Gói thầu: 148 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220817746-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 148 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
Số hiệu KHLCNT 20220817429
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-08-08 18:17:00 đến ngày 2022-09-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,392,220,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0588331E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp Vật tư linh kiện điện/điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 14.274.555.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 148 2022 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
001-22-TĐ-RDP-QS
210 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có.


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838


E-CDNT 10.1(a)
- Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Mục 1 chương V - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2 Chương V. - Bảng tuyên bố đáp ứng E-ĐKCT, các điều khoản của biểu mẫu hợp đồng nêu trong chương VII, VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng các E- ĐKCT của hợp đồng và điều khoản của hợp đồng mẫu, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó.
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: + Tờ khai hải quan nhập khẩu thông quan (xóa thông tin giá) đối với hàng hóa nhập khẩu: 01 bản sao y Nhà thầu và/hoặc Tờ khai nhập khẩu hàng hóa, sản phẩm phi mậu dịch xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối nước ngoài): 01 bản sao y Nhà thầu; và/hoặc Hóa đơn mua hàng xóa thông tin giá (đối với hàng hóa mua từ Nhà phân phối trong nước): 01 bản sao y Nhà thầu. + Hàng hóa phải có đủ giấy tờ chứng minh chất lượng, nguồn gốc xuất xứ bao gồm nhưng không giới hạn (chi tiết theo phụ lục hợp đồng): o Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thức; Hoặc o Giấy chứng nhận hợp chuẩn CoC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: a. Danh sách các hiệp hội uy tín: ECIA - Electronic Components Industry Association ERAI - Electronic Resellers Association, Inc EECA - European Electronic Component Manufactures Association ECSN - Electronic Component Supply Network IDEA - Independent Distributors of Electronics Association FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components b. Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín khác: Alphawire TME HoltIC Analog Technologies Mini-circuit Chip1stop Coil craft LeChamp Fotronic Monotaro SG Tek-stock HobbyKing Fastenal Microhard L-COM ANTCOM MTI Wireless Edge Synqor Terasic Novatel GPS networking Interface Omega Autonics National Instruments Keysights Anatech Electronics VOLZ Maxamps Chipdip АС ЭНЕРГИЯ Западприбор ПЛАТАН Eandc Kopir Elecon Konnektor Anion Исеть Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp.
E-CDNT 12.2
Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm của Bên mời thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV
E-CDNT 14.3 01 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 600.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 21.1 Phương pháp đánh giá HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 23.2 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 28.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 29.3 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 31.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 33.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 34 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Tào Đức Thắng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư - Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Tp Hà Nội Điện thoại: Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 35 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Giám sát - Quyết toán thuộc Ban Đầu tư - Xây dựng Tập đoàn, địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: (024) 62556789
E-CDNT 36

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Accessories100mlOTHER,THREADLOCKER 222, 50MLMã tham khảo: 231127
2Accessories457,2mOther,Cable lacing,Black,50lbs,1500 feetMã tham khảo: LC162 BK088
3Accessories20.726,4mmGEN;HEAT-SHRINK TUBING,1/16 inch,4 feet,BLACKMã tham khảo: F221V1/16 BK103
4Accessories200ChiếcCABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LBS 4.0"Mã tham khảo: PLT1M-L0
5Accessories6ChiếcCONN-SPECIAL;TNC JACK PROTECTIVE CAPMã tham khảo: 202101-10
6BOLT578ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x10Mã tham khảo: MB2510010A20000
7BOLT42ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,M2.5x8Mã tham khảo: NKJ2.5-8
8BOLT11ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,M2x8Mã tham khảo: NKJ2-8
9BOLT21ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x12Mã tham khảo: MB2510012A20000
10BOLT63ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x15/M3x14/M3x16Mã tham khảo: SBCB3-15
11BOLT63ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x25Mã tham khảo: SBCB3-25
12BOLT63ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,M2.5x5Mã tham khảo: NKJ2.5-5
13BOLT221ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/2"Mã tham khảo: 72486
14BOLT189ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#4-40 x1/4"Mã tham khảo: 72478
15BOLT74ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x8Mã tham khảo: MB2510008A20000
16Connector11ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 15S R/A SLDRMã tham khảo: DAMM-15S-D
17Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P PNL MNT SLDRMã tham khảo: DBMM-25P-M
18Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 50S R/A SLDRMã tham khảo: DDMM-50S-D
19Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 37P R/A SLDRMã tham khảo: DCMM-37P-L
20Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 37S R/A SLDRMã tham khảo: DCMM-37S-L
21Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S R/A SLDRMã tham khảo: DBMM-25S-D
22Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P R/A SLDRMã tham khảo: DBMM-25P-D
23Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S PNL MNT SLDRMã tham khảo: DBMM-25S-M
24Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 15P PNL MNT SLDRMã tham khảo: DAMM-15P-M
25Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 9P PNL MNT SLDRMã tham khảo: DEMM-9P-M
26Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 15P PNL MT CRIMPMã tham khảo: DAMAM-15P
27Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD15SN
28Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 50P PNL MT CRIMPMã tham khảo: DDMAM-50P
29Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WE35SN
30Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WF32PN
31Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 25P PNL MT CRIMPMã tham khảo: DBMAM-25P
32Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WE26PN
33Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD19PN
34Connector6ChiếcCONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POSMã tham khảo: MUSB-B551-04
35Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WD18PN
36Ferrit bead138ChiếcFB; 1.5 kOhm@100 Mhz, 500mA, 0603Mã tham khảo: BLM18HE152SZ1D
37IC1ChiếcIC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°CMã tham khảo: 5CEFA9F23I7N
38IC6ChiếcIC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°CMã tham khảo: ADM3251EARWZ
39Module1ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°CMã tham khảo: V28C12C100BL
40Module2ChiếcCảm biến quán tính công nghệ quang học,SDLC,100Hz-600Hz,-54 TO 85 °CMã tham khảo: HG1700SG58
41NUT141ChiếcHEX NUTS;Ss,M3x2.4Mã tham khảo: MN2510000A40000
42Other914,4mmOther;HEAT-SHRINK TUBING,3/16 inch, 6 inch,BLACKMã tham khảo: F221V3/16 BK063
43Pin Connector158ChiếcPin, Pin Receptacle Connector,Length 3.81mm,Hole Diameter 1.37mm,Depth 3.23mmMã tham khảo: 0331-0-15-01-18-27-10-0
44SPACER STUD189ChiếcSPACER STUD; Hex,Brass,#4-40x3/8",Internal/InternalMã tham khảo: 1803
45SPACER STUD21ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x4.76,internal/externalMã tham khảo: M2105-3005-B
46WASHER715ChiếcLOCK WASHER;Ss,M3x0.8Mã tham khảo: ML6330000A40000
47WASHER268ChiếcFLAT WASHER;Ss,M3x0.5Mã tham khảo: MW6330000A40000
48WASHER168ChiếcLOCK WASHER;Ss,M2.5x0.6Mã tham khảo: ML2490000A20000
49WASHER137ChiếcFlat Washer;Ss,M2Mã tham khảo: MW6320000A20000
50Wire57,36mCONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 BL005
51Wire57,36mCONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 BR005
52Wire57,36mCONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 GR005
53Wire57,31mCONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 OR005
54Wire57,28mCONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 YL005
55Wire58,42mCONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 WH005
56Wire59,41mCONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 RD005
57Wire56,83mCONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 BK005
58Accessories50ChiếcCABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LBS 4.0"Mã tham khảo: PLT1M-L0
59Accessories6ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVEMã tham khảo: D38999/33W11R
60BOLT42ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x10Mã tham khảo: MB2510010A20000
61BOLT21ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Stainless Steel,M3x8Mã tham khảo: MB2510008A20000
62Connector5ChiếcCONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POSMã tham khảo: MUSB-B551-04
63Connector6ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WB35PN
64Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WC35SN
65Wire3,6mCONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 BL005
66Wire3,6mCONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 BR005
67Wire3,6mCONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 GR005
68Wire3,65mCONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 OR005
69Wire3,68mCONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 YL005
70Wire2,54mCONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 WH005
71Wire1,55mCONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 RD005
72Wire4,13mCONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 mMã tham khảo: 5855 BK005
73Connector1ChiếcCONN-DIP;Receptacle,F,26 PosMã tham khảo: D38999/20WE26SN
74Connector2ChiếcCONN-DIP;DSUB PLUG,M,9PINS 2ROWSMã tham khảo: DE09P064TXLF
75Heat shrink1métGEN;Heat-shrink tubing,F=2.40mm,WhiteMã tham khảo: 192670123
76PA2ChiếcMODULE DIP;RF Transceiver,85 x75 x24mmMã tham khảo: MHS044300
77Connector2ChiếcCONN-DIP;CONN RPSMA PLUG,F,50OhmMã tham khảo: 132122RP
78Connctor Cable6ChiếcCOAXIAL CABLE;Cable Assembly Coaxial UMMC to SMA,250mmMã tham khảo: 415-0091-250
79Connector2ChiếcCONN-DIP;RPSMA FEMALE RIGHT ANGLE 50OHM,F,KOMã tham khảo: RPSMAF-RA-195
80Capacitor14ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7RMã tham khảo: 06035C104KAT4A
81Capacitor14ChiếcCAP-TA,SMD;33uF,20%,2917,50V,75mOhmMã tham khảo: T521X336M050ATE075
82Led9ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,1608 (Metric),RedMã tham khảo: SML-D12U1WT86
83RESITOR17ChiếcRES-SMD;51OHM,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB510V
84RESITOR10ChiếcRES-SMD;196OHM,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1960V
85Antenna8ChiếcANTENNA;50OHM,100WMã tham khảo: MAT-2.0G-2.40-2.50L-P-SC-4
86Splitter2ChiếcMODULE DIP;Power Splitter,50.80x50.80x19.05mmMã tham khảo: ZA3PD-4-S+
87MODULE2ChiếcMODULE DIP;RF Transceiver,6.99 x13.97 x2.86cmMã tham khảo: XTP9B-PKI-RA
88Antenna2ChiếcANTENNA;50OHM,916MHZMã tham khảo: ANT-916-CW-QW
89Plastic Cover25ChiếcCOVER;Silicone Rubber,F8x9mm,Black,SMA JackMã tham khảo: 726300002
90Ốc100ChiếcMACHINE SCREW;Stainless Steel, M3x6,Silicone O-ring Self-seal Socket Cap ScrewMã tham khảo: 921690704
91Capacitor55ChiếcCAP CER 4.7UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: EMK107ABJ475KA-T
92IC5ChiếcIC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3Mã tham khảo: ADL5611ARKZ-R7
93IC4ChiếcIC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFNMã tham khảo: HMC391LP4ETR
94Inductor24ChiếcFIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMDMã tham khảo: CW161009A-43NJ
95IC13ChiếcLTCC Band Pass Filter, 4200-4700 MHz Mã tham khảo: BFCN-4440+
96Capacitor7ChiếcCAP CER 0.015UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B153JB8NNNC
97Capacitor10ChiếcCAP CER 1500PF 50V X8R 0603Mã tham khảo: C0603C152J5HACAUTO
98Capacitor7Chiếc CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 06035A561JAT2A
99Connector7ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM PCBMã tham khảo: CONSMA001
100Inductor9ChiếcFIXED IND 1.5UH 550MA 210MOHM SMMã tham khảo: MLZ1608A1R5WT000
101Inductor17ChiếcFIXED IND 5.6UH 15MA 1.1 OHM SMDMã tham khảo: MLF1608E5R6M
102Inductor17ChiếcFIXED IND 2.7UH 30MA 1.15OHM SMDMã tham khảo: MLF1608A2R7JTD25
103Inductor14ChiếcFIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMDMã tham khảo: LK16083R9K-T
104Inductor10ChiếcFIXED IND 8.2UH 225MA 1.1OHM SMDMã tham khảo: LBM2016T8R2J
105Connector10ChiếcCONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 122148
106Connector3ChiếcCONN SMA JACK R/A 50 OHM PCBMã tham khảo: 733910083
107Antenna9ChiếcALTIMETER-ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ,Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female_S67-2002Mã tham khảo: S67-2002
108Modul4ChiếcSoC FPGA motherboard with high-speed ADCMã tham khảo: P0435
109LED Holder3ChiếcLED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOFMã tham khảo: A-LED8-1GBAS-MR7-1
110Tấm tản nhiệt2TấmTHERMAL ACRYLIC PAD 240X300 5PKMã tham khảo: ENG-5590H-05-240MMX300MM-5PK
111Switch5ChiếcFre 9÷10GHz; VSWR≤1.8 IL≤2dB; IS≥55dB; Pin≥1WMã tham khảo: C2TR08121860CS-02
112Connector45ChiếcD-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Receptacle, Female Sockets to Individual Wire LeadsMã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222
113Genco240cmHeat Shrink Tubing, Semi Rigid 0.038" (0.97mm) 2.5 to 1 Mã tham khảo: MT2000-1.0-X-SP
114Genco60cmHeat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 WhiteMã tham khảo: 80611607930
115Genco59cmHeat Shrink Tubing, Flexible 0.083" (2.11mm) 2 to 1 BlackMã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM
116Genco30cmHeat Shrink Tubing, Flexible 0.118" (3.00mm) 3 to 1Mã tham khảo: RNF-3000-3/1-9-SP
117Capacitor21ChiếcCAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805Mã tham khảo: W2H13C1048AT1A
118Capacitor389ChiếcCAP CER 10UF 10V X7T 0603Mã tham khảo: GRM188D71A106MA73D
119Capacitor11ChiếcCAP CER 10000PF 25V X7R 0402Mã tham khảo: GRM155R71E103KA01D
120Capacitor59ChiếcCAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603Mã tham khảo: F981C475MMA
121Capacitor218ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AC
122Capacitor10ChiếcCAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CL10C270JB8NNNC
123Capacitor55ChiếcCAP CER 0.1UF 16V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B104KO8NNNC
124Capacitor8ChiếcCAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CBR04C101F3GAC
125Capacitor30ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C103J5RACTU
126Capacitor93ChiếcCAP CER 1000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C102J5RACTU
127Capacitor10ChiếcCAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 06035A150JAT4A
128Capacitor33ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C101J5GACTU
129Capacitor32ChiếcCAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S101JT250XT
130Capacitor17ChiếcCAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CL10C470JB8NNNC
131Capacitor10ChiếcCAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 251R14S820GV4T
132Capacitor17ChiếcCAP TANT 220UF 10% 16V 2917Mã tham khảo: T491X227K016AT
133Capacitor42ChiếcCAP TANT 100UF 20% 16V 2917Mã tham khảo: TAJD107M016RNJ
134Filter1ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 OhmMã tham khảo: LFCN-1400+
135Filter11ChiếcLTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 OhmMã tham khảo: HFCN-5500+
136Filter6ChiếcBANDPASS FILTER 1320 TO 1480 MHZMã tham khảo: CBP-1400E+
137Filter8ChiếcFILTER LC(PI) 0.047UF SMDMã tham khảo: SBSPP0500473MXT
138Filter20Chiếc1380 MHz BAW FilterMã tham khảo: 880365
139IC29ChiếcRF AMPLIFIER 0.05 TO 4 GHZ 35.5 DBM OIP3Mã tham khảo: TQP3M9008
140IC11ChiếcIC RF AMP GP 6GHZ-17GHZ 16QFNMã tham khảo: HMC903LP3E
141IC44ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOICMã tham khảo: ADM7150ARDZ-3.3-R7
142IC34ChiếcIC REG LINEAR 5V 800MA 8SOICMã tham khảo: ADM7150ARDZ-5.0-R7
143IC24ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8SOICMã tham khảo: LM2662MX/NOPB
144IC12ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321MFX
145IC8ChiếcIC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOPMã tham khảo: AD8367ARUZ-RL7
146IC10ChiếcRF Gain Block 1Mhz to 2.7GhzMã tham khảo: AD8354ACPZ-REEL7
147Inductor10ChiếcFIXED IND 68NH 600MA 340 MOHMMã tham khảo: LQW18AS68NJ0ZD
148Inductor2ChiếcFIXED IND 220NH 300MA 2.8 OHMMã tham khảo: L-14CR22JV4T
149Inductor10ChiếcFIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHMMã tham khảo: 36501JR27JTDG
150Inductor58ChiếcFERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LNMã tham khảo: MPZ1608S102ATA00
151Inductor17ChiếcFIXED IND 150NH 200MA 450 MOHMMã tham khảo: MLF1608DR15JTD25
152LED22ChiếcLED GREEN DIFFUSED 0805 SMDMã tham khảo: LG R971-KN-1
153Resistor160ChiếcRES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603DRD07100RL
154Resistor302ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-070RL
155Resistor10ChiếcRES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07182RL
156Resistor54ChiếcRES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-074R7L
157Resistor125ChiếcRES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-071KL
158Resistor9ChiếcCRGCQ 0603 470R 1%Mã tham khảo: CRGCQ0603F470R
159Timer18ChiếcTRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOPMã tham khảo: PVG3A103C01R00
160Timer8ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDEMã tham khảo: 3006P-1-102LF
161Connector78ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 142-1701-201
162LNA9Chiếc9,2-9,6 GHz, Gain: 30 dB, P1dB: 10 dB min, Pin: 18 dBm max, NF: 1,5 dB maxMã tham khảo: CBL08123015-01
163Attenuator16ChiếcFre 9,3÷9,6GHz VSWR1,5 IL1,8÷30dBMã tham khảo: HPD92961830V1
164Connector48ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222
165Filter11ChiếcFre 9.2÷9.6GHz; VSWR≤1.5; IL≤0.8dB; Rejection ≥30dB (@DC÷9GHz ; @10÷12GHz)Mã tham khảo: HBF09090630-01
166Filter15ChiếcFre 70MHz; BW 3MHz; IL≤8dBMã tham khảo: 2962
167Limiter6ChiếcFre 9÷10GHz VSWR≤2 IL≤ 2,5dB InputPW10WMã tham khảo: CLM090918-01
168Capacitor54ChiếcCAP CER 2.2UF 16V X7R 0603Mã tham khảo: EMK107BB7225MA-T
169Capacitor88ChiếcCAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 06035A102JAT2A
170Capacitor54ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 04025A101JAT4A
171Capacitor20ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: 06035C103JAT4A
172Capacitor62ChiếcCAP CER 10PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L100FT200T
173Capacitor25ChiếcCAP CER 10000PF 100V X7R 0603Mã tham khảo: 06031C103J4Z2A
174Filter10ChiếcHIGHPASS FILTER 9700 TO 15000 MHZMã tham khảo: HFCN-103+
175Filter10ChiếcLOWPASS FILTER 11000 MHzMã tham khảo: LFCN-113+
176IC7ChiếcIC RF AMP GP 5GHZ-12GHZ 24QFNMã tham khảo: HMC996LP4E
177IC7ChiếcRF Amplifier IC General Purpose 4GHz ~ 10GHz 12-SMTMã tham khảo: HMC3587LP3BE
178Inductor14ChiếcFIXED IND 330NH 1.1A 160 MOHMMã tham khảo: 74479762133
179Inductor20ChiếcFIXED IND 68NH 300MA 800 MOHMMã tham khảo: LQG18HH68NJ00D
180Resistor8ChiếcRES SMD 137 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: CRCW0603137RFKEA
181Resistor14ChiếcRES SMD 71.5 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: CRCW060371R5FKEA
182resistor8ChiếcRES SMD 249 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07249RL
183resistor14ChiếcRES SMD 61.9 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0761R9L
184Capacitor53ChiếcCAP CER 22UF 16V X7R 1206Mã tham khảo: EMK316BB7226ML-T
185Capacitor86ChiếcCAP CER 1UF 16V X7R 0603Mã tham khảo: 0603YC105KAT2A
186Capacitor19ChiếcCAP TANT 2.2UF 10% 10V 0603Mã tham khảo: TPCL225K010R5000
187Capacitor179ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X8L 0603Mã tham khảo: GCM188L81H104KA57D
188Diode6ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 200MA 0603Mã tham khảo: SD0603S040S0R2
189Diode5ChiếcTVS DIODE 8V 13.6V DO214AAMã tham khảo: SMBJ8.0A-E3/52
190IC9ChiếcIC REG LINEAR -5V 200MA 5TSOTMã tham khảo: ADP7182AUJZ-5.0-R7
191IC9ChiếcIC,Voltage Regulator,Charge Pump SwitchingMã tham khảo: TL7660IDR
192OP Amp27ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321QMF/NOPB
193Resistor8ChiếcRES SMD 232 OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB2320V
194Resistor31ChiếcRES SMD 1K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRD071KL
195Resistor18ChiếcTRIMMER 10KOHM 0.125W J LEAD TOPMã tham khảo: ST32ETA103
196Resistor14ChiếcRES SMD 9.1K OHM 0.1% 1/5W 0603Mã tham khảo: ERJ-PB3B9101V
197Resistor134ChiếcRES SMD 10K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB103V
198Resistor14ChiếcRES SMD 8.45KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB8451V
199Resistor20ChiếcRES SMD 1.6K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB162V
200Isolator15ChiếcRF ISOLATOR 9.2 - 9.6 GHZ DROP IN, 15x8x8 mm ± 0,2 mmMã tham khảo: CID09090525-H0
201Connector6ChiếcĐầu Cosse chữ OMã tham khảo: 190730005
202RF_Cable9.014,01mmTin-dipped Hand formable Microwave CableMã tham khảo: UT-085C-Form-LL
203Connector98ChiếcCONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 132111
204Connector12ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 132105
205Backsheell47ChiếcDSUB BACKSHELL SHIELD 9POS METMã tham khảo: MDM-BT-9TE-SJS-CAD
206RF Switch4ChiếcIC RF SWITCH SPDT 20GHZ 16QFNMã tham khảo: HMC547ALP3ETR
207IC6ChiếcIC, INVERTER GATE, 6 CHANELMã tham khảo: CD74HC04M96
208Fuse5ChiếcFUSE SMD AUTOMã tham khảo: SF-0603HIA150M-2
209Diode6ChiếcDIODE ZENER 4.1V 200MW SOD923Mã tham khảo: DZ9F4V1S92-7
210Capacitor59ChiếcTụ nối tầng 0603 1.6pF 250VMã tham khảo: 600S1R6BT250XT
211Module4ChiếcModule FILTER_XBAND_TXMã tham khảo: ECA9400P400C25A
212Filter5ChiếcModule Lọc IF 1320 Mhz, 40 Mhz band width, 66x37x16 ± 1 mmMã tham khảo: CBF01012055C-01
213Filter5ChiếcModule lọc RF 7,8-8,2 Ghz, 35x31x14 ± 1 mmMã tham khảo: CBF07082555C-01
214Nẹp dây6ChiếcNẹp dây 3/16Mã tham khảo: CC-3
215Resistor14ChiếcRES 30.1 OHM 0.1% 1/8W 0603Mã tham khảo: TNPW060330R1BEEA
216Resistor25ChiếcRES 178 OHMS 0.1% 0.15W 0603Mã tham khảo: RQ73C1J178RBTD
217Resistor25ChiếcRES SMD 47 OHM 0.5% 1/16W 0603Mã tham khảo: RR0816Q-470-D
218Resistor8ChiếcRES SMD 52.3 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF52R3X
219IC5ChiếcIC LOGARITHMIC AMPLIFIER 8LFCSPMã tham khảo: AD8317ACPZ-R7
220Diode12ChiếcDIODE SCHOTTKY 4V 100MV SOD323-2Mã tham khảo: BAT1503WE6327HTSA1
221Capacitor14ChiếcCAP ALUM 3.3UF 20% 80V SMDMã tham khảo: EEV-FK1K3R3R
222Capacitor63ChiếcCAP CER 0.033UF 100V X7R 0805Mã tham khảo: GRM21BR72A333KA01L
223Capacitor14ChiếcCAP CER 0.047 UF 50V X7R 0402Mã tham khảo: 04025C473KAT2A
224Capacitor76ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: 06035C104KAT4A
225Capacitor51ChiếcCAP CER 1PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L1R0BT200T
226Capacitor14ChiếcCAP CER 1UF 100V X7R 1206Mã tham khảo: CL31B105KCHSNNE
227Capacitor8ChiếcCAP CER 8.2pF 50V C0G/NPO 0402Mã tham khảo: CC0402DRNPO9BN8R2
228Capacitor52ChiếcCAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S100JT250XT
229Capacitor30ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: GCM1555C1H101JA16D
230Capacitor51ChiếcCAP CER 470PF 200V P90 1111Mã tham khảo: 100B471JT200XT
231Capacitor23ChiếcCAP CER 1000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: 06035C102KAT2A
232Capacitor23ChiếcCAP TANT 2.2UF 20% 20V 1206Mã tham khảo: F931D225MAA
233Resistor37ChiếcRES THIN FLIMMã tham khảo: FT10302N0050JBK
234Resistor8ChiếcRF IC TERMINATION - 0HZ- 18GHZMã tham khảo: LT11020T0050JBK
235IC29Chiếc130W, 8.4 - 9.6 GHZ, 50 OHM, INPUT/OUTPUT MATCHED GAN HEMTMã tham khảo: CGHV96130F
236Coaxial Connector (RF)9ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 142-1701-041
237Circulator6ChiếcCirculator 8.9-9.6 Ghz 90W CW, 600W PeakMã tham khảo: CCD08090420-02
238Coaxial Connector (RF)5ChiếcSMA female right angle Connector Solder Attactment 4 hole flange Mount solder cup terminalMã tham khảo: PE4123
239Transistor10ChiếcMOSFET N-CH 75V 195A D2PAKMã tham khảo: AUIRFS3107TRL
240Transistor41ChiếcTRANS NPN 40V 200MA SOT23-3Mã tham khảo: MMBT3904LT1G
241Transistor7ChiếcMOSFET N/P-CH 30V 8SOICMã tham khảo: ZXMC3A17DN8TA
242Sensor4ChiếcSENSOR CURRENT HALL 40A AC/DCMã tham khảo: ACS723KMATR-40AB-T
243Sensor4ChiếcSENSOR ANALOG 0C-100C 8SOICMã tham khảo: LM35DMX/NOPB
244Resistor39ChiếcRES SMD 10 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: CR0603-JW-100ELF
245Resistor14ChiếcRES 500 UOHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: CSNL2512FTL500
246Resistor8ChiếcRES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB203V
247Resistor25ChiếcRES SMD 47K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB473V
248Resistor8ChiếcRES SMD 12.1KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1212V
249Resistor8ChiếcRES SMD 154K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1543V
250Resistor28ChiếcRES SMD 249K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB2493V
251Resistor8ChiếcRES SMD 56.2KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB5622V
252Resistor8ChiếcRES SMD 95.3KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB9532V
253Resistor88ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1000X
254Resistor51ChiếcRES SMD 4.99K OHM 1% 1/8W 0603Mã tham khảo: MCT06030C4991FP500
255Resistor8ChiếcRES 28.7K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RK73H1JTTD2872F
256Resistor8ChiếcRES 31.6K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RK73H1JTTD3162F
257Resistor8ChiếcRES 357 KOHM 0.1% 1/16W 0603Mã tham khảo: RN73C1J357KBTDF
258Resistor25ChiếcRES SMD 10.2KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRD0710K2L
259Resistor20ChiếcRES SMD 29.4KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRD0729K4L
260Resistor8ChiếcRES SMD 10.5KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRE0710K5L
261Resistor14ChiếcRES SMD 11K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRE0711KL
262Resistor8ChiếcRES 164K OHM 0.5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603DRE07164KL
263Resistor47ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOPMã tham khảo: ST32ETA102
264LED-SMD16ChiếcLED GREEN DIFFUSED 0603 SMDMã tham khảo: SML-D12M8WT86
265Inductor8ChiếcFIXED IND 100NH 500MA 160MOHM SMMã tham khảo: CK2125R10M-T
266Inductor14ChiếcFIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMDMã tham khảo: SRP1038A-220M
267IC64ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321QMFE/NOPB
268IC5ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 3A 16TSSOPMã tham khảo: LT1764AEFE#TRPBF
269IC5ChiếcIC SURGE STOPPER ADJ 16-SOICMã tham khảo: LT4356HS-2#TRPBF
270IC4ChiếcIC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFPMã tham khảo: PIC18F8720-I/PT
271IC5ChiếcIC GATE AND 2CH 4-INP 14SOICMã tham khảo: SN74HC21DR
272IC5ChiếcIC BUFFER NON-INVERT 5.5V USVMã tham khảo: TC7SZ125FU,LJ(CT
273IC19ChiếcIC REG LINEAR NEG ADJ 8MSOP PWRMã tham khảo: TPS7A3001DGNT
274IC12ChiếcIC REG BCK SPLIT RAIL ADJ 8SOPWRMã tham khảo: TPS54560BQDDARQ1
275Diode23ChiếcDIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80Mã tham khảo: TZMC3V3-GS08
276Diode9ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 5A SMCMã tham khảo: B560C-13-F
277Diode5ChiếcTVS DIODE 60VWM 96.8VC DO214AAMã tham khảo: SMBJ60A-E3/52
278Diode16ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 3A SMCMã tham khảo: SS34
279Capacitor23ChiếcCAP CER 0.1UF 10V X7R 0402Mã tham khảo: 0402ZC104KAT2A
280Capacitor14ChiếcCAP CER 22PF 50V NP0 0402Mã tham khảo: C0402C220J5GACAUTO
281Capacitor14ChiếcCAP CER 56PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C560J5GACTU
282Capacitor8ChiếcCAP CER 10UF 16V X7R 1210Mã tham khảo: C1210C106K4RACTU
283Capacitor14ChiếcCAP CER 4.7UF 10V X7S 0603Mã tham khảo: C1608X7S1A475K080AC
284Capacitor25ChiếcCAP CER 2.2UF 100V X7S 1206Mã tham khảo: C3216X7S2A225K160AB
285Capacitor30ChiếcCAP CER 47UF 10V X5R 1210Mã tham khảo: CL32A476MPJNNNE
286Capacitor68ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: GCJ188R71H103KA01D
287Capacitor8ChiếcCAP CER 3300PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: GCM188R71H332KA37D
288Capacitor8ChiếcCAP CER 2700PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GRM1885C1H272GA01D
289Capacitor19ChiếcCAP TANT POLY 47UF 10V 1411Mã tham khảo: T520B476M010ATE070
290Capacitor5ChiếcCAP TANT POLY 4.7UF 75V 2917Mã tham khảo: T521D475M075ATE075
291Capacitor22ChiếcCAP TANT POLY 33UF 50V 2917Mã tham khảo: T521X336M050ATE075
292Header9ChiếcCONN HDR 5POS 0.1 TIN PCBMã tham khảo: PPTC051LFBN-RC
293Connector3ChiếcCONN D-SUB PLUG 17POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2103L401
294Capacitor21ChiếcCAP TANT 470UF 20% 100V AXIALMã tham khảo: TWAE477M100CBEZ0700
295Connector4ChiếcCONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2203L401
296BACKSHELL5ChiếcCONN BACKSHELL 25POS 180DEG SHLDMã tham khảo: 979-025-030R121
297Connector6ChiếcMICRO-D RCPT 15POS PIN 18" WIREMã tham khảo: MDM-15SH006B
298Backshell65ChiếcDSUB BACKSHELL SHIELD 15POS METMã tham khảo: MDM-BT-15TE-SJS-CAD
299Hấp thụ5ChiếcMiếng hấp thụMã tham khảo: 2240-.25
300Loctite5ChiếcLoctite 222Mã tham khảo: 135333
301Keo10ChiếcKeo tản nhiệtMã tham khảo: 8463-7G
302Capacitor41ChiếcCAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S100FT250XT
303Capacitor23ChiếcCAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S101FT250XT
304Capacitor8ChiếcCAP TANT 22UF 10% 35V 2917Mã tham khảo: TH3E226K035C0500
305Capacitor19ChiếcCAP CER 2.2UF 50V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R61H225KE13D
306Capacitor90ChiếcCAP CER 10UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R61C106KE13D
307Capacitor53ChiếcCAP TANT 100UF 20% 6.3V 1210Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6
308Capacitor14ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: 06035C104J4Z2A
309Capacitor76ChiếcCAP CER SMD 0402 .1UF 5% X7R 16VMã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO
310Capacitor13ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: GCM1555C1H101FA16D
311Capacitor16ChiếcCAP CER 4.7UF 35V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R6YA475KE13D
312Capacitor25ChiếcCAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: GCM1555C1H102FA16D
313Capacitor8ChiếcCAP CER 3900PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C392J1GACAUTO
314Capacitor8ChiếcCAP CER 0.056UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C563K5RACAUTO
315Capacitor8ChiếcCAP CER 16PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CBR06C160FAGAC
316Crystal12ChiếcXTAL OSC VCXO 50.0000MHZ CMOSMã tham khảo: cvhd-950-50.000
317Ferrite bead12ChiếcFB SMD 0603INCH 1000OHM POWRTRNAMã tham khảo: BLM18KG102WH1D
318Ferrite bead40ChiếcFERRITE BEAD 600 OHM 0402 1LNMã tham khảo: BLM15AX601SN1D
319IC5ChiếcIC OPAMP VFB 100MHz 8MSOPMã tham khảo: THS4031IDGNR
320IC4ChiếcIC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFNMã tham khảo: HMC765LP6CE
321Resistor27ChiếcRES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-101KL
322Resistor27ChiếcRES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-10330RL
323Resistor14ChiếcRES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-10470RL
324Resistor33ChiếcRES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0710KL
325Resistor14ChiếcRES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X
326Resistor14ChiếcRES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X
327Resistor18ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-070RL
328Resistor15ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07100RL
329Resistor19ChiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1200X
330Resistor8ChiếcRES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1003X
331Resistor8ChiếcRES SMD 30 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0730RL
332Resistor8ChiếcRES SMD 620 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07620RL
333Resistor8ChiếcRES SMD 130 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07130RL
334Resistor14ChiếcRES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0751RL
335Capacitor8ChiếcCAP CER 270PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C2A271FA16D
336Capacitor8ChiếcCAP CER 820PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C2A821FA16D
337Capacitor8ChiếcCAP CER 3.9PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L3R9BT200T
338Capacitor14ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: GCM155R71H103JA55D
339Capacitor20ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 22PF, 1%, 250VMã tham khảo: 600S220FT250XT
340IC7ChiếcPLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24Mã tham khảo: ADF4360-5BCPZ
341Inductor8ChiếcFIXED IND 47NH 300MA 720 MOHMMã tham khảo: LQG15HS47NJ02D
342Inductor8ChiếcFIXED IND 5.1NH 700MA 140 MOHMMã tham khảo: LQW18AS5N1G0ZD
343Inductor8ChiếcFIXED IND 68NH 340MA 380 MOHMMã tham khảo: LQW18AN68NJ00D
344Resistor8ChiếcRES SMD 8.2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-078K2L
345Resistor8ChiếcRES SMD 4.3K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-074K3L
346Resistor8ChiếcRES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-104K7L
347Connector15ChiếcMICRO-D 15POS SKT 18" WIREMã tham khảo: MDM-15SH003B
348Capacitor8ChiếcCAP CER 2.2PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S2R2BT250XT
349Capacitor8ChiếcCAP CER 0.022UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C223K5RACTU
350Filter8ChiếcBANDPASS FILTER 978 TO 1090 MHzMã tham khảo: CBP-1034C+
351Capacitor8ChiếcCAP CER SMD CBR 0603 10PF 50V 5%Mã tham khảo: CBR06C100J5GAC
352Capacitor8ChiếcCAP CER 560PF 50V NPO 0603Mã tham khảo: CC0603GRNPO9BN561
353Capacitor19ChiếcCAP CER 10UF 10V X5R 0603Mã tham khảo: CC0603KRX5R6BB106
354Capacitor14ChiếcCAP CER 0.22UF 35V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E3X7R1V224K080AE
355Capacitor26ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B103KB8SFNC
356Capacitor8ChiếcCAP CER 43PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CL10C430JB8NNNC
357Capacitor8ChiếcCAP CER 680PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CL10C681JB81PNC
358Capacitor19ChiếcCAP-CER;SMD,0.1UF,10%,0603,50V, X7RMã tham khảo: GCM188R71H104KA57J
359Capacitor14ChiếcCAP CER 120PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GRM1885C1H121JA01D
360Capacitor8ChiếcCAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C1H152JA16D
361Capacitor14ChiếcCAP CER 2.2UF 25V X5R 0603Mã tham khảo: GRM188R61H225KE11D
362Capacitor14ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 20%, 10V, X6SMã tham khảo: GRT188C81A106ME13D
363Capacitor48ChiếcCAP TANT 100UF 20% 6.3V 0805Mã tham khảo: F950J107MPAAQ2
364Ferrite bead123ChiếcFerrite Beads 600ohm 1.0A 0.15ohm AEC-Q200Mã tham khảo: BLM18KG601BH1D
365Filter17ChiếcLTCC Band Pass Filter, 7800 - 8100 MHz, 50ΩMã tham khảo: BFCN-7900+
366Filter4ChiếcLow Pass Filter DC to 1094 MHzMã tham khảo: ULP-1094+
367IC3Chiếc3.5 GSPS Direct Digital Synthesizer with 12-Bit DACMã tham khảo: AD9914BCPZ
368IC5Chiếc2.5 TO 3.3V POWER SUPPLY 1:2Mã tham khảo: ADCLK925BCPZ-R2
369IC7ChiếcGaAs pHEMT MMIC X2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 3.8 - 5.6 GHz OUTPUTMã tham khảo: HMC1096LP3ETR
370IC5ChiếcSMT GaAs MMIC x2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 6 - 9 GHz OUTPUTMã tham khảo: HMC575LP4
371IC43ChiếcIC REG LINEAR 1.8V 500MA 6DFNMã tham khảo: LTC3025EDC-4
372Inductor14ChiếcIND, SMD, 0603, 7.5NH, 750MA, 82 MOHMMã tham khảo: LQW18AN7N5D00D
373LED4ChiếcLED, SMD, 0603, YellowMã tham khảo: SML-D12Y8WT86
374Resistor8ChiếcRES SMD 50 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: CRCW060350R0FKEA
375Resistor45ChiếcRES, SMD, 0603, 100 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILMMã tham khảo: ERA-3AEB101V
376Resistor14ChiếcRES SMD 3.3K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB332V
377Resistor8ChiếcRES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB471V
378Resistor19ChiếcRES SMD 150 OHM 5% 1/4W 0603Mã tham khảo: ESR03EZPJ151
379Resistor8ChiếcRES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603Mã tham khảo: FC0603E50R0BTBST1
380Resistor8ChiếcRES SMD 820 OHM 1% 1/8W 0603Mã tham khảo: MCT06030C8200FP500
381Resistor8ChiếcRES SMD 430 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-07430RL
382Resistor8ChiếcRES SMD 4.7K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-074K7L
383Resistor19ChiếcRES SMD 50 OHM 2% 1.5W 0603Mã tham khảo: RCP0603W50R0GEB
384Resistor8ChiếcRES SMD 2.7K OHM 1% 1/4W 0603Mã tham khảo: RCS06032K70FKEA
385Resistor8ChiếcRES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RE0603FRE0710RL
386Resistor14ChiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603 THIN FILMMã tham khảo: RT0603FRE07120RL
387RF Transformers4ChiếcAudio Transformers / Signal Transformers 1:1 CORE & WIRE Transformer, 4.5 - 3000 MHz, 50 ohmsMã tham khảo: TC1-1-13M+
388Capacitor65ChiếcCAP CER 10UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: GRM188R61C106MA73D
389IC12ChiếcIC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3Mã tham khảo: LT1963AEST-1.8#TRPBF
390IC12ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 1.5A SOT223-3Mã tham khảo: LT1963AEST-3.3#TRPBF
391Resistor8ChiếcRES 22 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: RHC2512FT22R0
392Resistor8ChiếcRES SMD 3.6 OHM 5% 2W 2512Mã tham khảo: CRM2512-JW-3R6ELF
393Resistor8ChiếcRESHIGHPOWERA 2512 10R 1% 3W TC1Mã tham khảo: CHP2512AFX-10R0ELF
394Capacitor186ChiếcCAP CER 0805 0.1UF 50V X7RMã tham khảo: C0805X104K5RAC3316
395Capacitor14ChiếcCAP CER 20PF 50V C0G/NP0 0805Mã tham khảo: C0805C200J5GACAUTO
396Capacitor47ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: GCM21BR71H105KA03L
397Capacitor41ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0805Mã tham khảo: C0805C101J5GACAUTO
398Capacitor20ChiếcCAP CER 2.2UF 25V X7R 0805Mã tham khảo: CGA4J3X7R1E225K125AE
399Capacitor25ChiếcCAP CER 10000PF 50V C0G 0805Mã tham khảo: CGA4C2C0G1H103J060AA
400Capacitor1ChiếcCAP ALUM 47UF 50VDC 20% SMDMã tham khảo: EEE-FN1H470XP
401Capacitor8ChiếcCAP ALUM 1000UF 35V 20% SMDMã tham khảo: EEE-FK1V102AV
402Capacitor8ChiếcCAP ALUM 330UF 20% 16V SMDMã tham khảo: EEE-FTC331XAP
403Capacitor8ChiếcCAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0805Mã tham khảo: C0805C102F5GACAUTO
404Capacitor8ChiếcCAP CER 0805 4.7UF 25V X7R 10%Mã tham khảo: C0805C475K3RACAUTO
405Capacitor8ChiếcCAP CER 1812 100PF 3000V C0G 5%Mã tham khảo: C1812C101JHGACAUTO
406Diode22ChiếcDIODE GEN PURP 75V 150MA SOD523Mã tham khảo: 1N4148X-TP
407Diode5ChiếcDIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8Mã tham khảo: SBRT25U60SLP-13
408Diode12ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 1A DO214ACMã tham khảo: ACDBA140-HF
409Ferrite bead15ChiếcFERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LNMã tham khảo: MMZ2012R301ATD25
410Ferrite bead12ChiếcFERRITE BEAD 1.8 KOHM 0402 1LNMã tham khảo: MMZ1005A182ETD25
411IC5ChiếcSSR RELAY SPST-NO 5A 0-60VMã tham khảo: G3VM-61FR1(TR05)
412Inductor19ChiếcFIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHMMã tham khảo: B82477R4472M100
413IC5ChiếcIC REG LIN POS ADJ 1.1A SOT223-3Mã tham khảo: LT3080EST#TRPBF
414Resistor24ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08050000Z0EB
415Resistor15ChiếcRES SMD 10K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW080510K0FKEB
416Resistor8ChiếcRES SMD 47 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERJ-6ENF47R0V
417Resistor15ChiếcRES SMD 22 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW080522R0FKEA
418Resistor14ChiếcRES SMD 1 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08051R00FNEA
419Resistor14ChiếcRES 100K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: RMCF0805FT100K
420Resistor19ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW0805100RFKEB
421Resistor8ChiếcRES SMD 3.3 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08053R30FNEA
422Resistor8ChiếcRES SMD 24K OHM 5% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW080524K0JNEA
423Resistor25ChiếcRES SMD 1K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08051K00FKTC
424Resistor14ChiếcRES SMD 240 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW0805240RFKEA
425Resistor8ChiếcRES SMD 510 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW0805510RFKEA
426Resistor8ChiếcRES SMD 2.2K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08052K20FKEA
427Resistor8ChiếcRES SMD 1.5K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW08051K50FKEA
428Resistor8ChiếcRES SMD 332K OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW0805332KFKEA
429Resistor36ChiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: CRCW0805120RFKEA
430Resistor19ChiếcRES SMD 10 OHM 1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERJ-6ENF10R0V
431IC5ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24VMã tham khảo: B3FS-1012P
432Diode28ChiếcTVS DIODE 12V 31V SOT23-3Mã tham khảo: SM712-02HTG
433IC4ChiếcIC MCU 32BIT 2MB FLASH 144LQFPMã tham khảo: STM32F429ZIT6
434IC4ChiếcIC BRIDGE DRIVER PAR 36HSSOPMã tham khảo: DRV8432DKDR
435IC12ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOICMã tham khảo: SN65HVD74DR
436IC5ChiếcIC RECEIVER 0/4 16SOICMã tham khảo: AM26LV32EMDREP
437Crystal5ChiếcCRYSTAL 8.0000MHZ 18PF SMDMã tham khảo: ABLS-8.000MHZ-K4T
438Led67ChiếcLED 3MM FLUSH GREEN DIFF PANELMTMã tham khảo: SSI-LXR1612GD
439Cable63ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MMMã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222
440Header4ChiếcRIGHT ANGLE POWER SOCKET.Mã tham khảo: PESC-04-40-04-01-S-RA-SD
441Switch4ChiếcSWITCH SLIDE SPST 3A 125VMã tham khảo: GF-123-3011
442Switch4ChiếcSWITCH SLIDE DIP 4PST 150MA 30VMã tham khảo: 78H02T
443Tản nhiệt6ChiếcHEATSINK 57.9 x 36.83 x 11.43mm FPMã tham khảo: ATS-FPS058037011-32-C2-R0
444Module10ChiếcAbsolute encoder, 12 bit signleturn, SSI Interface, Gray output, Radial cable 2m PVCMã tham khảo: 8.2470.1112.G121
445Diode10ChiếcDIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123Mã tham khảo: MMSZ5231BT3G
446Connector10Chiếc1MM MICRO STRIPSMã tham khảo: CLM-112-02-F-D
447LED10ChiếcLED GREEN CLEAR 2012 SMDMã tham khảo: SML-H12P8TT86C
448Gyroscope6ChiếcGyroscope digital 24MSM, Gyroscope Z (Yaw) ±450, 380Hz SPI ModuleMã tham khảo: ADIS16136AMLZ
449Motor4ChiếcØ26mm, Precious metal brushes, DC motor, intergrate Encoder ENX 16 EASY Absolute, with SSI Interface Mã tham khảo: DCX26L
450Capacitor14ChiếcCAP ALUM 220UF 20% 63V SMDMã tham khảo: EEV-TG1J221Q
451capacitor165ChiếcCAP CER 4.7UF 100V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6M3X7S2A475M200AB
452Capacitor19ChiếcCAP ALUM 220UF 20% 50V SMDMã tham khảo: EEE-TK1H221AQ
453capacitor32ChiếcCAP CER 10UF 50V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AB
454capacitor20ChiếcCAP CER 2220 4.7NF 3000V X7R 10%Mã tham khảo: C2220X472KHRACAUTO
455connector8Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLADMã tham khảo: UPT-04-01-01-L-RA
456diode38ChiếcDIODE SCHOTTKY 120V 35A SLIMDPAKMã tham khảo: V35PWM12HM3/I
457inductor8ChiếcFIXED IND 1UH 36.3A 0.95 MOHMMã tham khảo: B82559B2102A019
458inductor25ChiếcFIXED IND 15UH 14A 9 MOHM SMDMã tham khảo: 74435571500
459inductor8ChiếcCMC 20A 2LN SMDMã tham khảo: PG1265NL
460resistor4ChiếcRES SMD 2.2K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-2201-D-T1
461testpoint84ChiếcPC TEST POINT MINIATURE REDMã tham khảo: 5000
462varistor18ChiếcVARISTOR 68V 3KA DISC 14MMMã tham khảo: V14P42AUTO
463E_Cable36.000mmdây điện AWG 22 màu đỏ Mã tham khảo: 2845/19 RD005
464E_Cable9.000mmdây điện AWG 22 màu đenMã tham khảo: 2845/19 BK001
465Module3ChiếcMILITARY COTS EMI FILTERMã tham khảo: MCOTS-F-28-T-HT-F-S
466Module3ChiếcMILITARY COTS DC-DC CONVERTERMã tham khảo: MCOTS-C-28-28-HZ-F-S
467capacitor14ChiếcCAP ALUM 150UF 20% 50V SMDMã tham khảo: MAL214699105E3
468capacitor8ChiếcCAP CER 220PF 25V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C221J3GACAUTO
469capacitor14ChiếcCAP CER 2.2UF 16V X7S 0603Mã tham khảo: CGA3E1X7S1C225K080AC
470capacitor14ChiếcCAP CER 1200PF 50V C0G 0603Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H122J080AA
471capacitor14ChiếcCAP CER 0.1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E2X7R1E104K080AA
472capacitor8ChiếcCAP CER 390PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C391F5HACAUTO
473capacitor20ChiếcCAP CER 1500PF 50V 0603 EPOXYMã tham khảo: CGA3E2C0G1H152J080AD
474capacitor23ChiếcCAP CER 22PF 25V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C220J3GACAUTO
475capacitor19ChiếcCAP CER 0.033UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGJ3E2X7R1E333K080AA
476capacitor33ChiếcCAP CER 1.5UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CGJ6M2X7R1h155K200AA
477capacitor32ChiếcCAP CER 0.33UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E3X7R1E334K080AB
478capacitor32ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G 0603Mã tham khảo: CGA3E2C0G1H101J080AA
479capacitor107ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 35V SMDMã tham khảo: EEE-FK1V101P
480capacitor310ChiếcCAP CER 4.7UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H475K250AE
481capacitor8ChiếcCAP CER 680PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C1H681JA16J
482connector5Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLADMã tham khảo: UPT-06-01-01-L-RA
483Diode21ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 2A SOD123FMã tham khảo: SS24FL
484IC21ChiếcIC REG CTRLR BUCK 16TSSOPMã tham khảo: LM5088QMH-1/NOPB
485inductor8ChiếcFIXED IND 10UH 10A 16.5 MOHM SMDMã tham khảo: PA4343.103NLT
486inductor8ChiếcFIXED IND 47UH 2.9A 80 MOHM SMDMã tham khảo: SRR1280A-470M
487MOSFET21ChiếcMOSFET N-CH 60V 100A 8SONMã tham khảo: CSD18563Q5A
488resistor20ChiếcRES 0.02 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: WSL2512R0200FEA18
489resistor8ChiếcRES SMD 1.69KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1691V
490resistor8ChiếcRES SMD 24.9KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB2492V
491resistor8ChiếcRES SMD 1.62KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1621V
492resistor8ChiếcRES SMD 43K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB433V
493resistor8ChiếcRES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB512V
494resistor8ChiếcRES 1.89K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: TNPW06031K89BEEA
495resistor8ChiếcRES SMD 9.09KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB9091V
496resistor8ChiếcRES SMD 140K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1403V
497resistor8ChiếcRES 31.2K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: TNPW060331K2BEEA
498resistor8ChiếcRES SMD 13.7KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1372V
499resistor6ChiếcRES 100 KOHMS 0.5% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AED104V
500resistor14ChiếcRES SMD 48.7KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB4872V
501resistor14ChiếcRES SMD 1.54KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1541V
502resistor8ChiếcRES 0.015 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: WSL2512R0150FEA18
503resistor44ChiếcRES SMD 200K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB204V
504resistor25ChiếcRES SMD 49.9KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB4992V
505resistor18ChiếcRES SMD 20 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ200V
506resistor23ChiếcRES SMD 4.02KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB4021V
507resistor28ChiếcRES SMD 10.7KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1072V
508resistor14ChiếcRES SMD 1.5K OHM 0.1% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-1501-B-T1
509resistor8ChiếcRES SMD 910 OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-9100-D-T5
510resistor14ChiếcRES SMD 1.1K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-1101-D-T1
511resistor8ChiếcRES SMD 21.5K OHM 0.5% 1/5W 0603Mã tham khảo: ERJ-PB3D2152V
512resistor20ChiếcRES SMD 300 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: 3522300RFT
513resistor8ChiếcRES 1 M OHM 5% 1/10W 0603 SMDMã tham khảo: ERJ-U03J105V
514resistor8ChiếcRES SMD 82.5 OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB82R5V
515connector4ChiếcCONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCBMã tham khảo: M300-FV3064500
516capacitor8ChiếcCAP CER 0.22UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: CGA4J2X7R1H224K125AA
517capacitor8ChiếcCAP CER 0.012UF 50V C0G/NP0 0805Mã tham khảo: GCM2195C1H123JA16D
518capacitor41ChiếcCAP ALUM 150UF 20% 50V SMDMã tham khảo: MAL214699105E3
519capacitor15ChiếcCAP ALUM 1000UF 20% 63V SMDMã tham khảo: MAL214699814E3
520capacitor8ChiếcCAP CER 0805 100PF 50V ULTRA STAMã tham khảo: C0805X101J5HACAUTO
521capacitor8ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: VJ0805Y104KXABE31
522capacitor8ChiếcCAP, 10F, 25V, 10%, X5R, 0805Mã tham khảo: GRM219R61E106KA12D
523capacitor14ChiếcCAP CER 0.47UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: CGA4J3X7R1H474K125AB
524connector2ChiếcCONN HDR 8POS 3.81MM R/A SLDRMã tham khảo: UPT-08-01-01-L-RA
525diode5ChiếcDIODE GEN PURP 75V 200MA DO213AAMã tham khảo: 1N914UR
526IC5ChiếcIC REG CTRLR MULT TOP 20HTSSOPMã tham khảo: LM5122MHX/NOPB
527inductor8ChiếcFIXED IND 15UH 30A 2.4 MOHM SMDMã tham khảo: 7443641500
528inductor8ChiếcFIXED IND 22UH 15A 7 MOHM SMDMã tham khảo: 74435582200
529module3ChiếcDC DC CONVERTER 24V 100WMã tham khảo: V24C24T100BL
530resistor14ChiếcRES SMD 47K OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: 352147KFT
531resistor8ChiếcRES 5.9K OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB5901V
532resistor8ChiếcRES 1.3K OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB132V
533resistor8ChiếcRES 43K OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB433V
534resistor14ChiếcRES 100 OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB101V
535resistor19ChiếcRES 0.008 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: WSL25128L000FEA18
536resistor8ChiếcRES 255K OHM 0.1% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AEB2553V
537resistor8ChiếcRES 36K OHM 0.5% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6AED363V
538resistor14ChiếcRES SMD 50K OHM 0.05% 1/8W 0805Mã tham khảo: TNPU080550K0AZEN00
539resistor8ChiếcRES SMD 4.7 OHM 1% 0.4W 0805Mã tham khảo: RCS08054R70FKEA
540resistor3ChiếcRES SMD 1.8K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-1801-D-T1
541resistor3ChiếcRES SMD 3.3K OHM 0.5% 1W 1206Mã tham khảo: HRG3216P-3301-D-T1
542connector2ChiếcCONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCBMã tham khảo: M300-FV1034500
543MOSFET9ChiếcMOSFET N-CH 100V 100A TO-220Mã tham khảo: TK100A10N1,S4X
544Connector9ChiếcCONN RCPT FMALE 14POS SOLDER CUPMã tham khảo: PT02A-12-14S
545LED HOLDER24ChiếcHLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4Mã tham khảo: LH1050
546Cable62ChiếcCable Assembly Coaxial SMA Female to SMA Male Right Angle RG-316 304.80mmMã tham khảo: 135111-01-12.00
547Connector12ChiếcHạt mạng RJ45Mã tham khảo: 900750141
548Connector20ChiếcIDC CABLE - AKC40H/AE40M/XMã tham khảo: A1CXH-4036M
549Cable6.000mmDây điện alpha wire 22 AWGMã tham khảo: 2845/19 BK005
550Resistor20ChiếcTrở 200 OhmMã tham khảo: 42J200E
551Connector62ChiếcCABLE ASY MICD TO WIR 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9SH006B-F222
552Capacitor8ChiếcCAP CER 10UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CNA6P1X7R1H106K250AE
553Capacitor208ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E2X7R1H104K080AE
554Capacitor8ChiếcCAP CER 2.2UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: CGA4J3X7R1H225K125AB
555Capacitor8ChiếcCAP CER 1000PF 50V X7R 0805Mã tham khảo: CC0805KRX7R9BB102
556Capacitor14ChiếcCAP CER 12PF 100V NP0 0603Mã tham khảo: CGA3E2NP02A120J080AA
557Capacitor24ChiếcCAP CER 10UF 50V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE
558Capacitor37ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CGJ6L2X7R1H105K160AA
559Capacitor14ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0805Mã tham khảo: GCJ216R71H103KA01D
560Capacitor13ChiếcCAP CER 47UF 6.3V X7R 1210Mã tham khảo: JMJ325KB7476KMHT
561Capacitor14ChiếcCAP CER 22UF 16V X7R 1210Mã tham khảo: GCM32ER71C226ME19K
562Connector12ChiếcTERM REDCUBE M4 4PIN PCBMã tham khảo: 74650074R
563Connector14ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNTMã tham khảo: MDM-9PBSP
564Connector2ChiếcPower to the Board .100" PowerStrip /40 A Signal/Power Combo Terminal StripMã tham khảo: PETC-04-40-04-01-S-VT-LC-L
565Connector33ChiếcCONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDRMã tham khảo: MDM-15PCBRP
566Connector8ChiếcCONN MICRO-D PLUG 15POS PNL MNTMã tham khảo: MDM-15PBSP
567Connector7ChiếcSOCKET DUAL LEAF 4 POS 15A POWERMã tham khảo: UPS-04-04.0-01-L-V
568Connector8ChiếcMICRO SOCKET POWERSTRIPMã tham khảo: UPS-06-04.0-01-L-V
569Connector3ChiếcCONN RCPT 8POS 3.81MM PCB SLDRMã tham khảo: UPS-08-04.0-01-L-V
570CRYSTAL5ChiếcCRYSTAL 10.0000MHZ 12PF SMDMã tham khảo: ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3
571IC50ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321MFX/NOPB
572IC6ChiếcIC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFPMã tham khảo: DSPIC33EP512GM710-I/PF
573IC12ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFNMã tham khảo: TPS7A4701QRGWTQ1
574IC5ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8SOICMã tham khảo: ADM660ARZ-REEL
575IC61ChiếcIC CURR SENSE 1 CIRCUIT TSOT23-6Mã tham khảo: LMP8645MKE/NOPB
576Module4ChiếcNon-Isolated PoL Module DC DC Converter Output 0.8 ~ 10VMã tham khảo: LTM8032MPV#PBF
577Resistor8ChiếcRES SMD 38.3KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603BRD0738K3L
578Resistor8ChiếcRES 22K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FG22K0
579Resistor8ChiếcRES SMD 174K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1743V
580Resistor65ChiếcRES SMD 2K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB202V
581Resistor43ChiếcRES 0.5 OHM 1% 1/2W 1206Mã tham khảo: CSR1206FTR500
582Resistor15ChiếcRES 0.03 OHM 1% 1W 2512Mã tham khảo: WSL2512R0300FEA
583Resistor14ChiếcRES 0.5 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: CSR2512FTR500
584Resistor8ChiếcRES SMD 13K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB133V
585Resistor19ChiếcRES SMD 4.99KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB4991V
586Resistor14ChiếcRES 0.05 OHM 1% 1W 2512Mã tham khảo: ERJ-L1WKF50MU
587Resistor51ChiếcRES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206Mã tham khảo: CSR1206FKR200
588Resistor23ChiếcRES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ103V
589Resistor23ChiếcRES SMD 3K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB302V
590Resistor41ChiếcRES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3YEB471V
591Resistor14ChiếcTNPW1206 1R0 0.5% T-9 ET1 E3Mã tham khảo: TNPW12061R00DEEA
592Resistor8ChiếcRES SMD 39.2KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB3922V
593Resistor8ChiếcRES SMD 27.4KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB2742V
594Trimer24ChiếcTRIMMER 10KOHM 0.75W PC PIN SIDEMã tham khảo: 3006P-1-103LF
595Bọc nhiễu6.300mmGround braid tube 0.25"(6.35mm, 1/4")-Outer Dia X 250.0'(76.20m) 36AWGMã tham khảo: MBN0.25SV250
596Connector6ChiếcMICRO-D 15POS SKT 18" WIREMã tham khảo: MDM-15SSB
597Connector6ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS STRMã tham khảo: MDM-9SSB
598Connector3ChiếcCONN PLUG MALE 14POS SOLDER CUPMã tham khảo: PT06A-12-14P
599Connector4ChiếcCONN RCPT MALE 19POS GOLD CRIMPMã tham khảo: D38999/20WD19PN
600Connector22ChiếcCONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMPMã tham khảo: 3240073
601E_Cable27.600mmDây điện18AWG hoặc 20AWGMã tham khảo: 5857 RD005
602RF_Cable2.632mmSuper Flexible cable, 26,5 Ghz, d 3,6 mmMã tham khảo: CzFlex-360
603RF_Cable5.400mmSuper Flexible cable, 26,5 Ghz, d 5 mmMã tham khảo: CzFlex-500
604RF_Cable_assy10ChiếcCBL ASSY SMA PLUG RG174 12"Mã tham khảo: 135104-02-12.00
605RF_Cable_assy16ChiếcCBL ASSY SMA PLUG RG174 12"Mã tham khảo: 135104-02-06.00
606IC6ChiếcIC FPGA 744 I/O 1517FBGAMã tham khảo: EP4SGX230KF40I3G
607IC6ChiếcIC CPLD 1700MC 7NS 256FBGAMã tham khảo: EPM2210GF256I5N
608IC6ChiếcIC CPLD 192MC 4.7NS 100TQFPMã tham khảo: EPM240T100I5N
609IC6ChiếcSENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOPMã tham khảo: MAX1619MEE+
610IC22ChiếcIC DRAM 2GBIT PARALLEL 84FBGAMã tham khảo: MT47H128M16RT-25E AIT:C
611IC6ChiếcIC SRAM 18MBIT PARALLEL 165TFBGAMã tham khảo: IS61NLP102418B-250B3LI
612IC6ChiếcIC FLASH 512MBIT PAR 64EASYBGAMã tham khảo: PC28F512P30BFA
613IC6ChiếcIC EEPROM 2KBIT I2C 400KHZ 8SOICMã tham khảo: 24LC02BT-I/SN
614IC6ChiếcEEPROM 2Kbit TSSOP-8Mã tham khảo: GT24C02A-3ZLA3-TR
615IC11ChiếcIC ADC 14BIT PIPELINED 48LFCSPMã tham khảo: AD9254BCPZ-150
616IC6ChiếcIC DAC 14BIT A-OUT 48TQFPMã tham khảo: DAC5672IPFBR
617IC6ChiếcGigabit Ethernet Transceiver 96-BBCMã tham khảo: 88E1111-B2-CAA1C000
618IC6ChiếcDC DC CONVERTER 0.6-5V 0.6-5VMã tham khảo: LTM4616EV#PBF
619IC27ChiếcDC DC CONVERTER 0.6-5VMã tham khảo: LTM4601EV#PBF
620IC16ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 1.5A 8SOICMã tham khảo: LT1963AES8#TRPBF
621IC21ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 300MA 6DFNMã tham khảo: LTC3025EDC#TRMPBF
622IC6ChiếcIC OSC SILICON PROG 10MSOPMã tham khảo: LTC6902IMS#TRPBF
623IC6ChiếcIC REG CONV DDR 1OUT 10VSONMã tham khảo: TPS51200MDRCTEP
624IC6ChiếcIC CLK MULTPX 4:1 250MHZ 16TSSOPMã tham khảo: 83054AGILFT
625IC6ChiếcIC CLK BUFFER 1:4 140MHZ 8TSSOPMã tham khảo: 2304NZGI-1LFT
626IC46ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 1.1A 8DFNMã tham khảo: LT3080EDD#TRPBF
627IC6ChiếcIC REG LINEAR 2.5V 800MA SOT223Mã tham khảo: LM1117MP-2.5/NOPB
628IC11ChiếcIC ADC 24BIT SIGMA-DELTA 28SSOPMã tham khảo: LTC2418IGN#TRPBF
629IC11ChiếcIC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOPMã tham khảo: MAX3378EEUD+T
630IC41ChiếcIC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SOT23-6Mã tham khảo: SN74AVC1T45DBVR
631FILTER7ChiếcFILTER LC THMã tham khảo: BNX016-01
632IC6ChiếcIC GATE DRVR HIGH-SIDE 10VSSOPMã tham khảo: LM5060MM/NOPB
633IC6ChiếcIC CLK ZDB 9OUT 133MHZ 16TSSOPMã tham khảo: CY2309ZXI-1HT
634IC6ChiếcIC BUFFER NON-INVERT 2.7V 14VQFNMã tham khảo: SN74AUC17RGYR
635IC6ChiếcIC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20VQFNMã tham khảo: TXS0108ERGYR
636IC42ChiếcIC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14VQFNMã tham khảo: TXS0104ERGYR
637IC6ChiếcIC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14VQFNMã tham khảo: TXB0104RGYR
638IC32ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOICMã tham khảo: SN65HVD30MDREP
639IC6ChiếcIC SWITCH QUAD SPDT 16TSSOPMã tham khảo: TS3A5018PWR
640IC11ChiếcIC CLK BUFFER 2:4 2GHZ 16QFNMã tham khảo: CDCLVP1204RGT
641IC6ChiếcIC RECEIVER 0/2 8SOICMã tham khảo: FIN1028MX
642IC6ChiếcIC USB FIFO 32LQFPMã tham khảo: FT245BL-REEL
643IC21ChiếcNETWORK TIMINGMã tham khảo: 854S054AGILF
644TVS8ChiếcTVS DIODE 15VWM 24VC 8-SOMã tham khảo: SMDA15C-5.TBT
645XTAL8ChiếcMEMS OSC XO 100.0000MHZ LVCMOSMã tham khảo: ASDMB-100.000MHz-XY-T
646XTAL8ChiếcMEMS OSC XO 50.0000MHZ LVCMOSMã tham khảo: ASDMB-50.000MHz-XY
647XTAL8ChiếcXTAL OSC XO 25.0000MHZ CMOS SMDMã tham khảo: ASE-25.000MHZ-LC-T
648XTAL8ChiếcMEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMDMã tham khảo: ASEMB-24.000MHZ-XY-T
649FUSE8ChiếcFUSE BRD MNT 10A 125VAC/VDC SMDMã tham khảo: 0154010.DRL
650SWITCH16ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 16VMã tham khảo: PTS810 SJK 250 SMTR LFS
651SWITCH26ChiếcSWITCH SLIDE DIP SPST 25MA 24VMã tham khảo: 1571983-3
652TRANSFORMER6ChiếcMODULE SINGLE GIGABIT LAN 24SOICMã tham khảo: HX5004NLT
653MOSFET6ChiếcMOSFET N-CH 100V 60A TO263Mã tham khảo: SUM60N10-17-E3
654MOSFET6ChiếcMOSFET N-CH 50V 200MA SOT23-3Mã tham khảo: BSS138-7-F
655MOSFET6ChiếcMOSFET N-CH 20V 900MA SOT23Mã tham khảo: FDV305N
656DIODE9ChiếcTVS DIODE 12VWM 19.9VC DO214ACMã tham khảo: SMAJ12AHE3/61
657DIODE9ChiếcDIODE ZENER 13V 200MW SOD323Mã tham khảo: BZT52C13S-7-F
658LED67ChiếcLED 2012 SMD GreenMã tham khảo: BL-HG035A-AV-TRB
659LED28ChiếcLED 2012 SMD YellowMã tham khảo: BL-HY035A-TRB
660LED9ChiếcLED 2012 SMD RedMã tham khảo: BL-HS135A-AV-TRB
661DIODE28ChiếcDIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3Mã tham khảo: BAT54SLT1G
662TVS8ChiếcTVS DIODE 5VWM SOD523Mã tham khảo: ESD5B5.0ST1G
663TVS8ChiếcIC SINGLE USB PORT TVS SOT-23-6Mã tham khảo: SN65220DBVT
664TVS36ChiếcTVS DIODE 3.6VWM 8.9VC 2X2SONMã tham khảo: TPD1E04U04DPLT
665SWITCH6ChiếcCONN HEADER VERT 3POS 2.5MMMã tham khảo: 99-99-0987
666Sdcard7ChiếcCONN SD CARD PUSH-PUSH R/A SMDMã tham khảo: SD-RSMT-2-MQ-WF
667SMA32ChiếcSMA Female PCB ST DIPMã tham khảo: SSA1108-11/1B20Z6B0A0
668HEADER13ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MMMã tham khảo: TSW-105-07-F-D
669USB7ChiếcCONN RCPT USB2.0 TYPEB 4POS R/AMã tham khảo: 61729-1011BLF
670RJ457ChiếcCONN MOD JACK 8P8C R/A SHIELDEDMã tham khảo: 1-406541-1
671BOX13ChiếcCONN HEADER VERT 40POS 2.54MMMã tham khảo: 61204021621
672MICRO30ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDRMã tham khảo: R-HI-012009-2L-P
673BOX7ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2.54MMMã tham khảo: 61201021621
674HEADER7ChiếcCONN HEADER VERT 2POS 2.5MMMã tham khảo: B2B-XH-A(LF)(SN)
675SWITCH21ChiếcSwitch Slide Mã tham khảo: SS12D02
676TRANSFORMER22ChiếcRF Transformer 50OHM 0.004-300MHzMã tham khảo: TT1-6-KK81+
677CAPACITOR16ChiếcCAP CER 5PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CL05C050CB5NNNC
678CAPACITOR33ChiếcCAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CL05C150JB5NNNC
679CAPACITOR9ChiếcCAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CL05C330JB5NNNC
680CAPACITOR9ChiếcCAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CL05C470JB5NNNC
681CAPACITOR20ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CL05C101JB5NNNC
682CAPACITOR579ChiếcCAP CER 1000PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: CL05B102KB5NNNC
683CAPACITOR526ChiếcCAP CER 2200PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: CL05B222KB5NNNC
684CAPACITOR162ChiếcCAP CER 3300PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: CL05B332KB5NNNC
685CAPACITOR410ChiếcCAP CER 4700PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: 0402B472K500CT
686CAPACITOR559ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: CL05B103KB5NNNC
687CAPACITOR301ChiếcMLCC22NF50V 10 X7R0402Mã tham khảo: CL05B223KB5NNNC
688CAPACITOR9ChiếcCAP CER 0.033UF 16V X7R 0402Mã tham khảo: CL05B333KO5NNNC
689CAPACITOR157ChiếcCAP CER 0.047UF 50V X7R 0402Mã tham khảo: CL05B473KB5VPNC
690CAPACITOR1.431ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0402Mã tham khảo: GCM155R71H104ME02D
691CAPACITOR168ChiếcCAP CER 0.47UF 16V X6S 0402Mã tham khảo: GRT155C81C474ME01D
692CAPACITOR118ChiếcCAP CER 1UF 25V X6S 0402Mã tham khảo: GRM155C81E105KE11D
693CAPACITOR33ChiếcCAP CER 2.2UF 25V X6S 0402Mã tham khảo: GRM155C81E225KE11D
694CAPACITOR28ChiếcCAP CER 4.7UF 6.3V X6S 0402Mã tham khảo: GRM155C80J475MEAAD
695CAPACITOR224ChiếcCAP CER 10UF 6.3V X6S 0402Mã tham khảo: GRM155C80J106ME11J
696CAPACITOR9ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: UMK107AB7105KA-T
697CAPACITOR16ChiếcCAP CER 4.7UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: CGA4J1X7R1H475K125AE
698CAPACITOR63ChiếcCAP CER 10UF 25V X7S 0805Mã tham khảo: GRM21BC71E106KE11L
699CAPACITOR9ChiếcCAP CER 10UF 35V X6S 0805Mã tham khảo: GRM21BC8YA106ME11L
700CAPACITOR100ChiếcCAP CER 22UF 10V X6S 0805Mã tham khảo: GRM21BC81A226ME44L
701CAPACITOR57ChiếcCAP CER 100UF 2.5V X6S 0805Mã tham khảo: GRM21BC80E107ME15L
702CAPACITOR51ChiếcCAP CER 1000PF 2KV X7R 1206Mã tham khảo: CL31B102KJHNNNE
703CAPACITOR111ChiếcCAP CER 100UF 6.3V X6T 1206Mã tham khảo: GRM31CD80J107ME39L
704CAPACITOR89ChiếcCAP CER 100UF 10V X6S 1210Mã tham khảo: LMK325AC6107MM-P
705CAPACITOR16ChiếcCAP TANT POLY 10UF 50V 2917Mã tham khảo: T521D106M050ATE120
706CAPACITOR9ChiếcCAP TANT POLY 150UF 16V 2917Mã tham khảo: T591D157M016ATE065
707CAPACITOR39ChiếcCAP TANT POLY 330UF 10V 2917Mã tham khảo: 10THB330M
708CAPACITOR22ChiếcCAP TANT POLY 470UF 6.3V 2917Mã tham khảo: T55D477M6R3C0008
709BEAD45ChiếcFERRITE BEAD 30 OHM 0603 1LNMã tham khảo: BLM18KG300TH1D
710BEAD197ChiếcFERRITE BEAD 120 OHM 0603 1LNMã tham khảo: BLM18KG121TH1D
711BEAD9ChiếcFerrite Beads Multi-Layer High Current 120Ohm 25% 100MHz 5A 0.03Ohm DCR 0805 T/RMã tham khảo: ILHB0805ER121V
712RESISTOR504ChiếcRES 0 OHM JUMPER 0402Mã tham khảo: RK73Z1ETTP
713RESISTOR9ChiếcRES 22 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP22R0F
714RESISTOR16ChiếcRES 27 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP27R0F
715RESISTOR29ChiếcRES 33 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP33R0F
716RESISTOR140ChiếcRES 49.9 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP49R9F
717RESISTOR146ChiếcRES 56 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP56R0F
718RESISTOR28ChiếcRES 75 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP75R0F
719RESISTOR118ChiếcRES 82 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP82R0F
720RESISTOR57ChiếcRES 100 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1000F
721RESISTOR105ChiếcRES 120 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1200F
722RESISTOR118ChiếcRES 130 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1300F
723RESISTOR28ChiếcRES 150 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1500F
724RESISTOR9ChiếcRES 200 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP2000F
725RESISTOR9ChiếcRES 330 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP3300F
726RESISTOR72ChiếcRES 1K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1001F
727RESISTOR9ChiếcRES 1.5K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1501F
728RESISTOR9ChiếcRES 1.96K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1961F
729RESISTOR51ChiếcRES 2K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP2001F
730RESISTOR16ChiếcRES 2.2K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP2201F
731RESISTOR9ChiếcRES 2.21K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP2211F
732RESISTOR94ChiếcRES 4.7K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP4701F
733RESISTOR22ChiếcRES 4.99K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP4991F
734RESISTOR57ChiếcRES 5.1K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP5101F
735RESISTOR9ChiếcRES 5.62K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP5621F
736RESISTOR16ChiếcRES 6.2K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP6201F
737RESISTOR9ChiếcRES 8.25K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP8251F
738RESISTOR405ChiếcRES 10K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1002F
739RESISTOR9ChiếcRES 11K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1102F
740RESISTOR9ChiếcRES 12K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1202F
741RESISTOR16ChiếcRES 15K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1502F
742RESISTOR9ChiếcRES 19.1K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1912F
743RESISTOR9ChiếcRES 27K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP2702F
744RESISTOR9ChiếcRES 38.3K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP3832F
745RESISTOR9ChiếcRES 41.2K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP4122F
746RESISTOR16ChiếcRES 47K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP4702F
747RESISTOR28ChiếcRES 49.9K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP4992F
748RESISTOR9ChiếcRES 52.3K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP5232F
749RESISTOR16ChiếcRES 54.9K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP5492F
750RESISTOR9ChiếcRES 66.5K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP6652F
751RESISTOR9ChiếcRES 69.8K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP6982F
752RESISTOR9ChiếcRES 71.5K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP7152F
753RESISTOR9ChiếcRES 82K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP8202F
754RESISTOR100ChiếcRES 100K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1003F
755RESISTOR9ChiếcRES 110K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP1103F
756RESISTOR33ChiếcRES 392K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP3923F
757RESISTOR9ChiếcRES 715K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP7153F
758RESISTOR67ChiếcRES 3M OHM 1% 1W 0805Mã tham khảo: TLR2ATTD3L00F
759RESISTOR28ChiếcRES ARRAY 8 RES ZERO OHM 1506Mã tham khảo: CAY16-000J8LF
760DIODE22ChiếcSOT-363, SKYMã tham khảo: BAT54SDW_R1_00001
761IC6ChiếcRF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFNMã tham khảo: F1956NBGI
762capacitor6ChiếcCAP CER 0.33UF 100V X7S 0805Mã tham khảo: CGA4J3X7S2A334K125AB
763Limiter4ChiếcFre 9÷10GHz VSWR≤2 IL≤ 2,2dB InputPW2WMã tham khảo: MLT080120T10
764resistor8ChiếcRES SMD 17.4KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1742V
765Connector12ChiếcCONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 132102
766Module5ChiếcAD/DA daughter cardMã tham khảo: P0035
767Module5ChiếcMạch FPGA Terasic TR4 FPGA Development BoardMã tham khảo: P0107
768Module10ChiếcEthernet-HSMC daughter cardMã tham khảo: P0038
769Connector16ChiếcCONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUPMã tham khảo: PT02E-14-19P
770LED18ChiếcLED RGB CLEAR 5MM ROUND T/HMã tham khảo: WP154A4SUREQBFZGC
771Resistor18ChiếcTrở 200 OhmMã tham khảo: CF14JT200R
772capacitor48ChiếcCAP CER 10UF 25V X7S 0805Mã tham khảo: CGA4J1X7S1E106K125AC
773capacitor48ChiếcCAP CER 0.1UF 25V X7R 0805Mã tham khảo: CGJ4J2X7R1E104K125AA
774IC12ChiếcDigital Isolators ISOLATED RS485 HD/FD 16Mbps ICMã tham khảo: ADM2582EBRWZ-REEL7
775inductor24ChiếcFERRITE BEAD 1.5 KOHM 0805 1LNMã tham khảo: 782853152
776resistor14ChiếcRES SMD 120 OHM 0.10% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERA-6VEB1200V
777capacitor48ChiếcCAP CER 10UF 50V X7S 1210Mã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE
778resistor48ChiếcRES SMD 10 OHM 5% 1/8W 0805Mã tham khảo: ERJ-6GEYJ100V
779filter7ChiếcFILTER LC 10UF SMDMã tham khảo: BNX026H01L
780LED2ChiếcLED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOFMã tham khảo: A-LED8-1GBAS-MR7-1
781ANTENNA4ChiếcANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ,Connector: TNC Female_S67-2002Mã tham khảo: S67-2002
782Connector4ChiếcCONN-DIP;SMA,F,Panel Mount,HRM(V)-306SMã tham khảo: HRM(V)-306S
783Thermal pad2ChiếcTape;THERMAL-Tape,25x25x2mm,TG-A1250-25-25-2.0Mã tham khảo: TG-A1250-25-25-2.0
784Cable2ChiếcCONDUCTOR WIRE;1x 24 AWG Hook-Up,Blue,600VMã tham khảo: 22759/34-24-6
785Cable2ChiếcCONDUCTOR WIRE;1x 20 AWG Hook-Up,Red,600VMã tham khảo: 44A0111-20-2-MX
786Cable2ChiếcCONDUCTOR WIRE;1x 20 AWG Hook-Up,Black,600VMã tham khảo: 44A0111-20-0-MX
787Miếng dán tản nhiệt2ChiếcTape;THERMAL-Tape,55.88x34.8x1.8mm,20265Mã tham khảo: 20265
788Keo2ChiếcKeo cách điện màu đen 45g;TM-704Mã tham khảo: TM-704
789Đai ôc4ChiếcSPACER STUD;Standoff & spacers .325, #4-40 UNC-2BMã tham khảo: 18150
790Cable1cuộnCOAXIAL CABLE;F2.54,50OHM,L=15.24m,HFE-100D M-FlexMã tham khảo: HFE-100D
791Connector SMA4ChiếcCONN-SMA;PLUG,50Ohm,SOLDER,0732510450Mã tham khảo: 732510450
792Connector SMA4ChiếcCONN-TNC; PLUG R/A 50 OHM,SOLDER,122148Mã tham khảo: 122148
793Connector2ChiếcCONN-Circular;RCPT FMALE, 10Pin, GOLD CRIMP,D38999/20WC98SNMã tham khảo: D38999/20WC98SN
794Connector2ChiếcCONN-Circular;10PinMã tham khảo: D38999/26WC98PN
795Connector protection2ChiếcCONN-CAP;Aluminum Alloy,D38999/33W13RMã tham khảo: D38999/33W13R
796GASKET2ChiếcGASKET;Nitrile Butadiene Rubber,28.6x28.6x1.0,RTFD14BMã tham khảo: RTFD14B
797Crystal2ChiếcCRYSTAL;24MHZ,10PPM,8pF,2.00x1.60x0.50mm,ABM11W-24.0000MHZ-8-K1Z-T3Mã tham khảo: ABM11W-24.0000MHZ-8-K1Z-T3
798Mạch nap FPGA1ChiếcTool;USB Blaster Cable, Altera – Programmer (In-circuit/In-System)Mã tham khảo: P0302
799Mạch nap Eeprom1ChiếcTool;Eeprom Prog Module For CDCEL9XXMã tham khảo: CDCEL9XXPROGEVM
800Cáp cao tần1ChiếcHIGHT FREQUENCY CABLE;Conn Meas Probe For SWG Typ RCPTMã tham khảo: MXHQ87WA3000
801Cable Clamp42ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IVMã tham khảo: M85049/38-11A
802Cable Clamp21ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IVMã tham khảo: M85049/38-15A
803Cable Clamp6ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IVMã tham khảo: M85049/38-23A
804Cable Clamp20ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series IIIMã tham khảo: M85049/39-11A
805Cable Clamp10ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series IIIMã tham khảo: M85049/39-13A
806Cable Clamp3ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series IIIMã tham khảo: M85049/39-17A
807Cable Clamp5ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series IIIMã tham khảo: M85049/39-19A
808Cable Clamp5ChiếcBackshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C, use for connector MIL-DTL-38999 III, IVMã tham khảo: M85049/91-13M
809Connector4ChiếcCONN CABLE;Sensor/actuator cable,8POS, PVC, yellow, Plug straight M12,2mMã tham khảo: 1406094
810Connector4ChiếcCONN CABLE;Sensor/actuator cable, 8POS, PVC, yellow, free cable end, on Socket straight M12,2mMã tham khảo: 1406105
811Connector3ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Straight,Cable Clamp,Size 22,M,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2PMT22БПH4Ш3B1B
812Connector3ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 30,M,8POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДТ30КУН8Ш7В1-В
813Connector7ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 14,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМТ14КПН4Г1В1В
814Connector5ChiếcCONN-DIP;Plug TNC-Type,RG-58(141),Straight,M,50OhmMã tham khảo: CPMCTNC-1
815Connector2ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,10POSMã tham khảo: D38999/20WC98PN
816Connector2ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,37POSMã tham khảo: D38999/20WD35SN
817Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POSMã tham khảo: D38999/20WF32PN
818Connector2ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 23-H,53POSMã tham khảo: D38999/20WH53PN
819Connector2ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 23-H,55POSMã tham khảo: D38999/20WH55SN
820Connector4ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,Shell Size 11-B,F,13POSMã tham khảo: D38999/26WB35SN
821Connector5ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 11-B,5POSMã tham khảo: D38999/26WB5SN
822Connector9ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,22POSMã tham khảo: D38999/26WC35PN
823Connector5ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,10POSMã tham khảo: D38999/26WC98SN
824Connector4ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,15POSMã tham khảo: D38999/26WD15SN
825Connector16ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POSMã tham khảo: D38999/26WD19SN
826Connector3ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POSMã tham khảo: D38999/26WE26PN
827Connector1ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POSMã tham khảo: D38999/26WE26SN
828Connector7ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 19-F,32POSMã tham khảo: D38999/26WF32SN
829Connector4ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,39POSMã tham khảo: D38999/26WG39PN
830Connector2ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,41POSMã tham khảo: D38999/26WG41PN
831Connector3ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,53POSMã tham khảo: D38999/26WH53PN
832Connector4ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 23-H,53POSMã tham khảo: D38999/26WH53SN
833Connector3ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,55POSMã tham khảo: D38999/26WH55PN
834Connector20ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,M,10PINS, STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)Mã tham khảo: PC10TB вилка с кожухом
835Connector5ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series IMã tham khảo: PT00SE-12-10S-SR
836CONN-DIP41ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,6POSMã tham khảo: D38999/26WB98SN
837CONN-DIP17ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,6POSMã tham khảo: D38999/20WB98PN
838Connector2ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug,Cable Clamp,M,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series IMã tham khảo: PT06SE-12-10P(SR)
839Connector4ChiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,F,67/32POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУMã tham khảo: РПКМ3-67/32Г1-0/2-В
840Connector4ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,M,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1Mã tham khảo: СНЦ23-55/33В-8-В
841Connector5ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,F,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1Mã tham khảo: СНЦ23-55/33Р-8-В
842Connector3ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel mount,Cable Clamp,Size 33,F,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1Mã tham khảo: СНЦ23-55/33Р-2-В
843Connector2ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 33,M,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1Mã tham khảo: CНЦ23-55/33B-6-B
844Connector Cable11ChiếcCONN CABLE;Jack M12,3-wire dc type,PVC,Socket,2mMã tham khảo: CID3-2
845Connector ring4ChiếcCOMPRESSION TERMINAL,M6 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 7 AWGMã tham khảo: 5580610
846CONN-ring10ChiếcRing Terminal; 10 Stud Circular,10-12 AWG CrimpMã tham khảo: 2-34854-1
847CONNECTORS-ring10ChiếcRing Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG CrimpMã tham khảo: 3240025
848EMI filter176ChiếcLC (Pi) EMI Filter 3rd Order Low Pass 1 Channel C = 2500pF 15A Axial, BushingMã tham khảo: 4202-004(LF)
849Heat Shrink225mGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black, Order Quantity in metersMã tham khảo: RNF-3000-3/1-0-SP
850Heat Shrink3cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0mMã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL
851Heat Shrink75ChiếcHeat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 1.22mMã tham khảo: SFTW-203-3/4-48-BLACK
852Heat Shrink2cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200mMã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM
853Resistor20ChiếcRES-DIP;3.3OHM,1%,5WMã tham khảo: UB5C-3R3F1
854SWITCH9ChiếcSWITCH; Microswitches,5A,250VMã tham khảo: П1М10-2В
855TAPE50cuộnTAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000ммMã tham khảo: Стеклоизолента термостойкая
856Keo16kgKeo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 Mã tham khảo: Герметик У-1-18
857Băng in nhãn9CuộnBăng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8mMã tham khảo: Tze-S221
858Wire6.000FeetCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,150°C,White.Mã tham khảo: 55PC1114-22-9-9
859Wire350mCODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,600V,200ºCMã tham khảo: 55PC0224-22-2/6CS2502
860Wire2cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Yellow,MIL-W-16878/4 Type EMã tham khảo: 5855 YL001
861Wire4cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type EMã tham khảo: 5855 BL001
862Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Red,MIL-W-16878/4 Type EMã tham khảo: 5855 RD001
863Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE;Mutil-Pair 4 (2 Pair Twisted) Cat5e,24WG,76.2m,BlackMã tham khảo: 75021 BK002
864Steel wire2CuộnDây inox dạng tròn, đường kính 0.25mm, inox 304, cuộn 4-5kgMã tham khảo: Dây inox 0.25mm
865CONNECTOR10ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series IV,Wall Mount Receptacle,Cadmium olive drab,M,Size 13-C,22POSMã tham khảo: D38999/40WC35PN
866CAP-CER,SMD12ChiếcCAP-CER,SMD;10nF, ≥1500V,X7RMã tham khảo: C1206C103KFRACAUTO
867CAP-ALUM,SMD6ChiếcCAP-ALUM,SMD; 330uF,20%,50VMã tham khảo: MAL215099112E3
868CAP-CER,SMD6ChiếcCAP-CER,SMD;0.2uF±0.04uF,1206, ≥50V,X7RMã tham khảo: 12065C204KAT2A
869DIODE24ChiếcDIODE;≥100V,≥30A, TO-252AE/TO-252AA/TO252Mã tham khảo: V35PWM10-M3/I
870DIODE12ChiếcDIODE-TVS;Normal Breakdown Voltage 51V, Power - Peak Pulse 1500WMã tham khảo: SZ1.5SMC51AT3G
871RES-SMD6ChiếcRES-SMD;21k OHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF2102V
872MODULE6ChiếcModule; DC-DC Converter, Input Voltage 18-36VDC, Nominal Output Voltage 28V, Power 150WMã tham khảo: V24C28T150BL
873MODULE6ChiếcModule; Input Attenuator Module, Output Current 18A, EMI Filter, Transient ProtectionMã tham khảo: M-FIAM9H22
874DIODE24ChiếcDIODE; Fast Recovery Rectifier; 1000V,1AMã tham khảo: RS1MB-13-F
875RES-SMD6ChiếcRES-SMD;174k OHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF1743V
876RES-SMD18ChiếcRES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2WMã tham khảo: ERJ-P06WJ221V
877RES-SMD6ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8WMã tham khảo: RC0805JR-070RL
878RES-SMD6ChiếcRES-SMD;100R,5%,0805,≥1/4WMã tham khảo: ERJ-P06J101V
879RES-SMD12ChiếcRES-SMD;10 kOhm,1%,0805,1/4WMã tham khảo: RK73H2ARTTD1002F
880RELLAY18ChiếcRELAY;26.5VDC,DPDT,1A Contact,Mil SpecMã tham khảo: JMACD-26XM
881RELLAY6ChiếcRELAY;26.5VDC,DPDT,2A Contact,Mil SpecMã tham khảo: HFW1201K45M
882MODULE6ChiếcModule; Output Ripple Attenuator, 3-30VDC Input Rance, ≥10A Current RatingMã tham khảo: URAM3C21
883CONNECTOR6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount,Olive Drab Chromate over Cadmium,Crimp,M,Size 13-C,22POSMã tham khảo: D38999/20WC35PN
884CONNECTOR6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Chromate over Cadmium,Crimp,F,Size 13-C,22POSMã tham khảo: D38999/26WC35SN
885SCREW100ChiếcMach screw flat slotted #4-40Mã tham khảo: 9501
886OTHER5CuộnSOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LBMã tham khảo: 24-6337-0010
887Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POSMã tham khảo: D38999/26WD19SN
888Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POSMã tham khảo: D38999/26WB5PN
889Cable Clamp6ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series IIIMã tham khảo: M85049/39-15A
890Cable Clamp6ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IVMã tham khảo: M85049/38-11A
891Pin nhiệt10QuảPin nhiệt 26-34V, 25A, 125mm x 63.5mm Mil specMã tham khảo: VT-MSM0
892Connector13ChiếcCONN-DIP;TNC Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount CrimpMã tham khảo: 122160
893Connector4ChiếcCONN-DIP;N Type Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle SolderMã tham khảo: 172177
894Connector3ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 22,21POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series IMã tham khảo: PT02E-22-21S
895Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 24,M,10POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДT24Б10Ш5В1В
896Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 27,M,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДT27Б19Ш5В1В
897Connector8ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 30,M,24POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДT30Б24Ш5В1В
898Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 24,F,10POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМД24КУН10Г5В1В
899Connector23ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 18,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДТ18КУН4Г5В1В
900Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 27,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДТ27КУН19Г5В1В
901Connector12ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 30,F,24POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМДТ30КУН24Г5В1В
902Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Straight,Cable Clamp,Size 24,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМТ24БПН19Г1В1В
903Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Size 24,M,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУMã tham khảo: 2РМТ24КПЭ19Ш1В1В
904Connector12ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 48,M,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУMã tham khảo: СШРГ48П26ЭШ3
905Connector6ChiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,38/38POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУMã tham khảo: РПКМ3-38/38Ш1-В
906Connector6ChiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67/32POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУMã tham khảo: РПКМ3-67/32Ш1-0/2-В
907Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 48,F,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУMã tham khảo: РОЗЕТКА-СШР48П26ЭШ3
908Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 48,F,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУMã tham khảo: РОЗЕТКА-СШР48У26ЭШ3
909Connector48ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Cable clamp straight,F,4PINS,STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)Mã tham khảo: РС4ТВ розетка с кожухом
910Connector6ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 60,M,45POS,STD ГЕ0.364.107 ТУMã tham khảo: СШРГ60П45ЭШ3 ВИЛКА
911RING-CONNECTORS156ChiếcRing Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG CrimpMã tham khảo: 3240025
912Connector6ChiếcCONN-DIP;SMA Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount SolderMã tham khảo: 732510930
913Diode6ChiếcDIODE;DIODE MODULE ARRAY 2 SCHOTTKY,45V,80A,Chassis MountMã tham khảo: GSXD080A004S1-D3
914Sleeve10cuộnOTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48mMã tham khảo: MBN0.25SV100
915Wire1cuộnWIRE BUS BAR 24AWG NONE 1000' (304,8m)Mã tham khảo: 299 SV001
916Wire6cuộnCONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)Mã tham khảo: 5857 BK001
917Wire6cuộnCONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,White,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)Mã tham khảo: 5857 WH001
918Wire2cuộnCOAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m)Mã tham khảo: 9058AC BK005
919Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE; 4 (2 Pair Twisted) Conductor Multi-Pair Cable,24 AWG,7/32, Foil, Braid, 100.0' (30.5m)Mã tham khảo: 9842 060100
920Wire55mCODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,600V,200ºCMã tham khảo: 55PC0224-22-2/6CS2502
921Cao su non8cuộnRUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, REDMã tham khảo: ЛЭТСАР КФ 0.5
922Heat Shrink5cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black, Order Quantity in metersMã tham khảo: RNF-3000-3/1-0-SP
923Heat Shrink2cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,200.0' (61.0m)Mã tham khảo: SFTW203 1/2" BL SPL
924Heat Shrink3cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0mMã tham khảo: SFTW203 1/4" BL SPL
925Heat Shrink38ChiếcHeat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 1.22mMã tham khảo: SFTW-203-3/4-48-BLACK
926Heat Shrink1cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200mMã tham khảo: V2-1.5-0-SP-SM
927Keo18kgKeo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 Mã tham khảo: Герметик У-1-18
928Resistor110ChiếcRES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1WMã tham khảo: FKN1WSJR-52-10R
929RES-DIP14ChiếcRES-DIP;4k OHM,1%,2.39x10.31mm,1WMã tham khảo: RS01A4K000FE70
930Module DC DC6ChiếcModule DC/DC; Isolated Module DC DC converter, 18-36V input, 24V 4.17A output,100 W,Quarter BrickMã tham khảo: V24C24C100BL
931CONN-DIP6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 11, 13POS,SocketMã tham khảo: D38999/40WB35SN
932OTHER6ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Composite,11-B,For connector MIL DTL 38999 series III&IVMã tham khảo: M85049/91-11M
933Power Distribution Block6Chiếc2 Pole Power Distribution Block 175A 600VMã tham khảo: 0LD04012Z
934OTHER6ChiếcCover for Powr-bloks LD and LS seriesMã tham khảo: LPBC02
935OTHER2CuộnDây inox dạng tròn, đường kính 0.25mm, inox 304, cuộn 4-5kgMã tham khảo: Dây inox 0.25mm
936OTHER6CuộnSOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LBMã tham khảo: 24-6337-0010
937Băng in nhãn6CuộnBăng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8mMã tham khảo: Tze-S221
938CAP-ALUM30ChiếcCAP-ALUM,SMD; 47uF, ≥50VMã tham khảo: EDT476M050S9MAA
939CAP-ALUM24ChiếcCAP-ALUM,SMD; 1000uF,≥50VMã tham khảo: EEV-FK1H102V
940CAP-ALUM30ChiếcCAP-ALUM,SMD; 100uF,≥50VMã tham khảo: 50SKV100M8X10,5
941CAP-CER370ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,0805,≥50V,X7RMã tham khảo: C0805C102K5RACTU
942CAP-CER465ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,0805,≥50V,X7RMã tham khảo: C0805C104M5RACTU
943CAP-CER25ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,0805,≥50VMã tham khảo: C0805C105K5PACTU
944CAP-CER90ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,0805,≥50VMã tham khảo: C0805C220J5GACTU
945CAP-CER40ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,0805,≥50VMã tham khảo: C0805C220K5HACTU
946CAP-CER15ChiếcCAP-CER,SMD;1000 pF,1206,≥1500VMã tham khảo: C1206C102KFRACTU
947CAP-CER70ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,1206,≥25VMã tham khảo: C1206C106M3PACTU
948CAP-CER35ChiếcCAP-CER,SMD; 0.33uF,1206,≥50V,X7RMã tham khảo: C1206C334K5RACTU
949CAP-CER20ChiếcCAP-CER,SMD;2.2uF,1206,≥50V,X7RMã tham khảo: UMK316B7225MLHT
950CAP-CER160ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,1206,≥1500V,X7RMã tham khảo: C1206C472KFRACTU
951CAP-CER35ChiếcCAP CER, SMD: 22uF, 1210, ≥25VMã tham khảo: C1210C226K3PACTU
952CAP-CER130ChiếcCAP-CER,SMD; 10uF,1206,≥50VMã tham khảo: CL31B106KBHNNNE
953CAP-ALUM6ChiếcCAP-ALUM,SMD; 220uF,≥50VMã tham khảo: 50TZV220M10X10.5
954IND-CHOKE8ChiếcChoke Surface Mount; 2 Line Common Mode Choke, Current Rating ≥ 1AMã tham khảo: 744227
955CONN-DIP5ChiếcCONN-DIP;D-SUB Plug,M,37Pins,Crimp, M24308Mã tham khảo: 205562-2
956CONN-DIP3ChiếcCONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999Mã tham khảo: D38999/20WH53SN
957CONN-DIP9ChiếcCONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,50Pins,R/A,M24308Mã tham khảo: M24308/23-35F
958CONN-DIP10ChiếcCONN-DIP;D-SUB Plug,M,50Pins,Crimp,M24308Mã tham khảo: M24308/4-5F
959CONN-DIP5ChiếcConnector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, M24308Mã tham khảo: M24308/23-4F
960CRYSTAL6ChiếcCRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through HoleMã tham khảo: AB38T-32.768KHZ
961CRYSTAL6ChiếcCRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF, Through HoleMã tham khảo: ABL-8.000MHZ-B2
962DIODE40ChiếcDIODE-RECTIFIER;≥60V,≥60A,D2PARK/TO-263ACMã tham khảo: V60D60C-M3/I
963DIODE130ChiếcDIODE-SCHOTTKY;≥100V,≥1A,SOD-123FLMã tham khảo: RB168MM100TFTR
964IC8ChiếcIC; RS422, RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps 25kV/µs,20-SOICMã tham khảo: ADM2582EBRWZ-REEL7
965IC40ChiếcIC;Current Sensor ,8-SOIC, Current Sensing ≥ 30AMã tham khảo: ACS712ELCTR-30A-T
966IC8ChiếcIC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference, 0.2 %,SOT-23-3Mã tham khảo: ADR5041ARTZ-REEL7
967IC8ChiếcIC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOPMã tham khảo: ADUM3150BRSZ-RL7
968IC8ChiếcIC; EEPROM,512K,I²C,400Khz,8SOICMã tham khảo: AT24C512C-SSHM-T
969IC8ChiếcIC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA,Mã tham khảo: LM1117IMPX-3.3/NOPB
970IC13ChiếcIC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA,Mã tham khảo: LM1117IMPX-5.0/NOPB
971IC8ChiếcIC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3Mã tham khảo: LM4050QAEM3X4.1/NOPB
972IC40ChiếcIC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,20-SSOPMã tham khảo: MAX14001AAP+
973IC8ChiếcIC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²CMã tham khảo: PCF8563T/5,518
974IC11ChiếcIC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V, 18V - 36V InputMã tham khảo: RS3-2409S/H3
975IC8ChiếcIC; IC Diode 19V Clamp,1A Ipp, Tvs, 8-SOICMã tham khảo: SMDB12LCCTR
976IC6ChiếcIC; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit, 168MHz,1MB FLASH,100-LQFPMã tham khảo: STM32F407VGT6
977IC13ChiếcIC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOICMã tham khảo: TL7726IDR
978IC8ChiếcIC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOPMã tham khảo: TLV2548IPW
979IC8ChiếcIC;Voltage Level Translator ,4 channels,14-TSSOPMã tham khảo: TXB0104PWR
980IND-SMD13ChiếcIND-SMD; 0.5uH, Current Rating ≥40AMã tham khảo: PA4343.501NLT
981IND-SMD8ChiếcInductor;47uH,Current Rating ≥950mA,SMDMã tham khảo: SRR6038-470Y
982LED20ChiếcLED; GREEN, 0805Mã tham khảo: 150080GS75000
983MODULE5ChiếcMODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick, -40to40Vin,30A,MCOTS-F-28P-QT-N-MMã tham khảo: MCOTS-F-28P-QT-N-M
984MODULE5ChiếcMODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERVER,Half-Brick,9to60Vin,40AMã tham khảo: MCOTS-N-28V-60-HG-N-M
985RELAY14ChiếcRELAY;28VDC,10A Contact,4PDT, Mil SpecMã tham khảo: FCA-410-1622M
986RELAY10ChiếcRELAY;26.5VDC,DPDT,2A Contact,Mil SpecMã tham khảo: HFW1201K45M
987RELAY15ChiếcRELAY;26.5VDC,DPDT,1A Contact,Mil SpecMã tham khảo: JMACD-26XM
988RES-SMD45ChiếcRES-SMD;10 KOhm,0.1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERA-6AEB103V
989RES-SMD45ChiếcRES-SMD;1MOhm,0.1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERA-6AEB105V
990RES-SMD75ChiếcRES-SMD;2k,0.1%,0805,1/4WMã tham khảo: ERA-6AEB202V
991RES-SMD45ChiếcRES-SMD;680 KOhm,0.1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERA-6AEB684V
992RES-SMD90ChiếcRES-SMD;10kOHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF1002V
993RES-SMD25ChiếcRES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF10R0V
994RES-SMD15ChiếcRES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF1200V
995RES-SMD45ChiếcRES-SMD;120kOHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF1203V
996RES-SMD15ChiếcRES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF2400V
997RES-SMD20ChiếcRES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF4700V
998RES-SMD15ChiếcRES SMD; 4.7kOHM,1%, 0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6ENF4701V
999RES-SMD110ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8WMã tham khảo: ERJ-6GEY0R00V
1000RES-SMD8ChiếcRES-SMD;11.3k,1%,0805Mã tham khảo: ERJ-P06F1132V
1001RES-SMD15ChiếcRES-SMD;100R,5%,0805,≥1/4WMã tham khảo: ERJ-P06J101V
1002RES-SMD20ChiếcRES-SMD;10k,5%,0805,≥1/4WMã tham khảo: ERJ-P06J103V
1003RES-SMD35ChiếcRES-SMD;220OHM,5%,0805,≥1/4WMã tham khảo: ERJ-P06J221V
1004RES-SMD15ChiếcRES-SMD;39OHM,5%,0805,≥1/4WMã tham khảo: ERJ-P06J390V
1005RES-SMD15ChiếcRES-SMD;0.45OHM,1%,2010,≥1/2WMã tham khảo: WSLT2010R4500FEB18
1006RUBBER ROLL3CuộnRUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, REDMã tham khảo: ЛЭТСАР КФ 0.5
1007Conductor1CuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type EMã tham khảo: 5855 BL001
1008Conductor1CuộnCONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)Mã tham khảo: 5856 BK001
1009Conductor1CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)Mã tham khảo: 5856 RD001
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0588331E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp Vật tư linh kiện điện/điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 14.274.555.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->