Gói thầu: Gói thầu 11-VKTT22: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220835626-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu 11-VKTT22: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20220822890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-08-11 21:56:00 đến ngày 2022-08-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,774,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.742445E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.54826E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.641.891.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.925.673.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu cam kết bảo hành vật tư, hàng hóa thuộc gói thầu trong vòng 12 tháng kể từ ngày bàn giao, đưa vào sử dụng.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Quản lý kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 3
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 2

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
E-CDNT 1.2 Gói thầu 11-VKTT22: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Sản xuất vật tư theo hướng dẫn số 234/HD-CKT ngày 02 tháng 11 năm 2021_P.NCVKPKTT
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Kỹ thuật Phòng không – Không quân; Địa chỉ: Số 166, Hoàng Văn Thái, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội; Điện thoại: 069.562.464
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân , địa chỉ: Số 166, đường Hoàng Văn Thái, quận Thanh Xuân, Tp.Hà Nội
- Chủ đầu tư: Viện Kỹ thuật Phòng không – Không quân; Địa chỉ: Số 166, Hoàng Văn Thái, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội; Điện thoại: 069.562.464


E-CDNT 10.1(g)
Nhà thầu cung cấp bảo lãnh dự thầu bản gốc bằng thư bảo lãnh của ngân hàng; Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp với gói thầu; Tài liệu chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế của 03 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 10.2(c)
Tất cả vật tư, thiết bị và dịch vụ liên quan được cung cấp theo hợp đồng phải có xuất xứ rõ ràng, hợp pháp. Nhà thầu phải nêu rõ ký, mã hiệu, nhãn mác (nếu có) và xuất xứ của vật tư, thiết bị; cam kết cung cấp tài liệu chứng minh xuất xứ (C/O), chất lượng (C/Q) đối với hàng hóa nhập khẩu.
E-CDNT 12.2
Nhà thầu chào giá của hàng hóa là giá vận chuyển, bàn giao tại kho của Bên mời thầu (Viện kỹ thuật PK-KQ, số 166 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội) và là giá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV.
E-CDNT 14.3 05 năm.
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp vật tư thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2 - [Yêu cầu về phạm vi cung cấp].
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 38.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Kỹ thuật Phòng không – Không quân; Địa chỉ: Số 166, Hoàng Văn Thái, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội; Điện thoại: 069.562.464
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Nguyễn Ngọc Khoa, Viện Kỹ thuật Phòng không-Không quân, số 166 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội; ĐT: 069 562 460
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban Tham mưu – Kế hoạch; Viện Kỹ thuật Phòng không-Không quân; Số 166 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội; SĐT: 069.563.129
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không thực hiện.
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Vi điều khiển3ChiếcLoại PIC24F16KA101 hoặc tương đươngBộ vi điều khiển 16 bit – MCUĐóng gói / Vỏ bọc: PDIP-20Lõi: PIC24FĐộ rộng bus dữ liệu: 16 bitĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 1.8 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VTiêu chuẩn: AEC-Q100
2Vi mạch16ChiếcLoại 74HC595 hoặc tương đươngThanh ghiĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Đóng gói: ReelĐóng gói: Cut TapeĐóng gói: MouseReelNhãn hiệu: ToshibaLoại sản phẩm: Registers
3Vi mạch40ChiếcVi mạch AD5312BRM hoặc tương đươngBộ chuyển đổi Kỹ thuật số sang Analog – DACĐộ phân giải: 10 bitTốc độ lấy mẫu: 143 kS/sSố lượng kênh: 2 ChannelThời gian thiết lập: 7 usLoại đầu ra: Voltage BufferedLoại giao diện: 3-Wire, DSP, Microwire, QSPI, SPIĐiện áp nguồn cấp analog: 2.5 V to 5.5 VĐiện áp nguồn cấp kỹ thuật số: 2.5 V to 5.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ CKiểu gắn: SMD/SMT
4Vi mạch36ChiếcVi mạch AD5324BRM hoặc tương đươngBộ chuyển đổi Kỹ thuật số sang Analog – DACĐộ phân giải: 12 bitTốc độ lấy mẫu: 125 kS/sSố lượng kênh:4 ChannelThời gian thiết lập: 8 usLoại đầu ra: Voltage BufferedLoại giao diện: 3-Wire, DSP, Microwire, QSPI, SPIĐiện áp nguồn cấp analog: 2.5 V to 5.5 VĐiện áp nguồn cấp kỹ thuật số: 2.5 V to 5.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: MSOP-10
5Vi mạch40ChiếcVi mạch AD603AR hoặc tương đươngBộ khuếch đại mục đích đặc biệtLoại bộ khuếch đại: Bộ khuếch đại độ lợi có thể thay đổiSố kênh: 1 kênhGBP - Sản phẩm băng thông đạt được: 90 MHzĐiện áp cung cấp - Tối đa: 6,3 VĐiện áp cung cấp - Tối thiểu: - 4,75 VHoạt động cung cấp hiện tại: 20 mAKiểu lắp: SMD / SMTGói / Trường hợp: SOIC-8
6Vi mạch15ChiếcLoại AD7834BRZ hoặc tương đươngBộ chuyển đổi Digital sang Analog - DACLoạt: AD7834Nghị quyết: 14 bitTỷ lệ lấy mẫu: 100 kS / sSố kênh: 4 kênhLoại đầu ra: VônLoại giao diện: Nối tiếpNhiệt độ hoạt động tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ hoạt động tối đa: + 85 độ CKiểu lắp: SMD / SMTGói / Trường hợp: SOIC-28
7Vi mạch12ChiếcVi mạch AD7888BRU hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCKiểu gắn: 16-Pin TssopĐộ phân giải: 10-14 bitSố lượng kênh: 2 ChannelLoại giao diện: Serial CMOS, Serial LVDSTốc độ lấy mẫu: 125 KspsĐiện áp nguồn cấp analog: 2,7 V to 5,25 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
8Vi mạch18ChiếcVi mạch AD8065 hoặc tương đươngMạch khuếch đại thuật toán - Op AmpĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 24 VGBP - Tích độ tăng ích dải thông: 145 MHzDòng đầu ra mỗi kênh: 35 mASR - Tốc độ quét: 180 V/usVos - Điện áp bù đầu vào: 400 uVĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
9Vi mạch25ChiếcVi mạch AD8170 hoặc tương đươngIC chuyển mạch bộ trộn kênhSản phẩm: MultiplexersSố lượng kênh: 2 ChannelCấu hình: 1 x 2:1Nhãn hiệu: Analog DevicesLoại sản phẩm: Multiplexer Switch Ics
10Vi mạch10ChiếcVi mạch ADS42LB69IRG hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: VQFN-64Độ phân giải: 16 bitSố lượng kênh: 2 ChannelLoại giao diện: Serial CMOS, Serial LVDSTốc độ lấy mẫu: 250 MS/sLoại đầu vào: DifferentialKiến trúc: PipelineĐiện áp nguồn cấp analog: 1.7 V to 1.9 VSNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 75.8 dBNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
11Vi mạch50ChiếcVi mạch ADUM1210BRZ hoặc tương đươngBộ cách ly kỹ thuật sốKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Số lượng kênh: 2 ChannelCực tính: UnidirectionalTốc độ dữ liệu: 10 Mb/sĐiện áp cách ly: 2500 VrmsLoại cách ly: Magnetic CouplingĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2.7 VDòng cấp nguồn vận hành: 600 uAThời gian trễ lan truyền: 50 nsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ C
12Vi mạch100ChiếcVi mạch BAS28,235 hoặc tương đươngĐi-ốt - Phổ dụng, Nguồn điện, Chuyển mạchSản phẩm: Switching DiodesKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOT-143B-4Điện áp ngược đỉnh: 85 VDòng tăng tối đa: 4 AIf - Dòng thuận: 215 mACấu hình: DualThời gian khôi phục: 4 nsFf - Điện áp thuận: 1.25 VIr - Dòng ngược: 1 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
13Vi mạch15ChiếcLoại BINARY COUNTER hoặc tương đươngIC bộ đếmKiểu gắn: SMD/SMT Đóng gói / Vỏ bọc: SSOP-16 Họ Logic: 74FCT Trình tự đếm: Up Điện áp cấp vận hành: 4.75 V to 5.25 V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
14Vi mạch15ChiếcLoại Vi mạch CD4011BCM Hoặc tương đươngCổng LogicChức năng logic: NANDHọ Logic: CD4KSố cực cổng: 4 GateSố dòng đầu vào: 2 InputSố lượng đường cửa ra: 1 OutputDòng đầu ra mức cao: - 4.2 mADòng đầu ra mức thấp: 4.2 mAThời gian trễ lan truyền: 250 nsĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 15 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
15Vi mạch chuyển đổi A/D20ChiếcLoại ADS42JB69IRGCT hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCĐóng gói / Vỏ bọc: VQFN-64Độ phân giải:16 bitSố lượng kênh: 2 ChannelTốc độ lấy mẫu: 250 MS/sLoại đầu vào: DifferentialKiến trúc: PipelineĐiện áp nguồn cấp analog: 1.8 VĐiện áp nguồn cấp kỹ thuật số: 1.8 VSNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 75.9 dBNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
16Vi mạch10ChiếcLoại CLC522 hoặc tương đươngSlew Rate: 2000V/µsGain Bandwidth Product: 165 MHz-3db Bandwidth: 165 MHzCurrent - Input Bias: 15 µAVoltage - Input Offset: 25 mVCurrent – Supply: 46mACurrent - Output / Channel: 80 mAOperating Temperature: -55°C ~ 125°C (TA)
17Vi mạch15ChiếcLoại CLC5665IM hoặc tương đươngMạch khuếch đại thuật toán - Op AmpĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Số lượng kênh: 1 ChannelĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 16 VSR - Tốc độ quét: 1.8 kV/usVos - Điện áp bù đầu vào: 7.5 mVĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: - 16 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CIb - Dòng phân cực đầu vào: 20 uADòng cấp nguồn vận hành: 12 mA
18Vi mạch Configuaration6ChiếcLoại XCF01SVO20C hoặc tương đươngFPGA - Bộ nhớ theo cấu hìnhKích thước bộ nhớ: 1 MbitTần số làm việc tối đa: 50 MHzĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-20
19Vi mạch30ChiếcLoại DS26C32ATM hoặc tương đươngIC giao diện RS-422Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-Narrow-16Số bộ thu: 4 ReceiverĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 4.5 VDòng cấp nguồn vận hành: 23 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
20Vi mạch20ChiếcLoại FC100V6A hoặc tương đươngBộ lọc đường dây nguồnNhãn hiệu: Bel Power SolutionsLoại sản phẩm: Power Line FiltersDanh mục phụ: Power Condition
21Vi mạch20ChiếcLoại FLTR100V5Z hoặc tương đươngBộ lọc đường dây nguồnNhãn hiệu: Bel Power SolutionsLoại sản phẩm: Power Line FiltersDanh mục phụ: Power Condition
22Vi mạch15ChiếcLoại HEF4001BT hoặc tương đươngNumber of Inputs: 2Voltage – Supply: 3V ~ 15VCurrent - Quiescent (Max): 1 µACurrent - Output High, Low: 3.4mA, 3.4mALogic Level – Low: 1.5V ~ 4VLogic Level – High: 3.5V ~ 11VOperating Temperature: -40°C ~ 125°C
23Vi mạch72ChiếcLoại IM07TS hoặc tương đươngRơ-le cao tần / Rơ-le RFĐiện áp cuộn dây: 24 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 2 Form C (DPDT-NO, NC)Định mức dòng tiếp điểm: 2 AĐấu nối tiếp điểm: Solder PinLoại cuộn dây: Non-LatchingTiêu thụ điện năng: 200 mWSê-ri: IM Relay
24Vi mạch738ChiếcLoại IPS521G hoặc tương đươngBộ điều hợp cổngĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Số lượng đầu ra: 1 OutputDòng đầu ra: 1.6 AĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 35 VThời gian tăng: 130 usThời gian giảm: 16 usNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
25Vi mạch24ChiếcLoại IR2113S hoặc tương đươngBộ điều hợp cổngĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-16Số mạch điều khiển: 2 DriverSố lượng đầu ra: 2 OutputDòng đầu ra: 2.5 AĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 10 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 20 VThời gian tăng: 35 nsThời gian giảm: 25 nsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
26Vi mạch24ChiếcLoại IRFB18N50K hoặc tương đươngMOSFETCông nghệ: SiKiểu gắn: Through HoleĐóng gói / Vỏ bọc: TO-220-3Chiều cao: 15.49 mmChiều dài: 10.41 mmChiều rộng: 4.7 mmĐơn vị Khối lượng: 2 g
27Vi mạch LED hiển thị40ChiếcMàu sắc: đỏĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân cắm
28Vi mạch30ChiếcLoại LM2903 hoặc tương đươngBộ so sánh analogThời gian phản hồi: 1 usLoại bộ so sánh: General PurposeĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 32 VDòng cấp nguồn vận hành: 600 uADòng đầu ra mỗi kênh: 16 mAVos - Điện áp bù đầu vào: 4.5 mVIb - Dòng phân cực đầu vào: 250 nANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
29Vi mạch10ChiếcLoại LM7805CT hoặc tương đương Bộ ổn áp tuyến tínhĐóng gói / Vỏ bọc: TO-220-3Số lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveĐiện áp đầu ra: 5 VDòng đầu ra: 1.5 ALoại đầu ra: FixedĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 7 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 35 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 CHệ số ổn áp tải đầu ra: 50 mVHệ số ổn áp đầu vào: 50 mVDòng tĩnh: 8 mA
30Vi mạch10ChiếcLoại LMZ14202 hoặc tương đương Bộ ổn áp chuyển mạchĐóng gói / Vỏ bọc: TO-PMOD-7Dạng cấu hình: BuckĐiện áp đầu ra: 800 mV to 6 VDòng đầu ra: 2 ASố lượng đầu ra: 1 OutputĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 6 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 42 VDòng tĩnh: 1 mATần số chuyển mạch: 1 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
31Vi mạch10ChiếcLoại LT1129IST-3.3 hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐóng gói / Vỏ bọc: SOT-223-3Điện áp đầu ra: 3.3 VDòng đầu ra: 700 mASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 50 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 4.15 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 30 VPSRR / Loại bỏ gợn sóng - Điển hình: 64 dBLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CĐiện áp sụt: 130 mV
32Vi mạch6ChiếcLoại LTC2171IUKG hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCĐóng gói / Vỏ bọc: QFN-52Độ phân giải: 14 bitSố lượng kênh: 4 ChannelTốc độ lấy mẫu: 40 MS/sLoại đầu vào: Differential/Single-EndedKiến trúc: PipelineĐiện áp nguồn cấp analog: 1.8 V
33Vi mạch40ChiếcVi mạch LXH574 hoặc tương đươngD-triggerĐóng gói / Vỏ bọc: SOICĐiện áp cấp nguồn: −0.5 V ÷ 4.6 VNguồn tiêu thụ: 96 mASố lượng đầu vào: 8Số lượng đầu ra: 8Nhiệt độ làm việc: −65°C to 150°C
34Vi mạch25ChiếcVi mạch MAX3160EAP hoặc tương đươngIC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: SSOP-20Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 2 DriverSố bộ thu: 2 ReceiverTốc độ dữ liệu: 10 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
35Vi mạch48ChiếcVi mạch MAX3490EEPA hoặc tương đươngIC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: PDIP-8Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 1 DriverSố bộ thu: 1 ReceiverTốc độ dữ liệu: 12 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.3 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
36Vi mạch10ChiếcVi mạch MAX3535E hoặc tương dương IC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-28-16Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 1 DriverSố bộ thu: 1 ReceiverTốc độ dữ liệu: 1 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
37Vi mạch20ChiếcVi mạch MAX490ESA hoặc tương đươngIC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 1 DriverSố bộ thu: 1 ReceiverTốc độ dữ liệu: 2.5 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
38Vi mạch14ChiếcLoại MQF574T25-100 hoặc tương đươngFrequency: 100 MHzFunction: Enable/DisableOutput: CMOSVoltage – Supply: 2.5VFrequency Stability: ±2.5ppmOperating Temperature: -30°C ~ 85°C
39Vi mạch100ChiếcVi mạch NC7WV17P6X hoặc tương đươngBộ đệm & tầng kéo đường dâySố dòng đầu vào: 2 InputSố lượng đường cửa ra: 2 OutputCực tính: Non-InvertingDòng đầu ra mức cao: - 24 mADòng đầu ra mức thấp: 24 mADòng tĩnh: 900 nAĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 0.9 VDòng cấp nguồn vận hành: 50 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
40Vi mạch40ChiếcVi mạch OP297FSZ hoặc tương đươngBộ khuếch đại độ chính xácSố lượng kênh: 2 ChannelGBP - Tích độ tăng ích dải thông: 500 kHzSR - Tốc độ quét: 150 mV/usCMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung: 135 dBDòng đầu ra mỗi kênh: 10 mAIb - Dòng phân cực đầu vào: 35 pAVos - Điện áp bù đầu vào: 50 uVDòng cấp nguồn vận hành: 525 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
41Vi mạch12ChiếcVi mạch OP747ARU hoặc tương đươngBộ khuếch đại độ chính xácSố lượng kênh: 1 ChannelGBP - Tích độ tăng ích dải thông: 700 kHzSR - Tốc độ quét: 200 mV/usCMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung: 120 dBDòng đầu ra mỗi kênh: 30 mAIb - Dòng phân cực đầu vào: 10 nANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
42Vi mạch15ChiếcLoại OSC PROG TIMER ID82C54 hoặc tương nđươngSố bộ hẹn giờ bên trong: 3 TimerĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 4.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 CKiểu gắn: Through HoleĐóng gói / Vỏ bọc: CDIP-24
43Vi mạch5ChiếcLoại PIC24HJ128GP202T hoặc tương đươngBộ vi điều khiển 16 bit – MCUĐóng gói / Vỏ bọc: QFN-28 EPLõi: PIC24HKích thước bộ nhớ chương trình: 128 kBĐộ rộng bus dữ liệu: 16 bitĐộ phân giải ADC: 12 bitTần số đồng hồ tối đa: 80 MHzSố lượng I/O: 21 I/OKích thước Dữ liệu RAM: 8 kBĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
44Vi mạch10ChiếcLoại PVT322 hoặc tương đươngRơ-le thể rắn - Chân gắn PCBĐịnh mức dòng tải: 170 mAĐịnh mức điện áp tải: 250 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 2 Form A (DPST-NO)Dải điện áp điều khiển: 0 VDC to 250 VDCĐóng gói / Vỏ bọc: DIP-8Loại đầu ra: MOSFETDòng đầu vào: 25 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
45Vi mạch RELAY6ChiếcVi mạch RELAY AQY282S hoặc tương đươngRơ-le thể rắn - Chân gắn PCBĐịnh mức dòng tải: 500 mAĐịnh mức điện áp tải: 60 VAC, 60 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 1 Form A (SPST-NO)Dải điện áp điều khiển: 1.14 VDCĐóng gói / Vỏ bọc: SOP-4Loại đầu ra: Photo MOSFETDòng đầu vào: 50 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
46Vi mạch15ChiếcVi mạch SENSOR CURRENT LA 20-PB hoặc tương đươngTần số: DC ~ 150kHzĐộ tuyến tính: ± 1%Độ chính xác: ± 1.5%Điện áp - Nguồn cung cấp: ± 15VThời gian đáp ứng: 3µsDòng điện - Nguồn cung cấp (Tối đa): 36,7mANhiệt độ hoạt động: -10° C ~ 80° C
47Vi mạch100ChiếcLoại SN54LVC4245ADW hoặc tương đươngBộ thu phát dây busMức đầu vào: LVTTL Mức công suất: LVTTL Loại đầu ra: 3-State Dòng đầu ra mức cao: - 24 mA Dòng đầu ra mức thấp: 24 mA Thời gian trễ lan truyền: 6.7 ns Điện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 V, 5.5 V Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2.7 V, 4.5 V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-24
48Vi mạch134ChiếcVi mạch SN74ABTE16245DGGR hoặc tương đương Bộ thu phát dây busLoại đầu ra: 3-StateDòng đầu ra mức cao: - 60 mADòng đầu ra mức thấp: 90 mAThời gian trễ lan truyền: 4.7 nsĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 4.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-48
49Vi mạch100ChiếcVi mạch SN74HC373 hoặc tương đươngSố lượng mạch: 8 CircuitLoại logic: TrueHọ Logic: 74HCCực tính: Non-InvertingDòng tĩnh: 8 uAĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
50Vi mạch85ChiếcLoại SN74HC541 hoặc tương đương Bộ đệm & tầng kéo đường dâySố dòng đầu vào: 8 InputSố lượng đường cửa ra: 8 OutputCực tính: Non-InvertingĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-20
51Vi mạch25ChiếcLoại SN74LVC14APW hoặc tương đươngBộ biến tầnSố lượng mạch: 6 CircuitHọ Logic: LVCLoại logic: CMOSĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-14
52Vi mạch60ChiếcLoại SN74LVC14AQPWREP hoặc tương đươngBộ biến tầnSố lượng mạch: 6 CircuitHọ Logic: LVCLoại logic: CMOSĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-14
53Vi mạch60ChiếcLoại SN74LVC4245AIPWREP hoặc tương đươngBộ thu phát dây busDòng đầu ra mức cao: - 24 mADòng đầu ra mức thấp: 24 mAThời gian trễ lan truyền: 6.7 nsĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 V, 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2.7 V, 4.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-24
54Vi mạch5ChiếcLoại TEN 15-2422 hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpCông suất đầu ra: 15 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 18 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 12 VDòng đầu ra-Kênh 1: 625 mAĐiện áp đầu ra-Kênh 2: - 12 VDòng đầu ra-Kênh 2: 625 mAĐiện áp cách ly: 1.5 kV
55Vi mạch5ChiếcLoại TEN 25-2411 hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpCông suất đầu ra: 25 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 18 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 5 VDòng đầu ra-Kênh 1: 5 AĐiện áp cách ly: 1.5 kVNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
56Vi mạch5ChiếcLoại TEN5-2423WI hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpCông suất đầu ra: 6 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 9 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 15 VDòng đầu ra-Kênh 1: 200 mAĐiện áp đầu ra-Kênh 2: - 15 VDòng đầu ra-Kênh 2: 200 mAĐiện áp cách ly: 1.5 kVNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
57Vi mạch18ChiếcLoại TL431IDB hoặc tương đươngChuẩn điện ápĐiện áp đầu ra: AdjustableĐộ chính xác ban đầu: 2 %Hệ số nhiệt độ: 92 PPM / CVREF nối tiếp - Điện áp đầu vào - Tối đa: 36 VDòng Shunt - Tối đa: 100 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
58Vi mạch110ChiếcLoại TLP281 hoặc tương đươngBộ cách ly quang điện đầu ra transistorSố lượng kênh: 1 ChannelIf - Dòng thuận: 50 mAĐiện áp cực góp cực phát tối đa: 80 VDòng cực góp tối đa: 50 mAĐiện áp cách ly: 2500 VrmsĐiện áp bão hòa cực góp cực phát tối đa: 0.2 VFf - Điện áp thuận: 1.3 VVr - Điện áp ngược: 5 VPd - Tiêu tán nguồn: 200 mWNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 100 độ C
59Vi mạch24ChiếcLoại TLP281-4 hoặc tương đươngBộ cách ly quang điện đầu ra transistorSố lượng kênh: 4 ChannelIf - Dòng thuận: 50 mAĐiện áp cực góp cực phát tối đa: 80 VDòng cực góp tối đa: 50 mAĐiện áp cách ly: 2500 VrmsĐiện áp bão hòa cực góp cực phát tối đa: 0.2 VFf - Điện áp thuận: 1.3 VVr - Điện áp ngược: 5 VPd - Tiêu tán nguồn: 170 mWNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 100 độ vC
60Vi mạch9ChiếcLoại TMR3-2412 hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpSố lượng đầu ra: 1 OutputCông suất đầu ra: 3 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 18 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 12 VDòng đầu ra-Kênh 1: 250 mAĐiện áp cách ly: 1.6 kVNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
61Vi mạch10ChiếcLoại TPS70445PWP hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 1.2 V, 3.3 VDòng đầu ra: 1 ASố lượng đầu ra: 2 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 250 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.7 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 6 VLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
62Vi mạch17ChiếcLoại TPS7333QD hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 3.3 VDòng đầu ra: 500 mASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 240 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 3.77 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 10 VPSRR / Loại bỏ gợn sóng - Điển hình: 53 dBLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125độ CĐiện áp sụt: 267 mV
63Vi mạch4ChiếcLoại TPS73XXQ hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOKiểu gắn: SMD/SMT Đóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-20 Điện áp đầu ra: 3.3 V Dòng đầu ra: 500 mA Số lượng đầu ra: 1 Output Cực tính: Positive Điện áp đầu vào, Tối thiểu: 3.77 V Điện áp đầu vào, Tối đa: 10 V Loại đầu ra: Fixed Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
64Vi mạch6ChiếcLoại TPS75725KTTRG3 hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 2.5 VDòng đầu ra: 3 ASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 200 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.8 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 5.5 VLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CĐiện áp sụt: 150 mV
65Vi mạch6ChiếcLoại TPS75733KTTR hoặc tương đương Bộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 3.3 VDòng đầu ra: 3 ASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 200 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.8 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 5.5 VLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CĐiện áp sụt: 150 mV
66Vi mạch15ChiếcLoại TRANSFORMER SMQT1553 hoặc tương đươngBiến áp dạng lõi kép tỷ lệLoại gắn: Gắn bề mặtKích thước: 0,624 "L x 0,624" W (15,86mm x 15,86mm)Chiều cao: 0,250 "(6,35mm)Nhiệt độ hoạt động: -55 độ C ~ 130 độ C
67Vi mạch5ChiếcLoại TWR 3-2423WI hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cách liSố lượng đầu ra: 2 Output Công suất đầu ra: 3 W Điện áp đầu ra-Kênh 1: 15 V Dòng đầu ra-Kênh 1: 100 mA Điện áp đầu ra-Kênh 2: - 15 V Dòng đầu ra-Kênh 2: 100 mA Điện áp cách ly: 1.5 kV Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C Kiểu gắn: SMD/SMT
68Vi mạch84ChiếcLoại ULN2003A hoặc tương đươngCặp Transistor DarlingtonCực tính transistor: NPNĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 50 VDòng cực góp DC tối đa: 0.5 AKiểu gắn: Through HoleĐóng gói / Vỏ bọc: PDIP-16Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 20 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
69Vi mạch60ChiếcLoại ULN2003ANS hoặc tương đươngCặp Transistor DarlingtonCực tính transistor: NPNĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 50 VDòng cắt cực góp tối đa: 50 uAKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-16Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 20 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 70 độ C
70Vi mạch10ChiếcLoại XCF01SVO20C hoặc tương đươngFPGA - Bộ nhớ theo cấu hìnhKích thước bộ nhớ: 1 MbitTần số làm việc tối đa: 50 MHzĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
71Vi mạch10ChiếcLoại XCF04SVOG20C hoặc tương đươngFPGA - Bộ nhớ theo cấu hìnhKích thước bộ nhớ: 4 MbitTần số làm việc tối đa: 50 MHzĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
72Bán dẫn60ChiếcLoại IXYS RF 475-102N hoặc tương đươngDòng yêu cầu: 24ACông suất - Đầu ra: 1800WĐiện áp - Định mức: 1000 VĐóng gói: 6-SMD
73Bán dẫn mosfet35ChiếcLoại MMRF1020 hoặc tương đươngTransistor MOSFET RFCông nghệ: SiĐóng gói: ReelNhãn hiệu: NXP SemiconductorsNhạy với độ ẩm: YesLoại sản phẩm: RF MOSFET Transistors
74Biến áp xung cách ly20ChiếcBiến áp xung cách liKhuôn nhựa (bobin) + Lõi FerritHình dạng khuôn: Vuông đứngHình dạng lõi: Ferrit VuôngChất liệu khuôn (bobin): Nhựa đenChất liệu lõi: Ferrit Oxit sắt kết hợp với các hợp chất Niken, Kếm/ManganSố chân của khuôn nhựa: 12 chân (2 hàng, mỗi hàng 6 chân)
75Biến trở10ChiếcLoại 3266Z hoặc tương đươngĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗSố vòng: 12Điện trở: 20 kOhmsĐiều chỉnh: Side SlotĐịnh mức công suất: 250 mW (1/4 W)Dung sai: 10 %Hệ số nhiệt độ: 100 PPM / CHướng: Horizontal AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
76Biến trở24ChiếcLoại 3292W-1-104 hoặc tương đươngĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗĐiện trở: 100 kOhmsĐiều chỉnh: Top CrossedĐịnh mức công suất: 500 mW (1/2 W)Dung sai: 10 %Hướng: Vertical AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
77Biến trở chính xác 50K, 1W, 5%20ChiếcĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗSố vòng: 12Điện trở: 50 kOhmsĐiều chỉnh: Side SlotĐịnh mức công suất: 250 mW (1/4 W)Dung sai: 10 %Hệ số nhiệt độ: 100 PPM / CHướng: Horizontal AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
78Biến trở30ChiếcBiến trở Nga СП5-2АВ hoặc tương đươngĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗSố vòng: 5Điện trở: 10 kOhmsĐiều chỉnh: Side SlotĐịnh mức công suất: 250 mW (1/4 W)Dung sai: 10 %Hệ số nhiệt độ: 100 PPM / CHướng: Horizontal AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
79Biến tụ chính xác 1%30ChiếcTụ điện vi chỉnh – xuyên lỗĐiện dung: 10uFDung sai: 1 %Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / CNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 155 độ CĐịnh mức công suất: 200 mW (1/5 W)
80Capacitor SMD36ChiếcLoại 0805 104 hoặc tương đươngĐiện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 5.1 MOhmsDung sai: 0.1 %Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / CMã vỏ - inch: 0805Mã vỏ - mm: 2012Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 155 độ CĐịnh mức công suất: 200 mW (1/5 W)
81Chip CPLD33ChiếcLoại XC95288XL hoặc tương đươngCPLD - Thiết bị logic phức hợp lập trình đượcĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VSố lượng macrocell: 288Số lượng I/O: 192 I/ONhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 70 độ CTần số làm việc tối đa: 208 MHzĐộ trễ lan truyền - Tối đa: 10 ns
82Chip FPGA15ChiếcLoại EPM7192SQI160 hoặc tương đươngThời gian trễ tối đa: 10 nsĐiện áp nuôi: 4,5V ~ 5,5VSố lượng phần tử logic /khối: 12Số lượng Macrocell: 192Số cổng: 3750Số lượng I/O: 124Nhiệt độ hoạt động: -40° C ~ 85° C
83Chip FPGA6ChiếcLoại XC2S100-5TQ144I hoặc tương đươngFPGA - Mảng lập trình được dạng trườngSố lượng I/O: 92 I/OĐiện áp cấp vận hành: 2.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 100 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói: TQFP-144
84Chíp lập trình FPGA15ChiếcLoại XC2S50-5TQ144C hoạc tương đươngFPGA - Mảng lập trình được dạng trườngSố lượng phần tử logic: 1728 LESố lượng I/O: 92 I/OĐiện áp cấp vận hành: 2.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói: TQFP-144
85Chip PIC5ChiếcChip PIC12F675 hoặc tương đươngBộ vi điều khiển 8 bit – MCUKích thước bộ nhớ chương trình: 1.75 kBĐộ rộng bus dữ liệu: 8 bitĐộ phân giải ADC: 10 bitTần số đồng hồ tối đa: 20 MHzSố lượng I/O: 6 I/OKích thước Dữ liệu RAM: 64 BĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C
86Chip vi xử lý5ChiếcLoại XC6SLX9- TQG144BIV1205 hoặc tương đươngIC FPGA 200 I/O 324CSBGAHọ: Spartan®-6 LXĐóng gói: TraySố lượng chân: 715Số lượng phần tử logic: 9152Dung lượng RAM: 589824Số lượng chân I/O: 200Điện áp nuôi: 1.14V ~ 1.26VNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C (TJ)Đóng gói: 324-LFBGA, CSPBGA
87Chíp vi xử lý4ChiếcLoại XC95144-10TQ100I hoặc tương đươngCPLD - Thiết bị logic phức hợp lập trình đượcĐóng gói / Vỏ bọc: TQFP-100Điện áp cấp vận hành: 5 VSố lượng macrocell: 144Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CTần số làm việc tối đa: 111.1 MHzĐộ trễ lan truyền - Tối đa: 10 ns
88Chíp vi xử lý9ChiếcLoại XC95144XL-TQG144 hoặc tương đươngCPLD - Thiết bị logic phức hợp lập trình đượcSê-ri: XC95144XL Kiểu gắn: SMD/SMT Đóng gói / Vỏ bọc: TQFP-100 Điện áp cấp vận hành: 3.3 V Số lượng macrocell: 144 Số lượng I/O: 81 I/O Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 70 độ C Tần số làm việc tối đa: 178 MHz Độ trễ lan truyền - Tối đa: 5 ns
89Chuyển mạch trung tần5BộIC công tắc RFTiêu chuẩn: AEC-Q100 Sê-ri: QPC8020Q Đóng gói: Reel Đóng gói: Cut Tape Nhãn hiệu: Qorvo Nhạy với độ ẩm: Yes Loại sản phẩm: RF Switch Ics
90Connector chân mạ AU, 24/8 vị trí chuyên dụng10ChiếcĐầu nối chuẩn quân đội tiết diện trònSố vị trí: 24 Position Giống tiếp điểm: Socket (Female) Sắp xếp đầu lắp: 09-35 Kích thước vỏ: 9 Kiểu vỏ: Plug Nhãn hiệu: Amphenol Aerospace Góc lắp: Straight
91Cuộn cảm cao tần RF40ChiếcCuộn cảm vật liệu FerritGiá trị độ tự cảm: 10 mHDung sai: ±10%Nhiệt độ làm việc: -20 độ C ÷ +100 độ CDạng chân hàn: chân cắm
92Cuộn cảm chính xác 1%340ChiếcCuộn cảm vật liệu FerritGiá trị độ tự cảm: 100 mHDung sai: ±10%Nhiệt độ làm việc: -20 độ C ÷ +100 độ CDạng chân hàn: chân cắm
93Cuộn cảm SMD128ChiếcCuộn cảm vật liệu FerritGiá trị độ tự cảm: 20 mHDung sai: ±10%Nhiệt độ làm việc: -20 độ C ÷ +100 độ CDạng chân hàn: chân cắm
94Cuộn chặn10ChiếcLoại 2727-05G hoặc tương đươngCuộn cảm cố địnhĐiện cảm: 22 uHDung sai: 2 %Dòng DC tối đa: 290 mAĐiện trở DC tối đa: 2.3 OhmsQ tối thiểu: 80Tần số tự cộng hưởng: 22 MHzĐầu cuối: StandardKiểu gắn: PCB Mount
95Cuộn chặn15ChiếcLoại 2727-07G hoặc tương đươngCuộn cảm cố địnhĐiện cảm: 33 uHDung sai: 2 %Dòng DC tối đa: 240 mAĐiện trở DC tối đa: 3.3 OhmsQ tối thiểu: 80Tần số tự cộng hưởng: 18 MHzĐầu cuối: StandardKiểu gắn: PCB Mount
96Cuộn chặn cao áp9ChiếcBộ lọc / Cuộn cản chế độ thông thường Sê-ri: ACM-V Kiểu gắn: PCB Mount Kiểu chấm dứt: SMD/SMT Số lượng kênh: 1 Channel Điện cảm: 14.3 uH Trở kháng: 1500 mOhms Dòng DC tối đa: 3.6 A Điện trở DC tối đa: 16 mOhms Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
97Đầu SOCKET COAXIAL trung tần50ChiếcBộ kết thúc RFSê-ri RF: SMA Giống: Plug (Male) Trở kháng: 50 Ohms Tần số tối đa: 18 GHz Vật liệu thân: Stainless steel Hoàn thiện thân: Nickel Chất liệu tiếp điểm: Brass Mạ tiếp điểm: Gold
98Đầu Φ SCT10ChiếcĐầu nối RFSê-ri RF: 2.92 mm Giống: Plug (Male) Trở kháng: 50 Ohms Tần số tối đa: Plug (Male) Vật liệu thân: Stainless Steel Nhãn hiệu: Amphenol / SV Microwave Loại sản phẩm: RF Terminators
99Đi ốt72ChiếcLoại 10BQ060TR hoặc tương đươngĐi-ốt & Bộ chỉnh lưu SchottkyCông nghệ: SiIf - Dòng thuận: 1 AVrrm - Điện áp ngược lặp lại: 60 VFf - Điện áp thuận: 760 mVIfsm - Dòng tăng thuận: 700 AIr - Dòng ngược: 100 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
100Đi ốt cầu5ChiếcLoại MB10S-13 hoặc tương đươngBộ chỉnh lưu cầu nốiĐóng gói / Vỏ bọc: MBS-4If - Dòng thuận: 800 mAĐiện áp ngược đỉnh: 1000 VFf - Điện áp thuận: 0.93 VDòng tăng tối đa: 30 ANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
101Đi ốt200ChiếcLoại MELF 1000V 1A hoặc tương đươngBộ chỉnh lưuVr - Điện áp ngược: 1 kVIf - Dòng thuận: 1 ALoại: Fast Recovery RectifiersCấu hình: SingleFf - Điện áp thuận: 1.3 VDòng tăng tối đa: 30 AIr - Dòng ngược: 5 uAThời gian khôi phục: 500 nsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 175 độ C
102Đi ốt25ChiếcLoại P1200B0 hoặc tương đươngBộ chỉnh lưuFf - Điện áp thuận: 950 mVDòng tăng tối đa: 400 AIr - Dòng ngược: 10 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 50 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C
103Đi ốt222ChiếcLoại P1200B hoặc tương đươngBộ chỉnh lưuFf - Điện áp thuận: 950 mVDòng tăng tối đa: 400 AIr - Dòng ngược: 10 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 50 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C
104Đi ốt20ChiếcLoại SR806 hoặc tương đươngĐi-ốt & Bộ chỉnh lưu SchottkyIf - Dòng thuận: 8 AVrrm - Điện áp ngược lặp lại: 60 VFf - Điện áp thuận: 700 mVIfsm - Dòng tăng thuận: 175 AIr - Dòng ngược: 500 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
105Đi ốt Tube42ChiếcĐi-ốt & Bộ chỉnh lưu SchottkyKiểu gắn: Through Hole Đóng gói / Vỏ bọc: TO-220ACG-2 Cấu hình: Single Công nghệ: SiC If - Dòng thuận: 20 A Vrrm - Điện áp ngược lặp lại: 1.2 kV Ff - Điện áp thuận: 1.4 V Ifsm - Dòng tăng thuận: 79 A Ir - Dòng ngược: 20 uA Nhiệt độ làm việc tối đa: + 175 độ C
106Đi ốt Zener51ChiếcĐi-ốt ZenerDung sai điện áp: 5 %Hệ số nhiệt độ điện áp: 0.11 %/CDòng Zener: 0.1 uAZz - Trở kháng Zener: 2200 OhmsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C
107Điện trở công suất chính xác342ChiếcLoại 660-PCF2C471K hoặc tương đươngĐiện trở thành phần gốm sứSê-ri: PCF Điện trở: 470 Ohms Định mức công suất: 2 W Dung sai: 10 % Hệ số nhiệt độ: - 1200 PPM / C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C Định mức điện áp: 700 V
108Điện trở SMD 0403215ChiếcĐiện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 2.2 kOhms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 0201 Mã vỏ - mm: 0603 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V
109Điện trở SMD 0805 các loại2.084ChiếcĐiện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 680 kOhms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 0201 Mã vỏ - mm: 0805 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V
110Điện trở SMD 12061.892ChiếcĐiện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 105 Ohms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 1210 Mã vỏ - mm: 3225 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V
111Diode120ChiếcLoại BAV99 hoặc tương đươngĐi-ốt - Phổ dụng, Nguồn điện, Chuyển mạchĐiện áp ngược đỉnh: 100 VDòng tăng tối đa: 2 AIf - Dòng thuận: 215 mACấu hình: DualThời gian khôi phục: 3 nsFf - Điện áp thuận: 1.25 VIr - Dòng ngược: 200 nANhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
112Đi-ốt64ChiếcLoại T-AAK hoặc tương đươngĐi-ốt Zener: 5,1VDung sai điện áp: 1 %Dòng Zener: 2 uACông suất chịu đựng: 830 mWNhiệt độ làm việc: -650C ÷ +1500CDạng chân hàn: SMD/SMT SOD-123F-2
113Điốt tách sóng cao tần60ChiếcBộ dò RFDải tần số: 100 MHz to 2.5 GHz Dải động dB: 45 dB Cấu hình: Quad Bridge Điện áp cấp vận hành: 5 V Điện dung đi-ốt tối đa: 5 pF Công nghệ: Si Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Kiểu gắn: SMD/SMT
114Ghen chống cháy125CáiKhả năng chịu nhiệt: từ -20℃ đến 180℃.Độ bền điện áp: 1.5 Kv.Độ dài: 1000 mm/sợi Màu sắc: sợi màu trắng, 100 sợi/túi
115Giắc kết nối10ChiếcLoại 09021646921 hoặc tương đươngĐầu nối DIN 41612Số vị trí: 64 PositionSố hàng: 2 RowBước: 2.54 mmLoại: BKiểu chấm dứt: Solder PinGóc lắp: RightMạ tiếp điểm: NickelChất liệu tiếp điểm: Copper Alloy
116Giắc kết nối23ChiếcLoại 09641247232 hoặc tương đươngĐầu nối tiêu chuẩn D-SubSố vị trí: 9 PositionGiống tiếp điểm: Pin (Male)Kiểu chấm dứt: Solder PinKiểu gắn: Through HoleGóc lắp: Right AngleSố hàng: 2 RowGiống: MaleMạ tiếp điểm: GoldLoại: Plug
117Giắc DB154ChiếcĐầu nối RF / Đầu nối đồng trụcGiống: Plug (Pin)Trở kháng: 75 OhmsKiểu chấm dứt: CompressionHướng: StraightCực tính: StandardKiểu gắn: Cable Mount / Free HangingLoại cáp: Coaxial
118Giắc kết nối18ChiếcLoại 09791962950 hoặc tương đươngĐầu nối DIN 41612DIN 41612 Connectors DIN-Signal RHE11 096MP-5,0C1-1
119Giắc kết nối 16 chân đực mạ AU10ChiếcĐầu nối chuẩn quân đội tiết diện trònSố vị trí: 16 Position Giống tiếp điểm: Socket (Female) Sắp xếp đầu lắp: 14-19 Sản phẩm: Receptacles Kích thước vỏ: 14 Kiểu vỏ: Single Hole Mount Loại quân đội: MIL-C-26482 Kiểu chấm dứt: Solder Kiểu gắn: Panel Mount Định mức dòng: 5 A Mạ tiếp điểm: Tin Chất liệu tiếp điểm: Nickel Alloy
120Giắc kết nối 96 chân đực mạ AU10ChiếcMô-đun giao diện cụm đấu nốiSản phẩm: Terminal Boards Số vị trí: 96 Position Định mức dòng: 102 mA Định mức điện áp: 24 V Kiểu gắn: DIN Rail Sê-ri: DIN Đóng gói: Bulk Nhãn hiệu: ADLINK Technology Nhiệt độ làm việc tối đa: + 60 độ C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ C
121Giắc kết nối 96 chân đực mạ vàng19ChiếcMô-đun giao diện cụm đấu nốiSản phẩm: Terminal Boards Số vị trí: 96 Position Định mức dòng: 102 mA Định mức điện áp: 24 V Kiểu gắn: DIN Rail Sê-ri: DIN Đóng gói: Bulk Nhãn hiệu: ADLINK Technology Nhiệt độ làm việc tối đa: + 60 độ C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ C
122Giắc kết nối IDC204ChiếcCáp USB / Cáp IEEE 1394Sản phẩm: USB Cables Loại: USB 3.0 Cuối đầu nối A: USB Số chân cuối đầu nối B: 20 Position Chiều dài cáp: 200 mm Nhãn hiệu: ADLINK Technology
123Giắc kết nối IDC324ChiếcCáp USB / Cáp IEEE 1394Sản phẩm: USB Cables Loại: USB 3.0 Cuối đầu nối A: USB Số chân cuối đầu nối B: 32 Position Chiều dài cáp: 320 mm Nhãn hiệu: ADLINK Technology
124Giắc kết nối WAGO66ChiếcCáp kết nối USB 2.5 m Wago – 750-923Loại: Plate Để sử dụng với: Thermal Transfer Printers Nhãn hiệu: 3M Electronic Specialty Loại sản phẩm: Printers
125Giắc nạp Header4ChiếcPhụ kiện bộ lập trìnhSản phẩm: Programming Cables Để sử dụng với: Stratix II, Stratix II GX, Stratix GX, Cyclone II, Apex II, Apex 20K, Acex 1K, Mercury devices, Flex 10K, Flex 10KE, Flex 10KA, Excalibur devices Nhãn hiệu: Terasic Technologies Mô tả/chức năng: USB Blaster download cable Loại giao diện: USB Điện áp cấp vận hành: 2.5 V, 3.3 V, 5 V Loại sản phẩm: Programmer Accessories
126Khe cắm ISA6ChiếcĐộ rộng bit: 8 hoặc 16Số thiết bị: Lên đến 6 thiết bịTốc độ: Half-duplex 8 MB/s or 16 MB/s[1]Hình dáng: Song songGiao diện Hotplugging: khôngGiao diện ngoài: không
127Khối hiển thị trạng thái 4 kênh5BộHiển thị trạng thái tín hiệu phối hợpTrạng thái hiển thị: LED và LCDSố kênh hiển thị: 4 kênhMức tín hiệu đầu vào: 1000mV÷1500mVMức tín hiệu đầu ra: 4V÷5VNguồn nuôi: +5V
128Khuếch đại trung tần sơ bộ5BộBộ khuếch đại tín hiệu trung tần tần số 10 đến 300 MHz;Hệ số khuếch đại 22 dB;Trở kháng vào ra 50 Ohms, chuẩn Nga;Hệ số tạp nhỏ hơn 5dB;P1 22 dBmĐiện áp nguồn nuôi 5 V/1A;Cấu trúc kiểu Gain BlockNhiệt độ làm việc -10 đến 65 độ C;Độ ẩm môi trường 5-90%.
129Khuếch đại trung tần tạp âm thấp điều chỉnh hệ số khuếch đại5BộBộ khuếch đại LNADải tần làm việc: 20 MHz to 3 GHzĐiểm bắt đầu nén P1dB: 12,8 dBmHệ số khuếch đại: 18,8dBĐiện áp nuôi: 12VHệ số nhiễu: 2,7 dBDòng tiêu thụ: 34mANhiệt độ môi trường -45 đến 85 độ C;
130Khung cơ khí5BộVật liệu chế tạo nhôm 7075, nhôm T651 của Nga hoặc tương đương; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, gia công CNC độ chính xác 0,001mm, khung liền khối , Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng, không long ốc vít; Mặt khối chữ, ký hiệu khắc laser chìm, sơn đen.
131Khung cơ khí chống nhiễu5BộVật liệu chế tạo nhôm 7075, nhôm T651 của Nga hoặc tương đương; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, gia công CNC độ chính xác 0,001mm, khung liền khối , Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng, không long ốc vít; Mặt khối chữ, ký hiệu khắc laser chìm, sơn đen.
132Led hiển thị10ChiếcLoại WP934CB hoặc tương đươngĐèn chỉ báo bo mạch LEDKích thước đèn LED: 3 mmChiều dài bước sóng: 568 nmCường độ sáng: 20 mcdLoại gắn: Through HoleGóc xem: 40 deg
133Led hiển thị35ChiếcLoại L513SRD hoặc tương đươngMàu sắc: đỏĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân cắm
134Led hiển thị50ChiếcLoại NTE30111 hoặc tương đươngMàu sắc: xanhĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân cắm
135Led hiển thị30ChiếcLoại SMD 1206 hoặc tương đươngMàu sắc: đỏĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân dán
136Led hiển thị40ChiếcLoại Led SSF-LXH103GD hoặc tương đươngĐèn chỉ báo bo mạch LEDKích thước đèn LED: 3 mmChiều dài bước sóng: 565 nmCường độ sáng: 30 mcdLoại gắn: Through HoleGóc xem: 60 deg
137Mạch cách ly AC DC cho KĐSCT10BộCách ly các ảnh hưởng không mong muốn từ nguồn cấp thiên áp một chiều đến đầu vào cao tần của bán dẫn trườngCông nghệ chế tạo mạch dảiChất liệu mạch in: Roger585
138Mạch Điều chỉnh hệ số KĐ SCT10BộBộ tạo tín hiệu điều khiển hệ số khuếch đại chống quá tải máy thuĐiện áp nuôi: 12VNhiệt độ môi trường -45 đến 85 độ C;Độ ẩm môi trường 5 -90 %.
139Mạch in 2 lớp43dm2Mạch in chất liệu: FR4Độ dầy: 2mmSố lớp mạch in: 2Độ dày đường mạch: 1OzPhủ lắc, mạ thiếc các pad và via
140Mạch in 4 lớp136dm2Mạch in chất liệu: FR4Độ dầy: 2mmSố lớp mạch in: 4Độ dày đường mạch: 2OzPhủ lắc, mạ thiếc các pad và via
141Mạch khuếch đại tạp âm thấp SCT10BộBộ khuếch đại LNADải tần làm việc: 20 MHz to 3 GHzĐiểm bắt đầu nén P1dB: 12,8 dBmHệ số khuếch đại: 18,8dBĐiện áp nuôi: 12VHệ số nhiễu: 2,7 dBDòng tiêu thụ: 34mANhiệt độ môi trường -45 đến 85 độ C;
142Mạch Lọc dải thông SCT10BộLọc băng dải để loại bỏ các tần số không mong muốnTần số trung tâm: 8-12 GHzDải thông: 4GHzTrở kháng: 75 Ohms
143Bộ khóa + Chốt định hướng + Thanh ốp29BộChất liệu Inox 304 hoặc tương đương , Gia công CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt
144Nhựa thông19,3KgCó tính acid có tính tẩy bề mặt cần hàn, thành phần 98%
145Relay Omron300ChiếcLoại G6K-2P-DC24 hoặc tương đươngRơ-le tín hiệu thấp – PCBĐiện áp cuộn dây: 24 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 2 Form C (DPDT-NO, NC)Định mức tiếp điểm: 300 mA, 1 AĐịnh mức dòng tiếp điểm: 1 ADòng chuyển mạch tối đa: 1 ADòng cuộn dây: 4.6 mALoại cuộn dây: Non-LatchingTiêu thụ điện năng: 100 mW
146Resistor SMD 08051.684ChiếcĐiện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 880 kOhms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 0201 Mã vỏ - mm: 0805 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V
147Rơ le15ChiếcLoại AXIXOM IM07/24VDC hoặc tương đươngRơ-le tín hiệu thấp – PCBĐóng gói: Tube Sản phẩm: Low Signal Relays Loại: Low Profile Điện áp cuộn dây: 12 VDC Định mức dòng tiếp điểm: 2 A Dòng cuộn dây: 11.67 mA Loại cuộn dây: Non-Latching
148Rơ le bảo vệ dòng36ChiếcRơ-le an toànĐiện áp cuộn dây: 5 V Dạng tiếp điểm rơ-le: 1 Form A (SPST-NO), 1 Form B (SPST-NC) Đấu nối tiếp điểm: Solder Pin Định mức tiếp điểm: 54 mA Đóng gói: Tube Nhãn hiệu: Panasonic Industrial Devices Điện trở cuộn dây: 92.6 Ohms Định mức dòng - Tối đa: 6 A Kiểu gắn: PCB Mount Số lượng kênh: 1 Channel Sản phẩm: Safety Relays
149Tầng bảo vệ quá tải5BộThực hiện chức năng phản hồi liên tục về dòng điện đầu ra để bảo vệ quá tảiĐiện áp nguồn nuôi: 5VDCMức tín hiệu phản hồi: 0,5V đến 4,5VPhương pháp lấy mẫu: liên tục (tín hiệu tương tự)Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
150Tầng phản hồi ổn định điện áp5BộThực hiện chức năng phản hồi liên tục về điện áp đầu ra nhằm đảm bảo độ thăng giáng nguồn đầu ra nhỏ nhất theo tải tiêu thụĐiện áp nguồn nuôi: 12VDCMức tín hiệu phản hồi: 1V đến 10,5VPhương pháp lấy mẫu: liên tục (tín hiệu tương tự)Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
151Thiếc hàn18,8KgChất hànHợp kim: Sn99.3/Cu0.7 Mô tả/chức năng: No-Clean Synthetic Đường kính: 0.38 mm Kiểu đóng gói: Tube Chứa chì: No
152Thiếc hàn HQ2,5CuộnLoại: Flux, No Clean Hợp kim: Sn99.3/Cu0.7 Mô tả/chức năng: No-Clean Synthetic Đường kính: 0.38 mm Kiểu đóng gói: Tube Kích cỡ: 1/8 lb Chứa chì: No
153Transistor80ChiếcLoại B846 hoặc tương đươngLoại: Transistor SI PNP Điện áp các cực:Uce/Ucb: -20/-25VIc: -1Aβ (Ic/Ib): -N: 10W
154Transistor50ChiếcLoại BC817-40 hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 45 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: -Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 700 mVDòng cực góp DC tối đa: 800 mAPd - Tiêu tán nguồn: 310 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 100 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
155Transistor125ChiếcLoại BC846B hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 65 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 80 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 6 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 600 mVDòng cực góp DC tối đa: 100 mAPd - Tiêu tán nguồn: 250 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 300 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
156Transistor110ChiếcLoại BC856B hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 65 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 80 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 650 mVDòng cực góp DC tối đa: 100 mAPd - Tiêu tán nguồn: 250 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 100 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 dộ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
157Transistor80ChiếcLoại BCP55 hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 60 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 60 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 500 mVDòng cực góp DC tối đa: 1.5 APd - Tiêu tán nguồn: 1.5 WTích độ tăng ích dải thông fT: -Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
158Transistor125ChiếcLoại MMBT5551 hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 160 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: -Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 6 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 200 mVDòng cực góp DC tối đa: 600 mAPd - Tiêu tán nguồn: 250 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 300 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
159Transistor50ChiếcLoại MMBTH10L hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 25 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 30 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 3 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 500 mVDòng cực góp DC tối đa: -Pd - Tiêu tán nguồn: 225 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 650 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
160Tụ điện48ChiếcLoại 678D107M050CG3D hoặc tương đươngTụ điện điện phân bằng nhôm - Có chân ở 2 bên trụcĐiện dung: 100 uFDC định mức điện áp: 50 VDCĐường kính: 10 mmBước đầu dây: 5 mmChiều dài: 20 mmTuổi thọ: 3000 HourDung sai: 20 %Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ C
161Tụ điện SMD 040385ChiếcTụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMTĐầu cuối: Flexible (Soft) Điện dung: 10 pF DC định mức điện áp: 50 VDC Điện môi: X8R Dung sai: 10 % Mã vỏ - inch: 0603 Mã vỏ - mm: 2012 Chiều cao: 0.9 mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
162Tụ điện SMD 0805110ChiếcTụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMTĐầu cuối: Flexible (Soft) Điện dung: 0.015 uF DC định mức điện áp: 50 VDC Điện môi: X8R Dung sai: 10 % Mã vỏ - inch: 0805 Mã vỏ - mm: 2012 Chiều cao: 0.9 mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
163Tụ điện SMD 12061.425ChiếcTụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMTĐầu cuối: Flexible (Soft) Điện dung: 0.22 uFDC định mức điện áp: 50 VDC Điện môi: X8R Dung sai: 10 % Mã vỏ - inch: 1206 Mã vỏ - mm: 3216 Chiều cao: 0.9 mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C
164Tụ điện SMD phân cực439ChiếcTụ điện Tantalum – PolymerĐiện dung: 220 uF DC định mức điện áp: 4 VDC Dung sai: 20 % ESR: 25 mOhms Đóng gói: Reel Đóng gói: Cut Tape
165Tụ hóa 10uF 50V100ChiếcKiểu chấm dứt: SMD/SMT Sê-ri: T598 Điện dung: 10 uF DC định mức điện áp: 50 VDC Dung sai: 20 % ESR: 90 mOhms Mã vỏ - inch: 2917 Mã vỏ - mm: 7343 Chiều cao: 2.8 mm Mã vỏ nhà sản xuất: D Case Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
166Tụ hóa15ChiếcLoại SEK102M050ST hoặc tương đươngTụ điện điện phân bằng nhôm - Có chân ở 2 bên trụcĐiện dung: 1000 uFDC định mức điện áp: 50 VDCNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 CĐường kính: 16 mmBước đầu dây: 7.5 mmChiều dài: 25 mmTuổi thọ: 2000 HourDung sai: 20 %Dòng gợn sóng: 1110 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
167Tụ hóa25ChiếcLoại T541X476M035BH6510 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum – PolymerĐiện dung: 47 uFDC định mức điện áp: 35 VDCDung sai: 20 %ESR: 60 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Chiều cao: 4 mmMã vỏ nhà sản xuất: X CaseNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
168Tụ hóa50ChiếcLoại TCJD106M050R0120 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum - PolymerĐiện dung: 10 uFDC định mức điện áp: 50 VDCDung sai: 20 %ESR: 120 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Chiều cao: 2.9 mmMã vỏ nhà sản xuất: D CaseNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ C
169Tụ phân cực262ChiếcLoại T496X156K035ATE900 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum - SMD dạng rắnĐiện dung: 15 uFDC định mức điện áp: 35 VDCDung sai: 10 %ESR: 900 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Mã vỏ nhà sản xuất: X CaseChiều cao: 4 mmNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
170Tụ điện60ChiếcLoại T521D475M075ATE075 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum - PolymerĐiện dung: 4.7 uFDC định mức điện áp: 75 VDCDung sai: 20 %ESR: 75 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Chiều cao: 2.8 mmMã vỏ nhà sản xuất: D CaseNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C
171Mỡ hàn dính linh kiện1KgMỡ hàn bao gồm: Dung môiNhựa thôngChất hoạt động bề mặtChất hoạt hóaCác chất lưu biếnTrơ về nhiệt độ phòng nhưng tính trơ giảm mạnh khi tăng nhiệt độMàu vàng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.742445E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.54826E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.641.891.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.925.673.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu cam kết bảo hành vật tư, hàng hóa thuộc gói thầu trong vòng 12 tháng kể từ ngày bàn giao, đưa vào sử dụng.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Quản lý kỹ thuật 1 Kỹ sư53
2 Nhân viên kỹ thuật 3 Kỹ sư32
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->