Gói thầu: Gói thầu 11-VKTT22: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220835626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu 11-VKTT22: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20220822890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-11 21:56:00 đến ngày 2022-08-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,774,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.742445E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.54826E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.641.891.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.925.673.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu cam kết bảo hành vật tư, hàng hóa thuộc gói thầu trong vòng 12 tháng kể từ ngày bàn giao, đưa vào sử dụng. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu 11-VKTT22: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử Sản xuất vật tư theo hướng dẫn số 234/HD-CKT ngày 02 tháng 11 năm 2021_P.NCVKPKTT 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Nhà thầu cung cấp bảo lãnh dự thầu bản gốc bằng thư bảo lãnh của ngân hàng; Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp với gói thầu; Tài liệu chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế của 03 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | Tất cả vật tư, thiết bị và dịch vụ liên quan được cung cấp theo hợp đồng phải có xuất xứ rõ ràng, hợp pháp. Nhà thầu phải nêu rõ ký, mã hiệu, nhãn mác (nếu có) và xuất xứ của vật tư, thiết bị; cam kết cung cấp tài liệu chứng minh xuất xứ (C/O), chất lượng (C/Q) đối với hàng hóa nhập khẩu. |
| E-CDNT 12.2 | Nhà thầu chào giá của hàng hóa là giá vận chuyển, bàn giao tại kho của Bên mời thầu (Viện kỹ thuật PK-KQ, số 166 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội) và là giá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 05 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp vật tư thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2 - [Yêu cầu về phạm vi cung cấp]. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 38.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Kỹ thuật Phòng không – Không quân; Địa chỉ: Số 166, Hoàng Văn Thái, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội; Điện thoại: 069.562.464 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Nguyễn Ngọc Khoa, Viện Kỹ thuật Phòng không-Không quân, số 166 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội; ĐT: 069 562 460 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban Tham mưu – Kế hoạch; Viện Kỹ thuật Phòng không-Không quân; Số 166 Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội; SĐT: 069.563.129 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không thực hiện. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi điều khiển | 3 | Chiếc | Loại PIC24F16KA101 hoặc tương đươngBộ vi điều khiển 16 bit – MCUĐóng gói / Vỏ bọc: PDIP-20Lõi: PIC24FĐộ rộng bus dữ liệu: 16 bitĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 1.8 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VTiêu chuẩn: AEC-Q100 | ||
| 2 | Vi mạch | 16 | Chiếc | Loại 74HC595 hoặc tương đươngThanh ghiĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Đóng gói: ReelĐóng gói: Cut TapeĐóng gói: MouseReelNhãn hiệu: ToshibaLoại sản phẩm: Registers | ||
| 3 | Vi mạch | 40 | Chiếc | Vi mạch AD5312BRM hoặc tương đươngBộ chuyển đổi Kỹ thuật số sang Analog – DACĐộ phân giải: 10 bitTốc độ lấy mẫu: 143 kS/sSố lượng kênh: 2 ChannelThời gian thiết lập: 7 usLoại đầu ra: Voltage BufferedLoại giao diện: 3-Wire, DSP, Microwire, QSPI, SPIĐiện áp nguồn cấp analog: 2.5 V to 5.5 VĐiện áp nguồn cấp kỹ thuật số: 2.5 V to 5.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ CKiểu gắn: SMD/SMT | ||
| 4 | Vi mạch | 36 | Chiếc | Vi mạch AD5324BRM hoặc tương đươngBộ chuyển đổi Kỹ thuật số sang Analog – DACĐộ phân giải: 12 bitTốc độ lấy mẫu: 125 kS/sSố lượng kênh:4 ChannelThời gian thiết lập: 8 usLoại đầu ra: Voltage BufferedLoại giao diện: 3-Wire, DSP, Microwire, QSPI, SPIĐiện áp nguồn cấp analog: 2.5 V to 5.5 VĐiện áp nguồn cấp kỹ thuật số: 2.5 V to 5.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: MSOP-10 | ||
| 5 | Vi mạch | 40 | Chiếc | Vi mạch AD603AR hoặc tương đươngBộ khuếch đại mục đích đặc biệtLoại bộ khuếch đại: Bộ khuếch đại độ lợi có thể thay đổiSố kênh: 1 kênhGBP - Sản phẩm băng thông đạt được: 90 MHzĐiện áp cung cấp - Tối đa: 6,3 VĐiện áp cung cấp - Tối thiểu: - 4,75 VHoạt động cung cấp hiện tại: 20 mAKiểu lắp: SMD / SMTGói / Trường hợp: SOIC-8 | ||
| 6 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại AD7834BRZ hoặc tương đươngBộ chuyển đổi Digital sang Analog - DACLoạt: AD7834Nghị quyết: 14 bitTỷ lệ lấy mẫu: 100 kS / sSố kênh: 4 kênhLoại đầu ra: VônLoại giao diện: Nối tiếpNhiệt độ hoạt động tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ hoạt động tối đa: + 85 độ CKiểu lắp: SMD / SMTGói / Trường hợp: SOIC-28 | ||
| 7 | Vi mạch | 12 | Chiếc | Vi mạch AD7888BRU hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCKiểu gắn: 16-Pin TssopĐộ phân giải: 10-14 bitSố lượng kênh: 2 ChannelLoại giao diện: Serial CMOS, Serial LVDSTốc độ lấy mẫu: 125 KspsĐiện áp nguồn cấp analog: 2,7 V to 5,25 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 8 | Vi mạch | 18 | Chiếc | Vi mạch AD8065 hoặc tương đươngMạch khuếch đại thuật toán - Op AmpĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 24 VGBP - Tích độ tăng ích dải thông: 145 MHzDòng đầu ra mỗi kênh: 35 mASR - Tốc độ quét: 180 V/usVos - Điện áp bù đầu vào: 400 uVĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 9 | Vi mạch | 25 | Chiếc | Vi mạch AD8170 hoặc tương đươngIC chuyển mạch bộ trộn kênhSản phẩm: MultiplexersSố lượng kênh: 2 ChannelCấu hình: 1 x 2:1Nhãn hiệu: Analog DevicesLoại sản phẩm: Multiplexer Switch Ics | ||
| 10 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Vi mạch ADS42LB69IRG hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: VQFN-64Độ phân giải: 16 bitSố lượng kênh: 2 ChannelLoại giao diện: Serial CMOS, Serial LVDSTốc độ lấy mẫu: 250 MS/sLoại đầu vào: DifferentialKiến trúc: PipelineĐiện áp nguồn cấp analog: 1.7 V to 1.9 VSNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 75.8 dBNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 11 | Vi mạch | 50 | Chiếc | Vi mạch ADUM1210BRZ hoặc tương đươngBộ cách ly kỹ thuật sốKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Số lượng kênh: 2 ChannelCực tính: UnidirectionalTốc độ dữ liệu: 10 Mb/sĐiện áp cách ly: 2500 VrmsLoại cách ly: Magnetic CouplingĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2.7 VDòng cấp nguồn vận hành: 600 uAThời gian trễ lan truyền: 50 nsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ C | ||
| 12 | Vi mạch | 100 | Chiếc | Vi mạch BAS28,235 hoặc tương đươngĐi-ốt - Phổ dụng, Nguồn điện, Chuyển mạchSản phẩm: Switching DiodesKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOT-143B-4Điện áp ngược đỉnh: 85 VDòng tăng tối đa: 4 AIf - Dòng thuận: 215 mACấu hình: DualThời gian khôi phục: 4 nsFf - Điện áp thuận: 1.25 VIr - Dòng ngược: 1 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 13 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại BINARY COUNTER hoặc tương đươngIC bộ đếmKiểu gắn: SMD/SMT Đóng gói / Vỏ bọc: SSOP-16 Họ Logic: 74FCT Trình tự đếm: Up Điện áp cấp vận hành: 4.75 V to 5.25 V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 14 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại Vi mạch CD4011BCM Hoặc tương đươngCổng LogicChức năng logic: NANDHọ Logic: CD4KSố cực cổng: 4 GateSố dòng đầu vào: 2 InputSố lượng đường cửa ra: 1 OutputDòng đầu ra mức cao: - 4.2 mADòng đầu ra mức thấp: 4.2 mAThời gian trễ lan truyền: 250 nsĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 15 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 15 | Vi mạch chuyển đổi A/D | 20 | Chiếc | Loại ADS42JB69IRGCT hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCĐóng gói / Vỏ bọc: VQFN-64Độ phân giải:16 bitSố lượng kênh: 2 ChannelTốc độ lấy mẫu: 250 MS/sLoại đầu vào: DifferentialKiến trúc: PipelineĐiện áp nguồn cấp analog: 1.8 VĐiện áp nguồn cấp kỹ thuật số: 1.8 VSNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 75.9 dBNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 16 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại CLC522 hoặc tương đươngSlew Rate: 2000V/µsGain Bandwidth Product: 165 MHz-3db Bandwidth: 165 MHzCurrent - Input Bias: 15 µAVoltage - Input Offset: 25 mVCurrent – Supply: 46mACurrent - Output / Channel: 80 mAOperating Temperature: -55°C ~ 125°C (TA) | ||
| 17 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại CLC5665IM hoặc tương đươngMạch khuếch đại thuật toán - Op AmpĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Số lượng kênh: 1 ChannelĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 16 VSR - Tốc độ quét: 1.8 kV/usVos - Điện áp bù đầu vào: 7.5 mVĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: - 16 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CIb - Dòng phân cực đầu vào: 20 uADòng cấp nguồn vận hành: 12 mA | ||
| 18 | Vi mạch Configuaration | 6 | Chiếc | Loại XCF01SVO20C hoặc tương đươngFPGA - Bộ nhớ theo cấu hìnhKích thước bộ nhớ: 1 MbitTần số làm việc tối đa: 50 MHzĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-20 | ||
| 19 | Vi mạch | 30 | Chiếc | Loại DS26C32ATM hoặc tương đươngIC giao diện RS-422Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-Narrow-16Số bộ thu: 4 ReceiverĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 4.5 VDòng cấp nguồn vận hành: 23 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 20 | Vi mạch | 20 | Chiếc | Loại FC100V6A hoặc tương đươngBộ lọc đường dây nguồnNhãn hiệu: Bel Power SolutionsLoại sản phẩm: Power Line FiltersDanh mục phụ: Power Condition | ||
| 21 | Vi mạch | 20 | Chiếc | Loại FLTR100V5Z hoặc tương đươngBộ lọc đường dây nguồnNhãn hiệu: Bel Power SolutionsLoại sản phẩm: Power Line FiltersDanh mục phụ: Power Condition | ||
| 22 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại HEF4001BT hoặc tương đươngNumber of Inputs: 2Voltage – Supply: 3V ~ 15VCurrent - Quiescent (Max): 1 µACurrent - Output High, Low: 3.4mA, 3.4mALogic Level – Low: 1.5V ~ 4VLogic Level – High: 3.5V ~ 11VOperating Temperature: -40°C ~ 125°C | ||
| 23 | Vi mạch | 72 | Chiếc | Loại IM07TS hoặc tương đươngRơ-le cao tần / Rơ-le RFĐiện áp cuộn dây: 24 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 2 Form C (DPDT-NO, NC)Định mức dòng tiếp điểm: 2 AĐấu nối tiếp điểm: Solder PinLoại cuộn dây: Non-LatchingTiêu thụ điện năng: 200 mWSê-ri: IM Relay | ||
| 24 | Vi mạch | 738 | Chiếc | Loại IPS521G hoặc tương đươngBộ điều hợp cổngĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Số lượng đầu ra: 1 OutputDòng đầu ra: 1.6 AĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 35 VThời gian tăng: 130 usThời gian giảm: 16 usNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 25 | Vi mạch | 24 | Chiếc | Loại IR2113S hoặc tương đươngBộ điều hợp cổngĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-16Số mạch điều khiển: 2 DriverSố lượng đầu ra: 2 OutputDòng đầu ra: 2.5 AĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 10 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 20 VThời gian tăng: 35 nsThời gian giảm: 25 nsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 26 | Vi mạch | 24 | Chiếc | Loại IRFB18N50K hoặc tương đươngMOSFETCông nghệ: SiKiểu gắn: Through HoleĐóng gói / Vỏ bọc: TO-220-3Chiều cao: 15.49 mmChiều dài: 10.41 mmChiều rộng: 4.7 mmĐơn vị Khối lượng: 2 g | ||
| 27 | Vi mạch LED hiển thị | 40 | Chiếc | Màu sắc: đỏĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân cắm | ||
| 28 | Vi mạch | 30 | Chiếc | Loại LM2903 hoặc tương đươngBộ so sánh analogThời gian phản hồi: 1 usLoại bộ so sánh: General PurposeĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 32 VDòng cấp nguồn vận hành: 600 uADòng đầu ra mỗi kênh: 16 mAVos - Điện áp bù đầu vào: 4.5 mVIb - Dòng phân cực đầu vào: 250 nANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 29 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại LM7805CT hoặc tương đương Bộ ổn áp tuyến tínhĐóng gói / Vỏ bọc: TO-220-3Số lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveĐiện áp đầu ra: 5 VDòng đầu ra: 1.5 ALoại đầu ra: FixedĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 7 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 35 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 CHệ số ổn áp tải đầu ra: 50 mVHệ số ổn áp đầu vào: 50 mVDòng tĩnh: 8 mA | ||
| 30 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại LMZ14202 hoặc tương đương Bộ ổn áp chuyển mạchĐóng gói / Vỏ bọc: TO-PMOD-7Dạng cấu hình: BuckĐiện áp đầu ra: 800 mV to 6 VDòng đầu ra: 2 ASố lượng đầu ra: 1 OutputĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 6 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 42 VDòng tĩnh: 1 mATần số chuyển mạch: 1 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 31 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại LT1129IST-3.3 hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐóng gói / Vỏ bọc: SOT-223-3Điện áp đầu ra: 3.3 VDòng đầu ra: 700 mASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 50 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 4.15 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 30 VPSRR / Loại bỏ gợn sóng - Điển hình: 64 dBLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CĐiện áp sụt: 130 mV | ||
| 32 | Vi mạch | 6 | Chiếc | Loại LTC2171IUKG hoặc tương đươngBộ chuyển đổi analog sang kỹ thuật số - ADCĐóng gói / Vỏ bọc: QFN-52Độ phân giải: 14 bitSố lượng kênh: 4 ChannelTốc độ lấy mẫu: 40 MS/sLoại đầu vào: Differential/Single-EndedKiến trúc: PipelineĐiện áp nguồn cấp analog: 1.8 V | ||
| 33 | Vi mạch | 40 | Chiếc | Vi mạch LXH574 hoặc tương đươngD-triggerĐóng gói / Vỏ bọc: SOICĐiện áp cấp nguồn: −0.5 V ÷ 4.6 VNguồn tiêu thụ: 96 mASố lượng đầu vào: 8Số lượng đầu ra: 8Nhiệt độ làm việc: −65°C to 150°C | ||
| 34 | Vi mạch | 25 | Chiếc | Vi mạch MAX3160EAP hoặc tương đươngIC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: SSOP-20Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 2 DriverSố bộ thu: 2 ReceiverTốc độ dữ liệu: 10 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 35 | Vi mạch | 48 | Chiếc | Vi mạch MAX3490EEPA hoặc tương đươngIC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: PDIP-8Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 1 DriverSố bộ thu: 1 ReceiverTốc độ dữ liệu: 12 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.3 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 36 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Vi mạch MAX3535E hoặc tương dương IC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-28-16Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 1 DriverSố bộ thu: 1 ReceiverTốc độ dữ liệu: 1 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 37 | Vi mạch | 20 | Chiếc | Vi mạch MAX490ESA hoặc tương đươngIC giao diện RS-422/RS-48Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-8Chức năng: TransceiverSố mạch điều khiển: 1 DriverSố bộ thu: 1 ReceiverTốc độ dữ liệu: 2.5 Mb/sĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 38 | Vi mạch | 14 | Chiếc | Loại MQF574T25-100 hoặc tương đươngFrequency: 100 MHzFunction: Enable/DisableOutput: CMOSVoltage – Supply: 2.5VFrequency Stability: ±2.5ppmOperating Temperature: -30°C ~ 85°C | ||
| 39 | Vi mạch | 100 | Chiếc | Vi mạch NC7WV17P6X hoặc tương đươngBộ đệm & tầng kéo đường dâySố dòng đầu vào: 2 InputSố lượng đường cửa ra: 2 OutputCực tính: Non-InvertingDòng đầu ra mức cao: - 24 mADòng đầu ra mức thấp: 24 mADòng tĩnh: 900 nAĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 0.9 VDòng cấp nguồn vận hành: 50 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 40 | Vi mạch | 40 | Chiếc | Vi mạch OP297FSZ hoặc tương đươngBộ khuếch đại độ chính xácSố lượng kênh: 2 ChannelGBP - Tích độ tăng ích dải thông: 500 kHzSR - Tốc độ quét: 150 mV/usCMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung: 135 dBDòng đầu ra mỗi kênh: 10 mAIb - Dòng phân cực đầu vào: 35 pAVos - Điện áp bù đầu vào: 50 uVDòng cấp nguồn vận hành: 525 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 41 | Vi mạch | 12 | Chiếc | Vi mạch OP747ARU hoặc tương đươngBộ khuếch đại độ chính xácSố lượng kênh: 1 ChannelGBP - Tích độ tăng ích dải thông: 700 kHzSR - Tốc độ quét: 200 mV/usCMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung: 120 dBDòng đầu ra mỗi kênh: 30 mAIb - Dòng phân cực đầu vào: 10 nANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 42 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại OSC PROG TIMER ID82C54 hoặc tương nđươngSố bộ hẹn giờ bên trong: 3 TimerĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 4.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 CKiểu gắn: Through HoleĐóng gói / Vỏ bọc: CDIP-24 | ||
| 43 | Vi mạch | 5 | Chiếc | Loại PIC24HJ128GP202T hoặc tương đươngBộ vi điều khiển 16 bit – MCUĐóng gói / Vỏ bọc: QFN-28 EPLõi: PIC24HKích thước bộ nhớ chương trình: 128 kBĐộ rộng bus dữ liệu: 16 bitĐộ phân giải ADC: 12 bitTần số đồng hồ tối đa: 80 MHzSố lượng I/O: 21 I/OKích thước Dữ liệu RAM: 8 kBĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 3 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 44 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại PVT322 hoặc tương đươngRơ-le thể rắn - Chân gắn PCBĐịnh mức dòng tải: 170 mAĐịnh mức điện áp tải: 250 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 2 Form A (DPST-NO)Dải điện áp điều khiển: 0 VDC to 250 VDCĐóng gói / Vỏ bọc: DIP-8Loại đầu ra: MOSFETDòng đầu vào: 25 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 45 | Vi mạch RELAY | 6 | Chiếc | Vi mạch RELAY AQY282S hoặc tương đươngRơ-le thể rắn - Chân gắn PCBĐịnh mức dòng tải: 500 mAĐịnh mức điện áp tải: 60 VAC, 60 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 1 Form A (SPST-NO)Dải điện áp điều khiển: 1.14 VDCĐóng gói / Vỏ bọc: SOP-4Loại đầu ra: Photo MOSFETDòng đầu vào: 50 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 46 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Vi mạch SENSOR CURRENT LA 20-PB hoặc tương đươngTần số: DC ~ 150kHzĐộ tuyến tính: ± 1%Độ chính xác: ± 1.5%Điện áp - Nguồn cung cấp: ± 15VThời gian đáp ứng: 3µsDòng điện - Nguồn cung cấp (Tối đa): 36,7mANhiệt độ hoạt động: -10° C ~ 80° C | ||
| 47 | Vi mạch | 100 | Chiếc | Loại SN54LVC4245ADW hoặc tương đươngBộ thu phát dây busMức đầu vào: LVTTL Mức công suất: LVTTL Loại đầu ra: 3-State Dòng đầu ra mức cao: - 24 mA Dòng đầu ra mức thấp: 24 mA Thời gian trễ lan truyền: 6.7 ns Điện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 V, 5.5 V Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2.7 V, 4.5 V Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C Đóng gói / Vỏ bọc: SOIC-24 | ||
| 48 | Vi mạch | 134 | Chiếc | Vi mạch SN74ABTE16245DGGR hoặc tương đương Bộ thu phát dây busLoại đầu ra: 3-StateDòng đầu ra mức cao: - 60 mADòng đầu ra mức thấp: 90 mAThời gian trễ lan truyền: 4.7 nsĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 4.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-48 | ||
| 49 | Vi mạch | 100 | Chiếc | Vi mạch SN74HC373 hoặc tương đươngSố lượng mạch: 8 CircuitLoại logic: TrueHọ Logic: 74HCCực tính: Non-InvertingDòng tĩnh: 8 uAĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 50 | Vi mạch | 85 | Chiếc | Loại SN74HC541 hoặc tương đương Bộ đệm & tầng kéo đường dâySố dòng đầu vào: 8 InputSố lượng đường cửa ra: 8 OutputCực tính: Non-InvertingĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-20 | ||
| 51 | Vi mạch | 25 | Chiếc | Loại SN74LVC14APW hoặc tương đươngBộ biến tầnSố lượng mạch: 6 CircuitHọ Logic: LVCLoại logic: CMOSĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-14 | ||
| 52 | Vi mạch | 60 | Chiếc | Loại SN74LVC14AQPWREP hoặc tương đươngBộ biến tầnSố lượng mạch: 6 CircuitHọ Logic: LVCLoại logic: CMOSĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-14 | ||
| 53 | Vi mạch | 60 | Chiếc | Loại SN74LVC4245AIPWREP hoặc tương đươngBộ thu phát dây busDòng đầu ra mức cao: - 24 mADòng đầu ra mức thấp: 24 mAThời gian trễ lan truyền: 6.7 nsĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 3.6 V, 5.5 VĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2.7 V, 4.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CĐóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-24 | ||
| 54 | Vi mạch | 5 | Chiếc | Loại TEN 15-2422 hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpCông suất đầu ra: 15 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 18 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 12 VDòng đầu ra-Kênh 1: 625 mAĐiện áp đầu ra-Kênh 2: - 12 VDòng đầu ra-Kênh 2: 625 mAĐiện áp cách ly: 1.5 kV | ||
| 55 | Vi mạch | 5 | Chiếc | Loại TEN 25-2411 hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpCông suất đầu ra: 25 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 18 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 5 VDòng đầu ra-Kênh 1: 5 AĐiện áp cách ly: 1.5 kVNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 56 | Vi mạch | 5 | Chiếc | Loại TEN5-2423WI hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpCông suất đầu ra: 6 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 9 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 15 VDòng đầu ra-Kênh 1: 200 mAĐiện áp đầu ra-Kênh 2: - 15 VDòng đầu ra-Kênh 2: 200 mAĐiện áp cách ly: 1.5 kVNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 57 | Vi mạch | 18 | Chiếc | Loại TL431IDB hoặc tương đươngChuẩn điện ápĐiện áp đầu ra: AdjustableĐộ chính xác ban đầu: 2 %Hệ số nhiệt độ: 92 PPM / CVREF nối tiếp - Điện áp đầu vào - Tối đa: 36 VDòng Shunt - Tối đa: 100 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 58 | Vi mạch | 110 | Chiếc | Loại TLP281 hoặc tương đươngBộ cách ly quang điện đầu ra transistorSố lượng kênh: 1 ChannelIf - Dòng thuận: 50 mAĐiện áp cực góp cực phát tối đa: 80 VDòng cực góp tối đa: 50 mAĐiện áp cách ly: 2500 VrmsĐiện áp bão hòa cực góp cực phát tối đa: 0.2 VFf - Điện áp thuận: 1.3 VVr - Điện áp ngược: 5 VPd - Tiêu tán nguồn: 200 mWNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 100 độ C | ||
| 59 | Vi mạch | 24 | Chiếc | Loại TLP281-4 hoặc tương đươngBộ cách ly quang điện đầu ra transistorSố lượng kênh: 4 ChannelIf - Dòng thuận: 50 mAĐiện áp cực góp cực phát tối đa: 80 VDòng cực góp tối đa: 50 mAĐiện áp cách ly: 2500 VrmsĐiện áp bão hòa cực góp cực phát tối đa: 0.2 VFf - Điện áp thuận: 1.3 VVr - Điện áp ngược: 5 VPd - Tiêu tán nguồn: 170 mWNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 100 độ vC | ||
| 60 | Vi mạch | 9 | Chiếc | Loại TMR3-2412 hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cô lậpSố lượng đầu ra: 1 OutputCông suất đầu ra: 3 WĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 18 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 36 VĐiện áp đầu ra-Kênh 1: 12 VDòng đầu ra-Kênh 1: 250 mAĐiện áp cách ly: 1.6 kVNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 61 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại TPS70445PWP hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 1.2 V, 3.3 VDòng đầu ra: 1 ASố lượng đầu ra: 2 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 250 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.7 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 6 VLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 62 | Vi mạch | 17 | Chiếc | Loại TPS7333QD hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 3.3 VDòng đầu ra: 500 mASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 240 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 3.77 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 10 VPSRR / Loại bỏ gợn sóng - Điển hình: 53 dBLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125độ CĐiện áp sụt: 267 mV | ||
| 63 | Vi mạch | 4 | Chiếc | Loại TPS73XXQ hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOKiểu gắn: SMD/SMT Đóng gói / Vỏ bọc: TSSOP-20 Điện áp đầu ra: 3.3 V Dòng đầu ra: 500 mA Số lượng đầu ra: 1 Output Cực tính: Positive Điện áp đầu vào, Tối thiểu: 3.77 V Điện áp đầu vào, Tối đa: 10 V Loại đầu ra: Fixed Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 64 | Vi mạch | 6 | Chiếc | Loại TPS75725KTTRG3 hoặc tương đươngBộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 2.5 VDòng đầu ra: 3 ASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 200 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.8 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 5.5 VLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CĐiện áp sụt: 150 mV | ||
| 65 | Vi mạch | 6 | Chiếc | Loại TPS75733KTTR hoặc tương đương Bộ ổn áp LDOĐiện áp đầu ra: 3.3 VDòng đầu ra: 3 ASố lượng đầu ra: 1 OutputCực tính: PositiveDòng tĩnh: 200 uAĐiện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.8 VĐiện áp đầu vào, Tối đa: 5.5 VLoại đầu ra: FixedNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ CĐiện áp sụt: 150 mV | ||
| 66 | Vi mạch | 15 | Chiếc | Loại TRANSFORMER SMQT1553 hoặc tương đươngBiến áp dạng lõi kép tỷ lệLoại gắn: Gắn bề mặtKích thước: 0,624 "L x 0,624" W (15,86mm x 15,86mm)Chiều cao: 0,250 "(6,35mm)Nhiệt độ hoạt động: -55 độ C ~ 130 độ C | ||
| 67 | Vi mạch | 5 | Chiếc | Loại TWR 3-2423WI hoặc tương đươngBộ chuyển đổi DC/DC cách liSố lượng đầu ra: 2 Output Công suất đầu ra: 3 W Điện áp đầu ra-Kênh 1: 15 V Dòng đầu ra-Kênh 1: 100 mA Điện áp đầu ra-Kênh 2: - 15 V Dòng đầu ra-Kênh 2: 100 mA Điện áp cách ly: 1.5 kV Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C Kiểu gắn: SMD/SMT | ||
| 68 | Vi mạch | 84 | Chiếc | Loại ULN2003A hoặc tương đươngCặp Transistor DarlingtonCực tính transistor: NPNĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 50 VDòng cực góp DC tối đa: 0.5 AKiểu gắn: Through HoleĐóng gói / Vỏ bọc: PDIP-16Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 20 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 69 | Vi mạch | 60 | Chiếc | Loại ULN2003ANS hoặc tương đươngCặp Transistor DarlingtonCực tính transistor: NPNĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 50 VDòng cắt cực góp tối đa: 50 uAKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói / Vỏ bọc: SOIC-16Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 20 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 70 độ C | ||
| 70 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại XCF01SVO20C hoặc tương đươngFPGA - Bộ nhớ theo cấu hìnhKích thước bộ nhớ: 1 MbitTần số làm việc tối đa: 50 MHzĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 71 | Vi mạch | 10 | Chiếc | Loại XCF04SVOG20C hoặc tương đươngFPGA - Bộ nhớ theo cấu hìnhKích thước bộ nhớ: 4 MbitTần số làm việc tối đa: 50 MHzĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 72 | Bán dẫn | 60 | Chiếc | Loại IXYS RF 475-102N hoặc tương đươngDòng yêu cầu: 24ACông suất - Đầu ra: 1800WĐiện áp - Định mức: 1000 VĐóng gói: 6-SMD | ||
| 73 | Bán dẫn mosfet | 35 | Chiếc | Loại MMRF1020 hoặc tương đươngTransistor MOSFET RFCông nghệ: SiĐóng gói: ReelNhãn hiệu: NXP SemiconductorsNhạy với độ ẩm: YesLoại sản phẩm: RF MOSFET Transistors | ||
| 74 | Biến áp xung cách ly | 20 | Chiếc | Biến áp xung cách liKhuôn nhựa (bobin) + Lõi FerritHình dạng khuôn: Vuông đứngHình dạng lõi: Ferrit VuôngChất liệu khuôn (bobin): Nhựa đenChất liệu lõi: Ferrit Oxit sắt kết hợp với các hợp chất Niken, Kếm/ManganSố chân của khuôn nhựa: 12 chân (2 hàng, mỗi hàng 6 chân) | ||
| 75 | Biến trở | 10 | Chiếc | Loại 3266Z hoặc tương đươngĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗSố vòng: 12Điện trở: 20 kOhmsĐiều chỉnh: Side SlotĐịnh mức công suất: 250 mW (1/4 W)Dung sai: 10 %Hệ số nhiệt độ: 100 PPM / CHướng: Horizontal AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 76 | Biến trở | 24 | Chiếc | Loại 3292W-1-104 hoặc tương đươngĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗĐiện trở: 100 kOhmsĐiều chỉnh: Top CrossedĐịnh mức công suất: 500 mW (1/2 W)Dung sai: 10 %Hướng: Vertical AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 77 | Biến trở chính xác 50K, 1W, 5% | 20 | Chiếc | Điện trở vi chỉnh - Xuyên lỗSố vòng: 12Điện trở: 50 kOhmsĐiều chỉnh: Side SlotĐịnh mức công suất: 250 mW (1/4 W)Dung sai: 10 %Hệ số nhiệt độ: 100 PPM / CHướng: Horizontal AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 78 | Biến trở | 30 | Chiếc | Biến trở Nga СП5-2АВ hoặc tương đươngĐiện trở vi chỉnh - Xuyên lỗSố vòng: 5Điện trở: 10 kOhmsĐiều chỉnh: Side SlotĐịnh mức công suất: 250 mW (1/4 W)Dung sai: 10 %Hệ số nhiệt độ: 100 PPM / CHướng: Horizontal AdjustmentNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 79 | Biến tụ chính xác 1% | 30 | Chiếc | Tụ điện vi chỉnh – xuyên lỗĐiện dung: 10uFDung sai: 1 %Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / CNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 155 độ CĐịnh mức công suất: 200 mW (1/5 W) | ||
| 80 | Capacitor SMD | 36 | Chiếc | Loại 0805 104 hoặc tương đươngĐiện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 5.1 MOhmsDung sai: 0.1 %Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / CMã vỏ - inch: 0805Mã vỏ - mm: 2012Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 155 độ CĐịnh mức công suất: 200 mW (1/5 W) | ||
| 81 | Chip CPLD | 33 | Chiếc | Loại XC95288XL hoặc tương đươngCPLD - Thiết bị logic phức hợp lập trình đượcĐiện áp cấp vận hành: 3.3 VSố lượng macrocell: 288Số lượng I/O: 192 I/ONhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 70 độ CTần số làm việc tối đa: 208 MHzĐộ trễ lan truyền - Tối đa: 10 ns | ||
| 82 | Chip FPGA | 15 | Chiếc | Loại EPM7192SQI160 hoặc tương đươngThời gian trễ tối đa: 10 nsĐiện áp nuôi: 4,5V ~ 5,5VSố lượng phần tử logic /khối: 12Số lượng Macrocell: 192Số cổng: 3750Số lượng I/O: 124Nhiệt độ hoạt động: -40° C ~ 85° C | ||
| 83 | Chip FPGA | 6 | Chiếc | Loại XC2S100-5TQ144I hoặc tương đươngFPGA - Mảng lập trình được dạng trườngSố lượng I/O: 92 I/OĐiện áp cấp vận hành: 2.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 100 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói: TQFP-144 | ||
| 84 | Chíp lập trình FPGA | 15 | Chiếc | Loại XC2S50-5TQ144C hoạc tương đươngFPGA - Mảng lập trình được dạng trườngSố lượng phần tử logic: 1728 LESố lượng I/O: 92 I/OĐiện áp cấp vận hành: 2.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CKiểu gắn: SMD/SMTĐóng gói: TQFP-144 | ||
| 85 | Chip PIC | 5 | Chiếc | Chip PIC12F675 hoặc tương đươngBộ vi điều khiển 8 bit – MCUKích thước bộ nhớ chương trình: 1.75 kBĐộ rộng bus dữ liệu: 8 bitĐộ phân giải ADC: 10 bitTần số đồng hồ tối đa: 20 MHzSố lượng I/O: 6 I/OKích thước Dữ liệu RAM: 64 BĐiện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 2 VĐiện áp cấp nguồn - Tối đa: 5.5 VNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C | ||
| 86 | Chip vi xử lý | 5 | Chiếc | Loại XC6SLX9- TQG144BIV1205 hoặc tương đươngIC FPGA 200 I/O 324CSBGAHọ: Spartan®-6 LXĐóng gói: TraySố lượng chân: 715Số lượng phần tử logic: 9152Dung lượng RAM: 589824Số lượng chân I/O: 200Điện áp nuôi: 1.14V ~ 1.26VNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C (TJ)Đóng gói: 324-LFBGA, CSPBGA | ||
| 87 | Chíp vi xử lý | 4 | Chiếc | Loại XC95144-10TQ100I hoặc tương đươngCPLD - Thiết bị logic phức hợp lập trình đượcĐóng gói / Vỏ bọc: TQFP-100Điện áp cấp vận hành: 5 VSố lượng macrocell: 144Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ CTần số làm việc tối đa: 111.1 MHzĐộ trễ lan truyền - Tối đa: 10 ns | ||
| 88 | Chíp vi xử lý | 9 | Chiếc | Loại XC95144XL-TQG144 hoặc tương đươngCPLD - Thiết bị logic phức hợp lập trình đượcSê-ri: XC95144XL Kiểu gắn: SMD/SMT Đóng gói / Vỏ bọc: TQFP-100 Điện áp cấp vận hành: 3.3 V Số lượng macrocell: 144 Số lượng I/O: 81 I/O Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 70 độ C Tần số làm việc tối đa: 178 MHz Độ trễ lan truyền - Tối đa: 5 ns | ||
| 89 | Chuyển mạch trung tần | 5 | Bộ | IC công tắc RFTiêu chuẩn: AEC-Q100 Sê-ri: QPC8020Q Đóng gói: Reel Đóng gói: Cut Tape Nhãn hiệu: Qorvo Nhạy với độ ẩm: Yes Loại sản phẩm: RF Switch Ics | ||
| 90 | Connector chân mạ AU, 24/8 vị trí chuyên dụng | 10 | Chiếc | Đầu nối chuẩn quân đội tiết diện trònSố vị trí: 24 Position Giống tiếp điểm: Socket (Female) Sắp xếp đầu lắp: 09-35 Kích thước vỏ: 9 Kiểu vỏ: Plug Nhãn hiệu: Amphenol Aerospace Góc lắp: Straight | ||
| 91 | Cuộn cảm cao tần RF | 40 | Chiếc | Cuộn cảm vật liệu FerritGiá trị độ tự cảm: 10 mHDung sai: ±10%Nhiệt độ làm việc: -20 độ C ÷ +100 độ CDạng chân hàn: chân cắm | ||
| 92 | Cuộn cảm chính xác 1% | 340 | Chiếc | Cuộn cảm vật liệu FerritGiá trị độ tự cảm: 100 mHDung sai: ±10%Nhiệt độ làm việc: -20 độ C ÷ +100 độ CDạng chân hàn: chân cắm | ||
| 93 | Cuộn cảm SMD | 128 | Chiếc | Cuộn cảm vật liệu FerritGiá trị độ tự cảm: 20 mHDung sai: ±10%Nhiệt độ làm việc: -20 độ C ÷ +100 độ CDạng chân hàn: chân cắm | ||
| 94 | Cuộn chặn | 10 | Chiếc | Loại 2727-05G hoặc tương đươngCuộn cảm cố địnhĐiện cảm: 22 uHDung sai: 2 %Dòng DC tối đa: 290 mAĐiện trở DC tối đa: 2.3 OhmsQ tối thiểu: 80Tần số tự cộng hưởng: 22 MHzĐầu cuối: StandardKiểu gắn: PCB Mount | ||
| 95 | Cuộn chặn | 15 | Chiếc | Loại 2727-07G hoặc tương đươngCuộn cảm cố địnhĐiện cảm: 33 uHDung sai: 2 %Dòng DC tối đa: 240 mAĐiện trở DC tối đa: 3.3 OhmsQ tối thiểu: 80Tần số tự cộng hưởng: 18 MHzĐầu cuối: StandardKiểu gắn: PCB Mount | ||
| 96 | Cuộn chặn cao áp | 9 | Chiếc | Bộ lọc / Cuộn cản chế độ thông thường Sê-ri: ACM-V Kiểu gắn: PCB Mount Kiểu chấm dứt: SMD/SMT Số lượng kênh: 1 Channel Điện cảm: 14.3 uH Trở kháng: 1500 mOhms Dòng DC tối đa: 3.6 A Điện trở DC tối đa: 16 mOhms Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 97 | Đầu SOCKET COAXIAL trung tần | 50 | Chiếc | Bộ kết thúc RFSê-ri RF: SMA Giống: Plug (Male) Trở kháng: 50 Ohms Tần số tối đa: 18 GHz Vật liệu thân: Stainless steel Hoàn thiện thân: Nickel Chất liệu tiếp điểm: Brass Mạ tiếp điểm: Gold | ||
| 98 | Đầu Φ SCT | 10 | Chiếc | Đầu nối RFSê-ri RF: 2.92 mm Giống: Plug (Male) Trở kháng: 50 Ohms Tần số tối đa: Plug (Male) Vật liệu thân: Stainless Steel Nhãn hiệu: Amphenol / SV Microwave Loại sản phẩm: RF Terminators | ||
| 99 | Đi ốt | 72 | Chiếc | Loại 10BQ060TR hoặc tương đươngĐi-ốt & Bộ chỉnh lưu SchottkyCông nghệ: SiIf - Dòng thuận: 1 AVrrm - Điện áp ngược lặp lại: 60 VFf - Điện áp thuận: 760 mVIfsm - Dòng tăng thuận: 700 AIr - Dòng ngược: 100 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 100 | Đi ốt cầu | 5 | Chiếc | Loại MB10S-13 hoặc tương đươngBộ chỉnh lưu cầu nốiĐóng gói / Vỏ bọc: MBS-4If - Dòng thuận: 800 mAĐiện áp ngược đỉnh: 1000 VFf - Điện áp thuận: 0.93 VDòng tăng tối đa: 30 ANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 101 | Đi ốt | 200 | Chiếc | Loại MELF 1000V 1A hoặc tương đươngBộ chỉnh lưuVr - Điện áp ngược: 1 kVIf - Dòng thuận: 1 ALoại: Fast Recovery RectifiersCấu hình: SingleFf - Điện áp thuận: 1.3 VDòng tăng tối đa: 30 AIr - Dòng ngược: 5 uAThời gian khôi phục: 500 nsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 175 độ C | ||
| 102 | Đi ốt | 25 | Chiếc | Loại P1200B0 hoặc tương đươngBộ chỉnh lưuFf - Điện áp thuận: 950 mVDòng tăng tối đa: 400 AIr - Dòng ngược: 10 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 50 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C | ||
| 103 | Đi ốt | 222 | Chiếc | Loại P1200B hoặc tương đươngBộ chỉnh lưuFf - Điện áp thuận: 950 mVDòng tăng tối đa: 400 AIr - Dòng ngược: 10 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 50 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C | ||
| 104 | Đi ốt | 20 | Chiếc | Loại SR806 hoặc tương đươngĐi-ốt & Bộ chỉnh lưu SchottkyIf - Dòng thuận: 8 AVrrm - Điện áp ngược lặp lại: 60 VFf - Điện áp thuận: 700 mVIfsm - Dòng tăng thuận: 175 AIr - Dòng ngược: 500 uANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 105 | Đi ốt Tube | 42 | Chiếc | Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu SchottkyKiểu gắn: Through Hole Đóng gói / Vỏ bọc: TO-220ACG-2 Cấu hình: Single Công nghệ: SiC If - Dòng thuận: 20 A Vrrm - Điện áp ngược lặp lại: 1.2 kV Ff - Điện áp thuận: 1.4 V Ifsm - Dòng tăng thuận: 79 A Ir - Dòng ngược: 20 uA Nhiệt độ làm việc tối đa: + 175 độ C | ||
| 106 | Đi ốt Zener | 51 | Chiếc | Đi-ốt ZenerDung sai điện áp: 5 %Hệ số nhiệt độ điện áp: 0.11 %/CDòng Zener: 0.1 uAZz - Trở kháng Zener: 2200 OhmsNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 65 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C | ||
| 107 | Điện trở công suất chính xác | 342 | Chiếc | Loại 660-PCF2C471K hoặc tương đươngĐiện trở thành phần gốm sứSê-ri: PCF Điện trở: 470 Ohms Định mức công suất: 2 W Dung sai: 10 % Hệ số nhiệt độ: - 1200 PPM / C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 200 độ C Định mức điện áp: 700 V | ||
| 108 | Điện trở SMD 0403 | 215 | Chiếc | Điện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 2.2 kOhms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 0201 Mã vỏ - mm: 0603 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V | ||
| 109 | Điện trở SMD 0805 các loại | 2.084 | Chiếc | Điện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 680 kOhms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 0201 Mã vỏ - mm: 0805 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V | ||
| 110 | Điện trở SMD 1206 | 1.892 | Chiếc | Điện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 105 Ohms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 1210 Mã vỏ - mm: 3225 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V | ||
| 111 | Diode | 120 | Chiếc | Loại BAV99 hoặc tương đươngĐi-ốt - Phổ dụng, Nguồn điện, Chuyển mạchĐiện áp ngược đỉnh: 100 VDòng tăng tối đa: 2 AIf - Dòng thuận: 215 mACấu hình: DualThời gian khôi phục: 3 nsFf - Điện áp thuận: 1.25 VIr - Dòng ngược: 200 nANhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 112 | Đi-ốt | 64 | Chiếc | Loại T-AAK hoặc tương đươngĐi-ốt Zener: 5,1VDung sai điện áp: 1 %Dòng Zener: 2 uACông suất chịu đựng: 830 mWNhiệt độ làm việc: -650C ÷ +1500CDạng chân hàn: SMD/SMT SOD-123F-2 | ||
| 113 | Điốt tách sóng cao tần | 60 | Chiếc | Bộ dò RFDải tần số: 100 MHz to 2.5 GHz Dải động dB: 45 dB Cấu hình: Quad Bridge Điện áp cấp vận hành: 5 V Điện dung đi-ốt tối đa: 5 pF Công nghệ: Si Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 độ C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 độ C Kiểu gắn: SMD/SMT | ||
| 114 | Ghen chống cháy | 125 | Cái | Khả năng chịu nhiệt: từ -20℃ đến 180℃.Độ bền điện áp: 1.5 Kv.Độ dài: 1000 mm/sợi Màu sắc: sợi màu trắng, 100 sợi/túi | ||
| 115 | Giắc kết nối | 10 | Chiếc | Loại 09021646921 hoặc tương đươngĐầu nối DIN 41612Số vị trí: 64 PositionSố hàng: 2 RowBước: 2.54 mmLoại: BKiểu chấm dứt: Solder PinGóc lắp: RightMạ tiếp điểm: NickelChất liệu tiếp điểm: Copper Alloy | ||
| 116 | Giắc kết nối | 23 | Chiếc | Loại 09641247232 hoặc tương đươngĐầu nối tiêu chuẩn D-SubSố vị trí: 9 PositionGiống tiếp điểm: Pin (Male)Kiểu chấm dứt: Solder PinKiểu gắn: Through HoleGóc lắp: Right AngleSố hàng: 2 RowGiống: MaleMạ tiếp điểm: GoldLoại: Plug | ||
| 117 | Giắc DB15 | 4 | Chiếc | Đầu nối RF / Đầu nối đồng trụcGiống: Plug (Pin)Trở kháng: 75 OhmsKiểu chấm dứt: CompressionHướng: StraightCực tính: StandardKiểu gắn: Cable Mount / Free HangingLoại cáp: Coaxial | ||
| 118 | Giắc kết nối | 18 | Chiếc | Loại 09791962950 hoặc tương đươngĐầu nối DIN 41612DIN 41612 Connectors DIN-Signal RHE11 096MP-5,0C1-1 | ||
| 119 | Giắc kết nối 16 chân đực mạ AU | 10 | Chiếc | Đầu nối chuẩn quân đội tiết diện trònSố vị trí: 16 Position Giống tiếp điểm: Socket (Female) Sắp xếp đầu lắp: 14-19 Sản phẩm: Receptacles Kích thước vỏ: 14 Kiểu vỏ: Single Hole Mount Loại quân đội: MIL-C-26482 Kiểu chấm dứt: Solder Kiểu gắn: Panel Mount Định mức dòng: 5 A Mạ tiếp điểm: Tin Chất liệu tiếp điểm: Nickel Alloy | ||
| 120 | Giắc kết nối 96 chân đực mạ AU | 10 | Chiếc | Mô-đun giao diện cụm đấu nốiSản phẩm: Terminal Boards Số vị trí: 96 Position Định mức dòng: 102 mA Định mức điện áp: 24 V Kiểu gắn: DIN Rail Sê-ri: DIN Đóng gói: Bulk Nhãn hiệu: ADLINK Technology Nhiệt độ làm việc tối đa: + 60 độ C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ C | ||
| 121 | Giắc kết nối 96 chân đực mạ vàng | 19 | Chiếc | Mô-đun giao diện cụm đấu nốiSản phẩm: Terminal Boards Số vị trí: 96 Position Định mức dòng: 102 mA Định mức điện áp: 24 V Kiểu gắn: DIN Rail Sê-ri: DIN Đóng gói: Bulk Nhãn hiệu: ADLINK Technology Nhiệt độ làm việc tối đa: + 60 độ C Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 độ C | ||
| 122 | Giắc kết nối IDC20 | 4 | Chiếc | Cáp USB / Cáp IEEE 1394Sản phẩm: USB Cables Loại: USB 3.0 Cuối đầu nối A: USB Số chân cuối đầu nối B: 20 Position Chiều dài cáp: 200 mm Nhãn hiệu: ADLINK Technology | ||
| 123 | Giắc kết nối IDC32 | 4 | Chiếc | Cáp USB / Cáp IEEE 1394Sản phẩm: USB Cables Loại: USB 3.0 Cuối đầu nối A: USB Số chân cuối đầu nối B: 32 Position Chiều dài cáp: 320 mm Nhãn hiệu: ADLINK Technology | ||
| 124 | Giắc kết nối WAGO | 66 | Chiếc | Cáp kết nối USB 2.5 m Wago – 750-923Loại: Plate Để sử dụng với: Thermal Transfer Printers Nhãn hiệu: 3M Electronic Specialty Loại sản phẩm: Printers | ||
| 125 | Giắc nạp Header | 4 | Chiếc | Phụ kiện bộ lập trìnhSản phẩm: Programming Cables Để sử dụng với: Stratix II, Stratix II GX, Stratix GX, Cyclone II, Apex II, Apex 20K, Acex 1K, Mercury devices, Flex 10K, Flex 10KE, Flex 10KA, Excalibur devices Nhãn hiệu: Terasic Technologies Mô tả/chức năng: USB Blaster download cable Loại giao diện: USB Điện áp cấp vận hành: 2.5 V, 3.3 V, 5 V Loại sản phẩm: Programmer Accessories | ||
| 126 | Khe cắm ISA | 6 | Chiếc | Độ rộng bit: 8 hoặc 16Số thiết bị: Lên đến 6 thiết bịTốc độ: Half-duplex 8 MB/s or 16 MB/s[1]Hình dáng: Song songGiao diện Hotplugging: khôngGiao diện ngoài: không | ||
| 127 | Khối hiển thị trạng thái 4 kênh | 5 | Bộ | Hiển thị trạng thái tín hiệu phối hợpTrạng thái hiển thị: LED và LCDSố kênh hiển thị: 4 kênhMức tín hiệu đầu vào: 1000mV÷1500mVMức tín hiệu đầu ra: 4V÷5VNguồn nuôi: +5V | ||
| 128 | Khuếch đại trung tần sơ bộ | 5 | Bộ | Bộ khuếch đại tín hiệu trung tần tần số 10 đến 300 MHz;Hệ số khuếch đại 22 dB;Trở kháng vào ra 50 Ohms, chuẩn Nga;Hệ số tạp nhỏ hơn 5dB;P1 22 dBmĐiện áp nguồn nuôi 5 V/1A;Cấu trúc kiểu Gain BlockNhiệt độ làm việc -10 đến 65 độ C;Độ ẩm môi trường 5-90%. | ||
| 129 | Khuếch đại trung tần tạp âm thấp điều chỉnh hệ số khuếch đại | 5 | Bộ | Bộ khuếch đại LNADải tần làm việc: 20 MHz to 3 GHzĐiểm bắt đầu nén P1dB: 12,8 dBmHệ số khuếch đại: 18,8dBĐiện áp nuôi: 12VHệ số nhiễu: 2,7 dBDòng tiêu thụ: 34mANhiệt độ môi trường -45 đến 85 độ C; | ||
| 130 | Khung cơ khí | 5 | Bộ | Vật liệu chế tạo nhôm 7075, nhôm T651 của Nga hoặc tương đương; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, gia công CNC độ chính xác 0,001mm, khung liền khối , Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng, không long ốc vít; Mặt khối chữ, ký hiệu khắc laser chìm, sơn đen. | ||
| 131 | Khung cơ khí chống nhiễu | 5 | Bộ | Vật liệu chế tạo nhôm 7075, nhôm T651 của Nga hoặc tương đương; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, gia công CNC độ chính xác 0,001mm, khung liền khối , Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng, không long ốc vít; Mặt khối chữ, ký hiệu khắc laser chìm, sơn đen. | ||
| 132 | Led hiển thị | 10 | Chiếc | Loại WP934CB hoặc tương đươngĐèn chỉ báo bo mạch LEDKích thước đèn LED: 3 mmChiều dài bước sóng: 568 nmCường độ sáng: 20 mcdLoại gắn: Through HoleGóc xem: 40 deg | ||
| 133 | Led hiển thị | 35 | Chiếc | Loại L513SRD hoặc tương đươngMàu sắc: đỏĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân cắm | ||
| 134 | Led hiển thị | 50 | Chiếc | Loại NTE30111 hoặc tương đươngMàu sắc: xanhĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân cắm | ||
| 135 | Led hiển thị | 30 | Chiếc | Loại SMD 1206 hoặc tương đươngMàu sắc: đỏĐiện áp làm việc: 1,8VDòng tiêu thụ: 20 mADạng chân hàn: chân dán | ||
| 136 | Led hiển thị | 40 | Chiếc | Loại Led SSF-LXH103GD hoặc tương đươngĐèn chỉ báo bo mạch LEDKích thước đèn LED: 3 mmChiều dài bước sóng: 565 nmCường độ sáng: 30 mcdLoại gắn: Through HoleGóc xem: 60 deg | ||
| 137 | Mạch cách ly AC DC cho KĐSCT | 10 | Bộ | Cách ly các ảnh hưởng không mong muốn từ nguồn cấp thiên áp một chiều đến đầu vào cao tần của bán dẫn trườngCông nghệ chế tạo mạch dảiChất liệu mạch in: Roger585 | ||
| 138 | Mạch Điều chỉnh hệ số KĐ SCT | 10 | Bộ | Bộ tạo tín hiệu điều khiển hệ số khuếch đại chống quá tải máy thuĐiện áp nuôi: 12VNhiệt độ môi trường -45 đến 85 độ C;Độ ẩm môi trường 5 -90 %. | ||
| 139 | Mạch in 2 lớp | 43 | dm2 | Mạch in chất liệu: FR4Độ dầy: 2mmSố lớp mạch in: 2Độ dày đường mạch: 1OzPhủ lắc, mạ thiếc các pad và via | ||
| 140 | Mạch in 4 lớp | 136 | dm2 | Mạch in chất liệu: FR4Độ dầy: 2mmSố lớp mạch in: 4Độ dày đường mạch: 2OzPhủ lắc, mạ thiếc các pad và via | ||
| 141 | Mạch khuếch đại tạp âm thấp SCT | 10 | Bộ | Bộ khuếch đại LNADải tần làm việc: 20 MHz to 3 GHzĐiểm bắt đầu nén P1dB: 12,8 dBmHệ số khuếch đại: 18,8dBĐiện áp nuôi: 12VHệ số nhiễu: 2,7 dBDòng tiêu thụ: 34mANhiệt độ môi trường -45 đến 85 độ C; | ||
| 142 | Mạch Lọc dải thông SCT | 10 | Bộ | Lọc băng dải để loại bỏ các tần số không mong muốnTần số trung tâm: 8-12 GHzDải thông: 4GHzTrở kháng: 75 Ohms | ||
| 143 | Bộ khóa + Chốt định hướng + Thanh ốp | 29 | Bộ | Chất liệu Inox 304 hoặc tương đương , Gia công CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt | ||
| 144 | Nhựa thông | 19,3 | Kg | Có tính acid có tính tẩy bề mặt cần hàn, thành phần 98% | ||
| 145 | Relay Omron | 300 | Chiếc | Loại G6K-2P-DC24 hoặc tương đươngRơ-le tín hiệu thấp – PCBĐiện áp cuộn dây: 24 VDCDạng tiếp điểm rơ-le: 2 Form C (DPDT-NO, NC)Định mức tiếp điểm: 300 mA, 1 AĐịnh mức dòng tiếp điểm: 1 ADòng chuyển mạch tối đa: 1 ADòng cuộn dây: 4.6 mALoại cuộn dây: Non-LatchingTiêu thụ điện năng: 100 mW | ||
| 146 | Resistor SMD 0805 | 1.684 | Chiếc | Điện trở màng mỏng – SMDĐiện trở: 880 kOhms Dung sai: 1 % Hệ số nhiệt độ: 25 PPM / C Mã vỏ - inch: 0201 Mã vỏ - mm: 0805 Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C Định mức điện áp: 25 V | ||
| 147 | Rơ le | 15 | Chiếc | Loại AXIXOM IM07/24VDC hoặc tương đươngRơ-le tín hiệu thấp – PCBĐóng gói: Tube Sản phẩm: Low Signal Relays Loại: Low Profile Điện áp cuộn dây: 12 VDC Định mức dòng tiếp điểm: 2 A Dòng cuộn dây: 11.67 mA Loại cuộn dây: Non-Latching | ||
| 148 | Rơ le bảo vệ dòng | 36 | Chiếc | Rơ-le an toànĐiện áp cuộn dây: 5 V Dạng tiếp điểm rơ-le: 1 Form A (SPST-NO), 1 Form B (SPST-NC) Đấu nối tiếp điểm: Solder Pin Định mức tiếp điểm: 54 mA Đóng gói: Tube Nhãn hiệu: Panasonic Industrial Devices Điện trở cuộn dây: 92.6 Ohms Định mức dòng - Tối đa: 6 A Kiểu gắn: PCB Mount Số lượng kênh: 1 Channel Sản phẩm: Safety Relays | ||
| 149 | Tầng bảo vệ quá tải | 5 | Bộ | Thực hiện chức năng phản hồi liên tục về dòng điện đầu ra để bảo vệ quá tảiĐiện áp nguồn nuôi: 5VDCMức tín hiệu phản hồi: 0,5V đến 4,5VPhương pháp lấy mẫu: liên tục (tín hiệu tương tự)Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 150 | Tầng phản hồi ổn định điện áp | 5 | Bộ | Thực hiện chức năng phản hồi liên tục về điện áp đầu ra nhằm đảm bảo độ thăng giáng nguồn đầu ra nhỏ nhất theo tải tiêu thụĐiện áp nguồn nuôi: 12VDCMức tín hiệu phản hồi: 1V đến 10,5VPhương pháp lấy mẫu: liên tục (tín hiệu tương tự)Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 151 | Thiếc hàn | 18,8 | Kg | Chất hànHợp kim: Sn99.3/Cu0.7 Mô tả/chức năng: No-Clean Synthetic Đường kính: 0.38 mm Kiểu đóng gói: Tube Chứa chì: No | ||
| 152 | Thiếc hàn HQ | 2,5 | Cuộn | Loại: Flux, No Clean Hợp kim: Sn99.3/Cu0.7 Mô tả/chức năng: No-Clean Synthetic Đường kính: 0.38 mm Kiểu đóng gói: Tube Kích cỡ: 1/8 lb Chứa chì: No | ||
| 153 | Transistor | 80 | Chiếc | Loại B846 hoặc tương đươngLoại: Transistor SI PNP Điện áp các cực:Uce/Ucb: -20/-25VIc: -1Aβ (Ic/Ib): -N: 10W | ||
| 154 | Transistor | 50 | Chiếc | Loại BC817-40 hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 45 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: -Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 700 mVDòng cực góp DC tối đa: 800 mAPd - Tiêu tán nguồn: 310 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 100 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 155 | Transistor | 125 | Chiếc | Loại BC846B hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 65 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 80 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 6 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 600 mVDòng cực góp DC tối đa: 100 mAPd - Tiêu tán nguồn: 250 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 300 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 156 | Transistor | 110 | Chiếc | Loại BC856B hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 65 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 80 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 650 mVDòng cực góp DC tối đa: 100 mAPd - Tiêu tán nguồn: 250 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 100 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 dộ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 157 | Transistor | 80 | Chiếc | Loại BCP55 hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 60 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 60 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 500 mVDòng cực góp DC tối đa: 1.5 APd - Tiêu tán nguồn: 1.5 WTích độ tăng ích dải thông fT: -Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 158 | Transistor | 125 | Chiếc | Loại MMBT5551 hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 160 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: -Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 6 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 200 mVDòng cực góp DC tối đa: 600 mAPd - Tiêu tán nguồn: 250 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 300 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 159 | Transistor | 50 | Chiếc | Loại MMBTH10L hoặc tương đươngBóng bán dẫn lưỡng cực – BJTĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 25 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 30 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 3 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 500 mVDòng cực góp DC tối đa: -Pd - Tiêu tán nguồn: 225 mWTích độ tăng ích dải thông fT: 650 MHzNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 160 | Tụ điện | 48 | Chiếc | Loại 678D107M050CG3D hoặc tương đươngTụ điện điện phân bằng nhôm - Có chân ở 2 bên trụcĐiện dung: 100 uFDC định mức điện áp: 50 VDCĐường kính: 10 mmBước đầu dây: 5 mmChiều dài: 20 mmTuổi thọ: 3000 HourDung sai: 20 %Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ C | ||
| 161 | Tụ điện SMD 0403 | 85 | Chiếc | Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMTĐầu cuối: Flexible (Soft) Điện dung: 10 pF DC định mức điện áp: 50 VDC Điện môi: X8R Dung sai: 10 % Mã vỏ - inch: 0603 Mã vỏ - mm: 2012 Chiều cao: 0.9 mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 162 | Tụ điện SMD 0805 | 110 | Chiếc | Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMTĐầu cuối: Flexible (Soft) Điện dung: 0.015 uF DC định mức điện áp: 50 VDC Điện môi: X8R Dung sai: 10 % Mã vỏ - inch: 0805 Mã vỏ - mm: 2012 Chiều cao: 0.9 mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 163 | Tụ điện SMD 1206 | 1.425 | Chiếc | Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMTĐầu cuối: Flexible (Soft) Điện dung: 0.22 uFDC định mức điện áp: 50 VDC Điện môi: X8R Dung sai: 10 % Mã vỏ - inch: 1206 Mã vỏ - mm: 3216 Chiều cao: 0.9 mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 150 độ C | ||
| 164 | Tụ điện SMD phân cực | 439 | Chiếc | Tụ điện Tantalum – PolymerĐiện dung: 220 uF DC định mức điện áp: 4 VDC Dung sai: 20 % ESR: 25 mOhms Đóng gói: Reel Đóng gói: Cut Tape | ||
| 165 | Tụ hóa 10uF 50V | 100 | Chiếc | Kiểu chấm dứt: SMD/SMT Sê-ri: T598 Điện dung: 10 uF DC định mức điện áp: 50 VDC Dung sai: 20 % ESR: 90 mOhms Mã vỏ - inch: 2917 Mã vỏ - mm: 7343 Chiều cao: 2.8 mm Mã vỏ nhà sản xuất: D Case Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ C Nhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 166 | Tụ hóa | 15 | Chiếc | Loại SEK102M050ST hoặc tương đươngTụ điện điện phân bằng nhôm - Có chân ở 2 bên trụcĐiện dung: 1000 uFDC định mức điện áp: 50 VDCNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 CĐường kính: 16 mmBước đầu dây: 7.5 mmChiều dài: 25 mmTuổi thọ: 2000 HourDung sai: 20 %Dòng gợn sóng: 1110 mANhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 167 | Tụ hóa | 25 | Chiếc | Loại T541X476M035BH6510 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum – PolymerĐiện dung: 47 uFDC định mức điện áp: 35 VDCDung sai: 20 %ESR: 60 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Chiều cao: 4 mmMã vỏ nhà sản xuất: X CaseNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 168 | Tụ hóa | 50 | Chiếc | Loại TCJD106M050R0120 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum - PolymerĐiện dung: 10 uFDC định mức điện áp: 50 VDCDung sai: 20 %ESR: 120 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Chiều cao: 2.9 mmMã vỏ nhà sản xuất: D CaseNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 105 độ C | ||
| 169 | Tụ phân cực | 262 | Chiếc | Loại T496X156K035ATE900 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum - SMD dạng rắnĐiện dung: 15 uFDC định mức điện áp: 35 VDCDung sai: 10 %ESR: 900 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Mã vỏ nhà sản xuất: X CaseChiều cao: 4 mmNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 170 | Tụ điện | 60 | Chiếc | Loại T521D475M075ATE075 hoặc tương đươngTụ điện Tantalum - PolymerĐiện dung: 4.7 uFDC định mức điện áp: 75 VDCDung sai: 20 %ESR: 75 mOhmsMã vỏ - inch: 2917Mã vỏ - mm: 7343Chiều cao: 2.8 mmMã vỏ nhà sản xuất: D CaseNhiệt độ làm việc tối thiểu: - 55 độ CNhiệt độ làm việc tối đa: + 125 độ C | ||
| 171 | Mỡ hàn dính linh kiện | 1 | Kg | Mỡ hàn bao gồm: Dung môiNhựa thôngChất hoạt động bề mặtChất hoạt hóaCác chất lưu biếnTrơ về nhiệt độ phòng nhưng tính trơ giảm mạnh khi tăng nhiệt độMàu vàng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.742445E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.54826E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.641.891.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.925.673.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu cam kết bảo hành vật tư, hàng hóa thuộc gói thầu trong vòng 12 tháng kể từ ngày bàn giao, đưa vào sử dụng. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý kỹ thuật | 1 | Kỹ sư | 5 | 3 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 3 | Kỹ sư | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi