Gói thầu: Chuyển phát văn bản, bưu phẩm, bưu kiện cho Cơ quan EVN năm 2022-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220930396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Chuyển phát văn bản, bưu phẩm, bưu kiện cho Cơ quan EVN năm 2022-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220823517 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-13 11:33:00 đến ngày 2022-09-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 319,300,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
Chuyển phát văn bản, bưu phẩm, bưu kiện cho Cơ quan EVN năm 2022-2024 Chi phí chuyển phát văn bản, bưu phẩm, bưu kiện cho Cơ quan EVN năm 2022-2024 24 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 01 gram đến 50 gram | Bưu phẩm | 30 | |
| 2 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 150 | |
| 3 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 101 gram đến 250 gram | Bưu phẩm | 2.100 | |
| 4 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 251 gram đến 500 gram | Bưu phẩm | 1.000 | |
| 5 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 501 gram đến 1000 gram | Bưu phẩm | 500 | |
| 6 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 1001 gram đến 1500 gram | Bưu phẩm | 150 | |
| 7 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 1501 gram đến 2000 gram | Bưu phẩm | 23 | |
| 8 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 2001 gram đến 2500 gram | Bưu phẩm | 40 | |
| 9 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 2501 gram đến 3000 gram | Bưu phẩm | 9 | |
| 10 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 3001 gram đến 3500 gram | Bưu phẩm | 12 | |
| 11 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 3501 gram đến 4000 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 12 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 4001 gram đến 4500 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 13 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 4501 gram đến 5000 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 14 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 5001 gram đến 5500 gram | Bưu phẩm | 7 | |
| 15 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 5501 gram đến 6000 gram | Bưu phẩm | 3 | |
| 16 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 6501 gram đến 7000 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 17 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 7501 gram đến 8000 gram | Bưu phẩm | 4 | |
| 18 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 8001 gram đến 8500 gram | Bưu phẩm | 4 | |
| 19 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 8501 gram đến 9000 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 20 | Chuyển phát nhanh tại Thành phố Hà Nội (từ 6h-12h) | Từ 9001 gram đến 9500 gram | Bưu phẩm | 4 | |
| 21 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 01 gram đến 50 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 22 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 80 | |
| 23 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 101 gram đến 250 gram | Bưu phẩm | 350 | |
| 24 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 251 gram đến 500 gram | Bưu phẩm | 135 | |
| 25 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 501 gram đến 1000 gram | Bưu phẩm | 158 | |
| 26 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 1001 gram đến 1500 gram | Bưu phẩm | 30 | |
| 27 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 1501 gram đến 2000 gram | Bưu phẩm | 50 | |
| 28 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 2001 gram đến 2500 gram | Bưu phẩm | 13 | |
| 29 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 2501 gram đến 3000 gram | Bưu phẩm | 16 | |
| 30 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 3001 gram đến 3500 gram | Bưu phẩm | 11 | |
| 31 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 3501 gram đến 4000 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 32 | Chuyển phát nhanh Từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 4001 gram đến 4500 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 33 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 4501 gram đến 5000 gram | Bưu phẩm | 3 | |
| 34 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 5001 gram đến 5500 gram | Bưu phẩm | 3 | |
| 35 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi dưới 300km [ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)](từ 24h-36h) | Từ 6501 gram đến 7000 gram | Bưu phẩm | 3 | |
| 36 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 01 gram đến 50 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 37 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 16 | |
| 38 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 101 gram đến 250 gram | Bưu phẩm | 100 | |
| 39 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 251 gram đến 500 gram | Bưu phẩm | 50 | |
| 40 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 501 gram đến 1000 gram | Bưu phẩm | 35 | |
| 41 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 1001 gram đến 1500 gram | Bưu phẩm | 16 | |
| 42 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 1501 gram đến 2000 gram | Bưu phẩm | 16 | |
| 43 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 2001 gram đến 2500 gram | Bưu phẩm | 24 | |
| 44 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 2501 gram đến 3000 gram | Bưu phẩm | 11 | |
| 45 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 3001 gram đến 3500 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 46 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 3501 gram đến 4000 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 47 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 24h-36h) | Từ 4001 gram đến 4500 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 48 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 01 gram đến 50 gram | Bưu phẩm | 5 | |
| 49 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 50 | |
| 50 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 101 gram đến 250 gram | Bưu phẩm | 280 | |
| 51 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 251 gram đến 500 gram | Bưu phẩm | 150 | |
| 52 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 501 gram đến 1000 gram | Bưu phẩm | 150 | |
| 53 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 1001 gram đến 1500 gram | Bưu phẩm | 30 | |
| 54 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 1501 gram đến 2000 gram | Bưu phẩm | 30 | |
| 55 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 2001 gram đến 2500 gram | Bưu phẩm | 30 | |
| 56 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 2501 gram đến 3000 gram | Bưu phẩm | 12 | |
| 57 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 3001 gram đến 3500 gram | Bưu phẩm | 14 | |
| 58 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 3501 gram đến 4000 gram | Bưu phẩm | 10 | |
| 59 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 4001 gram đến 4500 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 60 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 4501 gram đến 5000 gram | Bưu phẩm | 6 | |
| 61 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 5001 gram đến 5500 gram | Bưu phẩm | 3 | |
| 62 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 5501 gram đến 6000 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 63 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 6501 gram đến 7000 gram | Bưu phẩm | 9 | |
| 64 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 8001 gram đến 8500 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 65 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 8501 gram đến 9000 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 66 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 24h - 36h) | Từ 9001 gram đến 9500 gram | Bưu phẩm | 4 | |
| 67 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 01 gram đến 50 gram | Bưu phẩm | 4 | |
| 68 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 150 | |
| 69 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 101 gram đến 250 gram | Bưu phẩm | 849 | |
| 70 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 251 gram đến 500 gram | Bưu phẩm | 235 | |
| 71 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 501 gram đến 1000 gram | Bưu phẩm | 250 | |
| 72 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 1001 gram đến 1500 gram | Bưu phẩm | 100 | |
| 73 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 1501 gram đến 2000 gram | Bưu phẩm | 55 | |
| 74 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 2001 gram đến 2500 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 75 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 2501 gram đến 3000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 76 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Ngoại tỉnh trên 300km (trung tâm) từ 24h - 48h | Từ 3001 gram đến 3500 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 77 | Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) từ Thành phố Hà Nội đi trong nước (tại Nội tỉnh từ 1h- 2h) | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 200 | |
| 78 | Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) từ Thành phố Hà Nội đi đến dưới 300km (đi trong nước) từ 8h-10h [Ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)] | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 79 | Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 14h - 16h) | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 80 | Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày) từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Hồ Chí Minh (từ 14h - 16h) | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 81 | Chuyển phát hỏa tốc từ Thành phố Hà Nội đi trong nước (tại Nội tỉnh từ 4h- 6h) | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 100 | |
| 82 | Chuyển phát hỏa tốc từ Thành phố Hà Nội đi đến dưới 300km (đi trong nước) từ 14h - 16h[Ngoại thành Thành phố Hà Nội - Ngoại tỉnh dưới 300km (trung tâm)] | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 83 | Chuyển phát hỏa tốc từ Thành phố Hà Nội đi Thành phố Đà Nẵng (từ 20h-24h) | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 84 | Chuyển phát hỏa tốc từ Thành phố Hà Nội đi thành phố Hồ Chí Minh (từ 20h - 24h) | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 20 | |
| 85 | Chuyển phát hỏa tốc từ Thành phố Hà Nội đi đến trên 300km (đi trong nước) từ 36h | Đến 2000 gram | Bưu phẩm | 60 | |
| 86 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Quốc tế (Thủ đô của các nước): từ Thành phố Hà Nội đi Lào | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 4 | |
| 87 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Quốc tế (Thủ đô của các nước):Từ Thành phố Hà Nội đi Campuchia | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 26 | |
| 88 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Quốc tế (Thủ đô của các nước):Từ Thành phố Hà Nội đi Trung Quốc | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 3 | |
| 89 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Quốc tế (Thủ đô của các nước):Từ Thành phố Hà Nội đi Mỹ | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 90 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Quốc tế (Thủ đô của các nước):Từ Thành phố Hà Nội đi Singapore | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 2 | |
| 91 | Chuyển phát nhanh từ Thành phố Hà Nội đi Quốc tế (Thủ đô của các nước):Từ Thành phố Hà Nội đi Nhật Bản | Từ 51 gram đến 100 gram | Bưu phẩm | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi