Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ 6 xe cứu hỏa năm 2022 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220895278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ 6 xe cứu hỏa năm 2022 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài |
| Số hiệu KHLCNT | 20220753868 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Cảng HKQT Nội Bài |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-31 09:42:00 đến ngày 2022-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 498,034,560 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ 6 xe cứu hỏa năm 2022 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ 6 xe cứu hỏa năm 2022 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SXKD của Cảng HKQT Nội Bài |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay lọc dầu động cơ xe HAN1-21-9001 | Lọc CAT 1R0716 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 2 | Thay lọc dầu nhiên liệu xe HAN1-21-9001 | Lọc CAT 1R-0749 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 3 | Thay lọc tách nước khí nén xe HAN1-21-9001 | Lọc WABCO M39x1.5 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 4 | Thay lọc tách nước nhiên liệuxe HAN1-21-9001 | Lọc Parker R90T hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 5 | Thay dầu hộp số bơm xe HAN1-21-9001 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 3 | |
| 6 | Thay dầu bơm mồi xe HAN1-21-9001 | Dầu Castrol SAE30 hoặc tương đương | Lít | 1,2 | |
| 7 | Thay dây cu roa động cơ xe HAN1-21-9001 | Dây curoa Toyo hoặc tương đương, tương thích với xe HAN1-21-9001. Bảo hành 12 tháng | Sợi | 3 | |
| 8 | Thay lọc dầu thủy lực xe HAN1-21-9001 | Lọc Donalson P165659 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 9 | Thay dầu động cơ xe HAN1-21-9001 | Dầu Castrol SAE 15W-40 hoặc tương đương | Lít | 42 | |
| 10 | Kiểm tra trực quan phần thượng tầng và hệ thống cứu hỏa của xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 11 | Kiểm tra áp suất hệ thống bơm và kiểm tra hiệu suất xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 12 | Kiểm tra bảo dưỡng hiệu suất bơm mồi (kiểm tra chân không khô) xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 13 | Kiểm tra đai truyền động bơm mồi xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 14 | Tra mỡ tất cả các bộ phận chuyển động phần đặc chủng (màn hình, ổ trục, cửa chớp lăn, cửa ra vào) xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 15 | Kiểm tra Cơ cấu điều khiển lăng phun (lăng nóc, lăng cầm tay, lăng barasoc) xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 16 | Kiểm tra xúc rửa thùng nước và thùng foam xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 17 | Kiểm tra, bảo dưỡng cửa chớp, cửa ra vào, thang xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 18 | Kiểm tra bảo dưỡng các hệ thống thiết bị (thiết bị thủy lực, máy phát điện, dụng cụ cắt) xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 19 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống bột khô và bình CO2 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 20 | Kiểm tra hệ thống điện của phần đặc chủng (các đèn, các khớp nối, cầu chì, dụng cụ) xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 21 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống khí nén thượng tầng xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 22 | Kiểm tra trực quan phần khung sườn xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 23 | Kiểm tra chạy xe và hiệu suất của xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 24 | Tra mỡ bôi trơn tất cả các bộ phận chuyển động phần cơ sở (ổ trục, khớp nối) xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 25 | Kiểm tra hệ thống điện của phần khung cơ sở xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 26 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống khí nén phần thân xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 27 | Kiểm tra bảo dưỡng khung xe, phanh xe, hệ thống lái, hệ thống treo, bánh xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 28 | Kiểm tra truyền tải, cân bằng trục truyền động, PTO xe HAN1-21-9001 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 29 | Thay lọc dầu động cơ xe HAN1-21-9002 | Lọc 21707132 ( VOLVO) hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 30 | Thay lọc dầu động cơ xe HAN1-21-9002 | Lọc 21707134 ( VOLVO) hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 31 | Thay lọc tinh nhiên liệu xe HAN1-21-9002 | Lọc 22480372 (VOLVO) hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 32 | Thay lọc tách nước khí nén xe HAN1-21-9002 | Lọc WABCO 4329012232 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 33 | Thay lọc tách nước nhiên liệu xe HAN1-21-9002 | Lọc 20998367 Donaldson hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 34 | Thay dầu hộp số bơm xe HAN1-21-9002 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 3 | |
| 35 | Thay lọc dầu thủy lực xe HAN1-21-9002 | Lọc P170949 Donaldson hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 36 | Thay dầu bơm mồi xe HAN1-21-9002 | Dầu Castrol SAE 30 hoặc tương đương | Lít | 1,2 | |
| 37 | Thay dầu động cơ xe HAN1-21-9002 | Dầu Castrol SAE 15W-40 hoặc tương đương | Lít | 42 | |
| 38 | Kiểm tra trực quan phần thượng tầng và hệ thống cứu hỏa của xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 39 | Kiểm tra áp suất hệ thống bơm và kiểm tra hiệu suất xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 40 | Kiểm tra bảo dưỡng hiệu suất bơm mồi (kiểm tra chân không khô) xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 41 | Kiểm tra đai truyền động bơm mồi xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 42 | Tra mỡ tất cả các bộ phận chuyển động phần đặc chủng (màn hình, ổ trục, cửa chớp lăn, cửa ra vào) xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 43 | Kiểm tra Cơ cấu điều khiển lăng phun (lăng nóc, lăng cầm tay, lăng barasoc) xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 44 | Kiểm tra xúc rửa thùng nước và thùng foam xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 45 | Kiểm tra, bảo dưỡng cửa chớp, cửa ra vào, thang xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 46 | Kiểm tra bảo dưỡng các hệ thống thiết bị (thiết bị thủy lực, máy phát điện, dụng cụ cắt) xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 47 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống bột khô và bình CO2 xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 48 | Kiểm tra hệ thống điện của phần đặc chủng (các đèn, các khớp nối, cầu chì, dụng cụ) xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 49 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống khí nén thượng tầng xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 50 | Kiểm tra trực quan phần khung sườn xe xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 51 | Kiểm tra chạy xe và hiệu suất của xe xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 52 | Tra mỡ bôi trơn tất cả các bộ phận chuyển động phần cơ sở (ổ trục, khớp nối) xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 53 | Kiểm tra dây cu roa động cơ xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 54 | Kiểm tra hệ thống điện của phần khung cơ sở xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 55 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống khí nén phần thân xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 56 | Kiểm tra bảo dưỡng khung xe, phanh xe, hệ thống lái, hệ thống treo, bánh xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 57 | Kiểm tra truyền tải, cân bằng trục truyền động, PTO xe HAN1-21-9002 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 58 | Thay lọc tinh nhiên liệu xe 29H-52160 | Lọc Donalson 65-12503-5004 P550861 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 59 | Thay lọc dầu Oil Filter xe 29H-52160 | Lọc 7916 Sakura hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 60 | Thay lọc thô nhiên liệu xe 29H-52160 | Lọc R010017 Donaldson hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 61 | Chổi gạt mưa trước xe 29H-52160 | Chổi Denso DCP-0356L hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Đôi | 1 | |
| 62 | Tra mỡ xe 29H-52160 | Mỡ Castrol Spheerol EPL 3 hoặc tương đương | Kg | 5 | |
| 63 | Thay dầu bôi trơn động cơ xe 29H-52160 | Dầu Castrol Diesel CRB hoặc tương đương | Lít | 30 | |
| 64 | Thay dầu trích công suất động cơ xe 29H-52160 | Dầu Castrol hoặc tương đương | Lít | 6 | |
| 65 | Thay dầu hút chân không cầu sau xe 29H-52160 | Dầu Castrol RX30 hoặc tương đương | Lít | 2 | |
| 66 | Thay dầu bổ trợ tay lái (dầu thủy lực 46) xe 29H-52160 | Dầu Castrol hoặc tương đương | Lít | 8 | |
| 67 | Thay nước làm mát xe 29H-52160 | Nước mát Castrol Radicool Premix hoặc tương đương | Lít | 8 | |
| 68 | Thay ổ khóa khởi động ZK898574 xe 29H-52160 | Tương thích với xe 29H-52160. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 69 | Thay dầu cầu xe 29H-52160 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 28 | |
| 70 | Thay dầu hộp số tự động (chính, phụ) xe 29H-52160 | Dầu Castrol SAE 10W40 hoặc tương đương | Lít | 30 | |
| 71 | Thay dầu đầu trục bánh xe 29H-52160 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 20 | |
| 72 | Cụm điều khiển phanh tay bằng hơi xe 29H-52160 | Cụm điều khiển ZK180630 hoặc tương đương, tương thích với xe 29H-52160. Bảo hành 12 tháng | Bộ | 1 | |
| 73 | Dây cu roa dẫn động xe 29H-52160 | Dây Toyo hoặc tương đương, tương thích với xe 29H-52160. Bảo hành 12 tháng | Sợi | 6 | |
| 74 | Xúc rửa thùng chứa nhiên liệu Diêzen xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 75 | Kiểm tra, bảo dưỡng các đường hút xả khí xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 76 | Kiểm tra bảo dưỡng các ống mềm dẫn nước xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 77 | Bảo dưỡng, thay dầu hệ thống dẫn động quạt gió xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 78 | Làm sạch lọc gió động cơ xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 79 | Bảo dưỡng bơm thấp áp, bơm cao áp xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 80 | Kiểm tra, hiệu chỉnh khe hở xu páp xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 81 | Kiểm tra bảo dưỡng bình điện, nạp điện xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 82 | Bảo dưỡng máy phát điện xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 83 | Bảo dưỡng máy khởi động xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 84 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống đèn chiếu sáng, công tắc, cầu chì, giắc cắm xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 85 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống truyền động xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 86 | Kiểm tra bổ sung dầu bổ trợ tay lái, căn chỉnh độ giơ tay lái xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 87 | Kiểm tra, bảo dưỡng các rôtuyn, ba ngang, ba dọc trục đứng xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 88 | Chỉnh độ chụm các bánh xe dẫn hướng xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 89 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống hơi (Máy nén khí, bình nén khí, các đường dẫn khí), van xả an toàn xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 90 | Bảo dưỡng hệ thống phanh xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 91 | Bảo dưỡng hệ thống phun bột xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 92 | Bảo dưỡng hệ thống phun Foam xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 93 | Bảo dưỡng các đầu lăng phun ( lăng nóc, lăng cầm tay,lăng BĐS trước) xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 94 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm ly tâm xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 95 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ (Két nước,bơm,đường ống dẫn nước) xe 29H-52160 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 96 | Bảo dưỡng các van khoá họng hút,họng xả xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 97 | Xúc rửa téc nước xe 29H-52160 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 98 | Thay lọc tinh nhiên liệu xe 29H-48599 | Lọc Sakura SFC 1306-30 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 99 | Thay lọc tách nước nhiên liệu xe 29H-48599 | Lọc Sakura FC-6502_SKR_P556916 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 100 | Thay lọc tách nước khí nén xe 29H-48599 | Lọc WABCO M39x1.5 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 101 | Thay lọc dầu động cơ xe 29H-48599 | Lọc Sakura C- 5715 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 102 | Thay nước làm mát xe 29H-48599 | Castrol Radicool Premix hoặc tương đương | Lít | 8 | |
| 103 | Thay chổi gạt mưa trước xe 29H-48599 | Chổi Denso DCP-022L hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 104 | Thay dầu máy 15W40 xe 29H-48599 | Dầu Castrol Turbo CRB 15W40 hoặc tương đương | Lít | 45 | |
| 105 | Thay dầu thủy lực AW68 xe 29H-48599 | Dầu Castrol AW68 hoặc tương đương | Lít | 90 | |
| 106 | Thay lọc dầu thủy lực xe 29H-48599 | Lọc WIX51623 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng. | Cái | 1 | |
| 107 | Tra mỡ xe 29H-48599 | Mỡ Castrol Spheerol EPL 3 hoặc tương đương | Kg | 5 | |
| 108 | Thay dầu cầu 80W 90 xe 29H-48599 | Dầu Castrol 80W 90 hoặc tương đương | Lít | 27 | |
| 109 | Thay dầu hộp số (chính +phụ) xe 29H-48599 | Dầu Castrol hoặc tương đương, tương thích với xe 29H-48599 | Lít | 30 | |
| 110 | Thay dầu hộp trích công suất SAE 90 xe 29H-48599 | Dầu Castrol SAE 90 hoặc tương đương | Lít | 6 | |
| 111 | Thay dây cu roa xe 29H-48599 | Dây Toyo hoặc tương đương, tương thích với xe 29H-48599. Bảo hành 12 tháng | Sợi | 3 | |
| 112 | Xúc rửa thùng chứa nhiên liệu xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 113 | Kiểm tra, bảo dưỡng các đường hút xả khí xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 114 | Kiểm tra, hiệu chỉnh độ căng đai dẫn động xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 115 | Kiểm tra, bảo dưỡng các ống mềm dẫn nước xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 116 | Kiểm tra bảo dưỡng các công tắc, cảm biến nhiệt độ, áp suất xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 117 | Bảo dưỡng bơm thấp áp xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 118 | Kiểm tra, hiệu chỉnh khe hở xu páp xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 119 | Làm sạch lọc gió động cơ xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 120 | Bảo dưỡng máy phát điện xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 121 | Bảo dưỡng máy khởi động xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 122 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống đèn chiếu sáng, đèn công tắc, cầu chì, giắc cắm xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 123 | Kiểm tra bảo dưỡng bình điện, nạp điện xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 124 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống truyền động xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 125 | Bảo dưỡng hệ thống lái,căn chỉnh độ giơ tay lái xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 126 | Kiểm tra, bảo dưỡng các rô tuyn truyền động, ba ngang, ba dọc, trục đứng xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 127 | Chỉnh độ chụm các bánh xe dẫn hướng xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 128 | Bảo dưỡng hệ thống hơi, van xả an toàn xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 129 | Bảo dưỡng hệ thống phanh (phanh tay + phanh chân) xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 130 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 131 | Nạp ga điều hòa xe 29H-48599 | Kiểm tra, nạp bổ sung ga Freon 134a | Lần | 1 | |
| 132 | Bảo dưỡng các van hệ thống phun bột xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 133 | Bảo dưỡng hệ thống phun Foam xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 134 | Bảo dưỡng cơ cấu điều khiển lăng phun(Lăng nóc, lăng cầm tay, lăng barasoc) xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 135 | Bảo dưỡng các van hệ thống cứu hộ(van khóa họng hút, xả) xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 136 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm ly tâm xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 137 | Bảo dưỡng các xi lanh hơi bổ trợ các van xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 138 | Xúc rửa téc nước xe 29H-48599 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 139 | Thay lọc tinh nhiên liệu xe 73H-0147 | Lọc Mann PU 999/1 x hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 140 | Thay cốc lọc thô nhiên liệu xe 73H-0147 | Lọc Sakura SKB2457 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 141 | Thay lọc dầu động cơ Oil filter xe 73H-0147 | Lọc Mann HU 12140 X hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 142 | Thay chổi gạt mưa trước xe 73H-0147 | Chổi Denso DCP-022L hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 143 | Thay dầu hộp trích công suất xe 73H-0147 | Dầu Castrol hoặc tương đương | Lít | 6 | |
| 144 | Thay nước làm mát xe 73H-0147 | Nước mát Castrol Radicool Premix hoặc tương đương | Lít | 8 | |
| 145 | Thay dầu máy 15W40 xe 73H-0147 | Dầu Castrol Turbo CRB 15W40 hoặc tương đương | Lít | 38 | |
| 146 | Tra mỡ xe 73H-0147 | Mỡ Castrol Spheerol EPL 3 hoặc tương đương | Kg | 5 | |
| 147 | Thay dầu trợ lực lái xe 73H-0147 | Dầu Castrol Hydraulic Oil AW LZ 46 hoặc tương đương | Lít | 8 | |
| 148 | Thay dầu bơm hút chân không 5W-30 | DầuCastrol EDGE 5W-30 A3/B4 hoặc tương đương | Lít | 6 | |
| 149 | Thay dầu cầu 80W90 xe 73H-0147 | Dầu Castrol 80W 90 hoặc tương đương | Lít | 27 | |
| 150 | Thay dầu hộp số tự động SAE 90 (chính + phụ) xe 73H-0147 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 30 | |
| 151 | Thay dầu đầu trục bánh xe SAE 90 xe 73H-0147 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 20 | |
| 152 | Xúc rửa thùng chứa nhiên liệu xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 153 | Kiểm tra, bảo dưỡng các đường hút xả khí xe 73H-0147 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 154 | Kiểm tra hiệu chỉnh độ căng đai dẫn động xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 155 | Kiểm tra, bảo dưỡng các ống mềm dẫn nước xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 156 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc , cảm biến nhiệt độ, áp suất xe 73H-0147 | Kiểm tra đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 157 | Bảo dưỡng bơm thấp áp xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 158 | Hiệu chỉnh khe hở xu páp xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 159 | Bảo dưỡng lọc gió động cơ xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 160 | Bảo dưỡng máy phát điện xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 161 | Bảo dưỡng máy đề xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 162 | Bảo dưỡng hệ thống đèn chiếu sáng, cầu chì, giắc cắm, còi và đèn đặc chủng xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 163 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống truyền động xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 164 | Kiểm tra, hiệu chỉnh độ căng dây cu roa dẫn động xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 165 | Bảo dưỡng hệ thống lái, căn chỉnh độ giơ tay lái xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 166 | Kiểm tra, bảo dưỡng các rô tuyn truyền động, ba ngang, ba dọc, trục đứng xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 167 | Chỉnh độ chụm các bánh xe dẫn hướng xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 168 | Bảo dưỡng hệ thống hơi (máy nén khí, bình nén khí, các đường dẫn khí, van xả an toàn) xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 169 | Bảo dưỡng hệ thống phanh xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 170 | Bảo dưỡng hệ thống nâng hạ ca bin xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 171 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 172 | Nạp ga điều hòa xe 73H-0147 | Kiểm tra, nạp bổ sung ga Freon 134a | Lần | 1 | |
| 173 | Bảo dưỡng hệ thống phun bột (các van) xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 174 | Bảo dưỡng hệ thống phun Foam xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 175 | Bảo dưỡng các van điện điều khiển, hệ thống cứu hộ xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 176 | Bảo dưỡng các đầu lăng phun ( lăng nóc ,lăng cầm tay,lăng BĐS trước) xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 177 | Bảo dưỡng các van khoá họng hút,họng xả xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 178 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm ly tâm xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 179 | Bảo dưỡng các xi lanh hơi bổ trợ các van xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 180 | Xúc rửa téc nước xe 73H-0147 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 181 | Sơn lại chụp đèn tín hiệu xe 73H-0147 | Sơn phục hồi màu đèn tín hiệu. Bảo hành 12 tháng | Lần | 1 | |
| 182 | Thay cốc lọc thô nhiên liệu xe 29H-48556 | Lọc Sakura SKB2457 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 183 | Thay lọc tinh nhiên liệu Fuel filter xe 29H-48556 | Lọc Sakura SFC-1306-30 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 184 | Thay lọc dầu động cơ Oil filter xe 29H-48556 | Lọc Sakura C - 5715 hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 1 | |
| 185 | Thay dầu hộp trích công suất SAE 90 xe 29H-48556 | Dầu Castrol SAE90 hoặc tương đương | Lít | 6 | |
| 186 | Thay dầu bơm hút chân không RX30 xe 29H-48556 | Dầu Castrol RX30 hoặc tương đương | Lít | 6 | |
| 187 | Thay nước làm mát xe 29H-48556 | Nước mát Castrol Radicool Premix hoặc tương đương | Lít | 8 | |
| 188 | Thay chổi gạt mưa trước xe 29H-48556 | Chổi Denso DCP-022L hoặc tương đương. Bảo hành 12 tháng | Cái | 2 | |
| 189 | Thay dầu máy 15W40 xe 29H-48556 | Dầu Castrol Turbo CRB 15W40 hoặc tương đương | Lít | 38 | |
| 190 | Tra mỡ xe 29H-48556 | Mỡ Castrol Spheerol EPL 3 hoặc tương đương | Kg | 5 | |
| 191 | Xúc rửa thùng chứa nhiên liệu xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 192 | Kiểm tra, bảo dưỡng các đường hút xả khí xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 193 | Kiểm tra hiệu chỉnh độ căng đai dẫn động xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 194 | Kiểm tra, bảo dưỡng các ống mềm dẫn nước xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 195 | Kiểm tra, bảo dưỡng các công tắc, cảm biến nhiệt độ, áp suất xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 196 | Bảo dưỡng bơm thấp áp xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 197 | Kiểm tra hiệu chỉnh khe hở xu páp xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 198 | Làm sạch lọc gió động cơ xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 199 | Bảo dưỡng máy phát điện xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 200 | Bảo dưỡng máy khởi động xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 201 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống đèn chiếu sáng, đèn công tắc, cầu chì, giắc cắm xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 202 | Kiểm tra bổ sung dầu cầu, dầu hộp số tự động, dầu đầu trục bánh xe và dầu bổ trợ tay lái xe 29H-48556 | Kiểm tra bổ sung đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 203 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống truyền động xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 204 | Bảo dưỡng hệ thống lái,căn chỉnh độ giơ tay lái xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 205 | Kiểm tra, bảo dưỡng các rô tuyn truyền động, ba ngang, ba dọc, trục đứng xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 206 | Chỉnh độ chụm các bánh xe dẫn hướng xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 207 | Kiểm tra bổ sung dầu trợ lực lái xe 29H-48556 | Kiểm tra bổ sung đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 208 | Bảo dưỡng hệ thống hơi, van xả an toàn xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 209 | Bảo dưỡng hệ thống phanh (phanh tay + phanh chân) xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 210 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống nâng hạ cabin xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 211 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 212 | Nạp ga điều hòa xe 29H-48556 | Kiểm tra, nạp bổ sung ga Freon 134a | Lần | 1 | |
| 213 | Bảo dưỡng các van hệ thống phun bột xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 214 | Bảo dưỡng hệ thống phun Foam xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 215 | Bảo dưỡng cơ cấu điều khiển lăng phun(Lăng nóc, lăng cầm tay, lăng barasoc) xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 216 | Bảo dưỡng các van hệ thống cứu hộ(van khóa họng hút, xả) xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 217 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm ly tâm xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 218 | Bảo dưỡng các xi lanh hơi bổ trợ các van xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 219 | Xúc rửa téc nước xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 220 | Kiểm tra, bảo dưỡng phần ga tay bên bảng điều khiển bên sườn xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 221 | Kiểm tra, hiệu chỉnh màn hình hiển thị xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 | |
| 222 | Kiểm tra bảo dưỡng tổng hơi, hệ thống đường ống xe 29H-48556 | Kiểm tra bảo dưỡng đảm bảo kỹ thuật | Lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi