Gói thầu: Gói thầu số 12: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220891921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2022 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20220872877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-12 17:38:00 đến ngày 2022-09-16 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 962,207,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| E-CDNT 1.1 | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 12: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường Mua sắm vật tư linh kiện thực hiện hợp đồng 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến trở_ΠΠБ38W47Ω/ Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Số vòng xoay: 2 vòngDòng điện (Max): 0.9AĐiện trở: 0 đến 4.7 ±0.2ΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 2 | Rơ le | 2 | cái | Số cặp tiếp điểm: 09Điện áp điều khiển: 27V ±2VDòng điện điều khiển: 30mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C. | ||
| 3 | Biến trở công suất lớn | 2 | cái | Điện trở : 10 ôm +/-10%Công suất : 25W | ||
| 4 | Bán dẫn | 4 | cái | Hệ số khuếch đại 22dBTạp: 0.8dB@100MHz | ||
| 5 | Bán dẫn_p210/ Mỹ hoặc tương đương | 6 | cái | Tần số: 24.0 MHz đến 48.0 MHzĐộ chính xác tần số ±5ppmKích thước: 11.4x4.5x3.8 mmNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 6 | Cuộn chặn_ll4.750.196 / Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Cuộn chặn hình xuyến- Điện trở thuần cuộn dây: 5,28Ω - Vật liệu lõi: Ferrite- Dòng cực đại: 80A- Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến120°C -Giá trị cảm: 2.5mH | ||
| 7 | Bán dẫn _mp25/ Mỹ hoặc tương đương | 3 | cái | Tần số: 3.2 MHz đến 48 MHzĐộ chính xác tần số ±5ppmKích thước: 11.4x5.0x4.8 mmNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 8 | Đi ốt cao áp | 8 | cái | Điện áp ngược (Max): 20KVDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 9 | Rơ le | 4 | cái | Số cặp tiếp điểm: 02Điện áp điều khiển: 27V ±2VDòng điện điều khiển: 30mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C. | ||
| 10 | Rơ le | 2 | cái | Số cặp tiếp điểm: 03Điện áp điều khiển: 27V ±2VDòng điện điều khiển: 35mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C. | ||
| 11 | Chuyển mạch | 2 | cái | Tổn hao (Max): 0.5dBĐộ cách ly (Min): 35dBThời gian chuyển mạch (Max): 0.1sNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 12 | Đi ốt | 30 | cái | Điện áp ngược (Max): 200VDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 13 | Đi ốt | 4 | cái | Điện áp ngược (Max): 10KVDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 14 | Cuộn khuếch đại từ _la4.750.032/ Đài loan hoặc tương đương | 4 | Cuộn | Điện áp: 24V±10%Dòng điện: 2A±10%Nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 15 | Cuộn khuếch đại từ_la4.751.007 Đài loan hoặc tương đương | 4 | Cuộn | Điện áp: 24V±10%Dòng điện: 1.5A±10%Nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 16 | Đầu dò định hướng | 2 | Cái | Vật liệu: Đồng mạ vàngĐường kính: 6mmChiều dài: 50mm | ||
| 17 | Tụ điện | 120 | con | Điện dung: 10uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 100VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. Điện dung: 10uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 200VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 18 | Tụ điện | 60 | con | Điện dung: 10uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 200VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 19 | Tụ điện | 60 | con | Điện dung: 47uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 100VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 20 | Tụ điện | 60 | con | Điện dung: 47uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 200VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 21 | Hộp tụ điện | 10 | Hộp | Giá trị: 0.5pF đến 22ù (83 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0805Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 22 | Tụ điện | 60 | Cái | Sai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 15KVNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. Điện dung: 6.8uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 16VNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 23 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 47uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 35VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 24 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 4.7uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 25 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 1uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 26 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 15uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 10VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 27 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 22uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 28 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 22uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 35VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 29 | Điện trở SMD | 60 | Cái | Giá trị 1 ôm đến 100K ôm-Sai số : 1%-Điện áp max: 50VDC | ||
| 30 | Điện trở | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 3.3KΩ, 4.7KΩ, 5.6KΩ, 6.8KΩ.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.25W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 31 | Điện trở SMD | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 1MΩ, 1.5MΩ, 1.8MΩ, 2.2MΩ, 3.3MΩ, 4.7MΩ, 5.6MΩĐóng gói: SMD 0603.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.1W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 32 | Điện trở SMD | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 5.6MΩ, 6.8MΩ, 8.2MΩ, 10MΩ.Đóng gói: SMD 2512.Sai số: 1%.Công suất (Max): 1W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 33 | Điện trở dùng cho soát tần | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 150Ω, 180Ω, 220Ω, 330Ω, 470Ω, 560Ω.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.5W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 34 | Hộp trở | 7 | Hộp | Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0805Công suất(Max): 01.25WNhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 35 | Biến trở | 60 | con | Số vòng xoay: 2 vòngDòng điện (Max): 1AĐiện trở: 0 đến 4.7 ±0.2ΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 36 | Cuộn cảm | 15 | Cái | Giá trị điện cảm: 68uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 500mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 37 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 10mHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 500mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 38 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 22uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD01206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 39 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 33uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 40 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 68uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 41 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 47uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 42 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 5mHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 43 | Hộp cuộn cảm | 1 | Hộp | Giá trị: 1nH đến 4.7uH (50 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0805Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 44 | Hộp cuộn cảm | 1 | Hộp | Giá trị: 0.6nH đến 2.2uH (74 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0402Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 45 | Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 2 | Cái | Số tiếp điểm: 03Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5ΩĐộ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩThời gian chuyển mạch (Max): 0.1sNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 46 | Bán dẫn MT326 bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 20 | Cái | Vi mạch điều khiển tần số.- Tần số đầu ra: 300MHz đến 1350 MHz.-Điện áp tùy chọn: 3.3V; 5.0V; 12V.- Dải nhiệt độ làm việc: -40 C 125 -Chuẩn đóng gói SMT 9.0x14x4.5 mm | ||
| 47 | Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 4 | Cái | Số vòng xoay: 20 vòng.Dòng điện (Max): 1ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C Số tiếp điểm: 02 | ||
| 48 | Chiết áp nhiều vòng dây | 4 | Cái | Số vòng xoay: 20 vòng.Dòng điện (Max): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 49 | Chuyển mạch 02 tiếp điểm | 2 | Cái | Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5ΩĐộ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 50 | Tụ điện | 100 | Cái | Giá trị: 47uF +/-5%Điện áp : 100V | ||
| 51 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 68pFKiểu : 1210Điện áp : 50VDC | ||
| 52 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở 10K ômCông suất : 250mW | ||
| 53 | Tụ điện | 103 | Cái | Giá trị: 100pFLoại 1210Điện áo 100VDC | ||
| 54 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 15uFLoại 1210Điện áo 35VDC | ||
| 55 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 1uFLoại 1210Điện áo 50VDC | ||
| 56 | Tụ điện | 12 | Cái | Giá trị: 4.7uFLoại 1210Điện áo 50VDC | ||
| 57 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 10uFLoại 1210Điện áo 25VDC | ||
| 58 | Tụ xuyên tâm | 48 | Cái | Giá trị: 1000pFLoại 0603Điện áo 50VDC | ||
| 59 | Cuộn cảm | 9 | Cái | Giá trị: 4.7nHLoại 0603Điện áo 50VDC | ||
| 60 | Cuộn cảm | 6 | Cái | Giá trị: 9.85nHLoại 1606Điện áo 50VDC | ||
| 61 | Cuộn cảm | 6 | Cái | Giá trị: 5.6nHLoại 1606Điện áo 50VDC | ||
| 62 | Điện trở | 9 | Cái | Giá trị : 100 ôm Sai số: 1%Công suất: 1W | ||
| 63 | Cuộn cảm | 60 | Cái | Giá trị: 1nHLoại 0603Điện áo 50VDC | ||
| 64 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 10pFĐiện áo 250VDC | ||
| 65 | Tụ điện | 30 | Cái | Giá trị: 56nFLoại 1210Điện áo 1000VDC | ||
| 66 | Tụ điện | 9 | Cái | Giá trị: 0.1uFLoại 1210Điện áo 100VDC | ||
| 67 | Tụ điện | 15 | Cái | Giá trị: 47nFLoại 2220Điện áo 1500V | ||
| 68 | Cuộn cảm | 9 | Cái | Giá trị: 5.6nHLoại 1606Điện áo 100VDC | ||
| 69 | Điện trở | 6 | Cái | Giá trị: 100 ômLoại 2010Công suất 1W | ||
| 70 | Cuộn cảm | 24 | Cái | Giá trị: 5.6nHLoại 1606Điện áo 100VDC | ||
| 71 | Tụ điện | 24 | Cái | Giá trị: 15uFLoại 2917Điện áo 25VDC | ||
| 72 | Đèn LED xanh | 80 | Cái | LED xanhChuẩn: 0805 | ||
| 73 | Kít điện trở | 1 | Hộp | Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ômLoại 0402 | ||
| 74 | Kit tụ điện | 1 | Hộp | Các loại tụ điện 1pF đến 100uFLoại 0402 | ||
| 75 | Kít điện trở | 1 | Hộp | Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ômLoại 0603 | ||
| 76 | Kit tụ điện | 1 | Hộp | Các loại tụ điện 1pF đến 100uFLoại 0603 | ||
| 77 | Kít điện trở | 1 | Hộp | Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ômLoại 1206 | ||
| 78 | Kít tụ điện | 1 | Hộp | Các loại tụ điện 1pF đến 100uFLoại 1206 | ||
| 79 | Cầu đấu dây | 3 | Cái | Số mắt: 20Dòng điện: 50A | ||
| 80 | Tụ xuyên tâm | 12 | Cái | Giá trị: 1000pFĐiện áp 50VDC | ||
| 81 | Đèn led | 10 | Cái | Đèn led xanhĐiện áp 100V maxDòng 10mA | ||
| 82 | Điện trở | 10 | Cái | Giá trị 200 ômCông suất 50W | ||
| 83 | Chiết áp điện tử | 160 | con | Số vòng xoay: 10 vòng.Dòng điện (Max): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 84 | Hộp điện trở chính xác cao (sai số1%) | 10 | Hộp | Giá trị 0 ôm đến 100M ôm-Số lượng : 100 mỗi loại-Công suất: 0.25W | ||
| 85 | Biến trở con các loại | 600 | con | Số vòng xoay: 5 vòngDòng điện (Max): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 86 | Tụ điện | 390 | con | Điện dung: 10uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 16VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 87 | Tụ điện | 480 | con | Điện dung: 47uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 10VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 88 | Tụ điện | 430 | con | Sai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 35VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. Điện dung: 47uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 89 | Hộp các loại cuộn cảm | 5 | Hộp | Giá trị: 1nH đến 100mH-Sai số: 1%-Số lượng 100 cái mỗi loại | ||
| 90 | La bàn | 1 | chiếc | Màn hình LCD 4.2 inch- Bộ nhớ điểm: 200 điểm- Bộ nhớ dấu: 200 điểm bao gồm điểm MOB- Bộ nhớ vết: 2.000 điểm- Lập trình 20 tuyến đường, mỗi tuyến đường tối đa 400 điểm- Điện áp nguồn: 11-40VDC- Độ chính xác vị trí cao nhờ thu hệ thống vệ tinh SBAS với 18 kênh song song- Cách sử dụng đơn giản.- Kích thước (rộng x cao x dày): 220 x 131 x 90 mm (Có giá đỡ) | ||
| 91 | Dây điện bọc kim 0.1x7 | 750 | m | Vật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 2ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 92 | Điện trở các loại | 96 | Cái | Điện trở các giá trị 10Ω, 18Ω, 22Ω, 33Ω, 47Ω, 56Ω, 68Ω, 82Ω.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.5W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 93 | Tụ điện các loại | 60 | Cái | Tụ điện các giá trị 10Ω, 18Ω, 22Ω, 33Ω, 47Ω, 56Ω, 68Ω, 82Ω.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.5W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 94 | Cuộn cảm các loại | 60 | Cái | Giá trị điện cảm: 1mH, 2.2mH, 3.3mH, 4.7mHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 95 | Tản nhiệt 1000W | 10 | Cái | Vật liệu: Nhôm 7075- Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt.Kích thước: 10cm x 6cm x 5cmCông suất tản nhiệt: 1000W | ||
| 96 | Quạt làm mát | 1 | Cái | Đường kính: 200mmĐiện áp nguồn:220VAC±20VACDòng điện: 0.2A±0.05ANhiệt độ làm việc: -400C đến +750C | ||
| 97 | Cuộn chặn 20A | 1 | Cái | Giá trị: 10HDòng: 20ATần số chặn: 5Hz đến 1GHz | ||
| 98 | Đèn led Hiển thị trạng thái điều khiển | 500 | chiếc | Mầu: đỏ, vàng, xanhKích thước led: 3±0.3mmDòng điện: 10 đến 20mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 99 | Nút ấn bảng điều khiển | 30 | chiếc | Màu: Đỏ, Xanh, vàngĐường kính: phi 22mm | ||
| 100 | Biến đổi quang điện | 2 | con | Tên sản phẩm: 3one data model 1200S/20Khoảng cách truyền cáp quang: 20 KmĐầu nối điện: RJ45Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps | ||
| 101 | Dây nhảy quang | 1 | chiếc | đường kính: 3.0 mm-2 đầu gắn sẵn đầu nối cáp quang dạng APC-Chuẩn E2000 | ||
| 102 | Nhựa thông | 1 | kg | Mầu: VàngThành phần(Min): 96% nhựa thông | ||
| 103 | Thiếc hàn Nhật | 5 | kg | Thành phần: Thiếc 80%, Bạc 3%, đồng 7%, hỗn hợp nhựa thông 10%- Đường kính sợi: 0.8mm, 0.6mm, 1.5mm | ||
| 104 | Vải phin | 10 | m | Chất liệu: coton 80%-Khổ rộng: 0,3m | ||
| 105 | Bóng Điện 220v-100W | 10 | Chiếc | Điện áp (Max): 250VCông suất (Max): 113W | ||
| 106 | Đui bóng điện | 10 | cái | Vật liệu dẫn điện: ĐồngVật liệu cách điện: Nhựa cứngNhiệt độ làm việc: -200C đến +700C | ||
| 107 | Cồn công nghiệp | 20 | lít | Độ cồn: 900±20không màu, trong suốttan vô hạn trong nướcdễ cháy, không có khói | ||
| 108 | Dây lạt nhựa 10 | 4 | túi | Dài: 100mmChất liệu: Nhựa 50%, silicon 50% | ||
| 109 | Keo 2thành phần dính kim lọai | 15 | Lọ | Màu: Xám sau khi trộn (A: trắng đục; B: đen)Thời gian thi công: Ở 30 0C, 30 -35 phútĐộ cứng ban đầu: 3 giờBảo dưỡng: 7 ngày, dưới 200C thời gian bảo dưỡng lâu hơn.Thời gian bắt đầu khô(5mm): Khoảng 30 – 40 phút (300C)Lực kết dính đối với bê tông: 3 MpaCường độ nén : 65 – 80 N/mm2Cường độ uốn: 30 – 40 N/mm2Tỷ lệ trộn: A : B = 1 : 1 trọng lượng | ||
| 110 | Keo bọt | 20 | Lọ | Nhiệt độ thi công: 50C đến 300CĐộ chịu nhiệt sau thi công: -300C đến 800CThời gian khô: 10p đến 15p (ở 200C)Thời gian bảo quản: 12 tháng (tại 200C) | ||
| 111 | Keo nến | 50 | Chiếc | Mầu sắc: TrắngThời gian chờ: 25sThời gian khô: 7sNhiệt độ hóa mềm: 91±50C | ||
| 112 | Dây lạt nhựa 15 | 2 | Túi | Dây nhựa buộcMầu trắngChiều dài 15cm | ||
| 113 | Dây điện 2x15 | 60 | mét | Vật liệu: Đồng.Độ cách điện (Min): 100MΩ.Dòng điện (MAX): 50ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 114 | Dây điện 2x2,5 | 2 | mét | Vật liệu: Đồng.Độ cách điện (Min): 100MΩ.Dòng điện (MAX): 5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 115 | Dây cáp điện | 5 | mét | Vật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 50ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 116 | Đầu cos 02-4 | 3 | Túi | Đường kính: 2-4mmVật liệu chế tạo: Inox | ||
| 117 | Điốt 10N | 50 | cái | Điện áp ngược (Max): 1000VDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 118 | Dây 1 lõi nhiều sợi | 300 | m | Vật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 2ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 119 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Kích thước: 19x20x0.178mmNhiệt độ làm việc: -200C đến +1050CChống bào mòn, ẩm thấp, tia tử ngoại và chống cháy. | ||
| 120 | Silicon chống thấm | 2 | kg | Nhiệt độ(Max): 3000CThời gian đông cứng: 15s. | ||
| 121 | Rơ le | 5 | cái | Số cặp tiếp điểm: 04Điện áp điều khiển: 12V ±2VDòng điện điều khiển: 50mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 122 | Rơ le | 2 | cái | Số cặp tiếp điểm: 02Điện áp điều khiển: 12V ±2VDòng điện điều khiển: 40mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C. | ||
| 123 | Công tắc hành trình | 5 | cái | Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5ΩĐiện trở tiếp điểm khi mở (min): 100MΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 124 | Công tắc hạt 2-3 nấc | 10 | cái | Số trạng thái: 2-3 trạng tháiĐiện trở tiếp điểm (Max): 0.5ΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 125 | Đèn led vàng đỏ xanh | 100 | cái | Mầu: đỏ, vàng, xanhKích thước led: 4±0.3mmDòng điện: 10 đến 20mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 126 | Pin | 5 | cái | Điện áp: 3V±0.2VDòng điện: 0.5ANhiệt độ làm việc: -400C đến +750C | ||
| 127 | Mỡ bôi trơn | 2 | Hộp | Nhiệt độ làm việc: -150C đến +1300C. Chống nước và chống rửa trôi | ||
| 128 | Túi hạt chống ẩm | 3 | kg | Kích thước hạt: 5-7mmMầu: trắngNhiệt độ làm việc: -200C đến +750C | ||
| 129 | Sơn tĩnh điện | 40 | kg | Mầu: Xanh quân sựSơn hỗn hợp N/C và Acrylic lacquer do Việt Nam sản xuất:- Chất lỏng, không màu, trong suốt, không độc hại, có độ bóng cao, chịu mài mòn, chống ẩm, bền với nước | ||
| 130 | Ống lót | 100 | Cái | Đường kính: 15mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 131 | Đồng hồ đo | 2 | Cái | Thang đo điện áp DC: 200mV/2000mV/20V/200V/6000VĐộ chính xác đo điện áp DC: 0.5%.Thang đô điện áp AC: 200V/6000V (Tần số 45 – 400Hz)Độ chính xác đo điện áp DC: 1.2%.Đo điện trở 200Ω, 2000Ω,20KΩ 200KΩ, 2000KΩ.Độ chính xác đo điện trở 1%.Kiểm tra Diode, thông mạch | ||
| 132 | Dây nguồn cấp tủ thu | 1 | bộ | Vật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 50ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 133 | Mảng pa nen đấu gá linh kiện | 10 | Cái | Số đầu dây: 20Đấu gá linh kiện tủ nguồn và tủ xử lý | ||
| 134 | Tản nhiệt | 10 | Cái | Vật liệu: Nhôm 7075Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt.Kích thước: 10cm x 6cm x 5cmCông suất tản nhiệt: 200W | ||
| 135 | Cầu đấu 10 chân | 10 | bộ | Tên Sản phẩm:YS FT020-10Dòng định mức: 50AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel | ||
| 136 | Bảng đấu 10 chân bắt vít M3 | 20 | Cái | Tên sản phẩm: IK10 SchlegelDòng định mức: 50AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel | ||
| 137 | Bảng đấu 5 chân | 20 | Cái | Tên sản phẩm: IK5 SchlegelDòng định mức: 50AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel | ||
| 138 | Bảng kép 10 chân | 20 | Cái | Tên SP: AK1.5-TRDòng định mức: 14AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel | ||
| 139 | Bảng đấu bắt vít 3 chân | 10 | Cái | Tên SP: AK3-TRDòng định mức: 14AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel | ||
| 140 | Thanh dẫn cao áp đồng mạ bạc Ф5 | 2 | Cái | Vật liệu: đồng đỏĐường kính: 5mmChịu áp: 20KVChịu dòng xung: 28A | ||
| 141 | Ống ghen nhựa trắng Ф3 | 10 | m | Nhiệt độ làm việc: -400C đến +1000C.Đường kính: 3mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 142 | Ống ghen nhựa trắng Ф4 | 10 | m | Đường kính: 4mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 143 | Ống ghen nhựa trắng Ф5 | 10 | m | Đường kính: 5mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 144 | Ống ghen nhựa trắng Ф6 | 10 | m | Đường kính: 6mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C | ||
| 145 | Ổ cầu chì+ruột-45 | 3 | bộ | Vật liệu cách điện: SứVật liệu dẫn điện: Đồng | ||
| 146 | Nam châm sừng trâu | 2 | bộ | Nhiệt độ làm việc: -400C đến +1000C | ||
| 147 | Dây+núm anốt đen | 7 | bộ | Vật liệu: Nhôm 6061 Anốt màu đen.Dòng điện (MAX): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 148 | Cầu chì +Ruột cầu chì cá 20A | 4 | bộ | Kích thước: 6x30mmĐiện áp: 250V | ||
| 149 | Cọc đấu chân thizitor | 20 | bộ | Vật liệu: Đồng mạ BạcNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 150 | Dây cáp cao áp | 18 | m | Vật liệu: Đồng mạ bạcĐiện áp: 50KVNhiệt độ hoạt động: -20°C – 125°C | ||
| 151 | Dây ni lon bọc vải S=1,5 | 100 | m | Vật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 2ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 152 | Dây ni lon bọc vải S=1 | 100 | m | Vật liệu: ni lon bọc vải.Kích thước: 1.5cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C | ||
| 153 | Dây ni lon bọc vải S=0,75 | 70 | m | Vật liệu: ni lon bọc vải.Kích thước: 0.75cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C | ||
| 154 | Dây ni lon S=0,75 | 55 | m | Vật liệu: ni lonKích thước: 0.35cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C | ||
| 155 | Dây ni lon S=0,35 | 35 | m | Vật liệu: ni lonKích thước: 0.75cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi