Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220891917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2022 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20220872877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-12 15:47:00 đến ngày 2022-09-15 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 819,198,601 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| E-CDNT 1.1 | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 11: Mua thiết bị, vật tư cơ khí công cụ sản xuất Mua sắm vật tư linh kiện thực hiện hợp đồng 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quay pha | 2 | Cái | Dải thay đổi pha: 00 đến 3600Trọng lượng (max): 0.25KgNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 2 | Vòng bi các loại | 4 | Cái | Đường kính ngoài: 26,30,35mmĐường kính trong: 10mm | ||
| 3 | Động cơ | 4 | Cái | Điện áp: 110V/400HzDòng: 1.22ACông suất: 4.1WTốc độ : 4000vòng/phútDài: 90mmĐường kính: 55mm | ||
| 4 | Mặt bích Bảo vệ máy thu thụ động | 4 | Cái | Kích thước bích: 42x42mm, dày 5mm-Mạ bạc-Độ bóng: Rz20-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Mặt bích bảo vệ máy thu thụ động) | ||
| 5 | Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại cao tần CNC, anot bề mặt) | ||
| 6 | Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt) | ||
| 7 | Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x100x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt) | ||
| 8 | Hộp nhôm khối khuếch đai trung tâm CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x100x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm khuếch đại trung tần AFC CNC, anot bề mặt) | ||
| 9 | Hộp nhôm trộn tần CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm tiền khuếch đại trung tần CNC, anot bề mặt) | ||
| 10 | Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x30x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm trộn tần AFC CNC, anốt bề mặt) | ||
| 11 | Hộp nhôm dao động ngoại sai CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x52x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt) note: chiều dài thân hộp 52mm | ||
| 12 | Hộp nhôm soát tần 30 MHz AFC CNC, anốt bề mặt | 6 | Cái | Kích thước 36x80x40mm-Vật liệu: nhôm 6061-Anốt bề mặt-Chế tạo theo yêu cầu (Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp nhôm soát tần 30MHz AFC CNC, anốt bề mặt) | ||
| 13 | Cơ cấu tay quay | 2 | Cái | Tay quay thang cự lyChế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu tay quay)Chất liệu: thép không gỉ | ||
| 14 | Cơ cấu gá lắp | 2 | Cái | Gá lắp tủ thu-phátChế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Cơ cấu gá lắp)Chất liệu: thép không gỉ | ||
| 15 | Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đun nguồn 1094D836) | ||
| 16 | Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đun nguồn 1094D836) | ||
| 17 | Nắp Mô đun Thu - Phát 1094C902 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun thu- phát 1094C902) | ||
| 18 | Đế Mô đun KĐTT 1094C132 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐTT 1094C132) | ||
| 19 | Nắp Mô đun KĐTT 1094C132 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐTT 1094C132) | ||
| 20 | Thân Mô đun lọc dải thông 1094C930 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân mô đun lọc dải thông 1094C930) | ||
| 21 | Nắp Mô đun lọc dải thông 1094C930 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun lọc dải thông 1092G940) | ||
| 22 | Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3Chế tạo theo yêu cầu: (Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940) | ||
| 23 | Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp hộp Mô đung Hạn chế CS 1092G940) | ||
| 24 | Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990) | ||
| 25 | Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun Tiền KĐCS 300W 1094G990) | ||
| 26 | Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Đế Mô đun KĐCS 1000W 1094C122) | ||
| 27 | Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122 | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp Mô đun KĐCS 1000W 1094C122) | ||
| 28 | Thân hộp chính_Dưới | 1 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính_dưới) | ||
| 29 | Thân hộp chính_Trên | 1 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Thân hộp chính _trên) | ||
| 30 | Tấm bắt tay kéo | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt tay kéo) | ||
| 31 | Tay kéo | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Tay kéo) | ||
| 32 | Dẫn hướng sau khối | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: dẫn hướng sau khối) | ||
| 33 | Tấm bắt cầu đấu dây | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Tấm bắt cầu đấu dây) | ||
| 34 | Nắp dưới | 1 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp dưới) | ||
| 35 | Nắp trên | 2 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3(Chi tiết bản vẽ có tên: Nắp trên) | ||
| 36 | Tấm bắt tụ xuyên tâm | 1 | Cái | Vật liệu nhômMác nhôm: 7075Xử lý bề mặt: phun cát, cromat +3 | ||
| 37 | Tủ xử lý- Máy 5 | 3 | Cái | -Tủ xử lý máy 5-Giá treo màn hình rađa-Chuẩn bàn console-Kích thước: 600x700x400mm | ||
| 38 | Chi tiết cơ khí nhỏ | 40 | Cái | Khung gá linh kiện điện tử, môđun cho máy phátChế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: chi tiết cơ khí nhỏ | ||
| 39 | Hộp gá lắp | 1 | Cái | Thiết bị gá lắp tủ phát-Vật liệu: thép hợp kim-Chế tạo theo yêu cầu: Chi tiết bản vẽ có tên: Hộp gá lắp-Kích thước: 42x65x50mm | ||
| 40 | Mạ bạc đường truyền 3-5um, độ bóng cao | 26 | m | Mạ lòng trong ống dẫn sóng 23x10mm và 28.5x12.6mm-Tiêu chuẩn độ dày: 3-5um | ||
| 41 | Thép góc | 30 | Cây | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêcKích thước 50x50Dày 5mm | ||
| 42 | Thép ống | 60 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêcĐường kính 75mmDày 5mm | ||
| 43 | Thép ống | 60 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Đường kính 75mm-Dày 5mm | ||
| 44 | Thép tấm dày | 20 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 200x200-Dày: 36mm | ||
| 45 | Thép tấm dày | 12 | Tấm | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 600x600mm-Dày: 1.5mm | ||
| 46 | Thép tấm dày | 10 | Tấm | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 600x1000mm-Dày: 1.5mm | ||
| 47 | Nhôm lá | 30 | Tấm | Mác nhôm: 6061Kích thước tấm: 600x1000x1.5mmChiều dày: 1.5mm | ||
| 48 | Thép góc | 15 | Cây | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêcKích thước 30x30Dày 3mm | ||
| 49 | Thép tròn | 60 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Đường kính 10mm-Dày 1mm | ||
| 50 | Thép tấm dày | 6 | Tấm | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 600x1200mm-Dày: 0.8mm | ||
| 51 | Thép tấm dày | 30 | Kg | Vật liệu: Thép CT3, mạ thiêc-Kích thước: 100x200mm-Dày: 6mm | ||
| 52 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M2Dài: 10mm | ||
| 53 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M2Dài: 8mm | ||
| 54 | vít dẹ | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M2Dài: 20mm | ||
| 55 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M2.5Dài: 6mm | ||
| 56 | vít dẹ | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M3, dẹtDài: 6mm | ||
| 57 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M3, dẹtDài: 8mm | ||
| 58 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M3x0.5, dẹtDài: 8mm | ||
| 59 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M3, dẹtDài: 12mm | ||
| 60 | vít dẹtt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 8mm | ||
| 61 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 12mm | ||
| 62 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M5, dẹtDài: 8mm | ||
| 63 | vít | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M3, lục giácDài: 20mm | ||
| 64 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 8mm | ||
| 65 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, cầu nhỏDài: 12mm | ||
| 66 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, cầu toDài: 12mm | ||
| 67 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 10mm | ||
| 68 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, dẹtDài: 15mm | ||
| 69 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 8mm | ||
| 70 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 12mm | ||
| 71 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 15mm | ||
| 72 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4Dài: 30mm | ||
| 73 | vít cầu | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 10mm | ||
| 74 | vít dẹt | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M5, dẹtDài: 10mm | ||
| 75 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 8mm | ||
| 76 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 15mm | ||
| 77 | vít chìm | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M5Dài: 35mm | ||
| 78 | vít lục giác | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M3x0.8, dẹtDài: 10mm | ||
| 79 | vít lục giác | 200 | Cái | Vật liệu: Thép InoxLoại M4, lục giácDài: 10mm | ||
| 80 | Long đen | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho Ø4Dày 1mm | ||
| 81 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M3Dày 1mm | ||
| 82 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M4Dày 1mm | ||
| 83 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M5Dày 1mm | ||
| 84 | Long đen phẳng | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M6Dày 1mm | ||
| 85 | Long đen vênh | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M4Dày vênh 1.5mm | ||
| 86 | Long đen vênh | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M5Dày vênh 1.5mm | ||
| 87 | Long đen vênh | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại cho M6Dày vênh 1.5mm | ||
| 88 | đai ốc | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại M4Dày 4mm | ||
| 89 | đai Inox | 200 | Cái | Vật liệu: InoxRộng: 6mmĐường kính: 12mm | ||
| 90 | Ecu | 200 | Cái | Vật liệu : InoxLoại M3Dày 3mm | ||
| 91 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : InoxDài 16mmLoại M5 | ||
| 92 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : InoxDài 20mmLoại M5 | ||
| 93 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : InoxDài 25mmLoại M5 | ||
| 94 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : InoxDài 30mmLoại M6 | ||
| 95 | Ecu | 200 | Cái | Chất liệu: Inox Kích thước: M8 | ||
| 96 | Bu lông | 200 | Cái | Vật liệu : InoxDài 25mmLoại M8 | ||
| 97 | Lò xo nén | 10 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồiĐộ dày nén tối thiểu: 10mm | ||
| 98 | Lò xo kéo | 10 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồiĐường kính Φ13mm | ||
| 99 | Lò xo kéo | 28 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồiĐường kính Φ17.5mm | ||
| 100 | Lò xo kéo | 20 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồiĐường kính Φ19mm | ||
| 101 | Lò xo đẩy | 11 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồiDài 4mmKhoảng cách vòng lò xo: 3mm | ||
| 102 | Lò xo đẩy | 10 | Cái | Vật liệu: Thép đàn hồiDài 14mmKhoảng cách vòng lò xo: 3mm | ||
| 103 | Vòng Bi | 6 | Cái | Đường kính bên trong:6mmĐường kính bên ngoài:15mmĐộ dày:6 mmHải cẩu Loại:mởVật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 104 | Vòng Bi | 7 | Cái | Đường kính bên trong:8 mmĐường kính bên ngoài:16 mmĐộ dày:6 mmHải cẩu Loại:mởVật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 105 | Vòng Bi | 7 | Cái | Đường kính bên trong:10 mmĐường kính bên ngoài:22 mmĐộ dày:6 mmHải cẩu Loại:mởVật liệu:Chrome thép, mang thép, Gcr15 & Gcr15SiMn | ||
| 106 | Gioăng cao su chống nước vào | 10 | Cái | Vòng đệm cao su, chống nước, hình trònDầy: 1mmMầu đen | ||
| 107 | Biển nhãn các loại | 1 | Cái | Vật liệu thép, dày 2 mmChữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 108 | Tôn δ1,2x200x350 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 2x200x350mm | ||
| 109 | Tôn δ1,2x200x200 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 2x200x200mm | ||
| 110 | Tôn δ2x200x500 (1T) | 20 | kg | Vật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 02x200x500mm | ||
| 111 | Tôn δ0,8x400x600 (1T) | 20 | kg | Vật liệu: Tôn 1T-Kích thước: δ0,8x400x600 mm | ||
| 112 | Tôn δ0,8x400x400 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T-Kích thước: 8x400x400mm | ||
| 113 | Tôn δ1,2x150x400 (1T) | 10 | kg | Vật liệu: Tôn 1T-Kích thước: δ1,2x150x400 mm | ||
| 114 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 3mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 115 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 4mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 116 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 5mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 117 | Đầu khuy | 200 | Cái | Vật liệu: đồng đỏĐường kính cos: 6mmVỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250độ C | ||
| 118 | Tủ xử lý- Máy 3 | 1 | Cái | -Tủ xử lý máy 3-Giá treo màn hình rađa-Chuẩn bàn console-Kích thước: 600x700x400mm | ||
| 119 | Nhãn chữ | 20 | chiếc | Vật liệu Nhôm, dày 2 mm- Chữ màu trắng, khắc nổi, mạ kẽm- Kích thước: Trên mạch in, 1,5x3mm; trên mặt khối 25x45mm | ||
| 120 | Ê tô 4inch có mâm xoay (7.5kg) | 1 | Cái | Có mâm xoay | ||
| 121 | Ê tô 6 inch có mâm xoay (14.5 kg) | 1 | Cái | Có mâm xoay | ||
| 122 | Ê tô 8 inch có mâm xoay (20.5kg) | 1 | Cái | Có mâm xoay | ||
| 123 | Thước cặp điện tử 150mm | 3 | Cái | Phạm vi đo: 0-150mmĐộ chính xác : ±0.015mmĐộ chia: 0.01mm | ||
| 124 | Thước cặp điện tử 300mm | 2 | Cái | Phạm vi đo: 0-300mmĐộ chính xác : ±0.015mmĐộ chia: 0.01mm | ||
| 125 | Thước cặp điện tử 600mm | 1 | Cái | Phạm vi đo: 0-600mmĐộ chính xác : ±0.015mmĐộ chia: 0.01mm | ||
| 126 | Bộ kìm 4 cái | 1 | Bộ | Chất liệu thép cao cấp, màu xanh lam-1 kìm cắt 6"(6211-06)-1 kìm điện 6"(6111-06)-1 kìm mỏ nhọn 8" ( 6311-08)-1 kìm mỏ quạ 10" (6511-10A) | ||
| 127 | Kéo cắt cộng lực 36” | 2 | Cái | Kích thước 900mmChất liệu thép cao cấp | ||
| 128 | Kéo cắt | 1 | Cái | Mã hiệu:CENTURY 664Chất liệu thép cao cấpVật liệu có thể cắt:Thép, inox độ dày 1.2mmKích thước 300mm | ||
| 129 | Bộ đầu mài phủ kim cương | 1 | Bộ | Mã hiệu BDS-3-10Đường kính 2, 3mmLoại tròn, trụ , nhọn | ||
| 130 | Đá đánh bóng kim loại SD D200 x T10 x H32 x X10 | 2 | Cái | D200 x T10 x H32 x X10-đường kính 200mm-Dày 10mm | ||
| 131 | Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (Bạc) | 1 | Bộ | Whirlpower 124-TV01-0311 (Bạc) -Chất liệu Cr-V-Đặc điểm:Bộ cờ lê 2 đầu vòng 11 chi tiết (8x10, 10x12, 11x13, 12x14, 14x17, 17x19, 19x21, 21x23, 22x24, 23x26, 24x27) | ||
| 132 | Bộ tuốc lơ vít | 2 | Bộ | Bộ tô vít 7 cây có từ + bút thử điện: 2 cạnh: 3x100mm; 4x100mm; 5.5x125mm; 6.5x150mm 4 cạnh: #1x80mm; #2x100 -Tay cầm bọc nhựa theo tiêu chuẩn EN60900. -Tiêu chuẩn độ cứng và chịu lực theo tiêu chuẩn ISO/DIN. | ||
| 133 | Máy mài bàn 2 đá 150mm | 2 | Cái | Máy mài bàn 2 đá Máy mài bàn 2 đá 150mmCông suấtt: 350W Tốc độ 29,500v/p.Máy thiết kế đẹp, mô tơ mạnh.Trọng lượng 11 kg. | ||
| 134 | Bộ 5 cây đánh bóng bằng nỉ 4mm cho máy | 3 | Bộ | Kích thước: 15x15x5mmTrọng lượng 0.2kg | ||
| 135 | Đá mài (Đen) | 20 | Cái | Kích thước sản phẩm (D x R x C cm): 80x60Trọng lượng 15kgMàu đen | ||
| 136 | Rũa | 5 | Bộ | Chiều dài: 20cm; Vật liệu: Sắt | ||
| 137 | Búa đầu tròn 340g (Đen | 2 | Cái | Trọng lượng: 340g (Đen), Vật liệu: Sắt | ||
| 138 | Mỏ hàn điện tử | 5 | Cái | Mỏ hàn điện | ||
| 139 | Máy khoan | 1 | cái | Công suất: 800W / Đầu gài SDS Plus / Tốc độ không tải: 900rpm / Tốc độ đập: 4.400bpm / Đảo chiều / Điều khiển tốc độ điện tử / Khóa ly hợp an toàn | ||
| 140 | Bảo hộ lao động | 30 | Bộ | Mầu : Xanh tím thanCỡ : XL.Mũ : có đệm xốp và quai đúng tiêu chuẩn | ||
| 141 | Găng tay lao động | 100 | Đôi | Mầu : TrắngCỡ : XL.Có đệm ma sát chống trượt. | ||
| 142 | Kính bảo hộ lao động | 50 | Cái | Mầu : Trắng.Chống tia cực tím.Kiểu loại: kính cường lực | ||
| 143 | Thùng đựng máy phát | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 750x550x700mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 100kg | ||
| 144 | Thùng đựng máy thu | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x450x500mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 30kg | ||
| 145 | Thùng đựng tủ xử lý | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 450x350x500mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 30kg | ||
| 146 | Thùng đựng cánh sóng chính an ten | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 1200x450x450mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 30kg | ||
| 147 | Thùng đựng cánh sóng phụ an ten | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 600x450x450mm-Bên trong lót xốp mềm | ||
| 148 | Thùng đựng các thiết bị khác | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 700x450x450mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 80kg | ||
| 149 | Thùng đựng hệ thống đường truyền | 1 | Thùng | Chất liệu gỗ-Kích thước: Dài x rộng x cao: 1500x350x450mm-Bên trong lót xốp mềm-Chịu trọng tải: 70kg | ||
| 150 | Tem các loại dán sản phẩm | 1 | HT | Tem dán nhãn - Nền màu trắng và chữ mầu đen.- Front chữ Time New Roman.- Số lượng : 200 cái | ||
| 151 | Khắc laze tên sản phẩm | 1 | HT | Front chữ Time New Roman.- Độ sâu chữ : 0.2mm ±0.05mm.- Số lượng : 50 cái. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi