Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200101741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191272345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-02 14:28:00 đến ngày 2020-01-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,290,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt: | |||
| 1 | Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser 35 kV (trọn bộ) | Theo BVTK | 1 | Máy |
| 2 | Cầu dao cách ly 35 kV-630A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van ZnO-45 kV | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn AC 70/11 mm2 | Theo BVTK | 18.701 | m |
| 5 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV | Theo BVTK | 162 | Chuỗi |
| 6 | Cách điện đứng VHĐ-35kV | Theo BVTK | 74 | Quả |
| B | Phần xây dựng đường dây 35kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột: MT-4 | Theo BVTK | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột: MT-5 | Theo BVTK | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột: MT-6 | Theo BVTK | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp MTĐ-12 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp MTĐ-16 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTĐ-20 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 7 | Móng néo: MN 15-5 | Theo BVTK | 16 | Móng |
| 8 | Tiếp địa RC-10 | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RC-4 | Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-6 (Có bột Gem) | Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 11 | Cột BTLT: PC.I-12-190-7,2 | Theo BVTK | 11 | Cột |
| 12 | Cột BTLT: PC.I-12-190-9,0 | Theo BVTK | 4 | Cột |
| 13 | Cột BTLT: PC.I-16-190-11 | Theo BVTK | 8 | Cột |
| 14 | Cột BTLT: PC.I-20-190-9,2 | Theo BVTK | 6 | Cột |
| 15 | Cột BTLT: PC.I-20-190-11 | Theo BVTK | 3 | Cột |
| 16 | Xà phụ: XP35-1 | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Xà phụ: XP35-2A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Xà phụ: XP35-4 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ: XĐ 35-1L | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 20 | Xà néo: XN 35-1L | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 21 | Xà néo II: XN II 35-2 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo II: XN II-35 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo đúp: XNĐ 35-2L | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ 1 mạch: XĐL 35-1L | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 25 | Xà néo 1 mạch: XNL 35-1L | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 26 | Xà néo đúp 1 mạch: XNĐL 35-2L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ CD: XĐCD 35-1L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện: GCĐ 35-1L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Thang trèo: TS-3,7 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Dây tiếp địa dọc cột CDCL | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 31 | Gông cột đúp: GC-12 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Gông cột đúp: GC-16 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 33 | Gông cột đúp: GC-20 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo dây: CDN-2 | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo đúp: CDNĐ-2L | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo thẳng: CDNT-98 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 37 | Cổ dề néo góc: CDNG-105 | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 38 | Dây néo: DN 16-12 | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 39 | Dây néo: DN 16-16 | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 40 | Đầu cốt thẻ bài 2 lỗ đồng nhôm: AM 95 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 41 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo BVTK | 48 | Cái |
| 42 | Biển báo An toàn & Biển tên CD | Theo BVTK | 2 | Cái |
| C | Phần cải tạo đường dây 35kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Đầu cốt thẻ bài 2 lỗ đồng nhôm: AM 95 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 2 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo BVTK | 57 | Cái |
| D | Phần xây dựng máy cắt 35 kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Máy biến áp cấp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV - 100VA | Theo BVTK | 1 | Máy |
| 2 | Xà đỡ CDCL trạm cắt: XĐ CDCL | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ máy cắt Recloser 35 kV: XRC-35 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ biến điện áp: XTU-35 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ ghế cách điện: XĐGCĐ 35-3 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện: GCĐ 35-3 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Thang trèo: TS-3 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Dây tiếp địa dọc cột trạm cắt | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp nhôm Al/XLPE/HDPE - 35kV - 1x95mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 10 | Dây đồng bọc PVC M1x50mm2 | Theo BVTK | 10 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Theo BVTK | 18 | Cái |
| 12 | Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm 2 lỗ AM95 | Theo BVTK | 8 | Cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông: A70 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 14 | Ghíp bấm chuyên dụng 35 kV | Theo BVTK | 8 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M4 | Theo BVTK | 4 | Cái |
| 16 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo BVTK | 5 | Cái |
| 17 | Biển báo an toàn + Biển báo tên trạm cắt | Theo BVTK | 2 | Cái |
| E | Phần xây dựng trạm đo đếm 35 kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Máy biến dòng điện đo lường 1 pha 35 kV: Tỷ số biến dòng: 300/5A; Dung lượng 30 VA; Cấp chính xác 0,5 | Theo BVTK | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến điện áp đo lường 1 pha 35 kV: 35000/Ѵ3; 100/Ѵ3 (V); Dung lượng 100 VA; Cấp chính xác 0,5 | Theo BVTK | 3 | Máy |
| 3 | Giá đỡ BU & BI 35 kV | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Ghế đọc chỉ số công tơ | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Thang trèo: TS-3 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Dây tiếp địa dọc cột trạm đo đếm | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/CVV/PVC - 0,6/1 kV: 10*2,5mm2 | Theo BVTK | 20 | m |
| 8 | Dây đồng bọc PVC M1x50mm2 | Theo BVTK | 12 | m |
| 9 | Hộp công tơ Compozit H3 trọn bộ (trọn bộ cả phụ kiện dây, cầu đấu + Aptomat + gông treo) | Theo BVTK | 1 | Hộp |
| 10 | Đầu cốt đồng bọc nhựa chữ Y M 2,5mm | Theo BVTK | 24 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng: M50 | Theo BVTK | 18 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm: AM 95 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 13 | Đầu cốt thẻ bài 2 lỗ đồng nhôm: AM 95 | Theo BVTK | 12 | Cái |
| 14 | Ống nhựa PVC Φ21 | Theo BVTK | 21 | m |
| 15 | Cút góc PVC Φ21 | Theo BVTK | 12 | Cái |
| 16 | Cút TФ 21 | Theo BVTK | 4 | Cái |
| 17 | Biển báo an toàn & Tên biển trạm đo đếm 35 kV | Theo BVTK | 2 | Cái |
| F | Phần xây dựng cáp quang kết nối điều khiển máy cắt (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/300/24 sợi | Theo BVTK | 6.000 | m |
| 2 | Giá cuốn cáp: GCC-1 | Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 3 | Bộ chuyển đổi quang - điện Converter 20 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Néo cáp quang ADSS/300 | Theo BVTK | 64 | Bộ |
| 5 | Đỡ cáp ADSS/300 | Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 6 | Gông cột đơn: GC-1 | Theo BVTK | 49 | Bộ |
| 7 | Dây nhảy quang | Theo BVTK | 4 | Sợi |
| 8 | Dây mạng LAN | Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 9 | Biển báo hiệu cáp quang | Theo BVTK | 10 | Cái |
| 10 | Biển báo hiệu vượt đường | Theo BVTK | 8 | Cái |
| G | Phần tháo dỡ thu hồi chuyển về nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai: | |||
| 1 | Tháo Chuỗi néo sứ ΠC70 (4bát/ chuỗi) | Theo BVTK | 54 | Chuỗi |
| 2 | Tháo dây AC 50/8 | Theo BVTK | 9.783 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi