Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư, hoá chất bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe máy, TBKT năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220901915-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 873/Cục Hậu cần/Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư, hoá chất bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe máy, TBKT năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220852410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-05 10:45:00 đến ngày 2022-09-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu ký với đơn vị quân đội, có nguồn vốn ngân sách quốc phòng.Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND- Nhà thầu phải chứng minh điều kiện năng lực nêu trên bằng cách kèm theo các tài liệu sau đây:+ Bản sao công chứng hợp đồng mua bán.+ Bản chụp Biên bản nghiệm thu hàng hóa hoặc Bản chụp hóa đơn GTGT hoặc biên bản thanh lý hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cam kết trong thời gian bảo hành: trong vòng 06 giờ kể từ thời điểm chủ đầu tư thông báo đến nhà thầu về việc thiết bị gặp sự cố thì nhà thầu phải có mặt đến kiểm tra, khắc phục, sửa chữa. - Sau thời gian bảo hành nhà thầu phải có cam kết sẵn sàng cung cấp các dịch vụ phục vụ cho công tác bảo trì, sửa chữa trong vòng 12 tháng. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - 01 nhân sự Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành: cơ khí/điện/điện tử/tự động hóa.- 01 nhân sự Tốt nghiệp đại học trở lên công nghệ ô tô.- Nhà thầu đính kèm E-HSDT bản sao y chứng thực văn bằng, chứng chỉ và các văn bản liên quan, chuẩn bị bản gốc để kiểm tra đối chiếu khi có yêu cầu. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Lữ đoàn 87 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu: Mua sắm vật tư, hoá chất bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe máy, TBKT năm 2022 Bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe máy, TBKT ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2022 Lữ đoàn 87 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách QPTX năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Tài liệu chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu (Báo cáo tài chính đã được kiểm toán đối với doanh nghiệp/tài liệu xác nhận doanh thu đối với hộ kinh doanh/xác nhận không nợ thuế/ xác nhận số tiền thuế đã nộp, …). - Hợp đồng tương tự kèm Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc xác nhận đã hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc hóa đơn. - Bằng cấp nhân sự (scan màu bản gốc). - Các tài liệu khác chứng minh năng lực, kinh nghiệm, khả năng thực hiện gói thầu theo yêu cầu của E.HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | -Nhà thầu có văn bản cam kết chứng minh tính hợp lệ của hàng hoá, hàng hóa do nhà thầu chào hàng có chất lượng, nguồn gốc, xuất xứ phải đáp ứng yêu cầu và phù hợp với danh mục trong E-HSMT. Hàng hóa do nhà thầu cung cấp đảm bảo mới 100%. - Nhà thầu phải có cam kết sau: + Hàng hóa cung cấp có xuất xứ rõ ràng, hợp pháp theo quy định hiện hành. + Cam kết thu hồi hàng hóa trong trường hợp sản phẩm đã giao không đảm bảo chất lượng hỏng, lỗi…. mà nguyên nhân không do lỗi của bên mời thầu. + Cam kết Cung ứng hàng đến tận kho tại đơn vị thuộc Lữ đoàn của bên mua không quá 05 ngày từ khi có đơn đặt hàng. + Cam kết cung cấp đủ số lượng, đảm bảo chất lượng hàng hóa theo đúng giá trúng thầu. |
| E-CDNT 12.2 | - Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam thì nhà thầu phải chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến nơi sử dụng, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có); chi phí vận chuyển, bàn giao, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất tại đơn vị sử dụng toàn bộ theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có). theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Theo quy định của nhà sản xuất. |
| E-CDNT 15.2 | Quy định cụ thể khi thương thảo hợp đồng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 30.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Lữ đoàn 87 – Binh chủng Hóa học (địa chỉ: Xã Phú Thạnh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai). -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: + Tên đơn vị: Lữ đoàn 87 – Binh chủng Hóa học + Địa chỉ: Xã Phú Thạnh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trung Tâm Tư vấn Hỗ Trợ Đấu Thầu, Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: + Tên đơn vị: Lữ đoàn 87 – Binh chủng Hóa học + Địa chỉ: Xã Phú Thạnh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn pin chiếu sáng | 42 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 2 | Bóng đèn các loại | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 3 | Pin và khớp nối | 3 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 4 | Cọc phương vị | 12 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 5 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn chải | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 7 | Giấy ráp | 100 | Tờ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 8 | Giẻ bảo quản | 100 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 9 | Dây chun | 100 | m | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 10 | Keo dog | 25 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ kim đủ bộ, chỉ khâu loại to | 10 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 12 | Lót sàn buồng đốt | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 13 | Cao su lót sàn | 80 | m² | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 14 | Bột đá | 100 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 15 | Ống đồng | 35 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 16 | Hộp cứu thương | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 17 | Đầu nối chuyển tiếp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 18 | Khóa cán phun Φ25 | 6 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 19 | Khóa cán phun Φ10 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 20 | Khóa giàn tắm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 21 | Van an toàn | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 22 | Van khoá | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 23 | Khóa nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 24 | Móc treo quần áo | 25 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 25 | Chân giàn tắm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 26 | Sào sắt | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 27 | Cọc tiếp đất | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 28 | Thanh cời lò sắt ø 0.3 cm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 29 | Vòi sen tăng áp | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 30 | Xà beng sắt dài 4m | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 31 | Xẻng | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 32 | Rìu | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 33 | Búa tạ | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 34 | Cưa cá mập | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 35 | Cưa tay loại nhỏ bằng thép dài 60 cm | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 36 | Xẻng con | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 37 | Thang | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 38 | Cán bơm | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 39 | Cáp kéo | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 40 | Cáp néo cọc dàn phơi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 41 | Cáp dàn phơi | 12 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 42 | Xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 43 | Gá kẹp khí tài | 3 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 44 | Dao con | 9 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 45 | Thùng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 46 | Thùng tôn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 47 | Đồng hồ | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 48 | Địa bàn | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 49 | Thanh inox | 22 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 50 | Xe ĐM-2PH | 1 | xe | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 51 | Củ gạt mưa | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 52 | Máy khởi động | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 53 | Máy phát điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 55 | Nến điện | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 56 | Bóng đèn | 2 | Bóng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 57 | Đèn pha cả cụm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ Dây cao áp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 59 | Tăng điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 60 | Còi điện 12V-20W | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 61 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 62 | Bơm hơi | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 63 | Bơm nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 64 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 65 | Thùng nhiên liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 66 | Bơm dầu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 67 | Bơm nhiên liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 68 | Bầu lọc thô (cốc lọc) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 69 | Bầu lọc tinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 70 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 71 | Quạt gió | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 72 | Két mát | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 73 | Lõi lọc dầu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 74 | Ống xả | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 75 | Hộp đánh lửa TK 3734 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 76 | Dây curoa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 77 | Vòng bi trục láp | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 78 | Vòng găng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 79 | Bán trục dài | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 80 | Bán trục ngắn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 81 | Bánh đà | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 82 | Tổng phanh hơi | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 83 | Má phanh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 84 | Đĩa ly hợp cả cốt | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 85 | Trục cơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 86 | Hộp tay lái | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 87 | Đồng hồ công tơ met | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 88 | Đệm mu rùa | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 89 | Đệm cổ xả | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 90 | Phớt cao su chắn dầu cầu sau | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 91 | Phớt dầu các loại | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 92 | Gioăng đệm mặt máy | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 93 | Goăng đệm hộp số | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 94 | Khóa cánh cửa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 95 | Gioăng cao su | 4 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 96 | Khóa mát | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 97 | Bạt xe | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 98 | Túi đựng đồ nghề (35 chi tiết) | 1 | Hòm | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 99 | Ghế đệm mút | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 100 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 101 | Giá kẹp đạn tín hiệu CXT-40 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 102 | Túi vải chụp giá phòng cờ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 103 | Dây néo dùng cho KPO-1 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 104 | Dây néo dùng cho ĐP-5V | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 105 | Giá kẹp ống trinh độc | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 106 | Cọc cờ dấu VN | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 107 | Lá cờ dầu + thanh căng | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 108 | Đèn cờ dấu | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 109 | Túi đựng khí tài nhiễm | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 110 | Bàn đạc | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 111 | Tiếp điểm bệ phóng cờ dấu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 112 | Trụ đấu dây phóng đạn tín hiệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 113 | Túi đựng cọc cờ dấu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 114 | Cụm đồng hồ giờ xe trinh sát | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 115 | Chuyển mạch 10 điểm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 116 | Đèn báo thông mạch | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 117 | Giá kẹp bơm trinh độc bán tự động | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 118 | Giá đỡ máy đo ĐP- 3B | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 119 | Giá đỡ đầu đo máy ĐP-3B | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 120 | Cụm ổ chứa hạt nổ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 121 | Dây néo bộ nguồn máy báo độc GSA-12 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 122 | Dây néo các loại | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 123 | Túi vải chụp máy GSA-12 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 124 | Túi vải chụp máy ĐP-3B | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 125 | Túi đựng ống trinh độc | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 126 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 127 | Giá phóng cờ dấu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 128 | Bình cứu hỏa MFZ-4 | 1 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 129 | Cưa tay | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ đo khí tượng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 131 | - Địa bàn 5 tác dụng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 132 | -Đèn pin | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 133 | -Nhiệt kế | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 134 | -Cọc phương vị | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 135 | -Dao con | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 136 | -Túi đựng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 137 | Máy đo PX | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 138 | -Hòm đựng máy đo | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 139 | -Thanh đo phụ inox | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 140 | -Vỏ bao da, dây đeo | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 141 | -Tô vít | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 142 | -Bóng đèn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 143 | -Túi polime | 8 | Túi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 144 | - Mạch điện máy đo | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 145 | -Tranzito | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 146 | -Tụ điện C135 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 147 | -Điện trở | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 148 | - Dây điện | 1 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 149 | Hộp trinh độc | 1 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 150 | -Sửa, sơn thân vỏ hộp | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 151 | -Đèn pin chiếu sáng (mua mới) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 152 | -Sơn, sửa bơm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 153 | -Cán bơm (mới) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 154 | -Xẻng con | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 155 | -Lõi đồng bệ sấy nóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 156 | -Dây đeo | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 157 | Bơm trinh độc bán tự động | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 158 | - Thân bơm có động cơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 159 | - Cáp nguồn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 160 | - Ống che có đầu nối ống | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 161 | - Ống dẫn không khí vào bơm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 162 | - Ống che có ống kim loại nối dài | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 163 | - Máng thả bơm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 164 | - Thanh nâng bơm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 165 | Máy GSA-12, 13 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 166 | -Sơn lại vỏ máy | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 167 | -Tấm panen mạch | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 168 | -Dây cáp nối nguồn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 169 | -Vặn vít | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 170 | -Ống nhỏ giọt | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 171 | -Nắp bảo vệ đèn tín hiệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 172 | -Băng chỉ thị | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 173 | -Nắp đậy | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 174 | -Pipet thủy tinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 175 | Bộ ĐK - 4K | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 176 | -Hòm đựng | 1 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 177 | -Inzecto | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 178 | -Cán phun | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 179 | -Cán nối dài | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 180 | -Nắp chuyên dụng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 181 | -Bàn chải | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 182 | Xe Zil-131 | 4 | Xe | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 183 | Máy khởi động | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 184 | Máy phát điện | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 185 | Củ gạt mưa điện | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 186 | Bộ chia điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 187 | Nắp chia điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 188 | Nến điện (nến ống) | 30 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 189 | Tăng điện b118 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 190 | Bộ dây cao áp | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 191 | Công tắc gạt xin đường | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 192 | Rơ le máy khởi động | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 193 | Bóng đèn xi nhan | 30 | Bóng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 194 | Đèn pha cả cụm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 195 | Còi điện 12V-20W | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 196 | Rơ le xin đường | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 197 | Điện trợ phụ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 198 | Đèn soi máy | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 199 | Quạt điện 12v | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 200 | Tiết chế | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 201 | Hộp đánh lửa TK200 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 202 | Bộ rung phòng hỏng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 203 | Lõi lọc dầu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 204 | Bầu lọc thô (cốc lọc) | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 205 | Bầu lọc tinh (Cốc lọc) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 206 | Bầu lọc ly tâm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 207 | Thùng nhiên liệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 208 | Bơm xăng ƃ10 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 209 | Bơm dầu động cơ | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 210 | Két dầu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 211 | Két mát | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 212 | Bơm nước | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 213 | Bộ chế hòa khí K-88 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 214 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 215 | Bơm hơi Zil 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 216 | Ống cao su đường nước | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 217 | Ống xả | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 218 | Ống giảm âm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 219 | Giảm xóc ống | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 220 | Dây curoa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 221 | Vòng găng ZIL - 131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 222 | Bán trục dài ZIL - 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 223 | Bán trục ngắn ZIL - 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 224 | Bánh đà | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 225 | Đĩa ly hợp cả cốt | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 226 | Hộp số chính ZIL - 131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 227 | Hộp tay lái | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 228 | Khớp chữ thập | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 229 | Trục cơ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 230 | Guốc phanh cả má | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 231 | Tổng phanh hơi ZIL 131 | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 232 | Bát phanh hơi | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 233 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 234 | La răng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 235 | Van điện điều khiển HS phụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 236 | Bi đầu láp Zil 131 | 20 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 237 | Nhíp xe | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 238 | Đồng hồ Ampe (A) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 239 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 240 | Đồng hồ báo nhiệt độ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 241 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 242 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 243 | Đồng hồ công tơ met | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 244 | Đệm nắp máy | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 245 | Đệm mu rùa | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 246 | Đệm cổ xả | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 247 | Đệm ống xả | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 248 | Đệm máy đáy dầu (đệm máy các te) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 249 | Đệm giàn cò | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 250 | Phớt chắn dầu đầu lắp cầu sau | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 251 | Khóa mát | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 252 | Khóa điện | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 253 | Bình tông đựng nước (nhôm 2 lít) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 254 | Can sắt 20 lit | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 255 | Can 10 lít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 256 | Trần cabin | 4 | xe | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 257 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 258 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 6 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 259 | Bạt xe | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 260 | Túi đồ nghề (25 chi tiết) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 261 | Dây bơm hơi lốp | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 262 | Tay quay nâng hạ kính | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 263 | Gioăng cao su | 24 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 264 | Còi hơi | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 265 | Van an toàn bình hơi | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 266 | Gioăng đệm hộp số | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 267 | Gioăng đệm mặt máy | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 268 | Đóng thùng xe (gỗ) | 20 | m² | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 269 | Bạt thùng xe | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 270 | Bạt xe ARS-14 (VN) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 271 | Xích giữ nắp đậy | 50 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 272 | Khóa K50 | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 273 | Khay tiêu độc | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 274 | Xô tôn 10 lít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 275 | Ca tôn 1 lít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 276 | Phễu lọc hoá chất có lưới lọc | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 277 | Xẻng xúc hoá chất | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 278 | Máng mồi bơm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 279 | Thước đo dung dịch | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 280 | ống phân phối 8 đầu nối | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 281 | ống phân phối 4 cầu nối | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 282 | Cáp giữ ống cao su trên lưng xe | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 283 | Loe phun mang cá | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 284 | Cán phun cong không bàn chải | 32 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 285 | Cán phun thẳng | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 286 | Bàn chải tròn Ф110 | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 287 | Chụp phun gỗ phíp Ф1,5 | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 288 | Chụp phun gỗ phíp Ф2 | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 289 | Màng nhựa Teflon của van màng | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 290 | ống xả rốn xi téc | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 291 | Phao báo mức thể lỏng (ARS-14) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 292 | Cọc tiếp đất xe (ARS-14) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 293 | Xích tiếp đất xe (ARS-14) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 294 | Công tắc 3 tiếp điểm (5A) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 295 | Hộp phụ tùng | 4 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 296 | Vam tháo bánh guồng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 297 | Đệm kín trục | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 298 | Cụm van BT-4 | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 299 | Đệm CSA nắp van bơm BT-4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 300 | Đệm CSA nắp đầu bơm BT-4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 301 | Đầu ống hút đẩy ngắn bơm BT4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 302 | Đầu ống hút đẩy dài bơm BT-4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 303 | Nắp đầu bơm BT-4 LX | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 304 | Trục bơm BT-4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 305 | Vòng găng bơm BT-4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 306 | Tay biên bơm tay BT-4; | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 307 | Bích kín trục bơm BT-4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 308 | ống cao su Ф 50x4,6m cốt thép | 8 | ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 309 | ống cao su Ф 25x6m cốt thép | 8 | ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 310 | ống cao su Ф 25x20m | 20 | ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 311 | Ống cao su Ф 10x20m | 32 | ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 312 | Ống dẫn nước bằng vải bạt Ф 50 x20m | 4 | ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 313 | Lăng phun KT-14 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 314 | Túi đựng bộ KT-14 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 315 | Hộp đựng súng phun PR-5 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 316 | Tời cuốn ống dây | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 317 | Êcu choàng đầu ống Ф50 | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 318 | Êcu choàng + nắp nhựa ren trong Ф51 | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 319 | Nắp đậy đầu ống Ф50 ren trong | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 320 | Đoạn nối ống trích khí nén | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 321 | Đoạn nối ống Ф50 với Ф25 ren trong | 20 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 322 | Đoạn nối ống Ф50 với Ф25 ren ngoài | 20 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 323 | Đệm chì khoá K50 | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 324 | Rọ lọc đầu ống cao su Ф50 cả cụm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 325 | Lưới lọc của rọ đầu ống cao su Ф50 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 326 | Nắp nhựa đầu ống cao su Ф50 ren ngoài | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 327 | Nắp đậy đầu ống cao su Ф25 ren ngoài | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 328 | Ống CS Ф50x4,6m; 2 đầu R trg, R ngoài | 4 | ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 329 | Gá kẹp hóa chất | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 330 | Xô tôn 10 lít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 331 | Túi Giăng đệm | 8 | Túi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 332 | Xe ĐĐA-66 | 2 | Xe | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 333 | Bộ dây cao áp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 334 | Bộ chia điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 335 | Dây cáp bình điện | 1 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 336 | Máy phát điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 337 | Khởi động | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 338 | Bóng đèn xi nhan | 12 | Bóng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 339 | Đèn pha cả cụm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 340 | Đèn hậu | 4 | Bóng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 341 | Còi điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 342 | Củ gạt mưa | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 343 | Điện trợ phụ C107 | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 344 | Chế hòa khí K126 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 345 | Hộp đánh lửa TK 102 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 346 | Két dầu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 347 | Két nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 348 | Bơm xăng b9 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 349 | Bơm dầu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 350 | Bơm nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 351 | Ống cao su dẫn nước | 12 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 352 | Ống xả | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 353 | Thùng nhiên liệu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 354 | Lõi lọc dầu ly tâm | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 355 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 356 | Tuy ô đồng dẫn xăng | 1 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 357 | Bầu lọc thô (cốc lọc) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 358 | Cốc lọc tinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 359 | Bàn ép li hợp | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 360 | Vi sai cầu sau | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 361 | Hộp tay lái | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 362 | Thanh truyền hướng ngang | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 363 | Bơm con phanh bánh trước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 364 | Bơm con phanh bánh sau | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 365 | Quả táo chuyển hướng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 366 | Khớp bi chữ thập | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 367 | Trục đứng + Bạc | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 368 | Trợ lực lái | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 369 | Má phanh + Đinh tán | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 370 | Mặt máy | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 371 | Tổng phanh 2 dòng | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 372 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 373 | Tuy ô cao su phanh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 374 | Bộ bánh răng vành chậu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 375 | Hộp trích công suất | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 376 | Đĩa ép ly hợp | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 377 | Guốc phanh | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 378 | Đồng hồ công tơ mét | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 379 | Dây đai máy phát | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 380 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 381 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 382 | Đệm cổ xả | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 383 | Đệm đáy các te | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 384 | Láng lại tang trống | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 385 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 386 | Trần cabin | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 387 | Phớt cao su chắn dầu cầu sau | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 388 | Đệm mu rùa | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 389 | Khóa mát | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 390 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 391 | Đóng thùng xe (gỗ) | 20 | m2 | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 392 | Bơm tay cao áp | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 393 | Thùng đựng dầu 5 lit | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 394 | Tay quay máy | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 395 | Bạt xe | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 396 | Kích 5 tấn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 397 | Tay kích | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 398 | Túi đựng đồ nghề nhỏ (14 chi tiết) | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 399 | Túi đựng đồ nghề to (8 chi tiết) | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 400 | Gioăng cao su | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 401 | Ống dây cao su Ø32x15m cài 2 đầu cút | 2 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 402 | Ống dây cao su Ø25x5m cút cài đầu | 2 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 403 | Ống dây cao su có lõi thép Ø32x10m một đầu cút nối, một đầu rọ lọc | 2 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 404 | Ống dây cao su Ø10x10m có sen để tắm cho thương binh | 2 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 405 | Ống dây vải Ø51x20m | 6 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 406 | Ống dây vải Ø65x20m | 4 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 407 | Ống dây Ø38 dài 20m | 2 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 408 | Clê ống nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 409 | Thang sắt | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 410 | Móc treo quần áo | 50 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 411 | Khóa giàn tắm | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 412 | Chân giàn tắm | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 413 | Sào sắt có móc | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 414 | Ghế gỗ gấp | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 415 | Ghế đứng vận hành nồi hơi | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 416 | Xô tôn | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 417 | Thùng tôn vuông đựng nước 300L | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 418 | Thùng tôn vuông đựng nước 500L | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 419 | Van an toàn | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 420 | Van khoá | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 421 | Khóa nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 422 | Sàn gỗ khoang hấp | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 423 | Xẻng | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 424 | Xà beng | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 425 | Lót sàn buồng đốt | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 426 | Hòm đựng bóng đèn | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 427 | Bóng đèn các loại | 20 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 428 | Cọc tiếp đất | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 429 | Thanh cời lò | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 430 | Máy phát điện (Nhật) | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 431 | Máy bơm nước (Nhật) | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 432 | Sàn gỗ đứng tắm | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 433 | Nhiệt kế cong | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 434 | Vòi sen | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 435 | Rìu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 436 | Búa tạ | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 437 | Cưa cá mập | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 438 | Hộp cứu thương | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 439 | Bình điện 12V-100Ah | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 440 | Bình cứu hỏa MFZ-4 | 2 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 441 | Lốp xe GAZ 66,1300-18 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 442 | Cưa tay | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 443 | Cáp điện 2x1x12m | 24 | m | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 444 | Phụ kiện đầu đốt BTL-10 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 445 | Bộ rơ le đầu đốt BTL-10 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 446 | Đai kẹp đầu ống Ø51 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 447 | Hoa sen tắm | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 448 | Khóa sen tắm | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 449 | Kính báo mức nước nồi hơi | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 450 | Khóa xả kính báo mức nước nồi hơi | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 451 | Khóa cấp hơi ống xi phông | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 452 | Kìm vặn ống nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 453 | Khớp nối đầu ống Ø51 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 454 | Mạch điều khiển đầu đốt | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 455 | Rọ lọc bơm nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 456 | Thùng đựng nước 50L | 2 | Thùng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 457 | Đoạn đầu nối không ren Ø38x34m | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 458 | Đầu nối vòi cứu hỏa Ø50 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 459 | Đầu nối vòi cứu hỏa Ø65 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 460 | Inzeto IP-4 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 461 | Xe UAZ-469 | 4 | Xe | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 462 | Khởi động | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 463 | Nến điện | 32 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 464 | Máy phát điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 465 | Chia điện | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 466 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 467 | Tăng điện b116 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 468 | Tiết chế | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 469 | Dây cao áp | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 470 | Bóng đèn xi nhan | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 471 | Đèn pha | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 472 | Đèn phanh | 8 | Bóng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 473 | Đèn báo lùi | 6 | Bóng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 474 | Bộ gạt mưa điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 475 | Còi điện 12V-20W | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 476 | Điện phụ trợ C107 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 477 | Hộp đánh lửa TK3734 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 478 | Thùng nhiên liệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 479 | Bơm xăng b9 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 480 | Chế hòa khí K131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 481 | Lõi lọc thô nhiên liệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 482 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 483 | Bơm dầu động cơ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 484 | Bơm nước | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 485 | Bầu lọc dầu ly tâm | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 486 | Ống cao su dẫn nước | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 487 | Ống xả | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 488 | Két mát | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 489 | Két dầu | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 490 | Cánh quạt bơm nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 491 | Bơm con phanh bánh trước | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 492 | Bơm con phanh bánh sau | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 493 | Tuy ô phanh, ly hợp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 494 | Đĩa ly hợp cả cốt | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 495 | Bàn ép ly hợp | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 496 | Bơm cái ly hợp | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 497 | Bơm con ly hợp | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 498 | Bơm cái tổng phanh | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 499 | Tang trống phanh | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 500 | Bầu trợ lực phanh | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 501 | Bi đầu láp | 1 | Vòng | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 502 | Ống giảm âm | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 503 | Hộp tay lái | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 504 | Hộp xin đường | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 505 | Khớp chữ thập | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 506 | Vòng bi đầu trục | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 507 | Rô tuyn tay lái trái | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 508 | Rô tuyn tay lái phải | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 509 | Guốc phanh + má chân | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 510 | Guốc phanh + má tay | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 511 | Dây curoa | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 512 | Mặt máy | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 513 | Trục khuỷu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 514 | Trục cam | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 515 | Nhíp xe | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 516 | Bánh răng cam | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 517 | Bơm TL chân không | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 518 | Đồng tốc 1+2 | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 519 | Bán trục sau trái | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 520 | Bán trục sau phải | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 521 | Bán trục trước phải | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 522 | Bán trục trước trái | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 523 | Trục truyền dọc HSP cầu trước | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 524 | Trục truyền dọc HSP cầu sau | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 525 | Hộp số chính | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 526 | Vành khăn cúp ben tổng phanh | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 527 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 528 | Đệm nắp máy | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 529 | Đệm cổ xả | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 530 | Đệm đáy cac te | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 531 | Đệm giàn cam | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 532 | Phớt chắn dầu đầu láp | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 533 | Khóa điện | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 534 | Khóa mát | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 535 | Khóa đảo pha cốt | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 536 | Gioăng cao su | 32 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 537 | Gương chiếu hậu | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 538 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 539 | Bạt xe Uaz | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 540 | Túi đồ nghề (30 chi tiết) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 541 | Kính cửa | 4 | Tấm | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 542 | Làm trần xe | 3 | Xe | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 543 | Làm trần xe 11 chỗ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 544 | Bóng đèn cờ dấu | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 545 | Bảng điều khiển trưởng xe | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 546 | Bàn đạc | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 547 | Bạt tráng nhựa UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 548 | Bình cứu hỏa MFZ-4 | 4 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 549 | Bình điện 12V-70Ah (UAZ) | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 550 | Bơm tay | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 551 | Can sắt 20 lít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 552 | Chuyển mạch 10 điểm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 553 | Cọc cờ dấu VN | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 554 | Cưa tay | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 555 | Cụm ổ chứa hạt nổ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 556 | Công tắc 10-20A | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 557 | Công tắc 2 tiếp điểm (2-3A) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 558 | Công tắc nguồn chuyên dụng 30-40A | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 559 | Dây néo bộ nguồn máy GSA-12 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 560 | Dây néo bộ khối nguồn máy GSA-12 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 561 | Dây néo dùng cho cọc cờ dấu | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 562 | Dây néo dùng cho can 20 lít | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 563 | Dây néo dùng cho ĐP-5B | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 564 | Dây néo dùng cho VPKhR | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 565 | Dây néo dùng cho KPO-1 | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 566 | Đèn cờ dấu | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 567 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 568 | Đồng hồ giờ xe trinh sát | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 569 | Đèn công tác xe giá máy | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 570 | Đèn công tác của lái xe | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 571 | Giá đỡ đầu đo máy ĐP-3B | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 572 | Giá đỡ máy đo ĐP- 3B | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 573 | Giá kẹp bơm trinh độc bán tự động | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 574 | Giá phóng cờ dấu đồng bộ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 575 | Giá kẹp đạn tín hiệu CXT-40 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 576 | Khối nguồn điện khí tài | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 577 | Lá cờ dầu + thanh căng | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 578 | Lốp xe UAZ,840-15 | 16 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 579 | Rìu cán gỗ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 580 | Tiếp điểm bệ phóng cờ dấu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 581 | Trụ đấu dây phóng đạn tín hiệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 582 | Túi đựng bộ IĐK-1 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 583 | Túi đựng cọc cờ dấu | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 584 | Túi đựng khí tài nhiễm | 40 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 585 | Túi đựng ống trinh độc bơm ½ tự động | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 586 | Túi đựng ống trinh độc hộp trinh độc | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 587 | Túi vải chụp giá phòng cờ | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 588 | Túi vải chụp máy ĐP-3B | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 589 | Túi vải chụp máy GSA-12 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 590 | Xẻng công binh | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 591 | Vỏ hộp bảng điều khiển | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 592 | Bộ đo khí tượng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 593 | -Địa bàn 5 tác dụng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 594 | -Đèn pin | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 595 | -Nhiệt kế | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 596 | -Cọc phương vị | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 597 | -Dao con | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 598 | -Túi đựng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 599 | Máy đo PX | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 600 | -Hòm đựng máy đo | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 601 | - Thanh đo phụ inox | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 602 | -Vỏ bao da, dây đeo | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 603 | -Tô vít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 604 | - Bóng đèn | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 605 | -Túi polime | 64 | Túi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 606 | -Mạch điện máy đo | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 607 | -Tranzito | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 608 | - Tụ điện C135 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 609 | - Điện trở | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 610 | - Dây điện | 4 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 611 | Hộp trinh độc | 4 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 612 | - Sửa, sơn thân vỏ hộp | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 613 | -Đèn pin chiếu sáng (mua mới) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 614 | -Sơn, sửa bơm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 615 | -Cán bơm (mới) | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 616 | -Xẻng con | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 617 | - Lõi đồng bệ sấy nóng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 618 | -Dây đeo | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 619 | Bơm trinh độc bán tự động | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 620 | - Thân bơm có động cơ | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 621 | - Cáp nguồn | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 622 | - Ống che có đầu nối ống | 4 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 623 | - Ống dẫn không khí vào bơm | 4 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 624 | - Ống che có ống kim loại nối dài | 4 | Ống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 625 | - Máng thả bơm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 626 | - Thanh nâng bơm | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 627 | Máy GSA-12 | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 628 | -Sơn lại vỏ máy | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 629 | -Tấm panen mạch | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 630 | -Dây cáp nối nguồn | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 631 | -Vặn vít | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 632 | -Ống nhỏ giọt | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 633 | -Nắp bảo vệ đèn tín hiệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 634 | -Băng chỉ thị | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 635 | Nắp đậy | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 636 | -Pipet thủy tinh | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 637 | Bộ IĐK - 1 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 638 | -Can chứa dung dịch | 4 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 639 | -Khóa cán phun | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 640 | -Đai can | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 641 | -Nắp chuyên dụng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 642 | -Túi đựng | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 643 | Phễu lọc | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 644 | Túi Gioăng đệm | 10 | Túi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 645 | Lốp xe ZIL 131 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 646 | Lốp xe GAZ 66 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 647 | Lốp xe ĐM2 PH | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 648 | Lốp xe UAZ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 649 | Đệm amiang | 35 | Mét | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 650 | Nhớt máy | 150 | Lít | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 651 | Mỡ láp | 30 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 652 | Mỡ chì | 30 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 653 | Mỡ bơm | 30 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 654 | Dầu cầu | 80 | Lít | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 655 | Dầu hộp số | 45 | Lít | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 656 | Dầu trợ lực lái | 25 | Lít | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 657 | Dầu động cơ | 30 | Lít | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 658 | Dầu rửa diesel | 30 | Lít | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 659 | Quần áo BHLĐ Nam | 60 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 660 | Giày vải BHLĐ | 60 | Đôi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 661 | Mũ vải BHLĐ | 60 | Chiếc | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 662 | Găng tay chịu nhiệt | 60 | Đôi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 663 | Găng tay chịu dầu | 60 | Đôi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 664 | Găng tay BHLĐ | 120 | Đôi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 665 | Khẩu trang CN | 202 | Chiếc | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 666 | Kính | 25 | Chiếc | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 667 | Găng tay | 50 | Đôi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 668 | Kính hàn điện | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 669 | Mặt nạ | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 670 | Găng tay cao su 5 ngón | 130 | Đôi | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 671 | Cồn công nghiệp | 40 | Lọ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 672 | Muôi đong hóa chất bằng inox loại to | 1 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 673 | Muôi đong hóa chất bằng inox loại nhỏ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 674 | Can chứa dung dịch | 8 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 675 | Phụ tùng theo máy (bóng đèn, túi polime) | 19 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 676 | Hộp đồ nghề sửa chữa | 3 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 677 | Bộ T | 3 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 678 | Bộ clê 26 chi tiết | 3 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 679 | Kìm mỏ nhọn | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 680 | Clê ống nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 681 | Máy nạp ắc quy | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 682 | Bộ ổn áp lioa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 683 | Kích bàn nâng hạ thủy lực | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 684 | Giá xe đặt dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 685 | Xe nằm sửa chữa gầm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 686 | Xe đẩy hàng nhỏ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 687 | Súng tháo bulong 1/2 inch | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 688 | Súng phun sơn | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 689 | Ống dẫn hơi dài 15m | 2 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 690 | Bộ dụng cụ tháo lốp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 691 | Bộ khẩu hơi | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 692 | Bàn vá xăm | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 693 | Đồng hồ | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 694 | Nhiệt kế cong | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 695 | Sơn quân sự | 150 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 696 | Sơn trắng hai thành phần | 60 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 697 | Sơn chống rỉ | 50 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 698 | Sơn đen | 50 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 699 | Sơn nhũ trắng | 50 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 700 | Sơn chịu nhiệt cao | 35 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 701 | Sơn đồng bộ hệ thống nấu trên xe | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 702 | Dung môi pha sơn | 50 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 703 | Ma tít | 55 | Kg | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 704 | Máy hàn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 705 | Ê tô bàn | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 706 | Máy khoan | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 707 | Máy mài | 4 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 708 | Máy mài | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 709 | Máy chà rung | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 710 | Hệ thống tời thiết bị nâng hạ | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 711 | Máy phát điện (Nhật) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 712 | Máy bơm nước (Nhật) | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 713 | Bình điện 12V-70Ah (UAZ) | 12 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 714 | Bình điện 12V-100Ah (Zil. Gaz) | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 715 | Bình điện 12V-200Ah | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 716 | Bình cứu hỏa MFZ-4 | 20 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 717 | Sơn sửa lại hòm đựng máy đo | 9 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 718 | Sửa thân vỏ hộp | 30 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 719 | Sơn lại vỏ bộ lấy mẫu | 9 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 720 | Sơn lại vỏ bơm | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 721 | Sơn sửa bơm | 30 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 722 | Sửa chữa đồng bộ bơm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 723 | Sơn sửa lại bình chứa dung dịch | 34 | Bình | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 724 | Đóng mới hòm đựng máy đo | 19 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 725 | Đóng mới vỏ hòm HN-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 726 | Hòm gỗ đựng khí tài | 50 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 727 | Nắp chuyên dụng | 6 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 728 | Nắp chuyên dụng | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 729 | Hộp đựng ĐK-4KB | 1 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 730 | Hộp đựng Dụng cụ. KTĐC xe UAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 731 | Hộp đựng hóa chất ĐK-4KB | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 732 | Hòm đựng bóng đèn | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 733 | Ghế gỗ gấp | 6 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 734 | Ghế đứng vận hành nồi hơi | 1 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 735 | Giá gỗ khoang hấp | 2 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 736 | Giá gỗ đứng tắm | 8 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 737 | SX bộ quai đeo | 33 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 738 | Đệm và quai đeo | 38 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 739 | Đai can | 5 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 740 | Túi đựng | 22 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 741 | Túi đeo hòn hóa nghiệm | 3 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 742 | Vỏ bao da, dây đeo | 19 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 743 | Gia công lõi đồng bệ sấy nóng | 16 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 744 | Gia công cán bơm | 36 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 745 | Gia công và đồng bộ hộp phụ tùng (hàn. đệm...) | 34 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT | ||
| 746 | Nhiệt kế | 10 | Cái | Theo yêu cầu cụ thể tại Mục 3, Chương V-Yêu cầu về hàng hoá của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu ký với đơn vị quân đội, có nguồn vốn ngân sách quốc phòng.Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND- Nhà thầu phải chứng minh điều kiện năng lực nêu trên bằng cách kèm theo các tài liệu sau đây:+ Bản sao công chứng hợp đồng mua bán.+ Bản chụp Biên bản nghiệm thu hàng hóa hoặc Bản chụp hóa đơn GTGT hoặc biên bản thanh lý hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cam kết trong thời gian bảo hành: trong vòng 06 giờ kể từ thời điểm chủ đầu tư thông báo đến nhà thầu về việc thiết bị gặp sự cố thì nhà thầu phải có mặt đến kiểm tra, khắc phục, sửa chữa. - Sau thời gian bảo hành nhà thầu phải có cam kết sẵn sàng cung cấp các dịch vụ phục vụ cho công tác bảo trì, sửa chữa trong vòng 12 tháng. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ kỹ thuật | 2 | - 01 nhân sự Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành: cơ khí/điện/điện tử/tự động hóa.- 01 nhân sự Tốt nghiệp đại học trở lên công nghệ ô tô.- Nhà thầu đính kèm E-HSDT bản sao y chứng thực văn bằng, chứng chỉ và các văn bản liên quan, chuẩn bị bản gốc để kiểm tra đối chiếu khi có yêu cầu. | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi