Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220841044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH GIA LAI |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20220823824 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-15 08:03:00 đến ngày 2022-08-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 128,619,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH GIA LAI |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp lắp đặt thiết bị Sửa chữa xe ô tô biển kiểm soát 81B-5888 của Hội liên hiệp Phụ nữ tỉnh Gia Lai 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách tỉnh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu máy | Dầu máy chính hãng cho xe Toyota - 888083426 | Lít | 5,6 | |
| 2 | Lọc nhớt | Lọc nhớt chính hãng cho xe Toyota - 90915YZZD4 | Cái | 1 | |
| 3 | Lọc xăng | Lọc xăng chính hãng cho xe Toyota - 2330075140 | Cái | 1 | |
| 4 | Lọc gió động cơ | Lọc gió động cơ chính hãng cho xe Toyota - 17801YZZA1 | Cái | 1 | |
| 5 | Lọc gió điều hòa máy lạnh | Lọc gió điều hoà máy lạnh chính hãng cho xe Toyota - 8713906080 | Cái | 1 | |
| 6 | Bugi | Bugi chính hãng cho xe Toyota - 90919T1004 | Cái | 4 | |
| 7 | Gioăng chăn đầu bugi | Gioăng chăn đầu bugi chính hãng cho xe Toyota - 112140C011 | Cái | 1 | |
| 8 | Bơm nhiên liệu | Bơm nhiên liệu chính hãng cho xe Toyota - 232200C051 | Cái | 1 | |
| 9 | Gioăng nắp máy | Gioăng nắp máy chính hãng cho xe Toyota - 112130C011 | Cái | 1 | |
| 10 | Dung dịch vệ sinh kim phun | Dung dịch vệ sinh kim phun chính hãng cho xe Toyota - 881380019 | Chai | 1 | |
| 11 | Ống nước vào két nước trên | Ống nước vào két nước trên chính hãng cho xe Toyota - 165710C090 | Cái | 1 | |
| 12 | Ống nước vào két nước dưới | Ống nước vào két nước dưới chính hãng cho xe Toyota -165720C080 | Cái | 1 | |
| 13 | Bơm nước làm mát động cơ | Bơm nước làm mát động cơ chính hãng cho xe Toyota -16100-09460 | Cái | 1 | |
| 14 | Van hằng nhiệt | Van hằng nhiệt chính hãng cho xe Toyota - 9091603093 | Cái | 1 | |
| 15 | Gioăng van hằng nhiệt | Gioăng van hằng nhiệt chính hãng cho xe Toyota - 16325-0C030 | Cái | 1 | |
| 16 | Ống nước vào động cơ bên hông | Ống nước vào động cơ bên hông chính hãng cho xe Toyota - 1626875131 | Cái | 1 | |
| 17 | Nước làm mát động cơ siêu bền | Nước làm mát động cơ siêu bền chính hãng cho xe Toyota -888980080 | Can | 3 | |
| 18 | Dầu trợ lực lái | Dầu trợ lực lái chính hãng cho xe Toyota - 888680806 | Lít | 1,5 | |
| 19 | Dây curoa tổng | Dây curoa tổng chính hãng cho xe Toyota -90916T2024 | Cái | 1 | |
| 20 | Bạc đạn tăng dây curoa tự động | Bạc đạn tăng dây curoa tự động chính hãng cho xe Toyota -166200C021 | Cái | 1 | |
| 21 | Bi đỡ dây curoa tổng | Bi đỡ dây curoa tổng chính hãng cho xe Toyota -166030C013 | Cái | 1 | |
| 22 | Bi đở dây cu roa qua loc lạnh | Bi đở dây cu roa qua loc lạnh chính hãng cho xe Toyota -884400K381 | Cái | 1 | |
| 23 | Dầu hộp số phụ | Dầu hộp số phụ chính hãng cho xe Toyota -888580805 | Lít | 3,2 | |
| 24 | Chụp bụi cần số phụ | Chụp bụi cần số phụ chính hãng cho xe Toyota -58808-0K080-E1 | Cái | 1 | |
| 25 | Dầu vi sai | Dầu vi sai chính hãng cho xe Toyota - 888580815 | Lít | 3,2 | |
| 26 | Bạc đạn mayor trước | Bạc đạn mayor trước chính hãng cho xe Toyota - 90369T0003 | Cái | 2 | |
| 27 | Phốt mayor trước ngoài | Phốt mayor trước ngoài chính hãng cho xe Toyota - 90312T0001 | Cái | 2 | |
| 28 | Phốt mayor trước trong | Phốt mayor trước trong chính hãng cho xe Toyota - 90316T0002 | Cái | 2 | |
| 29 | Phốt láp ngang trước trái | Phốt láp ngang trước trái chính hãng cho xe Toyota -90311-T0037 | Cái | 1 | |
| 30 | Phốt láp ngang trước phải | Phốt láp ngang trước phải chính hãng cho xe Toyota -90311-T0035 | Cái | 1 | |
| 31 | Bạc đạn láp ngang sau | Bạc đạn láp ngang sau chính hãng cho xe Toyota -90366T0044 | Cái | 2 | |
| 32 | Phốt láp ngang cầu sau trong | Phốt láp ngang cầu sau trong chính hãng cho xe Toyota -90310T0008 | Cái | 2 | |
| 33 | Phốt láp ngang cầu sau ngoài | Phốt láp ngang cầu sau ngoài chính hãng cho xe Toyota -90313T0002 | Cái | 2 | |
| 34 | Đệm canh trục láp ngang cầu sau | Đệm canh trục láp ngang cầu sau chính hãng cho xe Toyota -90208T0001 | Cái | 2 | |
| 35 | Bạc canh trục láp ngang cầu sau | Bạc canh trục láp ngang cầu sau chính hãng cho xe Toyota -424230K020 | Cái | 4 | |
| 36 | Phốt, cuppen thắng trước | Phốt, cuppen thắng trước chính hãng cho xe Toyota -0447860050 | Cái | 2 | |
| 37 | Pisston thắng trước | Pisston thắng trước chính hãng cho xe Toyota - 4773135040 | Cái | 8 | |
| 38 | Má phanh trước | Má phanh trước chính hãng cho xe Toyota - 04465YZZQ7 | Cái | 1 | |
| 39 | Xi lanh, pis ton phanh sau | Xi lanh, pis ton phanh sau chính hãng cho xe Toyota -47550-09070 | Cái | 2 | |
| 40 | Guốc phanh sau | Guốc phanh sau chính hãng cho xe Toyota - 044950K120 | Cái | 1 | |
| 41 | Dầu phanh | Dầu phanh chính hãng cho xe Toyota - 882380050 | Lít | 2 | |
| 42 | Cao su thanh giằng ngang trước | Cao su thanh giằng ngang trước chính hãng cho xe Toyota - 488150K010 | Cái | 2 | |
| 43 | Rotuyn trụ trên | Rotuyn trụ trên chính hãng cho xe Toyota - 4331009017 | Cái | 2 | |
| 44 | Rotuyn trụ dưới | Rotuyn trụ dưới chính hãng cho xe Toyota - 4333009510 | Cái | 2 | |
| 45 | Rô tuyn lái trong | Rô tuyn lái trong chính hãng cho xe Toyota - 4550309321 | Cái | 2 | |
| 46 | Rô tuyn lái ngoài | Rô tuyn lái ngoài chính hãng cho xe Toyota - 4504609281 | Cái | 2 | |
| 47 | Rotuyn treo ổn định trước trái | Rotuyn treo ổn định chính hãng cho xe Toyota -488100K010 | Cái | 1 | |
| 48 | Rotuyn treo ổn định trước phải | Rotuyn treo ổn định trước phải chính hãng cho xe Toyota -488200K030 | Cái | 1 | |
| 49 | Phin lọc gas lạnh | Phin lọc gas lạnh chính hãng cho xe Toyota - 8847417010 | Cái | 1 | |
| 50 | Dung dịch vệ sinh dàn lạnh | Dung dịch vệ sinh dàn lạnh chính hãng cho xe Toyota -882180870 | Cái | 2 | |
| 51 | Bình ắc quy | Hàng chính hãng, đảm bảo chất lượng | Cái | 1 | |
| 52 | Lốp xe Bridgestone 265/65/R17 | Lốp xe Bridgestone 265/65/R17 chính hãng cho xe Toyota - B2656517DA10 | Cái | 5 | |
| 53 | May bọc lại ghế da | Hàng chính hãng, đảm bảo chất lượng | xe | 1 | |
| 54 | Công thợ tháo, lắp sửa chữa thay thế phụ tùng gầm | Công thợ tháo, lắp sửa chữa thay thế phụ tùng gầm | xe | 1 | |
| 55 | Công thợ bảo dưỡng hệ thống lạnh và sạc gas lạnh | Công thợ bảo dưỡng hệ thống lạnh và sạc gas lạnh | xe | 1 | |
| 56 | Cẩu, kéo cứu hộ xe | Cẩu, kéo cứu hộ xe | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi