Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 20 năm 2022)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20228001011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2022 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 20 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220894127 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-31 17:35:00 đến ngày 2022-09-09 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,860,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,600,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.29E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.458E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.410.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.820.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 20 năm 2022) Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 20 năm 2022) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 48.600.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0979730375 FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0762210383 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc qui 12V - 100Ah (Đồng Nai) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Ắc qui 12V - 150Ah (Đồng Nai) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Ắc qui 12V - 20Ah | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Ắc qui 12VDC - 7AH | 38 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Ắc qui 24V - 70Ah | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Ắc qui 6CT - 200Ah (Đồng Nai) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Aptomat 10A | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Aptomat 2 pha LSC32-400 VAC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Aptomat 20A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Aptomat, công tắc, đèn báo, khung gá, phụ kiện lắp đặt hệ thống cấp nguồn, chiếu sáng trong ca bin chỉ huy ĐTT 37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Át tô mát A3C10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Át tô mát A3C2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Át tô mát A3C5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bảng cầu chì BX204-64 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bảng cầu chì tủ 931BX931-64 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bảng đấu dây GPU 4090 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bảng đấu dây máy phát ДГС-92-4 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bảng điện trở A nốt đèn điều chế K8-60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bảng mạch điều khiển hệ thống tín hiệu cảnh báo nguy hiểm GPU 4090 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bảng mạch điều khiển khối máy tính ghi lưu ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bảng mạch điều khiển nguồn xe chỉ huy trung tâm ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bảng mạch relay điều khiển ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bảng mạch xử lý khối giao diện điều khiển quang điện tử ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Báo hiệu áp lực CДУ2-0.18 3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bệ đỡ đui đèn chiếu sáng thu tin ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bệ tỳ tiếp xúc biến trở R44 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Biến áp 220/12VAC-2A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Biến áp 3 pha ЭСП57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Biến áp hạ áp 220/10VAC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biến áp hạ áp 220VAC/6VAC) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Biến áp hạ áp 220VAC/7VAC, 12VAC, 35VAC, 40ACV | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Biến áp nguồn 220V 50HZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Biến áp quay 10BTM | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Biến áp quay 1А7.сб01.345 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Biến áp quay 1А7.сб01.346 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biến áp quay 1А7.сб01-347 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Biến áp quay КФ3.031.048 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Biến áp quay КФ3.031.051 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Biến áp quay КФ3.031.052 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Biến áp quay КФ3.031.055 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Biến áp quay КФ3.031.064 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Biến áp quay КФ3.031.076 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Biến áp xung Г20.472.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Biến áp xung ГB4.714.009TY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Biến áp xung ГX0.472.003TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Biến thế 0100.4714.000TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Biến thế 1A7.сб01.348 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Biến thế 1A7.сб01.89 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Biến thế 1А7.сб01.150 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biến thế 1А7.сб02.147 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biến thế 220V/115V-400Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biến thế 70001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biến thế cao áp +6KV | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến thế cao áp -2KV | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Biến thế đầu ra BT102 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Biến thế JR4.709.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Biến thế JR4.709.014 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Biến thế JR4.709.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Biến thế JR4.709.020 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Biến thế JR4.709.023 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Biến thế JR4.709.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Biến thế JR4.710.039 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Biến thế JR4.710.045 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Biến thế JR4.710.046 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Biến thế JR4.710.047 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Biến thế JR4.712.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Biến thế JR4.712.021 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Biến thế JR4.712.026 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Biến thế JR4.714.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Biến thế JR4.717.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Biến thế JR4.717.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Biến thế JR4.720.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Biến thế JR4.720.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Biến thế JR4.720.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Biến thế JR4.720.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Biến thế JR4.737.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Biến thế JR4.771.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Biến thế JR4.771.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Biến thế JR4.771.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Biến thế JR4.771.009 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Biến thế JR4.771.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Biến thế KД4.735.002 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Biến thế MW4.737.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Biến thế nguồn 400 Hz - 200W | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Biến thế T2.294.220/400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Biến thế TH1-220/400 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Biến thế TP1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Biến thế TP2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Biến thế TP3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Biến thế TP4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Biến thế TP8-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Biến thế TP8-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Biến thế TP8-3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Biến thế xung 710011 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Biến thế xung BT104 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Biến thế xung ГB4.714.009TY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Biến thế YCC1.сб13 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Biến thế YCC1.сб14 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Biến thế YCC1.сб15 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Biến thế YCC1.сб17 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Biến thế YCC1M.сб20 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Biến thế БA4.719.000 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Biến thế БM4.739.010 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Biến thế БА4.719.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Biến thế БД4.710.037 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Biến thế БД4.710.070 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Biến thế БД4.739.009 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Biến thế БД4.739.021 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Biến thế БИ4.709.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Biến thế БИ4.723.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Biến thế БП4.712.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Biến thế БП4.735.013 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Biến thế ГX4.720.022 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Biến thế НБА4.710 017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Biến thế НБА4.710.012 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Biến thế НБА4.710.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Biến thế ПP4.710.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Biến thế ПP4.731.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Biến thế ПP4.739.022 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Biến thế ФИT 2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Biến thế ФИT 3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Biến thế ФИT 4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Biến thế ФИT 5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Biến thế ФИT 6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Biến thế ЦA4.710.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Biến thế ЦА4.710.039 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Biến thế ЦА4.710.040 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Biến thế ЦА4.710.043 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Biến thế ЦА4.710.048 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Biến thế ЦА4.719.028 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Biến thế ЦА4.719.029 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Biến thế ЦА4.720.017 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Biến thế ЦА4.733.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Biến thế ЦА4.739.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Biến thế ЦА4.739.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Biến thế ЦА4.739.013 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Biến thế ЦА4.739.017 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Biến thế ЦА4.770.008 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Biến thế ЦА4.770.009 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Biến thế ЏA4.710.026 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Biến thế ЏA4.710.027 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Biến thế ЏA4.711.011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Biến thế ЏA4.712.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Biến thế ЏA4.713.016 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Biến thế ЏA4.739.011 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Biến thế ЏA4.739.012 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Biến trở công suất 1kΩ-3W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Biến trở công suất 30Ω-25W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Biến trở cự ly БA4.685.715 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Biện trở CП-1-A-1B-1kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Biện trở CП3-4-1-2,2kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Biến trở CП3-9a-12-1MΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Biến trở CП3-9a-16-220kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Biện trở CП3-9a-16kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Biện trở CП4-1-6,8kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Biến trở CП5-16BA-0,25 W- 680Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Biến trở CП5-16BA-0,25W-6,8kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Biến trở CП5-2-15kΩ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Biến trở CПO-0,5- 22KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Biến trở CПO-2-100 KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Biến trở CПЗ-96-20-100 KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Biến trở CПЗ-9δ-220 KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Biến trở quy không (1000Ω) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Biến trở quy không (200Ω) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Biến trở quy không (500Ω) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Biến trở R44 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Biến trở WTH-1-2A-100K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Biến trở WTH-1-2A-22K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Biến trở WTH-1MΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Biến trở WTH-220kΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Biến trở WTH-2-2a-1MΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Biến trở WTH-22kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Biến trở WTH-3,3kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Biến trở ПП3-43-22Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Biến trở СПЗ-2a-15KΩ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Biến trở СПЗ-2a-22K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Bộ cảm biến mức nước làm mát P3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Bộ cắm tín hiệu thông tin cò điện P3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Bộ cò điện P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Bộ đầu cắm 2 chân (đầu DIN2) | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Bộ đầu cắm 3 chân (đầu DIN3) | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Bộ đầu cắm 4 chân (đầu DIN4) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Bộ đầu cắm 5 chân (đầu DIN5) | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Bộ đầu giắc nhựa 4 chân | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Bộ đầu giắc nhựa 5 chân | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Bộ đầu giắc nhựa 6 chân | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Bộ đèn chiếu sáng (LED) | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Bộ điều chỉnh điện áp K8-60 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Bộ điều hòa 12.000BTU | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Bộ khởi động mềm inverter 220-830 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Bộ làm mát hệ thống quang điện tử ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Bộ lọc nhiễu vô tuyến ФP-82Ф | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Bộ lọc YIIY-I | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Bộ lọc YIIY-II | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Bo mạch -800V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Bo mạch bảo vệ K8-60 | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Bo mạch cải tiến +120V | 2 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Bo mạch cải tiến +150V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Bo mạch cải tiến +270V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Bo mạch cải tiến +300V | 2 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Bo mạch cải tiến +4,8KV | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Bo mạch cải tiến -1,7KV | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Bo mạch cải tiến -105V | 2 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Bo mạch cải tiến -210V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Bo mạch cải tiến -250V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Bo mạch cải tiến -300V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Bo mạch cải tiến -600V | 1 | Mạch | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Bộ nắn 10KV | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Bộ nắn 220 V- 400HZ | 23 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Bộ nắn GE406 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Bộ nắn ЏA3.215.029 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Bộ nguồn chỉnh lưu cung cấp các mức điện áp 7VAC, 9VDC, 35VDC, 60VDC | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Bộ núm nút, công tắc, đèn báo, phụ kiện, khung gá khối điều khiển cân bằng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Bộ phát mành góc tà 3CY | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Bộ phím bấm điều khiển, công tắc, đèn báo, khung gá, phụ kiện lắp đặt bảng mạch điều khiển quang điện tử ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Bộ phím chuyên dụng, chuyển mạch, công tắc khối giao diện điều khiển ĐQS P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Bộ sấy nhiên liệu dùng điện YO-2 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Bộ tắt máy khẩn cấp (A tốt) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Bộ thu phát và truyền dẫn video ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Board mạch đế (backplane), và phụ kiện trên P | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Bơm dầu bôi trơn GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Bơm dầu nhờn MH-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Bơm dầu БHK-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Bơm nước GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Bơm xăng б-10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Bơm Д-200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Bóng 24V-2W (thu tín hiệu) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Bóng bán dẫn 1T308 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Bóng bán dẫn 2T201A | 37 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Bóng bán dẫn 2T316Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Bóng bán dẫn 2T602 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Bóng bán dẫn 2T602Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Bóng bán dẫn 2T6903Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Bóng bán dẫn A1029 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Bóng bán dẫn C1906 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Bóng bán dẫn C458 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Bóng bán dẫn C535 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Bóng bán dẫn C641 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Bóng bán dẫn D313 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Bóng bán dẫn KT213 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Bóng bán dẫn KП303E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Bóng bán dẫn MБ-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Bóng bán dẫn MБ-41 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Bóng bán dẫn MП15A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Bóng bán dẫn ГT311E | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Bóng bán dẫn ГT313A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Bóng bán dẫn МП14 | 28 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Bóng bán dẫn П201A | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Bóng bán dẫn П213 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Bóng bán dẫn П213A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Bóng bán dẫn П217A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Bóng công suất BA 545 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Bóng công suất CLC 587 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Bóng đèn 10W-12V | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Bóng đèn 24V-12W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Bóng đèn 5W-12V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Bóng đèn cao áp 250W | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Bóng đèn hậu loại 12V-10W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Bóng đèn hậu loại 12V-21W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Bóng đèn Led 50W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Bóng đèn tín hiệu 24V-2W; kiểu gài | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Cảm biến áp suất dầu YKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Cảm biến góc ДY-45 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Cảm biến từ HP-K57T | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Cảm biến xung nhiệt ТД-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Cánh quạt gió GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Card chống sét P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Card điều khiển và thu thập số liệu trên P 37 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Card nguồn chuyên dụng bộ điều khiển truyền động tầm ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Card nguồn chuyên dụng cho máy tính xử lý ảnh -mô phỏng và các máy tính trung tâm ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Card nguồn và tự động nạp ắc quy trên P37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Cầu chì 50A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Cầu chì 6A | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Cầu đấu dây (6 cọc đấu-inox) ЭСП57 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Cầu đấu dây 10 cặp cầu đấu + phíp lót cụm thu tin ЭСП57 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Cầu đấu dây 3 pha ЭСП57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Cầu đấu dây 4 cặp cầu đấu + phíp lót của cụm đồng hồ ИФ-2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Cầu đấu dây 4 cặp cầu đấu + phíp lót cụm ПАН | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực động cơ МИ -32Ta | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực СЛ 221 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Cầu đấu dây KĐĐT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Cầu đấu dây tín hiệu + phíp lót cách điện HCGB | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Cầu đấu dây ПСЛ-A3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Chải quét MCH | 23 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Chải than + nắp chải than СЛ-221 (Mỗi loại 4 cái) | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Chải than + nắp động cơ ϺИ (mỗi loại 8 cái) | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Chổi than động cơ điện CT-721 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Chổi than khởi động (CT-103) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Chổi than máy khởi động | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Chổi than máy phát chính ДГС-92-4 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Chổi than máy phát điện xoay chiều | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Chổi than máy phát kích từ AД-50 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Chụp biến trở K907 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Chụp cao su công tắc cò điện, nguồn, thiết lập P37 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Chụp cao su công tắc so kim P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Chụp cao su nút ấn thiết lập, kiểm tra ác quy P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Chuyển mạch HX1-10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Chuyển mạch Ц3.600.258 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện từ 3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Con quay 1А7.сб02-225 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Công tắc 2B-45 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Công tắc 3 vị trí | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Công tắc 36 chân 1 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Công tắc 36 chân 3 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Công tắc 36 chân 4 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Công tắc A801-A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Công tắc B2, B3 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Công tắc bàn đạp cò điện P37 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Công tắc BK-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Công tắc BKC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Công tắc có khóa, công tắc reset, cầu chì, mạch gắn các đèn báo trạng thái ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Công tắc có khóa, phím điều khiển cầu chì, đèn báo trạng thái khối âm thanh ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Công tắc đảo chiều CB37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Công tắc đèn CB37 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Công tắc dừng khẩn cấp GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Công tắc gạt có đèn D22-2NO | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Công tắc hạn chế GB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Công tắc KM1-I | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Công tắc KM-600ДВ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Công tắc KN-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Công tắc ngực 3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Công tắc sáng tối so kim tầm hướng P37 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Công tắc SJ121-65 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Công tắc T3 BP0-360-007 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Công tắc TL | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Công tắc TП1-2 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Công tắc vi hành (СБ-У44) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Công tắc vi hành A801A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Công tắc vi hành M405 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Công tắc vi hành Д703 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Công tắc ЛC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Công tắc П2T-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Công tắc, đèn báo, bộ gá mạch, phụ kiện lắp đặt khối nguồn ra P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Cụm cảm biến quang HP-K57Q | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Cụm CĐ Cб-7 3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Cụm chiếu sáng kính vạch (kính ngắm đối anten) 3CY | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Cụm chiếu sáng kính vạch tầm hướng K59-03 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Cuộn cảm 33μH | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Cuộn cảm L1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Cuộn cản БД4.759.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Cuộn chặn ДP-30MHZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Cuộn chặn (ZL1) Jr4.750.021MX | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Cuộn chặn 1A7-сб01-133 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Cuộn chặn 1A7-сб01-329 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Cuộn chặn 1A7-сб01-87 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Cuộn chặn 1A7-сб233-17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Cuộn chặn 1А7.сб01-96 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Cuộn chặn 1А7.сб02-151 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Cuộn chặn 1А7.сб02-175 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Cuộn chặn 2mH/5A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Cuộn chặn 85MHz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Cuộn chặn HБА4.750.018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Cuộn chặn HБА4.750.021 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Cuộn chặn Jr4.750.001 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Cuộn chặn Jr4.750.023 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Cuộn chặn Jr4.750.024 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Cuộn chặn Jr4.750.025 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Cuộn chặn Jr4.750.027 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Cuộn chặn Jr4.750.028 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Cuộn chặn Jr4.759.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Cuộn chặn Jr4.759.001 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Cuộn chặn Jr4.759.002 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Cuộn chặn Jr4.759.004 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Cuộn chặn Jr4.759.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Cuộn chặn Jr4.775.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Cuộn chặn Jr4.775.029 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Cuộn chặn Jr4.778.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Cuộn chặn Jr4.778.002 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Cuộn chặn Jr4.779.048 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Cuộn chặn БM4.750.003 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Cuộn chặn БА4.750.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Cuộn chặn БА4.750.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Cuộn chặn БА4.751.000 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Cuộn chặn БА4.751.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Cuộn chặn БД4.759.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Cuộn chặn БД4.759.022 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Cuộn chặn БД4.775.031 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Cuộn chăn Д67 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Cuộn chặn ДP1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Cuộn chặn ДP-30MHZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Cuộn chặn ЦА4.752.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Cuộn chặn ЦА4.756.006 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Cuộn dây tĩnh ИФ2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Cuộn lái tia JR5.790.001 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Đầu bọp ắc quy | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Đầu cắm 2 chân MCH | 19 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Đầu cắm JR3.640.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Đầu cắm JR3.653.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Đầu Din3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Đầu đo góc (tay quay) vị trí đài quan sát ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Đầu đo góc đài quan sát ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Đầu đuôi đèn (kính ngắm trưởng xe) 3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Đầu sa Ш-ПС-300 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Đầu Ф cao áp 3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Đầu Ф CP-50-73ФВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Đầu Ф CP75-I66ФB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Đầu Ф ЦА3.645.027 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Đầu Ф ЦА3.647.020 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Đầu Ш 12 chân tròn (đực+cái) | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Đầu Ш 16 chân cái (cáp điều khiển xa) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Đầu Ш 16 chân đực to | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Đầu Ш 20 chân dẹt (đực+ cái) | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Đầu Ш 20 chân tròn (đực+cái) | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Đầu Ш 25 chân cái | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Đầu Ш 25 chân đực | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Đầu Ш 4 chân cáp lực tròn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Đầu Ш 8 chân cáp lực tròn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Đầu Ш cái 6 chân so kim tầm, hướng (GP04-1, GP04-2) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Đầu Ш dẹt đực 20 chân | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Đầu Ш dẹt 10 chân | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Đầu Ш dẹt 16 chân | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Đầu Ш dẹt 22 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Đầu Ш dẹt đực 26 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Đầu Ш dẹt đực 7 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Đầu Ш đực 7 chân (GP05-1; GP05-2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Đầu Ш đực 9 chân GP01-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Đầu Ш nguồn điện phanh + lò xo giữ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Đầu Ш tròn 14 chân | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Đầu Ш tròn 16 chân to | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Đầu Ш tròn 26 cái chân (ШP48П26ЭШ2) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Đầu Ш tròn 26 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Đầu Ш tròn cái 16 chân (ШP40П16HШ2) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Đầu Ш tròn đực 16 chân (ШP40П16ЭШ2) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Đầu Ш tròn đực 20 chân (ШP42П20ЭШ2) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Đầu Ш tròn đực 26 chân ШP48П26ЭШ2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Dây cảm biến quang 3x0.5 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Dây cảm biến tổng 5x0.5 | 7,5 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Dây cảm biến từ 3x0.5 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Dây cảm biến từ giữa 2 hộp chia 3x0.75 | 12 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Dây cáp bọc kim truyền tín hiệu số ЭСП57 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Dây chải quét mạ bạc K8-60 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Dây đo K939 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Dây kiểm tra phân tần K8-60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Dây truyền cảm tốc độ (0-120) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Dây truyền cảm tốc độ (0-100)x10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Đế + chụp đèn hậu + bóng 12V-21W và 12V-10W | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Đế đèn cắt sóng đuôi EM1-30/25 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Đế đèn điều chế ГМИ-90 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Đế đèn hình ЛН - 14 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Đế đèn+ chụp đèn xi nhan + kích thước trước + bóng 12V-8/21W | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Đế đồng hồ ИФ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Đế dưới thu tin hướng ЭСП57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Đế lắp đầu dây cáp hòm chia điện (109-73) ЭСП57 | 78 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Đèn báo nguồn CB37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Đèn chiếu sáng khoang+ bóng toàn bộ AД-50 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Đèn CM28- 0,05- 1 + Đui | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Đèn dao động KF- 27 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Đèn điện tử 1Җ24Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Đèn điện tử 6H1П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Đèn điện tử 6H3П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Đèn điện tử 6H3П-E | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Đèn điện tử 6H6P | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Đèn điện tử 6J1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Đèn điện tử 6J8 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Đèn điện tử 6J9P | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Đèn điện tử 6K3P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Đèn điện tử 6N1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Đèn điện tử 6N8P | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Đèn điện tử 6N9P | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Đèn điện tử 6P3P | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Đèn điện tử 6X7Б-B | 29 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Đèn điện tử 6Ж10Б-B | 51 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Đèn điện tử 6Ж3Π | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Đèn điện tử 6Ж5Б | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Đèn điện tử 6Ж5Б-B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Đèn điện tử 6Җ45Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Đèn điện tử 6П14П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Đèn điện tử 6П30Б | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Đèn điện tử 6П36C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Đèn điện tử WY-4P | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Đèn hậu + bóng 12V-21W+12V-10W | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Đèn hiện sóng 23ЛМ34B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Đèn hiện sóng cự ly 8SJ30J | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Đèn hiện sóng nhìn vòng 18SS35D | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Đèn hình cự ly 10ЛО43И | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Đèn kích thước CM28-4,8 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Đèn kích thước pF101Т | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Đèn Led thanh L30 xanh + trắng | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Đèn nhả điện RX-21 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Đèn pha ФГ-125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Đèn pha ФГ-127 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Đèn tích nhớ ЦA4.812.044 (ЛН - 14) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Đèn tín hiệu AD-16-22 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Đèn tín hiệu bảng CC-LC 28V-3W | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Đèn trần ПМВ-71 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Đèn xin nhan A24-1 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Đèn xin nhan pF101Б | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Đèn ЛС | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Đĩa vạch số chính xác của phát tin (3-00), 1vạch (0-02) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Đĩa vạch số chính xác thu tin (3-00), 1 vạch (0-02) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Đĩa vạch số sơ lược của thu tin (0 ÷ 60-00), 1 vạch (1-00) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Đĩa vạch số sơ lược của phát tin (0 ÷ 60-00), 1 vạch (1-00) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Đĩa vạch số thu tin ЭСП57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Đĩa vạch số Ty chính xác (0÷2) giây,1 vạch 0,02 giây | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Đĩa vạch số Ty sơ lược (0÷60) giây, 1vạch 1 giây | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Đĩa vạch số Vt (0÷60) giây, 1vạch 1 giây | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | điện trở 0MЛT-0,5-510Ω | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Điện trở 10K | 37 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Điện trở 150R | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Điện trở 27K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Điện trở 2MΩ-0,5W | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Điện trở 470 R | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Điện trở BC-0,5a-1,8kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Điện trở BC-0,5a-1500kΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Điện trở BC-0,5a-2kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Điện trở BC-0,5a-330kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Điện trở BC-0,5a-4,7MΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Điện trở BC-0,5a-470MΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Điện trở BC-0,5a-47MΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Điện trở BC-0,5a-8,2MΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Điện trở BC-0,5a-9,1kΩ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Điện trở công suất 10Ω-5W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Điện trở công suất 10Ω-8W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Điện trở công suất ΠЭ30-470Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Điện trở MЛT-0,5-13kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Điện trở OMЛT-0,125-300Ω±5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Điện trở OMЛT-0,125-4,99kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Điện trở OMЛT-0,25-470Ω | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Điện trở OMЛT-0,5-1,3Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Điện trở OMЛT-0,5-1,8kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Điện trở OMЛT-0,5-12 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Điện trở OMЛT-0,5-125Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Điện trở OMЛT-0,5-150kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Điện trở OMЛT-0,5-27kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Điện trở OMЛT-0,5-3,6Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Điện trở OMЛT-0,5-300 KΩ | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Điện trở OMЛT-0,5-300 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Điện trở OMЛT-0,5-620Ω | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Điện trở OMЛT-0,5-8,2kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Điện trở OMЛT-0,5-91kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Điện trở OMЛT-150Ω-0,25W±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Điện trở OMЛT-16-10kΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Điện trở OMЛT-2-27 kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Điện trở R11-34Б-400K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Điện trở R11-37A-397K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Điện trở R3-147Б-10K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Điện trở R3-148-1550Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Điện trở R4-109Б-8K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Điện trở R4-183A-85K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Điện trở R5-99Б-4550Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Điện trở R6-33Б-30K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Điện trở Rdec | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Điện trở Rinc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Điện trở RT-0,5-a-1000Ω | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Điện trở RT-0,5-a-150Ω | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Điện trở RT-0,5-a-240kΩ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Điện trở RXJ.02 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Điện trở TПM.2/0,5 A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Điện trở ОМЛТ-0,5-43 KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Điện trở ОМЛТ-0,5-8,2KΩ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Điện trở ПΤMH-0,5-75kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Điốt 03Z10 1000V/0,3A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Điốt 1,5V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Điốt 1A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Điốt 1N4007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Điốt 2A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Điốt 2AP 25 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Điốt 2CP44 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Điốt 2CP46 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Điốt 2CP6C | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Điốt 2DL00510 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Điốt 2T305Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Điốt 2T306Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Điốt 2Д503Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Điốt 3 A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Điốt 3,3V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Điốt 5A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Điốt 5V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Điốt cao áp 2DL 002/004 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Điốt cao áp Д1006 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Điốt cầu 35A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Điốt chống sét 39VAC/1,5KVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Điốt chống sét 400VAC/1,5KVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Điốt muỗi B0E | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Điốt MUR410 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Điốt quang | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Điốt zenner 15V/1W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Điốt Zenner 18V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Điốt zenner 24V/1W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Điốt Д1007 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Điốt Д108A | 44 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Điốt Д1С1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Điốt Д212 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Điốt Д214 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Điốt Д226A | 40 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Điốt Д229 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Điốt Д229Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Điốt Д237A | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Điốt Д237Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Điốt Д2Ж | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Điốt Д386Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Điốt Д814A | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Điốt Д814B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Điốt Д814Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Điốt Д814Г | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Điốt Д817A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Điốt Д817B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Điốt Д818B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Điốt ДΚС-7M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Điốt П101 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Điốt П104A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Động cơ BTM-1Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Động cơ điều khiển truyền động tầm ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Động cơ JLO-21-2TE-400W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Động cơ mômen ДY-26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Động cơ quạt MO-15-16 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Động cơ quạt YS.75-1.75W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Động cơ TД5/6-85V-50Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Động cơ АДП-1121 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Động cơ ДАPM 15/2. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Động cơ ДАТ6 - 5/400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Động cơ ДГ-0,5TА | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Đồng hồ (0-600V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Đồng hồ 1 chiều (0 -250)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Đồng hồ 1 chiều (0-1)mA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Đồng hộ am pe (0-1,5) KA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Đồng hồ áp suất (0-10) (УK-170) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Đồng hồ áp suất 0-6 - бM1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Đồng hồ áp suất 0-600 (TM-160) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Đồng hồ áp suất khí 3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Đồng hồ chỉ thị nhiệt độ (0÷120) 0C + truyền cảm | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Đồng hồ công tơ mét 0-120 (CП 201) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Đồng hồ đo áp suất bình khí chính NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Đồng hồ đo áp suất van điều áp NĐ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Đồng hồ M4200 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Đồng hồ nhiệt độ (0-120) + truyền cảm | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Đồng hồ thời gian 0-9999 (2284П ) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Đồng hồ tốc độ (0-20)x100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Đồng hồ VAF36A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Đồng hồ xoay chiều (0-250V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Đui + bóng 24V-5W | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Đui đèn chiếu sáng kính β,ε K59-03 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Giá Điốt cụm phối ghép ống sóng BI K8-60 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Giắc 10 chân | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Giắc 12 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Giắc 2 chân/6A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Giắc 3 chân/4.2mm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Giắc 4 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Giắc 5 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Giắc 6 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Giắc 64 chân 2 hàng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Giắc 64 chân cong | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Giắc 8 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Giắc BUS_TSIP10P9RN1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Giắc cắm điện XMĐC | 400 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Giắc cắm điện + gen dẹt (mạ đồng) GPU 4090 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Giắc cắm điện dẹt + gen dẹt GX390 | 23 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Giắc cắm điện tròn + gen Φ5 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Giắc cắm mạch đế J11÷ J17, J20 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Giắc CON3 chuyển tiếp ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Giắc CON6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Giắc CON8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Giắc CONFIG PORT | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Giắc đế 32x2 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Giắc đực 2 chân J2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Giắc đực 6 chân J3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Giắc nguồn xe chỉ huy ĐTT37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Giắc nối trung gian nguồn cò điện (3 chân) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Giắc nối trung gian từ rơ le 24V lên mạch đế | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Giắc PC 104 40 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Giắc PC 104 64 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Giắc RS422/485 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Giắc VDAY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Giắc VNIGHT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Hàm số chính K59-03 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Hàm số phụ K59-03 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Hàng kẹp 15A-6 mắt | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Hạt nổ ППМ-2 | 6 | Hạt | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Hệ thống điện phanh AJH-56/3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Hệ thống làm mát tủ máy tính trung tâm ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Hộp chia dây tổng NĐ57 | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Hộp cộng hưởng BII K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Hộp cộng hưởng ЦА2.241.000 3CY | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Hộp công tắc chiếu sáng ЭСП57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Hộp cực cầu đấu dây động cơ ϺИ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Hộp cực cầu đấu dây СЛ-221 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Hộp điện trở БA3.686.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Hộp điện trở БA3.686.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Hộp điện trở БA3.686.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Hộp điện trở БA3.686.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Hộp điện trở БА3.686.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Hộp nối cáp lực của máy đề CT-12П | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | IC 140-YД-1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | IC 140-YД-1Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | IC HD74LS00P | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | IC HD74LS02 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | IC LS411C | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | IC ổn áp 7805 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | IC ổn áp 7812 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | IC ổn áp 7908 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | IC SH74L03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | IC SH74NS74AL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | IC SL74LS03 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Kẹp đèn nhả điện R90 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Khóa cắt mát (LBT) AД-50 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Khóa đề khởi động AД-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Khởi động từ GMC -85 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Khởi động từ 3 pha 6,3A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Khởi động từ CQ-20A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Khởi động từ CQ-40A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Khối nguồn một chiều cho khối điều khiển nâng hạ và cân bằng ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Khuếch đại công suất hướng ЭСП57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Khuếch đại MY-2 (AПA 4Г) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Khung dây động ИФ2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | LED đỏ dán 1210 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Led hiển thị mạch nguồn, mạch điều khiển P37 | 33 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Lỗ cắm JR3.647.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Loa nén và hộp điều chỉnh loa P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Loa P TOA-SC610 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Lõi trung tần БД4.778.006 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Lõi trung tần БД4.778.008 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Lõi trung tần ЦA4.775.007 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Lõi trung tần ЦA4.775.028 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Lõi trung tần ЦA4.777.017 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Ly hợp từ YПГ 300 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Mạch điều khiển HCGB ЭСП57 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Mạch điều khiển khối UPS ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Mạch điều khiển trung tâm BM1 KĐCS ЭСП57 | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Mạch ferit khớp quay chậm phương vị K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Mạch in RĐTL 3CY | 10 | dm2 | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Mạch khuếch đại chính KDĐT ЭСП57 | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Mạch khuếch đại phụ KDĐT ЭСП57 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Màn hình LCD 15" cảm ứng chuyên dụng ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Máy điều chỉnh điện áp 85V: V25-156 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Máy phát 115 V Z-5-TH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Máy phát điện đồng bộ (255 - 3144; 24 V) | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Máy phát tốc AT-231 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Máy phát tốc độ ZCF-221 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Máy phát tốc độ ZCF-33 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Máy phát tốc TД-102B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Máy phát tốc ТГ-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Máy phát tốc ТЭ-48 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Micrro ĐTT P37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Mô đun nguồn PFE1000F-28 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Mô tơ 24V-DC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Modul điều khiển CĐ P57 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-02 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-03 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Modul điều khiển so kim PĐ37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Modul điều khiển trung tâm đã nạp phần mềm NĐ57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Modul hiển thị so kim PĐ37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Mũ thông tin 3CY | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Nam châm sinh từ ИФ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Nắp bảo vệ đèn điện tử ГY 50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Nắp che đầu Ш cái 16 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Nắp che trên tiếp xúc quay | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Nắp chụp rơ le K923 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Nắp đầu sa 16 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Nắp đầu Ш cái 25 chân | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Nắp đầu Ш đực 16 chân (cáp liên động) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Nắp đèn điện tử 6P9P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Nắp hộp cộng hưởng băng II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Nắp rơ le JR4.523.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Nến điện CЭ-15B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Nến điện TL | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Nhíp cố định điều chỉnh dây chải quét ĐTT37 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Nút Jr3-604-001 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Nút nhấn có đèn ĐH-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Nút tắt máy khẩn cấp YW1B-V4E11R | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Ổ cắm cáp lực dẹt (Loại 4 chân) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Ổ cắm cáp lực dẹt (Loại 8 chân) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Ổ cắm đôi CB72 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Ổ cắm đôi HCĐTT ЭСП57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 765 | Ổ cắm HCĐP 57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 766 | Pc 104 cho máy tính nhúng tính toán phần tử bắn đón ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 767 | Phân vạch hạn chế GB | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 768 | Phanh từ ЦА6.650.005 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 769 | Phụ kiện lắp đặt khối tạo tín hiệu tuỳ động điều khiển đài quan sát: Công tắc, phím điều khiển cầu chì, đèn báo trạng thái, cáp ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 770 | Phụ kiện lắp khối âm thanh: Chân gá mạch, bu lông ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 771 | Phụ kiện lắp khối điều khiển nâng hạ và cân bằng: chân gá mạch, bu lông ĐTT37 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 772 | Pin panasonic 1,5V R20UT | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 773 | Pin panasonic 1,5V R6UT | 22 | Đôi | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 774 | Pin panasonic 9V 6F22DT | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 775 | Quạt gió 75W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 776 | Quạt gió ЦА2.964.049 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 777 | Quạt thông gió ĐC91 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 778 | Quạt treo tường DT-91 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 779 | Quay pha БИФ.19 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 780 | Rơ le bán dẫn 25A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 781 | Rơ le báo cài máy nén (A tốt) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 782 | Rơ le CJ10-20TH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 783 | Rơ le điện từ đ/k bơm điều tốc 3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 784 | Rơ le điều khiển thủy lực ĐTT37 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 785 | Rơ le định thời gian PB (0-270)s | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 786 | Rơ le G4A-1A-PE-24 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 787 | Rơ le JR2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 788 | Rơ le JX-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 789 | Rơ le khởi động GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 790 | Rơ le máy khởi động PC502 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 791 | Rơ le PФ4.519.064 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 792 | Rơ le PЭC10.PC4.529.031 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 793 | Rơ le PЭC8.PC4.590.062 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 794 | Rơ le PЭC9.PC4.524.200 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 795 | Rơ le PЭC9.PC4.524.204 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 796 | Rơ le PЭC9.PC4.524.205 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 797 | Rơ le PЭC9.PC4.524.213 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 798 | Rơ le PЭC9.PC4.524.302 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 799 | Rơ le PЭC9.PC4.534.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 800 | Rơ le PЭП-24 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 801 | Rơ le RG4.500.061 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 802 | Rơ le RG4.506.011 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 803 | Rơ le RG4.523.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 804 | Rơ le RG4.523.023 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 805 | Rơ le RG4.523.052 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 806 | Rơ le SV4.523.042 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 807 | Rơ le thời gian IDEC GE1A-B30HA220 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 808 | Rơ le TKE54ДП1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 809 | Rơ le TKE-ПДТ.TY.7762 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 810 | Rơ le trung gian IDEC RU4S-A220 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 811 | Rơ le ПE11 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 812 | Rơ le ЭМРВ - 27Б (0,2 ÷ 1)s | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 813 | Rô to động cơ chấp hành МИ -32Ta hướng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 814 | Rô to động cơ chấp hành МИ -32Ta tầm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 815 | Rô to máy khởi động GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 816 | Rô to máy khởi động KAMAZ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 817 | Rô to máy phát ДГС-92-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 818 | Rô to máy phát СЛ 221 hướng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 819 | Rô to máy phát СЛ 221 tầm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 820 | Rơ-le điều khiển bắn đồng bộ 24V | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 821 | Rơle PC.13 SL4.500.111 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 822 | Rơle PC4.522.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 823 | Rơle PC4.522.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 824 | Rơle PЭC9.PC4.529.029 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 825 | Rơle PЭС4 .PС9.519.064 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 826 | Rơle RG4.520.112 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 827 | Sơ đồ mạch điện HCĐTT 57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 828 | Sta to máy phát ДГС-92-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 829 | Stato động cơ chấp hành МИ -32Ta hướng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 830 | Stato động cơ chấp hành МИ -32Ta tầm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 831 | Stato máy phát СЛ 221 hướng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 832 | Stato máy phát СЛ 221 tầm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 833 | Tay gạt (Joystick) ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 834 | Thiết bị báo đạn nổ phải P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 835 | Thiết bị báo đạn nổ trái P37 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 836 | Thiết bị thông gió MЭ-205 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 837 | Tiếp xúc quay P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 838 | Tinh thể 18v | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 839 | Tốc kế vòng hàng không ДТ3-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 840 | Truyền cảm áp suất 0-10 (M-370) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 841 | Truyền cảm áp suất MM-9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 842 | Truyền cảm báo áp suất dầu GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 843 | Truyền cảm báo góc GPU 4090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 844 | Truyền cảm báo nhiên liệu GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 845 | Truyền cảm báo nhiệt độ nước GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 846 | Truyền cảm nhiên liệu XM | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 847 | Truyền cảm nhiệt độ 40-120 (TM-200) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 848 | Truyền cảm nhiệt độ nước TM-100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 849 | Truyền cảm tốc độ GPU 4090 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 850 | Truyền cảm tốc độ Д1-M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 851 | Tụ 0,01μF/50V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 852 | Tụ 0,1 μF/50V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 853 | Tụ 0,47 μF/50V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 854 | Tụ 1000μF/63V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 855 | Tụ 100μF/16V | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 856 | Tụ 100μF/50V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 857 | Tụ 100μF/63V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 858 | Tụ 103μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 859 | Tụ 104 μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 860 | Tụ 1μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 861 | Tụ 220μF/35V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 862 | Tụ 470 μ/35V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 863 | Tụ 470 μF/50V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 864 | Tụ 47μF/25V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 865 | Tụ cao áp 2KV-0,47μF | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 866 | Tụ cao áp 30KV- 0,047μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 867 | Tụ cao áp 30KV- 0,1μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 868 | Tụ CAP NP ĐTT37 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 869 | Tụ CCD-G- 2- 51pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 870 | Tụ CCD-G-1b-H-13pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 871 | Tụ CCD-G-1b-H-5,1pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 872 | Tụ CCD-G-1b-H-6,8pF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 873 | Tụ CCD-G-1b-Q-10pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 874 | Tụ CCD-G-1b-Q-27pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 875 | Tụ CCD-G-2b-H-100pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 876 | Tụ CH-2- 250-10μF | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 877 | Tụ CY-1-250-d-100pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 878 | Tụ CY-1-250-d-510pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 879 | Tụ CY-1-250-d-51pFL | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 880 | Tụ CY-2-500-1000pF | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 881 | Tụ CY-3- 500-2700μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 882 | Tụ CY-3-250-d-0,01μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 883 | Tụ CY-3-500-d-4700pF | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 884 | Tụ điện 10 pF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 885 | Tụ điện 100 pF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 886 | Tụ điện 1000μF-25 V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 887 | Tụ điện 105J (đấu trên dây cáp) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 888 | Tụ điện 16B-47μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 889 | Tụ điện 25B-2200μF | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 890 | Tụ điện 30 pF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 891 | Tụ điện 400V -100µF: | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 892 | Tụ điện 50B-47μF | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 893 | Tụ điện 50V - 2000µF | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 894 | Tụ điện CZM-1μF-400V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 895 | Tụ điện CZM-2μF-250V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 896 | Tụ điện CZM-2μF-400V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 897 | Tụ điện K40 - 400 -0,01μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 898 | Tụ điện K40Y-9-400 B-0,015µF | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 899 | Tụ điện K40Y-9-400 B-0,025µF | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 900 | Tụ điện K50-3A-12-500: | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 901 | Tụ điện K50-3Б-2000μF-25B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 902 | Tụ điện K50-3Б-25-1000 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 903 | Tụ điện K50-3Ъ-50-10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 904 | Tụ điện K50-6-16B-100μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 905 | Tụ điện K50-6-16B-50μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 906 | Tụ điện K50-6-20B-200μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 907 | Tụ điện K50-6-25B-200μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 908 | Tụ điện K50-6-6,3B-10μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 909 | Tụ điện K50-6-I-15B-50μF-БИ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 910 | Tụ điện K50-7-16B-200μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 911 | Tụ điện K73П-2-400-0,1±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 912 | Tụ điện K76-3-0,47 μF | 31 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 913 | Tụ điện KC-1-M-130 ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 914 | Tụ điện KC-1-M-15±10%-1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 915 | Tụ điện KC-1-M-68±10%-1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 916 | Tụ điện KCOT-1-250-B-91±5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 917 | Tụ điện KCOT-5-500-3600F | 40 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 918 | Tụ điện KCOT-5-500-Г-2200 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 919 | Tụ điện KCГ-2-500-0,1μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 920 | Tụ điện KM-38-H30-4700 pF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 921 | Tụ điện KM-6A-M47-2200pF | 84 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 922 | Tụ điện KM-6A-M47-3300pF | 22 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 923 | Tụ điện KT-1-M47-10pF±10%-3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 924 | Tụ điện KT-1-M47-12pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 925 | Tụ điện KT-1-M47-22pF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 926 | Tụ điện KT2-17-1,5/5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 927 | Tụ điện KT-2-M47-3,9μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 928 | Tụ điện loại 2μF-400V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 929 | Tụ điện MБM-160-0,5μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 930 | Tụ điện MБM-160-1μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 931 | Tụ điện MБΓO-2-300-10µF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 932 | Tụ điện MБГO-2-400-4μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 933 | Tụ điện MБГO-2-630-0,25μF | 23 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 934 | Tụ điện MБГO-2-630-4μF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 935 | Tụ điện OM-2-1000-2μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 936 | Tụ điện OМБГ-2-200B-0,5μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 937 | Tụ điện OМБГ-2-200B-1μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 938 | Tụ điện БM2-200-0,01 μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 939 | Tụ điện БMT-2-400-0,047±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 940 | Tụ điện МБM-160-0,1 μF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 941 | Tụ điện МБГО-2-500B-20μF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 942 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,5 μF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 943 | Tụ hóa 2200M/400V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 944 | Tụ K31-II-3Б-0,1 μF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 945 | Tụ K50-6-10V-10 μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 946 | Tụ K53-4-20-10MpF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 947 | Tụ KM-3a-H30-2200pF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 948 | Tụ KM-3a-H30-4700pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 949 | Tụ KT4-216-210nF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 950 | Tụ KБГИ-200 V-0,05 μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 951 | Tụ KД-26-M75-3,9nF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 952 | Tụ sứ 10 pF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 953 | Van 24V NĐ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 954 | Van điện khí P3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 955 | Van điện từ MKT-17M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 956 | Vi mạch AM29LV800B/SOIC | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 957 | Vi mạch HCPL-2212 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 958 | Vi mạch HCPL-2231 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 959 | Vi mạch LP3892-1,5V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 960 | Vi mạch LTC1326-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 961 | Vi mạch MAX232 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 962 | Vi mạch MAX232/SO | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 963 | Vi mạch MAX232ESE | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 964 | Vi mạch MAX3232ESE | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 965 | Vi mạch MAX485 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 966 | Vi mạch MAX491 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 967 | Vi mạch MC 425 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 968 | Vi mạch NEC 1342 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 969 | Vỏ đồng hồ ИФ2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 970 | Xen xin CC 404 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 971 | Xen xin CC 405 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 972 | Xen xin CC 405A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 973 | Xen xin CДCM-1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 974 | Xen xin ДИ 511 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 975 | Xen xin СГСМ-1A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.29E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.458E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.410.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.820.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi