Gói thầu: 148 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220817746-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 148 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20220817429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-08 18:17:00 đến ngày 2022-09-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,392,220,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0588331E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp Vật tư linh kiện điện/điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 14.274.555.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
148 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử 001-22-TĐ-RDP-QS 210 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Mục 1 chương V - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2 Chương V. - Bảng tuyên bố đáp ứng E-ĐKCT, các điều khoản của biểu mẫu hợp đồng nêu trong chương VII, VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng các E- ĐKCT của hợp đồng và điều khoản của hợp đồng mẫu, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: + Tờ khai hải quan nhập khẩu thông quan (xóa thông tin giá) đối với hàng hóa nhập khẩu: 01 bản sao y Nhà thầu và/hoặc Tờ khai nhập khẩu hàng hóa, sản phẩm phi mậu dịch xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối nước ngoài): 01 bản sao y Nhà thầu; và/hoặc Hóa đơn mua hàng xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối trong nước): 01 bản sao y Nhà thầu. + Hàng hóa phải có đủ giấy tờ chứng minh chất lượng, nguồn gốc xuất xứ bao gồm nhưng không giới hạn (chi tiết theo phụ lục hợp đồng): o Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thức; Hoặc o Giấy chứng nhận hợp chuẩn CoC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: a. Danh sách các hiệp hội uy tín: ECIA - Electronic Components Industry Association ERAI - Electronic Resellers Association, Inc EECA - European Electronic Component Manufactures Association ECSN - Electronic Component Supply Network IDEA - Independent Distributors of Electronics Association FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components b. Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín khác: Alphawire TME HoltIC Analog Technologies Mini-circuit Chip1stop Coil craft LeChamp Fotronic Monotaro SG Tek-stock HobbyKing Fastenal Microhard L-COM ANTCOM MTI Wireless Edge Synqor Terasic Novatel GPS networking Interface Omega Autonics National Instruments Keysights Anatech Electronics VOLZ Maxamps Chipdip АС ЭНЕРГИЯ Западприбор ПЛАТАН Eandc Kopir Elecon Konnektor Anion Исеть Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp. |
| E-CDNT 12.2 | Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm của Bên mời thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | 01 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 600.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa
chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel:
(024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Tào Đức Thắng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư - Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Tp Hà Nội Điện thoại: Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Giám sát - Quyết toán thuộc Ban Đầu tư - Xây dựng Tập đoàn, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789 |
| E-CDNT 36 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accessories | 100 | ml | OTHER,THREADLOCKER 222, 50ML | Mã tham khảo: 231127 | |
| 2 | Accessories | 457,2 | m | Other,Cable lacing,Black,50lbs,1500 feet | Mã tham khảo: LC162 BK088 | |
| 3 | Accessories | 20.726,4 | mm | GEN;HEAT-SHRINK TUBING,1/16 inch,4 feet,BLACK | Mã tham khảo: F221V1/16 BK103 | |
| 4 | Accessories | 200 | Chiếc | CABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LBS 4.0" | Mã tham khảo: PLT1M-L0 | |
| 5 | Accessories | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TNC JACK PROTECTIVE CAP | Mã tham khảo: 202101-10 | |
| 6 | BOLT | 578 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x10 | Mã tham khảo: MB2510010A20000 | |
| 7 | BOLT | 42 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,M2.5x8 | Mã tham khảo: NKJ2.5-8 | |
| 8 | BOLT | 11 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,M2x8 | Mã tham khảo: NKJ2-8 | |
| 9 | BOLT | 21 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x12 | Mã tham khảo: MB2510012A20000 | |
| 10 | BOLT | 63 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x15/M3x14/M3x16 | Mã tham khảo: SBCB3-15 | |
| 11 | BOLT | 63 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x25 | Mã tham khảo: SBCB3-25 | |
| 12 | BOLT | 63 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,M2.5x5 | Mã tham khảo: NKJ2.5-5 | |
| 13 | BOLT | 221 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/2" | Mã tham khảo: 72486 | |
| 14 | BOLT | 189 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/4" | Mã tham khảo: 72478 | |
| 15 | BOLT | 74 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x8 | Mã tham khảo: MB2510008A20000 | |
| 16 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 15S R/A SLDR | Mã tham khảo: DAMM-15S-D | |
| 17 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P PNL MNT SLDR | Mã tham khảo: DBMM-25P-M | |
| 18 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 50S R/A SLDR | Mã tham khảo: DDMM-50S-D | |
| 19 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 37P R/A SLDR | Mã tham khảo: DCMM-37P-L | |
| 20 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 37S R/A SLDR | Mã tham khảo: DCMM-37S-L | |
| 21 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S R/A SLDR | Mã tham khảo: DBMM-25S-D | |
| 22 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P R/A SLDR | Mã tham khảo: DBMM-25P-D | |
| 23 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S PNL MNT SLDR | Mã tham khảo: DBMM-25S-M | |
| 24 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 15P PNL MNT SLDR | Mã tham khảo: DAMM-15P-M | |
| 25 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 9P PNL MNT SLDR | Mã tham khảo: DEMM-9P-M | |
| 26 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 15P PNL MT CRIMP | Mã tham khảo: DAMAM-15P | |
| 27 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD15SN | |
| 28 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 50P PNL MT CRIMP | Mã tham khảo: DDMAM-50P | |
| 29 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WE35SN | |
| 30 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WF32PN | |
| 31 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 25P PNL MT CRIMP | Mã tham khảo: DBMAM-25P | |
| 32 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WE26PN | |
| 33 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD19PN | |
| 34 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | Mã tham khảo: MUSB-B551-04 | |
| 35 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WD18PN | |
| 36 | Ferrit bead | 138 | Chiếc | FB; 1.5 kOhm@100 Mhz, 500mA, 0603 | Mã tham khảo: BLM18HE152SZ1D | |
| 37 | IC | 1 | Chiếc | IC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C | Mã tham khảo: 5CEFA9F23I7N | |
| 38 | IC | 6 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C | Mã tham khảo: ADM3251EARWZ | |
| 39 | Module | 1 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C | Mã tham khảo: V28C12C100BL | |
| 40 | Module | 2 | Chiếc | Cảm biến quán tính công nghệ quang học,SDLC,100Hz-600Hz,-54 TO 85 °C | Mã tham khảo: HG1700SG58 | |
| 41 | NUT | 141 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M3x2.4 | Mã tham khảo: MN2510000A40000 | |
| 42 | Other | 914,4 | mm | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/16 inch, 6 inch,BLACK | Mã tham khảo: F221V3/16 BK063 | |
| 43 | Pin Connector | 158 | Chiếc | Pin, Pin Receptacle Connector,Length 3.81mm,Hole Diameter 1.37mm,Depth 3.23mm | Mã tham khảo: 0331-0-15-01-18-27-10-0 | |
| 44 | SPACER STUD | 189 | Chiếc | SPACER STUD; Hex,Brass,#4-40x3/8",Internal/Internal | Mã tham khảo: 1803 | |
| 45 | SPACER STUD | 21 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x4.76,internal/external | Mã tham khảo: M2105-3005-B | |
| 46 | WASHER | 715 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | Mã tham khảo: ML6330000A40000 | |
| 47 | WASHER | 268 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | Mã tham khảo: MW6330000A40000 | |
| 48 | WASHER | 168 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M2.5x0.6 | Mã tham khảo: ML2490000A20000 | |
| 49 | WASHER | 137 | Chiếc | Flat Washer;Ss,M2 | Mã tham khảo: MW6320000A20000 | |
| 50 | Wire | 57,36 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 BL005 | |
| 51 | Wire | 57,36 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 BR005 | |
| 52 | Wire | 57,36 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 GR005 | |
| 53 | Wire | 57,31 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 OR005 | |
| 54 | Wire | 57,28 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 YL005 | |
| 55 | Wire | 58,42 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 WH005 | |
| 56 | Wire | 59,41 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 RD005 | |
| 57 | Wire | 56,83 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 BK005 | |
| 58 | Accessories | 50 | Chiếc | CABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LBS 4.0" | Mã tham khảo: PLT1M-L0 | |
| 59 | Accessories | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVE | Mã tham khảo: D38999/33W11R | |
| 60 | BOLT | 42 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x10 | Mã tham khảo: MB2510010A20000 | |
| 61 | BOLT | 21 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x8 | Mã tham khảo: MB2510008A20000 | |
| 62 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | Mã tham khảo: MUSB-B551-04 | |
| 63 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WB35PN | |
| 64 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WC35SN | |
| 65 | Wire | 3,6 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 BL005 | |
| 66 | Wire | 3,6 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 BR005 | |
| 67 | Wire | 3,6 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 GR005 | |
| 68 | Wire | 3,65 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 OR005 | |
| 69 | Wire | 3,68 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 YL005 | |
| 70 | Wire | 2,54 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 WH005 | |
| 71 | Wire | 1,55 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 RD005 | |
| 72 | Wire | 4,13 | m | CONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 m | Mã tham khảo: 5855 BK005 | |
| 73 | Connector | 1 | Chiếc | CONN-DIP;Receptacle,F,26 Pos | Mã tham khảo: D38999/20WE26SN | |
| 74 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;DSUB PLUG,M,9PINS 2ROWS | Mã tham khảo: DE09P064TXLF | |
| 75 | Heat shrink | 1 | mét | GEN;Heat-shrink tubing,F=2.40mm,White | Mã tham khảo: 192670123 | |
| 76 | PA | 2 | Chiếc | MODULE DIP;RF Transceiver,85 x75 x24mm | Mã tham khảo: MHS044300 | |
| 77 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;CONN RPSMA PLUG,F,50Ohm | Mã tham khảo: 132122RP | |
| 78 | Connctor Cable | 6 | Chiếc | COAXIAL CABLE;Cable Assembly Coaxial UMMC to SMA,250mm | Mã tham khảo: 415-0091-250 | |
| 79 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;RPSMA FEMALE RIGHT ANGLE 50OHM,F,KO | Mã tham khảo: RPSMAF-RA-195 | |
| 80 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | Mã tham khảo: 06035C104KAT4A | |
| 81 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,20%,2917,50V,75mOhm | Mã tham khảo: T521X336M050ATE075 | |
| 82 | Led | 9 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,1608 (Metric),Red | Mã tham khảo: SML-D12U1WT86 | |
| 83 | RESITOR | 17 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB510V | |
| 84 | RESITOR | 10 | Chiếc | RES-SMD;196OHM,0.1%,0603,1/10W | Mã tham khảo: ERA-3AEB1960V | |
| 85 | Antenna | 8 | Chiếc | ANTENNA;50OHM,100W | Mã tham khảo: MAT-2.0G-2.40-2.50L-P-SC-4 | |
| 86 | Splitter | 2 | Chiếc | MODULE DIP;Power Splitter,50.80x50.80x19.05mm | Mã tham khảo: ZA3PD-4-S+ | |
| 87 | MODULE | 2 | Chiếc | MODULE DIP;RF Transceiver,6.99 x13.97 x2.86cm | Mã tham khảo: XTP9B-PKI-RA | |
| 88 | Antenna | 2 | Chiếc | ANTENNA;50OHM,916MHZ | Mã tham khảo: ANT-916-CW-QW | |
| 89 | Plastic Cover | 25 | Chiếc | COVER;Silicone Rubber,F8x9mm,Black,SMA Jack | Mã tham khảo: 726300002 | |
| 90 | Ốc | 100 | Chiếc | MACHINE SCREW;Stainless Steel, M3x6,Silicone O-ring Self-seal Socket Cap Screw | Mã tham khảo: 921690704 | |
| 91 | Capacitor | 55 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: EMK107ABJ475KA-T | |
| 92 | IC | 5 | Chiếc | IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3 | Mã tham khảo: ADL5611ARKZ-R7 | |
| 93 | IC | 4 | Chiếc | IC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFN | Mã tham khảo: HMC391LP4ETR | |
| 94 | Inductor | 24 | Chiếc | FIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMD | Mã tham khảo: CW161009A-43NJ | |
| 95 | IC | 13 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 4200-4700 MHz | Mã tham khảo: BFCN-4440+ | |
| 96 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 0.015UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B153JB8NNNC | |
| 97 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V X8R 0603 | Mã tham khảo: C0603C152J5HACAUTO | |
| 98 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A561JAT2A | |
| 99 | Connector | 7 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB | Mã tham khảo: CONSMA001 | |
| 100 | Inductor | 9 | Chiếc | FIXED IND 1.5UH 550MA 210MOHM SM | Mã tham khảo: MLZ1608A1R5WT000 | |
| 101 | Inductor | 17 | Chiếc | FIXED IND 5.6UH 15MA 1.1 OHM SMD | Mã tham khảo: MLF1608E5R6M | |
| 102 | Inductor | 17 | Chiếc | FIXED IND 2.7UH 30MA 1.15OHM SMD | Mã tham khảo: MLF1608A2R7JTD25 | |
| 103 | Inductor | 14 | Chiếc | FIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMD | Mã tham khảo: LK16083R9K-T | |
| 104 | Inductor | 10 | Chiếc | FIXED IND 8.2UH 225MA 1.1OHM SMD | Mã tham khảo: LBM2016T8R2J | |
| 105 | Connector | 10 | Chiếc | CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 122148 | |
| 106 | Connector | 3 | Chiếc | CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB | Mã tham khảo: 733910083 | |
| 107 | Antenna | 9 | Chiếc | ALTIMETER-ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ,Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female_S67-2002 | Mã tham khảo: S67-2002 | |
| 108 | Modul | 4 | Chiếc | SoC FPGA motherboard with high-speed ADC | Mã tham khảo: P0435 | |
| 109 | LED Holder | 3 | Chiếc | LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF | Mã tham khảo: A-LED8-1GBAS-MR7-1 | |
| 110 | Tấm tản nhiệt | 2 | Tấm | THERMAL ACRYLIC PAD 240X300 5PK | Mã tham khảo: ENG-5590H-05-240MMX300MM-5PK | |
| 111 | Switch | 5 | Chiếc | Fre 9÷10GHz; VSWR≤1.8 IL≤2dB; IS≥55dB; Pin≥1W | Mã tham khảo: C2TR08121860CS-02 | |
| 112 | Connector | 45 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Receptacle, Female Sockets to Individual Wire Leads | Mã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222 | |
| 113 | Genco | 240 | cm | Heat Shrink Tubing, Semi Rigid 0.038" (0.97mm) 2.5 to 1 | Mã tham khảo: MT2000-1.0-X-SP | |
| 114 | Genco | 60 | cm | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 White | Mã tham khảo: 80611607930 | |
| 115 | Genco | 59 | cm | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.083" (2.11mm) 2 to 1 Black | Mã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM | |
| 116 | Genco | 30 | cm | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.118" (3.00mm) 3 to 1 | Mã tham khảo: RNF-3000-3/1-9-SP | |
| 117 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805 | Mã tham khảo: W2H13C1048AT1A | |
| 118 | Capacitor | 389 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X7T 0603 | Mã tham khảo: GRM188D71A106MA73D | |
| 119 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 10000PF 25V X7R 0402 | Mã tham khảo: GRM155R71E103KA01D | |
| 120 | Capacitor | 59 | Chiếc | CAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603 | Mã tham khảo: F981C475MMA | |
| 121 | Capacitor | 218 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AC | |
| 122 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CL10C270JB8NNNC | |
| 123 | Capacitor | 55 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B104KO8NNNC | |
| 124 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CBR04C101F3GAC | |
| 125 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C103J5RACTU | |
| 126 | Capacitor | 93 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C102J5RACTU | |
| 127 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A150JAT4A | |
| 128 | Capacitor | 33 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C101J5GACTU | |
| 129 | Capacitor | 32 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S101JT250XT | |
| 130 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CL10C470JB8NNNC | |
| 131 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 251R14S820GV4T | |
| 132 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP TANT 220UF 10% 16V 2917 | Mã tham khảo: T491X227K016AT | |
| 133 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 16V 2917 | Mã tham khảo: TAJD107M016RNJ | |
| 134 | Filter | 1 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: LFCN-1400+ | |
| 135 | Filter | 11 | Chiếc | LTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 Ohm | Mã tham khảo: HFCN-5500+ | |
| 136 | Filter | 6 | Chiếc | BANDPASS FILTER 1320 TO 1480 MHZ | Mã tham khảo: CBP-1400E+ | |
| 137 | Filter | 8 | Chiếc | FILTER LC(PI) 0.047UF SMD | Mã tham khảo: SBSPP0500473MXT | |
| 138 | Filter | 20 | Chiếc | 1380 MHz BAW Filter | Mã tham khảo: 880365 | |
| 139 | IC | 29 | Chiếc | RF AMPLIFIER 0.05 TO 4 GHZ 35.5 DBM OIP3 | Mã tham khảo: TQP3M9008 | |
| 140 | IC | 11 | Chiếc | IC RF AMP GP 6GHZ-17GHZ 16QFN | Mã tham khảo: HMC903LP3E | |
| 141 | IC | 44 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC | Mã tham khảo: ADM7150ARDZ-3.3-R7 | |
| 142 | IC | 34 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 800MA 8SOIC | Mã tham khảo: ADM7150ARDZ-5.0-R7 | |
| 143 | IC | 24 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | Mã tham khảo: LM2662MX/NOPB | |
| 144 | IC | 12 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321MFX | |
| 145 | IC | 8 | Chiếc | IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOP | Mã tham khảo: AD8367ARUZ-RL7 | |
| 146 | IC | 10 | Chiếc | RF Gain Block 1Mhz to 2.7Ghz | Mã tham khảo: AD8354ACPZ-REEL7 | |
| 147 | Inductor | 10 | Chiếc | FIXED IND 68NH 600MA 340 MOHM | Mã tham khảo: LQW18AS68NJ0ZD | |
| 148 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 220NH 300MA 2.8 OHM | Mã tham khảo: L-14CR22JV4T | |
| 149 | Inductor | 10 | Chiếc | FIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM | Mã tham khảo: 36501JR27JTDG | |
| 150 | Inductor | 58 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LN | Mã tham khảo: MPZ1608S102ATA00 | |
| 151 | Inductor | 17 | Chiếc | FIXED IND 150NH 200MA 450 MOHM | Mã tham khảo: MLF1608DR15JTD25 | |
| 152 | LED | 22 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED 0805 SMD | Mã tham khảo: LG R971-KN-1 | |
| 153 | Resistor | 160 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603DRD07100RL | |
| 154 | Resistor | 302 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-070RL | |
| 155 | Resistor | 10 | Chiếc | RES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07182RL | |
| 156 | Resistor | 54 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-074R7L | |
| 157 | Resistor | 125 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-071KL | |
| 158 | Resistor | 9 | Chiếc | CRGCQ 0603 470R 1% | Mã tham khảo: CRGCQ0603F470R | |
| 159 | Timer | 18 | Chiếc | TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP | Mã tham khảo: PVG3A103C01R00 | |
| 160 | Timer | 8 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE | Mã tham khảo: 3006P-1-102LF | |
| 161 | Connector | 78 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 142-1701-201 | |
| 162 | LNA | 9 | Chiếc | 9,2-9,6 GHz, Gain: 30 dB, P1dB: 10 dB min, Pin: 18 dBm max, NF: 1,5 dB max | Mã tham khảo: CBL08123015-01 | |
| 163 | Attenuator | 16 | Chiếc | Fre 9,3÷9,6GHz VSWR1,5 IL1,8÷30dB | Mã tham khảo: HPD92961830V1 | |
| 164 | Connector | 48 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222 | |
| 165 | Filter | 11 | Chiếc | Fre 9.2÷9.6GHz; VSWR≤1.5; IL≤0.8dB; Rejection ≥30dB (@DC÷9GHz ; @10÷12GHz) | Mã tham khảo: HBF09090630-01 | |
| 166 | Filter | 15 | Chiếc | Fre 70MHz; BW 3MHz; IL≤8dB | Mã tham khảo: 2962 | |
| 167 | Limiter | 6 | Chiếc | Fre 9÷10GHz VSWR≤2 IL≤ 2,5dB InputPW10W | Mã tham khảo: CLM090918-01 | |
| 168 | Capacitor | 54 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 16V X7R 0603 | Mã tham khảo: EMK107BB7225MA-T | |
| 169 | Capacitor | 88 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 06035A102JAT2A | |
| 170 | Capacitor | 54 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 04025A101JAT4A | |
| 171 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06035C103JAT4A | |
| 172 | Capacitor | 62 | Chiếc | CAP CER 10PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L100FT200T | |
| 173 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 10000PF 100V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06031C103J4Z2A | |
| 174 | Filter | 10 | Chiếc | HIGHPASS FILTER 9700 TO 15000 MHZ | Mã tham khảo: HFCN-103+ | |
| 175 | Filter | 10 | Chiếc | LOWPASS FILTER 11000 MHz | Mã tham khảo: LFCN-113+ | |
| 176 | IC | 7 | Chiếc | IC RF AMP GP 5GHZ-12GHZ 24QFN | Mã tham khảo: HMC996LP4E | |
| 177 | IC | 7 | Chiếc | RF Amplifier IC General Purpose 4GHz ~ 10GHz 12-SMT | Mã tham khảo: HMC3587LP3BE | |
| 178 | Inductor | 14 | Chiếc | FIXED IND 330NH 1.1A 160 MOHM | Mã tham khảo: 74479762133 | |
| 179 | Inductor | 20 | Chiếc | FIXED IND 68NH 300MA 800 MOHM | Mã tham khảo: LQG18HH68NJ00D | |
| 180 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 137 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: CRCW0603137RFKEA | |
| 181 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 71.5 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: CRCW060371R5FKEA | |
| 182 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 249 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603FR-07249RL | |
| 183 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 61.9 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0761R9L | |
| 184 | Capacitor | 53 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X7R 1206 | Mã tham khảo: EMK316BB7226ML-T | |
| 185 | Capacitor | 86 | Chiếc | CAP CER 1UF 16V X7R 0603 | Mã tham khảo: 0603YC105KAT2A | |
| 186 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP TANT 2.2UF 10% 10V 0603 | Mã tham khảo: TPCL225K010R5000 | |
| 187 | Capacitor | 179 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X8L 0603 | Mã tham khảo: GCM188L81H104KA57D | |
| 188 | Diode | 6 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 200MA 0603 | Mã tham khảo: SD0603S040S0R2 | |
| 189 | Diode | 5 | Chiếc | TVS DIODE 8V 13.6V DO214AA | Mã tham khảo: SMBJ8.0A-E3/52 | |
| 190 | IC | 9 | Chiếc | IC REG LINEAR -5V 200MA 5TSOT | Mã tham khảo: ADP7182AUJZ-5.0-R7 | |
| 191 | IC | 9 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Charge Pump Switching | Mã tham khảo: TL7660IDR | |
| 192 | OP Amp | 27 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321QMF/NOPB | |
| 193 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 232 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB2320V | |
| 194 | Resistor | 31 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRD071KL | |
| 195 | Resistor | 18 | Chiếc | TRIMMER 10KOHM 0.125W J LEAD TOP | Mã tham khảo: ST32ETA103 | |
| 196 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 9.1K OHM 0.1% 1/5W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-PB3B9101V | |
| 197 | Resistor | 134 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB103V | |
| 198 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 8.45KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB8451V | |
| 199 | Resistor | 20 | Chiếc | RES SMD 1.6K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB162V | |
| 200 | Isolator | 15 | Chiếc | RF ISOLATOR 9.2 - 9.6 GHZ DROP IN, 15x8x8 mm ± 0,2 mm | Mã tham khảo: CID09090525-H0 | |
| 201 | Connector | 6 | Chiếc | Đầu Cosse chữ O | Mã tham khảo: 190730005 | |
| 202 | RF_Cable | 9.014,01 | mm | Tin-dipped Hand formable Microwave Cable | Mã tham khảo: UT-085C-Form-LL | |
| 203 | Connector | 98 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 132111 | |
| 204 | Connector | 12 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 132105 | |
| 205 | Backsheell | 47 | Chiếc | DSUB BACKSHELL SHIELD 9POS MET | Mã tham khảo: MDM-BT-9TE-SJS-CAD | |
| 206 | RF Switch | 4 | Chiếc | IC RF SWITCH SPDT 20GHZ 16QFN | Mã tham khảo: HMC547ALP3ETR | |
| 207 | IC | 6 | Chiếc | IC, INVERTER GATE, 6 CHANEL | Mã tham khảo: CD74HC04M96 | |
| 208 | Fuse | 5 | Chiếc | FUSE SMD AUTO | Mã tham khảo: SF-0603HIA150M-2 | |
| 209 | Diode | 6 | Chiếc | DIODE ZENER 4.1V 200MW SOD923 | Mã tham khảo: DZ9F4V1S92-7 | |
| 210 | Capacitor | 59 | Chiếc | Tụ nối tầng 0603 1.6pF 250V | Mã tham khảo: 600S1R6BT250XT | |
| 211 | Module | 4 | Chiếc | Module FILTER_XBAND_TX | Mã tham khảo: ECA9400P400C25A | |
| 212 | Filter | 5 | Chiếc | Module Lọc IF 1320 Mhz, 40 Mhz band width, 66x37x16 ± 1 mm | Mã tham khảo: CBF01012055C-01 | |
| 213 | Filter | 5 | Chiếc | Module lọc RF 7,8-8,2 Ghz, 35x31x14 ± 1 mm | Mã tham khảo: CBF07082555C-01 | |
| 214 | Nẹp dây | 6 | Chiếc | Nẹp dây 3/16 | Mã tham khảo: CC-3 | |
| 215 | Resistor | 14 | Chiếc | RES 30.1 OHM 0.1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: TNPW060330R1BEEA | |
| 216 | Resistor | 25 | Chiếc | RES 178 OHMS 0.1% 0.15W 0603 | Mã tham khảo: RQ73C1J178RBTD | |
| 217 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 47 OHM 0.5% 1/16W 0603 | Mã tham khảo: RR0816Q-470-D | |
| 218 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 52.3 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF52R3X | |
| 219 | IC | 5 | Chiếc | IC LOGARITHMIC AMPLIFIER 8LFCSP | Mã tham khảo: AD8317ACPZ-R7 | |
| 220 | Diode | 12 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 4V 100MV SOD323-2 | Mã tham khảo: BAT1503WE6327HTSA1 | |
| 221 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP ALUM 3.3UF 20% 80V SMD | Mã tham khảo: EEV-FK1K3R3R | |
| 222 | Capacitor | 63 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 100V X7R 0805 | Mã tham khảo: GRM21BR72A333KA01L | |
| 223 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.047 UF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: 04025C473KAT2A | |
| 224 | Capacitor | 76 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06035C104KAT4A | |
| 225 | Capacitor | 51 | Chiếc | CAP CER 1PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L1R0BT200T | |
| 226 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 1UF 100V X7R 1206 | Mã tham khảo: CL31B105KCHSNNE | |
| 227 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 8.2pF 50V C0G/NPO 0402 | Mã tham khảo: CC0402DRNPO9BN8R2 | |
| 228 | Capacitor | 52 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S100JT250XT | |
| 229 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: GCM1555C1H101JA16D | |
| 230 | Capacitor | 51 | Chiếc | CAP CER 470PF 200V P90 1111 | Mã tham khảo: 100B471JT200XT | |
| 231 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06035C102KAT2A | |
| 232 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP TANT 2.2UF 20% 20V 1206 | Mã tham khảo: F931D225MAA | |
| 233 | Resistor | 37 | Chiếc | RES THIN FLIM | Mã tham khảo: FT10302N0050JBK | |
| 234 | Resistor | 8 | Chiếc | RF IC TERMINATION - 0HZ- 18GHZ | Mã tham khảo: LT11020T0050JBK | |
| 235 | IC | 29 | Chiếc | 130W, 8.4 - 9.6 GHZ, 50 OHM, INPUT/OUTPUT MATCHED GAN HEMT | Mã tham khảo: CGHV96130F | |
| 236 | Coaxial Connector (RF) | 9 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 142-1701-041 | |
| 237 | Circulator | 6 | Chiếc | Circulator 8.9-9.6 Ghz 90W CW, 600W Peak | Mã tham khảo: CCD08090420-02 | |
| 238 | Coaxial Connector (RF) | 5 | Chiếc | SMA female right angle Connector Solder Attactment 4 hole flange Mount solder cup terminal | Mã tham khảo: PE4123 | |
| 239 | Transistor | 10 | Chiếc | MOSFET N-CH 75V 195A D2PAK | Mã tham khảo: AUIRFS3107TRL | |
| 240 | Transistor | 41 | Chiếc | TRANS NPN 40V 200MA SOT23-3 | Mã tham khảo: MMBT3904LT1G | |
| 241 | Transistor | 7 | Chiếc | MOSFET N/P-CH 30V 8SOIC | Mã tham khảo: ZXMC3A17DN8TA | |
| 242 | Sensor | 4 | Chiếc | SENSOR CURRENT HALL 40A AC/DC | Mã tham khảo: ACS723KMATR-40AB-T | |
| 243 | Sensor | 4 | Chiếc | SENSOR ANALOG 0C-100C 8SOIC | Mã tham khảo: LM35DMX/NOPB | |
| 244 | Resistor | 39 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: CR0603-JW-100ELF | |
| 245 | Resistor | 14 | Chiếc | RES 500 UOHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: CSNL2512FTL500 | |
| 246 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB203V | |
| 247 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB473V | |
| 248 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 12.1KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1212V | |
| 249 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 154K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1543V | |
| 250 | Resistor | 28 | Chiếc | RES SMD 249K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB2493V | |
| 251 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 56.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB5622V | |
| 252 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 95.3KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB9532V | |
| 253 | Resistor | 88 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1000X | |
| 254 | Resistor | 51 | Chiếc | RES SMD 4.99K OHM 1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: MCT06030C4991FP500 | |
| 255 | Resistor | 8 | Chiếc | RES 28.7K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RK73H1JTTD2872F | |
| 256 | Resistor | 8 | Chiếc | RES 31.6K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RK73H1JTTD3162F | |
| 257 | Resistor | 8 | Chiếc | RES 357 KOHM 0.1% 1/16W 0603 | Mã tham khảo: RN73C1J357KBTDF | |
| 258 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 10.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRD0710K2L | |
| 259 | Resistor | 20 | Chiếc | RES SMD 29.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRD0729K4L | |
| 260 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 10.5KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRE0710K5L | |
| 261 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 11K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRE0711KL | |
| 262 | Resistor | 8 | Chiếc | RES 164K OHM 0.5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603DRE07164KL | |
| 263 | Resistor | 47 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | Mã tham khảo: ST32ETA102 | |
| 264 | LED-SMD | 16 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED 0603 SMD | Mã tham khảo: SML-D12M8WT86 | |
| 265 | Inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 100NH 500MA 160MOHM SM | Mã tham khảo: CK2125R10M-T | |
| 266 | Inductor | 14 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMD | Mã tham khảo: SRP1038A-220M | |
| 267 | IC | 64 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321QMFE/NOPB | |
| 268 | IC | 5 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 3A 16TSSOP | Mã tham khảo: LT1764AEFE#TRPBF | |
| 269 | IC | 5 | Chiếc | IC SURGE STOPPER ADJ 16-SOIC | Mã tham khảo: LT4356HS-2#TRPBF | |
| 270 | IC | 4 | Chiếc | IC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFP | Mã tham khảo: PIC18F8720-I/PT | |
| 271 | IC | 5 | Chiếc | IC GATE AND 2CH 4-INP 14SOIC | Mã tham khảo: SN74HC21DR | |
| 272 | IC | 5 | Chiếc | IC BUFFER NON-INVERT 5.5V USV | Mã tham khảo: TC7SZ125FU,LJ(CT | |
| 273 | IC | 19 | Chiếc | IC REG LINEAR NEG ADJ 8MSOP PWR | Mã tham khảo: TPS7A3001DGNT | |
| 274 | IC | 12 | Chiếc | IC REG BCK SPLIT RAIL ADJ 8SOPWR | Mã tham khảo: TPS54560BQDDARQ1 | |
| 275 | Diode | 23 | Chiếc | DIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80 | Mã tham khảo: TZMC3V3-GS08 | |
| 276 | Diode | 9 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 5A SMC | Mã tham khảo: B560C-13-F | |
| 277 | Diode | 5 | Chiếc | TVS DIODE 60VWM 96.8VC DO214AA | Mã tham khảo: SMBJ60A-E3/52 | |
| 278 | Diode | 16 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMC | Mã tham khảo: SS34 | |
| 279 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 10V X7R 0402 | Mã tham khảo: 0402ZC104KAT2A | |
| 280 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V NP0 0402 | Mã tham khảo: C0402C220J5GACAUTO | |
| 281 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 56PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C560J5GACTU | |
| 282 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X7R 1210 | Mã tham khảo: C1210C106K4RACTU | |
| 283 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 10V X7S 0603 | Mã tham khảo: C1608X7S1A475K080AC | |
| 284 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 100V X7S 1206 | Mã tham khảo: C3216X7S2A225K160AB | |
| 285 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP CER 47UF 10V X5R 1210 | Mã tham khảo: CL32A476MPJNNNE | |
| 286 | Capacitor | 68 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: GCJ188R71H103KA01D | |
| 287 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 3300PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: GCM188R71H332KA37D | |
| 288 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 2700PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GRM1885C1H272GA01D | |
| 289 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP TANT POLY 47UF 10V 1411 | Mã tham khảo: T520B476M010ATE070 | |
| 290 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP TANT POLY 4.7UF 75V 2917 | Mã tham khảo: T521D475M075ATE075 | |
| 291 | Capacitor | 22 | Chiếc | CAP TANT POLY 33UF 50V 2917 | Mã tham khảo: T521X336M050ATE075 | |
| 292 | Header | 9 | Chiếc | CONN HDR 5POS 0.1 TIN PCB | Mã tham khảo: PPTC051LFBN-RC | |
| 293 | Connector | 3 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 17POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2103L401 | |
| 294 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP TANT 470UF 20% 100V AXIAL | Mã tham khảo: TWAE477M100CBEZ0700 | |
| 295 | Connector | 4 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNT | Mã tham khảo: 680S17W2203L401 | |
| 296 | BACKSHELL | 5 | Chiếc | CONN BACKSHELL 25POS 180DEG SHLD | Mã tham khảo: 979-025-030R121 | |
| 297 | Connector | 6 | Chiếc | MICRO-D RCPT 15POS PIN 18" WIRE | Mã tham khảo: MDM-15SH006B | |
| 298 | Backshell | 65 | Chiếc | DSUB BACKSHELL SHIELD 15POS MET | Mã tham khảo: MDM-BT-15TE-SJS-CAD | |
| 299 | Hấp thụ | 5 | Chiếc | Miếng hấp thụ | Mã tham khảo: 2240-.25 | |
| 300 | Loctite | 5 | Chiếc | Loctite 222 | Mã tham khảo: 135333 | |
| 301 | Keo | 10 | Chiếc | Keo tản nhiệt | Mã tham khảo: 8463-7G | |
| 302 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S100FT250XT | |
| 303 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S101FT250XT | |
| 304 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP TANT 22UF 10% 35V 2917 | Mã tham khảo: TH3E226K035C0500 | |
| 305 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 50V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R61H225KE13D | |
| 306 | Capacitor | 90 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R61C106KE13D | |
| 307 | Capacitor | 53 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 6.3V 1210 | Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6 | |
| 308 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: 06035C104J4Z2A | |
| 309 | Capacitor | 76 | Chiếc | CAP CER SMD 0402 .1UF 5% X7R 16V | Mã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO | |
| 310 | Capacitor | 13 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: GCM1555C1H101FA16D | |
| 311 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 35V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRT188R6YA475KE13D | |
| 312 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: GCM1555C1H102FA16D | |
| 313 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 3900PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C392J1GACAUTO | |
| 314 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0.056UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C563K5RACAUTO | |
| 315 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 16PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CBR06C160FAGAC | |
| 316 | Crystal | 12 | Chiếc | XTAL OSC VCXO 50.0000MHZ CMOS | Mã tham khảo: cvhd-950-50.000 | |
| 317 | Ferrite bead | 12 | Chiếc | FB SMD 0603INCH 1000OHM POWRTRNA | Mã tham khảo: BLM18KG102WH1D | |
| 318 | Ferrite bead | 40 | Chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0402 1LN | Mã tham khảo: BLM15AX601SN1D | |
| 319 | IC | 5 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP | Mã tham khảo: THS4031IDGNR | |
| 320 | IC | 4 | Chiếc | IC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFN | Mã tham khảo: HMC765LP6CE | |
| 321 | Resistor | 27 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-101KL | |
| 322 | Resistor | 27 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-10330RL | |
| 323 | Resistor | 14 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-10470RL | |
| 324 | Resistor | 33 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0710KL | |
| 325 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X | |
| 326 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X | |
| 327 | Resistor | 18 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-070RL | |
| 328 | Resistor | 15 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07100RL | |
| 329 | Resistor | 19 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1200X | |
| 330 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: ERJ-2RKF1003X | |
| 331 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 30 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0730RL | |
| 332 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 620 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07620RL | |
| 333 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 130 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-07130RL | |
| 334 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-0751RL | |
| 335 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 270PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C2A271FA16D | |
| 336 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 820PF 100V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C2A821FA16D | |
| 337 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 3.9PF 200V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: 600L3R9BT200T | |
| 338 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: GCM155R71H103JA55D | |
| 339 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 22PF, 1%, 250V | Mã tham khảo: 600S220FT250XT | |
| 340 | IC | 7 | Chiếc | PLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24 | Mã tham khảo: ADF4360-5BCPZ | |
| 341 | Inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 47NH 300MA 720 MOHM | Mã tham khảo: LQG15HS47NJ02D | |
| 342 | Inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 5.1NH 700MA 140 MOHM | Mã tham khảo: LQW18AS5N1G0ZD | |
| 343 | Inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 68NH 340MA 380 MOHM | Mã tham khảo: LQW18AN68NJ00D | |
| 344 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 8.2K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-078K2L | |
| 345 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 4.3K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: AC0603FR-074K3L | |
| 346 | Resistor | 8 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | Mã tham khảo: AC0603FR-104K7L | |
| 347 | Connector | 15 | Chiếc | MICRO-D 15POS SKT 18" WIRE | Mã tham khảo: MDM-15SH003B | |
| 348 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 2.2PF 250V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: 600S2R2BT250XT | |
| 349 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0.022UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C223K5RACTU | |
| 350 | Filter | 8 | Chiếc | BANDPASS FILTER 978 TO 1090 MHz | Mã tham khảo: CBP-1034C+ | |
| 351 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER SMD CBR 0603 10PF 50V 5% | Mã tham khảo: CBR06C100J5GAC | |
| 352 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V NPO 0603 | Mã tham khảo: CC0603GRNPO9BN561 | |
| 353 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X5R 0603 | Mã tham khảo: CC0603KRX5R6BB106 | |
| 354 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 35V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E3X7R1V224K080AE | |
| 355 | Capacitor | 26 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CL10B103KB8SFNC | |
| 356 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 43PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CL10C430JB8NNNC | |
| 357 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 680PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: CL10C681JB81PNC | |
| 358 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP-CER;SMD,0.1UF,10%,0603,50V, X7R | Mã tham khảo: GCM188R71H104KA57J | |
| 359 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 120PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GRM1885C1H121JA01D | |
| 360 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C1H152JA16D | |
| 361 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRM188R61H225KE11D | |
| 362 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 20%, 10V, X6S | Mã tham khảo: GRT188C81A106ME13D | |
| 363 | Capacitor | 48 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 6.3V 0805 | Mã tham khảo: F950J107MPAAQ2 | |
| 364 | Ferrite bead | 123 | Chiếc | Ferrite Beads 600ohm 1.0A 0.15ohm AEC-Q200 | Mã tham khảo: BLM18KG601BH1D | |
| 365 | Filter | 17 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 7800 - 8100 MHz, 50Ω | Mã tham khảo: BFCN-7900+ | |
| 366 | Filter | 4 | Chiếc | Low Pass Filter DC to 1094 MHz | Mã tham khảo: ULP-1094+ | |
| 367 | IC | 3 | Chiếc | 3.5 GSPS Direct Digital Synthesizer with 12-Bit DAC | Mã tham khảo: AD9914BCPZ | |
| 368 | IC | 5 | Chiếc | 2.5 TO 3.3V POWER SUPPLY 1:2 | Mã tham khảo: ADCLK925BCPZ-R2 | |
| 369 | IC | 7 | Chiếc | GaAs pHEMT MMIC X2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 3.8 - 5.6 GHz OUTPUT | Mã tham khảo: HMC1096LP3ETR | |
| 370 | IC | 5 | Chiếc | SMT GaAs MMIC x2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 6 - 9 GHz OUTPUT | Mã tham khảo: HMC575LP4 | |
| 371 | IC | 43 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 500MA 6DFN | Mã tham khảo: LTC3025EDC-4 | |
| 372 | Inductor | 14 | Chiếc | IND, SMD, 0603, 7.5NH, 750MA, 82 MOHM | Mã tham khảo: LQW18AN7N5D00D | |
| 373 | LED | 4 | Chiếc | LED, SMD, 0603, Yellow | Mã tham khảo: SML-D12Y8WT86 | |
| 374 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: CRCW060350R0FKEA | |
| 375 | Resistor | 45 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 100 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | Mã tham khảo: ERA-3AEB101V | |
| 376 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 3.3K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB332V | |
| 377 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB471V | |
| 378 | Resistor | 19 | Chiếc | RES SMD 150 OHM 5% 1/4W 0603 | Mã tham khảo: ESR03EZPJ151 | |
| 379 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: FC0603E50R0BTBST1 | |
| 380 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 820 OHM 1% 1/8W 0603 | Mã tham khảo: MCT06030C8200FP500 | |
| 381 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 430 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-07430RL | |
| 382 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 4.7K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RC0603JR-074K7L | |
| 383 | Resistor | 19 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 2% 1.5W 0603 | Mã tham khảo: RCP0603W50R0GEB | |
| 384 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 2.7K OHM 1% 1/4W 0603 | Mã tham khảo: RCS06032K70FKEA | |
| 385 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RE0603FRE0710RL | |
| 386 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603 THIN FILM | Mã tham khảo: RT0603FRE07120RL | |
| 387 | RF Transformers | 4 | Chiếc | Audio Transformers / Signal Transformers 1:1 CORE & WIRE Transformer, 4.5 - 3000 MHz, 50 ohms | Mã tham khảo: TC1-1-13M+ | |
| 388 | Capacitor | 65 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | Mã tham khảo: GRM188R61C106MA73D | |
| 389 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3 | Mã tham khảo: LT1963AEST-1.8#TRPBF | |
| 390 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 1.5A SOT223-3 | Mã tham khảo: LT1963AEST-3.3#TRPBF | |
| 391 | Resistor | 8 | Chiếc | RES 22 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: RHC2512FT22R0 | |
| 392 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 3.6 OHM 5% 2W 2512 | Mã tham khảo: CRM2512-JW-3R6ELF | |
| 393 | Resistor | 8 | Chiếc | RESHIGHPOWERA 2512 10R 1% 3W TC1 | Mã tham khảo: CHP2512AFX-10R0ELF | |
| 394 | Capacitor | 186 | Chiếc | CAP CER 0805 0.1UF 50V X7R | Mã tham khảo: C0805X104K5RAC3316 | |
| 395 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 20PF 50V C0G/NP0 0805 | Mã tham khảo: C0805C200J5GACAUTO | |
| 396 | Capacitor | 47 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: GCM21BR71H105KA03L | |
| 397 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0805 | Mã tham khảo: C0805C101J5GACAUTO | |
| 398 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGA4J3X7R1E225K125AE | |
| 399 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V C0G 0805 | Mã tham khảo: CGA4C2C0G1H103J060AA | |
| 400 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP ALUM 47UF 50VDC 20% SMD | Mã tham khảo: EEE-FN1H470XP | |
| 401 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 35V 20% SMD | Mã tham khảo: EEE-FK1V102AV | |
| 402 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP ALUM 330UF 20% 16V SMD | Mã tham khảo: EEE-FTC331XAP | |
| 403 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0805 | Mã tham khảo: C0805C102F5GACAUTO | |
| 404 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0805 4.7UF 25V X7R 10% | Mã tham khảo: C0805C475K3RACAUTO | |
| 405 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 1812 100PF 3000V C0G 5% | Mã tham khảo: C1812C101JHGACAUTO | |
| 406 | Diode | 22 | Chiếc | DIODE GEN PURP 75V 150MA SOD523 | Mã tham khảo: 1N4148X-TP | |
| 407 | Diode | 5 | Chiếc | DIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8 | Mã tham khảo: SBRT25U60SLP-13 | |
| 408 | Diode | 12 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 1A DO214AC | Mã tham khảo: ACDBA140-HF | |
| 409 | Ferrite bead | 15 | Chiếc | FERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LN | Mã tham khảo: MMZ2012R301ATD25 | |
| 410 | Ferrite bead | 12 | Chiếc | FERRITE BEAD 1.8 KOHM 0402 1LN | Mã tham khảo: MMZ1005A182ETD25 | |
| 411 | IC | 5 | Chiếc | SSR RELAY SPST-NO 5A 0-60V | Mã tham khảo: G3VM-61FR1(TR05) | |
| 412 | Inductor | 19 | Chiếc | FIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHM | Mã tham khảo: B82477R4472M100 | |
| 413 | IC | 5 | Chiếc | IC REG LIN POS ADJ 1.1A SOT223-3 | Mã tham khảo: LT3080EST#TRPBF | |
| 414 | Resistor | 24 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08050000Z0EB | |
| 415 | Resistor | 15 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW080510K0FKEB | |
| 416 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 47 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERJ-6ENF47R0V | |
| 417 | Resistor | 15 | Chiếc | RES SMD 22 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW080522R0FKEA | |
| 418 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 1 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08051R00FNEA | |
| 419 | Resistor | 14 | Chiếc | RES 100K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: RMCF0805FT100K | |
| 420 | Resistor | 19 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW0805100RFKEB | |
| 421 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 3.3 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08053R30FNEA | |
| 422 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 24K OHM 5% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW080524K0JNEA | |
| 423 | Resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08051K00FKTC | |
| 424 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 240 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW0805240RFKEA | |
| 425 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 510 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW0805510RFKEA | |
| 426 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 2.2K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08052K20FKEA | |
| 427 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 1.5K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW08051K50FKEA | |
| 428 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 332K OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW0805332KFKEA | |
| 429 | Resistor | 36 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: CRCW0805120RFKEA | |
| 430 | Resistor | 19 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERJ-6ENF10R0V | |
| 431 | IC | 5 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V | Mã tham khảo: B3FS-1012P | |
| 432 | Diode | 28 | Chiếc | TVS DIODE 12V 31V SOT23-3 | Mã tham khảo: SM712-02HTG | |
| 433 | IC | 4 | Chiếc | IC MCU 32BIT 2MB FLASH 144LQFP | Mã tham khảo: STM32F429ZIT6 | |
| 434 | IC | 4 | Chiếc | IC BRIDGE DRIVER PAR 36HSSOP | Mã tham khảo: DRV8432DKDR | |
| 435 | IC | 12 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: SN65HVD74DR | |
| 436 | IC | 5 | Chiếc | IC RECEIVER 0/4 16SOIC | Mã tham khảo: AM26LV32EMDREP | |
| 437 | Crystal | 5 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 18PF SMD | Mã tham khảo: ABLS-8.000MHZ-K4T | |
| 438 | Led | 67 | Chiếc | LED 3MM FLUSH GREEN DIFF PANELMT | Mã tham khảo: SSI-LXR1612GD | |
| 439 | Cable | 63 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222 | |
| 440 | Header | 4 | Chiếc | RIGHT ANGLE POWER SOCKET. | Mã tham khảo: PESC-04-40-04-01-S-RA-SD | |
| 441 | Switch | 4 | Chiếc | SWITCH SLIDE SPST 3A 125V | Mã tham khảo: GF-123-3011 | |
| 442 | Switch | 4 | Chiếc | SWITCH SLIDE DIP 4PST 150MA 30V | Mã tham khảo: 78H02T | |
| 443 | Tản nhiệt | 6 | Chiếc | HEATSINK 57.9 x 36.83 x 11.43mm FP | Mã tham khảo: ATS-FPS058037011-32-C2-R0 | |
| 444 | Module | 10 | Chiếc | Absolute encoder, 12 bit signleturn, SSI Interface, Gray output, Radial cable 2m PVC | Mã tham khảo: 8.2470.1112.G121 | |
| 445 | Diode | 10 | Chiếc | DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 | Mã tham khảo: MMSZ5231BT3G | |
| 446 | Connector | 10 | Chiếc | 1MM MICRO STRIPS | Mã tham khảo: CLM-112-02-F-D | |
| 447 | LED | 10 | Chiếc | LED GREEN CLEAR 2012 SMD | Mã tham khảo: SML-H12P8TT86C | |
| 448 | Gyroscope | 6 | Chiếc | Gyroscope digital 24MSM, Gyroscope Z (Yaw) ±450, 380Hz SPI Module | Mã tham khảo: ADIS16136AMLZ | |
| 449 | Motor | 4 | Chiếc | Ø26mm, Precious metal brushes, DC motor, intergrate Encoder ENX 16 EASY Absolute, with SSI Interface | Mã tham khảo: DCX26L | |
| 450 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 63V SMD | Mã tham khảo: EEV-TG1J221Q | |
| 451 | capacitor | 165 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 100V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6M3X7S2A475M200AB | |
| 452 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: EEE-TK1H221AQ | |
| 453 | capacitor | 32 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AB | |
| 454 | capacitor | 20 | Chiếc | CAP CER 2220 4.7NF 3000V X7R 10% | Mã tham khảo: C2220X472KHRACAUTO | |
| 455 | connector | 8 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | Mã tham khảo: UPT-04-01-01-L-RA | |
| 456 | diode | 38 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 120V 35A SLIMDPAK | Mã tham khảo: V35PWM12HM3/I | |
| 457 | inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 1UH 36.3A 0.95 MOHM | Mã tham khảo: B82559B2102A019 | |
| 458 | inductor | 25 | Chiếc | FIXED IND 15UH 14A 9 MOHM SMD | Mã tham khảo: 74435571500 | |
| 459 | inductor | 8 | Chiếc | CMC 20A 2LN SMD | Mã tham khảo: PG1265NL | |
| 460 | resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 2.2K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-2201-D-T1 | |
| 461 | testpoint | 84 | Chiếc | PC TEST POINT MINIATURE RED | Mã tham khảo: 5000 | |
| 462 | varistor | 18 | Chiếc | VARISTOR 68V 3KA DISC 14MM | Mã tham khảo: V14P42AUTO | |
| 463 | E_Cable | 36.000 | mm | dây điện AWG 22 màu đỏ | Mã tham khảo: 2845/19 RD005 | |
| 464 | E_Cable | 9.000 | mm | dây điện AWG 22 màu đen | Mã tham khảo: 2845/19 BK001 | |
| 465 | Module | 3 | Chiếc | MILITARY COTS EMI FILTER | Mã tham khảo: MCOTS-F-28-T-HT-F-S | |
| 466 | Module | 3 | Chiếc | MILITARY COTS DC-DC CONVERTER | Mã tham khảo: MCOTS-C-28-28-HZ-F-S | |
| 467 | capacitor | 14 | Chiếc | CAP ALUM 150UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: MAL214699105E3 | |
| 468 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 220PF 25V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C221J3GACAUTO | |
| 469 | capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 16V X7S 0603 | Mã tham khảo: CGA3E1X7S1C225K080AC | |
| 470 | capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 1200PF 50V C0G 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H122J080AA | |
| 471 | capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2X7R1E104K080AA | |
| 472 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 390PF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: C0603C391F5HACAUTO | |
| 473 | capacitor | 20 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V 0603 EPOXY | Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H152J080AD | |
| 474 | capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 22PF 25V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: C0603C220J3GACAUTO | |
| 475 | capacitor | 19 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGJ3E2X7R1E333K080AA | |
| 476 | capacitor | 33 | Chiếc | CAP CER 1.5UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CGJ6M2X7R1h155K200AA | |
| 477 | capacitor | 32 | Chiếc | CAP CER 0.33UF 25V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E3X7R1E334K080AB | |
| 478 | capacitor | 32 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H101J080AA | |
| 479 | capacitor | 107 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 35V SMD | Mã tham khảo: EEE-FK1V101P | |
| 480 | capacitor | 310 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H475K250AE | |
| 481 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 680PF 50V C0G/NP0 0603 | Mã tham khảo: GCM1885C1H681JA16J | |
| 482 | connector | 5 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | Mã tham khảo: UPT-06-01-01-L-RA | |
| 483 | Diode | 21 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 2A SOD123F | Mã tham khảo: SS24FL | |
| 484 | IC | 21 | Chiếc | IC REG CTRLR BUCK 16TSSOP | Mã tham khảo: LM5088QMH-1/NOPB | |
| 485 | inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 10UH 10A 16.5 MOHM SMD | Mã tham khảo: PA4343.103NLT | |
| 486 | inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 47UH 2.9A 80 MOHM SMD | Mã tham khảo: SRR1280A-470M | |
| 487 | MOSFET | 21 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 100A 8SON | Mã tham khảo: CSD18563Q5A | |
| 488 | resistor | 20 | Chiếc | RES 0.02 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: WSL2512R0200FEA18 | |
| 489 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 1.69KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1691V | |
| 490 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 24.9KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB2492V | |
| 491 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 1.62KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1621V | |
| 492 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 43K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB433V | |
| 493 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB512V | |
| 494 | resistor | 8 | Chiếc | RES 1.89K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: TNPW06031K89BEEA | |
| 495 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 9.09KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB9091V | |
| 496 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 140K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1403V | |
| 497 | resistor | 8 | Chiếc | RES 31.2K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: TNPW060331K2BEEA | |
| 498 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 13.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1372V | |
| 499 | resistor | 6 | Chiếc | RES 100 KOHMS 0.5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AED104V | |
| 500 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 48.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB4872V | |
| 501 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 1.54KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1541V | |
| 502 | resistor | 8 | Chiếc | RES 0.015 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: WSL2512R0150FEA18 | |
| 503 | resistor | 44 | Chiếc | RES SMD 200K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB204V | |
| 504 | resistor | 25 | Chiếc | RES SMD 49.9KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB4992V | |
| 505 | resistor | 18 | Chiếc | RES SMD 20 OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ200V | |
| 506 | resistor | 23 | Chiếc | RES SMD 4.02KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB4021V | |
| 507 | resistor | 28 | Chiếc | RES SMD 10.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1072V | |
| 508 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 1.5K OHM 0.1% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-1501-B-T1 | |
| 509 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 910 OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-9100-D-T5 | |
| 510 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 1.1K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-1101-D-T1 | |
| 511 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 21.5K OHM 0.5% 1/5W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-PB3D2152V | |
| 512 | resistor | 20 | Chiếc | RES SMD 300 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: 3522300RFT | |
| 513 | resistor | 8 | Chiếc | RES 1 M OHM 5% 1/10W 0603 SMD | Mã tham khảo: ERJ-U03J105V | |
| 514 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 82.5 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB82R5V | |
| 515 | connector | 4 | Chiếc | CONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCB | Mã tham khảo: M300-FV3064500 | |
| 516 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGA4J2X7R1H224K125AA | |
| 517 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0.012UF 50V C0G/NP0 0805 | Mã tham khảo: GCM2195C1H123JA16D | |
| 518 | capacitor | 41 | Chiếc | CAP ALUM 150UF 20% 50V SMD | Mã tham khảo: MAL214699105E3 | |
| 519 | capacitor | 15 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 63V SMD | Mã tham khảo: MAL214699814E3 | |
| 520 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0805 100PF 50V ULTRA STA | Mã tham khảo: C0805X101J5HACAUTO | |
| 521 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: VJ0805Y104KXABE31 | |
| 522 | capacitor | 8 | Chiếc | CAP, 10F, 25V, 10%, X5R, 0805 | Mã tham khảo: GRM219R61E106KA12D | |
| 523 | capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGA4J3X7R1H474K125AB | |
| 524 | connector | 2 | Chiếc | CONN HDR 8POS 3.81MM R/A SLDR | Mã tham khảo: UPT-08-01-01-L-RA | |
| 525 | diode | 5 | Chiếc | DIODE GEN PURP 75V 200MA DO213AA | Mã tham khảo: 1N914UR | |
| 526 | IC | 5 | Chiếc | IC REG CTRLR MULT TOP 20HTSSOP | Mã tham khảo: LM5122MHX/NOPB | |
| 527 | inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 15UH 30A 2.4 MOHM SMD | Mã tham khảo: 7443641500 | |
| 528 | inductor | 8 | Chiếc | FIXED IND 22UH 15A 7 MOHM SMD | Mã tham khảo: 74435582200 | |
| 529 | module | 3 | Chiếc | DC DC CONVERTER 24V 100W | Mã tham khảo: V24C24T100BL | |
| 530 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: 352147KFT | |
| 531 | resistor | 8 | Chiếc | RES 5.9K OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB5901V | |
| 532 | resistor | 8 | Chiếc | RES 1.3K OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB132V | |
| 533 | resistor | 8 | Chiếc | RES 43K OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB433V | |
| 534 | resistor | 14 | Chiếc | RES 100 OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB101V | |
| 535 | resistor | 19 | Chiếc | RES 0.008 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: WSL25128L000FEA18 | |
| 536 | resistor | 8 | Chiếc | RES 255K OHM 0.1% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AEB2553V | |
| 537 | resistor | 8 | Chiếc | RES 36K OHM 0.5% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6AED363V | |
| 538 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 50K OHM 0.05% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: TNPU080550K0AZEN00 | |
| 539 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 1% 0.4W 0805 | Mã tham khảo: RCS08054R70FKEA | |
| 540 | resistor | 3 | Chiếc | RES SMD 1.8K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-1801-D-T1 | |
| 541 | resistor | 3 | Chiếc | RES SMD 3.3K OHM 0.5% 1W 1206 | Mã tham khảo: HRG3216P-3301-D-T1 | |
| 542 | connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCB | Mã tham khảo: M300-FV1034500 | |
| 543 | MOSFET | 9 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 100A TO-220 | Mã tham khảo: TK100A10N1,S4X | |
| 544 | Connector | 9 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 14POS SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT02A-12-14S | |
| 545 | LED HOLDER | 24 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4 | Mã tham khảo: LH1050 | |
| 546 | Cable | 62 | Chiếc | Cable Assembly Coaxial SMA Female to SMA Male Right Angle RG-316 304.80mm | Mã tham khảo: 135111-01-12.00 | |
| 547 | Connector | 12 | Chiếc | Hạt mạng RJ45 | Mã tham khảo: 900750141 | |
| 548 | Connector | 20 | Chiếc | IDC CABLE - AKC40H/AE40M/X | Mã tham khảo: A1CXH-4036M | |
| 549 | Cable | 6.000 | mm | Dây điện alpha wire 22 AWG | Mã tham khảo: 2845/19 BK005 | |
| 550 | Resistor | 20 | Chiếc | Trở 200 Ohm | Mã tham khảo: 42J200E | |
| 551 | Connector | 62 | Chiếc | CABLE ASY MICD TO WIR 9P 914.4MM | Mã tham khảo: MDM-9SH006B-F222 | |
| 552 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H106K250AE | |
| 553 | Capacitor | 208 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H104K080AE | |
| 554 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGA4J3X7R1H225K125AB | |
| 555 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: CC0805KRX7R9BB102 | |
| 556 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 12PF 100V NP0 0603 | Mã tham khảo: CGA3E2NP02A120J080AA | |
| 557 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE | |
| 558 | Capacitor | 37 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 1210 | Mã tham khảo: CGJ6L2X7R1H105K160AA | |
| 559 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: GCJ216R71H103KA01D | |
| 560 | Capacitor | 13 | Chiếc | CAP CER 47UF 6.3V X7R 1210 | Mã tham khảo: JMJ325KB7476KMHT | |
| 561 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X7R 1210 | Mã tham khảo: GCM32ER71C226ME19K | |
| 562 | Connector | 12 | Chiếc | TERM REDCUBE M4 4PIN PCB | Mã tham khảo: 74650074R | |
| 563 | Connector | 14 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT | Mã tham khảo: MDM-9PBSP | |
| 564 | Connector | 2 | Chiếc | Power to the Board .100" PowerStrip /40 A Signal/Power Combo Terminal Strip | Mã tham khảo: PETC-04-40-04-01-S-VT-LC-L | |
| 565 | Connector | 33 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDR | Mã tham khảo: MDM-15PCBRP | |
| 566 | Connector | 8 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS PNL MNT | Mã tham khảo: MDM-15PBSP | |
| 567 | Connector | 7 | Chiếc | SOCKET DUAL LEAF 4 POS 15A POWER | Mã tham khảo: UPS-04-04.0-01-L-V | |
| 568 | Connector | 8 | Chiếc | MICRO SOCKET POWERSTRIP | Mã tham khảo: UPS-06-04.0-01-L-V | |
| 569 | Connector | 3 | Chiếc | CONN RCPT 8POS 3.81MM PCB SLDR | Mã tham khảo: UPS-08-04.0-01-L-V | |
| 570 | CRYSTAL | 5 | Chiếc | CRYSTAL 10.0000MHZ 12PF SMD | Mã tham khảo: ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3 | |
| 571 | IC | 50 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | Mã tham khảo: LM7321MFX/NOPB | |
| 572 | IC | 6 | Chiếc | IC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP | Mã tham khảo: DSPIC33EP512GM710-I/PF | |
| 573 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN | Mã tham khảo: TPS7A4701QRGWTQ1 | |
| 574 | IC | 5 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | Mã tham khảo: ADM660ARZ-REEL | |
| 575 | IC | 61 | Chiếc | IC CURR SENSE 1 CIRCUIT TSOT23-6 | Mã tham khảo: LMP8645MKE/NOPB | |
| 576 | Module | 4 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter Output 0.8 ~ 10V | Mã tham khảo: LTM8032MPV#PBF | |
| 577 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 38.3KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RT0603BRD0738K3L | |
| 578 | Resistor | 8 | Chiếc | RES 22K OHM 1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: RMCF0603FG22K0 | |
| 579 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 174K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1743V | |
| 580 | Resistor | 65 | Chiếc | RES SMD 2K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB202V | |
| 581 | Resistor | 43 | Chiếc | RES 0.5 OHM 1% 1/2W 1206 | Mã tham khảo: CSR1206FTR500 | |
| 582 | Resistor | 15 | Chiếc | RES 0.03 OHM 1% 1W 2512 | Mã tham khảo: WSL2512R0300FEA | |
| 583 | Resistor | 14 | Chiếc | RES 0.5 OHM 1% 2W 2512 | Mã tham khảo: CSR2512FTR500 | |
| 584 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 13K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB133V | |
| 585 | Resistor | 19 | Chiếc | RES SMD 4.99KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB4991V | |
| 586 | Resistor | 14 | Chiếc | RES 0.05 OHM 1% 1W 2512 | Mã tham khảo: ERJ-L1WKF50MU | |
| 587 | Resistor | 51 | Chiếc | RES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206 | Mã tham khảo: CSR1206FKR200 | |
| 588 | Resistor | 23 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ103V | |
| 589 | Resistor | 23 | Chiếc | RES SMD 3K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB302V | |
| 590 | Resistor | 41 | Chiếc | RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3YEB471V | |
| 591 | Resistor | 14 | Chiếc | TNPW1206 1R0 0.5% T-9 ET1 E3 | Mã tham khảo: TNPW12061R00DEEA | |
| 592 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 39.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB3922V | |
| 593 | Resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 27.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB2742V | |
| 594 | Trimer | 24 | Chiếc | TRIMMER 10KOHM 0.75W PC PIN SIDE | Mã tham khảo: 3006P-1-103LF | |
| 595 | Bọc nhiễu | 6.300 | mm | Ground braid tube 0.25"(6.35mm, 1/4")-Outer Dia X 250.0'(76.20m) 36AWG | Mã tham khảo: MBN0.25SV250 | |
| 596 | Connector | 6 | Chiếc | MICRO-D 15POS SKT 18" WIRE | Mã tham khảo: MDM-15SSB | |
| 597 | Connector | 6 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS STR | Mã tham khảo: MDM-9SSB | |
| 598 | Connector | 3 | Chiếc | CONN PLUG MALE 14POS SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT06A-12-14P | |
| 599 | Connector | 4 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS GOLD CRIMP | Mã tham khảo: D38999/20WD19PN | |
| 600 | Connector | 22 | Chiếc | CONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMP | Mã tham khảo: 3240073 | |
| 601 | E_Cable | 27.600 | mm | Dây điện18AWG hoặc 20AWG | Mã tham khảo: 5857 RD005 | |
| 602 | RF_Cable | 2.632 | mm | Super Flexible cable, 26,5 Ghz, d 3,6 mm | Mã tham khảo: CzFlex-360 | |
| 603 | RF_Cable | 5.400 | mm | Super Flexible cable, 26,5 Ghz, d 5 mm | Mã tham khảo: CzFlex-500 | |
| 604 | RF_Cable_assy | 10 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 12" | Mã tham khảo: 135104-02-12.00 | |
| 605 | RF_Cable_assy | 16 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 12" | Mã tham khảo: 135104-02-06.00 | |
| 606 | IC | 6 | Chiếc | IC FPGA 744 I/O 1517FBGA | Mã tham khảo: EP4SGX230KF40I3G | |
| 607 | IC | 6 | Chiếc | IC CPLD 1700MC 7NS 256FBGA | Mã tham khảo: EPM2210GF256I5N | |
| 608 | IC | 6 | Chiếc | IC CPLD 192MC 4.7NS 100TQFP | Mã tham khảo: EPM240T100I5N | |
| 609 | IC | 6 | Chiếc | SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP | Mã tham khảo: MAX1619MEE+ | |
| 610 | IC | 22 | Chiếc | IC DRAM 2GBIT PARALLEL 84FBGA | Mã tham khảo: MT47H128M16RT-25E AIT:C | |
| 611 | IC | 6 | Chiếc | IC SRAM 18MBIT PARALLEL 165TFBGA | Mã tham khảo: IS61NLP102418B-250B3LI | |
| 612 | IC | 6 | Chiếc | IC FLASH 512MBIT PAR 64EASYBGA | Mã tham khảo: PC28F512P30BFA | |
| 613 | IC | 6 | Chiếc | IC EEPROM 2KBIT I2C 400KHZ 8SOIC | Mã tham khảo: 24LC02BT-I/SN | |
| 614 | IC | 6 | Chiếc | EEPROM 2Kbit TSSOP-8 | Mã tham khảo: GT24C02A-3ZLA3-TR | |
| 615 | IC | 11 | Chiếc | IC ADC 14BIT PIPELINED 48LFCSP | Mã tham khảo: AD9254BCPZ-150 | |
| 616 | IC | 6 | Chiếc | IC DAC 14BIT A-OUT 48TQFP | Mã tham khảo: DAC5672IPFBR | |
| 617 | IC | 6 | Chiếc | Gigabit Ethernet Transceiver 96-BBC | Mã tham khảo: 88E1111-B2-CAA1C000 | |
| 618 | IC | 6 | Chiếc | DC DC CONVERTER 0.6-5V 0.6-5V | Mã tham khảo: LTM4616EV#PBF | |
| 619 | IC | 27 | Chiếc | DC DC CONVERTER 0.6-5V | Mã tham khảo: LTM4601EV#PBF | |
| 620 | IC | 16 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 1.5A 8SOIC | Mã tham khảo: LT1963AES8#TRPBF | |
| 621 | IC | 21 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 300MA 6DFN | Mã tham khảo: LTC3025EDC#TRMPBF | |
| 622 | IC | 6 | Chiếc | IC OSC SILICON PROG 10MSOP | Mã tham khảo: LTC6902IMS#TRPBF | |
| 623 | IC | 6 | Chiếc | IC REG CONV DDR 1OUT 10VSON | Mã tham khảo: TPS51200MDRCTEP | |
| 624 | IC | 6 | Chiếc | IC CLK MULTPX 4:1 250MHZ 16TSSOP | Mã tham khảo: 83054AGILFT | |
| 625 | IC | 6 | Chiếc | IC CLK BUFFER 1:4 140MHZ 8TSSOP | Mã tham khảo: 2304NZGI-1LFT | |
| 626 | IC | 46 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 1.1A 8DFN | Mã tham khảo: LT3080EDD#TRPBF | |
| 627 | IC | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 2.5V 800MA SOT223 | Mã tham khảo: LM1117MP-2.5/NOPB | |
| 628 | IC | 11 | Chiếc | IC ADC 24BIT SIGMA-DELTA 28SSOP | Mã tham khảo: LTC2418IGN#TRPBF | |
| 629 | IC | 11 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP | Mã tham khảo: MAX3378EEUD+T | |
| 630 | IC | 41 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SOT23-6 | Mã tham khảo: SN74AVC1T45DBVR | |
| 631 | FILTER | 7 | Chiếc | FILTER LC TH | Mã tham khảo: BNX016-01 | |
| 632 | IC | 6 | Chiếc | IC GATE DRVR HIGH-SIDE 10VSSOP | Mã tham khảo: LM5060MM/NOPB | |
| 633 | IC | 6 | Chiếc | IC CLK ZDB 9OUT 133MHZ 16TSSOP | Mã tham khảo: CY2309ZXI-1HT | |
| 634 | IC | 6 | Chiếc | IC BUFFER NON-INVERT 2.7V 14VQFN | Mã tham khảo: SN74AUC17RGYR | |
| 635 | IC | 6 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20VQFN | Mã tham khảo: TXS0108ERGYR | |
| 636 | IC | 42 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14VQFN | Mã tham khảo: TXS0104ERGYR | |
| 637 | IC | 6 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14VQFN | Mã tham khảo: TXB0104RGYR | |
| 638 | IC | 32 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | Mã tham khảo: SN65HVD30MDREP | |
| 639 | IC | 6 | Chiếc | IC SWITCH QUAD SPDT 16TSSOP | Mã tham khảo: TS3A5018PWR | |
| 640 | IC | 11 | Chiếc | IC CLK BUFFER 2:4 2GHZ 16QFN | Mã tham khảo: CDCLVP1204RGT | |
| 641 | IC | 6 | Chiếc | IC RECEIVER 0/2 8SOIC | Mã tham khảo: FIN1028MX | |
| 642 | IC | 6 | Chiếc | IC USB FIFO 32LQFP | Mã tham khảo: FT245BL-REEL | |
| 643 | IC | 21 | Chiếc | NETWORK TIMING | Mã tham khảo: 854S054AGILF | |
| 644 | TVS | 8 | Chiếc | TVS DIODE 15VWM 24VC 8-SO | Mã tham khảo: SMDA15C-5.TBT | |
| 645 | XTAL | 8 | Chiếc | MEMS OSC XO 100.0000MHZ LVCMOS | Mã tham khảo: ASDMB-100.000MHz-XY-T | |
| 646 | XTAL | 8 | Chiếc | MEMS OSC XO 50.0000MHZ LVCMOS | Mã tham khảo: ASDMB-50.000MHz-XY | |
| 647 | XTAL | 8 | Chiếc | XTAL OSC XO 25.0000MHZ CMOS SMD | Mã tham khảo: ASE-25.000MHZ-LC-T | |
| 648 | XTAL | 8 | Chiếc | MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD | Mã tham khảo: ASEMB-24.000MHZ-XY-T | |
| 649 | FUSE | 8 | Chiếc | FUSE BRD MNT 10A 125VAC/VDC SMD | Mã tham khảo: 0154010.DRL | |
| 650 | SWITCH | 16 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 16V | Mã tham khảo: PTS810 SJK 250 SMTR LFS | |
| 651 | SWITCH | 26 | Chiếc | SWITCH SLIDE DIP SPST 25MA 24V | Mã tham khảo: 1571983-3 | |
| 652 | TRANSFORMER | 6 | Chiếc | MODULE SINGLE GIGABIT LAN 24SOIC | Mã tham khảo: HX5004NLT | |
| 653 | MOSFET | 6 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 60A TO263 | Mã tham khảo: SUM60N10-17-E3 | |
| 654 | MOSFET | 6 | Chiếc | MOSFET N-CH 50V 200MA SOT23-3 | Mã tham khảo: BSS138-7-F | |
| 655 | MOSFET | 6 | Chiếc | MOSFET N-CH 20V 900MA SOT23 | Mã tham khảo: FDV305N | |
| 656 | DIODE | 9 | Chiếc | TVS DIODE 12VWM 19.9VC DO214AC | Mã tham khảo: SMAJ12AHE3/61 | |
| 657 | DIODE | 9 | Chiếc | DIODE ZENER 13V 200MW SOD323 | Mã tham khảo: BZT52C13S-7-F | |
| 658 | LED | 67 | Chiếc | LED 2012 SMD Green | Mã tham khảo: BL-HG035A-AV-TRB | |
| 659 | LED | 28 | Chiếc | LED 2012 SMD Yellow | Mã tham khảo: BL-HY035A-TRB | |
| 660 | LED | 9 | Chiếc | LED 2012 SMD Red | Mã tham khảo: BL-HS135A-AV-TRB | |
| 661 | DIODE | 28 | Chiếc | DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3 | Mã tham khảo: BAT54SLT1G | |
| 662 | TVS | 8 | Chiếc | TVS DIODE 5VWM SOD523 | Mã tham khảo: ESD5B5.0ST1G | |
| 663 | TVS | 8 | Chiếc | IC SINGLE USB PORT TVS SOT-23-6 | Mã tham khảo: SN65220DBVT | |
| 664 | TVS | 36 | Chiếc | TVS DIODE 3.6VWM 8.9VC 2X2SON | Mã tham khảo: TPD1E04U04DPLT | |
| 665 | SWITCH | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 3POS 2.5MM | Mã tham khảo: 99-99-0987 | |
| 666 | Sdcard | 7 | Chiếc | CONN SD CARD PUSH-PUSH R/A SMD | Mã tham khảo: SD-RSMT-2-MQ-WF | |
| 667 | SMA | 32 | Chiếc | SMA Female PCB ST DIP | Mã tham khảo: SSA1108-11/1B20Z6B0A0 | |
| 668 | HEADER | 13 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | Mã tham khảo: TSW-105-07-F-D | |
| 669 | USB | 7 | Chiếc | CONN RCPT USB2.0 TYPEB 4POS R/A | Mã tham khảo: 61729-1011BLF | |
| 670 | RJ45 | 7 | Chiếc | CONN MOD JACK 8P8C R/A SHIELDED | Mã tham khảo: 1-406541-1 | |
| 671 | BOX | 13 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM | Mã tham khảo: 61204021621 | |
| 672 | MICRO | 30 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDR | Mã tham khảo: R-HI-012009-2L-P | |
| 673 | BOX | 7 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | Mã tham khảo: 61201021621 | |
| 674 | HEADER | 7 | Chiếc | CONN HEADER VERT 2POS 2.5MM | Mã tham khảo: B2B-XH-A(LF)(SN) | |
| 675 | SWITCH | 21 | Chiếc | Switch Slide | Mã tham khảo: SS12D02 | |
| 676 | TRANSFORMER | 22 | Chiếc | RF Transformer 50OHM 0.004-300MHz | Mã tham khảo: TT1-6-KK81+ | |
| 677 | CAPACITOR | 16 | Chiếc | CAP CER 5PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CL05C050CB5NNNC | |
| 678 | CAPACITOR | 33 | Chiếc | CAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CL05C150JB5NNNC | |
| 679 | CAPACITOR | 9 | Chiếc | CAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CL05C330JB5NNNC | |
| 680 | CAPACITOR | 9 | Chiếc | CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CL05C470JB5NNNC | |
| 681 | CAPACITOR | 20 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | Mã tham khảo: CL05C101JB5NNNC | |
| 682 | CAPACITOR | 579 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: CL05B102KB5NNNC | |
| 683 | CAPACITOR | 526 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: CL05B222KB5NNNC | |
| 684 | CAPACITOR | 162 | Chiếc | CAP CER 3300PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: CL05B332KB5NNNC | |
| 685 | CAPACITOR | 410 | Chiếc | CAP CER 4700PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: 0402B472K500CT | |
| 686 | CAPACITOR | 559 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: CL05B103KB5NNNC | |
| 687 | CAPACITOR | 301 | Chiếc | MLCC22NF50V 10 X7R0402 | Mã tham khảo: CL05B223KB5NNNC | |
| 688 | CAPACITOR | 9 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 16V X7R 0402 | Mã tham khảo: CL05B333KO5NNNC | |
| 689 | CAPACITOR | 157 | Chiếc | CAP CER 0.047UF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: CL05B473KB5VPNC | |
| 690 | CAPACITOR | 1.431 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0402 | Mã tham khảo: GCM155R71H104ME02D | |
| 691 | CAPACITOR | 168 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 16V X6S 0402 | Mã tham khảo: GRT155C81C474ME01D | |
| 692 | CAPACITOR | 118 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X6S 0402 | Mã tham khảo: GRM155C81E105KE11D | |
| 693 | CAPACITOR | 33 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X6S 0402 | Mã tham khảo: GRM155C81E225KE11D | |
| 694 | CAPACITOR | 28 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 6.3V X6S 0402 | Mã tham khảo: GRM155C80J475MEAAD | |
| 695 | CAPACITOR | 224 | Chiếc | CAP CER 10UF 6.3V X6S 0402 | Mã tham khảo: GRM155C80J106ME11J | |
| 696 | CAPACITOR | 9 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 0603 | Mã tham khảo: UMK107AB7105KA-T | |
| 697 | CAPACITOR | 16 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGA4J1X7R1H475K125AE | |
| 698 | CAPACITOR | 63 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X7S 0805 | Mã tham khảo: GRM21BC71E106KE11L | |
| 699 | CAPACITOR | 9 | Chiếc | CAP CER 10UF 35V X6S 0805 | Mã tham khảo: GRM21BC8YA106ME11L | |
| 700 | CAPACITOR | 100 | Chiếc | CAP CER 22UF 10V X6S 0805 | Mã tham khảo: GRM21BC81A226ME44L | |
| 701 | CAPACITOR | 57 | Chiếc | CAP CER 100UF 2.5V X6S 0805 | Mã tham khảo: GRM21BC80E107ME15L | |
| 702 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 1000PF 2KV X7R 1206 | Mã tham khảo: CL31B102KJHNNNE | |
| 703 | CAPACITOR | 111 | Chiếc | CAP CER 100UF 6.3V X6T 1206 | Mã tham khảo: GRM31CD80J107ME39L | |
| 704 | CAPACITOR | 89 | Chiếc | CAP CER 100UF 10V X6S 1210 | Mã tham khảo: LMK325AC6107MM-P | |
| 705 | CAPACITOR | 16 | Chiếc | CAP TANT POLY 10UF 50V 2917 | Mã tham khảo: T521D106M050ATE120 | |
| 706 | CAPACITOR | 9 | Chiếc | CAP TANT POLY 150UF 16V 2917 | Mã tham khảo: T591D157M016ATE065 | |
| 707 | CAPACITOR | 39 | Chiếc | CAP TANT POLY 330UF 10V 2917 | Mã tham khảo: 10THB330M | |
| 708 | CAPACITOR | 22 | Chiếc | CAP TANT POLY 470UF 6.3V 2917 | Mã tham khảo: T55D477M6R3C0008 | |
| 709 | BEAD | 45 | Chiếc | FERRITE BEAD 30 OHM 0603 1LN | Mã tham khảo: BLM18KG300TH1D | |
| 710 | BEAD | 197 | Chiếc | FERRITE BEAD 120 OHM 0603 1LN | Mã tham khảo: BLM18KG121TH1D | |
| 711 | BEAD | 9 | Chiếc | Ferrite Beads Multi-Layer High Current 120Ohm 25% 100MHz 5A 0.03Ohm DCR 0805 T/R | Mã tham khảo: ILHB0805ER121V | |
| 712 | RESISTOR | 504 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 0402 | Mã tham khảo: RK73Z1ETTP | |
| 713 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 22 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP22R0F | |
| 714 | RESISTOR | 16 | Chiếc | RES 27 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP27R0F | |
| 715 | RESISTOR | 29 | Chiếc | RES 33 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP33R0F | |
| 716 | RESISTOR | 140 | Chiếc | RES 49.9 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP49R9F | |
| 717 | RESISTOR | 146 | Chiếc | RES 56 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP56R0F | |
| 718 | RESISTOR | 28 | Chiếc | RES 75 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP75R0F | |
| 719 | RESISTOR | 118 | Chiếc | RES 82 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP82R0F | |
| 720 | RESISTOR | 57 | Chiếc | RES 100 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1000F | |
| 721 | RESISTOR | 105 | Chiếc | RES 120 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1200F | |
| 722 | RESISTOR | 118 | Chiếc | RES 130 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1300F | |
| 723 | RESISTOR | 28 | Chiếc | RES 150 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1500F | |
| 724 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 200 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP2000F | |
| 725 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 330 OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP3300F | |
| 726 | RESISTOR | 72 | Chiếc | RES 1K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1001F | |
| 727 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 1.5K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1501F | |
| 728 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 1.96K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1961F | |
| 729 | RESISTOR | 51 | Chiếc | RES 2K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP2001F | |
| 730 | RESISTOR | 16 | Chiếc | RES 2.2K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP2201F | |
| 731 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 2.21K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP2211F | |
| 732 | RESISTOR | 94 | Chiếc | RES 4.7K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP4701F | |
| 733 | RESISTOR | 22 | Chiếc | RES 4.99K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP4991F | |
| 734 | RESISTOR | 57 | Chiếc | RES 5.1K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP5101F | |
| 735 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 5.62K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP5621F | |
| 736 | RESISTOR | 16 | Chiếc | RES 6.2K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP6201F | |
| 737 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 8.25K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP8251F | |
| 738 | RESISTOR | 405 | Chiếc | RES 10K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1002F | |
| 739 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 11K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1102F | |
| 740 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 12K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1202F | |
| 741 | RESISTOR | 16 | Chiếc | RES 15K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1502F | |
| 742 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 19.1K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1912F | |
| 743 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 27K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP2702F | |
| 744 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 38.3K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP3832F | |
| 745 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 41.2K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP4122F | |
| 746 | RESISTOR | 16 | Chiếc | RES 47K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP4702F | |
| 747 | RESISTOR | 28 | Chiếc | RES 49.9K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP4992F | |
| 748 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 52.3K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP5232F | |
| 749 | RESISTOR | 16 | Chiếc | RES 54.9K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP5492F | |
| 750 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 66.5K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP6652F | |
| 751 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 69.8K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP6982F | |
| 752 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 71.5K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP7152F | |
| 753 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 82K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP8202F | |
| 754 | RESISTOR | 100 | Chiếc | RES 100K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1003F | |
| 755 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 110K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP1103F | |
| 756 | RESISTOR | 33 | Chiếc | RES 392K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP3923F | |
| 757 | RESISTOR | 9 | Chiếc | RES 715K OHM 1% 1/10W 0402 | Mã tham khảo: RK73H1ETTP7153F | |
| 758 | RESISTOR | 67 | Chiếc | RES 3M OHM 1% 1W 0805 | Mã tham khảo: TLR2ATTD3L00F | |
| 759 | RESISTOR | 28 | Chiếc | RES ARRAY 8 RES ZERO OHM 1506 | Mã tham khảo: CAY16-000J8LF | |
| 760 | DIODE | 22 | Chiếc | SOT-363, SKY | Mã tham khảo: BAT54SDW_R1_00001 | |
| 761 | IC | 6 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN | Mã tham khảo: F1956NBGI | |
| 762 | capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 0.33UF 100V X7S 0805 | Mã tham khảo: CGA4J3X7S2A334K125AB | |
| 763 | Limiter | 4 | Chiếc | Fre 9÷10GHz VSWR≤2 IL≤ 2,2dB InputPW2W | Mã tham khảo: MLT080120T10 | |
| 764 | resistor | 8 | Chiếc | RES SMD 17.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | Mã tham khảo: ERA-3AEB1742V | |
| 765 | Connector | 12 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | Mã tham khảo: 132102 | |
| 766 | Module | 5 | Chiếc | AD/DA daughter card | Mã tham khảo: P0035 | |
| 767 | Module | 5 | Chiếc | Mạch FPGA Terasic TR4 FPGA Development Board | Mã tham khảo: P0107 | |
| 768 | Module | 10 | Chiếc | Ethernet-HSMC daughter card | Mã tham khảo: P0038 | |
| 769 | Connector | 16 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUP | Mã tham khảo: PT02E-14-19P | |
| 770 | LED | 18 | Chiếc | LED RGB CLEAR 5MM ROUND T/H | Mã tham khảo: WP154A4SUREQBFZGC | |
| 771 | Resistor | 18 | Chiếc | Trở 200 Ohm | Mã tham khảo: CF14JT200R | |
| 772 | capacitor | 48 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X7S 0805 | Mã tham khảo: CGA4J1X7S1E106K125AC | |
| 773 | capacitor | 48 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X7R 0805 | Mã tham khảo: CGJ4J2X7R1E104K125AA | |
| 774 | IC | 12 | Chiếc | Digital Isolators ISOLATED RS485 HD/FD 16Mbps IC | Mã tham khảo: ADM2582EBRWZ-REEL7 | |
| 775 | inductor | 24 | Chiếc | FERRITE BEAD 1.5 KOHM 0805 1LN | Mã tham khảo: 782853152 | |
| 776 | resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 0.10% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERA-6VEB1200V | |
| 777 | capacitor | 48 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE | |
| 778 | resistor | 48 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 5% 1/8W 0805 | Mã tham khảo: ERJ-6GEYJ100V | |
| 779 | filter | 7 | Chiếc | FILTER LC 10UF SMD | Mã tham khảo: BNX026H01L | |
| 780 | LED | 2 | Chiếc | LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF | Mã tham khảo: A-LED8-1GBAS-MR7-1 | |
| 781 | ANTENNA | 4 | Chiếc | ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ,Connector: TNC Female_S67-2002 | Mã tham khảo: S67-2002 | |
| 782 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-DIP;SMA,F,Panel Mount,HRM(V)-306S | Mã tham khảo: HRM(V)-306S | |
| 783 | Thermal pad | 2 | Chiếc | Tape;THERMAL-Tape,25x25x2mm,TG-A1250-25-25-2.0 | Mã tham khảo: TG-A1250-25-25-2.0 | |
| 784 | Cable | 2 | Chiếc | CONDUCTOR WIRE;1x 24 AWG Hook-Up,Blue,600V | Mã tham khảo: 22759/34-24-6 | |
| 785 | Cable | 2 | Chiếc | CONDUCTOR WIRE;1x 20 AWG Hook-Up,Red,600V | Mã tham khảo: 44A0111-20-2-MX | |
| 786 | Cable | 2 | Chiếc | CONDUCTOR WIRE;1x 20 AWG Hook-Up,Black,600V | Mã tham khảo: 44A0111-20-0-MX | |
| 787 | Miếng dán tản nhiệt | 2 | Chiếc | Tape;THERMAL-Tape,55.88x34.8x1.8mm,20265 | Mã tham khảo: 20265 | |
| 788 | Keo | 2 | Chiếc | Keo cách điện màu đen 45g;TM-704 | Mã tham khảo: TM-704 | |
| 789 | Đai ôc | 4 | Chiếc | SPACER STUD;Standoff & spacers .325, #4-40 UNC-2B | Mã tham khảo: 18150 | |
| 790 | Cable | 1 | cuộn | COAXIAL CABLE;F2.54,50OHM,L=15.24m,HFE-100D M-Flex | Mã tham khảo: HFE-100D | |
| 791 | Connector SMA | 4 | Chiếc | CONN-SMA;PLUG,50Ohm,SOLDER,0732510450 | Mã tham khảo: 732510450 | |
| 792 | Connector SMA | 4 | Chiếc | CONN-TNC; PLUG R/A 50 OHM,SOLDER,122148 | Mã tham khảo: 122148 | |
| 793 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-Circular;RCPT FMALE, 10Pin, GOLD CRIMP,D38999/20WC98SN | Mã tham khảo: D38999/20WC98SN | |
| 794 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-Circular;10Pin | Mã tham khảo: D38999/26WC98PN | |
| 795 | Connector protection | 2 | Chiếc | CONN-CAP;Aluminum Alloy,D38999/33W13R | Mã tham khảo: D38999/33W13R | |
| 796 | GASKET | 2 | Chiếc | GASKET;Nitrile Butadiene Rubber,28.6x28.6x1.0,RTFD14B | Mã tham khảo: RTFD14B | |
| 797 | Crystal | 2 | Chiếc | CRYSTAL;24MHZ,10PPM,8pF,2.00x1.60x0.50mm,ABM11W-24.0000MHZ-8-K1Z-T3 | Mã tham khảo: ABM11W-24.0000MHZ-8-K1Z-T3 | |
| 798 | Mạch nap FPGA | 1 | Chiếc | Tool;USB Blaster Cable, Altera – Programmer (In-circuit/In-System) | Mã tham khảo: P0302 | |
| 799 | Mạch nap Eeprom | 1 | Chiếc | Tool;Eeprom Prog Module For CDCEL9XX | Mã tham khảo: CDCEL9XXPROGEVM | |
| 800 | Cáp cao tần | 1 | Chiếc | HIGHT FREQUENCY CABLE;Conn Meas Probe For SWG Typ RCPT | Mã tham khảo: MXHQ87WA3000 | |
| 801 | Cable Clamp | 42 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Mã tham khảo: M85049/38-11A | |
| 802 | Cable Clamp | 21 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Mã tham khảo: M85049/38-15A | |
| 803 | Cable Clamp | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Mã tham khảo: M85049/38-23A | |
| 804 | Cable Clamp | 20 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Mã tham khảo: M85049/39-11A | |
| 805 | Cable Clamp | 10 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Mã tham khảo: M85049/39-13A | |
| 806 | Cable Clamp | 3 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Mã tham khảo: M85049/39-17A | |
| 807 | Cable Clamp | 5 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Mã tham khảo: M85049/39-19A | |
| 808 | Cable Clamp | 5 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C, use for connector MIL-DTL-38999 III, IV | Mã tham khảo: M85049/91-13M | |
| 809 | Connector | 4 | Chiếc | CONN CABLE;Sensor/actuator cable,8POS, PVC, yellow, Plug straight M12,2m | Mã tham khảo: 1406094 | |
| 810 | Connector | 4 | Chiếc | CONN CABLE;Sensor/actuator cable, 8POS, PVC, yellow, free cable end, on Socket straight M12,2m | Mã tham khảo: 1406105 | |
| 811 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Straight,Cable Clamp,Size 22,M,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2PMT22БПH4Ш3B1B | |
| 812 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 30,M,8POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДТ30КУН8Ш7В1-В | |
| 813 | Connector | 7 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 14,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМТ14КПН4Г1В1В | |
| 814 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-DIP;Plug TNC-Type,RG-58(141),Straight,M,50Ohm | Mã tham khảo: CPMCTNC-1 | |
| 815 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,10POS | Mã tham khảo: D38999/20WC98PN | |
| 816 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,37POS | Mã tham khảo: D38999/20WD35SN | |
| 817 | Connector | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS | Mã tham khảo: D38999/20WF32PN | |
| 818 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 23-H,53POS | Mã tham khảo: D38999/20WH53PN | |
| 819 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 23-H,55POS | Mã tham khảo: D38999/20WH55SN | |
| 820 | Connector | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,Shell Size 11-B,F,13POS | Mã tham khảo: D38999/26WB35SN | |
| 821 | Connector | 5 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 11-B,5POS | Mã tham khảo: D38999/26WB5SN | |
| 822 | Connector | 9 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,22POS | Mã tham khảo: D38999/26WC35PN | |
| 823 | Connector | 5 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,10POS | Mã tham khảo: D38999/26WC98SN | |
| 824 | Connector | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,15POS | Mã tham khảo: D38999/26WD15SN | |
| 825 | Connector | 16 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS | Mã tham khảo: D38999/26WD19SN | |
| 826 | Connector | 3 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS | Mã tham khảo: D38999/26WE26PN | |
| 827 | Connector | 1 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS | Mã tham khảo: D38999/26WE26SN | |
| 828 | Connector | 7 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 19-F,32POS | Mã tham khảo: D38999/26WF32SN | |
| 829 | Connector | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,39POS | Mã tham khảo: D38999/26WG39PN | |
| 830 | Connector | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,41POS | Mã tham khảo: D38999/26WG41PN | |
| 831 | Connector | 3 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,53POS | Mã tham khảo: D38999/26WH53PN | |
| 832 | Connector | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 23-H,53POS | Mã tham khảo: D38999/26WH53SN | |
| 833 | Connector | 3 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,55POS | Mã tham khảo: D38999/26WH55PN | |
| 834 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,M,10PINS, STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС) | Mã tham khảo: PC10TB вилка с кожухом | |
| 835 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I | Mã tham khảo: PT00SE-12-10S-SR | |
| 836 | CONN-DIP | 41 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,6POS | Mã tham khảo: D38999/26WB98SN | |
| 837 | CONN-DIP | 17 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,6POS | Mã tham khảo: D38999/20WB98PN | |
| 838 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug,Cable Clamp,M,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I | Mã tham khảo: PT06SE-12-10P(SR) | |
| 839 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,F,67/32POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ | Mã tham khảo: РПКМ3-67/32Г1-0/2-В | |
| 840 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,M,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1 | Mã tham khảo: СНЦ23-55/33В-8-В | |
| 841 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,F,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1 | Mã tham khảo: СНЦ23-55/33Р-8-В | |
| 842 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel mount,Cable Clamp,Size 33,F,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1 | Mã tham khảo: СНЦ23-55/33Р-2-В | |
| 843 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 33,M,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1 | Mã tham khảo: CНЦ23-55/33B-6-B | |
| 844 | Connector Cable | 11 | Chiếc | CONN CABLE;Jack M12,3-wire dc type,PVC,Socket,2m | Mã tham khảo: CID3-2 | |
| 845 | Connector ring | 4 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL,M6 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 7 AWG | Mã tham khảo: 5580610 | |
| 846 | CONN-ring | 10 | Chiếc | Ring Terminal; 10 Stud Circular,10-12 AWG Crimp | Mã tham khảo: 2-34854-1 | |
| 847 | CONNECTORS-ring | 10 | Chiếc | Ring Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp | Mã tham khảo: 3240025 | |
| 848 | EMI filter | 176 | Chiếc | LC (Pi) EMI Filter 3rd Order Low Pass 1 Channel C = 2500pF 15A Axial, Bushing | Mã tham khảo: 4202-004(LF) | |
| 849 | Heat Shrink | 225 | m | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black, Order Quantity in meters | Mã tham khảo: RNF-3000-3/1-0-SP | |
| 850 | Heat Shrink | 3 | cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m | Mã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL | |
| 851 | Heat Shrink | 75 | Chiếc | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 1.22m | Mã tham khảo: SFTW-203-3/4-48-BLACK | |
| 852 | Heat Shrink | 2 | cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m | Mã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM | |
| 853 | Resistor | 20 | Chiếc | RES-DIP;3.3OHM,1%,5W | Mã tham khảo: UB5C-3R3F1 | |
| 854 | SWITCH | 9 | Chiếc | SWITCH; Microswitches,5A,250V | Mã tham khảo: П1М10-2В | |
| 855 | TAPE | 50 | cuộn | TAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000мм | Mã tham khảo: Стеклоизолента термостойкая | |
| 856 | Keo | 16 | kg | Keo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 | Mã tham khảo: Герметик У-1-18 | |
| 857 | Băng in nhãn | 9 | Cuộn | Băng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m | Mã tham khảo: Tze-S221 | |
| 858 | Wire | 6.000 | Feet | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,150°C,White. | Mã tham khảo: 55PC1114-22-9-9 | |
| 859 | Wire | 350 | m | CODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,600V,200ºC | Mã tham khảo: 55PC0224-22-2/6CS2502 | |
| 860 | Wire | 2 | cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Yellow,MIL-W-16878/4 Type E | Mã tham khảo: 5855 YL001 | |
| 861 | Wire | 4 | cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E | Mã tham khảo: 5855 BL001 | |
| 862 | Wire | 1 | cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Red,MIL-W-16878/4 Type E | Mã tham khảo: 5855 RD001 | |
| 863 | Wire | 1 | cuộn | CONDUCTOR WIRE;Mutil-Pair 4 (2 Pair Twisted) Cat5e,24WG,76.2m,Black | Mã tham khảo: 75021 BK002 | |
| 864 | Steel wire | 2 | Cuộn | Dây inox dạng tròn, đường kính 0.25mm, inox 304, cuộn 4-5kg | Mã tham khảo: Dây inox 0.25mm | |
| 865 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series IV,Wall Mount Receptacle,Cadmium olive drab,M,Size 13-C,22POS | Mã tham khảo: D38999/40WC35PN | |
| 866 | CAP-CER,SMD | 12 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF, ≥1500V,X7R | Mã tham khảo: C1206C103KFRACAUTO | |
| 867 | CAP-ALUM,SMD | 6 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 330uF,20%,50V | Mã tham khảo: MAL215099112E3 | |
| 868 | CAP-CER,SMD | 6 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.2uF±0.04uF,1206, ≥50V,X7R | Mã tham khảo: 12065C204KAT2A | |
| 869 | DIODE | 24 | Chiếc | DIODE;≥100V,≥30A, TO-252AE/TO-252AA/TO252 | Mã tham khảo: V35PWM10-M3/I | |
| 870 | DIODE | 12 | Chiếc | DIODE-TVS;Normal Breakdown Voltage 51V, Power - Peak Pulse 1500W | Mã tham khảo: SZ1.5SMC51AT3G | |
| 871 | RES-SMD | 6 | Chiếc | RES-SMD;21k OHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF2102V | |
| 872 | MODULE | 6 | Chiếc | Module; DC-DC Converter, Input Voltage 18-36VDC, Nominal Output Voltage 28V, Power 150W | Mã tham khảo: V24C28T150BL | |
| 873 | MODULE | 6 | Chiếc | Module; Input Attenuator Module, Output Current 18A, EMI Filter, Transient Protection | Mã tham khảo: M-FIAM9H22 | |
| 874 | DIODE | 24 | Chiếc | DIODE; Fast Recovery Rectifier; 1000V,1A | Mã tham khảo: RS1MB-13-F | |
| 875 | RES-SMD | 6 | Chiếc | RES-SMD;174k OHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF1743V | |
| 876 | RES-SMD | 18 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W | Mã tham khảo: ERJ-P06WJ221V | |
| 877 | RES-SMD | 6 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | Mã tham khảo: RC0805JR-070RL | |
| 878 | RES-SMD | 6 | Chiếc | RES-SMD;100R,5%,0805,≥1/4W | Mã tham khảo: ERJ-P06J101V | |
| 879 | RES-SMD | 12 | Chiếc | RES-SMD;10 kOhm,1%,0805,1/4W | Mã tham khảo: RK73H2ARTTD1002F | |
| 880 | RELLAY | 18 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,DPDT,1A Contact,Mil Spec | Mã tham khảo: JMACD-26XM | |
| 881 | RELLAY | 6 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,DPDT,2A Contact,Mil Spec | Mã tham khảo: HFW1201K45M | |
| 882 | MODULE | 6 | Chiếc | Module; Output Ripple Attenuator, 3-30VDC Input Rance, ≥10A Current Rating | Mã tham khảo: URAM3C21 | |
| 883 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount,Olive Drab Chromate over Cadmium,Crimp,M,Size 13-C,22POS | Mã tham khảo: D38999/20WC35PN | |
| 884 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Chromate over Cadmium,Crimp,F,Size 13-C,22POS | Mã tham khảo: D38999/26WC35SN | |
| 885 | SCREW | 100 | Chiếc | Mach screw flat slotted #4-40 | Mã tham khảo: 9501 | |
| 886 | OTHER | 5 | Cuộn | SOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LB | Mã tham khảo: 24-6337-0010 | |
| 887 | Connector | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS | Mã tham khảo: D38999/26WD19SN | |
| 888 | Connector | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POS | Mã tham khảo: D38999/26WB5PN | |
| 889 | Cable Clamp | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Mã tham khảo: M85049/39-15A | |
| 890 | Cable Clamp | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Mã tham khảo: M85049/38-11A | |
| 891 | Pin nhiệt | 10 | Quả | Pin nhiệt 26-34V, 25A, 125mm x 63.5mm Mil spec | Mã tham khảo: VT-MSM0 | |
| 892 | Connector | 13 | Chiếc | CONN-DIP;TNC Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Crimp | Mã tham khảo: 122160 | |
| 893 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-DIP;N Type Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder | Mã tham khảo: 172177 | |
| 894 | Connector | 3 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 22,21POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I | Mã tham khảo: PT02E-22-21S | |
| 895 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 24,M,10POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДT24Б10Ш5В1В | |
| 896 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 27,M,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДT27Б19Ш5В1В | |
| 897 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 30,M,24POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДT30Б24Ш5В1В | |
| 898 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 24,F,10POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМД24КУН10Г5В1В | |
| 899 | Connector | 23 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 18,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДТ18КУН4Г5В1В | |
| 900 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 27,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДТ27КУН19Г5В1В | |
| 901 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 30,F,24POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМДТ30КУН24Г5В1В | |
| 902 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Straight,Cable Clamp,Size 24,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМТ24БПН19Г1В1В | |
| 903 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Size 24,M,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ | Mã tham khảo: 2РМТ24КПЭ19Ш1В1В | |
| 904 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 48,M,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ | Mã tham khảo: СШРГ48П26ЭШ3 | |
| 905 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,38/38POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ | Mã tham khảo: РПКМ3-38/38Ш1-В | |
| 906 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67/32POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ | Mã tham khảo: РПКМ3-67/32Ш1-0/2-В | |
| 907 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 48,F,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ | Mã tham khảo: РОЗЕТКА-СШР48П26ЭШ3 | |
| 908 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 48,F,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ | Mã tham khảo: РОЗЕТКА-СШР48У26ЭШ3 | |
| 909 | Connector | 48 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Cable clamp straight,F,4PINS,STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС) | Mã tham khảo: РС4ТВ розетка с кожухом | |
| 910 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 60,M,45POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ | Mã tham khảo: СШРГ60П45ЭШ3 ВИЛКА | |
| 911 | RING-CONNECTORS | 156 | Chiếc | Ring Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp | Mã tham khảo: 3240025 | |
| 912 | Connector | 6 | Chiếc | CONN-DIP;SMA Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Solder | Mã tham khảo: 732510930 | |
| 913 | Diode | 6 | Chiếc | DIODE;DIODE MODULE ARRAY 2 SCHOTTKY,45V,80A,Chassis Mount | Mã tham khảo: GSXD080A004S1-D3 | |
| 914 | Sleeve | 10 | cuộn | OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m | Mã tham khảo: MBN0.25SV100 | |
| 915 | Wire | 1 | cuộn | WIRE BUS BAR 24AWG NONE 1000' (304,8m) | Mã tham khảo: 299 SV001 | |
| 916 | Wire | 6 | cuộn | CONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Mã tham khảo: 5857 BK001 | |
| 917 | Wire | 6 | cuộn | CONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,White,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Mã tham khảo: 5857 WH001 | |
| 918 | Wire | 2 | cuộn | COAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m) | Mã tham khảo: 9058AC BK005 | |
| 919 | Wire | 1 | cuộn | CONDUCTOR WIRE; 4 (2 Pair Twisted) Conductor Multi-Pair Cable,24 AWG,7/32, Foil, Braid, 100.0' (30.5m) | Mã tham khảo: 9842 060100 | |
| 920 | Wire | 55 | m | CODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,600V,200ºC | Mã tham khảo: 55PC0224-22-2/6CS2502 | |
| 921 | Cao su non | 8 | cuộn | RUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, RED | Mã tham khảo: ЛЭТСАР КФ 0.5 | |
| 922 | Heat Shrink | 5 | cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black, Order Quantity in meters | Mã tham khảo: RNF-3000-3/1-0-SP | |
| 923 | Heat Shrink | 2 | cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,200.0' (61.0m) | Mã tham khảo: SFTW203 1/2" BL SPL | |
| 924 | Heat Shrink | 3 | cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m | Mã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL | |
| 925 | Heat Shrink | 38 | Chiếc | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 1.22m | Mã tham khảo: SFTW-203-3/4-48-BLACK | |
| 926 | Heat Shrink | 1 | cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m | Mã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM | |
| 927 | Keo | 18 | kg | Keo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 | Mã tham khảo: Герметик У-1-18 | |
| 928 | Resistor | 110 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1W | Mã tham khảo: FKN1WSJR-52-10R | |
| 929 | RES-DIP | 14 | Chiếc | RES-DIP;4k OHM,1%,2.39x10.31mm,1W | Mã tham khảo: RS01A4K000FE70 | |
| 930 | Module DC DC | 6 | Chiếc | Module DC/DC; Isolated Module DC DC converter, 18-36V input, 24V 4.17A output,100 W,Quarter Brick | Mã tham khảo: V24C24C100BL | |
| 931 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 11, 13POS,Socket | Mã tham khảo: D38999/40WB35SN | |
| 932 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Composite,11-B,For connector MIL DTL 38999 series III&IV | Mã tham khảo: M85049/91-11M | |
| 933 | Power Distribution Block | 6 | Chiếc | 2 Pole Power Distribution Block 175A 600V | Mã tham khảo: 0LD04012Z | |
| 934 | OTHER | 6 | Chiếc | Cover for Powr-bloks LD and LS series | Mã tham khảo: LPBC02 | |
| 935 | OTHER | 2 | Cuộn | Dây inox dạng tròn, đường kính 0.25mm, inox 304, cuộn 4-5kg | Mã tham khảo: Dây inox 0.25mm | |
| 936 | OTHER | 6 | Cuộn | SOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LB | Mã tham khảo: 24-6337-0010 | |
| 937 | Băng in nhãn | 6 | Cuộn | Băng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m | Mã tham khảo: Tze-S221 | |
| 938 | CAP-ALUM | 30 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 47uF, ≥50V | Mã tham khảo: EDT476M050S9MAA | |
| 939 | CAP-ALUM | 24 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 1000uF,≥50V | Mã tham khảo: EEV-FK1H102V | |
| 940 | CAP-ALUM | 30 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 100uF,≥50V | Mã tham khảo: 50SKV100M8X10,5 | |
| 941 | CAP-CER | 370 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,0805,≥50V,X7R | Mã tham khảo: C0805C102K5RACTU | |
| 942 | CAP-CER | 465 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,0805,≥50V,X7R | Mã tham khảo: C0805C104M5RACTU | |
| 943 | CAP-CER | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,0805,≥50V | Mã tham khảo: C0805C105K5PACTU | |
| 944 | CAP-CER | 90 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,0805,≥50V | Mã tham khảo: C0805C220J5GACTU | |
| 945 | CAP-CER | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,0805,≥50V | Mã tham khảo: C0805C220K5HACTU | |
| 946 | CAP-CER | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1000 pF,1206,≥1500V | Mã tham khảo: C1206C102KFRACTU | |
| 947 | CAP-CER | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,1206,≥25V | Mã tham khảo: C1206C106M3PACTU | |
| 948 | CAP-CER | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 0.33uF,1206,≥50V,X7R | Mã tham khảo: C1206C334K5RACTU | |
| 949 | CAP-CER | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,1206,≥50V,X7R | Mã tham khảo: UMK316B7225MLHT | |
| 950 | CAP-CER | 160 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,1206,≥1500V,X7R | Mã tham khảo: C1206C472KFRACTU | |
| 951 | CAP-CER | 35 | Chiếc | CAP CER, SMD: 22uF, 1210, ≥25V | Mã tham khảo: C1210C226K3PACTU | |
| 952 | CAP-CER | 130 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 10uF,1206,≥50V | Mã tham khảo: CL31B106KBHNNNE | |
| 953 | CAP-ALUM | 6 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 220uF,≥50V | Mã tham khảo: 50TZV220M10X10.5 | |
| 954 | IND-CHOKE | 8 | Chiếc | Choke Surface Mount; 2 Line Common Mode Choke, Current Rating ≥ 1A | Mã tham khảo: 744227 | |
| 955 | CONN-DIP | 5 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Plug,M,37Pins,Crimp, M24308 | Mã tham khảo: 205562-2 | |
| 956 | CONN-DIP | 3 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999 | Mã tham khảo: D38999/20WH53SN | |
| 957 | CONN-DIP | 9 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,50Pins,R/A,M24308 | Mã tham khảo: M24308/23-35F | |
| 958 | CONN-DIP | 10 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Plug,M,50Pins,Crimp,M24308 | Mã tham khảo: M24308/4-5F | |
| 959 | CONN-DIP | 5 | Chiếc | Connector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, M24308 | Mã tham khảo: M24308/23-4F | |
| 960 | CRYSTAL | 6 | Chiếc | CRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through Hole | Mã tham khảo: AB38T-32.768KHZ | |
| 961 | CRYSTAL | 6 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF, Through Hole | Mã tham khảo: ABL-8.000MHZ-B2 | |
| 962 | DIODE | 40 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;≥60V,≥60A,D2PARK/TO-263AC | Mã tham khảo: V60D60C-M3/I | |
| 963 | DIODE | 130 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;≥100V,≥1A,SOD-123FL | Mã tham khảo: RB168MM100TFTR | |
| 964 | IC | 8 | Chiếc | IC; RS422, RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps 25kV/µs,20-SOIC | Mã tham khảo: ADM2582EBRWZ-REEL7 | |
| 965 | IC | 40 | Chiếc | IC;Current Sensor ,8-SOIC, Current Sensing ≥ 30A | Mã tham khảo: ACS712ELCTR-30A-T | |
| 966 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference, 0.2 %,SOT-23-3 | Mã tham khảo: ADR5041ARTZ-REEL7 | |
| 967 | IC | 8 | Chiếc | IC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOP | Mã tham khảo: ADUM3150BRSZ-RL7 | |
| 968 | IC | 8 | Chiếc | IC; EEPROM,512K,I²C,400Khz,8SOIC | Mã tham khảo: AT24C512C-SSHM-T | |
| 969 | IC | 8 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA, | Mã tham khảo: LM1117IMPX-3.3/NOPB | |
| 970 | IC | 13 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA, | Mã tham khảo: LM1117IMPX-5.0/NOPB | |
| 971 | IC | 8 | Chiếc | IC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3 | Mã tham khảo: LM4050QAEM3X4.1/NOPB | |
| 972 | IC | 40 | Chiếc | IC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,20-SSOP | Mã tham khảo: MAX14001AAP+ | |
| 973 | IC | 8 | Chiếc | IC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C | Mã tham khảo: PCF8563T/5,518 | |
| 974 | IC | 11 | Chiếc | IC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V, 18V - 36V Input | Mã tham khảo: RS3-2409S/H3 | |
| 975 | IC | 8 | Chiếc | IC; IC Diode 19V Clamp,1A Ipp, Tvs, 8-SOIC | Mã tham khảo: SMDB12LCCTR | |
| 976 | IC | 6 | Chiếc | IC; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit, 168MHz,1MB FLASH,100-LQFP | Mã tham khảo: STM32F407VGT6 | |
| 977 | IC | 13 | Chiếc | IC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC | Mã tham khảo: TL7726IDR | |
| 978 | IC | 8 | Chiếc | IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP | Mã tham khảo: TLV2548IPW | |
| 979 | IC | 8 | Chiếc | IC;Voltage Level Translator ,4 channels,14-TSSOP | Mã tham khảo: TXB0104PWR | |
| 980 | IND-SMD | 13 | Chiếc | IND-SMD; 0.5uH, Current Rating ≥40A | Mã tham khảo: PA4343.501NLT | |
| 981 | IND-SMD | 8 | Chiếc | Inductor;47uH,Current Rating ≥950mA,SMD | Mã tham khảo: SRR6038-470Y | |
| 982 | LED | 20 | Chiếc | LED; GREEN, 0805 | Mã tham khảo: 150080GS75000 | |
| 983 | MODULE | 5 | Chiếc | MODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick, -40to40Vin,30A,MCOTS-F-28P-QT-N-M | Mã tham khảo: MCOTS-F-28P-QT-N-M | |
| 984 | MODULE | 5 | Chiếc | MODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERVER,Half-Brick,9to60Vin,40A | Mã tham khảo: MCOTS-N-28V-60-HG-N-M | |
| 985 | RELAY | 14 | Chiếc | RELAY;28VDC,10A Contact,4PDT, Mil Spec | Mã tham khảo: FCA-410-1622M | |
| 986 | RELAY | 10 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,DPDT,2A Contact,Mil Spec | Mã tham khảo: HFW1201K45M | |
| 987 | RELAY | 15 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,DPDT,1A Contact,Mil Spec | Mã tham khảo: JMACD-26XM | |
| 988 | RES-SMD | 45 | Chiếc | RES-SMD;10 KOhm,0.1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERA-6AEB103V | |
| 989 | RES-SMD | 45 | Chiếc | RES-SMD;1MOhm,0.1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERA-6AEB105V | |
| 990 | RES-SMD | 75 | Chiếc | RES-SMD;2k,0.1%,0805,1/4W | Mã tham khảo: ERA-6AEB202V | |
| 991 | RES-SMD | 45 | Chiếc | RES-SMD;680 KOhm,0.1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERA-6AEB684V | |
| 992 | RES-SMD | 90 | Chiếc | RES-SMD;10kOHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF1002V | |
| 993 | RES-SMD | 25 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF10R0V | |
| 994 | RES-SMD | 15 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF1200V | |
| 995 | RES-SMD | 45 | Chiếc | RES-SMD;120kOHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF1203V | |
| 996 | RES-SMD | 15 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF2400V | |
| 997 | RES-SMD | 20 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF4700V | |
| 998 | RES-SMD | 15 | Chiếc | RES SMD; 4.7kOHM,1%, 0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6ENF4701V | |
| 999 | RES-SMD | 110 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | Mã tham khảo: ERJ-6GEY0R00V | |
| 1000 | RES-SMD | 8 | Chiếc | RES-SMD;11.3k,1%,0805 | Mã tham khảo: ERJ-P06F1132V | |
| 1001 | RES-SMD | 15 | Chiếc | RES-SMD;100R,5%,0805,≥1/4W | Mã tham khảo: ERJ-P06J101V | |
| 1002 | RES-SMD | 20 | Chiếc | RES-SMD;10k,5%,0805,≥1/4W | Mã tham khảo: ERJ-P06J103V | |
| 1003 | RES-SMD | 35 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0805,≥1/4W | Mã tham khảo: ERJ-P06J221V | |
| 1004 | RES-SMD | 15 | Chiếc | RES-SMD;39OHM,5%,0805,≥1/4W | Mã tham khảo: ERJ-P06J390V | |
| 1005 | RES-SMD | 15 | Chiếc | RES-SMD;0.45OHM,1%,2010,≥1/2W | Mã tham khảo: WSLT2010R4500FEB18 | |
| 1006 | RUBBER ROLL | 3 | Cuộn | RUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, RED | Mã tham khảo: ЛЭТСАР КФ 0.5 | |
| 1007 | Conductor | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E | Mã tham khảo: 5855 BL001 | |
| 1008 | Conductor | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Mã tham khảo: 5856 BK001 | |
| 1009 | Conductor | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Mã tham khảo: 5856 RD001 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0588331E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp Vật tư linh kiện điện/điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 14.274.555.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi