Gói thầu: Mua sắm 794 danh mục vật tư, linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220852532-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Mua sắm 794 danh mục vật tư, linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20220834079
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-08-17 16:39:00 đến ngày 2022-08-27 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,625,588,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Cán bộ giám sát việc giao nhận và kiểm tra, thử nghiệm vật tư hàng hóa
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân
E-CDNT 1.2 Mua sắm 794 danh mục vật tư, linh kiện điện tử
Mua sắm vật tư, hàng hóa phục vụ công tác sản xuất, sửa chữa (đợt 6) tại Nhà máy A45
45 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc phòng năm 2022
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15;
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân , địa chỉ: Phố Tư Đình – Phường Long Biên – Quận Long Biên – Thành phố Hà Nội
- Chủ đầu tư: Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15;


E-CDNT 10.1(g)
Tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm và các tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa theo quy định của E-HSMT
E-CDNT 10.2(c)
Giấy chứng nhận xuất xứ, chất lượng hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có).
E-CDNT 12.2
Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV.
E-CDNT 14.3 ≥ 06tháng.
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu.
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 50.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15;
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc: Đại tá Hoàng Trung Kiên, Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15;
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch-Vật tư/Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội. SĐT: 0963.857.386
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội. SĐT: 0243.875.38.98
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bán dẫn 2N55512N555112CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
2Bán dẫn 2SA10152SA101516CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
3Bán dẫn 2T830Г2T830Г19CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
4Bán dẫn 2T831Г2T831Г18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
5Bán dẫn 2П303A2П303A96CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
6Bán dẫn 2Т117Б2Т117Б8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
7Bán dẫn 2Т203A2Т203A72CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
8Bán dẫn 2Т203Г2Т203Г28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
9Bán dẫn 2Т208A2Т208A6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
10Bán dẫn 2Т208B2Т208B8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
11Bán dẫn 2Т208K2Т208K35CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
12Bán dẫn 2Т208M2Т208M18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
13Bán dẫn 2Т208И2Т208И16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
14Bán dẫn 2Т208Л2Т208Л24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
15Bán dẫn 2Т306Б2Т306Б12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
16Bán dẫn 2Т306Г2Т306Г20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
17Bán dẫn 2Т3108A2Т3108A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
18Bán dẫn 2Т312B2Т312B38CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
19Bán dẫn 2Т312Б2Т312Б8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
20Bán dẫn 2Т316B2Т316B20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
21Bán dẫn 2Т316Б2Т316Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
22Bán dẫn 2Т339A2Т339A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
23Bán dẫn 2Т368Б2Т368Б40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
24Bán dẫn 2Т372А2Т372А8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
25Bán dẫn 2Т6022Т6027CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
26Bán dẫn 2Т606А2Т606А16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
27Bán dẫn 2Т6082Т6089CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
28Bán dẫn 2Т608Б2Т608Б37CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
29Bán dẫn 2Т630A2Т630A55CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
30Bán dẫn 2Т808A2Т808A20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
31Bán dẫn 2Т825A2Т825A32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
32Bán dẫn 2Т825A22Т825A240CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
33Bán dẫn 2Т825Б2Т825Б32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
34Bán dẫn 2Т827Б2Т827Б39CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
35Bán dẫn 2Т866A2Т866A34CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
36Bán dẫn 2Т904А2Т904А16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
37Bán dẫn 2Т907А2Т907А8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
38Bán dẫn 2Т908А2Т908А8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
39Bán dẫn 2Т921А2Т921А16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
40Bán dẫn 2Т922А2Т922А2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
41Bán dẫn 2Т931А2Т931А2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
42Bán dẫn 30T126Б30T126Б24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
43Bán dẫn C1815C181516CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
44Bán dẫn MossFET. IRF640MossFET. IRF64022CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
45Bán dẫn S8550S85503CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
46Bàn phím 02 nhân MCAK102BSSSWPMM (1x2)MCAK102BSSSWPMM (1x2)2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
47Bàn phím 04 nhân MCAK104BSSSWPMM (1x4)MCAK104BSSSWPMM (1x4)2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
48Bàn phím đơn МСАК101ВSSSWPMM (1x1)МСАК101ВSSSWPMM (1x1)2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
49Biến áp 4.751.0774.751.0778CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
50Biến áp ВШ4.714.040ВШ4.714.0401CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
51Biến áp ГУ4.712.026ГУ4.712.0261CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
52Biến áp СПНМ27-03-12-IIСПНМ27-03-12-II8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
53Biến áp СПНМ27-25-05-IСПНМ27-25-05-I8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
54Biến áp ТР-123-115-400ТР-123-115-4001CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
55Biến thế 4.752.0054.752.0052CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
56Biến thế TΠΠ32-115-400TΠΠ32-115-4004CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
57Biến thế TПП6-40-400TПП6-40-4004CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
58Biến thế БТ-7УБТ-7У4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
59Biến trở CП5-2B-4,7кОм±10%CП5-2B-4,7кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
60Biến trở CП5-2B-470Oм±5%CП5-2B-470Oм±5%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
61Biến trở CП5-2B-680Oм±5%CП5-2B-680Oм±5%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
62Biến trở CП5-3B-1,0кOм±5%CП5-3B-1,0кOм±5%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
63Biến trở CП5-3B-10кOм±5%CП5-3B-10кOм±5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
64Biến trở CП5-3B-150Oм±5%CП5-3B-150Oм±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
65Biến trở CП5-3B-15кOм±5%CП5-3B-15кOм±5%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
66Biến trở CП5-3B-2,2кOм±5%CП5-3B-2,2кOм±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
67Biến trở CП5-3B-22кOм±5%CП5-3B-22кOм±5%45CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
68Biến trở CП5-3B-3,3кOм±5%CП5-3B-3,3кOм±5%18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
69Biến trở K47M-470Oм±5%K47M-470Oм±5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
70Biến trở ПП3-43-20кОм±10%ПП3-43-20кОм±10%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
71Biến trở СП2-2-0,5-1кОм±10%СП2-2-0,5-1кОм±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
72Biến trở СП3-19a-0,5-4,7кОм±10%СП3-19a-0,5-4,7кОм±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
73Biến trở СП5-16BB-0,125Βт-1кОм±5%СП5-16BB-0,125Βт-1кОм±5%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
74Biến trở СП5-16BB-0,125Βт-2,2кОм±5%СП5-16BB-0,125Βт-2,2кОм±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
75Biến trở СП5-2-0,5Βт-1кОм±10%СП5-2-0,5Βт-1кОм±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
76Biến trở СП5-3-0,5Βт-4,7кОм±10%СП5-3-0,5Βт-4,7кОм±10%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
77Biến trở СП5-3B-1Βт-10кОм±5%СП5-3B-1Βт-10кОм±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
78Biến trở СП5-3B-1Βт-22кОм±5%СП5-3B-1Βт-22кОм±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
79Biến trở СП5-3B-1Βт-3,3кОм±10%СП5-3B-1Βт-3,3кОм±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
80Bộ chuyển đổi DC/DC.VI-260-IUDC/DC.VI-260-IU4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
81Bộ chuyển đổi DC/DC.VI-J61-IУDC/DC.VI-J61-IУ8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
82Bộ chuyển đổi nguồn LT-1084LT-108424CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
83Bộ chuyển đổi nguồn TPS 54616TPS 5461616CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
84Bộ đệm trình điều khiển thu phát ABT16373BABT16373B24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
85Bộ đệm trình điều khiển thu phát ABTE16246ABTE1624644CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
86Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALB16244AALB16244A36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
87Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALB16245ALB1624520CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
88Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALBTH16821ALBTH1682128CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
89Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALVTH162244ALVTH1622448CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
90Bộ đệm trình điều khiển thu phát CBTD16210CBTD1621020CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
91Bộ đệm trình điều khiển thu phát LVTH 16245ALVTH 16245A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
92Bộ kiểm tra điện áp ADM708AADM708A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
93Bộ lật giao diện 20-BUS ALB16245ALB162458CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
94Bộ nhớ giữ liệu IDT5V991AIDT5V991A4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
95Bộ nhớ RAM 4Mb CY7C1049DV-33-10VXICY7C1049DV-33-10VXI8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
96Bộ nhớ RAM 4Mb CУ7В991-7JXCCУ7В991-7JXC112CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
97Bộ phát tín hiệu giao tiếp Z85230/LZ85230/L8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
98Bộ thu phát MAX211MAX2114CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
99Cáp RS232 19800-00300-100-RSRS2322CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
100Cáp RS485 32205-003800-300-RSRS4852CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
101Card lưu dữ liệu IPE-5320A WM-64GB-R20 (Half-Size)IPE-5320A2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
102Cầu chì 5А4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
103Cầu chì ДВП4-1ДВП4-12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
104Chuyển mạch БП4HБП4H13CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
105Chuyển mạch ПT6-3BПT6-3B6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
106Chuyển mạch ПT8-1ПT8-13CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
107Chuyển mạch ПT8-7ПT8-76CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
108Công tắc đơn МТД-1МТД-12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
109Công tắc nhạy A812A81213CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
110Công tắc nhạy B602-2 CepияB602-2 Cepия23CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
111Công tắc nhạy Д7.8710-3070СБД7.8710-3070СБ8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
112Công tắc T3-TT3-T3CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
113Cuộn cảm EPCOS 7µH/6AEPCOS 7µH/6A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
114Cuộn Cảm ΒШ4.752.010ΒШ4.752.0108CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
115Cuộn Cảm ΒШ4.752.011ΒШ4.752.0114CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
116Cuộn Cảm ΒШ7.767.021ΒШ7.767.0214CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
117Cuộn Cảm ΒШ7.767.021-01ΒШ7.767.021-014CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
118Cuộn Cảm ΒШ7.767.030ΒШ7.767.0308CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
119Cuộn Cảm ΒШ7.767.031-04ΒШ7.767.031-044CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
120Cuộn Cảm ВШ4.759.012ВШ4.759.0124CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
121Cuộn Cảm ВШ4.759.012-01ВШ4.759.012-014CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
122Cuộn Cảm ВШ4.759.012-02ВШ4.759.012-024CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
123Cuộn Cảm ЕУ4.778.355-03СпЕУ4.778.355-03Сп4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
124Cuộn Cảm ЕУ4.778.355-08СпЕУ4.778.355-08Сп8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
125Cuộn Cảm ЕУ4.778.355-09СпЕУ4.778.355-09Сп4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
126Cuộn Cảm ЕУ4.778.468-02ЕУ4.778.468-024CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
127Cuộn Cảm ЕУ4.778.469-02СпЕУ4.778.469-02Сп8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
128Cuộn Cảm ЕУ4.778.493ЕУ4.778.4934CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
129Cuộn chặn AM 0,2-30AM 0,2-3016CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
130Cuộn chặn DR104-5R2-RDR104-5R2-R8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
131Cuộn chặn LO805-4,7mH±10%LO805-4,7mH±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
132Cuộn chặn Д67-0,002-2Д67-0,002-28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
133Cuộn chặn ДМ-0,1-30ВДМ-0,1-30В4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
134Cuộn chặn ДМ-0,1-50±5%ДМ-0,1-50±5%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
135Cuộn chặn ДМ-0,1-50ВДМ-0,1-50В4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
136Cuộn chặn ДМ-1,2-10±5%ДМ-1,2-10±5%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
137Cuộn chặn ДМ-1,2-30±5%ДМ-1,2-30±5%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
138Cuộn chặn ДМ-1,2-30BДМ-1,2-30B4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
139Cuộn chặn ДМ-3-12BДМ-3-12B4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
140Dao động Thạch anh 10Mhz 322510Mhz 32258CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
141Dao động Thạch anh 14.7456Mhz HC-49s-J1H20HC-49s-J1H204CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
142Dao động Thạch anh 16Mhz HC-49sHC-49s4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
143Dao động Thạch anh 25Mhz 322525Mhz 32254CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
144Đầu cắm 241-HARTING-A-1037-02-02-1602201241-HARTING-A-1037-02-02-16022018CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
145Đầu cắm 2PMT24KYH19Г-1B12PMT24KYH19Г-1B14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
146Đầu cắm 2PMДT33Б32Г-5B1B2PMДT33Б32Г-5B1B4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
147Đầu cắm 2PMДТ33БУН32Г5A12PMДТ33БУН32Г5A113CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
148Đầu cắm 398-HARTING-A-1020-09-03-2966850398-HARTING-A-1020-09-03-296685020CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
149Đầu cắm CHП34C-135B-BCHП34C-135B-B5CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
150Đầu cắm CHП34C-135P-BCHП34C-135P-B10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
151Đầu cắm CHЦ23-55/33P-1-BCHЦ23-55/33P-1-B3CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
152Đầu cắm JTAG-DC-10PJTAG-DC-10P24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
153Đầu cắm JTAG-DC-20PJTAG-DC-20P24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
154Đầu cắm OHП-8-21P29-4BOHП-8-21P29-4B5CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
155Đầu cắm OШ-4OШ-410CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
156Đầu cắm РПКМ3-67/67Ш1РПКМ3-67/67Ш113CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
157Đầu cắm СНЦ23-32/27ВСНЦ23-32/27В20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
158Đầu cắm СНЦ23-55/33СНЦ23-55/333CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
159Đầu cắm СНЦ23-55/33ВСНЦ23-55/33В8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
160Đầu cắm СНЦ23-55/33РСНЦ23-55/33Р8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
161Đầu cắm СНЦ23-7/18ВСНЦ23-7/18В4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
162Đầu cắm СР-75-278Ф8СР-75-278Ф84CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
163Dây điện 65С2ВА-Ш-Н-0,865С2ВА-Ш-Н-0,8156mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
164Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,35МП37-12-0,35234mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
165Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,5МП37-12-0,5228mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
166Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,75МП37-12-0,75235mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
167Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,8МП37-12-0,8140mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
168Dây điện cách nhiệt МП37-12-1МП37-12-1210mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
169Dây điện В-2,51В-2,5180mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
170Dây giữ chậm ЛЗТ-0,5-1200±5%ЛЗТ-0,5-1200±5%2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
171Dây giữ chậm ЛЗТ-4,0-1200±5%ЛЗТ-4,0-1200±5%2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
172Đèn CM-28-2CM-28-26CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
173Đèn CMH-6-80-2CMH-6-80-26CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
174Đèn điện tử 6Ж12П6Ж12П1CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
175Đèn điện tử ГИ-70ГИ-701CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
176Đi ốt 1N41481N414812CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
177Đi ốt 1N4735A1N4735A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
178Đi ốt 1N47361N473616CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
179Đi ốt 1N4740A1N4740A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
180Đi ốt 2Д101A2Д101A12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
181Đi ốt 2Д102A2Д102A15CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
182Đi ốt 2Д106A2Д106A32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
183Đi ốt 2Д201Б2Д201Б8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
184Đi ốt 2Д202B2Д202B21CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
185Đi ốt 2Д206B2Д206B6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
186Đi ốt 2Д212A2Д212A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
187Đi ốt 2Д213A2Д213A70CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
188Đi ốt 2Д237A2Д237A29CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
189Đi ốt 2Д312A2Д312A20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
190Đi ốt 2Д522Б2Д522Б64CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
191Đi ốt 2ДC273БC2ДC273БC25CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
192Đi ốt BZX55C5V1BZX55C5V124CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
193Đi ốt phát quang SMD 1206SMD 12063CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
194Đi ốt RS201RS20120CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
195Đi ốt Д229AД229A50CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
196Đi ốt Д237AД237A12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
197Đi ốt Д814AД814A21CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
198Điện trở 0805-560R±5%0805-560R±5%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
199Điện trở 1206 0,25W820R1206 0,25W820R32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
200Điện trở 2512-150Ω 1W2512-150Ω 1W33CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
201Điện trở 2512-1kΩ 1W2512-1kΩ 1W32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
202Điện trở 2512-1W-0,015R2512-1W-0,015R28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
203Điện trở 2512-310Ω 1W2512-310Ω 1W43CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
204Điện trở 2512-330Ω 1W2512-330Ω 1W10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
205Điện trở 2512-331Ω 1W2512-331Ω 1W11CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
206Điện trở 2512-472Ω 1W2512-472Ω 1W8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
207Điện trở 2512-510Ω 1W2512-510Ω 1W46CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
208Điện trở 2512-511Ω 1W2512-511Ω 1W10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
209Điện trở A-121R-DBA-121R-DB20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
210Điện trở A-200Ω-DBA-200Ω-DB16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
211Điện trở A-360Ω-JBA-360Ω-JB18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
212Điện trở bảo vệ SA-0-0SA-0-036CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
213Điện trở C2-33H-0,25-10,2кOм±1%C2-33H-0,25-10,2кOм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
214Điện trở C2-33H-0,25-13,3кOм±1%C2-33H-0,25-13,3кOм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
215Điện trở C2-33H-0,25-20кOм±1%C2-33H-0,25-20кOм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
216Điện trở C2-33H-0,25-2кOм±1%C2-33H-0,25-2кOм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
217Điện trở C2-33H-0,25-484Oм±1%C2-33H-0,25-484Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
218Điện trở C2-33H-0,25-499Oм±1%C2-33H-0,25-499Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
219Điện trở C2-33H-0,25-523Oм±1%C2-33H-0,25-523Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
220Điện trở C2-33H-0,25-549Oм±1%C2-33H-0,25-549Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
221Điện trở C2-33H-0,25-562Oм±1%C2-33H-0,25-562Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
222Điện trở C2-33H-0,25-576Oм±1%C2-33H-0,25-576Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
223Điện trở C2-33H-0,25-584Oм±1%C2-33H-0,25-584Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
224Điện trở C2-33H-0,25-590Oм±1%C2-33H-0,25-590Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
225Điện trở C2-33H-0,25-620Oм±1%C2-33H-0,25-620Oм±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
226Điện trở C2-36-0,125-44,2кOм±0,5%C2-36-0,125-44,2кOм±0,5%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
227Điện trở C2-36-0,125-45,8кOм±0,5%C2-36-0,125-45,8кOм±0,5%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
228Điện trở C2-36-0,125-48,2кOм±0,5%C2-36-0,125-48,2кOм±0,5%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
229Điện trở C2-36-0,125-49,9кOм±0,5%C2-36-0,125-49,9кOм±0,5%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
230Điện trở C2-36-0,125-5,36кOм±0,5%C2-36-0,125-5,36кOм±0,5%36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
231Điện trở C2-36-0,125-510кOм±0,5%C2-36-0,125-510кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
232Điện trở C2-36-0,125-57,6кOм±0,5%C2-36-0,125-57,6кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
233Điện trở C2-36-0,125-7,32кOм±0,5%C2-36-0,125-7,32кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
234Điện trở C2-36-0,125-8,06кOм±0,5%C2-36-0,125-8,06кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
235Điện trở C2-36-0,125-8,2кOм±0,5%C2-36-0,125-8,2кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
236Điện trở C2-36-0,25-1,0кOм±0,5%C2-36-0,25-1,0кOм±0,5%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
237Điện trở C2-36-0,25-10,9Oм±0,5%C2-36-0,25-10,9Oм±0,5%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
238Điện trở C2-36-0,25-100кOм±0,5%C2-36-0,25-100кOм±0,5%30CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
239Điện trở C2-36-0,25-120Oм±0,5%C2-36-0,25-120Oм±0,5%30CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
240Điện trở C2-36-0,25-15кOм±0,5%C2-36-0,25-15кOм±0,5%30CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
241Điện trở C2-36-0,25-160,8Oм±0,5%C2-36-0,25-160,8Oм±0,5%30CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
242Điện trở C2-36-0,25-169кOм±0,5%C2-36-0,25-169кOм±0,5%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
243Điện trở C2-36-0,25-174кOм±0,5%C2-36-0,25-174кOм±0,5%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
244Điện trở C2-36-0,25-19,1кOм±0,5%C2-36-0,25-19,1кOм±0,5%30CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
245Điện trở C2-36-0,25-19,6кOм±0,5%C2-36-0,25-19,6кOм±0,5%26CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
246Điện trở C2-36-0,25-191кOм±0,5%C2-36-0,25-191кOм±0,5%26CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
247Điện trở C2-36-0,25-2,4Oм±0,5%C2-36-0,25-2,4Oм±0,5%22CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
248Điện trở C2-36-0,25-2,7кOм±0,5%C2-36-0,25-2,7кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
249Điện trở C2-36-0,25-200кOм±0,5%C2-36-0,25-200кOм±0,5%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
250Điện trở C2-36-0,25-215кOм±0,5%C2-36-0,25-215кOм±0,5%22CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
251Điện trở C2-36-15кOм±0,5%C2-36-15кOм±0,5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
252Điện trở C2-36-3,24кOм±0,5%C2-36-3,24кOм±0,5%15CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
253Điện trở C5-16B-12,4Oм±0,5%C5-16B-12,4Oм±0,5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
254Điện trở C5-16B-2,4Oм±0,5%C5-16B-2,4Oм±0,5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
255Điện trở C5-16B-24Oм±0,5%C5-16B-24Oм±0,5%9CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
256Điện trở C5-16B-5,6Oм±0,5%C5-16B-5,6Oм±0,5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
257Điện trở C5-16B-8Вт-5,1Ом±1%C5-16B-8Вт-5,1Ом±1%58CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
258Điện trở C5-16MB5-0,39Oм±1%C5-16MB5-0,39Oм±1%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
259Điện trở C5-16MB5-0,56Oм±1%C5-16MB5-0,56Oм±1%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
260Điện trở C5-35B-15BT-120OM±1%C5-35B-15BT-120OM±1%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
261Điện trở C5-35B-15BT-68OM±1%C5-35B-15BT-68OM±1%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
262Điện trở C5-5B-1,2кOм±1%C5-5B-1,2кOм±1%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
263Điện trở C5-5B-1-360Oм±5%C5-5B-1-360Oм±5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
264Điện trở C5-5B-1-47Oм±5%C5-5B-1-47Oм±5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
265Điện trở C5-5B-2-1кOм±0,5%C5-5B-2-1кOм±0,5%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
266Điện trở C5-5B-2-2,4кOм±0,5%C5-5B-2-2,4кOм±0,5%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
267Điện trở MF-121Ω 1/2W 1%MF-121Ω 1/2W 1%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
268Điện trở MF-1kΩ 1/2W 1%MF-1kΩ 1/2W 1%36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
269Điện trở MF-2,4kΩ 1/2W 1%MF-2,4kΩ 1/2W 1%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
270Điện trở MF-200kΩ 1/2W 1%MF-200kΩ 1/2W 1%27CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
271Điện trở MF-200Ω 1/2W 1%MF-200Ω 1/2W 1%9CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
272Điện trở MF-270Ω 1/2W 1%MF-270Ω 1/2W 1%29CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
273Điện trở MF-300Ω 1/2W 1%MF-300Ω 1/2W 1%30CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
274Điện trở MF-30Ω 1/2W 1%MF-30Ω 1/2W 1%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
275Điện trở MF-360Ω 1/2W 1%MF-360Ω 1/2W 1%11CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
276Điện trở MF-47kΩ 1/2W 1%MF-47kΩ 1/2W 1%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
277Điện trở MF-47Ω 1/2W 1%MF-47Ω 1/2W 1%14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
278Điện trở MT-0,125-180кОм±10%MT-0,125-180кОм±10%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
279Điện trở MT-0,25-B-2кОм±10%MT-0,25-B-2кОм±10%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
280Điện trở MT-0,5-330Ом±10%MT-0,5-330Ом±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
281Điện trở MT-1-0,5кОм±10%MT-1-0,5кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
282Điện trở MT-1-360кОм±10%MT-1-360кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
283Điện trở MT-1-680Ом±10%MT-1-680Ом±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
284Điện trở MT-1-B-820Ом±10%MT-1-B-820Ом±10%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
285Điện trở SMD 0805 12K±5%SMD 0805 12K±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
286Điện trở SMD 0805 18K±5%SMD 0805 18K±5%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
287Điện trở SMD 0805 27Ω±5%SMD 0805 27Ω±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
288Điện trở SMD 0805 2K2±5%SMD 0805 2K2±5%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
289Điện trở vạch 1/4W 2,4kΩ±1%1/4W 2,4kΩ±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
290Điện trở vạch 1/4W 4,7kΩ±1%1/4W 4,7kΩ±1%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
291Điện trở vạch 1W 1,8kΩ±1%1W 1,8kΩ±1%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
292Điện trở vạch 1W 2,2kΩ±1%1W 2,2kΩ±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
293Điện trở Д-0,125-100Oм±1%Д-0,125-100Oм±1%17CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
294Điện trở Д-0,125-2кOм±1%Д-0,125-2кOм±1%23CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
295Điện trở Д-0,125-3кOм±1%Д-0,125-3кOм±1%14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
296Điện trở Д-0,125-470Oм±1%Д-0,125-470Oм±1%19CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
297Điện trở Д-0,5-1,2кOм±1%Д-0,5-1,2кOм±1%21CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
298Điện trở Д-0,5-39,2Oм±1%Д-0,5-39,2Oм±1%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
299Điện trở С2-10-0,5-1Ом±1%С2-10-0,5-1Ом±1%14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
300Điện trở С2-10-1-2Ом±1%С2-10-1-2Ом±1%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
301Điện trở С2-23-0,125-1,21кОм±1%С2-23-0,125-1,21кОм±1%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
302Điện trở С2-23-0,125-1,2кОм±10%С2-23-0,125-1,2кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
303Điện trở С2-23-0,125-10кОм±10%С2-23-0,125-10кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
304Điện trở С2-23-0,125-18кОм±10%С2-23-0,125-18кОм±10%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
305Điện trở С2-23-0,125-1кОм±10%С2-23-0,125-1кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
306Điện trở С2-23-0,125-2,2кОм±10%С2-23-0,125-2,2кОм±10%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
307Điện trở С2-23-0,125-2,4кОм±5%С2-23-0,125-2,4кОм±5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
308Điện trở С2-23-0,125-2,7кОм±10%С2-23-0,125-2,7кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
309Điện trở С2-23-0,125-27кОм±5%С2-23-0,125-27кОм±5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
310Điện trở С2-23-0,125-33кОм±10%С2-23-0,125-33кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
311Điện trở С2-23-0,125-39кОм±10%С2-23-0,125-39кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
312Điện trở С2-23-0,125-39кОм±5%С2-23-0,125-39кОм±5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
313Điện trở С2-23-0,125-4,53кОм±2%С2-23-0,125-4,53кОм±2%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
314Điện trở С2-23-0,125-47кОм±10%С2-23-0,125-47кОм±10%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
315Điện trở С2-23-0,125-5,6кОм±10%С2-23-0,125-5,6кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
316Điện trở С2-23-0,125-6,8кОм±10%С2-23-0,125-6,8кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
317Điện trở С2-23-0,125-620Ом±10%С2-23-0,125-620Ом±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
318Điện trở С2-23-0,125-750Ом±5%С2-23-0,125-750Ом±5%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
319Điện trở С2-23-0,125-9,09кОм±2%С2-23-0,125-9,09кОм±2%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
320Điện trở С2-23-0,25-15кОм±10%С2-23-0,25-15кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
321Điện trở С2-23-0,25-1кОм±10%С2-23-0,25-1кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
322Điện trở С2-23-0,25-1кОм±5%С2-23-0,25-1кОм±5%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
323Điện trở С2-23-0,25-330Ом±10%С2-23-0,25-330Ом±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
324Điện trở С2-23-0,25-56Ом±1%С2-23-0,25-56Ом±1%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
325Điện trở С2-23-0,25-6,2кОм±10%С2-23-0,25-6,2кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
326Điện trở С2-23-0,25-680Ом±1%С2-23-0,25-680Ом±1%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
327Điện trở С2-23-0,5-10кОм±10%С2-23-0,5-10кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
328Điện trở С2-23-0,5-120Ом±10%С2-23-0,5-120Ом±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
329Điện trở С2-23-0,5-150Ом±10%С2-23-0,5-150Ом±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
330Điện trở С2-23-0,5-180Ом±10%С2-23-0,5-180Ом±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
331Điện trở С2-23-0,5-1кОм±10%С2-23-0,5-1кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
332Điện trở С2-23-0,5-200Ом±5%С2-23-0,5-200Ом±5%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
333Điện trở С2-23-0,5-5,6кОм±10%С2-23-0,5-5,6кОм±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
334Điện trở С2-23-0,5-750Ом±10%С2-23-0,5-750Ом±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
335Điện trở С2-23-1-180Ом±10%С2-23-1-180Ом±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
336Điện trở С2-23-1-2,2кОм±10%С2-23-1-2,2кОм±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
337Điện trở С2-23-2-562Ом±2%С2-23-2-562Ом±2%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
338Điện trở С5-16В-4,7Oм±0,5%С5-16В-4,7Oм±0,5%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
339Điện trở С5-16В-8Вт-4,7Ом±1%С5-16В-8Вт-4,7Ом±1%60CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
340Đi ốt 2C119A2C119A10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
341Đi ốt 2C168A2C168A18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
342Đi ốt 2А510А2А510А28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
343Đi ốt 2А510Б2А510Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
344Đi ốt 2А602А2А602А8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
345Đi ốt 2А605А2А605А28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
346Đi ốt 2В117AР2В117AР10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
347Đi ốt 2Д103А2Д103А12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
348Đi ốt 2Д213Б2Д213Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
349Đi ốt 2Д419Б2Д419Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
350Đi ốt 2Д503Б2Д503Б12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
351Đi ốt 2Д510А2Д510А16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
352Đi ốt 2Д814Д2Д814Д16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
353Đi ốt 2Д815A2Д815A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
354Đi ốt 2Д815Д2Д815Д8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
355Đi ốt 2Д816Б2Д816Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
356Đi ốt 2Д816Д2Д816Д8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
357Đi ốt 2Д817A2Д817A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
358Đi ốt 2Д818Д2Д818Д8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
359Đi ốt 2Д818Ж2Д818Ж8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
360Đi ốt 2ДC523АM2ДC523АM8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
361Đi ốt 2С156A2С156A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
362Đi ốt 2С168A2С168A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
363Đi ốt 2С175Ж2С175Ж28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
364Đi ốt 2С516В2С516В8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
365Đi ốt 2С536А2С536А16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
366Đi ốt Д1005АД1005А4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
367Đi ốt Д816ДД816Д28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
368Đi ốt Д817БД817Б14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
369Đi ốt Д818ДД818Д28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
370Đi ốt КД212ГКД212Г24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
371Đi ốt КД514АКД514А11CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
372Đồng hồ áp suất MBM-500MBM-5004CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
373Khối điện trở C2-23-2-180RJC2-23-2-180RJ24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
374Khối điện trở K1-10KJK1-10KJ32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
375Khối điện trở K1-10KKK1-10KK36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
376Khối điện trở K1-3K3KK1-3K3K32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
377Khối điện trở OCБ19K-2-1K5KOCБ19K-2-1K5K36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
378Khối điện trở Б19K-2-22KJБ19K-2-22KJ32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
379Khối điện trở Б19K-2-3K3JБ19K-2-3K3J40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
380Khối điện trở Б19K-2-4K7JБ19K-2-4K7J32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
381Khối điện trở Б19K-2-5K6JБ19K-2-5K6J32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
382Mạch chỉnh sáng tối màn hình OSO-001OSO-0012CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
383Màn hình 8.4 inch Demand 3008Demand 30082CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
384Máy phát thạch anh chuẩn 1.0 ИН-132АС1.0 ИН-132АС102CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
385Máy phát thạch anh chuẩn 24M24M5CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
386Máy phát thạch anh chuẩn AE1C2C 1Л/1.30.000.ЛЛH2AE1C2C 1Л/1.30.000.ЛЛH23CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
387Máy thu định vị vệ tinh GPS garmin 18xPCgarmin 18xPC2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
388Mô Đun 111-D8-1269111-D8-12694CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
389Mô Đun HP5EHP5E12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
390Mô Đun V1-15-406V1-15-4064CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
391Mô Đun X1-07-1054X1-07-10544CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
392Môđul cấu hình ALTERA EPC 16 QI 100NALTERA EPC 16 QI 100N16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
393Modul công suất nguồn БП-99БП-996CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
394Môdul đồng bộ IDT 5V991A-5JGIIDT 5V991A-5JGI20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
395Môdul đồng bộ IDT 7205IDT 720520CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
396Môdul đồng bộ IDT 72V 3680-L7-5PFIIDT 72V 3680-L7-5PFI16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
397Nút ấn KM2-1KM2-13CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
398Nút ấn ПKH105-1BПKH105-1B26CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
399Ống cách điện Ф4Ф412mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
400Rơ le PПC-32БPПC-32Б21CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
401Rơ le PПС-34БPПС-34Б14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
402Rơ le PЭC-34PЭC-342CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
403Rơ le PЭC-47PЭC-4740CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
404Rơ le PЭC-48PЭC-481CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
405Rơ le PЭC-48APЭC-48A56CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
406Rơ le PЭC-49PЭC-4945CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
407Rơ le PЭC-60PЭC-601CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
408Rơ le PЭC-90PЭC-904CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
409Rơ le PЭH-34PЭH-3441CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
410Rơ le PЭK-23PЭK-2322CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
411Rơ le PЭK80BPЭK80B18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
412Rơ le РЭН-34ХП4РЭН-34ХП420CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
413Thạch anh ГК-ТК1-А-11,9мГцГК-ТК1-А-11,9мГц1CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
414Thạch anh ПГ-13ЕР-6400мГцПГ-13ЕР-6400мГц1CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
415Thạch anh РГ-04-14ЕТ-36,460МГцРГ-04-14ЕТ-36,460МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
416Thạch anh РГ-04-14ЕТ-41,360МГцРГ-04-14ЕТ-41,360МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
417Thạch anh РГ-04-14ЕТ-42.777МГцРГ-04-14ЕТ-42.777МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
418Thạch anh РГ-04-14ЕТ-43,800 МГцРГ-04-14ЕТ-43,800 МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
419Thạch anh РГ-04-14ЕТ-44,888МГцРГ-04-14ЕТ-44,888МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
420Thạch anh РГ-04-14ЕТ-44,900МГцРГ-04-14ЕТ-44,900МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
421Thạch anh РГ-04-14ЕТ-45,000МГцРГ-04-14ЕТ-45,000МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
422Thạch anh РГ-04-14ЕТ-45,100МГцРГ-04-14ЕТ-45,100МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
423Thạch anh РГ-04-14ЕТ-46,652МГцРГ-04-14ЕТ-46,652МГц4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
424Thạch anh РГ-05-14ЖУ-80000К-MA-BРГ-05-14ЖУ-80000К-MA-B4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
425Thạch anh РГ-07-6ДУ-3200К-БА-ВРГ-07-6ДУ-3200К-БА-В4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
426Thạch anh РГ-07-6ДУ-4300,8К-БA-ΒРГ-07-6ДУ-4300,8К-БA-Β4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
427Thạch anh РГ-07-6ДУ-4911,748К-БA-ΒРГ-07-6ДУ-4911,748К-БA-Β4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
428Thiết bị logíc lập trình 400MHz LC4064V-25TN100LC4064V-25TN10052CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
429Tổ hợp đầu cắm SB602MG13W2S0001-ANSB602MG13W2S0001-AN3BộMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
430Tụ 0603-10V-1pF-107C0603-10V-1pF-107C36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
431Tụ 0603-10V-470pF-107C0603-10V-470pF-107C20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
432Tụ 105-20μF 50V±20%105-20μF 50V±20%15CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
433Tụ 156-10μF 50V±20%156-10μF 50V±20%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
434Tụ 156-15μF 50V±20%156-15μF 50V±20%22CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
435Tụ 156-25μF 50V±20%156-25μF 50V±20%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
436Tụ 16V-100mF-107C16V-100mF-107C12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
437Tụ 2μ2-Z50B-10AB2μ2-Z50B-10AB29CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
438Tụ 330μF-10V±20%330μF-10V±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
439Tụ 336-10K-038336-10K-0388CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
440Tụ 336μF-10V±20%336μF-10V±20%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
441Tụ 6032-10V-100mF-107C6032-10V-100mF-107C20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
442Tụ 680μF-10V±20%680μF-10V±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
443Tụ C4.Fμ10C4.Fμ1011CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
444Tụ Co.V2n2JCo.V2n2J11CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
445Tụ D7-Fμ47D7-Fμ4712CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
446Tụ D7-M51PJD7-M51PJ12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
447Tụ điện 476E-20E-55476E-20E-5520CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
448Tụ điện C5-16B-8-3,3мкФ±1%C5-16B-8-3,3мкФ±1%60CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
449Tụ điện chữ nhật 15nM WPchữ nhật 15nM WP10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
450Tụ điện chữ nhật 68nS NPchữ nhật 68nS NP10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
451Tụ điện K10-17a-H50-0,15мкФ±10%K10-17a-H50-0,15мкФ±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
452Tụ điện K10-17a-H50-0,1мкФ±10%K10-17a-H50-0,1мкФ±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
453Tụ điện K10-17a-H50-0,33мкФ±10%K10-17a-H50-0,33мкФ±10%20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
454Tụ điện K10-17a-H90-0,01мкФ±10%K10-17a-H90-0,01мкФ±10%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
455Tụ điện K10-17a-H90-0,22мкФ±10%K10-17a-H90-0,22мкФ±10%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
456Tụ điện K10-17a-H90-0,47мкФ±10%K10-17a-H90-0,47мкФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
457Tụ điện K10-17a-H90-0,68мкФ±10%K10-17a-H90-0,68мкФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
458Tụ điện K10-17a-M47-0,015мкФ±10%K10-17a-M47-0,015мкФ±10%40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
459Tụ điện K10-17a-M47-1000пФ±10%K10-17a-M47-1000пФ±10%40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
460Tụ điện K10-17a-M47-1200пФ±10%K10-17a-M47-1200пФ±10%40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
461Tụ điện K10-17a-M47-1500пФ±10%K10-17a-M47-1500пФ±10%40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
462Tụ điện K10-17a-M47-2200пФ±10%K10-17a-M47-2200пФ±10%36CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
463Tụ điện K10-17a-M47-3300пФ±10%K10-17a-M47-3300пФ±10%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
464Tụ điện K10-17a-М1500-220пФ±10%K10-17a-М1500-220пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
465Tụ điện K10-17a-М1500-3300пФ±20%K10-17a-М1500-3300пФ±20%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
466Tụ điện K10-17a-М1500-3900пФ±10%K10-17a-М1500-3900пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
467Tụ điện K10-17-M1500-0,01мкФ±10%K10-17-M1500-0,01мкФ±10%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
468Tụ điện K10-23-H30-0,033мкФ±20%K10-23-H30-0,033мкФ±20%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
469Tụ điện K40У-9-400-0,015мкФ±20%K40У-9-400-0,015мкФ±20%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
470Tụ điện K50-29-63B-470мкФ±10%K50-29-63B-470мкФ±10%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
471Tụ điện K52-1-25Β-150мкФ±20%K52-1-25Β-150мкФ±20%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
472Tụ điện K52-1-35-100мкФ±20%K52-1-35-100мкФ±20%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
473Tụ điện K52-1-6,3Β-470мкФ±20%K52-1-6,3Β-470мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
474Tụ điện K52-1M-16V-150мкФ±20%K52-1M-16V-150мкФ±20%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
475Tụ điện K52-1M-16V-220мкФ±20%K52-1M-16V-220мкФ±20%4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
476Tụ điện K52-1БM-25V-150мкФ±10%K52-1БM-25V-150мкФ±10%38CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
477Tụ điện K52-1БM-25V-330мкФ±10%K52-1БM-25V-330мкФ±10%6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
478Tụ điện K52-1БM-50B-150μF±10%K52-1БM-50B-150μF±10%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
479Tụ điện K52-1БM-50B-33μF±20%K52-1БM-50B-33μF±20%28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
480Tụ điện K52-1БM-50B-68μF±20%K52-1БM-50B-68μF±20%29CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
481Tụ điện K52-2-50B-200мкФ±10%K52-2-50B-200мкФ±10%18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
482Tụ điện K52-2-90B-100мкФ±10%K52-2-90B-100мкФ±10%42CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
483Tụ điện K52-5-50Β-150мкФ±20%K52-5-50Β-150мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
484Tụ điện K52-9B-15мкФ±20%K52-9B-15мкФ±20%48CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
485Tụ điện K52-9B-33мкФ±10%K52-9B-33мкФ±10%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
486Tụ điện K52-9B-470мкФ±20%K52-9B-470мкФ±20%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
487Tụ điện K53-1-15-6,8мкФ±20%K53-1-15-6,8мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
488Tụ điện K53-1-16B-15мкФ±20%K53-1-16B-15мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
489Tụ điện K53-16B-33мкФ±10%K53-16B-33мкФ±10%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
490Tụ điện K53-18-16В-150мкФ±20%K53-18-16В-150мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
491Tụ điện K53-18-20В-100мкФ±20%K53-18-20В-100мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
492Tụ điện K53-18-20В-1мкФ±20%K53-18-20В-1мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
493Tụ điện K53-18-40Β-1мкФ±20%K53-18-40Β-1мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
494Tụ điện K53-18-40В-22мкФ±20%K53-18-40В-22мкФ±20%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
495Tụ điện K53-18B-100мкФ±20%K53-18B-100мкФ±20%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
496Tụ điện K53-18B-10мкФ±20%K53-18B-10мкФ±20%48CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
497Tụ điện K53-18B-150мкФ±10%K53-18B-150мкФ±10%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
498Tụ điện K53-18B-2,2мкФ±20%K53-18B-2,2мкФ±20%40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
499Tụ điện K53-18B-220мкФ±20%K53-18B-220мкФ±20%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
500Tụ điện K53-18B-22мкФ±10%K53-18B-22мкФ±10%40CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
501Tụ điện K53-18B-68мкФ±20%K53-18B-68мкФ±20%48CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
502Tụ điện K53-1A-16B-10мкФ±10%K53-1A-16B-10мкФ±10%32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
503Tụ điện K53-1A-16В-100мкФ±20%K53-1A-16В-100мкФ±20%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
504Tụ điện K53-1A-16В-10мкФ±20%K53-1A-16В-10мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
505Tụ điện K53-1A-16В-15мкФ±20%K53-1A-16В-15мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
506Tụ điện K53-1A-16В-3,3мкФ±20%K53-1A-16В-3,3мкФ±20%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
507Tụ điện K53-1A-16В-6,8мкФ±20%K53-1A-16В-6,8мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
508Tụ điện K53-1A-16В-68мкФ±20%K53-1A-16В-68мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
509Tụ điện K53-1A-18B-10мкФ±10%K53-1A-18B-10мкФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
510Tụ điện K53-1A-20Β-0,22мкФ±20%K53-1A-20Β-0,22мкФ±20%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
511Tụ điện K53-1A-30B-33мкФ±10%K53-1A-30B-33мкФ±10%9CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
512Tụ điện K53-1A-32B-30мкФ±10%K53-1A-32B-30мкФ±10%43CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
513Tụ điện K53-1A-32B-33мкФ±10%K53-1A-32B-33мкФ±10%9CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
514Tụ điện K53-1A-32В-10мкФ±20%K53-1A-32В-10мкФ±20%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
515Tụ điện K53-1A-32В-1мкФ±20%K53-1A-32В-1мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
516Tụ điện K53-1A-6,3В-6,8мкФ±20%K53-1A-6,3В-6,8мкФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
517Tụ điện K53-1A-6-4,7мкФ±20%K53-1A-6-4,7мкФ±20%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
518Tụ điện K73-15-400-0,47мкФ±20%K73-15-400-0,47мкФ±20%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
519Tụ điện K73-30B-6,8мкФ±10%K73-30B-6,8мкФ±10%48CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
520Tụ điện K73П-7-160B-1мкФ±10%K73П-7-160B-1мкФ±10%42CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
521Tụ điện KM-5б-М1500-2200пФ±10%KM-5б-М1500-2200пФ±10%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
522Tụ điện KT-1-М700-62пФ±10%KT-1-М700-62пФ±10%10CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
523Tụ điện KД-1Б-М75-1,8пФ±10%KД-1Б-М75-1,8пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
524Tụ điện KД-1Б-М75-12пФ±10%KД-1Б-М75-12пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
525Tụ điện KД-1Б-М75-18пФ±10%KД-1Б-М75-18пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
526Tụ điện KД-1Б-М75-4,7пФ±10%KД-1Б-М75-4,7пФ±10%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
527Tụ điện KД-1Б-М75-5,6пФ±10%KД-1Б-М75-5,6пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
528Tụ điện KМ-5Б-H30-0,015мкФ±20%-BKМ-5Б-H30-0,015мкФ±20%-B8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
529Tụ điện KМ-5Б-H30-0,022мкФ±20%-BKМ-5Б-H30-0,022мкФ±20%-B8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
530Tụ điện KМ-5Б-H30-0,047мкФ±20%-BKМ-5Б-H30-0,047мкФ±20%-B8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
531Tụ điện KМ-5Б-H30-0,068мкФ±20%-BKМ-5Б-H30-0,068мкФ±20%-B8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
532Tụ điện KМ-5Б-H90-0,015мкФ±20%-BKМ-5Б-H90-0,015мкФ±20%-B24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
533Tụ điện KМ-5Б-H90-0,022мкФ±20%-BKМ-5Б-H90-0,022мкФ±20%-B8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
534Tụ điện KМ-5Б-М1500-1000пФ±10%KМ-5Б-М1500-1000пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
535Tụ điện KМ-5Б-М1500-150пФ±10%KМ-5Б-М1500-150пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
536Tụ điện KМ-5Б-М1500-2200пФ±10%KМ-5Б-М1500-2200пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
537Tụ điện KМ-5Б-М1500-220пФ±10%KМ-5Б-М1500-220пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
538Tụ điện KМ-5Б-М1500-270пФ±10%KМ-5Б-М1500-270пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
539Tụ điện KМ-5Б-М1500-3300пФ±10%KМ-5Б-М1500-3300пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
540Tụ điện KМ-5Б-М1500-330пФ±10%KМ-5Б-М1500-330пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
541Tụ điện KМ-5Б-М1500-680пФ±10%KМ-5Б-М1500-680пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
542Tụ điện KМ-5Б-М47-120пФ±10%KМ-5Б-М47-120пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
543Tụ điện KМ-5Б-М47-33пФ±10%KМ-5Б-М47-33пФ±10%16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
544Tụ điện KМ-5Б-М47-75пФ±10%KМ-5Б-М47-75пФ±10%12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
545Tụ điện KМ-5Б-М47-82пФ±10%KМ-5Б-М47-82пФ±10%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
546Tụ điện KМ-5Б-Н30-4700пФ±20%KМ-5Б-Н30-4700пФ±20%8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
547Tụ điện RIFA-РZВ 300 МС-100nRIFA-РZВ 300 МС-100n8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
548Tụ điện SMD 0805 103PSMD 0805 103P4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
549Tụ điện SMD 0805 105PSMD 0805 105P8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
550Tụ điện SMD 0805 22PSMD 0805 22P8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
551Tụ E4-Mn20JE4-Mn20J3CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
552Tụ E6-Fμ10E6-Fμ103CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
553Tụ F1-Fµ68F1-Fµ6810CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
554Tụ K53-16B-6,8мкФ±10%K53-16B-6,8мкФ±10%25CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
555Tụ K53-18B-100мкФ±10%K53-18B-100мкФ±10%24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
556Tụ K53-47μF-16B±10%K53-47μF-16B±10%18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
557Tụ K53-68μF-16B±10%K53-68μF-16B±10%47CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
558Tụ Nichicon-470µF16VNichicon-470µF16V4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
559Vải thuỷ tinh ЛКС 155/180ЛКС 155/18016mMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
560Van an toàn khối nạp khí Д7Ю8710-1790СБД7Ю8710-1790СБ4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
561Vi mạch 10D1110D114CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
562Vi mạch 133АГ1133АГ116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
563Vi mạch 133ИЕ2133ИЕ232CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
564Vi mạch 133ИЕ5133ИЕ524CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
565Vi mạch 133ИП2133ИП220CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
566Vi mạch 133ИР1133ИР116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
567Vi mạch 133ЛA2133ЛA244CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
568Vi mạch 133ЛA3133ЛA384CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
569Vi mạch 133ЛA7133ЛA728CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
570Vi mạch 133ЛH3A133ЛH3A14CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
571Vi mạch 133ЛА8133ЛА840CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
572Vi mạch 133ЛН3133ЛН316CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
573Vi mạch 133ЛР3133ЛР316CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
574Vi mạch 133ТМ2133ТМ256CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
575Vi mạch 133ТМ5133ТМ536CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
576Vi mạch 133ТМ7133ТМ748CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
577Vi mạch 134PM1134PM144CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
578Vi mạch 134TB1134TB120CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
579Vi mạch 134TB14134TB1420CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
580Vi mạch 134ИE5134ИE552CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
581Vi mạch 134ИM4134ИM428CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
582Vi mạch 134ИP8134ИP840CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
583Vi mạch 134ИД6134ИД612CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
584Vi mạch 134ИР1134ИР18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
585Vi mạch 134КП10134КП1036CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
586Vi mạch 134ЛБ1A134ЛБ1A24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
587Vi mạch 134ЛБ2A134ЛБ2A44CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
588Vi mạch 136ИM1136ИM18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
589Vi mạch 136ЛА1136ЛА132CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
590Vi mạch 136ЛА2136ЛА228CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
591Vi mạch 136ЛА3136ЛА340CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
592Vi mạch 136ЛА4136ЛА48CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
593Vi mạch 136ЛН1136ЛН18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
594Vi mạch 136ЛР1136ЛР124CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
595Vi mạch 136ЛР3136ЛР332CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
596Vi mạch 136ТB1136ТB124CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
597Vi mạch 136ТМ2136ТМ240CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
598Vi mạch 140УД101Б140УД101Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
599Vi mạch 140УД1А140УД1А16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
600Vi mạch 140УД1Б140УД1Б31CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
601Vi mạch 140УД2140УД220CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
602Vi mạch 140УД6A140УД6A6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
603Vi mạch 140УД6Б140УД6Б4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
604Vi mạch 140УД7140УД744CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
605Vi mạch 142ЕH2Б142ЕH2Б32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
606Vi mạch 142ЕH8Б142ЕH8Б8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
607Vi mạch 142ЕН1Б142ЕН1Б2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
608Vi mạch 143KT1143KT136CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
609Vi mạch 146AA2146AA28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
610Vi mạch 146AA2A146AA2A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
611Vi mạch 1505ИР21505ИР28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
612Vi mạch 1505ЛA2A1505ЛA2A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
613Vi mạch 1505ЛA8A1505ЛA8A28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
614Vi mạch 1533AП31533AП311CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
615Vi mạch 1533AП51533AП537CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
616Vi mạch 1533AП61533AП653CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
617Vi mạch 1533KП111533KП1116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
618Vi mạch 1533KП141533KП1424CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
619Vi mạch 1533TM21533TM229CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
620Vi mạch 1533TM81533TM815CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
621Vi mạch 1533TM91533TM95CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
622Vi mạch 1533ИE71533ИE711CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
623Vi mạch 1533ИP241533ИP2424CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
624Vi mạch 1533ИP331533ИP3320CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
625Vi mạch 1533ИP341533ИP347CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
626Vi mạch 1533ИР231533ИР2320CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
627Vi mạch 1533ИР381533ИР3820CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
628Vi mạch 1533ЛA21533ЛA28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
629Vi mạch 1533ЛA71533ЛA724CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
630Vi mạch 1533ЛA91533ЛA924CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
631Vi mạch 1533ЛE11533ЛE15CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
632Vi mạch 1533ЛH11533ЛH17CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
633Vi mạch 1533ЛP111533ЛP1124CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
634Vi mạch 1533ЛИ11533ЛИ18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
635Vi mạch 1533ЛН21533ЛН220CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
636Vi mạch 1533ПA31533ПA316CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
637Vi mạch 153УД1A153УД1A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
638Vi mạch 153УД2153УД220CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
639Vi mạch 153УД6153УД62CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
640Vi mạch 153УД8153УД82CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
641Vi mạch 168КТ2Б168КТ2Б16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
642Vi mạch 198НТ1Б198НТ1Б24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
643Vi mạch 198НТ5A198НТ5A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
644Vi mạch 198НТ5Б198НТ5Б2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
645Vi mạch 1E5-1K1J1E5-1K1J11CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
646Vi mạch 1E5-330RJ1E5-330RJ6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
647Vi mạch 1E6-120KJ1E6-120KJ4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
648Vi mạch 1КTB11КTB116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
649Vi mạch 1КИЕ101КИЕ1024CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
650Vi mạch 1КИР21КИР216CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
651Vi mạch 1КИР91КИР924CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
652Vi mạch 1КЛA71КЛA724CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
653Vi mạch 1КЛН21КЛН232CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
654Vi mạch 1КТМ21КТМ224CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
655Vi mạch 1НТ2511НТ25168CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
656Vi mạch 1НТ251A1НТ251A52CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
657Vi mạch 275EH5A275EH5A4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
658Vi mạch 286ЕП4286ЕП424CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
659Vi mạch 2TC622A2TC622A54CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
660Vi mạch 2ДC627A2ДC627A16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
661Vi mạch 301HP5E301HP5E20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
662Vi mạch 302НР1Г302НР1Г16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
663Vi mạch 30Д109A30Д109A18CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
664Vi mạch 3BC13DKG43BC13DKG44CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
665Vi mạch 448ГГ2448ГГ216CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
666Vi mạch 50434504348CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
667Vi mạch 521CA1521CA116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
668Vi mạch 521CA3521CA312CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
669Vi mạch 521CA301521CA30112CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
670Vi mạch 521СА201521СА2018CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
671Vi mạch 533KП16533KП1632CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
672Vi mạch 533TЛ2533TЛ244CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
673Vi mạch 533АГ3533АГ316CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
674Vi mạch 533ИP16533ИP1628CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
675Vi mạch 533ИP8533ИP89CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
676Vi mạch 533ИP9533ИP924CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
677Vi mạch 533ИД7533ИД73CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
678Vi mạch 533ИЕ1533ИЕ17CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
679Vi mạch 533ИЕ14533ИЕ1447CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
680Vi mạch 533ИЕ19533ИЕ197CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
681Vi mạch 533ИЕ6533ИЕ632CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
682Vi mạch 533ЛA13533ЛA136CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
683Vi mạch 533ЛA2533ЛA236CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
684Vi mạch 533ЛA3533ЛA328CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
685Vi mạch 533ЛA9533ЛA928CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
686Vi mạch 533ЛE4533ЛE46CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
687Vi mạch 533ЛЕ1533ЛЕ117CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
688Vi mạch 533ЛЛ1533ЛЛ122CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
689Vi mạch 533ЛН2533ЛН28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
690Vi mạch 533ЛР11533ЛР1116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
691Vi mạch 533СА3533СА38CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
692Vi mạch 533ТЛ2533ТЛ216CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
693Vi mạch 556PT7A556PT7A28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
694Vi mạch 559ИП4559ИП42CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
695Vi mạch 559ИР2559ИР212CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
696Vi mạch 564ИЕ15564ИЕ1516CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
697Vi mạch 564ЛА3564ЛА32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
698Vi mạch 564ЛН1564ЛН116CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
699Vi mạch 564ЛН2564ЛН232CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
700Vi mạch 564ПР1564ПР12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
701Vi mạch 564ПУ4564ПУ416CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
702Vi mạch 564РУ2A564РУ2A20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
703Vi mạch 564ТМ2564ТМ28CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
704Vi mạch 572ΠΑ2Α572ΠΑ2Α24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
705Vi mạch 583ЛA3583ЛA33CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
706Vi mạch 588BA1588BA120CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
707Vi mạch 590HT101Г590HT101Г16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
708Vi mạch 590KH3590KH324CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
709Vi mạch 590KH6590KH632CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
710Vi mạch 590КН2590КН23CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
711Vi mạch 5962-89841062A5962-89841062A20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
712Vi mạch 597CA597CA24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
713Vi mạch 597CA3A597CA3A32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
714Vi mạch 5PCS IN-A216A1R5PCS IN-A216A1R26CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
715Vi mạch 63A63A4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
716Vi mạch 73E2873E2820CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
717Vi mạch 73E4173E419CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
718Vi mạch 74FST325774FST32578CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
719Vi mạch 74LC12574LC1254CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
720Vi mạch 74LX12574LX1254CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
721Vi mạch 7805CD2T7805CD2T4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
722Vi mạch 93C46WP-3B73793C46WP-3B7374CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
723Vi mạch A29040BA29040B24CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
724Vi mạch AC05GAC05G4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
725Vi mạch AD8402AD84022CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
726Vi mạch AD8572AD85724CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
727Vi mạch ADM708AADM708A4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
728Vi mạch ADS7828ADS78284CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
729Vi mạch ALC655ALC6552CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
730Vi mạch ALVTH162244ALVTH1622448CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
731Vi mạch AM29F080B-90EIAM29F080B-90EI12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
732Vi mạch AS5C512K8ECJ-20AS5C512K8ECJ-204CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
733Vi mạch BAV99BAV994CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
734Vi mạch BIOS V1.3BIOS V1.32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
735Vi mạch BSA28BSA284CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
736Vi mạch CNУ17-3CNУ17-316CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
737Vi mạch CSOCSO16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
738Vi mạch D213-V2D4Y68D213-V2D4Y688CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
739Vi mạch D231D23124CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
740Vi mạch DS1100LDS1100L16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
741Vi mạch DS1721DS17218CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
742Vi mạch E-103-10KE-103-10K4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
743Vi mạch E-180-125E-180-12596CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
744Vi mạch E-330-33E-330-3336CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
745Vi mạch E-391-130E-391-130128CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
746Vi mạch HI-8596HI-85966CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
747Vi mạch HSSR -7112HSSR -71125CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
748Vi mạch IDT7025IDT702540CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
749Vi mạch IDT-71256IDT-7125617CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
750Vi mạch IT8888GIT8888G2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
751Vi mạch K1-10KK1-10K12CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
752Vi mạch K1-1K0K1-1K012CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
753Vi mạch K1-1K8K1-1K812CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
754Vi mạch K1-2K7K1-2K712CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
755Vi mạch K1-3K3K1-3K312CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
756Vi mạch K1-6K8K1-6K812CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
757Vi mạch K1-K36J-1212K1-K36J-121210CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
758Vi mạch K1-K75K1-K7512CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
759Vi mạch LM1117LM11174CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
760Vi mạch LTC 3780EGLTC 3780EG2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
761Vi mạch LTDSQE3LTDSQE32CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
762Vi mạch LVC08ALVC08A4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
763Vi mạch LVC32ALVC32A4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
764Vi mạch LXH125LXH1252CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
765Vi mạch M1006BИ1M1006BИ120CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
766Vi mạch MACH211-75C-1JIMACH211-75C-1JI4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
767Vi mạch Max 973-EPA0941Max 973-EPA09414CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
768Vi mạch MAX.232 MJEMAX.232 MJE3CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
769Vi mạch MCP3424EMCP3424E2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
770Vi mạch MI-8445MI-84454CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
771Vi mạch NCPЗ101CNCPЗ101C2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
772Vi mạch OPM 564ЛН2OPM 564ЛН220CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
773Vi mạch PLESM55PLESM552CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
774Vi mạch PT5225PT52254CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
775Vi mạch RTL8111ERTL8111E2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
776Vi mạch RTL81AOSCRTL81AOSC2CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
777Vi mạch SML-LT1086MKSML-LT1086MK9CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
778Vi mạch TMS55160DGHTMS55160DGH4CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
779Vi mạch TMРО1FTMРО1F16CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
780Vi mạch TPS54616TPS546164CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
781Vi mạch UC1823JUC1823J13CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
782Vi mạch XCS30XCS3020CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
783Vi mạch ΥД601БΥД601Б20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
784Vi mạch Б18-11Б18-1112CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
785Vi mạch Б18-17Б18-1712CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
786Vi mạch Б19K-2-10kJБ19K-2-10kJ33CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
787Vi mạch Б19K-2-1K5JБ19K-2-1K5J9CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
788Vi mạch Б19K-2-24kJБ19K-2-24kJ6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
789Vi mạch Б19K-2-4,7Б19K-2-4,74CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
790Vi mạch Б19K-2-K39JБ19K-2-K39J6CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
791Vi mạch УД101AУД101A20CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
792Vi mạch УД6AУД6A8CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
793Vi mạch Ф003-1348Ф003-134820CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
794Vi mạch Ф004-1337Ф004-133714CáiMục 2 chương VHàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc.
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ cao đẳng trở lên33
2 Cán bộ giám sát việc giao nhận và kiểm tra, thử nghiệm vật tư hàng hóa 1 Trình độ cao đẳng trở lên33
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->