Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô biển kiểm soát 11A-001.24 và 11A-001.46
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220945503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2022 22:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô biển kiểm soát 11A-001.24 và 11A-001.46 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220920059 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên (kinh phí tự chủ) năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-14 22:09:00 đến ngày 2022-09-19 22:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 128,930,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa xe ô tô biển kiểm soát 11A-001.24 và 11A-001.46 Sửa chữa xe ô tô của Chi cục Kiểm lâm Cao Bằng 12 Ngày |
| E-CDNT 3 | Nguồn chi thường xuyên (kinh phí tự chủ) năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puly giảm giật máy phát | Thay mới Puly giảm giật máy phát AB3Z 10346 A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 2 | Cụm tăng cu loa tải ngoài (Cụm tăng tổng) | Thay mới Cụm tăng cu loa tải ngoài (Cụm tăng tổng) FB3Q6A228BA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 3 | Bi tỳ cu loa tải ngoài (Bi tỳ tổng) | Thay mới Bi tỳ cu loa tải ngoài (Bi tỳ tổng) BK3Q6C344AB; BK3Q6C344AC, hãng Ford hoặc tương đương | vòng | 1 | |
| 4 | Bi đầu lốc | Thay mới Bi đầu lốc AB3Z 19703 K, hãng Ford hoặc tương đương | vòng | 1 | |
| 5 | Cao su ắc nhíp (cos sắt) | Thay mới Cao su ắc nhíp (cos sắt) JB3Z 5781 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 6 | Cao su ắc nhíp | Thay mới Cao su ắc nhíp AB3Z 5781 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 7 | Bi đuôi bánh đà | Thay mới Bi đuôi bánh đà YC1R7600AA, hãng Ford hoặc tương đương | vòng | 1 | |
| 8 | Dầu cầu | Bổ sung thêm Dầu cầu DJ Transmission GL5 85w140 can 4L Hàn Quốc hoặc tương đương | lít | 6 | |
| 9 | Dầu số | Bổ sung thêm Dầu số Dầu số phụ: DJ Transmission GL5 80W90 can 4L, dầu số chính: S-Oil Seven Gear HD 75W-90 can 1L Hàn Quốc hoặc tương đương | lít | 6 | |
| 10 | Cao su giảm giật các đăng (Giảm chấn các đăng) | Thay mới Cao su giảm giật các đăng (Giảm chấn các đăng) AB394C025BD, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 11 | Tổng côn dưới liền bi tê | Thay mới Tổng côn dưới liền bi tê JB3Z 7A564 A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 12 | Lá côn | Thay mới Lá côn AB3Z 7B546 B, hãng Ford hoặc tương đương | lá | 1 | |
| 13 | Bàn ép | Thay mới Bàn ép AB3Z 7B546 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 14 | Dầu máy | Bổ sung thêm Dầu máy DJ SMP Diamond CJ-4/SM Sae 15W40 can 6L Hàn Quốc hoặc tương đương | lít | 8 | |
| 15 | Cốc lọc dầu | Thay mới Cốc lọc dầu BB3Q 6737 BA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 16 | Lọc gió điều hòa | Thay mới Lọc gió điều hòa M2MZ19N619A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 17 | Lọc diezen | Thay mới Lọc diezen LU2Z9365A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 18 | Lọc gió máy | Thay mới Lọc gió máy AB3Z9601A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 19 | Má phanh trước | Thay mới Má phanh trước AB3Z2001B, hãng Ford hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 20 | Láng đĩa phanh trước | Sửa chữa Láng đĩa phanh trước | cái | 2 | |
| 21 | Má phanh sau | Thay mới Má phanh sau AB3Z2200B, hãng Ford hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 22 | Láng tăng bua sau | Sửa chữa Láng tăng bua sau | cái | 2 | |
| 23 | Cao su càng A dưới | Thay mới Cao su càng A dưới AB3Z 3069 A, AB3Z 3068 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 24 | Cao su càng A trên | Thay mới Cao su càng A trên AB3Z 3068 A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 25 | Công ép cao su càng A | Thực hiện ép cao su càng A | cái | 8 | |
| 26 | Đệm nhíp | Thay mới Đệm nhíp AB3128012AA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 27 | Cao su giảm sóc | Thay mới Cao su giảm sóc AB31 5310 DD, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 28 | Rô tuyn cân bằng trước | Thay mới Rô tuyn cân bằng trước EB3C 3052 BA ,EB3C 3053 BA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 29 | Lốp 225/70R16 | Thay mới Lốp 225/70R16 Deestone 225/70R16 007 SX 2022 Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 5 | |
| 30 | Bi moay ơ trước | Thay mới Bi moay ơ trước AB31 1215 DC, hãng Ford hoặc tương đương | vòng | 2 | |
| 31 | Bóng đèn phanh | Thay mới Bóng đèn phanh Koito 12V21W, 2 tóc Nhật bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 32 | Dầu phanh | Bổ sung Dầu phanh APP DOT3 Việt Nam hoặc tương đương | lọ | 1 | |
| 33 | Nước xanh làm mát | Bổ sung Nước xanh làm mát OKI Việt Nam hoặc tương đương | lon | 5 | |
| 34 | Dây cu loa tải ngòai (Dây tổng) | Thay mới Dây cu loa tải ngòai (Dây tổng) AB3Z 8620 A, hãng Ford hoặc tương đương | sợi | 1 | |
| 35 | Chổi gạt mưa | Thay mới Chổi gạt mưa Hãng Ford hoặc tương đương | đôi | 1 | |
| 36 | Ốc tắc kê | Thay mới Ốc tắc kêUC3C-33-042, chất liệu: Hợp kim, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 24 | |
| 37 | Công thông súc két nước | Thực hiện việc thông súc két nước | lần | 1 | |
| 38 | Công nạp ga điều hòa | Thực hiện việc nạp ga điều hòa | lần | 1 | |
| 39 | Công bảo dưỡng điều hòa, vệ sinh dàn nóng, dàn lạnh | Thực hiện việc bảo dưỡng điều hòa, vệ sinh dàn nóng, dàn lạnh | lần | 1 | |
| 40 | Công thay lốp | Thực hiện việc thay lốp | cái | 5 | |
| 41 | Công ép bi moay ơ | Thực hiện việc ép bi moay ơ | vòng | 2 | |
| 42 | Công thợ hạ số và thay thế vật tư | Thực hiện việc hạ số và thay thế vật tư | lần | 1 | |
| 43 | Đệm nhíp | Thay mới Đệm nhíp mã AB3128012AA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 44 | Cao su ắc nhíp (cos sắt) | Thay mới Cao su ắc nhíp (cos sắt) JB3Z 5781 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 45 | Cao su ắc nhíp | Thay mới Cao su ắc nhíp AB3Z 5781 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 46 | Cao su giảm sóc | Thay mới Cao su giảm sóc AB31 5310 DD, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 47 | Cao su giảm giật các đăng (Giảm chấn các đăng) | Thay mới Cao su giảm giật các đăng (Giảm chấn các đăng) AB394C025BD, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 48 | Bi tỳ cu loa tải ngoài (Bi tỳ tổng) | Thay mới Bi tỳ cu loa tải ngoài (Bi tỳ tổng) BK3Q6C344AB, BK3Q6C344AC hãng Ford hoặc tương đương | vòng | 1 | |
| 49 | Cụm tăng cu loa tải ngoài (Cụm tăng tổng) | Thay mới Cụm tăng cu loa tải ngoài (Cụm tăng tổng) FB3Q6A228BA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 50 | Má phanh sau | Thay mới Má phanh sau AB3Z2200B, hãng Ford hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 51 | Láng tăng bua sau | Láng tăng bua sau | cái | 2 | |
| 52 | Má phanh trước | Thay mới Má phanh trước AB3Z2001B, hãng Ford hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 53 | Láng đĩa phanh trước | Láng đĩa phanh trước | cái | 2 | |
| 54 | Lốp 265/65R17 | Thay mới Lốp 265/65R17 Michelin 265/65R17 Primacy SUV SX 2022 hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 55 | Công thay lốp | Công thay lốp | cái | 4 | |
| 56 | Rô tuyn lái ngoài | Thay mới Rô tuyn lái ngoài AB3Z 3A130 C, AB3Z 3A130 D, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 57 | Cao su càng A trên | Thay mới Cao su càng A trên AB3Z 3068 A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 58 | Cao su càng A dưới | Thay mới Cao su càng A dưới AB3Z 3069 A, AB3Z 3068 B, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 59 | Công ép cao su càng A | Công ép cao su càng A | cái | 8 | |
| 60 | Rô tuyn cân bằng trước | Thay mới Rô tuyn cân bằng trước EB3C 3052 BA ,EB3C 3053 BA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 61 | Lọc gió máy | Thay mới Lọc gió máy AB3Z9601A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 62 | Cốc lọc dầu | Thay mới Cốc lọc dầu BB3Q 6737 BA, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 63 | Lọc diezen | Thay mới Lọc diezen LU2Z9365A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 64 | Lọc gió điều hòa | Thay mới Lọc gió điều hòa M2MZ19N619A, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 65 | Dầu máy | Bổ sung Dầu máy DJ SMP Diamond CJ-4/SM Sae 15W40 can 6L hoặc tương đương | lít | 8 | |
| 66 | Dầu cầu | Bổ sung Dầu cầu DJ Transmission GL5 85w140 can 4L hoặc tương đương | lít | 6 | |
| 67 | Dầu số | Bổ sung Dầu số: Dầu số phụ: DJ Transmission GL5 80W90 can 4L, dầu số chính: S-Oil Seven Gear HD 75W-90 can 1L hoặc tương đương | lít | 6 | |
| 68 | Ống tu bô | Thay mới Ống tu bô Mã phụ tùng: AB3Z6K683C, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 69 | Nước xanh làm mát | Bổ sung Nước xanh làm mát OKI hoặc tương đương | lon | 5 | |
| 70 | Cảm biến ABS trước phụ | Thay mới Cảm biến ABS trước phụ DB392C204BD, DB392C205BD, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 71 | Ốc tắc kê | Thay mới Ốc tắc kê UC3C-33-042, chất liệu: Hợp kim, hãng Ford hoặc tương đương | cái | 24 | |
| 72 | Công thông súc két nước | Thực hiện việc thông súc két nước | lần | 1 | |
| 73 | Công đọc xóa lỗi động cơ | Thực hiện việc đọc xóa lỗi động cơ | lần | 1 | |
| 74 | Công thợ chỉnh lái và thay thế vật tư | Thực hiện việc chỉnh lái và thay thế vật tư | lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi