Gói thầu: Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng URAL-375 và URAL-4320
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220813818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng URAL-375 và URAL-4320 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220694017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật ngành Xe-Máy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-05 11:38:00 đến ngày 2022-08-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 641,056,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành hàng hóa trong thời hạn 06 tháng, thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| E-CDNT 1.2 |
Mua vật tư xe ô tô chuyên dùng URAL-375 và URAL-4320 Mua vật tư kỹ thuật phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ 38 xe ô tô chuyên dùng QS thuộc biên chế các đơn vị QCPK-KQ, QCHQ, BCCB, BCPB của Xưởng X203 năm 2022 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật ngành Xe-Máy |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Bảo lãnh dự thầu. giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (có ngành nghề phù hợp) được chứng thực trong thời hạn 06 tháng |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải cam kết hàng hóa có xuất xứ hợp pháp. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá đã bao gồm thuế và các chi phí khác liên quan (phí vận chuyển, nghiệm thu, giám định...) |
| E-CDNT 14.3 | Không áp dụng |
| E-CDNT 15.2 | Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (được chứng thực không quá 06 tháng) hoặc quyết định thành lập, có cam kết thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng; các tài liệu liên quan theo yêu cầu của E-HSMT. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 6.500.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xưởng X203/Cục Xe-Máy, địa chỉ: Số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Nguyễn Trường Sơn, Số 421, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội .(0246.284.0366) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban Kỹ thuật, Xưởng X203, số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Bùi Văn Tường, Ban Tài Chính, Xưởng X203/Cục Xe - Máy, địa chỉ, số 421 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. ĐT(0246.284.0366) |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đệm nắp máy động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Đệm nắp đây giàn cò mổ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 12 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Xi lanh động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Gioăng cao su làm kín xi lanh động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 96 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Quả nén động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 24 | quả | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Chốt quả nén động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 24 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Vòng găng hơi, dầu động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Bạc áp trục thanh truyền động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Bánh răng trục cơ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Bạc áp trục cơ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Phớt trục cơ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Bánh răng trục cam động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Bầu lọc dầu ly tâm động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Két làm mát dầu động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Ống dẫn dầu từ máy ra két dầu động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Ống dẫn dầu từ két dầu về máy động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Ống mềm dẫn dầu động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 18 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Két mát dầu trợ lực tay lái động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Khoá nhiên liệu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Hệ thống đường ống-răc co dẫn xăng đồng bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Bầu lọc xăng toàn bộ | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Lõi lọc xăng thô xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Bơm xăng toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Màng cao su bơm xăng xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 5 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Chế hoà khí K89A toàn bộ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Bộ chi tiết sửa chữa CHK động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Dây kéo gió toàn bộ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Dây kéo ga toàn bộ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Bầu lọc xăng tinh toàn bộ động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Lõi lọc xăng tinh động cơ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Ống xả toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Ống xả mềm xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 10 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Khoá xả nước két nước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Ống cao su dẫn nước két nước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 18 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Bộ cút nước bơm nước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Dây đai dẫn động bơm nước bơm nước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Đĩa trung gian ly hợp xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Đĩa ép ly hợp xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Đĩa ma sát ( đĩa bị động) ly hợp xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Vòng bi T dẫn động ly hợp xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Đệm nắp máy động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Đệm nắp đây giàn cò mổ động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Xi lanh động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Cao su làm kín xi lanh động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 16 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Quả nén động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | quả | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Chốt quả nén động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Vòng găng hơi, dầu động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Bạc áp trục thanh truyền động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Bánh răng trục cơ dẫn động trục PP động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Bạc áp trục cơ động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Phớt trục cơ động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Két làm mát dầu động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Ống mềm dẫn dầu động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Lõi lọc thô nhiên liệu động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Lõi bầu lọc tinh nhiên liệu động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Bộ đôi piston bơm cao áp động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Vòi phun đồng bộ động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Ống xả mềm xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Ống cao su dẫn nước xe ô tô Ural-4320 | Việt Nam | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Bộ cút nước bơm nước động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Dây đai dẫn động bơm nước động cơ xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Đĩa ma sát ( đĩa bị động) ly hợp xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Vòng bi T dẫn động ly hợp xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Ổ bi đỡ ΓΠ-50217 hộp số chính xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 5 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Ổ bi đỡ ΓΠ-60204 hộp số chính xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Ổ bi đũa ΓΠ-292308 hộp số chính xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Ổ bi đỡ ГΠ-50409 hộp số chính xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Ổ bi kim ΓΠ3-64907 hộp số chính xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 10 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Bộ đồng tốc số 2, số 3 hộp số chính xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Bộ đồng tốc số 4, số 5 hộp số chính xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Ổ bi đỡ ΓΠ-50411 hộp số chính xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Ổ bi côn hộp số phân phối xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 7 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Vòng phớt đồng bộ hộp số phân phối xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Ổ bi côn hộp số phân phối xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 8 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Dây báo tốc độ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Phớt chắn dầu xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 62 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Ổ bi đỡ 207 hộp số phân phối xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Ổ bi 218 hộp số phân phối xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Ổ bi 220A hộp số phân phối xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Ổ bi 311 hộp số phân phối xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Ổ bi đỡ 50311 hộp số phân phối xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Trục truyền cầu trước toàn bộ xe ô tô ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Trục truyền cầu giữa ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Trục truyền cầu sau ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Bán trục cầu trước phía ngoài xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Bán trục trong phải cầu trước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Bán trục trong trái cầu trước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Phớt chắn dầu cầu trước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Phớt dạ chắn mỡ cầu trước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Ổ bi côn 12309KM cầu trước xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 15 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Ổ bi cầu 108710 cầu trước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 6 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Ổ bi côn (bánh răng côn bị động) 7310A Cụm cầu sau, cầu giữa xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 19 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Ổ bi trụ (bánh răng tăng lực) 12318KM Cụm cầu sau, cầu giữa xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 19 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Bán trục cầu sau, giữa xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Ổ bi côn 12309KM Cụm cầu sau, cầu giữa xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 13 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Quang nhíp trước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Quang nhíp sau xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Giảm chấn ống thuỷ lực toàn bộ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Cao su giảm chấn xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 56 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Phớt chắn dâu toàn bộ trục cân bằng xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Bát quả táo phía trong giằng cầu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Quả táo giằng cầu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Bát quả táo phía ngoài giằng cầu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Cao su che bụi giằng cầu giằng cầu xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 84 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Bát quả táo trên thanh lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Bát quả táo dưới thanh lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Quả táo thanh lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 10 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Moay ơ bánh xe đồng bộ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Phớt chắn mỡ toàn bộ Moay ơ và bánh xe xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 42 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Bi moay ơ 2007124M Moay ơ và bánh xe xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 23 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Ổ bi đũa 94345 hộp tay lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 5 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Ổ bi côn 2306KM hộp tay lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Vành tay lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Ổ bi trục tay lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Ổ bi khớp chữ thập xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 34 | vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Piston Xy lanh trợ lực lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Phớt chắn dầu anh trợ lực lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Bơm trợ lực tay lái toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | Cụm rotor, stator, cánh bơm đồng bộ bom trợ lực lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Dây đai dẫn động bơm trợ lực lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Ống dẫn dầu từ bơm trợ lực lái ra xi lanh nâng hạ lốp xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Ống dẫn dầu sau từ hộp tay lái đến xi lanh trợ lực lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Ống dẫn dầu trước từ hộp tay lái đến xi lanh trợ lực lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Ống cao su cao áp dẫn dầu hệ thống lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 19 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | Ống cao su thấp áp dẫn dầu hệ thống lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | Ống cao su xi lanh trợ lực lái dẫn dầu hệ thống lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Ống cao su dẫn dầu về hệ thống lái xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Van điều khiển trợ lực lái toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Thân van trượt điều khiển thuỷ lực trợ lực lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Van trượt điều khiển thuỷ lực trợ lực lái xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Bơm con hệ thống phanh xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | Piston bơm con hệ thống phanh xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Má phanh hệ thống phanh xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | Đinh tán má phanh | Việt Nam | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 137 | Xi lanh chính phanh xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 138 | Piston xi lanh chính phanh xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 139 | Van khống chế dầu hồi phanh xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 140 | Đường ống đồng dẫn khi nén toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 141 | Ống dẻo từ khung đến cầu 2, cầu 3 xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 142 | Ống dẻo cầu trước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 21 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 143 | Ống dẻo từ máy nén khí đến rắc co 3 ngả xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 144 | Ống dẻo vào bộ điều chỉnh áp suất ống khíu nén xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 21 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 145 | Má phanh tay xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 146 | Đinh tán má phanh xe ô tô Ural-375 | Việt Nam | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 147 | Xi lanh phanh chính và trợ lực khí nén đồng bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 148 | Xi lanh khí nén khoang thứ nhất phanh chính xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 149 | Quả nén máy nén khí xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | quả | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 150 | Vòng găng hơi ,dầu máy nén khí xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 151 | Dây đai dẫn động máy nén khí máy nén khí xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 152 | Van xả nước bình hơi xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 153 | Van kiểm tra khí nén bình hơi xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 154 | Van bảo vệ một ngả bình hơi xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 155 | Tổng phanh toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 156 | Piston xi lanh phía trên van phanh xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 157 | Hệ thống bơm lốp tự động toàn bộ | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 158 | Khoá hơi rơ moóc xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 159 | Van hơi rơ moóc xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cụm | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 160 | Đường ống ra khóa hơi rơ moóc xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 161 | Ống dẻo dẫn dầu cao áp giá lốp dự phòng xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 162 | Ống dẻo dẫn dầu thấp áp giá lốp dự phòng xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 163 | Máy khởi động CT2 xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 164 | Stato MKĐ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 165 | Ro to MKĐ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 166 | Rơ le máy khởi động xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 167 | Cụm bánh răng máy khởi động xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 168 | Máy phát điện G250P1 xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 169 | Stato MPĐ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 170 | Ro to MPĐ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 171 | Dây đai dẫn động máy phát điện xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 172 | Tiết chế PP132 xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 173 | Tiết chế PP388 xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 174 | Tăng điện Б 118 xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 175 | Bộ điều chỉnh đánh lửa chân không xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 176 | Hộp đánh lửa xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 177 | Tụ chống nhiễu PR132-0 xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 178 | Chia điện toàn bộ P351 xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 179 | Nắp bộ chia điện xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 180 | Bạch kim toàn bộ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 181 | Con quay chia điện xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 182 | Nến điện CH 307 B xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 48 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 183 | Bộ dây cao áp có chống nhiễu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 184 | Khoá điện xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 185 | Khóa mát xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 186 | Đồng hồ báo áp suất dầu xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Đồng hồ báo nạp điện xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Đồng hồ báo mức nhiên liệu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Đồng hồ báo nhiệt độ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 190 | Đồng hồ áp suất khí nén xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Đồng hồ áp suất hệ thống bơm lốp tự động xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Đồng hồ báo tốc độ xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Cảm biến báo nhiệt độ nước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Cảm biến báo áp suất dầu xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Cảm biến báo áp suất dầu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Cảm biến báo nhiên liệu xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Cảm biến báo nhiên liệu xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Cảm biến áp suất khí nén xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 21 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Cảm biến báo tốc độ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Đèn pha toàn bộ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Pha đèn cả bóng xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Đèn sương mù xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Đèn nách toàn bộ FG16 xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | Đèn trần xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Đèn xin đường trước xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 6 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Đèn hậu xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Đèn kích thước, đèn nóc cả bóng xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 8 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Đèn bảng đồng hồ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 20 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Còi điện 12V xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Khoá đèn trung tâm xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Công tắc đảo pha cốt xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Công tắc đèn xin đường xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Ổ cắm điện ra rơ móoc xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Bộ dây điện thân xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Quạt trong ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Thái Lan | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Trần xe bọc giả da ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 7 | bộ/xe | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Gioăng kính chắn gió + chèn ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Gioăng kính hậu + chèn ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 7 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Gioăng kính chéo ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Gioăng dẫn hướng kính cánh cửa ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Nâng kính cánh cửa buồng lái trái ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Nâng kính cánh cửa buồng phải ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Ổ khóa cửa bên trái ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 4 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Ổ khóa cửa bên phải ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 3 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Nâng kính cánh cửa buồng lái bên trái, phải ca bin xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Ổ khóa cửa trái - phải ca bin xe ô tô Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 2 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Tay khoá cửa ngoài ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Tay khoá kính chéo trái, phải ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Tay nâng kính cánh cửa buồng lái ca bin xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Cao su trải sàn xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 7 | bộ/xe | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Cao su chắn bùn xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 28 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Cao su chân buồng lái ca bin xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 56 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Đệm ghế lái, phụ xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 7 | bộ/xe | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Gương chiếu hậu trong, ngoài xe, xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Hàn Quốc | 21 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Chắn năng xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Việt Nam | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Máy gạt mưa xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 5 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | Chổi gạt mưa xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Nga hoặc tương đương | 14 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Cần chổi gạt mưa xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Khóa gạt mưa xe ô tô Ural-375 | Nga hoặc tương đương | 1 | cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Bộ phun nước rửa kinh xe ô tô Ural-375, Ural-4320 | Hàn Quốc | 7 | bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành hàng hóa trong thời hạn 06 tháng, thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi