Gói thầu: Gói thầu số 12: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220891921-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2022 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường
Số hiệu KHLCNT 20220872877
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-09-12 17:38:00 đến ngày 2022-09-16 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 962,207,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
E-CDNT 1.1 Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 12: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường
Mua sắm vật tư linh kiện thực hiện hợp đồng
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách quốc phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu:
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.






- Bên mời thầu: Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự , địa chỉ: Số 17 Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội
- Chủ đầu tư:


E-CDNT 10.1(g)
E-CDNT 10.2(c)
E-CDNT 12.2
E-CDNT 14.3
E-CDNT 15.2
E-CDNT 16.1 40 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu:   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi:
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn:
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
E-CDNT 34

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Biến trở_ΠΠБ38W47Ω/ Nga hoặc tương đương2cáiSố vòng xoay: 2 vòngDòng điện (Max): 0.9AĐiện trở: 0 đến 4.7 ±0.2ΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
2Rơ le2cáiSố cặp tiếp điểm: 09Điện áp điều khiển: 27V ±2VDòng điện điều khiển: 30mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C.
3Biến trở công suất lớn2cáiĐiện trở : 10 ôm +/-10%Công suất : 25W
4Bán dẫn4cáiHệ số khuếch đại 22dBTạp: 0.8dB@100MHz
5Bán dẫn_p210/ Mỹ hoặc tương đương6cáiTần số: 24.0 MHz đến 48.0 MHzĐộ chính xác tần số ±5ppmKích thước: 11.4x4.5x3.8 mmNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
6Cuộn chặn_ll4.750.196 / Nga hoặc tương đương4cáiCuộn chặn hình xuyến- Điện trở thuần cuộn dây: 5,28Ω - Vật liệu lõi: Ferrite- Dòng cực đại: 80A- Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến120°C -Giá trị cảm: 2.5mH
7Bán dẫn _mp25/ Mỹ hoặc tương đương3cáiTần số: 3.2 MHz đến 48 MHzĐộ chính xác tần số ±5ppmKích thước: 11.4x5.0x4.8 mmNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
8Đi ốt cao áp8cáiĐiện áp ngược (Max): 20KVDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
9Rơ le4cáiSố cặp tiếp điểm: 02Điện áp điều khiển: 27V ±2VDòng điện điều khiển: 30mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C.
10Rơ le2cáiSố cặp tiếp điểm: 03Điện áp điều khiển: 27V ±2VDòng điện điều khiển: 35mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C.
11Chuyển mạch2cáiTổn hao (Max): 0.5dBĐộ cách ly (Min): 35dBThời gian chuyển mạch (Max): 0.1sNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
12Đi ốt30cáiĐiện áp ngược (Max): 200VDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
13Đi ốt4cáiĐiện áp ngược (Max): 10KVDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
14Cuộn khuếch đại từ _la4.750.032/ Đài loan hoặc tương đương4CuộnĐiện áp: 24V±10%Dòng điện: 2A±10%Nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
15Cuộn khuếch đại từ_la4.751.007 Đài loan hoặc tương đương4CuộnĐiện áp: 24V±10%Dòng điện: 1.5A±10%Nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
16Đầu dò định hướng2CáiVật liệu: Đồng mạ vàngĐường kính: 6mmChiều dài: 50mm
17Tụ điện120con Điện dung: 10uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 100VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. Điện dung: 10uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 200VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
18Tụ điện60conĐiện dung: 10uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 200VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
19Tụ điện60conĐiện dung: 47uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 100VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
20Tụ điện60conĐiện dung: 47uFSai số điện dung: ±1%Điện áp (Max): 200VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
21Hộp tụ điện10Hộp Giá trị: 0.5pF đến 22ù (83 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0805Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
22Tụ điện60CáiSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 15KVNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. Điện dung: 6.8uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 16VNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
23Tụ điện60CáiĐiện dung: 47uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 35VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
24Tụ điện60CáiĐiện dung: 4.7uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
25Tụ điện60CáiĐiện dung: 1uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
26Tụ điện60CáiĐiện dung: 15uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 10VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
27Tụ điện60Cái Điện dung: 22uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
28Tụ điện60CáiĐiện dung: 22uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 35VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
29Điện trở SMD60CáiGiá trị 1 ôm đến 100K ôm-Sai số : 1%-Điện áp max: 50VDC
30Điện trở60CáiĐiện trở các giá trị 3.3KΩ, 4.7KΩ, 5.6KΩ, 6.8KΩ.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.25W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
31Điện trở SMD60CáiĐiện trở các giá trị 1MΩ, 1.5MΩ, 1.8MΩ, 2.2MΩ, 3.3MΩ, 4.7MΩ, 5.6MΩĐóng gói: SMD 0603.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.1W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
32Điện trở SMD60CáiĐiện trở các giá trị 5.6MΩ, 6.8MΩ, 8.2MΩ, 10MΩ.Đóng gói: SMD 2512.Sai số: 1%.Công suất (Max): 1W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
33Điện trở dùng cho soát tần60CáiĐiện trở các giá trị 150Ω, 180Ω, 220Ω, 330Ω, 470Ω, 560Ω.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.5W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
34Hộp trở7Hộp Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0805Công suất(Max): 01.25WNhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
35Biến trở60conSố vòng xoay: 2 vòngDòng điện (Max): 1AĐiện trở: 0 đến 4.7 ±0.2ΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
36Cuộn cảm15CáiGiá trị điện cảm: 68uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 500mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
37Cuộn cảm10CáiGiá trị điện cảm: 10mHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 500mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
38Cuộn cảm10CáiGiá trị điện cảm: 22uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD01206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
39Cuộn cảm10CáiGiá trị điện cảm: 33uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
40Cuộn cảm10CáiGiá trị điện cảm: 68uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
41Cuộn cảm10CáiGiá trị điện cảm: 47uHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
42Cuộn cảm10CáiGiá trị điện cảm: 5mHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
43Hộp cuộn cảm1HộpGiá trị: 1nH đến 4.7uH (50 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0805Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
44Hộp cuộn cảm1HộpGiá trị: 0.6nH đến 2.2uH (74 giá trị).Sai số: 5%.Đóng gói: SMD 0402Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
45Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC2CáiSố tiếp điểm: 03Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5ΩĐộ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩThời gian chuyển mạch (Max): 0.1sNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
46Bán dẫn MT326 bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC20CáiVi mạch điều khiển tần số.- Tần số đầu ra: 300MHz đến 1350 MHz.-Điện áp tùy chọn: 3.3V; 5.0V; 12V.- Dải nhiệt độ làm việc: -40 C 125 -Chuẩn đóng gói SMT 9.0x14x4.5 mm
47Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC4CáiSố vòng xoay: 20 vòng.Dòng điện (Max): 1ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C Số tiếp điểm: 02
48Chiết áp nhiều vòng dây4CáiSố vòng xoay: 20 vòng.Dòng điện (Max): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
49Chuyển mạch 02 tiếp điểm2CáiĐiện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5ΩĐộ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
50Tụ điện100CáiGiá trị: 47uF +/-5%Điện áp : 100V
51Tụ điện3CáiGiá trị: 68pFKiểu : 1210Điện áp : 50VDC
52Biến trở6CáiBiến trở 10K ômCông suất : 250mW
53Tụ điện103CáiGiá trị: 100pFLoại 1210Điện áo 100VDC
54Tụ điện3CáiGiá trị: 15uFLoại 1210Điện áo 35VDC
55Tụ điện3CáiGiá trị: 1uFLoại 1210Điện áo 50VDC
56Tụ điện12CáiGiá trị: 4.7uFLoại 1210Điện áo 50VDC
57Tụ điện3CáiGiá trị: 10uFLoại 1210Điện áo 25VDC
58Tụ xuyên tâm48CáiGiá trị: 1000pFLoại 0603Điện áo 50VDC
59Cuộn cảm9CáiGiá trị: 4.7nHLoại 0603Điện áo 50VDC
60Cuộn cảm6CáiGiá trị: 9.85nHLoại 1606Điện áo 50VDC
61Cuộn cảm6CáiGiá trị: 5.6nHLoại 1606Điện áo 50VDC
62Điện trở9CáiGiá trị : 100 ôm Sai số: 1%Công suất: 1W
63Cuộn cảm60CáiGiá trị: 1nHLoại 0603Điện áo 50VDC
64Tụ điện3CáiGiá trị: 10pFĐiện áo 250VDC
65Tụ điện30CáiGiá trị: 56nFLoại 1210Điện áo 1000VDC
66Tụ điện9CáiGiá trị: 0.1uFLoại 1210Điện áo 100VDC
67Tụ điện15CáiGiá trị: 47nFLoại 2220Điện áo 1500V
68Cuộn cảm9CáiGiá trị: 5.6nHLoại 1606Điện áo 100VDC
69Điện trở6CáiGiá trị: 100 ômLoại 2010Công suất 1W
70Cuộn cảm24CáiGiá trị: 5.6nHLoại 1606Điện áo 100VDC
71Tụ điện24CáiGiá trị: 15uFLoại 2917Điện áo 25VDC
72Đèn LED xanh80CáiLED xanhChuẩn: 0805
73Kít điện trở1HộpCác loại điện trở 0 ôm đến 20M ômLoại 0402
74Kit tụ điện1HộpCác loại tụ điện 1pF đến 100uFLoại 0402
75Kít điện trở1HộpCác loại điện trở 0 ôm đến 20M ômLoại 0603
76Kit tụ điện1HộpCác loại tụ điện 1pF đến 100uFLoại 0603
77Kít điện trở1HộpCác loại điện trở 0 ôm đến 20M ômLoại 1206
78Kít tụ điện1HộpCác loại tụ điện 1pF đến 100uFLoại 1206
79Cầu đấu dây3CáiSố mắt: 20Dòng điện: 50A
80Tụ xuyên tâm12CáiGiá trị: 1000pFĐiện áp 50VDC
81Đèn led10CáiĐèn led xanhĐiện áp 100V maxDòng 10mA
82Điện trở10CáiGiá trị 200 ômCông suất 50W
83Chiết áp điện tử160conSố vòng xoay: 10 vòng.Dòng điện (Max): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
84Hộp điện trở chính xác cao (sai số1%)10HộpGiá trị 0 ôm đến 100M ôm-Số lượng : 100 mỗi loại-Công suất: 0.25W
85Biến trở con các loại600conSố vòng xoay: 5 vòngDòng điện (Max): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
86Tụ điện390conĐiện dung: 10uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 16VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
87Tụ điện480conĐiện dung: 47uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 10VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
88Tụ điện430conSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 35VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. Điện dung: 47uFSai số điện dung: ±5%Điện áp (Max): 50VNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
89Hộp các loại cuộn cảm5HộpGiá trị: 1nH đến 100mH-Sai số: 1%-Số lượng 100 cái mỗi loại
90La bàn1chiếcMàn hình LCD 4.2 inch- Bộ nhớ điểm: 200 điểm- Bộ nhớ dấu: 200 điểm bao gồm điểm MOB- Bộ nhớ vết: 2.000 điểm- Lập trình 20 tuyến đường, mỗi tuyến đường tối đa 400 điểm- Điện áp nguồn: 11-40VDC- Độ chính xác vị trí cao nhờ thu hệ thống vệ tinh SBAS với 18 kênh song song- Cách sử dụng đơn giản.- Kích thước (rộng x cao x dày): 220 x 131 x 90 mm (Có giá đỡ)
91Dây điện bọc kim 0.1x7750mVật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 2ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
92Điện trở các loại96CáiĐiện trở các giá trị 10Ω, 18Ω, 22Ω, 33Ω, 47Ω, 56Ω, 68Ω, 82Ω.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.5W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
93Tụ điện các loại60CáiTụ điện các giá trị 10Ω, 18Ω, 22Ω, 33Ω, 47Ω, 56Ω, 68Ω, 82Ω.Sai số: 1%.Công suất (Max): 0.5W.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
94Cuộn cảm các loại60CáiGiá trị điện cảm: 1mH, 2.2mH, 3.3mH, 4.7mHSai số giá trị điện cảm: 0.5%.Kiểu đóng gói: SMD1206Dòng điện(Max): 400mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
95Tản nhiệt 1000W10CáiVật liệu: Nhôm 7075- Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt.Kích thước: 10cm x 6cm x 5cmCông suất tản nhiệt: 1000W
96Quạt làm mát1CáiĐường kính: 200mmĐiện áp nguồn:220VAC±20VACDòng điện: 0.2A±0.05ANhiệt độ làm việc: -400C đến +750C
97Cuộn chặn 20A1CáiGiá trị: 10HDòng: 20ATần số chặn: 5Hz đến 1GHz
98Đèn led Hiển thị trạng thái điều khiển500chiếcMầu: đỏ, vàng, xanhKích thước led: 3±0.3mmDòng điện: 10 đến 20mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
99Nút ấn bảng điều khiển30chiếcMàu: Đỏ, Xanh, vàngĐường kính: phi 22mm
100Biến đổi quang điện2conTên sản phẩm: 3one data model 1200S/20Khoảng cách truyền cáp quang: 20 KmĐầu nối điện: RJ45Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps
101Dây nhảy quang1chiếcđường kính: 3.0 mm-2 đầu gắn sẵn đầu nối cáp quang dạng APC-Chuẩn E2000
102Nhựa thông1kgMầu: VàngThành phần(Min): 96% nhựa thông
103Thiếc hàn Nhật5kgThành phần: Thiếc 80%, Bạc 3%, đồng 7%, hỗn hợp nhựa thông 10%- Đường kính sợi: 0.8mm, 0.6mm, 1.5mm
104Vải phin10mChất liệu: coton 80%-Khổ rộng: 0,3m
105Bóng Điện 220v-100W10ChiếcĐiện áp (Max): 250VCông suất (Max): 113W
106Đui bóng điện10cáiVật liệu dẫn điện: ĐồngVật liệu cách điện: Nhựa cứngNhiệt độ làm việc: -200C đến +700C
107Cồn công nghiệp20lítĐộ cồn: 900±20không màu, trong suốttan vô hạn trong nướcdễ cháy, không có khói
108Dây lạt nhựa 104túiDài: 100mmChất liệu: Nhựa 50%, silicon 50%
109Keo 2thành phần dính kim lọai15LọMàu: Xám sau khi trộn (A: trắng đục; B: đen)Thời gian thi công: Ở 30 0C, 30 -35 phútĐộ cứng ban đầu: 3 giờBảo dưỡng: 7 ngày, dưới 200C thời gian bảo dưỡng lâu hơn.Thời gian bắt đầu khô(5mm): Khoảng 30 – 40 phút (300C)Lực kết dính đối với bê tông: 3 MpaCường độ nén : 65 – 80 N/mm2Cường độ uốn: 30 – 40 N/mm2Tỷ lệ trộn: A : B = 1 : 1 trọng lượng
110Keo bọt20LọNhiệt độ thi công: 50C đến 300CĐộ chịu nhiệt sau thi công: -300C đến 800CThời gian khô: 10p đến 15p (ở 200C)Thời gian bảo quản: 12 tháng (tại 200C)
111Keo nến50ChiếcMầu sắc: TrắngThời gian chờ: 25sThời gian khô: 7sNhiệt độ hóa mềm: 91±50C
112Dây lạt nhựa 152TúiDây nhựa buộcMầu trắngChiều dài 15cm
113Dây điện 2x1560métVật liệu: Đồng.Độ cách điện (Min): 100MΩ.Dòng điện (MAX): 50ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
114Dây điện 2x2,52métVật liệu: Đồng.Độ cách điện (Min): 100MΩ.Dòng điện (MAX): 5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
115Dây cáp điện5métVật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 50ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
116Đầu cos 02-43TúiĐường kính: 2-4mmVật liệu chế tạo: Inox
117Điốt 10N50cáiĐiện áp ngược (Max): 1000VDòng chỉnh lưu (Max): 10A.Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
118Dây 1 lõi nhiều sợi300mVật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 2ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
119Băng dính cách điện10CuộnKích thước: 19x20x0.178mmNhiệt độ làm việc: -200C đến +1050CChống bào mòn, ẩm thấp, tia tử ngoại và chống cháy.
120Silicon chống thấm2kgNhiệt độ(Max): 3000CThời gian đông cứng: 15s.
121Rơ le5cáiSố cặp tiếp điểm: 04Điện áp điều khiển: 12V ±2VDòng điện điều khiển: 50mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
122Rơ le2cáiSố cặp tiếp điểm: 02Điện áp điều khiển: 12V ±2VDòng điện điều khiển: 40mA±5mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C.
123Công tắc hành trình5cáiĐiện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5ΩĐiện trở tiếp điểm khi mở (min): 100MΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
124Công tắc hạt 2-3 nấc10cáiSố trạng thái: 2-3 trạng tháiĐiện trở tiếp điểm (Max): 0.5ΩNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
125Đèn led vàng đỏ xanh100cáiMầu: đỏ, vàng, xanhKích thước led: 4±0.3mmDòng điện: 10 đến 20mANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
126Pin5cáiĐiện áp: 3V±0.2VDòng điện: 0.5ANhiệt độ làm việc: -400C đến +750C
127Mỡ bôi trơn2HộpNhiệt độ làm việc: -150C đến +1300C. Chống nước và chống rửa trôi
128Túi hạt chống ẩm3kgKích thước hạt: 5-7mmMầu: trắngNhiệt độ làm việc: -200C đến +750C
129Sơn tĩnh điện40kgMầu: Xanh quân sựSơn hỗn hợp N/C và Acrylic lacquer do Việt Nam sản xuất:- Chất lỏng, không màu, trong suốt, không độc hại, có độ bóng cao, chịu mài mòn, chống ẩm, bền với nước
130Ống lót100CáiĐường kính: 15mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
131Đồng hồ đo2CáiThang đo điện áp DC: 200mV/2000mV/20V/200V/6000VĐộ chính xác đo điện áp DC: 0.5%.Thang đô điện áp AC: 200V/6000V (Tần số 45 – 400Hz)Độ chính xác đo điện áp DC: 1.2%.Đo điện trở 200Ω, 2000Ω,20KΩ 200KΩ, 2000KΩ.Độ chính xác đo điện trở 1%.Kiểm tra Diode, thông mạch
132Dây nguồn cấp tủ thu1bộVật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 50ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
133Mảng pa nen đấu gá linh kiện10CáiSố đầu dây: 20Đấu gá linh kiện tủ nguồn và tủ xử lý
134Tản nhiệt10CáiVật liệu: Nhôm 7075Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt.Kích thước: 10cm x 6cm x 5cmCông suất tản nhiệt: 200W
135Cầu đấu 10 chân10bộTên Sản phẩm:YS FT020-10Dòng định mức: 50AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel
136Bảng đấu 10 chân bắt vít M320CáiTên sản phẩm: IK10 SchlegelDòng định mức: 50AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel
137Bảng đấu 5 chân20CáiTên sản phẩm: IK5 SchlegelDòng định mức: 50AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel
138Bảng kép 10 chân20CáiTên SP: AK1.5-TRDòng định mức: 14AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel
139Bảng đấu bắt vít 3 chân10CáiTên SP: AK3-TRDòng định mức: 14AĐiện áp định mức: 600VHãng: Schlegel
140Thanh dẫn cao áp đồng mạ bạc Ф52CáiVật liệu: đồng đỏĐường kính: 5mmChịu áp: 20KVChịu dòng xung: 28A
141Ống ghen nhựa trắng Ф310mNhiệt độ làm việc: -400C đến +1000C.Đường kính: 3mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
142Ống ghen nhựa trắng Ф410mĐường kính: 4mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
143Ống ghen nhựa trắng Ф510mĐường kính: 5mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
144Ống ghen nhựa trắng Ф610mĐường kính: 6mmVật liệu: NhựaNhiệt độ làm việc: -400C đến +850C
145Ổ cầu chì+ruột-453bộVật liệu cách điện: SứVật liệu dẫn điện: Đồng
146Nam châm sừng trâu2bộNhiệt độ làm việc: -400C đến +1000C
147Dây+núm anốt đen7bộ Vật liệu: Nhôm 6061 Anốt màu đen.Dòng điện (MAX): 0.5ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
148Cầu chì +Ruột cầu chì cá 20A4bộKích thước: 6x30mmĐiện áp: 250V
149Cọc đấu chân thizitor20bộVật liệu: Đồng mạ BạcNhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
150Dây cáp cao áp18mVật liệu: Đồng mạ bạcĐiện áp: 50KVNhiệt độ hoạt động: -20°C – 125°C
151Dây ni lon bọc vải S=1,5100mVật liệu: Đồng.Dòng điện (MAX): 2ANhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
152Dây ni lon bọc vải S=1100mVật liệu: ni lon bọc vải.Kích thước: 1.5cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C
153Dây ni lon bọc vải S=0,7570mVật liệu: ni lon bọc vải.Kích thước: 0.75cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C
154Dây ni lon S=0,7555mVật liệu: ni lonKích thước: 0.35cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C
155Dây ni lon S=0,3535mVật liệu: ni lonKích thước: 0.75cm2Nhiệt độ làm việc: -200C đến +650C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->