Gói thầu: 03VRFB M1 2022 – Mua vật tư linh kiện chế thử Hybrid Inverter.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220934110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 03VRFB M1 2022 – Mua vật tư linh kiện chế thử Hybrid Inverter. |
| Số hiệu KHLCNT | 20220920909 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-14 08:44:00 đến ngày 2022-09-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,224,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp chủng loại hàng hóa tương tự gói thầu đang xét (Hợp đồng cung cấp vật tư điện tử/mạch in) Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| E-CDNT 1.2 |
03VRFB M1 2022 – Mua vật tư linh kiện chế thử Hybrid Inverter. kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu mua sắm vật tư phục vụ chế thử Hybrid Inverter giai đoạn 1 140 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Bảo đảm dự thầu, theo quy định tại E-CDNT 17.1 (Bảo đảm dự thầu cần ghi đúng tên đơn vị thụ hưởng "Công ty TNHH Một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel", địa chỉ tại: Thôn An Bình - Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức -Thành Phố Hà Nội để không bị loại hồ sơ). + Thỏa thuận liên danh được đại diện hợp pháp của từng thành viảên liên danh ký tên, đóng dấu (nếu liên danh). + Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | quy định tại mục 3 chương V. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào của hàng hóa là giá giao tại kho bên mua đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | tối thiểu 03 năm |
| E-CDNT 15.2 | Đối với hàng hóa thông thường, thông dụng, sẵn có trên thị trường, đã được tiêu chuẩn hóa và được bảo hành theo quy định của nhà sản xuất thì không yêu cầu nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 8.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel
Địa chỉ: An Bình - An khánh – Hoài Đức – Hà Nội.
Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365
(Từ ngày 07/09/2022 Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel
), chi tiết theo file Thông báo và Giấy ĐKKD đính kèm). Công ty đã gửi công văn thông báo về việc thay đổi trên cho Cục Quản lý đấu thầu - Bộ kế hoạch Đầu tư theo hướng dẫn chờ cập nhật thông tin trên hệ thống. Trong thời gian chờ cập nhật, nhà thầu tham dự thầu sử dụng đúng tên Công ty mới của Bên mời thầu. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty Sản xuất Thiết bị Viettel Địa chỉ: An Bình - An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 - Địa chỉ của Người có thẩm quyền: Ông Nguyễn Thế Nghĩa -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH Một thành viên Tổng công ty Sản xuất Thiết bị Viettel, Thôn An Bình - Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở | RC0805JR-074K7L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 4.7K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 2 | Điện trở | RC0603JR-071KL hoặc tương đương | 44 | Chiếc | Res Thick Film 0603 1K Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 3 | Điện trở | RC0805JR-07150RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 150 Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 4 | Điện trở | RC0603JR-074K7L hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 4.7k Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 5 | Điện trở | RC0603JR-07330RL hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 330 Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 6 | Điện trở | AC0603JR-0710KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 0603 10K Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 7 | Điện trở | RC0805FR-071KL hoặc tương đương | 84 | Chiếc | Res Thick Film RC0805FR-071KL 0805 1K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 8 | Điện trở | RC0805FR-073K3L hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Res Thick Film 0805 3.3K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 9 | Điện trở | RC0805FR-0710KL hoặc tương đương | 56 | Chiếc | Res Thick Film 0805 10K Ohm 1% 0.125W(1/8W) +/-100ppm/C Epoxy Pad SMD T/R | |
| 10 | Điện trở | RC0805FR-0749R9L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 0805 49.9 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 11 | Điện trở | RC0805FR-0710RL hoặc tương đương | 56 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0805 10 Ohm 1% 1/8W ±200ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 12 | Điện trở | RC0805FR-07150RL hoặc tương đương | 104 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0805 150 Ohm 1% 1/8W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 13 | Điện trở | RC0805FR-0722KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 0805 22K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 14 | Điện trở | RC0805FR-074K7L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | General Purpose Chip Resistor Thick Film 0805 4.7kOhm 1% Paper T/R | |
| 15 | Điện trở | RC0805JR-071KL hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Res Thick Film 0805 1K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 16 | Điện trở | RC0805JR-0710KL hoặc tương đương | 168 | Chiếc | Res Thick Film 0805 10K Ohm 5% 1/8W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 17 | Điện trở | RC0805JR-07100KL hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0805 100k Ohm 5% 1/8W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 18 | Điện trở | RC0805JR-071K5L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 1.5K Ohm 5% 1/8W ±100ppm/°C SMD Paper T/R | |
| 19 | Điện trở | RC0805JR-0715KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 0805 15K Ohm 5% 1/8W ¦100ppm/¦C SMD Paper T/R | |
| 20 | Điện trở | RC0805JR-072KL hoặc tương đương | 132 | Chiếc | Res Thick Film 0805 2K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 21 | Điện trở | RC0805JR-0720KL hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Res Thick Film 0805 20K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 22 | Điện trở | RC0805JR-0730RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 0805 30 Ohm 5% 1/8W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R | |
| 23 | Điện trở | RC0805JR-07300KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 2.0 x 1.2 mm 300K Ohm 5% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R | |
| 24 | Điện trở | RC0805JR-07330RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 330 Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 25 | Điện trở | RC0805JR-07330KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 330K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 26 | Điện trở | RC0603JR-070RL hoặc tương đương | 652 | Chiếc | RC Series 0603 0.1 W 0 Ohm Jumper Surface Mount Thick Film Chip Resistor | |
| 27 | Điện trở | RC1206JR-07470RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 1206 470 Ohm 5% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 28 | Điện trở | RC0805JR-0751KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 51K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 29 | Điện trở | RC0603FR-074K7L hoặc tương đương | 204 | Chiếc | Res Thick Film 0603 4.7K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 30 | Điện trở | RC1206JR-07120RL hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Res Thick Film 1206 120 Ohm 5% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 31 | Điện trở | RC1206JR-0733KL hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Res Thick Film 1206 33K Ohm 5% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 32 | Điện trở | RC0603FR-071KL hoặc tương đương | 124 | Chiếc | Res Thick Film 0603 1K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 33 | Điện trở | RC1206FR-071KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 1206 1K Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 34 | Điện trở | RC1206FR-071ML hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Res Thick Film 1206 1M Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 35 | Điện trở | RC0603FR-0710KL hoặc tương đương | 404 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 10K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 36 | Điện trở | RC0603FR-072KL hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 2k Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 37 | Điện trở | RC0603FR-0720KL hoặc tương đương | 112 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 20K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 38 | Điện trở | AC0805FR-0720KL hoặc tương đương | 52 | Chiếc | Res Thick Film 0805 20K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD Automotive T/R | |
| 39 | Điện trở | RC0805JR-07200RL hoặc tương đương | 52 | Chiếc | Res Thick Film 0805 200 Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 40 | Điện trở | RC1206FR-07200KL hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Res Thick Film 1206 200K Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 41 | Điện trở | RC1206FR-0727RL hoặc tương đương | 56 | Chiếc | RC Series 1206 0.25 W 27 Ohm ±1% ±100 ppm/°C SMT Thick Film Chip Resistor | |
| 42 | Điện trở | RC1206FR-075R1L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 1206 5.1 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±200ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 43 | Điện trở | RC0805FR-0782KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 0805 82K Ohm 1% 1/8W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 44 | Điện trở | RC0603FR-0715KL hoặc tương đương | 136 | Chiếc | Res Thick Film 0603 15K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 45 | Điện trở | RC0805JR-070RL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | RC Series 0805 0.125 W 0 Ohm Jumper Surface Mount Thick Film Chip Resistor | |
| 46 | Điện trở | RC0805JR-0762KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 62K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 47 | Điện trở | RC1206JR-075K1L hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Res Thick Film 1206 5.1K Ohm 5% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 48 | Điện trở | RC0805FR-072R2L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0805 2.2 Ohm 1% 1/8W ±200ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 49 | Điện trở | RC1206FR-071RL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 1206 1 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±200ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 50 | Điện trở | RC1206FR-07100RL hoặc tương đương | 56 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 1206 100 Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 51 | Điện trở | RC2512JK-071RL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 2512 1 Ohm 5% 1W ±200ppm/C Pad SMD T/R | |
| 52 | Điện trở | RC0805FR-07150KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 150K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 53 | Điện trở | RC0603FR-07300KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 0603 300K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 54 | Điện trở | RC1206FR-0710RL hoặc tương đương | 124 | Chiếc | Res Thick Film 1206 10 Ohm 1% 0.25W(1/4W) +/-200ppm/ßC Epoxy SMD T/R | |
| 55 | Điện trở | RC0603FR-073KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 0603 3K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 56 | Điện trở | RC0603FR-071K8L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0603 1.8K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 57 | Điện trở | RC1206FR-07100KL hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 1206 100K Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 58 | Điện trở | RC0805FR-07330RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 330 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 59 | Điện trở | RC0603FR-071K5L hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 1.5K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 60 | Điện trở | RC0603FR-072K2L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0603 2.2K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 61 | Điện trở | RC0805FR-076K2L hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Res Thick Film 0805 6.2K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 62 | Điện trở | RC0603FR-07470RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 470 Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 63 | Điện trở | RC0603FR-071ML hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Res Thick Film 0603 1M Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 64 | Điện trở | RC0603FR-076K2L hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Res Thick Film 0603 6.2K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 65 | Điện trở | RC0603FR-075K1L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0603 5.1K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 66 | Điện trở | RC0603FR-073K32L hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Res Thick Film 1.6 x 0.8 mm 3.32K Ohm 1% 0.1W(1/10W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R | |
| 67 | Điện trở | RC0805FR-07510RL hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Res Thick Film 0805 510 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 68 | Điện trở | RC0603FR-07100RL hoặc tương đương | 304 | Chiếc | Res Thick Film 0603 100 Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 69 | Điện trở | RC0603FR-0712KL hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 12K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 70 | Điện trở | RC0603FR-0727KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 27K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 71 | Điện trở | RC0603FR-07100KL hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 100k Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 72 | Điện trở | RC1206FR-072KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 1206 2K Ohm 1% 1/4W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R | |
| 73 | Điện trở | RC1206FR-10470RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 1206 470 Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 74 | Điện trở | RC0603FR-0730KL hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Res Thick Film 0603 30K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 75 | Điện trở | RC0603FR-0739KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0603 39K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 76 | Điện trở | RC0603JR-07200RL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Res Thick Film 0603 200 Ohm 5% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 77 | Điện trở | RC0805FR-0718K2L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 2.0 x 1.2 mm 18.2K Ohm 1% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R | |
| 78 | Điện trở | RC0603FR-0711KL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Res Thick Film 0603 11K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 79 | Điện trở | RC0603FR-0730K1L hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Res Thick Film 1.6 x 0.8 mm 30.1K Ohm 1% 0.1W(1/10W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R | |
| 80 | Điện trở | RC1206FR-0722RL hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Res Thick Film 1206 22 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 81 | Điện trở | RC0805FR-0730K1L hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Res Thick Film 2.0 x 1.2 mm 30.1K Ohm 1% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R | |
| 82 | Điện trở | RC0603FR-0762KL hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Res Thick Film 0603 62K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 83 | Điện trở | RC0603FR-0713KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 0603 13K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R | |
| 84 | Điện trở | RC0805FR-07499RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 499 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 85 | Điện trở | RMCF1206FT680R hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 1206 680 Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 86 | Điện trở | RC1206FR-071K3L hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Res General Purpose Thick Film 1206 1.3k Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded Paper T/R | |
| 87 | Điện trở | RC1206FR-07510KL hoặc tương đương | 128 | Chiếc | Res Thick Film 1206 510K Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 88 | Điện trở | RC1206FR-073RL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 1206 3 Ohm 1% 1/4W ±200ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 89 | Điện trở | RC2512FK-071RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 2512 1 Ohm 1% 1W ±200ppm/°C Molded SMD Embossed T/R | |
| 90 | Điện trở | RC2512JK-07200RL hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Res Thick Film 2512 200 Ohm 5% 1W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Embossed T/R | |
| 91 | Điện trở | CRCW2010510KJNEF hoặc tương đương | 192 | Chiếc | Res Thick Film 2010 510K Ohm 5% 0.75W(3/4W) ±200ppm/C Pad SMD Automotive T/R | |
| 92 | Điện trở | RC1206FR-07560KL hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Res Thick Film 1206 560K Ohm 1% 1/4W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R | |
| 93 | Điện trở | RC0603FR-0718K2L hoặc tương đương | 52 | Chiếc | Res Thick Film 0603 18.2K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 94 | Điện trở | RC0805FR-075K1L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 5.1K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 95 | Điện trở | RC1206FR-0756R2L hoặc tương đương | 84 | Chiếc | Res Thick Film 1206 56.2 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R | |
| 96 | Điện trở | RC0805FR-07240RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 0805 240 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 97 | Điện trở | RC2512JK-0710KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 2512 10K Ohm 5% 1W ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 98 | Điện trở | RC0603FR-1322K1L hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Res Thick Film 0603 22.1K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R | |
| 99 | Điện trở | RC1206FR-0712RL hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Res Thick Film 1206 12 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 100 | Điện trở | RC2512JK-072K2L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 2512 2.2K Ohm 5% 1W ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 101 | Điện trở | RC2512FK-071ML hoặc tương đương | 136 | Chiếc | Res Thick Film 2512 1M Ohm 1% 1W ±100ppm/°C Molded SMD Embossed T/R | |
| 102 | Điện trở | RC2512FK-0718KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 2512 18K Ohm 1% 1W ±100ppm/°C Molded SMD Emboss T/R | |
| 103 | Điện trở | RC1206FR-0756K2L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | General Purpose Chip Resistor Thick Film 1206 56.2kOhm 1% Paper T/R | |
| 104 | Điện trở | RC0805JR-072K4L hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Res Thick Film 2.0 x 1.2 mm 2.4K Ohm 5% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R | |
| 105 | Điện trở | RC1206FR-07360RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 1206 360 Ohm 1% 1/4W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R | |
| 106 | Điện trở | RL2512FK-070R68L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Res Thick Film 2512 0.68 Ohm 1% 1W ±200ppm/C Pad SMD Automotive T/R | |
| 107 | Điện trở | RL2512FK-070R47L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 2512 0.47 Ohm 1% 1W 300ppm/ C Molded SMD Embossed T/R | |
| 108 | Điện trở | RC1206FR-072M2L hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Res Thick Film 1206 2.2M Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R | |
| 109 | Điện trở | RMCF2512JT51K0 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Res Thick Film 2512 51K Ohm 5% 1W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Plastic T/R | |
| 110 | Điện trở | RL2512JK-070R33L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Low Ohmic Chip Resistor Thick Film 2512 330mOhm 5% Emboss T/R | |
| 111 | Điện trở | RSF200JB-73-10R hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Fixed Resistor, Metal Oxide Film, 2W, 10ohm, 350V, 5% +/-Tol | |
| 112 | Điện trở | RSF200JB-73-470K hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Flame-Proof Type Metal Oxide Film Resistor 470kOhm 2W 5% Axial Bulk | |
| 113 | Điện trở | RSF200JB-73-300K hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Flame-Proof Type Metal Oxide Film Resistor 300kOhm 2W 5% Axial Bulk | |
| 114 | Điện trở | RSF2WSJT-52-2R4 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Flame-Proof Type Metal Oxide Film Resistor 2.4Ohm 2W 5% Axial Ammo Pack | |
| 115 | Tụ điện | C1206C102K5RACTU hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric] | |
| 116 | Tụ điện | C0805C102K5RACTU hoặc tương đương | 152 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 117 | Tụ điện | C0805C101K5GACTU hoặc tương đương | 56 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 100 pF, 50 V, ± 10%, C0G (NP0), 0805 [2012 Metric] | |
| 118 | Tụ điện | CC0603KRX7R9BB103 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 0.01 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric] | |
| 119 | Tụ điện | CC0805KKX7R7BB105 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 16 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 120 | Tụ điện | CC0603JRNPO9BN100 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 pF, 50 V, ± 5%, C0G (NP0), 0603 [1608 Metric] | |
| 121 | Tụ điện | CC0805KPX7R9BB104 hoặc tương đương | 148 | Chiếc | Surface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.1uF 10% X7R 50V 0805 Paper T/R | |
| 122 | Tụ điện | CC0805JKX7R9BB105 hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 50 V, ± 5%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 123 | Tụ điện | CC0603JRNPO9BN470 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 47 pF, 50 V, ± 5%, C0G (NP0), 0603 [1608 Metric] | |
| 124 | Tụ điện | CC1206KKX7RDBB102 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 2000 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric] | |
| 125 | Tụ điện | CC0603KRX5R5BB475 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, CC Series, 4.7 - F, - 10%, X5R, 6.3 V, 0603 [1608 Metric] | |
| 126 | Tụ điện | CC0603KPX7R7BB104 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Surface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.1uF 10% X7R 16V 0603 Paper T/R | |
| 127 | Tụ điện | CC0805KKX7R0BB104 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 0.1 uF, 100 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 128 | Tụ điện | C0805C222J5GACTU hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 0805 C 2.2nF Ceramic Multilayer Capacitor; 50 V; +125degC; C0G Dielectric; +/-5% | |
| 129 | Tụ điện | C1210C225K5RACAUTO hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 2.2 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric] | |
| 130 | Tụ điện | CC0603KRX7R9BB331 hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 330 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric] | |
| 131 | Tụ điện | CC0603KRX5R7BB105 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 16 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric] | |
| 132 | Tụ điện | CC0603JRNPO9BN330 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 33 pF, 50 V, ± 5%, C0G (NP0), 0603 [1608 Metric] | |
| 133 | Tụ điện | CC0805KFX7R8BB105 hoặc tương đương | 108 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 134 | Tụ điện | CC0603KRX7R8BB103 hoặc tương đương | 68 | Chiếc | Surface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.01uF 10% X7R 25V 0603 Paper T/R | |
| 135 | Tụ điện | CC0603KRX7R8BB104 hoặc tương đương | 636 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 0.1 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric] | |
| 136 | Tụ điện | CC0805KKX5R8BB106 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 0805 [2012 Metric] | |
| 137 | Tụ điện | CC1206MKX5R8BB106 hoặc tương đương | 52 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 20%, X5R, 1206 [3216 Metric] | |
| 138 | Tụ điện | CC0603KRX5R8BB225 hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 2.2 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric] | |
| 139 | Tụ điện | CC1210KFX7R8BB106 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric] | |
| 140 | Tụ điện | GRM32ER72A225KA35L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 2.2 uF, 100 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric] | |
| 141 | Tụ điện | CNC6P1X7R1H106K250AE hoặc tương đương | 152 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric] | |
| 142 | Tụ điện | CC1206KKX7R8BB475 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 4.7 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric] | |
| 143 | Tụ điện | GRM21BR61C106KE15L hoặc tương đương | 56 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 16 V, ± 10%, X5R, 0805 [2012 Metric] | |
| 144 | Tụ điện | CL31A106KAHNNNE hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 1206 [3216 Metric] | |
| 145 | Tụ điện | CC0603KRX5R8BB105 hoặc tương đương | 108 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric] | |
| 146 | Tụ điện | CC1206KKX7RDBB471 hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 470 pF, 2000 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric] | |
| 147 | Tụ điện | CL21C101JC61PNC hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 100 pF, 100 V, ± 5%, C0G (NP0), 0805 [2012 Metric] | |
| 148 | Tụ điện | C3225X5R1A336M200AC hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 33 uF, 10 V, ± 20%, X5R, 1210 [3225 Metric] | |
| 149 | Tụ điện | CC0603MRX5R7BB106 hoặc tương đương | 52 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 16 V, ± 20%, X5R, 0603 [1608 Metric] | |
| 150 | Tụ điện | CC0603KRX5R6BB475 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 4.7 uF, 10 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric] | |
| 151 | Tụ điện | C0805C101KDRACTU hoặc tương đương | 68 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 100 pF, 1000 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 152 | Tụ điện | CL32A226KAJNNNE hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 22 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 1210 [3225 Metric] | |
| 153 | Tụ điện | CC0603JRX7R9BB101 hoặc tương đương | 176 | Chiếc | Surface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 100pF 5% X7R 50V 0603 Paper T/R | |
| 154 | Tụ điện | CC0805KRX7R9BB471 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 470 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 155 | Tụ điện | CC0603KRX7R8BB472 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 4700 pF, 25 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric] | |
| 156 | Tụ điện | CGA3E2X7R1H102K080AA hoặc tương đương | 196 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric] | |
| 157 | Tụ điện | GRM32ER71H475KA88L hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 4.7 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric] | |
| 158 | Tụ điện | C1206C681JDGAC7800 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Cap Ceramic 680pF 1000V C0G 5% SMD 1206 125°C T/R | |
| 159 | Tụ điện | C1206C562KDRACAUTO hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Cap Ceramic 0.0056uF 1000V X7R 10% SMD 1206 125°C T/R | |
| 160 | Tụ điện | C1206C221JGGAC7800 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Cap Ceramic 220pF 2000V C0G 5% SMD 1206 125°C T/R | |
| 161 | Tụ điện | CC0805KRX7R8BB473 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 0.047 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 162 | Tụ điện | CC0805JKNPO8BN472 hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Surface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.0047uF 5% C0G 25V 0805 Blister T/R | |
| 163 | Tụ điện | CC0805KRX7R8BB102 hoặc tương đương | 68 | Chiếc | Multilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 25 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric] | |
| 164 | Tụ điện | CC0603JRX7R8BB222 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Surface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.0022uF 5% X7R 25V 0603 Paper T/R | |
| 165 | Tụ điện | CD45-E2GA222M-NKA hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Cap Ceramic Suppression X1/Y1 0.0022uF 400VAC/440VAC E 20% (9 X 6mm) Radial 10mm 125C Bulk | |
| 166 | Tụ điện | CK45-E3DD103ZYGNA hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Cap Ceramic Single 0.01uF 2000V E -20% to 80% (14.5 X 5mm) Radial Disc 7.5mm 105°C Bag | |
| 167 | Tụ điện | DE2B3SA101KN3AT02F hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Ceramic Suppression Capacitor, 100 pF, ± 10%, X1 / Y2, 440 Vac, 400 Vac, Radial Leaded | |
| 168 | Tụ điện | 35ZLK470M10x20 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Cap Aluminum 470uF 35V 20% (10 X 20mm) Radial 5mm 2880mA 5000 hr 105°C Bulk | |
| 169 | Tụ điện | 25YXF100MEFCTA6.3X11 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | YXF Series 25 V 100 µF 6.3x11mm LS=2.5mm Radial Aluminum Electrolytic Capacitor | |
| 170 | Tụ điện | UCY2E121MHD6TN hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Cap Aluminum Lytic 120uF 250V 20% (18 X 20mm) Radial 7.5mm 815mA 10000h 105C Automotive Ammo | |
| 171 | Tụ điện | 400MXH1200MEFCSN35x60 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Cap Aluminum Lytic 1200uF 400V 20% (35 X 60mm) Snap-In 10mm 2950mA 2000h 105C | |
| 172 | Tụ điện | UCS2W470MHD1TN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Cap Aluminum Lytic 47uF 450V 20% (18 X 25mm) Radial 7.5mm 1200mA 10000h 105Ž Ammo Pack | |
| 173 | Tụ điện | 80MXG2200MEFCSN25x30 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Cap Aluminum Lytic 2200uF 80V 20% (25 X 30mm) Snap-In 10mm 2030mA 2000h 105C | |
| 174 | Tụ điện | BFC238330473 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Radial AC and Pulse Polypropylene Film Capacitor Potted FILM CAPACITOR | |
| 175 | Tụ điện | R474F147050A1K hoặc tương đương | 48 | Chiếc | KEMET R474F147050A1K Film Capacitor, 4700 pF, R47 X1 Series, 10%, Radial Leaded, X2 | |
| 176 | Tụ điện | B32621A0472J000 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Cap Film 0.0047uF 1000V PP 5% (13 X 4 X 9mm) Radial 10mm 105C Bulk | |
| 177 | Tụ điện | MKS4F042205G00KSSD hoặc tương đương | 52 | Chiếc | Cap Film 2.2uF 250V PET 10% (26.5 X 10.5 X 19mm) Radial Plastic Rectangular Can 22.5mm 100C Bulk | |
| 178 | Tụ điện | MKY22W24704F00KSSD hoặc tương đương | 48 | Chiếc | MKP-Y2 Series 300 v 0.047 uf 10% LS=15mm 18x15x8mm Y2 Suppression Film Capacitor | |
| 179 | Tụ điện | BFC238320334 hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Cap Film 0.33uF 630V PP 5% (31 X 11 X 21mm) Radial Plastic Rectangular Can 27.5mm 105C Loose | |
| 180 | Tụ điện | MKX2AW42206F00KSSD hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Suppression Cap, 2.2Uf, Class X2, 305V Rohs Compliant: Yes | |
| 181 | Tụ điện | C4AQIBU4500M1YJ hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Cap Film 5uF 800V PP 5% Molded 27.5mm Solder Pin 105°C Bulk | |
| 182 | Tụ điện | R75RF21005040J hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Cap Film 0.01uF 1250V PP 5% Solder Pin Dipped 10mm 105°C Bulk | |
| 183 | Tụ điện | 890334027025CS hoặc tương đương | 8 | Chiếc | WCAP-FTXX Film Capacitor 3.3uF 310Vac | |
| 184 | Tụ điện | F861FR475M310ZLH0J hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Cap Film 4.7UF 20% 310VAC Radial | |
| 185 | Tụ điện | B32652A2102K000 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Film Capacitor, B32652 Series, 1000 Pf, 10%, Pp (Polypropylene), 2 Kv Rohs Compliant: Yes | |
| 186 | Tụ điện | R474I233050A1KV057 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Capacitor, Film Suppression, 0.033UF, Class X1; | |
| 187 | Tụ điện | MKXR3W31504J00KSC9 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Cap Film Suppression X2 0.15uF 400VAC PP 10% (18 X 9 X 16mm) Radial 15mm 105°C Bulk | |
| 188 | Tụ điện | MKY22W25604F00KSSD hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Cap Film 0.056UF 10% 300VAC Rad | |
| 189 | Tụ điện | ECQ-E1335JF hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Cap Film 3.3uF 100V PET 5% (18.5 X 8.5 X 16.5mm) Radial 15mm 105C Bulk | |
| 190 | Đi ốt | MMSD4148T3G hoặc tương đương | 128 | Chiếc | ON Semi MMSD4148T3G; SMT Switching Diode; 100V 200mA; 4ns; 2-Pin SOD-123 | |
| 191 | Đi ốt | BAV19W-TP hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Rectifier Diode Small Signal Switching 120V 0.25A 50ns 2-Pin SOD-123 T/R | |
| 192 | Đi ốt | EGF1D hoặc tương đương | 60 | Chiếc | EGF1D Series 200 V 1 A SMT Glass Passivated Fast Rectifier - DO-214AC | |
| 193 | Đi ốt | APT60D60BG hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Rectifier Diode Switching 600V 60A 130ns 2-Pin(2+Tab) TO-247 Tube / DIODE GEN PURP 600V 60A TO247 | |
| 194 | Đi ốt | APT75DQ120BG hoặc tương đương | 12 | Chiếc | APT75DQ120B Series 1200 V 75 A Ultrafast Soft Recovery Rectifier Diode -TO-247-2 | |
| 195 | Đi ốt | RS2MA-13-F hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Rectifier Diode Switching 1KV 1.5A 500ns 2-Pin SMA T/R / DIODE GEN PURP 1KV 1.5A SMA | |
| 196 | Đi ốt | PDU340-13 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Rectifier Diode Switching 400V 3A 50ns 3-Pin(3+Tab) PowerDI 5 T/R | |
| 197 | Đi ốt | PMEG100T120ELPEZ hoặc tương đương | 40 | Chiếc | PMEG100T120ELPE - 100 V, 12 A low leakage current Trench MEGA Schottky barrier rectifier | |
| 198 | Đi ốt | STTH112A hoặc tương đương | 16 | Chiếc | STTH112 Series 1 A 1.65 V 75 ns High Voltage Ultrafast Rectifier - DO-214AC | |
| 199 | Đi ốt | STTH12R06G-TR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | STTH12R06 Series Turbo 2 12 A 600 V Ultrafast Rectifier Surface Mount - D2PAK | |
| 200 | Đi ốt | MMSD4448 hoặc tương đương | 76 | Chiếc | Rectifier Diode Small Signal Switching 100V 0.2A 4ns 2-Pin SOD-123 T/R | |
| 201 | Đi ốt | B140Q-13-F hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Rectifier Diode Schottky 40V 1A 12ns Automotive 2-Pin SMA T/R | |
| 202 | Đi ốt | S1N-13-F hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Rectifier, 1.2Kv, 1A, Do-214Ac Rohs Compliant: Yes | |
| 203 | Đi ốt | SDURB860 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Diode Gen Purp 600V D2PAK | |
| 204 | Đi ốt | LQA20N200C hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Diode Switching 200V 20A 3-Pin TO-252 T/R | |
| 205 | Đi ốt | SMAZ5V1-13-F hoặc tương đương | 56 | Chiếc | SMAZ5V1-13 Series 1 W 5.1 V 200 mA Surface Mount Zener Diode - DO-214AC | |
| 206 | Đi ốt | SMAZ15-13-F hoặc tương đương | 52 | Chiếc | SMAZ15-13 Series 1 W 15 V 200 mA Surface Mount Zener Diode - DO-214AC | |
| 207 | Đi ốt | SMAZ18-TP hoặc tương đương | 156 | Chiếc | Diode Zener Single 18V 5% 1W 2-Pin SMA T/R | |
| 208 | Đi ốt | SMAZ8V2-TP hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Diode Zener Single 8.2V 5% 1W 2-Pin SMA T/R | |
| 209 | Đi ốt | SMAZ20-13-F hoặc tương đương | 12 | Chiếc | SMAZ20-13 Series 1 W 20 V 200 mA Surface Mount Zener Diode - DO-214AC | |
| 210 | Đi ốt | BZT55C3V3-GS08 hoặc tương đương | 88 | Chiếc | Diode Zener Single 3.3V 6% 500mW Automotive 2-Pin Quadro MELF SOD-80 T/R | |
| 211 | Đi ốt | BZX84-C24,215 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Diodes - Zener - Single Diode SOT-23 (TO-236AB) 250mW 24V Surface Mount | |
| 212 | Đi ốt | BAT54S,215 hoặc tương đương | 116 | Chiếc | DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23 / Diode Schottky 0.2A Automotive 3-Pin TO-236AB T/R | |
| 213 | Đi ốt | B1100-13-F hoặc tương đương | 8 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 100V 1A SMA / Rectifier Diode Schottky 100V 1A 2-Pin SMA T/R | |
| 214 | Đi ốt | US1M-13-F hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Diode Ultra Fast Recovery Rectifier 1K Volt 1A 2-Pin SMA Tape and Reel | |
| 215 | Đi ốt | B360A-13-F hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Rectifier Diode, Schottky, 1 Phase, 1 Element, 3A, 60V V(RRM), Silicon | |
| 216 | Đi ốt | BAS40W-06-7-F hoặc tương đương | 4 | Chiếc | BAS40W Series 40 V 200 mA Surface Mount Schottky Barrier Diode - SOT-323 | |
| 217 | Transistor | MMBT4403-7-F hoặc tương đương | 8 | Chiếc | MMBT4403 Series PNP 40 V 300 mW Small Signal Transistor Surface Mount- SOT-23-3 | |
| 218 | Transistor | MMBT4401-TP hoặc tương đương | 220 | Chiếc | Trans Gp Bjt NPN 40V 0.6A 350MW 3-PIN SOT-23 T/r | |
| 219 | Transistor | BC817-25Q-7-F hoặc tương đương | 20 | CÁI | Trans GP BJT NPN 45V 0.5A Automotive 3-Pin SOT-23 T/R | |
| 220 | Transistor | ZXTP2025FTA hoặc tương đương | 112 | Chiếc | ZXTP2025F Series PNP 50 V 5 A Medium Power Transistor SMT - SOT-23-3 | |
| 221 | Transistor | MMBT5401-7-F hoặc tương đương | 8 | Chiếc | MMBT5401 Series PNP -150 V 300 mW Small Signal Transistor Surface Mount-SOT-23-3 | |
| 222 | Transistor | FMMT449TA hoặc tương đương | 68 | Chiếc | Trans GP BJT NPN 30V 1A 500mW Automotive 3-Pin SOT-23 T/R | |
| 223 | Transistor | BCX5616QTA hoặc tương đương | 16 | Chiếc | BCX56 Series NPN 2 W 80 V 1 A Surface Mount Power Transistor - SOT-89 | |
| 224 | Transistor | MJD45H11T4G hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Power Bipolar Transistor, 8A I(C), 80V V(BR)CEO, 1-Element, PNP, Silicon, Plastic/Epoxy, 2 Pin | |
| 225 | Transistor | ZXTN2018FTA hoặc tương đương | 136 | Chiếc | Trans GP BJT NPN 60V 5A 1560mW Automotive 3-Pin SOT-23 T/R | |
| 226 | Transistor | 2N7002P,215 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Transistor: N-MOSFET; unipolar; 60V; 360mA; 1.6ohm; 350mW; -55+150 deg.C; SMD; SOT23; AEC-Q100 | |
| 227 | Transistor | FCD360N65S3R0 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | N-Channel Power MOSFET, SUPERFET® III, Easy Drive, 650 V, 10 A, 360 mΩ, DPAK | |
| 228 | Transistor | IXFH70N65X3 hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Discrete Mosfet 70A 650V X3 TO247 / Tube | |
| 229 | Transistor | IPD95R450P7ATMA1 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Trans Mosfet N-ch 950V 14A 3-PIN TO-252 T/r | |
| 230 | Transistor | IXFH160N15T2 hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Single N-Channel 150 V 9 mOhm 253 nC Through Hole Power Mosfet - TO-247-3 | |
| 231 | Transistor | FDN8601 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | MOSFET, N CH, 100V, 2.7A, SSOT-3; Transistor Polarity: N Channel; Continuous Drai | |
| 232 | Transistor | IXFA72N20X3 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Trans MOSFET N-CH 200V 72A 3-Pin(2+Tab) D2PAK | |
| 233 | Transistor | IXFX120N25P hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Single N-Channel 250 V 24 mOhm 700 W Power Mosfet - PLUS 247 | |
| 234 | Transistor | IKW40N120H3 hoặc tương đương | 120 | Chiếc | IKW40N120H3 Series 1200 V 80 A Through Hole Trench Field Stop IGBT - PG-TO-247-3 | |
| 235 | Transistor | AIGW40N65H5XKSA1 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Igbt, Aec-Q101, 650V, 74A, 250W, To-247 Rohs Compliant: Yes | |
| 236 | IC | TLV1117LV33DCYR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | LDO Regulator Pos 3.3V 1A 4-Pin(3+Tab) SOT-223 T/R | |
| 237 | IC | SM712.TCT hoặc tương đương | 28 | Chiếc | SM Series 12 V 400 W Asymmetrical TVS Diode for Extended Common-Mode - SOT-23 | |
| 238 | IC | TPS3823-33DBVR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Active-low, push-pull, voltage supervisor (reset IC) with 1.6-s watchdog & manual reset | |
| 239 | IC | TLP785(GR-TP6,F) hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Optocoupler DC-IN 1-CH Transistor DC-OUT 4-Pin PDIP T/R | |
| 240 | IC | GD25Q32CSIGR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Serial Flash memory 32Mbit, GD25Q32CSIGR, SO8 208mil, Gigadevice | |
| 241 | IC | LM293DR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Comparator Dual R-r O/p ¡Ã€15V/30V 8-PIN SOIC T/r / IC Comparator Diff Dual 8SOIC | |
| 242 | IC | RX-8025NB:AA3 PURE SN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Real Time Clock Serial Clock/Calendar/Alarm/Timer/Interrupt 22-Pin SON T/R | |
| 243 | IC | SN65LBC184DR hoặc tương đương | 16 | Chiếc | RS-485 Transceiver with Integrated Transient Voltage Suppression 8-SOIC -40 to 85 | |
| 244 | IC | TLP383(GR-TPL,E hoặc tương đương | 76 | Chiếc | Optocoupler DC-IN 1-CH DC-OUT 4-Pin SO6L Embossed T/R | |
| 245 | IC | NCP1234BD65R2G hoặc tương đương | 28 | Chiếc | AC to DC Switching Converter Flyback 65kHz T/R 7-Pin SOIC | |
| 246 | IC | MB85RC64PNF-G-JNE1 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Fujitsu MB85RC64PNF-G-JNE1 IC, Memory, Fram, 64K, I2C, 8SOP | |
| 247 | IC | ISL88001IH22Z-T7A hoặc tương đương | 8 | Chiếc | ISL88001 Series 5.5 V 190 msec 2.19 Vth Voltage Supervisor - SOT-23-3 | |
| 248 | IC | TL074CDT hoặc tương đương | 28 | Chiếc | TL074 Series 18 V 3 MHz Low Noise JFET Quad Operational Amplifier - SOIC-14 | |
| 249 | IC | LM2903YPT hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Low power dual voltage comparator, 400µA, 36V, -40 to 125°C, TSSOP-8, Tape and Reel | |
| 250 | IC | LM224DTBR2G hoặc tương đương | 36 | Chiếc | LM224DTBR2G; Quad Op Amp; 1MHz Push-Pull; 3 - 32 V; 14-Pin TSSOP | |
| 251 | IC | SN74HC4851PWR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 5-V, 8: 1, 1-channel analog multiplexer with injection-current effect control 16-TSSOP -40 to 125 | |
| 252 | IC | AZ431AZ-ATRE1 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | V-Ref Adjustable/Precision 2.5V to 36V 100mA 3-Pin TO-92 Ammo Pack | |
| 253 | IC | UC2845AD8TR hoặc tương đương | 36 | Chiếc | 30V, 1A, 500KHz current mode PWM controller with 8.4V/7.6V UVLO 50% duty cycle, 40°C to 85°C | |
| 254 | IC | ACPL-W343-560E hoặc tương đương | 204 | Chiếc | Optocoupler Igbt Gate Dvr 6SOIC | |
| 255 | IC | 6N137S hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Optocoupler Logic-Out Open Collector DC-IN 1-CH 8-Pin DIP SMD / OPTOISO 5KV OPEN COLLECTOR 8SMD | |
| 256 | IC | SN65HVD1050QDRQ1 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Automotive Catalog EMC Optimized CAN Transceiver 8-SOIC -40 to 125 | |
| 257 | IC | GD32F427ZGT6 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Microcontroller GD32F427; 32 Bit Arm CORTEXM4F; 200MHZ; Flash 1024KB; SRAM 256KB; Usb; Can; Ethernet; Sdio; Exmc;... | |
| 258 | IC | 74HC4002D,653 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 74HC Series 6V SMT High Speed Dual 4-Input NOR Gate - SOIC-14 | |
| 259 | IC | TL431ACDBZT hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Voltage Reference Adjustable 2.495 Volt to 36 Volt 100mA 3-Pin SOT-23 Tape and Reel | |
| 260 | IC | TPS54331DR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | 3.5V to 28V Input, 3A, 570kHz Step-Down Converter with Eco-mode 8-SOIC -40 to 150 | |
| 261 | IC | REF4132B30DBVRQ1 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Automotive 12-ppm/°C low-noise low-power precision voltage reference 5-SOT-23 -40 to 125 | |
| 262 | IC | MC74LVXC3245DWRG hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 74LVXC Series 3.6 V SMT Configurable Dual Supply Octal Transceiver - SOIC-24 | |
| 263 | LED | LTST-C170GKT hoặc tương đương | 12 | Chiếc | LED Low-Power Uni-Color Green 565nm 2.1V 2-Pin SMD T/R | |
| 264 | LED | WP937EGW hoặc tương đương | 20 | Chiếc | 3mm Bi-Color R/G LED; White Diffused; 617nm/568nm; 60° Viewing Angle | |
| 265 | Thạch anh | ECS-240-18-33-JGN-TR hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Crystal 24MHz ±20ppm (Tol) ±30ppm (Stability) 18pF FUND 40Ohm 4-Pin Mini-CSMD T/R | |
| 266 | Thạch anh | ECS-.327-9-34RR-TR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 32.768kHz 20ppm Crystal 9pF 20 kOhm -40C ~ 85C Surface Mount 2-SMD, No Lead 3.2 x 1.5 | |
| 267 | Thạch anh | ABM8G-25.000MHZ-B4Y-T hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Crystal 25MHz ±30ppm (Tol) ±30ppm (Stability) 10pF FUND 60Ohm 4-Pin Ultra Mini-CSMD T/R | |
| 268 | Thạch anh | CM315D32768DZFT hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CM315D Series 32.768 kHz ±20 ppm 12.5 pF -40 to +85°C SMT Tuning Fork Crystal | |
| 269 | Giắc | BA2032SM hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Batt Holder Coin 20MM 1 Cell SMD | |
| 270 | Giắc | 61032221821 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Connector, Rcpt, 22POS, 2ROW, 2.54MM; | |
| 271 | Giắc | MA21-H2.503 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,XHP-3,2.5mm | |
| 272 | Giắc | MA21-T2.5T hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXH-001T-P0.6 | |
| 273 | Giắc | 961210-6404-AR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Header; PinStrip; CopperAlloy; HighTempThermoplastic; 10Cnts; DblRow; 2A; Str; 961Series | |
| 274 | Giắc | B3B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương | 32 | Chiếc | ShrdedHdr, ThruHole, TopEnt, 3Circuit, 2.5mmPitch, RoHS | |
| 275 | Giắc | 1409219 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Phoenix Contact Apparaatconnector achterwand PRC 3-FT25-MC2, 5-150 - 1409219 | |
| 276 | Giắc | 1070198 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | STB 14/D6/4/M3 SAK10. SAK Series, Socket GTIN (EAN): 4008190076665 | |
| 277 | Giắc | MUSB-A511-00 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Conn USB 2.0 Type A RCP 4 POS Solder ST Thru-Hole 4 Terminal 1 Port Automotive Bulk | |
| 278 | Giắc | LY-PO1M12P4A-E1 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;Plastic waterproof breathable valve,M12x1.5,IP67,UL94V-0 | |
| 279 | Giắc | K36-00A(H) hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Screw Terminal Plugin Cold-pressed?Terminals ROHS | |
| 280 | Giắc | MA22A-02S240FAN hoặc tương đương | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,40PIN 2ROW,1Amp AC DC, 250V AC DC, 1 Ohm,UL94V-0 | |
| 281 | Giắc | MA22A-02S234FAN hoặc tương đương | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,34PIN 2ROW,1Amp AC DC, 250V AC DC, 1 Ohm,UL94V-0 | |
| 282 | Giắc | MA22A-02S214FAN hoặc tương đương | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,14PIN 2ROW,1Amp AC DC, 250V AC DC, 1 Ohm,UL94V-0 | |
| 283 | Giắc | MA22A-02H2B14FAN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;Headers,Through Hole,14PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PBT/PA6T,UL94V-0 | |
| 284 | Giắc | MA22A-02H2A14FAN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;Headers,Through Hole,14PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PA6T,UL94V-0 | |
| 285 | Giắc | MA22A-02H2B34FAN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;Headers,Through Hole,34PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PBT/PA6T,UL94V-0 | |
| 286 | Giắc | MA22A-02H2A34FAN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;Headers,Through Hole,34PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PA6T,UL94V-0 | |
| 287 | Giắc | MA22A-02H2A40FAN hoặc tương đương | 8 | Chiếc | CONN-DIP;Headers,Through Hole,40PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PA6T,UL94V-0 | |
| 288 | Giắc | TM44007 hoặc tương đương | 64 | Chiếc | CONN-DIP;Headers,Through Hole,4Px2Rx5mm,50A,M4 | |
| 289 | Giắc | H4SMM0DM hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Male H4 Plus Bulkhead Connector | |
| 290 | Giắc | H4SFM0DM hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Female H4 Plus Bulkhead Connecto | |
| 291 | Giắc | 8191 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Screw Terminal THM PC Mount 6-32 Thread Vertical Unassembled 15 A Brass | |
| 292 | Giắc | H4SFC0DM hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Female H4 Plus Cable Connector L | |
| 293 | Giắc | H4SMC0DM hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Male H4 Plus Cable Connector Les | |
| 294 | Giắc | PEC11DAGN hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Conn Header Vert 22POS 2.54MM | |
| 295 | Giắc | 1217092-1 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Pl 250 Terminal Receptacle 16-12 AWG Br; | |
| 296 | Giắc | TBLH10-500-02BK hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 2 Position Wire to Board Terminal Block Horizontal with Board 0.197 (5.00mm) Thr | |
| 297 | Giắc | TBLH10-500-06BK hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 2~24 Poles, Screwless, Horizontal, 5.00 Pitch, 24~16 (AWG), Terminal Block Connector | |
| 298 | Giắc | B4B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương | 8 | Chiếc | XH Series 4 Position 2.5 mm Pitch Through Hole Crimp Top Entry Shrouded Header | |
| 299 | Giắc | 216843-1 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Conn Power Tap 1 POS Solder ST Thru-Hole 3 Terminal 1 Port Automotive Loose | |
| 300 | Chuyển mạch | DSHP02TSGET hoặc tương đương | 4 | Chiếc | SPST Black Slide (Standard),Notch式 1.27mm 2 SMD DIP Switches ROHS | |
| 301 | Chuyển mạch | BYSS.1-18/T-4P hoặc tương đương | 4 | Chiếc | SWITCH;Rotate,4P,60x47,DC-P2V,50A,8kV,IP66 | |
| 302 | Điện trở | NCP21WF104J03RA hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Thermistor NTC 100K Ohm 5% 2-Pin 0805 Surface Mount Solder Pad 4311K Plastic T/R | |
| 303 | Điện trở | MF52C103F3380-G410 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Thermistor Ntc 10 Kohm 3380K Bead | |
| 304 | Điện trở | 103JG1F hoặc tương đương | 8 | Chiếc | 10 kOhm ±1% 3892 K 300°C Axial Glass Body NTC Thermistor | |
| 305 | Cuộn cảm | LQM18PN1R5NB0L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Inductor Power Chip Shielded Multi-Layer 1.5uH 30% 1MHz Ferrite 0.6A 0.438Ohm DCR 0603 T/R | |
| 306 | Cuộn cảm | SPM6545VT-220M-D hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Inductor Power Shielded Wirewound 22uH 20% 100KHz Metal 3.2A 0.10406Ohm DCR Automotive T/R | |
| 307 | Cuộn cảm | ETQ-P3M2R2KVP hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Ind Power Shielded Wirewound 2.2uH 20% 100KHz Metal 6.3A (5.5 X 5 X 3mm) Emboss T/R | |
| 308 | Cuộn cảm | SLF10145T-151MR79-PF hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Inductor Power Shielded Wirewound 150uH 20% 1KHz Ferrite 810mA 420mOhm DCR Blister T/R | |
| 309 | Cuộn cảm | UU9.8-5MH hoặc tương đương | 4 | Chiếc | IND-DIP;5mH@1kHz,10%,2A,700mOHM | |
| 310 | Lõi từ | T60004-L2030-W911 hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Core Toroids / core Rings CORE 30x20x10 56.0uH@10kHz | |
| 311 | Lõi từ | B64290P0687X046 hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Ferrite Cores, Toroid Cores, Dimensions=R 5.84x3.05x3.00 | |
| 312 | Cầu chì | 0477002.MXEP hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Fuse Miniature Slow Blow Acting 2A 500V Axial 5 X 20mm Ceramic Bulk PSE/SEMKO/cULus | |
| 313 | Cầu chì | SS-5H-4A-BK hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Fuse Subminiature 4A 250V Slow Blow 2-Pin Radial Through Hole Bulk | |
| 314 | Cầu chì | 125LET hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 125LET Cooper Bussmann 125A 240V AC BS88 FUSE | |
| 315 | Đi ốt | SMAJ12CA/TR13 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tvs Diode, Bidir, 12V, 400W, DO-214AC-2 Rohs Compliant: Yes | |
| 316 | Đi ốt | ERZ-E10A681 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Znr Mov Transient, Surgeabsorber, E Series / Znr Surge Absorbers Series E DIA10 D Type 680V | |
| 317 | Đi ốt | MOV-20D471K hoặc tương đương | 16 | Chiếc | MOV-20D Series Metal Oxide Varistor 850pF 100A; Clamping 775V; Varistor 470V | |
| 318 | Chống sét | B88069X2880S102 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Surge Arresters from EPCOS include include 2-Electrode and 3-Electrode Arresters. | |
| 319 | Chống sét | SE83-230X hoặc tương đương | 8 | Chiếc | GDT;GDT 3 POLE,230V,10kA,8x10x11.5mm | |
| 320 | Lõi từ | BLM21PG331SN1D hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Ferrite Beads Multi-Layer 330Ohm 25% 100MHz 1.5A 70mOhm DCR 0805 Automotive Paper T/R | |
| 321 | Lõi từ | BLM18AG601SZ1D hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Ferrite Beads Multi-Layer 600Ohm 25% 100MHz 0.5A 0.38Ohm DCR 0603 Automotive T/R | |
| 322 | Module | PS1240P02BT hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Audio Buzzer Piezo 30Vo-p 3Vo-p 70dBA Through Hole Pin Ammo | |
| 323 | Module | 1S4AE_0505S3UP hoặc tương đương | 12 | Chiếc | MODULE DIP;DC-DC CONVERTER 5V/1W,11.6x10.16x6mm | |
| 324 | Module | LKSR 50-NP hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Current Sensor, Voltage, -150A To 150A Rohs Compliant: Yes | |
| 325 | Cuộn cảm | CPFC74NP-PS03H2A25 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Common Mode Chokes Dual 300Ohm 160MHz 2.5A 120mOhm DCR SMD | |
| 326 | Cuộn cảm | 744228S hoặc tương đương | 4 | Chiếc | WE-SL2 Common mode filter; -40 | |
| 327 | Quạt | CFM-6025CF-150-351-20 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 60 x 60 mm Dc Axial Fan, omniCOOL„¢ Bearing | |
| 328 | Quạt | 03510SS-12N-AL-00 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | DC Fans Tubeaxial Fan, 35x10mm, 12VDC, 5.7CFM, Rib, Sleeve, 3Leads, Locked Rotor Sensor | |
| 329 | Cáp | MA30-826512840-1m hoặc tương đương | 0,8 | m | Cable;Flat Ribbon,Copper-PVC,40Cores,300V,28AWG,40pF/M | |
| 330 | Cáp | MA30-826512834-1m hoặc tương đương | 0,8 | m | Cable;Flat Ribbon,Copper-PVC,34Cores,300V,28AWG,40pF/M | |
| 331 | Cáp | MA30-826512814-1m hoặc tương đương | 0,8 | m | Cable;Flat Ribbon,Copper-PVC,14Cores,300V,28AWG,40pF/M | |
| 332 | Cáp | AIO-CSPG7 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Nylon Cable Glands for AIO Series Circular Connectors | |
| 333 | Cáp | AIO-CSPG21 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Nylon Cable Glands for AIO Series Circular Connectors | |
| 334 | Cuộn cảm | 2120-001544 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001544" | |
| 335 | Cuộn cảm | 2120-001545 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001545" | |
| 336 | Cuộn cảm | 2120-001546 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001546" | |
| 337 | Cuộn cảm | 2120-001547 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001547" | |
| 338 | Transistor | 2500-000596 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000596" | |
| 339 | Transistor | 2500-000597 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000597" | |
| 340 | Transistor | 2500-000598 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000598" | |
| 341 | Transistor | 2500-000599 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000599" | |
| 342 | Transistor | 2500-000600 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000600" | |
| 343 | Cuộn cảm | 3310-000120 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000120" | |
| 344 | Cuộn cảm | 3310-000121 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000121" | |
| 345 | Cuộn cảm | 3310-000122 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000122" | |
| 346 | Cuộn cảm | 3310-000123 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000123" | |
| 347 | Mạch in | NS16-002236 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002236" | |
| 348 | Mạch in | NS16-002237 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002237" | |
| 349 | Mạch in | NS16-002238 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002238" | |
| 350 | Mạch in | NS16-002239 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002239" | |
| 351 | Mạch in | NS16-002240 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002240" | |
| 352 | Mạch in | NS16-002241 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002241" | |
| 353 | Vỏ cơ khí | Cụm cơ khí máy HSI-01_EVT hoặc tương đương | 1 | Bộ | Đáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra cụm cơ khí máy HIS-01" |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp chủng loại hàng hóa tương tự gói thầu đang xét (Hợp đồng cung cấp vật tư điện tử/mạch in) Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi