Gói thầu: Mua sắm 794 danh mục vật tư, linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220852532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm 794 danh mục vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20220834079 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-17 16:39:00 đến ngày 2022-08-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,625,588,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ giám sát việc giao nhận và kiểm tra, thử nghiệm vật tư hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm 794 danh mục vật tư, linh kiện điện tử Mua sắm vật tư, hàng hóa phục vụ công tác sản xuất, sửa chữa (đợt 6) tại Nhà máy A45 45 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm và các tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa theo quy định của E-HSMT |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ, chất lượng hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | ≥ 06tháng. |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 50.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc: Đại tá Hoàng Trung Kiên, Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch-Vật tư/Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội. SĐT: 0963.857.386 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội. SĐT: 0243.875.38.98 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2N5551 | 2N5551 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 2 | Bán dẫn 2SA1015 | 2SA1015 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 3 | Bán dẫn 2T830Г | 2T830Г | 19 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 4 | Bán dẫn 2T831Г | 2T831Г | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 5 | Bán dẫn 2П303A | 2П303A | 96 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 6 | Bán dẫn 2Т117Б | 2Т117Б | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 7 | Bán dẫn 2Т203A | 2Т203A | 72 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 8 | Bán dẫn 2Т203Г | 2Т203Г | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 9 | Bán dẫn 2Т208A | 2Т208A | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 10 | Bán dẫn 2Т208B | 2Т208B | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 11 | Bán dẫn 2Т208K | 2Т208K | 35 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 12 | Bán dẫn 2Т208M | 2Т208M | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 13 | Bán dẫn 2Т208И | 2Т208И | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 14 | Bán dẫn 2Т208Л | 2Т208Л | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 15 | Bán dẫn 2Т306Б | 2Т306Б | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 16 | Bán dẫn 2Т306Г | 2Т306Г | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 17 | Bán dẫn 2Т3108A | 2Т3108A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 18 | Bán dẫn 2Т312B | 2Т312B | 38 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 19 | Bán dẫn 2Т312Б | 2Т312Б | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 20 | Bán dẫn 2Т316B | 2Т316B | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 21 | Bán dẫn 2Т316Б | 2Т316Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 22 | Bán dẫn 2Т339A | 2Т339A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 23 | Bán dẫn 2Т368Б | 2Т368Б | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 24 | Bán dẫn 2Т372А | 2Т372А | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 25 | Bán dẫn 2Т602 | 2Т602 | 7 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 26 | Bán dẫn 2Т606А | 2Т606А | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 27 | Bán dẫn 2Т608 | 2Т608 | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 28 | Bán dẫn 2Т608Б | 2Т608Б | 37 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 29 | Bán dẫn 2Т630A | 2Т630A | 55 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 30 | Bán dẫn 2Т808A | 2Т808A | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 31 | Bán dẫn 2Т825A | 2Т825A | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 32 | Bán dẫn 2Т825A2 | 2Т825A2 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 33 | Bán dẫn 2Т825Б | 2Т825Б | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 34 | Bán dẫn 2Т827Б | 2Т827Б | 39 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 35 | Bán dẫn 2Т866A | 2Т866A | 34 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 36 | Bán dẫn 2Т904А | 2Т904А | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 37 | Bán dẫn 2Т907А | 2Т907А | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 38 | Bán dẫn 2Т908А | 2Т908А | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 39 | Bán dẫn 2Т921А | 2Т921А | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 40 | Bán dẫn 2Т922А | 2Т922А | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 41 | Bán dẫn 2Т931А | 2Т931А | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 42 | Bán dẫn 30T126Б | 30T126Б | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 43 | Bán dẫn C1815 | C1815 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 44 | Bán dẫn MossFET. IRF640 | MossFET. IRF640 | 22 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 45 | Bán dẫn S8550 | S8550 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 46 | Bàn phím 02 nhân MCAK102BSSSWPMM (1x2) | MCAK102BSSSWPMM (1x2) | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 47 | Bàn phím 04 nhân MCAK104BSSSWPMM (1x4) | MCAK104BSSSWPMM (1x4) | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 48 | Bàn phím đơn МСАК101ВSSSWPMM (1x1) | МСАК101ВSSSWPMM (1x1) | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 49 | Biến áp 4.751.077 | 4.751.077 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 50 | Biến áp ВШ4.714.040 | ВШ4.714.040 | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 51 | Biến áp ГУ4.712.026 | ГУ4.712.026 | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 52 | Biến áp СПНМ27-03-12-II | СПНМ27-03-12-II | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 53 | Biến áp СПНМ27-25-05-I | СПНМ27-25-05-I | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 54 | Biến áp ТР-123-115-400 | ТР-123-115-400 | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 55 | Biến thế 4.752.005 | 4.752.005 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 56 | Biến thế TΠΠ32-115-400 | TΠΠ32-115-400 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 57 | Biến thế TПП6-40-400 | TПП6-40-400 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 58 | Biến thế БТ-7У | БТ-7У | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 59 | Biến trở CП5-2B-4,7кОм±10% | CП5-2B-4,7кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 60 | Biến trở CП5-2B-470Oм±5% | CП5-2B-470Oм±5% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 61 | Biến trở CП5-2B-680Oм±5% | CП5-2B-680Oм±5% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 62 | Biến trở CП5-3B-1,0кOм±5% | CП5-3B-1,0кOм±5% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 63 | Biến trở CП5-3B-10кOм±5% | CП5-3B-10кOм±5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 64 | Biến trở CП5-3B-150Oм±5% | CП5-3B-150Oм±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 65 | Biến trở CП5-3B-15кOм±5% | CП5-3B-15кOм±5% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 66 | Biến trở CП5-3B-2,2кOм±5% | CП5-3B-2,2кOм±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 67 | Biến trở CП5-3B-22кOм±5% | CП5-3B-22кOм±5% | 45 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 68 | Biến trở CП5-3B-3,3кOм±5% | CП5-3B-3,3кOм±5% | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 69 | Biến trở K47M-470Oм±5% | K47M-470Oм±5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 70 | Biến trở ПП3-43-20кОм±10% | ПП3-43-20кОм±10% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 71 | Biến trở СП2-2-0,5-1кОм±10% | СП2-2-0,5-1кОм±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 72 | Biến trở СП3-19a-0,5-4,7кОм±10% | СП3-19a-0,5-4,7кОм±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 73 | Biến trở СП5-16BB-0,125Βт-1кОм±5% | СП5-16BB-0,125Βт-1кОм±5% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 74 | Biến trở СП5-16BB-0,125Βт-2,2кОм±5% | СП5-16BB-0,125Βт-2,2кОм±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 75 | Biến trở СП5-2-0,5Βт-1кОм±10% | СП5-2-0,5Βт-1кОм±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 76 | Biến trở СП5-3-0,5Βт-4,7кОм±10% | СП5-3-0,5Βт-4,7кОм±10% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 77 | Biến trở СП5-3B-1Βт-10кОм±5% | СП5-3B-1Βт-10кОм±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 78 | Biến trở СП5-3B-1Βт-22кОм±5% | СП5-3B-1Βт-22кОм±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 79 | Biến trở СП5-3B-1Βт-3,3кОм±10% | СП5-3B-1Βт-3,3кОм±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 80 | Bộ chuyển đổi DC/DC.VI-260-IU | DC/DC.VI-260-IU | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 81 | Bộ chuyển đổi DC/DC.VI-J61-IУ | DC/DC.VI-J61-IУ | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 82 | Bộ chuyển đổi nguồn LT-1084 | LT-1084 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 83 | Bộ chuyển đổi nguồn TPS 54616 | TPS 54616 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 84 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát ABT16373B | ABT16373B | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 85 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát ABTE16246 | ABTE16246 | 44 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 86 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALB16244A | ALB16244A | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 87 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALB16245 | ALB16245 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 88 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALBTH16821 | ALBTH16821 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 89 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát ALVTH162244 | ALVTH162244 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 90 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát CBTD16210 | CBTD16210 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 91 | Bộ đệm trình điều khiển thu phát LVTH 16245A | LVTH 16245A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 92 | Bộ kiểm tra điện áp ADM708A | ADM708A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 93 | Bộ lật giao diện 20-BUS ALB16245 | ALB16245 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 94 | Bộ nhớ giữ liệu IDT5V991A | IDT5V991A | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 95 | Bộ nhớ RAM 4Mb CY7C1049DV-33-10VXI | CY7C1049DV-33-10VXI | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 96 | Bộ nhớ RAM 4Mb CУ7В991-7JXC | CУ7В991-7JXC | 112 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 97 | Bộ phát tín hiệu giao tiếp Z85230/L | Z85230/L | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 98 | Bộ thu phát MAX211 | MAX211 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 99 | Cáp RS232 19800-00300-100-RS | RS232 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 100 | Cáp RS485 32205-003800-300-RS | RS485 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 101 | Card lưu dữ liệu IPE-5320A WM-64GB-R20 (Half-Size) | IPE-5320A | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 102 | Cầu chì 5А | 5А | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 103 | Cầu chì ДВП4-1 | ДВП4-1 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 104 | Chuyển mạch БП4H | БП4H | 13 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 105 | Chuyển mạch ПT6-3B | ПT6-3B | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 106 | Chuyển mạch ПT8-1 | ПT8-1 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 107 | Chuyển mạch ПT8-7 | ПT8-7 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 108 | Công tắc đơn МТД-1 | МТД-1 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 109 | Công tắc nhạy A812 | A812 | 13 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 110 | Công tắc nhạy B602-2 Cepия | B602-2 Cepия | 23 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 111 | Công tắc nhạy Д7.8710-3070СБ | Д7.8710-3070СБ | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 112 | Công tắc T3-T | T3-T | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 113 | Cuộn cảm EPCOS 7µH/6A | EPCOS 7µH/6A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 114 | Cuộn Cảm ΒШ4.752.010 | ΒШ4.752.010 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 115 | Cuộn Cảm ΒШ4.752.011 | ΒШ4.752.011 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 116 | Cuộn Cảm ΒШ7.767.021 | ΒШ7.767.021 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 117 | Cuộn Cảm ΒШ7.767.021-01 | ΒШ7.767.021-01 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 118 | Cuộn Cảm ΒШ7.767.030 | ΒШ7.767.030 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 119 | Cuộn Cảm ΒШ7.767.031-04 | ΒШ7.767.031-04 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 120 | Cuộn Cảm ВШ4.759.012 | ВШ4.759.012 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 121 | Cuộn Cảm ВШ4.759.012-01 | ВШ4.759.012-01 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 122 | Cuộn Cảm ВШ4.759.012-02 | ВШ4.759.012-02 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 123 | Cuộn Cảm ЕУ4.778.355-03Сп | ЕУ4.778.355-03Сп | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 124 | Cuộn Cảm ЕУ4.778.355-08Сп | ЕУ4.778.355-08Сп | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 125 | Cuộn Cảm ЕУ4.778.355-09Сп | ЕУ4.778.355-09Сп | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 126 | Cuộn Cảm ЕУ4.778.468-02 | ЕУ4.778.468-02 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 127 | Cuộn Cảm ЕУ4.778.469-02Сп | ЕУ4.778.469-02Сп | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 128 | Cuộn Cảm ЕУ4.778.493 | ЕУ4.778.493 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 129 | Cuộn chặn AM 0,2-30 | AM 0,2-30 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 130 | Cuộn chặn DR104-5R2-R | DR104-5R2-R | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 131 | Cuộn chặn LO805-4,7mH±10% | LO805-4,7mH±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 132 | Cuộn chặn Д67-0,002-2 | Д67-0,002-2 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 133 | Cuộn chặn ДМ-0,1-30В | ДМ-0,1-30В | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 134 | Cuộn chặn ДМ-0,1-50±5% | ДМ-0,1-50±5% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 135 | Cuộn chặn ДМ-0,1-50В | ДМ-0,1-50В | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 136 | Cuộn chặn ДМ-1,2-10±5% | ДМ-1,2-10±5% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 137 | Cuộn chặn ДМ-1,2-30±5% | ДМ-1,2-30±5% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 138 | Cuộn chặn ДМ-1,2-30B | ДМ-1,2-30B | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 139 | Cuộn chặn ДМ-3-12B | ДМ-3-12B | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 140 | Dao động Thạch anh 10Mhz 3225 | 10Mhz 3225 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 141 | Dao động Thạch anh 14.7456Mhz HC-49s-J1H20 | HC-49s-J1H20 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 142 | Dao động Thạch anh 16Mhz HC-49s | HC-49s | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 143 | Dao động Thạch anh 25Mhz 3225 | 25Mhz 3225 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 144 | Đầu cắm 241-HARTING-A-1037-02-02-1602201 | 241-HARTING-A-1037-02-02-1602201 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 145 | Đầu cắm 2PMT24KYH19Г-1B1 | 2PMT24KYH19Г-1B1 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 146 | Đầu cắm 2PMДT33Б32Г-5B1B | 2PMДT33Б32Г-5B1B | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 147 | Đầu cắm 2PMДТ33БУН32Г5A1 | 2PMДТ33БУН32Г5A1 | 13 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 148 | Đầu cắm 398-HARTING-A-1020-09-03-2966850 | 398-HARTING-A-1020-09-03-2966850 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 149 | Đầu cắm CHП34C-135B-B | CHП34C-135B-B | 5 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 150 | Đầu cắm CHП34C-135P-B | CHП34C-135P-B | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 151 | Đầu cắm CHЦ23-55/33P-1-B | CHЦ23-55/33P-1-B | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 152 | Đầu cắm JTAG-DC-10P | JTAG-DC-10P | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 153 | Đầu cắm JTAG-DC-20P | JTAG-DC-20P | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 154 | Đầu cắm OHП-8-21P29-4B | OHП-8-21P29-4B | 5 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 155 | Đầu cắm OШ-4 | OШ-4 | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 156 | Đầu cắm РПКМ3-67/67Ш1 | РПКМ3-67/67Ш1 | 13 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 157 | Đầu cắm СНЦ23-32/27В | СНЦ23-32/27В | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 158 | Đầu cắm СНЦ23-55/33 | СНЦ23-55/33 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 159 | Đầu cắm СНЦ23-55/33В | СНЦ23-55/33В | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 160 | Đầu cắm СНЦ23-55/33Р | СНЦ23-55/33Р | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 161 | Đầu cắm СНЦ23-7/18В | СНЦ23-7/18В | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 162 | Đầu cắm СР-75-278Ф8 | СР-75-278Ф8 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 163 | Dây điện 65С2ВА-Ш-Н-0,8 | 65С2ВА-Ш-Н-0,8 | 156 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 164 | Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,35 | МП37-12-0,35 | 234 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 165 | Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,5 | МП37-12-0,5 | 228 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 166 | Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,75 | МП37-12-0,75 | 235 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 167 | Dây điện cách nhiệt МП37-12-0,8 | МП37-12-0,8 | 140 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 168 | Dây điện cách nhiệt МП37-12-1 | МП37-12-1 | 210 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 169 | Dây điện В-2,51 | В-2,51 | 80 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 170 | Dây giữ chậm ЛЗТ-0,5-1200±5% | ЛЗТ-0,5-1200±5% | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 171 | Dây giữ chậm ЛЗТ-4,0-1200±5% | ЛЗТ-4,0-1200±5% | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 172 | Đèn CM-28-2 | CM-28-2 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 173 | Đèn CMH-6-80-2 | CMH-6-80-2 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 174 | Đèn điện tử 6Ж12П | 6Ж12П | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 175 | Đèn điện tử ГИ-70 | ГИ-70 | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 176 | Đi ốt 1N4148 | 1N4148 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 177 | Đi ốt 1N4735A | 1N4735A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 178 | Đi ốt 1N4736 | 1N4736 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 179 | Đi ốt 1N4740A | 1N4740A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 180 | Đi ốt 2Д101A | 2Д101A | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 181 | Đi ốt 2Д102A | 2Д102A | 15 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 182 | Đi ốt 2Д106A | 2Д106A | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 183 | Đi ốt 2Д201Б | 2Д201Б | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 184 | Đi ốt 2Д202B | 2Д202B | 21 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 185 | Đi ốt 2Д206B | 2Д206B | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 186 | Đi ốt 2Д212A | 2Д212A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 187 | Đi ốt 2Д213A | 2Д213A | 70 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 188 | Đi ốt 2Д237A | 2Д237A | 29 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 189 | Đi ốt 2Д312A | 2Д312A | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 190 | Đi ốt 2Д522Б | 2Д522Б | 64 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 191 | Đi ốt 2ДC273БC | 2ДC273БC | 25 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 192 | Đi ốt BZX55C5V1 | BZX55C5V1 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 193 | Đi ốt phát quang SMD 1206 | SMD 1206 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 194 | Đi ốt RS201 | RS201 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 195 | Đi ốt Д229A | Д229A | 50 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 196 | Đi ốt Д237A | Д237A | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 197 | Đi ốt Д814A | Д814A | 21 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 198 | Điện trở 0805-560R±5% | 0805-560R±5% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 199 | Điện trở 1206 0,25W820R | 1206 0,25W820R | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 200 | Điện trở 2512-150Ω 1W | 2512-150Ω 1W | 33 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 201 | Điện trở 2512-1kΩ 1W | 2512-1kΩ 1W | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 202 | Điện trở 2512-1W-0,015R | 2512-1W-0,015R | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 203 | Điện trở 2512-310Ω 1W | 2512-310Ω 1W | 43 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 204 | Điện trở 2512-330Ω 1W | 2512-330Ω 1W | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 205 | Điện trở 2512-331Ω 1W | 2512-331Ω 1W | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 206 | Điện trở 2512-472Ω 1W | 2512-472Ω 1W | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 207 | Điện trở 2512-510Ω 1W | 2512-510Ω 1W | 46 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 208 | Điện trở 2512-511Ω 1W | 2512-511Ω 1W | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 209 | Điện trở A-121R-DB | A-121R-DB | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 210 | Điện trở A-200Ω-DB | A-200Ω-DB | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 211 | Điện trở A-360Ω-JB | A-360Ω-JB | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 212 | Điện trở bảo vệ SA-0-0 | SA-0-0 | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 213 | Điện trở C2-33H-0,25-10,2кOм±1% | C2-33H-0,25-10,2кOм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 214 | Điện trở C2-33H-0,25-13,3кOм±1% | C2-33H-0,25-13,3кOм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 215 | Điện trở C2-33H-0,25-20кOм±1% | C2-33H-0,25-20кOм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 216 | Điện trở C2-33H-0,25-2кOм±1% | C2-33H-0,25-2кOм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 217 | Điện trở C2-33H-0,25-484Oм±1% | C2-33H-0,25-484Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 218 | Điện trở C2-33H-0,25-499Oм±1% | C2-33H-0,25-499Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 219 | Điện trở C2-33H-0,25-523Oм±1% | C2-33H-0,25-523Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 220 | Điện trở C2-33H-0,25-549Oм±1% | C2-33H-0,25-549Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 221 | Điện trở C2-33H-0,25-562Oм±1% | C2-33H-0,25-562Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 222 | Điện trở C2-33H-0,25-576Oм±1% | C2-33H-0,25-576Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 223 | Điện trở C2-33H-0,25-584Oм±1% | C2-33H-0,25-584Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 224 | Điện trở C2-33H-0,25-590Oм±1% | C2-33H-0,25-590Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 225 | Điện trở C2-33H-0,25-620Oм±1% | C2-33H-0,25-620Oм±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 226 | Điện trở C2-36-0,125-44,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-44,2кOм±0,5% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 227 | Điện trở C2-36-0,125-45,8кOм±0,5% | C2-36-0,125-45,8кOм±0,5% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 228 | Điện trở C2-36-0,125-48,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-48,2кOм±0,5% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 229 | Điện trở C2-36-0,125-49,9кOм±0,5% | C2-36-0,125-49,9кOм±0,5% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 230 | Điện trở C2-36-0,125-5,36кOм±0,5% | C2-36-0,125-5,36кOм±0,5% | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 231 | Điện trở C2-36-0,125-510кOм±0,5% | C2-36-0,125-510кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 232 | Điện trở C2-36-0,125-57,6кOм±0,5% | C2-36-0,125-57,6кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 233 | Điện trở C2-36-0,125-7,32кOм±0,5% | C2-36-0,125-7,32кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 234 | Điện trở C2-36-0,125-8,06кOм±0,5% | C2-36-0,125-8,06кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 235 | Điện trở C2-36-0,125-8,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-8,2кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 236 | Điện trở C2-36-0,25-1,0кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,0кOм±0,5% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 237 | Điện trở C2-36-0,25-10,9Oм±0,5% | C2-36-0,25-10,9Oм±0,5% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 238 | Điện trở C2-36-0,25-100кOм±0,5% | C2-36-0,25-100кOм±0,5% | 30 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 239 | Điện trở C2-36-0,25-120Oм±0,5% | C2-36-0,25-120Oм±0,5% | 30 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 240 | Điện trở C2-36-0,25-15кOм±0,5% | C2-36-0,25-15кOм±0,5% | 30 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 241 | Điện trở C2-36-0,25-160,8Oм±0,5% | C2-36-0,25-160,8Oм±0,5% | 30 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 242 | Điện trở C2-36-0,25-169кOм±0,5% | C2-36-0,25-169кOм±0,5% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 243 | Điện trở C2-36-0,25-174кOм±0,5% | C2-36-0,25-174кOм±0,5% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 244 | Điện trở C2-36-0,25-19,1кOм±0,5% | C2-36-0,25-19,1кOм±0,5% | 30 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 245 | Điện trở C2-36-0,25-19,6кOм±0,5% | C2-36-0,25-19,6кOм±0,5% | 26 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 246 | Điện trở C2-36-0,25-191кOм±0,5% | C2-36-0,25-191кOм±0,5% | 26 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 247 | Điện trở C2-36-0,25-2,4Oм±0,5% | C2-36-0,25-2,4Oм±0,5% | 22 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 248 | Điện trở C2-36-0,25-2,7кOм±0,5% | C2-36-0,25-2,7кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 249 | Điện trở C2-36-0,25-200кOм±0,5% | C2-36-0,25-200кOм±0,5% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 250 | Điện trở C2-36-0,25-215кOм±0,5% | C2-36-0,25-215кOм±0,5% | 22 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 251 | Điện trở C2-36-15кOм±0,5% | C2-36-15кOм±0,5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 252 | Điện trở C2-36-3,24кOм±0,5% | C2-36-3,24кOм±0,5% | 15 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 253 | Điện trở C5-16B-12,4Oм±0,5% | C5-16B-12,4Oм±0,5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 254 | Điện trở C5-16B-2,4Oм±0,5% | C5-16B-2,4Oм±0,5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 255 | Điện trở C5-16B-24Oм±0,5% | C5-16B-24Oм±0,5% | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 256 | Điện trở C5-16B-5,6Oм±0,5% | C5-16B-5,6Oм±0,5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 257 | Điện trở C5-16B-8Вт-5,1Ом±1% | C5-16B-8Вт-5,1Ом±1% | 58 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 258 | Điện trở C5-16MB5-0,39Oм±1% | C5-16MB5-0,39Oм±1% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 259 | Điện trở C5-16MB5-0,56Oм±1% | C5-16MB5-0,56Oм±1% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 260 | Điện trở C5-35B-15BT-120OM±1% | C5-35B-15BT-120OM±1% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 261 | Điện trở C5-35B-15BT-68OM±1% | C5-35B-15BT-68OM±1% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 262 | Điện trở C5-5B-1,2кOм±1% | C5-5B-1,2кOм±1% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 263 | Điện trở C5-5B-1-360Oм±5% | C5-5B-1-360Oм±5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 264 | Điện trở C5-5B-1-47Oм±5% | C5-5B-1-47Oм±5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 265 | Điện trở C5-5B-2-1кOм±0,5% | C5-5B-2-1кOм±0,5% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 266 | Điện trở C5-5B-2-2,4кOм±0,5% | C5-5B-2-2,4кOм±0,5% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 267 | Điện trở MF-121Ω 1/2W 1% | MF-121Ω 1/2W 1% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 268 | Điện trở MF-1kΩ 1/2W 1% | MF-1kΩ 1/2W 1% | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 269 | Điện trở MF-2,4kΩ 1/2W 1% | MF-2,4kΩ 1/2W 1% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 270 | Điện trở MF-200kΩ 1/2W 1% | MF-200kΩ 1/2W 1% | 27 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 271 | Điện trở MF-200Ω 1/2W 1% | MF-200Ω 1/2W 1% | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 272 | Điện trở MF-270Ω 1/2W 1% | MF-270Ω 1/2W 1% | 29 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 273 | Điện trở MF-300Ω 1/2W 1% | MF-300Ω 1/2W 1% | 30 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 274 | Điện trở MF-30Ω 1/2W 1% | MF-30Ω 1/2W 1% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 275 | Điện trở MF-360Ω 1/2W 1% | MF-360Ω 1/2W 1% | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 276 | Điện trở MF-47kΩ 1/2W 1% | MF-47kΩ 1/2W 1% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 277 | Điện trở MF-47Ω 1/2W 1% | MF-47Ω 1/2W 1% | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 278 | Điện trở MT-0,125-180кОм±10% | MT-0,125-180кОм±10% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 279 | Điện trở MT-0,25-B-2кОм±10% | MT-0,25-B-2кОм±10% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 280 | Điện trở MT-0,5-330Ом±10% | MT-0,5-330Ом±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 281 | Điện trở MT-1-0,5кОм±10% | MT-1-0,5кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 282 | Điện trở MT-1-360кОм±10% | MT-1-360кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 283 | Điện trở MT-1-680Ом±10% | MT-1-680Ом±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 284 | Điện trở MT-1-B-820Ом±10% | MT-1-B-820Ом±10% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 285 | Điện trở SMD 0805 12K±5% | SMD 0805 12K±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 286 | Điện trở SMD 0805 18K±5% | SMD 0805 18K±5% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 287 | Điện trở SMD 0805 27Ω±5% | SMD 0805 27Ω±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 288 | Điện trở SMD 0805 2K2±5% | SMD 0805 2K2±5% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 289 | Điện trở vạch 1/4W 2,4kΩ±1% | 1/4W 2,4kΩ±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 290 | Điện trở vạch 1/4W 4,7kΩ±1% | 1/4W 4,7kΩ±1% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 291 | Điện trở vạch 1W 1,8kΩ±1% | 1W 1,8kΩ±1% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 292 | Điện trở vạch 1W 2,2kΩ±1% | 1W 2,2kΩ±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 293 | Điện trở Д-0,125-100Oм±1% | Д-0,125-100Oм±1% | 17 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 294 | Điện trở Д-0,125-2кOм±1% | Д-0,125-2кOм±1% | 23 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 295 | Điện trở Д-0,125-3кOм±1% | Д-0,125-3кOм±1% | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 296 | Điện trở Д-0,125-470Oм±1% | Д-0,125-470Oм±1% | 19 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 297 | Điện trở Д-0,5-1,2кOм±1% | Д-0,5-1,2кOм±1% | 21 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 298 | Điện trở Д-0,5-39,2Oм±1% | Д-0,5-39,2Oм±1% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 299 | Điện trở С2-10-0,5-1Ом±1% | С2-10-0,5-1Ом±1% | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 300 | Điện trở С2-10-1-2Ом±1% | С2-10-1-2Ом±1% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 301 | Điện trở С2-23-0,125-1,21кОм±1% | С2-23-0,125-1,21кОм±1% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 302 | Điện trở С2-23-0,125-1,2кОм±10% | С2-23-0,125-1,2кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 303 | Điện trở С2-23-0,125-10кОм±10% | С2-23-0,125-10кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 304 | Điện trở С2-23-0,125-18кОм±10% | С2-23-0,125-18кОм±10% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 305 | Điện trở С2-23-0,125-1кОм±10% | С2-23-0,125-1кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 306 | Điện trở С2-23-0,125-2,2кОм±10% | С2-23-0,125-2,2кОм±10% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 307 | Điện trở С2-23-0,125-2,4кОм±5% | С2-23-0,125-2,4кОм±5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 308 | Điện trở С2-23-0,125-2,7кОм±10% | С2-23-0,125-2,7кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 309 | Điện trở С2-23-0,125-27кОм±5% | С2-23-0,125-27кОм±5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 310 | Điện trở С2-23-0,125-33кОм±10% | С2-23-0,125-33кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 311 | Điện trở С2-23-0,125-39кОм±10% | С2-23-0,125-39кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 312 | Điện trở С2-23-0,125-39кОм±5% | С2-23-0,125-39кОм±5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 313 | Điện trở С2-23-0,125-4,53кОм±2% | С2-23-0,125-4,53кОм±2% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 314 | Điện trở С2-23-0,125-47кОм±10% | С2-23-0,125-47кОм±10% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 315 | Điện trở С2-23-0,125-5,6кОм±10% | С2-23-0,125-5,6кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 316 | Điện trở С2-23-0,125-6,8кОм±10% | С2-23-0,125-6,8кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 317 | Điện trở С2-23-0,125-620Ом±10% | С2-23-0,125-620Ом±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 318 | Điện trở С2-23-0,125-750Ом±5% | С2-23-0,125-750Ом±5% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 319 | Điện trở С2-23-0,125-9,09кОм±2% | С2-23-0,125-9,09кОм±2% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 320 | Điện trở С2-23-0,25-15кОм±10% | С2-23-0,25-15кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 321 | Điện trở С2-23-0,25-1кОм±10% | С2-23-0,25-1кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 322 | Điện trở С2-23-0,25-1кОм±5% | С2-23-0,25-1кОм±5% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 323 | Điện trở С2-23-0,25-330Ом±10% | С2-23-0,25-330Ом±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 324 | Điện trở С2-23-0,25-56Ом±1% | С2-23-0,25-56Ом±1% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 325 | Điện trở С2-23-0,25-6,2кОм±10% | С2-23-0,25-6,2кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 326 | Điện trở С2-23-0,25-680Ом±1% | С2-23-0,25-680Ом±1% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 327 | Điện trở С2-23-0,5-10кОм±10% | С2-23-0,5-10кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 328 | Điện trở С2-23-0,5-120Ом±10% | С2-23-0,5-120Ом±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 329 | Điện trở С2-23-0,5-150Ом±10% | С2-23-0,5-150Ом±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 330 | Điện trở С2-23-0,5-180Ом±10% | С2-23-0,5-180Ом±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 331 | Điện trở С2-23-0,5-1кОм±10% | С2-23-0,5-1кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 332 | Điện trở С2-23-0,5-200Ом±5% | С2-23-0,5-200Ом±5% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 333 | Điện trở С2-23-0,5-5,6кОм±10% | С2-23-0,5-5,6кОм±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 334 | Điện trở С2-23-0,5-750Ом±10% | С2-23-0,5-750Ом±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 335 | Điện trở С2-23-1-180Ом±10% | С2-23-1-180Ом±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 336 | Điện trở С2-23-1-2,2кОм±10% | С2-23-1-2,2кОм±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 337 | Điện trở С2-23-2-562Ом±2% | С2-23-2-562Ом±2% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 338 | Điện trở С5-16В-4,7Oм±0,5% | С5-16В-4,7Oм±0,5% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 339 | Điện trở С5-16В-8Вт-4,7Ом±1% | С5-16В-8Вт-4,7Ом±1% | 60 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 340 | Đi ốt 2C119A | 2C119A | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 341 | Đi ốt 2C168A | 2C168A | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 342 | Đi ốt 2А510А | 2А510А | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 343 | Đi ốt 2А510Б | 2А510Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 344 | Đi ốt 2А602А | 2А602А | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 345 | Đi ốt 2А605А | 2А605А | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 346 | Đi ốt 2В117AР | 2В117AР | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 347 | Đi ốt 2Д103А | 2Д103А | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 348 | Đi ốt 2Д213Б | 2Д213Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 349 | Đi ốt 2Д419Б | 2Д419Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 350 | Đi ốt 2Д503Б | 2Д503Б | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 351 | Đi ốt 2Д510А | 2Д510А | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 352 | Đi ốt 2Д814Д | 2Д814Д | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 353 | Đi ốt 2Д815A | 2Д815A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 354 | Đi ốt 2Д815Д | 2Д815Д | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 355 | Đi ốt 2Д816Б | 2Д816Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 356 | Đi ốt 2Д816Д | 2Д816Д | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 357 | Đi ốt 2Д817A | 2Д817A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 358 | Đi ốt 2Д818Д | 2Д818Д | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 359 | Đi ốt 2Д818Ж | 2Д818Ж | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 360 | Đi ốt 2ДC523АM | 2ДC523АM | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 361 | Đi ốt 2С156A | 2С156A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 362 | Đi ốt 2С168A | 2С168A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 363 | Đi ốt 2С175Ж | 2С175Ж | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 364 | Đi ốt 2С516В | 2С516В | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 365 | Đi ốt 2С536А | 2С536А | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 366 | Đi ốt Д1005А | Д1005А | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 367 | Đi ốt Д816Д | Д816Д | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 368 | Đi ốt Д817Б | Д817Б | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 369 | Đi ốt Д818Д | Д818Д | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 370 | Đi ốt КД212Г | КД212Г | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 371 | Đi ốt КД514А | КД514А | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 372 | Đồng hồ áp suất MBM-500 | MBM-500 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 373 | Khối điện trở C2-23-2-180RJ | C2-23-2-180RJ | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 374 | Khối điện trở K1-10KJ | K1-10KJ | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 375 | Khối điện trở K1-10KK | K1-10KK | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 376 | Khối điện trở K1-3K3K | K1-3K3K | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 377 | Khối điện trở OCБ19K-2-1K5K | OCБ19K-2-1K5K | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 378 | Khối điện trở Б19K-2-22KJ | Б19K-2-22KJ | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 379 | Khối điện trở Б19K-2-3K3J | Б19K-2-3K3J | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 380 | Khối điện trở Б19K-2-4K7J | Б19K-2-4K7J | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 381 | Khối điện trở Б19K-2-5K6J | Б19K-2-5K6J | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 382 | Mạch chỉnh sáng tối màn hình OSO-001 | OSO-001 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 383 | Màn hình 8.4 inch Demand 3008 | Demand 3008 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 384 | Máy phát thạch anh chuẩn 1.0 ИН-132АС | 1.0 ИН-132АС | 102 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 385 | Máy phát thạch anh chuẩn 24M | 24M | 5 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 386 | Máy phát thạch anh chuẩn AE1C2C 1Л/1.30.000.ЛЛH2 | AE1C2C 1Л/1.30.000.ЛЛH2 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 387 | Máy thu định vị vệ tinh GPS garmin 18xPC | garmin 18xPC | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 388 | Mô Đun 111-D8-1269 | 111-D8-1269 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 389 | Mô Đun HP5E | HP5E | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 390 | Mô Đun V1-15-406 | V1-15-406 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 391 | Mô Đun X1-07-1054 | X1-07-1054 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 392 | Môđul cấu hình ALTERA EPC 16 QI 100N | ALTERA EPC 16 QI 100N | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 393 | Modul công suất nguồn БП-99 | БП-99 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 394 | Môdul đồng bộ IDT 5V991A-5JGI | IDT 5V991A-5JGI | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 395 | Môdul đồng bộ IDT 7205 | IDT 7205 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 396 | Môdul đồng bộ IDT 72V 3680-L7-5PFI | IDT 72V 3680-L7-5PFI | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 397 | Nút ấn KM2-1 | KM2-1 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 398 | Nút ấn ПKH105-1B | ПKH105-1B | 26 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 399 | Ống cách điện Ф4 | Ф4 | 12 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 400 | Rơ le PПC-32Б | PПC-32Б | 21 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 401 | Rơ le PПС-34Б | PПС-34Б | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 402 | Rơ le PЭC-34 | PЭC-34 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 403 | Rơ le PЭC-47 | PЭC-47 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 404 | Rơ le PЭC-48 | PЭC-48 | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 405 | Rơ le PЭC-48A | PЭC-48A | 56 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 406 | Rơ le PЭC-49 | PЭC-49 | 45 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 407 | Rơ le PЭC-60 | PЭC-60 | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 408 | Rơ le PЭC-90 | PЭC-90 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 409 | Rơ le PЭH-34 | PЭH-34 | 41 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 410 | Rơ le PЭK-23 | PЭK-23 | 22 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 411 | Rơ le PЭK80B | PЭK80B | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 412 | Rơ le РЭН-34ХП4 | РЭН-34ХП4 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 413 | Thạch anh ГК-ТК1-А-11,9мГц | ГК-ТК1-А-11,9мГц | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 414 | Thạch anh ПГ-13ЕР-6400мГц | ПГ-13ЕР-6400мГц | 1 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 415 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-36,460МГц | РГ-04-14ЕТ-36,460МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 416 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-41,360МГц | РГ-04-14ЕТ-41,360МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 417 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-42.777МГц | РГ-04-14ЕТ-42.777МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 418 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-43,800 МГц | РГ-04-14ЕТ-43,800 МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 419 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-44,888МГц | РГ-04-14ЕТ-44,888МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 420 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-44,900МГц | РГ-04-14ЕТ-44,900МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 421 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-45,000МГц | РГ-04-14ЕТ-45,000МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 422 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-45,100МГц | РГ-04-14ЕТ-45,100МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 423 | Thạch anh РГ-04-14ЕТ-46,652МГц | РГ-04-14ЕТ-46,652МГц | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 424 | Thạch anh РГ-05-14ЖУ-80000К-MA-B | РГ-05-14ЖУ-80000К-MA-B | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 425 | Thạch anh РГ-07-6ДУ-3200К-БА-В | РГ-07-6ДУ-3200К-БА-В | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 426 | Thạch anh РГ-07-6ДУ-4300,8К-БA-Β | РГ-07-6ДУ-4300,8К-БA-Β | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 427 | Thạch anh РГ-07-6ДУ-4911,748К-БA-Β | РГ-07-6ДУ-4911,748К-БA-Β | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 428 | Thiết bị logíc lập trình 400MHz LC4064V-25TN100 | LC4064V-25TN100 | 52 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 429 | Tổ hợp đầu cắm SB602MG13W2S0001-AN | SB602MG13W2S0001-AN | 3 | Bộ | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 430 | Tụ 0603-10V-1pF-107C | 0603-10V-1pF-107C | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 431 | Tụ 0603-10V-470pF-107C | 0603-10V-470pF-107C | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 432 | Tụ 105-20μF 50V±20% | 105-20μF 50V±20% | 15 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 433 | Tụ 156-10μF 50V±20% | 156-10μF 50V±20% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 434 | Tụ 156-15μF 50V±20% | 156-15μF 50V±20% | 22 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 435 | Tụ 156-25μF 50V±20% | 156-25μF 50V±20% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 436 | Tụ 16V-100mF-107C | 16V-100mF-107C | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 437 | Tụ 2μ2-Z50B-10AB | 2μ2-Z50B-10AB | 29 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 438 | Tụ 330μF-10V±20% | 330μF-10V±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 439 | Tụ 336-10K-038 | 336-10K-038 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 440 | Tụ 336μF-10V±20% | 336μF-10V±20% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 441 | Tụ 6032-10V-100mF-107C | 6032-10V-100mF-107C | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 442 | Tụ 680μF-10V±20% | 680μF-10V±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 443 | Tụ C4.Fμ10 | C4.Fμ10 | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 444 | Tụ Co.V2n2J | Co.V2n2J | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 445 | Tụ D7-Fμ47 | D7-Fμ47 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 446 | Tụ D7-M51PJ | D7-M51PJ | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 447 | Tụ điện 476E-20E-55 | 476E-20E-55 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 448 | Tụ điện C5-16B-8-3,3мкФ±1% | C5-16B-8-3,3мкФ±1% | 60 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 449 | Tụ điện chữ nhật 15nM WP | chữ nhật 15nM WP | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 450 | Tụ điện chữ nhật 68nS NP | chữ nhật 68nS NP | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 451 | Tụ điện K10-17a-H50-0,15мкФ±10% | K10-17a-H50-0,15мкФ±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 452 | Tụ điện K10-17a-H50-0,1мкФ±10% | K10-17a-H50-0,1мкФ±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 453 | Tụ điện K10-17a-H50-0,33мкФ±10% | K10-17a-H50-0,33мкФ±10% | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 454 | Tụ điện K10-17a-H90-0,01мкФ±10% | K10-17a-H90-0,01мкФ±10% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 455 | Tụ điện K10-17a-H90-0,22мкФ±10% | K10-17a-H90-0,22мкФ±10% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 456 | Tụ điện K10-17a-H90-0,47мкФ±10% | K10-17a-H90-0,47мкФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 457 | Tụ điện K10-17a-H90-0,68мкФ±10% | K10-17a-H90-0,68мкФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 458 | Tụ điện K10-17a-M47-0,015мкФ±10% | K10-17a-M47-0,015мкФ±10% | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 459 | Tụ điện K10-17a-M47-1000пФ±10% | K10-17a-M47-1000пФ±10% | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 460 | Tụ điện K10-17a-M47-1200пФ±10% | K10-17a-M47-1200пФ±10% | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 461 | Tụ điện K10-17a-M47-1500пФ±10% | K10-17a-M47-1500пФ±10% | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 462 | Tụ điện K10-17a-M47-2200пФ±10% | K10-17a-M47-2200пФ±10% | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 463 | Tụ điện K10-17a-M47-3300пФ±10% | K10-17a-M47-3300пФ±10% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 464 | Tụ điện K10-17a-М1500-220пФ±10% | K10-17a-М1500-220пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 465 | Tụ điện K10-17a-М1500-3300пФ±20% | K10-17a-М1500-3300пФ±20% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 466 | Tụ điện K10-17a-М1500-3900пФ±10% | K10-17a-М1500-3900пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 467 | Tụ điện K10-17-M1500-0,01мкФ±10% | K10-17-M1500-0,01мкФ±10% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 468 | Tụ điện K10-23-H30-0,033мкФ±20% | K10-23-H30-0,033мкФ±20% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 469 | Tụ điện K40У-9-400-0,015мкФ±20% | K40У-9-400-0,015мкФ±20% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 470 | Tụ điện K50-29-63B-470мкФ±10% | K50-29-63B-470мкФ±10% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 471 | Tụ điện K52-1-25Β-150мкФ±20% | K52-1-25Β-150мкФ±20% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 472 | Tụ điện K52-1-35-100мкФ±20% | K52-1-35-100мкФ±20% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 473 | Tụ điện K52-1-6,3Β-470мкФ±20% | K52-1-6,3Β-470мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 474 | Tụ điện K52-1M-16V-150мкФ±20% | K52-1M-16V-150мкФ±20% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 475 | Tụ điện K52-1M-16V-220мкФ±20% | K52-1M-16V-220мкФ±20% | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 476 | Tụ điện K52-1БM-25V-150мкФ±10% | K52-1БM-25V-150мкФ±10% | 38 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 477 | Tụ điện K52-1БM-25V-330мкФ±10% | K52-1БM-25V-330мкФ±10% | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 478 | Tụ điện K52-1БM-50B-150μF±10% | K52-1БM-50B-150μF±10% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 479 | Tụ điện K52-1БM-50B-33μF±20% | K52-1БM-50B-33μF±20% | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 480 | Tụ điện K52-1БM-50B-68μF±20% | K52-1БM-50B-68μF±20% | 29 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 481 | Tụ điện K52-2-50B-200мкФ±10% | K52-2-50B-200мкФ±10% | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 482 | Tụ điện K52-2-90B-100мкФ±10% | K52-2-90B-100мкФ±10% | 42 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 483 | Tụ điện K52-5-50Β-150мкФ±20% | K52-5-50Β-150мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 484 | Tụ điện K52-9B-15мкФ±20% | K52-9B-15мкФ±20% | 48 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 485 | Tụ điện K52-9B-33мкФ±10% | K52-9B-33мкФ±10% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 486 | Tụ điện K52-9B-470мкФ±20% | K52-9B-470мкФ±20% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 487 | Tụ điện K53-1-15-6,8мкФ±20% | K53-1-15-6,8мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 488 | Tụ điện K53-1-16B-15мкФ±20% | K53-1-16B-15мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 489 | Tụ điện K53-16B-33мкФ±10% | K53-16B-33мкФ±10% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 490 | Tụ điện K53-18-16В-150мкФ±20% | K53-18-16В-150мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 491 | Tụ điện K53-18-20В-100мкФ±20% | K53-18-20В-100мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 492 | Tụ điện K53-18-20В-1мкФ±20% | K53-18-20В-1мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 493 | Tụ điện K53-18-40Β-1мкФ±20% | K53-18-40Β-1мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 494 | Tụ điện K53-18-40В-22мкФ±20% | K53-18-40В-22мкФ±20% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 495 | Tụ điện K53-18B-100мкФ±20% | K53-18B-100мкФ±20% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 496 | Tụ điện K53-18B-10мкФ±20% | K53-18B-10мкФ±20% | 48 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 497 | Tụ điện K53-18B-150мкФ±10% | K53-18B-150мкФ±10% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 498 | Tụ điện K53-18B-2,2мкФ±20% | K53-18B-2,2мкФ±20% | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 499 | Tụ điện K53-18B-220мкФ±20% | K53-18B-220мкФ±20% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 500 | Tụ điện K53-18B-22мкФ±10% | K53-18B-22мкФ±10% | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 501 | Tụ điện K53-18B-68мкФ±20% | K53-18B-68мкФ±20% | 48 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 502 | Tụ điện K53-1A-16B-10мкФ±10% | K53-1A-16B-10мкФ±10% | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 503 | Tụ điện K53-1A-16В-100мкФ±20% | K53-1A-16В-100мкФ±20% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 504 | Tụ điện K53-1A-16В-10мкФ±20% | K53-1A-16В-10мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 505 | Tụ điện K53-1A-16В-15мкФ±20% | K53-1A-16В-15мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 506 | Tụ điện K53-1A-16В-3,3мкФ±20% | K53-1A-16В-3,3мкФ±20% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 507 | Tụ điện K53-1A-16В-6,8мкФ±20% | K53-1A-16В-6,8мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 508 | Tụ điện K53-1A-16В-68мкФ±20% | K53-1A-16В-68мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 509 | Tụ điện K53-1A-18B-10мкФ±10% | K53-1A-18B-10мкФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 510 | Tụ điện K53-1A-20Β-0,22мкФ±20% | K53-1A-20Β-0,22мкФ±20% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 511 | Tụ điện K53-1A-30B-33мкФ±10% | K53-1A-30B-33мкФ±10% | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 512 | Tụ điện K53-1A-32B-30мкФ±10% | K53-1A-32B-30мкФ±10% | 43 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 513 | Tụ điện K53-1A-32B-33мкФ±10% | K53-1A-32B-33мкФ±10% | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 514 | Tụ điện K53-1A-32В-10мкФ±20% | K53-1A-32В-10мкФ±20% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 515 | Tụ điện K53-1A-32В-1мкФ±20% | K53-1A-32В-1мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 516 | Tụ điện K53-1A-6,3В-6,8мкФ±20% | K53-1A-6,3В-6,8мкФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 517 | Tụ điện K53-1A-6-4,7мкФ±20% | K53-1A-6-4,7мкФ±20% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 518 | Tụ điện K73-15-400-0,47мкФ±20% | K73-15-400-0,47мкФ±20% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 519 | Tụ điện K73-30B-6,8мкФ±10% | K73-30B-6,8мкФ±10% | 48 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 520 | Tụ điện K73П-7-160B-1мкФ±10% | K73П-7-160B-1мкФ±10% | 42 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 521 | Tụ điện KM-5б-М1500-2200пФ±10% | KM-5б-М1500-2200пФ±10% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 522 | Tụ điện KT-1-М700-62пФ±10% | KT-1-М700-62пФ±10% | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 523 | Tụ điện KД-1Б-М75-1,8пФ±10% | KД-1Б-М75-1,8пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 524 | Tụ điện KД-1Б-М75-12пФ±10% | KД-1Б-М75-12пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 525 | Tụ điện KД-1Б-М75-18пФ±10% | KД-1Б-М75-18пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 526 | Tụ điện KД-1Б-М75-4,7пФ±10% | KД-1Б-М75-4,7пФ±10% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 527 | Tụ điện KД-1Б-М75-5,6пФ±10% | KД-1Б-М75-5,6пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 528 | Tụ điện KМ-5Б-H30-0,015мкФ±20%-B | KМ-5Б-H30-0,015мкФ±20%-B | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 529 | Tụ điện KМ-5Б-H30-0,022мкФ±20%-B | KМ-5Б-H30-0,022мкФ±20%-B | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 530 | Tụ điện KМ-5Б-H30-0,047мкФ±20%-B | KМ-5Б-H30-0,047мкФ±20%-B | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 531 | Tụ điện KМ-5Б-H30-0,068мкФ±20%-B | KМ-5Б-H30-0,068мкФ±20%-B | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 532 | Tụ điện KМ-5Б-H90-0,015мкФ±20%-B | KМ-5Б-H90-0,015мкФ±20%-B | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 533 | Tụ điện KМ-5Б-H90-0,022мкФ±20%-B | KМ-5Б-H90-0,022мкФ±20%-B | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 534 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-1000пФ±10% | KМ-5Б-М1500-1000пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 535 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-150пФ±10% | KМ-5Б-М1500-150пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 536 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-2200пФ±10% | KМ-5Б-М1500-2200пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 537 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-220пФ±10% | KМ-5Б-М1500-220пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 538 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-270пФ±10% | KМ-5Б-М1500-270пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 539 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-3300пФ±10% | KМ-5Б-М1500-3300пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 540 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-330пФ±10% | KМ-5Б-М1500-330пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 541 | Tụ điện KМ-5Б-М1500-680пФ±10% | KМ-5Б-М1500-680пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 542 | Tụ điện KМ-5Б-М47-120пФ±10% | KМ-5Б-М47-120пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 543 | Tụ điện KМ-5Б-М47-33пФ±10% | KМ-5Б-М47-33пФ±10% | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 544 | Tụ điện KМ-5Б-М47-75пФ±10% | KМ-5Б-М47-75пФ±10% | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 545 | Tụ điện KМ-5Б-М47-82пФ±10% | KМ-5Б-М47-82пФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 546 | Tụ điện KМ-5Б-Н30-4700пФ±20% | KМ-5Б-Н30-4700пФ±20% | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 547 | Tụ điện RIFA-РZВ 300 МС-100n | RIFA-РZВ 300 МС-100n | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 548 | Tụ điện SMD 0805 103P | SMD 0805 103P | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 549 | Tụ điện SMD 0805 105P | SMD 0805 105P | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 550 | Tụ điện SMD 0805 22P | SMD 0805 22P | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 551 | Tụ E4-Mn20J | E4-Mn20J | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 552 | Tụ E6-Fμ10 | E6-Fμ10 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 553 | Tụ F1-Fµ68 | F1-Fµ68 | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 554 | Tụ K53-16B-6,8мкФ±10% | K53-16B-6,8мкФ±10% | 25 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 555 | Tụ K53-18B-100мкФ±10% | K53-18B-100мкФ±10% | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 556 | Tụ K53-47μF-16B±10% | K53-47μF-16B±10% | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 557 | Tụ K53-68μF-16B±10% | K53-68μF-16B±10% | 47 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 558 | Tụ Nichicon-470µF16V | Nichicon-470µF16V | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 559 | Vải thuỷ tinh ЛКС 155/180 | ЛКС 155/180 | 16 | m | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 560 | Van an toàn khối nạp khí Д7Ю8710-1790СБ | Д7Ю8710-1790СБ | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 561 | Vi mạch 10D11 | 10D11 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 562 | Vi mạch 133АГ1 | 133АГ1 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 563 | Vi mạch 133ИЕ2 | 133ИЕ2 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 564 | Vi mạch 133ИЕ5 | 133ИЕ5 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 565 | Vi mạch 133ИП2 | 133ИП2 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 566 | Vi mạch 133ИР1 | 133ИР1 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 567 | Vi mạch 133ЛA2 | 133ЛA2 | 44 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 568 | Vi mạch 133ЛA3 | 133ЛA3 | 84 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 569 | Vi mạch 133ЛA7 | 133ЛA7 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 570 | Vi mạch 133ЛH3A | 133ЛH3A | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 571 | Vi mạch 133ЛА8 | 133ЛА8 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 572 | Vi mạch 133ЛН3 | 133ЛН3 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 573 | Vi mạch 133ЛР3 | 133ЛР3 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 574 | Vi mạch 133ТМ2 | 133ТМ2 | 56 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 575 | Vi mạch 133ТМ5 | 133ТМ5 | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 576 | Vi mạch 133ТМ7 | 133ТМ7 | 48 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 577 | Vi mạch 134PM1 | 134PM1 | 44 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 578 | Vi mạch 134TB1 | 134TB1 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 579 | Vi mạch 134TB14 | 134TB14 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 580 | Vi mạch 134ИE5 | 134ИE5 | 52 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 581 | Vi mạch 134ИM4 | 134ИM4 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 582 | Vi mạch 134ИP8 | 134ИP8 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 583 | Vi mạch 134ИД6 | 134ИД6 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 584 | Vi mạch 134ИР1 | 134ИР1 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 585 | Vi mạch 134КП10 | 134КП10 | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 586 | Vi mạch 134ЛБ1A | 134ЛБ1A | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 587 | Vi mạch 134ЛБ2A | 134ЛБ2A | 44 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 588 | Vi mạch 136ИM1 | 136ИM1 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 589 | Vi mạch 136ЛА1 | 136ЛА1 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 590 | Vi mạch 136ЛА2 | 136ЛА2 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 591 | Vi mạch 136ЛА3 | 136ЛА3 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 592 | Vi mạch 136ЛА4 | 136ЛА4 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 593 | Vi mạch 136ЛН1 | 136ЛН1 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 594 | Vi mạch 136ЛР1 | 136ЛР1 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 595 | Vi mạch 136ЛР3 | 136ЛР3 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 596 | Vi mạch 136ТB1 | 136ТB1 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 597 | Vi mạch 136ТМ2 | 136ТМ2 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 598 | Vi mạch 140УД101Б | 140УД101Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 599 | Vi mạch 140УД1А | 140УД1А | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 600 | Vi mạch 140УД1Б | 140УД1Б | 31 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 601 | Vi mạch 140УД2 | 140УД2 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 602 | Vi mạch 140УД6A | 140УД6A | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 603 | Vi mạch 140УД6Б | 140УД6Б | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 604 | Vi mạch 140УД7 | 140УД7 | 44 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 605 | Vi mạch 142ЕH2Б | 142ЕH2Б | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 606 | Vi mạch 142ЕH8Б | 142ЕH8Б | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 607 | Vi mạch 142ЕН1Б | 142ЕН1Б | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 608 | Vi mạch 143KT1 | 143KT1 | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 609 | Vi mạch 146AA2 | 146AA2 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 610 | Vi mạch 146AA2A | 146AA2A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 611 | Vi mạch 1505ИР2 | 1505ИР2 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 612 | Vi mạch 1505ЛA2A | 1505ЛA2A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 613 | Vi mạch 1505ЛA8A | 1505ЛA8A | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 614 | Vi mạch 1533AП3 | 1533AП3 | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 615 | Vi mạch 1533AП5 | 1533AП5 | 37 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 616 | Vi mạch 1533AП6 | 1533AП6 | 53 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 617 | Vi mạch 1533KП11 | 1533KП11 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 618 | Vi mạch 1533KП14 | 1533KП14 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 619 | Vi mạch 1533TM2 | 1533TM2 | 29 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 620 | Vi mạch 1533TM8 | 1533TM8 | 15 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 621 | Vi mạch 1533TM9 | 1533TM9 | 5 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 622 | Vi mạch 1533ИE7 | 1533ИE7 | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 623 | Vi mạch 1533ИP24 | 1533ИP24 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 624 | Vi mạch 1533ИP33 | 1533ИP33 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 625 | Vi mạch 1533ИP34 | 1533ИP34 | 7 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 626 | Vi mạch 1533ИР23 | 1533ИР23 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 627 | Vi mạch 1533ИР38 | 1533ИР38 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 628 | Vi mạch 1533ЛA2 | 1533ЛA2 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 629 | Vi mạch 1533ЛA7 | 1533ЛA7 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 630 | Vi mạch 1533ЛA9 | 1533ЛA9 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 631 | Vi mạch 1533ЛE1 | 1533ЛE1 | 5 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 632 | Vi mạch 1533ЛH1 | 1533ЛH1 | 7 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 633 | Vi mạch 1533ЛP11 | 1533ЛP11 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 634 | Vi mạch 1533ЛИ1 | 1533ЛИ1 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 635 | Vi mạch 1533ЛН2 | 1533ЛН2 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 636 | Vi mạch 1533ПA3 | 1533ПA3 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 637 | Vi mạch 153УД1A | 153УД1A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 638 | Vi mạch 153УД2 | 153УД2 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 639 | Vi mạch 153УД6 | 153УД6 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 640 | Vi mạch 153УД8 | 153УД8 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 641 | Vi mạch 168КТ2Б | 168КТ2Б | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 642 | Vi mạch 198НТ1Б | 198НТ1Б | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 643 | Vi mạch 198НТ5A | 198НТ5A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 644 | Vi mạch 198НТ5Б | 198НТ5Б | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 645 | Vi mạch 1E5-1K1J | 1E5-1K1J | 11 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 646 | Vi mạch 1E5-330RJ | 1E5-330RJ | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 647 | Vi mạch 1E6-120KJ | 1E6-120KJ | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 648 | Vi mạch 1КTB1 | 1КTB1 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 649 | Vi mạch 1КИЕ10 | 1КИЕ10 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 650 | Vi mạch 1КИР2 | 1КИР2 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 651 | Vi mạch 1КИР9 | 1КИР9 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 652 | Vi mạch 1КЛA7 | 1КЛA7 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 653 | Vi mạch 1КЛН2 | 1КЛН2 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 654 | Vi mạch 1КТМ2 | 1КТМ2 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 655 | Vi mạch 1НТ251 | 1НТ251 | 68 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 656 | Vi mạch 1НТ251A | 1НТ251A | 52 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 657 | Vi mạch 275EH5A | 275EH5A | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 658 | Vi mạch 286ЕП4 | 286ЕП4 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 659 | Vi mạch 2TC622A | 2TC622A | 54 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 660 | Vi mạch 2ДC627A | 2ДC627A | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 661 | Vi mạch 301HP5E | 301HP5E | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 662 | Vi mạch 302НР1Г | 302НР1Г | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 663 | Vi mạch 30Д109A | 30Д109A | 18 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 664 | Vi mạch 3BC13DKG4 | 3BC13DKG4 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 665 | Vi mạch 448ГГ2 | 448ГГ2 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 666 | Vi mạch 50434 | 50434 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 667 | Vi mạch 521CA1 | 521CA1 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 668 | Vi mạch 521CA3 | 521CA3 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 669 | Vi mạch 521CA301 | 521CA301 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 670 | Vi mạch 521СА201 | 521СА201 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 671 | Vi mạch 533KП16 | 533KП16 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 672 | Vi mạch 533TЛ2 | 533TЛ2 | 44 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 673 | Vi mạch 533АГ3 | 533АГ3 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 674 | Vi mạch 533ИP16 | 533ИP16 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 675 | Vi mạch 533ИP8 | 533ИP8 | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 676 | Vi mạch 533ИP9 | 533ИP9 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 677 | Vi mạch 533ИД7 | 533ИД7 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 678 | Vi mạch 533ИЕ1 | 533ИЕ1 | 7 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 679 | Vi mạch 533ИЕ14 | 533ИЕ14 | 47 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 680 | Vi mạch 533ИЕ19 | 533ИЕ19 | 7 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 681 | Vi mạch 533ИЕ6 | 533ИЕ6 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 682 | Vi mạch 533ЛA13 | 533ЛA13 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 683 | Vi mạch 533ЛA2 | 533ЛA2 | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 684 | Vi mạch 533ЛA3 | 533ЛA3 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 685 | Vi mạch 533ЛA9 | 533ЛA9 | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 686 | Vi mạch 533ЛE4 | 533ЛE4 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 687 | Vi mạch 533ЛЕ1 | 533ЛЕ1 | 17 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 688 | Vi mạch 533ЛЛ1 | 533ЛЛ1 | 22 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 689 | Vi mạch 533ЛН2 | 533ЛН2 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 690 | Vi mạch 533ЛР11 | 533ЛР11 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 691 | Vi mạch 533СА3 | 533СА3 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 692 | Vi mạch 533ТЛ2 | 533ТЛ2 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 693 | Vi mạch 556PT7A | 556PT7A | 28 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 694 | Vi mạch 559ИП4 | 559ИП4 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 695 | Vi mạch 559ИР2 | 559ИР2 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 696 | Vi mạch 564ИЕ15 | 564ИЕ15 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 697 | Vi mạch 564ЛА3 | 564ЛА3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 698 | Vi mạch 564ЛН1 | 564ЛН1 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 699 | Vi mạch 564ЛН2 | 564ЛН2 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 700 | Vi mạch 564ПР1 | 564ПР1 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 701 | Vi mạch 564ПУ4 | 564ПУ4 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 702 | Vi mạch 564РУ2A | 564РУ2A | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 703 | Vi mạch 564ТМ2 | 564ТМ2 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 704 | Vi mạch 572ΠΑ2Α | 572ΠΑ2Α | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 705 | Vi mạch 583ЛA3 | 583ЛA3 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 706 | Vi mạch 588BA1 | 588BA1 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 707 | Vi mạch 590HT101Г | 590HT101Г | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 708 | Vi mạch 590KH3 | 590KH3 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 709 | Vi mạch 590KH6 | 590KH6 | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 710 | Vi mạch 590КН2 | 590КН2 | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 711 | Vi mạch 5962-89841062A | 5962-89841062A | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 712 | Vi mạch 597CA | 597CA | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 713 | Vi mạch 597CA3A | 597CA3A | 32 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 714 | Vi mạch 5PCS IN-A216A1R | 5PCS IN-A216A1R | 26 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 715 | Vi mạch 63A | 63A | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 716 | Vi mạch 73E28 | 73E28 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 717 | Vi mạch 73E41 | 73E41 | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 718 | Vi mạch 74FST3257 | 74FST3257 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 719 | Vi mạch 74LC125 | 74LC125 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 720 | Vi mạch 74LX125 | 74LX125 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 721 | Vi mạch 7805CD2T | 7805CD2T | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 722 | Vi mạch 93C46WP-3B737 | 93C46WP-3B737 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 723 | Vi mạch A29040B | A29040B | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 724 | Vi mạch AC05G | AC05G | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 725 | Vi mạch AD8402 | AD8402 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 726 | Vi mạch AD8572 | AD8572 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 727 | Vi mạch ADM708A | ADM708A | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 728 | Vi mạch ADS7828 | ADS7828 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 729 | Vi mạch ALC655 | ALC655 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 730 | Vi mạch ALVTH162244 | ALVTH162244 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 731 | Vi mạch AM29F080B-90EI | AM29F080B-90EI | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 732 | Vi mạch AS5C512K8ECJ-20 | AS5C512K8ECJ-20 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 733 | Vi mạch BAV99 | BAV99 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 734 | Vi mạch BIOS V1.3 | BIOS V1.3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 735 | Vi mạch BSA28 | BSA28 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 736 | Vi mạch CNУ17-3 | CNУ17-3 | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 737 | Vi mạch CSO | CSO | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 738 | Vi mạch D213-V2D4Y68 | D213-V2D4Y68 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 739 | Vi mạch D231 | D231 | 24 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 740 | Vi mạch DS1100L | DS1100L | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 741 | Vi mạch DS1721 | DS1721 | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 742 | Vi mạch E-103-10K | E-103-10K | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 743 | Vi mạch E-180-125 | E-180-125 | 96 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 744 | Vi mạch E-330-33 | E-330-33 | 36 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 745 | Vi mạch E-391-130 | E-391-130 | 128 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 746 | Vi mạch HI-8596 | HI-8596 | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 747 | Vi mạch HSSR -7112 | HSSR -7112 | 5 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 748 | Vi mạch IDT7025 | IDT7025 | 40 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 749 | Vi mạch IDT-71256 | IDT-71256 | 17 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 750 | Vi mạch IT8888G | IT8888G | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 751 | Vi mạch K1-10K | K1-10K | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 752 | Vi mạch K1-1K0 | K1-1K0 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 753 | Vi mạch K1-1K8 | K1-1K8 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 754 | Vi mạch K1-2K7 | K1-2K7 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 755 | Vi mạch K1-3K3 | K1-3K3 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 756 | Vi mạch K1-6K8 | K1-6K8 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 757 | Vi mạch K1-K36J-1212 | K1-K36J-1212 | 10 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 758 | Vi mạch K1-K75 | K1-K75 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 759 | Vi mạch LM1117 | LM1117 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 760 | Vi mạch LTC 3780EG | LTC 3780EG | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 761 | Vi mạch LTDSQE3 | LTDSQE3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 762 | Vi mạch LVC08A | LVC08A | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 763 | Vi mạch LVC32A | LVC32A | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 764 | Vi mạch LXH125 | LXH125 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 765 | Vi mạch M1006BИ1 | M1006BИ1 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 766 | Vi mạch MACH211-75C-1JI | MACH211-75C-1JI | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 767 | Vi mạch Max 973-EPA0941 | Max 973-EPA0941 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 768 | Vi mạch MAX.232 MJE | MAX.232 MJE | 3 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 769 | Vi mạch MCP3424E | MCP3424E | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 770 | Vi mạch MI-8445 | MI-8445 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 771 | Vi mạch NCPЗ101C | NCPЗ101C | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 772 | Vi mạch OPM 564ЛН2 | OPM 564ЛН2 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 773 | Vi mạch PLESM55 | PLESM55 | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 774 | Vi mạch PT5225 | PT5225 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 775 | Vi mạch RTL8111E | RTL8111E | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 776 | Vi mạch RTL81AOSC | RTL81AOSC | 2 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 777 | Vi mạch SML-LT1086MK | SML-LT1086MK | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 778 | Vi mạch TMS55160DGH | TMS55160DGH | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 779 | Vi mạch TMРО1F | TMРО1F | 16 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 780 | Vi mạch TPS54616 | TPS54616 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 781 | Vi mạch UC1823J | UC1823J | 13 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 782 | Vi mạch XCS30 | XCS30 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 783 | Vi mạch ΥД601Б | ΥД601Б | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 784 | Vi mạch Б18-11 | Б18-11 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 785 | Vi mạch Б18-17 | Б18-17 | 12 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 786 | Vi mạch Б19K-2-10kJ | Б19K-2-10kJ | 33 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 787 | Vi mạch Б19K-2-1K5J | Б19K-2-1K5J | 9 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 788 | Vi mạch Б19K-2-24kJ | Б19K-2-24kJ | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 789 | Vi mạch Б19K-2-4,7 | Б19K-2-4,7 | 4 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 790 | Vi mạch Б19K-2-K39J | Б19K-2-K39J | 6 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 791 | Vi mạch УД101A | УД101A | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 792 | Vi mạch УД6A | УД6A | 8 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 793 | Vi mạch Ф003-1348 | Ф003-1348 | 20 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 794 | Vi mạch Ф004-1337 | Ф004-1337 | 14 | Cái | Mục 2 chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên | 3 | 3 |
| 2 | Cán bộ giám sát việc giao nhận và kiểm tra, thử nghiệm vật tư hàng hóa | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi