Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220898630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2022 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20220898119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-31 16:31:00 đến ngày 2022-09-20 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,119,745,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.56E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): ( Tính từ 01/8/2017 đến thời điểm đóng thầu).* Ghi chú:1) Hợp đồng tương tự: là hợp đồng thi công công trình đường giao thông/ hoặc hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật. 2) Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT gồm:- Hợp đồng thi công xây dựng;- Tài liệu chứng minh tính chất tương tự: Nội dung hợp đồng hoặc Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế hoặc Bản vẽ thiết kế kèm theo hợp đồng hoặc các tài liệu khác để chứng minh các yếu tố tương tự.- Tài liệu chứng minh giá trị, khối lượng hoàn thành: + Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản quyết toán/thanh lý hợp đồng đối với các hợp đồng đã hoàn thành; + Bản xác nhận của chủ đầu tư hoặc Bản xác nhận giá trị khối lượng hoàn thành có xác nhận của chủ đầu tư và nhà thầu đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn giá trị công việc hoặc các tài liệu tương đương.* Trong trường hợp hợp đồng đã thể hiện các thông tin theo yêu cầu thì chỉ cần chứng minh bằng hợp đồng kinh tế và tài liệu thể hiện giá trị hoàn thành.3) Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Ngoài các tài liệu theo yêu cầu, nhà thầu phải cung cấp thỏa thuận hoặc tài liệu chứng minh giá trị thực hiện của mình (đối với hợp đồng liên danh) hoặc Hợp đồng thi công xây lắp giữa Nhà thầu chính với Chủ đầu tư (đối với hợp đồng thầu phụ). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 12.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥24.000.000.000 VND. Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; chuyên ngành xây dựng công trình giao thông đường bộ- Đã hoàn thành khóa huấn luyện chỉ huy trưởng công trường.- Đáp ứng yêu cầu về điều kiện hành nghề đối với chỉ huy trưởng công trường theo quy định tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP.- Đã tham gia huấn luyện an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Đã làm chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ chỉ huy trưởng công trường.- Tài liệu chứng minh nhân sự đáp ứng yêu cầu về điều kiện hành nghề đối với chỉ huy trưởng công trường theo quy định tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP.- Chứng nhận an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm là Chỉ huy trưởng công trường và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Biên bản nghiệm thu/hoặc xác nhận của chủ đầu tư/hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.*Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, nhà thầu có thể bố trí chỉ huy trưởng cho cả liên danh nhưng phải có thỏa thuận giữa các thành viên liên danh. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; chuyên ngành xây dựng công trình giao thông đường bộ- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự + Quyết định phân công nhiệm vụ/hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật trắc địa công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; chuyên ngành trắc địa công trình- Đã làm cán bộ trắc địa ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ / hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ trắc địa công trình và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự+ Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật trắc địa công trình phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên, ngành cấp thoát nước/ hoặc đô thị.- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ / hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự + Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật khối lượng và thanh quyết toán |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học chuyên ngành kinh tế xây dựng hoặc giao thông;- Đã làm cán bộ kỹ thuật khối lượng ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ khối lượng và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự+ Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ khối lượng phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; ngành bảo hộ lao động/ hoặc giao thông/hoặc các chuyên ngành về xây dựng.- Đã tham gia huấn luyện an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Đã làm cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Chứng nhận an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ an toàn lao động và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự + Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật phụ trách ATLĐ phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy đào | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích gầu ≤ 0,8m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy trộn vữa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích ≥ 150L |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy đầm bê tông, đầm dùi | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất ≥ 1,5KW |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Máy đầm bê tông, đầm bàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất ≥ 1KW |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy cắt uốn thép | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất ≥ 5kw, có thể cắt uốn được thép từ D10-D30mm |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy cắt bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 5kW |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Máy khoan bê tông cầm tay | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 1,5kW |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 8-Ô tô tưới nước | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 5m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Ô tô vận chuyển | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≤ 5T |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 10-Máy lu | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 10T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 11-Cần cẩu | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 6 T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| E-CDNT 1.2 |
Thi công xây dựng Cải tạo cụm đường ngõ và hạ tầng kỹ thuật phường Tân Mai 360 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | 1. Đăng ký kinh doanh hoặc tài liệu tương đương. 2. Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng của tổ chức, lĩnh vực: Thi công công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật, hạng III trở lên. 3. Báo cáo tài chính 2019 ÷ 2021 + tài liệu quy định tại Mẫu số 13A và Văn bản xác nhận của cơ quan thuế v/v nhà thầu đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế năm 2021 trước thời điểm đóng thầu (bắt buộc) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh. 4. Tài liệu chứng minh nguồn lực tài chính phù hợp Mẫu số 14,15. 5. Tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự theo yêu cầu của E-HSMT (Mẫu số 03). 6. Tài liệu của nhân sự: Nhà thầu cung cấp tài liệu của nhân sự theo yêu cầu của E-HSMT (Mẫu số 04A). 7. Tài liệu chứng minh khả năng huy động thiết bị thi công Mẫu số 04B: - Thiết bị thuộc sở hữu nhà thầu: Hợp đồng mua bán hoặc Hóa đơn tài chính hoặc các tài liệu chứng minh sử hữu khác như: Đăng ký, đăng kiểm, Giấy kiểm định (bắt buộc đối với máy đào, ô tô vận chuyển, Cần cẩu, máy lu); - Thiết bị đi thuê: HĐ cho thuê (gốc)+ Tài liệu sở hữu thiết bị; 8. Giải pháp và phương pháp luận thực hiện đáp ứng yêu cầu được nêu tại Mục 3 Chương III. * Lưu ý: Nhà thầu phải scan tài liệu từ bản gốc hoặc bản chứng thực kèm theo E-HSDT và còn hiệu lực sử dụng. Nhà thầu phải chuẩn bị sẵn sàng các tài liệu để đối chiếu với thông tin nhà thầu kê khai trong E-HSDT và để lưu trữ. Nhà thầu phải chịu trách nhiệm về tính chính xác và đúng đắn của tài liệu trong E-HSDT. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 250.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai. Địa chỉ: Trung tâm hành chính Quận Hoàng Mai, số 8, ngõ 6, phố Bùi Huy Bích, phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Uỷ ban nhân dân quận Hoàng Mai. Địa chỉ: Khu Trung tâm hành chính quận Hoàng Mai, phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: UBND quận Hoàng Mai - Khu trung tâm hành chính quận Hoàng Mai, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, TP Hà Nội. - Đường dây nóng của Báo Đấu thầu theo số điện thoại 0243.768.6611. |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, 4, nền đường T1 (Ngách 251/2 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,392 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,249 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,249 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,015 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,71 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,71 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,71 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,163 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,232 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,848 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,201 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,08 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,317 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,784 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,759 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,67 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,061 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,257 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,821 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,329 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3/1km |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,048 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,659 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,78 | m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,78 | 1m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,048 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,048 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,048 | 100m3/1km |
| 52 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,21 | 1m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,76 | m3 |
| 58 | Cắt khe co đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,425 | 10m |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 91,4 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 91,4 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 91,4 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,112 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,112 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,112 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,637 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,637 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,637 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,651 | m3 |
| 69 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,651 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,651 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,651 | m3 |
| 72 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,832 | tấn |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,832 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,832 | tấn |
| 75 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,77 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,77 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,77 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,218 | tấn |
| 79 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,218 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,218 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,218 | tấn |
| B | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nền đường T2 (Ngách 251/4 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,346 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,668 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,727 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,727 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,727 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,17 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,207 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,81 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,744 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70,734 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,692 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,739 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,667 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,057 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,256 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,805 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,455 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,078 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,148 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,733 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,31 | m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,31 | 1m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,083 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,083 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,083 | 100m3/1km |
| 52 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,79 | 1m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3/1km |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,062 | m3 |
| 58 | Cắt khe co đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,886 | 10m |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 96,7 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 96,7 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 96,7 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,662 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,662 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,662 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,019 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,019 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,019 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,643 | m3 |
| 69 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,643 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,643 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,643 | m3 |
| 72 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,807 | tấn |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,807 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,807 | tấn |
| 75 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,641 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,641 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,641 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,214 | tấn |
| 79 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,214 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,214 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,214 | tấn |
| C | Rãnh xây B400, hố ga loại 3, 4, nền đường T3 (Ngõ 259 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,182 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,249 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,249 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,803 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,328 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,328 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,328 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,878 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,817 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,108 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,53 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,474 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,364 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,088 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,359 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,569 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,138 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,586 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,633 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,966 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,072 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,66 | m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,66 | 1m3 |
| 49 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 1m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,027 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,027 | 100m3/1km |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,027 | 100m3/1km |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,397 | m3 |
| 55 | Cắt khe co đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,239 | 10m |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,2 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,2 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,2 | m3 |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,88 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,88 | m3 |
| 61 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,88 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,778 | m3 |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,778 | m3 |
| 64 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,778 | m3 |
| 65 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,885 | m3 |
| 66 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,885 | m3 |
| 67 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,885 | m3 |
| 68 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,885 | m3 |
| 69 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,683 | tấn |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,683 | tấn |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,683 | tấn |
| 72 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,573 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,573 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,573 | 1000v |
| 75 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,648 | tấn |
| 76 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,648 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,648 | tấn |
| 78 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,648 | tấn |
| D | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nền đường T4 (Ngách 240/3 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,636 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,85 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,409 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,409 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,409 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,094 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,663 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,995 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,13 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,03 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,18 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,272 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,713 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,432 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,684 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,166 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,109 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,807 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,142 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,582 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,759 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,12 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,12 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,031 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,031 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,031 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,035 | m3 |
| 53 | Cắt khe co đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,282 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,2 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,2 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,2 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,409 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,409 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,409 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,201 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,201 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,201 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,069 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,069 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,069 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,069 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,261 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,261 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,261 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,737 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,737 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,737 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | tấn |
| E | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nền đường T5 (Ngách 240/9 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,456 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,756 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,756 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,028 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,028 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,499 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,605 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,605 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,605 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,181 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,726 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,089 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,187 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,413 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,526 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,912 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,356 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,623 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,987 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,239 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,484 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,329 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,077 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,792 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,08 | m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,08 | 1m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3/1km |
| 52 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,82 | 1m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3/1km |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,088 | 100m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,163 | m3 |
| 58 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,286 | 10m |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 87,4 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 87,4 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 87,4 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 78,292 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 78,292 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 78,292 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,81 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,81 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,81 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,538 | m3 |
| 69 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,538 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,538 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,538 | m3 |
| 72 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,839 | tấn |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,839 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,839 | tấn |
| 75 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,87 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,87 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,87 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,142 | tấn |
| 79 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,142 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,142 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,142 | tấn |
| F | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nền đường T6 (Ngách 240/9 phố Tân Mai) từ cọc DT1 đến cọc CT1 | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,282 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,017 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,017 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 95,872 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,959 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,959 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,959 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,244 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,952 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,428 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,304 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,956 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 103,438 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,564 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,721 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,014 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,389 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,302 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 102 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,984 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,316 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,316 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,167 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,232 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,232 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,232 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,153 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,007 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,326 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,989 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,661 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,551 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,233 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,208 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | 1 cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,22 | m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,22 | 1m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,112 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,112 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,112 | 100m3/1km |
| 52 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 1m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,072 | 100m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,178 | m3 |
| 58 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,517 | 10m |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 134,7 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 134,7 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 134,7 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 112,609 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 112,609 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 112,609 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70,597 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70,597 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70,597 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,509 | m3 |
| 69 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,509 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,509 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,509 | m3 |
| 72 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,899 | tấn |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,899 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,899 | tấn |
| 75 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,339 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,339 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,339 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,877 | tấn |
| 79 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,877 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,877 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,877 | tấn |
| G | Rãnh xây B400, nền đường T6 (Ngách 240/9 phố Tân Mai) từ cọc DT2-CT2 | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,568 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,79 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,168 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,168 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,168 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,049 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,467 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,069 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,718 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,84 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,136 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,964 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,228 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,362 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,088 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,644 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23 | 1cấu kiện |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,47 | m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,47 | 1m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3/1km |
| 24 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,45 | 1m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,021 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,317 | m3 |
| 30 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,16 | 10m |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,3 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,3 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,3 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,642 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,642 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,642 | m3 |
| 37 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,117 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,117 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,117 | m3 |
| 40 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | m3 |
| 41 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | m3 |
| 44 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,746 | tấn |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,746 | tấn |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,746 | tấn |
| 47 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,045 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,045 | 1000v |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,045 | 1000v |
| 50 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,369 | tấn |
| 51 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,369 | tấn |
| 52 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,369 | tấn |
| 53 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,369 | tấn |
| H | Rãnh xây B400, hố ga loại 2A, nền đường T6 (Ngách 240/9 phố Tân Mai) từ cọc DT3 đến cọc CT3 | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,892 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,67 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,022 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,533 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,028 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,623 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,838 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,784 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,814 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,095 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,15 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,036 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,681 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,474 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,189 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,284 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,55 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,349 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,63 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,63 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,016 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,016 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,016 | 100m3/1km |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,251 | m3 |
| 49 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,701 | 10m |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,3 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,3 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,3 | m3 |
| 53 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,706 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,706 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,706 | m3 |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,772 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,772 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,772 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,237 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,237 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,237 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,237 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,496 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,496 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,496 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,195 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,195 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,195 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,187 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,187 | tấn |
| 71 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,187 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,187 | tấn |
| I | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T7 (Ngõ 183 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,154 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,63 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,14 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,103 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,655 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,197 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,865 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,032 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,308 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,656 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,658 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,042 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,253 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,735 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 66 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,807 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,616 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,911 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,77 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,77 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,34 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,65 | m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,048 | 100m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,099 | m3 |
| 54 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,555 | 10m |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,9 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,9 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,9 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 82,942 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 82,942 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 82,942 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,212 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,212 | m3 |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,212 | m3 |
| 64 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 67 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,732 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,732 | tấn |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,732 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,415 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,415 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,415 | 1000v |
| 74 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,165 | tấn |
| 75 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,165 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,165 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,165 | tấn |
| J | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T8 (Ngõ 167 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,36 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,66 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,627 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,627 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,627 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,214 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,822 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,639 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 74,816 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,72 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,745 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,668 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,059 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,257 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,81 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,455 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,241 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,506 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,08 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,08 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,091 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,091 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,091 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,46 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,015 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,015 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,015 | 100m3/1km |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,93 | m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,062 | 100m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 33,224 | m3 |
| 54 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,817 | 10m |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88,7 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88,7 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88,7 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 85,447 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 85,447 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 85,447 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,796 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,796 | m3 |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,796 | m3 |
| 64 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,645 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,645 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,645 | m3 |
| 67 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,645 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,218 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,218 | tấn |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,218 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,184 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,184 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,184 | 1000v |
| 74 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,216 | tấn |
| 75 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,216 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,216 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,216 | tấn |
| K | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T9 (Ngõ 163 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,23 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,44 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,624 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,624 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,624 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,148 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,144 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,716 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,198 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,06 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,473 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,46 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,689 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,662 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,048 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,254 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,763 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,902 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,099 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,099 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,099 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,056 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,657 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,072 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,99 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,99 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | 100m3/1km |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,023 | m3 |
| 49 | Cắt khe co đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,012 | 100m |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 78,7 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 78,7 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 78,7 | m3 |
| 53 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,982 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,982 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,982 | m3 |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,318 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,318 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,318 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,618 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,618 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,618 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,618 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,494 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,494 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,494 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,994 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,994 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,994 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,171 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,171 | tấn |
| 71 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,171 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,171 | tấn |
| L | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T10 (Ngõ 173 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,248 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,63 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,556 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,556 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,556 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,142 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,154 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,731 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,199 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,658 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70,214 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,496 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,697 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,662 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,05 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,254 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,769 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,807 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,621 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,935 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,57 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,57 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,056 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,056 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,056 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,47 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,149 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,58 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,512 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,9 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,9 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,9 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,772 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,772 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,772 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,55 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,55 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,55 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,619 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,619 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,619 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,619 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,281 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,281 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,281 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,303 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,303 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,303 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,173 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,173 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,173 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,173 | tấn |
| M | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T11 (Ngõ 191 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,166 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,36 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,614 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,614 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,614 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,155 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,11 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,664 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,197 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,455 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 73,73 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,332 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,661 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,658 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,043 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,253 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,74 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 66 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,091 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,101 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,101 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,101 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,059 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,681 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,129 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,057 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,057 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,057 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,58 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,55 | m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,048 | 100m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,071 | m3 |
| 54 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,77 | 10m |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,2 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,2 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,2 | m3 |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,693 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,693 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,693 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,824 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,824 | m3 |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,824 | m3 |
| 64 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 67 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,607 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,261 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,261 | tấn |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,261 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,775 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,775 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,775 | 1000v |
| 74 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,166 | tấn |
| 75 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,166 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,166 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,166 | tấn |
| N | Rãnh cải tạo B400, xây rãnh B400 hoàn trả, hố ga loại 1, 2, 3, ga thăm, bó vỉa, vỉa hè, xây bó cây, nâng ga bưu điện, van chặn, nền đường, tổ chức giao thông T12 (Ngách 147/2 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Nhân công, máy nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 266 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,657 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,143 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,04 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,188 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,268 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,268 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,268 | 100m3/1km |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,292 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,34 | 100m2 |
| 11 | Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,174 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,215 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,021 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,152 | m3 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 266 | 1 cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,192 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,192 | 100m3/1km |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 266 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,393 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,09 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m2 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,576 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,608 | m2 |
| 24 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,16 | m2 |
| 25 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,109 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,129 | 100m2 |
| 27 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,104 | 10m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,054 | m3 |
| 29 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,416 | 1m3 |
| 30 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,056 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,08 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,08 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,08 | 100m3/1km |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,395 | 1m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,499 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,713 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,713 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,713 | 100m3/1km |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,397 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m3 |
| 41 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,22 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,141 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,831 | m3 |
| 44 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,979 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48,429 | m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,565 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,192 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,933 | m3 |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | 1 cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,029 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,029 | 100m3/1km |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | 1cấu kiện |
| 53 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | bộ |
| 54 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34 | 1 cấu kiện |
| 55 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,768 | 10m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,553 | m3 |
| 57 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,166 | 1m3 |
| 58 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,559 | 1m3 |
| 63 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,036 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3/1km |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3/1km |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 69 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,296 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,444 | m3 |
| 72 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,949 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,387 | m2 |
| 74 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | tấn |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m2 |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,302 | m3 |
| 77 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1 cấu kiện |
| 78 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 81 | Mua khung, nắp ghi gang tải trọng 400KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | bộ |
| 82 | Lắp các loại CKđúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34 | 1 cấu kiện |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,326 | m3 |
| 84 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,498 | 1m3 |
| 85 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,308 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,308 | 100m3/1km |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 15 km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,308 | 100m3/1km |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,353 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,181 | 100m2 |
| 91 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,53 | m2 |
| 92 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 90,5 | m |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 91 | 1 cấu kiện |
| 94 | Thảo dỡ gạch block cũ lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 282,41 | m2 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,169 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,169 | 100m3/1km |
| 97 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,169 | 100m3/1km |
| 98 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,708 | 1m3 |
| 99 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,297 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,424 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,424 | 100m3/1km |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,424 | 100m3/1km |
| 103 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 104 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,488 | 100m2 |
| 105 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,902 | m3 |
| 106 | Lớp vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 248,78 | m2 |
| 107 | Lát vỉa hè gạch bê tông vân đá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 248,78 | m2 |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,265 | 1m3 |
| 109 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 112 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,632 | m3 |
| 114 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m2 |
| 115 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,752 | m3 |
| 116 | Nhân công, máy nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | 1cấu kiện |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,98 | m3 |
| 118 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,594 | 1m3 |
| 119 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3/1km |
| 122 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3/1km |
| 123 | Ván khuôn cổ ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,275 | 100m2 |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,6 | m3 |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | 1cấu kiện |
| 126 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | m3 |
| 127 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,63 | m3 |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 130 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,85 | m3 |
| 131 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,266 | 1m3 |
| 132 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 135 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 136 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,837 | 1m3 |
| 137 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,09 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,128 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,128 | 100m3/1km |
| 140 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,128 | 100m3/1km |
| 141 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,007 | 100m3 |
| 142 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 143 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,474 | 100m2 |
| 144 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,86 | 100m2 |
| 145 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,474 | 100m2 |
| 146 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,707 | 100tấn |
| 147 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,707 | 100tấn |
| 148 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,707 | 100tấn |
| 149 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,79 | m2 |
| 150 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,18 | m2 |
| 151 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,24 | 1m3 |
| 152 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 155 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 156 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | m3 |
| 157 | Mua biển tám giác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | chiếc |
| 158 | Thanh liên kết biển với cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 159 | Cột biển báo D90mm sơn trắng đỏ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | m |
| 160 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| O | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T13 (Hẻm 147/2/51 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,794 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,87 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,509 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,509 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,509 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,118 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,749 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,123 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,132 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,932 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,488 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,588 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,781 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,44 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,697 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,169 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,166 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,538 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,077 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,607 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,29 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,29 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,57 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,284 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,613 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,6 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,6 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,6 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,384 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,384 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,384 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,062 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,062 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,062 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,077 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,077 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,077 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,077 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,639 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,639 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,639 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,955 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,955 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,955 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,778 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,778 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,778 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,778 | tấn |
| P | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T14 (Hẻm 147/2/61 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,154 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49,41 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,494 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,494 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,494 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,105 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,943 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,415 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,137 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,854 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,601 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,308 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,936 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,458 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,725 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,176 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,295 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,538 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,084 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,639 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,74 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,74 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,61 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,955 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,645 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,1 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,1 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62,1 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,641 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,641 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,641 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,474 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,474 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,474 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,121 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,121 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,121 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,121 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,377 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,377 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,377 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,916 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,916 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,916 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 7m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| Q | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nền đường T15 (Ngõ 236 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,662 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 188,29 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,883 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,883 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,883 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,458 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,717 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,076 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,52 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 35,841 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 207,972 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,324 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,905 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,733 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,746 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,666 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,478 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 174 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,408 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,264 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,264 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,947 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,319 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,319 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,319 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,187 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,705 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,075 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,557 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,301 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,092 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,299 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,553 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,63 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,63 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,136 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,136 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,136 | 100m3/1km |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,111 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,203 | m3 |
| 49 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,21 | 10m |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 238,1 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 238,1 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 238,1 | m3 |
| 53 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 199,154 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 199,154 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 199,154 | m3 |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 132,637 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 132,637 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 132,637 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,255 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,255 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,255 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công,78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,255 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,084 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,084 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,084 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,628 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,628 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,628 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,106 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,106 | tấn |
| 71 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,106 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 78m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,106 | tấn |
| R | Rãnh xây B500, hố ga loại 1B, 2B, 2C, 3B, ga đấu nối hiện trạng, nâng ga bưu điện, van chặn, nền đường, hoàn trả đường, tổ chức giao thông T16 (Ngách 147 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,28 | 10m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,11 | m2 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,107 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 104,161 | 1m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,43 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,472 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,472 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,472 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,908 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,155 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,233 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,919 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,971 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 343,168 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 153,2 | m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,35 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,064 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,304 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,25 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,738 | m3 |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 307 | 1 cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,257 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,257 | 100m3/1km |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 307 | 1cấu kiện |
| 29 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,822 | 100m |
| 30 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 89,939 | m2 |
| 31 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,889 | 1m3 |
| 32 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,044 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,063 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,063 | 100m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,063 | 100m3/1km |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,941 | 1m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,723 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,032 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,032 | 100m3/1km |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,032 | 100m3/1km |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,786 | 100m3 |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,719 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,218 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,578 | m3 |
| 46 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,901 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,499 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,005 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,29 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,852 | m3 |
| 51 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23 | 1 cấu kiện |
| 52 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,059 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,059 | 100m3/1km |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23 | 1cấu kiện |
| 55 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23 | bộ |
| 56 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46 | 1 cấu kiện |
| 57 | Nhân công nhấc bộ nắp ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 58 | Nhân công, máy nhấc tấm ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 59 | Cắt khe tường đấu nối | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,136 | 10m |
| 60 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,147 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 65 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 66 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | 1 cấu kiện |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,04 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3/1km |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m3/1km |
| 71 | Ván khuôn cổ ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,305 | 100m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,1 | m3 |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | 1 cấu kiện |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,494 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 78 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,91 | m3 |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13 | cái |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,76 | m3 |
| 82 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,528 | 1m3 |
| 83 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,502 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,717 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,717 | 100m3/1km |
| 86 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,717 | 100m3/1km |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,125 | 100m3 |
| 88 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,474 | 100m3 |
| 89 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,12 | 100m2 |
| 90 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,717 | 100m2 |
| 91 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,12 | 100m2 |
| 92 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,133 | 100tấn |
| 93 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,133 | 100tấn |
| 94 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,133 | 100tấn |
| 95 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 96 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 97 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m2 |
| 98 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m2 |
| 99 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 100 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 101 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 102 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,78 | m2 |
| 103 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,91 | m2 |
| 104 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,24 | 1m3 |
| 105 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 108 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | m3 |
| 110 | Mua biển tám giác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | chiếc |
| 111 | Thanh liên kết biển với cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 112 | Cột biển báo D90mm sơn trắng đỏ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | m |
| 113 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| S | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T17 (Ngách 147/30 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,942 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48,7 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,487 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,487 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,487 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,112 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,369 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,053 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,149 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,53 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,698 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,884 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,275 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,497 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,788 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,191 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,579 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,664 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,067 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,067 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,067 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,118 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,758 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,38 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,38 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,032 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,026 | m3 |
| 49 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,952 | 10m |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,7 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,7 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,7 | m3 |
| 53 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,689 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,689 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,689 | m3 |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,236 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,236 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,236 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,213 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,213 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,213 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,213 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,526 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,526 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,526 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,306 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,306 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,306 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,871 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,871 | tấn |
| 71 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,871 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,871 | tấn |
| T | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T18 (Ngách 147/34 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,432 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,72 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,557 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,557 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,557 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,093 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,141 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,168 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,478 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,864 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,056 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,472 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,747 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,181 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,396 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,296 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,252 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,19 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,62 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,62 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,75 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,091 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,468 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,7 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,7 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,7 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,268 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,268 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,268 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,38 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,38 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,38 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,153 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,153 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,153 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,153 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,837 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,837 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,837 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,281 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,281 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,281 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,829 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,829 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,829 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,829 | tấn |
| U | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nâng ga bưu điện, nền đường T19 (Ngách 147/35 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,314 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,46 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,505 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,505 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,505 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,116 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,03 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,544 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,14 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,606 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,227 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,628 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,005 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,466 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,738 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,179 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,353 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,975 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,11 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,11 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,11 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,159 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,004 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,281 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,28 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 47 | Ván khuôn cổ ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,76 | m3 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,94 | m3 |
| 51 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,94 | 1m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3/1km |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3/1km |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,03 | 100m3 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,561 | m3 |
| 57 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,367 | 10m |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,1 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,1 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,1 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,379 | m3 |
| 62 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,379 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 69,379 | m3 |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,262 | m3 |
| 65 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,262 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,262 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,238 | m3 |
| 68 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,238 | m3 |
| 69 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,238 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,238 | m3 |
| 71 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,476 | tấn |
| 72 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,476 | tấn |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,476 | tấn |
| 74 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,836 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,836 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,836 | 1000v |
| 77 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| 78 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| 79 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| V | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, nền đường T20 (Ngách 147/39 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,37 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,28 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,513 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,513 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,513 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,121 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,06 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,59 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,141 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,864 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,472 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,74 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,029 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,469 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,742 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,18 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,373 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,249 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,149 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,664 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,837 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,22 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,22 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,26 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,286 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,626 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,4 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,4 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,4 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,358 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,358 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,358 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,449 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,449 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,449 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,158 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,158 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,158 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,158 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,97 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,97 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,97 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,79 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,79 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,79 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,859 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,859 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,859 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,859 | tấn |
| W | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T21 (Ngách 147/48 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,148 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,33 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,413 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,413 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,413 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,088 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,94 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,41 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,137 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,038 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,336 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,296 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,934 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,457 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,725 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,176 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,293 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,096 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,061 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,061 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,061 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,087 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,997 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,369 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,91 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,91 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,96 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,311 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,762 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,2 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,2 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,2 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,337 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,337 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,337 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,961 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,961 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,961 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,118 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,118 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,118 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,118 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,191 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,191 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,191 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,869 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,869 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,869 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,807 | tấn |
| X | Rãnh xây B500, hố ga loại 2C, 2B, nâng ga bưu điện, van chặn, nền đường, tổ chức giao thông T22 (Ngách 147/50 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,402 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 84,538 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,973 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,818 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,818 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,818 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,703 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,737 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,606 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,756 | 100m2 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,81 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 241,93 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 126,005 | m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,673 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,52 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,363 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,028 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,169 | m3 |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 252 | 1 cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,212 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,212 | 100m3/1km |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 252 | 1cấu kiện |
| 23 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,84 | 10m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,731 | m3 |
| 25 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,519 | 1m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,082 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,117 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,117 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,117 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,979 | 1m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,559 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,799 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,799 | 100m3/1km |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,799 | 100m3/1km |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,405 | 100m3 |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,021 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,973 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,19 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,459 | m3 |
| 40 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,729 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,374 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,874 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,253 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,089 | m3 |
| 45 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | 1 cấu kiện |
| 46 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m3/1km |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | 1cấu kiện |
| 49 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | bộ |
| 50 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | 1 cấu kiện |
| 51 | Nhân công, máy nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1cấu kiện |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,96 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 56 | Ván khuôn cổ ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,144 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,41 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1cấu kiện |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,532 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,98 | m3 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,56 | m3 |
| 67 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,868 | 1m3 |
| 68 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,417 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,596 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,596 | 100m3/1km |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,596 | 100m3/1km |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3 |
| 73 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,3 | 100m3 |
| 74 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,565 | 100m2 |
| 75 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,52 | 100m2 |
| 76 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,357 | 100m2 |
| 77 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,086 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,955 | 100tấn |
| 79 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,955 | 100tấn |
| 80 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,955 | 100tấn |
| 81 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,07 | m2 |
| 82 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,04 | m2 |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 1m3 |
| 84 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 87 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4 | m3 |
| 89 | Mua biển tám giác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | chiếc |
| 90 | Thanh liên kết biển với cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 91 | Cột biển báo D90mm sơn trắng đỏ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | m |
| 92 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| Y | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T23 (Hẻm 147/50/3 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,78 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,36 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,36 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,36 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,201 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,302 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,117 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,675 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,456 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,56 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,345 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,389 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,616 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,149 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,801 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,727 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,067 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,067 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,067 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,135 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,142 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,26 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,26 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,102 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,406 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,105 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,105 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,105 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,228 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,228 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,228 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,956 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,956 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,956 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,956 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,389 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,389 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,389 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,296 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,296 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,296 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,696 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,696 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,696 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,696 | tấn |
| Z | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T24 (Hẻm 147/50/8 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,956 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,25 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,383 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,383 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,383 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,836 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,254 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,134 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,29 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,78 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,912 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,851 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,448 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,71 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,224 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,412 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,064 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,064 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,064 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,058 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,553 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,42 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,42 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,654 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,056 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,1 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,1 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,1 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,309 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,309 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,309 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,907 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,907 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,907 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,097 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,097 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,097 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,097 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,712 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,712 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,712 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,591 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,591 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,591 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,792 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,792 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,792 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,792 | tấn |
| AA | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T25 (Hẻm 147/50/12 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,942 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,59 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,416 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,416 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,416 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,829 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,243 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,134 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,476 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45,604 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,884 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,845 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,447 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,708 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,219 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,538 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,094 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,087 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,655 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,55 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,55 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,116 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,116 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,116 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,04 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,241 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,955 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,6 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,6 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 61,6 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49,559 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49,559 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49,559 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,792 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,792 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,792 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,094 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,094 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,094 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,094 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,256 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,256 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,256 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,71 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,71 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,71 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,789 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,789 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,789 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,789 | tấn |
| AB | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T26 (Hẻm 147/50/5 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,69 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,19 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,392 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,392 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,392 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,693 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,039 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,13 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,647 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,057 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,38 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,737 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,435 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,689 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,167 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,128 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,395 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,049 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,284 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,575 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,43 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,22 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,22 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,41 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,987 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,568 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,7 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,7 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,7 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,768 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,768 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,768 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,37 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,37 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,37 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,05 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,05 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,05 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,05 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,3 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,3 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,3 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,522 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,522 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,522 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,736 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,736 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,736 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,736 | tấn |
| AC | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T27 (Hẻm 147/50/11 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,926 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64,91 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,649 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,649 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,649 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,141 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,9 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,85 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,164 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,817 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,371 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,852 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,698 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,546 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,866 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,21 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,933 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,98 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,07 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,07 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,07 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,182 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,958 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,35 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,35 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,06 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,021 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,021 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,021 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,075 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,071 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,649 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 83,3 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 83,3 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 83,3 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,503 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,503 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,503 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,433 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,433 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,433 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,331 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,331 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,331 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,331 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,77 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,77 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,77 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,599 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,599 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,599 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,951 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,951 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,951 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,951 | tấn |
| AD | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T28 (Hẻm 147/50/19 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,856 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,99 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,38 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,38 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,38 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,782 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,173 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,598 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,509 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,712 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,808 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,443 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,702 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,17 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,188 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,364 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,049 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,189 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,284 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,567 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,329 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,2 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,2 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,13 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,031 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,349 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,471 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,3 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,3 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,3 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,512 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,512 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,512 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,665 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,665 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,665 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,072 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,072 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,072 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,072 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,782 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,782 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,782 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,491 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,491 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,491 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,75 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,75 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,75 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,75 | tấn |
| AE | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T29 (Hẻm 147/50/21 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,97 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,26 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,463 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,463 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,463 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,111 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,844 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,266 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,135 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,091 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48,438 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,94 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,857 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,449 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,711 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,229 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,601 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,095 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,094 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,666 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,78 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,78 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,058 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,25 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,637 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,748 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,6 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,6 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,6 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,244 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,244 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,244 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,808 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,808 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,808 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,696 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,696 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,696 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,052 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,052 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,052 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,793 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,793 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,793 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,793 | tấn |
| AF | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T30 (Hẻm 147/50/22 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,778 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49,57 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,496 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,496 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,496 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,118 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,74 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,132 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,497 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,035 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,556 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,775 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,439 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,695 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,169 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,16 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,427 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,022 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,189 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,284 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,576 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,428 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CKđúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,38 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,38 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,07 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,028 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,606 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,397 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,665 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,665 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,665 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,243 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,243 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,243 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,062 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,062 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,062 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,062 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,936 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,936 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,936 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,99 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,99 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,99 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,743 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,743 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,743 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,743 | tấn |
| AG | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 2A, nền đường T31 (Hẻm 147/50/23 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,556 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,71 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,447 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,447 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,447 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,105 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,62 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,93 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,128 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,718 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,202 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,112 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,679 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,428 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,678 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,164 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,08 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,344 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,103 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,103 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,103 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,062 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,76 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,414 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CKđúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,15 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,15 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3/1km |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,03 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,162 | m3 |
| 49 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,578 | 10m |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,6 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,6 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,6 | m3 |
| 53 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,053 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,053 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,053 | m3 |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,901 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,901 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,901 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,28 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,28 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,28 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,213 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,213 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,213 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,794 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,794 | tấn |
| 71 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,794 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,794 | tấn |
| AH | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 2A, nền đường T32 (Hẻm 147/50/26 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,904 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50,27 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,503 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,503 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,503 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,122 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,808 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,212 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,134 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,815 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,643 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,808 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,829 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,445 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,705 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,171 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,205 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,213 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,142 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,142 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,142 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,083 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,431 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,152 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,49 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,49 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,055 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,055 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,055 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,027 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,794 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,358 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,385 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,385 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,385 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,465 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,465 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,465 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,114 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,114 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,114 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,114 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,014 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,014 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,014 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,185 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,185 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,185 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,855 | tấn |
| AI | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T33 (Hẻm 147/50/32 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,312 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,94 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,103 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,028 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,543 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,14 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,58 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,56 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,624 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,004 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,466 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,738 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,179 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,352 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,538 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,037 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,091 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,671 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,7 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,7 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,097 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,097 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,097 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,032 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,043 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,423 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,1 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,1 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,1 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,973 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,973 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,973 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,716 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,716 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,716 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,139 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,139 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,139 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,139 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,751 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,751 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,751 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,769 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,769 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,769 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,82 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,82 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,82 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,82 | tấn |
| AJ | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 2A, nền đường T34 (Hẻm 147/50/31 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,44 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,01 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,59 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,59 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,59 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,178 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,266 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,564 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,344 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,88 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,919 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,572 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,906 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,22 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,118 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,202 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,132 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,132 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,132 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,208 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,429 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,29 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,29 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,39 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,75 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,689 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,8 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,8 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,8 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,3 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,3 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,3 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,909 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,909 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,909 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,417 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,417 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,417 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,417 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,176 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,176 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,176 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,475 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,475 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,475 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 18m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,06 | tấn |
| AK | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, nền đường T35 (Hẻm 147/50/39 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,332 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,37 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,464 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,464 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,464 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,107 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,039 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,559 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,14 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,802 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,593 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,664 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,013 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,467 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,739 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,179 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,36 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,538 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,091 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,671 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,94 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,94 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,51 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,03 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,975 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,164 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,2 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,2 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,2 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,953 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,953 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,953 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,424 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,424 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,424 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,141 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,141 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,141 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,141 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,233 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,233 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,233 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,891 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,891 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,891 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,821 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,821 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,821 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,821 | tấn |
| AL | Rãnh xây B500, hố ga loại 2B, 2C, 4B, đấu nối ga hiện trạng, nền đường, hoàn trả đường T36 (Giữa nhà E5-E6 ngách 147/50 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,854 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,828 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,828 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 93,759 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,938 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,938 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,938 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,246 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,174 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,261 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,208 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,982 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 99,749 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34,635 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,957 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,693 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,199 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,283 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,819 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,96 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,933 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,933 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,029 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,029 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,029 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,085 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,251 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,251 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,251 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,14 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,243 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,865 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,15 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,728 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,218 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,063 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,273 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | 1 cấu kiện |
| 47 | Nhân công nhấc bộ nắp ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 48 | Nhân công, máy nhấc tấm ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 49 | Cắt khe tường đấu nối | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,168 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,181 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 55 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,5 | m3 |
| 57 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,5 | 1m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,165 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,165 | 100m3/1km |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,165 | 100m3/1km |
| 61 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,46 | 1m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 64 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 65 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m3 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,926 | m3 |
| 67 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,285 | 10m |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 69 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 70 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,055 | 100m2 |
| 71 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,055 | 100m2 |
| 72 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 73 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 74 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 75 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 139,8 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 139,8 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 139,8 | m3 |
| 78 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 102,352 | m3 |
| 79 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 102,352 | m3 |
| 80 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 102,352 | m3 |
| 81 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,522 | m3 |
| 82 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,522 | m3 |
| 83 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,522 | m3 |
| 84 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,828 | m3 |
| 85 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,828 | m3 |
| 86 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,828 | m3 |
| 87 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,828 | m3 |
| 88 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,105 | tấn |
| 89 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,105 | tấn |
| 90 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,105 | tấn |
| 91 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,173 | 1000v |
| 92 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,173 | 1000v |
| 93 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,173 | 1000v |
| 94 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,445 | tấn |
| 95 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,445 | tấn |
| 96 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,445 | tấn |
| 97 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,445 | tấn |
| AM | Rãnh xây B300, hố ga loại 2, nền đường T37 (Giữa H7-H8 ngách 147/50 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,726 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,82 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,188 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,188 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,188 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,055 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,316 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,474 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,159 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,048 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,089 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,919 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,217 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,304 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,182 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,474 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,269 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,189 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,284 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,572 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,454 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,172 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,2 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,2 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,692 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,516 | 10m |
| AN | Rãnh xây B400, hố ga loại 2A, nền đường T38 (Giữa H21 và H22 ngách 147/50 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,206 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,37 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,194 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,194 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,194 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,407 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,063 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,424 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,03 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,412 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,809 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,21 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,333 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,081 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,514 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,538 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,065 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,091 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,671 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,33 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,33 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3/1km |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,219 | m3 |
| 49 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,683 | 10m |
| AO | Rãnh xây B400, hố ga 2A, 3, nền đường, van chặn, nâng ga bưu điện, bó vỉa, vỉa hè, tổ chức giao thông T39 (Ngõ 273 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,456 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,129 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,353 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,504 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,504 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,504 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,064 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,754 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,631 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m2 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,44 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,214 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,312 | m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,582 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,533 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,844 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,205 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,836 | m3 |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54 | 1 cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,038 | 100m3/1km |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54 | 1cấu kiện |
| 23 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 25 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,426 | 1m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,894 | 1m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,068 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,097 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,097 | 100m3/1km |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,097 | 100m3/1km |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,057 | 100m3 |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 40 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,875 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 45 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1 cấu kiện |
| 46 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3/1km |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 49 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 50 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,19 | m3 |
| 52 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,557 | 1m3 |
| 53 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,036 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3/1km |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3/1km |
| 57 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,395 | 1m3 |
| 58 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m3/1km |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,047 | 100m3/1km |
| 62 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,613 | 100m2 |
| 63 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,017 | 100m2 |
| 64 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,613 | 100m2 |
| 65 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,421 | 100tấn |
| 66 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,421 | 100tấn |
| 67 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,421 | 100tấn |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,152 | m3 |
| 69 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,152 | 1m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,252 | m3 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 76 | Nhân công, máy nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,28 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 81 | Ván khuôn cổ ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m2 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,65 | m3 |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,336 | m3 |
| 85 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,601 | 1m3 |
| 86 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,037 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3/1km |
| 89 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 15 km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,053 | 100m3/1km |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,508 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,116 | 100m2 |
| 92 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,08 | m2 |
| 93 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58 | m |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58 | 1 cấu kiện |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,137 | m3 |
| 96 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,141 | 1m3 |
| 97 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3/1km |
| 100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 15 km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3/1km |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,978 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,164 | 100m2 |
| 103 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,76 | m2 |
| 104 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,5 | m |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59 | 1 cấu kiện |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,112 | 100m2 |
| 107 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,053 | m3 |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 117 | 1 cấu kiện |
| 109 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 110 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,677 | 100m2 |
| 111 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,413 | m3 |
| 112 | Lớp vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,66 | m2 |
| 113 | Lát vỉa hè gạch bê tông vân đá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,66 | m2 |
| 114 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,76 | m2 |
| 115 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,41 | m2 |
| 116 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 1m3 |
| 117 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 120 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 121 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4 | m3 |
| 122 | Mua biển tám giác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | chiếc |
| 123 | Thanh liên kết biển với cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 124 | Cột biển báo D90mm sơn trắng đỏ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | m |
| 125 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| AP | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, ga thăm, nền đường T40 (Ngách 273/2 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,596 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,34 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,413 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,413 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,413 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,111 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,642 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,963 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,129 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,754 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,418 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,192 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,696 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,43 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,681 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,165 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,095 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,201 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,072 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,072 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,072 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,197 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,965 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,768 | 10m |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,553 | m3 |
| 44 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,553 | 1m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,534 | 1m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m3/1km |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m3 |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,296 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,444 | m3 |
| 57 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,748 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,646 | m2 |
| 59 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,302 | m3 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1cấu kiện |
| 63 | Mua khung, nắp ghi gang tải trọng 400KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17 | bộ |
| 64 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34 | 1 cấu kiện |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,58 | m3 |
| 66 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,58 | 1m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,086 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,086 | 100m3/1km |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,086 | 100m3/1km |
| 70 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,027 | 100m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,413 | m3 |
| 72 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,733 | 10m |
| 73 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,1 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,1 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63,1 | m3 |
| 76 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,23 | m3 |
| 77 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,23 | m3 |
| 78 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,23 | m3 |
| 79 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,024 | m3 |
| 80 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,024 | m3 |
| 81 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,024 | m3 |
| 82 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,067 | m3 |
| 83 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,067 | m3 |
| 84 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,067 | m3 |
| 85 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,067 | m3 |
| 86 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,167 | tấn |
| 87 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,167 | tấn |
| 88 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,167 | tấn |
| 89 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,334 | 1000v |
| 90 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,334 | 1000v |
| 91 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,334 | 1000v |
| 92 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,809 | tấn |
| 93 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,809 | tấn |
| 94 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,809 | tấn |
| 95 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,809 | tấn |
| AQ | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, đấu nối ga hiện trạng, nền đường T41 (Ngách 273/6 phố Tân Mai) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,744 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,38 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,684 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,684 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,684 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,181 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,882 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,323 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,191 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,86 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 84,11 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,488 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,48 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,637 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,01 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,245 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,588 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,424 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,948 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,454 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,075 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,075 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,075 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,379 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,212 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,961 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,066 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,345 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 42 | Nhân công nhấc bộ nắp ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 43 | Nhân công, máy nhấc tấm ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 44 | Cắt khe tường đấu nối | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,312 | 10m |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,302 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3/1km |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 50 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,13 | m3 |
| 52 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,13 | 1m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,131 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,131 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,131 | 100m3/1km |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,041 | 100m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,102 | m3 |
| 58 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,432 | 10m |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 90,2 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 90,2 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 90,2 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,397 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,397 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,397 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,005 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,005 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,005 | m3 |
| 68 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,549 | m3 |
| 69 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,549 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,549 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,549 | m3 |
| 72 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,273 | tấn |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,273 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,273 | tấn |
| 75 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,84 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,84 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,84 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,098 | tấn |
| 79 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,098 | tấn |
| 80 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,098 | tấn |
| 81 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 19m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,098 | tấn |
| AR | Rãnh xây B400, cải tạo rãnh B600, xây rãnh B600 hoàn trả, hố ga loại 2, 2A, 2B, 3B, bó vỉa, vỉa hè, nền đường, tổ chức giao thông T42 (Ngõ 493 đường Trương Định) | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,508 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,84 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,72 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,028 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,028 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,275 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,154 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,231 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,338 | 100m2 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,807 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 119,292 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45,016 | m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,678 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,125 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,783 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,432 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,103 | m3 |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 113 | 1 cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,081 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,081 | 100m3/1km |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 113 | 1cấu kiện |
| 23 | Nhân công, máy nhấc tấm đan lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 35,28 | 1cấu kiện |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,016 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,387 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,321 | 1m3 |
| 27 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,031 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,044 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,044 | 100m3/1km |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,044 | 100m3/1km |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,722 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,24 | 100m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,528 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,727 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,156 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,456 | m3 |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | 1 cấu kiện |
| 38 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,035 | 100m3/1km |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | 1cấu kiện |
| 41 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,077 | m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,115 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m2 |
| 44 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,106 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,636 | m2 |
| 46 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,36 | m2 |
| 47 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m2 |
| 49 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,144 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,19 | m3 |
| 51 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,057 | 1m3 |
| 52 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,071 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,102 | 100m3/1km |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,005 | 1m3 |
| 57 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,186 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,266 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,266 | 100m3/1km |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,266 | 100m3/1km |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,14 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,013 | 100m3 |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,444 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,054 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,167 | m3 |
| 66 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,445 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,322 | m2 |
| 68 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,253 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,082 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,372 | m3 |
| 71 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | 1 cấu kiện |
| 72 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ tiếp 4 km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | 1cấu kiện |
| 75 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | bộ |
| 76 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | 1 cấu kiện |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,36 | m3 |
| 78 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,208 | 1m3 |
| 79 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,052 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,074 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,074 | 100m3/1km |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 15 km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,074 | 100m3/1km |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,08 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m2 |
| 85 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,8 | m2 |
| 86 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 80 | m |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 80 | 1 cấu kiện |
| 88 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,013 | 100m3 |
| 89 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,916 | 100m2 |
| 90 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,327 | m3 |
| 91 | Lớp vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 191,59 | m2 |
| 92 | Lát vỉa hè gạch bê tông vân đá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 191,59 | m2 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,67 | m3 |
| 94 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,201 | 1m3 |
| 95 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,145 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,207 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,207 | 100m3/1km |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,207 | 100m3/1km |
| 99 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,32 | 1m3 |
| 100 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,101 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,144 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,144 | 100m3/1km |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,144 | 100m3/1km |
| 104 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,042 | 100m3 |
| 105 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,191 | 100m3 |
| 106 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,996 | 100m2 |
| 107 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,76 | 100m2 |
| 108 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,996 | 100m2 |
| 109 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,049 | 100tấn |
| 110 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,049 | 100tấn |
| 111 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,049 | 100tấn |
| 112 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,03 | m2 |
| 113 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,35 | m2 |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 1m3 |
| 115 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,003 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 118 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3/1km |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4 | m3 |
| 120 | Mua biển tám giác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | chiếc |
| 121 | Thanh liên kết biển với cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 122 | Cột biển báo D90mm sơn trắng đỏ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | m |
| 123 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| AS | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 3, đấu nối ga hiện trạng, nền đường, hoàn trả đường T43 (Ngách 521/61 đường Trương Định) từ cọc DT1 đến cọc CT1 | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,814 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,768 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,249 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3/1km |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 66,304 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,663 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,663 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,663 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,159 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,999 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,222 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,755 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,144 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,628 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,37 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,741 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,174 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,284 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,333 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 74 | 1cấu kiện |
| 24 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,848 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,895 | 1m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,019 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,633 | 1m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,126 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,126 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,126 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,073 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,758 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,033 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,137 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,085 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,824 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,133 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,045 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,69 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1cấu kiện |
| 45 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 46 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | 1 cấu kiện |
| 47 | Nhân công nhấc bộ nắp ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 48 | Nhân công, máy nhấc tấm ga lấy bằng công lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 49 | Cắt khe tường đấu nối | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,232 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,225 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,002 | 100m3/1km |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 55 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | 1 cấu kiện |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,55 | m3 |
| 57 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,55 | 1m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3/1km |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3/1km |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | 100m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,737 | m3 |
| 63 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,716 | 10m |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 65 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | 100m3 |
| 66 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m2 |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,051 | 100m2 |
| 68 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 69 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 70 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,009 | 100tấn |
| 71 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 86,4 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 86,4 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 86,4 | m3 |
| 74 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76,95 | m3 |
| 75 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76,95 | m3 |
| 76 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76,95 | m3 |
| 77 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,826 | m3 |
| 78 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,826 | m3 |
| 79 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,826 | m3 |
| 80 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,819 | m3 |
| 81 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,819 | m3 |
| 82 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,819 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,819 | m3 |
| 84 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,759 | tấn |
| 85 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,759 | tấn |
| 86 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,759 | tấn |
| 87 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,512 | 1000v |
| 88 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,512 | 1000v |
| 89 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,512 | 1000v |
| 90 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,333 | tấn |
| 91 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,333 | tấn |
| 92 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,333 | tấn |
| 93 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,333 | tấn |
| AT | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 2A, 3, nền đường T43 (Ngách 521/61 đường Trương Định) từ cọc DT2 đến cọc CT2 | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,562 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72,75 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,728 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,728 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,728 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,176 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,783 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,175 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,188 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,542 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 77,884 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,124 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,402 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,628 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,995 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,241 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,522 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,56 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,369 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,369 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,024 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,024 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,024 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,924 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,179 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,179 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,179 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,104 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,005 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,947 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,041 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,872 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,382 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,166 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,057 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,863 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,31 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 1m3 |
| 44 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,32 | 1m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3/1km |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,043 | 100m3/1km |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,036 | 100m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,616 | m3 |
| 50 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,788 | 10m |
| 51 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 97,4 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 97,4 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 97,4 | m3 |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,833 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,833 | m3 |
| 56 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,833 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,528 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,528 | m3 |
| 59 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,528 | m3 |
| 60 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,563 | m3 |
| 61 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,563 | m3 |
| 62 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,563 | m3 |
| 63 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,563 | m3 |
| 64 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,715 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,715 | tấn |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 55m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,715 | tấn |
| 67 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,478 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,478 | 1000v |
| 69 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,478 | 1000v |
| 70 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,184 | tấn |
| 71 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,184 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,184 | tấn |
| 73 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,184 | tấn |
| AU | Rãnh xây B400, hố ga loại 2, 2A, nền đường T43 (Ngách 521/61 đường Trương Định) từ cọc DT3 đến cọc CT3 | |||
| 1 | Cắt khe đường làm rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,974 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 46,42 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,464 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,464 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,464 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,926 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,889 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,165 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,657 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58,162 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,948 | m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,719 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,549 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,869 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,211 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,951 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường làm ga | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,136 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,421 | 1m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,014 | 100m3/1km |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,365 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,094 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,094 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,094 | 100m3/1km |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,056 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,083 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,52 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,034 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,518 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Mua khung, nắp song chắn rác có ngăn mùi tải trọng 125KN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp các loại CK đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1 cấu kiện |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,88 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,079 | 1m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,001 | 100m3/1km |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,57 | 1m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3/1km |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,039 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,929 | m3 |
| 53 | Cắt khe đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,134 | 10m |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,9 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,9 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,9 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,938 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,938 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,938 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,365 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,365 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,365 | m3 |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,349 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,349 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,349 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,349 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,886 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,886 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,886 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,907 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,907 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,907 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,988 | tấn |
| 74 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,988 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,988 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,988 | tấn |
| AV | Nâng 900 cụm đồng hồ nước sạch | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | 100 m |
| 2 | Tháo, lắp đặt cút PE25 (thay thế 50%) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 450 | cái |
| 3 | Tháo, lắp đăt cút PE 25*3/4 RN (thay thế 50%) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 450 | cái |
| 4 | Tháo, lắp côn thu 3/4''-1/2'' | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 900 | cái |
| 5 | Tháo, Lắp đặt van bi 2 chiều 3/4'' Miha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 900 | cái |
| 6 | Tháo lắp đặt van 1 chiều 1/2'' Miha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 900 | cái |
| 7 | Tháo lắp đặt trong kép thép tráng kẽm 1/2'' | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 900 | cái |
| 8 | Tháo lắp hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 900 | cái |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.56E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): ( Tính từ 01/8/2017 đến thời điểm đóng thầu).* Ghi chú:1) Hợp đồng tương tự: là hợp đồng thi công công trình đường giao thông/ hoặc hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật. 2) Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT gồm:- Hợp đồng thi công xây dựng;- Tài liệu chứng minh tính chất tương tự: Nội dung hợp đồng hoặc Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế hoặc Bản vẽ thiết kế kèm theo hợp đồng hoặc các tài liệu khác để chứng minh các yếu tố tương tự.- Tài liệu chứng minh giá trị, khối lượng hoàn thành: + Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản quyết toán/thanh lý hợp đồng đối với các hợp đồng đã hoàn thành; + Bản xác nhận của chủ đầu tư hoặc Bản xác nhận giá trị khối lượng hoàn thành có xác nhận của chủ đầu tư và nhà thầu đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn giá trị công việc hoặc các tài liệu tương đương.* Trong trường hợp hợp đồng đã thể hiện các thông tin theo yêu cầu thì chỉ cần chứng minh bằng hợp đồng kinh tế và tài liệu thể hiện giá trị hoàn thành.3) Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Ngoài các tài liệu theo yêu cầu, nhà thầu phải cung cấp thỏa thuận hoặc tài liệu chứng minh giá trị thực hiện của mình (đối với hợp đồng liên danh) hoặc Hợp đồng thi công xây lắp giữa Nhà thầu chính với Chủ đầu tư (đối với hợp đồng thầu phụ). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 12.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥24.000.000.000 VND. Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; chuyên ngành xây dựng công trình giao thông đường bộ- Đã hoàn thành khóa huấn luyện chỉ huy trưởng công trường.- Đáp ứng yêu cầu về điều kiện hành nghề đối với chỉ huy trưởng công trường theo quy định tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP.- Đã tham gia huấn luyện an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Đã làm chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ chỉ huy trưởng công trường.- Tài liệu chứng minh nhân sự đáp ứng yêu cầu về điều kiện hành nghề đối với chỉ huy trưởng công trường theo quy định tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP.- Chứng nhận an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm là Chỉ huy trưởng công trường và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Biên bản nghiệm thu/hoặc xác nhận của chủ đầu tư/hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.*Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, nhà thầu có thể bố trí chỉ huy trưởng cho cả liên danh nhưng phải có thỏa thuận giữa các thành viên liên danh. | 7 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng | 2 | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; chuyên ngành xây dựng công trình giao thông đường bộ- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự + Quyết định phân công nhiệm vụ/hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật trắc địa công trình | 1 | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; chuyên ngành trắc địa công trình- Đã làm cán bộ trắc địa ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ / hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ trắc địa công trình và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự+ Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật trắc địa công trình phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. | 5 | 3 |
| 4 | Cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật | 1 | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên, ngành cấp thoát nước/ hoặc đô thị.- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ / hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự + Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật thi công hạ tầng kỹ thuật phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. | 5 | 3 |
| 5 | Cán bộ kỹ thuật khối lượng và thanh quyết toán | 1 | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học chuyên ngành kinh tế xây dựng hoặc giao thông;- Đã làm cán bộ kỹ thuật khối lượng ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ khối lượng và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự: Hợp đồng tương tự+ Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ khối lượng phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. | 5 | 3 |
| 6 | Cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động | 1 | * Trình độ chuyên môn tối thiểu:- Trình độ đại học trở lên; ngành bảo hộ lao động/ hoặc giao thông/hoặc các chuyên ngành về xây dựng.- Đã tham gia huấn luyện an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Đã làm cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động ít nhất 01 công trình giao thông đường bộ/ hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật.* Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT:- Bằng cấp của nhân sự chứng minh trình độ chuyên môn và tổng số năm kinh nghiệm.- Căn cước công dân hoặc tài liệu pháp lý tương đương.- Chứng nhận an toàn lao động - vệ sinh lao động.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm đã làm cán bộ an toàn lao động và số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự + Quyết định phân công nhiệm vụ /hoặc tài liệu pháp lý tương đương có tên nhân sự.* Các tài liệu chứng minh phải phù hợp với Bảng kê khai và Webform. Trường hợp liên danh, từng thành viên liên danh phải bố trí cán bộ kỹ thuật phụ trách ATLĐ phù hợp với công việc của từng thành viên liên danh đảm nhận. | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy đào | Dung tích gầu ≤ 0,8m3 | 1 |
| 2 | Máy trộn vữa | Dung tích ≥ 150L | 2 |
| 3 | Máy đầm bê tông, đầm dùi | Công suất ≥ 1,5KW | 2 |
| 4 | Máy đầm bê tông, đầm bàn | Công suất ≥ 1KW | 2 |
| 5 | Máy cắt uốn thép | Công suất ≥ 5kw, có thể cắt uốn được thép từ D10-D30mm | 1 |
| 6 | Máy cắt bê tông | ≥ 5kW | 2 |
| 7 | Máy khoan bê tông cầm tay | ≥ 1,5kW | 2 |
| 8 | Ô tô tưới nước | ≥ 5m3 | 1 |
| 9 | Ô tô vận chuyển | ≤ 5T | 2 |
| 10 | Máy lu | ≥ 10T | 1 |
| 11 | Cần cẩu | ≥ 6 T | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi