Gói thầu: Tháo dỡ, thi công và hoàn thiện công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220859652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2022 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢO SÁT THIẾT KẾ VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ |
| Tên gói thầu | Tháo dỡ, thi công và hoàn thiện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20220413953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn TNHH Một thành viên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-08 17:13:00 đến ngày 2022-09-18 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,790,003,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢO SÁT THIẾT KẾ VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ |
| E-CDNT 1.2 |
Tháo dỡ, thi công và hoàn thiện công trình Cải tạo, nâng cấp khối phòng ngủ Khách sạn Thiên Hồng 180 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn đầu tư phát triển của Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn TNHH Một thành viên |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | + Giấy đăng ký kinh doanh. + Bảo đảm dự thầu + Cam kết cung cấp tín dụng cho gói thầu do một Ngân hàng hợp pháp tại việt Nam cung cấp hoặc tài liệu tương đương. + Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu. Chứng chỉ năng lực thi công xây dựng. + Các tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm của nhà thầu + Các tài liệu liên quan để đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà thầu tham dự gói thầu này (theo chương V của E-HSMT) |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 250.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Chủ đầu tư: Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn TNHH MTV, Số 23 Lê Lợi, phường Bến Nghé, quận 1, Tp. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 028.38225887; Fax: 028.38291026. Bên mời thầu: Công ty Cổ phần Khảo sát Thiết kế và Tư vấn Đầu tư, địa chỉ: Số 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, P. Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 028 3821 7066 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn TNHH MTV, Số 23 Lê Lợi, phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 028.38225887; Fax: 028.38291026 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn TNHH MTV, Số 23 Lê Lợi, phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 028.38225887; Fax: 028.38291026 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn TNHH MTV, Số 23 Lê Lợi, phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 028.38225887; Fax: 028.38291026. - Đường dây nóng của Báo đấu thầu: 024.37686611. |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC: PHÒNG STANDAR TWIN (43 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 436,88 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 144,351 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 749,146 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,818 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 637,432 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.106,132 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 270,298 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 602,86 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 677,68 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.489,743 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,619 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,686 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,686 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,686 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,114 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 157,036 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 160,433 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 659,663 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 160,433 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 270,513 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 460,53 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 637,432 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 677,68 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 215,946 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 160,433 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 577,06 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.023,158 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.023,158 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 224,03 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 212,85 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 76,626 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,725 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.035,44 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 31,605 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,708 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite gờ chặn nước màu đen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 73,702 | md |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 148,78 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 10mm vách tắm đứng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 154,774 | m2 |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Khung giằng tắm đứng, thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Tay nắm cửa, inox 304 bóng, đường kính D25mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt Thanh vắt khăn thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện gắn tắm đứng (Kẹp, Chốt, đinh vít, roon…) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Nắp |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,08 | md |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,44 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,3 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,72 | 100m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,72 | 100m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,72 | 100m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,29 | 100m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 172 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 172 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 89 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 95 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 96 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 215 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 100 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 344 | m |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | bộ |
| 107 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob chống ẩm tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | bộ |
| 108 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 109 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | hộp |
| 110 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 215 | cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 215 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 301 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | bảng |
| 115 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bảng |
| 116 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bảng |
| 118 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | bộ |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7.568 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10.406 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.935 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.290 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.290 | m |
| 124 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5.676 | m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.365 | m |
| 126 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 645 | hộp |
| 127 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 860 | hộp |
| 128 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | hộp |
| 129 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | hộp |
| 130 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,4 | 100m |
| 131 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 172 | cái |
| 132 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | máy |
| 135 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,44 | 100m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,44 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 344 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,5 | kg |
| 139 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 946 | m |
| 140 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 946 | m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 473 | m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 143 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Cái |
| 144 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 149 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 150 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 151 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 152 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG SUPERIOR TWIN (13 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 133,38 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,501 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 259,675 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,903 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 204,581 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 329,81 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 90,038 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 188,5 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 210,34 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 780,13 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,797 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,228 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,228 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,228 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,122 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,47 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,622 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 205,452 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,622 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 84,123 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 143,13 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 204,581 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 210,34 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,951 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,622 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 180,7 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 940,173 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 940,173 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 69,03 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 64,35 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,026 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,475 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 323,44 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,28 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,158 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite gờ chặn nước màu đen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,2 | md |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,7 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 10mm vách tắm đứng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 38,22 | m2 |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Khung giằng tắm đứng, thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Tay nắm cửa, inox 304 bóng, đường kính D25mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt Thanh vắt khăn thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện gắn tắm đứng (Kẹp, Chốt, đinh vít, roon…) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Nắp |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,58 | md |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,04 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,39 | 100m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 89 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 95 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 96 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 100 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | m |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 107 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob chống ẩm tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 108 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 109 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | hộp |
| 110 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 91 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bảng |
| 115 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bảng |
| 116 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bảng |
| 118 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.432 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.146 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 585 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 390 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 390 | m |
| 124 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.716 | m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 715 | m |
| 126 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 195 | hộp |
| 127 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 260 | hộp |
| 128 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | hộp |
| 129 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | hộp |
| 130 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,4 | 100m |
| 131 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | cái |
| 132 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | máy |
| 135 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,04 | 100m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,04 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | kg |
| 139 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 286 | m |
| 140 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 286 | m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 143 | m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 143 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Cái |
| 144 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 149 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 150 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 151 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 152 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | Cái |
| C | HẠNG MỤC: PHÒNG SUPERIOR DOUBLE (7 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 71,82 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,039 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 139,825 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,337 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 110,159 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 177,59 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,042 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 101,5 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 113,26 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 420,07 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,945 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,129 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,129 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,129 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,576 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,79 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,258 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 110,628 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,258 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 45,297 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 77,07 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 110,159 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 113,26 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,149 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,258 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 97,3 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 505,267 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 505,267 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,17 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,65 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,014 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,025 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 174,16 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,39 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,162 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite gờ chặn nước màu đen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | md |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,3 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 10mm vách tắm đứng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 29,4 | m2 |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Khung giằng tắm đứng, thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Tay nắm cửa, inox 304 bóng, đường kính D25mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt Thanh vắt khăn thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện gắn tắm đứng (Kẹp, Chốt, đinh vít, roon…) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Nắp |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,62 | md |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 96 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 100 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | m |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 107 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 108 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 109 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | hộp |
| 110 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bảng |
| 115 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bảng |
| 116 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bảng |
| 118 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.848 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.771 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 315 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 210 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 210 | m |
| 124 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 924 | m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 385 | m |
| 126 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | hộp |
| 127 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 140 | hộp |
| 128 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | hộp |
| 129 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | hộp |
| 130 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,6 | 100m |
| 131 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 132 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | máy |
| 135 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5 | kg |
| 139 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 154 | m |
| 140 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 154 | m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 143 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 144 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 149 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 150 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 151 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 152 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Cái |
| D | HẠNG MỤC: PHÒNG DULUXE TWIN (4 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,04 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,308 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 116,662 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,875 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,28 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 122,484 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 61,264 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 119,296 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 66,316 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 246,944 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,888 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,159 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,052 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,605 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 76,285 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,605 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,708 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,08 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 80,8 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 66,316 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 35,67 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,605 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 63,584 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 311,271 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 311,271 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,24 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,8 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,008 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 99,52 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,64 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá marble bồn tắm nằm màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,298 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,664 | m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,16 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Nắp |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,64 | md |
| 65 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,54 | 100m |
| 66 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 67 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 68 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 69 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 74 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 75 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 94 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 95 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 96 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 97 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 98 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 99 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 100 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 106 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 108 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 109 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 110 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bảng |
| 111 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bảng |
| 112 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bảng |
| 114 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 115 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.056 | m |
| 116 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 968 | m |
| 117 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | m |
| 118 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 528 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 352 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | hộp |
| 123 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | hộp |
| 124 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 125 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 126 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 100m |
| 127 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 128 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 129 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 130 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | máy |
| 131 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 132 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 133 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 134 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | kg |
| 135 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 105,6 | m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 105,6 | m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,8 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 139 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 140 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 141 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 142 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 143 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 144 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 149 | Cung cấp Bồn tắm nằm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| E | HẠNG MỤC: PHÒNG DULUXE DOUBLE (2 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,52 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,154 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,537 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,46 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,44 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 59,95 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,992 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,528 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,508 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 107,209 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,215 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,327 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,826 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,92 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,03 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,92 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,29 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,402 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,638 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,234 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,605 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,92 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,622 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 141,56 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 141,56 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,62 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,9 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,004 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,15 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,76 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,988 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá marble bồn tắm nằm màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,06 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,332 | m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,702 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Nắp |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,32 | md |
| 65 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | 100m |
| 66 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 67 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 68 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 69 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 74 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 94 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 95 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 96 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 97 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 98 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 99 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 100 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 106 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 108 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 109 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bảng |
| 111 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bảng |
| 112 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bảng |
| 114 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 115 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 484 | m |
| 116 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 528 | m |
| 117 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | m |
| 118 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 264 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | hộp |
| 123 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | hộp |
| 124 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 125 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 126 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | 100m |
| 127 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 128 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 129 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 131 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 132 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 133 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 134 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | kg |
| 135 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,8 | m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,8 | m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,4 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 139 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 140 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 141 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 142 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 143 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 144 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 149 | Cung cấp Bồn tắm nằm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC: PHÒNG DELUXE TRIP (1 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,26 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,577 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,139 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,077 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,062 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,739 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,321 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,705 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,755 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 73,395 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,27 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,033 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,033 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,033 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,149 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,129 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,214 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,854 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,214 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,909 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,74 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,68 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,353 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,776 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,214 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,627 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 98,514 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 98,514 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,31 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,95 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,002 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,575 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,88 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,19 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,166 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite gờ chặn nước màu đen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,27 | md |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,075 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 10mm vách tắm đứng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,667 | m2 |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Khung giằng tắm đứng, thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Tay nắm cửa, inox 304 bóng, đường kính D25mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt Thanh vắt khăn thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện gắn tắm đứng (Kẹp, Chốt, đinh vít, roon…) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Nắp |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,66 | md |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,135 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,175 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 100 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 107 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob chống ẩm tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 108 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 109 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 110 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bảng |
| 115 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bảng |
| 116 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bảng |
| 118 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 198 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 264 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 124 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | m |
| 126 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | hộp |
| 127 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | hộp |
| 128 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 129 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 130 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 131 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 132 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 135 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | kg |
| 139 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,4 | m |
| 140 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,4 | m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,2 | m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 143 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 144 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 149 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 150 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 151 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 152 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| G | HẠNG MỤC: PHÒNG DELUXE TRIP (3 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,78 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,731 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 79,98 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,525 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,97 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 102,66 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,175 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 51,6 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,62 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 218,439 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,321 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,385 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,83 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 64,307 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,83 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,261 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,777 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,97 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,62 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,068 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,83 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,8 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 276,721 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 276,721 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,93 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,85 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,006 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,725 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 74,64 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,31 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,498 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite gờ chặn nước màu đen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,18 | md |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,9 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 10mm vách tắm đứng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,978 | m2 |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Khung giằng tắm đứng, thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Tay nắm cửa, inox 304 bóng, đường kính D25mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt Thanh vắt khăn thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện gắn tắm đứng (Kẹp, Chốt, đinh vít, roon…) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Nắp |
| 69 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,98 | md |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,405 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,525 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 100 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 107 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 108 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 109 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 110 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bảng |
| 115 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bảng |
| 116 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bảng |
| 118 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 792 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 594 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 135 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | m |
| 124 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 396 | m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 264 | m |
| 126 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | hộp |
| 127 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | hộp |
| 128 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 129 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 130 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | 100m |
| 131 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 132 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | máy |
| 135 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | kg |
| 139 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 140 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 143 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 144 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 149 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 150 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 151 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 152 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| H | HẠNG MỤC: PHÒNG DELUXE TRIP (2 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,52 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,154 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,537 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,482 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,44 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 59,95 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,992 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,528 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,508 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 97,495 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,237 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,321 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,702 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,92 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,03 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,92 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,29 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,402 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,64 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,234 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,605 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,92 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,622 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 131,723 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 131,723 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,62 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,9 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,004 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,15 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,76 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,988 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá marble bồn tắm nằm màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,06 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,332 | m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Khung |
| 62 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,702 | M |
| 63 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Nắp |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,32 | md |
| 65 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | 100m |
| 66 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 67 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 68 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 69 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 74 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 76 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 94 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 95 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 96 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 97 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 98 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 99 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 100 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob chống ẩm tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 105 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 106 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 108 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 109 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bảng |
| 111 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bảng |
| 112 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bảng |
| 114 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 115 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 528 | m |
| 116 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 484 | m |
| 117 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | m |
| 118 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 119 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 120 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 264 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | hộp |
| 123 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | hộp |
| 124 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 125 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 126 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | 100m |
| 127 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 128 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 129 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 131 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 132 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 133 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 134 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | kg |
| 135 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,8 | m |
| 136 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,8 | m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,4 | m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 139 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 140 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 141 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 142 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 143 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 144 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 145 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 149 | Cung cấp Bồn tắm nằm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| I | HẠNG MỤC: PHÒNG SUITE DOUBLE (4 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ điều hòa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,04 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,308 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 97,83 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,269 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 151,72 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ giá treo, gương soi… | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Phòng |
| 11 | Tháo dỡ rèm cửa cửa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt ngoài phòng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 111,05 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khung và bệ đá lavabô | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 59,476 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phào chỉ, nẹp chỉ bằng thạch cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 124,8 | md |
| 16 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 148,44 | md |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 540,382 | m2 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | tấn |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,557 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Hệ thống |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Hệ thống |
| 31 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Toàn bộ |
| 32 | Xây tường chiều dày | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,255 | m3 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 125,097 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,726 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 86,166 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch granit chống trượt màu đậm 300x300mm, vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,726 | m2 |
| 37 | ốp tường gạch granit màu đậm 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,164 | m2 |
| 38 | ốp tường gạch granit màu nhạt 300x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,84 | m2 |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ván sàn gỗ 1225x132x8 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,28 | m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt len chân tường bằng gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 144,04 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,274 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,726 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chỉ thạnh cao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 150,68 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 739,479 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 739,479 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,24 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa đơn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,04 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,008 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ vào khuôn cửa tolet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,308 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 51 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt mắt thần cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt chốt chặn cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện (Bản lề, đinh vít, roon....) cửa Toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gỗ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 149,28 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi chính | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt khóa phụ cửa đi toilet | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đá marble lavabo màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,64 | m2 |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đá marble bồn tắm nằm màu vàng kem, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,64 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt đá granite len chân cửa màu đen, độ dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,028 | m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt đá granite gờ chặn nước màu đen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,44 | md |
| 62 | Cung cấp lắp đặt Khung sắt lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Khung |
| 63 | Gia cường trần những vị trí lắp đặt các chi tiết lên trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,8 | M |
| 64 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 10mm vách tắm đứng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,624 | m2 |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Khung giằng tắm đứng, thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 66 | Cung cấp lắp đặt Tay nắm cửa, inox 304 bóng, đường kính D25mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt Thanh vắt khăn thanh inox 304, đường kính D20mm, dày 1.65mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện gắn tắm đứng (Kẹp, Chốt, đinh vít, roon…) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 69 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 400x400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Nắp |
| 70 | Cung cấp lắp đặt Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,28 | md |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,54 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 77 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 89 | Cung cấp lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Thanh Vắt khang 1 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 100 | Cung cấp lắp đặt CONTACTOR 3P-32A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 101 | Cung cấp lắp đặt beside control | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt đèn Downlight lối đi 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led chống ẩm tolet ánh sáng vàng 15W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 104 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 105 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi tranh 6w gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 106 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió tolet kích thước nắp chụp 230x230 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt đèn rọi hắc tường 11W gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 108 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob tolet 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 109 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight cob rọi minibar 11W | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 110 | Cung cấp lắp đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 111 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A, loại chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 115 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bảng |
| 116 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm tivi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bảng |
| 117 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 118 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bảng |
| 119 | Cung cấp lắp đặt công tắc thẻ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.144 | m |
| 121 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.126,4 | m |
| 122 | Cung cấp lắp đặt dây điện điện thoại cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt dây tivi cáp RG6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 124 | Cung cấp lắp đặt dây cáp mạng cáp Cat6 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 651,2 | m |
| 126 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D25 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 352 | m |
| 127 | Cung cấp lắp đặt hộp đế chôn tường kích thước hộp 50x80 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 320 | hộp |
| 128 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây 2,3,4 ngã | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | hộp |
| 129 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 130 | Cung cấp lắp đặt hộp nối dây, KT200x200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 131 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4 | 100m |
| 132 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 133 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 134 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 135 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | máy |
| 136 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 137 | Cung cấp lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống D6/12.5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 138 | Cung cấp lắp đặt Ống bảo ôn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 139 | Cung cấp lắp đặt Si quấn ống gas | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | kg |
| 140 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx1,5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 211,2 | m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 211,2 | m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 105,6 | m |
| 143 | Cung cấp lắp đặt Phụ kiện treo dàn nóng và dàn lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 144 | Cung cấp lắp đặt Móc treo áo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 145 | Cung cấp Chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 146 | Cung cấp Vòi tắm hương sen | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 147 | Cung cấp Thanh Vắt khang 2 tầng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Chậu rửa đặt bàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 149 | Cung cấp Vòi lavabo nóng lạnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 150 | Cung cấp Sịt vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 151 | Cung cấp Lô giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 152 | Cung cấp Thoát nước lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 153 | Cung cấp Phiểu thu sàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 154 | Cung cấp bồn tắm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: HÀNH LANG TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,022 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ thảm lát sàn trong phòng ngủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 689,6 | m2 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt bạc bao che mặt cầu thang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 55,313 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,07 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ nẹp viền chân tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 590,273 | md |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn củ trên lan can | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 101,86 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.698,507 | m2 |
| 8 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,507 | tấn |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m khởi điểm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - 10 m tiếp theo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đi tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,324 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,213 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,213 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải đi tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,213 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 20 | Tháo dỡ đồ rời | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Toàn bộ |
| 21 | Cung cấp lắp đặt thảm lót sàn + lớp lót | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 646,18 | m2 |
| 22 | Cung cấp lắp đặt len tường gỗ 1820x90x15 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 474,099 | md |
| 23 | Cung cấp lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 649,19 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.347,697 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.347,697 | m2 |
| 26 | Sơn dầu trên lan can | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 101,86 | m2 |
| 27 | Cung cấp lắp đặt nắp thăm trần kích thước 600x600mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | Nắp |
| 28 | Nẹp đồng len cửa đi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 82,53 | md |
| 29 | Lắp đặt MCB 1 pha, cường độ dòng điện 10 đến 20A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt đèn downligh led 11w khu hành lang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 70 | bộ |
| 31 | Cung cấp lắp đặt đèn dwonlight led 15w trước sảnh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | bộ |
| 32 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây dạ trần 10w/m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 33 | Lắp đèn rọi tranh 6-11w | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 34 | Cung cấp lắp đặt chùm trang trí 100w | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 35 | Cung cấp lắp đặt đặt tủ điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | hộp |
| 36 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện, loại 1 cực, 2 cực | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt mặt nạ công tắc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt dây đơn, loại 1x1Cx2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.431 | m |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ống PVC luồn dây D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT và Chỉ dẫn kỹ thuật | 445,5 | m |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.52E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.037E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là là hợp đồng thi công cải tạo sửa chữa công trình dân dụng, cấp II trở lên đã thực hiện toàn bộ hoặc thực hiện phần lớn, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. - Tương tự về quy mô công việc: có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét; (hai công trình có cấp thấp hơn liền kề với cấp của công trình đang xét, quy mô mỗi công trình cấp thấp hơn liền kề bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét thì được đánh giá là một hợp đồng xây lắp tương tự).Nhà thầu phải chứng minh điều kiện kinh nghiệm nêu trên bằng cách kèm theo các tài liệu sau đây: 1/ Bản chụp được chứng thực sao y bản chính: Hợp đồng thi công, Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng; 2/ Bảng kê hợp đồng tương tự; 3/ Bản chụp tài liệu chứng minh loại, cấp công trình).Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.Nếu thực hiện với tư cách là nhà thầu phụ phải có xác nhận của chủ đầu tư, hợp đồng giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, biên bản nghiệm thu nội bộ giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, hợp đồng giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư, biên bản nghiệm thu giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư.Hợp đồng hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 11.760.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥23.520.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp II | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | + Có trình độ đại học trở lên chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp+ Có Chứng nhận hoàn thành chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ chỉ huy trưởng công trường xây dựng;+ Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng hạng II hoặc đã làm chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình tương tự cấp II trở lên hoặc 02 công trình tương tự cấp III có giá trị xây lắp tối thiểu 11.760.000.000 đồng+ Có chứng chỉ huấn luyện hoặc chứng nhận huấn luyện hoặc thẻ An toàn lao động, vệ sinh lao động theo quy định còn hiệu lực;Đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự cấp II trở lên có giá trị xây lắp tối thiểu 11.760.000.000 đồng .Tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Bản chụp chứng thực hợp đồng và biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng có tên nhân sự, xác nhận của chủ đầu tư hoặc các tài liệu tương đương khác. | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công | 2 | + Có trình độ đại học trở lên chuyên ngành xây dựng dân dung công nghiệp.+ Có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động dành cho người sử dụng lao độngĐã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự cấp II trở lên hoặc 02 công trình tương tự cấp III có giá trị xây lắp tối thiểu 11.760.000.000 đồng.Tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Bản chụp chứng thực hợp đồng và biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng có tên nhân sự, xác nhận của chủ đầu tư hoặc các tài liệu tương đương khác. | 3 | 2 |
| 3 | Cán bộ phụ trách Phần hệ thống điện | 1 | + Có trình độ đại học trở lên chuyên ngành điện hoặc tương đương.+ Có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động dành cho người sử dụng lao độngĐã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự cấp II trở lên hoặc 02 công trình tương tự cấp III có giá trị xây lắp tối thiểu 11.760.000.000 đồng.Tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Bản chụp chứng thực hợp đồng và biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng có tên nhân sự, xác nhận của chủ đầu tư hoặc các tài liệu tương đương khác. | 3 | 2 |
| 4 | Cán bộ phụ trách Phần hệ thống nước | 1 | + Có trình độ đại học trở lên chuyên ngành cấp thoát nước công trình hoặc tương đương.+ Có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động dành cho người sử dụng lao độngĐã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự cấp II trở lên hoặc 02 công trình tương tự cấp III có giá trị xây lắp tối thiểu 11.760.000.000 đồng.Tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Bản chụp chứng thực hợp đồng và biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng có tên nhân sự, xác nhận của chủ đầu tư hoặc các tài liệu tương đương khác | 3 | 2 |
| 5 | Cán bộ phụ trách An toàn lao động | 1 | + Có trình độ đại học trở lên chuyên ngành Bảo hộ lao động.+ Có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động dành cho người sử dụng lao độngĐã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự cấp II trở lên hoặc 02 công trình tương tự cấp III có giá trị xây lắp tối thiểu 11.760.000.000 đồng.Tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Bản chụp chứng thực hợp đồng và biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng có tên nhân sự, xác nhận của chủ đầu tư hoặc các tài liệu tương đương khác. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoan cầm tay 0,5 kW. | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 4 |
| 2 | Máy cắt gạch đá ≥ 1,7KW | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 4 |
| 3 | Máy hàn nhiệt | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 4 |
| 4 | Máy khoan cầm tay ≥ 0,5kW | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 4 |
| 5 | Ôtô chở phế thải ≥ 7T (giá ôtô tự đổ) | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 2 |
| 6 | Vận thăng lồng ≥ 1T | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 1 |
| 7 | Máy phát điện dự phòng ≥ 50kVA | Sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê (Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê) | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi