Gói thầu: 121 2022 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220681241-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 121 2022 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại
Số hiệu KHLCNT 20220646268
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-06-30 18:00:00 đến ngày 2022-08-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,225,191,484 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2337788E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư, linh kiện điện/điện tử các loại
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.757.635.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 121 2022 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại
005-16-TĐ-RDP-QS
180 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838


E-CDNT 10.1(g)
- Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm cung cấp hàng hóa - Bảng chào giá nêu rõ giá chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và giá đã bao gồm thuế GTGT (cho từng hạng mục). - Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, dẫn chiếu tài liệu kỹ thuật của hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng các E-ĐKCT của hợp đồng được yêu cầu trong chương VII; - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều khoản của hợp đồng mẫu được nêu trong chương VIII; Trong các bảng tuyên bố đáp ứng, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số E-ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. Trường hợp nhà thầu tuân thủ toàn bộ các yêu cầu nêu trong E-ĐKCT hoặc hợp đồng mẫu thì nội dung tuyên bố đáp ứng chỉ cần chỉ rõ là đáp ứng toàn bộ các quy định trong E-ĐKCT và hợp đồng mẫu. - Bảng tuyên bố đáp ứng các điều kiện khác quy định tại Mục 2 - Chương V của E-HSMT. - Bảng tuyên bố đáp ứng phương pháp kiểm tra và bài đo nghiệm thu quy định tại Mục 1 - Chương V của E-HSMT
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu có cam kết cung cấp các chứng từ sau khi bàn giao hàng hóa: + Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (CO) do Phòng Thương mại và Công nghiệp của nước sản xuất/ nước xuất khẩu cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) do Nhà sản xuất cấp (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực); Hoặc + Giấy chứng nhận hợp chuẩn COC (01 bản gốc hoặc 01 bản sao chứng thực) của nhà sản xuất uy tín hoặc của nhà phân phối thuộc hiệp hội uy tín, thuộc 02 danh sách dưới đây: Danh sách các hiệp hội uy tín (ECIA - Electronic Components Industry Association; ERAI - Electronic Resellers Association, Inc; EECA – European Electronic Component Manufactures Assosiation; ECSN - Electronic Component Supply Network; IDEA - Independent Distributors of Electronics Association; FBDI - Fachverband der Bauelemente Distribution; NEMRA - National Electrical Manufacturers Representatives Association; ASPEC - Association of Suppliers of Electronic Components) và Danh sách các nhà sản xuất, nhà phân phối uy tín (Alphawire; TME; HoltIC; Analog Technologies; Mini-circuit; Chip1stop; Coil craft; LeChamp; Fotronic; Monotaro SG; Tek-stock; HobbyKing; Fastenal; Microhard; L-COM; ANTOM; MTI Wireless Edge; Synqor; Terasic; Novatel; GPS network; Interface; Omega; Autonics; National Instruments; Keysight; Anatech Electronics; VOLZ; Maxamps; Chipdip; AC ЭНЕРГИЯ; Западприбор; ПЛАТАН; Eandc; Kopir; Elecon; Konnektor; Anion; Исеть). Trường hợp Nhà thầu đề xuất khác với các yêu cầu trên, hai bên sẽ tiến hành thương thảo trên nguyên tắc Bên mời thầu có quyền xem xét tính hợp lý của đề xuất dựa trên các sở cứ do Nhà thầu cung cấp.
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)
E-CDNT 14.3 02 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không có
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Circulator2ChiếcWaveguide: WR62Dải tần: 14,3-14,7 GHzVSWR: ≤ 1,4Tổn hao: ≤ 0,5 dB Cách ly: ≥ 20 dBCông suất đỉnh xung: 200 WMã tham khảo: CJC14140425-02
2Switch2ChiếcDải tần: 14,3-14,7 GHzTổn hao: ≤ 1,8 dBCách ly: ≥ 50 dBTốc độ chuyển mạch: ≤ 1µsNguồn: ±5VMã tham khảo: C2TA14142060
3Connector12ChiếcCABLE ASY TO WIRE 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222
4Capacitor18ChiếcCAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805Mã tham khảo: W2H13C1048AT1A
5IC28ChiếcRF AMPLIFIER 0.05 TO 4 GHZ 35.5 DBM OIP3Mã tham khảo: TQP3M9008
6Capacitor29ChiếcCAP TANT 100UF 20% 16V 2917Mã tham khảo: TAJD107M016RNJ
7Capacitor14ChiếcCAP TANT 220UF 10% 16V 2917Mã tham khảo: T491X227K016AT
8Filter7ChiếcFILTER LC(PI) 0.047UF SMDMã tham khảo: SBSPP0500473MXT
9Resistor42ChiếcRES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RT0603DRD07100RL
10Resistor25ChiếcRES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-074R7L
11Resistor7ChiếcRES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-071KL
12Resistor42ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603JR-070RL
13Resistor7ChiếcRES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07182RL
14Trimmer15ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.25W J LEAD TOPMã tham khảo: PVG3A102C01R00
15Ferrite bead53ChiếcFERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LNMã tham khảo: MPZ1608S102ATA00
16Inductor7ChiếcFIXED IND 68NH 600MA 340 MOHMMã tham khảo: LQW18AS68NJ0ZD
17IC10ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321MFX
18IC6ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8SOICMã tham khảo: LM2662MX/NOPB
19Filter2ChiếcLow Pass Filters, DC to 2600 MHz, 50 OhmsMã tham khảo: LFCN-2600+
20Filter3ChiếcLow Pass Filters, DC to 13.25 GHz, 50 OhmsMã tham khảo: LFCW-133+
21Mixer6ChiếcFrequency Mixers,7300 MHz to 20 GHz Level 13 (LO Power +13 dBm)Mã tham khảo: SIM-24MH+
22Inductor7ChiếcFIXED IND 220NH 300MA 2.8 OHMMã tham khảo: L-14CR22JV4T
23Filter10ChiếcHigh Pass Filter, 14300 to 18500 MHz ,50 OhmsMã tham khảo: HFCN-1322+
24Capacitor166ChiếcCAP CER 10UF 10V X7T 0603Mã tham khảo: GRM188D71A106MA73D
25Capacitor47ChiếcCAP CER 10000PF 25V X7R 0402Mã tham khảo: GRM155R71E103KA01D
26IC7ChiếcRF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFNMã tham khảo: F1956NBGI
27Capacitor12ChiếcCAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603Mã tham khảo: F981C475MMA
28Resistor17ChiếcRES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3GEYJ103V
29Resistor14ChiếcRES SMD 4.99KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB4991V
30Capacitor5ChiếcCAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: CL10C270JB8NNNC
31Capacitor42ChiếcCAP CER 0.1UF 16V X7R 0603Mã tham khảo: CL10B104KO8NNNC
32Capacitor44ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603Mã tham khảo: CGA3E1X7R1E105K080AC
33Capacitor44ChiếcCAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: CBR04C101F3GAC
34Capacitor53ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C103J5RACTU
35Capacitor106ChiếcCAP CER 1000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C102J5RACTU
36Capacitor23ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C101J5GACTU
37Filter2ChiếcBand Pass Filters, 2100 MHz to 2900 MHz, 50 OhmsMã tham khảo: BFCN-2500+
38IC40ChiếcIC REG LINEAR 5V 800MA 8SOICMã tham khảo: ADM7150ARDZ-5.0-R7
39IC24ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOICMã tham khảo: ADM7150ARDZ-3.3-R7
40IC6ChiếcIC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOPMã tham khảo: AD8367ARUZ-RL7
41IC7ChiếcRF Gain Block 1Mhz to 2.7GhzMã tham khảo: AD8354ACPZ-REEL7
42Filter8ChiếcSignal Conditioning 2560 MHz BAW LAD FilterMã tham khảo: 880157
43Inductor7ChiếcFIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHMMã tham khảo: 36501JR27JTDG
44Capacitor7ChiếcCAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 06035A150JAT4A
45Trimmer7ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDEMã tham khảo: 3006P-1-102LF
46Capacitor11ChiếcCAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S101JT250XT
47CONNECTOR45ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 142-1701-201
48CONNECTOR5ChiếcCBL ASSY SMA JACK RG178 5"Mã tham khảo: 897611670
49Loctite4ChiếcADHESIVE ACRYLIC PURPLE 10MLMã tham khảo: 135333
50Absober6ChiếcRF EMI ABSORBING SHEET 12’’X12’’Mã tham khảo: 2242.-25
51Absober4ChiếcRF EMI ABSORBING SHEET 12’’X12’’Mã tham khảo: 2238.-25
52Filter6ChiếcFrequency: 14,3÷14,7 GHzLoss: Mã tham khảo: CFB14115050B
53Attenuator7ChiếcDải tần: 14,3÷14,8 GHzInsertion loss: ≤1,5 dB (khi không điều khiển suy hao)Bước suy hao trong dải: 0-30 dBMã tham khảo: CPD14140260-01
54Limiter5ChiếcFrequency: 14÷15 GHzInput power max (4 Watt CW, Pulse: 38 dBm, 15% duty cycle, Pulse width 13 micro second)Loss Mã tham khảo: CLM081615
55LNA5ChiếcFrequency: 14,3-14,7 GHz Noise figure: ≤ 1,5 dBGain: ≥30 dBP1dB: ≥10 dBmMax RF Input Level: ≥ 15 dBmConnector type: SMA-FMã tham khảo: CNL14143014-01
56Filter6ChiếcBandpass Filter , 70Mhz center Frequency3dB Bandwidth, 2.6Mhz typicalMã tham khảo: 2962
57Adapter SMA12ChiếcSMA Male to SMA Male AdapterMã tham khảo: PE9069
58IC8ChiếcRF Amplifier RF Amplifier lo Noise hi IP3 amp SMT, 12 - 16 GHzMã tham khảo: HMC490LP5E
59Capacitor10ChiếcCAP CER 0.01UF 250V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C103KARACAUTO
60Capacitor7ChiếcCAP CER 1000PF 50V X8R 0603Mã tham khảo: 06035F102K4Z2A
61Capacitor7ChiếcCAP CER 47PF 50V NP0 0603Mã tham khảo: 06035A470K4T2A
62Capacitor4ChiếcCAP CER 82PF 50V NP0 0603Mã tham khảo: 06035A820J4T2A
63Capacitor14ChiếcCAP CER 22PF 50V NP0 0603Mã tham khảo: 06035A220F4T2A
64Capacitor25ChiếcCAP CER 10000PF 100V X7R 0603Mã tham khảo: 06031C103K4T4A
65Capacitor25ChiếcCAP CER 100PF 50V NP0 0603Mã tham khảo: 06035A101G4T2A
66Capacitor14ChiếcCAP CER 1.6PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S1R6BT250XT
67Inductor4ChiếcFIXED IND 330NH 190MA 3.84 OHMMã tham khảo: LQW18ANR33G8ZD
68Inductor7ChiếcFIXED IND 150NH 280MA 920 mOhmMã tham khảo: LQW18ASR15J0ZD
69Inductor7ChiếcFIXED IND 18nh 700MA 170MOHMMã tham khảo: LQW18AS18NJ0ZD
70Resistor4ChiếcRES SMD 249 OHM 0.5% 1/5W 0603Mã tham khảo: ERJ-PB3D2490V
71Resistor7ChiếcRES SMD 62 OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB620V
72Resistor66ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603JR-070RL
73Isolator3ChiếcRF Isolator 11.5-16 GHzMã tham khảo: S1375IED
74Isolator25ChiếcFrequency:14.3-14.8 Ghz, Isolation 25 dBMã tham khảo: CID14140425G
75Capacitor7ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C104J5RACAUTO
76Capacitor10ChiếcCAP CER 2.2UF 16V X6S 0603Mã tham khảo: GRT188C81C225KE13D
77Capacitor7ChiếcCAP CER 0603 10NF 16V X7R 10%Mã tham khảo: C0603C103K4RECAUTO
78Capacitor17ChiếcCAP CER 22UF 16V X6S 1206Mã tham khảo: GRT31CC81C226ME01L
79Capacitor66ChiếcAUTOMOTIVE GRADE 1210 X7S 10V 47Mã tham khảo: CGA6P1X7S1A476M250AC
80Capacitor12ChiếcCAP CER 10UF 16V X7R 1210Mã tham khảo: C1210C106K4RACAUTO
81Capacitor85ChiếcCAP TANT POLY 33UF 50V 2917Mã tham khảo: T521X336M050ATE075
82IC7ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321MF/NOPB
83IC10ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 3A 16TSSOPMã tham khảo: LT1764AEFE#TRPBF
84Resistor12ChiếcRES 1K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT1K00
85Resistor4ChiếcRES 10.2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT10K2
86Resistor4ChiếcRES SMD 16.9K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF1692V
87Resistor12ChiếcRES 31.6K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RK73H1JTTD3162F
88Resistor157ChiếcRES SMD 10K OHM 0.1% 1/10W 0603 AEC-Q200Mã tham khảo: ERA-3AEB103V
89TRIMMER7ChiếcTRIMMER 10kohm 0.125W J LEAD TOPMã tham khảo: ST32ETA103
90IC3ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8VSSOPMã tham khảo: TL7660IDGKT
91Tấm hấp thụ4ChiếcEMI absober, 12x12"Mã tham khảo: 2238-.25
92Capacitor56ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200VMã tham khảo: 600L100FT200T
93Capacitor32ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 100PF, 1%, 50VMã tham khảo: GCM1555C1H101FA16D
94IC3ChiếcIC RF SWITCH SPDT 20GHZ 16QFNMã tham khảo: HMC547ALP3E
95RF LOAD3ChiếcHIGH POWER, FLANGE MOUNT TERMINATIONMã tham khảo: FT10302N0050J
96Capacitor47ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 1210, 22UF, 10%, 20VMã tham khảo: TAJB226K020RNJ
97Capacitor361ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16VMã tham khảo: GRT188R61C106KE13D
98Capacitor42ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50VMã tham khảo: GRT188R61H225KE13D
99Capacitor25ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 1210, 100UF, 20%, 6.3VMã tham khảo: F910J107MBAAJ6
100Diode3ChiếcZENER DIODES ZEN REG 0.2W 5.1VMã tham khảo: SZMM3Z5V1T1G
101Diode3ChiếcDIODES - GENERAL PURPOSE, POWER, SWITCHING DFN 150MA 75V SM SGNL SWITCHINGMã tham khảo: CDSQR4148
102Resistor56ChiếcRES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-0710KL
103TTL3ChiếcIC INVERTER 6CH-6-INP 14SOICMã tham khảo: CD74HCT04M96
104IC9ChiếcSwitching Voltage Regulators CMOS Voltage ConverterMã tham khảo: TL7660IDR
105Filter3ChiếcLọc bandpass: 2280 - 2580 MHzSuy hao dải thông ≤ 2.40dBSuy hao dải chắn tại 2450 ± 350MHz ≥30dBType: SMA-F (removable)Mã tham khảo: CBF02022430B
106Filter2ChiếcLọc bandpass: 11740 - 12240 MHzSuy hao dải thông ≤ 1.0dBSuy hao dải chắn tại 11990 ± 750MHz ≥30dBType: SMA-F (removable)Mã tham khảo: CFB11741224B
107Resistor66ChiếcRES 5.1 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: RK73H1ETTP5R10F
108Resistor10ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF1000V
109IC15ChiếcKU BAND GaAs Driver AmplifierMã tham khảo: TGA2524-SM
110Diode10ChiếcDIODE SCHOTTKY 4V 100mW SOD323-2Mã tham khảo: BAT1503WE6327HTSA1
111Capacitor47ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0805Mã tham khảo: 08055C104K4T4A
112Capacitor110ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 1206Mã tham khảo: 12065C105K4Z2A
113Capacitor94ChiếcCAP CER 10UF 50V X5R 1206Mã tham khảo: GRT31CR61H106KE01L
114Capacitor88ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: C0402C103J5RACAUTO
115Capacitor93ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: 06035C103J4Z4A
116Resistor10ChiếcRF IC TERMINATION - 0HZ- 18GHZMã tham khảo: LT11020T0050JBK
117Transistor11ChiếcMOSFET N-CH 75V 230A D2PAKMã tham khảo: AUIRFS3107TRL
118Transistor12Chiếc30V 3.8A, 2.5A 850mW TSOT-26Mã tham khảo: DMG6601LVT-7
119Transistor43ChiếcNPN 40V 200mA 300MHz 300mW Surface Mount SOT-23-3Mã tham khảo: MMBT3904LT1G
120SWITCH77ChiếcSWITCH SLIDE SPDT 100MA 6VMã tham khảo: CJS-1201TB
121Sensor7ChiếcIC SENSOR CURRENT HALL 40A AC/DCMã tham khảo: ACS723KMATR-40AB-T
122Sensor7ChiếcIC SENSOR ANALOG 0-100C 8SOICMã tham khảo: LM35DMX/NOPB
123Resistor135ChiếcRES SMD 10 OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603JT10R0
124Resistor71ChiếcRES 1K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: SR0603JR-071KL
125Resistor25ChiếcRES 0.001 OHM 1% 2W 2512Mã tham khảo: PMR100HZPFV1L00
126Resistor14ChiếcRES SMD 115K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERJ-3EKF1153V
127Resistor56ChiếcRES SMD 4.99K OHM 0.1% 1/8W 0603Mã tham khảo: TNPW06034K99BEEA
128Resistor34ChiếcRES SMD 47K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB473V
129Resistor25ChiếcRES SMD 29.4KOHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB2942V
130Resistor25ChiếcRES SMD 10.2K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB1022V
131Resistor18ChiếcRES SMD 11K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RK73H1JTTD1102F
132Resistor10ChiếcRES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603Mã tham khảo: ERA-3AEB203V
133Resistor7ChiếcRES 61.9K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RMCF0603FT61K9
134Resistor7ChiếcRES 23.7K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: RK73H1JTTD2372F
135Resistor14ChiếcRES SMD 133K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07133KL
136Resistor90ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1000X
137Resistor14ChiếcRES 100K OHM 5% 1/10W 0603Mã tham khảo: RK73B1JTTD104J
138Resistor52ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOPMã tham khảo: ST32ETA102
139LED-SMD15ChiếcLED GREEN DIFFUSED 0603 SMDMã tham khảo: SML-D12M8WT86
140Inductor14ChiếcFIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMDMã tham khảo: SRP1038A-220M
141Inductor7ChiếcFIXED IND 100NH 300MA 150MOHMMã tham khảo: MLF2012DR10JTD25
142IC1ChiếcIC SWITCH SPST 8SOICMã tham khảo: ADG417BRZ-REEL
143IC88ChiếcIC OPMAP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: LM7321QMFE/NOPB
144IC11ChiếcIC SURGE STOPPER ADJ 16-SOICMã tham khảo: LT4356HS-2#TRPBF
145IC20ChiếcIC REG LIN NEG ADJ 200MA 8MSOPMã tham khảo: TPS7A3001DGNT
146IC7ChiếcIC BUFFER NON-INVERT 5.5 USVMã tham khảo: TC7SZ125FU,LJ(CT
147IC7ChiếcIC GATE AND 2CH 4-INP 14SOICMã tham khảo: SN74HC21DR
148IC12ChiếcIC REG BCK SPLIT RAIL ADJ 8SOPWRMã tham khảo: TPS54560BQDDARQ1
149IC10ChiếcIC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8SOICMã tham khảo: ADA4610-2ARZ-R7
150IC5ChiếcIC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFPMã tham khảo: PIC18F8720-I/PT
151Diode24ChiếcZENER-3.3V-DO213ACMã tham khảo: TZMC3V3-GS08
152Diode7ChiếcTVS DIODE 60V 96.8V DO214AAMã tham khảo: SMBJ60A-E3/52
153Diode14ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 3A SMCMã tham khảo: SS34
154Diode12ChiếcDIODE SCHOTTKY 60V 5A SMCMã tham khảo: B560CQ-13-F
155Capacitor103ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X8L 0603Mã tham khảo: GCM188L81H104KA57D
156Capacitor110ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: GCM188R71H103JA37D
157Capacitor29ChiếcCAP TANT 470UF 20% 100V AXIALMã tham khảo: TWAE477M100CBEZ0700
158Capacitor25ChiếcCAP, MLCC, 1210/3225/ 10V, X7RMã tham khảo: LMF325B7225KMHP
159Capacitor34ChiếcCAP TANT 47UF 10% 16V 2917Mã tham khảo: TH3D476K016C0600
160Capacitor14ChiếcCAP CER 4.7UF 50V X7R 1210Mã tham khảo: CL32B475KBJVPNE
161Capacitor7ChiếcCAP CER 11PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GRM1885C1H110JA01D
162Capacitor7ChiếcCAP CER 1200PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603X122K5RACAUTO
163Capacitor10ChiếcCAP CER 4.7 uF 10V X7S 0603Mã tham khảo: C1608X7S1A475K080AC
164Capacitor14ChiếcCAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: C0402C220J5GACAUTO
165HEADER7ChiếcCONN HDR 5POS 0,1 TIN PCBMã tham khảo: PPTC051LFBN-RC
166Load3Chiếc5 Watt RF Load Up to 18 GHz with SMA Male Input Black Anodized Aluminum HeatsinkMã tham khảo: PE6095
167Resistor5ChiếcRES THIN FLIMMã tham khảo: FT10302N0050JBK
168IC12Chiếc13-15.5 GHz 80W GaN Power Amplifier ModuleMã tham khảo: QPM2239
169IC6Chiếc13-15.5 GHz 50W GaN Power Amplifier ModuleMã tham khảo: TGA2239-CP
170Coaxial Connector (RF)5ChiếcCONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDERMã tham khảo: HRM-400-41S(40)
171Connector5ChiếcCONN D-SUB PLUG 17-POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2103L401
172BACKSHELL8ChiếcCONN BACKSHELL 25POS 180DEG SHLDMã tham khảo: 979-025-030R121
173BACKSHELL5ChiếcCONN BACKSHELL 25POS 90DEG SHLDMã tham khảo: 962-025-030R121
174Keo tản nhiệt8ChiếcCONDUCTIVE SILVER GREASE SYRINGEMã tham khảo: CW7100
175IC6ChiếcRF Amplifier 13-16GHz SSG 24dB RL 14dBMã tham khảo: TGA2514N-FL
176CAPACITOR61ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10PF, 1%, 250VMã tham khảo: 600S100FT250XT
177CAPACITOR49ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250VMã tham khảo: 600S101FT250XT
178CAPACITOR21ChiếcCAP-CER, SMD, 1210, 100UF, 20%, 10VMã tham khảo: GRM32ER61A107ME20L
179CAPACITOR86ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 0603, 100UF, 20%, 6.3VMã tham khảo: F980J107MMAAXE
180CAPACITOR71ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50VMã tham khảo: 06035C104J4Z2A
181CAPACITOR59ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 10%, 50VMã tham khảo: GCM155R71H104KE02J
182CAPACITOR25ChiếcCAP-CER, SMD, 0805, 22UF, 20%, 35VMã tham khảo: C2012JB1V226M125AC
183CAPACITOR32ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 1000PF, 1%, 50VMã tham khảo: GCM1555C1H102FA16D
184CAPACITOR56ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16VMã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO
185CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 220PF, 1%, 100VMã tham khảo: 06031A221FAT2A
186CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 6.8nF, 5%, 100VMã tham khảo: 06031C682JAZ2A
187CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 470PF, 2%, 100VMã tham khảo: 06031A471GAT2A
188CAPACITOR7ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 1.5PF, ±0.05pF, 200VMã tham khảo: 600L1R5AT200T
189CAPACITOR14ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7RMã tham khảo: GCM155R71H103JA55D
190CAPACITOR39ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10nF, 5%, 100VMã tham khảo: 06031C103J4Z2A
191CAPACITOR25ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 22PF, 1%, 250VMã tham khảo: 600S220FT250XT
192CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 270PF, 1%, 100VMã tham khảo: GCM1885C2A271FA16D
193CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 820PF, 1%, 50VMã tham khảo: GCM1885C2A821FA16D
194CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200VMã tham khảo: 600L3R9BT200T
195FERRITE BEAD29ChiếcFERRITE BEAD 1 KOHM 0.8A 230MOHM 0603 FERRITE CHIPMã tham khảo: BLM18KG102WH1D
196FERRITE BEAD61ChiếcFERRITE BEAD 600OHM 500mA 340mOHM 0402Mã tham khảo: BLM15AX601SN1D
197FILTER7ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 OhmMã tham khảo: LFCN-1400+
198INDUCTOR6ChiếcFIXED IND 0402 47NH 200MA 5% 0.72OHMMã tham khảo: LQG15HS47NJ02D
199INDUCTOR10ChiếcFIXED IND 0402 3.9NH 170MA 0.05nH 0.5OHMMã tham khảo: LQP15MN3N9W02D
200INDUCTOR4ChiếcFIXED IND 0603 5.1NH 700MA 2% 0.14OHMMã tham khảo: LQW18AS5N1G0ZD
201IC1ChiếcMIXER 300 - 2400 MHZ LEVEL 7 SMTMã tham khảo: CSFD25
202RESISTOR52ChiếcRES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-101KL
203RESISTOR14ChiếcRES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-10470RL
204RESISTOR34ChiếcRES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-10330RL
205RESISTOR12ChiếcRES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF1200X
206RESISTOR7ChiếcRES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X
207RESISTOR25ChiếcRES, SMD, 0402, 0 OHM, 5%, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2GE0R00X
208RESISTOR14ChiếcHF/RF RES, SMD, 0402, 50 OHM, 1%, 125mWMã tham khảo: UBR0402B500FZTR/500
209RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 13K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-0713KL
210RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 6.8K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-076K8L
211RESISTOR14ChiếcRES, SMD, 0603, 51 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-0751RL
212RESISTOR14ChiếcRES, SMD, 0603, 50 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: RT0603BRE0750RL
213RESISTOR10ChiếcRES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-104K7L
214RESISTOR25ChiếcRES, SMD, 0603, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-07100RL
215RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 8.2K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-078K2L
216RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-074K3L
217IC3ChiếcPLL VCO, 2400-2725MHz, 3.6V, LFCSP-24Mã tham khảo: ADF4360-0BCPZ
218IC1ChiếcPLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24Mã tham khảo: ADF4360-5BCPZ
219CRYSTAL7ChiếcVCXO Oscillators 50MHzMã tham khảo: cvhd-950-50.000
220CRYSTAL4ChiếcTCVCXO Oscillators 10MHzMã tham khảo: FOX801BELF-100
221IC3ChiếcClock Buffer Ultrafast SiGe ECLMã tham khảo: ADCLK925BCPZ-R2
222CAPACITOR10ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 4.7UF, 10%, 16VMã tham khảo: GRT188R6YA475KE13D
223CAPACITOR7ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 3.9nF, 5%, 100VMã tham khảo: C0603C392J1GACAUTO
224CAPACITOR7ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 1500PF, 1%, 50VMã tham khảo: 06035A152FAT2A
225CAPACITOR6ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 1000PF, 1%, 100VMã tham khảo: C0603C102F1GACAUTO
226CAPACITOR10ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 0805, 0.33UF, 10%, 35VMã tham khảo: TAJR334M035RNJ
227CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 16PF, 1%, 250VMã tham khảo: CBR06C160FAGAC
228CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 680PF, 2%, 100VMã tham khảo: 06031A681GAT2A
229CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 22nF, 5%, 100VMã tham khảo: GRM188R72A223JAC4J
230CAPACITOR7ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 0.22UF, 10%, 50VMã tham khảo: 06035C224KAT2A
231CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 560PF, 2%, 100VMã tham khảo: 06031A561GAT2A
232CAPACITOR4ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 43PF, 1%, 250VMã tham khảo: 600S430FT250XT
233IC7ChiếcIC REG LDO, 1.8V, 500mA, 6-DFNMã tham khảo: LTC3025EDC-4#TRPBF
234INDUCTOR4ChiếcFIXED IND 0603 18NH 1400MA 2% .075OHMMã tham khảo: LQW18AN15NJ8ZD
235INDUCTOR7ChiếcFIXED IND 0603 82NH 400MA 2% 0.54OHMMã tham khảo: LQW18AS82NG0CD
236IC3Chiếc5x SMT Multiplier, Output Freq 2750 - 3500 MHzMã tham khảo: RMK-5-352+
237IC3ChiếcRF Amplifier x4 Active Mult, 11.4 - 13.2 GHz OutputMã tham khảo: HMC695LP4E
238RESISTOR7ChiếcRES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X
239RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0402, 100K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: ERJ-2RKF1003X
240RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 30 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-0730RL
241RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 620 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-07620RL
242RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 182 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-07182RL
243RESISTOR7ChiếcRES, SMD, 0603, 130 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-07130RL
244RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 820 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-13820RL
245RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 430 OHM, 0.02%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-07430RL
246RESISTOR42ChiếcRES, SMD, 0603, 0 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-070RL
247RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 160 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: RT0603FRE07160RL
248RESISTOR14ChiếcRES, SMD, 0603, 150 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-07150RL
249RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 0603, 3.3 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AF0603FR-073K3L
250RESISTOR10ChiếcRES, SMD, 0603, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AA0603FR-0710RL
251TRANSFORMER1Chiếc1:1 CORE & WIRE Transformer, 4.5 - 3000 MHz, 50ohmMã tham khảo: TC1-1-13M+
252IC3ChiếcIC OPAMP VFB 100MHz 8MSOPMã tham khảo: THS4031IDGN
253IC10ChiếcOP AMP, SMD, SOT-23Mã tham khảo: LM7321QMF/NOPB
254IC3ChiếcPLL VCO, 11.5-12.5GHz, 3.3-5V, QFN-40Mã tham khảo: HMC783LP6CE
255CRYSTAL3Chiếc50MHz TCXO LVCMOS Oscillator 3.3V Enable/Disable 10-SMD, No LeadMã tham khảo: D75J-050.0M
256IC12ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 1.5A SOT223-3Mã tham khảo: LT1963AEST-3.3#TRPBF
257IC7ChiếcIC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3Mã tham khảo: LT1963AEST-1.8#TRPBF
258RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 2512, 6.8 OHM, 5%, 3W, THICK FILMMã tham khảo: 35226R8JT
259RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 2512, 2.7 OHM, 5%, 3W, THICK FILMMã tham khảo: 35222R7JT
260RESISTOR4ChiếcRES, SMD, 2512, 18 OHM, 1%, 3W, THICK FILMMã tham khảo: 352218RFT
261Connector2ChiếcMicro-D 15POS SKT 18’’ WireMã tham khảo: MDM-15SH003B
262Capacitor7ChiếcCAP-CER, SMD, 4.7nF, 20 %, 1kVDCMã tham khảo: PME271Y447MR30
263Capacitor42ChiếcCAP-ALUM,DIP, 470UF, 20%, 63V, AXIALMã tham khảo: MAL202118471E3
264Capacitor14ChiếcCAP-FILM,DIP, 0.22UF, 20%, 630VDC, RADMã tham khảo: R463I322000M2K
265Diode7ChiếcDIODE-ZENER,SMD,12V,200mW,SOD923Mã tham khảo: NZ9F12VT5G
266Varistor7ChiếcTVS-VARISTOR; 369VDC,275VAC, 4.5KA75J, DISC 14MMMã tham khảo: V275LA20AP
267Connector17ChiếcCONNECTOR, 6PIN, Dual leafMã tham khảo: UPT-06-01-01-L-RA
268Module5ChiếcMODULE;FILTER 28V, 30A, MCOTSMã tham khảo: MCOTS-F-28-P-QT-F-M
269Mosfet7ChiếcMOS-FET;P-CH,MOSFET, SMD, P-CH, 60V, 100A, D2PAKMã tham khảo: BB3002-DL-1E
270Resistor17ChiếcRES-SMD;0603, 2.7 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILMMã tham khảo: ERA-3AEB272V
271Module5ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 28V, 18A, MCOTSMã tham khảo: MCOTS-C-28-28-HZ-F-M-FC
272Led44ChiếcLED 3MM FLUSH RED DIFF PANEL MTMã tham khảo: SSI-LXR1612ID
273Capacitor44ChiếcCAP-CER,SMD, 4.7UF,1210, 100V, X7RMã tham khảo: 12101C475K4T2A
274Capacitor18ChiếcCAP-CER,SMD, 0.1UF,0603, 50V, X7RMã tham khảo: CGA3E2X7R1H104K080AA
275Capacitor7ChiếcCAP-CER,SMD, 1000PF,0805, 100V, X7RMã tham khảo: 08051C102K4T2A
276Capacitor4ChiếcCAP-CER,SMD, 2700PF, 50V,0603, C0G/NP0Mã tham khảo: GRM1885C1H272GA01D
277Capacitor20ChiếcCAP-CER,SMD, 10000PF,0603, 50V, X7RMã tham khảo: 06035C103JAT4A
278Capacitor10ChiếcCAP-CER,SMD, 0.22UF,0603, 50V, X7RMã tham khảo: GCM188R71H224KA64J
279Capacitor10ChiếcCAP-CER,SMD, 10PF,0603, 250V, C0G/NP0Mã tham khảo: 600S100JT250XT
280Capacitor3ChiếcCAP-CER,SMD, 220PF,0603, 200V, X7RMã tham khảo: 06032C221KAT2A
281Capacitor7ChiếcCAP-CER,SMD, 6.8PF,0603, 50V, C0G/NP0Mã tham khảo: C0603C689C5GACAUTO
282Capacitor2ChiếcCAP-CER,SMD, 470PF,0603, 50V, X7RMã tham khảo: 06035C471KAT2A
283Capacitor4ChiếcCAP-CER,SMD, 1000PF, 50V, C0G/NP0Mã tham khảo: GRM1885C1H102JA01J
284Capacitor7ChiếcCAP-CER,SMD, 1000PF,0603, 50V, X7RMã tham khảo: 06035C102KAT2A
285Capacitor34ChiếcCAP-TA,SMD, 33UF 25V 1411Mã tham khảo: TCNT336M025R0250
286Capacitor4ChiếcCAP-CER,SMD, 0.018UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C183K5RACAUTO
287Diode10ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 60V, 10A, TO263Mã tham khảo: MBRB2060CT
288Diode7ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 60V, 3A, DO214AAMã tham khảo: B360B-E3/5BT
289Diode3ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 60V, 5A, DO-214ABMã tham khảo: B560C-13-F
290Connector14Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLADMã tham khảo: UPT060101LRA
291Inductor10ChiếcIND-SMD; 33uH,20%, 12A, 20mOhms AECQ2Mã tham khảo: XAL1510-333MEB
292Mosfet10ChiếcMOS-FET; N-CH, 80V, 100A, 8VSONMã tham khảo: CSD19502Q5B
293Resistor18ChiếcRES-SMD; 4.99K OHM, 1%,0603, 1/8WMã tham khảo: MCT06030C4991FP500
294Resistor20ChiếcRES-SMD; 56.2KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB5622V
295Resistor10ChiếcRES-SMD; 5.1 OHM, 1%, 2512, 1WMã tham khảo: ERJ-1TRQF5R1U
296Resistor4ChiếcRES-SMD; 32K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: RN73R1JTTD3202B25
297Resistor10ChiếcRES-SMD; 0.003 OHM, 1%,2010, 2WMã tham khảo: WSL20103L000FEA
298Resistor4ChiếcRES-SMD; 1.69KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1691V
299Resistor4ChiếcRES-SMD; 154K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1543V
300Resistor4ChiếcRES-SMD; 14.3KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1432V
301Resistor7ChiếcRES-SMD; 10.5KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: RT0603BRE0710K5L
302Resistor2ChiếcRES-SMD; 100K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB104V
303Resistor7ChiếcRES-SMD; 1.6K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB162V
304Resistor4ChiếcRES-SMD; 1M OHM, 5%,0603, 1/10WMã tham khảo: ERJ-3GEYJ105V
305Resistor4ChiếcRES-SMD; 8.66KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB8661V
306Resistor7ChiếcRES-SMD; 60.4KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB6042V
307Resistor4ChiếcRES-SMD; 1.8K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB182V
308Resistor4ChiếcRES-SMD; 215K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB2153V
309Resistor7ChiếcRES-SMD; 162K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1623V
310Resistor4ChiếcRES-SMD; 12.1KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1212V
311Resistor4ChiếcRES-SMD; 15.4KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1542V
312Resistor7ChiếcRES-SMD; 11.5KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB1152V
313Resistor4ChiếcRES-SMD; 36.5KOHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB3652V
314Resistor4ChiếcRES-SMD; 226K OHM ,0.1%,0603,1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB2263V
315IC7ChiếcIC;IC REG CTRLR BUCK 16TSSOPMã tham khảo: LM5088QMH-1/NOPB
316IC7ChiếcIC; IC REG BCK SPLIT RAIL ADJ 8SOPWRMã tham khảo: TPS54560BQDDAQ1
317Connector3ChiếcCONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCBMã tham khảo: M300-FV3064500
318Connector3ChiếcCONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCBMã tham khảo: M300-FV1034500
319Capacitor4ChiếcCAP-CER; SMD, 1nF, 10%, 0805, 50V, X7RMã tham khảo: AC0805KRX7R9BB102
320Capacitor7ChiếcCAP-CER; SMD, 12pF, 5%, 603, 100V, NP0Mã tham khảo: GCM1885C2A120JA16D
321Capacitor7ChiếcCAP-CER; SMD, 2.2uF, 10%, 0805, 50V, X7RMã tham khảo: C0805C225K5RACAUTO
322Capacitor14ChiếcCAP-CER; SMD, 1uF, 10%, 1210, 50V, X7RMã tham khảo: UMF325B7105KNHT
323Capacitor27ChiếcCAP-CER; SMD, 10uF, 10%, 1210, 50V, X7RMã tham khảo: 12105C106K4Z2A
324Capacitor14ChiếcCAP-CER; SMD, 4.7uF, 10%, 1210, 50V, X7RMã tham khảo: CNA6P1X7R1H475K250AE
325Capacitor7ChiếcCAP-CER; SMD, 22uF, 20%, 1210, 16V, X7RMã tham khảo: GCM32ER71C226ME19K
326Capacitor40ChiếcCAP-CER; SMD, 10uF, 20%, 0603, 10V, X6SMã tham khảo: GRT188C81A106ME13D
327Capacitor4ChiếcCAP-CER; SMD, 10pF, 5%, 0603, 50V, NP0Mã tham khảo: C0603C100J5GACAUTO
328Capacitor128ChiếcCAP-CER; SMD, 100pF, 1%, 0603, 100V, NPOMã tham khảo: C0603C101F1GACAUTO
329Capacitor75ChiếcCAP-CER; SMD, 1uF, 10%, 0603, 16V, X7RMã tham khảo: C0603C105K4RACAUTO
330Capacitor4ChiếcCAP-CER; SMD, 47uF, 10%, 1210, 6.3V, X7RMã tham khảo: JMK325B7476KMHPR
331Capacitor10ChiếcCAP-CER; SMD, 0.1uF, 5%, 0603, 100V, X7RMã tham khảo: 06031C104JAT2A
332Connector2ChiếcCONN-DIP; TERM REDCUBE M4 4PIN PCBMã tham khảo: 74650074R
333Connector8ChiếcCONN-DIP; MICRO-D PLUG 9POS, 9PBSMã tham khảo: MDM-9PBS
334Connector30ChiếcCONN-DIP; MICRO SOCKET POWERSTRIPMã tham khảo: UPS-06-04.0-01-L-V
335Connector4ChiếcCONN-DIP; MICRO-D PLUG 15POSMã tham khảo: MDM-15PBS
336Connector5ChiếcCONN-DIP; SMA JACK, FEMALE SOCKET, 50OHM, THROUGH HOLE, RIGHT ANGLE, SOLDERMã tham khảo: 733910083
337CRYSTAL3ChiếcCRYSTAL; 10.0000MHZ, 12PF, SMD, 3.20mm x 2.50mm x 0.80mmMã tham khảo: ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3
338IC1ChiếcIC; IC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP, -40°C÷125°CMã tham khảo: DSPIC33EP512GM710-E/PT
339IC3ChiếcIC; IC REG CHARGE PUMP INV, 8SOIC, -40°C÷125°CMã tham khảo: ADM660ARZ-REEL
340IC5ChiếcIC; IC REG LINEAR POS ADJ 1A, 20VQFN, -40°C÷125°CMã tham khảo: TPS7A4701QRGWTQ1
341IC3ChiếcIC; IC DC DC CONVERTER 0.8-10V, LGA-71, -55°C÷125°CMã tham khảo: LTM8032MPV#PBF
342IC3ChiếcIC; IC TRANSCEIVER FULL 1/1, 8SOIC, -40°C÷125°CMã tham khảo: MAX3490AEGSA+
343IC17ChiếcIC; IC CURR SENSE 1 CIRCUIT, TSOT23-6, -40°C÷125°CMã tham khảo: LMP8645HVMKE/NOPB
344IC5ChiếcIC; IC DAC 12BIT V-OUT, 8SOIC, -55°C÷125°CMã tham khảo: TLV5638MDREP
345IC10ChiếcIC; IC OPAMP GP 1 CIRCUIT, SOT23-5, -40°C÷125°CMã tham khảo: LM7321MFX/NOPB
346FERRITE BEAD4ChiếcIC; IND-SMD; Ferrite Bead, 1 kOhms @ 100 MHz, 800mA, 0603, -55°C÷125°CMã tham khảo: BBPY00160808102Y00
347LED7ChiếcLED-SMD; 2.2V, 20mA, 0805, GREENMã tham khảo: LG R971-KN-1
348Resistor54ChiếcRES-SMD; 200MOHM, 1%, 1206, 1/2WMã tham khảo: CSR1206FKR200
349Resistor4ChiếcRES-SMD; 402KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: RMCF0603FT402K
350Resistor25ChiếcRES-SMD; 124KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: RG1608P-1243-B-T5
351Resistor17ChiếcRES-SMD; 249KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA3AEB2493V
352Resistor4ChiếcRES-SMD; 604KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: RMCF0603FT604K
353Resistor47ChiếcRES-SMD; 2KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA-3ARB202V
354Resistor4ChiếcRES-SMD; 200KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB204V
355Resistor14ChiếcRES-SMD; 3KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA-3ARB302V
356Resistor4ChiếcRES-SMD; 22KOHM, 1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: RN73H1JTTD2202F100
357Resistor4ChiếcRES-SMD; 26.1KOHM, 1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: AC0603FR-0726K1L
358Resistor4ChiếcRES-SMD; 38.3KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB3832V
359Resistor34ChiếcRES-SMD; 30MOHM, 1%, 2512, 1WMã tham khảo: WSL2512R0300FEA
360Resistor84ChiếcRES-SMD; 0.1KOHM, 0.5%, 0603, 1/10WMã tham khảo: AT0603DRD07100RL
361Resistor4ChiếcRES-SMD; 27.4KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB2742V
362Resistor4ChiếcRES-SMD; 39.2KOHM, 0.1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERA-3AEB3922V
363Resistor14ChiếcRES-SMD; 4.99KOHM, 1%, 0603, 1/8WMã tham khảo: RNCP0603FTD4K99
364Resistor40ChiếcRES-SMD; 1KOHM, 1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: AC0603FR-071KL
365Resistor4ChiếcRES-SMD; 120OHM, 1%, 0603, 1/10WMã tham khảo: RG1608P-121-B-T5
366Resistor10ChiếcRES-SMD; 4.7OHM, 5%, 0603, 1/10WMã tham khảo: ERJ-3RQJ4R7V
367Capacitor17ChiếcCAP-CER, SMD, 0.1 uF, 0805, 50V, X7RMã tham khảo: C0805C104J5RACB
368Capacitor4ChiếcCAP-CER, SMD, 1UF, 0805, 25V, X7RMã tham khảo: 08053C105J4T2A
369Connector14ChiếcD-Sub Cable Assembly D-Type, 9P, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire LeadsMã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222
370Capacitor6ChiếcCAP-CER, SMD, 2.2 uF, 0805, 50V, X7RMã tham khảo: CGA4J3X7R1H225K125AB
371Capacitor7ChiếcCAP-CER, SMD, 4.7UF,0805, 50V, X6SMã tham khảo: C2012X6S1H475K125AC
372Capacitor4ChiếcCAP-ALUM,SMD, 1000 UF, 20% 35V, GenMã tham khảo: EMVY350GDA102MLH0S
373IC15ChiếcIC; Low-Power, Slew-Rate-Limited RS-485/RS-422 TransceiverMã tham khảo: MAX3490ESA+T
374Resistor4ChiếcRES-SMD; 10 kOhm, 1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805JR-0710KL
375Resistor1ChiếcRES-SMD; 510 Ohm, 1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805JR-07510RL
376Resistor10ChiếcRES-SMD; 240 Ohm, 1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805JR-07240RL
377IC7ChiếcIC; 0/4 Reciever RS422,RS423, RS485 16-SOICMã tham khảo: SN75175DR
378IC3ChiếcIC;32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU w/ connectivity manager, 2x C28x+CLA CPU, 1.5 MB flash, FPU64, CLB, ENET, EtherCATMã tham khảo: F28388DPTPS
379IC5ChiếcIC; IC MTR DRV MULTIPHAS 6-60V 48QFNMã tham khảo: DRV8323RHRGZR
380Mosfet29ChiếcMOS-FET; N CH,80V, 24A, 8-PQFNMã tham khảo: FDMS86300DC
381Resistor18ChiếcRES- SMD; 0.003ohms, 1%,2512, 3WMã tham khảo: WSLP25123L000FEA
382IC3ChiếcIC; IC REG BUCK ADJ 0.6A/1A DL 10SONMã tham khảo: TPS62420DRCR
383IC7ChiếcIC; IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5Mã tham khảo: OPA365AIDBVR
384Crystal3ChiếcCRYSTAL; 20.0000MHZ,10PPM, 10PF, 5x3.2(SMD)Mã tham khảo: 7B-20.000MEEQ-T
385FERRITE BEAD3ChiếcFb; 60OHM@100MHz,3A,25mOhm,0805Mã tham khảo: BKP2125HS600-T
386FERRITE BEAD7ChiếcFB, 220OHM@100MHz,2A,45mOhm 0805Mã tham khảo: BLM21PG221SN1D
387IC7ChiếcIC; IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOICMã tham khảo: SN65LBC176QDRQ1
388IC7ChiếcIC; IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TSSOPMã tham khảo: TXB0106PWR
389Switch3ChiếcSWITCH;SWITCH SLIDE DIP SPST 100MA 20V, 4PINMã tham khảo: 219-2MSTR
390Switch3ChiếcSWITCH; SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24VMã tham khảo: B3FS-1012P
391Inductor4ChiếcIND-SMD, 33UH,7.6x7.6, 1.41A, 143 MOHMMã tham khảo: DR74-330-R
392Inductor4ChiếcIND-SMD, 3.3UH, 3x3, 2.63A, 150MOHMMã tham khảo: VLS3012HBX-3R3M
393Inductor4ChiếcIND-SMD, 2.2UH, 3x3, 3.15A, 106MOHMMã tham khảo: VLS3012HBX-2R2M
394Diode3ChiếcDIODE-SCHOTTKY;40V,3A,DO-214ACMã tham khảo: SK34ATR
395Capacitor150ChiếcCAP-CER, SMD, 0.1UF, 0603, 50V, X7RMã tham khảo: CC0603KPX7R9BB104
396IC3ChiếcIC; IC VREF SERIES 0.05%SOT 23-5Mã tham khảo: LM4132AMF-3.3/NOPB
397IC3ChiếcIC, IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 16 SSOPMã tham khảo: OPA4350EA/250
398Diode3ChiếcDIODE-SCHOTTKY;15V,1A,DO214BAMã tham khảo: LSM115JE3/TR13
399Capacitor29ChiếcCAP-CER, SMD, 10UF, 1210, 50V, X7SMã tham khảo: CGA6P3X7S1H106K250AE
400Capacitor10ChiếcCAP-CER, SMD, 22UF 20%,0603,10V,X5RMã tham khảo: GRM187R61A226ME15D
401Capacitor4ChiếcCAP-CER, SMD, 33 pF,0805,50 V, C0G/NP0Mã tham khảo: C0805C330J5GACTU
402Capacitor18ChiếcCAP-CER, SMD, 10 UF 20% , 0805, 10VX7RMã tham khảo: CC0805KFX7R6BB106
403Capacitor27ChiếcCAP-CER, SMD, 1uF, 0603, 16V, X7RMã tham khảo: CGA3E1X7R1C105K080AC
404Capacitor27ChiếcCAP-CER, SMD, 1000pF,0603, 50V, X7RMã tham khảo: CGA3E2X7R1H102K080AA
405Capacitor7ChiếcCAP-CER, SMD, 15PF,0603, 50V, NPOMã tham khảo: CC0603FRNPO9BN150
406Capacitor7ChiếcCAP-CER, SMD, 0.047UF,0805, 50V, X7RMã tham khảo: CC0805KRX7R9BB473
407Capacitor7ChiếcCAP-CER, SMD, 22UF,0805, 10V X5RMã tham khảo: C0805C226M8PAC7210
408Resistor10ChiếcRES-SMD; 0 Ohm, 1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805JR-070RL
409Resistor7ChiếcRES-SMD; 680 Ohm,1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805JR-07680RL
410Resistor4ChiếcRES-SMD; 340 kOhm,1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: MCR10ERTF3403
411Resistor7ChiếcRES-SMD; 22 kOhm 0.33 W 5% 0805Mã tham khảo: CRGP0805F22K
412Resistor4ChiếcRES-SMD; 2 kOhm,1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805DR-072KL
413Resistor25ChiếcRES SMD 75K OHM 0.5% 1/8W 0805Mã tham khảo: RC0805FR-0775KL
414Resistor4ChiếcRES-SMD; 205 kOhm,1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RC0805FR-07205KL
415Resistor4ChiếcRES-SMD; 200 kOhm,1%, 0805, 0.125WMã tham khảo: RN10F2003CT5-50
416Resistor7ChiếcRES-SMD; 56 kOhm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603JR-0756KL
417Resistor14ChiếcRES-SMD; 2.2 kOhm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603JR-072K2L
418Resistor7ChiếcRES-SMD; 4.7k Ohm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603JR-074K7L
419Resistor4ChiếcRES-SMD; 3.3 Ohm,5%, 0805, 0.25WMã tham khảo: RLT1220-3-3R30-FNH
420Resistor34ChiếcRES-SMD; 1 Ohm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603JR-071RL
421Resistor7ChiếcRES-SMD; 330 Ohm, 1%,0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603FR-07330RL
422Resistor7ChiếcRES-SMD; 10 kOhm,5%, 0603, 1/10WMã tham khảo: RC0603JR-0710KL
423Resistor75ChiếcRES-SMD; 0 Ohm JUMPER 0.1W 0603Mã tham khảo: RC0603FR-070RL
424Resistor20ChiếcRES-SMD; 4.99K Ohm,1%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603FR-074K99L
425Resistor4ChiếcRES-SMD; 56 Ohm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603JR-0756RL
426Resistor4ChiếcRES-SMD; 49.9K Ohm,1%, 0603, 0.1WMã tham khảo: CRCW060349K9FKTA
427Resistor20ChiếcRES-SMD; 95.3K Ohm,1%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603FR - 0795K3L
428Resistor34ChiếcRES-SMD; 120 Ohm,1%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603FR-07120RL
429Resistor10ChiếcRES-SMD; 1k Ohm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: AC0603JR-071KL
430Resistor14ChiếcRES-SMD; 1.2k Ohm,5%, 0603, 0.1WMã tham khảo: RC0603JR-071K2L
431Resistor7ChiếcRES-SMD; 220 Ohm,5%, 0603, 0.25WMã tham khảo: RCS0603220RJNEA
432Resistor10ChiếcRES-SMD; 0 Ohm JUMPER 1W 2512Mã tham khảo: RM25J000CT
433Resistor4ChiếcRES-SMD; 47KOHM, 1%, 0805,1/8WMã tham khảo: RT0805FRE0747K
434Resistor4ChiếcRES-SMD; 8.45KOHM, 1%, 0805,1/8WMã tham khảo: RC0805FR-078K45L
435Connector16ChiếcD-Sub Cable Assembly D-Type, 15P, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire LeadsMã tham khảo: MDM-15PH006B-A174-F222
436Connector9ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM, RECEPTACLE, FEMALE SOCKETMã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222
437Sensor2Chiếc6 DOF TACTICAL GRADE IMU 8G 125Mã tham khảo: ADIS16495-1BMLZ
438Encoder5ChiếcAbsolute EncoderMã tham khảo: 8.2470.1112.G121
439Motor4ChiếcFHA mini servo: Dual absolute encoderMã tham khảo: FHA-11C-50-12S17bE-C
440Cable5ChiếcIDC CABLE - AKC40H/AE40M/XMã tham khảo: A1CXH-4036M
441Connector3ChiếcCONN TERMINATOR PLUG SMA 50OHMMã tham khảo: 132360
442Cable10ChiếcCBL ASSY SMA JACK-PLUG RG316 18"Mã tham khảo: 135111-01-18.00
443Connector5ChiếcCONN RCPT 40P IDC 26-28AWG GOLDMã tham khảo: 1658621-9
444Cable3ChiếcCABLE MOD 8P8C PLUG-PLUG 16.4'Mã tham khảo: A-MCSP-80050/B
445Connector8ChiếcHLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4Mã tham khảo: LH1050
446Resistor10ChiếcRES 200 OHM 5% 2W AXIALMã tham khảo: 42J200E
447Connector10ChiếcCONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMPMã tham khảo: 3240073
448Dây điện420mmHOOK-UP STRND 20AWG RED 100'Mã tham khảo: 5856 RD005
449Gen co14.178mmHeat Shrink Tubing, Flexible 0.125" (3.18mm) 2 to 1 Black 4.00' (1.22m)Mã tham khảo: FP301-1/8-48"-BLACK-25 PCS
450Dây điện824mmHOOK-UP STRND 20AWG BLACK 100'Mã tham khảo: 5856 BK005
451Back shell11ChiếcCONN BACKSHELL 9POS 180DEG SHLDMã tham khảo: MDM-BT-9TE-SJS-CAD
452Bọc nhiễu11.696mmGround braid tube 0.125"(3.18mm, 1/8")-Outer Dia X 250.0'(76.20m) 36AWGMã tham khảo: MBN0.13SV100
453Dây dù6.528mmLACING TAPE BLACK 50LBS 1500'Mã tham khảo: LC162 BK088
454Connector3ChiếcCONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2203L401
455Bọc nhiễu3.199mmGround braid tube 0.25"(6.35mm, 1/4")-Outer Dia X 250.0'(76.20m) 36AWGMã tham khảo: MBN0.25SV250
456Gen co3.152mmHeat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 Black 4.00' (1.22m)Mã tham khảo: FP301-1/4-48"-BLACK-12 PCS
457Connector5ChiếcCable Assembly Coaxial SMA to SMA RG-178 10.000" (254.00mm)Mã tham khảo: 135101-08-10.00
458Connector3ChiếcCONN RCPT MALE 19POS GOLD CRIMPMã tham khảo: D38999/20WD19PN
459Nhãn3CuộnLaminated Flexible ID Tape, yellowMã tham khảo: TZe-641
460Cable2.865mmSemi-Rigid Coaxial CableMã tham khảo: UT-085C-Form-LL
461Connector43ChiếcCONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 132111
462Heat Shrink Tubing2.693mmHEAT SHRINK TUBING 1=1MMã tham khảo: RNF-3000-6/2-9-SP
463Cable7.681mmSupper Flexible Coaxial Cable, 300 MHz-40 GHz, 3,6 mmMã tham khảo: CzFlex-360
464Connector30ChiếcCONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 142-0694-101
465Cable1.072mmSupper Flexible Coaxial Cable, 300 MHz-26.5 GHz, 5 mmMã tham khảo: CzFlex-500
466Connector5ChiếcCONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDERMã tham khảo: 132102
467Cable Assembly5ChiếcCBL ASSY SMA PLUG RG174 18"Mã tham khảo: 135103-02-18.00
468Cable Assembly3ChiếcCBL ASSY SMA PLUG RG174 12"Mã tham khảo: 135103-02-12.00
469Cable Assembly7ChiếcCBL ASSY SMA PLUG RG174 12"Mã tham khảo: 135101-02-12.00
470Cable Assembly3ChiếcCBL ASSY SMA JACK-PLUG RG174 18"Mã tham khảo: 135111-02-18.00
471Cable Assembly5ChiếcCBL ASSY SMA RG178 7.874"Mã tham khảo: CBA-SMAF-OP
472Mạch nạp2ChiếcEmulators/Simulators XDS200 EmulatorsMã tham khảo: TMDSEMU200-U
473Connector2ChiếcCONN-Circular Plug Female 15POSMã tham khảo: D38999/26WD15SN
474Connector2ChiếcCONN-Circular Plug Female 19POSMã tham khảo: D38999/26WD19SN
475Mach nạp FPGA1ChiếcTool;USB Blaster Cable, Altera – Programmer (In-circuit/In-System)Mã tham khảo: P0302
476USB Cables2ChiếcUSB Cables / IEEE 1394 Cables USB TYPE A TO UART 3.3V TTL FTDI CABLE 100CMMã tham khảo: USBUART330TTLFTDI100
477Capacitor32ChiếcCAP TANT 0.1UF 20% 35V 1206Mã tham khảo: T491A104M035AT
478Capacitor2ChiếcCAP ALUM 47 UF 20% 16V SMDMã tham khảo: EEE-HC1C470P
479Capacitor144ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0603Mã tham khảo: CC0603KPX7R9BB103
480Capacitor19ChiếcCAP TANT 47UF 10% 16V 2312Mã tham khảo: TPSC476K016R0350
481Capacitor2ChiếcCAP-ALUM 1000uF 20% 35V SMDMã tham khảo: EMVY350GDA102MLH0S
482Capacitor2ChiếcCAP CER 10nF, 50V, NPO, 0603Mã tham khảo: CC0603JRNPO9BN103
483Capacitor11ChiếcCAP ALUM 330 UF 20% 16V SMDMã tham khảo: EEE-FTC331XAP
484Diode6ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 3A SMAMã tham khảo: SK34ATR
485Diode7ChiếcDIODE SCHOTTKY 40V 1A SMAMã tham khảo: SS14
486Diode23ChiếcDIODE GEN PURP 100V 150MA SOD123Mã tham khảo: 1N4148W-13-F
487Connector5ChiếcCONN HEADER R/A 30POS 4.2MMMã tham khảo: IPBT-115-H1-T-D-RA-K
488Connector13ChiếcCONN HEADER VERT 10POS 2MMMã tham khảo: DF11-10DP-2DSA(01)
489Connector24ChiếcTERM REDCUBE M4 4PIN PCBMã tham khảo: 74650074R
490Connector13ChiếcCONN HEADER FEMALE SMD 40POS 2.54MMMã tham khảo: SFH11-PBPC-D20-ST-BK
491Connector23ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222
492Connector25ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MMMã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222
493Connector2ChiếcCONN HEADER R/A 10POS 2.54MMMã tham khảo: 5103310-1
494Relay36ChiếcSSR RELAY SPST-NO 400MA 0-60VMã tham khảo: CPC1014NTR
495Relay5ChiếcSSR RELAY SPST-NO 5A 0-60VMã tham khảo: TLP3547(TP1,F
496Relay21ChiếcSSR RELAY SPST-NO 3A 0-60VMã tham khảo: TLP3555A(TP1,F
497Relay6ChiếcRELAY GEN PURPOSE SPST-NO 16A 3VMã tham khảo: ADW1103HTW
498IND-SMD6ChiếcFIXED IND 100UH 2.2A 220 MOHMMã tham khảo: 74477020
499IND-SMD7ChiếcFIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHMMã tham khảo: B82477R4472M100
500BJT322ChiếcTRANS PNP 40V 0.2A SOT23-3Mã tham khảo: MMBT3906-7-F
501Resistor42ChiếcResistor SMD chip 470 Ohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07470RL
502Resistor29ChiếcResistor SMD chip 220 Ohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07220RL
503Resistor2ChiếcRES 23.7K OHM 1% 1/4W 0805Mã tham khảo: RK73H2ATTD2372F
504Resistor27ChiếcResistor SMD chip 100 Ohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07100RL
505Resistor2ChiếcResistor SMD chip 3.3 Ohm 0.25W 5% 0805Mã tham khảo: RLT1220-3-3R30-FNH
506Resistor6ChiếcResistor SMD chip 1 Ohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-071RL
507Resistor7ChiếcResistor SMD chip 2.2 kOhm 2W 1% 2512Mã tham khảo: SR2512FK-7W2K2L
508Resistor325ChiếcResistor SMD chip 1 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-071KL
509Tool1ChiếcTOOL HAND CRIMPER 16-20AWG SIDEMã tham khảo: CAT-HT-169-1620-13
510Power Connector4ChiếcPOWER CABLE CONNECTORMã tham khảo: IPBD-15-D-K
511Signal Connector14ChiếcCONN SOCKET 10POS 2MM DUAL CRIMPMã tham khảo: DF11-10DS-2C
512FPGAboard6ChiếcDE0-NANO EVAL BOARDMã tham khảo: P0082
513Connector417ChiếcCONN SOCKET 16-20AWG CRIMP TINMã tham khảo: CC69L-1620-01-T-SP
514Banana Connector8ChiếcCONN DBL BANANA JACK TURRETMã tham khảo: 4243-0
515Power Connector7ChiếcPower to the Board .100" PowerStrip/40A Signal/Power Combo Socket StripMã tham khảo: PESC-04-40-04-01-S-RA-SD
516D-Sub Cables19ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MMMã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222
517ITT Connector21ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MMMã tham khảo: MDM-15PH006B-A174-F222
518Power Connector7Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLADMã tham khảo: UPT-08-01-01-L-RA
519IDC Connector2ChiếcPKGD IDC 10 PIN HEADER WITH MOUNTING FLANGESMã tham khảo: IDM-10E-P
520Power Connector12Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLADMã tham khảo: UPT-06-01-01-L-RA
521Power Connector12Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLADMã tham khảo: UPT-04-01-01-L-RA
522Power Connector2ChiếcCONN HSG 30POS 2.54MMMã tham khảo: IPR1-15-D
523Connector105ChiếcCONN PIN 20-24AWG CRIMP GOLDMã tham khảo: T1M74-L-02-L
524Power Connector3ChiếcCABLE 30P 2.54MM 20InchMã tham khảo: MMSD-15-22C-F-20.00-S-K
525TP6ChiếcPC TEST POINT MULTIPURPOSE REDMã tham khảo: 5010
526TP6ChiếcPC TEST POINT MINIATURE REDMã tham khảo: 5000
527TP6ChiếcPC TEST POINT MINIATURE BLACKMã tham khảo: 5001
528TP6ChiếcPC TEST POINT MULTIPURPOSE BLKMã tham khảo: 5011
529IC6ChiếcIC REG BUCK 12V 3A TO263-5Mã tham khảo: LM2576HVSX-12/NOPB
530IC6ChiếcIC 3-8LINE DECODER/DEMUX 16-SOICMã tham khảo: SN74LVC138ADR
531IC5ChiếcIC DUAL 2-4 DECOD/DEMUX 16-TSSOPMã tham khảo: SN74LVC139APWR
532IC2ChiếcIC BRIDGE DRIVER PAR 36HSSOPMã tham khảo: DRV8432DKDR
533IC10ChiếcIC REG LINEAR 5V 800MA SOT223Mã tham khảo: LM1117MP-5.0/NOPB
534IC8ChiếcIC TRANSCEIVER FULL 2/2 16 TSSOPMã tham khảo: MAX202IPWR
535IC8ChiếcIC REG LIN 3.3V 800mA SOT223-4Mã tham khảo: LM1117MPX-3.3/NOPB
536Connector4ChiếcPower to the Board .100" PowerStrip /40 A Signal/Power Combo Terminal StripMã tham khảo: PETC-04-40-04-01-S-VT-LC-L
537Connector14ChiếcCONN HEADER MALE SMD 40POS 2.54MMMã tham khảo: SBH11-NBPC-D20-SM-BK
538Connector9ChiếcSOCKET DUAL LEAF 4 POS 15A POWERMã tham khảo: UPS-04-04.0-01-L-V
539Connector9ChiếcMICRO SOCKET POWERSTRIPMã tham khảo: UPS-06-04.0-01-L-V
540Connector6ChiếcCONN RCPT 8POS 3.81MM PCB SLDRMã tham khảo: UPS-08-04.0-01-L-V
541Capacitor6ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMDMã tham khảo: MAL214699103E3
542Connector2ChiếcCONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2203L401
543Capacitor16ChiếcCAP CER 1uF, 50V, X5R, 0603Mã tham khảo: CC0603KRX5R9BB105
544IC5ChiếcIC DAC 12BIT V-OUT 16TSSOPMã tham khảo: DAC7565ICPW
545MOSFET3ChiếcMOSFET N-CH 60V 5.0A SO-8Mã tham khảo: DMN6040SSD-13
546Power Connector4ChiếcPOWER CABLE CONNECTORMã tham khảo: IPBD-10-D-K
547Connector4ChiếcCONN HEADER R/A 20POS 4.2MMMã tham khảo: IPBT-110-H1-T-D-RA-K
548IC4ChiếcIC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8 SOICMã tham khảo: IR2104STRPBF
549Power Connector6ChiếcCONN RCPT FMALE 14P SOLDER CUPMã tham khảo: PT02A12-14S
550Power Connector4ChiếcCircular MIL Spec Connector 14P SZ12 WALL MT PIN RECP W/STRAIN RLFMã tham khảo: PT06E-12-14P(SR)
551Circular Connectors4ChiếcCONN PLUG FMALE 19P SOLDER CUPMã tham khảo: PT06E-14-19S(SR)
552Resistor12ChiếcResistor SMD chip 10 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-0710KL
553Connector5ChiếcMICRO-DMã tham khảo: MDM-15PBSP
554Connector5ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNTMã tham khảo: MDM-9PBSP
555Capacitor8ChiếcCAP CER 20pF, 50V, C0G/NPO, 0603Mã tham khảo: CC0603JRNPO9BN200
556Capacitor2ChiếcCAP TANT 330UF 10% 16V 2917Mã tham khảo: TPME337K016R0050
557Connector8ChiếcCONN HEADER VERT 2POS 2.54MMMã tham khảo: 640456-2
558Capacitor8ChiếcCAP CER 2.2uF, 16V, Y5V, 0603Mã tham khảo: CC0603ZRY5V7BB225
559Fuse2ChiếcPTC RESET FUSE 33V 0.75A 1812Mã tham khảo: 0ZCG0075BF2B
560Fuse4ChiếcPTC RESET FUSE 24V 2A 2920Mã tham khảo: 0ZCF0200AF2C
561Fuse18ChiếcPTC RESET FUSE 24V 1.1A 1812Mã tham khảo: 0ZCG0110BF2B
562Fuse7ChiếcPTC RESET FUSE 60V 5A RADIALMã tham khảo: RKEF500
563Fuse8ChiếcPTC RESET FUSE 24V 3A 2920Mã tham khảo: MF-LSMF300/24X-2
564Connector2ChiếcCONN HEADER SMD 30POS 1.27MMMã tham khảo: TFM-115-02-L-D
565Relay11ChiếcRELAY GEN PURPOSE SPST-NO 16A 12VMã tham khảo: G5PZ-1A DC12
566Resistor2ChiếcResistor SMD chip 1.33 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-071K24L
567Resistor12ChiếcResistor SMD chip 10 Ohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-0710RL
568Resistor8ChiếcResistor SMD chip 510 Ohm 1/10W 5% 0603Mã tham khảo: RC0603JR-07510RL
569Resistor8ChiếcResistor SMD chip 2.2 Mohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-072M2L
570Resistor4ChiếcResistor SMD chip 5mOhm 1/2W 1% 0805Mã tham khảo: PMR10EZPFU5L00
571Resistor18ChiếcResistor SMD chip 1 Mohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-071ML
572Resistor2ChiếcResistor SMD chip 2 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-072KL
573Resistor21ChiếcResistor SMD chip 5.1 Mohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC1608F515CS
574Resistor4ChiếcResistor SMD chip 22mOhm 1/3W 1% 0805Mã tham khảo: UCR10EVHFSR022
575Resistor25ChiếcResistor SMD chip 4.7 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RT0603FRE074K7L
576Resistor7ChiếcResistor SMD chip 0.15 Ohm 1/3W 1% 0805Mã tham khảo: RL1220S-R15-F
577Resistor8ChiếcResistor SMD chip 10mOhm 1/2W 1% 0805Mã tham khảo: PMR10EZPFU10L0
578Resistor12ChiếcResistor SMD chip 220 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07220KL
579Resistor2ChiếcResistor SMD chip 2mOhm 1/2W 1% 0805Mã tham khảo: PMR10EZPFV2L00
580Resistor6ChiếcResistor SMD chip 33mOhm 1/3W 1% 0805Mã tham khảo: UCR10EVHFSR033
581Resistor7ChiếcResistor SMD chip 560 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07560KL
582Resistor2ChiếcResistor SMD chip 680 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07680KL
583Resistor6ChiếcResistor SMD chip 820 kOhm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07820KL
584Button4ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24VMã tham khảo: B3FS-1012P
585Aptomat2ChiếcMCCB+EGFP 20A240V AC 30MA C TRIPMã tham khảo: GFL2C200302
586Signal Connector2ChiếcCONN INSULATOR HSG 30POS 1.27MMMã tham khảo: ISDF-15-D
587Connector105ChiếcCONN SOCKET 28-30AWG CRIMP GOLDMã tham khảo: CC03R-2830-01-GF
588Push Button13ChiếcSWITCH PUSHBUTTON SPST 2A 36VMã tham khảo: PVA6LRE211G1
589DIN Rail2ChiếcDIN RAIL 35MMx7.5MM SLOTTED 3"Mã tham khảo: TS3575SL
590Power Connector2ChiếcCONN RCPT MALE 4POS SOLDER CUPMã tham khảo: MS3102R14S-2P
591Power Connector2ChiếcCONN PLUG FMALE 4P SILV SLDR CUPMã tham khảo: MS3106F-14S-2S
592IC4ChiếcARM Cortex-M7 STM32H7 Microcontroller IC 32-bit 480Mhz 2MB (2Mx8) Flash 176-LQFP (24x24)Mã tham khảo: STM32H753IIT6
593IC7ChiếcIC OPAM GP 4 CIRCUIT 14SOICMã tham khảo: LM324AMX/NOPB
594IC20ChiếcIC CURR SENSE 1 CIRCUIT SC70-6Mã tham khảo: INA210AIDCKR
595IC12ChiếcIC MONITOR PWR/CURR BIDIR 10MSOPMã tham khảo: INA226AIDGSR
596IC2ChiếcIC VREF SERIES 0.025% 8MSOPMã tham khảo: LTC6655BHMS8-2.5#PBF
597IC4ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8 SOICMã tham khảo: MAX1681ESA+
598Crystal4ChiếcCRYSTAL;8MHz, 18pf SMDMã tham khảo: ABLS-8.000MHZ-B4-T
599Mainboard2ChiếcSingle Board Computers core IntelCorei7/i5/i3, 2 port RS232, 6 port USB, 1 Port Ethernet, Wide range 12V~24V DC Input , memory type DDR4.Mã tham khảo: AIMB-233G2-U7A1E
600Display Cable4ChiếcDISPLAYPORT 1.2 TO HDMI CABLE 3'Mã tham khảo: BC-DH003F
601SSD3ChiếcSSD M500IT 256GB MSATAMã tham khảo: MTFDDAT256MBD-1AK12ITYY
602RAM2ChiếcMODULE DDR4 SDRAM 4GB 260SODIMMMã tham khảo: A4G04QA8BLPBSE
603Power Supply2ChiếcPower Supply 250W 90-264VAC input, +/-12, 5, 3.3 VDC outputMã tham khảo: SS-250SU APFC F0
604RJ45 Cable12ChiếcCABLE MOD 8P8C JACK-PLUG 0.98'Mã tham khảo: 909
605DB9 Cable2ChiếcCABLE ASSY DB09 SHLD GRAY 1.52MMã tham khảo: CS-DSSMDB9MF0-005
606USB Cable15ChiếcCABLE USB A FEMALE TO A MALEMã tham khảo: 908
607Display3Chiếc10.1" WXGA TOUCH LCD PCAP HDMIMã tham khảo: ELI101-IPHW
608USB hub2ChiếcMETAL 7-PORT USB 2.0 POWERED HUBMã tham khảo: USBG-7U2ML
609RS232 - USB cable3ChiếcCONVERTER CBL USB/SERIAL 54.25"Mã tham khảo: 18
610Power supply pannel mount male22ChiếcCONN BANANA PLUG SOLDERLESS REDMã tham khảo: 108-1702-101
611Power supply pannel mount male22ChiếcCONN BANANA PLUG SOLDERLESS BLACKMã tham khảo: 108-1703-101
612Power supply pannel mount male11ChiếcCONN BANANA JACK SLDR TABS BLACKMã tham khảo: 108-0903-001
613Power supply pannel mount male11ChiếcCONN BANANA JACK SLDR TABS REDMã tham khảo: 108-0902-001
614Mainboard2ChiếcSingle Board Computers core IntelCore i5/i3, 2 port RS232, >= 6 port USB, 1 Port Ethernet, DC Input , memory type DDR3,Mã tham khảo: AIMB-580WG2-00A1E
615Cable2ChiếcCABLE ASSY DB09 SHLD BEIGE 2MMã tham khảo: AK152-2
616RAM1ChiếcDDR3 SODIMM 1600C11 256MX8 4GBMã tham khảo: SP004GISLU160VH0
617Cable2ChiếcCABLE USB A MALE-B MINI 5PIN 1MMã tham khảo: 102-1031-BL-00100
618Keyboard2ChiếcLOGITECH K400 PLUS WIRELESS TOUCMã tham khảo: WIG-16300
619Equipment1ChiếcV7X Series Hipot TestersMã tham khảo: V73
620Cable2ChiếcCABLE USB 2.0 A-A MALE BLACK 1MMã tham khảo: AK670/2-1-BLACK
621Connector2ChiếcPWR ENT MOD RCPT IEC320-C14 PNLMã tham khảo: 6609102-2
622Connector2ChiếcCONN D-SUB PLUG 17POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2103L401
623Connector4ChiếcCONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUPMã tham khảo: PT02E-14-19P
624Connector2ChiếcCONN PLUG FMALE 19POS GOLD CRIMPMã tham khảo: D38999/26WD19SN
625Cable6ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222
626Connector4ChiếcCONN PLUG FMALE 15POS GOLD CRIMPMã tham khảo: D38999/26WD15SN
627Module2Chiếc8 - PORT ETHERNET SWITCH, 10/100MMã tham khảo: EDS-208A-TL
628Cable3ChiếcPANEL MOUNT HDMI CABLE - 40 CMMã tham khảo: 978
629Cable5ChiếcCABLE ASY DB09 SHLD GRY 914.4MMMã tham khảo: CS-DSDMDB09MF-003
630Connector5ChiếcDSUB GENDER CHARGER DB9F DB9FMã tham khảo: EHDB9FFB
631Electronic load3Chiếc- Wide voltage and current range, 0 to 120 V, 0 to 120 A- Maximum input power up to 600 WMã tham khảo: 8510B
632Power supply2Chiếc0 ~ 60VDC Output Bench (AC to DC) Power Supply Digital 0 ~ 20A Output 420W Features Constant Current and Constant Voltage Indicators, Independent Outputs, PowerFlex Regulation, Dual Displays, USB, RS232, LAN & GPIB InterfacesMã tham khảo: CPX400DP
633Connector24Chiếc15 Position Terminal Block Header, Male Pins, Shrouded (2 Side) 0.200" (5.08mm) Vertical - Through HoleMã tham khảo: 691311500015
634Connector24Chiếc15 Position Terminal Block Plug, Female Sockets 0.200" (5.08mm) - 180° Free Hanging (In-Line)Mã tham khảo: 691351500015
635Probe Test1ChiếcTEST LEAD BANANA TO PROBE 40"Mã tham khảo: TL 1
636Connector1Chiếc48.0" (1219.20mm) Banana Plug, Single, Stackable To Test Probe DMM Test Leads 1000VAC (1kV)Mã tham khảo: 5309A
637Connector2ChiếcCONN RCPT 4POS 0.165 TIN PCBMã tham khảo: 4-1775099-0
638Connector15ChiếcCONN DIN PLUG 150POS PCB GOLDMã tham khảo: 5650911-5
639Relay316ChiếcRELAY REED SPST 500MA 5VMã tham khảo: 2631339
640Buzzer2ChiếcBUZZER, 12MM X 9,5MM DEEP, M.Mã tham khảo: CMI-1295-0585T
641BJT5ChiếcTRANS NPN 80V 0.5A SOT-23Mã tham khảo: MMBTA06LT3G
642Resistor2ChiếcResistor SMD chip 330 Ohm 1/10W 1% 0603Mã tham khảo: RC0603FR-07330RL
643Resistor23ChiếcResistor Array 5 Res 4.7kOhm 6SIPMã tham khảo: 77061472P
644LED3ChiếcLED 5MM RED DIFF REFL PANEL MNTMã tham khảo: SSI-LXR4815ID
645Fan4ChiếcFAN AXIAL 60X25MM BALL 5VDC WIREMã tham khảo: OD6025-05HB
646Connector5ChiếcCONN DIN RCPT 150POS PCB GOLDMã tham khảo: 5650405-5
647Connector3ChiếcCONN DIN PLUG 150POS PCB GOLDMã tham khảo: 5650907-5
648IC22ChiếcIC DECODER/DEMUX 1X4:16 24TSSOPMã tham khảo: 74HCT154PW,112
649IC2ChiếcIC DECODER/DEMUX 1X1:2 SOT23-6Mã tham khảo: SN74LVC1G19DBVR
650Connector7ChiếcCONN DIN RCPT 150POS PCB RA GOLDMã tham khảo: 5650875-5
651Connector2ChiếcCONN D-SUB PLUG 17POS PNL MNTMã tham khảo: 680S17W2103L401
652Connector4ChiếcCONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUPMã tham khảo: PT02E-14-19P
653Connector13ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9SH006B-A174-F222
654Connector8ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MMMã tham khảo: MDM-9PH006B-A174-F222
655Connector2ChiếcCONN RCPT MALE 19POS GOLD CRIMPMã tham khảo: D38999/20WD19PN
656Connector6ChiếcTEST LEAD GATOR TO RING TERM 18"Mã tham khảo: AI-000473
657Connector9ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MMMã tham khảo: MDM-15PH006B-A174-F222
658Connector2ChiếcMICRO-D RCPT 51POS SKT 18" WIREMã tham khảo: M83513/04-G03C
659Connector3ChiếcCABLE ASSY DB15 MULTI 914.4MMMã tham khảo: DCHM15S6N5-36.0MN-HT1
660Connector11ChiếcMICRO-D SKT 9POS WIRE LEAD 18"Mã tham khảo: DCCM9S6E5-18.0BN
661Connector2ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 51P 914.4MMMã tham khảo: MDM-51PH006B-F222
662Connector3ChiếcCABLE ASSY DB15 MULTI 914.4MMMã tham khảo: DCHM15P6N5-36.0MN-HT1
663Connector11ChiếcMICRO-D PLUG 9POS WIRE LEAD 18"Mã tham khảo: DCCM9P6E5-18.0B
664Connector3ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MMMã tham khảo: MDM-15SH006B-A174-F222
665Connector3ChiếcCONN D-SUB PLUG 25POS R/A SLDRMã tham khảo: 6E17C-025P-AJ-121
666Capacitor9ChiếcCAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S100FT250XT
667Capacitor7ChiếcCAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: 600S101FT250XT
668Capacitor2ChiếcCAP CER 22UF 35V JB 0805Mã tham khảo: C2012JB1V226M125AC
669Capacitor6ChiếcCAP CER 2.2UF 50V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R61H225KE13D
670Capacitor4ChiếcCAP FEEDTHRU 0.1UF 20% 25V 0805Mã tham khảo: NFM21PC104R1E3D
671Capacitor7ChiếcCAP CER 1UF 50V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R61H105KE13D
672Capacitor23ChiếcCAP CER 10UF 16V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R61C106KE13D
673Capacitor7ChiếcCAP TANT 100UF 20% 6.3V 1210Mã tham khảo: F910J107MBAAJ6
674Capacitor4ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: 06035C104J4Z2A
675Capacitor19ChiếcCAP CER SMD 0402 .1UF 5% X7R 16VMã tham khảo: C0402C104J4RACAUTO
676Capacitor14ChiếcCAP CER 10PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L100FT200T
677Capacitor6ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: GCM1555C1H101FA16D
678Capacitor4ChiếcCAP CER 4.7UF 35V X5R 0603Mã tham khảo: GRT188R6YA475KE13D
679Capacitor5ChiếcCAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: GCM1555C1H102FA16D
680Capacitor2ChiếcCAP CER 3900PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C392J1GACAUTO
681Capacitor2ChiếcCAP CER 1800PF 50V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C1H182JA16D
682Capacitor2ChiếcCAP CER 0.056UF 50V X7R 0603Mã tham khảo: C0603C563K5RACAUTO
683Ferribite5ChiếcFB SMD 0603INCH 1000OHM POWRTRNAMã tham khảo: BLM18KG102WH1D
684Ferribite11ChiếcFERRITE BEAD 600 OHM 0402 1LNMã tham khảo: BLM15AX601SN1D
685IC4ChiếcFILTER LC 50MHZ SMDMã tham khảo: NFA21SL506X1A48L
686IC3ChiếcLTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 OhmMã tham khảo: HFCN-5500+
687IC2ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 OhmMã tham khảo: LFCN-8400+
688IC4ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOICMã tham khảo: ADM7150ARDZ-3.3-R7
689IC5ChiếcIC REG LINEAR 5V 800MA 8SOICMã tham khảo: ADM7150ARDZ-5.0-R7
690LED5ChiếcLED GREEN CLEAR CHIP SMDMã tham khảo: LTST-C171GKT
691LED4ChiếcLED ORANGE CLEAR CHIP SMDMã tham khảo: LTST-C190KFKT
692Resistor8ChiếcRES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-101KL
693Resistor8ChiếcRES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-10330RL
694Resistor4ChiếcRES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-10470RL
695Resistor9ChiếcRES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0710KL
696Resistor4ChiếcRES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF10R0X
697Resistor4ChiếcRES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF56R0X
698Resistor5ChiếcRES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-070RL
699Resistor5ChiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07100RL
700Resistor6ChiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1200X
701Resistor2ChiếcRES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0402Mã tham khảo: ERJ-2RKF1003X
702Resistor2ChiếcRES SMD 30 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0730RL
703Resistor2ChiếcRES SMD 620 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07620RL
704Resistor2ChiếcRES SMD 130 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-07130RL
705IC2ChiếcIC OPAMP VFB 100MHz 8MSOPMã tham khảo: THS4031IDGN
706IC2ChiếcIC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFNMã tham khảo: HMC765LP6CE
707Crystal4ChiếcXTAL OSC VCXO 50.0000MHZ CMOSMã tham khảo: cvhd-950-50.000
708Capacitor2ChiếcCAP CER 270PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C2A271FA16D
709Capacitor2ChiếcCAP CER 10000PF 100V X7R 0603Mã tham khảo: 06031C103J4Z2A
710Capacitor2ChiếcCAP CER 820PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: GCM1885C2A821FA16D
711Capacitor2ChiếcCAP CER 3.9PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L3R9BT200T
712Capacitor3ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0402Mã tham khảo: GCM155R71H103JA55D
713Capacitor4ChiếcCAP CER 1000PF 100V C0G/NP0 0603Mã tham khảo: C0603C102F1GACAUTO
714Capacitor4ChiếcCAP CER 0.33UF 100V X7S 0805Mã tham khảo: CGJ4J3X7S2A334K125AA
715Capacitor2ChiếcCAP CER 1.5PF 200V C0G/NP0 0402Mã tham khảo: 600L1R5AT200T
716IC3ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 OhmMã tham khảo: LFCN-1400+
717Inductor2ChiếcFIXED IND 47NH 300MA 720 MOHMMã tham khảo: LQG15HS47NJ02D
718Inductor2ChiếcFIXED IND 5.1NH 700MA 140 MOHMMã tham khảo: LQW18AS5N1G0ZD
719IC2ChiếcRF Amplifier DC - 26.5 GHz Low Phase Noise AmplifierMã tham khảo: CMD275P4
720Resistor2ChiếcRES SMD 8.2K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-078K2L
721Resistor2ChiếcRES SMD 4.3K OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-074K3L
722Resistor2ChiếcRES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603Mã tham khảo: AC0603FR-0751RL
723Resistor2ChiếcRES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILMMã tham khảo: AC0603FR-104K7L
724IC2ChiếcPLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24Mã tham khảo: ADF4360-5BCPZ
725Resistor2ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOPMã tham khảo: ST-32ETA102
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2337788E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hàng hóa cung cấp: Vật tư, linh kiện điện/điện tử các loại
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.757.635.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->