Gói thầu: 03VRFB M1 2022 – Mua vật tư linh kiện chế thử Hybrid Inverter.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220934110-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu 03VRFB M1 2022 – Mua vật tư linh kiện chế thử Hybrid Inverter.
Số hiệu KHLCNT 20220920909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-09-14 08:44:00 đến ngày 2022-09-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 759,224,166 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp chủng loại hàng hóa tương tự gói thầu đang xét (Hợp đồng cung cấp vật tư điện tử/mạch in)
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Công ty TNHH MTV Thông tin M1
E-CDNT 1.2 03VRFB M1 2022 – Mua vật tư linh kiện chế thử Hybrid Inverter.
kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu mua sắm vật tư phục vụ chế thử Hybrid Inverter giai đoạn 1
140 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel Địa chỉ: An Bình - An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 (Từ ngày 07/09/2022 Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel ), chi tiết theo file Thông báo và Giấy ĐKKD đính kèm). Công ty đã gửi công văn thông báo về việc thay đổi trên cho Cục Quản lý đấu thầu - Bộ kế hoạch Đầu tư theo hướng dẫn chờ cập nhật thông tin trên hệ thống. Trong thời gian chờ cập nhật, nhà thầu tham dự thầu sử dụng đúng tên Công ty mới của Bên mời thầu.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Công ty TNHH MTV Thông tin M1 , địa chỉ: Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel Địa chỉ: An Bình - An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 (Từ ngày 07/09/2022 Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel ), chi tiết theo file Thông báo và Giấy ĐKKD đính kèm). Công ty đã gửi công văn thông báo về việc thay đổi trên cho Cục Quản lý đấu thầu - Bộ kế hoạch Đầu tư theo hướng dẫn chờ cập nhật thông tin trên hệ thống. Trong thời gian chờ cập nhật, nhà thầu tham dự thầu sử dụng đúng tên Công ty mới của Bên mời thầu.


E-CDNT 10.1(g)
+ Bảo đảm dự thầu, theo quy định tại E-CDNT 17.1 (Bảo đảm dự thầu cần ghi đúng tên đơn vị thụ hưởng "Công ty TNHH Một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel", địa chỉ tại: Thôn An Bình - Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức -Thành Phố Hà Nội để không bị loại hồ sơ). + Thỏa thuận liên danh được đại diện hợp pháp của từng thành viảên liên danh ký tên, đóng dấu (nếu liên danh). + Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu
E-CDNT 10.2(c)
quy định tại mục 3 chương V.
E-CDNT 12.2
Giá chào của hàng hóa là giá giao tại kho bên mua đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV
E-CDNT 14.3 tối thiểu 03 năm
E-CDNT 15.2
Đối với hàng hóa thông thường, thông dụng, sẵn có trên thị trường, đã được tiêu chuẩn hóa và được bảo hành theo quy định của nhà sản xuất thì không yêu cầu nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 8.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel Địa chỉ: An Bình - An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 (Từ ngày 07/09/2022 Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel ), chi tiết theo file Thông báo và Giấy ĐKKD đính kèm). Công ty đã gửi công văn thông báo về việc thay đổi trên cho Cục Quản lý đấu thầu - Bộ kế hoạch Đầu tư theo hướng dẫn chờ cập nhật thông tin trên hệ thống. Trong thời gian chờ cập nhật, nhà thầu tham dự thầu sử dụng đúng tên Công ty mới của Bên mời thầu.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty Sản xuất Thiết bị Viettel Địa chỉ: An Bình - An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 - Địa chỉ của Người có thẩm quyền: Ông Nguyễn Thế Nghĩa
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH Một thành viên Tổng công ty Sản xuất Thiết bị Viettel, Thôn An Bình - Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không có
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Điện trởRC0805JR-074K7L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 4.7K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
2Điện trởRC0603JR-071KL hoặc tương đương44ChiếcRes Thick Film 0603 1K Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
3Điện trởRC0805JR-07150RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 150 Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
4Điện trởRC0603JR-074K7L hoặc tương đương20ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 4.7k Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
5Điện trởRC0603JR-07330RL hoặc tương đương16ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 330 Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
6Điện trởAC0603JR-0710KL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 0603 10K Ohm 5% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
7Điện trởRC0805FR-071KL hoặc tương đương84ChiếcRes Thick Film RC0805FR-071KL 0805 1K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
8Điện trởRC0805FR-073K3L hoặc tương đương60ChiếcRes Thick Film 0805 3.3K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
9Điện trởRC0805FR-0710KL hoặc tương đương56ChiếcRes Thick Film 0805 10K Ohm 1% 0.125W(1/8W) +/-100ppm/C Epoxy Pad SMD T/R
10Điện trởRC0805FR-0749R9L hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 0805 49.9 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
11Điện trởRC0805FR-0710RL hoặc tương đương56ChiếcRes General Purpose Thick Film 0805 10 Ohm 1% 1/8W ±200ppm/°C Molded SMD Paper T/R
12Điện trởRC0805FR-07150RL hoặc tương đương104ChiếcRes General Purpose Thick Film 0805 150 Ohm 1% 1/8W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
13Điện trởRC0805FR-0722KL hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 0805 22K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
14Điện trởRC0805FR-074K7L hoặc tương đương4ChiếcGeneral Purpose Chip Resistor Thick Film 0805 4.7kOhm 1% Paper T/R
15Điện trởRC0805JR-071KL hoặc tương đương100ChiếcRes Thick Film 0805 1K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
16Điện trởRC0805JR-0710KL hoặc tương đương168ChiếcRes Thick Film 0805 10K Ohm 5% 1/8W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
17Điện trởRC0805JR-07100KL hoặc tương đương16ChiếcRes General Purpose Thick Film 0805 100k Ohm 5% 1/8W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
18Điện trởRC0805JR-071K5L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 1.5K Ohm 5% 1/8W ±100ppm/°C SMD Paper T/R
19Điện trởRC0805JR-0715KL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 0805 15K Ohm 5% 1/8W ¦100ppm/¦C SMD Paper T/R
20Điện trởRC0805JR-072KL hoặc tương đương132ChiếcRes Thick Film 0805 2K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
21Điện trởRC0805JR-0720KL hoặc tương đương28ChiếcRes Thick Film 0805 20K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
22Điện trởRC0805JR-0730RL hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 0805 30 Ohm 5% 1/8W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R
23Điện trởRC0805JR-07300KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 2.0 x 1.2 mm 300K Ohm 5% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R
24Điện trởRC0805JR-07330RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 330 Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
25Điện trởRC0805JR-07330KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 330K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
26Điện trởRC0603JR-070RL hoặc tương đương652ChiếcRC Series 0603 0.1 W 0 Ohm Jumper Surface Mount Thick Film Chip Resistor
27Điện trởRC1206JR-07470RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 1206 470 Ohm 5% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
28Điện trởRC0805JR-0751KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 51K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
29Điện trởRC0603FR-074K7L hoặc tương đương204ChiếcRes Thick Film 0603 4.7K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
30Điện trởRC1206JR-07120RL hoặc tương đương20ChiếcRes Thick Film 1206 120 Ohm 5% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
31Điện trởRC1206JR-0733KL hoặc tương đương16ChiếcRes Thick Film 1206 33K Ohm 5% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
32Điện trởRC0603FR-071KL hoặc tương đương124ChiếcRes Thick Film 0603 1K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
33Điện trởRC1206FR-071KL hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 1206 1K Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
34Điện trởRC1206FR-071ML hoặc tương đương200ChiếcRes Thick Film 1206 1M Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
35Điện trởRC0603FR-0710KL hoặc tương đương404ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 10K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
36Điện trởRC0603FR-072KL hoặc tương đương80ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 2k Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
37Điện trởRC0603FR-0720KL hoặc tương đương112ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 20K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
38Điện trởAC0805FR-0720KL hoặc tương đương52ChiếcRes Thick Film 0805 20K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD Automotive T/R
39Điện trởRC0805JR-07200RL hoặc tương đương52ChiếcRes Thick Film 0805 200 Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
40Điện trởRC1206FR-07200KL hoặc tương đương36ChiếcRes Thick Film 1206 200K Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
41Điện trởRC1206FR-0727RL hoặc tương đương56ChiếcRC Series 1206 0.25 W 27 Ohm ±1% ±100 ppm/°C SMT Thick Film Chip Resistor
42Điện trởRC1206FR-075R1L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 1206 5.1 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±200ppm/°C Pad SMD T/R
43Điện trởRC0805FR-0782KL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 0805 82K Ohm 1% 1/8W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
44Điện trởRC0603FR-0715KL hoặc tương đương136ChiếcRes Thick Film 0603 15K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
45Điện trởRC0805JR-070RL hoặc tương đương24ChiếcRC Series 0805 0.125 W 0 Ohm Jumper Surface Mount Thick Film Chip Resistor
46Điện trởRC0805JR-0762KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 62K Ohm 5% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
47Điện trởRC1206JR-075K1L hoặc tương đương28ChiếcRes Thick Film 1206 5.1K Ohm 5% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
48Điện trởRC0805FR-072R2L hoặc tương đương4ChiếcRes General Purpose Thick Film 0805 2.2 Ohm 1% 1/8W ±200ppm/°C Molded SMD Paper T/R
49Điện trởRC1206FR-071RL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 1206 1 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±200ppm/°C Pad SMD T/R
50Điện trởRC1206FR-07100RL hoặc tương đương56ChiếcRes General Purpose Thick Film 1206 100 Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
51Điện trởRC2512JK-071RL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 2512 1 Ohm 5% 1W ±200ppm/C Pad SMD T/R
52Điện trởRC0805FR-07150KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 150K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
53Điện trởRC0603FR-07300KL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 0603 300K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
54Điện trởRC1206FR-0710RL hoặc tương đương124ChiếcRes Thick Film 1206 10 Ohm 1% 0.25W(1/4W) +/-200ppm/ßC Epoxy SMD T/R
55Điện trởRC0603FR-073KL hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 0603 3K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
56Điện trởRC0603FR-071K8L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0603 1.8K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
57Điện trởRC1206FR-07100KL hoặc tương đương16ChiếcRes General Purpose Thick Film 1206 100K Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
58Điện trởRC0805FR-07330RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 330 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
59Điện trởRC0603FR-071K5L hoặc tương đương60ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 1.5K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
60Điện trởRC0603FR-072K2L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0603 2.2K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
61Điện trởRC0805FR-076K2L hoặc tương đương20ChiếcRes Thick Film 0805 6.2K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
62Điện trởRC0603FR-07470RL hoặc tương đương4ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 470 Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
63Điện trởRC0603FR-071ML hoặc tương đương80ChiếcRes Thick Film 0603 1M Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
64Điện trởRC0603FR-076K2L hoặc tương đương20ChiếcRes Thick Film 0603 6.2K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
65Điện trởRC0603FR-075K1L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0603 5.1K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
66Điện trởRC0603FR-073K32L hoặc tương đương120ChiếcRes Thick Film 1.6 x 0.8 mm 3.32K Ohm 1% 0.1W(1/10W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R
67Điện trởRC0805FR-07510RL hoặc tương đương20ChiếcRes Thick Film 0805 510 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
68Điện trởRC0603FR-07100RL hoặc tương đương304ChiếcRes Thick Film 0603 100 Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
69Điện trởRC0603FR-0712KL hoặc tương đương100ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 12K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
70Điện trởRC0603FR-0727KL hoặc tương đương8ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 27K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
71Điện trởRC0603FR-07100KL hoặc tương đương28ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 100k Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
72Điện trởRC1206FR-072KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 1206 2K Ohm 1% 1/4W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R
73Điện trởRC1206FR-10470RL hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 1206 470 Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
74Điện trởRC0603FR-0730KL hoặc tương đương16ChiếcRes Thick Film 0603 30K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
75Điện trởRC0603FR-0739KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0603 39K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
76Điện trởRC0603JR-07200RL hoặc tương đương24ChiếcRes Thick Film 0603 200 Ohm 5% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
77Điện trởRC0805FR-0718K2L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 2.0 x 1.2 mm 18.2K Ohm 1% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R
78Điện trởRC0603FR-0711KL hoặc tương đương24ChiếcRes Thick Film 0603 11K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
79Điện trởRC0603FR-0730K1L hoặc tương đương24ChiếcRes Thick Film 1.6 x 0.8 mm 30.1K Ohm 1% 0.1W(1/10W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R
80Điện trởRC1206FR-0722RL hoặc tương đương40ChiếcRes Thick Film 1206 22 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
81Điện trởRC0805FR-0730K1L hoặc tương đương24ChiếcRes Thick Film 2.0 x 1.2 mm 30.1K Ohm 1% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R
82Điện trởRC0603FR-0762KL hoặc tương đương48ChiếcRes Thick Film 0603 62K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
83Điện trởRC0603FR-0713KL hoặc tương đương4ChiếcRes General Purpose Thick Film 0603 13K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD Paper T/R
84Điện trởRC0805FR-07499RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 499 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
85Điện trởRMCF1206FT680R hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 1206 680 Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
86Điện trởRC1206FR-071K3L hoặc tương đương16ChiếcRes General Purpose Thick Film 1206 1.3k Ohm 1% 1/4W ±100ppm/°C Molded Paper T/R
87Điện trởRC1206FR-07510KL hoặc tương đương128ChiếcRes Thick Film 1206 510K Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
88Điện trởRC1206FR-073RL hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 1206 3 Ohm 1% 1/4W ±200ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
89Điện trởRC2512FK-071RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 2512 1 Ohm 1% 1W ±200ppm/°C Molded SMD Embossed T/R
90Điện trởRC2512JK-07200RL hoặc tương đương48ChiếcRes Thick Film 2512 200 Ohm 5% 1W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Embossed T/R
91Điện trởCRCW2010510KJNEF hoặc tương đương192ChiếcRes Thick Film 2010 510K Ohm 5% 0.75W(3/4W) ±200ppm/C Pad SMD Automotive T/R
92Điện trởRC1206FR-07560KL hoặc tương đương48ChiếcRes Thick Film 1206 560K Ohm 1% 1/4W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R
93Điện trởRC0603FR-0718K2L hoặc tương đương52ChiếcRes Thick Film 0603 18.2K Ohm 1% 0.1W(1/10W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
94Điện trởRC0805FR-075K1L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 5.1K Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
95Điện trởRC1206FR-0756R2L hoặc tương đương84ChiếcRes Thick Film 1206 56.2 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/°C Pad SMD T/R
96Điện trởRC0805FR-07240RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 0805 240 Ohm 1% 0.125W(1/8W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
97Điện trởRC2512JK-0710KL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 2512 10K Ohm 5% 1W ±100ppm/C Pad SMD T/R
98Điện trởRC0603FR-1322K1L hoặc tương đương40ChiếcRes Thick Film 0603 22.1K Ohm 1% 1/10W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Paper T/R
99Điện trởRC1206FR-0712RL hoặc tương đương48ChiếcRes Thick Film 1206 12 Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
100Điện trởRC2512JK-072K2L hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 2512 2.2K Ohm 5% 1W ±100ppm/C Pad SMD T/R
101Điện trởRC2512FK-071ML hoặc tương đương136ChiếcRes Thick Film 2512 1M Ohm 1% 1W ±100ppm/°C Molded SMD Embossed T/R
102Điện trởRC2512FK-0718KL hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 2512 18K Ohm 1% 1W ±100ppm/°C Molded SMD Emboss T/R
103Điện trởRC1206FR-0756K2L hoặc tương đương4ChiếcGeneral Purpose Chip Resistor Thick Film 1206 56.2kOhm 1% Paper T/R
104Điện trởRC0805JR-072K4L hoặc tương đương12ChiếcRes Thick Film 2.0 x 1.2 mm 2.4K Ohm 5% 0.125W(1/8W) 100ppm/ C Molded SMD Paper T/R
105Điện trởRC1206FR-07360RL hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 1206 360 Ohm 1% 1/4W +/-100ppm/ßC Molded SMD Paper T/R
106Điện trởRL2512FK-070R68L hoặc tương đương4ChiếcRes Thick Film 2512 0.68 Ohm 1% 1W ±200ppm/C Pad SMD Automotive T/R
107Điện trởRL2512FK-070R47L hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 2512 0.47 Ohm 1% 1W 300ppm/ C Molded SMD Embossed T/R
108Điện trởRC1206FR-072M2L hoặc tương đương40ChiếcRes Thick Film 1206 2.2M Ohm 1% 0.25W(1/4W) ±100ppm/C Pad SMD T/R
109Điện trởRMCF2512JT51K0 hoặc tương đương8ChiếcRes Thick Film 2512 51K Ohm 5% 1W ±100ppm/°C Molded SMD SMD Plastic T/R
110Điện trởRL2512JK-070R33L hoặc tương đương8ChiếcLow Ohmic Chip Resistor Thick Film 2512 330mOhm 5% Emboss T/R
111Điện trởRSF200JB-73-10R hoặc tương đương4ChiếcFixed Resistor, Metal Oxide Film, 2W, 10ohm, 350V, 5% +/-Tol
112Điện trởRSF200JB-73-470K hoặc tương đương8ChiếcFlame-Proof Type Metal Oxide Film Resistor 470kOhm 2W 5% Axial Bulk
113Điện trởRSF200JB-73-300K hoặc tương đương8ChiếcFlame-Proof Type Metal Oxide Film Resistor 300kOhm 2W 5% Axial Bulk
114Điện trởRSF2WSJT-52-2R4 hoặc tương đương4ChiếcFlame-Proof Type Metal Oxide Film Resistor 2.4Ohm 2W 5% Axial Ammo Pack
115Tụ điệnC1206C102K5RACTU hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric]
116Tụ điệnC0805C102K5RACTU hoặc tương đương152ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
117Tụ điệnC0805C101K5GACTU hoặc tương đương56ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 100 pF, 50 V, ± 10%, C0G (NP0), 0805 [2012 Metric]
118Tụ điệnCC0603KRX7R9BB103 hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 0.01 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric]
119Tụ điệnCC0805KKX7R7BB105 hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 16 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
120Tụ điệnCC0603JRNPO9BN100 hoặc tương đương24ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 pF, 50 V, ± 5%, C0G (NP0), 0603 [1608 Metric]
121Tụ điệnCC0805KPX7R9BB104 hoặc tương đương148ChiếcSurface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.1uF 10% X7R 50V 0805 Paper T/R
122Tụ điệnCC0805JKX7R9BB105 hoặc tương đương32ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 50 V, ± 5%, X7R, 0805 [2012 Metric]
123Tụ điệnCC0603JRNPO9BN470 hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 47 pF, 50 V, ± 5%, C0G (NP0), 0603 [1608 Metric]
124Tụ điệnCC1206KKX7RDBB102 hoặc tương đương20ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 2000 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric]
125Tụ điệnCC0603KRX5R5BB475 hoặc tương đương20ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, CC Series, 4.7 - F, - 10%, X5R, 6.3 V, 0603 [1608 Metric]
126Tụ điệnCC0603KPX7R7BB104 hoặc tương đương12ChiếcSurface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.1uF 10% X7R 16V 0603 Paper T/R
127Tụ điệnCC0805KKX7R0BB104 hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 0.1 uF, 100 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
128Tụ điệnC0805C222J5GACTU hoặc tương đương4Chiếc0805 C 2.2nF Ceramic Multilayer Capacitor; 50 V; +125degC; C0G Dielectric; +/-5%
129Tụ điệnC1210C225K5RACAUTO hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 2.2 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric]
130Tụ điệnCC0603KRX7R9BB331 hoặc tương đương32ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 330 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric]
131Tụ điệnCC0603KRX5R7BB105 hoặc tương đương24ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 16 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric]
132Tụ điệnCC0603JRNPO9BN330 hoặc tương đương8ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 33 pF, 50 V, ± 5%, C0G (NP0), 0603 [1608 Metric]
133Tụ điệnCC0805KFX7R8BB105 hoặc tương đương108ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
134Tụ điệnCC0603KRX7R8BB103 hoặc tương đương68ChiếcSurface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.01uF 10% X7R 25V 0603 Paper T/R
135Tụ điệnCC0603KRX7R8BB104 hoặc tương đương636ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 0.1 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric]
136Tụ điệnCC0805KKX5R8BB106 hoặc tương đương12ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 0805 [2012 Metric]
137Tụ điệnCC1206MKX5R8BB106 hoặc tương đương52ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 20%, X5R, 1206 [3216 Metric]
138Tụ điệnCC0603KRX5R8BB225 hoặc tương đương32ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 2.2 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric]
139Tụ điệnCC1210KFX7R8BB106 hoặc tương đương28ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric]
140Tụ điệnGRM32ER72A225KA35L hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 2.2 uF, 100 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric]
141Tụ điệnCNC6P1X7R1H106K250AE hoặc tương đương152ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric]
142Tụ điệnCC1206KKX7R8BB475 hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 4.7 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric]
143Tụ điệnGRM21BR61C106KE15L hoặc tương đương56ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 16 V, ± 10%, X5R, 0805 [2012 Metric]
144Tụ điệnCL31A106KAHNNNE hoặc tương đương4ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 1206 [3216 Metric]
145Tụ điệnCC0603KRX5R8BB105 hoặc tương đương108ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric]
146Tụ điệnCC1206KKX7RDBB471 hoặc tương đương96ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 470 pF, 2000 V, ± 10%, X7R, 1206 [3216 Metric]
147Tụ điệnCL21C101JC61PNC hoặc tương đương8ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 100 pF, 100 V, ± 5%, C0G (NP0), 0805 [2012 Metric]
148Tụ điệnC3225X5R1A336M200AC hoặc tương đương48ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 33 uF, 10 V, ± 20%, X5R, 1210 [3225 Metric]
149Tụ điệnCC0603MRX5R7BB106 hoặc tương đương52ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 10 uF, 16 V, ± 20%, X5R, 0603 [1608 Metric]
150Tụ điệnCC0603KRX5R6BB475 hoặc tương đương8ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 4.7 uF, 10 V, ± 10%, X5R, 0603 [1608 Metric]
151Tụ điệnC0805C101KDRACTU hoặc tương đương68ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 100 pF, 1000 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
152Tụ điệnCL32A226KAJNNNE hoặc tương đương36ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 22 uF, 25 V, ± 10%, X5R, 1210 [3225 Metric]
153Tụ điệnCC0603JRX7R9BB101 hoặc tương đương176ChiếcSurface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 100pF 5% X7R 50V 0603 Paper T/R
154Tụ điệnCC0805KRX7R9BB471 hoặc tương đương12ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 470 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
155Tụ điệnCC0603KRX7R8BB472 hoặc tương đương16ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 4700 pF, 25 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric]
156Tụ điệnCGA3E2X7R1H102K080AA hoặc tương đương196ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 50 V, ± 10%, X7R, 0603 [1608 Metric]
157Tụ điệnGRM32ER71H475KA88L hoặc tương đương32ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 4.7 uF, 50 V, ± 10%, X7R, 1210 [3225 Metric]
158Tụ điệnC1206C681JDGAC7800 hoặc tương đương4ChiếcCap Ceramic 680pF 1000V C0G 5% SMD 1206 125°C T/R
159Tụ điệnC1206C562KDRACAUTO hoặc tương đương8ChiếcCap Ceramic 0.0056uF 1000V X7R 10% SMD 1206 125°C T/R
160Tụ điệnC1206C221JGGAC7800 hoặc tương đương24ChiếcCap Ceramic 220pF 2000V C0G 5% SMD 1206 125°C T/R
161Tụ điệnCC0805KRX7R8BB473 hoặc tương đương8ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 0.047 uF, 25 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
162Tụ điệnCC0805JKNPO8BN472 hoặc tương đương36ChiếcSurface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.0047uF 5% C0G 25V 0805 Blister T/R
163Tụ điệnCC0805KRX7R8BB102 hoặc tương đương68ChiếcMultilayer Ceramic Capacitor, 1000 pF, 25 V, ± 10%, X7R, 0805 [2012 Metric]
164Tụ điệnCC0603JRX7R8BB222 hoặc tương đương16ChiếcSurface Mount Ceramic Multilayer Capacitor 0.0022uF 5% X7R 25V 0603 Paper T/R
165Tụ điệnCD45-E2GA222M-NKA hoặc tương đương8ChiếcCap Ceramic Suppression X1/Y1 0.0022uF 400VAC/440VAC E 20% (9 X 6mm) Radial 10mm 125C Bulk
166Tụ điệnCK45-E3DD103ZYGNA hoặc tương đương4ChiếcCap Ceramic Single 0.01uF 2000V E -20% to 80% (14.5 X 5mm) Radial Disc 7.5mm 105°C Bag
167Tụ điệnDE2B3SA101KN3AT02F hoặc tương đương16ChiếcCeramic Suppression Capacitor, 100 pF, ± 10%, X1 / Y2, 440 Vac, 400 Vac, Radial Leaded
168Tụ điện35ZLK470M10x20 hoặc tương đương40ChiếcCap Aluminum 470uF 35V 20% (10 X 20mm) Radial 5mm 2880mA 5000 hr 105°C Bulk
169Tụ điện25YXF100MEFCTA6.3X11 hoặc tương đương24ChiếcYXF Series 25 V 100 µF 6.3x11mm LS=2.5mm Radial Aluminum Electrolytic Capacitor
170Tụ điệnUCY2E121MHD6TN hoặc tương đương28ChiếcCap Aluminum Lytic 120uF 250V 20% (18 X 20mm) Radial 7.5mm 815mA 10000h 105C Automotive Ammo
171Tụ điện400MXH1200MEFCSN35x60 hoặc tương đương40ChiếcCap Aluminum Lytic 1200uF 400V 20% (35 X 60mm) Snap-In 10mm 2950mA 2000h 105C
172Tụ điệnUCS2W470MHD1TN hoặc tương đương4ChiếcCap Aluminum Lytic 47uF 450V 20% (18 X 25mm) Radial 7.5mm 1200mA 10000h 105Ž Ammo Pack
173Tụ điện80MXG2200MEFCSN25x30 hoặc tương đương16ChiếcCap Aluminum Lytic 2200uF 80V 20% (25 X 30mm) Snap-In 10mm 2030mA 2000h 105C
174Tụ điệnBFC238330473 hoặc tương đương4ChiếcRadial AC and Pulse Polypropylene Film Capacitor Potted FILM CAPACITOR
175Tụ điệnR474F147050A1K hoặc tương đương48ChiếcKEMET R474F147050A1K Film Capacitor, 4700 pF, R47 X1 Series, 10%, Radial Leaded, X2
176Tụ điệnB32621A0472J000 hoặc tương đương8ChiếcCap Film 0.0047uF 1000V PP 5% (13 X 4 X 9mm) Radial 10mm 105C Bulk
177Tụ điệnMKS4F042205G00KSSD hoặc tương đương52ChiếcCap Film 2.2uF 250V PET 10% (26.5 X 10.5 X 19mm) Radial Plastic Rectangular Can 22.5mm 100C Bulk
178Tụ điệnMKY22W24704F00KSSD hoặc tương đương48ChiếcMKP-Y2 Series 300 v 0.047 uf 10% LS=15mm 18x15x8mm Y2 Suppression Film Capacitor
179Tụ điệnBFC238320334 hoặc tương đương36ChiếcCap Film 0.33uF 630V PP 5% (31 X 11 X 21mm) Radial Plastic Rectangular Can 27.5mm 105C Loose
180Tụ điệnMKX2AW42206F00KSSD hoặc tương đương16ChiếcSuppression Cap, 2.2Uf, Class X2, 305V Rohs Compliant: Yes
181Tụ điệnC4AQIBU4500M1YJ hoặc tương đương24ChiếcCap Film 5uF 800V PP 5% Molded 27.5mm Solder Pin 105°C Bulk
182Tụ điệnR75RF21005040J hoặc tương đương28ChiếcCap Film 0.01uF 1250V PP 5% Solder Pin Dipped 10mm 105°C Bulk
183Tụ điện890334027025CS hoặc tương đương8ChiếcWCAP-FTXX Film Capacitor 3.3uF 310Vac
184Tụ điệnF861FR475M310ZLH0J hoặc tương đương16ChiếcCap Film 4.7UF 20% 310VAC Radial
185Tụ điệnB32652A2102K000 hoặc tương đương16ChiếcFilm Capacitor, B32652 Series, 1000 Pf, 10%, Pp (Polypropylene), 2 Kv Rohs Compliant: Yes
186Tụ điệnR474I233050A1KV057 hoặc tương đương16ChiếcCapacitor, Film Suppression, 0.033UF, Class X1;
187Tụ điệnMKXR3W31504J00KSC9 hoặc tương đương4ChiếcCap Film Suppression X2 0.15uF 400VAC PP 10% (18 X 9 X 16mm) Radial 15mm 105°C Bulk
188Tụ điệnMKY22W25604F00KSSD hoặc tương đương16ChiếcCap Film 0.056UF 10% 300VAC Rad
189Tụ điệnECQ-E1335JF hoặc tương đương32ChiếcCap Film 3.3uF 100V PET 5% (18.5 X 8.5 X 16.5mm) Radial 15mm 105C Bulk
190Đi ốtMMSD4148T3G hoặc tương đương128ChiếcON Semi MMSD4148T3G; SMT Switching Diode; 100V 200mA; 4ns; 2-Pin SOD-123
191Đi ốtBAV19W-TP hoặc tương đương40ChiếcRectifier Diode Small Signal Switching 120V 0.25A 50ns 2-Pin SOD-123 T/R
192Đi ốtEGF1D hoặc tương đương60ChiếcEGF1D Series 200 V 1 A SMT Glass Passivated Fast Rectifier - DO-214AC
193Đi ốtAPT60D60BG hoặc tương đương32ChiếcRectifier Diode Switching 600V 60A 130ns 2-Pin(2+Tab) TO-247 Tube / DIODE GEN PURP 600V 60A TO247
194Đi ốtAPT75DQ120BG hoặc tương đương12ChiếcAPT75DQ120B Series 1200 V 75 A Ultrafast Soft Recovery Rectifier Diode -TO-247-2
195Đi ốtRS2MA-13-F hoặc tương đương40ChiếcRectifier Diode Switching 1KV 1.5A 500ns 2-Pin SMA T/R / DIODE GEN PURP 1KV 1.5A SMA
196Đi ốtPDU340-13 hoặc tương đương48ChiếcRectifier Diode Switching 400V 3A 50ns 3-Pin(3+Tab) PowerDI 5 T/R
197Đi ốtPMEG100T120ELPEZ hoặc tương đương40ChiếcPMEG100T120ELPE - 100 V, 12 A low leakage current Trench MEGA Schottky barrier rectifier
198Đi ốtSTTH112A hoặc tương đương16ChiếcSTTH112 Series 1 A 1.65 V 75 ns High Voltage Ultrafast Rectifier - DO-214AC
199Đi ốtSTTH12R06G-TR hoặc tương đương4ChiếcSTTH12R06 Series Turbo 2 12 A 600 V Ultrafast Rectifier Surface Mount - D2PAK
200Đi ốtMMSD4448 hoặc tương đương76ChiếcRectifier Diode Small Signal Switching 100V 0.2A 4ns 2-Pin SOD-123 T/R
201Đi ốtB140Q-13-F hoặc tương đương8ChiếcRectifier Diode Schottky 40V 1A 12ns Automotive 2-Pin SMA T/R
202Đi ốtS1N-13-F hoặc tương đương4ChiếcRectifier, 1.2Kv, 1A, Do-214Ac Rohs Compliant: Yes
203Đi ốtSDURB860 hoặc tương đương4ChiếcDiode Gen Purp 600V D2PAK
204Đi ốtLQA20N200C hoặc tương đương8ChiếcDiode Switching 200V 20A 3-Pin TO-252 T/R
205Đi ốtSMAZ5V1-13-F hoặc tương đương56ChiếcSMAZ5V1-13 Series 1 W 5.1 V 200 mA Surface Mount Zener Diode - DO-214AC
206Đi ốtSMAZ15-13-F hoặc tương đương52ChiếcSMAZ15-13 Series 1 W 15 V 200 mA Surface Mount Zener Diode - DO-214AC
207Đi ốtSMAZ18-TP hoặc tương đương156ChiếcDiode Zener Single 18V 5% 1W 2-Pin SMA T/R
208Đi ốtSMAZ8V2-TP hoặc tương đương8ChiếcDiode Zener Single 8.2V 5% 1W 2-Pin SMA T/R
209Đi ốtSMAZ20-13-F hoặc tương đương12ChiếcSMAZ20-13 Series 1 W 20 V 200 mA Surface Mount Zener Diode - DO-214AC
210Đi ốtBZT55C3V3-GS08 hoặc tương đương88ChiếcDiode Zener Single 3.3V 6% 500mW Automotive 2-Pin Quadro MELF SOD-80 T/R
211Đi ốtBZX84-C24,215 hoặc tương đương60ChiếcDiodes - Zener - Single Diode SOT-23 (TO-236AB) 250mW 24V Surface Mount
212Đi ốtBAT54S,215 hoặc tương đương116ChiếcDIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23 / Diode Schottky 0.2A Automotive 3-Pin TO-236AB T/R
213Đi ốtB1100-13-F hoặc tương đương8ChiếcDIODE SCHOTTKY 100V 1A SMA / Rectifier Diode Schottky 100V 1A 2-Pin SMA T/R
214Đi ốtUS1M-13-F hoặc tương đương16ChiếcDiode Ultra Fast Recovery Rectifier 1K Volt 1A 2-Pin SMA Tape and Reel
215Đi ốtB360A-13-F hoặc tương đương16ChiếcRectifier Diode, Schottky, 1 Phase, 1 Element, 3A, 60V V(RRM), Silicon
216Đi ốtBAS40W-06-7-F hoặc tương đương4ChiếcBAS40W Series 40 V 200 mA Surface Mount Schottky Barrier Diode - SOT-323
217TransistorMMBT4403-7-F hoặc tương đương8ChiếcMMBT4403 Series PNP 40 V 300 mW Small Signal Transistor Surface Mount- SOT-23-3
218TransistorMMBT4401-TP hoặc tương đương220ChiếcTrans Gp Bjt NPN 40V 0.6A 350MW 3-PIN SOT-23 T/r
219TransistorBC817-25Q-7-F hoặc tương đương20CÁITrans GP BJT NPN 45V 0.5A Automotive 3-Pin SOT-23 T/R
220TransistorZXTP2025FTA hoặc tương đương112ChiếcZXTP2025F Series PNP 50 V 5 A Medium Power Transistor SMT - SOT-23-3
221TransistorMMBT5401-7-F hoặc tương đương8ChiếcMMBT5401 Series PNP -150 V 300 mW Small Signal Transistor Surface Mount-SOT-23-3
222TransistorFMMT449TA hoặc tương đương68ChiếcTrans GP BJT NPN 30V 1A 500mW Automotive 3-Pin SOT-23 T/R
223TransistorBCX5616QTA hoặc tương đương16ChiếcBCX56 Series NPN 2 W 80 V 1 A Surface Mount Power Transistor - SOT-89
224TransistorMJD45H11T4G hoặc tương đương8ChiếcPower Bipolar Transistor, 8A I(C), 80V V(BR)CEO, 1-Element, PNP, Silicon, Plastic/Epoxy, 2 Pin
225TransistorZXTN2018FTA hoặc tương đương136ChiếcTrans GP BJT NPN 60V 5A 1560mW Automotive 3-Pin SOT-23 T/R
226Transistor2N7002P,215 hoặc tương đương4ChiếcTransistor: N-MOSFET; unipolar; 60V; 360mA; 1.6ohm; 350mW; -55+150 deg.C; SMD; SOT23; AEC-Q100
227TransistorFCD360N65S3R0 hoặc tương đương4ChiếcN-Channel Power MOSFET, SUPERFET® III, Easy Drive, 650 V, 10 A, 360 mΩ, DPAK
228TransistorIXFH70N65X3 hoặc tương đương80ChiếcDiscrete Mosfet 70A 650V X3 TO247 / Tube
229TransistorIPD95R450P7ATMA1 hoặc tương đương12ChiếcTrans Mosfet N-ch 950V 14A 3-PIN TO-252 T/r
230TransistorIXFH160N15T2 hoặc tương đương80ChiếcSingle N-Channel 150 V 9 mOhm 253 nC Through Hole Power Mosfet - TO-247-3
231TransistorFDN8601 hoặc tương đương24ChiếcMOSFET, N CH, 100V, 2.7A, SSOT-3; Transistor Polarity: N Channel; Continuous Drai
232TransistorIXFA72N20X3 hoặc tương đương12ChiếcTrans MOSFET N-CH 200V 72A 3-Pin(2+Tab) D2PAK
233TransistorIXFX120N25P hoặc tương đương24ChiếcSingle N-Channel 250 V 24 mOhm 700 W Power Mosfet - PLUS 247
234TransistorIKW40N120H3 hoặc tương đương120ChiếcIKW40N120H3 Series 1200 V 80 A Through Hole Trench Field Stop IGBT - PG-TO-247-3
235TransistorAIGW40N65H5XKSA1 hoặc tương đương24ChiếcIgbt, Aec-Q101, 650V, 74A, 250W, To-247 Rohs Compliant: Yes
236ICTLV1117LV33DCYR hoặc tương đương12ChiếcLDO Regulator Pos 3.3V 1A 4-Pin(3+Tab) SOT-223 T/R
237ICSM712.TCT hoặc tương đương28ChiếcSM Series 12 V 400 W Asymmetrical TVS Diode for Extended Common-Mode - SOT-23
238ICTPS3823-33DBVR hoặc tương đương4ChiếcActive-low, push-pull, voltage supervisor (reset IC) with 1.6-s watchdog & manual reset
239ICTLP785(GR-TP6,F) hoặc tương đương48ChiếcOptocoupler DC-IN 1-CH Transistor DC-OUT 4-Pin PDIP T/R
240ICGD25Q32CSIGR hoặc tương đương4ChiếcSerial Flash memory 32Mbit, GD25Q32CSIGR, SO8 208mil, Gigadevice
241ICLM293DR hoặc tương đương4ChiếcComparator Dual R-r O/p ¡Ã€15V/30V 8-PIN SOIC T/r / IC Comparator Diff Dual 8SOIC
242ICRX-8025NB:AA3 PURE SN hoặc tương đương4ChiếcReal Time Clock Serial Clock/Calendar/Alarm/Timer/Interrupt 22-Pin SON T/R
243ICSN65LBC184DR hoặc tương đương16ChiếcRS-485 Transceiver with Integrated Transient Voltage Suppression 8-SOIC -40 to 85
244ICTLP383(GR-TPL,E hoặc tương đương76ChiếcOptocoupler DC-IN 1-CH DC-OUT 4-Pin SO6L Embossed T/R
245ICNCP1234BD65R2G hoặc tương đương28ChiếcAC to DC Switching Converter Flyback 65kHz T/R 7-Pin SOIC
246ICMB85RC64PNF-G-JNE1 hoặc tương đương8ChiếcFujitsu MB85RC64PNF-G-JNE1 IC, Memory, Fram, 64K, I2C, 8SOP
247ICISL88001IH22Z-T7A hoặc tương đương8ChiếcISL88001 Series 5.5 V 190 msec 2.19 Vth Voltage Supervisor - SOT-23-3
248ICTL074CDT hoặc tương đương28ChiếcTL074 Series 18 V 3 MHz Low Noise JFET Quad Operational Amplifier - SOIC-14
249ICLM2903YPT hoặc tương đương40ChiếcLow power dual voltage comparator, 400µA, 36V, -40 to 125°C, TSSOP-8, Tape and Reel
250ICLM224DTBR2G hoặc tương đương36ChiếcLM224DTBR2G; Quad Op Amp; 1MHz Push-Pull; 3 - 32 V; 14-Pin TSSOP
251ICSN74HC4851PWR hoặc tương đương4Chiếc5-V, 8: 1, 1-channel analog multiplexer with injection-current effect control 16-TSSOP -40 to 125
252ICAZ431AZ-ATRE1 hoặc tương đương20ChiếcV-Ref Adjustable/Precision 2.5V to 36V 100mA 3-Pin TO-92 Ammo Pack
253ICUC2845AD8TR hoặc tương đương36Chiếc30V, 1A, 500KHz current mode PWM controller with 8.4V/7.6V UVLO 50% duty cycle, 40°C to 85°C
254ICACPL-W343-560E hoặc tương đương204ChiếcOptocoupler Igbt Gate Dvr 6SOIC
255IC6N137S hoặc tương đương16ChiếcOptocoupler Logic-Out Open Collector DC-IN 1-CH 8-Pin DIP SMD / OPTOISO 5KV OPEN COLLECTOR 8SMD
256ICSN65HVD1050QDRQ1 hoặc tương đương12ChiếcAutomotive Catalog EMC Optimized CAN Transceiver 8-SOIC -40 to 125
257ICGD32F427ZGT6 hoặc tương đương4ChiếcMicrocontroller GD32F427; 32 Bit Arm CORTEXM4F; 200MHZ; Flash 1024KB; SRAM 256KB; Usb; Can; Ethernet; Sdio; Exmc;...
258IC74HC4002D,653 hoặc tương đương4Chiếc74HC Series 6V SMT High Speed Dual 4-Input NOR Gate - SOIC-14
259ICTL431ACDBZT hoặc tương đương8ChiếcVoltage Reference Adjustable 2.495 Volt to 36 Volt 100mA 3-Pin SOT-23 Tape and Reel
260ICTPS54331DR hoặc tương đương12Chiếc3.5V to 28V Input, 3A, 570kHz Step-Down Converter with Eco-mode 8-SOIC -40 to 150
261ICREF4132B30DBVRQ1 hoặc tương đương8ChiếcAutomotive 12-ppm/°C low-noise low-power precision voltage reference 5-SOT-23 -40 to 125
262ICMC74LVXC3245DWRG hoặc tương đương4Chiếc74LVXC Series 3.6 V SMT Configurable Dual Supply Octal Transceiver - SOIC-24
263LEDLTST-C170GKT hoặc tương đương12ChiếcLED Low-Power Uni-Color Green 565nm 2.1V 2-Pin SMD T/R
264LEDWP937EGW hoặc tương đương20Chiếc3mm Bi-Color R/G LED; White Diffused; 617nm/568nm; 60° Viewing Angle
265Thạch anhECS-240-18-33-JGN-TR hoặc tương đương8ChiếcCrystal 24MHz ±20ppm (Tol) ±30ppm (Stability) 18pF FUND 40Ohm 4-Pin Mini-CSMD T/R
266Thạch anhECS-.327-9-34RR-TR hoặc tương đương4Chiếc32.768kHz 20ppm Crystal 9pF 20 kOhm -40C ~ 85C Surface Mount 2-SMD, No Lead 3.2 x 1.5
267Thạch anhABM8G-25.000MHZ-B4Y-T hoặc tương đương4ChiếcCrystal 25MHz ±30ppm (Tol) ±30ppm (Stability) 10pF FUND 60Ohm 4-Pin Ultra Mini-CSMD T/R
268Thạch anhCM315D32768DZFT hoặc tương đương4ChiếcCM315D Series 32.768 kHz ±20 ppm 12.5 pF -40 to +85°C SMT Tuning Fork Crystal
269GiắcBA2032SM hoặc tương đương4ChiếcBatt Holder Coin 20MM 1 Cell SMD
270Giắc61032221821 hoặc tương đương8ChiếcConnector, Rcpt, 22POS, 2ROW, 2.54MM;
271GiắcMA21-H2.503 hoặc tương đương16ChiếcCONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,XHP-3,2.5mm
272GiắcMA21-T2.5T hoặc tương đương40ChiếcCONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXH-001T-P0.6
273Giắc961210-6404-AR hoặc tương đương12ChiếcHeader; PinStrip; CopperAlloy; HighTempThermoplastic; 10Cnts; DblRow; 2A; Str; 961Series
274GiắcB3B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương32ChiếcShrdedHdr, ThruHole, TopEnt, 3Circuit, 2.5mmPitch, RoHS
275Giắc1409219 hoặc tương đương8ChiếcPhoenix Contact Apparaatconnector achterwand PRC 3-FT25-MC2, 5-150 - 1409219
276Giắc1070198 hoặc tương đương8ChiếcSTB 14/D6/4/M3 SAK10. SAK Series, Socket GTIN (EAN): 4008190076665
277GiắcMUSB-A511-00 hoặc tương đương4ChiếcConn USB 2.0 Type A RCP 4 POS Solder ST Thru-Hole 4 Terminal 1 Port Automotive Bulk
278GiắcLY-PO1M12P4A-E1 hoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;Plastic waterproof breathable valve,M12x1.5,IP67,UL94V-0
279GiắcK36-00A(H) hoặc tương đương40ChiếcScrew Terminal Plugin Cold-pressed?Terminals ROHS
280GiắcMA22A-02S240FAN hoặc tương đương8ChiếcCONN-DIP;Socket,F,40PIN 2ROW,1Amp AC DC, 250V AC DC, 1 Ohm,UL94V-0
281GiắcMA22A-02S234FAN hoặc tương đương8ChiếcCONN-DIP;Socket,F,34PIN 2ROW,1Amp AC DC, 250V AC DC, 1 Ohm,UL94V-0
282GiắcMA22A-02S214FAN hoặc tương đương8ChiếcCONN-DIP;Socket,F,14PIN 2ROW,1Amp AC DC, 250V AC DC, 1 Ohm,UL94V-0
283GiắcMA22A-02H2B14FAN hoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;Headers,Through Hole,14PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PBT/PA6T,UL94V-0
284GiắcMA22A-02H2A14FAN hoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;Headers,Through Hole,14PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PA6T,UL94V-0
285GiắcMA22A-02H2B34FAN hoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;Headers,Through Hole,34PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PBT/PA6T,UL94V-0
286GiắcMA22A-02H2A34FAN hoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;Headers,Through Hole,34PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PA6T,UL94V-0
287GiắcMA22A-02H2A40FAN hoặc tương đương8ChiếcCONN-DIP;Headers,Through Hole,40PINS 2ROW,2Amp,3000 MOhm,PA6T,UL94V-0
288GiắcTM44007 hoặc tương đương64ChiếcCONN-DIP;Headers,Through Hole,4Px2Rx5mm,50A,M4
289GiắcH4SMM0DM hoặc tương đương8ChiếcMale H4 Plus Bulkhead Connector
290GiắcH4SFM0DM hoặc tương đương8ChiếcFemale H4 Plus Bulkhead Connecto
291Giắc8191 hoặc tương đương24ChiếcScrew Terminal THM PC Mount 6-32 Thread Vertical Unassembled 15 A Brass
292GiắcH4SFC0DM hoặc tương đương8ChiếcFemale H4 Plus Cable Connector L
293GiắcH4SMC0DM hoặc tương đương8ChiếcMale H4 Plus Cable Connector Les
294GiắcPEC11DAGN hoặc tương đương4ChiếcConn Header Vert 22POS 2.54MM
295Giắc1217092-1 hoặc tương đương40ChiếcPl 250 Terminal Receptacle 16-12 AWG Br;
296GiắcTBLH10-500-02BK hoặc tương đương4Chiếc2 Position Wire to Board Terminal Block Horizontal with Board 0.197 (5.00mm) Thr
297GiắcTBLH10-500-06BK hoặc tương đương4Chiếc2~24 Poles, Screwless, Horizontal, 5.00 Pitch, 24~16 (AWG), Terminal Block Connector
298GiắcB4B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương8ChiếcXH Series 4 Position 2.5 mm Pitch Through Hole Crimp Top Entry Shrouded Header
299Giắc216843-1 hoặc tương đương60ChiếcConn Power Tap 1 POS Solder ST Thru-Hole 3 Terminal 1 Port Automotive Loose
300Chuyển mạchDSHP02TSGET hoặc tương đương4ChiếcSPST Black Slide (Standard),Notch式 1.27mm 2 SMD DIP Switches ROHS
301Chuyển mạchBYSS.1-18/T-4P hoặc tương đương4ChiếcSWITCH;Rotate,4P,60x47,DC-P2V,50A,8kV,IP66
302Điện trởNCP21WF104J03RA hoặc tương đương4ChiếcThermistor NTC 100K Ohm 5% 2-Pin 0805 Surface Mount Solder Pad 4311K Plastic T/R
303Điện trởMF52C103F3380-G410 hoặc tương đương8ChiếcThermistor Ntc 10 Kohm 3380K Bead
304Điện trở103JG1F hoặc tương đương8Chiếc10 kOhm ±1% 3892 K 300°C Axial Glass Body NTC Thermistor
305Cuộn cảmLQM18PN1R5NB0L hoặc tương đương8ChiếcInductor Power Chip Shielded Multi-Layer 1.5uH 30% 1MHz Ferrite 0.6A 0.438Ohm DCR 0603 T/R
306Cuộn cảmSPM6545VT-220M-D hoặc tương đương4ChiếcInductor Power Shielded Wirewound 22uH 20% 100KHz Metal 3.2A 0.10406Ohm DCR Automotive T/R
307Cuộn cảmETQ-P3M2R2KVP hoặc tương đương8ChiếcInd Power Shielded Wirewound 2.2uH 20% 100KHz Metal 6.3A (5.5 X 5 X 3mm) Emboss T/R
308Cuộn cảmSLF10145T-151MR79-PF hoặc tương đương4ChiếcInductor Power Shielded Wirewound 150uH 20% 1KHz Ferrite 810mA 420mOhm DCR Blister T/R
309Cuộn cảmUU9.8-5MH hoặc tương đương4ChiếcIND-DIP;5mH@1kHz,10%,2A,700mOHM
310Lõi từT60004-L2030-W911 hoặc tương đương32ChiếcCore Toroids / core Rings CORE 30x20x10 56.0uH@10kHz
311Lõi từB64290P0687X046 hoặc tương đương80ChiếcFerrite Cores, Toroid Cores, Dimensions=R 5.84x3.05x3.00
312Cầu chì0477002.MXEP hoặc tương đương4ChiếcFuse Miniature Slow Blow Acting 2A 500V Axial 5 X 20mm Ceramic Bulk PSE/SEMKO/cULus
313Cầu chìSS-5H-4A-BK hoặc tương đương4ChiếcFuse Subminiature 4A 250V Slow Blow 2-Pin Radial Through Hole Bulk
314Cầu chì125LET hoặc tương đương4Chiếc125LET Cooper Bussmann 125A 240V AC BS88 FUSE
315Đi ốtSMAJ12CA/TR13 hoặc tương đương8ChiếcTvs Diode, Bidir, 12V, 400W, DO-214AC-2 Rohs Compliant: Yes
316Đi ốtERZ-E10A681 hoặc tương đương4ChiếcZnr Mov Transient, Surgeabsorber, E Series / Znr Surge Absorbers Series E DIA10 D Type 680V
317Đi ốtMOV-20D471K hoặc tương đương16ChiếcMOV-20D Series Metal Oxide Varistor 850pF 100A; Clamping 775V; Varistor 470V
318Chống sétB88069X2880S102 hoặc tương đương4ChiếcSurge Arresters from EPCOS include include 2-Electrode and 3-Electrode Arresters.
319Chống sétSE83-230X hoặc tương đương8ChiếcGDT;GDT 3 POLE,230V,10kA,8x10x11.5mm
320Lõi từBLM21PG331SN1D hoặc tương đương8ChiếcFerrite Beads Multi-Layer 330Ohm 25% 100MHz 1.5A 70mOhm DCR 0805 Automotive Paper T/R
321Lõi từBLM18AG601SZ1D hoặc tương đương24ChiếcFerrite Beads Multi-Layer 600Ohm 25% 100MHz 0.5A 0.38Ohm DCR 0603 Automotive T/R
322ModulePS1240P02BT hoặc tương đương4ChiếcAudio Buzzer Piezo 30Vo-p 3Vo-p 70dBA Through Hole Pin Ammo
323Module1S4AE_0505S3UP hoặc tương đương12ChiếcMODULE DIP;DC-DC CONVERTER 5V/1W,11.6x10.16x6mm
324ModuleLKSR 50-NP hoặc tương đương24ChiếcCurrent Sensor, Voltage, -150A To 150A Rohs Compliant: Yes
325Cuộn cảmCPFC74NP-PS03H2A25 hoặc tương đương4ChiếcCommon Mode Chokes Dual 300Ohm 160MHz 2.5A 120mOhm DCR SMD
326Cuộn cảm744228S hoặc tương đương4ChiếcWE-SL2 Common mode filter; -40 +125 °C; 1 A; 2 x 0.12O; 9.2 x 6 x 5mm
327QuạtCFM-6025CF-150-351-20 hoặc tương đương4Chiếc60 x 60 mm Dc Axial Fan, omniCOOL„¢ Bearing
328Quạt03510SS-12N-AL-00 hoặc tương đương4ChiếcDC Fans Tubeaxial Fan, 35x10mm, 12VDC, 5.7CFM, Rib, Sleeve, 3Leads, Locked Rotor Sensor
329CápMA30-826512840-1m hoặc tương đương0,8mCable;Flat Ribbon,Copper-PVC,40Cores,300V,28AWG,40pF/M
330CápMA30-826512834-1m hoặc tương đương0,8mCable;Flat Ribbon,Copper-PVC,34Cores,300V,28AWG,40pF/M
331CápMA30-826512814-1m hoặc tương đương0,8mCable;Flat Ribbon,Copper-PVC,14Cores,300V,28AWG,40pF/M
332CápAIO-CSPG7 hoặc tương đương12ChiếcNylon Cable Glands for AIO Series Circular Connectors
333CápAIO-CSPG21 hoặc tương đương8ChiếcNylon Cable Glands for AIO Series Circular Connectors
334Cuộn cảm2120-001544 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001544"
335Cuộn cảm2120-001545 hoặc tương đương8ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001545"
336Cuộn cảm2120-001546 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001546"
337Cuộn cảm2120-001547 hoặc tương đương8ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2120-001547"
338Transistor2500-000596 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000596"
339Transistor2500-000597 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000597"
340Transistor2500-000598 hoặc tương đương8ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000598"
341Transistor2500-000599 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000599"
342Transistor2500-000600 hoặc tương đương8ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 2500-000600"
343Cuộn cảm3310-000120 hoặc tương đương8ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000120"
344Cuộn cảm3310-000121 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000121"
345Cuộn cảm3310-000122 hoặc tương đương8ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000122"
346Cuộn cảm3310-000123 hoặc tương đương12ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra 3310-000123"
347Mạch inNS16-002236 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002236"
348Mạch inNS16-002237 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002237"
349Mạch inNS16-002238 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002238"
350Mạch inNS16-002239 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002239"
351Mạch inNS16-002240 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002240"
352Mạch inNS16-002241 hoặc tương đương4ChiếcĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra mạch in NS16-002241"
353Vỏ cơ khíCụm cơ khí máy HSI-01_EVT hoặc tương đương1BộĐáp ứng "Chỉ tiêu kiểm tra cụm cơ khí máy HIS-01"
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp chủng loại hàng hóa tương tự gói thầu đang xét (Hợp đồng cung cấp vật tư điện tử/mạch in)
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->