Gói thầu: Gói thầu số 14 : Xây dựng các hạng mục thuộc công trình Nhà máy xử lý nước thải; Xây dựng và lắp đặt Hệ thống tín hiệu giao thông; Hệ thống cấp điện, đường dây trung, hạ thế phía Bắc sông Cấm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220885532-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án phát triển đô thị và đầu tư xây dựng công trình dân dụng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14 : Xây dựng các hạng mục thuộc công trình Nhà máy xử lý nước thải; Xây dựng và lắp đặt Hệ thống tín hiệu giao thông; Hệ thống cấp điện, đường dây trung, hạ thế phía Bắc sông Cấm |
| Số hiệu KHLCNT | 20220585518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-26 20:35:00 đến ngày 2022-09-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 302,854,981,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000,000 VNĐ ((Sáu tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý dự án phát triển đô thị và đầu tư xây dựng công trình dân dụng |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 14 : Xây dựng các hạng mục thuộc công trình Nhà máy xử lý nước thải; Xây dựng và lắp đặt Hệ thống tín hiệu giao thông; Hệ thống cấp điện, đường dây trung, hạ thế phía Bắc sông Cấm Dự án đầu tư xây dựng Nhà máy xử lý nước thải, hệ thống tín hiệu giao thông và công viên ven sông từ đường ven sông Cấm đến đê tả sông Cấm 14 Tháng |
| E-CDNT 3 | Ngân sách thành phố |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | - Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật hạng I, còn hiệu lực. - Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng thi công công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) hạng III trở lên, còn hiệu lực. - Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ Phòng cháy chữa cháy (lĩnh vực thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy). |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 6.000.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật và giá |
| E-CDNT 23.2 | nhà thầu có điểm tổng hợp cao nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 50 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có điểm tổng hợp cao nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Ban Quản lý dự án phát triển đô thị và đầu tư xây dựng công trình dân dụng
Địa chỉ liên lạc: Số 3 Hồ Xuân Hương, Hồng Bàng, Hải Phòng
Điện thoại: 02253.842140. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng. Địa chỉ liên lạc: Số 18 Hoàng Diệu, Hồng Bàng, Hải Phòng; Điện thoại: 080.31274; Fax: 0225.3842368. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng Địa chỉ liên lạc: Số 01 Đinh Tiên Hoàng, Hồng Bàng, Hải Phòng Điện thoại: 0225.3842614; Fax: 0225.3842021. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng Địa chỉ liên lạc: Số 01 Đinh Tiên Hoàng, Hồng Bàng, Hải Phòng Điện thoại: 0225.3842614; Fax: 0225.3842021. |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CÔNG TRÌNH: NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (CÔNG TRÌNH: NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI - Nhà bảo vệ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,581 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 37,8 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,851 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,118 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,922 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,169 | tấn |
| 7 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,255 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,694 | m3 |
| 9 | Xây móng theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,876 | m3 |
| 10 | Cung cấp,gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,668 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,674 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 14 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,328 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,557 | m3 |
| 16 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,034 | tấn |
| 17 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,23 | tấn |
| 18 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,476 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,48 | m3 |
| 20 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,353 | m3 |
| 21 | Xây tường thu hồi theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,324 | m3 |
| 22 | Cung cấp, gia công, lắp dựng xà gồ thép theo thiết kế (bao gồm cả sơn và hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,145 | tấn |
| 23 | Cung cấp, lợp mái che tường bằng tôn múi theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,404 | 100m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt tôn úp nóc theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15,852 | md |
| 25 | Xây tường dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,824 | m3 |
| 26 | Xây tường dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,465 | m3 |
| 27 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 28 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,022 | m3 |
| 30 | Láng sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17,6 | m2 |
| 31 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13,688 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm sê nô theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31,288 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 51,85 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột dày 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,448 | m2 |
| 35 | Trát dầm, giằng vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25,445 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 44,76 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 68,42 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 75,7 | m |
| 39 | Cung cấp và ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 cm , vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20,73 | m2 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,849 | m3 |
| 42 | Cung cấp và lát nền bằng gạch granit 600x600 mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14,01 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lát nềnWC bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,12 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm cả sơn, bả theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,12 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6.38 mm loại 1 cánh cánh mở quay + pano theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện cửa đi khung nhựa, lõi thép gia cường, kính mờ dày 6.38 mm loại 1 cánh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,435 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính an toàn màu trắng dày 6.38 mm loại 2 cánh mở trượt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,2 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng mờ an toàn dày 6.38 mm loại 1 cánh mở hất theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m2 |
| 49 | Xây bậc cấp bằng gạch theo đúng thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,325 | m3 |
| 50 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,68 | m2 |
| 51 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (bể phốt) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,291 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,547 | m3 |
| 53 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,068 | tấn |
| 54 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,821 | m3 |
| 55 | Xây bể chứa bằng gạch theo đúng thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,728 | m3 |
| 56 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép mặt bể loại D | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | tấn |
| 57 | Bê tông mặt bể đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,662 | m3 |
| 58 | Cung cấp, gia công lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,019 | m3 |
| 60 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 cấu kiện |
| 61 | Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,84 | m2 |
| 62 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,207 | 100m3 |
| 63 | Cung cấp Cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35 (M450), thép CB400-V theo thiết kế (NHÀ ĐIỀU HÀNH - PHÒNG ĂN- PHÒNG NGHỈ ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 377,8 | md |
| 64 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển phế liệu đổ đi đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,777 | 100m |
| 65 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,001 | 100m |
| 66 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,009 | 100m |
| 67 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,251 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,123 | m3 |
| 69 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,494 | tấn |
| 70 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,177 | tấn |
| 71 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,78 | tấn |
| 72 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23,556 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch theo đúng thiết kế, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13,647 | m3 |
| 74 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép giằng chân tường loại cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | tấn |
| 75 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,552 | m3 |
| 76 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,806 | 100m3 |
| 77 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 78 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,591 | tấn |
| 79 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,988 | m3 |
| 80 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,445 | tấn |
| 81 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,506 | tấn |
| 82 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,373 | tấn |
| 83 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,618 | tấn |
| 84 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15,675 | m3 |
| 85 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31,642 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng hoàn thiện xà gồ thép theo thiết kế (bao gồm cả sơn và hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,026 | tấn |
| 87 | Cung cấp và lợp mái che tường bằng tôn theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,17 | 100m2 |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp nóc theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 38,928 | md |
| 89 | Xây tường bằng gạch theo thiết kế, chiều dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 52,181 | m3 |
| 90 | Xây tường thu hồi bằng gạch theo thiết kế, chiều dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,43 | m3 |
| 91 | Xây tường theo thiết kế, chiều dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,237 | m3 |
| 92 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,164 | tấn |
| 93 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,656 | m3 |
| 94 | Trát chân tường dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,3 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 từ cốt +0.00 trở lên (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 224,556 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 từ cốt +0.00 trở lên (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 341,994 | m2 |
| 97 | Trát tường thu hồi , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 105,503 | m2 |
| 98 | Trát trụ, cột trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27,024 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 162,38 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 151,9 | m2 |
| 101 | Trát mặt ngoài sê nô vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 127,82 | m2 |
| 102 | Láng sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 142,156 | m2 |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm mái theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 142,156 | m2 |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 180,9 | m |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 cm , vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 33,865 | m2 |
| 106 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | 100m3 |
| 107 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép nền đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,788 | tấn |
| 108 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15,61 | m3 |
| 109 | Cung cấp và lát nền bằng gạch granit 600x600 , vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 150,09 | m2 |
| 110 | Cung cấp và lát nềnWC bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,21 | m2 |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm cả sơn, bả theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,21 | m2 |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa đi khung nhựa, lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6.38 mm loại 2 cánh mở quay +pano theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m2 |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính mờ dày 6.38 mm loại 1 cánh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,305 | m2 |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính an toàn màu trắng dày 6.38 mm loại 2 cánh mở trượt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 26,4 | m2 |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng mờ an toàn dày 6.38 mm loại 1 cánh mở hất theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,72 | m2 |
| 116 | Xây bậc cấp bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,955 | m3 |
| 117 | Lát bậc tam cấp bằng gạch granit 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 118 | Xây gạch theo thiết kế, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | m3 |
| 119 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,769 | m2 |
| 120 | Cung cấp và ốp gạch vào tường đỡ bàn bếp bằng gạch 30x60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,242 | m2 |
| 121 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,227 | m3 |
| 122 | Lắp các tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 cấu kiện |
| 123 | Lát đá mặt bàn bếp, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,42 | m2 |
| 124 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,158 | 100m3 |
| 125 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,792 | m3 |
| 126 | Xây móng bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,584 | m3 |
| 127 | Xây bồn hoa bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,683 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 53,46 | m2 |
| 129 | Cung cấp và ốp gạch thẻ 6x240 mm màu ghi vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,484 | m2 |
| 130 | Đổ đất màu trồng cây | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13,36 | m3 |
| 131 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,134 | 100m3 |
| 132 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (bể phốt) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,291 | 100m3 |
| 133 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,547 | m3 |
| 134 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,068 | tấn |
| 135 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,821 | m3 |
| 136 | Xây bể chứa bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,728 | m3 |
| 137 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép mặt bể loại D | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | tấn |
| 138 | Bê tông mặt bể đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,662 | m3 |
| 139 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 140 | Bê tông tấm đan (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,019 | m3 |
| 141 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 cấu kiện |
| 142 | Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,84 | m2 |
| 143 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,207 | 100m3 |
| 144 | Chi phí biện pháp kỹ thuật thi công: Nhà thầu khảo sát địa hình, nghiên cứu tài liệu địa chất trong HSMT và biện pháp thi công định hướng, đề xuất chi phí biện pháp kỹ thuật thi công phù hợp với thực tế thi công và năng lực của Nhà thầu (NHÀ VẬN HÀNH - PHẦN BIỆN PHÁP THI CÔNG (BAO GỒM CẢ PHẦN CỪ CHO BỂ LẮNG SINH HỌC; BỂ MNR VÀ BỂ PHÂN PHỐI ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 145 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 329,268 | 100m3 |
| 146 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 74,092 | 100m3 |
| 147 | Cung cấp cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35 (M450), thép CB400-V theo thiết kế (NHÀ VẬN HÀNH - PHẦN XÂY DỰNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.915,46 | md |
| 148 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển phế liệu đổ đi đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 29,156 | 100m |
| 149 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,381 | 100m |
| 150 | Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 66,852 | m3 |
| 151 | Bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9,257 | m3 |
| 152 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,717 | tấn |
| 153 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,753 | tấn |
| 154 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,003 | tấn |
| 155 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 72,354 | m3 |
| 156 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,096 | tấn |
| 157 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27,765 | m3 |
| 158 | Xây móng bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,914 | m3 |
| 159 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,283 | tấn |
| 160 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36,777 | tấn |
| 161 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,548 | tấn |
| 162 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 37,407 | tấn |
| 163 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng bể, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,491 | tấn |
| 164 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,462 | tấn |
| 165 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,439 | tấn |
| 166 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép mặt bể loại đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12,727 | tấn |
| 167 | Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 450 bền sunphát (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 263,176 | m3 |
| 168 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 450(bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 316,38 | m3 |
| 169 | Bê tông mặt bể đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 80,97 | m3 |
| 170 | Bê tông dầm bể đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15,824 | m3 |
| 171 | Xử lý chống thấm bể (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn, chống thấm bể và hoàn thiện theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 172 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,973 | tấn |
| 173 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,927 | tấn |
| 174 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,208 | tấn |
| 175 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 35,648 | m3 |
| 176 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,363 | tấn |
| 177 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,519 | tấn |
| 178 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,992 | tấn |
| 179 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20,736 | tấn |
| 180 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64,984 | m3 |
| 181 | Đổ bê tông bằng sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 171,536 | m3 |
| 182 | Gia công, lắp dựng hoàn thiện xà gồ thép theo đúng thiết kế (bao gồm cả sơn và hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,466 | tấn |
| 183 | Làm mái kính lấy ánh sáng theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 137,995 | m2 |
| 184 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,433 | tấn |
| 185 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,278 | tấn |
| 186 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,519 | m3 |
| 187 | Xây bậc cầu thang bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,574 | m3 |
| 188 | Trát trần, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 53,5 | m2 |
| 189 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40,244 | m2 |
| 190 | Sơn chống trượt mặt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48,485 | m2 |
| 191 | Gia công, lắp dựng hoàn thiện lan can bằng Inox 304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,108 | Tấn |
| 192 | Xây tường thẳng gạch theo thiết kế, chiều dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 171,29 | m3 |
| 193 | Xây tường thẳng gạch theo thiết kế, chiều dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 33,344 | m3 |
| 194 | Xây tường thẳng gạch theo thiết kế, chiều dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,486 | m3 |
| 195 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,108 | tấn |
| 196 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,252 | tấn |
| 197 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,886 | m3 |
| 198 | Cung cấp, gia công và lắp đặt lan can bằng Inox 304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,283 | Tấn |
| 199 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.005,07 | m2 |
| 200 | Trát tường trên mái dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 413,84 | m2 |
| 201 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 837,55 | m2 |
| 202 | Trát trụ, cột trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 416,8 | m2 |
| 203 | Trát xà dầm + Má cửa + Lanh tô trong tường vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 831,408 | m2 |
| 204 | Trát trần, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.426,81 | m2 |
| 205 | Trát ô văng vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 37,13 | m2 |
| 206 | Láng ô văng theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 33,02 | m2 |
| 207 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 47,7 | m |
| 208 | Cung cấp và ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 cm , vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 112,86 | m2 |
| 209 | Cung cấp và lát nền WC bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19,016 | m2 |
| 210 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm theo đúng thiết kế (bao gồm cả sơn, bả theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,4 | m2 |
| 211 | Láng mái theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 634,68 | m2 |
| 212 | Quét dung dịch chống thấm mái theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 634,68 | m2 |
| 213 | Lát mái bằng gạch lá nem, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 634,68 | m2 |
| 214 | Láng sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 225,26 | m2 |
| 215 | Quét dung dịch chống thấm sê nô theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 225,26 | m2 |
| 216 | Mài bề mặt bê tông sàn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.253,126 | m2 |
| 217 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.253,126 | m2 |
| 218 | Cung cấp và lắp đặt sàn grating 50x50x150x5 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,929 | tấn |
| 219 | Cung cấp và lắp đặt nắp hố kỹ thuật miệng bể bằng thép inox 304 dày 5 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,092 | tấn |
| 220 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa cuốn theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | m2 |
| 221 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng cường lực dày 6.38 mm loại 2 cánh mở quay + pano theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5 | m2 |
| 222 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính mờ dày 6.38 mm loại 1 cánh | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,48 | m2 |
| 223 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh (D2) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 224 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6.38 mm loại 1 cánh cánh mở quay + pano | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,5 | m2 |
| 225 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6.38 mm loại 2 cánh mở trượt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m2 |
| 226 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng mờ an toàn dày 6.38 mm loại 2 cánh mở hất | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 227 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (BỂ PHỐT) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,291 | 100m3 |
| 228 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,547 | m3 |
| 229 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,068 | tấn |
| 230 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,821 | m3 |
| 231 | Xây bể chứa bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,728 | m3 |
| 232 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép mặt bể loại D | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | tấn |
| 233 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,662 | m3 |
| 234 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 235 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,019 | m3 |
| 236 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 cấu kiện |
| 237 | Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,84 | m2 |
| 238 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,207 | 100m3 |
| 239 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (NHÀ KHO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,276 | 100m3 |
| 240 | Đóng cọc tre theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 57,33 | 100m |
| 241 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,807 | 100m3 |
| 242 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,039 | 100m2 |
| 243 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | m3 |
| 244 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,982 | tấn |
| 245 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,951 | tấn |
| 246 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,805 | m3 |
| 247 | Xây móng bằng gạch theo thiết kế vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13,725 | m3 |
| 248 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,168 | tấn |
| 249 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,83 | m3 |
| 250 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,149 | 100m3 |
| 251 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,086 | tấn |
| 252 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,096 | tấn |
| 253 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,213 | m3 |
| 254 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,271 | tấn |
| 255 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,603 | tấn |
| 256 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,94 | tấn |
| 257 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,282 | m3 |
| 258 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,007 | m3 |
| 259 | Xây tường thẳng bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,726 | m3 |
| 260 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép theo thiết kế (bao gồm cả sơn và hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,68 | tấn |
| 261 | Cung cấp và lợp mái che tường bằng tôn múi theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,332 | 100m2 |
| 262 | Xây tường bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 39,384 | m3 |
| 263 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,186 | tấn |
| 264 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 265 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,149 | m3 |
| 266 | Láng sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 45,6 | m2 |
| 267 | Trát sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 44,524 | m2 |
| 268 | Quét dung dịch chống thấm sê nô theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 90,124 | m2 |
| 269 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 83,98 | m2 |
| 270 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 160,3 | m |
| 271 | Trát sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 79,666 | m2 |
| 272 | Trát trụ, cột trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23,124 | m2 |
| 273 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 51,232 | m2 |
| 274 | Trát giằng tường thu hồi vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,541 | m2 |
| 275 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 207,309 | m2 |
| 276 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 200,796 | m2 |
| 277 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,252 | 100m3 |
| 278 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,436 | m3 |
| 279 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép nền loại đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,415 | tấn |
| 280 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,411 | m3 |
| 281 | Mài bề mặt bê tông sàn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 101,677 | m2 |
| 282 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 101,677 | m2 |
| 283 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa cuốn tự động theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 284 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng cường lực dày 6.38 mm loại 2 cánh mở quay + pano | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m2 |
| 285 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6.38 mm loại 2 cánh mở trượt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 286 | Xây bậc cấp bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 287 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m2 |
| 288 | Mài bề mặt nền | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m2 |
| 289 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m2 |
| 290 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,39 | 100m3 |
| 291 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,949 | m3 |
| 292 | Xây móng bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,898 | m3 |
| 293 | Xây bồn hoa bằng gạch theo thiết kế, chiều cao | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,141 | m3 |
| 294 | Trát tường bồn hoa dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 87,696 | m2 |
| 295 | Cung cấp và ốp gạch thẻ 6x240 mm màu ghi vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 35,566 | m2 |
| 296 | Đổ đất màu trồng cây (bao gồm cả đất màu) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25,049 | m3 |
| 297 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,332 | 100m3 |
| 298 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (NHÀ ĐỂ XE) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,736 | 100m3 |
| 299 | Đóng cọc tre theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 67,2 | 100m |
| 300 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,547 | 100m3 |
| 301 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,102 | 100m2 |
| 302 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,718 | m3 |
| 303 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,104 | tấn |
| 304 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 305 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 306 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,13 | 100m3 |
| 307 | Gia công, lắp đặt hoàn thiện khung thép theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,821 | tấn |
| 308 | Gia công, lắp đặt hoàn thiện xà gồ thép theo thiết kế (bao gồm cả sơn và hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,44 | tấn |
| 309 | Lợp mái che tường bằng tôn múi theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,886 | 100m2 |
| 310 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,146 | 100m3 |
| 311 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,79 | m3 |
| 312 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép nền đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,248 | tấn |
| 313 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,302 | m3 |
| 314 | Mài bề mặt bê tông sàn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 112,996 | m2 |
| 315 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 112,996 | m2 |
| 316 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (NHÀ QUAN TRẮC ONLINE) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,341 | 100m3 |
| 317 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,833 | 100m3 |
| 318 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,085 | 100m2 |
| 319 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,498 | m3 |
| 320 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,209 | tấn |
| 321 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,173 | tấn |
| 322 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,522 | m3 |
| 323 | Xây móng bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,25 | m3 |
| 324 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép giằng chống thấm loại D | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 325 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,225 | m3 |
| 326 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,458 | 100m3 |
| 327 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,016 | tấn |
| 328 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,129 | tấn |
| 329 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,693 | m3 |
| 330 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,005 | m3 |
| 331 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 332 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,137 | tấn |
| 333 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | tấn |
| 334 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,871 | m3 |
| 335 | Gia công, lắp dựng hoàn thiện xà gồ thép theo thiết kế (bao gồm cả sơn và hoàn thiện theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,091 | tấn |
| 336 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 337 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,132 | m3 |
| 338 | Xây tường dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,589 | m3 |
| 339 | Xây tường thu hồi trên mái dày | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,984 | m3 |
| 340 | Trát mặt ngoài sê nô vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,748 | m2 |
| 341 | Láng sênô theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12,872 | m2 |
| 342 | Trát mặt ngoài sê nô vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13,01 | m2 |
| 343 | Quét dung dịch chống thấm mái theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12,872 | m2 |
| 344 | Cung cấp và lợp mái che tường bằng tôn múi theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,123 | 100m2 |
| 345 | Tôn úp nóc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9,944 | md |
| 346 | Trát chân tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| 347 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,473 | m2 |
| 348 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,473 | m2 |
| 349 | Trát tường thu hồi chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,786 | m2 |
| 350 | Trát trụ, cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,888 | m2 |
| 351 | Trát xà dầm + má cửa vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13,56 | m2 |
| 352 | Trát trần, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 44,36 | m2 |
| 353 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (bao gồm cả sơn theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 63,1 | m |
| 354 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | 100m3 |
| 355 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,118 | m3 |
| 356 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | tấn |
| 357 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,712 | m3 |
| 358 | Mài bề mặt nền trước khi sơn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17,12 | m2 |
| 359 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17,12 | m2 |
| 360 | Lát nền trong nhà bằng gạch granit 600x600 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,5 | m2 |
| 361 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa đi khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng cường lực dày 6.38 mm loại 2 cánh mở quay + pano theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m2 |
| 362 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa sổ khung nhựa , lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6.38 mm loại 2 cánh mở trượt (cả lắp dựng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m2 |
| 363 | Chi phí biện pháp kỹ thuật thi công: Nhà thầu khảo sát địa hình, nghiên cứu tài liệu địa chất trong HSMT và biện pháp thi công định hướng, đề xuất chi phí biện pháp kỹ thuật thi công phù hợp với thực tế thi công và năng lực của Nhà thầu (HỒ SỰ CỐ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 364 | Cung cấp cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35 (M450), thép CB400-V theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11.039,5 | md |
| 365 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển phế liệu đổ đi đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 110,387 | 100m |
| 366 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17,013 | 100m |
| 367 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 433,732 | 100m3 |
| 368 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48,908 | 100m3 |
| 369 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 471,384 | m3 |
| 370 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,208 | tấn |
| 371 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 266,222 | tấn |
| 372 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,359 | tấn |
| 373 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | tấn |
| 374 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 68,078 | tấn |
| 375 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50,032 | tấn |
| 376 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 377 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,187 | tấn |
| 378 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,847 | tấn |
| 379 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,267 | tấn |
| 380 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 381 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,336 | tấn |
| 382 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3.787,257 | m3 |
| 383 | Xây tường bảo vệ quanh vị trí đáy rốn bể bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,472 | m3 |
| 384 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 450 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 896,353 | m3 |
| 385 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,963 | m3 |
| 386 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9,576 | m3 |
| 387 | Xử lý chống thấm thành hồ (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn , chống thấm theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hệ thống |
| 388 | Gia công và lắp đặt hoàn thiện lan can bằng Inox 304 theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,109 | Tấn |
| 389 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 109,991 | 100m3 |
| 390 | Chi phí biện pháp kỹ thuật thi công: Nhà thầu khảo sát địa hình, nghiên cứu tài liệu địa chất trong HSMT và biện pháp thi công định hướng, đề xuất chi phí biện pháp kỹ thuật thi công phù hợp với thực tế thi công và năng lực của Nhà thầu (BỂ KHỬ TRÙNG ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 391 | Cung cấp cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35 (M450), thép CB400-V theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 788,99 | md |
| 392 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển phế liệu đổ đi đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,8899 | 100m |
| 393 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,53 | 100m |
| 394 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17,396 | 100m3 |
| 395 | Đào móng cột, trụ, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27,216 | m3 |
| 396 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 39,277 | m3 |
| 397 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,741 | tấn |
| 398 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11,846 | tấn |
| 399 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,628 | tấn |
| 400 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24,092 | tấn |
| 401 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 402 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,018 | tấn |
| 403 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,058 | tấn |
| 404 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,391 | tấn |
| 405 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,575 | tấn |
| 406 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,053 | tấn |
| 407 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphats (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 158,76 | m3 |
| 408 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 450 bền sunphats (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 202,142 | m3 |
| 409 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,12 | m3 |
| 410 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,629 | m3 |
| 411 | Xây bậc cầu thang bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,797 | m3 |
| 412 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,289 | m2 |
| 413 | Láng mặt cầu thang dày 2cm, VXM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,728 | m2 |
| 414 | Mài bề mặt bậc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,728 | m2 |
| 415 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,728 | m2 |
| 416 | Làm nẹp nhôm chống trượt trên bậc thang | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 41,6 | md |
| 417 | Gia công, lắp dựng hoàn thiện lan can bằng Inox 304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,317 | Tấn |
| 418 | Cung cấp, lắp đặt sàn grating 50x50x150x5 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,708 | tấn |
| 419 | Xử lý chống thấm thành bể (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn mặt ngoài thành bể, chống thấm bể và hoàn thiện theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 420 | Cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35(M450) bền sunphat, thép CB400-V theo thiết kế (BỂ LẮNG SINH HỌC) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4.174,62 | md |
| 421 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển đổ thải đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 41,744 | 100m |
| 422 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,462 | 100m |
| 423 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 116,388 | m3 |
| 424 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,939 | tấn |
| 425 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64,001 | tấn |
| 426 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,778 | tấn |
| 427 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 35,429 | tấn |
| 428 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,011 | tấn |
| 429 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,133 | tấn |
| 430 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,115 | tấn |
| 431 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,551 | tấn |
| 432 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,601 | tấn |
| 433 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 612,63 | m3 |
| 434 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.405,04 | m3 |
| 435 | Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 468,383 | m3 |
| 436 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 61,575 | m3 |
| 437 | Xây móng bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,475 | m3 |
| 438 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,368 | m2 |
| 439 | Sơn chống trượt mặt bậc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,368 | m2 |
| 440 | Xử lý chống thấm thành bể (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn, chống thấm bể và hoàn thiện theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bể |
| 441 | Cung cấp cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35 (M450), thép CB400-V theo thiết kế (BỂ SINH HỌC MRN) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5.024,2 | md |
| 442 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển đổ thải đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50,238 | 100m |
| 443 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,484 | 100m |
| 444 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 147,379 | m3 |
| 445 | Cung cấp, công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 75,27 | tấn |
| 446 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,705 | tấn |
| 447 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 89,468 | tấn |
| 448 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,263 | tấn |
| 449 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,604 | tấn |
| 450 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,462 | tấn |
| 451 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,792 | tấn |
| 452 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20,084 | tấn |
| 453 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,136 | tấn |
| 454 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 972,988 | m3 |
| 455 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 450 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 837,032 | m3 |
| 456 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 450 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,704 | m3 |
| 457 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 61,982 | m3 |
| 458 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 55,56 | m3 |
| 459 | Xử lý chống thấm thành bể (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn, chống thấm bể theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 460 | Cung cấp, gia công, lắp dựng hoàn hiện lan can bằng Inox 304 theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,648 | Tấn |
| 461 | Cung cấp, lắp đặt lam chắn nắng Bể sinh học MRN (theo thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | HT |
| 462 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,119 | tấn |
| 463 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,081 | tấn |
| 464 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,25 | m3 |
| 465 | Xây bậc cầu thang bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,701 | m3 |
| 466 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,286 | m2 |
| 467 | Láng mặt cầu thang dày 2cm, VXM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 468 | Sơn mặt dưới thang 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,286 | m2 |
| 469 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 470 | Làm nẹp nhôm chống trượt trên bậc thang | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 33,6 | md |
| 471 | Cung cấp cọc BTCT đúc sẵn 400x400mm, B35 (M450), thép CB400-V theo thiết kế (BỂ PHÂN PHỐI) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 223,44 | md |
| 472 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm mối nối, phá đầu cọc và vận chuyển đổ thải đến nơi quy định) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,234 | 100m |
| 473 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm (bao gồm cọc dẫn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 474 | Đào xúc đất, vận chuyển đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,002 | 100m3 |
| 475 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,358 | m3 |
| 476 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,935 | tấn |
| 477 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| 478 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,975 | tấn |
| 479 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,022 | tấn |
| 480 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,529 | tấn |
| 481 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,283 | tấn |
| 482 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 483 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 484 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphats (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24,501 | m3 |
| 485 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 57,73 | m3 |
| 486 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,22 | m3 |
| 487 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,534 | m3 |
| 488 | Xây bậc lên xuống bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,096 | m3 |
| 489 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m2 |
| 490 | Sơn chống mài mòn mặt nền theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m2 |
| 491 | Xử lý chống thấm thành bể (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn, chống thấm bể và hoàn thiện theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 492 | Cung cấp, gia công, lắp đặt hoàn thiện lan can bằng Inox 304 theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,48 | Tấn |
| 493 | Đào xúc đất, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (BỂ NƯỚC SẠCH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,144 | 100m3 |
| 494 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,585 | 100m2 |
| 495 | Đóng cọc tre theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40,744 | 100m |
| 496 | Đắp cát công trình theo thiết kế, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,303 | 100m3 |
| 497 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,942 | m3 |
| 498 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,515 | tấn |
| 499 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | tấn |
| 500 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,277 | tấn |
| 501 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép mặt bể đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,368 | tấn |
| 502 | Cung cấp, gia công, lắp đặt hoàn thiện bậc thang bằng inox 304 theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,008 | Tấn |
| 503 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,186 | m3 |
| 504 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,905 | m3 |
| 505 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,358 | m3 |
| 506 | Xử lý chống thấm thành bể (bao gồm cung cấp và lắp đặt băng cản nước, sơn, chống thấm bể và hoàn thiện theo đúng thiết kế) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 507 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (CỔNG -HÀNG RÀO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 92,946 | 100m3 |
| 508 | Đóng cọc tre theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 864,666 | 100m |
| 509 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25,952 | 100m3 |
| 510 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46,398 | 100m2 |
| 511 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 56,755 | m3 |
| 512 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,539 | tấn |
| 513 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,566 | tấn |
| 514 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 126,77 | m3 |
| 515 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 65,159 | 100m3 |
| 516 | Xây tường bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 231,992 | m3 |
| 517 | Xây cột, trụ bằng gạch theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,98 | m3 |
| 518 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,809 | tấn |
| 519 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,789 | tấn |
| 520 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25,682 | m3 |
| 521 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,608 | tấn |
| 522 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,52 | m3 |
| 523 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14,32 | tấn |
| 524 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,179 | m3 |
| 525 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 526 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.319,576 | m2 |
| 527 | Trát trụ dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 260,224 | m2 |
| 528 | Trát giằng tường vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 274,117 | m2 |
| 529 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.853,917 | m2 |
| 530 | Cung cấp và ốp đá granit tự nhiên vào tường theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 32,5 | m2 |
| 531 | Cung cấp, gia công, lắp đặt hoàn thiện cổng xếp inox 304 theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 165 | kg |
| 532 | Gia công, lắp đặt hoàn thiện ray dẫn hướng cổng theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,058 | tấn |
| 533 | Cung cấp, gia công, lắp dựng hoàn thiện hoa sắt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,888 | m2 |
| 534 | Sơn hoa sắt 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,755 | m2 |
| 535 | Gắn chữ tên biển nhà máy bằng inox 304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 536 | Đào xúc đất, vận chuyển đổ đi theo đúng quy định (BỂ HỐ VAN ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,115 | 100m3 |
| 537 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,262 | m3 |
| 538 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,031 | tấn |
| 539 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,392 | m3 |
| 540 | Xây hố van theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,18 | m3 |
| 541 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,031 | tấn |
| 542 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,197 | m3 |
| 543 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cấu kiện |
| 544 | Láng hố van dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,086 | m2 |
| 545 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,088 | 100m3 |
| 546 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (MÓNG TRẠM BIẾN ÁP) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,674 | 100m3 |
| 547 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,803 | 100m3 |
| 548 | Cung cấp và rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,808 | 100m2 |
| 549 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,889 | m3 |
| 550 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23,28 | m3 |
| 551 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | tấn |
| 552 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,589 | 100m3 |
| 553 | Đào móng công trình, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (MÓNG THÁP XỬ LÝ MÙI) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,696 | 100m3 |
| 554 | Đóng cọc tre theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 126,56 | 100m |
| 555 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,505 | 100m3 |
| 556 | Rải vải địa kỹ thuật theo thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,586 | 100m2 |
| 557 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,6 | m3 |
| 558 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 450 bền sunphat (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30,24 | m3 |
| 559 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,595 | tấn |
| 560 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,358 | 100m3 |
| 561 | Thi công hoàn thiện hố ga đầu vào theo đúng thiết kế, bao gồm cả vận chuyển đất đổ đi đúng quy định và hoàn trả hiện trạng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hố ga |
| 562 | Thi công hoàn thiện hố ga đầu ra theo đúng thiết kế, bao gồm cả vận chuyển đất đổ đi đúng quy định và hoàn trả hiện trạng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hố ga |
| 563 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định, hoàn trả mặt bằng theo thiết kế bao gồm cả cung cấp, lắp đặt Băng cảnh báo (ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 328,28 | md |
| 564 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ HDPE D450 PN12.5 theo đúng thiết kế (HỐ GA ĐẦU VÀO (HG01)) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 565 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D450 PN12.5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0106 | 100m |
| 566 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN450-Cao su theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 567 | Cung cấp và lắp đặt Thanh trương nở (Hyperstop) theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 568 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT450x650x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 569 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 570 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN450, bích jis/jis theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 571 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN450 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 572 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | bộ |
| 573 | Thử độ kín khít của đường ống nhựa, đường kính ống d=450mm, bao gồm cả nước thử kín | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,35 | 100m |
| 574 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (1.2| Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,125 | 100m | |
| 575 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN800, bích JIS/JIS | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 576 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 577 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN800-Cao su | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 578 | Cung cấp và lắp đặt Vành thép SS304 PN10 D800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 579 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN800, SCH10, t=7.92mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,011 | 100m |
| 580 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M30x120 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | bộ |
| 581 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê M12x100L SS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | bộ |
| 582 | Cung cấp và lắp đặt Thanh trương nở (Hyperstop) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 583 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (1.2| Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,401 | 100m | |
| 584 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN800, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 585 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 586 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M30x120 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | bộ |
| 587 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN800-Cao su | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 588 | Cung cấp và lắp đặt Vành thép SS304 PN10 KT800x11000x5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 589 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN800, SCH10, t=7.92mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0225 | 100m |
| 590 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (H | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0316 | 100m |
| 591 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (1.2| Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0226 | 100m | |
| 592 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (2.5| Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0951 | 100m | |
| 593 | Cung cấp và lắp đặt Cút 45 độ HDPE D800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 594 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ HDPE D800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 595 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN800, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 596 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 597 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M30x120 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | bộ |
| 598 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN800-Cao su | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 599 | Cung cấp và lắp đặt Vành thép SS304 PN10 KT800x11000x5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 600 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN800, SCH10, t=7.92mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | 100m |
| 601 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT450x650x4 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 602 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,007 | 100m |
| 603 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN450, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 604 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | cặp bích |
| 605 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,067 | 100m |
| 606 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 607 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | bộ |
| 608 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN450-Cao su | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 609 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 610 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D450 PN12.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,377 | 100m |
| 611 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ HDPE D450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 612 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 613 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN300 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 614 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN300xDN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 615 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN300, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,207 | 100m |
| 616 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cặp bích |
| 617 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 618 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 216 | bộ |
| 619 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN300, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 620 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 621 | Cung cấp và lắp đặt Cút 45 độ SS DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 622 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | cặp bích |
| 623 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 624 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | bộ |
| 625 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450x300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 626 | Cung cấp và lắp đặt Xích treo bơm chìm D6 SUS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m |
| 627 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=4.76mm (NHÀ VẬN HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,005 | 100m |
| 628 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN200, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 629 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT 200x400x3 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 630 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT150x300x3 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 631 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | bộ |
| 632 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cặp bích |
| 633 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 634 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 160 | bộ |
| 635 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN200, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,254 | 100m |
| 636 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN200, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 637 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN200 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 638 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 639 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 640 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 641 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m |
| 642 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 643 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 644 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 645 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 646 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 647 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 648 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 649 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=3.4mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 650 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 651 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 652 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 653 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 654 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100+ tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | bộ |
| 655 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN450-Cao su | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 656 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450x300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 657 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450/200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 658 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450x150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 659 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN350, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,137 | 100m |
| 660 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 661 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cặp bích |
| 662 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN350, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 663 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 664 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | bộ |
| 665 | Cung cấp và lắp đặt Xích treo bơm chìm D6 SUS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 666 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 667 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 668 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN350, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 669 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 670 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 671 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN350, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 672 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | bộ |
| 673 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 674 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 675 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Ka DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | cặp bích |
| 676 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN600, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 677 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 678 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M30x110 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | bộ |
| 679 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Ka DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 680 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN600, SCH10, t=6.35mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,087 | 100m |
| 681 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN600x350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 682 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 683 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT600x800x5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 684 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 685 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 686 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 687 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150x100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 688 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=3.4mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,106 | 100m |
| 689 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH10, t=3.95mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 690 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 691 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 692 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN100, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 693 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 694 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | cái |
| 695 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M8x60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 696 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M10XDN50 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 697 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 698 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 699 | Cung cấp và lắp đặt Côn DN150x100-SUS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 700 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN100 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 701 | Cung cấp và lắp đặt Van Bướm DN100 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 702 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN200, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,024 | 100m |
| 703 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN200, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 704 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN200 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 705 | Cung cấp và lắp đặt Van Bướm DN200 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 706 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 707 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cặp bích |
| 708 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 192 | bộ |
| 709 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 710 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 711 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m |
| 712 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 713 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 714 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 715 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,085 | 100m |
| 716 | Cung cấp và lắp đặt Mối nối EE DN450-Gang đúc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 717 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 718 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 719 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450x200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 720 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 721 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 722 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN125, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 723 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN125, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 724 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 725 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 726 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | bộ |
| 727 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M16xDN125 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 728 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 729 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M10x80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 730 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN125 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 731 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN150 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 732 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150x125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 733 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=3.4mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,057 | 100m |
| 734 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 735 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | cặp bích |
| 736 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 737 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 738 | Cung cấp và lắp đặt Côn SS DN150x125, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 739 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN125 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 740 | Cung cấp và lắp đặt Bích rỗng nhựa u.PVC DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 741 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa u. PVC - D168 PN25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,186 | 100m |
| 742 | Cung cấp và lắp đặt Đầu bịt nhựa u.PVC- D168 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 743 | Cung cấp và lắp đặt Tê thu nhựa u.PVC - D168/76 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 744 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa u.PVC - D76 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 745 | Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa u.PVC - D76 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 746 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN76 PN10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,112 | 100m |
| 747 | Cung cấp và lắp đặt Gối, giá đỡ ống nhựa làm bằng inox | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | kg |
| 748 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | cặp bích |
| 749 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | bộ |
| 750 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 751 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 752 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN150 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 753 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN150 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 754 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 755 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 756 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=3.4mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,262 | 100m |
| 757 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN150, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 758 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 759 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 760 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 761 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 762 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 763 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M10xDN250 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | bộ |
| 764 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M10xDN150 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 765 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m |
| 766 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M8x60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | cái |
| 767 | Cung cấp và lắp đặt Bích rỗng nhựa u.PVC - DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 768 | Cung cấp và lắp đặt Bích mù nhựa u.PVC - DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 769 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa u.PVC PN10 - DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,163 | 100m |
| 770 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa u.PVC D60/42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 771 | Cung cấp và lắp đặt Van tay gạt D42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 772 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều D42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 773 | Cung cấp và lắp đặt Ren ngoài u.PVC - D42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 774 | Cung cấp và lắp đặt Côn nhựa u.PVC - D60/42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 775 | Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa u.PVC- D42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 776 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa u.PVC- D42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 777 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa u.PVC- D42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 778 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa u.PVC PN10 - DN42 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 779 | Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa u.PVC- D60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 780 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa u.PVC- D60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 781 | Cung cấp và lắp đặt Gối, giá đỡ SUS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | kg |
| 782 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN34 PN25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,602 | 100m |
| 783 | Cung cấp và lắp đặt Cút uPVC PN25 DN34 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | cái |
| 784 | Cung cấp và lắp đặt Tê uPVC PN25 DN34 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 785 | Cung cấp và lắp đặt Côn nhựa u.PVC - D34/21 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 786 | Cung cấp và lắp đặt Ren ngoài, ren trong u.PVC - D34 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 787 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa u.PVC- D34 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cái |
| 788 | Cung cấp và lắp đặt Đầu bịt nhựa u.PVC DN34 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 789 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co nhựa u.PVC DN34 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 790 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN90 PN10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 791 | Cung cấp và lắp đặt Cút uPVC PN10 DN90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 792 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa u.PVC- D90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 793 | Cung cấp và lắp đặt Bích nhựa u.PVC - DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 794 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su nhựa u.PVC DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 795 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN60 PN10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | 100m |
| 796 | Cung cấp và lắp đặt Cút uPVC PN10 DN60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 797 | Cung cấp và lắp đặt Chếch 45 độ nhựa u.PVC DN60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 798 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm DN60x34 nhựa u.PVC | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 799 | Cung cấp và lắp đặt Ren ngoài D60 nhựa u.PVC | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 800 | Cung cấp và lắp đặt Ren trong D60 nhựa u.PVC | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 801 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co nhựa u.PVC DN60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 802 | Cung cấp và lắp đặt Đầu bịt nhựa u.PVC DN60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 803 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa u.PVC DN60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 804 | Cung cấp và lắp đặt Gối, giá đỡ SUS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | kg |
| 805 | Cung cấp và lắp đặt Ống mềm bơm nước dư D110 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 806 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN15, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 807 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH10, t=3.95mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 808 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 809 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN100, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 810 | Cung cấp và lắp đặt Nắp bể inox | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 811 | Cung cấp và lắp đặt Gối, giá đỡ SUS304 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | kg |
| 812 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN600, SCH10, t=6.35mm (BỂ PHẢN ỨNG TK02 VÀ BỂ PHÂN PHỐI TK03) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,128 | 100m |
| 813 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT600x900x4 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 814 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN600, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 815 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 816 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 817 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 818 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ (V50x50x2mm, Bulong, đai ôm) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | kg |
| 819 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN600, SCH10, t=6.35mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0135 | 100m |
| 820 | Cung cấp và lắp đặt Lá chắn thép SS304 KT600x900x4 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 821 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN600, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 822 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 823 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 824 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M30x110 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 825 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN250xDN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 826 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 827 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 828 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 829 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 830 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN250x150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 831 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN250, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 832 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN250, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 833 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN250 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 834 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 835 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5 | cặp bích |
| 836 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 837 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | bộ |
| 838 | Cung cấp và lắp đặt Van Bướm DN250 (tay quay) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 839 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=4.76mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,068 | 100m |
| 840 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 841 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 842 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,5 | cặp bích |
| 843 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | bộ |
| 844 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN150, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 845 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 846 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 847 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 848 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 849 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 850 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm ( BỂ SINH HỌC (TK04)) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,192 | 100m |
| 851 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 852 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450x350 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 853 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 854 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 855 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 856 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng DN450-Cao su | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 857 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN350x250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 858 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN350, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | 100m |
| 859 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN250x150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 860 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN250, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,999 | 100m |
| 861 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN250, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 862 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cặp bích |
| 863 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cặp bích |
| 864 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 865 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 288 | bộ |
| 866 | Cung cấp và lắp đặt Van Bướm DN250 (tay quay) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 867 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN250x125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 868 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN250x100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 869 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=3.4mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,323 | 100m |
| 870 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 871 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150x100, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 872 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN150, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 873 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,5 | cặp bích |
| 874 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 144 | bộ |
| 875 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cặp bích |
| 876 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 877 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN150 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 878 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN125, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | 100m |
| 879 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN125, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 880 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN125x100, SCH10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 881 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN125, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 882 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cặp bích |
| 883 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 884 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN125 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 885 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 144 | bộ |
| 886 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M16xDN125 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 887 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 888 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M10x80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 889 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN125 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 890 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH10, t=3.95mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,646 | 100m |
| 891 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 892 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN100x65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | cái |
| 893 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 73,5 | cặp bích |
| 894 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN100, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 895 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cặp bích |
| 896 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 216 | cái |
| 897 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.176 | bộ |
| 898 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M8x60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 899 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M10XDN50 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 900 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 901 | Cung cấp và lắp đặt Van Bướm DN100 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 69 | cái |
| 902 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN65, SCH10, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,189 | 100m |
| 903 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | cái |
| 904 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN250xDN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 905 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cặp bích |
| 906 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 907 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 908 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 909 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN250x250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 910 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN250, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,575 | 100m |
| 911 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN250, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 912 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 913 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 288 | bộ |
| 914 | Cung cấp và lắp đặt Van Bướm DN250 (tay quay) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 915 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN250 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 916 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cặp bích |
| 917 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 918 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 919 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 920 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 921 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 922 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN400, SCH10, (HỆ THỐNG XỬ LÝ MÙI) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,294 | 100m |
| 923 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 924 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 925 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 926 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | bộ |
| 927 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN110 PN25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,096 | 100m |
| 928 | Cung cấp và lắp đặt Tê D110x110-uPVC | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 929 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ D110x110-uPVC | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 930 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN600, SCH10, t=6.35mm (2.5| Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,45 | 100m | |
| 931 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 932 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN600, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 933 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép SS304 D600 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 934 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN500, SCH5, t=5.54mm (Ống dẫn nước thải đến bể khử trùng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,244 | 100m |
| 935 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN500 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 936 | Cung cấp và lắp đặt Nối giảm SS DN800x500 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 937 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN800xDN500 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 938 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN500, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 939 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN800, SCH5, t=6.35mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,234 | 100m |
| 940 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 941 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN800, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 942 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép SS304 D500 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 943 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN300xDN200 (Ống dẫn bùn tuần hòa, bùn dư) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 944 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN300xDN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 945 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN300, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,961 | 100m |
| 946 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5 | cặp bích |
| 947 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5 | cặp bích |
| 948 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 949 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | bộ |
| 950 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN300, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 951 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 952 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 953 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép D300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 954 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN400, SCH10, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 955 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 956 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 957 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 958 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | bộ |
| 959 | Cung cấp và lắp đặt Nối giảm SS DN400x300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 960 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN400 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 961 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=4.76mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 962 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN200, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,479 | 100m |
| 963 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cặp bích |
| 964 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 965 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 92 | bộ |
| 966 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 967 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 968 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU (Hệ giá đỡ ống DN200, DN400, DN150) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | bộ |
| 969 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | m |
| 970 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | cái |
| 971 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 150 | bộ |
| 972 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 973 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cặp bích |
| 974 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 975 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 208 | bộ |
| 976 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 977 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN150 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 978 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 979 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH10, t=3.4mm (Ống thu váng bọt nổi) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,119 | 100m |
| 980 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 981 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | cặp bích |
| 982 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | bộ |
| 983 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 984 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN150, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 985 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép D150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 986 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (Ống dẫn nước thải về hồ sự cố) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 987 | Cung cấp và lắp đặt Thanh trương nở (Hyperstop) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 988 | Cung cấp và lắp đặt Mối nối EE DN800-Gang đúc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 989 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN800, SCH5, t=6.35mm (Ống qua tường cho ống từ bể lắng sang) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,006 | 100m |
| 990 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép SS304 D800 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 991 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN450, SCH10, t=4.78mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,118 | 100m |
| 992 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (Ống nước thải từ bơm đến hố ga đầu ra) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,476 | 100m |
| 993 | Cung cấp và lắp đặt Thanh trương nở (Hyperstop) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 994 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN250, SCH5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 995 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN250, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 996 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 997 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 252 | bộ |
| 998 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều lá lật DN250 Wafer | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 999 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,5 | cặp bích |
| 1000 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1001 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1002 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép SS304 DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1003 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 1004 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 1005 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1006 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M24x100 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 1007 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN450 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1008 | Cung cấp và lắp đặt Mối nối EE DN800-Gang đúc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1009 | Cung cấp và lắp đặt Mối nối EE DN450-Gang đúc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1010 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN450/250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1011 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D800 PN12.5 (Ống chảy tràn từ hố ga ra sông) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,401 | 100m |
| 1012 | Cung cấp và lắp đặt Thanh trương nở (Hyperstop) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1013 | Cung cấp và lắp đặt Mối nối EE DN800-Gang đúc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1014 | Cung cấp và lắp đặt Thanh ren Hilti HAS M20x125 + hóa chất Hilti HVU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 1015 | Cung cấp và lắp đặt Xích SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 1016 | Cung cấp và lắp đặt Ma ní SS M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 1017 | Cung cấp và lắp đặt Khoen tán+ Đai ốc + 2 Long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 1018 | Cung cấp và lắp đặt Khóa xích vặn ren | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1019 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH5 (HỆ LỌC NƯỚC TÁI SỬ DỤNG -Ống hút vào bơm nước thô ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 1020 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | cặp bích |
| 1021 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | cặp bích |
| 1022 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 1023 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | bộ |
| 1024 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1025 | Cung cấp và lắp đặt Vành chắn thép SS304 D100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1026 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN80, SCH5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1027 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cặp bích |
| 1028 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1029 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN100x80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1030 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 1031 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 1032 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 1033 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M8x60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 1034 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M8xDN80 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 1035 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 1036 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M8x60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 1037 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN80, SCH5 (Ống từ bơm đến hệ cột lọc) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1038 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,145 | 100m |
| 1039 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 1040 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN100x80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1041 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 1042 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su Dn80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 1043 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 1044 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su Dn65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1045 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | bộ |
| 1046 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1047 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cặp bích |
| 1048 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 1049 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 1050 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 144 | bộ |
| 1051 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1052 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1053 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN100 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1054 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1055 | Cung cấp và lắp đặt Chếch SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1056 | Cung cấp và lắp đặt Nối giảm SS DN100x65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1057 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH5 (Ống từ cột lọc cát sang cột lọc than) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,098 | 100m |
| 1058 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1059 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1060 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 1061 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 1062 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | bộ |
| 1063 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN100 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1064 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH5 (Ống từ cột lọc than sang cột lọc tinh đến TK06.2) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,074 | 100m |
| 1065 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 1066 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1067 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| 1068 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích mù SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 1069 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1070 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | bộ |
| 1071 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN100 tay gạt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1072 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1073 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cặp bích |
| 1074 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 1075 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | bộ |
| 1076 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1077 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN100, SCH5 (Ống rửa lọc cột lọc cát, thanh) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,135 | 100m |
| 1078 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 1079 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1080 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 1081 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 1082 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | bộ |
| 1083 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 1084 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1085 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M20x90 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| 1086 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN150, SCH5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,224 | 100m |
| 1087 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN150, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1088 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1089 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN150x100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1090 | Cung cấp và lắp đặt Mối nối mềm EE DN150 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1091 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN50, SCH5 (Đường ống từ máy thổi khí) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 1092 | Cung cấp và lắp đặt Cút SS DN50, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 1093 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN50, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1094 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5 | cặp bích |
| 1095 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cái |
| 1096 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x70 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | bộ |
| 1097 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1098 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN50, bích jis/jis | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1099 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm tay gạt DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 1100 | Cung cấp và lắp đặt Chếch 45 độ SS DN50, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1101 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm SS DN150x50, | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1102 | Cung cấp và lắp đặt Van xả áp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1103 | Cung cấp và lắp đặt Ren trong SS DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1104 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1105 | Cung cấp và lắp đặt Ống SS DN65, SCH5 (Đường ống bơm nước tái sử dụng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,125 | 100m |
| 1106 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN65, BE | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1107 | Cung cấp và lắp đặt Mặt bích SS JIS 10Kb DN65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cặp bích |
| 1108 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su DN65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 1109 | Cung cấp và lắp đặt Bulong SS M16x80 + tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | bộ |
| 1110 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ SS DN65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1111 | Cung cấp và lắp đặt Tê SS DN65 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1112 | Cung cấp và lắp đặt Cùm U SS M10xDN65 + 2 tán + 2 long đền phẳng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 1113 | Cung cấp và lắp đặt V SS 50x3mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m |
| 1114 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê SS M10x60 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | cái |
| 1115 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE DN63 PN12.5 (Ống đến nhà tách rác rửa thiết bị) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,263 | 100m |
| 1116 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90o HDPE DN63 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1117 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE DN50PN12.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,611 | 100m |
| 1118 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90o HDPE DN50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 1119 | Cung cấp và lắp đặt Côn giảm HDPE DN65/50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1120 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm HDPE DN50x25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1121 | Cung cấp và lắp đặt Côn giảm HDPE DN50/40 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1122 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90o HDPE DN25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 1123 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE DN25PN12.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,243 | 100m |
| 1124 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa HDPE 2 đầu DN25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1125 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE DN40PN12.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,403 | 100m |
| 1126 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90o HDPE DN40 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1127 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm HDPE DN40/25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1128 | Cung cấp và lắp đặt Tê HDPE DN25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1129 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu HDPE DN40/32 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1130 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE DN32PN12.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,523 | 100m |
| 1131 | Cung cấp và lắp đặt Cút HDPE DN32 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 1132 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa HDPE 2 đầu DN32 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1133 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE DN20PN12.5 (Ống tưới cây) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,347 | 100m |
| 1134 | Cung cấp và lắp đặt Tê giảm HDPE DN60/20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1135 | Cung cấp và lắp đặt Ống u.PVC DN20 PN10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,143 | 100m |
| 1136 | Cung cấp và lắp đặt Ren trong HDPE DN20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 1137 | Cung cấp và lắp đặt Ren trong UPVC DN21 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 1138 | Cung cấp và lắp đặt Vòi đồng DN21 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 1139 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN27 PN 25 (NHÀ QUAN TRẮC ONLINE - Đường ống trạm quan trắc online) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,061 | 100m |
| 1140 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 uPVC DN27 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1141 | Cung cấp và lắp đặt Van bi nhựa rắc co 2 đầu uPVC D27 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1142 | Cung cấp và lắp đặt Rọ bơm nhựa D27-uPVC | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1143 | Cung cấp và lắp đặt Ren trong uPVC D27 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1144 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su nhựa u.PVC DN27 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1145 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC DN90 PN 25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | 100m |
| 1146 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 uPVC DN90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1147 | Cung cấp và lắp đặt Van bi nhựa rắc co 2 đầu uPVC D90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1148 | Cung cấp và lắp đặt Tê uPVC DN90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1149 | Cung cấp và lắp đặt Gioăng cao su nhựa u.PVC DN90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1150 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện theo đúng thiết kế (ĐIỆN - NHÀ BẢO VỆ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1151 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 32A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1152 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 16A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1153 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1154 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện RCBO 2P-16A-6kA-30mA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1155 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn downlight bóng led D90,9W theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1156 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn led gương bóng led 12W theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1157 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 1x21w,1.2 m theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1158 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 1 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1159 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 2 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1160 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 3 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1161 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1162 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đơn 3 cực kiểu âm tường 250V-16A, chịu nước theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1163 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc cho bình nóng lạnh có đèn báo, 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1164 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đế công tắc ổ cắm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 1165 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | m |
| 1166 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | m |
| 1167 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | m |
| 1168 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | m |
| 1169 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 1170 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cọc chống sét theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1171 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1172 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | mối hàn |
| 1173 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1174 | Đào đất, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 1175 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 1176 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện theo đúng thiết kế (ĐIỆN - NHÀ ĐIỀU HÀNH - Tủ điện tổng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1177 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 3P- 40A-10KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1178 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 32A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1179 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện bằng tôn sơn tĩnh điện, có nắp đậy mika chưa 8 MCB theo đúng thiết kế (Tủ điện phòng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 1180 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 32A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1181 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P-16A-6kA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 1182 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1183 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện RCBO 2P-16A-6kA-30mA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1184 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn dowlight bóng Led D90, 9W theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 1185 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn led gương bóng led 12W theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1186 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 2x21w,1.2 m theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 1187 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 1 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1188 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 2 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1189 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 3 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1190 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 2 chiều 1 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1191 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 1192 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1193 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đế công tắc ổ cắm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | hộp |
| 1194 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/XPLE/PVC-2Cx6mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | m |
| 1195 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx6mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | m |
| 1196 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 240 | m |
| 1197 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 214 | m |
| 1198 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 114 | m |
| 1199 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | m |
| 1200 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 1201 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | m |
| 1202 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cọc chống sét L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1203 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1204 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mối hàn |
| 1205 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1206 | Đào đất, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 1207 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 1208 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện theo đúng thiết kế (ĐIỆN - NHÀ VẬN HÀNH - Tủ điện tổng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1209 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCCB 3P-100A-10KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1210 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 3P-40A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1211 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 3P-25A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1212 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P-25A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1213 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1 P-32A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1214 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện chứa 7 MCB theo đúng thiết kế (Tủ điện phòng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | hộp |
| 1215 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện chứa 5 MCB theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1216 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện chứa 11 MCB theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1217 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện KT 800x600x200 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1218 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện, KT 400x300x150 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1219 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Contactor 3P-10A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1220 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 3P-40A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1221 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 3P-25A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1222 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 3P-10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 1223 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 25A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1224 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 16A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 1225 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 1226 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện RCBO 2P-16A-6kA-30mA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 1227 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn downlight bóng led D90, 9W theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 1228 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn led gương bóng led 12W theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 1229 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 2x21w,1.2 m theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 157 | bộ |
| 1230 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 2 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 1231 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 3 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1232 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 2 chiều 2 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1233 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | cái |
| 1234 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A chịu nước theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1235 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đế công tắc, ổ cắm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 133 | hộp |
| 1236 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/XPLE/PVC-4Cx10mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 1237 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/XPLE/PVC-4Cx4mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | m |
| 1238 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/XPLE/PVC-4Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 1239 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/XPLE/PVC-4Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 70 | m |
| 1240 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/XPLE/PVC-2Cx4mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 139 | m |
| 1241 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.089 | m |
| 1242 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.425 | m |
| 1243 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 615 | m |
| 1244 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx4mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 247 | m |
| 1245 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx10mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 1246 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 777 | m |
| 1247 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 819 | m |
| 1248 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 1249 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cọc chống sét theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1250 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1251 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mối hàn |
| 1252 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1253 | Đào đất, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 1254 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 1255 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện theo đúng thiết kế (ĐIỆN - NHÀ KHO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1256 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 25A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1257 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 16A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1258 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1259 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện RCBO 2P-16A-6kA-30mA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1260 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 1x21w,1.2 m theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 1261 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 1x21w,1.2 m chống nổ theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 1262 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 3 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1263 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 4 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1264 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1265 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đơn 3 cực kiểu âm tường 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1266 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đế công tắc , ổ cắm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | hộp |
| 1267 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 1268 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 240 | m |
| 1269 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 1270 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 228 | m |
| 1271 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 114 | m |
| 1272 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cọc chống sét theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1273 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1274 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mối hàn |
| 1275 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1276 | Đào đất, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 1277 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 1278 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện theo đúng thiết kế (ĐIỆN - NHÀ ĐỂ XE) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1279 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 32A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1280 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 16A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1281 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1282 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 1x21w,1.2 m theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 1283 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 2 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1284 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đế công tắc ổ cắm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1285 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m |
| 1286 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 1287 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cọc chống sét theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1288 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1289 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mối hàn |
| 1290 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1291 | Đào đất, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 1292 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 1293 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ hộp điện theo đúng thiết kế (ĐIỆN - NHÀ QUAN TRẮC ONLINE) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1294 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 32A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1295 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 16A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1296 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P- 10A-6KA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1297 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện RCBO 2P-16A-6kA-30mA theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1298 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn tuyp bóng led 1x21w,1.2 m theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1299 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 2 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1300 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Công tắc 1 chiều 3 hạt, loại 250V-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1301 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ổ cắm đôi 3 cực kiểu âm tường 250v-16A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1302 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | m |
| 1303 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây điện Cu/PVC-1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 1304 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đất Cu/PVC-1Cx2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | m |
| 1305 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | m |
| 1306 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa luồn dây PVC D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 1307 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cọc chống sét L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cọc |
| 1308 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 1309 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mối hàn |
| 1310 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1311 | Đào đất, vấn chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,76 | m3 |
| 1312 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 1313 | Cung cấp và lắp đặt điều hòa theo đúng thiết kế (ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ - NHÀ BẢO VỆ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 1314 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: gắn tường theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1315 | Cung cấp và lắp đặt quạt cấp - Loại: gắn tường theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1316 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 6,4mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1317 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1318 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 6,4mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1319 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1320 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống u.PVC D21 class 1 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1321 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống ngưng nước, đường kính ống 21mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1322 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 2x1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 1323 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 3x1Cx2.5 mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 1324 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn SP D16 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 1325 | Cung cấp và lắp đặt điều hòa Công suất lạnh: 5,2 Kw~ 18 000 btu/h theo đúng thiết kế (ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ - NHÀ ĐIỀU HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | máy |
| 1326 | Cung cấp và lắp đặt điều hòa Công suất lạnh: 7,1 Kw~ 24 000 btu/h theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 1327 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: gắn tường theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1328 | Cung cấp và lắp đặt máy hút mùi bếp theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1329 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 6,4mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | 100m |
| 1330 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1331 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 12,7mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | 100m |
| 1332 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 15,9mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1333 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 6,4mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | 100m |
| 1334 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1335 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 12,7mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | 100m |
| 1336 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 15,9mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1337 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Lắp đặt ống u.PVC D21 class 1 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 1338 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống ngưng nước bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 21mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 1339 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Giá treo ống nước ngưng theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 1340 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 2x1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 43,8 | m |
| 1341 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 3x1Cx2.5 mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 43,8 | m |
| 1342 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn SP D16 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 43,8 | m |
| 1343 | Cung cấp và lắp đặt điều hòa Công suất lạnh: 10 Kw~ 34 0000 btu/h theo đúng thiết kế (ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ - NHÀ VẬN HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | máy |
| 1344 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: gắn tường theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 1345 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: hướng trục treo trần - Lưu lượng gió:3000 m3/h theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1346 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: hướng trục treo trần - Lưu lượng gió:4200 m3/h theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1347 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: hướng trục treo trần - Lưu lượng gió:6000 m3/h theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1348 | Cung cấp và lắp đặt Quạt hút - Loại: hướng trục treo trần - Lưu lượng gió:12000 m3/h theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1349 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,62 | 100m |
| 1350 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 15,9mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,62 | 100m |
| 1351 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,62 | 100m |
| 1352 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 15,9mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,62 | 100m |
| 1353 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống u.PVC D27 class 1 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 1354 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống u.PVC D34 class 1 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 1355 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống ngưng nước, đường kính ống 27mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 1356 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống ngưng nước, đường kính ống 34mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 1357 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 2x1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 74,4 | m |
| 1358 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 3x1Cx2.5 mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 74,4 | m |
| 1359 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn SP D16 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 74,4 | m |
| 1360 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa gió kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 1000x350mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 1361 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiệncửa gió kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 1800x400mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 1362 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa gió kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 1250x400mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 1363 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa gió kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 4800x600mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 1364 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện côn đầu quạt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 1365 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện nối mềm đầu quạt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 1366 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 900x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 1367 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 850x500mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 1368 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 750x400mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 1369 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 650x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | m |
| 1370 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 500x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 1371 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 400x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 1372 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 350x350mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 1373 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống gió tôn tráng kẽm KT 300x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | m |
| 1374 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống tiêu âm trong, KT 900x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 1375 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống tiêu âm trong, KT 850x500mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 1376 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống tiêu âm trong, KT 650x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 1377 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống tiêu âm trong, KT 500x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 1378 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa gió kèm van OBD; KT 1200x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 1379 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện côn chuyển ống gió, KT: 900x300/650x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1380 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện côn chuyển ống gió, KT: 650x300/300x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1381 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện côn chuyển ống gió, KT: 800x500/750x400mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1382 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện côn chuyển ống gió, KT: 750x400/350x350mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1383 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chân rẽ ống gió, KT 400x300mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 1384 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chân rẽ ống gió, KT 350x350mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1385 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chạc ba cân ống gió, KT: 400x300/300x300/300x300 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1386 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: gắn tường, dân dụng- Lưu lượng gió:500 m3/h theo đúng thiết kế (THÔNG GIÓ - NHÀ KHO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1387 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: gắn tường, dân dụng- Lưu lượng gió:750 m3/h theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1388 | Cung cấp và lắp đặt điều hòa theo đúng thiết kế (ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ - NHÀ QUAN TRẮC ONLINE) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 1389 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút - Loại: gắn tường theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1390 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 6,4mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1391 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1392 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 6,4mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1393 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống đồng, đường kính ống 9,5mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1394 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống u.PVC D21 class 1 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1395 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bảo ôn ống ngưng nước, đường kính ống 21mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1396 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 2x1Cx1.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 1397 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây Cu/PVC 3x1Cx2.5 mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 1398 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn SP D16 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 1399 | Hàn nối ODF 12 PORT (ĐIỆN NHẸ - NHÀ BẢO VỆ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ ODF |
| 1400 | Cung cấp và lắp đặt SWITCH 8 PORT, 2SFP | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1401 | Cung cấp và lắp đặt PATCH PANEL 8 PORT - CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1402 | Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm 2 cổng RJ45 gắn tường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1403 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 10m |
| 1404 | Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa uPVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1405 | Cung cấp và lắp đặt Tủ Rack tầng 27U | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 1406 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy CAT6 - 2M | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 1407 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy quang 4FO dài 1.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 1408 | Cung cấp và lắp đặt UPS loại 6KVA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1409 | Cung cấp và lắp đặt Ổn áp 220V | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1410 | Cung cấp và lắp đặt Bộ thông báo 5 vùng 240W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1411 | Cung cấp và lắp đặt bàn gọi thông báo động 15 vùng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1412 | Cung cấp và lắp đặt chiết áp điều chỉnh âm lượng 30W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 1413 | Cung cấp và lắp đặt Tăng âm mở rộng công suất 480W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1414 | Cung cấp và lắp đặt Bộ phát nhạc nền | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1415 | Cung cấp và lắp đặt Micro thông báo | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1416 | Cung cấp và lắp đặt mô dun lưu bản tin báo cháy | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1417 | Cung cấp và lắp đặt micro chọn vùng từ xa | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 1418 | Cung cấp, lắp đặt Camera -IP bán cầu màu cố định dành riêng cho ngân hàng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 1419 | Cung cấp, lắp đặt Màn hình màu 42 inch | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1420 | Cung cấp và lắp đặt Máy tính điều khiển hệ thống (tối thiểu intel core i7, ram 4GB, ổ cứng 800GB ..) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1421 | Cung cấp, lắp đặt Đầu ghi hình kỹ thuật số full HD, 24 kênh, chuẩn hình ảnh h246/MPEG-4/JPEG | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1422 | Cung cấp, lắp đặt SWITCH 12 PORT | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1423 | Cung cấp , lắp đặt PATCH PANEL 12 PORT | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 1424 | Cung cấp, lắp đặt ổ cứng 8TB | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 1425 | Cung cấp, lắp đặt phần mềm quản lý, ghi hình và giám sát Camera | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1426 | Hàn nối ODF 4 PORT (ĐIỆN NHẸ - NHÀ ĐIỀU HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ ODF |
| 1427 | Cung cấp và lắp đặt SWITCH 24 PORT, 2SFP | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1428 | Cung cấp và lắp đặt PATCH PANEL 24 PORT - CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | phiến |
| 1429 | Cung cấp và Lắp đặt Ổ cắm 2 cổng RJ45 gắn tường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 1430 | Cung cấp và lắp đặt WIFI gắn tường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1431 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | 10m |
| 1432 | Cung cấp và Lắp đặt ỐNG PVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | m |
| 1433 | Cung cấp và lắp đặt Tủ Rack 6U | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 1434 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy CAT6-2M | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | đôi đầu dây |
| 1435 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy quang 4FO dài 1.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 1436 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp nối dây | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1437 | Cung cấp và lắp đặt hiệu chỉnh loa hộp gắn tường 6W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | loa |
| 1438 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp loa 2C-2.5mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 1439 | Cung cấp và Lắp đặt Ống PVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | m |
| 1440 | Hàn nối ODF 12 PORT (ĐIỆN NHẸ - NHÀ VẬN HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ ODF |
| 1441 | Cung cấp và lắp đặt SWITCH 24 PORT, 2SFP | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 1442 | Cung cấp và lắp đặt PATCH PANEL 24 PORT - CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | phiến |
| 1443 | Cung cấp và Lắp đặt Ổ cắm 1 cổng RJ45 gắn tường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | cái |
| 1444 | Cung cấp và lắp đặt WIFI gắn tường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 1445 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 126 | 10m |
| 1446 | Cung cấp và Lắp đặt Ống PVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.008 | m |
| 1447 | Cung cấp và lắp đặt Tủ Rack 27U | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 1448 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy CAT6-2M | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | đôi đầu dây |
| 1449 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy quang 4FO dài 1.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | đôi đầu dây |
| 1450 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp nối dây | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1451 | Cung cấp và lắp đặt hiệu chỉnh loa hộp gắn tường 6W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | loa |
| 1452 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp loa 2C-2.5mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 495 | m |
| 1453 | Cung cấp và Lắp đặt Ống PVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 396 | m |
| 1454 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp nối dây (ĐIỆN NHẸ - NHÀ KHO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1455 | Cung cấp và lắp đặt hiệu chỉnh loa hộp gắn tường 6W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | loa |
| 1456 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp loa 2C-2.5mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 1457 | Cung cấp và Lắp đặt Ống PVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 1458 | Hàn nối ODF 4 PORT (ĐIỆN NHẸ - NHÀ QUAN TRẮC ONLINE) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ ODF |
| 1459 | Cung cấp và lắp đặt SWITCH 8 PORT, 2SFP | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 1460 | Cung cấp và lắp đặt PATCH PANEL 8 PORT - CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | phiến |
| 1461 | Cung cấp và Lắp đặt Ổ cắm 2 cổng RJ45 gắn tường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1462 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 10m |
| 1463 | Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa uPVC D20 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 1464 | Cung cấp và lắp đặt Tủ Rack tầng 6U | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 1465 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy CAT6 - 2M | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 1466 | Cung cấp và Lắp đặt Dây nhảy quang 4FO dài 1.5 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 1467 | Cung cấp và lắp đặt cáp quang single mode 4FO theo đúng hồ sơ thiết kế, bao gồm: đào, đắp, vận chuyển đất thừa đúng nơi quy định; ống luồn cáp HDPE D65/50; rải lưới nilong; xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm; hoàn trả theo đúng hồ sơ thiết kế (ĐIỆN NHẸ TỔNG MẶT BẰNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | km |
| 1468 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp loa 4C-2.5mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 115 | m |
| 1469 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị Camera | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | thiết bị |
| 1470 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp Camera lắp trên cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 1471 | Cung cấp và Lắp đặt Vỏ hộp bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 1472 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ chuyển đổi quang điện | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1473 | Hàn nối ODF 4 PORT | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ ODF |
| 1474 | Cung cấp và Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1475 | Cung cấp và Lắp đặt, Ra, kéo cáp quang single mode 4FO | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,72 | km cáp |
| 1476 | Cung cấp và Lắp đặt ống luồn cáp HDPE D65/50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8 | 100m |
| 1477 | Cung cấp và Lắp dựng cột thép lắp camera cao 6m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cột |
| 1478 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo dúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14,3 | m3 |
| 1479 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m3 |
| 1480 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 1481 | Cung cấp và Lắp đặt khung móng cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 1482 | Cung cấp và Lắp đặt ống luồn cáp HDPE D65/50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 1483 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,64 | 100m3 |
| 1484 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,64 | 100m3 |
| 1485 | Cung cấp và rải lưới nilong bảo vệ cáp ngầm. | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8 | 100m2 |
| 1486 | Cung cấp và xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm. | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5 | 1000v |
| 1487 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D25 theo đúng thiết kế (PHẦN NƯỚC - NHÀ BẢO VỆ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 1488 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1489 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN20-D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 1490 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van chặn 16 bar D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1491 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van phao D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1492 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 1493 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D42-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 1494 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D60-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 1495 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D110-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1496 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Phễu thoát sàn D60 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1497 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Phễu thu nước mưa D60 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1498 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu thông hơi D42 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1499 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 1500 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1501 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 1502 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 1503 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1504 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 1505 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đặt chậu xí bệt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1506 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đặt vòi rửa vệ sinh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1507 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện hộp đựng giấy vệ sinh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1508 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Lavabor + xi phong theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1509 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vòi rửa Lavabor theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1510 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1511 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện bình nóng lạnh 30L theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1512 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D32 theo đúng thiết kế (PHẦN NƯỚC - NHÀ ĐIỀU HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 1513 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 1514 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 1515 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN20-D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1516 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van chặn 16 bar D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1517 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van chặn 16 bar D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1518 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van phao D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1519 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 1520 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D42-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1521 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D60-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 1522 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D90-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 1523 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D110-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 1524 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Phễu thoát sàn D60 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1525 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Phễu thu nước mưa D90 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1526 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu thông hơi D42 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1527 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,23 | 100m |
| 1528 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 1529 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 1530 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1531 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 1532 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 1533 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 1534 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 1535 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chậu xí bệt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1536 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện vòi rửa vệ sinh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1537 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện hộp đựng xà phòng theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1538 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Lavabor + xi phong theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1539 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vòi rửa Lavabor theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1540 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình nóng lạnh 30L theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1541 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1542 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chậu bếp loại 1 vòi theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1543 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện vòi rửa chậu bếp theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 1544 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D32 theo đúng thiết kế (PHẦN NƯỚC - NHÀ VẬN HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 1545 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 1546 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống PPR- PN10-D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1547 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van chặn 16 bar D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1548 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van chặn 16 bar D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1549 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Van phao D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1550 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 1551 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D42-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,17 | 100m |
| 1552 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D60-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 1553 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D90-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 1554 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC D110-PN10 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,17 | 100m |
| 1555 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Phễu thoát sàn D60 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1556 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Phễu thu nước mưa D110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 1557 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu thông hơi D42 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1558 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 1559 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 1560 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 1561 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 1562 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,17 | 100m |
| 1563 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,17 | 100m |
| 1564 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 1565 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,39 | 100m |
| 1566 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chậu xí bệt theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 1567 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện vòi rửa vệ sinh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1568 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện hộp đựng giấy vệ sinh theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1569 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Lavabor + xi phong theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 1570 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vòi rửa Lavabor theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 1571 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay bột Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ABC - 4kg theo đúng thiết kế (CHỮA CHÁY- NHÀ BẢO VỆ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bình |
| 1572 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay CO2 - 3kg theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bình |
| 1573 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Tủ bình chữa cháy 600x600 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 1574 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay bột ABC - 4kg theo đúng thiết kế (CHỮA CHÁY- NHÀ ĐIỀU HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bình |
| 1575 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay CO2 - 3kg theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bình |
| 1576 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Tủ bình chữa cháy 600x600 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Tủ |
| 1577 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay bột ABC - 4kg theo đúng thiết kế (CHỮA CHÁY- NHÀ VẬN HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | bình |
| 1578 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay CO2 - 3kg theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | bình |
| 1579 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Tủ bình chữa cháy 600x600 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Tủ |
| 1580 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đèn thoát hiểm (Exit) theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6 | 5 đèn |
| 1581 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đèn chiếu sáng sự cố cầu thang bộ theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | 5 đèn |
| 1582 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây dẫn 2x1mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 115 | m |
| 1583 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống ghen nhựa PVC D16 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 115 | m |
| 1584 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay bột ABC - 4kg theo đúng thiết kế (CHỮA CHÁY- NHÀ KHO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bình |
| 1585 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bình chữa cháy xách tay CO2 - 3kg theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bình |
| 1586 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện trung tâm báo cháy 04 Loop theo đúng thiết kế (BÁO CHÁY - NHÀ BẢO VỆ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trung tâm |
| 1587 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu báo cháy nhiệt địa chỉ theo đúng thiết kế (BÁO CHÁY - NHÀ ĐIỀU HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9 | 10 đầu |
| 1588 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu báo cháy khói địa chỉ theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 10 đầu |
| 1589 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện nút ấn báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 5 nút |
| 1590 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chuông báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 5 chuông |
| 1591 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đèn báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 5 đèn |
| 1592 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Modun điều khiển theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 1593 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp tín hiệu chống nhiễu, chạm cháy Cu/PVC 1P-2,5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 163 | m |
| 1594 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp nguồn chống cháy Cu/PVC 1P-2,5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 136 | m |
| 1595 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn dây EMT D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m |
| 1596 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu báo cháy khói địa chỉ (BÁO CHÁY - NHÀ VẬN HÀNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8 | 10 đầu |
| 1597 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện nút ấn báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 5 nút |
| 1598 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chuông báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 5 chuông |
| 1599 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đèn báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 5 đèn |
| 1600 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Modun điều khiển theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 1601 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp tín hiệu chống nhiễu, chạm cháy Cu/PVC 1P-2,5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 175 | m |
| 1602 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp nguồn chống cháy Cu/PVC 1P-2,5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 148 | m |
| 1603 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn dây EMT D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 78 | m |
| 1604 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu báo cháy nhiệt địa chỉ theo đúng thiết kế (BÁO CHÁY - NHÀ KHO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 10 đầu |
| 1605 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện nút ấn báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 5 nút |
| 1606 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện chuông báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 5 chuông |
| 1607 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đèn báo cháy theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 5 đèn |
| 1608 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Modun điều khiển theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 1609 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp tín hiệu chống nhiễu, chạm cháy Cu/PVC 1P-2,5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 157 | m |
| 1610 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp nguồn chống cháy Cu/PVC 1P-2,5 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 130 | m |
| 1611 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn dây EMT D20 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | m |
| 1612 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp báo cháy chống nhiễu 2C-2.5mm2 theo đúng thiết kế (BÁO CHÁY TỔNG MẶT BẰNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | 100m |
| 1613 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2C-2.5mm2 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,15 | 100m |
| 1614 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện ống luồn cáp HDPE D65/50 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,95 | 100m |
| 1615 | Đào nền đường, vận chuyển đổ đi đúng quy định (HẠ TẦNG KỸ THUẬT NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI - ĐƯỜNG NỘI BỘ TRẠM XỬ LÝ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,135 | 100m3 |
| 1616 | Đào khuôn đường, vận chuyển đổ đi đứng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31,081 | 100m3 |
| 1617 | Xáo xới nền đường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16,45 | 100m2 |
| 1618 | Lu lèn lại nền đường sau khi xáo xới | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16,45 | 100m2 |
| 1619 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,489 | 100m3 |
| 1620 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,004 | 100m3 |
| 1621 | Cung cấp đất núi | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.778,268 | m3 |
| 1622 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15,33 | 100m3 |
| 1623 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7,665 | 100m3 |
| 1624 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,906 | 100m3 |
| 1625 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28,794 | 100m2 |
| 1626 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28,794 | 100m2 |
| 1627 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28,794 | 100m2 |
| 1628 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28,794 | 100m2 |
| 1629 | Cung cấp, rải giấy dầu lớp cách ly (SÂN ĐƯỜNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20,985 | 100m2 |
| 1630 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 314,781 | m3 |
| 1631 | Cung cấp, lát hè đá tím hoa cà khò nhám 600x600x20mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.111,137 | m2 |
| 1632 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) (ĐAN RÃNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30,786 | m3 |
| 1633 | Cung cấp, lát đan rãnh bằng đá xẻ 300x500x60, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 186,579 | m2 |
| 1634 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) (BÓ VỈA HÈ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 52,964 | m3 |
| 1635 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa hè kích thước theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.226,01 | m |
| 1636 | Cung cấp, sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (TỔ CHỨC GIAO THÔNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 58,59 | m2 |
| 1637 | Cung cấp, lắp đặt biển báo I423A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1638 | Cung cấp, lắp đặt biển báo I.423B | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1639 | Cung cấp, lắp đặt biển báo W.208 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1640 | Cung cấp, lắp đặt biển báo cao 3m -D100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1641 | Cung cấp, lắp đặt biển báo cao 3,1 m -D100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1642 | Đào móng cột biển báo, vận chuyển đổ đi đúng quy định (CỘT BIỂN BÁO) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,72 | m3 |
| 1643 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,692 | m3 |
| 1644 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1645 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1646 | Cung cấp và trồng hoàn thiện thảm cỏ lá gừng theo đúng thiết kế, duy trì và bảo dưỡng 12 tháng (CÂY XANH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15.515 | m2 |
| 1647 | Cung cấp và trồng hoàn thiện cây Sao Đen theo đúng thiết kế, duy trì và bảo dưỡng 12 tháng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 137 | cây |
| 1648 | Cung cấp và trồng hoàn thiện cây sấu theo đúng thiết kế, duy trì và bảo dưỡng 12 tháng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | cây |
| 1649 | Đào móng đường ống, vận chuyển đất thừa đổ đi đúng quy định (THOÁT NƯỚC THẢI - XÂY LẮP ĐƯỜNG ỐNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,268 | 100m3 |
| 1650 | Lấp hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,644 | 100m3 |
| 1651 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,127 | m3 |
| 1652 | Cung cấp, gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,182 | 100m2 |
| 1653 | Thi công, lắp đặt hoàn thiện ống bê tông D1000 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 17,2 | đoạn ống |
| 1654 | Lắp đặt đế cống BTCT D1000 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | cái |
| 1655 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D200 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,84 | 100m |
| 1656 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D110 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 1657 | Thi công hoàn thiện hố ga theo đúng thiết kế, bao gồm cả vận chuyển đất đổ đi đúng quy định; hoàn trả theo thiết kế (HỐ GA) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | hố ga |
| 1658 | Phá dỡ kết cấu cũ, vận chuyển đổ đi theo đúng quy định (CỬA XẢ D800) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,304 | m3 |
| 1659 | Xây đá hộc theo đúng thiết kế, vữa XM mác 100 (HOÀN TRẢ KÈ MƯƠNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,99 | m3 |
| 1660 | Đào móng đường ống, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (CẤP NƯỚC) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,228 | 100m3 |
| 1661 | Lấp hố móng theo thiết kế, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,227 | 100m3 |
| 1662 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện ống nhựa HDPE -PN12.5- D25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1663 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện ống nhựa HDPE -PN10- D32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | 100m |
| 1664 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện ống nhựa HDPE -PN10- D40 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 1665 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện ống nhựa HDPE -PN10- D50 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 1666 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện ống nhựa HDPE -PN10- D110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 1667 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Cút nhựa HDPE DN110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1668 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Cút nhựa HDPE DN50 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1669 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Cút nhựa HDPE DN32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1670 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Cút nhựa HDPE DN25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1671 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Tê giảm HDPE DN50x32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1672 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Tê giảm HDPE DN40x25 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1673 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Côn HDPE DN50x40 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1674 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Côn HDPE DN40x32 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1675 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện ống lồng thép tráng kẽm DN150 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 1676 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 1677 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | 100m |
| 1678 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 1679 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 1680 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 1681 | Khử trùng đường ống nước, bao gồm cả nước thử | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,09 | 100m |
| 1682 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (HỐ ĐỒNG HỒ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,858 | m3 |
| 1683 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,231 | m3 |
| 1684 | Bê tông đá 1x2, mác 300 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,347 | m3 |
| 1685 | Gia công lắp dựng cốt thép D | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,037 | tấn |
| 1686 | Xây hố đồng hồ theo đúng thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,601 | m3 |
| 1687 | Trát tường trong theo đúng thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,201 | m2 |
| 1688 | Trát tường ngoài theo đúng thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,004 | m2 |
| 1689 | Bê tông bệ, đá 1x2, mác 150 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,015 | m3 |
| 1690 | Lấp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | 100m3 |
| 1691 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Đầu nối bằng bích HDPE D110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1692 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Khớp chống rung DN110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1693 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Van cổng tay quay D100 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1694 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Van một chiều gang d100 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1695 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện Đồng hồ đo lưu lượng D100 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1696 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện nắp đồng hồ theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 1697 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước Q=5M3/H, H=24M (CẤP NƯỚC HỐ BƠM NƯỚC SẠCH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 1698 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ D50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 1699 | Cung cấp, lắp đặt cút thép không gỉ D65x90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1700 | Cung cấp, lắp đặt cút thép không gỉ D50x90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 1701 | Cung cấp, lắp đặt van đồng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1702 | Cung cấp, lắp đặt tê ren thép không rỉ D50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1703 | Cung cấp, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1704 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 50mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1705 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1706 | Cung cấp, lắp đặt răng kép D50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1707 | Cung cấp, lắp đặt lá chắn thép 100/50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1708 | Cung cấp, lắp đặt lá chắn thép 150/100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1709 | Cung cấp, lắp đặt ống thông hơi D100 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1710 | Thi công hoàn thiện hố ga theo đúng thiết kế, bao gồm cả vận chuyển đất đổ đi đúng quy định; hoàn trả theo thiết kế (THOÁT NƯỚC MƯA - HỐ GA) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | hố ga |
| 1711 | Đào móng cống, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (CỐNG THOÁT NƯỚC) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24,257 | 100m3 |
| 1712 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21,866 | 100m3 |
| 1713 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 72,048 | m3 |
| 1714 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cống BTCT tải trọng C- D600 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 198,4 | đoạn ống |
| 1715 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cống BTCT tải trọng C- D800 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | đoạn ống |
| 1716 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đế cống, đường kính 600mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 595 | cái |
| 1717 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện đế cống, đường kính 800mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 1718 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC- D110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,45 | m |
| 1719 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống nhựa uPVC- D200 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | 100m |
| 1720 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cút 45 UPVC D110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 1721 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cút 45 UPVC D200 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 1722 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tê 45 UPVC D110 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1723 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tê 45 UPVC D200 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 1724 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện côn thu UPVC D200x100 theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 1725 | Xây đá hộc theo đúng thiết kế, vữa XM mác 100 (HOÀN TRẢ KÈ MƯƠNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,05 | m3 |
| 1726 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bộ nắp hố ga Composite, nắp tròn khung vuông, KT khung 800x800mm, tải trọng 125KN theo đúng thiết kế (CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT KHUNG VÀ NẮP HỐ GA COMPOSITE NẮN ÉP NHIỆT CỐT SỢI THỦY TINH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 1727 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bộ song chắn rác có khung Composite, KT khung 960x700x80mm, nắp 860x600mm, tải trọng 250KN theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 1728 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Vỏ tủ điều khiển chiếu sáng theo đúng thiết kế ( HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - Tủ điều khiển chiếu sáng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1729 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCCB 3P-415V/50A-15kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1730 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCCB 3P-415V/32A-10kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1731 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Contactor 3P 380V-32A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1732 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Timer, pin 300h | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 1733 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 1734 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cầu chì kiểu xoáy 220V/2A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 1735 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (Cột đèn chiếu sáng đường, cột 8m) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31,2 | m3 |
| 1736 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 1737 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27,6 | m3 |
| 1738 | Đắp cát công trình theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 1739 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Bu lông M24, L=700mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | cái |
| 1740 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đai ốc M24 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 288 | cái |
| 1741 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Thép tấm 300x30x4 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 92,16 | kg |
| 1742 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống HDPE D65/50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 1743 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2.5m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cọc |
| 1744 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây thép tiếp địa 40x4, mạ kẽm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 57,6 | m |
| 1745 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cột đèn bằng máy, cột đèn cao 8m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cột |
| 1746 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cần đèn đơn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cần đèn |
| 1747 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cần đèn đôi | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cần đèn |
| 1748 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện choá đèn + bóng led ánh sáng vàng 220V/100W | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | bộ |
| 1749 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bảng |
| 1750 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện cửa cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cửa |
| 1751 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện MCB 1P-10A-4.5kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | cái |
| 1752 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cầu đấu dây 60A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | cái |
| 1753 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đèn pha led ngoài trời, bóng led 230V-150W ánh sáng vàng, IP65, có chóa phản quang nhôm, có kính chắn (Đèn pha led ngoài trời) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 1754 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cáp 0.6/1kV-CU/XLPE/DSTA/PVC (4x6)mm2 (Dây, cáp điện) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | 100m |
| 1755 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cáp 0.6/1kV-CU/PVC/PVC (2x2.5)mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 258 | m |
| 1756 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Đầu cos đồng M6 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24,8 | 10 đầu cốt |
| 1757 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống HDPE D50/40 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | 100m |
| 1758 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây đồng trần M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.000 | m |
| 1759 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện dây thép tiếp địa 40x4, mạ kẽm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 1760 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2.5m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | cọc |
| 1761 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Ống thép D60, dày 3mm, mạ kẽm luồn cáp qua đường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 1762 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (Mương cáp) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,201 | 100m3 |
| 1763 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,184 | 100m3 |
| 1764 | Cung cấp và xếp Gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,21 | 1000v |
| 1765 | Cung cấp và lắp đặt Lưới báo hiệu cáp rộng 300mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,463 | 100m2 |
| B | CÔNG TRÌNH: ĐƯỜNG DÂY VÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 2100x4500x700, trong nhà 2 lớp cửa, tôn dày 1.5mm, bao gồm: Hệ thống thanh cái 400A (3 pha và trung tính); hệ thống thanh cái 400A (3 pha và trung tính) (CÔNG TRÌNH: ĐƯỜNG DÂY VÀ TRẠM BIẾN ÁP - Tủ điện MCC 1) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 400A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bộ bảo vệ pha | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 16A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 25A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 50A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 60A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt khởi động từ 3P 22A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt khởi động từ 3P 9A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le nhiệt 3P | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 0.37kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 18.5kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 22kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha đỏ-vàng-xanh | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Nút ấn kèm đèn (màu đỏ, xanh) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo màu vàng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc chuyển mạch | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt biến dòng MCT 400/5A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ Volt+Sw | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt relay trung gian | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt đèn và quạt gió tủ điện | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 2100x7200x700, trong nhà 2 lớp cửa, tôn dày 1.5mm, bao gồm: Hệ thống thanh cái 1600A (3 pha và trung tính); hệ thống thanh cái 1600A (3 pha và trung tính); Dây động lực trong tủ; Dây điều khiển trong tủ (Tủ điện MCC 2) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 1600A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt chống sét 3P+N | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt biến dòng MCT 1600/5A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ Volt+Sw | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 400A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 350A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 50A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 16A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 25A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt khởi động từ 3P 9A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt rơ le nhiệt 3P | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha đỏ-vàng-xanh | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Nút ấn kèm đèn (màu đỏ, xanh) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 68 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo màu vàng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc chuyển mạch | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đèn và quạt gió tủ điện | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Relay trung gian | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 123 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 15kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 75kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 2100x4500x700, trong nhà 2 lớp cửa, tôn dày 1.5mm, bao gồm: Thanh cái đồng 500A, tiết diện 40x5; thanh cái dẹt 40x4mm; Dây động lực trong tủ; Dây điều khiển trong tủ (Tủ điện MCC 3) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 400A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 60A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 40A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 16A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 25A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt khởi động từ 3P 9A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt rơ le nhiệt 3P | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Relay trung gian | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 0.37kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 11kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 22kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt chống sét 3P+N | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt biến dòng MCT 400A/5A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ Volt+Sw | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặ Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha đỏ-vàng-xanh | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặ Nút ấn kèm đèn (màu đỏ, xanh) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo màu vàng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc chuyển mạch | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt đèn và quạt gió tủ điện | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện kích thước HxWxD: 2100x2700x700mm, trong nhà 2 lớp cửa, tôn dày 1.5mm, bao gồm: Thanh cái 200A (04 thanh tiết diện 25x3); Dây động lực trong tủ; Dây điều khiển trong tủ ( Tủ điện MCC 4) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 200A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 75A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 50A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 40A 18kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 16A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 6A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng MCT 200A/5A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 91 | Cung cấp và Lắp đặt Đồng hồ Ampe | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Volt+Sw | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Cung cấp và Lắp đặt Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha đỏ-vàng-xanh | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 95 | Cung cấp và Lắp đặt Nút ấn kèm đèn (màu đỏ, xanh) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo màu vàng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 97 | Cung cấp và Lắp đặt Công tắc chuyển mạch | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt đèn và quạt gió tủ điện | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt khởi động từ 3P 9A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le nhiệt 3P | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt Relay trung gian | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 7.5kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt biến tần 3P 18.5kW | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 104 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 400x200, tôn dày 1.5-2mm theo đúng thiết kế (Máng cáp trong nhà vận hành) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 105 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 300x100, tôn dày 1,5-2mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | m |
| 106 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 200x100, tôn dày 1,5-2mmtheo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 107 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 150x100, tôn dày 1,5-2mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | m |
| 108 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Thang cáp 100x100, tôn dày 1,0-1.2mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 119 | m |
| 109 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Thang cáp 400x200, tôn dày 1.5-2mm theo đúng thiết kế (Thang cáp từ trạm biến áp về tủ tổng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 110 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 300x100, tôn dày 1,5-2mm theo đúng thiết kế (Máng cáp trong bể xử lí, khối văn phòng…) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 139 | m |
| 111 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 200x100, tôn dày 1,5-2mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 133 | m |
| 112 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Máng cáp 150x100, tôn dày 1,5-2mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 192 | m |
| 113 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Thang cáp 100x50, tôn dày 1,0-1.2mm theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 82 | m |
| 114 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Ống HDPE D160/125 luồn cáp (Ống, cáp điện) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,33 | 100m |
| 115 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Ống HDPE D130/100 luồn cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 116 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Ống HDPE D65/50 luồn cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 117 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện Cu/PVC/PVC 3x1.0 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.609 | m |
| 118 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện Cu/PVC/PVC 10x1.0 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 167 | m |
| 119 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện Cu/PVC/PVC 12x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 120 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 121 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện Cu/PVC/PVC 4x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 575 | m |
| 122 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 1x185mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | m |
| 123 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 1x240mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | m |
| 124 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x2.5+1x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.631 | m |
| 125 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x4+1x2.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 93 | m |
| 126 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x6+1x4 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 323 | m |
| 127 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.376 | m |
| 128 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 266 | m |
| 129 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 203 | m |
| 130 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 277 | m |
| 131 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x120 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 277 | m |
| 132 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | m |
| 133 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 16x1.0mm2 (Cáp điều khiển) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 483 | m |
| 134 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 3x1.0mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.038 | m |
| 135 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điều khiển có chống nhiễu Cu/PVC/PVC 4x1.0mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.876 | m |
| 136 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điều khiển có chống nhiễu Cu/PVC/PVC 16 x1.0 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 137 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 4x1.0mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 138 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 8x1.0mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 605 | m |
| 139 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện vỏ hộp điện bằng tôn sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x350, loại ngoài trời (Tủ điện bơm sinh hoạt) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 140 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện MCCB 3P-20A-10kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 141 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện MCCB 3P-16A-10kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 142 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện MCB 1P-16A-6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 143 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện MCB 1P-10A-6kA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 144 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện dây điện Cu/XLPE/PVC-4Cx4(mm2) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 145 | Cung cấp và Lắp đặt hoàn thiện dây điện Cu/CXV/DSTA-4Cx4(mm2) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 146 | Cung cấp máy biến áp kios hợp bộ 22/0.4kV-1000kVA (LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY VÀ TRẠM BIẾN ÁP) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 147 | Lắp đặt máy biến áp kios hợp bộ 22/0.4kV-1000kVA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 148 | Cung cấp Máy phát điện diezel 3 pha 800kVA-380/220V (trọn bộ, bao gồm cả thùng chứa dầu) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 149 | Lắp đặt Máy phát điện diezel 3 pha 800kVA-380/220V (trọn bộ, bao gồm cả thùng chứa dầu) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện RMU 5 ngăn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện RMU 4 ngăn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 152 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện RMU 3 ngăn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 153 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị sấy ngăn tủ RMU | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 154 | Cung cấp và lắp đặt bộ cảnh báo đầu cáp 24KV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 155 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cáp 22KV, loại CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 bao gồm: cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150; đào hào cáp, cắt đường vỉa hè, vận chuyển đất thừa đổ đi đúng nơi quy định và hoàn thiện các công việc khác theo đúng thiết kế, đồng thời hoàn trả hiện trạng (mặt đường, vỉa hè...) (HỆ THỐNG ĐIỆN TRUNG THẾ - Tuyến cáp ngầm 22kV cấp điện cho trạm biến áp) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 160 | m |
| 156 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | đầu cáp (3 pha) |
| 157 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất, đồng trần M95 (Phần nối đất trạm biến áp) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 158 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất, đồng bọc PVC-1x240mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 159 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất, đồng bọc PVC-1x120mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 160 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Dây nối đất, đồng bọc PVC-1x50mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 161 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cọc nối đất, cọc thép mạ đồng D18, dài 2.4m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cọc |
| 162 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | mối |
| 163 | Thi công hoàn thiện bệ máy phát điện theo đúng hồ sơ thiết kế (BỆ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bệ |
| 164 | Cung cấp và lắp đặt Thiết bị chuyển đổi nguồn tự động (ATS) 4P-1600A (Tủ điện ATS+MSB) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 165 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện bằng tole dày 2mm sơn tĩnh điện, cấp bảo vệ IP32; thanh cái đồng 1600A, tiết diện 2x(60x5); thanh cái dẹt 60x6mm; dây điều khiển trong tủ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 166 | Cung cấp và lắp đặt bộ điều khiển ATS | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 167 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 20A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 168 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 169 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha đỏ-vàng-xanh | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 170 | Cung cấp và lắp đặt máy cắt không khí ACB 3P-1250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 171 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 200A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 50A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 173 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 30A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 174 | Cung cấp Đầu cáp 24KV Tplug 240 (TỦ RMU NGOÀI TRỜI VÀ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | đầu cáp (3 pha) |
| 175 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 176 | Cung cấp Đầu cáp 24KV Tplug 120 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | đầu cáp (3 pha) |
| 177 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 178 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp 24kV-3*240mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | hộp nối (3 pha) |
| 179 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp 24kV-3*120mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | hộp nối (3 pha) |
| 180 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cáp ngầm 24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 bao gồm: cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150; cung cấp, lắp đặt ống thép D250 mạ kẽm; đào hào cáp, cắt đường vỉa hè, vận chuyển đất thừa đổ đi đúng nơi quy định và hoàn thiện các công việc khác theo đúng thiết kế, đồng thời hoàn trả hiện trạng (mặt đường, vỉa hè...) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5.069 | m |
| 181 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện Cáp ngầm 24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120mm2 bao gồm: cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150; cung cấp, lắp đặt ống thép D250 mạ kẽm; đào hào cáp, cắt đường vỉa hè, vận chuyển đất thừa đổ đi đúng nơi quy định và hoàn thiện các công việc khác theo đúng thiết kế, đồng thời hoàn trả hiện trạng (mặt đường, vỉa hè...) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4.044 | m |
| 182 | Cung cấp và lắp đặt Biển kẻ tên trạm, tên tủ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 183 | Cung cấp và lắp đặt Biển cảnh báo nguy hiểm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 184 | Cung cấp và lắp đặt Biển chỉ hướng cáp đi/đến | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | bộ |
| 185 | Bê tông tấm đan 500x300x80, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,065 | m3 |
| 186 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 187 | Lắp đặt tấm đan 500x300x80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 142 | cấu kiện |
| 188 | Thi công, hoàn thiện hố ga theo đúng hồ sơ thiết kế và hoàn trả theo hiện trạng trước khi xây dựng (Hố ga 22KV ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | ga |
| 189 | Thi công, hoàn thiện móng tủ RMU theo đúng hồ sơ thiết kế và hoàn trả theo hiện trạng trước khi xây dựng (Móng tủ RMU) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | móng |
| 190 | Thi công, hoàn thiện tiếp địa tủ RMU theo đúng hồ sơ thiết kế và hoàn trả theo hiện trạng trước khi xây dựng (Tiếp địa tủ RMU ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hệ thống |
| 191 | Thi công hoàn thiện hố ga (bao gồm cả vận chuyển đổ đi dúng quy định, hoàn trả theo thiết kế) (ĐƯỜNG DÂY + CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV - PHẦN XÂY DỰNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | hố |
| 192 | Thi công, hoàn thiện hào cáp 35KV theo đúng hồ sơ thiết kế (bao gồm cả rải cát đệm, rải lưới nilong bảo vệ cáp, tấm đan); vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định; hoàn trả theo thiết kế (Hào 01 cáp 35KV đi dưới nền đất) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.668 | m |
| 193 | Thi công, hoàn thiện móng cột M2T-16 theo đúng hồ sơ thiết kế; vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định; hoàn trả theo thiết kế (Móng cột M2T-16) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | móng |
| 194 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (Đào, lấp rãnh tiếp địa (SL = 6 vị trí)) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,008 | m3 |
| 195 | Đắp đất nền móng công trình theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,008 | m3 |
| 196 | Thép tiếp địa các loại (ĐƯỜNG DÂY + CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV - PHẦN LẮP ĐẶT - Lắp đặt tiếp địa cột (6 vị trí)) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 283,32 | kg |
| 197 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại I | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | 10 cọc |
| 198 | Lắp dựng tiếp địa dây thép D10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 59,22 | 100kg |
| 199 | Lắp dựng tiếp địa dây thép D12 và cờ tiếp địa thép dẹt 40x4 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,506 | 100kg |
| 200 | Cáp Cu/PVC 1x35 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 384 | m |
| 201 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/PVC 1x35 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,84 | 100m |
| 202 | Đầu cốt M35 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 203 | Ép đầu cốt M35 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 205 | Cột BTLT PC16m (Cột, xà, sứ + phụ kiện) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cột |
| 206 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cột |
| 207 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | mối nối |
| 208 | Xà thép hình mạ kẽm các loại | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.501,9 | kg |
| 209 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,502 | tấn |
| 210 | Sứ chuỗi néo Polymer 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | sứ |
| 211 | Lắp đặt sứ chuỗi néo Polymer 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | chuỗi sứ |
| 212 | Sứ đứng Polymer 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | sứ |
| 213 | Sứ đứng 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | sứ |
| 214 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | 10 sứ |
| 215 | Cọc bê tông báo cáp (Cáp điện + phụ kiện) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 154 | cọc |
| 216 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.021 | m |
| 217 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,21 | 100m |
| 218 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1.973 | m |
| 219 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19,73 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D195/150 bảo vệ cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9,71 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa Ống nhựa HDPE D160/125 bảo vệ cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18,99 | 100m |
| 222 | Đầu cáp 35kV - 3x240 ngoài trời | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 223 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | đầu cáp (3 pha) |
| 224 | Đầu cáp 35kV - 3x70 ngoài trời | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 225 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | đầu cáp (3 pha) |
| 226 | Hộp nối cáp 35kV - 3x240 lõi đồng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 227 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp dầu điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 35kV, tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp nối (3 pha) |
| 228 | Hộp nối cáp 35kV - 3x70 lõi đồng | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 229 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp dầu điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 35kV, tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp nối (3 pha) |
| 230 | Cáp 35kV ACSR/XLPE-1x240mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m |
| 231 | Cáp 35kV ACSR/XLPE-1x70mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | m |
| 232 | Ghíp A240 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 233 | Ghíp A70 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 234 | Đầu cốt AM240 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 235 | Đầu cốt M240 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 236 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,9 | 10 đầu cốt |
| 237 | Đầu cốt AM70 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 51 | cái |
| 238 | Đầu cốt M70 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 239 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,9 | 10 đầu cốt |
| 240 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV - 630A theo đúng thiết kế (LẮP ĐẶT THIẾT BỊ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 241 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao cách ly 35kV - 630A theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 242 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van 35kV theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 243 | Cung cấp và lắp đặt bộ cảnh báo sự cố đầu cáp theo đúng thiết kế | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 244 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột (THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | sợi |
| 245 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | sợi |
| 246 | Thí nghiệm bộ cảnh báo sự cố đầu cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 247 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 248 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 249 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | vị trí |
| 250 | Tháo dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,894 | 1km / 1dây |
| 251 | Tháo sứ cách điện đứng trung thế. Thay trên cột tròn, 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | 10 cách điện |
| 252 | Tháo chuỗi cách điện néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | chuỗi cách điện |
| 253 | Tháo cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn dây dẫn. Hạng mục công việc | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ cách điện |
| 254 | Tháo dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ (3 pha) |
| 255 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Tháo xà thép các loại cột : Néo | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 256 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Tháo xà thép các loại cột : Néo | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 257 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Tháo xà thép các loại cột : Néo | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | bộ |
| 258 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 259 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Tháo xà thép các loại cột : Néo | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 260 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 261 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | cột |
| 262 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cột |
| 263 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cột |
| 264 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cột |
| 265 | Tháo máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35/ 0,4kV. Công suất 250KVA (THÁO DỠ CÁC TRẠM BIẾN ÁP - Trạm biến áp Tân Dương 5) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy (3 pha) |
| 266 | Tháo cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 267 | Tháo chống sét van | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 268 | Tháo sứ cách điện đứng trung thế. Thay trên cột tròn, 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6 | 10 cách điện |
| 269 | Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 270 | Tháo cáp trên giá đỡ. Trọng lượng cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 271 | Tháo dây nhôm, dây nhôm lõi thép dẫn xuống thiết bị. Tiết diện dây 50mm2 (Dây AL/PVC 1x50) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 272 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 273 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 274 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 275 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 276 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cột |
| 277 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cột |
| 278 | Tháo máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35/ 0,4kV. Công suất 400KVA (Trạm biến áp dân dụng Bến Bính) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy (3 pha) |
| 279 | Tháo cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 280 | Tháo chống sét van | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (3 pha) |
| 281 | Tháo sứ cách điện đứng trung thế. Thay trên cột tròn, 35kV | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8 | 10 cách điện |
| 282 | Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 283 | Tháo cáp trên giá đỡ. Trọng lượng cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 284 | Tháo dây nhôm, dây nhôm lõi thép dẫn xuống thiết bị. Tiết diện dây 50mm2 ( Dây AC 50) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 285 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 286 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 287 | Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Tháo xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 288 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cột |
| 289 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cột |
| 290 | Thay cách điện đứng trung thế. Thay trên cột tròn, 35kV (Trạm biến áp Bến Phà Bính) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | 10 cách điện |
| 291 | Tháo dây nhôm, dây nhôm lõi thép dẫn xuống thiết bị. Tiết diện dây 50mm2 (Dây AL/PVC 1x50) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 292 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 293 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép các loại cột : Đỡ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 294 | Tháo hạ cáp vặn xoắn. Loại cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,647 | 1km/ 1dây (4 sợi) |
| 295 | Tháo hạ cáp vặn xoắn. Loại cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,607 | 1km/ 1dây (4 sợi) |
| 296 | Tháo hạ cáp vặn xoắn. Loại cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,603 | 1km/ 1dây (4 sợi) |
| 297 | Tháo hạ cáp vặn xoắn. Loại cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,571 | 1km/ 1dây (4 sợi) |
| 298 | Tháo hạ cáp vặn xoắn. Loại cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,305 | 1km/ 1dây (4 sợi) |
| 299 | Tháo dây bằng thủ công. Dây nhôm (A). Tiết diện dây | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,376 | 1km / 1dây |
| 300 | Tháo hộp công tơ. Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 140 | hộp |
| 301 | Tháo hộp công tơ. Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp công tơ 3 pha | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | hộp |
| 302 | Tháo hộp công tơ. Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 179 | hộp |
| 303 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 226 | cột |
| 304 | Tháo dỡ xà thép dầu cột loại xà đơn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| C | CÔNG TRÌNH : HỆ THỐNG TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định (CÔNG TRÌNH : HỆ THỐNG TÍN HIỆU GIAO THÔNG) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 421,89 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 19,725 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 64,801 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7533 | tấn |
| 5 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16,237 | tấn |
| 6 | Cung cấp Khung móng cột THGT - bulong M16 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 7 | Cung cấp Khung móng cột THGT cho cột đèn cao 6,0m - bulong M30 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt khung móng cột THGT - bulong M16 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khung móng cột THGT cho cột đèn cao 6,2m - bulong M30 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | bộ |
| 10 | Cung cấp và đóng cọc chống sét đã có sẵn, cọc tiếp địa V63x63x6 ; L=2.5 m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 174 | cọc |
| 11 | Cung cấp và kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt L40x4 mm (mạ kẽm) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 464 | m |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3736 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 6,375 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,495 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,485 | m3 |
| 16 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,125 | tấn |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt khung móng tủ bulong M16 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0462 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp và đóng cọc chống sét đã có sẵn, cọc V63x63x6 ; L=2.5 m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | cọc |
| 20 | Cung cấp và kéo rải dây tiếp địa Thép lập là 40x4mm mạ kẽm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | m |
| 21 | Đào móng, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4453 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,246 | m3 |
| 23 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6149 | m3 |
| 24 | Xây hố ga theo đúng thiết kế, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31,6367 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0513 | m3 |
| 26 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4337 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cấu kiện |
| 28 | Trát tường ngoài ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 158,6892 | m2 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2846 | 100m3 |
| 30 | Đào rãnh cáp, vận chuyển đất thừa đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 313,2692 | m3 |
| 31 | Cung cấp và xếp gạch chỉ không nung bảo vệ cáp ngầm. | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10,6272 | 1000v |
| 32 | Cung cấp và rải lưới nilong bảo vệ cáp ngầm. | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1882 | 100m2 |
| 33 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1327 | 100m3 |
| 34 | Cắt bê tông trên hè | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 836,04 | m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 43,8921 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 43,8921 | m3 |
| 37 | Cung cấp và Lát đá granit 600x600x20 mm màu tím tạo nhám bằng khò lửa | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 292,614 | m2 |
| 38 | Cắt bê tông nhựa dưới đường | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4,008 | 100m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu đường cũ, vận chuyển phế liệu đổ đi theo đúng quy định | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 112,224 | m3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 277,536 | m3 |
| 41 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 99,12 | 10m2 |
| 42 | Cung cấp, lắp dựng Cột THGT mạ kẽm 2,9m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cột |
| 43 | Cung cấp, lắp dựng Cột THGT mạ kẽm 4,4m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cột |
| 44 | Cung cấp, lắp dựng Cột THGT mạ kẽm 6,20m tay vươn 1 hướng dài 7.25m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cột |
| 45 | Cung cấp, lắp dựng Cột THGT mạ kẽm 6,20m tay vươn 2 hướng dài 7.25m | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cột |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 61 | cần đèn |
| 47 | Cung cấp, lắp dựng Đèn THGT loại đèn LED D300 mm (xanh, vàng, đỏ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 210 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp dựng Đèn THGT loại đèn LED D300 mm mũi tên (xanh, vàng, đỏ) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 234 | bộ |
| 49 | Cung cấp, lắp dựng Đèn THGT đếm lùi LED 1x300 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng Đèn THGT đếm lùi LED 1x400 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | bộ |
| 51 | Cung cấp, lắp dựng Đèn cho người đi bộ LED D300 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 52 | Cung cấp, lắp dựng Đèn LED 1x D300 rẽ phải | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Nút bấm cho người đi bộ | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Bảng LED chú ý quan sát | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Bảng LED dừng xe | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Cửa cột | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | bộ |
| 58 | Luồn cáp cửa cột đèn THGT | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | đầu cáp |
| 59 | Đánh số cột đèn THGT | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5,8 | 10 cột |
| 60 | Cung cấp Đầu cos đồng M1.5 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.700 | cái |
| 61 | Cung cấp Đầu cos đồng M10 mm | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 117 | cái |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 281,7 | 10 đầu cốt |
| 63 | Cung cấp và Kéo rải cáp Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 12x1,5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 72,47 | 100m |
| 64 | Cung cấp và Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 8,869 | 100m |
| 65 | Cung cấp và Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x1,5 mm2 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 31,575 | 100m |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/50 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12,934 | 100m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D105/80 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 36,52 | 100m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D110-PN16 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 12,745 | 100m |
| 69 | Cung cấp Dây đồng M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 2.882,4 | m |
| 70 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa bằng dây đồng M10 | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 288,24 | 10m |
| 71 | Cung cấp và Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 112,9142 | 100m |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điều khiển tín hiệu giao thông (KT:800x600x1200 mm) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | tủ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt PDU Nguồn 6 port | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Thiết bị chống sét bảo vệ đường nguồn 1 Pha 63A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 75 | Cung cấp và Lắp đặt Attomat 1 pha 20A | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Bộ ổn áp 220v 2 KvA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Bộ lưu điện UPS 5KVA | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Bộ điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt phần mềm tủ điều khiển giao thông tại các nút | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 80 | Thí nghiệm tiếp đất cột đèn và tủ điều khiển (THÍ NGHIỆM) | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | vị trí |
| 81 | Thí nghiệm cáp | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | sợi |
| 82 | Thí nghiệm attomat | Mô tả chi tiết tại chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.0E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.4E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Số lượng hợp đồng thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật cấp I, trong đó có hạng mục chính: + Công trình xử lý nước thảihoặc + Trạm bơm và hệ thống thoát nước (bao gồm cả bể chứa nước nếu có)hoặc+ Bể chứa dung tích ≥ 15.000m3 Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 210.000.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp I | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | - Có bằng đại học trở lên chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật hoặc dân dụng, công nghiệp- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng hạ tầng kỹ thuật hạng I hoặc đã làm chỉ huy trưởng công trường phần việc thuộc nội dung hành nghề của ít nhất 01 công trình từ cấp I hoặc 02 công trình từ cấp II cùng lĩnh vực trở lên | 7 | 7 |
| 2 | Chủ nhiệm kỹ thuật thi công xây dựng Nhà máy xử lý nước thải | 1 | - Có bằng đại học trở lên chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật hoặc dân dụng, công nghiệp | 7 | 5 |
| 3 | Chủ nhiệm kỹ thuật thi công xây dựng đường dây và trạm biến áp | 1 | Có bằng đại học trở lên chuyên ngành điện | 7 | 5 |
| 4 | Chủ nhiệm kỹ thuật thi công xây dựng Hệ thống tín hiệu giao thông | 1 | Có bằng đại học trở lên chuyên ngành điện | 7 | 5 |
| 5 | Trắc đạc | 3 | Cán bộ phụ trách thi công lĩnh vực chuyên môn có bằng đại học phù hợp | 5 | 3 |
| 6 | Kết cấu công trình | 2 | Cán bộ phụ trách thi công lĩnh vực chuyên môn có bằng đại học phù hợp | 5 | 3 |
| 7 | Giao thông | 1 | Cán bộ phụ trách thi công lĩnh vực chuyên môn có bằng đại học phù hợp | 5 | 3 |
| 8 | Điện | 5 | Cán bộ phụ trách thi công lĩnh vực chuyên môn có bằng đại học phù hợp | 5 | 3 |
| 9 | Cấp thoát nước | 5 | Cán bộ phụ trách thi công lĩnh vực chuyên môn có bằng đại học phù hợp | 5 | 3 |
| 10 | Cán bộ chuyên trách về an toàn lao động hoặc phụ trách công tác an toàn lao động | 1 | bằng đại học về an toàn lao động hoặc bằng đại học phù hợp và có chứng chỉ đào tạo hoặc chứng nhận đào tạo về an toàn lao động | 5 | 3 |
| 11 | Phụ trách công tác thí nghiệm | 1 | có bằng đại học chuyên ngành phù hợp và có chứng chỉ thí nghiệm viên hoặc bằng đại học chuyên ngành về vật liệu | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy đào | dung tích gầu ≥0,5m3 | 3 |
| 2 | Máy đào | dung tích gầu ≥ 1,6m3 | 2 |
| 3 | Cần cẩu tự hành | ≥ 6 tấn | 3 |
| 4 | Xe lu rung | lực rung ≥ 25 tấn | 2 |
| 5 | Máy lu bánh thép | ≥ 10 tấn | 2 |
| 6 | Máy ủi | ≥ 110 CV | 2 |
| 7 | Ô tô tự đổ | ≥ 10 tấn | 4 |
| 8 | Ô tô trộn bê tông | ≥ 10m3 | 3 |
| 9 | Bơm bê tông | Bơm bê tông | 2 |
| 10 | Máy bơm nước | công suất ≥ 20 kw | 4 |
| 11 | Máy ép thuỷ lực | ≥ 130T | 2 |
| 12 | Máy ép thuỷ lực | ≥ 360T | 2 |
| 13 | Xe nâng | chiều cao nâng ≥18m | 1 |
| 14 | Xe nâng | ≥ 2T | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi