Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo Khoa cơ khí chế tạo và Điện - Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2021-2022 và học kỳ 1 năm học 2022-2023 của Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220894476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo Khoa cơ khí chế tạo và Điện - Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2021-2022 và học kỳ 1 năm học 2022-2023 của Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20220614402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh đã giao cho Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-30 15:18:00 đến ngày 2022-09-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 946,799,161 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo Khoa cơ khí chế tạo và Điện - Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2021-2022 và học kỳ 1 năm học 2022-2023 của Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo Khoa cơ khí chế tạo và Điện - Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2021-2022 và học kỳ 1 năm học 2022-2023 của Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách tỉnh đã giao cho Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Cam kết hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV]. |
| E-CDNT 14.3 | 05 năm |
| E-CDNT 15.2 | Các tài lieu theo yêu cầu E-HSMT |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 14.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trường Cao Đẳng Kỹ thuật Đồng Nai; Địa chỉ: Số 88, Kp.1, Nguyễn Văn Hoa, P. Thống Nhất, Biên Hòa, Đồng Nai - Điện thoại: 02513.822.263 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND tỉnh Đồng Nai Địa chỉ: số 2 Nguyễn Văn Trị, phường Thanh Bình, Tp.Biên Hòa, Đồng Nai Điện thoại: 02513 822 510 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trường Cao Đẳng Kỹ thuật Đồng Nai, địa chỉ: Số 88, Kp.1, Nguyễn Văn Hoa, P. Thống Nhất, Biên Hòa, Đồng Nai; Điện thoại: 02513.822.263 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai; Địa chỉ: Số 02, Nguyễn Văn Trị, Phường Thanh Bình, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai Điện thoại: 02513 822505 |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép la | 166 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 2 | Phôi thép | 69 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 3 | Phôi thép | 32 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 4 | Phôi thép | 69 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 5 | Phôi thép | 69 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 6 | Phôi thép | 69 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 7 | Phôi thép | 19 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 8 | Phôi thép | 69 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 9 | Phôi thép | 31 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 10 | Phôi thép | 64 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 11 | Phôi thép | 31 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 12 | Phôi thép | 19 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 13 | Phôi thép | 83 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 14 | Phôi thép | 69 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 15 | Phôi thép | 69 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 16 | Phôi thép | 31 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 17 | Phôi thép | 31 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 18 | Phôi thép | 50 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 19 | Phôi thép | 69 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 20 | Phôi thép | 100 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 21 | Phôi thép | 16 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 22 | Phôi thép | 69 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 23 | Phôi thép | 2 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 24 | Phôi thép | 2 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 25 | Phôi thép | 10 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 26 | Dao tiện phá ngoài | 202 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 27 | Dao tiện cắt đứt HSS | 122 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 28 | Dao tiện lỗ không thông suốt | 56 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 29 | Dao tiện ren tam giác ngoài | 19 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 30 | Dao tiện ren tam giác trong | 19 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 31 | Dao tiện ren thang ngoài | 19 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 32 | Dao tiện ren thang trong | 19 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 33 | Dao tiện ren modul | 31 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 34 | Dao tiện định hình | 10 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 35 | Mũi khoan tâm | 41 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 36 | Mũi khoan HSS (S) | 10 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 37 | Mũi khoan HSS (S) | 10 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 38 | Mũi khoan HSS (S) | 10 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 39 | Mũi khoan đuôi côn | 5 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 40 | Mũi khoan đuôi côn | 1 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 41 | Bàn ren | 10 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 42 | Bàn ren | 5 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 43 | Taro máy | 10 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 44 | Taro máy | 10 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 45 | Taro máy | 10 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 46 | Dao phay ngón | 26 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 47 | Dao phay ngón | 3 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 48 | Dao phay ngón | 18 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 49 | Dao phay ngón | 46 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 50 | Dao phay ngón | 28 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 51 | Dao phay môđun 2 | 2 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 52 | Dao phay môđun 2 | 2 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 53 | Dao phay môđun 3 | 7 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 54 | Dao phay môđun 3 | 5 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 55 | Dao phay định hình | 5 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 56 | Dao phay đĩa | 7 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 57 | Dao phay đĩa | 1 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 58 | Dao vát góc 45° | 6 | com | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 59 | Dao phay góc 60o | 10 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 60 | Dao phay rãnh T | 10 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 61 | Mảnh hợp kim | 33 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 62 | Mảnh hợp kim | 61 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 63 | Mũi khoan HSS (S) | 5 | Mủi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 64 | Mũi khoan HSS (S) | 1 | Mủi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 65 | Mãnh HK dao phay mặt đầu | 10 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 66 | Dao phay ngón Ø16 | 5 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 67 | Dao phay ngón Ø12 | 5 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 68 | Mũi khoan HSS (S) | 5 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 69 | Ta rô máy M6 | 5 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 70 | Mãnh HK tiện thô ngoài | 2 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 71 | Mảnh HK thô trong | 1 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 72 | Mảnh HK cắt rãnh | 1 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 73 | Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài | 1 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 74 | Mảnh HK tiện ren tam giác trong | 1 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 75 | Giẻ lau máy | 300 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 76 | Cọ | 35 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 77 | Nhớt 40 | 100 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 78 | Dầu ga-zôn | 100 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 79 | Dung dịch trơn nguội | 50 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 80 | Đá mài HK | 18 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 81 | Đá mài HK | 4 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 82 | Dầu thủy lực | 30 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 83 | Giẻ lau | 154 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 84 | Dầu gazol | 81 | lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 85 | Nhớt 40 | 89 | lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 86 | Cán dũa lớn | 57 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 87 | Giấy A0 ( loại giấy cứng ) | 11 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 88 | Giấy nhám | 127 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 89 | Thép ống ø 90*5*50 | 250 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 90 | Tol đen 2mm | 8 | m2 | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 91 | Thép la 4 x40 | 400 | m | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 92 | Tol đen 1mm | 6 | m2 | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 93 | Que hàn KT - 421,3.2mm | 460 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 94 | Que hàn khí Ø 1.5 | 10 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 95 | Que hàn TIG thép Ø 2.4 | 20 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 96 | Điện cực Vonfram Ø 2.4 | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 97 | Sứ TIG | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 98 | Khí hàn Axetyllen | 35 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 99 | Khí hàn ôxy | 60 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 100 | Khí hàn Argon | 20 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 101 | Đá mài tay Ø150 | 10 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 102 | Đá cắt 350mm | 5 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 103 | Ống đồng Ø10 | 10 | m | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 104 | Que hàn bạc | 1 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 105 | Cán búa nguội | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 106 | Cán búa rèn | 2 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 107 | Chổi than máy mài cầm tay | 2 | cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 108 | Mặt nạ hàn | 10 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 109 | Kính hàn màu | 50 | miếng | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 110 | Kính hàn trắng | 100 | miếng | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 111 | Đồng hồ ôxy | 2 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 112 | Đồng hồ đá | 2 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 113 | Thước kéo 5m | 3 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 114 | Thước lá 300mm | 3 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 115 | Kìm hàn | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 116 | Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 | 2 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 117 | Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 | 2 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 118 | Băng keo cách điện | 60 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 119 | Bọ bắt ống | 70 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 120 | Cầu đấu dây nối đất | 6 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 121 | Cầu đấu dây trung tính | 6 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 122 | Co T (có nắp) | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 123 | Co vuông( có nắp) | 50 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 124 | Công tắc 2 chấu | 27 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 125 | Công tắc 3 chấu | 16 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 126 | Công tắc hành trình 15A | 6 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 127 | Công tắc tơ 22A | 6 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 128 | Công tắc xoay 3 vị trí | 10 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 129 | Chì hàn | 16 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 130 | Dây cáp điện 1.5mm² | 180 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 131 | Dây cáp điện 2.5mm² | 200 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 132 | Dây đai ny long d 1mm | 40 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 133 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 27 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 134 | Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) | 35 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 135 | Dây điện từ d 0,6 | 20 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 136 | Dây đôi 2x16 | 1.000 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 137 | Dây đôi 2x24 | 600 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 138 | Dây đồng hồ vạn năng | 25 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 139 | Dây đơn 16 | 100 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 140 | Diode cầu 25A | 26 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 141 | Đầu cos 1.5mm² | 25 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 142 | Đầu cos 2.5mm² | 25 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 143 | Đầu cos 3.0mm² | 20 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 144 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 70 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 145 | Đôminô đấu dây 10 điểm | 30 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 146 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 30 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 147 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 14 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 148 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 28 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 149 | Giấy cách điện 0,1mm (600x900) | 120 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 150 | Giấy cách điện 0,2mm (600x900) | 120 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 151 | Máng PVC 33x33 mm | 30 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 152 | Mặt 1 công tắc | 33 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 153 | Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm | 33 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 154 | Mặt 4 công tắc | 33 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 155 | MCB 1 tép | 26 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 156 | MCB 3 tép | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 157 | Nút nhấn chuông 6A 250V | 12 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 158 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 50 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 159 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 160 | Ống điện PVC F20mm | 40 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 161 | Ống ghen d1 | 160 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 162 | Ống ghen d2 | 160 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 163 | Ống ghen d3 | 160 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 164 | Ống ghen d4 | 160 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 165 | Pin tiểu | 30 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 166 | Phim cách điện 290x210x0.2mm | 50 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 167 | Rơ le nhiệt(2,0 -4,0)A | 6 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 168 | Rơle thời gian và đế | 12 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 169 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 18 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 170 | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | 12 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 171 | Tụ quạt bàn 2mF-250V | 11 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 172 | Tụ quạt trần 4mF-250V | 11 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 173 | Thanh ray nhôm dài 1mét | 10 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 174 | Vít 3ly | 500 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 175 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 176 | Băng keo cao su non | 15 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 177 | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | 10 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 178 | Dây cáp điện 0.5 mm2 | 300 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 179 | Dây cáp điện 1.5 mm2 | 200 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 180 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 181 | Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 182 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 20 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 183 | Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) | 8 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 184 | Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) | 8 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 185 | Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 186 | Đầu nối T Φ6 mm | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 187 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm | 60 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 188 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 15 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 189 | Đế rơle trung gian | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 190 | Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A | 12 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 191 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 10 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 192 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 8 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 193 | Máng PVC 33x33 mm | 10 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 194 | MCB 1 tép | 4 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 195 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 8 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 196 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 8 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 197 | Ống khí nén Φ 6 | 50 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 198 | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 199 | Thanh ray nhôm dài 1mét | 6 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 200 | Van tiết lưu 1 chiều Φ6 | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 201 | Bạc hàn | 4 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 202 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 203 | Dây đôi 2x16 | 200 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 204 | Dây đôi 2x24 | 200 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 205 | Dây đơn 16 | 150 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 206 | Điện trở xả tuyết | 12 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 207 | Gas (khí đốt) | 4 | Chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 208 | Môi chất R134a | 20 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 209 | Môi chất R22 | 20 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 210 | Nitơ | 3 | Chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 211 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 24 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 212 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 12 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 213 | Ống đồng d10 | 85 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 214 | Ống đồng d12 | 83 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 215 | Ống đồng d16 | 60 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 216 | Ống đồng d6 | 100 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 217 | Oxy | 3 | Chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 218 | Phôi thép | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 219 | Phôi thép | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 220 | Phôi thép | 97 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 221 | Phôi thép | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 222 | Phôi thép | 45 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 223 | Phôi thép | 78 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 224 | Phôi thép | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 225 | Phôi thép | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 226 | Phôi thép | 119 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 227 | Phôi thép | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 228 | Phôi thép | 62 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 229 | Phôi thép | 45 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 230 | Phôi thép | 11 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 231 | Phôi thép | 83 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 232 | Phôi thép | 214 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 233 | Phôi thép | 125 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 234 | Phôi thép | 45 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 235 | Phôi thép | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 236 | Phôi thép | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 237 | Phôi thép | 45 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 238 | Phôi thép | 8 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 239 | Phôi thép | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 240 | Phôi thép | 8 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 241 | Phôi thép | 8 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 242 | Phôi thép | 77 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 243 | Phôi thép | 94 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 244 | Phôi thép | 56 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 245 | Phôi thép | 10 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 246 | Phôi thép | 10 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 247 | Dao tiện phá ngoài | 167 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 248 | Dao tiện cắt đứt HSS | 73 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 249 | Dao tiện lỗ không thông suốt | 134 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 250 | Dao tiện ren tam giác ngoài | 67 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 251 | Dao tiện ren tam giác trong | 67 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 252 | Dao tiện ren vuông ngoài | 54 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 253 | Dao tiện ren vuông trong | 54 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 254 | Dao tiện ren thang ngoài | 30 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 255 | Dao tiện ren thang trong | 30 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 256 | Dao tiện định hình | 20 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 257 | Mũi khoan tâm | 55 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 258 | Mũi khoan HSS (S) | 1 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 259 | Mũi khoan HSS (S) | 1 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 260 | Mũi khoan HSS (S) | 1 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 261 | Mũi khoan HSS (S) | 15 | Mủi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 262 | Mũi khoan đuôi côn | 1 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 263 | Mũi khoan đuôi côn | 9 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 264 | Mũi khoan đuôi côn | 10 | Mũi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 265 | Bàn ren | 1 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 266 | Bàn ren | 1 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 267 | Taro máy | 1 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 268 | Taro máy | 1 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 269 | Taro máy | 1 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 270 | Dao phay ngón | 11 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 271 | Dao phay ngón | 9 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 272 | Dao phay ngón | 15 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 273 | Dao phay ngón | 24 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 274 | Dao phay ngón | 12 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 275 | Dao phay môđun 3 | 4 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 276 | Dao phay môđun 3 | 1 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 277 | Dao phay định hình | 1 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 278 | Dao phay đĩa | 7 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 279 | Dao phay đĩa | 3 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 280 | Dao vát góc 45° | 7 | com | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 281 | Dao phay góc 60o | 1 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 282 | Dao phay rãnh T | 1 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 283 | Mảnh hợp kim | 61 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 284 | Mảnh hợp kim | 11 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 285 | Mũi khoan HSS (S) | 1 | Mủi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 286 | Mũi khoan HSS (S) | 6 | Mủi | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 287 | Mãnh HK tiện thô ngoài | 10 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 288 | Mãnh HK tiện tinh ngoài | 4 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 289 | Mảnh HK thô trong | 5 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 290 | Mảnh HK cắt rãnh | 5 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 291 | Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài | 5 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 292 | Mảnh HK tiện ren tam giác trong | 5 | Mảnh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 293 | Giẻ lau máy | 200 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 294 | Cọ | 25 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 295 | Dung dịch trơn nguội | 40 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 296 | Mỡ bò | 4 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 297 | Đá mài HK | 20 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 298 | Đá mài | 6 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 299 | Dầu thủy lực | 20 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 300 | Đá mài HK | 4 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 301 | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | 101 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 302 | Phôi búa nguội 28x28x125 mm | 76 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 303 | Tôn dày 1,0 mm | 6 | m² | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 304 | Bột rà ( bột màu lấy dấu ) | 3 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 305 | Phôi bu lông - đai ốc M12 | 76 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 306 | Phôi eke 18x65x7-18x95x7 mm | 76 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 307 | Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm | 63 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 308 | Giẻ lau | 244 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 309 | Dầu gazol | 220 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 310 | Nhớt 40 | 106 | Lít | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 311 | Đá mài 150x32x20 | 7 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 312 | Đá mài mũi cạo | 8 | Viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 313 | Cán dũa lớn | 317 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 314 | Cán dũa nhỏ | 654 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 315 | Dũa dẹt 300mm | 76 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 316 | Dũa tròn Ø10x250 mm | 76 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 317 | Dũa dẹt 250mm | 155 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 318 | Dũa dẹt 200mm | 246 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 319 | Dũa tam giác 200mm | 76 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 320 | Dũa tam giác 150mm | 76 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 321 | Lưỡi cưa một mặt | 618 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 322 | Mũi khoan Ø6.5 mm | 21 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 323 | Mũi khoan Ø6 mm | 44 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 324 | Mũi khoan Ø12 mm | 44 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 325 | Mũi khoan Ø10.5 mm | 44 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 326 | Mũi khoan Ø3 mm | 44 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 327 | Tarô M8 | 30 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 328 | Giấy A0 ( loại giấy cứng ) | 75 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 329 | Giấy nhám | 255 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 330 | Bàn ren M12 | 15 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 331 | Tarô M12 | 15 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 332 | Tol đen 2mm | 10 | m2 | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 333 | Thép la 4 x40 | 250 | m | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 334 | Tol đen 1mm | 15 | m2 | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 335 | Que hàn KT - 421 ,3.2mm | 500 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 336 | Que hàn khí Ø1.5 | 30 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 337 | Que hàn thau | 4 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 338 | Que hàn bạc | 1 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 339 | Sứ TIG | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 340 | Que hàn TIG nhôm Ø 2.4 | 5 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 341 | Que hàn TIG Inox Ø 2.4 | 7 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 342 | Que hàn TIG thép Ø 2.4 | 10 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 343 | Nhôm tấm 3mm | 2 | m2 | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 344 | Điện cực vonfram | 30 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 345 | Ống đồng Ø 10 | 10 | m | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 346 | Dây hàn MIG 1mm | 70 | kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 347 | Khí hàn Axetyllen | 40 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 348 | Khí hàn ôxy | 93 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 349 | Khí hàn CO2 | 15 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 350 | Khí hàn Argon | 18 | chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 351 | Đá cắt Ø350 | 5 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 352 | Đá mài tay Ø150 | 5 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 353 | Cán búa nguội | 15 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 354 | Cán búa rèn | 2 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 355 | Chổi than máy mài cầm tay | 2 | cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 356 | Kính hàn màu | 30 | miếng | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 357 | Kính hàn trắng | 50 | miếng | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 358 | Thước kéo 5m | 3 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 359 | Thước lá 300mm | 3 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 360 | Kìm hàn | 8 | cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 361 | Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 | 2 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 362 | Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 | 2 | viên | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 363 | Băng keo cách điện | 120 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 364 | Băng vải | 20 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 365 | Bộ đèn 0,6m | 8 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 366 | Bộ đèn tim có chuôi | 30 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 367 | Bọ bắt ống | 300 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 368 | Co vuông( có nắp) | 200 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 369 | Co T( có nắp) | 100 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 370 | Cầu đấu dây nối đất | 14 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 371 | Cầu đấu dây trung tính | 14 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 372 | Chì hàn | 50 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 373 | Chuông điện 220V | 12 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 374 | Công tắc 2 chấu | 50 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 375 | Công tắc 3 chấu | 48 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 376 | Công tắc hành trình 15A | 12 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 377 | Công tắc tơ 22A | 10 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 378 | Công tắc xoay 3 vị trí | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 379 | Đầu cos 1.5mm² | 50 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 380 | Đầu cos 2.5mm² | 50 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 381 | Đầu cos 3.0mm² | 30 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 382 | Đầu quạt bàn( đã có dây) | 6 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 383 | Dây cáp điện 1.5mm² | 400 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 384 | Dây cáp điện 2.5mm² | 400 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 385 | Dây đai ny long d 1mm | 60 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 386 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 40 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 387 | Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) | 50 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 388 | Dây điện từ d 0,35 | 40 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 389 | Dây điện từ d 0,5 | 80 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 390 | Dây điện từ d 0,6 | 30 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 391 | Dây đôi 2x16 | 2.000 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 392 | Dây đôi 2x24 | 1.800 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 393 | Dây đơn 16 | 200 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 394 | Dây đơn 20 | 400 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 395 | Dây đồng hồ vạn năng | 40 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 396 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 100 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 397 | Diode cầu 25A | 40 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 398 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 40 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 399 | Đôminô đấu dây 10 điểm | 80 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 400 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 80 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 401 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 20 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 402 | Giấy cách điện 0,1mm (600x900) | 150 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 403 | Giấy cách điện 0,2mm (600x900) | 150 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 404 | Máng PVC 33x33 mm | 45 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 405 | Mặt 1 công tắc | 47 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 406 | Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm | 50 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 407 | Mặt 4 công tắc | 45 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 408 | MCB 1 tép | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 409 | MCB 3 tép | 15 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 410 | Nút nhấn chuông 6A 250V | 18 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 411 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 65 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 412 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 35 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 413 | Ống điện PVC F20mm | 60 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 414 | Ống ghen d1 | 300 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 415 | Ống ghen d2 | 300 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 416 | Ống ghen d3 | 300 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 417 | Ống ghen d4 | 300 | Ống | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 418 | Phim cách điện 290x210x0.2mm | 100 | Tờ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 419 | Pin tiểu | 30 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 420 | Rơ le nhiệt(2,0 -4,0)A | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 421 | Rơle thời gian và đế | 24 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 422 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 40 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 423 | Thanh ray nhôm dài 1mét | 15 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 424 | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | 20 | Bộ | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 425 | Tụ quạt bàn 2mF-250V | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 426 | Tụ quạt trần 4mF-250V | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 427 | Vít 3ly | 500 | Con | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 428 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 429 | Băng keo cao su non | 10 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 430 | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | 16 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 431 | Công tắc 3 chấu lọai nhỏ | 40 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 432 | Công tắc hành trình loại nhỏ 5A | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 433 | Công tắc tơ 22A | 10 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 434 | Công tắc xoay 3 vị trí | 16 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 435 | Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) | 16 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 436 | Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) | 16 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 437 | Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 438 | Đầu nối T Φ6 mm | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 439 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm | 40 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 440 | Dây cáp điện 0.5 mm2 | 800 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 441 | Dây cáp điện 1.5 mm2 | 500 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 442 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 443 | Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 444 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 30 | Cặp | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 445 | Đế rơle trung gian | 55 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 446 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 40 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 447 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 30 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 448 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 20 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 449 | Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A | 20 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 450 | Máng PVC 33x33 mm | 30 | Cây | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 451 | MCB 1 tép | 20 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 452 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 453 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 15 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 454 | Ống khí nén Φ 6 | 100 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 455 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 6 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 456 | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 457 | Thanh ray nhôm dài 1mét | 6 | Thanh | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 458 | Van tiết lưu 1 chiều Φ6 | 30 | Cái | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 459 | Bạc hàn | 5 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 460 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 461 | Dây đôi 2x16 | 300 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 462 | Dây đôi 2x24 | 300 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 463 | Dây đơn 16 | 120 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 464 | Gas (khí đốt) | 4 | Chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 465 | Môi chất R134a | 30 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 466 | Môi chất R22 | 30 | Kg | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 467 | Nitơ | 3 | Chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 468 | Ống đồng d10 | 150 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 469 | Ống đồng d12 | 150 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 470 | Ống đồng d16 | 70 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 471 | Ống đồng d6 | 150 | Mét | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng | |
| 472 | Oxy | 4 | Chai | Chi tiết xem chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Mới 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi