Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200101481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191272235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-02 14:17:00 đến ngày 2020-01-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,250,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt: | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kV (Lắp đặt ngoài trời, có bình dầu phụ) | Theo BVTK | 4 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 500A (3 lộ ra) 3x200A (treo cột TBA) | Theo BVTK | 4 | Tủ |
| 3 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo BVTK | 4 | Bộ (3fa) |
| 4 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Chống sét van ZnO-45 kV | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV-100A | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn AC 50/8 mm2 | Theo BVTK | 2.561 | m |
| 8 | Dây dẫn AC95/16 mm2 | Theo BVTK | 9.213 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV-M1x150mm2 | Theo BVTK | 168 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn Alus 4x95mm2 | Theo BVTK | 3.028 | m |
| 11 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV | Theo BVTK | 181 | Chuỗi |
| 12 | Cách điện đứng VHĐ-35KV | Theo BVTK | 158 | Quả |
| B | Phần xây dựng đường dây 35kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột: MT-3 | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột: MT-4-14 | Theo BVTK | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-5 | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột: MT3-12 đá | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột: MT3-14 đá | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột: MTĐ-14 đá | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột MT-3 (30% đá) | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 8 | Móng cột MT-4-12 (30% đá) | Theo BVTK | 3 | Móng |
| 9 | Móng cột: MT-4-14 (30% đá) | Theo BVTK | 8 | Móng |
| 10 | Móng cột: MTĐ-14 (30% đá) | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 11 | Móng néo: MN 15-5 | Theo BVTK | 9 | Móng |
| 12 | Móng néo: MN 15-5 (30% đá) | Theo BVTK | 22 | Móng |
| 13 | Tiếp địa: RC-6 (Có bột gem) | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa: RC-10 (có bột gem) | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa: RC-10 đá (Có bột gem) | Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa: RC-18 đá (Có bột gem) | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 17 | Cột PC.I-12-190-7.2 | Theo BVTK | 8 | Cột |
| 18 | Cột PC.I-14-190-9.2 | Theo BVTK | 20 | Cột |
| 19 | Cột PC.I-16-190-9.2 | Theo BVTK | 2 | Cột |
| 20 | Xà phụ: XP35-1A | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Xà nhánh rẽ: XNR35-3L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Xà nhánh rẽ: XNR35-2 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 23 | Xà nhánh rẽ: XNR35-1 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Xà nhánh rẽ: XNR35-3A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo: XN35-2L | Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 26 | Xà néo II: XNII35-3 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 27 | Xà néo đúp: XNĐ35 - 2L | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 28 | Xà néo đúp bằng: XNĐB35-1A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo bằng: XNB35-1L | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ: XĐ35-2L | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 31 | Thang trèo: TT-2,9 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 32 | Thang trèo đôi: TT-2,5 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 33 | Thang trèo đôi: TT-3,3 | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện: GCĐ35 - 1 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 35 | Gông cột: GC-14 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo dây: CDN-2 | Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 37 | Cổ dề néo đúp: CDNĐ-2 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 38 | Cổ dề néo góc: CDG-98 | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 39 | Cổ dề néo góc: CDG-105 | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 40 | Cổ dề néo góc: CDG-112 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 41 | Cổ dề néo thẳng: CDT-105 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 42 | Dây néo: DN16-12 | Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 43 | Dây néo: DN16 - 14 | Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 44 | Dây néo: DN16-16 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 45 | Dây tiếp địa dọc cột CD | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 46 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo BVTK | 38 | Bộ |
| 47 | Ghíp nhôm nối dây: A95 | Theo BVTK | 50 | Bộ |
| 48 | Biển báo an toàn & Biển tên CD | Theo BVTK | 10 | Biển |
| C | Phần xây dựng đường dây 35kV cải tạo (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Xà néo: XN35-2L | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Xà néo II: XNII35-3 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Xà néo bằng: XNB35-1L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Xà nhánh rẽ: XNR35-3A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ: XĐ35-2L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Cổ dề néo đúp: CDNĐ-2 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Cổ dề néo góc: CDG-98 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Cổ dề néo góc: CDG-105 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Dây néo: DN16-12 | Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 10 | Đầu cốt thẻ bài AM120 | Theo BVTK | 3 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm nối dây: A95 | Theo BVTK | 24 | Bộ |
| D | Phần đo đếm 35 kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Máy biến dòng điện đo lường 1 pha 35 kV: Tỷ số biến dòng: 300/5A; Dung lượng 30 VA; Cấp chính xác 0,5 | Theo BVTK | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến điện áp đo lường 1 pha 35 kV: 35000/Ѵ3; 100/Ѵ3 (V); Dung lượng 100 VA; Cấp chính xác 0,5 | Theo BVTK | 3 | Máy |
| 3 | Xà đỡ TU & TI: XDM - 35 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Dây nối tiếp địa dọc cột đo đếm | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp nhị thứ: Cu/PVC - 0,6/1 kV - M10 x 2,5mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC M70 | Theo BVTK | 15 | m |
| 7 | Ống nhựa PVC F21 | Theo BVTK | 25 | m |
| 8 | Cút góc F21 | Theo BVTK | 12 | Cái |
| 9 | Cút TФ 21 | Theo BVTK | 4 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng: M70 | Theo BVTK | 18 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm: AM120 | Theo BVTK | 12 | Cái |
| 12 | Ghíp nhôm nối dây: A95 | Theo BVTK | 12 | Cái |
| 13 | Hộp công tơ Compozit H3 trọn bộ (trọn bộ cả phụ kiện dây, cầu đấu + Aptomat + gông treo) | Theo BVTK | 1 | Hộp |
| 14 | Biển tên trạm đo đếm | Theo BVTK | 1 | Biển |
| 15 | Biển báo an toàn | Theo BVTK | 1 | Biển |
| E | Phần xây dựng Trạm biến áp (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột: MT-4-12 | Theo BVTK | 8 | Móng |
| 2 | Cột BTLT: PC.I-12-190- 7,2 | Theo BVTK | 8 | Cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-1 | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-2 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV - 35 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian: XĐSTG 35-1 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian: XĐSTG 35-2 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 8 | Conson & Dầm đỡ MBA loại 2 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 9 | Sàn thao tác SI TBA | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Thang trèo: TT - 2,6m | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp hạ thế: GĐC - 0,4 kV | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp vặn xoắn qua dầm TBA | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT12 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa trạm | Theo BVTK | 4 | HT |
| 16 | Dây AL/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV (XLPE-4,3mm) | Theo BVTK | 108 | m |
| 17 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC M70 | Theo BVTK | 32 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm: AM70 | Theo BVTK | 48 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng: M70 | Theo BVTK | 40 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng: M150 | Theo BVTK | 56 | Cái |
| 21 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng 35 kV | Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 22 | Kẹp quai +Hotline | Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 23 | Ghíp nối đây A70 | Theo BVTK | 36 | Cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực cầu chì SI (trên & dưới) | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 25 | Nắp chụp đầu chống sét van | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Nắp chụp đầu cực sứ cao thế MBA | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 27 | Nắp chụp đầu cực hạ thế MBA | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 28 | Biển tên TBA | Theo BVTK | 4 | Cái |
| 29 | Biển báo an toàn | Theo BVTK | 4 | Cái |
| F | Phần xây dựng đường dây 0,4kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột: MV-3 | Theo BVTK | 35 | Móng |
| 2 | Móng cột đúp: MĐ-3 | Theo BVTK | 22 | Móng |
| 3 | Móng cột: MC0-1 | Theo BVTK | 5 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại: RC-6 | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông: H 8,5C | Theo BVTK | 79 | Cột |
| 6 | Cột BTLT: PC.I.10.190.5,0 | Theo BVTK | 5 | Cột |
| 7 | Móc treo: F16 | Theo BVTK | 153 | Bộ |
| 8 | Đai thép + Khóa đai (cột đơn) | Theo BVTK | 130 | Bộ |
| 9 | Đai thép + Khóa đai (cột đôi) | Theo BVTK | 54 | Bộ |
| 10 | Khóa treo cáp: KT4x(70-95)mm2 | Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 11 | Khóa néo cáp: KN4x(70-95)mm2 | Theo BVTK | 142 | Bộ |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) | Theo BVTK | 44 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm: AM95 | Theo BVTK | 36 | Cái |
| 14 | Hộp chia dây có cầu dao đảo chiều | Theo BVTK | 10 | Hộp |
| 15 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV - M4x25mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 16 | Ghíp nối dây GN 2 | Theo BVTK | 80 | Bộ |
| 17 | Ghíp nối dây GN 2 (6-120mm2) | Theo BVTK | 40 | Bộ |
| 18 | Ống co nhiệt cách điện hạ thế Ф 9 | Theo BVTK | 10 | m |
| 19 | Ống co nhiệt cách điện hạ thế F35 | Theo BVTK | 5 | m |
| G | Phần tháo dỡ thu hồi đường dây 35kV chuyển về nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai: | |||
| 1 | Tháo xà néo K | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo xà đỡ đơn | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo xà néo hình cổng | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo cổ dề | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo dây néo | Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 6 | Tháo bát sứ IIC 70 | Theo BVTK | 36 | chuỗi |
| 7 | Tháo sứ cách điện PI 35kV | Theo BVTK | 5 | quả |
| 8 | Tháo chuỗi néo Polyme 35kV | Theo BVTK | 6 | chuỗi |
| 9 | Tháo dây AC 50/8 | Theo BVTK | 1.812 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi