Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa,đồng bộ xe ô tô nội bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220814442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa,đồng bộ xe ô tô nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20220768875 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-08 14:10:00 đến ngày 2022-08-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 140,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Kho J250/Cục Xe-Máy |
| E-CDNT 1.2 |
Mua vật tư sửa chữa,đồng bộ xe ô tô nội bộ Mua vật tư sửa chữa,đồng bộ xe ô tô nội bộ 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm xăng xe Nissan Bluebird | 1 | cái | Nissan Bluebird | ||
| 2 | Lọc nhiên liệu xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 3 | Nến điện xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 4 | Bộ chia điện xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | Nissan Bluebird | ||
| 5 | Ống dẫn nhiên liệu xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 6 | Dây cao áp xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 7 | Đèn pha xe Nissan Bluebird | 2 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 8 | Đèn báo chuyển hướng xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 9 | Đèn sương mù xe Nissan Bluebird | 2 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 10 | Đèn trần xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 11 | Bộ gạt nước mưa xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 12 | Máy khởi động 12v xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 13 | Máy phát điện 12v xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 14 | Bộ trợ lực tay lái xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 15 | Bầu lọc gió xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 16 | Phuộc giảm xóc xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 17 | Bảng đồng hồ (4 cái) xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 18 | Cơ cấu nâng hạ kính xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 19 | Khóa cửa xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 20 | Bu ly bơm dầu xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 21 | Bu ly gối đỡ xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 22 | Máy điều hòa xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 23 | Cao su giảm chấn xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 24 | Rơ le xin đường xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 25 | Két nước làm mát xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 26 | Chế hòa khí xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 27 | Ty ô phanh bánh xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 28 | Má phanh bánh trước, bánh sau xe Nissan Bluebird | 4 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 29 | Tổng phanh xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 30 | Bầu phanh Lốc kê Bầu phanh Lốc kê xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 31 | Rô tuyn chuyển hướng dọc xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 32 | Rô tuyn chuyển hướng dọc xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 33 | Vòng bi kim trục chữ thập xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 34 | Phớt trục quả dứa xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 35 | Khóa điện xe Nissan Bluebird | 1 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 36 | Vòng bi đầu trục bánh xe xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 37 | Đĩa ma sát ly hợp xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 38 | Dây Cu roa xe Nissan Bluebird | 2 | Cái | Nissan Bluebird | ||
| 39 | Đệm mặt máy, đệm đáy dầu xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 40 | Đệm cánh cửa xe Nissan Bluebird | 4 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 41 | Đệm nắp ca bô xe Nissan Bluebird | 1 | Bộ | xe Nissan Bluebird | ||
| 42 | Tấm cao su chắn bùn xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 43 | Tấm giả da ốp cửa xe Nissan Bluebird | 4 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 44 | Bọc giả da đệm ghế ngồi xe Nissan Bluebird | 5 | Cái | xe Nissan Bluebird | ||
| 45 | Sơn lót MIKA 004 | 9 | Lít | MIKA 004 | ||
| 46 | Sơn phủ màu xám TOA | 25 | Lít | màu xám TOA | ||
| 47 | Dầu bóng 2K | 4 | Hộp | 2K | ||
| 48 | Dầu pha sơn BUTIN | 25 | Lít | BUTIN | ||
| 49 | Ma tít 380 | 2 | kg | hiệu 380 | ||
| 50 | Băng keo giấy + Ny lông | 15 | Cuộn | Giấy +ny long | ||
| 51 | Chổi đáng gỉ máy | 20 | Cái | sắt | ||
| 52 | Giấy nhám vảicác loại | 60 | Tờ | Vải | ||
| 53 | Bàn chải sắt | 20 | Cái | gỗ, sắt | ||
| 54 | Đá cắt, đá mài 100mm | 15 | Viên | 100mm | ||
| 55 | Que hàn 3.2 | 5 | Kg | 3,2 ly | ||
| 56 | Keo DOG X66 | 2 | Hộp | DOG X66 | ||
| 57 | Bình điện khô GS 12v-70Ah | 1 | Cái | GS 12v-70Ah | ||
| 58 | Lốp 185/70R13 MICHELIN | 5 | Cái | 185/70R13 MICHELIN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi