Gói thầu: Vận chuyển thiết bị vi ba từ kho Viettel tỉnh TP đến trạm phục vụ cho lắp đặt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220890265-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2022 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Tên gói thầu Vận chuyển thiết bị vi ba từ kho Viettel tỉnh TP đến trạm phục vụ cho lắp đặt
Số hiệu KHLCNT 20220890106
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-08-31 11:00:00 đến ngày 2022-09-12 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,568,992,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là3.569.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là -VND(6).
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tối thiểu một t.viên liên danh
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét bao gồm những hợp đồng có các đầu mục công việc: là hợp đồng về cung cấp thiết bị dịch vụ trọn gói có bao gồm dịch vụ vận chuyển, có giá hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá của gói thầu đang xét;
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.498.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
E-CDNT 1.2 Vận chuyển thiết bị vi ba từ kho Viettel tỉnh TP đến trạm phục vụ cho lắp đặt
Dự án đầu tư mở rộng mạng truyền dẫn DWDM/Viba/Đồng bộ năm 2020
160 Ngày
E-CDNT 3 Vốn góp của chủ sở hữu
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI , địa chỉ: Lô B1C, Cụm SXTTCN&CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Tổng Công ty Mạng lưới Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. + Tên đường, phố: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội + Điện thoại: 04.62660049 Fax: 04.62660069 ( Liên hệ: Liên 0977.439.999)
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI , địa chỉ: Lô B1C, Cụm SXTTCN&CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Tổng Công ty Mạng lưới Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. + Tên đường, phố: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội + Điện thoại: 04.62660049 Fax: 04.62660069 ( Liên hệ: Liên 0977.439.999)


E-CDNT 10.7
Không yêu cầu.
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu.
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 41.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Tổng Công ty Mạng lưới Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. + Tên đường, phố: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội + Điện thoại: 04.62660049 Fax: 04.62660069 ( Liên hệ: Liên 0977.439.999)
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Địa chỉ của Người có thẩm quyền: : Lô D26, ngõ 3, đường Tôn Thất Thuyết, phưòng Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: 04.62692149 Fax: 04.62692149.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội
E-CDNT 34

20

20

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Dự án đầu tư mở rộng mạng truyền dẫn DWDM/SDH/Viba/Đồng bộ năm 2019 (điều chỉnh) Tham khảo Phần II, chương V * 0 *
2 HPG0104-HPG9803 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
3 HPG0413-HPG0238 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
4 STG0424-VTU0390 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.800 2 x (4.0 m x 2.2 m x 1.5m)
5 NAN0275-NAN0280 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
6 SLA0659-HBH0107 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
7 DBN0287-DBN0289 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
8 DBN0378-DBN0364 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
9 HPG0115-HPG0528 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
10 DBN0334-DBN0005 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
11 DBN0378-DBN0334 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
12 DBN0016-DBN0190 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
13 DBN0064-DBN0190 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
14 DBN0192-DBN0189 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
15 DBN0192-DBN0064 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
16 HBH0062-HBH0012 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
17 HBH0108-HBH0420 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
18 HBH0383-HBH0391 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
19 HBH0391-HBH0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
20 HBH0395-HBH0383 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
21 HBH0420-HBH0054 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
22 HBH0054-HBH0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
23 SLA0440-SLA0661 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
24 SLA0661-SLA0660 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
25 SLA0791-SLA0447 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
26 SLA0791-SLA0757 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
27 SLA0757-SLA0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
28 THA0039-THA1896 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
29 THA1896-THA0660 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
30 THA0660-THA1106 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
31 THA1106-THA0330 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
32 THA0330-THA1133 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
33 YBI0178-YBI0006 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
34 YBI0380-YBI0178 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
35 NAN0675-12-NAN7026 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
36 QNH0129-QNH0595 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
37 QNH0632-QNH0070 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
38 QNH0012-QNH0667 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
39 LCU0181-LCU0380 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
40 LCU0380-LCU0393 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
41 LCU0393-LCU0254 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
42 SLA0484-SLA0440 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
43 SLA0660-SLA0742 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
44 SLA0447-SLA0742 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
45 QNI0532-QNI0089 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
46 DNG0020-DNG0030 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
47 KHA0028-KHA0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
48 KHA0028-KHA0227 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
49 TTH0107-TTH0055 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
50 TTH0032-TTH0014 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
51 TTH0052-TTH0304 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
52 KTM0074-KTM0134-11 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
53 KTM0101-KTM0134-11 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
54 QNI0041-QNI0536 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
55 QNI0302-QNI0504 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
56 QNM0022-QNM0198 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
57 QNM0298-QNM0021 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
58 QNM0684-QNM0198 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
59 QNM0684-QNM0471 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
60 QNM0684-QNI0302 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
61 QNM0050-QNM0422 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
62 QNM0471-QNM0773 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
63 QNM0773-QNM0298 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
64 QNM0489-QNM8722 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
65 QNM0556-QNM0489 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
66 CMU0129-CMU8209 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
67 DNI0758-DNI3993 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
68 TVH0103-TVH0435 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
69 TVH0436-TVH0123 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
70 BTE0376-BTE0469 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
71 KGG0114-KGG7012 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
72 KGG7012-KGG8204 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
73 DTP0269-DTP0031 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
74 DTP0269-DTP0128 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
75 TGG0665-TGG0222 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
76 LAN0260-LAN0665 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
77 STG0128-STG0040 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
78 HPG0104-HPG9803 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
79 HPG0413-HPG0238 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
80 STG0424-VTU0390 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.800 2 x (4.0 m x 2.2 m x 1.5m)
81 NAN0275-NAN0280 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
82 SLA0659-HBH0107 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
83 DBN0287-DBN0289 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
84 DBN0378-DBN0364 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
85 HPG0115-HPG0528 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
86 DBN0334-DBN0005 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
87 DBN0378-DBN0334 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
88 DBN0016-DBN0190 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
89 DBN0064-DBN0190 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
90 DBN0192-DBN0189 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
91 DBN0192-DBN0064 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
92 HBH0062-HBH0012 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
93 HBH0108-HBH0420 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
94 HBH0383-HBH0391 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
95 HBH0391-HBH0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
96 HBH0395-HBH0383 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
97 HBH0420-HBH0054 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
98 HBH0054-HBH0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
99 SLA0440-SLA0661 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
100 SLA0661-SLA0660 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
101 SLA0791-SLA0447 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
102 SLA0791-SLA0757 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
103 SLA0757-SLA0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
104 THA0039-THA1896 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
105 THA1896-THA0660 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
106 THA0660-THA1106 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
107 THA1106-THA0330 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
108 THA0330-THA1133 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
109 YBI0178-YBI0006 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
110 YBI0380-YBI0178 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
111 NAN0675-12-NAN7026 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
112 QNH0129-QNH0595 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
113 QNH0632-QNH0070 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
114 QNH0012-QNH0667 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
115 LCU0181-LCU0380 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
116 LCU0380-LCU0393 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
117 LCU0393-LCU0254 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
118 SLA0484-SLA0440 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
119 SLA0660-SLA0742 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
120 SLA0447-SLA0742 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
121 QNI0532-QNI0089 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
122 DNG0020-DNG0030 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
123 KHA0028-KHA0062 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
124 KHA0028-KHA0227 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
125 TTH0107-TTH0055 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
126 TTH0032-TTH0014 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
127 TTH0052-TTH0304 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
128 KTM0074-KTM0134-11 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
129 KTM0101-KTM0134-11 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
130 QNI0041-QNI0536 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
131 QNI0302-QNI0504 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
132 QNM0022-QNM0198 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
133 QNM0298-QNM0021 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
134 QNM0684-QNM0198 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
135 QNM0684-QNM0471 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
136 QNM0684-QNI0302 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
137 QNM0050-QNM0422 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
138 QNM0471-QNM0773 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
139 QNM0773-QNM0298 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
140 QNM0489-QNM8722 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
141 QNM0556-QNM0489 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
142 CMU0129-CMU8209 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
143 DNI0758-DNI3993 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
144 TVH0103-TVH0435 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
145 TVH0436-TVH0123 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
146 BTE0376-BTE0469 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
147 KGG0114-KGG7012 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
148 KGG7012-KGG8204 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
149 DTP0269-DTP0031 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
150 DTP0269-DTP0128 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
151 TGG0665-TGG0222 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
152 LAN0260-LAN0665 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
153 STG0128-STG0040 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
154 2. Dự án đầu tư mở rộng mạng truyền dẫn DWDM/Viba/Đồng bộ năm 2020 Tham khảo Phần II, chương V * 0 *
155 QNH0177-QNH0551 Tham khảo Phần II, chương V Kg 0 *
156 QNH0024-QNH0081 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
157 HAN0070-HAN0657 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
158 QNH0639-QNH0008 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
159 HNI2166-HNI0253 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
160 HTY0202-HTY0435 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
161 QNH0103-QNH0043 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
162 THA0870-THA1465 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
163 HNI5673-HNI1929 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
164 HAN0325-HNI6300 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
165 QBH8204-QBH0486 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
166 QNH1103-QNH0663 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
167 HAN0878-HAN0953 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
168 HNI6963-HNI4421 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
169 HNI4116-HNI3715 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
170 THA1299-THA1140 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
171 THA1140-THA1448 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
172 THA1448-THA0038 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
173 KHA0306-KHA0197 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
174 KTM0014-KTM0123 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
175 KTM0245-KTM0247 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
176 BDH0367-BDH0307 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
177 GLI0070-GLI0585 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
178 LDG0658-LDG0090 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
179 DNG0294-DNG0040 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
180 DNG0536-DNG0176 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
181 QNM0045-QNM0441 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
182 KGG0111-KGG0796 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
183 TGG0146-TGG0614 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
184 TGG0684-TGG0142 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
185 HCM6195-HCM1428 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
186 HCM0424-HCM0175 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
187 HCM2008-HCM0425 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
188 HCM1179-HCM2153 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
189 HCM0426-HCM3782 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
190 HCM1162-HCM6168 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
191 HCM2874-HCM6389 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
192 HCM4144-HCM1183 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
193 HCM4347-HCM2515 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
194 DNI1397-DNI0625 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
195 BTE0623-BTE0049 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
196 BTE0259-BTE0377 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
197 TGG0755-TGG0039 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
198 HCM4196-HCM4359 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
199 STG0077-STG0447 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
200 STG0128-STG0186 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
201 TVH0377-TVH0128 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
202 LCU0181-LCU0328 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
203 QNH0005-QNH0078 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
204 THA1118-THA0065 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
205 QNH0023-QNH0248 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
206 QNH8203-QNH0039 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
207 QNH0583-QNH8203 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
208 BDH0038-BDH0070 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
209 QNI0532-QNI0476 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
210 BTN9708-BTN0437 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.320 2 x (3.0 m x 2.5 m x 1.2m)
211 BTN9706-BTN9701 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.320 2 x (3.0 m x 2.5 m x 1.2m)
212 VTU4912-STG0331 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.320 2 x (3.0 m x 2.5 m x 1.2m)
213 KGG0791-KGG8209 Tham khảo Phần II, chương V Kg 2.200 2 x (4.0 m x 2.2 m x 1.5m)
214 KGG8209-KGG1203 Tham khảo Phần II, chương V Kg 500 2 x (2.0 m x 2.0 m x 1.0m)
215 KGG0502-KGG0038 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
216 CMU0170-CMU8205 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
217 VLG0060-VLG0212 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
218 VLG0433-VLG0183 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
219 BTE0617-BTE0081 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
220 TVH0017-TVH0239 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
221 BPC0262-BPC0208 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
222 HCM0967-HCM2161 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
223 AGG0121-AGG0242 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
224 HCM3804-HCM2144 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
225 HCM2376-HCM2760 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
226 HCM0089-HCM2028 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
227 HCM4239-HCM1578 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
228 HCM4355-HCM3943 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
229 HCM4368-HCM3123 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
230 HCM4454-HCM0446 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
231 HCM3614-HCM3602 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
232 HCM6059-HCM1721 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
233 HCM6204-HCM1920 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
234 HCM0694-HCM6393 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
235 HCM2070-HCM4487 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
236 HCM2392-HCM1643 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
237 HCM1204-HCM1205 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
238 HCM1175-HCM1554 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
239 HCM2454-HCM0770 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
240 HCM0651-HCM1659 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
241 HCM1014-HCM1160 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
242 QNH0177-QNH0551 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
243 QNH0024-QNH0081 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
244 HAN0070-HAN0657 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
245 QNH0639-QNH0008 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
246 HNI2166-HNI0253 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
247 HTY0202-HTY0435 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
248 QNH0103-QNH0043 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
249 THA0870-THA1465 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
250 HNI5673-HNI1929 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
251 HAN0325-HNI6300 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
252 QBH8204-QBH0486 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
253 QNH1103-QNH0663 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
254 HAN0878-HAN0953 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
255 HNI6963-HNI4421 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
256 HNI4116-HNI3715 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
257 THA1299-THA1140 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
258 THA1140-THA1448 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
259 THA1448-THA0038 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
260 KHA0306-KHA0197 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
261 KTM0014-KTM0123 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
262 KTM0245-KTM0247 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
263 BDH0367-BDH0307 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
264 GLI0070-GLI0585 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
265 LDG0658-LDG0090 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
266 DNG0294-DNG0040 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
267 DNG0536-DNG0176 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
268 QNM0045-QNM0441 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
269 KGG0111-KGG0796 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
270 TGG0146-TGG0614 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
271 TGG0684-TGG0142 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
272 HCM6195-HCM1428 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
273 HCM0424-HCM0175 Tham khảo Phần II, chương V Kg 95 1.0m x 1.0m x 0.5m
274 HCM2008-HCM0425 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
275 HCM1179-HCM2153 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
276 HCM0426-HCM3782 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
277 HCM1162-HCM6168 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
278 HCM2874-HCM6389 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
279 HCM4144-HCM1183 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
280 HCM4347-HCM2515 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
281 DNI1397-DNI0625 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
282 BTE0623-BTE0049 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
283 BTE0259-BTE0377 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
284 TGG0755-TGG0039 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
285 HCM4196-HCM4359 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
286 STG0077-STG0447 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
287 STG0128-STG0186 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
288 TVH0377-TVH0128 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
289 LCU0181-LCU0328 Tham khảo Phần II, chương V Kg 135 1.4m x 1.4m x 0.6m
290 QNH0005-QNH0078 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
291 THA1118-THA0065 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
292 QNH0023-QNH0248 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
293 QNH8203-QNH0039 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
294 QNH0583-QNH8203 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
295 BDH0038-BDH0070 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
296 QNI0532-QNI0476 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
297 BTN9708-BTN0437 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.320 2 x (3.0 m x 2.5 m x 1.2m)
298 BTN9706-BTN9701 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.320 2 x (3.0 m x 2.5 m x 1.2m)
299 VTU4912-STG0331 Tham khảo Phần II, chương V Kg 1.320 2 x (3.0 m x 2.5 m x 1.2m)
300 KGG0791-KGG8209 Tham khảo Phần II, chương V Kg 2.060 2 x (3.4 m x 2.2 m x 1.5m)
301 KGG8209-KGG1203 Tham khảo Phần II, chương V Kg 500 2 x (2.0 m x 2.0 m x 1.0m)
302 KGG0502-KGG0038 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
303 CMU0170-CMU8205 Tham khảo Phần II, chương V Kg 180 2 x (1.4m x 1.4m x 0.5m)
304 VLG0060-VLG0212 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
305 VLG0433-VLG0183 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
306 BTE0617-BTE0081 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
307 TVH0017-TVH0239 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
308 BPC0262-BPC0208 Tham khảo Phần II, chương V Kg 155 2 x (1.0m x 1.0m x 0.6m)
309 HCM0967-HCM2161 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
310 AGG0121-AGG0242 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
311 HCM3804-HCM2144 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
312 HCM2376-HCM2760 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
313 HCM0089-HCM2028 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
314 HCM4239-HCM1578 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
315 HCM4355-HCM3943 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
316 HCM4368-HCM3123 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
317 HCM4454-HCM0446 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
318 HCM3614-HCM3602 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
319 HCM6059-HCM1721 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
320 HCM6204-HCM1920 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
321 HCM0694-HCM6393 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
322 HCM2070-HCM4487 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
323 HCM2392-HCM1643 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
324 HCM1204-HCM1205 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
325 HCM1175-HCM1554 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
326 HCM2454-HCM0770 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
327 HCM0651-HCM1659 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
328 HCM1014-HCM1160 Tham khảo Phần II, chương V Kg 55 0.8m 0.8m x 0.5m
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là3.569E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.2Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là -VND(6).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
2.1Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là3.569.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.2Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là -VND(6).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét bao gồm những hợp đồng có các đầu mục công việc: là hợp đồng về cung cấp thiết bị dịch vụ trọn gói có bao gồm dịch vụ vận chuyển, có giá hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá của gói thầu đang xét;
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.498.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->