Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220891917-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2022 15:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất
Số hiệu KHLCNT 20220872877
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-09-12 15:47:00 đến ngày 2022-09-15 15:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 819,198,601 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
E-CDNT 1.1 Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 11: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất
Mua sắm vật tư linh kiện thực hiện hợp đồng
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách quốc phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu:
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.






- Bên mời thầu: Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự , địa chỉ: Số 17 Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội
- Chủ đầu tư:


E-CDNT 10.1(g)
E-CDNT 10.2(c)
E-CDNT 12.2
E-CDNT 14.3
E-CDNT 15.2
E-CDNT 16.1 40 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu:   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi:
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn:
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
E-CDNT 34

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Quay pha2CáiDải thay đổi pha: 00 đến 3600Trọng lượng (max): 0.25KgNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
2Vòng bi các loại4CáiĐường kính ngoài: 26,30,35mmĐường kính trong: 10mm
3Động cơ4CáiĐiện áp: 110V/400HzDòng: 1.22ACông suất: 4.1WTốc độ : 4000vòng/phútDài: 90mmĐường kính: 55mm
4Mặt bích Bảo vệ máy thu thụ động4CáiKích thước bích: 42x42mm, dày 5mm-Mạ bạc-Độ bóng: Rz20-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Mặt bích bảo vệ máy thu thụ động)
5Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anot bề mặt)
6Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt)
7Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x100x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt)
8Hộp nhôm khối khuếch đai trung tâm CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x100x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt)
9Hộp nhôm trộn tần CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt)
10Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt)
11Hộp nhôm dao động ngoại sai CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x52x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt) note: chiều dài thân hộp 52mm
12Hộp nhôm soát tần 30 MHz AFC CNC, anốt bề mặt6CáiKích thước 36x80x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt)
13Cơ cấu tay quay2CáiTay quay thang cự lyChế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu tay quay)Chất liệu: thép không gỉ
14Cơ cấu gá lắp2CáiGá lắp tủ thu-phátChế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu gá lắp)Chất liệu: thép không gỉ
15Thân hộp Mô đun nguồn 1094D8362CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836)
16Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D8362CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836)
17Nắp Mô đun Thu - Phát 1094C9022CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun thu- phát 1094C902)
18Đế Mô đun KĐTT 1094C1322CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐTT 1094C132)
19Nắp Mô đun KĐTT 1094C1322CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐTT 1094C132)
20Thân Mô đun lọc dải thông 1094C9302CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân mô đun lọc dải thông 1094C930)
21Nắp Mô đun lọc dải thông 1094C9302CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun lọc dải thông 1092G940)
22Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G9402CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940)
23Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G9402CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940)
24Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G9902CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990)
25Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G9902CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990)
26Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C1222CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122)
27Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C1222CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122)
28Thân hộp chính_Dưới1CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính_dưới)
29Thân hộp chính_Trên1CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính _trên)
30Tấm bắt tay kéo2CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt tay kéo)
31Tay kéo2CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Tay kéo)
32Dẫn hướng sau khối2CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: dẫn hướng sau khối)
33Tấm bắt cầu đấu dây2CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt cầu đấu dây)
34Nắp dưới1CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp dưới)
35Nắp trên2CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp trên)
36Tấm bắt tụ xuyên tâm1CáiVật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3
37Tủ xử lý- Máy 53Cái-Tủ xử lý máy 5-Giá treo màn hình rađa-Chuẩn bàn console-Kích thước: 600x700x400mm
38Chi tiết cơ khí nhỏ40CáiKhung gá linh kiện điện tử, môđun cho máy phátChế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: chi tiết cơ khí nhỏ
39Hộp gá lắp1CáiThiết bị gá lắp tủ phát-Vật liệu: thép hợp kim-Chế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp gá lắp-Kích thước: 42x65x50mm
40Mạ bạc đường truyền 3-5um, độ bóng cao26mMạ lòng trong ống dẫn sóng 23x10mm và 28.5x12.6mm-Tiêu chuẩn độ dày: 3-5um
41Thép góc30CâyVật liệu: Thép CT3, mạ thiêcKích thước 50x50Dày 5mm
42Thép ống60KgVật liệu: Thép CT3, mạ thiêcĐường kính 75mmDày 5mm
43Thép ống60KgVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Đường kính 75mm-Dày 5mm
44Thép tấm dày20KgVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 200x200-Dày: 36mm
45Thép tấm dày12TấmVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 600x600mm-Dày: 1.5mm
46Thép tấm dày10TấmVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 600x1000mm-Dày: 1.5mm
47Nhôm lá30TấmMác nhôm: 6061Kích thước tấm: 600x1000x1.5mmChiều dày: 1.5mm
48Thép góc15CâyVật liệu: Thép CT3, mạ thiêcKích thước 30x30Dày 3mm
49Thép tròn60KgVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Đường kính 10mm-Dày 1mm
50Thép tấm dày6TấmVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 600x1200mm-Dày: 0.8mm
51Thép tấm dày30KgVật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 100x200mm-Dày: 6mm
52vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M2Dài: 10mm
53vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M2Dài: 8mm
54vít dẹ200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M2Dài: 20mm
55vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M2.5Dài: 6mm
56vít dẹ200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M3, dẹtDài: 6mm
57vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M3, dẹtDài: 8mm
58vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M3x0.5, dẹtDài: 8mm
59vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M3, dẹtDài: 12mm
60vít dẹtt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 8mm
61vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 12mm
62vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M5, dẹtDài: 8mm
63vít200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M3, lục giácDài: 20mm
64vít cầu200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 8mm
65vít cầu200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, cầu nhỏDài: 12mm
66vít cầu200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, cầu toDài: 12mm
67vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 10mm
68vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 15mm
69vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 8mm
70vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 12mm
71vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 15mm
72vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 30mm
73vít cầu200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 10mm
74vít dẹt200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M5, dẹtDài: 10mm
75vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 8mm
76vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 15mm
77vít chìm200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 35mm
78vít lục giác200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M3x0.8, dẹtDài: 10mm
79vít lục giác200CáiVật liệu: Thép InoxLoại M4, lục giácDài: 10mm
80Long đen200CáiVật liệu : InoxLoại cho Ø4Dày 1mm
81Long đen phẳng200CáiVật liệu : InoxLoại cho M3Dày 1mm
82Long đen phẳng200CáiVật liệu : InoxLoại cho M4Dày 1mm
83Long đen phẳng200CáiVật liệu : InoxLoại cho M5Dày 1mm
84Long đen phẳng200CáiVật liệu : InoxLoại cho M6Dày 1mm
85Long đen vênh200CáiVật liệu : InoxLoại cho M4Dày vênh 1.5mm
86Long đen vênh200CáiVật liệu : InoxLoại cho M5Dày vênh 1.5mm
87Long đen vênh200CáiVật liệu : InoxLoại cho M6Dày vênh 1.5mm
88đai ốc200CáiVật liệu : InoxLoại M4Dày 4mm
89đai Inox200CáiVật liệu: InoxRộng: 6mmĐường kính: 12mm
90Ecu200CáiVật liệu : InoxLoại M3Dày 3mm
91Bu lông200CáiVật liệu : InoxDài 16mmLoại M5
92Bu lông200CáiVật liệu : InoxDài 20mmLoại M5
93Bu lông200CáiVật liệu : InoxDài 25mmLoại M5
94Bu lông200CáiVật liệu : InoxDài 30mmLoại M6
95Ecu200CáiChất liệu: Inox Kích thước: M8
96Bu lông200CáiVật liệu : InoxDài 25mmLoại M8
97Lò xo nén10CáiVật liệu: Thép đàn hồiĐộ dày nén tối thiểu: 10mm
98Lò xo kéo10CáiVật liệu: Thép đàn hồiĐường kính Φ13mm
99Lò xo kéo28CáiVật liệu: Thép đàn hồiĐường kính Φ17.5mm
100Lò xo kéo20CáiVật liệu: Thép đàn hồiĐường kính Φ19mm
101Lò xo đẩy11CáiVật liệu: Thép đàn hồiDài 4mmKhoảng cách vòng lò xo: 3mm
102Lò xo đẩy10CáiVật liệu: Thép đàn hồiDài 14mmKhoảng cách vòng lò xo: 3mm
103Vòng Bi6CáiĐường kính bên trong:6mmĐường kính bên ngoài:15mmĐộ dày:6 mmHải cẩu Loại:mởVật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn
104Vòng Bi7CáiĐường kính bên trong:8 mmĐường kính bên ngoài:16 mmĐộ dày:6 mmHải cẩu Loại:mởVật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn
105Vòng Bi7CáiĐường kính bên trong:10 mmĐường kính bên ngoài:22 mmĐộ dày:6 mmHải cẩu Loại:mởVật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn
106Gioăng cao su chống nước vào10CáiVòng đệm cao su, chống nước, hình trònDầy: 1mmMầu đen
107Biển nhãn các loại1CáiVật liệu thép, dày 2 mmChữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm
108Tôn δ1,2x200x350 (1T)10kgVật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 2x200x350mm
109Tôn δ1,2x200x200 (1T)10kgVật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 2x200x200mm
110Tôn δ2x200x500 (1T)20kgVật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 02x200x500mm
111Tôn δ0,8x400x600 (1T)20kgVật liệu: Tôn 1T-Kích thước: δ0,8x400x600 mm
112Tôn δ0,8x400x400 (1T)10kgVật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 8x400x400mm
113Tôn δ1,2x150x400 (1T)10kgVật liệu: Tôn 1T-Kích thước: δ1,2x150x400 mm
114Đầu khuy200CáiVật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 3mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
115Đầu khuy200CáiVật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 4mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
116Đầu khuy200CáiVật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 5mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
117Đầu khuy200CáiVật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 6mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C
118Tủ xử lý- Máy 31Cái-Tủ xử lý máy 3-Giá treo màn hình rađa-Chuẩn bàn console-Kích thước: 600x700x400mm
119Nhãn chữ20chiếcVật liệu Nhôm, dày 2 mm- Chữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm- Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm
120Ê tô 4inch có mâm xoay (7.5kg)1CáiCó mâm xoay
121Ê tô 6 inch có mâm xoay (14.5 kg)1CáiCó mâm xoay
122Ê tô 8 inch có mâm xoay (20.5kg)1CáiCó mâm xoay
123Thước cặp điện tử 150mm3CáiPhạm vi đo: 0-150mmĐộ chính xác : ±0.015mmĐộ chia: 0.01mm
124Thước cặp điện tử 300mm2CáiPhạm vi đo: 0-300mmĐộ chính xác : ±0.015mmĐộ chia: 0.01mm
125Thước cặp điện tử 600mm1CáiPhạm vi đo: 0-600mmĐộ chính xác : ±0.015mmĐộ chia: 0.01mm
126Bộ kìm 4 cái1BộChất liệu thép cao cấp, màu xanh lam-1 kìm cắt 6"(6211-06)-1 kìm điện 6"(6111-06)-1 kìm mỏ nhọn 8" ( 6311-08)-1 kìm mỏ quạ 10" (6511-10A)
127Kéo cắt cộng lực 36”2CáiKích thước 900mmChất liệu thép cao cấp
128Kéo cắt1CáiMã hiệu:CENTURY 664Chất liệu thép cao cấpVật liệu có thể cắt:Thép, inox độ dày 1.2mmKích thước 300mm
129Bộ đầu mài phủ kim cương1BộMã hiệu BDS-3-10Đường kính 2, 3mmLoại tròn, trụ , nhọn
130Đá đánh bóng kim loại SD D200 x T10 x H32 x X102CáiD200 x T10 x H32 x X10-đường kính 200mm-Dày 10mm
131Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (Bạc)1BộWhirlpower 124-TV01-0311 (Bạc) -Chất liệu Cr-V-Đặc điểm:Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17, 17x19, 19x21, 21x23, 22x24, 23x26, 24x27)
132Bộ tuốc lơ vít2BộBộ tô vít 7 cây có từ + bút thử điện: 2 cạnh: 3x100mm; 4x100mm; 5.5x125mm; 6.5x150mm 4 cạnh: #1x80mm; #2x100 -Tay cầm bọc nhựa theo tiêu chuẩn EN60900. -Tiêu chuẩn độ cứng và chịu lực theo tiêu chuẩn ISO/DIN.
133Máy mài bàn 2 đá 150mm2CáiMáy mài bàn 2 đá Máy mài bàn 2 đá 150mmCông suấtt: 350W Tốc độ 29,500v/p.Máy thiết kế đẹp, mô tơ mạnh.Trọng lượng 11 kg.
134Bộ 5 cây đánh bóng bằng nỉ 4mm cho máy3BộKích thước: 15x15x5mmTrọng lượng 0.2kg
135Đá mài (Đen)20CáiKích thước sản phẩm (D x R x C cm): 80x60Trọng lượng 15kgMàu đen
136Rũa5BộChiều dài: 20cm; Vật liệu: Sắt
137Búa đầu tròn 340g (Đen2CáiTrọng lượng: 340g (Đen), Vật liệu: Sắt
138Mỏ hàn điện tử5CáiMỏ hàn điện
139Máy khoan1cáiCông suất: 800W / Đầu gài SDS Plus / Tốc độ không tải: 900rpm / Tốc độ đập: 4.400bpm / Đảo chiều / Điều khiển tốc độ điện tử / Khóa ly hợp an toàn
140Bảo hộ lao động30BộMầu : Xanh tím thanCỡ : XL.Mũ : có đệm xốp và quai đúng tiêu chuẩn
141Găng tay lao động100ĐôiMầu : TrắngCỡ : XL.Có đệm ma sát chống trượt.
142Kính bảo hộ lao động50CáiMầu : Trắng.Chống tia cực tím.Kiểu loại: kính cường lực
143Thùng đựng máy phát1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 750x550x700mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 100kg
144Thùng đựng máy thu1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x450x500mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 30kg
145Thùng đựng tủ xử lý1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x350x500mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 30kg
146Thùng đựng cánh sóng chính an ten1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 1200x450x450mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 30kg
147Thùng đựng cánh sóng phụ an ten1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 600x450x450mm-Bên trong lót xốp mềm
148Thùng đựng các thiết bị khác1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 700x450x450mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 80kg
149Thùng đựng hệ thống đường truyền1ThùngChất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 1500x350x450mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 70kg
150Tem các loại dán sản phẩm1HTTem dán nhãn - Nền màu trắng và chữ mầu đen.- Front chữ Time New Roman.- Số lượng : 200 cái
151Khắc laze tên sản phẩm1HTFront chữ Time New Roman.- Độ sâu chữ : 0.2mm ±0.05mm.- Số lượng : 50 cái.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->