Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư khác năm 2022 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220777219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế huyện Vĩnh Hưng |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư khác năm 2022 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20220776886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán được giao năm 2022 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-30 12:05:00 đến ngày 2022-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Long An |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,764,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Trung Tâm Y Tế huyện Vĩnh Hưng |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư khác năm 2022 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Hưng Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư khác năm 2022 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Hưng 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Dự toán được giao năm 2022 của đơn vị |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viết bi thiên lông xanh, đỏ, đen TL-027 0,5 mm ( Hôp 20/ cây ) | Việt Nam | 1.300 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 2 | Viết bút lông bảng xóa xanh, đỏ, đen TLWB -03 xanh ( Hộp 10 cây ) | việt Nam | 100 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đung mẫu 100% | |
| 3 | Viết bút lông bảng không xóa xanh, đỏ, đen TLWB -03 xanh ( Hộp 10 /cây ) | Việt Nam | 100 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100 % | |
| 4 | Viết bút lông kim thiên long ( màu xanh, đỏ, đen ) | Việt Nam | 100 | Cây | hang hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 5 | Viết chì | Viện Nam | 30 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 6 | Viết dạ quang ( xanh, vàng, cam ) | Việt Nam | 50 | Cây | hàng hoá đạt chấtt lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 7 | Hộp sáp | Việt Nam | 5 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 8 | Tút Viết chì | Indonesia | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 9 | Thước kẻ 30 cm | Việt Nam | 20 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 10 | Mực đỏ Shinny 280 ml | Việt Nam | 10 | lọ | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 11 | Mực xanh Shinny 280 ml | Việt Nam | 10 | lọ | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 12 | Mủ dẽo bao tập 80 cm | Viêt Nam | 50 | mét | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 13 | Gom tây thiên long E -08 | Viêt Nam | 6 | Cục | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 14 | Giấy trắng A4 Plus 70 gram 210x297 mm ( ( 5 gram/ thùng ) | Indoneesia | 600 | Gram | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 15 | Giấy trắng A5 Plus 70 gram 148x 210 mm ( 5 gram/thùng ) | Indoneesia | 300 | Gram | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 16 | Giấy trắng Ạ3 Plus 70 gram 297/420 mm ( 5 gram/thùng ) | Indoneesia | 100 | Gram | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 17 | Giấy A5 màu hồng, xanh, vàng -Plus 148x210 mm( 10 gram/thùng ) | Việt Nam | 80 | Gram | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 18 | Giấy A4 màu hồng, xanh, vàng - Plus 148x210 mm ( 10 gram/thùng ) | Việt Nam | 80 | Gram | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 19 | Giấy Note vàng ( 3 cm x 3 cm ) giấy ghi chú | Việt Nam | 10 | Xấp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 20 | Giấy Note dán màu ( 50 tờ / xấp | Việt Nam | 10 | Xấp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 21 | Giấy than ( 100 tờ /xấp ) | Việt Nam | 5 | Xấp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 22 | Bìa sơ mi mũ F4 MyClear ( 12 cái / xấp ) | Việt Nam | 400 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 23 | Bìa sơ mi 3 dây ( 7 phân ) loại dày 10 cái / lốc | Việt Nam | 100 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 24 | Bìa sơ mi 3 dây ( 10 phân ) loại dày 10 cái / lốc | Việt Nam | 100 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 25 | Bìa sơ mi 3 dây ( 20 phân ) loạy dày 10 cái/ lốc | Việt Nam | 100 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 26 | Bìa Trình ký đôi Toppoint A4 Top -135 (23x31,5 ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 27 | Bìa trình ký đôi SIMILI nhựa A4 | việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 28 | Bìa còng F4 70 mm Flexoffice Fo - Bc 14 ( 1 mặt xi ) 33x21x7 cm ) | Việt Nam | 50 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 29 | Bài còng A4 Plus khổ A4 5 cm | Việt Nam | 50 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 30 | Kệ Hs 1,2,3 ngăm Polocat ( 30 x 30 x 12 cm ) | Việt Nam | 30 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 31 | Kệ rổ 1 ngăn Ageless xanh dương | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 32 | Kệ ráp 4 ngăn Dl YP 974 ( 32 x29 cm ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 33 | Kệ hồ sơ bằng nhựa 3 tầng ( 25 cm x45 cm ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 34 | Kim kẹp Inox nhọn C62/C32 ( 10 hộp/ lốc | Việt Nam | 150 | hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 35 | Hộp đụng hồ sơ A4( 15 x20 cm) | Việt Nam | 30 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 36 | Hộp đựng hồ sơ ngăn A4 dày 10 cm -Dc 404 40 cái/thùng | Việt Nam | 30 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 37 | Băng kep trong 0pp Flexoffic 6 cuộn/cây | Việt Nam | 100 | Cuộn | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 38 | Băng keo simili 36 mm x5 m ( 8 cuộn/Cây ) | Việt Nam | 50 | Cuộn | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 39 | Băng keo Simili 48 mmX7 m ( 6 cuộn/ Cây ) | Việt Nam | 50 | Cuộn | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 40 | Hồ dán Queen 30 ml ( 12 chai/lốc ) | Việt Nam | 700 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 41 | bấm lỗ 30 tờ, khóa tay cầm KN - Aion - 30 nhiều màu (12x 8 x 2,5 cm ) | Ấn độ | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 42 | Bấm lỗ Eagle 837 ( trung ) | Đài Loan | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 43 | Bấm tập kim số 10 Max ( 20 hộp nhỏ/ Hộp lớn) | Việt Nam | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 44 | Kim bấm giấy max 2 ( 3/12) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 45 | Kim bấm giấy số 3 ( 10 hộp nhỏ / Hộp lớn ) 23/20-1204 | Việt Nam | 30 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 46 | Kim bấm số Việt Đức 23/15 | Việt Nam | 30 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 47 | Kim bấm số 24/6 SDI 1204 ( kim số 3 ) | Việt Nam | 30 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 48 | Kim kẹp giấy -C62 hui xing Zhen ( 100 kim ) 10 hộp nhỏ/hộp lớn | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 49 | Kẹp giấy Echo 12 ( 51 mm) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 50 | Kẹp giấy Echo 12 ( 41 mm) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 51 | Kẹp giấy Echo ( 32 mm) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 52 | Kẹp giấy Echo ( 25 mm) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 53 | Kẹp giấy Echo ( 19 mm) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 54 | Kẹp giấy Echo ( 15 mm) | Việt Nam | 50 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 55 | Kéo văn phòng loại to Deli 210 mm | Việt Nam | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 56 | Kéo cắt thuốc dài 16 cm, 01 đầu nhọn, 01 đầu tù (Pakistan ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 57 | Kệ để dép Inox loại 02 tầng ( phòng mỗ ) | Việt Nam | 3 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 58 | Khăn lau vuông trắng ( 25X18X8 cm ) | Việt Nam | 500 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 59 | Lưỡi lam Bic 5 L( Hộp 100 cái ) | Việt Nam | 2 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 60 | Máy tính Casio LC 1000 TV-W DP | Việt Nam | 5 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 61 | Bao thư A4 ( 30 cm x 40 cm ) | Việt Nam | 400 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 62 | Bao thư A4 ( 25 cm, x 35 cm ) | Việt Nam | 400 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 63 | Bao thư A4 ( 18 x 23 cm ) | Việt Nam | 400 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 64 | Cây cọ quét bàn phím | Việt Nam | 20 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 65 | Cờ tổ quốc VN ( 0,8 x 1,2 m ) | Việt Nam | 10 | Llá | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 66 | Cờ phướng nhiều màu phi bóng ( 40 cm X 80 cm ) 6 lá/01 bộ | Việt Nam | 10 | Bộ | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 67 | Tập 100 trang Tiến phát | Việt Nam | 50 | Quyển | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 68 | Nước lau kính Gift 580 ml | Việt Nam | 300 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 69 | Nước rửa tay Lifebuoy ( 177 ml = 180 g ) | Việt Nam | 500 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 70 | Nước lau nhà ( sunlight 750 ml ) | Việt Nam | 500 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 71 | Nước rửa chén Net ( 750 g ) | Việt Nam | 100 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 72 | Tẩy cầu Thái Okaypink 960 ml ( hoặc tương đương ) | Việt Nam | 500 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 73 | Tẩy Vim diệt khuẩn 900 ml nước màu xanh ( hoặc tương đương ) | Việt Nam | 500 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 74 | Tẩy Javel 1 lít ( 12 chai / thùng ) | Việt Nam | 500 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 75 | Bùi nhùi xanh ( lớn ) | Việt Nam | 50 | Miếng | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 76 | Bùi nhùi sặt SNX 240 g | Việt Nam | 50 | Miếng | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 77 | Chai xịt côn trùng Jumbo 60 ml | Việt Nam | 20 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 78 | Cây lau nhà vắt tay cán Inox dài 130 cm | Việt Nam | 50 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 79 | Xô lau nhà | Việt Nam | 50 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 80 | Búi vắt | Việt nam | 100 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 81 | Chổi cỏ cao 1,2 m ( rộng của bông cỏ 65 cm ) | Việt Nam | 100 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 82 | Chổi bông tơ nilon | Việt Nam | 30 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 83 | Chổi cọ bồn cầu tròn | Việt Nam | 30 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 84 | Chổi thụt bồn cầu loại pitto bơm thụt | Việt Nam | 20 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 85 | Chổi chà ( tàu dừa ) | Việt Nam | 20 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 86 | Chổi quét trần nhà bằng tre 3 m | Việt Nam | 20 | Cây | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 87 | Xà bông Omo 400gr/ bịch | Việt Nam | 150 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 88 | Xà bông Omo 800 gr/ Bịch | Việt Nam | 150 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 89 | Ly nhựa PP 500 ml ( 50 cái/ cây ) | Việt Nam | 40 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 90 | Bịch đựng thuốc ( 6 x16 ) | Việt Nam | 40 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 91 | Bịch đựng thuốc ( 10x18 ) | Việt Nam | 40 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 92 | Bịch 2 quay trắng ( 25 X30 ) | Việt Nam | 50 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 93 | Bịch đựng thuốc ( 6 x8 ) | Việt Nam | 50 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 94 | Bọc màu vàng, đen mũ dẽo số 35 ( 10 kg ) | Việt Nam | 400 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 95 | Bọc màu vàng, màu đen mũ dẽo số 40( 20 kg ) | việt Nam | 400 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 96 | Bọc màu trắng mũ dẽo số 35 ( 5 kg ) | Việt Nam | 100 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 97 | Bọc màu xanh mũ dẽo số 35 ( 20 KG ) | Việt Nam | 100 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 98 | Bọc màu đen mũ dẽo số 50 ( 30 kg ) | Việt Nam | 100 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 99 | Bọc kiếng trắng 25/40 | Việt Nam | 40 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 100 | Bọc kiếng trắng 30/40 | Việt Nam | 40 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 101 | Bọc kiếng trắng 40/50 | Việt nam | 40 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 102 | Bình Hủy kim bằng nhựa (6,8 l ) | Việt Nam | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 103 | Gối nằm+ áo gối gòn, vải Coton ( 40 x 60 cm ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 104 | Mền vải ( 1 m 8 x 2 m) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 105 | Mùng vải Tuyn ( 1 m x 2 m ) | Việt Nam | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 106 | Điệm lác ( 1 m x 2 m ) | Việt Nam | 10 | Tấm | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 107 | Điệm lác 1 m 4 x 2 m | Việt Nam | 10 | Tấm | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 108 | Chiếu cối màu có viền đỏ ( 1 m x 2 m ) | Việt Nam | 600 | Tấm | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 109 | Mũ Simili bông ( 1,5 x 2 m ) | Việt nam | 100 | Mét | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 110 | Thảm lau chân ( 30 x 55 cm ) ( vải vụn kết ) | Việt Nam | 100 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 111 | Chai tra dầu máy 100 ml | Việt Nam | 5 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 112 | Pin tiểu AA ( Bexel 1 ) 02 cục / cặp | Philippine | 300 | Cặp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 113 | Pin Micro vuông 9 V ( Panasonic ) | Đài Loan | 50 | Cặp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 114 | Pin 3 A thường | Đàl Loan | 100 | Cặp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 115 | Pin Trung Maxell | Việt Nam | 50 | Cặp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 116 | Pin 3 A loại tốt ( Energiez) | Việt Nam | 100 | Cặp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 117 | Dép tổ ong ( số 37,38,40,41 ) màu trắng | Việt Nam | 50 | Đôi | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 118 | Rổ nhựa vuông ( 5 x 18x 8 cm ) | Việt Nam | 15 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 119 | Rổ nhựa tròn duy tân ( 50 cm ) | Việt Nam | 15 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 120 | Ky hốt rác mũ cán dài ( 30 cm x 70 cm ) | Việt Nam | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 121 | Thùng rác nhựa Duy tân ( 40 lít ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 122 | Thùng rác Trung nhự Duy Tân ( 11, 5 lít ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 123 | Thùng rác y tế đạp chân có logo y tế theo TT8 BYT ( 20 lít màu vàng, xanh, Đen ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 124 | Thùng rác y tế đạp chân có logo y tế theo TT8 BYT ( 15 lít màu vàng, xanh, Đen ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 125 | Thun vòng lớn, trung | Việt Nam | 2 | Kg | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 126 | Thước dây | Việt Nam | 2 | Sợi | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 127 | Sơn xịt màu ATM H0 12 | Việt Nam | 20 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 128 | Nhang muỗi Raid ( 10 x12 g ) | Việt Nam | 20 | Hộp | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 129 | Bàn chải mũ chà sàn ( 12,5 cm x 25 cm ) | Việt Nam | 20 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 130 | Hộp đựng thuốc vuông | Việt Nam | 100 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 131 | Găng tay mũ cao su size XL 40 cm ( 02 chiếc / đôi ) | Việt Nam | 30 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 132 | Mũ Simili trắng ( 4 m X 4 m ) | Việt Nam | 100 | Mét | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 133 | Ủng 2 lớp đế đỏ ( 02 chiếc / đôi ) | Việt Nam | 10 | Đôi | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 134 | Đồ đi mưa 2 lớp vải dù, vải nilon thăng long XL, XXL | Việt Nam | 5 | Bộ | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 135 | Bình xịt nước nhựa Shopee ( 500 ml ) | Việt Nam | 20 | Chai | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 136 | Đồng hồ treo tường Jikan J 38 | Việt Nam | 5 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 137 | Tấm chắn 3 khung ( Bình phong y tế ) | Việt Nam | 5 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 138 | Sọt rác lớn Ovalo nhựa PP duy tân ( 41x 41x 45 cm ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 139 | Sọt rác Trung nhựa PP duy tân ( 35 x 35 x 38 cm ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 140 | Sọt rác nhỏ nhựa PP duy tân ( 21x 21x 19 cm ) | Việt Nam | 10 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 141 | Đèn pin y tế Supfire ML 01 ( loại nhỏ ) | Việt Nam | 5 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% | |
| 142 | Đèn Pin SEL 5250 | philip | 5 | Cái | hàng hóa đạt chất lượng theo tiêu chuẩn, đúng mẫu 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi