Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200100651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191272133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-02 13:44:00 đến ngày 2020-01-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,205,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV - 630A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Dây dẫn AC 70/11 mm | Theo BVTK | 20.873 | m |
| 3 | Dây dẫn AC 70/29 mm | Theo BVTK | 1.517 | m |
| 4 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV | Theo BVTK | 155 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo kép cách điện Polymer 35 kV (khóa néo ép dây AC70/29) | Theo BVTK | 6 | Chuỗi |
| 6 | Cách điện đứng VHĐ-35kV | Theo BVTK | 43 | Quả |
| B | Phần xây dựng đường dây 35kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) xây dựng mới | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT- 4 -12 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MT- 4 -14 | Theo BVTK | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-5 | Theo BVTK | 18 | Móng |
| 5 | Móng cột MTĐ-18 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Móng néo MN15-5 | Theo BVTK | 62 | Móng |
| 7 | Cột BTLT : PC.I-12-190-7.2 | Theo BVTK | 3 | Cột |
| 8 | Cột BTLT : PC.I-14-190-9,2 | Theo BVTK | 13 | Cột |
| 9 | Cột BTLT : PC.I-16-190-9,2 | Theo BVTK | 18 | Cột |
| 10 | Cột BTLT : PC.I-18-190-9,2 | Theo BVTK | 2 | Cột |
| 11 | Xà đỡ lèo: XP35 - 1 | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ lèo: XP35 - 1A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Xà nhánh rẽ : XNR 35 - 2 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo bằng: XNB 35-1L | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo : XN35 - 1L | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 16 | Xà néo đúp: XNĐ 35-1L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ thẳng: XĐT 35- 2L | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo II: XN II 35-3 | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện đơn: GCĐ 35-1 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Thang trèo : TT - 3,7 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Gông cột đúp: GC - 18 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo dây: CDN - 2 | Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 23 | Cổ dề néo đúp: CDNĐ - 1L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo góc: CDNG - 98 | Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo góc: CDNG - 105 | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 26 | Cổ dề néo thẳng : CDNT - 98 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 27 | Cổ dề néo thẳng : CDNT - 105 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 28 | Cổ dề néo thẳng : CDNT - 115 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Dây néo: DN16 - 12 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 30 | Dây néo: DN16 - 14 | Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 31 | Dây néo: DN16 - 16 | Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 32 | Dây néo: DN20 - 16 | Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 33 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ - 14 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Tiếp địa RC-6 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa RC-8 (Có bột gêm) | Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 36 | Tiếp địa RC-6-3T (Có bột gêm) | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 37 | Tạ chống rung FD-2 | Theo BVTK | 6 | Quả |
| 38 | Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm (2 bu lông): AM95 | Theo BVTK | 18 | Cái |
| 39 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 40 | Biển báo an toàn & Biển tên CD | Theo BVTK | 2 | Biển |
| C | Phần xây dựng đường dây 35kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) cải tạo | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM:95 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 2 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo BVTK | 108 | Bộ |
| D | Phần tháo dỡ thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Lào Cai | |||
| 1 | Tháo chuỗi néo IIC 70 | Theo BVTK | 27 | Chuỗi |
| 2 | Tháo dây AC 50/8 | Theo BVTK | 6.435 | m |
| E | Phần Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo đúng YCKT | 24 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo đúng YCKT | 43 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện chuỗi 35kV | Theo đúng YCKT | 167 | Chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 3 pha 35kV | Theo đúng YCKT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi