Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220887267-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2022 07:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục thuế tỉnh ĐIện Biên |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20220887262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-30 07:17:00 đến ngày 2022-09-08 07:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 539,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,086,000 VNĐ ((Tám triệu tám mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 377.391.000 VND hoặc Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 377.391.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 754.782.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện tại Điện Biên có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác trong phạm vi 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý gói thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành phù hợp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật sửa chữa, thay thế |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Cục thuế tỉnh ĐIện Biên |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa xe ô tô Sửa xe ô tô cho các đơn vị thuộc và trực thuộc Cục thuế tỉnh Điện Biên năm 2022 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước cấp năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Văn bằng chứng chỉ của cán bộ chuyên môn phụ trách gói thầu; - Tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm của nhà thầu bao gồm: Hợp đồng tương tự; Báo cáo tài chính (các bảng cân đối kế toán bao gồm tất cả thuyết minh có liên quan và các báo cáo kết quả kinh doanh cho năm 2019, 2020, 2021); - Các báo cáo tài chính phải tương ứng với các kỳ kế toán đã hoàn thành. Tài liệu được cung cấp dưới dạng bản chụp và trong hồ sơ dự thầu nhà thầu phải cam kết trong trường hợp được mời thương thảo hợp đồng sẽ cung cấp tài liệu này dưới dạng hình thức: i) chứng thực bản sao từ bản chính; ii) hoặc cung cấp bản chính để đối chiếu; trong giai đoạn thương thảo hợp đồng. Nếu nhà thầu không đáp ứng được các yêu cầu nêu tại mục (i) và (ii) trên đây thì hồ sơ dự thầu của nhà thầu đó sẽ bị loại. |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam thì nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 10 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) ở Điện Biên có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 8.086.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Cục thuế tỉnh Điện Biên.
Địa chỉ: Tổ 18 - Phường Him Lam - TP Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên
SĐT: 02153 825 465 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18 - Phường Him Lam - TP Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lốp 185R14 Bridgestone | 5 | quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 2 | Bình ắc quy 75A | 1 | Bình | Xuất xứ: Hàn Quốc. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 3 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 4 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 5 | Si lanh đlu phanh sau | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 6 | Cúp pen chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 7 | Láp sau | 2 | Cây | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 8 | Lá côn + bi tê + bàn ép | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 9 | Giảm sóc trước | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 10 | Giảm sóc sau | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 11 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 12 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 13 | Rô tuyn càng I dưới | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 14 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 15 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 16 | Tăng bua phanh sau | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 17 | Bi láp sau | 2 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 18 | Phớp láp sau | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 19 | Ca chặn bi láp sau | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 20 | Buzi | 4 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 21 | Cao su cút két nước trên | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 22 | Cao su cút két nước dưới | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 23 | Lọc gió động cơ | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 24 | Lọc xăng | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 25 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 26 | Dầu máy | 4 | lít | Loại dầu: Castrol - Anh. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 27 | Dầu cầu + dầu số | 7 | lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 28 | Dầu trợ lực lái | 1 | lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 29 | Dầu phanh | 2 | lọ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 30 | Nước làm mát | 8 | Lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 31 | Bảo dưỡng củ dề | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 32 | Bảo dưỡng máy phát | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 33 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 34 | Ga điều hòa 134A | 1 | Xe | Xuất xứ: Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 35 | Bảo dưỡng hệ thống khóa cửa + kính cửa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 36 | Thông xúc két nước | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 37 | Súc rửa hệ thống đường nhiên liệu | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 38 | Bạt bản lề cửa | 16 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 39 | Điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 40 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 41 | Bọc vô lăng da | 1 | Cái | Xuất xứ: Liên doanh. Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 42 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3203, loại xe MitsubishiJolie, - sản xuất năm 2003 | ||
| 43 | Lốp 265/65R17 Bridgestone | 4 | quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 44 | Láp trước | 2 | Cây | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 45 | Trục các đăng cầu trước | 1 | Cây | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 46 | Bi chữ thập các đăng sau | 2 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 47 | Gioăng cánh cửa trước | 2 | Sợi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 48 | Gioăng cánh cửa sau | 2 | Sợi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 49 | Giăng khung cửa trước | 2 | Sợi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 50 | Giăng khung cửa sau | 2 | Sợi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 51 | Gioăng cửa hậu | 1 | Sợi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 52 | Bóng đèn gầm siêu sáng | 1 | Đôi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 53 | Bọc vô lăng da | 1 | Cái | Xuất xứ: Liên doanh. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 54 | Lót biển số | 2 | Cái | Xuất xứ: Liên doanh. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 55 | Ốp đèn pha + đèn hậu | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 56 | Phin cách nhiệt 3M | 1 | Xe | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 57 | Tẩy ố toàn bộ kính | 1 | Xe | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 58 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 59 | Ga điều hòa 134A | 1 | Xe | Xuất xứ: Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 60 | Sơn nắp ca bô | 1 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 61 | Sơn ốp gương chiếu hậu bên phụ | 1 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 62 | Sơn cửa trước + cửa sau bên phụ | 2 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 63 | Sơn ốp phồng bánh sau bên phụ | 1 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 64 | Sơn ba đờ sốc sau | 1 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 65 | Sơn cửa sau bên lái | 1 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 66 | Sơn ốp phồng bánh trước + sau ên lái | 2 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 67 | Sơn lazang | 5 | quả | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 68 | Đánh bóng xe | 1 | Lần | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 69 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner - sản xuất năm 2012 | ||
| 70 | Lốp 185R14 Bridgestone | 4 | quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 71 | Má phanhtrước | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 72 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 73 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 74 | Dầu máy | 4 | Lít | Loại dầu: Castrol - Anh. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 75 | Lộc dầu máy | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 76 | Lọc xăng | 1 | cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 77 | Buzi | 4 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 78 | Bình ắc quy 75A | 1 | Bình | Xuất xứ: Hàn Quốc. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 79 | Lá côn + bi tê + bàn ép | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 80 | Láp sau | 2 | Cây | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 81 | Bi vành chậu cầu sau | 2 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 82 | Bi quả rứa cầu sau | 1 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 83 | Bọc vô lăng da | 1 | Cái | Xuất xứ: Liên doanh. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 84 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 85 | Ga điều hòa 134A | 1 | Xe | Xuất xứ: Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 86 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2002 | ||
| 87 | Lốp 195/70R14 Bridgestone | 1 | quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 88 | Bình ắc quy 75A | 1 | Bình | Xuất xứ: Hàn Quốc. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 89 | Giảm sóc trước | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 90 | Giảm sóc sau | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 91 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 92 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 93 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 94 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 95 | Buzi | 4 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 96 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 97 | Nước làm mát | 8 | Lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 98 | Ty chống cửa hậu sau | 1 | Đôi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 99 | Cam hành trình | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 100 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Xuất xứ: Liên doanh. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 101 | Vè che mưa | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 102 | Thông xúc két nước | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 103 | Càng A bên lái | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 104 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 105 | Máy phát | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 106 | Bô xả trước đoạn giữa | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 107 | Bô xả trước đoạn cuối | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 108 | Đùm cầu sau | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 109 | Láp sau | 2 | Cây | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 110 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 111 | Lốp 195/70R14 Bridgestone | 1 | Quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 112 | Thước lái | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 113 | Giảm sóc trước | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 114 | Giảm sóc sau | 2 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 115 | Dây curoa | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 116 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 117 | Bi chữ thập các đăng | 3 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 118 | Cao su chân máy | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 119 | Buzi | 4 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 120 | Bi tỳ điều hòa | 1 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 121 | Cài đầu phanh trước | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 122 | Dầu máy | 4 | Lít | Xuất xứ: Castrol - Anh. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 123 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 124 | Nước làm mát | 8 | Lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 125 | Đèn pha bên phụ | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 126 | Đèn gầm | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 127 | Còi sên | 1 | Đôi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 128 | Nẹp chân kính ngoài | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 129 | Nẹp chân kính trong | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 130 | Phim cách nhiệt 3M | 1 | Xe | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 131 | Bọc da cánh cửa | 4 | Cánh | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 132 | Ốp la zang | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 133 | Bô xả trước đoạn giữa | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 134 | Bô xả trước đoạn cuối | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 135 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 136 | Ga điều hòa 134A | 1 | Xe | Xuất xứ: Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 137 | Thông xúc két nước | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 138 | Gò + sơn cửa hậu sau | 1 | Cái | Xuất xứ: Dupon - Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 139 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 140 | Lốp 195/70R14 Bridgestone | 5 | Quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 141 | Đèn gầm | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 142 | Bitong cos 0 | 4 | quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 143 | Séc măng cos 0 | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 144 | Bạc biên cos 1 | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 145 | Bạc balie cos 1 | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 146 | Canh dọc trục cơ | 4 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 147 | Bơm dầu | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 148 | Bơm nước | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 149 | Xích cam | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 150 | Tăng cam | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 151 | Tỳ cam | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 152 | Dây curoa | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 153 | Bi chữa thập các đăng | 3 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 154 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 155 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 156 | Supap hút | 8 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 157 | Supap xả | 8 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 158 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 159 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 160 | Mô bin điện | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 161 | Đóng nòng cos 0 | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 162 | Mài trục cơ cos 1 | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 163 | Phay mặt máy | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 164 | Gioăng đại tu | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 165 | Phớt đầu trục cơ | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 166 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 167 | Kim phun | 4 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 168 | Giăng chân kim phun | 4 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 169 | Van hàn nhiệt | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 170 | Cao su chân máy | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 171 | Bi bánh đà | 1 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 172 | Bơm xăng | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 173 | Buzi | 4 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 174 | Dầu máy | 4 | Lít | Xuất xứ: Castrol - Anh. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 175 | Lọc dầu | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 176 | Nước làm mát | 8 | Lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 177 | Keo lắp máy | 2 | Hộp | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 178 | Dung dịch tẩy máy | 2 | Lọ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 179 | Xăng rửa + dầu rửa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 180 | Xăng nổ rà máy | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 181 | Bảo dưỡng củ đề | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 182 | Bảo dưỡng máy phát | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 183 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 184 | Ga điều hòa 134A | 1 | Xe | Xuất xứ: Mỹ. Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 185 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace - sản xuất năm 2005 | ||
| 186 | Lốp 185R14 Bridgestone | 4 | Quả | Xuất xứ: Thái Lan. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 187 | Bình ắc quy 75A | 1 | Cái | Xuất xứ: Hàn Quốc. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 188 | Dây curoa | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 189 | Bi láp sau | 2 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 190 | Ca chặn bi láp sau | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 191 | Phớp láp sau | 2 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 192 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 193 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 194 | Lá côn + bi tê + bàn áp | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 195 | Dây cáp côn | 1 | Sợi | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 196 | Ốc cân bằng trước | 2 | Con | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 197 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 198 | Cao su đồng tiền | 8 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 199 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 200 | Thanh cân bằng ngang | 1 | Cây | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 201 | Bi tỳ điều hòa | 1 | Vòng | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 202 | Lọc xăng | 1 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 203 | Dầu máy | 4 | Lít | Xuất xứ: Castrol - Anh. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 204 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 205 | Giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 206 | Cần gạt mưa | 3 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 207 | Mô tô + com pa cửa sau | 2 | Bộ | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 208 | Ốp chụp lazang | 5 | Cái | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 209 | Chữ logo tai xe Jolie | 2 | Bên | Xuất xứ: Nhật Bản. Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 | ||
| 210 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitshubishi Jolie - sản xuất năm 2004 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 377.391.000 VND hoặc Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 377.391.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 754.782.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện tại Điện Biên có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác trong phạm vi 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý gói thầu | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành phù hợp | 3 | 2 |
| 2 | Kỹ thuật sửa chữa, thay thế | 2 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi