Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220941412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20220941107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước chi thường xuyên cho Quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-14 16:31:00 đến ngày 2022-09-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư, linh kiện Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ các nhiệm vụ nghiên cứu cấp cơ sở 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Nhà nước chi thường xuyên cho Quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn BC817 | 1 | Chiếc | Điện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 50 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 45 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VDòng cực góp DC tối đa: 500 mA Pd - Tiêu tán nguồn: 250 mW | ||
| 2 | Bán dẫn BD242B | 1 | Chiếc | Điện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 80 V Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 1.2 V Dòng cực góp DC tối đa: 3 A Pd - Tiêu tán nguồn: 40 W | ||
| 3 | Bán dẫn BST82,215 | 4 | Chiếc | Số lượng kênh: 1 Vds - Điện áp đánh thủng cực máng-cực nguồn: 100 V Id - Dòng cực máng liên tục: 190 mA Rds Bật - Điện trở trên cực máng-cực nguồn: 10 Ohms Vgs - Điện áp cực cổng-cực nguồn: - 20 V, + 20 V Vgs th - Điện áp ngưỡng cực cổng-cực nguồn: 1 V | ||
| 4 | Bán dẫn ZTX651 | 1 | Chiếc | Điện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 60 V Điện áp cực góp-cực gốc VCBO: 80 V Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 7 V Dòng cực góp DC tối đa: 2 A Pd - Tiêu tán nguồn: 1 W | ||
| 5 | Biến trở 3223J-1-102E | 1 | Chiếc | Điện trở: 1 kΩSai số: ± 20%Số chân: 3Kiểu chân: CắmLoại điều chỉnh: Side Adjustment | ||
| 6 | Biến trở 3223J-1-103E | 1 | Chiếc | Điện trở: 10 kΩSai số: ± 20%Số chân: 3Kiểu chân: CắmLoại điều chỉnh: Side Adjustment | ||
| 7 | Biến trở TRIMMER 10 kΩ | 4 | Chiếc | Điện trở: 10 kΩSai số: ±10%Số chân: 3Kiểu chân: CắmLoại điều chỉnh: Top Adjustment | ||
| 8 | Cảm biến nhiệt 10K3A1IB | 2 | Chiếc | Dung sai điện trở: ±0.2°CDung sai giá trị: ±0.5%Điện trở tại 25°C: 10 kΩ | ||
| 9 | Cuộn cảm không khí 0.219 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.219 uHLõi không khí | ||
| 10 | Cuộn cảm không khí 0.223 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.223 uHLõi không khí | ||
| 11 | Cuộn cảm không khí 0.309 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.309 uHLõi không khí | ||
| 12 | Cuộn cảm không khí 0.32 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.32 uHLõi không khí | ||
| 13 | Cuộn cảm không khí 0.326 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.326 uHLõi không khí | ||
| 14 | Cuộn cảm không khí 0.452 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.452 uHLõi không khí | ||
| 15 | Cuộn cảm không khí 0.462 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.462 uHLõi không khí | ||
| 16 | Cuộn cảm không khí 0.471 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.471 uHLõi không khí | ||
| 17 | Cuộn cảm không khí 0.653 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.653 uHLõi không khí | ||
| 18 | Cuộn cảm không khí 0.670 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.670 uHLõi không khí | ||
| 19 | Cuộn cảm không khí 0.683 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.683 uHLõi không khí | ||
| 20 | Cuộn cảm không khí 0.946 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.946 uHLõi không khí | ||
| 21 | Cuộn cảm không khí 0.982 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.982 uHLõi không khí | ||
| 22 | Cuộn cảm không khí 1.000 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.000 uHLõi không khí | ||
| 23 | Cuộn cảm không khí 1.373 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.373 uHLõi không khí | ||
| 24 | Cuộn cảm không khí 1.387 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.387 uHLõi không khí | ||
| 25 | Cuộn cảm không khí 1.392 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.392 uHLõi không khí | ||
| 26 | Cuộn cảm không khí 1.95 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.95 uHLõi không khí | ||
| 27 | Cuộn cảm không khí 1.97 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.97 uHLõi không khí | ||
| 28 | Cuộn cảm không khí 1.974 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.974 uHLõi không khí | ||
| 29 | Cuộn cảm không khí 2.85 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 2.85 uHLõi không khí | ||
| 30 | Cuộn cảm không khí 2.858 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 2.858 uHLõi không khí | ||
| 31 | Cuộn cảm không khí 2.873 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 2.873 uHLõi không khí | ||
| 32 | Cuộn cảm không khí 4.168 uH | 1 | Chiếc | Kiểu chân: CắmĐiện cảm: 4.168 uHLõi không khí | ||
| 33 | Dao động thạch anh 25 MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 25 MHzĐộ ổn định tần số: ±50ppmSai số tần số: ±30ppm | ||
| 34 | Đi ốt MA4P4006F-1091T | 15 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 600 VĐiện áp thuận Ff: 1 VTần số làm việc: 100 kHz ÷ 1 GHzThời hạn sóng mang: 20 usĐiện trở nối tiếp tối đa: 500 mOhms | ||
| 35 | Điện cảm AFA3732Q-100L | 4 | Chiếc | Cảm kháng: 100 nHSai số: 15 %Kiểu chân: SMD | ||
| 36 | Điện cảm AFA3732Q-70L | 4 | Chiếc | Cảm kháng: 70 nHSai số: 15 %Kiểu chân: SMD | ||
| 37 | Điện cảm dán LQH43NN101J03L | 1 | Chiếc | Cảm kháng: 100 uHSai số: ±5%Kiểu chân: SMD | ||
| 38 | Điện cảm SL29327A-55K | 3 | Chiếc | Cảm kháng: 55 nHSai số: 10 %Kiểu chân: SMD | ||
| 39 | Điện cảm SRP4012TA-1R5M | 4 | Chiếc | Cảm kháng: 1,5 uHSai số: ±20%Trở kháng DC cực đại: 56 mΩKiểu chân: SMD | ||
| 40 | Điện cảm SRP4020TA-1R5M | 2 | Chiếc | Cảm kháng: 1,5 uHSai số: ±20%Trở kháng DC cực đại: 42 mΩKiểu chân: SMD | ||
| 41 | Điện trở SMD 1206 0 Ω | 4 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 0 Ω | ||
| 42 | Điện trở SMD 1206 1 kΩ | 31 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 1 kΩ | ||
| 43 | Điện trở SMD 1206 1,2 kΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 1,2 kΩ | ||
| 44 | Điện trở SMD 1206 10 kΩ | 35 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 10 kΩ | ||
| 45 | Điện trở SMD 1206 10 Ω | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 10 Ω | ||
| 46 | Điện trở SMD 1206 100 kΩ | 8 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 100 kΩ | ||
| 47 | Điện trở SMD 1206 100 Ω | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 100 Ω | ||
| 48 | Điện trở SMD 1206 130 Ω | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 130 Ω | ||
| 49 | Điện trở SMD 1206 15 Ω | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 15 Ω | ||
| 50 | Điện trở SMD 1206 16 kΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 16 kΩ | ||
| 51 | Điện trở SMD 1206 2 kΩ | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 2 kΩ | ||
| 52 | Điện trở SMD 1206 2,2 kΩ | 11 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 2,2 kΩ | ||
| 53 | Điện trở SMD 1206 200 Ω | 8 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 200 Ω | ||
| 54 | Điện trở SMD 1206 24 Ω | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 24 Ω | ||
| 55 | Điện trở SMD 1206 240 Ω | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 240 Ω | ||
| 56 | Điện trở SMD 1206 270 Ω | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 270 Ω | ||
| 57 | Điện trở SMD 1206 3,3 kΩ | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 3,3 kΩ | ||
| 58 | Điện trở SMD 1206 39 kΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 39 kΩ | ||
| 59 | Điện trở SMD 1206 4,7 kΩ | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 4,7 kΩ | ||
| 60 | Điện trở SMD 1206 430 Ω | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 430 Ω | ||
| 61 | Điện trở SMD 1206 47 kΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 47 kΩ | ||
| 62 | Điện trở SMD 1206 47,5 kΩ | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 47,5 kΩ | ||
| 63 | Điện trở SMD 1206 5,1 MΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 5,1 MΩ | ||
| 64 | Điện trở SMD 1206 5,11 kΩ | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 5,11 kΩ | ||
| 65 | Điện trở SMD 1206 51 kΩ | 10 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 51 kΩ | ||
| 66 | Điện trở SMD 1206 51 Ω | 14 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 51 Ω | ||
| 67 | Điện trở SMD 1206 56 Ω | 8 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 56 Ω | ||
| 68 | Điện trở SMD 1206 7,5 kΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 7,5 kΩ | ||
| 69 | Điện trở SMD 1206 75 kΩ | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 75 kΩ | ||
| 70 | Dung dịch nhựa thông | 5 | Hộp | Thể tích: 100mlNhiệt độ hóa lỏng: 18 °CNhiệt độ sôi: 399 °C | ||
| 71 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 5 | Hộp | Thể tích: 270mlThời gian khô bề mặt: ≤ 10 phútThời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ | ||
| 72 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD | 2 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzChuẩn giắc: Male | ||
| 73 | Mạch in 2 lớp mạ vàng | 5 | Dm2 | Số lớp: 02Chất liệu: FR4Độ dày lớp đồng: 75 umĐộ dày bảng mạch in: 2,36 mm | ||
| 74 | Mạch in 4 lớp mạ vàng | 8 | Dm2 | Số lớp: 04Chất liệu: FR4Độ dày lớp đồng: 75 umĐộ dày bảng mạch in: 2,36 mm | ||
| 75 | Mỡ hàn chuyên dụng 100g | 5 | Hộp | Không dẫn điệnĐộ PH trung tính: PH7±0,3 | ||
| 76 | Nước rửa mạch | 5 | Lít | Trong suốt, không màu, cách điện | ||
| 77 | Rơ-le G2R-1A-E DC48 | 18 | Chiếc | Điện áp cuộn dây: 48 VDC Dạng tiếp điểm rơ-le: 1 Form A (SPST-NO) Định mức dòng tiếp điểm: 16 A Điện áp chuyển mạch: 380 VAC, 125 VDC Kết thúc cuộn dây: Solder Pin Loại cuộn dây: Non-Latching Điện trở cuộn dây: 4.17 kOhms Dòng cuộn dây: 11.5 mA | ||
| 78 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 5 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 gĐường kính sợi thiếc: 0,6 mmThành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % ĐồngCó tráng nhựa thông ngoài | ||
| 79 | Tụ điện gốm SMD 2225 100 pF/3kV | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 100 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 80 | Tụ điện gốm SMD 2225 120 pF/3kV | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 120 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 81 | Tụ điện gốm SMD 2225 150 pF/3kV | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 150 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 82 | Tụ điện gốm SMD 2225 18 pF/3kV | 3 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 18 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 83 | Tụ điện gốm SMD 2225 180 pF/3kV | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 180 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 84 | Tụ điện gốm SMD 2225 200 pF/3kV | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 200 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 85 | Tụ điện gốm SMD 2225 22 pF/3kV | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 86 | Tụ điện gốm SMD 2225 220 pF/3kV | 4 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 87 | Tụ điện gốm SMD 2225 27 pF/3kV | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 88 | Tụ điện gốm SMD 2225 270 pF/3kV | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 89 | Tụ điện gốm SMD 2225 300 pF/3kV | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 300 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 90 | Tụ điện gốm SMD 2225 33 pF/3kV | 3 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 33 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 91 | Tụ điện gốm SMD 2225 330 pF/3kV | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 330 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 92 | Tụ điện gốm SMD 2225 39 pF/3kV | 3 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 39 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 93 | Tụ điện gốm SMD 2225 390 pF/3kV | 8 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 390 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 94 | Tụ điện gốm SMD 2225 47 pF/3kV | 9 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 47 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 95 | Tụ điện gốm SMD 2225 470 pF/3kV | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 470 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 96 | Tụ điện gốm SMD 2225 56 pF/3kV | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 56 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 97 | Tụ điện gốm SMD 2225 560 pF/3kV | 6 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 560 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 98 | Tụ điện gốm SMD 2225 68 pF/3kV | 11 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 68 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 99 | Tụ điện gốm SMD 2225 680 pF/3kV | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 680 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 100 | Tụ điện gốm SMD 2225 82 pF/3kV | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 82 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV | ||
| 101 | Tụ điện SMD 1206, 0,1uF | 24 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 0,1 uF | ||
| 102 | Tụ điện SMD 1206 1 uF | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 1 uF | ||
| 103 | Tụ điện SMD 1206 10 nF | 8 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 10 nF | ||
| 104 | Tụ điện SMD 1206 10 pF | 7 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 10 pF | ||
| 105 | Tụ điện SMD 1206 100 nF | 55 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 100 nF | ||
| 106 | Tụ điện SMD 1206 15 pF | 19 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 15 pF | ||
| 107 | Tụ điện SMD 1206 2 nF | 4 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 2 nF | ||
| 108 | Tụ điện SMD 1206 22 pF | 24 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 22 pF | ||
| 109 | Tụ điện SMD 1206 22 uF | 1 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 22 uF | ||
| 110 | Tụ điện SMD 1206 4,7 nF | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 4,7 nF | ||
| 111 | Tụ điện SMD 1206 4,7 uF | 2 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 4,7 uF | ||
| 112 | Tụ điện SMD 1206 470 nF | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 470 nF | ||
| 113 | Tụ điện SMD 1206 560 pF | 9 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 560 pF | ||
| 114 | Tụ điện SMD 1206 68 pF | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 68 pF | ||
| 115 | Tụ hóa Tantalum 10 uF | 5 | Chiếc | Kiểu chân: SMDDung kháng: 10 uFLoại tụ: Tantalum | ||
| 116 | Tụ hóa Tantalum 47 uF | 12 | Chiếc | Kiểu chân: SMDDung kháng: 47 uFLoại tụ: Tantalum | ||
| 117 | Tụ hóa Tantalum 68 uF | 13 | Chiếc | Kiểu chân: SMDDung kháng: 68 uFLoại tụ: Tantalum | ||
| 118 | Vi mạch AD8310ARMZ | 16 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 2.7 V÷ 5.5 VSố lượng kênh: 1 Băng thông 3 dB: 900 MHzBăng thông: 440 MHzDải động dB: 95 dB | ||
| 119 | Vi mạch ADAV4322BSTZ | 1 | Chiếc | Số lượng kênh: 2 Số bộ chuyển đổi: 6 Pd - Tiêu tán nguồn: 0.674 WĐộ phân giải: 28 bitTHD kèm nhiễu: 90 dB | ||
| 120 | Vi mạch ADSP-CM407CSWZ-BF | 1 | Chiếc | Giao tiếp: CAN, I²C, SPI, SPORT, UART/USART, USBTốc độ đồng hồ: 240MHzRAM: 384kBĐiện áp lõi: 1,2 VĐiện áp I/O: 3,3 VNhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C | ||
| 121 | Vi mạch AM5728BABCXEA | 1 | Chiếc | Số lõi: 2Độ rộng bus dữ liệu: 32 bitTốc độ: 1.5GHzĐiều khiển RAM: DDR3, SRAMĐiện áp I/O: 1.8V, 3.3VEthernet: GbE | ||
| 122 | Vi mạch DP83848I | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3V ÷ 3.6VGiao thức: EthernetSố bộ thu phát: 1Tốc độ dữ liệu: 10 Mb/s, 100 Mb/s | ||
| 123 | Vi mạch LM3940IMPX-3.3/NOPB | 1 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 4,5 ÷ 7,5 VĐiện áp đầu ra: 3.3 V Dòng đầu ra: 1 A Số lượng đầu ra: 1 Cực tính: Positive Dòng tĩnh: 15 mA | ||
| 124 | Vi mạch LS2084AXE711B | 1 | Chiếc | Số lõi: 8 Core Độ rộng bus dữ liệu: 64 bit Tần số đồng hồ tối đa: 2100 MHz Bộ nhớ lệnh cache L1: 8 x 48 kB Bộ nhớ dữ liệu cache L1: 8 x 32 kB Đóng gói: Tray Kích thước Dữ liệu RAM: 2048 kB Loại giao diện: I2C, JTAG, SPI, UART, USB Bộ nhớ lệnh / dữ liệu cache L12: 4 MB | ||
| 125 | Vi mạch LTC3115MPFE-2#PBF | 3 | Chiếc | Dạng cấu hình: Boost, Buck Điện áp đầu ra: 2.7 V to 40 V Dòng đầu ra: 2 A Số lượng đầu ra: 1Điện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.7 V Điện áp đầu vào, Tối đa: 40 V Dòng tĩnh: 30 uA Tần số chuyển mạch: 1 MHz | ||
| 126 | Vi mạch MCU SM470R1B1MPGES | 1 | Chiếc | Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit/16 bit Độ phân giải ADC: 10 bit Tần số đồng hồ tối đa: 60 MHz Số lượng I/O: 47 I/O Kích thước Dữ liệu RAM: 64 kB Điện áp cấp nguồn: 1.81 V ÷ 2.05 VĐiện áp I/O: 3.3 V | ||
| 127 | Vi mạch STM32F407 | 1 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 1,8 ÷ 3.6 VKích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit Độ phân giải ADC: 12 bit Tần số đồng hồ tối đa: 168 MHz Số lượng I/O: 114 I/O Kích thước Dữ liệu RAM: 192 kB Loại RAM dữ liệu: SRAM | ||
| 128 | Vi mạch Switching LT8610AXMSE#PBF | 3 | Chiếc | Dạng cấu hình: Buck Điện áp đầu ra: 1.2 đến 39.7 V Dòng đầu ra: 3.5 A Số lượng đầu ra: 1 Output Điện áp đầu vào: 3.7 V ÷ 42 V Dòng tĩnh: 0.026 mA Tần số chuyển mạch: 200 kHz to 2.2 MHz | ||
| 129 | Vi mạch Switching TPS62110HPWP | 2 | Chiếc | Dạng cấu hình: Buck Điện áp đầu ra: 1.2 V to 16 V Dòng đầu ra: 1.5 A Số lượng đầu ra: 1 Output Điện áp đầu vào: 3.1 V ÷ 17 V Dòng tĩnh: 1 mA Tần số chuyển mạch: 1.4 MHz | ||
| 130 | Vi mạch TL082IDT | 20 | Chiếc | Số lượng kênh: 2 Channel Điện áp cấp nguồn - Tối đa: 36 V, +/- 18 V GBP - Tích độ tăng ích dải thông: 4 MHz Dòng đầu ra mỗi kênh: 40 mA SR - Tốc độ quét: 16 V/us Vos - Điện áp bù đầu vào: 10 mV | ||
| 131 | Vi mạch TLV320AIC23BPW | 4 | Chiếc | Độ phân giải: 24 bit Tỷ lệ chuyển đổi: 96 kHz Loại giao diện: Serial (2-Wire, SPI) Số lượng ADC: 1 ADC Số lượng DAC: 2 DAC Điện áp cấp nguồn - Tối đa: 1.42 V, 2.7 V, 3.6 V Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 1.42 V, 2.7 V, 3.6 V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi