Gói thầu: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô của khối Văn phòng Cục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220833046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VĂN PHÒNG CỤC TẦN SỐ VÔ TUYẾN ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô của khối Văn phòng Cục |
| Số hiệu KHLCNT | 20220815551 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên năm 2022 của Văn phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-07 14:38:00 đến ngày 2022-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 193,071,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | VĂN PHÒNG CỤC TẦN SỐ VÔ TUYẾN ĐIỆN |
| E-CDNT 1.2 |
Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô của khối Văn phòng Cục Phê duyệt kế hoạch, dự toán và kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ năm 2022 của Văn phòng (lần 06) 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi thường xuyên năm 2022 của Văn phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Xe | 1 | |
| 2 | Bảo dưỡng gầm và thân xe Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bảo dưỡng gầm và thân xe | Xe | 1 | |
| 3 | Bảo dưỡng máy đề Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bảo dưỡng máy đề | Cái | 1 | |
| 4 | Bảo dưỡng máy phát điện Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bảo dưỡng máy phát điện | Cái | 1 | |
| 5 | Bảo dưỡng hệ thống phanh Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bảo dưỡng hệ thống phanh | Cái | 1 | |
| 6 | Bảo dưỡng họng tubo Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bảo dưỡng họng tubo | Cái | 1 | |
| 7 | Vệ sinh họng hút Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Vệ sinh họng hút | Cái | 1 | |
| 8 | Thay lốp BS 215/60R16 ER 33 Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Lốp BS 215/60R16 ER 33 (chính hãng) | Cái | 4 | |
| 9 | Thay dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) (chính hãng) | Lít | 4,2 | |
| 10 | Thay dầu phanh DOT 3 (0.5l) Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Dầu phanh DOT 3 (0.5l) (chính hãng) | Lít | 1 | |
| 11 | Thay dầu hộp số tự động D-lll (chai 1L) Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Dầu hộp số tự động D-lll (chai 1L) (chính hãng) | Lít | 1 | |
| 12 | Thay dầu hộp số ATM WS (20L) Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Dầu hộp số ATM WS (20L) (chính hãng) | Lit | 2 | |
| 13 | Thay dầu trợ lực lái D-III Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Dầu trợ lực lái D-III (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 14 | Thay tấm lọc khí cấp không khí Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Tấm lọc khí cấp không khí (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 15 | Thay lõi lọc gió Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Lõi lọc gió (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 16 | Thay lọc dầu Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Lọc dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 17 | Thay cụm lọc xăng Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Cụm lọc xăng (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 18 | Thay gas điều hòa 134A Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Gas điều hòa 134A (chính hãng) | Kg | 1 | |
| 19 | Thay cân bằng động lazan Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Cân bằng động lazan (chính hãng) | Cái | 5 | |
| 20 | Thay điều chỉnh góc đặt độ chụm Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Điều chỉnh góc đặt độ chụm (chính hãng) | Bộ | 1 | |
| 21 | Thay thanh chống nắp capo (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Thanh chống nắp capo (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 22 | Thay chổi gạt nước mưa trước bên phải Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Chổi gạt nước mưa trước bên phải (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 23 | Thay chổi gạt mưa trái Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Chổi gạt mưa trái (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 24 | Thay giắc nối điện Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Giắc nối điện (chính hãng) | Cái | 4 | |
| 25 | Thay rôtuyn ổn định Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Rôtuyn ổn định (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 26 | Thay gioăng làm kín ốc xả dầu Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Gioăng làm kín ốc xả dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 27 | Thay gioăng nắp che bụi phía trên động cơ Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 28 | Thay bộ gioăng phớt thước lái Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Bộ gioăng phớt thước lái (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 29 | Thay phớt chặn dầu Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Phớt chặn dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 30 | Thay phớt đuôi trục cơ Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Phớt đuôi trục cơ (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 31 | Thay phớt đầu trục số Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Phớt đầu trục số (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 32 | Thay kẹp cao su che bụi ở thước lái Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Kẹp cao su che bụi ở thước lái (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 33 | Thay cao su che bụi thước lái Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Cao su che bụi thước lái (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 34 | Thay cao su giảm chấn thanh cân bằng trước Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Cao su giảm chấn thanh cân bằng trước (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 35 | Thay cao su giảm chấn thanh cân bằng sau Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Cao su giảm chấn thanh cân bằng sau (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 36 | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế Xe Toyota Camry (BKS 80A- 001.04; RL4BE42K3B6008692) | Nhân công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế | Xe | 1 | |
| 37 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Xe | 1 | |
| 38 | Bảo dưỡng gầm và thân xe Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bảo dưỡng gầm và thân xe | Xe | 1 | |
| 39 | Bảo dưỡng máy đề Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bảo dưỡng máy đề | Cái | 1 | |
| 40 | Bảo dưỡng máy phát điện Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bảo dưỡng máy phát điện | Cái | 1 | |
| 41 | Bảo dưỡng hệ thống phanh Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bảo dưỡng hệ thống phanh | Cái | 1 | |
| 42 | Bảo dưỡng họng tubo Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bảo dưỡng họng tubo | Cái | 1 | |
| 43 | Vệ sinh họng hút Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Vệ sinh họng hút | Cái | 1 | |
| 44 | Thay lốp 195/65R 15 Mitchilin Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Lốp 195/65R 15 Mitchilin (chính hãng) | Cái | 5 | |
| 45 | Thay dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) (chính hãng) | Lít | 4,2 | |
| 46 | Thay dầu phanh DOT 3 (0.5l) Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Dầu phanh DOT 3 (0.5l) (chính hãng) | Lít | 1 | |
| 47 | Thay dầu hộp số tự động Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Dầu hộp số tự động (chính hãng) | Lít | 7 | |
| 48 | Thay dầu máy 5000km Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Dầu máy 5000km (chính hãng) | Lít | 4 | |
| 49 | Thay gioăng làm kín ốc xả dầu Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Gioăng làm kín ốc xả dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 50 | Thay lõi lọc dầu Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Lõi lọc dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 51 | Thay tấm lọc khí cấp không khí Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Tấm lọc khí cấp không khí (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 52 | Thay tấm lọc khí (bộ phận của bộ lọc) cho động cơ Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Tấm lọc khí (bộ phận của bộ lọc) cho động cơ (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 53 | Thay cụm lọc xăng Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Cụm lọc xăng (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 54 | Thay bugi Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Bugi (chính hãng) | Cái | 4 | |
| 55 | Thay giảm sóc trước Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Giảm sóc trước (chính hãng) | Quả | 2 | |
| 56 | Thay cao su tăng bông giảm sóc trước Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Cao su tăng bông giảm sóc trước (chính hãng) | Quả | 2 | |
| 57 | Thay dung dịch thông xúc nhiên liệu Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Dung dịch thông xúc nhiên liệu (chính hãng) | Hộp | 3 | |
| 58 | Thay má phanh trước Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Má phanh trước | Bộ | 1 | |
| 59 | Thay má phanh sau Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Má phanh sau (chính hãng) | Bộ | 1 | |
| 60 | Thay cúp ben + chụp bụi phanh trước Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Cúp ben + chụp bụi phanh trước (chính hãng) | Bộ | 2 | |
| 61 | Thay mô pin đánh lửa Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Mô pin đánh lửa (chính hãng) | Cái | 4 | |
| 62 | Thay dây curoa tổng Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Dây curoa tổng (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 63 | Thay chổi gạt mưa Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Chổi gạt mưa trái (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 64 | Thay cân bằng động lazan (4 lốp + 1 lốp dự phòng) Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Cân bằng động lazan (4 lốp + 1 lốp dự phòng) (chính hãng) | Cái | 5 | |
| 65 | Thay thảm lót sàn giả da Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Thảm lót sàn giả da (chính hãng) | Bộ | 1 | |
| 66 | Thay thảm để chân Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Thảm để chân (chính hãng) | Cái | 4 | |
| 67 | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế Xe Toyota Corolla Altis (BKS 29A- 001.12; RL4BC42EXB5001583) | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế | Xe | 1 | |
| 68 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Xe | 1 | |
| 69 | Bảo dưỡng gầm, thân xe Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Bảo dưỡng gầm, thân xe | xe | 1 | |
| 70 | Bảo dưỡng máy đề Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Bảo dưỡng máy đề | Cái | 1 | |
| 71 | Bảo dưỡng máy phát điện Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Bảo dưỡng máy phát điện | Cái | 1 | |
| 72 | Bảo dưỡng hệ thống phanh Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Bảo dưỡng hệ thống phanh | Cái | 1 | |
| 73 | Bảo dưỡng họng tubo Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Bảo dưỡng họng tubo | Cái | 1 | |
| 74 | Vệ sinh họng hút Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Vệ sinh họng hút | Cái | 1 | |
| 75 | Thay dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) (chính hãng) | Lít | 5,6 | |
| 76 | Thay dầu phanh DOT 3 (0.5l) Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Dầu phanh DOT 3 (0.5l) (chính hãng) | Lít | 1,5 | |
| 77 | Thay dầu hộp số tự động D-lll (chai 1L) Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Dầu hộp số tự động D-lll (chai 1L) (chính hãng) | Lít | 1 | |
| 78 | Thay dầu vi sai GL-5 85W-90 (phuy 208L) Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Dầu vi sai GL-5 85W-90 (phuy 208L) (chính hãng) | Lít | 6 | |
| 79 | Thay dầu hộp số sàn GL-4 80W-90 (phuy 208L) Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Dầu hộp số sàn GL-4 80W-90 (phuy 208L) (chính hãng) | Lít | 2,5 | |
| 80 | Thay gioăng làm kín ốc xả dầu Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Gioăng làm kín ốc xả dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 81 | Thay tấm lọc khí cấp không khí Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Tấm lọc khí cấp không khí (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 82 | Thay lọc dầu Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Lọc dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 83 | Thay lọc xăng Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Lọc xăng (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 84 | Thay lõi lọc gió Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Lõi lọc gió (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 85 | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế Xe FORTUNER (BKS 29A 04139; MHFHX3FS9H0301195) | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế | Xe | 1 | |
| 86 | Bảo dưỡng hệ thống may ơ Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Bảo dưỡng hệ thống may ơ | Cái | 1 | |
| 87 | Bảo dưỡng hệ thống phanh Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Bảo dưỡng hệ thống phanh | Cái | 1 | |
| 88 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Cái | 1 | |
| 89 | Bảo dưỡng gầm, thân xe Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Bảo dưỡng gầm, thân xe | xe | 1 | |
| 90 | Vệ sinh họng hút Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Vệ sinh họng hút | Cái | 1 | |
| 91 | Thay lốp ô tô Bridgetstone 275-65-R17 (gồm 01 lốp dự phòng) Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Lốp ô tô Bridgetstone 275-65-R17 (gồm 01 lốp dự phòng) (chính hãng) | Cái | 5 | |
| 92 | Thay dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Dầu máy SN 10W-30 (phuy 208L) (chính hãng) | Lít | 8 | |
| 93 | Thay dầu phanh DOT 3.0(0.5l) Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Dầu phanh DOT 3.0(0.5l) (chính hãng) | cái | 1,5 | |
| 94 | Thay dầu hộp số tự động D-III (chai 1L) Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Dầu hộp số tự động D-III (chai 1L) (chính hãng) | hộp | 1 | |
| 95 | Thay dầu vi sai GL-5 85W-90 (phuy 208L) Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Dầu vi sai GL-5 85W-90 (phuy 208L) (chính hãng) | Hộp | 6 | |
| 96 | Thay dầu hộp số sàn GL-4 80W-90 (phuy 208L) Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Dầu hộp số sàn GL-4 80W-90 (phuy 208L) (chính hãng) | Hộp | 2,5 | |
| 97 | Thay gioăng làm kín ốc xả dầu Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Gioăng làm kín ốc xả dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 98 | Thay gioăng nắp máy Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Gioăng nắp máy (chính hãng) | cái | 2 | |
| 99 | Thay lọc dầu Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Lọc dầu (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 100 | Thay lọc xăng Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Lọc xăng (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 101 | Thay lõi lọc gió Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Lõi lọc gió (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 102 | Thay bugi Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Bugi (chính hãng) | Cái | 6 | |
| 103 | Thay dung dịch thông xúc nhiên liện Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Dung dịch thông xúc nhiên liện (chính hãng) | Lít | 3 | |
| 104 | Thay nước làm mát Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Nước làm mát (chính hãng) | can | 4 | |
| 105 | Thay cân bằng động lazan Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Cân bằng động lazan (chính hãng) | Cái | 4 | |
| 106 | Thay mỡ may ơ Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Mỡ may ơ (chính hãng) | Kg | 3 | |
| 107 | Thay má phanh trước Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Má phanh trước (chính hãng) | Bộ | 1 | |
| 108 | Thay má phanh sau Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Má phanh sau (chính hãng) | Bộ | 1 | |
| 109 | Thay cúp ben chụp bụi phanh trước Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Cúp ben chụp bụi phanh trước (chính hãng) | Bộ | 2 | |
| 110 | Thay cúp ben chụp bụi phanh sau Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Cúp ben chụp bụi phanh sau (chính hãng) | Bộ | 2 | |
| 111 | Thay gas điều hòa 134A Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Gas điều hòa 134A (chính hãng) | Kg | 2,2 | |
| 112 | Thay phin lọc gas Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Phin lọc gas (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 113 | Thay cao su ắc cân bằng động Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Cao su ắc cân bằng động (chính hãng) | Quả | 4 | |
| 114 | Thay cao su ốp cân băng động Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Cao su ốp cân băng động (chính hãng) | Quả | 4 | |
| 115 | Thay chổi gạt mưa Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Chổi gạt mưa (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 116 | Thay rootuyn lái ngoài Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Rootuyn lái ngoài (chính hãng) | Quả | 2 | |
| 117 | Thay bộ điôt máy phát điện Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Bộ điôt máy phát điện (chính hãng) | Bộ | 1 | |
| 118 | Thay IC máy phát điện Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | IC máy phát điện (chính hãng) | Cái | 1 | |
| 119 | Thay láng đĩa phanh trước Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Láng đĩa phanh trước (chính hãng) | Cái | 2 | |
| 120 | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế Xe Land Cruiser (BKS 31A -6113; JTEHJ09J 235081310) | Công tháo lắp linh kiện, vật tư thay thế | Xe | 1 | |
| 121 | Yêu cầu khác: Nhà thầu phải đáp ứng yêu cầu tại mô tả dịch vụ | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 đến thời điểm đóng thầu: Tối thiểu 01 hợp đồng tương tự về bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 150.000.000 VNĐ. | 1 | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi