Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19 năm 2022)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20228000447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2022 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220894038 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-31 16:06:00 đến ngày 2022-09-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,580,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,800,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.87E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.74E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 747.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.494.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: : thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19 năm 2022) Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 19 năm 2022) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng; |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 25.800.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0979730375 FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0762210383 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc + trục bánh răng con HĐB P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Bạc biên ( cos 0, Ф88,0) YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bạc biên GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bạc biên KAMAZ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bạc biên У1Д6 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bạc cam phanh Ф52 RĐ K8-60 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc chặn tay quay NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc cơ (cos 0, Ф110,0) YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc cơ KAMAZ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc đinh hướng xi lanh con đổi thế P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc đỡ đĩa liên kết NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc đỡ thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.45) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc nhôm chắn dầu AД-50 | 3 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bạc trục khuỷu У1Д6 XCS-3CY | 3 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bản gá (300x200) mm ЭСП57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bản hoạt động hình quạt ЭСП57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bản lề cánh cửa GPU 4090 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bản lề cối Φ6 CB P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bản lề dải Ф5 CB P37 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bản lề nắp hòm TZK cơ c72 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bàn răng tiếp Đ (con trượt) cϭ.2-48/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bản trụ tỳ sau bộ phận tiếp Đ cϭ.2-50/2A14 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bánh đà bơm cao áp 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bánh đà liền vành răng XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bánh răng côn ПГ-1M | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bánh răng K-1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bánh răng nón điều chỉnh thu tin ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bánh răng nón trung gian cụm thu tin ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bánh răng thẳng truyền động cụm thu tin ЭСП57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bánh răng trung gian bộ phận truyền động mở KN P57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Bánh răng trung gian động cơ МИ -32Ta ЭСП57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bánh răng Z15,m2,5 (dẫn động tầm) 3cy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Bánh răng Z16,m2 (dẫn động tầm) 3cy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bánh răng Z27,m2 (dẫn động tầm)3cy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Bánh vít 104-2 cụm thu tin ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Bảo ôn tấm Xốp PE OPP – PO1 10mm (1x12m) | 3 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Bạt che (02 bạt so kim + 01 bạt che nguồn) PĐ 37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bạt che cò điện TT-CĐ 57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Bạt che đài quan sát + bạt che cả xe CH P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bạt che hộp chỉ huy TT-CĐ 57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bạt che kính β, ε K59-03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bạt che máy đo xa K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bạt che máy phát K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bạt che toàn bộ RĐTL 306 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bát phanh cao su 16 lỗ Ф175/16 K8-60 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bạt phủ an ten K8-60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bạt phủ toàn máy K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bạt toàn đài K8-60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bạt trục các đăng K59-03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Bầu lọc dầu bôi trơn KAMAZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Bầu lọc dầu bôi trơn (LF 3970) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Bầu lọc thô nhiên liệu (FS 19732) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Bầu lọc tinh nhiên liệu (FF 5421) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Bệ cài chiếu sáng ЗДН | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Bệ khóa cửa + Ổ khóa cửa 25x110x40 K8-60 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Bệ mang cá TZK tx | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Bi trượt cửa nóc CB P37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Bi tỳ 986714AEC17 YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bi tỳ kích 8206 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Bi viên Ф7 | 75 | Viên | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Biển an toàn pháo 120x100 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Biển chỉ dẫn các loại (4 cái/bộ) NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Biển chỉ dẫn đóng mở góc hướng đường bay P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Biển chỉ dẫn hòm chia điện trung tâm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Biển chỉ dẫn khóa an toàn P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Biển kí hiệu, số hiệu K59-03 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Biển mác, bảng sơ đồ mạch điện của hệ thống truyền động điện ЭСП57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Biển số hiệu pháo 120x120 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Biển sửa chữa + số hiệu P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Biển sửa chữa pháo, biển số hiệu pháo, biển an toàn đổi thế, biển chuyển đổi tốc độ hướng P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Bình chữa cháy tự động | 6 | Bình | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bình chứa hơi K59-03 | 1 | Bình | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Bình cứu hoả + giá bình CB P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Bình cứu hỏa K8-60 | 1 | Bình | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Bình giãn nở CO7пT XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Bình hút ẩm TZK (ống đựng silicaghen) TZK tx | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Bình lọc hơi K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Bình tích khí (1,6 lít; 5at) NĐ57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Bộ đề can Việt hóa AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Bộ đề can, biển mác K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Bộ đề can, biến mác MCH K59-03 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Bộ doăng đệm máy nén khí 3CY-23 RĐTL 306 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Bộ doăng đệm ống sóng 3CY-23 RĐTL 303 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Bộ doăng đệm ống sóng 3CY-23 RĐTL 303 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Bộ doăng đệm ống sóng 3CY-23 RĐTL 306 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Bộ đôi piston -xy lanh bơm cao áp XCS-3CY | 24 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Bộ gá cơ khí hòm chia điện pháo ЭСП57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Bộ giảm chấn thủy lực ГM-575 XCS-3CY | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Bộ gioăng đệm của các khối cụm ЭСП57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Bộ gioăng đệm làm kín động cơ YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Bộ gioăng đệm làm kín động cơ GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Bộ gioăng phớt thủy lực ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Bộ làm kín bơm nước (Có lò xo) XCS-3CY | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Bộ lọc dầu bơm tầm RĐTL 303 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Bộ lọc khí nén NĐ57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bộ ly hợp dẫn động cánh quạt gió AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bộ nhíp sau NS-K860 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Bộ nhíp trước NT- K60 K8-60 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Bộ phớt làm kín hộp quay vòng hành tinh XCS-3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Bộ ruột bơm nước maӡ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Bộ van an toàn đổi thế P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Bọc giảm va đầu máy ЗДН | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Bơm dầu nhờn MH-2 XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Bơm tay chuyển nhiên liệu GPU 4090 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Bu lông + ê cu cố định cao su giảm va P37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Bu lông + ê cu điều chỉnh kính ngắm P37 | 11 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Bu lông + ê cu lốp GPU 4090 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Bu lông + êcu cố định tay lắc bơm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Bu lông + êcu điều chỉnh bọt nước P37 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Bu lông cố định cáp hòm chia điện pháo và ở các khối cụm hệ thống truyền động điện ЭСП57 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Bu lông cố định mâm (có lỗ Bảo hiểm) P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Bu lông mặt máy GPU 4090 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Bu lông nắp che đầu trục các loại K8-60 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Bu lông ren 2 đầu nối hơi ЭСП57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Bu lông tai hồng M10x30 CB P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Bu lông tai hồng M8x35 CB P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Búa kim hoả cϭ.4-3/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Cá hãm xen xin CC-405 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Cá hãm СЛ-221 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Cam góc cao P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Căn chặn dịch dọc trục cơ YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Căn dịch dọc trục AД-50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Cán giảm giật cϭ.10-6/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Càng kéo cứng GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Cao su + lò xo phanh phương vị K59-03 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Cao su bịt kính thùng nước làm mát 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Cao su chắn bùn (δ = 300 x 300 x 4) YKC | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Cao su giảm chấn bảng điều khiển AД-50 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Cao su giảm chấn chân động cơ GX390 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Cao su giảm va giá chống nòng P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Cao su giảm va giá pháo+ bu lông cố định 60x40x10 3cy | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Cao su giảm va vành răng tầm P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Cao su giảm va vành răng tầm P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Cao su giằng cầu | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Cao su gít xu páp AД-50 | 72 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Cao su hạn chế hành trình nhíp 80x30x40 K8-60 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Cao su hiển thị mức nước làm mát 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Cáp 05 lõi | 24 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Cáp 07 lõi | 168 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Cáp 07 lõi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Cáp 12 lõi | 66 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Cáp 12 lõi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Cáp 16 lõi | 35 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Cáp 16 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Cáp 2 lõi (Cáp chiếu sáng) | 18 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Cáp 20 lõi | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Cáp 26 lõi | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Cáp 3 pha mềm 3xS35+1xS16 | 35 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Cáp 35 lõi | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Cặp bánh răng cam,cơ GPU 4090 | 2 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Cáp cao áp 1200V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Cáp cao áp 2000V | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Cáp cao áp 4500V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Cáp cao áp 6500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Cáp cao áp Φ12 | 38 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Cáp điện 3x15+1x16 | 175 | m | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Cáp điện nối từ giắc mạch đế xuống các đầu Ш PĐ 37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Cáp điều khiển xa 16 lõi MCH K59-03 | 50 | m | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Cáp giắc quân sự hệ truyền động hướng đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Cáp giắc quân sự hệ truyền động tầm đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Cáp giắc quân sự khối giao diện điều khiển đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cáp giắc tín hiệu điều khiển (chuẩn quân sự) từ tủ trung tâm đến đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Cáp micrro | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Cáp nguồn 220 V TT-CĐ 57 | 117 | m | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Cáp nguồn 220V cấp cho tủ trung tâm, hệ thống chiếu sáng, quạt hút gió, điều hòa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Cáp nguồn 24 lõi MCH K59-03 | 75 | m | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Cáp nguồn cho các khối thiết bị | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Cáp nguồn hệ điều khiển nâng hạ và cân bằng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Cáp nguồn kết nối từ tủ trung tâm tới đài quan sát | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Cáp nguồn xe chỉ huy | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Cáp nội bộ cấp nguồn bộ điều khiển truyền động hướng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Cáp nội bộ cấp nguồn cho khối khiển nâng hạ và cân bằng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Cáp nối cò điện với hộp TTSL&ĐK trên P 37 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Cáp nối đầu đo góc hướng với hộp TTSL&ĐK trên pháo PĐ 37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Cáp nối đầu đo góc tầm với hộp TTSL&ĐK trên pháo PĐ 37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Cáp nối hai khối chia tín hiệu ra pháo với khối âm thanh. | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Cáp nối hai khối chia tín hiệu ra pháo với khối máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Cáp nối hai khối chia tín hiệu ra pháo với khối nguồn ra pháo | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Cáp nối khối điều khiển cân bằng với tủ trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Cáp nối khối điều khiển tùy động với khối máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Cáp nối khối giao diện điều khiển quang điện tử với khối máy tính trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Cáp nối khối hiển thị so kim với hộp TTSL&ĐK trên pháo PĐ 37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Cáp nối thiết bị báo nổ với hộp TTSL&ĐK trên pháo PĐ 37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Cáp nối trục giao liên và hộp TTSL&ĐK trên pháo PĐ 37 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Cáp nối trục giao liên với hộp đế pháo PĐ 37 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Cáp nối với khối điều khiển thủy lực truyền tín hiệu nguồn | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Cáp pháo (24 lõi, 50 m) | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Cáp pháo về xe trung tâm PĐ 37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Cáp tín hiệu từ TT-CĐ 57 | 535 | m | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Cáp truyền dẫn tín hiệu video tủ trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Cáp VGA | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Cáp, giắc kết nối với xe chỉ huy TZK điện c72 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Chạc 2 (1đầu Φ12,Φ20) | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Chạc chuyển chế độ hộp giảm tốc phương vị ΓH 04-2002 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Chế hòa khí + cơ cấu điều tốc GX390 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Chìa vặn thu tin ЭСП57 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Chổi gạt mưa KAMAZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Chóp ma sát truyền động cụm thu tin ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Chốt + xích móc cứu kéo sau AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Chốt ắc GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Chốt bệ lẫy cò cϭ.2-42/2A14 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Chốt cần hất vỏ Đ cϭ.2-52/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Chốt chẻ đế chân kích K8-60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Chốt chống nẩy cϭ.2-44/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Chốt của nắp hộp Đ (trục nắp) cϭ.7 3cy | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Chốt đầu thanh truyền AД-50 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Chốt đầu thanh truyền GPU 4090 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Chốt định vị chốt xích XCS-3CY | 140 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Chốt giảm giật cϭ.10-8/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Chốt hãm nắp hộp tiếp Đ cϭ.8-19/2A14 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Chốt hành quân AД-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Chốt khay đỡ Đ P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Chốt khóa hãm loa che lửa Ф1,5 3cy | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Chốt liên kết ống định hướng P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Chốt pít tông cϭ.3-3/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Chốt xích ГM-575 XCS-3CY | 23 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Chụp cố định van xả khí K8-60 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Chụp đèn chiếu sáng AД-50 | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Chụp đèn led hiển thị mạch nguồn, mạch điều khiển PĐ 37 | 66 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Chụp khoang biến tần AД-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Chụp mêca đèn hiện sóng RĐ-K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Cơ cấu điều khiển phanh tay K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Cơ cấu hiệu chỉnh K-0 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Cổ xả mềm XCS-3CY | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Cọc đất + dây tiếp mát (10m Ф6) K59-03 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Cốc giảm va cϭ.6-6/2A14 3cy | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Côn + tẩu đồng Φ12 ЭСП57 | 46 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Con lăn cam góc cao P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Côn, tẩu đồng Ф10 YKC | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Côn, tẩu đồng Ф6 YKC | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Côn, tẩu đồng Ф8 YKC | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Cụm bánh răng vi sai ПГ-1M | 5 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Cụm chốt + lò xo khoá nắp hộp khối đèn ЭСП57 | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Cụm du xích K-1 | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Cụm đường ống hơi nối với xe kéo AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Cụm ống giảm thanh GPU 4090 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Cụm tinh chỉnh Micromet KO-30, KO-60 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Cụm van an toàn + điều tiết hệ thống khí nén KAMAZ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Cụm van bình khí nén P-400 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cút đồng ren trong 1/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Cút góc mạ kẽm Φ26 CB P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cút nối chữ L Ф42 AД-50 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Cút nối chữ T Ф42 AД-50 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Cút ống Ф8 ren 1/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Cút sắt T ren 1/4 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Đai bắt bình khí NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Đai cố định đường ống dẫn hơi Φ30 K59-03 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Đai cố định đường ống dẫn hơi Φ45 K59-03 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Đai công sơn bên phải cϭ.У7 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Đai công sơn bên trái cϭ.У8 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Đai đường ống (No 12; 16; 24; 32; 44; 56; 72) XCS-3CY | 460 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Đai hãm cố định đường ống nhiên liệu GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Đai ốc hãm bộ cố định sau cϭ.11-31-У43 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Đai ốp bảo vệ mặt kính cụm ĐH 4 Cái | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Dầm kéo AД-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Đầu bi ống Ф8 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Đầu bi ren ngoài 1/4 NĐ57 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Đầu bi ren ngoài 3/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Đầu cắm nhanh ống Ф8 đực NĐ57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Đầu cắm nhanh ren ngoài 1/4 NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Đầu cắm nhanh ren trong 1/4 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Đầu cắm ống Ф8 ren 1/4 NĐ57 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Đầu kim phun nhiên liệu YKC | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Đầu nối tuần hoàn YПГ (1892-5T) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đầu T chia khí (1 đầu Ф6, 2 đầu Ф8) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Dây cáp + Lò xo + đầu nối bên trong giá pháo của cơ cấu tự động mở nắp che miệng nòng 3cy | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Dây cáp cò điện N0 77 (cϭ.7-8) 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Dây cu doa 17x1030 AД-50 | 6 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Dây đai bản 27; 7 rãnh GPU 4090 | 4 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Dây đai thang KAMAZ c72 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Dây đai truyền động hướng ĐTT P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Dây deo + dây bó chân PHB | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Dây deo hộp + dây khóa nắp PHB | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Dây đeo ON | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Dây điện 7 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Dây điện ba S0,75 | 25 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Dây điện chống nhiễu Φ3 | 200 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Dây điện đôi SQMM 2 x 10 | 225 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Dây điện đơn S2,5 | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Dây điện đơn Ф3 (1x1) K59-03 | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Dây điện đơn Ф3 (1x1,5) K59-03 | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Dây điện đơn (Các màu) S2,0 | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Dây điện đơn chống cháy Ф3 (1x1,5) K59-03 | 120 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Dây điện đơn S2,5 | 260 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Dây điện đơn SQMM 1,5 | 300 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Dây điện đơn SQMM 10 AД-50 | 144 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Dây điện đơn SQMM 3 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Dây điện đơn SQMM 4 | 150 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Dây điện đơn SQMM 6 | 300 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Dây điện đơn SQMM 70 | 21 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Dây điện đơn Φ 1,5 | 102 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Dây điện đơn Φ 2 (các màu) | 136 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Dây điện đơn Ф lõi 2,0 (các màu) | 40 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Dây điện đơn Ф lõi 7,0 (hai màu) | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Dây điện đơn Ф2 nhiều sợi bọc lụa chống cháy HCĐTT | 178 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Dây điện đơn Ф3 | 388 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Dây điện đơn Ф3 loại chịu nhiệt | 56 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Dây điện đơn Ф6 nhiều sợi bọc lụa chống cháy HCĐTT | 5 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Dây điện phanh (4 lõi x 0,6) | 48 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Dây điện S1,5 | 202 | m | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Dây ê may Ф 0,08 | 0,2 | Kg | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Dây emay 0,2 | 1 | Kg | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Dây emay 0,3 | 1 | Kg | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Dây ê-may Ф0,01 | 0,02 | Kg | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Dây kéo + khóa móc của nắp đậy loa che lửa cϭ.29-1 3cy | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Dây kéo cò 3cy | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Dây khởi động GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Dây lò xo bọc dây hơi Ф12 NĐ57 | 33 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Dây nguồn 2x0.75 NĐ57 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Dây nguồn chiếu sáng Д49 K59-03 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Dây van 3x0.75 NĐ57 | 13,5 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Dây xích inox Φ3 | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Dây xích mạ niken Ф2 K59-03 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Dây xích mạ niken Ф3 K59-03 | 4 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Dây xích mạ niken Ф5 K59-03 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Đề can mặt máy RĐTL 306 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Đế cố định động cơ bơm nước 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Đế gá cụm chia hơi ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Đệm amiăng cổ xả động cơ YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Đệm amiăng hãm lùi P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Đệm amiăng hãm lùi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Đệm amiăng làm kín cổ xả động cơ GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Đệm bằng (δ =4,Фn 30) YKC | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Đệm bịt chốt xích XCS-3CY | 150 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Đệm buồng nấm 236 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Đệm các te động cơ GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Đệm cao su (Φtrong=4; Φngoài=8) P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Đệm cao su bịt kín cáp qua các khối ЭСП57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Đệm cao su bịt kín cáp qua giường pháo ЭСП57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Đệm cao su giảm chấn đồng hồ ЭСП57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Đệm cao su làm kín cổ hút GX390 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Đệm cao su trục cần gạt đổi thế P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Đệm cổ hút (6 cái/ bộ) XCS-3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Đệm cổ hút, xả У1Д6 (tròn) AД-50 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Đệm cổ hút, xả У1Д6 (vuông) XCS-3CY | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Đệm cổ xả KAMAZ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Đệm cổ xả động cơ B6-M1 (tròn+vuông) XCS-3CY | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Đệm cổ xả XCS-3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Đệm DN-100 ĐH-41 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Đệm ghế ca bin XCS-3CY | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Đệm giá chống nòng P57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Đệm gương phản xạ toàn phần BK3 | 68 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Đệm kính bán phản xạ BK3 | 76 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Đệm kính màu BK3 | 76 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Đệm làm kín cụm xả động cơ GX390 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Đệm làm kín hệ thống đường ống nhiên liệu động cơ tua bin XCS-3CY | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Đệm mặt máy 236 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Đệm mặt máy động cơ GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Đệm mặt máy GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Đệm mặt máy XCS-3CY | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Đệm mặt máy YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Đệm máy nén ĐH-41 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Đệm nhựa Ф96 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Đệm sắt ốp đầu thanh cố định TZK tx | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Đệm tay quay hướng P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Đệm tay quay hướng P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Đệm tay quay kích P37 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Đệm tay quay kích P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Đệm tay quay tầm P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Đệm tay quay tầm P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Đệm tì trán kính β,ε K59-03 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Đệm tiếp mắt (kính Б7) QH 306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Đệm tiếp mắt (ТПКУ-2) QH 306 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Đệm trục cân bằng P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Đệm trục vít hướng, tà PHB | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Đệm tỳ trán (kính Б7) QH 306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Đệm vành số tà hướng PHB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Đệm vật kính BK-3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Đệm vật kính TZK cơ c72 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Đệm ДГ4M-04-4 XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Đệm ДГ4M-50-61 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Đệm ДГ4M-50-62 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Đệm ДГ4M-50-63 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Đệm ДГ4M-50-68 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Đệm ДГ4M-50-69 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Đệm ДГ4M-50-70 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Đệm ДГ4M-50-71 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Đèn A24-1 XCS-3CY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Đĩa che bụi cự ly P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Đĩa che bụi cự ly P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Đĩa phân vạch tốc độ P37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Doăng bầu lọc YПГ | 32 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Doăng chắn dầu máy ép lốp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Đường ống báo áp suất dầu XCS-3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Đường ống cao áp AД-50 | 18 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Đường ống cao áp nhiên liệu GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Đường ống cao su 3m+lò xo+tẩu dẫn hơi từ xe kéo xuống ЭСП57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Đường ống cao su các loại XCS-3CY | 33 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Đường ống cao su Ф10 có bố vải XCS-3CY | 4 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Đường ống cao su Ф10; 12 AД-50 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Đường ống cao su Ф12 có bố vải XCS-3CY | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Đường ống cao su Ф18 có bố vải XCS-3CY | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Đường ống cao su Ф18,22 AД-50 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Đường ống cao su Ф22 có bố vải XCS-3CY | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Đường ống cao su Ф25 AД-50 | 1,5 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Đường ống cao su Ф25 có bố vải XCS-3CY | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Đường ống cao su Ф28 có bố vải XCS-3CY | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Đường ống cao su Ф28,30 AД-50 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Đường ống cao su Ф30 có bố vải XCS-3CY | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Đường ống cao su Ф36 AД-50 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Đường ống cao su Ф36 có bố vải XCS-3CY | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Đường ống cao su Ф40 AД-50 | 0,5 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Đường ống cao su Ф40 có bố vải XCS-3CY | 0,5 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Đường ống cao su Ф45 AД-50 | 0,5 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Đường ống cao su Ф45 có bố vải XCS-3CY | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Đường ống cao su Ф50 AД-50 | 0,5 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Đường ống cao su Ф50 có bố vải XCS-3CY | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Đường ống cao su+lò xo+tẩu dẫn hơi bánh xe ЭСП57 | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Đường ống dầu thủy lực RĐ-K8 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Đường ống thấp áp nhiên liệu GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Ê cu bánh xe phải | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Ê cu bánh xe trái | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Ê cu cố định đầu trục cam P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Ê cu cố định kính ngắm BK3 | 63 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Ê cu hãm vòi phun XCS-3CY | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Gá cảm biến từ HP-K57T NĐ57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Gá xin lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Gas lạnh Dupont Suva R134A (Bình 13,62Kg-USA) | 12 | Bình | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Gas máy lạnh Koman,s; R134A; META.vn | 6,8 | Kg | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Ghế quỳ CB P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Giá bắt đèn hậu 120x120 RĐ-K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Giá bắt đèn hậu ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Giá cao su chân bảng đồng hồ XCS-3CY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Giá cố định móng đẩy NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Giá đặt bình chữa cháy 100x150x100 RĐ-K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Giá đèn hậu YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Giá đỡ (CБ-05.01.09) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Giá hạn chế cánh cửa 50x75x2,5 RĐ-K8 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Giá khóa móng chặn (Cб-05.07.06) NĐ57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Giá lắp đệm tỳ trán + khóa TZK tx | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Giảm âm ren 3/8 NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Giảm va xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Giăng chỉ vành khuyên cao su XCS-3CY | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Gioăng cao su (chống rung) GPU 4090 | 70 | m | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Gioăng cao su chân anten 5.000x45x15 RĐ-K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Gioăng cao su chắn nước mặt máy XCS-3CY | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Gioăng cao su chắn nước xi lanh (tròn) YKC | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Gioăng cao su chắn nước xi lanh(dẹt) YKC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Gioăng cao su đổi thế P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Gioăng cao su giảm tốc góc tà RĐ-K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Gioăng cao su giảm va P57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Gioăng cao su hãm lùi P37 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Gioăng cao su hãm lùi P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Gioăng cao su làm kín dầu ốp đậy su páp YKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Gioăng cao su làm kín nước ống xi lanh GPU 4090 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Gioăng chắn nước xi lanh loại dẹt XCS-3CY | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Gioăng chắn nước xi lanh loại tròn XCS-3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Gioăng chỉ cao su hộp điều khiển trung tâm NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Gioăng đệm cao su mặt máy XCS-3CY | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Gioăng xi lanh đổi thế K59-03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Gỗ CN lõi xanh δ10x1220x2440 | 10 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Gỗ nóc đài 3800x200x50 | 15 | Thanh | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Gỗ sàn đài 2000x40x30 | 25 | Thanh | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Gỗ thông CN δ12x1220x2440 | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Gỗ thông CN δ18x1220x2440 | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Gỗ thông CN δ25x50 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Goăng cao su chắn nước mặt máy XCS-3CY | 72 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Goăng chắn nước xi lanh loại tròn XCS-3CY | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Goăng chắn nước xi lanh loại vuông XCS-3CY | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Goăng đệm cao su mặt máy XCS-3CY | 42 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Gông đầu Ш cái 10 chân GP03-3 PĐ 37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Gông đầu Ш cái 4 chân GP03-1 PĐ 37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Gông đầu Ш cái 4 chân GP06-1 PĐ 37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Gông đầu Ш cái 9 chân GP01-1; GP03-4 PĐ 37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Gông đầu Ш đực 10 chân GP03-5 PĐ 37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Gông đầu Ш đực 4 chân GP03-2 PĐ 37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Guốc má phanh RĐ-K8 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Hộp nối cáp lực của máy đề CT-12П XCS-3CY | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Hộp số chính (AПA 4Г) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Hộp van an toàn bơm hướng БД4.739.021 RĐTL 303 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Két làm mát nước GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Khoá + đường ống dầu bôi trơn YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Khoá ba ngả Ф15 RĐ-K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Khóa cánh cửa GPU 4090 | 8 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Khóa chốt giảm va P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Khóa cố định KNP TZK tx | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Khóa cố định máy trên giá ba chân TZK tx | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.02) NĐ57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Khóa dầu P57 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Khóa dầu thủy lực RĐ-K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Khoá đường hơi Ф15 RĐ-K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Khóa giữ máy ЗДН | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Khóa hãm tay gạt BK-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Khoá hãm+ đường dầu thùng NL YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Khóa lò xo CB P37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Khóa mỏ vịt CB P37 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Khóa nắp hòm TZK tx | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Khóa nắp hộp PHB | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Khoá số 8+phanh hãm má phanh 40x50x40 RĐ-K8 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Khóa xả nước động cơ XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Khớp nối chuyển chế độ (hộp số phương vị) ΓH 01-48 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Khớp nối đầu xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.44) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Khớp nối điều chỉnh vị trí (CБ-05.02.23) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Khớp nối hơi rơ moóc + Van nối ЭСП57 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Khớp trục cam 3cy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Khung bàn trượt tiếp Đ cϭ.2-46/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Khung bảo vệ mê ca đọc phương vị TZK cơ c72 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Khung đỡ bọt nước K-0 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Khung đỡ trục ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Khung kính vạch ПГ-1M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Khung lăng kính đô ve ПГ-1M | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Khung nêm đầu máy ЗДН | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Khung vật kính ПГ-1M | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Khung vỏ hộp điều khiển trung tâm NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Kim băng cài bảo hiểm 3cy | 42 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Kim chỉ tiêu vạch số thu tin ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Kim hoả 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Kim phun XCS-3CY | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.25) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.22) NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Lẫy gạt kính màu BK3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Lãy gạt kính màu kính trưởng xe QH 306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Lẫy mở khóa (Cб-05.01.13) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Lẫy mở khóa (Cб-05.02.12) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Lẫy nắp kiểm tra P57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Lò xo giải thoát vành số hướng PHB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Lò xo + súp páp van điều tiết P57 | 48 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Lò xo + xi lanh + pít tông phanh hơi ЭСП57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Lò xo 104 - 21 ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Lò xo bảo vệ đường điện Ф16 AД-50 | 30 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Lò xo bảo vệ ống hơi Ф27 K59-03 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Lò xo bộ phận cản Đ 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Lò xo bọc dây điện phanh ЭСП57 | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Lò xo cân bằng xoắn trái P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Lò xo con trượt cϭ.8-15/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Lò xo của cơ cấu đường dẫn vỏ Đ 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Lò xo đẩy của bộ tách vỏ Đ 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Lò xo giảm chấn bộ điều áp tự động AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Lò xo giảm giật cϭ.10-3/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Lò xo hãm đĩa lắp kính màu K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Lò xo K-1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Lò xo khoá đầu Đ dưới NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Lò xo khoá đầu Đ trên NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Lò xo ly hợp cán định HĐB P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Lò xo móng chặn Đ (Cб-05.07.03) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Lò xo móng đẩy Đ (Cб-05.05.09) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Lò xo móng kéo Đ (Cб-05.05.11) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Lò xo su páp GPU 4090 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Lò xo tay gạt kính màu BK3 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Lò xo tống Đ 3cy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Lò xo trục cần gạt đổi thế P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Lò xo Ф16 K59-03 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Lọc ga EMERSON DCR 0969 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Lọc khí 31P Ф3-3A YПГ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Lốc máy AД-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Lõi lọc dầu nhờn XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Lõi lọc gió GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Lõi lọc không khí GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Lõi lọc thô dầu nhờn.YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Lõi lọc thô nhiên liệu KAMAZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Lõi lọc thô nhiên liệu XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Lõi lọc thô nhiên liệu YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Lõi lọc tinh nhiên liệu KAMAZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Lõi lọc tinh nhiên liệu XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Lõi lọc tinh nhiên liệu YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Lốp (20,5x8,0-10 Indonesia) GPU 4090 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Lốp + săm + yếm 9.00-20 (12¸14)PR | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Lốp 750-20 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Lốp 900-20 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Ly hợp puly đầu trục khuỷu SC AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Màng cao su bát phanh RĐ-K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Máng dẫn băng 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Máng tiếp Đ 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Mặt số đồng hồ (0-40)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Mặt số đồng hồ (1-10)A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Mặt số đồng hồ (-5÷0÷+5)x100c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Mặt số đồng hồ 1c (0-150)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Mặt số đồng hồ ИФ-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Miếng chặn đầu Đ (Cб-05.01.11) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Miếng đệm thanh giằng giá đỡ đầu Đ NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Miếng gá DIN, miếng gá mạch (Cб-05.04.05.5) NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Mỡ bôi trơn | 20 | Kg | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Mỡ bơm ЛИТОЛ - 24 | 4,2 | Kg | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Mỡ trục YCCA | 7 | Kg | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Mỡ ΓΟЙ 54 | 27 | Kg | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Mỡ ЦИАТИМ 201 (0,8 kg/hộp) | 30,4 | Kg | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Móc lồng bảo hiểm RĐTL 303 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Móng chặn Đ (Cб-05.07.04) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Móng đẩy Đ (CБ-05.05.09) NĐ57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Móng giữ Đ cϭ.8-8/2A14 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Móng kéo Đ (Cб-05.05.10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Móng sắt TZK tx | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Nắp bảo vệ cánh tủ RĐ-K8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Nắp che chìa vặn thu tin ЭСП57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Nắp che cụm chia hơi ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Nắp đầu trục hướng ПГ-1M | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Nắp đầu trục tà ПГ-1M | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Nắp đầu trục vít tầm PHB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Nắp đầu Ш đực 25 chân ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Nắp đậy loa che lửa cϭ.29-1 3cy | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Nắp đáy tiếp xúc quay ЭСП57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Nắp đậy+nhíp đầu Ш điện phanh ЭСП57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Nắp hòm TZK tx | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Nắp két nước YKC-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Nắp thùng dầu diezel XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Nắp thùng nhiên liệu GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Nắp trên cụm bán tự động ЭСП57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Nắp trên cụm đồng hồ ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Nắp trước cụm bán tự động ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Nắp vật kính ON | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Nắp+ cầu chì của biến thế cao thế: RĐ-K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Nẹp cáp + vít ЭСП57 | 90 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Nẹp sắt nắp hòm TZK tx | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Ngăn kéo đề dụng cụ + ray, con trượt (tủ máy tính trung tâm) ĐTT P37 | 1,5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Nhãn xe sau sửa chữa YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Nhíp chốt liên kết P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Nhíp hãm tà TZK tx | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Núm cao su giảm va TZK tx | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Núm G giữ máy TZK tx | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Núm quy chính cự ly K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Núm tay cầm nắp cự ly K59-03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Núm xoay hướng ПГ-1M | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Núm xoay tầm ПГ-1M | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Núm xoay vành số phương vị TZK tx | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Nút ĐG Ф1=62, Ф2=60, L=60 P37 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Nút ĐG Ф1=62, Ф2=60, L=60 P57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Nút đường dầu trục khuỷu YKC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Ống + lưới lọc bình đựng nhiên liệu GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Ống áp lực dầu Ф30 RĐTL 303 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Ống áp lực dầu chữ T Ф10 RĐTL 303 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Ống áp lực dầu chữ T Ф12 RĐTL 303 | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Ống áp lực dầu Ф10 RĐTL 303 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Ống áp lực dầu Ф12 RĐTL 303 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Ống áp lực dầu Ф6 RĐTL 303 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Ống cao su +khớp nối hơi + lò xo Ф21 RĐ-K8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Ống cao su chịu dầu Ф16 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Ống cao su cổ hút XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Ống cao su dẫn hơi phanh YKC | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Ống cao su dẫn nước + lò xo đồng vàng (Ф lỗ 50) YKC | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Ống cao su nối hơi phanh (4m, có lò xo) YKC | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Ống chắn sáng TZK tx | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Ống dẫn dầu, van chống tụt ĐTT P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Ống dẫn hướng xu páp XCS-3CY | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Ống dẫn mềm đường nước làm mát loại to cϭ.20-24 3cy | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Ống dẫn vỏ Đ trái (dưới) cϭ.11-14 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Ống đựng Silicaghen QH 306 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Ống hơi + lò xo bát phanh Ф21 RĐ-K8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Ống hơi PU-Ф8 NĐ57 | 65 | m | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Ồng Inox bọc ngoài đường ống không khí ĐH-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Ống làm mát pháo bằng thép cϭ.20-16 3cy | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Ống lệch tâm trục vít hướng ПГ-1M | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Ống lệch tâm trục vít tầm ПГ-1M | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Ống lót lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.29) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Ống lót lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.25) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Ống lót xi lanh XCS-3CY | 3 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Ống trong thị kính (ПГ-1M) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Ống vật kính (ПГ-1M) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Ống xả GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Ống xy lanh (Cos 0 Ф106,8+0,01) | 6 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Ống xy lanh (cos 0, Ф130) YKC | 3 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Ống xy lanh Ф150 AД-50 | 16 | Ống | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Ốp che bàn đạp cò điện PĐ 37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Ốp đế ЭСП57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Ốp đỡ cáp hộp thu thập số liệu và đ/k PĐ 37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Ốp giữ cụm chia hơi ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Ốp khóa búa tạ P37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Ốp ty ô đường dẫn khí ЭСП57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Panh hãm xi lanh con P57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Phanh hãm chốt ắc GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Phíp bơm nước AД-50 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Phớt 201-1803087 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Phớt 210-1803048a | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Phớt 24x46 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Phớt 55x127x14 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Phớt 60x85 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Phớt 80x105x12 XCS-3CY | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Phớt 92x120x12 XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Phớt cao su 12x42 GX390 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Phớt cao su 236-1005160A2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Phớt cao su 307674 (62x90) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Phớt cao su 40 x 62 KAMAZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Phớt cao su 50 x 70 x12 (307640) KAMAZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Phớt cao su làm kín dầu 64x95x11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Phớt chắn dầu (Ф96x83x5) máy ép lốp | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Phớt đuôi 117,5x46; | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Phớt hộp giảm tốc chính XCS-3CY | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Phớt làm kín (Ф63x50x5) | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Phớt làm kín bơm nước 22-38-10 AД-50 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Phớt СБ 327-18-1A XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KĐCS ЭСП57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KDĐT ЭСП57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Piston (Cos 0 Ф107+0,01) GPU 4090 | 8 | Quả | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Pít tông (cos 0, Ф130,0) YKC | 3 | Quả | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Pít tông GX390 | 1 | Quả | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Puly đầu trục cơ GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Quai đeo + dây bó chân TZK tx | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Rèm cửa + Rèm cửa sổ RĐ-K8 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Rèm cửa CB P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Rơ le điện từ đ/k bơm điều tốc XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Ru lô quấn cáp lực AД-50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Rulô cuốn cáp liên động (có chân) ЭСП57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Ruột bầu lọc tinh ФГ33-10 XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Ruột lọc không khí XCS-3CY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Ruột lọc thô 236+238 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Ruột lọc tinh + thô nhiên liệu XCS-3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Săm + lốp + yếm 9,00÷ 20 (12PR) | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Săm, lốp yếm 1100-20PR | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Sắt ép dây bó chân TZK tx | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Sắt ép khóa chân TZK (đệm) TZK tx | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Sắt ốp đầu thanh cố định TZK tx | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Sắt ốp khóa chân 3 chân TZK tx | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Tai gá dây NĐ57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Tai hồng M10 TZK + đệm tx | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Tai hồng M6+ khóa hãm thanh trượt tx | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Tai hồng M8 cố định đầu chân + đệm PHB | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Tai hồng M8 TZK + đệm tx | 21 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Tai nghe và micro TT-CĐ 57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Tấm cố định kính bán phản xạ P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Tấm cố định kính màu P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Tấm ép lăng kính (ПГ-1M) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Tấm gá đuôi Đ CБ-05.02.03 NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Tấm lót hộp tiếp Đ cϭ.8-14/2A14 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Tay cài nắp che sáng kính trưởng xe QH 306 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Tay cầm tròn TZK tx | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Tay đòn cấp Đ cϭ.23-3 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Tay gạt hãm kim nam châm PHB | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Tay gạt kính màu BK3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Tay gạt thay đổi độ phóng đại QH 306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Tay gạt trục lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.33) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Tay gạt trục lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.28) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Tay gạt vạch số GB ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Tay khóa kích P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Tay nắm tay kéo mở khóa nòng P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Tay ốp cao su cần lái XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Tay quay (Cб-05.01.08) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Tay quay (Cб-05.02.11) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Tay quay mở khóa (Cб-05.01.12) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Tay quay phương vị gió K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Tem biển mác (15 cái/bộ) PĐ 37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Thanh chống nắp hòm TZK | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Thanh cố định chân PHB gỗ PHB | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Thanh cố định giá ba chân TZK tx | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Thanh đỡ đầu Đ (Cб-05.01.04) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Thanh răng 03-23 P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Thanh răng K-1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Thanh trượt chân PHB gỗ PHB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Thanh trượt giá ba chân TZK tx | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Thanh truyền GPU 4090 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.34) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Thanh tỳ vít hiệu chỉnh P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Then trục hạn chế GB (6x22) ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Thùng dầu bôi trơn SCPH XCS-3CY | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Thùng nhiên liệu (SC) KAMAZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Thùng nhiên liệu (SC) XCS-3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Thùng nhiên liệu SCPH AД-50 | 3 | Thùng | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Thước chỉ tiêu góc bắn K-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Thước đo dầu P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Thước ngắm khái lược KNP TZK tx | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Thước ngắm khái lược ЗДН | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Tời Đ 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Tổng phanh hơi maӡ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Trụ giữ máy hộp PHB | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Trục + bạc lệch tâm + bánh răng trung gian hướng đường bay P37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Trục + lỗ then hoa tay lắc bơm đổi thế K59-03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Trục + tay quay khóa nòng P57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Trục cần gạt bơm đổi thế P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Trục cần tống Đ cϭ.3-6/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Trục dài của lò xo tiếp Đ (trục móng kéo băng) cϭ.2-23/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Trục gá vòng bi 6200 (Cб-05.02.20G) NĐ57 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Trục gá vòng bi 6301 (Cб-05.02.08) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Trục hạn chế GB ((205-52) ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Trục khóa móng chặn Đ (Cб-05.07.07) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Trục khuỷu SCPH XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 765 | Trục lắp cao su giảm va TZK tx | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 766 | Trục lắp móng kéo Đ (Cб-05.05.09) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 767 | Trục lẫy đỡ đầu Đ (Ф10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 768 | Trục lẫy đỡ đuôi Đ (Ф10) NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 769 | Trục tay đòn búa kim hoả 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 770 | Trục tay đòn cần tống Đ cϭ.3-7/2A14 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 771 | Trục tay quay (Cб-05.01.06) NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 772 | Trục vít vô tận (ПГ-1M) | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 773 | Tuy ô cao su đường nhiên liệu AД-50 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 774 | Tuy ô đường nhiên liệu AД-50 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 775 | Ty + tay nắm tay lắc bơm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 776 | Ty+đế an ten RĐTL 306 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 777 | Vải ma sát ly hợp YKC | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 778 | Van 3 ngả làm mát pháo cϭ.20-6 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 779 | Van 625300 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 780 | Van an toàn 165kg | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 781 | Van an toàn 350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 782 | Van an toàn bình gas 475 PSI | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 783 | Van điều áp + gá NĐ57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 784 | Van hơi nối xe kéo Ф45 RĐ-K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 785 | Van khí NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 786 | Van nạp ga ĐH-41 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 787 | Van nạp xả PY-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 788 | Van tiết lưu điện từ ĐH-41 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 789 | Van xả bình ga ĐH-41 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 790 | Van xả nước bình hơi ЭСП57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 791 | Vành bánh xe GPU 4090 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 792 | Vành bảo vệ hàm số K59-03 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 793 | Vành cách mắt nhựa RĐ-K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 794 | Vành răng bánh đà GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 795 | Vành số giãn cách mắt ON | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 796 | Vành số hướng ПГ-1M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 797 | Vành số tầm ПГ-1M | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 798 | Vành tiếp mắt KNP TZK tx | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 799 | Vành tiếp mắt KO-30, KO-60 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 800 | Vành tiếp mắt ON | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 801 | Vấu cao su giảm chấn ГM-575 XCS-3CY | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 802 | Vít bắt chặn gương bán phản xạ BK3 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 803 | Vít bắt cụm kính màu BK-3 (M3x20) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 804 | Vít buồng lăng kính TZK tx | 63 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 805 | Vít cài chiếu sáng BK3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 806 | Vít chí 3x4 TZK tx | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 807 | Vít chí BK-3 (M1,5x30) | 90 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 808 | Vít chí BK-3 (M1,5x30) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 809 | Vít chí cụm thị độ ON | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 810 | Vít chí khung kính vạch BK-3 (M3x4) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 811 | Vít chí M2 TZK, M1,5 TZK tx | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 812 | Vít cố định tấm giữ gương phản xạ BK3 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 813 | Vít gắn xích gắn nắp che công tắc hạt đậu, núm vặn bịt lỗ thu tin ЭСП57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 814 | Vít hãm tay cầm TZK tx | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 815 | Vít nắp tà M1,5 TZK tx | 43 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 816 | Vít ren ngược TZK tx | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 817 | Vòi phun nhiên liệu GPU 4090 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 818 | Vòi phun ДГ4M-Cб.04-8 XCS-3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 819 | Vòng bi 160703 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 820 | Vòng bi 202 | 38 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 821 | Vòng bi 203 | 18 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 822 | Vòng bi 204 | 30 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 823 | Vòng bi 205 AД-50 | 43 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 824 | Vòng bi 206 | 34 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 825 | Vòng bi 207 AД-50 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 826 | Vòng bi 208 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 827 | Vòng bi 209 | 11 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 828 | Vòng bi 211 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 829 | Vòng bi 27 của СЛ 221 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 830 | Vòng bi 305 XCS-3CY | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 831 | Vòng bi 307 AД-50 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 832 | Vòng bi 308 XCS-3CY | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 833 | Vòng bi 32304 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 834 | Vòng bi 408 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 835 | Vòng bi 604 RĐ-K8 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 836 | Vòng bi 6203 YKC | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 837 | Vòng bi 6205 YKC | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 838 | Vòng bi 6301 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 839 | Vòng bi 6303 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 840 | Vòng bi 7210Y | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 841 | Vòng bi 7604 | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 842 | Vòng bi 76-180506 ƂT2 C2 đỡ ro to động cơ XCS-3CY | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 843 | Vòng bi B 0203 C17 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 844 | Vòng bi bơm nước 304K | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 845 | Vòng bi kép tự lựa 3cy | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 846 | Vòng bi tỳ kích 8306 | 18 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 847 | Vòng cách mắt xích XCS-3CY | 400 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 848 | Vòng chụp bảo vệ lăng kính K59-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 849 | Vòng dạ đầu nối СЛ- 221 với động cơ ϺИ-32Ta | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 850 | Vòng đệm giảm va 3cy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 851 | Vòng đệm hãm cố định lò xo NĐ P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 852 | Vòng găng (cos 0, Ф130) YKC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 853 | Vòng găng dầu bung Ф 150 AД-50 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 854 | Vòng găng dầu GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 855 | Vòng găng dầu thường Ф 150 AД-50 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 856 | Vòng găng khí GX390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 857 | Vòng găng khí Ф150 AД-50 | 54 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 858 | Vòng hãm vòng lăn P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 859 | Vòng khoá nòng pháo cϭ.I2A-У63; cϭ.I2A-У64 3cy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 860 | Vòng ôm then hoa tay lắc bơm đổi thế P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 861 | Vú bơm mỡ sắt YKC | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 862 | Vú mỡ chìm Φ8 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 863 | Vú mỡ nổi Φ10 | 245 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 864 | Vú mỡ nổi Φ8 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 865 | Xec măng dầu bung dày 6mm XCS-3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 866 | Xec măng dầu thường XCS-3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 867 | Xéc măng dầu, khí GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 868 | Xec măng hơi mặt côn XCS-3CY | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 869 | Xi lanh con (thân+áo) bộ phận đổi thế P57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 870 | Xi lanh con đổi thế + đệm K59-03 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 871 | Xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ 16x75 NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 872 | Xi lanh khí nén 25x100 NĐ57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 873 | Xi lanh khí nén 40x125 NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 874 | Xích kéo cò 3cy | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 875 | Xu páp GX390 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 876 | Xu páp hút + vành điều chỉnh AД-50 | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 877 | Xu páp xả + vành điều chỉnh AД-50 | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 878 | Xup páp hút GPU 4090 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 879 | Xup páp xả GPU 4090 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.87E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.74E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 747.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.494.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: : thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi