Gói thầu: Thi công xây lắp

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200101845-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lào Cai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20191272417
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-02 14:48:00 đến ngày 2020-01-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,732,865,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt:
1 Máy biến áp 400kVA - 35(22)/0,4kV kiểu bịt kín, cách điện cao thế Plugin Theo BVTK 2 Máy
2 Tủ trung thế RMU 40.5kV (2 ngăn dao cắt tải và 1 cầu chì bảo vệ MBA) Theo BVTK 3 Tủ
3 Tủ trung thế RMU 40,5kV (3 ngăn dao cắt tải và 1 ngăn cầu chì bảo vệ MBA) Theo BVTK 1 Tủ
4 Trụ thép đỡ MBA 400kVA-35(22)/0,4kV (Hợp bộ tủ hạ áp 600A 3 lộ ra 250A trong thân trụ; bao gồm cả chụp cực, máng đỡ cáp cao hạ thế) Theo BVTK 2 Trạm
5 Vỏ tủ trung thế RMU 3 ngăn (35kV) Theo BVTK 2 Cái
6 Vỏ tủ trung thế RMU 4 ngăn (35kV) Theo BVTK 1 Cái
7 Cầu dao cách ly 35 kV-630A Theo BVTK 1 Bộ
8 Chống sét van ZnO-45 kV Theo BVTK 3 Bộ
9 Dây dẫn AC 70/11 mm2 Theo BVTK 344 m
10 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5) kV-3x50mm2 Theo BVTK 18 m
11 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5) kV-3x240mm2 Theo BVTK 2.013 m
12 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x50mm2 Theo BVTK 65 m
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV - 4x95mm2 Theo BVTK 49,3 m
14 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV-4x120mm2 Theo BVTK 118 m
15 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV - 4x240mm2 Theo BVTK 71 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV-1x150mm2 Theo BVTK 42 m
17 Cáp vặn xoắn Alus 4x120mm2 Theo BVTK 285 m
18 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 35kV-3x50 (cáp đồng) Theo BVTK 1 Bộ
19 Đầu cáp 3 pha ngoài trời 35kV-3x240 (cáp nhôm) Theo BVTK 5 Bộ
20 Đầu cáp 3 pha T-plug 35kV-3x50 (cáp đồng) Theo BVTK 1 Bộ
21 Đầu cáp 3 pha T-plug 35kV-3x240 (cáp nhôm) Theo BVTK 9 Bộ
22 Đầu cáp 1 pha T-plug 35kV-1x50 (cáp đồng) Theo BVTK 15 Bộ
23 Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x240 (cáp nhôm) Theo BVTK 5 Hộp
24 Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV Theo BVTK 6 Chuỗi
25 Cách điện đứng VHĐ-35kV Theo BVTK 22 Quả
B Phần xây dựng cáp ngầm 35kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Hào cáp 35kV đơn qua đường ApPhan: HC-1ĐN-35 Theo BVTK 15 m
2 Hào cáp 35kV đơn qua đường bê tông: HC-1ĐBT-35 Theo BVTK 28 m
3 Hào cáp 35kV đôi qua đường bê tông: HC-2ĐBT-35 Theo BVTK 6 m
4 Hào cáp 35kV đơn qua cổng bê tông: HC-1CBT-35 Theo BVTK 16 m
5 Hào cáp 35kV đơn dọc dưới mép đường bê tông: HC-1MĐBT-35 Theo BVTK 366 m
6 Hào cáp 35kV đơn dưới nền đất: HC-1NĐ-35 Theo BVTK 200 m
7 Hào cáp 35kV đơn dưới nền gạch Block: HC-1NBL-35 Theo BVTK 929 m
8 Hào cáp 35kV đôi dưới nền gạch Block: HC-2NBL-35 Theo BVTK 40 m
9 Hào cáp 35kV đôi dọc mép đường bê tông: HC-2MĐBT-35 Theo BVTK 28 m
10 Hào 02 cáp 35kV và 03 cáp 0,4kV dọc mép đường bê tông: HC-5MĐBT-35-0,4 Theo BVTK 29 m
11 Hào cáp đơn dưới nền đá: HC-1NĐTN-35 Theo BVTK 83 m
12 Hoàn trả bê tông đặt cáp qua bờ kè Theo BVTK 2 Vị trí
13 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo BVTK 87 Mốc
14 Mốc báo hiệu hộp nối cáp Theo BVTK 5 Mốc
15 Móng cột: MTĐ-12 Theo BVTK 1 Móng
16 Tiếp địa: RC-4 Theo BVTK 1 Bộ
17 Cột BTLT : PC.I-12-190-7.2 Theo BVTK 2 Cột
18 Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-1 Theo BVTK 2 Bộ
19 Xà néo đúp bằng : XNĐB-35 Theo BVTK 1 Bộ
20 Giá đỡ CD: XĐCD35-1L Theo BVTK 1 Bộ
21 Ghế cách điện: GCĐ-35 Theo BVTK 1 Bộ
22 Thang trèo đôi 4,1m: TT-4,1 Theo BVTK 1 Bộ
23 Tấm bắt chuỗi cách điện Theo BVTK 1 Bộ
24 Giằng bắt sứ Theo BVTK 1 Bộ
25 Giá đỡ đầu cáp: GĐĐC - 1 Theo BVTK 2 Bộ
26 Giá đỡ 2 đầu cáp: GĐĐC-2 Theo BVTK 1 Bộ
27 Giá đỡ đầu cáp & CSV: GĐĐC &CSV 35kV Theo BVTK 3 Bộ
28 Giá đỡ cáp lên cột LT 12: GĐC-12 Theo BVTK 5 Bộ
29 Giá đỡ cáp lên cột LT 20: GĐC-20 Theo BVTK 1 Bộ
30 Giá treo cáp dọc bờ kè: GTCDK Theo BVTK 16 Bộ
31 Dây tiếp địa dọc cột LT20: DTĐ-20 Theo BVTK 1 Bộ
32 Dây đồng mềm PVC/M70 Theo BVTK 15 m
33 Đầu cốt M70 Theo BVTK 18 Cái
34 Đầu cốt AM95 Theo BVTK 30 Cái
35 Kẹp cáp 3 bu lông A70 Theo BVTK 60 Bộ
36 Ống nhựa xoắn HDPE F160/125 Theo BVTK 30 m
37 Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 Theo BVTK 466 m
38 Ống thép mạ kẽm F168,3 (độ dày 3,4mm) Theo BVTK 84 m
39 Măng xông nối ống thép MS Theo BVTK 9 Cái
40 Biển báo an toàn Theo BVTK 1 Cái
41 Biển báo tên CD Theo BVTK 1 Cái
42 Tháo, lắp xà đón dây đầu trạm Theo BVTK 1 Bộ
43 Tháo hạ, kéo dải lại dây AC50 Theo BVTK 60 m
C Phần xây dựng Trạm biến áp (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Móng trạm biến áp trụ thép Theo BVTK 2 Móng
2 Móng tủ RMU 40,5kV (3 ngăn) Theo BVTK 2 Móng
3 Móng tủ RMU 40,5kV (4 ngăn) Theo BVTK 1 Móng
4 Tiếp địa trạm biến áp 1 trụ Theo BVTK 2 HT
5 Dây đồng mềm PVC/M70 Theo BVTK 28 m
6 Đầu cốt M70 Theo BVTK 20 Cái
7 Đầu cốt M150 Theo BVTK 28 Cái
8 Ống nhựa siêu bền HDPE F160/125 Theo BVTK 6 m
9 Biển báo an toàn Theo BVTK 5 Bộ
10 Biển báo tên trạm BA, trạm cắt Theo BVTK 5 Bộ
D Phần xây dựng 0,4kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Hào 03 cáp 0,4kV qua đường nhựa apphan: HC-3ĐN-0,4 Theo BVTK 9 m
2 Hào 03 cáp 0,4kV trên nền đá tự nhiên: HC-3NĐTN-0,4 Theo BVTK 10 m
3 Hào 03 cáp 0,4kV trên nền đất: HC-3NĐ-0,4 Theo BVTK 7,2 m
4 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo BVTK 3 Mốc
5 Mốc báo hiệu hộp nối cáp Theo BVTK 1 Mốc
6 Giá đỡ cáp hạ thế lên cột đơn Theo BVTK 1 Bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế lên cột đôi Theo BVTK 1 Bộ
8 Cổ dề néo cáp: CD-2 Theo BVTK 1 Bộ
9 Cổ dề néo đúp CDNĐ-2A Theo BVTK 1 Bộ
10 Ống nối đồng mạ hợp kim M95 Theo BVTK 4 Cái
11 Ống nối đồng mạ hợp kim M120 Theo BVTK 12 Cái
12 Ống nối đồng mạ hợp kim M240 Theo BVTK 8 Cái
13 Đầu cốt M95 Theo BVTK 4 Cái
14 Đầu cốt M120 Theo BVTK 12 Cái
15 Đầu cốt M240 Theo BVTK 8 Cái
16 Đầu cáp hạ thế 4x95mm Theo BVTK 1 Bộ
17 Đầu cáp hạ thế 4x120mm Theo BVTK 3 Bộ
18 Đầu cáp hạ thế 4x240mm Theo BVTK 2 Bộ
19 Hộp nối cáp hạ thế 4x95mm (cáp đồng) Theo BVTK 1 Bộ
20 Ống nhựa xoắn HDPE F110/90 Theo BVTK 167 m
21 Tấm ốp: F16 Theo BVTK 10 Bộ
22 Đai thép + Khóa đai (cột đơn) Theo BVTK 14 Bộ
23 Đai thép + Khóa đai (cột đôi) Theo BVTK 2 Bộ
24 Khóa treo cáp: KT 4x(120 mm2 Theo BVTK 39 Bộ
25 Khóa néo cáp: KN4x120 mm2 Theo BVTK 12 Bộ
26 Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) Theo BVTK 16 Cái
27 Ghíp nối dây GN 2 Theo BVTK 32 Bộ
28 Móc treo chữ U Theo BVTK 39 Bộ
29 Tăng đơ mạ kẽm 22 Theo BVTK 2 Bộ
30 Lót cáp thép Theo BVTK 2 Bộ
31 Cáp thép mạ kẽm D10 Theo BVTK 83 m
32 Khóa cáp thép D10 Theo BVTK 10 Bộ
E Phần tháo dỡ thu hồi chuyển về nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai:
1 Tháo cầu dao cách ly 35kV - 630A Theo BVTK 1 Bộ
2 Tháo cầu dao cách ly 35kV + cầu chì Theo BVTK 1 Bộ
3 Tháo xà đỡ sứ trung gian Theo BVTK 1 Bộ
4 Tháo cáp đồng 35kV - 3x50mm2 Theo BVTK 50 m
5 Tháo bát sứ IIC 70 Theo BVTK 3 chuỗi
6 Tháo cách điện đứng Polyme 35kV Theo BVTK 3 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->