín bơm cao áp kpa3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Bộ đệm máy bơm hơi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Bộ đệm tầng 1 ykc | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Bộ đệm tầng 2 ykc | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bộ ổn định tần số БСЧ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Bộ rung phòng hỏng P-351 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bộ ruột chế hòa khí K-98 + K-88 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bộ tắt mát khẩn cấp AПA | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bộ van đòn gánh máy bơm hơi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bộ van đòn gánh máy bơm hơi 2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bơm con bánh xe uaz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bơm dầu bôi trơn động cơ 3ul | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bơm dầu trợ lực lái ЗИЛ | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bơm nước toàn bộ ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bơm xăng Б-10 | 5 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bóng đèn pha 12V | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Bu lông+ê cu bánh xe kpa3 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Bu ly dẫn động tốc độ động cơ ma3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Bút xóa | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Cảm biến áp suất gió COПД-48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Cảm biến ly tâm ЗИЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Cần dẫn động phanh tay 3ul | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Cần dẫn động phanh tay ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Căn trục cơ 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Căn trục cơ 236+238 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Căn trục cơ ЗИЛ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Càng tỳ van tầng 2 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Cao su chắn bùn | 12 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Cao su chân máy sau 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Cao su chân máy sau kpa3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Cao su chân máy trước kpa3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Cao su che bụi bầu phanh kpa3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Cao su che bụi cường hóa lái YРАЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Cao su cong bầu lọc gió ЗИЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Cao su cường hóa lái kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Cao su giảm chấn cánh quạt ykc | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Cao su gối đỡ hộp số phụ kpa3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Cao su gối nhíp kpa3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Cao su gối vòi phun ma3 | 38 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Cao su guồng quạt gió kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cao su hạn chế nhíp ЗИЛ | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Cao su quả văng điều tốc ma3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Cao su rô tuyn giằng cầu kpa3 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Cao su thanh giằng két nước | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Cao su trải sàn | 23,5 | m2 | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Cao su trên bầu lọc gió YРАЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Cao su ty van | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Cáp điện S-35 | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Cáp điện S-70 | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Cầu chì 30A+75A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Cầu chì 600A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Cầu chì 900A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Cầu chì dây chảy các loại | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Cầu chì ống 30A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Cầu đấu 30x10A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Chất đóng rắn P1 | 40 | Kg | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Chổi than máy phát YПГ | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Chốt quả nén ЗИЛ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Chụp đèn ngầm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Cò mổ vòi phun 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Cò mổ xu páp 204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Cóc phanh ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Còi điện 24v | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Con đội ЗИЛ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Công tắc tái lập | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Công tắc П-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Cụm cần đi số YРАЛ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Cụm đảo chiều đi số ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Cụm đóng mở van nối thông Tz | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Cụm van an toàn khí nén kpa3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Cụm van an toàn khí nén YРАЛ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Cụm van bảng điều khiển Bz | 11 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Cụm van bình khí nén P-400 | 33 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Cụm van bình oxy | 23 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Cường lái hóa УРАЛ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Đai đèn pha | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Dàn nâng hạ kính ma3 đời cũ | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Dầu A0 | 18 | Lít | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Đầu nạp bình tích áp YПГ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Dây bơm mỡ bi tỳ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Dây cáp lụa Ф2 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Dây đai A-81 | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Dây đai B-35-36-37-38 | 13 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Dây điện 1x2,5 | 1.000 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Dây điện 1x6 | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Đế đèn phíp | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Đế lò xo xu páp 204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Đệm cao su chụp đặc chủng | 9,5 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Đệm cao su làm kín khối màng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Đệm chế độ PC-42 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Đệm côn bơm nước 204 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Đệm gông bình | 250 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Đệm hãm chốt pit tông 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Đệm hãm may ơ YРАЛ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Đệm hộp màng xe Azốh | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Đệmnhôm côn Ф14 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Đèn chiếu sáng bảng điều khiển | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Đèn con tai xe | 25 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Đèn hậu vuông kiểu УАЗ | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Đèn pha nách | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Đèn tín hiệu đơn | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Đi ốt chỉnh lưu Д232 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Đĩa ép trung gian KРАЗ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Đĩa ly hợp cả cốt ЗИЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Điện trở dây cuốn 390Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Điên trở dây cuốn 680Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Điều áp XP-1 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Gioăng cánh cửa | 43 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Gioăng cao su làm kín bộ hạn chế | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Gioăng cao su làm kín khối màng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Gioăng kính + tim | 73 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Gioăng kính nách xe ma3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Gioăng làm kín dầu thủy lực | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Gioăng làm kín khối màng Azốh | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Gioăng lọc khí ni tơ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Gioăng nước xy lanh ЗИЛ | 208 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Gioăng xốp chữ U | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Đòn bẩy dẫn động phanh tay ЗИЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Động cơ MП-100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Đồng tốc 4-5 ЗИЛ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Đũa đẩy ma3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Đũa đẩy ЗИЛ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Dung môi P1 | 26 | Lít | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Đường ống dầu thấp áp 236+238 | 5 | Ống | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Đường ống nhóm bình xe Bz | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Ga điện PK-2Г | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Giá chổi than ПO-6000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Giá máy khuếch đại | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Giắc co triệt hồi 238 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Giàn làm mát khí nén ykc | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Gít xu páp ma3 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Gít xu páp ЗИЛ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Gối cao su các đăng cả bi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Hạt xê ô lít | 41 | Kg | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Hộp bảo vệ БЗУ-376 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Hộp bảo vệ БРН-208 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Inox Ф30 | 3 | Kg | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Keo dán mặt máy | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Khóa 3 ngả phanh hơi ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Khóa điện+chìa ЗИЛ | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Khóa đồng cầu ngang to | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Khóa đường hơi rơ moóc | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Khóa két mát dầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Khóa xả áp suất YПГ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Khóa xả nước bình hơi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Khớp cao su M1' Г-306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Khớp nối hơi rơ moóc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Khuyết điện Ф4+5 | 3.000 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Kim phun 236+238 | 14 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Kính cánh cửa ma3 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Kính chắn gió KРАЗ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Kính chắn gió ma3 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Kính nách ma3 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Lá van tầng 1+2 YKC | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Lọc khí YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Lốp 1200-20 8PR | 22 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Mặt kính đồng hồ XM-ĐC | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Má phanh chân uaz | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Má phanh chân УРАЛ | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Má phanh tay kpa3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Má phanh tay ЗИЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Màng khí bộ hạn chế áp suất | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Màng khí khối màng | 8 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Màng khí thủy lực khối màng | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Màng thủy lực bộ hạn chế áp suất | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | May ơ bánh xe uaz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Máy phát tốc Г-306 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Móng hãm lốp kpa3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Nắp đậy van tầng 1 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Nắp đậy van tầng 2 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Nắp ổ cắm 115V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Nắp ổ cắm ШРА-200 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Nắp ổ cắm ШРА-250 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Ống dẫn hơi phanh kpa3 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Ống dẫn hơi phanh ykc | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Ống dẫn khí nén máy bơm hơi | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Ống dầu cao áp lái kpa3 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Ống dầu cao áp lái ЗИЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Ống dầu hồi bơm cao áp kpa3 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Ống dầu trợ lực ly hợp ma3 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Ống đồng Ф10 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Ống đồng Ф10 dày 2 ly | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Ống đồng Ф12 dày 1 ly | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Ống đồng Ф6 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Ống đồng Ф8 dày 1 ly | 120 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Ống ghen sợi đốt Ф22 | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Ống ghen Ф3 | 200 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Ống hơi rơ moóc có lò xo | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Ống nâng lốp dự phòng YРАЛ | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Ống nhiên liệu vòi phun 204 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Ống nước Ф21 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Ống thông áp cầu xe YРАЛ | 3 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Ống xi lanh cốt 0,00 ma3 | 3 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Ống xy lanh 204 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Ống xy lanh cốt 0,00 ЗИЛ | 3 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Ống xy lanh Ф108 YРАЛ | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Ốp ly hợp YРАЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Phanh hãm bi chữ thập | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Phanh hãm chốt pit tông 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Phanh hãm chốt quả nén ma3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Phớt 114x145 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Phớt 130x160 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Phớt 137x160 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Phớt 15x30 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Phớt 40x65 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Phớt 54x80 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Phớt 62x80 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Phớt 65x90 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Phớt 70x92 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Phớt 75x100 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Phớt chắn ngoài tổng phanh YРАЛ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Phớt chuyển hướng ЗИЛ | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Phớt đuôi trục cơ 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Phớt may ơ ЗИЛ 130 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Quả nén cốt 0,00 204 | 4 | Quả | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Quả nén cốt 0,00 ma3 | 6 | Quả | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Quả nén cốt 0,00 ypal | 2 | Quả | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Quả nén cốt 0,00 ЗИЛ | 3 | Quả | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Quả nén cốt 2 ЗИЛ | 8 | Quả | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Quả nén tầng 1 ykc | 1 | Quả | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Quả nén tầng 5 YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Que hàn bạc | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Que hàn điện Ф2,5 | 40 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Que hàn điện Ф3,2 | 40 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Que hàn đồng 2x1000 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Rơ le báo cài máy nén | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Rơ le cài máy nén Azốh | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Rơ le PC-5509 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Ruột lọc khí xe Azốh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Ruột lọc không khí xe Bz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Ruột lọc thô nhiên liệu ЗИЛ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Ruột lọc tinh nhiên liệu 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Săm 1200-20 8PR | 22 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Se len chỉnh lưu 30ДД-10A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Sơn chống gỉ | 123 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Sơn cu06 | 52 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Sơn cu-30 P1-M8 | 160 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Sơn đen | 109 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Sơn ghi 12-01 | 64 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Sơn nhũ chịu nhiệt | 20 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Sơn nhũ chống cháy | 10 | Kg | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Sơn xịt A-10 | 24 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Sơn xịt A-212 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Sơn xịt A-300 | 64 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Sun từ kép | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Tấm ngăn cách bộ hạn chế áp suất | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Tấm ngăn cách khối màng | 7 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Tay biên 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Tay biên số 5 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Tay biên ЗИЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Thanh nối cóc phanh tay ykc | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Thép 125x85x12 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Thép góc 40x40x7 | 2 | Cây | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Thép lá đen 1,2 ly | 61 | kg | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Thép lá đen 1,5 ly | 9 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Thép lá đen 2 ly | 7 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Thép lá đen 3 ly | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Thép tấm Ф75x30 | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Thép trắng Ф45x1000x8 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Thép Ф100x16 | 8 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Thép Ф140x32 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Thép Ф150x70 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Thép Ф195x5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Thép Ф85x16 | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Thiếc hàn thanh | 10 | Kg | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Thùng đựng ắc quy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Tổng phanh hơi ykc | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Tổng phanh rơ moóc 1 dòng kpa3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Tổng phanh rơ moóc 2 dòng kpa3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Tổng phanh thủy khí YРАЛ | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Trục các đăng bơm Tz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Trục các đăng lái 3ul | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Trục chữ thập cả bi kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Trục chữ thập cả bi YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Trục chữ thập cả bi АПА-4Г | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Trục con đội kpa3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Trục giãn cò mổ ЗИЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Trục thứ cấp hộp số YРАЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Truyền cảm báo rách màng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Truyền cảm đến giờ làm việc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Tụ chống nhiễu điện áp 1 chiều | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Tụ xoay chiều 1,6μf-300V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Vải má ly hợp kpa3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Van 3 ngả ykc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Van an toàn bình hơi ЗИЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Van an toàn chế độ 150kg/cm2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Van an toàn chế độ 230kg/cm2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Van an toàn hệ thống sấy ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Van an toàn P-350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Van an toàn PД-14 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Van an toàn tầng 5 ykc | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Van an toàn thùng dầu YПГ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Van bảng điều khiển KB07406M | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Van đẩy thủy lực | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Van đĩa tầng 5 ykc | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Van định áp 150-ПД 138 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Van định áp ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Van gạt chuyển áp suất YПГ | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Van giảm áp 0-30 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Van giảm áp 130-230 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Van giảm áp 150/1,0¸55 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Van giảm áp 30-55 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Van giảm áp 350-130 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Van giảm áp 669400 YПГ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Van giảm áp 85-120 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Van giảm áp hộp số YПГ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Van hút tầng 1 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Van liên hợp tầng 3 ykc | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Van liên hợp tầng 4 ykc | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Van nén ni tơ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Van nén tầng 1 ykc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Van nén tầng 2 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Van thoát khí téc Tz | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Van thông áp cầu xe YРАЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Van triệt hồi 238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Van xả dầu nước ykc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Van xả nước bình hơi YРАЛ | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Vành tay lái kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Vít tự khoan Ф4 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Vòng bi 102805 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Vòng bi 160703 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Vòng bi 170308 | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Vòng bi 20803 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Vòng bi 356205 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Vòng bi 42607 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Vòng bi 50411 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Vòng bi 51103 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Vòng bi 592708 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Vòng bi 6205 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Vòng bi 6203 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Vòng bi 6206 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Vòng bi 6207 | 7 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Vòng bi 6210 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Vòng bi 6305 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Vòng bi 6307 | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Vòng bi 986711 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Vòng găng cốt 0,00 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Vòng găng cốt 0,00 YРАЛ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Vòng găng cốt 0,00 ЗИЛ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Vòng găng cốt 2 ЗИЛ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Vòng găng dầu tầng 1 ykc | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Vòng găng dầu tầng 2 ykc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Vòng găng hơi tầng 1 ykc | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Vòng găng hơi tầng 2 ykc | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Vòng găng hơi tầng 3 ykc | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Vòng găng hơi tầng 4 YKC | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Vòng găng hơi tầng 5 YKC | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Vòng găng máy bơm hơi | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Xà phòng ô mô | 117 | Kg | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Xi lanh tầng 2 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Xi lanh tầng 3 ykc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Xu páp hút+xả ЗИЛ | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Xy lanh + pít tông cao áp 236 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Xy lanh tầng 5 YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Yếm 1200-20 8PR | 22 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.16E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.32E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 405.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 810.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi