Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220941412-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20220941107
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước chi thường xuyên cho Quốc phòng năm 2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-09-14 16:31:00 đến ngày 2022-09-20 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 120,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư, linh kiện
Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ các nhiệm vụ nghiên cứu cấp cơ sở
20 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Nhà nước chi thường xuyên cho Quốc phòng năm 2022
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu:
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.






- Bên mời thầu: TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO , địa chỉ: Số 9 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
- Chủ đầu tư:


E-CDNT 10.1(g)
E-CDNT 10.2(c)
E-CDNT 12.2
E-CDNT 14.3
E-CDNT 15.2
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu:   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi:
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn:
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
E-CDNT 34

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bán dẫn BC8171ChiếcĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 50 VĐiện áp cực góp-cực gốc VCBO: 45 VĐiện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VDòng cực góp DC tối đa: 500 mA Pd - Tiêu tán nguồn: 250 mW
2Bán dẫn BD242B1ChiếcĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 80 V Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 5 VĐiện áp bão hòa cực góp-cực phát: 1.2 V Dòng cực góp DC tối đa: 3 A Pd - Tiêu tán nguồn: 40 W
3Bán dẫn BST82,2154ChiếcSố lượng kênh: 1 Vds - Điện áp đánh thủng cực máng-cực nguồn: 100 V Id - Dòng cực máng liên tục: 190 mA Rds Bật - Điện trở trên cực máng-cực nguồn: 10 Ohms Vgs - Điện áp cực cổng-cực nguồn: - 20 V, + 20 V Vgs th - Điện áp ngưỡng cực cổng-cực nguồn: 1 V
4Bán dẫn ZTX6511ChiếcĐiện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa: 60 V Điện áp cực góp-cực gốc VCBO: 80 V Điện áp cực phát-cực gốc VEBO: 7 V Dòng cực góp DC tối đa: 2 A Pd - Tiêu tán nguồn: 1 W
5Biến trở 3223J-1-102E1ChiếcĐiện trở: 1 kΩSai số: ± 20%Số chân: 3Kiểu chân: CắmLoại điều chỉnh: Side Adjustment
6Biến trở 3223J-1-103E1ChiếcĐiện trở: 10 kΩSai số: ± 20%Số chân: 3Kiểu chân: CắmLoại điều chỉnh: Side Adjustment
7Biến trở TRIMMER 10 kΩ4ChiếcĐiện trở: 10 kΩSai số: ±10%Số chân: 3Kiểu chân: CắmLoại điều chỉnh: Top Adjustment
8Cảm biến nhiệt 10K3A1IB2ChiếcDung sai điện trở: ±0.2°CDung sai giá trị: ±0.5%Điện trở tại 25°C: 10 kΩ
9Cuộn cảm không khí 0.219 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.219 uHLõi không khí
10Cuộn cảm không khí 0.223 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.223 uHLõi không khí
11Cuộn cảm không khí 0.309 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.309 uHLõi không khí
12Cuộn cảm không khí 0.32 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.32 uHLõi không khí
13Cuộn cảm không khí 0.326 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.326 uHLõi không khí
14Cuộn cảm không khí 0.452 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.452 uHLõi không khí
15Cuộn cảm không khí 0.462 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.462 uHLõi không khí
16Cuộn cảm không khí 0.471 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.471 uHLõi không khí
17Cuộn cảm không khí 0.653 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.653 uHLõi không khí
18Cuộn cảm không khí 0.670 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.670 uHLõi không khí
19Cuộn cảm không khí 0.683 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.683 uHLõi không khí
20Cuộn cảm không khí 0.946 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.946 uHLõi không khí
21Cuộn cảm không khí 0.982 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 0.982 uHLõi không khí
22Cuộn cảm không khí 1.000 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.000 uHLõi không khí
23Cuộn cảm không khí 1.373 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.373 uHLõi không khí
24Cuộn cảm không khí 1.387 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.387 uHLõi không khí
25Cuộn cảm không khí 1.392 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.392 uHLõi không khí
26Cuộn cảm không khí 1.95 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.95 uHLõi không khí
27Cuộn cảm không khí 1.97 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.97 uHLõi không khí
28Cuộn cảm không khí 1.974 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 1.974 uHLõi không khí
29Cuộn cảm không khí 2.85 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 2.85 uHLõi không khí
30Cuộn cảm không khí 2.858 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 2.858 uHLõi không khí
31Cuộn cảm không khí 2.873 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 2.873 uHLõi không khí
32Cuộn cảm không khí 4.168 uH1ChiếcKiểu chân: CắmĐiện cảm: 4.168 uHLõi không khí
33Dao động thạch anh 25 MHz3ChiếcTần số: 25 MHzĐộ ổn định tần số: ±50ppmSai số tần số: ±30ppm
34Đi ốt MA4P4006F-1091T15ChiếcĐiện áp ngược Vr: 600 VĐiện áp thuận Ff: 1 VTần số làm việc: 100 kHz ÷ 1 GHzThời hạn sóng mang: 20 usĐiện trở nối tiếp tối đa: 500 mOhms
35Điện cảm AFA3732Q-100L4ChiếcCảm kháng: 100 nHSai số: 15 %Kiểu chân: SMD
36Điện cảm AFA3732Q-70L4ChiếcCảm kháng: 70 nHSai số: 15 %Kiểu chân: SMD
37Điện cảm dán LQH43NN101J03L1ChiếcCảm kháng: 100 uHSai số: ±5%Kiểu chân: SMD
38Điện cảm SL29327A-55K3ChiếcCảm kháng: 55 nHSai số: 10 %Kiểu chân: SMD
39Điện cảm SRP4012TA-1R5M4ChiếcCảm kháng: 1,5 uHSai số: ±20%Trở kháng DC cực đại: 56 mΩKiểu chân: SMD
40Điện cảm SRP4020TA-1R5M2ChiếcCảm kháng: 1,5 uHSai số: ±20%Trở kháng DC cực đại: 42 mΩKiểu chân: SMD
41Điện trở SMD 1206 0 Ω4ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 0 Ω
42Điện trở SMD 1206 1 kΩ31ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 1 kΩ
43Điện trở SMD 1206 1,2 kΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 1,2 kΩ
44Điện trở SMD 1206 10 kΩ35ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 10 kΩ
45Điện trở SMD 1206 10 Ω2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 10 Ω
46Điện trở SMD 1206 100 kΩ8ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 100 kΩ
47Điện trở SMD 1206 100 Ω2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 100 Ω
48Điện trở SMD 1206 130 Ω7ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 130 Ω
49Điện trở SMD 1206 15 Ω6ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 15 Ω
50Điện trở SMD 1206 16 kΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 16 kΩ
51Điện trở SMD 1206 2 kΩ5ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 2 kΩ
52Điện trở SMD 1206 2,2 kΩ11ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 2,2 kΩ
53Điện trở SMD 1206 200 Ω8ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 200 Ω
54Điện trở SMD 1206 24 Ω2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 24 Ω
55Điện trở SMD 1206 240 Ω6ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 240 Ω
56Điện trở SMD 1206 270 Ω2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 270 Ω
57Điện trở SMD 1206 3,3 kΩ2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 3,3 kΩ
58Điện trở SMD 1206 39 kΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 39 kΩ
59Điện trở SMD 1206 4,7 kΩ7ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 4,7 kΩ
60Điện trở SMD 1206 430 Ω6ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 430 Ω
61Điện trở SMD 1206 47 kΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 47 kΩ
62Điện trở SMD 1206 47,5 kΩ2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 47,5 kΩ
63Điện trở SMD 1206 5,1 MΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 5,1 MΩ
64Điện trở SMD 1206 5,11 kΩ2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 5,11 kΩ
65Điện trở SMD 1206 51 kΩ10ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 51 kΩ
66Điện trở SMD 1206 51 Ω14ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 51 Ω
67Điện trở SMD 1206 56 Ω8ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 56 Ω
68Điện trở SMD 1206 7,5 kΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 7,5 kΩ
69Điện trở SMD 1206 75 kΩ1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Trở kháng: 75 kΩ
70Dung dịch nhựa thông5HộpThể tích: 100mlNhiệt độ hóa lỏng: 18 °CNhiệt độ sôi: 399 °C
71Dung dịch tẩm phủ A105HộpThể tích: 270mlThời gian khô bề mặt: ≤ 10 phútThời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
72Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD2ChiếcChất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzChuẩn giắc: Male
73Mạch in 2 lớp mạ vàng5Dm2Số lớp: 02Chất liệu: FR4Độ dày lớp đồng: 75 umĐộ dày bảng mạch in: 2,36 mm
74Mạch in 4 lớp mạ vàng8Dm2Số lớp: 04Chất liệu: FR4Độ dày lớp đồng: 75 umĐộ dày bảng mạch in: 2,36 mm
75Mỡ hàn chuyên dụng 100g5HộpKhông dẫn điệnĐộ PH trung tính: PH7±0,3
76Nước rửa mạch5LítTrong suốt, không màu, cách điện
77Rơ-le G2R-1A-E DC4818ChiếcĐiện áp cuộn dây: 48 VDC Dạng tiếp điểm rơ-le: 1 Form A (SPST-NO) Định mức dòng tiếp điểm: 16 A Điện áp chuyển mạch: 380 VAC, 125 VDC Kết thúc cuộn dây: Solder Pin Loại cuộn dây: Non-Latching Điện trở cuộn dây: 4.17 kOhms Dòng cuộn dây: 11.5 mA
78Thiếc hàn 0,6mm loại 250g5CuộnTrọng lượng cuộn: 250 gĐường kính sợi thiếc: 0,6 mmThành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % ĐồngCó tráng nhựa thông ngoài
79Tụ điện gốm SMD 2225 100 pF/3kV7ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 100 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
80Tụ điện gốm SMD 2225 120 pF/3kV7ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 120 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
81Tụ điện gốm SMD 2225 150 pF/3kV6ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 150 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
82Tụ điện gốm SMD 2225 18 pF/3kV3ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 18 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
83Tụ điện gốm SMD 2225 180 pF/3kV7ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 180 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
84Tụ điện gốm SMD 2225 200 pF/3kV2ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 200 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
85Tụ điện gốm SMD 2225 22 pF/3kV6ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
86Tụ điện gốm SMD 2225 220 pF/3kV4ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
87Tụ điện gốm SMD 2225 27 pF/3kV2ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
88Tụ điện gốm SMD 2225 270 pF/3kV6ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
89Tụ điện gốm SMD 2225 300 pF/3kV1ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 300 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
90Tụ điện gốm SMD 2225 33 pF/3kV3ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 33 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
91Tụ điện gốm SMD 2225 330 pF/3kV7ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 330 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
92Tụ điện gốm SMD 2225 39 pF/3kV3ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 39 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
93Tụ điện gốm SMD 2225 390 pF/3kV8ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 390 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
94Tụ điện gốm SMD 2225 47 pF/3kV9ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 47 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
95Tụ điện gốm SMD 2225 470 pF/3kV5ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 470 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
96Tụ điện gốm SMD 2225 56 pF/3kV5ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 56 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
97Tụ điện gốm SMD 2225 560 pF/3kV6ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 560 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
98Tụ điện gốm SMD 2225 68 pF/3kV11ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 68 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
99Tụ điện gốm SMD 2225 680 pF/3kV2ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 680 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
100Tụ điện gốm SMD 2225 82 pF/3kV5ChiếcKiểu chân: SMD 2225Dung kháng: 82 pFĐiện áp chịu đựng: 3 kV
101Tụ điện SMD 1206, 0,1uF24ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 0,1 uF
102Tụ điện SMD 1206 1 uF1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 1 uF
103Tụ điện SMD 1206 10 nF8ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 10 nF
104Tụ điện SMD 1206 10 pF7ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 10 pF
105Tụ điện SMD 1206 100 nF55ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 100 nF
106Tụ điện SMD 1206 15 pF19ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 15 pF
107Tụ điện SMD 1206 2 nF4ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 2 nF
108Tụ điện SMD 1206 22 pF24ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 22 pF
109Tụ điện SMD 1206 22 uF1ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 22 uF
110Tụ điện SMD 1206 4,7 nF5ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 4,7 nF
111Tụ điện SMD 1206 4,7 uF2ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 4,7 uF
112Tụ điện SMD 1206 470 nF5ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 470 nF
113Tụ điện SMD 1206 560 pF9ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 560 pF
114Tụ điện SMD 1206 68 pF5ChiếcKiểu chân: SMD 1206Dung kháng: 68 pF
115Tụ hóa Tantalum 10 uF5ChiếcKiểu chân: SMDDung kháng: 10 uFLoại tụ: Tantalum
116Tụ hóa Tantalum 47 uF12ChiếcKiểu chân: SMDDung kháng: 47 uFLoại tụ: Tantalum
117Tụ hóa Tantalum 68 uF13ChiếcKiểu chân: SMDDung kháng: 68 uFLoại tụ: Tantalum
118Vi mạch AD8310ARMZ16ChiếcĐiện áp hoạt động: 2.7 V÷ 5.5 VSố lượng kênh: 1 Băng thông 3 dB: 900 MHzBăng thông: 440 MHzDải động dB: 95 dB
119Vi mạch ADAV4322BSTZ1ChiếcSố lượng kênh: 2 Số bộ chuyển đổi: 6 Pd - Tiêu tán nguồn: 0.674 WĐộ phân giải: 28 bitTHD kèm nhiễu: 90 dB
120Vi mạch ADSP-CM407CSWZ-BF1ChiếcGiao tiếp: CAN, I²C, SPI, SPORT, UART/USART, USBTốc độ đồng hồ: 240MHzRAM: 384kBĐiện áp lõi: 1,2 VĐiện áp I/O: 3,3 VNhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C
121Vi mạch AM5728BABCXEA1ChiếcSố lõi: 2Độ rộng bus dữ liệu: 32 bitTốc độ: 1.5GHzĐiều khiển RAM: DDR3, SRAMĐiện áp I/O: 1.8V, 3.3VEthernet: GbE
122Vi mạch DP83848I1ChiếcĐiện áp hoạt động: 3V ÷ 3.6VGiao thức: EthernetSố bộ thu phát: 1Tốc độ dữ liệu: 10 Mb/s, 100 Mb/s
123Vi mạch LM3940IMPX-3.3/NOPB1ChiếcĐiện áp đầu vào: 4,5 ÷ 7,5 VĐiện áp đầu ra: 3.3 V Dòng đầu ra: 1 A Số lượng đầu ra: 1 Cực tính: Positive Dòng tĩnh: 15 mA
124Vi mạch LS2084AXE711B1ChiếcSố lõi: 8 Core Độ rộng bus dữ liệu: 64 bit Tần số đồng hồ tối đa: 2100 MHz Bộ nhớ lệnh cache L1: 8 x 48 kB Bộ nhớ dữ liệu cache L1: 8 x 32 kB Đóng gói: Tray Kích thước Dữ liệu RAM: 2048 kB Loại giao diện: I2C, JTAG, SPI, UART, USB Bộ nhớ lệnh / dữ liệu cache L12: 4 MB
125Vi mạch LTC3115MPFE-2#PBF3ChiếcDạng cấu hình: Boost, Buck Điện áp đầu ra: 2.7 V to 40 V Dòng đầu ra: 2 A Số lượng đầu ra: 1Điện áp đầu vào, Tối thiểu: 2.7 V Điện áp đầu vào, Tối đa: 40 V Dòng tĩnh: 30 uA Tần số chuyển mạch: 1 MHz
126Vi mạch MCU SM470R1B1MPGES1ChiếcKích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit/16 bit Độ phân giải ADC: 10 bit Tần số đồng hồ tối đa: 60 MHz Số lượng I/O: 47 I/O Kích thước Dữ liệu RAM: 64 kB Điện áp cấp nguồn: 1.81 V ÷ 2.05 VĐiện áp I/O: 3.3 V
127Vi mạch STM32F4071ChiếcĐiện áp cấp nguồn: 1,8 ÷ 3.6 VKích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit Độ phân giải ADC: 12 bit Tần số đồng hồ tối đa: 168 MHz Số lượng I/O: 114 I/O Kích thước Dữ liệu RAM: 192 kB Loại RAM dữ liệu: SRAM
128Vi mạch Switching LT8610AXMSE#PBF3ChiếcDạng cấu hình: Buck Điện áp đầu ra: 1.2 đến 39.7 V Dòng đầu ra: 3.5 A Số lượng đầu ra: 1 Output Điện áp đầu vào: 3.7 V ÷ 42 V Dòng tĩnh: 0.026 mA Tần số chuyển mạch: 200 kHz to 2.2 MHz
129Vi mạch Switching TPS62110HPWP2ChiếcDạng cấu hình: Buck Điện áp đầu ra: 1.2 V to 16 V Dòng đầu ra: 1.5 A Số lượng đầu ra: 1 Output Điện áp đầu vào: 3.1 V ÷ 17 V Dòng tĩnh: 1 mA Tần số chuyển mạch: 1.4 MHz
130Vi mạch TL082IDT20ChiếcSố lượng kênh: 2 Channel Điện áp cấp nguồn - Tối đa: 36 V, +/- 18 V GBP - Tích độ tăng ích dải thông: 4 MHz Dòng đầu ra mỗi kênh: 40 mA SR - Tốc độ quét: 16 V/us Vos - Điện áp bù đầu vào: 10 mV
131Vi mạch TLV320AIC23BPW4ChiếcĐộ phân giải: 24 bit Tỷ lệ chuyển đổi: 96 kHz Loại giao diện: Serial (2-Wire, SPI) Số lượng ADC: 1 ADC Số lượng DAC: 2 DAC Điện áp cấp nguồn - Tối đa: 1.42 V, 2.7 V, 3.6 V Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu: 1.42 V, 2.7 V, 3.6 V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->