Gói thầu: số 2: Mua vật tư phụ tùng sửa chữa xe ô tô, trạm nguồn điện, xuồng chở dầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220837509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2022 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | số 2: Mua vật tư phụ tùng sửa chữa xe ô tô, trạm nguồn điện, xuồng chở dầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20220821260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2022 + SP tự khai thác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-17 10:01:00 đến ngày 2022-08-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,453,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.732E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.46E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - HĐ tương tự là cung cấp vật tư, hàng hóa phụ tùng xe ô tô - Nhà thầu phải cung cấp hợp đồng và biên bản bàn giao nghiệm thu hàng hóa hoặc biên bản thanh lý hợp đồng và hóa đơn tài chính. - Trong trường hợp cần thiết, Bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp bản gốc các tài liệu có liên quan để chứng minh tính xác thực các hợp đồng đã thực hiện. Nếu Nhà thầu không cung cấp được trong vòng 03 ngày (kể từ ngày nhận được yêu cầu của Bên mời thầu) thì Bên mời thầu không tiến hành đánh giá bước tiếp theo. + Bản gốc Hợp đồng tương tự, bản gốc Biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý; +Bản gốc Hóa đơn tài chính; + Tài liệu gốc để chứng minh tính xác thực (đã thực hiện) của Hợp đồng tương tự mà nhà thầu cung cấp trong HSDT, như: Chứng minh điều khoản thanh toán trong các Hợp đồng tương tự; Giấy chuyển tiền, báo cáo của ngân hàng hoặc các tài liệu khác chứng minh điều khoản thanh toán của hợp đồng tương tự; Xác nhận của cơ quan thuế về số liệu kê khai và nghĩa vụ thuế cho người nộp thuế trước thời điểm đóng thầu; Tờ khai thuế giá trị gia tăng; Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ bán ra; Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn phục vụ cho việc tính thuế của các hợp đồng tương ứng nằm trong kỳ đã tính thuế Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.275.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.550.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy X70 |
| E-CDNT 1.2 |
số 2: Mua vật tư phụ tùng sửa chữa xe ô tô, trạm nguồn điện, xuồng chở dầu Mua vật tư, thiết bị sản xuất sửa chữa VKTTB kỹ thuật, củng cố nâng cấp cơ sở hạ tầng 5 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách QPTX năm 2022 + SP tự khai thác |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Thỏa thuận liên danh đối với trường hợp nhà thầu liên danh theo Mẫu số 06 Chương IV; - Bảo đảm dự thầu theo quy định tại Mục 17 E-CDNT; - Bản kê khai năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu theo Mục 15 E-CDNT; - Báo cáo tài chính có xác nhận của cơ quan thuế trong vòng 03 năm từ năm 2019 đến năm 2021; - Đề xuất về kỹ thuật và tài liệu theo quy định tại Mục 14 E-CDNT; - Đơn dự thầu trong E-HSDT được Hệ thống trích xuất; - Các nội dung khác theo quy định tại E-BDL; - Đề xuất về giá và các bảng biểu được ghi đầy đủ thông tin theo quy định tại Mục 11 và Mục 12 E-CDNT; |
| E-CDNT 10.2(c) | - Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hóa phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Chương V với đầy đủ thông số kỹ thuật, xuất xứ, thương hiệu, mã hiệu, nhãn mác, hãng sản xuất, thời gian bảo hành hàng hóa phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật tại Chương V; - Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Chương V; - Cam kết hàng hoá cung cấp cho gói thầu mới 100% |
| E-CDNT 12.2 | Giá của hàng hóa đã bao gồm thuế, lệ phí và các chi phí vận chuyển đến kho nhà máy X70 |
| E-CDNT 14.3 | 6 tháng |
| E-CDNT 15.2 | 02 Hợp đồng tương tự hoàn thành đã thực hiện như E-HSMT, cam kết thực hiện gói thầu theo chương IV mẫu số 01A, mẫu số 02, mẫu số 03; Bảo đảm theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 27.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X70, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 02253.766.669; FAX: 02253.826.760 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Bùi Xuân Hảo, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 02253.766.669; FAX: 02253.826.760 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Thái Thị Thu Hằng, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 02253.766.669 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phạm Ngọc Anh, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 0912035620 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc tinh nhiên liệu | TOYOTA Zace | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Bộ dây đai động cơ | TOYOTA Zace | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Dây đai động cơ điều hòa | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Ống xả mềm F50x200mm | TOYOTA Zace | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Bộ cao su chân két mát | TOYOTA Zace | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Bi tăng cam | TOYOTA Zace | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Vòng bi bánh đà | TOYOTA Zace | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Lá côn 31250-0B030 | TOYOTA Zace | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Lò xo kéo bi T | TOYOTA Zace | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Bi T 3123035091 | TOYOTA Zace | 3 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Má phanh trước 04465YZZZ1 | TOYOTA Zace | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Má phanh sau 04495YZZZ2 | TOYOTA Zace | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Rotuyn lái trong 4550309100 | TOYOTA Zace | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Rotuyn lái ngoài 4504619175 | TOYOTA Zace | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Rotuyn đứng dưới 4333029175 | TOYOTA Zace | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cao su thanh cân bằng | TOYOTA Zace | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Tuy ô phanh dài bánh sau | TOYOTA Zace | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Tuy ô phanh ngắn bánh trước | TOYOTA Zace | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Bộ bi moayơ cầu sau 0442130081 | TOYOTA Zace | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Phớt đầu trục sau | TOYOTA Zace | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Bi chữ thập 0437122010 | TOYOTA Zace | 6 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Giảm sóc trước 4852000980 | TOYOTA Zace | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Giảm sóc sau 485310B100 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Bộ bi quang treo trục các đăng | TOYOTA Zace | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Dây cao áp 9091921610 | TOYOTA Zace | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cảm biến nhiệt độ nước 8942233030 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Bình nước rửa kính 853150B020 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Đĩa tiếp điểm công tắc còi | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Đèn gầm 812200B040 | TOYOTA Zace | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Lọc dầu động cơ | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Lọc gió điều hòa | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bơm dầu 1511013010 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Phớt đuôi trục cơ 9031170007 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Gioăng đáy các te 1215113030 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Bộ cao su chân máy | TOYOTA Zace | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Quạt giàn lạnh sau | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Lốc điều hòa | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Giàn nóng điều hòa 9233009700 | TOYOTA Zace | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Phin lọc 88474-17101 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Van tiết lưu TDN3010 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Bàn ép 3312100A010 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Bộ sâu vít báo tốc độ | TOYOTA Zace | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Phớt đuôi hộp số 9031138089 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Guốc phanh sau 04495YZZZ2 | TOYOTA Zace | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Bầu trợ lực phanh | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bơm trợ lực lái 443200B010 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Rotuyn đứng trên 4336029056 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Tấm đệm đầu nhíp | TOYOTA Zace | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Phớt cầu 9031138047 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Máy phát 2706067150 | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Đèn xi nhan 815200B060 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Khóa mở cốp sau | TOYOTA Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Tay mở cửa ngoài | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Giá đỡ bậc lên xuống | TOYOTA Zace | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Bugi 90919-01191 | TOYOTA Zace | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Chổi gạt mưa TDL 1108 | TOYOTA Zace | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Cần chổi gạt mưa | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Mô tơ gạt mưa 851100K021 | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Mô tơ nâng hạ kính 698010B020 | TOYOTA Zace | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Đèn hậu 11A486026B | TOYOTA Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Bộ dây đai động cơ | TOYOTA Hice | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Lọc tinh nhiên liệu | TOYOTA Hice | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Lọc dầu động cơ | TOYOTA Hice | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Ống xả mềm F50x200mm | TOYOTA Hice | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Lá côn 876100801 | TOYOTA Hice | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Bi T-876100801 | TOYOTA Hice | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Bộ má phanh chân 8972010610 | TOYOTA Hice | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Bộ má phanh tay | TOYOTA Hice | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Rotuyn lái ngoài | TOYOTA Hice | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Rotuyn lái trong | TOYOTA Hice | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Bóng đèn hậu 12V | TOYOTA Hice | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Mặt máy Gát 66 | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu, đuôi trục cơ) | PAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Lõi lọc thô nhiên liệu | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Dây curoa A69/63 | PAZ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Dây curoa A69/65 | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Bộ cút nước cong, thẳng f45 | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Van an toàn bình khí nén | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Cao su chân máy trước | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Cao su chân máy sau | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Cao su chân két nước | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Bơm xăng E-94-8 | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Bơm nước Gát 66 | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Bộ ruột chế hòa khí K135 | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Bầu lọc gió | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Dây kéo ga | PAZ | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Khóa thùng xăng 3 chạc | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Tang trống phanh | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Bát phanh cao su | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Trục đứng 30mm | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Bạc trục đứng 30/38mm | PAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Phớt đầu trục 95x130x14 | PAZ | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Ống dẻo phanh | PAZ | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Bi trục chữ thập | PAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Bầu lốc kê Gát 66 | PAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Bulong tích kê ren trái | PAZ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Bulong tích kê ren phải | PAZ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Giảm sóc | PAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Cao su gối nhíp | PAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Phớt cầu sau 55-82-10-15,5 | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Đĩa ma sát ly hợp cả cốt | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Bộ bàn ép ly hợp | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Bi T588911+cốt | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Ống dẻo dẫn dầu | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Bơm trợ lực ly hợp+giá nắp | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Vòng bi sau trục trung gian 50308K2 | PAZ | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Vòng bi trục sơ cấp 50209K1 | PAZ | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Bộ cao su chụp bụi hộp số | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Bộ đồng tốc 3-4 | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Phớt hộp số phụ 121-32 | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Phớt hộp số chính 51-76-9 | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Bơm trợ lực lái Gát 66 | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Đường dầu trợ lực lái | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Bộ gioăng phớt hộp tay lái | PAZ | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Rotuyn lái ngang | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Bóng đèn bảng táp lô 12v-3w | PAZ | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Chổi than khởi động | PAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Cần+chổi gạt mưa | PAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Đèn gầm | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Đèn lùi | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Đèn trần | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Đèn xi nhan cạnh 12v | PAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Hộp rơle xi nhan 12v | PAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Pha đèn + bóng | PAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Dây cáp ắc quy Φ35 | PAZ | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Nến điện M14 | PAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Chụp nến điện | PAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Bộ gioăng đệm đại tu | Kraz 257 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Bộ xéc măng cốt 1 | Kraz 257 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Bầu lọc tinh nhiên liệu | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Bầu lọc dầu nhờn | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Bầu lọc gió M10B | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Bộ dây đai động cơ | Kraz 257 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Bộ cao su cút nước+đai kẹp | Kraz 257 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Cao su chân máy | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Đĩa ly hợp cả cốt | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Bộ bàn ép ly hợp | Kraz 257 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Bơm trợ lực lái | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Rotuyn lái | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Trục đứng+bạc | Kraz 257 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Bộ gioăng phớt hộp cơ cấu lái | Kraz 257 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Bi trục chữ thập | Kraz 257 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Giảm sóc ống | Kraz 257 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Cao su trung gian trục các đăng | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Tang trống phanh | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Trục các đăng cầu giữa | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Bộ má phanh chân | Kraz 257 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Bát phanh 16 lỗ | Kraz 257 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Lò xo kéo má phanh | Kraz 257 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Ống dẻo phanh | Kraz 257 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Ống đồng đường hơi Φ12 | Kraz 257 | 5 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Phớt moayơ 113-2 | Kraz 257 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Khóa mát chân 24v | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Khóa đèn 24v | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Khóa đảo pha cốt 24v | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Củ gạt mưa | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Chổi gạt mưa | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Rơ le xi nhan 24v | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Đồng hồ báo tốc độ | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Khởi động CT-103-24V | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Đồng hồ báo nhiên liệu | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Bộ khóa cánh cửa | Kraz 257 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Bộ nâng hạ kính cửa | Kraz 257 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Tay mở cửa ngoài | Kraz 257 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Tay mở cửa trong | Kraz 257 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Lọc tinh nhiên liệu | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Lọc gió động cơ | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Lọc gió điều hòa | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Bơm dầu 213502B001 | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 173 | Bộ gioăng đệm đại tu (đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu, đuôi trục cơ) | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 174 | Bộ hơi cos 0 (ống lót xilanh, pít tông, chốt pít tông, xéc măng) | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 175 | Bộ bạc cổ trục | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 176 | Bộ bạc cổ biên cos 0 | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 177 | Bộ dây đai động cos 0 | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 178 | Van tiết lưu | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 179 | Lốc lạnh | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 180 | Bơm nước | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 181 | Giàn nóng điều hòa | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 182 | Hộp quạt giàn lạnh | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 183 | Đĩa ma sát 4110002820 | Kia Rio ex | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 184 | Bàn ép ly hợp 4130026021 | Kia Rio ex | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 185 | Bi T 4142123020 | Kia Rio ex | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 186 | Guốc phanh sau 583022LA00 | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 187 | Má phanh trước 581011GA00 | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 188 | Thước lái 565001E500 | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 189 | Bơm trợ lực lái 571001G000 | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 190 | Rotuyn lái trong 565400U500 | Kia Rio ex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 191 | Rotuyn lái ngoài 568200X010 | Kia Rio ex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 192 | Rotuyn cân bằng trước | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 193 | Bi moay ơ 527501C200 | Kia Rio ex | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 194 | Bi chữ thập trục truyền | Kia Rio ex | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 195 | Giảm sóc trước 546501G200 | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 196 | Giảm sóc sau 553001W100 | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 197 | Càng chữ A trước 545011W000 | Kia Rio ex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 198 | Khởi động | Kia Rio ex | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 199 | Đèn gầm | Kia Rio ex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 200 | Cảm biến nhiệt độ nước | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 201 | Bình nước rửa kính | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 202 | Mô tơ nâng hạ kính cửa | Kia Rio ex | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 203 | Cần+chổi gạt mưa | Kia Rio ex | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 204 | Nến điện | Kia Rio ex | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 205 | Dây cao áp | Kia Rio ex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 206 | Khóa cốp sau | Kia Rio ex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 207 | Tay nắm cửa trong | Kia Rio ex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 208 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu, đuôi trục cơ) | CA 1097K2 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 209 | Bộ hơi (xilanh, pít tông, chốt pít tông, xéc măng) | CA 1097K2 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 210 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | CA 1097K2 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 211 | Bộ bạc trục khuỷu | CA 1097K2 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 212 | Bộ bạc đầu to thanh truyền | CA 1097K2 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 213 | Dây curoa động cơ | CA 1097K2 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 214 | Lõi lọc gió 438x240x185 | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 215 | Két mát | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 216 | Nắp máy | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 217 | Bộ cút nước cong, thẳng | CA 1097K2 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 218 | Bi Tê | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 219 | Đĩa ma sát (cả cốt) | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 220 | Bàn ép ly hợp | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 221 | Cần bẩy quang treo | CA 1097K2 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 222 | Bộ sâu vít báo tốc độ | CA 1097K2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 223 | Đồng tốc 1-2 | CA 1097K2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 224 | Trục sơ cấp hộp số | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 225 | Phớt đuôi hộp số | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 226 | Phớt đầu hộp số | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 227 | Má phanh chân | CA 1097K2 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 228 | Lò xo kéo má phanh | CA 1097K2 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 229 | Ống dẻo phanh | CA 1097K2 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 230 | Tang trống phanh | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 231 | Bát phanh 12 -16 lỗ 1 | CA 1097K2 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 232 | Bi trục chữ thập Φ38x120 | CA 1097K2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 233 | Bi đầu trục 7215K1 | CA 1097K2 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 234 | Bi đầu trục 7216M | CA 1097K2 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 235 | Giảm sóc ống trước | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 236 | Cao su giảm sóc | CA 1097K2 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 237 | Bộ nhíp | CA 1097K2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 238 | Bạc chốt nhíp | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 239 | Vấu hạn chế nhíp | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 240 | Quang nhíp | CA 1097K2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 241 | Bơm trợ lực lái 3407200 | CA 1097K2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 242 | Rotuyn chuyển hướng | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 243 | Ống cao su cơ cấu lái | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 244 | Máy phát 12v | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 245 | Tiết chế | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 246 | Bóng đèn bảng táp lô 12v-3w | CA 1097K2 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 247 | Chổi gạt mưa 300mm | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 248 | Củ gạt mưa | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 249 | Đèn xi nhan cạnh 12V | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 250 | Đèn 2 nửa trắng vàng 12V | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 251 | Cảm biến nhiên liệu | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 252 | Dây cáp ắc quy Φ35 | CA 1097K2 | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 253 | Cảm biến dầu bôi trơn | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 254 | Đồng hồ áp suất dầu | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 255 | Đồng hồ nhiên liệu | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 256 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 257 | Cảm biến nhiệt độ nước | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 258 | Rơ le xi nhan 12v | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 259 | Cao su chắn bùn | CA 1097K2 | 4 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 260 | Bộ nâng hạ kính cửa | CA 1097K2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 261 | Tay mở cửa trong | CA 1097K2 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 262 | Tay mở cửa ngoài | CA 1097K2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 263 | Lọc tinh nhiên liệu | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 264 | Lọc gió điều hòa | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 265 | Bộ dây đai động cơ | Huyndai Starex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 266 | Bơm nước 251202C000 | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 267 | Bơm dầu động cơ 261004A000 | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 268 | Quạt giàn lạnh 971144H000 | Huyndai Starex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 269 | Phin lọc 4459101150 | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 270 | Van tiết lưu T976042B000 | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 271 | Lá côn 4110048700 | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 272 | Má phanh trước 581014HA10 | Huyndai Starex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 273 | Guốc phanh sau 583024HA00 | Huyndai Starex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 274 | Bầu trợ lực phanh | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 275 | Rotuyn lái trong 577244H100 | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 276 | Rotuyn lái ngoài 568204H000 | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 277 | Rotuyn đứng dưới | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 278 | Cao su thanh cân bằng | Huyndai Starex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 279 | Tuy ô phanh ngắn bánh trước | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 280 | Bộ bi moayơ 517504H000 | Huyndai Starex | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 281 | Phớt đầu trục | Huyndai Starex | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 282 | Bi chữ thập 491404A00 | Huyndai Starex | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 283 | Giảm sóc trước 5466604H155 | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 284 | Tấm đệm đầu nhíp | Huyndai Starex | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 285 | Bộ bi quang treo trục các đăng | Huyndai Starex | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 286 | Phớt cầu | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 287 | Máy phát điện | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 288 | Chổi gạt mưa | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 289 | Tay mở cửa trong | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 290 | Cảm biến nhiệt độ nước | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 291 | Công tắc lên kính tổng | Huyndai Starex | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 292 | Đèn gầm 922014A600 | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 293 | Đèn hậu 924014H000 | Huyndai Starex | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 294 | Lọc nhiên liệu | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 295 | Lọc dầu động cơ | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 296 | Lọc gió điều hòa | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 297 | Bộ dây đai động cơ | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 298 | Bộ gioăng đệm đại tu (đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu, đuôi trục cơ) | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 299 | Bộ hơi cos 0 (ống lót xilanh, pít tông, chốt pít tông, xéc măng) | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 300 | Bộ bạc cổ trục | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 301 | Bộ bạc cổ biên cos 0 | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 302 | Bi đuôi trục cơ cos 0 | Mitsubishi Pajero | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 303 | Bộ cao su chân máy | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 304 | Lá côn MD733246 | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 305 | Bàn ép MR222261 | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 306 | Bi tê MR145619 | Mitsubishi Pajero | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 307 | Phớt đuôi hộp số MB919210 | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 308 | Má phanh trước MR510539 | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 309 | Má phanh sau MN102628 | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 310 | Bầu trợ lực phanh | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 311 | Cao su chắn bụi thước lái | Mitsubishi Pajero | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 312 | Bơm trợ lực lái MR353475 | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 313 | Rotuyn lái trong MR 296274 | Mitsubishi Pajero | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 314 | Rotuyn lái ngoài MR319395 | Mitsubishi Pajero | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 315 | Rotuyn đứng trên, dưới MB860829 | Mitsubishi Pajero | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 316 | Cao su cân bằng | Mitsubishi Pajero | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 317 | Đầu láp ngoài MR528647 | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 318 | Càng chữ A | Mitsubishi Pajero | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 319 | Cao su càng A | Mitsubishi Pajero | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 320 | Cụm bi moay ơ trước | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 321 | Sâu gài cầu sau MR453711 | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 322 | Phớt đuôi cầu trước | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 323 | Bi chữ thập MR196837 | Mitsubishi Pajero | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 324 | Giảm sóc sau 4162A023 | Mitsubishi Pajero | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 325 | Cần + chổi gạt mưa | Mitsubishi Pajero | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 326 | Cửa gió điều hòa | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 327 | Dây công tơ mét | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 328 | Chổi than khởi động | Mitsubishi Pajero | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 329 | Lõi lọc thô nhiên liệu | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 330 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 331 | Ruột bầu lọc khí | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 332 | Bầu lọc dầu bôi trơn | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 333 | Đường ống dẫn dầu BCA | Trạm nguồn điện | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 334 | Bộ gioăng đệm đại tu | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 335 | Bộ hơi đồng bộ 6 máy cos 0 | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 336 | Bộ bạc áp cổ trục cos1 | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 337 | Bộ bạc đầu to thanh truyền cos1 | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 338 | Bộ bạc đầu nhỏ thanh truyền | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 339 | Xúp páp hút | Trạm nguồn điện | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 340 | Đệm đồng đầu kim phun BCA | Trạm nguồn điện | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 341 | Cần bơm nhiên liệu thấp áp | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 342 | Cụm buly bơm nước làm mát | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 343 | Đệm cổ xả (6 cái/máy) | Trạm nguồn điện | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 344 | Vòng bi hốc bánh đà 6205 | Trạm nguồn điện | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 345 | Phớt tăng áp 1- 112-1 | Trạm nguồn điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 346 | Đệm ống dẫn dầu BCA | Trạm nguồn điện | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 347 | Giá chổi than khởi động | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 348 | Giá chổi than kích từ | Trạm nguồn điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 349 | Bạc đồng bánh răng khởi động | Trạm nguồn điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 350 | Bộ vòng bi động cơ khởi động | Trạm nguồn điện | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 351 | Giá chổi than MF điện 1 chiều | Trạm nguồn điện | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 352 | Giá chổi than MF điện xoay chiều | Trạm nguồn điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 353 | Cuộn dây Stato động cơ điện | Trạm nguồn điện | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 354 | Bầu lọc dầu nhờn | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 355 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 356 | Lõi lọc thô nhiên liệu | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 357 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu, đuôi trục cơ) | ZIL 130 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 358 | Bộ hơi (xilanh, pít tông, chốt pít tông, xéc măng) | ZIL 130 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 359 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | ZIL 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 360 | Bộ bạc trục khuỷu | ZIL 130 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 361 | Bộ bạc đầu to thanh truyền | ZIL 130 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 362 | Cao su chân máy | ZIL 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 363 | Két mát | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 364 | Bơm xăng 10 lỗ 131T-1106-011-Б | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 365 | Đệm ống xả tam giác | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 366 | Dây curoa C64 | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 367 | Dây curoa 1160 | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 368 | Bộ cút nước cong, thẳng 54mm | ZIL 130 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 369 | Bi T 688811 | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 370 | Đĩa ma sát (cả cốt) | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 371 | Bàn ép ly hợp 131-1601090 | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 372 | Cần bẩy quang treo 01095 | ZIL 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 373 | Sâu vít báo tốc độ | ZIL 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 374 | Đồng tốc 4-5 | ZIL 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 375 | Trục sơ cấp hộp số | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 376 | Phớt hộp số 51x76x12 | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 377 | Phớt hộp số 30x76x06 | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 378 | Phớt hộp số 22-42x62-1 | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 379 | Má phanh chân KT 100x220x20 | ZIL 130 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 380 | Má phanh tay | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 381 | Lò xo kéo má phanh | ZIL 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 382 | Đinh tán Φ8x25 | ZIL 130 | 140 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 383 | Ống dẻo phanh 2 đầu giắc co 21 | ZIL 130 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 384 | Bát phanh 12 -16 lỗ 164-3519050 | ZIL 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 385 | Bi trục chữ thập Φ38x120 | ZIL 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 386 | Bi đầu trục 7215K1 | ZIL 130 | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 387 | Bi đầu trục 7216M | ZIL 130 | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 388 | Bộ ruột cầu sau (bánh răng quả rứa, vành chậu, cụm vi sai) | ZIL 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 389 | Tang trống | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 390 | Giảm sóc ống trước | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 391 | Cao su giảm sóc | ZIL 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 392 | Bơm trợ lực lái 3407200 | ZIL 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 393 | Rotuyn chuyển hướng | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 394 | Ống cao su cơ cấu lái | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 395 | Máy phát 12v | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 396 | Vòng bi máy phát 180502 | ZIL 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 397 | Dây cáp ắc quy Φ35 | ZIL 130 | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 398 | Đèn báo áp suất dầu | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 399 | Công tắc con | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 400 | Pha đèn+bóng | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 401 | Tiết chế | ZIL 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 402 | Bóng đèn bảng táp lô 12v-3w | ZIL 130 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 403 | Chổi gạt mưa 300mm | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 404 | Đèn xi nhan cạnh 12V | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 405 | Đèn 2 nửa trắng vàng 12V | ZIL 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 406 | Còi điện 12V | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 407 | Cảm biến nhiên liệu | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 408 | Nến điện M14 | ZIL 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 409 | Chụp nến điện bằng phíp | ZIL 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 410 | Cảm biến dầu bôi trơn | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 411 | Đồng hồ áp suất dầu | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 412 | Đồng hồ nhiên liệu | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 413 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 414 | Cảm biến nhiệt độ nước | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 415 | Rơ le xi nhan 12v | ZIL 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 416 | Bộ xéc măng cốt 0 | ZIL 131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 417 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu, đuôi trục cơ) | ZIL 131 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 418 | Bộ hơi (xilanh, pít tông, chốt pít tông, xéc măng) | ZIL 131 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 419 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | ZIL 131 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 420 | Bạc cổ trục cốt 0,05 | ZIL 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 421 | Bộ bạc biên tay truyền cốt 0,05 | ZIL 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 422 | Dây đai máy phát C64 | ZIL 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 423 | Dây đai bơm nước 1106 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 424 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 425 | Lõi lọc thô nhiên liệu | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 426 | Bơm xăng 10 lỗ 131T-1106-011-Б | ZIL 131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 427 | Bơm dầu động cơ 131-3407200 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 428 | Bơm nước 131-1307009-Б3 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 429 | Tuy ô đồng hồ báo áp suất dầu | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 430 | Cút nước ZIL 131 Ф50x5 | ZIL 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 431 | Két làm mát | ZIL 131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 432 | Bi Tê 688811 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 433 | Đĩa ma sát(cả cốt) 131-1601130 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 434 | Bàn ép ly hợp 131-1601090 | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 435 | Cần bẩy quang treo 01095 | ZIL 131 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 436 | Má phanh chân KT 100x220x20 | ZIL 131 | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 437 | Má phanh tay KT 80x220x10 | ZIL 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 438 | Bát phanh 12 lỗ 164-3519050 | ZIL 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 439 | Gioăng phớt tổng phanh | ZIL 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 440 | Lò xo kéo má phanh | ZIL 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 441 | Ống dẻo phanh | ZIL 131 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 442 | Móng hãm guốc phanh | ZIL 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 443 | Gối đỡ trung gian trục các đăng | ZIL 131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 444 | Cao su chắn bụi trục chữ thập 38x25x10 | ZIL 131 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 445 | Tang trống phanh chân | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 446 | Bi trục chữ thập Ф38x120 | ZIL 131 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 447 | C/su trung gian trục các đăng | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 448 | Bi đầu trục 7215K1 | ZIL 131 | 12 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 449 | Bi đầu trục 7216M | ZIL 131 | 12 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 450 | Phớt đầu trục 307655 | ZIL 131 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 451 | Phớt cầu 62x93x12 | ZIL 131 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 452 | Đồng tốc 4-5 | ZIL 131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 453 | Bộ sâu vít báo tốc độ | ZIL 131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 454 | Trục sơ cấp hộp số | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 455 | Phớt hộp số 58x85x12 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 456 | Phớt hộp số 22-42x62-1 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 457 | Bơm trợ lực lái 131-3407200 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 458 | Đường dầu cao áp trợ lực lái 131-3408020-Б2 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 459 | Rô tuyn chuyển hướng | ZIL 131 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 460 | Vòng bi trụ đứng 27308 | ZIL 131 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 461 | Rơ le xi nhan 12V-06.04 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 462 | Bộ chia điện+dây cao áp | ZIL 131 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 463 | Đèn báo bảng táp lô | ZIL 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 464 | Tay mở cửa trong | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 465 | Tay mở cửa ngoài | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 466 | Cảm biến xăng 86Б/4146Д | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 467 | Đồng hồ báo xăng 0-0,5-P | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 468 | Củ gạt mưa hơi OCT37003068-85 | ZIL 131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 469 | Chổi gạt mưa 300mm | ZIL 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 470 | Pha đèn+bóng | ZIL 131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 471 | Bộ chia điện | ZIL 131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 472 | Đèn xi nhan cạnh 12V-YP101B | ZIL 131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 473 | Nến điện chống nhiễu Ф14-X1-89 | ZIL 131 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 474 | Cầu đấu dây 12 chân | ZIL 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 475 | Rơ le khởi động | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 476 | Tiết chế PP131A | ZIL 131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 477 | Bộ cút nước | UAZ 3303 | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 478 | Dây curoa A6440 | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 479 | Bộ đệm đáy dầu | UAZ 3303 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 480 | Đệm buồng nấm | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 481 | Sợi amiăng (lắp ống xả) | UAZ 3303 | 1 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 482 | Bơm nước động cơ | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 483 | Két mát 37411301010 | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 484 | Lõi lọc gió động cơ | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 485 | Nắp thùng xăng | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 486 | Lọc dầu bôi trơn | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 487 | Lò xo kéo bi T | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 488 | Bi tê 599911 | UAZ 3303 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 489 | Gioăng phớt xi lanh dẫn động ly hợp | UAZ 3303 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 490 | Đĩa ma sát ly hợp cả cốt 452.1601130 | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 491 | Bộ bàn ép ly hợp 451.1601093 | UAZ 3303 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 492 | Ống dẻo ly hợp | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 493 | Vành răng bánh đà | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 494 | Vòng bi đầu hộp số | UAZ 3303 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 495 | Phớt hộp số 42x68x12 | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 496 | Bộ đồng tốc số 3-4 | UAZ 3303 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 497 | Bộ sâu vít báo tốc độ | UAZ 3303 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 498 | Bầu trợ lực phanh | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 499 | Tổng phanh | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 500 | Bộ ruột tổng phanh | UAZ 3303 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 501 | Lò xo kéo má phanh | UAZ 3303 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 502 | Bộ guốc + má phanh tay 693507014 | UAZ 3303 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 503 | Bơm con bánh trước F32 12-3501046 | UAZ 3303 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 504 | Bơm con bánh sau F32 20-3501046 | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 505 | Tang trống phanh | UAZ 3303 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 506 | Ống dẻo phanh | UAZ 3303 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 507 | Đệm đồng Φ10 | UAZ 3303 | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 508 | Bi chữ thập | UAZ 3303 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 509 | Vòng bi đầu trục 127509 | UAZ 3303 | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 510 | Cao su ắc nhíp | UAZ 3303 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 511 | Giảm xóc 31512905600 | UAZ 3303 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 512 | Cao su giảm sóc | UAZ 3303 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 513 | Phớt đầu trục 60x85x12 | UAZ 3303 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 514 | Phớt cầu 42x68x10 | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 515 | Sim cao su trục gài cầu trước | UAZ 3303 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 516 | Vòng bi bót lái 877907-977907 | UAZ 3303 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 517 | Phớt tay lái 32x44x10 | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 518 | Trục vít vô tận 452-3401035 | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 519 | Rô tuyn lái ngang | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 520 | Rô tuyn lái dọc | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 521 | Trục đứng + bạc 452-2304019 | UAZ 3303 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 522 | Chốt chẻ 2mm | UAZ 3303 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 523 | Chốt chẻ 3mm | UAZ 3303 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 524 | Núm còi 12v | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 525 | Núm báo đèn lùi | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 526 | Đèn xi nhan cạnh | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 527 | Đèn hậu | UAZ 3303 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 528 | Đèn 2 nửa | UAZ 3303 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 529 | Đèn soi biển số | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 530 | Pha đèn+bóng 12v | UAZ 3303 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 531 | Còi điện 12v | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 532 | Nến điện | UAZ 3303 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 533 | Chụp nến điện | UAZ 3303 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 534 | Cảm biến nhiên liệu | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 535 | Đồng hồ báo tốc độ | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 536 | Củ gạt mưa điện 12v | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 537 | Chổi gạt mưa | UAZ 3303 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 538 | Đèn báo taplo | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 539 | Công tắc con | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 540 | Dây đai FM - 41 | UAZ 3303 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 541 | Cảm biến áp suất dầu | UAZ 3303 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 542 | Bóng đèn 12V10W | UAZ 3303 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 543 | Bóng đèn 12V3W | UAZ 3303 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 544 | Ống PU luồn dây Φ6 | UAZ 3303 | 20 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 545 | Bulong inox M4x20 chìm | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Bulông êcu đệm M4x50 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Bu lông mạ kẽm M6x30 | 185 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Bulong+ecu+đệm M6x30 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Bulông êcu đệm inox 304 M8x20 | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Bulong mạ kẽm M8x20+02 êcu | 160 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Bulong+ecu M8x30 | 70 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Bulông, êcu, đệm inox 304 M8x60 | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Bulông êcu đệm inox 304 M8x80 | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Bulong Inox M10x30 (SUS304) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Bulong M10x50+02 êcu | 250 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Bulong mạ kẽm M10x50+02 êcu | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Bulông êcu inox M10x50 sus304 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Bulông êcu inox M10x80 sus304 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Bulong+ecu+đệm M12x30 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Bulông êcu đệm inox M12x50 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Bulong, đệm bằng M12x60 | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Bulông êcu inox M14x60 sus304 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Bulong, ecu M14x60 chống xoay | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Bulong mạ kẽm M18x80+02 êcu | 65 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Lưỡi cưa vòng UE-350 SSA | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Lưỡi cưa máy D350 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Lưỡi máy bào MB-64 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Lưỡi cưa máy Makita Φ185 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Lưỡi cưa máy L500 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Cán dao phay Φ16 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Dao phay lăn răng m:1; 1,5; 2,5; 5; 6 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Dao phay ngón D10 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Dao phay ngón D4 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Dao phay đĩa Φ160 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Mũi chíp gắn dao phay Φ16 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Mũi dao phay ngón Φ4 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Mũi hợp kim T15K6 | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Mũi HK YG3xA118 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Mũi khoan thép Φ3 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Mũi khoan thép Φ3,5 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Mũi khoan tâm M4 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Mũi khoan thép Φ4-4,5 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Mũi khoan thép Φ5 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Mũi khoan thép Φ5,5 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Mũi khoan thép Φ6 | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 586 | Mũi khoan thép Φ6,5 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 587 | Mũi khoan thép Φ8 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 588 | Mũi khoan Φ8,5 khoan inox | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 589 | Mũi khoan thép Φ8,5 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 590 | Mũi khoan thép Φ10 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 591 | Mũi khoan thép Φ10,5 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 592 | Mũi khoan Ф12 Bê tông | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 593 | Mũi khoan thép Φ12 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 594 | Mũi khoan thép Φ12,5 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 595 | Mũi khoan thép Φ14 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 596 | Mũi khoan thép Φ16 | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 597 | Mũi khoan thép Φ16,5 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 598 | Mũi khoan thép Φ18 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 599 | Mũi khoan thép Φ19 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 600 | Mũi khoan thép Φ21 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 601 | Mũi khoan từ 22 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 602 | Mũi khoan hợp kim Φ30 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 603 | Mũi khoan thép Φ32 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 604 | Mũi khoan hợp kim Φ40 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 605 | Mũi khoét Φ17 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 606 | Mũi khoét Φ22 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 607 | Mũi khoét Φ32 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 608 | Mũi Taro M10 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 609 | Bàn ren M12 (trái) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 610 | Bàn ren M10 (trái) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 611 | Bàn ren M4 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 612 | Vít bắn tôn M6x60 | 2.200 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 613 | Vít bắn tôn M6x40 | 1.680 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 614 | Vít bắn tôn M5x20 | 900 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 615 | Vít tạo ren M4x20 | 201 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 616 | Vít Inox M4x20 | 160 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 617 | Đinh 5-10cm | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 618 | Đinh 2- 3cm | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 619 | Đinh tán má phanh | 700 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 620 | Đinh rút Ф3-5 | 284 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 621 | Sâu nở sắt M12x100 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 622 | Sâu nở sắt M12x50 | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 623 | Sâu vít M6x50 | 150 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 624 | Bản lề lá Inox | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 625 | Bản lề lá inox 6 lỗ | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 626 | Bản lề goòng cửa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 627 | Bản lề cối Φ16 | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 628 | Bóng đèn LED 50W | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 629 | Bóng đèn 12v-21w | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 630 | Bóng đèn 24v | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 631 | Bóng điện 220v-60w | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 632 | Bóng điện 500w-220v | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 633 | Bóng compắc 220v-85w | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 634 | Bóng điện 220v -80w | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 635 | Bóng điện 220v- 300w | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 636 | Bóng cao áp 250W | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 637 | Bóng điện E40-220w | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 638 | Bộ đèn Led âm trần | 8 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 639 | Bộ đèn Tuýp Led 1,2m | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 640 | Bộ đèn Led âm trần KT 600x600 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 641 | Bút thử điện | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 642 | Đầu khuyết Φ4 | 158 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 643 | Đầu khuyết Φ5 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 644 | Đầu khuyết Φ6 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 645 | Đầu khuyết Φ8 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 646 | Đầu khuyết Φ25/35 - 8 | 82 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 647 | Đầu khuyết Φ50-8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 648 | Đầu bọp ác quy | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 649 | Đầu bọp ác quy chì | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 650 | Dây cáp điện 3x70+1x35 | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 651 | Dây điện 2x2,5mm | 252 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 652 | Dây điện 3x6+1x4 | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 653 | Dây điện 3x4+1x1,5 | 15 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 654 | Dây điện 2x1,5mm | 255 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 655 | Dây điện đơn Φ1,5 | 200 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 656 | Dây điện đơn Φ2,5 | 15 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 657 | Dây điện đơn 1x4mm | 15 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 658 | Dây cáp điện 1x35mm | 25 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 659 | Dây cáp điện bọc cao su 3x10+1x6mm | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 660 | Dây cáp điện 3x2,5+1x1,5mm | 15 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 661 | Dây điện 3x4+1x2,5 | 20 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 662 | Dây cáp khởi động 1x50 | 5 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 663 | Đầu nối nhanh | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 664 | Đui bóng đèn 500w | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 665 | Đui bóng điện E42 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 666 | Đèn pin siêu sáng | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 667 | Phích cắm 220V | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 668 | Ổ cắm nhiều lỗ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 669 | Ổ cắm +phích cắm 1 pha | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 670 | Ổ cắm +phích cắm 3 pha | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 671 | Chấn lưu đèn cao áp 250W | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 672 | Tụ điện+ kích đèn cao áp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 673 | Tụ + điốt vỉ cao áp máy cắt Plasma | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 674 | Tụ điện 20M | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 675 | Công tắc xoay 3 pha | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 676 | Kẹp điện cực | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 677 | Chụp sứ số 3 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 678 | Chụp sứ số 5 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 679 | Chụp sứ số 6 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 680 | Phích cắm điện 3pha-25A | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 681 | Điện cực máy hàn Tig Φ2,4 | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 682 | Công tắc hành trình | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 683 | Giắc cắm điện | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 684 | Cầu chì sứ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 685 | Aptomat 20A | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 686 | Động cơ servo di chuyển dọc 400W | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 687 | Cụm vòng bi chạy dọc trục | 2 | Cụm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 688 | Động cơ servo di chuyển ngang 200W | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 689 | Cảm biến va chạm Riko JN04-N2D | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 690 | Phụ kiện mỏ cắt Plasma CNC (chụp mỏ cắt, điện cực 1,5mm, bép cắt 1,5mm..) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 691 | Bộ mỏ cắt mỏ cắt Plasma CNC | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 692 | Cụm van điện từ DSG | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 693 | Rơ le van điện từ AC-110V/60Hz | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 694 | Bộ gioăng phớp bơm thủy lực UE-350 SSA | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 695 | Bộ sim, phớt thủy lực cẩu con cò | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 696 | Cụm đồng hồ Ôxy (No brand-0,05/0,25 Mpa-0/25Mpa) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 697 | Cụm đồng hồ C2H2-0,5/2,5MPa-0/25MPa | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 698 | Cụm đồng hồ CO2 0-3500PSi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 699 | Đồng hồ 0-25Mpa | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 700 | Đồng hồ 0-2,5Mpa | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 701 | Gioăng xốp chống ồn | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 702 | Gioăng U cốt sắt | 5 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 703 | Gioăng hèm ca bin | 4 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 704 | Gioăng kính chắn gió | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 705 | Gioăng cao su Φ20 | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 706 | Bộ mỏ cắt hơi KT 350 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 707 | Bộ mỏ cắt Plasma OTC P80A | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 708 | Súng phun sơn S710+15m dây | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 709 | Súng bắn vít 710W | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 710 | Ống hàn hơi kép 10mm 5/16x1B 300PSI | 90 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 711 | Dây đai máy nén khí RHC-20-8PK | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 712 | Lọc dầu máy nén khí RHC-20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 713 | Lọc tách dầu máy nén khí RHC-20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 714 | Lọc khí máy nén khí RHC-20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 715 | Dây đai máy nén khí CSB-30-10PK | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 716 | Lọc dầu máy nén khí CSB-30 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 717 | Lọc tách dầu máy nén khí CSB-30 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 718 | Lọc khí máy nén khí CSB-30 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 719 | Dây đai máy nén khí Compstar-10PK | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 720 | Lõi máy khoan cầm tay 710W | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 721 | Lõi máy mài cầm tay 670W | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 722 | Lõi máy mài cầm tay 720W | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 723 | Chổi than máy mài cầm tay 670W, 710W | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 724 | Lõi máy mài cầm tay 710W | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 725 | Bép cắt to Plasma (Pmax) 120931 | 29 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 726 | Bép cắt nhỏ Plasma (Pmax) 120926 | 29 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 727 | Bép cắt Plasma Pmax 1000 | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 728 | Bép cắt Plasma Pmax (to + nhỏ) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 729 | Chụp mỏ cắt Plasma (Pmax)- 20928 | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 730 | Mang gianh máy khoan từ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 731 | Lò xo L300, D20 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 732 | Bầu phun sơn K120 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 733 | Máy mài cầm tay 710W | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 734 | Đầu chụp bắn vít | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 735 | Tay kìm hàn T200-380V | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 736 | Kẹp mát T150-380V | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 737 | Chổi than H304-60A | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 738 | Đế lắp máy mài rung | 51 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 739 | Đầu tô vít 2 cạnh, 4 cạnh | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 740 | Bộ đột lỗ 10-25mm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 741 | Đầu chia khí | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 742 | Chổi than máy mài cầm tay | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 743 | Chuôi máy hàn tig | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 744 | Chụp sứ máy hàn Tig | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 745 | Clê 13-15 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 746 | Clê tròng 8 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 747 | Clê tròng 11 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 748 | Mỏ lết 350 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 749 | Kìm điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 750 | Súng rút đinh | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 751 | Súng bắn keo | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 752 | Tay kìm hàn 500A | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 753 | Đầu kìm hàn MiG | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 754 | Nút ấn khởi động 10A | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 755 | Bộ đi ốt máy hàn Mig | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 756 | Vòng bi 607+ 608 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 757 | Vòng bi 6205 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 758 | Vòng bi 607 | 6 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 759 | Vòng bi 608 | 6 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 760 | Vòng bi 6202 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 761 | Đai kẹp Inox Φ10-24 | 86 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 762 | Đai kẹp Inox Φ10-21 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 763 | Đai kẹp Inox 30-45 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 764 | Đai kẹp 50/70 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 765 | Đai kẹp một nửa bắt ống Φ48 | 65 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 766 | Cút góc Φ16 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 767 | Cút Φ38- CS | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 768 | Van gạt Ф10 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 769 | Van tay gạt Ф16/25 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 770 | Van chặn đồng Ф60 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 771 | Van chặn đồng Ф27 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 772 | T ren Φ21 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 773 | Đầu ren Φ21 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 774 | Măng xông Φ21 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 775 | Măng xông Φ16 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 776 | Ma ní Φ22 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 777 | Ma ní Φ14 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 778 | Tăng đơ M12 - 14 | 74 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 779 | Tăng đơ M6 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 780 | Côn tẩu đồng Φ8 | 32 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 781 | Côn tẩu đồng Φ10 | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 782 | Ống đồng Φ8 | 16 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 783 | Ống đồng Φ12 | 8 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 784 | Ống đồng Φ10 | 13 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 785 | Đầu cos đồng 70 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 786 | Đầu cos D-10-35 | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 787 | Đầu cốt đồng 4mm | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 788 | Cóc bắt cáp Φ12 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 789 | Cóc cáp Φ8/10 | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 790 | Cáp thép bọc nhựa Φ8 | 80 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 791 | Cáp thép Φ14 (2 sợi/10m) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 792 | Dây cáp hàn 1x50mm | 57 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 793 | Dây cáp thép Φ6 | 120 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 794 | Dây cáp lụa Φ8 | 100 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 795 | Dây êmay đồng Φ0,26mm | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 796 | Dây êmay đồng Ф0,45 | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 797 | Bánh xe tự lựa Φ100-T300 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 798 | Bánh xe tự lựa Φ100-T150 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 799 | Bánh xe Φ200-T250 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 800 | Bánh xe Φ150-T420 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 801 | Bộ bánh xe tự lựa Φ80-T500 | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 802 | Bánh xe tự lựa Φ50-T150 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 803 | Cụm bánh xe tự lựa Φ50-T300 | 4 | Cụm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 804 | Dây đai máy khoan cần B64 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 805 | Dây đai 12PK-1650 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 806 | Dây đai B-64 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 807 | Dây đai B-72 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 808 | Cao su trải sàn chống trượt K1200 | 11 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 809 | Cao su trải sàn | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 810 | Cao su tấm d3-10mm | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 811 | Cao su non | 20 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 812 | Ống cao su nhiên liệu Φ12 | 2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 813 | Ống cao su chịu dầu Φ12 | 1 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 814 | Ống cao su chịu dầu Φ16 | 2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 815 | Ống cao su chịu dầu Φ24 | 2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 816 | Ống cao su chịu nhiệt Φ50 | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 817 | Ống ghen thuỷ tinh Ф1,2,4 | 23 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 818 | Ống ghen thủy tinh Φ10 | 24 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 819 | Ống ghen nhựa trắng Φ32 | 6 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 820 | Ống ghen nhựa trắng Φ21 | 30 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 821 | Ống ghen nhựa trắng Φ16 | 22 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 822 | Ống ghen sun Φ6 | 30 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 823 | Ống ghen sun Φ34 | 12 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 824 | Ống nhựa dẫn khí Ф10 PU | 115 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 825 | Ống dẫn hơi PU10x1,2mm | 80 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 826 | Ống dẫn dây hàn Mig thép 5m | 3 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 827 | Ống nhựa trong Ф10 | 45 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 828 | Ống nhựa PVC Φ90 | 2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 829 | Ống nhựa PVC Φ76 | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 830 | Ống nhựa PVC Φ21 | 14 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 831 | Ống nhựa cốt thép Φ25 | 4 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 832 | Nhựa nối ống PPC | 20 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 833 | Nhựa cây Φ60 | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 834 | Nhựa cây Φ40 | 3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 835 | Dây hơi Ф12 | 100 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 836 | Dây nilông Φ6 | 200 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 837 | Dây nilông Φ8 | 250 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 838 | Dây nilông Ф20 | 70 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 839 | Dây bẹ nilông | 15 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 840 | Que hàn thép Ф2,5 HK 7018 | 43,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 841 | Que hàn thép Ф3,2 HK 7018 | 120 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 842 | Que hàn thép Ф4 HK 7018 | 60 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 843 | Dây hàn Mig thép Ф1,5 | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 844 | Que hàn Tig đồng 1,5-2,4mm | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 845 | Que hàn inox Ф3,2 | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 846 | Que hàn inox Ф2,5 | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 847 | Que hàn titan W-Ф3,2 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 848 | Thiếc hàn két mát | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 849 | Thiếc hàn Φ1mm | 13 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 850 | Dây hàn Tig nhôm 2,4mm | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 851 | Dây hàn Mig nhôm 1mm | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 852 | Dây thép hàn Φ2 | 12,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 853 | Dây hàn Mig thép Ф1 | 13 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 854 | Dây thép buộc Ф1 | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 855 | Giấy ráp P100-1000 | 290 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 856 | Đá cắt Ф100 | 110 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 857 | Đá cắt Φ125 | 26 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 858 | Đá cắt Ф350 | 46 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 859 | Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 | 207 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 860 | Đá mài Φ100 | 132 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 861 | Giấy mài tròn Ф100 | 82 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 862 | Đá mài miệng lỗ Φ25 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 863 | Đá mài Φ300x75x35 | 4 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 864 | Giáp dính Φ100 | 50 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 865 | Giấy ráp vải | 25 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 866 | Nỉ đánh bóng Φ100 thô | 50 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 867 | Nỉ đánh bóng Φ100 tinh | 30 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 868 | Lô lăn sơn 150mm | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 869 | Lô lăn sơn 200mm | 149 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 870 | Lô lăn sơn L180mm | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 871 | Chổi sơn số 3 | 138 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 872 | Chổi sơn số 5 (75mm) | 110 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 873 | Chổi sắt | 264 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 874 | Chổi chà sắt Ф100+ dũi đánh sắt | 120 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 875 | Khăn mặt bông khổ 320x520 | 42 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 876 | Khăn mặt bông khổ 500x750 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 877 | Khăn mặt bông khổ 200x300 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 878 | Bạt tráng nhựa KT(6mx15m) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 879 | Vải bạt tráng nhựa 2 lớp | 25 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 880 | Vải dính K100 | 4 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 881 | Vải màn lọc sơn | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 882 | Vải dính khổ 200mm | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 883 | Vải mếch khổ 1000mm | 4 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 884 | Bao dứa loại to | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 885 | Giả da ghi trơn GM5 | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 886 | Giả da đen | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 887 | Bìa cactong Ф2x1000x2000 | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 888 | Mút d20x1000x1600 | 1 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 889 | Mút xốp tấm δ10mm | 5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 890 | Gỗ thông 40mm | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 891 | Gỗ dán dày 10mm | 10 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 892 | Gỗ thanh 50x200x600mm | 16 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 893 | Găng tay sợi 2 lớp | 651 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 894 | Găng tay vải bạt | 80 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 895 | Găng tay cao su chịu hóa chất | 30 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 896 | Găng tay da hàn | 22 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 897 | Bộ khẩu trang chịu hóa chất 4M | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 898 | Khẩu trang hoạt tính | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 899 | Khẩu trang mút KT5 | 632 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 900 | Phin lọc mặt nạ phòng độc | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 901 | Lọc khí 3M | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 902 | Miếng kính hàn đen, trắng | 82 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 903 | Kính bảo hộ lao động (nâu + trắng) | 91 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 904 | Áo làm mát bằng khí nén (thợ hàn, thợ sơn) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 905 | Mũ nhựa BHLĐ | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 906 | Giầy BHLĐ | 20 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 907 | Áo mưa | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 908 | Chỉ may | 7 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 909 | Băng dính cách điện Nano | 49 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 910 | Băng dính giấy 25mm | 40 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 911 | Đinh ghim | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 912 | Giẻ lau mềm | 583 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 913 | Dây amiang chịu nhiệt f10 | 2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 914 | Đồng lá (đồng đỏ) | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 915 | Nylông quấn dây điện | 16 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 916 | Lạt nhựa L300mm | 517 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 917 | Ghim hộp 8/13 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 918 | Quả lô lông cừu Φ200 | 9 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 919 | Phớt mút 3M Φ200 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 920 | Băng dính trắng 50mm | 60 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 921 | Khuy bạt nhôm bé | 285 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 922 | Xà phòng | 73 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 923 | Ca nhựa 2 lít | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 924 | Khoá xả nước F21 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 925 | Thước dây 5m | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 926 | Thước vuông L500 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 927 | Thước lá 1m | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 928 | Xô nhựa 20lít | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 929 | Xô nhựa 50 lít | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 930 | Gáo nhựa 2,5 lít | 39 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 931 | Khuy bạt nhôm | 250 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 932 | Lốp cao su | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 933 | Bìa amiang δ 0,5 | 2,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 934 | Bìa amiăng δ1mm | 15 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 935 | Bìa cách điện d1mm | 5 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 936 | Bìa đệm d1mm | 25 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 937 | Keo silicon A500 | 55 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 938 | Keo silicon A300 | 15 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 939 | Keo silicon 291 | 2 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 940 | Keo dán | 17 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 941 | Keo bả 2 thành phần (Dùng cho sơn chậm khô) | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 942 | Keo bả láng 005 | 34 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 943 | Keo bả 2 thành phần (Dùng cho sơn nhanh khô) | 25 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 944 | Keo bả 928 1 thành phần | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 945 | Keo bả 2 thành phần-3M | 30 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 946 | Keo 502 | 20 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 947 | Keo xám | 12 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 948 | Keo đỏ net 85g | 24 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 949 | Cát rà xupap | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 950 | Dung môi Xilen | 57,5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 951 | Dung môi Butyl | 205 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 952 | Dung môi 2 TP Thinner A | 56,5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 953 | Dung môi axêtôn | 30 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 954 | Mỡ chịu nhiệt | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 955 | Dầu cách điện | 12 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 956 | Ga điều hòa (1bình=4kg) | 1 | Bình | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 957 | Dầu lạnh (1hộp=3,5lit) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 958 | Dầu phanh | 12 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 959 | Dung dịch tẩy rửa két mát | 90 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 960 | Nước làm mát động cơ | 16 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 961 | Nước làm mát động cơ | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 962 | Nước rửa chế hòa khí | 11 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 963 | Lọ vệ sinh nội thất | 12 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 964 | Chất đóng rắn PU-P1 | 36,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 965 | Dầu bóng chậm khô | 6 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 966 | Dầu bóng 2K-V | 12 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 967 | Dầu bóng 2K-T | 5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 968 | Xi đánh bóng 3M | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 969 | Xi đánh bóng 3MB1 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 970 | Xi đánh bóng 3MB2 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 971 | Nước rửa mối hàn | 5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 972 | Thuốc đánh bóng inox | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 973 | Hộp xịt RP7 493ml | 63 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 974 | A xít hàn | 0,5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 975 | Chất đánh bóng Wax 8 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 976 | Sơn lót 2TP A100 | 245 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 977 | Sơn lót phi lắc | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 978 | Sơn lót nhựa | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 979 | Sơn lót 004 2TP | 20,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 980 | Sơn chống gỉ AD | 16,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 981 | Sơn chống gỉ NK 099 | 261 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 982 | Sơn ghi AD | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 983 | Sơn xanh hòa bình | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 984 | Sơn đen | 28 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 985 | Sơn cách điện | 1 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 986 | Sơn phủ màu xám 5177 | 280 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 987 | Sơn màu xanh rêu AD50 | 63 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 988 | Sơn màu PU (TC) Cu-30-M8 | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 989 | Sơn màu Toa (xanh, đỏ, lam) | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 990 | Sơn đen Toa | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 991 | Sơn trắng Toa | 14 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 992 | Sơn vàng Toa | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 993 | Sơn phủ màu xanh 5178 | 33 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 994 | Sơn màu (Két) | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 995 | Sơn nhũ chịu nhiệt 2TP | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 996 | Sơn nhũ chịu nhiệt 75 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 997 | Sơn mờ PU(TC) Cu-30-M8 | 68 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 998 | Sơn đen M-48 | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 999 | Sơn đen nhanh khô | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1000 | Sơn xịt đen 210 | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1001 | Sơn xịt đen 300 | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.732E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.46E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - HĐ tương tự là cung cấp vật tư, hàng hóa phụ tùng xe ô tô - Nhà thầu phải cung cấp hợp đồng và biên bản bàn giao nghiệm thu hàng hóa hoặc biên bản thanh lý hợp đồng và hóa đơn tài chính. - Trong trường hợp cần thiết, Bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp bản gốc các tài liệu có liên quan để chứng minh tính xác thực các hợp đồng đã thực hiện. Nếu Nhà thầu không cung cấp được trong vòng 03 ngày (kể từ ngày nhận được yêu cầu của Bên mời thầu) thì Bên mời thầu không tiến hành đánh giá bước tiếp theo. + Bản gốc Hợp đồng tương tự, bản gốc Biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý; +Bản gốc Hóa đơn tài chính; + Tài liệu gốc để chứng minh tính xác thực (đã thực hiện) của Hợp đồng tương tự mà nhà thầu cung cấp trong HSDT, như: Chứng minh điều khoản thanh toán trong các Hợp đồng tương tự; Giấy chuyển tiền, báo cáo của ngân hàng hoặc các tài liệu khác chứng minh điều khoản thanh toán của hợp đồng tương tự; Xác nhận của cơ quan thuế về số liệu kê khai và nghĩa vụ thuế cho người nộp thuế trước thời điểm đóng thầu; Tờ khai thuế giá trị gia tăng; Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ bán ra; Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn phục vụ cho việc tính thuế của các hợp đồng tương ứng nằm trong kỳ đã tính thuế Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.275.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.550.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi