Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng ngõ xóm, xã Hồng Phong, huyện An Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220784213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng ngõ xóm, xã Hồng Phong, huyện An Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20220652258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-27 09:26:00 đến ngày 2022-08-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,569,827,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.854E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.37E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.198.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥9.594.000.000 VND. Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ đại học chuyên ngành điện, điện tử hoặc điện dân dụng - công nghiệp hoặc tương đương;- Có chứng chỉ hành nghề giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình hạng III trở lên hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình lắp đặt thiết bị cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại trở lên.- Đã từng đảm nhiệm vị trí chỉ huy trưởng công trường ítnhất 01 công trình có quy mô, tính chất tương tự (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huycông trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương).- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ đại học chuyên ngành điện, điện tử hoặc điện dân dụng - công nghiệp hoặc tương đương;- Đã làm kỹ thuật thi công của 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại; (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huy công trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương);- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ Quản lý chất lượng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ đại học chuyên ngành điện, điện tử hoặc điện dân dụng - công nghiệp hoặc tương đương;- Đã làm kỹ thuật thi công của 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại; (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huy công trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương);- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ an toàn lao động, vệ sinh môi trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ đại học chuyên ngành xây dựng phù hợp.- Phải có Chứng nhận huấn luyện an toàn và vệ sinh lao động còn hiệu lực;- Đã làm Quản lý an toàn lao động, vệ sinh môi trường của 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại; (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huy công trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương);- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Cần trục ô tô ≥ 3,0 T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Cần trục ô tô ≥ 3,0 T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy dầm dùi ≥ 1,5 kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy dầm dùi ≥ 1,5 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy đầm bàn ≥ 1,0 kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đầm bàn ≥ 1,0 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Máy đầm đất cầm tay ≥ 70 kg | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đầm đất cầm tay ≥ 70 kg |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Máy đo điện trở | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đo điện trở |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy hàn ≥ 14 Kw | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy hàn ≥ 14 Kw |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy hàn xoay chiều ≥ 23,0 kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy hàn xoay chiều ≥ 23,0 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Máy trộn bê tông ≥ 250,0 lít | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy trộn bê tông ≥ 250,0 lít |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Megommet | |
| - Đặc điểm thiết bị | Megommet |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Ô tô tự đổ ≥ 7,0 T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Ô tô tự đổ ≥ 7,0 T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 11-Thiết bị tạo dòng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Thiết bị tạo dòng |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 12-Xe nâng ≥ 12 m | |
| - Đặc điểm thiết bị | Xe nâng ≥ 12 m |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 13-Xe nâng ≥ 2 tấn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Xe nâng ≥ 2 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 14: Thi công lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng ngõ xóm, xã Hồng Phong, huyện An Dương Nâng cấp đường giao thông thực hiện xây dựng xã nông thôn mới kiểu mẫu tại xã Hồng Phong, huyện An Dương 180 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Là doanh nghiệp cấp nhỏ hoặc siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp |
| E-CDNT 10.1(g) | Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: (là bản gốc hoặc bản chụp được công chứng hoặc bản chụp được chứng thực): a/ Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc quyết định thành lập do cơ quan có thẩm quyền cấp. Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng lĩnh vực thi công công trình giao thông của nhà thầu. b/Tài liệu về năng lực và kinh nghiệm: Tài liệu chứng minh nguồn lực tài chính cho gói thầu (nếu có). Về năng lực tài chính: Báo cáo tài chính năm 2019, 2020, 2021 và một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất; + Tờ khai quyết toán thuế có xác nhận của cơ quan quản lý thuế hoặc tờ khai quyết toán thuế điện tử và tài liệu chứng minh thực hiện nghĩa vụ nộp thuế phù hợp với tờ khai; + Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế trong năm tài chính gần nhất (2021); + Báo cáo kiểm toán 2019, 2020, 2021. - Về Hợp đồng tương tự: Kèm theo các tài liệu sau: + Biên bản nghiệm thu bàn giao CT đưa vào sử dụng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng đối với Hợp đồng tương tự đã hoàn thành. + Tài liệu thanh toán hoặc xác nhận khối lượng đã hoàn thành tối thiểu 80% khối lượng công việc hợp đồng của CĐT đối với hợp đồng chưa hoàn thành.+ Tài liệu chứng minh quy mô, tính chất, cấp công trình: QĐ phê duyệt dự án hoặc QĐ phê duyệt hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và dự toán hoặc Xác nhận của Chủ đầu tư hoặc các tài liệu khác tương đương. - Về năng lực nhân sự chủ chốt: Các văn bằng, chứng chỉ, tài liệu chứng minh kinh nghiệm làm việc đối với nhân sự do nhà thầu kê khai trong HSMT. - Về Máy móc, thiết bị phục vụ thi công: Các tài liệu chứng minh khả năng huy động máy móc, thiết bị phục vụ thi công (đăng ký xe, máy hoặc đăng kiểm hoặc hóa đơn tài chính; hợp đồng nguyên tắc kèm tài liệu chứng minh của bên cung ứng…). c/ Tài liệu về đánh giá kỹ thuật: Các tài liệu khác theo yêu cầu của HSMT tại Mục đánh giá về kỹ thuật Đối với nhà thầu liên danh: Từng thành viên trong liên danh phải cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, tài liệu chứng minh cấp doanh nghiệp, các tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm của tổ chức, cá nhân phù hợp với phần công việc đảm nhận trong gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 60.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND huyện An Dương. Địa chỉ liên lạc: Thị trấn An Dương, huyện An Dương, Hải Phòng; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sẽ thành lập khi cần thiết |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính- Kế hoạch huyện An Dương Địa chỉ liên lạc: Thị trấn An Dương, huyện An Dương, Hải Phòng. |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Thôn Đình Ngọ - Tuyến đường từ nhà ông Thành đến quán nhà ông Cường | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 4x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 400,925 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,95 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 190,56 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1596 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,984 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3456 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,68 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0768 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0768 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0768 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | 1 vị trí |
| B | Thôn Đình Ngọ - Tuyến đường từ nhà ông Mai đến nhà ông Đấu | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 4x25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 791,7 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 72 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 381,12 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3192 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,968 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6912 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,36 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1536 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1536 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| C | Thôn Đình Ngọ - Tuyến đường từ nghĩa trang liệt sỹ đến nhà ông Nghinh | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 4x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 385,7 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 158,8 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,133 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0678 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0678 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0678 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | 1 vị trí |
| D | Thôn Đình Ngọ - Tuyến đường từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Lập | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 4x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 304,5 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,04 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,656 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | 1 vị trí |
| E | Thôn Đình Ngọ - Tuyến đường từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Thao | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 4x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 203 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 95,28 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0798 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,048 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| F | Thôn Hoàng Lâu 1 - Tuyến đường từ nhà ông Lọng đến Quán Bà Vần | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 299,425 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,95 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,04 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,656 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | 1 vị trí |
| G | Thôn Hoàng Lâu 1 - Tuyến đường từ nhà bà Ước đến nhà ông Duyến | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 137,025 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,35 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 63,52 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0532 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,328 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 vị trí |
| H | Thôn Hoàng Lâu 1 - Tuyến đường từ nhà bà Phe đến đường Máy Chai | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 299,425 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,95 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 158,8 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,133 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| I | Thôn Hoàng Lâu 1 - Tuyến đường từ nhà ông Duyến đến nhà ông Sơn | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 233,45 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 111,16 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0931 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,056 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| J | Thôn Hoàng Lâu 1 - Tuyến đường từ nhà ông Thương đến nhà ông Muộn | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 228,375 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,25 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,04 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,656 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| K | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ cầu ông Cảu đến nhà ông Cửa | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 233,45 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 111,16 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0931 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (đào thủ công 10%) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,056 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| L | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ nhà bà hội đến nhà bà Mỵ | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 239,54 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,36 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 111,16 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0931 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,056 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| M | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ nhà ông Đình đến nhà ông Ích | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 243,6 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,04 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,656 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| N | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ nhà ông Mát đến nhà ông Sinh | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 147,175 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 63,52 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0532 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,328 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 vị trí |
| O | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ nhà ông Ý đến nhà ông Phúc | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 81,2 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,64 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0399 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,496 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,024 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 vị trí |
| P | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ nhà ông Uy đến nhà ông Thêm | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 324,8 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 158,8 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,133 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | 1 vị trí |
| Q | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ nhà ông Xá đến nhà ông Lượng | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 355,25 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,04 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,656 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | 1 vị trí |
| R | Thôn Hoàng Lâu 2 - Tuyến đường từ QL17 đến nhà bà Sen | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 177,625 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,75 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 79,4 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0665 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | 1 vị trí |
| S | Thôn Đồng Xuân - Tuyến đường từ nhà ông Toàn đến nhà bà Thư | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 284,2 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 111,16 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0931 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,056 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0448 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| T | Thôn Đồng Xuân - Tuyến đường từ nhà văn hóa đến cầu ông Dũng | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 182,7 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 95,28 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0798 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,048 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| U | Thôn Đồng Xuân - Tuyến đường từ nhà ông Cõng đến nhà ông Tuấn | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 203 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 95,28 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0798 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,048 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| V | Thôn Đồng Xuân - Tuyến đường từ nhà ông Đóa đến nhà ông Tô | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 223,3 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 63,52 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0532 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,328 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 vị trí |
| W | Thôn Đồng Xuân - Tuyến đường từ nhà ông Thắng đến chùa Đồng Xuân | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 223,3 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 79,4 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0665 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | 1 vị trí |
| X | Thôn Hà Đỗ 2 - Tuyến đường từ nhà ông Văn đến nhà ông Tính | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 268,975 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,65 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính d65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,92 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1197 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,488 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2592 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| Y | Thôn Hà Đỗ 2 - Tuyến đường từ nhà ông Hinh đến bến đò | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 355,25 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,92 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1197 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,488 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2592 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | 1 vị trí |
| Z | Thôn Hà Đỗ 2 - Tuyến đường từ nhà ông Quéo đến nhà ông Trang | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 421,225 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,15 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 174,68 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1463 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,848 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,848 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,152 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3168 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,088 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0704 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0704 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | 1 vị trí |
| AA | Thôn Hà Đỗ 2 - Tuyến đường từ nhà bà Phượng đến nhà ông Huy X3 | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 324,8 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 158,8 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,133 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | 1 vị trí |
| AB | Thôn Hà Đỗ 1 - Tuyến đường từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hòa | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 284,2 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 158,8 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,133 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | 1 vị trí |
| AC | Thôn Hà Đỗ 1 - Tuyến đường từ nhà ông Nghĩa đến nhà ông Dần | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 324,8 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 158,8 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,133 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0832 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0832 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0832 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | 1 vị trí |
| AD | Thôn Hà Đỗ 1 - Tuyến đường từ nhà ông Thù đến đường Sau Chùa | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 385,7 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 206,44 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1729 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,184 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,184 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,816 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3744 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,104 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0832 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0832 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0832 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| AE | Thôn Hỗ Đông - Tuyến đường từ Đường liên xã đến Đình Hỗ Đông | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 279,125 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,75 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,92 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1197 | 100kg |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,488 | m3 |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2592 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m3/1km |
| 28 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6552 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 40 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | 1 vị trí |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| AF | Thôn Hỗ Đông - Tuyến đường từ cửa Đình đến cồng nhà bà Phiếm | |||
| 1 | Cột thép côn mạ kẽm 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Đèn led Dark Wizard 60w DIM | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | chóa |
| 4 | Lắp choá đèn ở độ cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Cáp AL/XPLE - ABC 2x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 253,75 | m |
| 6 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6-25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 7 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cửa |
| 11 | Đánh số cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 12 | Móc giữ cáp, đai thép, khóa đai... | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,04 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,656 | m3 |
| 19 | Khung móng cột chiếu sáng M16x240x240x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 22 | Vữa XM mác 75 trát chân cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0512 | 100m3/1km |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | 1 vị trí |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.854E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.37E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.198.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥9.594.000.000 VND. Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | - Trình độ đại học chuyên ngành điện, điện tử hoặc điện dân dụng - công nghiệp hoặc tương đương;- Có chứng chỉ hành nghề giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình hạng III trở lên hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình lắp đặt thiết bị cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại trở lên.- Đã từng đảm nhiệm vị trí chỉ huy trưởng công trường ítnhất 01 công trình có quy mô, tính chất tương tự (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huycông trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương).- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). | 5 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật thi công | 1 | - Trình độ đại học chuyên ngành điện, điện tử hoặc điện dân dụng - công nghiệp hoặc tương đương;- Đã làm kỹ thuật thi công của 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại; (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huy công trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương);- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). | 3 | 3 |
| 3 | Cán bộ Quản lý chất lượng | 1 | - Trình độ đại học chuyên ngành điện, điện tử hoặc điện dân dụng - công nghiệp hoặc tương đương;- Đã làm kỹ thuật thi công của 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại; (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huy công trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương);- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). | 3 | 3 |
| 4 | Cán bộ an toàn lao động, vệ sinh môi trường | 1 | - Trình độ đại học chuyên ngành xây dựng phù hợp.- Phải có Chứng nhận huấn luyện an toàn và vệ sinh lao động còn hiệu lực;- Đã làm Quản lý an toàn lao động, vệ sinh môi trường của 01 công trình cấp III hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại; (Tài liệu chứng minh là Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư, Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng, Quyết định thành lập ban chỉ huy công trường được Chủ đầu tư xác nhận hoặc các tài liệu khác tương đương);- Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng đại học.- Số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự được xác định dựa trên kê khai của nhân sự (Tại Mẫu 11c). | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Cần trục ô tô ≥ 3,0 T | Cần trục ô tô ≥ 3,0 T | 1 |
| 2 | Máy dầm dùi ≥ 1,5 kW | Máy dầm dùi ≥ 1,5 kW | 1 |
| 3 | Máy đầm bàn ≥ 1,0 kW | Máy đầm bàn ≥ 1,0 kW | 1 |
| 4 | Máy đầm đất cầm tay ≥ 70 kg | Máy đầm đất cầm tay ≥ 70 kg | 1 |
| 5 | Máy đo điện trở | Máy đo điện trở | 1 |
| 6 | Máy hàn ≥ 14 Kw | Máy hàn ≥ 14 Kw | 1 |
| 7 | Máy hàn xoay chiều ≥ 23,0 kW | Máy hàn xoay chiều ≥ 23,0 kW | 1 |
| 8 | Máy trộn bê tông ≥ 250,0 lít | Máy trộn bê tông ≥ 250,0 lít | 1 |
| 9 | Megommet | Megommet | 1 |
| 10 | Ô tô tự đổ ≥ 7,0 T | Ô tô tự đổ ≥ 7,0 T | 1 |
| 11 | Thiết bị tạo dòng | Thiết bị tạo dòng | 1 |
| 12 | Xe nâng ≥ 12 m | Xe nâng ≥ 12 m | 1 |
| 13 | Xe nâng ≥ 2 tấn | Xe nâng ≥ 2 tấn | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi